ai-developer-skill-os 9.1.1 → 9.3.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (63) hide show
  1. package/.agents/AGENTS.md +139 -42
  2. package/.agents/DEV_PROFILE.md +95 -0
  3. package/.agents/registry/capability-graph.yml +171 -334
  4. package/.agents/registry/graph.json +52 -18
  5. package/.agents/registry/index.yaml +66 -12
  6. package/.agents/registry/skills-index.yml +204 -447
  7. package/.agents/rules/coding.md +23 -0
  8. package/.agents/rules/global.md +44 -30
  9. package/.agents/skills/_template/SKILL.md +2 -300
  10. package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +98 -393
  11. package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +3 -359
  12. package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +132 -485
  13. package/.agents/skills/qk-api-consumer/SKILL.md +256 -0
  14. package/.agents/skills/qk-api-consumer/capability.yaml +21 -0
  15. package/.agents/skills/qk-api-consumer/evals/scorecard.yaml +29 -0
  16. package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +133 -376
  17. package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +128 -481
  18. package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +142 -340
  19. package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +99 -391
  20. package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +253 -0
  21. package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +89 -408
  22. package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +102 -408
  23. package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +76 -381
  24. package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +77 -383
  25. package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +88 -414
  26. package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +4 -508
  27. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +343 -263
  28. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/evals/scorecard.yaml +29 -29
  29. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +137 -365
  30. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/evals/scorecard.yaml +1 -1
  31. package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +5 -399
  32. package/.agents/skills/qk-help/evals/scorecard.yaml +13 -13
  33. package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +63 -422
  34. package/.agents/skills/qk-orchestrator/references/routing-table.md +10 -14
  35. package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +70 -399
  36. package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +80 -457
  37. package/.agents/skills/qk-project-audit/SKILL.md +174 -0
  38. package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +244 -392
  39. package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +97 -416
  40. package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +76 -21
  41. package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +167 -304
  42. package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +141 -383
  43. package/.agents/skills/qk-security-audit/capability.yaml +1 -2
  44. package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +343 -263
  45. package/.agents/skills/qk-system-evolution/evals/scorecard.yaml +26 -26
  46. package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +119 -429
  47. package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +73 -457
  48. package/.agents/skills/qk-ui-builder/SKILL.md +521 -482
  49. package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +68 -434
  50. package/.agents/skills/qk-upgrade/SKILL.md +301 -0
  51. package/.agents/skills/qk-upgrade/capability.yaml +24 -0
  52. package/.agents/skills/qk-upgrade/evals/scorecard.yaml +26 -0
  53. package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +4 -523
  54. package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +85 -383
  55. package/.agents/workflows/bug-resolution.yml +6 -6
  56. package/.agents/workflows/context-discovery.yml +94 -0
  57. package/.agents/workflows/feature-delivery.yml +8 -4
  58. package/.agents/workflows/refactor.yml +6 -3
  59. package/.agents/workflows/shared/quality-gate.yml +94 -0
  60. package/.agents/workflows/skin-governance.yml +115 -0
  61. package/README.md +152 -67
  62. package/package.json +2 -2
  63. package/tooling/build-registry.js +30 -8
@@ -1,9 +1,9 @@
1
- ---
1
+ ---
2
2
  # ── Identity ───────────────────────────────────────────────
3
3
  name: qk-product-specification
4
- version: 9.1.0
4
+ version: 9.2.0
5
5
  status: experimental
6
- description: "Product thinking (Idea → Requirement → Acceptance criteria → Technical spec)."
6
+ description: "Product thinking (Idea → Requirement → Acceptance criteria → Technical spec). Dùng skill này khi user nhắc đến: viết spec, phân tích yêu cầu, acceptance criteria, prd, đặc tả kỹ thuật, user story, làm rõ yêu cầu — kể cả khi chỉ nói 'tôi có ý tưởng làm tính năng X'."
7
7
  platforms: [antigravity, claude-code, cursor, windsurf, kilo-code]
8
8
 
9
9
  # ── V9: Classification ─────────────────────────────────────
@@ -23,11 +23,15 @@ complexity:
23
23
  has_external_dependency: false
24
24
  has_breaking_change: false
25
25
 
26
- triggers:
27
- - "viết spec"
28
- - "phân tích yêu cầu"
29
- - "ý tưởng sản phẩm"
30
- - "acceptance criteria"
26
+ triggers:
27
+ - "viết spec"
28
+ - "phân tích yêu cầu"
29
+ - "acceptance criteria"
30
+ - "prd"
31
+ - "đặc tả kỹ thuật"
32
+ - "user story"
33
+ - "làm rõ yêu cầu"
34
+
31
35
 
32
36
  # ── V8: References ─────────────────────────────────────────
33
37
  workflow: spec-driven-development
@@ -71,28 +75,6 @@ verification:
71
75
  required: true
72
76
  strategy: feature
73
77
 
74
- lifecycle:
75
- promotion_gate:
76
- requirements:
77
- tests:
78
- minimum_pass_rate: 0.95
79
- usage:
80
- minimum_runs: 20
81
- conflicts:
82
- zero_boundary_violation: true
83
- evidence:
84
- required:
85
- - evaluation_report
86
- - usage_history
87
- - boundary_audit
88
- demotion_gate:
89
- triggers:
90
- - repeated_failure
91
- - boundary_violation
92
- - outdated_reference
93
- action:
94
- change_status: "stable -> experimental"
95
-
96
78
  selection:
97
79
  priority: medium
98
80
  confidence_threshold: 0.80
@@ -115,402 +97,91 @@ token_budget:
115
97
  max_shell_commands: 0
116
98
  stop_early: true
117
99
 
118
- exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
100
+ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
119
101
  ---
120
102
 
121
- # qk-product-specification — Product Specifier
103
+ # qk-product-specification — Product & Technical Specifier
122
104
 
123
105
  > **Language rule:** Code, identifiers, file names → English. Explanations, summaries → Vietnamese.
124
106
 
125
- ## Memory Workflow
126
-
127
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
128
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
129
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
130
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
131
-
132
- ---
133
-
134
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
135
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
136
- bắt buộc tra cứu:
137
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
138
-
139
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
140
- - Architecture
141
- - Hard Bug
142
- - Convention
143
- - Pattern
144
- - Tech Debt Pattern
145
- - 👉 *Domain Focus:* Convention / Pattern (vd: định dạng Acceptance Criteria, cấu trúc PRD).
146
-
147
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
148
- Không được xem Memory là Source of Truth.
149
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
150
-
151
- ---
152
-
153
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
154
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
155
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
156
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
157
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
158
- - Quyết định Architecture quan trọng.
159
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
160
- - 👉 *Domain Harvest:* Thỏa thuận Product Spec hoặc cấu trúc requirement mới.
161
-
162
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
163
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
164
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
165
-
166
- ---
167
-
168
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
169
- Sau khi hoàn thành task:
170
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
171
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
172
- - Đề xuất người dùng xem xét.
173
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
174
- - `/learn`
175
- - `qk-project-memory`
176
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
177
-
178
- ```
179
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
180
- ```
181
-
182
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
183
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
184
-
185
- ---
186
-
187
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
188
- Không lưu:
189
- - Trace log của một session đơn lẻ.
190
- - Temporary debugging data.
191
- - Output của một lần chạy test/scan.
192
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
193
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
194
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
195
- - 👉 *Domain Ignore:* Ghi chú thảo luận ý tưởng thô ban đầu.
196
-
197
- ---
198
-
199
- ### Golden Rule
200
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
201
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
202
-
203
- ---
204
-
205
-
206
-
207
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
208
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
209
- bắt buộc tra cứu:
210
- - `.agents/knowledge/index.yaml` (Shared Project Knowledge)
211
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
212
-
213
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
214
- - Architecture
215
- - Hard Bug
216
- - Convention
217
- - Pattern
218
- - Tech Debt Pattern
219
- - 👉 *Domain Focus:* Convention / Pattern (vd: định dạng Acceptance Criteria, cấu trúc PRD).
220
-
221
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
222
- Không được xem Memory là Source of Truth.
223
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
224
-
225
- ---
226
-
227
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
228
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
229
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
230
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
231
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
232
- - Quyết định Architecture quan trọng.
233
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
234
- - 👉 *Domain Harvest:* Thỏa thuận Product Spec hoặc cấu trúc requirement mới.
235
-
236
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
237
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
238
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
239
-
240
- ---
241
-
242
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
243
- Sau khi hoàn thành task:
244
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
245
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
246
- - Đề xuất người dùng xem xét.
247
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
248
- - `/learn`
249
- - `qk-project-memory`
250
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
251
-
252
- ```
253
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
254
- ```
255
-
256
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
257
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
258
-
259
- ---
260
-
261
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
262
- Không lưu:
263
- - Trace log của một session đơn lẻ.
264
- - Temporary debugging data.
265
- - Output của một lần chạy test/scan.
266
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
267
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
268
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
269
- - 👉 *Domain Ignore:* Ghi chú thảo luận ý tưởng thô ban đầu.
270
-
271
- ---
272
-
273
- ### Golden Rule
274
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
275
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
276
-
277
- ---
278
- ---
279
-
280
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
281
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
282
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
283
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
284
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
285
- - Quyết định Architecture quan trọng.
286
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
287
- - 👉 *Domain Harvest:* Thỏa thuận Product Spec hoặc cấu trúc requirement mới.
288
-
289
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
290
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
291
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
292
-
293
- ---
294
-
295
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
296
- Sau khi hoàn thành task:
297
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
298
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
299
- - Đề xuất người dùng xem xét.
300
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
301
- - `/learn`
302
- - `qk-project-memory`
303
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
304
-
305
- ```
306
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
307
- ```
308
-
309
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
310
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
311
-
312
- ---
313
-
314
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
315
- Không lưu:
316
- - Trace log của một session đơn lẻ.
317
- - Temporary debugging data.
318
- - Output của một lần chạy test/scan.
319
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
320
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
321
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
322
- - 👉 *Domain Ignore:* Ghi chú thảo luận ý tưởng thô ban đầu.
323
-
324
- ---
325
-
326
- ### Golden Rule
327
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
328
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
329
-
330
- ---
331
- ---
332
-
333
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
334
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
335
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
336
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
337
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
338
- - Quyết định Architecture quan trọng.
339
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
340
- - 👉 *Domain Harvest:* Thỏa thuận Product Spec hoặc cấu trúc requirement mới.
341
-
342
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
343
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
344
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
345
-
346
- ---
347
-
348
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
349
- Sau khi hoàn thành task:
350
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
351
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
352
- - Đề xuất người dùng xem xét.
353
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
354
- - `/learn`
355
- - `qk-project-memory`
356
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
357
-
358
- ```
359
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
360
- ```
361
-
362
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
363
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
364
-
365
- ---
366
-
367
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
368
- Không lưu:
369
- - Trace log của một session đơn lẻ.
370
- - Temporary debugging data.
371
- - Output của một lần chạy test/scan.
372
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
373
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
374
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
375
- - 👉 *Domain Ignore:* Ghi chú thảo luận ý tưởng thô ban đầu.
376
-
377
- ---
378
-
379
- ### Golden Rule
380
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
381
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
382
-
383
- ---
384
- ---
385
- ---
386
- ---
387
-
107
+ Chịu trách nhiệm chuyển hóa các ý tưởng kinh doanh còn mơ hồ thành bản đặc tả kỹ thuật chi tiết (Technical Specification & PRD) hoàn chỉnh: **User Problem → User Stories → Acceptance Criteria (Given-When-Then) → Technical Constraints & Edge Cases**.
108
+
109
+ ---
110
+
388
111
  ## Preconditions
389
- - [ ] Tuân thủ workflow `spec-driven-development`.
390
112
 
391
- ## Scope
392
- - Tiếp nhận Idea ban đầu từ user, thực hiện phân tích yêu cầu (Requirement Analysis).
393
- - Xác định và làm rõ ranh giới của tính năng.
394
- - Lên danh sách Acceptance Criteria (Tiêu chí nghiệm thu). **BẮT BUỘC có Security Acceptance Criteria để phòng ngừa rủi ro theo R-SEC-04 (Zero-Trust).**
395
- - Đóng gói thành Technical Spec (đặc tả kỹ thuật) để chuẩn bị cho quá trình code (Plan & Implementation).
113
+ Trước khi viết đặc tả kỹ thuật, AI BẮT BUỘC kiểm tra:
396
114
 
397
- ## Non-Goals
398
- - Provide implementation outside of Product Thinking & Requirements scope
399
- - Override explicit user directives without explanation
400
- - Guess ambiguous requirements without asking
115
+ - [ ] Xác định đối tượng người dùng cuối (User persona) và bài toán kinh doanh cần giải quyết.
116
+ - [ ] Đọc `.agents/DEV_PROFILE.md` để hiểu kiến trúc tổng quan và các ràng buộc công nghệ sẵn có.
117
+ - [ ] Kiểm tra xem ý tưởng có mục tiêu đầu ra (Success metric / KPI) cụ thể chưa.
118
+ - [ ] Nếu ý tưởng hoàn toàn không có mục đích sử dụng rõ ràng:
119
+ → **EXIT: BLOCKED**
120
+ → Báo cáo user câu hỏi định hình mục tiêu trước khi lập tài liệu spec.
401
121
 
402
- ## Priority Order
122
+ ---
403
123
 
404
- | Priority | Task | Skip Threshold |
405
- |----------|------|----------------|
406
- | P1 | Core Product Thinking & Requirements analysis and decision making | Never |
407
- | P2 | Validation of existing patterns | Budget < 30% |
408
- | P3 | Detailed documentation generation | Budget < 50% |
409
- | P4 | Edge case exploration | Budget < 70% |
124
+ ## Scope
410
125
 
411
- ## Workflow
126
+ Skill này làm:
127
+ - Viết User Stories theo chuẩn: "As a [role], I want to [action], so that [benefit]".
128
+ - Thiết lập Acceptance Criteria (AC) theo định dạng BDD Given/When/Then.
129
+ - Liệt kê Edge Cases, Empty States, Error States, Permission constraints.
130
+ - Phác thảo Data Model sơ bộ và các API endpoints cần có để phục vụ kỹ sư triển khai.
131
+ - Chế độ hoạt động: **Read-Only / Documentation Output** (không can thiệp vào code).
412
132
 
413
- ### Phase 1 Context Loading
414
- **Steps:**
415
- 1. Read existing configuration and requirements related to Product Thinking & Requirements.
416
- 2. Check for missing preconditions.
133
+ Skill này KHÔNG làm:
134
+ - Trực tiếp triển khai mã nguồn (→ chuyển giao cho `qk-feature-delivery`).
135
+ - Nghiên cứu thị trường sâu, định giá sản phẩm (Pricing) hay marketing strategy.
136
+ - Thiết kế UI Mockup chi tiết (→ `qk-ui-builder`).
417
137
 
418
- **Decision:**
419
- ```
420
- IF context is clear
421
- → Confidence: HIGH → go to Phase 2
422
- ELSE
423
- → EXIT: BLOCKED — ask user
424
- ```
138
+ ---
425
139
 
426
- ### Phase 2 — Analysis & Strategy
427
- **Steps:**
428
- 1. Analyze the current state against Product Thinking & Requirements best practices.
429
- 2. Formulate strategy or audit report based on findings.
140
+ ## Execution Steps
430
141
 
431
- **Decision:**
142
+ ### Step 1 — Problem Framing & Persona Identification
432
143
  ```
433
- IF strategy/audit is complete
434
- → Confidence: HIGH → go to Phase 3
435
- ELSE IF minor gaps exist
436
- Confidence: MEDIUM proceed with assumptions noted
144
+ Inputs: Ý tưởng thô từ user
145
+ Actions:
146
+ - Xác định ai là người hưởng lợi trực tiếp từ tính năng.
147
+ - Phân tách bài toán cốt lõi (Core problem) khỏi các mong muốn phụ (Nice-to-haves).
148
+ Output: Problem statement & User personas
437
149
  ```
438
150
 
439
- ### Phase 3Finalization
440
- **Steps:**
441
- 1. Generate final report or configuration.
442
- 2. Prepare handoff data for subsequent skills.
443
-
444
- ## Confidence Model
445
-
446
- | Level | Condition | Action |
447
- |-------|-----------|--------|
448
- | HIGH | All preconditions met, context fully understood | Proceed directly |
449
- | MEDIUM | Some context missing but safe defaults exist | Proceed and note assumptions |
450
- | LOW | Core requirements missing | EXIT: BLOCKED |
451
-
452
- ## Severity (for findings)
453
-
454
- | Level | Definition |
455
- |-------|-----------|
456
- | CRITICAL | Severe violation of Product Thinking & Requirements principles |
457
- | HIGH | Significant risk or technical debt |
458
- | MEDIUM | Suboptimal pattern but functional |
459
- | LOW | Minor style or documentation issue |
460
-
461
- ## Evidence Format
462
-
151
+ ### Step 2Story Mapping & Scope Boundary
463
152
  ```
464
- [SEVERITY] Context/File
465
- Issue: [what was found]
466
- Confidence: HIGH
467
- Recommendation: [actionable advice]
153
+ Inputs: Problem statement
154
+ Actions:
155
+ - Chia nhỏ tính năng thành các User Stories độc lập, có thể bàn giao trong từng sprint.
156
+ - Phân loại rõ ràng: In-Scope (Làm ngay) vs Out-of-Scope (Giai đoạn sau).
157
+ Output: User stories & Scope fence
468
158
  ```
469
159
 
470
- ## Retry Policy
160
+ ### Step 3 — Acceptance Criteria & Edge Cases Definition
471
161
  ```
472
- Task fails due to missing context
473
- └─ Ask user for clarification
474
- ├─ Provided Retry Phase 1
475
- └─ Not provided EXIT: BLOCKED
162
+ Inputs: User stories
163
+ Actions:
164
+ - Viết Acceptance Criteria ràng cho từng story (Given/When/Then).
165
+ - Định nghĩa các trường hợp biên: Dữ liệu quá lớn, mất mạng, token hết hạn, quyền truy cập bị từ chối.
166
+ Output: Verification criteria
476
167
  ```
477
168
 
478
- ## Escalation Rules
479
-
169
+ ### Step 4 — Technical Blueprint Hand-off
480
170
  ```
481
- BLOCKED: Missing critical context for Product Thinking & Requirements
482
- Missing:
483
- - [Specific requirement]
484
- Questions:
485
- 1. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về yêu cầu này không?
486
- 2. Mục tiêu chính của bạn là gì?
487
- Recommended Assumptions: none
171
+ Inputs: Stories, AC, DEV_PROFILE.md
172
+ Actions:
173
+ - Phác thảo kiến trúc kỹ thuật dự kiến: Entity fields, API route patterns.
174
+ - Tổng hợp thành file markdown đặc tả (Spec Markdown Document) sẵn sàng chuyển giao cho kỹ sư.
175
+ Exit: SUCCESS
488
176
  ```
489
177
 
490
- ## Handoff Contract
178
+ ---
491
179
 
492
- ### Consumes
493
- ```json
494
- {
495
- "from": "user or qk-orchestrator",
496
- "required_fields": ["context"],
497
- "optional_fields": ["existing_config"]
498
- }
499
- ```
180
+ ## Prompt Template
500
181
 
501
- ### Produces
502
- ```json
503
- {
504
- "to": "user or downstream skill",
505
- "output_fields": ["strategy_report", "exit_code"]
506
- }
507
182
  ```
508
-
509
- ## Exit Codes
510
-
511
- | Code | Meaning | When |
512
- |------|---------|------|
513
- | SUCCESS | Product Thinking & Requirements task completed successfully | Strategy/audit generated |
514
- | PARTIAL | Task completed with assumptions | Medium confidence |
515
- | BLOCKED | Missing context | Cannot proceed |
516
- | FAILED | Critical conflict or error | Unresolvable constraint |
183
+ Ý tưởng: [Mô tả tính năng hoặc ý tưởng của bạn]
184
+ Đối tượng: [Ai sẽ dùng tính năng này — admin / user thông thường / khách vãng lai]
185
+ Mục đích: [Giải quyết vấn đề gì, mang lại giá trị gì]
186
+ Ràng buộc: [Thời hạn, không được đụng vào phần nào của hệ thống]
187
+ ```