devise-i18n 0.12.1 → 1.0.0
Sign up to get free protection for your applications and to get access to all the features.
- checksums.yaml +4 -4
- data/LICENSE.txt +1 -1
- data/README.md +31 -3
- data/VERSION +1 -1
- data/app/views/devise/confirmations/new.html.erb +12 -0
- data/app/views/devise/mailer/confirmation_instructions.html.erb +6 -0
- data/app/views/devise/mailer/password_change.html.erb +4 -0
- data/app/views/devise/mailer/reset_password_instructions.html.erb +9 -0
- data/app/views/devise/mailer/unlock_instructions.html.erb +8 -0
- data/app/views/devise/passwords/edit.html.erb +16 -0
- data/app/views/devise/passwords/new.html.erb +12 -0
- data/app/views/devise/registrations/edit.html.erb +31 -0
- data/app/views/devise/registrations/new.html.erb +18 -0
- data/app/views/devise/sessions/new.html.erb +17 -0
- data/app/views/devise/shared/_links.html.erb +25 -0
- data/app/views/devise/unlocks/new.html.erb +12 -0
- data/lib/devise-i18n.rb +1 -6
- data/lib/devise-i18n/railtie.rb +29 -0
- data/lib/generators/devise/views/i18n_templates/i18n_templates_generator.rb +10 -0
- data/lib/generators/devise/views/locale/locale_generator.rb +10 -0
- data/{config → rails}/locales/ar.yml +62 -2
- data/{config → rails}/locales/az.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/bg.yml +60 -0
- data/rails/locales/bn.yml +118 -0
- data/{config → rails}/locales/bs.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/ca.yml +60 -0
- data/rails/locales/cs.yml +119 -0
- data/{config → rails}/locales/da.yml +60 -0
- data/rails/locales/de-CH.yml +120 -0
- data/{config → rails}/locales/de.yml +67 -7
- data/{config → rails}/locales/el.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/en-GB.yml +63 -3
- data/{config → rails}/locales/en.yml +60 -0
- data/rails/locales/es-MX.yml +118 -0
- data/{config → rails}/locales/es.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/et.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/fa.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/fi.yml +60 -0
- data/{config/locales/fr.yml → rails/locales/fr-CA.yml} +65 -5
- data/rails/locales/fr.yml +118 -0
- data/{config → rails}/locales/he.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/hr.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/hu.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/id.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/is.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/it.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/ja.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/ko.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/lt.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/lv.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/my.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/nb.yml +60 -0
- data/rails/locales/nl.yml +118 -0
- data/{config → rails}/locales/no.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/pl.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/pt-BR.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/pt.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/ro.yml +65 -5
- data/{config → rails}/locales/ru.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/sk.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/sl.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/sr-RS.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/sr.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/sv.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/th.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/tr.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/uk.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/vi.yml +61 -1
- data/{config → rails}/locales/zh-CN.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/zh-HK.yml +60 -0
- data/{config → rails}/locales/zh-TW.yml +60 -0
- metadata +84 -59
- data/.document +0 -5
- data/.rspec +0 -1
- data/.travis.yml +0 -3
- data/Gemfile +0 -9
- data/Gemfile.lock +0 -84
- data/Rakefile +0 -53
- data/config/locales/cs.yml +0 -59
- data/config/locales/es-MX.yml +0 -58
- data/config/locales/nl.yml +0 -58
- data/devise-i18n.gemspec +0 -113
- data/spec/devise-i18n_spec.rb +0 -8
- data/spec/spec_helper.rb +0 -12
@@ -1,7 +1,19 @@
|
|
1
1
|
vi:
|
2
|
+
activerecord:
|
3
|
+
attributes:
|
4
|
+
user:
|
5
|
+
current_password: Mật khẩu hiện tại
|
6
|
+
email: Email
|
7
|
+
password: Mật khẩu
|
8
|
+
password_confirmation: Xác nhận mật khẩu
|
9
|
+
remember_me: Ghi nhớ đăng nhập
|
10
|
+
models:
|
11
|
+
user: Người dùng
|
2
12
|
devise:
|
3
13
|
confirmations:
|
4
14
|
confirmed: Xác nhận tài khoản thành công! Bạn hiện đang đăng nhập.
|
15
|
+
new:
|
16
|
+
resend_confirmation_instructions: Gửi lại hướng dẫn xác nhận tài khoản
|
5
17
|
send_instructions: Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong vài phút nữa.
|
6
18
|
send_paranoid_instructions: Nếu email của bạn có trong hệ thống, bạn sẽ nhận được email hướng dẫn xác nhận tài khoản trong một vài phút nữa.
|
7
19
|
failure:
|
@@ -16,15 +28,39 @@ vi:
|
|
16
28
|
unconfirmed: Bạn cần phải xác nhận tài khoản trước khi tiếp tục.
|
17
29
|
mailer:
|
18
30
|
confirmation_instructions:
|
31
|
+
action: Xác nhận tài khoản
|
32
|
+
greeting: Chào mừng %{recipient}!
|
33
|
+
instruction: 'Bạn có thể xác nhận tài khoản email bằng liên kết dưới đây:'
|
19
34
|
subject: Hướng dẫn xác nhận tài khoản
|
35
|
+
password_change:
|
36
|
+
greeting:
|
37
|
+
message:
|
38
|
+
subject:
|
20
39
|
reset_password_instructions:
|
40
|
+
action: Thay đổi mật khẩu
|
41
|
+
greeting: Xin chào %{recipient}!
|
42
|
+
instruction: Có ai đó yêu cầu liên kết thay đổi mật khẩu, bạn có thể thay đổi mật khẩu bằng liên kết dưới đây.
|
43
|
+
instruction_2: Nếu bạn không yêu cầu, vui lòng bỏ qua email này.
|
44
|
+
instruction_3: Mật khẩu của bạn sẽ không thay đổi cho đến khi bạn ấn vào liên kết trên và tạo mật khẩu mới.
|
21
45
|
subject: Hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu
|
22
46
|
unlock_instructions:
|
47
|
+
action: Mở khoá tài khoản
|
48
|
+
greeting: Xin chào %{recipient}!
|
49
|
+
instruction: 'Hãy nhấn vào liên kết dưới đây để mở khoá tài khoản:'
|
50
|
+
message: Tài khoản của bạn đã bị khoá do vượt quá giới hạn số lần đăng nhập không thành công.
|
23
51
|
subject: Hướng dẫn mở khóa tài khoản
|
24
52
|
omniauth_callbacks:
|
25
53
|
failure: Không thể đăng nhập qua tài khoản %{kind} vì "%{reason}".
|
26
54
|
success: "Đăng nhập thành công bằng tài khoản %{kind}."
|
27
55
|
passwords:
|
56
|
+
edit:
|
57
|
+
change_my_password: Thay đổi mật khẩu
|
58
|
+
change_your_password: Thay đổi mật khẩu
|
59
|
+
confirm_new_password: Xác nhận mật khẩu mới
|
60
|
+
new_password: Mật khẩu mới
|
61
|
+
new:
|
62
|
+
forgot_your_password: Quên mật khẩu?
|
63
|
+
send_me_reset_password_instructions: Gửi cho tôi hướng dẫn cài đặt lại mật khẩu
|
28
64
|
no_token: Bạn chỉ có thể truy cập trang này từ email đặt lại mật khẩu. Nếu bạn truy cập từ email đặt lại mật khẩu, xin chắc chắn rằng bạn dùng đường dẫn đầy đủ trong email.
|
29
65
|
send_instructions: Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn thiết lập lại mật khẩu trong vài phút nữa.
|
30
66
|
send_paranoid_instructions: Nếu email của bạn có trong hệ thống, bạn sẽ nhận được đường dẫn khôi phục mật khẩu trong vài phút nữa qua email.
|
@@ -32,6 +68,17 @@ vi:
|
|
32
68
|
updated_not_active: Mật khẩu của bạn đã được thay đổi thành công.
|
33
69
|
registrations:
|
34
70
|
destroyed: Tạm biệt! Tài khoản của bạn đã được xóa. Chúng tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.
|
71
|
+
edit:
|
72
|
+
are_you_sure: Bạn có chắc?
|
73
|
+
cancel_my_account: Xoá tài khoản
|
74
|
+
currently_waiting_confirmation_for_email: "Đang đợi xác nhận tài khoản email: %{email}"
|
75
|
+
leave_blank_if_you_don_t_want_to_change_it: "để trống nếu bạn không muốn thay đổi mật khẩu"
|
76
|
+
title: Cập nhật %{resource}
|
77
|
+
unhappy: Không hài lòng
|
78
|
+
update: Cập nhật
|
79
|
+
we_need_your_current_password_to_confirm_your_changes: we need your current password to confirm your changes
|
80
|
+
new:
|
81
|
+
sign_up: "Đăng ký"
|
35
82
|
signed_up: Xin chào! Bạn đã đăng ký thành công.
|
36
83
|
signed_up_but_inactive: Bạn đã đăng ký thành công. Tuy nhiên, bạn cần phải kích hoạt tài khoản trước khi có thể đăng nhập được.
|
37
84
|
signed_up_but_locked: Bạn đã đăng ký thành công. Tuy nhiên tài khoản của bạn đã bị khóa nên không thể đăng nhập được.
|
@@ -39,10 +86,23 @@ vi:
|
|
39
86
|
update_needs_confirmation: Tài khoản của bạn được cập nhật thành công, nhưng bạn cần xác nhận địa chỉ email mới. Vui lòng kiểm tra email và nhấn vào đường dẫn xác nhận tài khoản để hoàn tất việc thay đổi địa chỉ email.
|
40
87
|
updated: Cập nhật tài khoản thành công.
|
41
88
|
sessions:
|
42
|
-
already_signed_out:
|
89
|
+
already_signed_out: "Đăng xuất thành công."
|
90
|
+
new:
|
91
|
+
sign_in: "Đăng nhập"
|
43
92
|
signed_in: "Đăng nhập thành công."
|
44
93
|
signed_out: "Đăng xuất thành công."
|
94
|
+
shared:
|
95
|
+
links:
|
96
|
+
back: Trở về
|
97
|
+
didn_t_receive_confirmation_instructions: Không nhận được hướng dẫn xác nhận tài khoản?
|
98
|
+
didn_t_receive_unlock_instructions: Không nhận được hướng dẫn mở khoá tài khoản?
|
99
|
+
forgot_your_password: Quên mật khẩu?
|
100
|
+
sign_in: "Đăng nhập"
|
101
|
+
sign_in_with_provider: "Đăng nhập với %{provider}"
|
102
|
+
sign_up: "Đăng ký"
|
45
103
|
unlocks:
|
104
|
+
new:
|
105
|
+
resend_unlock_instructions: Gửi lại hướng dẫn mở khoá tài khoản
|
46
106
|
send_instructions: Bạn sẽ nhận được email hướng dẫn cách mở khóa tài khoản trong vài phút nữa.
|
47
107
|
send_paranoid_instructions: Nếu tài khoản của bạn tồn tại, bạn sẽ nhận được email hướng dẫn cách mở khóa tài khoản trong vài phút nữa.
|
48
108
|
unlocked: Tài khoản của bạn đã được mở khóa thành công. Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
|
@@ -1,7 +1,19 @@
|
|
1
1
|
zh-CN:
|
2
|
+
activerecord:
|
3
|
+
attributes:
|
4
|
+
user:
|
5
|
+
current_password: "当前密码"
|
6
|
+
email: "电子邮箱"
|
7
|
+
password: "密码"
|
8
|
+
password_confirmation: "密码确认"
|
9
|
+
remember_me: "记住登录信息"
|
10
|
+
models:
|
11
|
+
user: "用户"
|
2
12
|
devise:
|
3
13
|
confirmations:
|
4
14
|
confirmed: "恭喜您,注册成功,现在可以登录了"
|
15
|
+
new:
|
16
|
+
resend_confirmation_instructions: "重新发送确认邮件"
|
5
17
|
send_instructions: "几分钟后,您将收到确认帐号的电子邮件."
|
6
18
|
send_paranoid_instructions: "您将收到一封确认账号的邮件.,请注意查收"
|
7
19
|
failure:
|
@@ -16,15 +28,39 @@ zh-CN:
|
|
16
28
|
unconfirmed: "继续操作前请先确认您的帐号."
|
17
29
|
mailer:
|
18
30
|
confirmation_instructions:
|
31
|
+
action: "确认我的帐户"
|
32
|
+
greeting: "欢迎 %{recipient}!"
|
33
|
+
instruction: "您可以通过下面的链接确认您的帐户的电子邮件:"
|
19
34
|
subject: "确认信息"
|
35
|
+
password_change:
|
36
|
+
greeting:
|
37
|
+
message:
|
38
|
+
subject:
|
20
39
|
reset_password_instructions:
|
40
|
+
action: "更改我的密码"
|
41
|
+
greeting: "你好 %{recipient}!"
|
42
|
+
instruction: "有人要求更改密码的链接,您可以通过下面的链接更改密码:"
|
43
|
+
instruction_2: "如果您没有要求请求更改密码,请忽略此电子邮件。"
|
44
|
+
instruction_3: "如果你没有访问上面的链接并更改密码,你的密码就不会被改变。"
|
21
45
|
subject: "重置密码信息"
|
22
46
|
unlock_instructions:
|
47
|
+
action: "帐户解锁"
|
48
|
+
greeting: "你好 %{recipient}!"
|
49
|
+
instruction: "点击下面的链接到您的帐户解锁:"
|
50
|
+
message: "由于多次的不成功的登入尝试,您的帐户已被锁定。"
|
23
51
|
subject: "解锁信息"
|
24
52
|
omniauth_callbacks:
|
25
53
|
failure: "因为%{reason},所以您无法从%{kind}获得授权."
|
26
54
|
success: "成功地从%{kind}获得授权."
|
27
55
|
passwords:
|
56
|
+
edit:
|
57
|
+
change_my_password: "更改我的密码"
|
58
|
+
change_your_password: "更改您的密码"
|
59
|
+
confirm_new_password: "确认新密码"
|
60
|
+
new_password: "新密码"
|
61
|
+
new:
|
62
|
+
forgot_your_password: "忘记密码?"
|
63
|
+
send_me_reset_password_instructions: "请给我发送重设密码的邮件"
|
28
64
|
no_token: "您暂时不能访问此页面。您需要通过密码重置邮件中的重置链接来访问此页面,如果您正是通过重置链接访问,请确定链接的正确性。"
|
29
65
|
send_instructions: "几分钟后,您将收到重置密码的电子邮件."
|
30
66
|
send_paranoid_instructions: "如果您的邮箱存在于我们的数据库中,您将收到一封找回密码的邮件."
|
@@ -32,6 +68,17 @@ zh-CN:
|
|
32
68
|
updated_not_active: "密码修改成功."
|
33
69
|
registrations:
|
34
70
|
destroyed: "再见!您的帐户已成功注销。我们希望很快可以再见到您."
|
71
|
+
edit:
|
72
|
+
are_you_sure: "你确定吗?"
|
73
|
+
cancel_my_account: "取消我的帐户"
|
74
|
+
currently_waiting_confirmation_for_email: "等待 %{email} 的确认"
|
75
|
+
leave_blank_if_you_don_t_want_to_change_it: "你不想去改变它,不需要填写"
|
76
|
+
title: "修改 %{resource}"
|
77
|
+
unhappy: "不喜欢"
|
78
|
+
update: "更新"
|
79
|
+
we_need_your_current_password_to_confirm_your_changes: "我们需要您的当前密码以确认您的更改"
|
80
|
+
new:
|
81
|
+
sign_up: "注册"
|
35
82
|
signed_up: "欢迎您!您已注册成功."
|
36
83
|
signed_up_but_inactive: "谢谢您!然而您的账号还未被激活,在这之前无法登陆。"
|
37
84
|
signed_up_but_locked: "谢谢您!然而您的账号已被锁定,无法登陆。"
|
@@ -40,9 +87,22 @@ zh-CN:
|
|
40
87
|
updated: "帐号资料更新成功."
|
41
88
|
sessions:
|
42
89
|
already_signed_out: "成功的登出"
|
90
|
+
new:
|
91
|
+
sign_in: "登录"
|
43
92
|
signed_in: "登录成功."
|
44
93
|
signed_out: "退出成功."
|
94
|
+
shared:
|
95
|
+
links:
|
96
|
+
back: "返回"
|
97
|
+
didn_t_receive_confirmation_instructions: "没有收到确认邮件?"
|
98
|
+
didn_t_receive_unlock_instructions: "没有收到解锁邮件?"
|
99
|
+
forgot_your_password: "忘记密码?"
|
100
|
+
sign_in: "登录"
|
101
|
+
sign_in_with_provider: "用 %{provider} 登录"
|
102
|
+
sign_up: "注册"
|
45
103
|
unlocks:
|
104
|
+
new:
|
105
|
+
resend_unlock_instructions: "重发解锁邮件"
|
46
106
|
send_instructions: "几分钟后,您将收到一封解锁帐号的邮件."
|
47
107
|
send_paranoid_instructions: "如果您的邮箱存在于我们的数据库中,您将收到一封解锁账号的邮件."
|
48
108
|
unlocked: "您的帐号已成功解锁,您现在已登录."
|
@@ -1,7 +1,19 @@
|
|
1
1
|
zh-HK:
|
2
|
+
activerecord:
|
3
|
+
attributes:
|
4
|
+
user:
|
5
|
+
current_password:
|
6
|
+
email:
|
7
|
+
password:
|
8
|
+
password_confirmation:
|
9
|
+
remember_me:
|
10
|
+
models:
|
11
|
+
user:
|
2
12
|
devise:
|
3
13
|
confirmations:
|
4
14
|
confirmed: "啟用同埋登入咗帳戶。"
|
15
|
+
new:
|
16
|
+
resend_confirmation_instructions:
|
5
17
|
send_instructions: "幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有啟用帳戶嘅步驟。"
|
6
18
|
send_paranoid_instructions: "如果我哋既紀錄入面有呢個電郵的話,幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有啟用帳戶嘅步驟。"
|
7
19
|
failure:
|
@@ -16,15 +28,39 @@ zh-HK:
|
|
16
28
|
unconfirmed: "帳戶未啟用。"
|
17
29
|
mailer:
|
18
30
|
confirmation_instructions:
|
31
|
+
action:
|
32
|
+
greeting:
|
33
|
+
instruction:
|
19
34
|
subject: "啟用帳戶"
|
35
|
+
password_change:
|
36
|
+
greeting:
|
37
|
+
message:
|
38
|
+
subject:
|
20
39
|
reset_password_instructions:
|
40
|
+
action:
|
41
|
+
greeting:
|
42
|
+
instruction:
|
43
|
+
instruction_2:
|
44
|
+
instruction_3:
|
21
45
|
subject: "重設密碼"
|
22
46
|
unlock_instructions:
|
47
|
+
action:
|
48
|
+
greeting:
|
49
|
+
instruction:
|
50
|
+
message:
|
23
51
|
subject: "帳戶解鎖"
|
24
52
|
omniauth_callbacks:
|
25
53
|
failure: "由%{kind}登入唔到,原因︰%{reason}。"
|
26
54
|
success: "%{kind}登入成功。"
|
27
55
|
passwords:
|
56
|
+
edit:
|
57
|
+
change_my_password:
|
58
|
+
change_your_password:
|
59
|
+
confirm_new_password:
|
60
|
+
new_password:
|
61
|
+
new:
|
62
|
+
forgot_your_password:
|
63
|
+
send_me_reset_password_instructions:
|
28
64
|
no_token: "請肯定網址係密碼重設電郵入面嗰個。唔經呢封電郵睇唔到呢版。"
|
29
65
|
send_instructions: "幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有重設密碼嘅步驟。"
|
30
66
|
send_paranoid_instructions: "如果我哋既紀錄入面有呢個電郵的話,幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有重設密碼嘅步驟。"
|
@@ -32,6 +68,17 @@ zh-HK:
|
|
32
68
|
updated_not_active: "成功改咗密碼。"
|
33
69
|
registrations:
|
34
70
|
destroyed: "帳戶已經註銷。有緣再會。"
|
71
|
+
edit:
|
72
|
+
are_you_sure:
|
73
|
+
cancel_my_account:
|
74
|
+
currently_waiting_confirmation_for_email:
|
75
|
+
leave_blank_if_you_don_t_want_to_change_it:
|
76
|
+
title:
|
77
|
+
unhappy:
|
78
|
+
update:
|
79
|
+
we_need_your_current_password_to_confirm_your_changes:
|
80
|
+
new:
|
81
|
+
sign_up:
|
35
82
|
signed_up: "註冊咗。歡迎!"
|
36
83
|
signed_up_but_inactive: "註冊咗;不過要啟用埋帳戶先可以登入。"
|
37
84
|
signed_up_but_locked: "註冊咗;不過帳戶鎖咗,未可以登入住。"
|
@@ -40,9 +87,22 @@ zh-HK:
|
|
40
87
|
updated: "更新咗帳戶。"
|
41
88
|
sessions:
|
42
89
|
already_signed_out: "登出成功。"
|
90
|
+
new:
|
91
|
+
sign_in:
|
43
92
|
signed_in: "登入咗。"
|
44
93
|
signed_out: "登出咗。"
|
94
|
+
shared:
|
95
|
+
links:
|
96
|
+
back:
|
97
|
+
didn_t_receive_confirmation_instructions:
|
98
|
+
didn_t_receive_unlock_instructions:
|
99
|
+
forgot_your_password:
|
100
|
+
sign_in:
|
101
|
+
sign_in_with_provider:
|
102
|
+
sign_up:
|
45
103
|
unlocks:
|
104
|
+
new:
|
105
|
+
resend_unlock_instructions:
|
46
106
|
send_instructions: "幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有帳戶解鎖嘅步驟。"
|
47
107
|
send_paranoid_instructions: "如果我哋既紀錄入面有呢個帳戶的話,幾分鐘之後,你會收到一封電郵,入面有帳戶解鎖嘅步驟。"
|
48
108
|
unlocked: "帳戶解咗鎖;請重新登入。"
|
@@ -1,7 +1,19 @@
|
|
1
1
|
zh-TW:
|
2
|
+
activerecord:
|
3
|
+
attributes:
|
4
|
+
user:
|
5
|
+
current_password: "當前密碼"
|
6
|
+
email: "電子郵箱"
|
7
|
+
password: "密碼"
|
8
|
+
password_confirmation: "密碼確認"
|
9
|
+
remember_me: "記憶登入訊息"
|
10
|
+
models:
|
11
|
+
user: "用戶"
|
2
12
|
devise:
|
3
13
|
confirmations:
|
4
14
|
confirmed: "您的帳號已通過驗證,現在您已成功登入。"
|
15
|
+
new:
|
16
|
+
resend_confirmation_instructions: "重新發送確認信"
|
5
17
|
send_instructions: "您將在幾分鐘後收到一封電子郵件,內有驗證帳號的步驟說明。"
|
6
18
|
send_paranoid_instructions: "如果我們有您的信箱,您將會收到一封驗證您的帳號的電子郵件。"
|
7
19
|
failure:
|
@@ -16,15 +28,39 @@ zh-TW:
|
|
16
28
|
unconfirmed: "您的帳號需需要經過驗證後,才能繼續。"
|
17
29
|
mailer:
|
18
30
|
confirmation_instructions:
|
31
|
+
action: "確認帳號"
|
32
|
+
greeting: "%{recipient} 你好!"
|
33
|
+
instruction: "您可以利用下面的連結確認您的帳戶的電子郵件:"
|
19
34
|
subject: "帳號驗證步驟"
|
35
|
+
password_change:
|
36
|
+
greeting: "你好 %{recipient}!"
|
37
|
+
message: "它會通知您,您的密碼已被更改。"
|
38
|
+
subject: "密碼已更改"
|
20
39
|
reset_password_instructions:
|
40
|
+
action: "更改我的密碼"
|
41
|
+
greeting: "你好 %{recipient}!"
|
42
|
+
instruction: "有人要求更改密碼的連結,你可以利用下面的連結更改密碼。"
|
43
|
+
instruction_2: "如果你沒有要求,請忽略此電子郵件。"
|
44
|
+
instruction_3: "如果你沒有進入上面的連結,並建立新的密碼,你的密碼不會被改變。"
|
21
45
|
subject: "密碼重設步驟"
|
22
46
|
unlock_instructions:
|
47
|
+
action: "帳戶解鎖"
|
48
|
+
greeting: "你好 %{recipient}!"
|
49
|
+
instruction: "點擊下面的連結到您的帳戶進行解鎖:"
|
50
|
+
message: "由於多次的不成功的登入嘗試,您的帳戶已被鎖定。"
|
23
51
|
subject: "帳號解鎖步驟"
|
24
52
|
omniauth_callbacks:
|
25
53
|
failure: 無法從 %{kind} 驗證,因為 "%{reason}"。
|
26
54
|
success: "成功從 %{kind} 驗證。"
|
27
55
|
passwords:
|
56
|
+
edit:
|
57
|
+
change_my_password: "更改我的密碼"
|
58
|
+
change_your_password: "更改您的密碼"
|
59
|
+
confirm_new_password: "確認新密碼"
|
60
|
+
new_password: "新密碼"
|
61
|
+
new:
|
62
|
+
forgot_your_password: "忘記密碼?"
|
63
|
+
send_me_reset_password_instructions: "請寄重設密碼的說明信件給我"
|
28
64
|
no_token: "這是密碼重設頁面,僅能透過密碼重設信件進入。如果您是透過重設信件進入的,請確認您的網址是完整的。"
|
29
65
|
send_instructions: "您將在幾分鐘後收到一封電子郵件,內有重新設定密碼的步驟說明。"
|
30
66
|
send_paranoid_instructions: "如果我們有您的信箱,您將會收到一封內含可重新設定密碼連結的電子郵件。"
|
@@ -32,6 +68,17 @@ zh-TW:
|
|
32
68
|
updated_not_active: "您的密碼已被修改。"
|
33
69
|
registrations:
|
34
70
|
destroyed: "再會!您的帳號已被取消。有緣再會。"
|
71
|
+
edit:
|
72
|
+
are_you_sure: "你確定嗎?"
|
73
|
+
cancel_my_account: "取消我的帳戶"
|
74
|
+
currently_waiting_confirmation_for_email: "等待 %{email} 的確認"
|
75
|
+
leave_blank_if_you_don_t_want_to_change_it: "不想修改的話就不需要填寫這個欄位"
|
76
|
+
title: "修改 %{resource}"
|
77
|
+
unhappy: "不喜歡"
|
78
|
+
update: "更新"
|
79
|
+
we_need_your_current_password_to_confirm_your_changes: "我們需要您的目前的密碼以確認您的更改"
|
80
|
+
new:
|
81
|
+
sign_up: "註冊"
|
35
82
|
signed_up: "註冊成功,歡迎!"
|
36
83
|
signed_up_but_inactive: "您已註冊成功。然而因為您的帳號尚未啓動,暫時無法登入,抱歉!"
|
37
84
|
signed_up_but_locked: "您已註冊成功。 然而因為您的帳號已被鎖定,暫時無法登入,抱歉!"
|
@@ -40,9 +87,22 @@ zh-TW:
|
|
40
87
|
updated: "您已經成功的更新帳號資訊。"
|
41
88
|
sessions:
|
42
89
|
already_signed_out: "成功登出了。"
|
90
|
+
new:
|
91
|
+
sign_in: "登入"
|
43
92
|
signed_in: "成功登入了。"
|
44
93
|
signed_out: "成功登出了。"
|
94
|
+
shared:
|
95
|
+
links:
|
96
|
+
back: "返回"
|
97
|
+
didn_t_receive_confirmation_instructions: "沒有收到確認信件?"
|
98
|
+
didn_t_receive_unlock_instructions: "沒有收到解鎖信件?"
|
99
|
+
forgot_your_password: "忘記密碼?"
|
100
|
+
sign_in: "登入"
|
101
|
+
sign_in_with_provider: "用 %{provider} 登入"
|
102
|
+
sign_up: "註冊"
|
45
103
|
unlocks:
|
104
|
+
new:
|
105
|
+
resend_unlock_instructions: "重發解鎖說明信件"
|
46
106
|
send_instructions: "您將在幾分鐘後收到一封電子郵件,內有將帳號解除鎖定的步驟說明。"
|
47
107
|
send_paranoid_instructions: "如果您的帳號已存在,您的電子信箱將會收到如何解鎖帳號的指示。"
|
48
108
|
unlocked: "您的帳號已被解鎖,現在已經登入。"
|
metadata
CHANGED
@@ -1,14 +1,16 @@
|
|
1
1
|
--- !ruby/object:Gem::Specification
|
2
2
|
name: devise-i18n
|
3
3
|
version: !ruby/object:Gem::Version
|
4
|
-
version: 0.
|
4
|
+
version: 1.0.0
|
5
5
|
platform: ruby
|
6
6
|
authors:
|
7
7
|
- Christopher Dell
|
8
|
+
- mcasimir
|
9
|
+
- Jason Barnabe
|
8
10
|
autorequire:
|
9
11
|
bindir: bin
|
10
12
|
cert_chain: []
|
11
|
-
date:
|
13
|
+
date: 2016-03-04 00:00:00.000000000 Z
|
12
14
|
dependencies:
|
13
15
|
- !ruby/object:Gem::Dependency
|
14
16
|
name: rspec
|
@@ -80,6 +82,20 @@ dependencies:
|
|
80
82
|
- - ">="
|
81
83
|
- !ruby/object:Gem::Version
|
82
84
|
version: '0'
|
85
|
+
- !ruby/object:Gem::Dependency
|
86
|
+
name: railties
|
87
|
+
requirement: !ruby/object:Gem::Requirement
|
88
|
+
requirements:
|
89
|
+
- - ">="
|
90
|
+
- !ruby/object:Gem::Version
|
91
|
+
version: '0'
|
92
|
+
type: :development
|
93
|
+
prerelease: false
|
94
|
+
version_requirements: !ruby/object:Gem::Requirement
|
95
|
+
requirements:
|
96
|
+
- - ">="
|
97
|
+
- !ruby/object:Gem::Version
|
98
|
+
version: '0'
|
83
99
|
description: Translations for the devise gem
|
84
100
|
email: chris@tigrish.com
|
85
101
|
executables: []
|
@@ -88,67 +104,76 @@ extra_rdoc_files:
|
|
88
104
|
- LICENSE.txt
|
89
105
|
- README.md
|
90
106
|
files:
|
91
|
-
- ".document"
|
92
|
-
- ".rspec"
|
93
|
-
- ".travis.yml"
|
94
|
-
- Gemfile
|
95
|
-
- Gemfile.lock
|
96
107
|
- LICENSE.txt
|
97
108
|
- README.md
|
98
|
-
- Rakefile
|
99
109
|
- VERSION
|
100
|
-
-
|
101
|
-
-
|
102
|
-
-
|
103
|
-
-
|
104
|
-
-
|
105
|
-
-
|
106
|
-
-
|
107
|
-
-
|
108
|
-
-
|
109
|
-
-
|
110
|
-
-
|
111
|
-
-
|
112
|
-
- config/locales/es.yml
|
113
|
-
- config/locales/et.yml
|
114
|
-
- config/locales/fa.yml
|
115
|
-
- config/locales/fi.yml
|
116
|
-
- config/locales/fr.yml
|
117
|
-
- config/locales/he.yml
|
118
|
-
- config/locales/hr.yml
|
119
|
-
- config/locales/hu.yml
|
120
|
-
- config/locales/id.yml
|
121
|
-
- config/locales/is.yml
|
122
|
-
- config/locales/it.yml
|
123
|
-
- config/locales/ja.yml
|
124
|
-
- config/locales/ko.yml
|
125
|
-
- config/locales/lt.yml
|
126
|
-
- config/locales/lv.yml
|
127
|
-
- config/locales/my.yml
|
128
|
-
- config/locales/nb.yml
|
129
|
-
- config/locales/nl.yml
|
130
|
-
- config/locales/no.yml
|
131
|
-
- config/locales/pl.yml
|
132
|
-
- config/locales/pt-BR.yml
|
133
|
-
- config/locales/pt.yml
|
134
|
-
- config/locales/ro.yml
|
135
|
-
- config/locales/ru.yml
|
136
|
-
- config/locales/sk.yml
|
137
|
-
- config/locales/sl.yml
|
138
|
-
- config/locales/sr-RS.yml
|
139
|
-
- config/locales/sr.yml
|
140
|
-
- config/locales/sv.yml
|
141
|
-
- config/locales/th.yml
|
142
|
-
- config/locales/tr.yml
|
143
|
-
- config/locales/uk.yml
|
144
|
-
- config/locales/vi.yml
|
145
|
-
- config/locales/zh-CN.yml
|
146
|
-
- config/locales/zh-HK.yml
|
147
|
-
- config/locales/zh-TW.yml
|
148
|
-
- devise-i18n.gemspec
|
110
|
+
- app/views/devise/confirmations/new.html.erb
|
111
|
+
- app/views/devise/mailer/confirmation_instructions.html.erb
|
112
|
+
- app/views/devise/mailer/password_change.html.erb
|
113
|
+
- app/views/devise/mailer/reset_password_instructions.html.erb
|
114
|
+
- app/views/devise/mailer/unlock_instructions.html.erb
|
115
|
+
- app/views/devise/passwords/edit.html.erb
|
116
|
+
- app/views/devise/passwords/new.html.erb
|
117
|
+
- app/views/devise/registrations/edit.html.erb
|
118
|
+
- app/views/devise/registrations/new.html.erb
|
119
|
+
- app/views/devise/sessions/new.html.erb
|
120
|
+
- app/views/devise/shared/_links.html.erb
|
121
|
+
- app/views/devise/unlocks/new.html.erb
|
149
122
|
- lib/devise-i18n.rb
|
150
|
-
-
|
151
|
-
-
|
123
|
+
- lib/devise-i18n/railtie.rb
|
124
|
+
- lib/generators/devise/views/i18n_templates/i18n_templates_generator.rb
|
125
|
+
- lib/generators/devise/views/locale/locale_generator.rb
|
126
|
+
- rails/locales/ar.yml
|
127
|
+
- rails/locales/az.yml
|
128
|
+
- rails/locales/bg.yml
|
129
|
+
- rails/locales/bn.yml
|
130
|
+
- rails/locales/bs.yml
|
131
|
+
- rails/locales/ca.yml
|
132
|
+
- rails/locales/cs.yml
|
133
|
+
- rails/locales/da.yml
|
134
|
+
- rails/locales/de-CH.yml
|
135
|
+
- rails/locales/de.yml
|
136
|
+
- rails/locales/el.yml
|
137
|
+
- rails/locales/en-GB.yml
|
138
|
+
- rails/locales/en.yml
|
139
|
+
- rails/locales/es-MX.yml
|
140
|
+
- rails/locales/es.yml
|
141
|
+
- rails/locales/et.yml
|
142
|
+
- rails/locales/fa.yml
|
143
|
+
- rails/locales/fi.yml
|
144
|
+
- rails/locales/fr-CA.yml
|
145
|
+
- rails/locales/fr.yml
|
146
|
+
- rails/locales/he.yml
|
147
|
+
- rails/locales/hr.yml
|
148
|
+
- rails/locales/hu.yml
|
149
|
+
- rails/locales/id.yml
|
150
|
+
- rails/locales/is.yml
|
151
|
+
- rails/locales/it.yml
|
152
|
+
- rails/locales/ja.yml
|
153
|
+
- rails/locales/ko.yml
|
154
|
+
- rails/locales/lt.yml
|
155
|
+
- rails/locales/lv.yml
|
156
|
+
- rails/locales/my.yml
|
157
|
+
- rails/locales/nb.yml
|
158
|
+
- rails/locales/nl.yml
|
159
|
+
- rails/locales/no.yml
|
160
|
+
- rails/locales/pl.yml
|
161
|
+
- rails/locales/pt-BR.yml
|
162
|
+
- rails/locales/pt.yml
|
163
|
+
- rails/locales/ro.yml
|
164
|
+
- rails/locales/ru.yml
|
165
|
+
- rails/locales/sk.yml
|
166
|
+
- rails/locales/sl.yml
|
167
|
+
- rails/locales/sr-RS.yml
|
168
|
+
- rails/locales/sr.yml
|
169
|
+
- rails/locales/sv.yml
|
170
|
+
- rails/locales/th.yml
|
171
|
+
- rails/locales/tr.yml
|
172
|
+
- rails/locales/uk.yml
|
173
|
+
- rails/locales/vi.yml
|
174
|
+
- rails/locales/zh-CN.yml
|
175
|
+
- rails/locales/zh-HK.yml
|
176
|
+
- rails/locales/zh-TW.yml
|
152
177
|
homepage: http://github.com/tigrish/devise-i18n
|
153
178
|
licenses:
|
154
179
|
- MIT
|