ai-developer-skill-os 9.1.1 → 9.3.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (63) hide show
  1. package/.agents/AGENTS.md +139 -42
  2. package/.agents/DEV_PROFILE.md +95 -0
  3. package/.agents/registry/capability-graph.yml +171 -334
  4. package/.agents/registry/graph.json +52 -18
  5. package/.agents/registry/index.yaml +66 -12
  6. package/.agents/registry/skills-index.yml +204 -447
  7. package/.agents/rules/coding.md +23 -0
  8. package/.agents/rules/global.md +44 -30
  9. package/.agents/skills/_template/SKILL.md +2 -300
  10. package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +98 -393
  11. package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +3 -359
  12. package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +132 -485
  13. package/.agents/skills/qk-api-consumer/SKILL.md +256 -0
  14. package/.agents/skills/qk-api-consumer/capability.yaml +21 -0
  15. package/.agents/skills/qk-api-consumer/evals/scorecard.yaml +29 -0
  16. package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +133 -376
  17. package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +128 -481
  18. package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +142 -340
  19. package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +99 -391
  20. package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +253 -0
  21. package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +89 -408
  22. package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +102 -408
  23. package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +76 -381
  24. package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +77 -383
  25. package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +88 -414
  26. package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +4 -508
  27. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +343 -263
  28. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/evals/scorecard.yaml +29 -29
  29. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +137 -365
  30. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/evals/scorecard.yaml +1 -1
  31. package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +5 -399
  32. package/.agents/skills/qk-help/evals/scorecard.yaml +13 -13
  33. package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +63 -422
  34. package/.agents/skills/qk-orchestrator/references/routing-table.md +10 -14
  35. package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +70 -399
  36. package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +80 -457
  37. package/.agents/skills/qk-project-audit/SKILL.md +174 -0
  38. package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +244 -392
  39. package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +97 -416
  40. package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +76 -21
  41. package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +167 -304
  42. package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +141 -383
  43. package/.agents/skills/qk-security-audit/capability.yaml +1 -2
  44. package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +343 -263
  45. package/.agents/skills/qk-system-evolution/evals/scorecard.yaml +26 -26
  46. package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +119 -429
  47. package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +73 -457
  48. package/.agents/skills/qk-ui-builder/SKILL.md +521 -482
  49. package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +68 -434
  50. package/.agents/skills/qk-upgrade/SKILL.md +301 -0
  51. package/.agents/skills/qk-upgrade/capability.yaml +24 -0
  52. package/.agents/skills/qk-upgrade/evals/scorecard.yaml +26 -0
  53. package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +4 -523
  54. package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +85 -383
  55. package/.agents/workflows/bug-resolution.yml +6 -6
  56. package/.agents/workflows/context-discovery.yml +94 -0
  57. package/.agents/workflows/feature-delivery.yml +8 -4
  58. package/.agents/workflows/refactor.yml +6 -3
  59. package/.agents/workflows/shared/quality-gate.yml +94 -0
  60. package/.agents/workflows/skin-governance.yml +115 -0
  61. package/README.md +152 -67
  62. package/package.json +2 -2
  63. package/tooling/build-registry.js +30 -8
@@ -1,9 +1,9 @@
1
- ---
1
+ ---
2
2
  # ── Identity ───────────────────────────────────────────────
3
3
  name: qk-project-health
4
- version: 9.1.0
4
+ version: 9.2.0
5
5
  status: stable
6
- description: "Kiểm toán toàn diện Code Smells, Tech Debt, Architecturehealth score 0–100 với actionable roadmap."
6
+ description: "Kiểm toán toàn diện sức khỏe dự án: đo lường Code Smells, Technical Debt, độ phức tạp Cyclomatic, God files, vi phạm SOLID chấm điểm Health Score (0–100) đề xuất lộ trình cải tiến. Dùng skill này khi user nhắc đến: audit project, code smell, tech debt, health check, project score, nợ kỹ thuật, kiểm tra sức khỏe code, đánh giá chất lượng dự án — kể cả khi chỉ nói 'xem thử project này nợ kỹ thuật nhiều không' — KHÔNG dùng cho phân tích tính khả thi hay gap analysis trước khi code (dùng qk-project-audit)."
7
7
  platforms: [antigravity, claude-code, cursor, windsurf, kilo-code]
8
8
 
9
9
  # ── V9: Classification ─────────────────────────────────────
@@ -12,6 +12,7 @@ type: utility
12
12
  intent:
13
13
  - project-audit
14
14
  - codebase-health
15
+ - tech-debt-analysis
15
16
 
16
17
  complexity:
17
18
  level: high
@@ -21,12 +22,16 @@ complexity:
21
22
  has_external_dependency: false
22
23
  has_breaking_change: false
23
24
 
24
- triggers:
25
- - "audit code"
26
- - "check health"
27
- - "tech debt"
28
- - "code smell"
29
- - "kiểm toán"
25
+ triggers:
26
+ - "audit project"
27
+ - "code smell"
28
+ - "tech debt"
29
+ - "health check"
30
+ - "project score"
31
+ - "nợ kỹ thuật"
32
+ - "kiểm tra sức khỏe code"
33
+ - "đánh giá chất lượng dự án"
34
+
30
35
 
31
36
  # ── V8: References ─────────────────────────────────────────
32
37
  workflow: code-review
@@ -40,12 +45,15 @@ tools:
40
45
  - terminal
41
46
 
42
47
  related_skills:
43
- - qk-engineering-standard
48
+ - qk-code-review
49
+ - qk-refactor
50
+ - qk-security-audit
44
51
 
45
52
  knowledge_scope:
46
53
  owns:
47
54
  - tech-debt
48
55
  - codebase-health
56
+ - code-metrics
49
57
  references:
50
58
  - architecture
51
59
  - security
@@ -73,449 +81,122 @@ produces: [report]
73
81
  consumes: [source-code]
74
82
 
75
83
  token_budget:
76
- max_files_read: 5
77
- max_lines_per_read: 100
78
- max_shell_commands: 1
84
+ max_files_read: 12
85
+ max_lines_per_read: 150
86
+ max_shell_commands: 2
79
87
  stop_early: true
80
88
 
81
- exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
89
+ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
82
90
  ---
83
91
 
84
- # qk-project-health — Complete Codebase Audit
92
+ # qk-project-health — Codebase Health Auditor & Tech Debt Evaluator
85
93
 
86
94
  > **Language rule:** Code, identifiers, file names → English. Explanations, summaries → Vietnamese.
87
95
 
96
+ Chịu trách nhiệm kiểm toán độc lập chất lượng toàn diện của codebase, đo lường nợ kỹ thuật (Technical Debt) theo các ngưỡng định lượng chuẩn hóa (R-C-09 & R-C-10), chấm điểm **Health Score (0–100)** và cung cấp lộ trình tái cấu trúc khả thi.
97
+
88
98
  ---
89
99
 
90
- ## Memory Workflow
91
-
92
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
93
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
94
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
95
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
96
-
97
- ---
98
-
99
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
100
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
101
- bắt buộc tra cứu:
102
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
103
-
104
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
105
- - Architecture
106
- - Hard Bug
107
- - Convention
108
- - Pattern
109
- - Tech Debt Pattern
110
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture / Hard Bug (vd: chỉ số sức khỏe codebase 0-100, các điểm nợ kỹ thuật tech debt).
111
-
112
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
113
- Không được xem Memory là Source of Truth.
114
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
115
-
116
- ---
117
-
118
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
119
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
120
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
121
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
122
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
123
- - Quyết định Architecture quan trọng.
124
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
125
- - 👉 *Domain Harvest:* Mô hình Code Smell hoặc Tech Debt hệ thống cần theo dõi tiêu diệt.
126
-
127
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
128
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
129
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
130
-
131
- ---
132
-
133
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
134
- Sau khi hoàn thành task:
135
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
136
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
137
- - Đề xuất người dùng xem xét.
138
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
139
- - `/learn`
140
- - `qk-project-memory`
141
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
142
-
143
- ```
144
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
145
- ```
146
-
147
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
148
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
149
-
150
- ---
151
-
152
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
153
- Không lưu:
154
- - Trace log của một session đơn lẻ.
155
- - Temporary debugging data.
156
- - Output của một lần chạy test/scan.
157
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
158
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
159
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
160
- - 👉 *Domain Ignore:* Report health tạm thời của 1 đợt scan.
161
-
162
- ---
163
-
164
- ### Golden Rule
165
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
166
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
167
-
168
- ---
169
-
170
-
171
-
172
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
173
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
174
- bắt buộc tra cứu:
175
- - `.agents/knowledge/index.yaml` (Shared Project Knowledge)
176
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
177
-
178
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
179
- - Architecture
180
- - Hard Bug
181
- - Convention
182
- - Pattern
183
- - Tech Debt Pattern
184
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture / Hard Bug (vd: chỉ số sức khỏe codebase 0-100, các điểm nợ kỹ thuật tech debt).
185
-
186
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
187
- Không được xem Memory là Source of Truth.
188
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
189
-
190
- ---
191
-
192
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
193
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
194
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
195
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
196
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
197
- - Quyết định Architecture quan trọng.
198
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
199
- - 👉 *Domain Harvest:* Mô hình Code Smell hoặc Tech Debt hệ thống cần theo dõi tiêu diệt.
200
-
201
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
202
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
203
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
204
-
205
- ---
206
-
207
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
208
- Sau khi hoàn thành task:
209
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
210
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
211
- - Đề xuất người dùng xem xét.
212
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
213
- - `/learn`
214
- - `qk-project-memory`
215
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
216
-
217
- ```
218
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
219
- ```
220
-
221
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
222
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
223
-
224
- ---
225
-
226
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
227
- Không lưu:
228
- - Trace log của một session đơn lẻ.
229
- - Temporary debugging data.
230
- - Output của một lần chạy test/scan.
231
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
232
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
233
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
234
- - 👉 *Domain Ignore:* Report health tạm thời của 1 đợt scan.
235
-
236
- ---
237
-
238
- ### Golden Rule
239
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
240
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
241
-
242
- ---
243
- ---
244
-
245
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
246
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
247
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
248
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
249
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
250
- - Quyết định Architecture quan trọng.
251
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
252
- - 👉 *Domain Harvest:* Mô hình Code Smell hoặc Tech Debt hệ thống cần theo dõi tiêu diệt.
253
-
254
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
255
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
256
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
257
-
258
- ---
259
-
260
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
261
- Sau khi hoàn thành task:
262
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
263
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
264
- - Đề xuất người dùng xem xét.
265
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
266
- - `/learn`
267
- - `qk-project-memory`
268
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
269
-
270
- ```
271
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
272
- ```
273
-
274
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
275
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
276
-
277
- ---
278
-
279
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
280
- Không lưu:
281
- - Trace log của một session đơn lẻ.
282
- - Temporary debugging data.
283
- - Output của một lần chạy test/scan.
284
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
285
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
286
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
287
- - 👉 *Domain Ignore:* Report health tạm thời của 1 đợt scan.
288
-
289
- ---
290
-
291
- ### Golden Rule
292
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
293
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
294
-
295
- ---
296
- ---
297
-
298
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
299
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
300
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
301
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
302
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
303
- - Quyết định Architecture quan trọng.
304
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
305
- - 👉 *Domain Harvest:* Mô hình Code Smell hoặc Tech Debt hệ thống cần theo dõi tiêu diệt.
306
-
307
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
308
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
309
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
310
-
311
- ---
312
-
313
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
314
- Sau khi hoàn thành task:
315
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
316
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
317
- - Đề xuất người dùng xem xét.
318
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
319
- - `/learn`
320
- - `qk-project-memory`
321
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
322
-
323
- ```
324
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
325
- ```
326
-
327
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
328
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
329
-
330
- ---
331
-
332
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
333
- Không lưu:
334
- - Trace log của một session đơn lẻ.
335
- - Temporary debugging data.
336
- - Output của một lần chạy test/scan.
337
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
338
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
339
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
340
- - 👉 *Domain Ignore:* Report health tạm thời của 1 đợt scan.
341
-
342
- ---
343
-
344
- ### Golden Rule
345
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
346
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
347
-
348
- ---
349
- ---
350
- ---
351
- ---
352
-
353
100
  ## Preconditions
354
- - [ ] Project root is accessible
355
-
356
- ---
357
101
 
358
- ## Scope
359
- - ✅ Score 5 health dimensions (0–20 pts each = 100 total)
360
- - ✅ Identify deprecated packages and security vulnerabilities
361
- - ✅ Produce actionable refactoring roadmap
102
+ Trước khi tiến hành kiểm toán sức khỏe:
362
103
 
363
- ## Non-Goals
364
- - Fix issues report only
365
- - Hide systemic architectural flaws
104
+ - [ ] Xác định rõ phạm vi kiểm toán: Toàn bộ codebase (Full repository) hay Module / Thư mục cụ thể.
105
+ - [ ] Đọc file conventions trong `.agents/DEV_PROFILE.md` để đánh giá đúng tiêu chuẩn dự án.
106
+ - [ ] Nếu codebase chưa có source code hoặc chỉ có file khởi tạo rỗng:
107
+ → **EXIT: BLOCKED**
108
+ → Báo cáo: "Dự án chưa đủ mã nguồn để đánh giá chỉ số nợ kỹ thuật."
366
109
 
367
110
  ---
368
111
 
369
- ## Health Scoring System
370
-
371
- | Dimension | Max Points | Key Checks |
372
- |-----------|-----------|------------|
373
- | Security | 20 | 0 critical CVEs, no hardcoded secrets, auth guards present, **tuân thủ Zero-Trust (R-SEC-04)** |
374
- | Code Quality | 20 | Functions ≤ 30L, complexity ≤ 10, no God Files, **sạch bóng Anti-patterns (R-C-09)** |
375
- | Architecture | 20 | Clean layers (UI/Logic/Data separated), no circular imports |
376
- | Dependencies | 20 | No deprecated packages, no unused deps, versions pinned |
377
- | Documentation | 20 | README complete, public APIs documented, DESIGN.md exists |
378
-
379
- **Total: 100 pts. Grades: A (90+) / B (75-89) / C (60-74) / D (<60)**
112
+ ## Scope
380
113
 
381
- ---
114
+ ✅ Skill này làm:
115
+ - Quét các vi phạm số liệu kỹ thuật (Metric thresholds theo R-C-10):
116
+ - Function dài quá 40 dòng.
117
+ - File dài quá 300 dòng (God files).
118
+ - Nesting depth vượt quá 3 tầng.
119
+ - Cyclomatic complexity ước tính > 10.
120
+ - Phát hiện các Code Smells kinh điển: Duplicated logic (vi phạm DRY), Dead code, Magic numbers/strings, Any-casting lạm dụng, Silent error swallowing (`catch {}` rỗng).
121
+ - Đánh giá kiến trúc: Circular dependencies, vi phạm phân tầng (e.g. Controller truy cập trực tiếp DB, UI chứa business calculation).
122
+ - Chấm điểm **Health Score (0–100)** phân bổ theo 4 trục:
123
+ - Architecture Consistency (25đ)
124
+ - Maintainability & Clean Code (25đ)
125
+ - Testability & Reliability (25đ)
126
+ - Hygiene & Security Practice (25đ)
127
+ - Lập bảng danh mục nợ kỹ thuật xếp hạng ưu tiên (P0: Nguy hiểm, P1: Cần refactor sớm, P2: Nợ nhỏ).
382
128
 
383
- ## Priority Order
384
- | P | Dimension | Never Skip? |
385
- |---|-----------|-------------|
386
- | P1 | Security | Yes |
387
- | P2 | Code Quality | Yes |
388
- | P3 | Architecture | Budget < 30% |
389
- | P4 | Dependencies | Budget < 50% |
390
- | P5 | Documentation | Budget < 60% |
129
+ Skill này KHÔNG làm:
130
+ - Trực tiếp sửa đổi code của người dùng (`side_effects: read_only`).
131
+ - Audit chuyên sâu lỗ hổng bảo mật CVE (thuộc `qk-security-audit`).
132
+ - Tối ưu truy vấn SQL cụ thể (thuộc `qk-db-optimizer`).
391
133
 
392
134
  ---
393
135
 
394
- ## Workflow
395
-
396
- ### Phase 1 — Quick Scan (P1+P2)
397
- 1. `grep_search` for: hardcoded secrets, `eval(`, `any` types, `console.log`
398
- 2. Sample 3 key files → check function lengths, file sizes
399
- 3. Score Security (0–20) + Code Quality (0–20)
400
-
401
- ### Phase 2 — Structure Scan (P3+P4)
402
- 1. Read `package.json` — check outdated/deprecated packages
403
- 2. Check import patterns for circular dependencies or layer violations
404
- 3. Score Architecture (0–20) + Dependencies (0–20)
136
+ ## Execution Steps
405
137
 
406
- ### Phase 3Docs Scan (P5) + Report
407
- 1. Check README, DESIGN.md, key function JSDoc
408
- 2. Score Documentation (0–20)
409
- 3. Generate full report + prioritized roadmap
410
-
411
- ---
412
-
413
- ## Evidence Format
138
+ ### Step 1Quét tĩnh & Phân tích Kích thước (Size & Structure Scan)
414
139
  ```
415
- [SEVERITY] Dimension: [SECURITY|QUALITY|ARCH|DEPS|DOCS]
416
- Finding: [specific issue]
417
- Location: [file:line OR package name]
418
- Confidence: HIGH
419
- Impact: -N pts
420
- Fix: [actionable suggestion]
140
+ Inputs: Workspace files
141
+ Actions:
142
+ - Thống kê các file độ dài lớn nhất (> 300 dòng).
143
+ - Tìm kiếm các file gom quá nhiều trách nhiệm (God components / God services).
144
+ - Liệt kê các hàm vượt quá 40 dòng.
145
+ Outputs: Danh sách các điểm nóng về kích thước (Hotspots)
421
146
  ```
422
147
 
423
- ---
424
-
425
- ## Output Format
148
+ ### Step 2 — Phát hiện Code Smells & Vi phạm Tiêu chuẩn
426
149
  ```
427
- 🏥 Project Health Report
428
- ─────────────────────────────────────────────────
429
- Grade: [A|B|C|D] ([Score]/100)
430
-
431
- Scores:
432
- Security: [N/20]
433
- Code Quality: [N/20]
434
- Architecture: [N/20]
435
- Dependencies: [N/20]
436
- Documentation: [N/20]
437
-
438
- Critical Issues (fix immediately):
439
- [list CRITICAL findings]
440
-
441
- Refactoring Roadmap (priority order):
442
- 1. [Most impactful — estimated effort]
443
- 2. [Second — estimated effort]
444
- 3. [Third]
445
-
446
- Exit Code: [SUCCESS (A/B) | PARTIAL (C) | FAILED (D)]
150
+ Actions:
151
+ - Grep các mẫu vi phạm:
152
+ - Empty catch blocks / Silent error suppression.
153
+ - `as any` hoặc `@ts-ignore` tràn lan.
154
+ - Console.log / print debug bị bỏ quên.
155
+ - Magic strings / Magic numbers trong logic điều kiện.
156
+ - Kiểm tra tính gắn kết của modules (Cohesion & Coupling).
157
+ Outputs: Bảng thống kê các lỗi Code Smell theo mức độ nghiêm trọng
447
158
  ```
448
159
 
449
- ---
450
-
451
- ## Exit Codes
452
- | Code | Meaning | When |
453
- |------|---------|------|
454
- | SUCCESS | Audit completed and report generated with scores | Normal completion |
455
- | PARTIAL | Audit completed but some directories skipped (token limit) | Large project |
456
- | BLOCKED | Project is empty or completely unreadable | Missing project |
457
- | FAILED | Cannot calculate score due to tool failure | Linter crashed |
458
-
459
- ---
460
-
461
- ## Confidence Model
462
- | Level | Condition | Action |
463
- |-------|-----------|--------|
464
- | HIGH | Analyzed via AST, linters, or exhaustive search | Include in report as fact |
465
- | MEDIUM | Sampled a few files, assumed pattern holds | Note as "Project trend" |
466
- | LOW | Did not check | Do NOT include in report |
467
-
468
- ---
469
-
470
- ## Severity
471
- | Level | Definition | Example |
472
- |-------|-----------|---------|
473
- | CRITICAL | Security flaw or completely broken architecture | API keys committed, cyclical dependency |
474
- | HIGH | Major tech debt slowing down development | God objects, missing tests on core logic |
475
- | MEDIUM | Inconsistent patterns | Mixing fetch/axios, tabs/spaces |
476
- | LOW | Minor code smell | Magic numbers in UI |
477
-
478
- ---
160
+ ### Step 3 — Chấm điểm Health Score định lượng (Rubric 0–100)
161
+ ```
162
+ Cách tính điểm:
163
+ 100 Điểm Gốc
164
+ - Trừ 2đ cho mỗi God file (>300 lines) (Max trừ 20đ).
165
+ - Trừ cho mỗi hàm quá dài (>40 lines) (Max trừ 15đ).
166
+ - Trừ cho mỗi vi phạm Silent error hoặc IDOR/Any (Max trừ 20đ).
167
+ - Trừ nếu thiếu hoàn toàn Unit test hoặc cấu trúc phân tầng bị đảo lộn (Max trừ 25đ).
168
+ - Trừ cho mỗi block logic trùng lặp ràng (Max trừ 20đ).
169
+ Outputs: Điểm số Health Score (Ví dụ: 74/100)
170
+ ```
479
171
 
480
- ## Retry Policy
172
+ ### Step 4 — Lập Báo cáo Kiểm toán & Lộ trình Cải tiến
481
173
  ```
482
- Audit fails
483
- └─ Token limit hit (project too large)
484
- ├─ Ask user to narrow scope (e.g., audit only src/api/)
485
- └─ Do NOT auto-retry full project scan
174
+ Format báo cáo:
175
+ 1. HEALTH SCORE: XX/100 (Rating: Critical / Warning / Good / Excellent)
176
+ 2. EXECUTIVE SUMMARY: 3 điểm mạnh & 3 vấn đề lớn nhất.
177
+ 3. HOTSPOT AUDIT: Bảng danh sách files & lines cần xử lý.
178
+ 4. ACTIONABLE ROADMAP:
179
+ - [P0] Fix ngay: Các điểm nghẽn nghiêm trọng có nguy cơ gây crash/leak.
180
+ - [P1] Sprint tới: Tách God files và hàm phức tạp (gợi ý dùng `qk-refactor`).
181
+ - [P2] Tech debt backlog: Dọn dẹp magic constants và dead code.
486
182
  ```
487
183
 
488
184
  ---
489
185
 
490
- ## Escalation Rules
186
+ ## Prompt Template
187
+
491
188
  ```
492
- BLOCKED: Project unreadable or empty
493
- Missing:
494
- - Source code
495
- Questions:
496
- 1. Thư mục mã nguồn chính nằm ở đâu? (ví dụ: src/, lib/)
497
- Recommended Assumptions:
498
- - Scan typical directories (src, app, lib, test)
189
+ Scope: [Toàn bộ dự án / Thư mục src/services / Module checkout]
190
+ Trọng tâm: [Đo lường nợ kỹ thuật / Chuẩn bị refactor lớn / Đánh giá code định kỳ]
191
+ Ngưỡng mong muốn: [Muốn đạt tối thiểu bao nhiêu điểm]
499
192
  ```
500
193
 
501
- ---
194
+ ### Ví dụ theo Nhu cầu:
502
195
 
503
- ## Handoff Contract
504
- ### Consumes
505
- ```json
506
- {
507
- "from": "user",
508
- "required_fields": [],
509
- "optional_fields": ["target_directory"]
510
- }
196
+ **Audit toàn diện dự án chuẩn bị mở rộng tính năng**
511
197
  ```
512
- ### Produces
513
- ```json
514
- {
515
- "to": "user or qk-system-evolution",
516
- "output_fields": ["health_score", "critical_issues", "refactoring_roadmap", "exit_code"]
517
- }
198
+ Scope: Toàn bộ repo
199
+ Trọng tâm: Tìm các file có độ phức tạp cao và kiến trúc lộn xộn trước khi scale.
518
200
  ```
519
-
520
- ---
201
+ → AI quét toàn bộ source code, xuất báo cáo Health Score kèm danh sách Top 5 God Files cần tách trước khi implement tính năng mới.
521
202