ai-developer-skill-os 9.1.1 → 9.3.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (63) hide show
  1. package/.agents/AGENTS.md +139 -42
  2. package/.agents/DEV_PROFILE.md +95 -0
  3. package/.agents/registry/capability-graph.yml +171 -334
  4. package/.agents/registry/graph.json +52 -18
  5. package/.agents/registry/index.yaml +66 -12
  6. package/.agents/registry/skills-index.yml +204 -447
  7. package/.agents/rules/coding.md +23 -0
  8. package/.agents/rules/global.md +44 -30
  9. package/.agents/skills/_template/SKILL.md +2 -300
  10. package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +98 -393
  11. package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +3 -359
  12. package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +132 -485
  13. package/.agents/skills/qk-api-consumer/SKILL.md +256 -0
  14. package/.agents/skills/qk-api-consumer/capability.yaml +21 -0
  15. package/.agents/skills/qk-api-consumer/evals/scorecard.yaml +29 -0
  16. package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +133 -376
  17. package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +128 -481
  18. package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +142 -340
  19. package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +99 -391
  20. package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +253 -0
  21. package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +89 -408
  22. package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +102 -408
  23. package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +76 -381
  24. package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +77 -383
  25. package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +88 -414
  26. package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +4 -508
  27. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +343 -263
  28. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/evals/scorecard.yaml +29 -29
  29. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +137 -365
  30. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/evals/scorecard.yaml +1 -1
  31. package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +5 -399
  32. package/.agents/skills/qk-help/evals/scorecard.yaml +13 -13
  33. package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +63 -422
  34. package/.agents/skills/qk-orchestrator/references/routing-table.md +10 -14
  35. package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +70 -399
  36. package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +80 -457
  37. package/.agents/skills/qk-project-audit/SKILL.md +174 -0
  38. package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +244 -392
  39. package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +97 -416
  40. package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +76 -21
  41. package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +167 -304
  42. package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +141 -383
  43. package/.agents/skills/qk-security-audit/capability.yaml +1 -2
  44. package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +343 -263
  45. package/.agents/skills/qk-system-evolution/evals/scorecard.yaml +26 -26
  46. package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +119 -429
  47. package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +73 -457
  48. package/.agents/skills/qk-ui-builder/SKILL.md +521 -482
  49. package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +68 -434
  50. package/.agents/skills/qk-upgrade/SKILL.md +301 -0
  51. package/.agents/skills/qk-upgrade/capability.yaml +24 -0
  52. package/.agents/skills/qk-upgrade/evals/scorecard.yaml +26 -0
  53. package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +4 -523
  54. package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +85 -383
  55. package/.agents/workflows/bug-resolution.yml +6 -6
  56. package/.agents/workflows/context-discovery.yml +94 -0
  57. package/.agents/workflows/feature-delivery.yml +8 -4
  58. package/.agents/workflows/refactor.yml +6 -3
  59. package/.agents/workflows/shared/quality-gate.yml +94 -0
  60. package/.agents/workflows/skin-governance.yml +115 -0
  61. package/README.md +152 -67
  62. package/package.json +2 -2
  63. package/tooling/build-registry.js +30 -8
@@ -1,8 +1,8 @@
1
- ---
1
+ ---
2
2
  # ── Identity ───────────────────────────────────────────────
3
3
  name: qk-frontend-architecture
4
- version: 9.1.0
5
- status: experimental
4
+ version: 9.2.1
5
+ status: archived
6
6
  description: "Công cụ quyết định kiến trúc Frontend (Chiến lược component, quản lý state, định tuyến)."
7
7
  platforms: [antigravity, claude-code, cursor, windsurf, kilo-code]
8
8
 
@@ -121,401 +121,7 @@ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
121
121
  ---
122
122
 
123
123
  # qk-frontend-architecture — Frontend Architect
124
-
125
- > **Language rule:** Code, identifiers, file names → English. Explanations, summaries → Vietnamese.
126
-
127
- ## Memory Workflow
128
-
129
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
130
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
131
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
132
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
133
-
134
- ---
135
-
136
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
137
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
138
- bắt buộc tra cứu:
139
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
140
-
141
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
142
- - Architecture
143
- - Hard Bug
144
- - Convention
145
- - Pattern
146
- - Tech Debt Pattern
147
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture (vd: quy tắc router TanStack/Next, module routing, state isolation).
148
-
149
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
150
- Không được xem Memory là Source of Truth.
151
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
152
-
153
- ---
154
-
155
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
156
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
157
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
158
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
159
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
160
- - Quyết định Architecture quan trọng.
161
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
162
- - 👉 *Domain Harvest:* Quyết định Architecture trọng yếu (vd: đổi chiến lược routing hoặc state management).
163
-
164
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
165
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
166
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
167
-
168
- ---
169
-
170
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
171
- Sau khi hoàn thành task:
172
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
173
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
174
- - Đề xuất người dùng xem xét.
175
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
176
- - `/learn`
177
- - `qk-project-memory`
178
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
179
-
180
- ```
181
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
182
- ```
183
-
184
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
185
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
186
-
187
- ---
188
-
189
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
190
- Không lưu:
191
- - Trace log của một session đơn lẻ.
192
- - Temporary debugging data.
193
- - Output của một lần chạy test/scan.
194
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
195
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
196
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
197
- - 👉 *Domain Ignore:* Refactor UI component thông thường.
198
-
199
- ---
200
-
201
- ### Golden Rule
202
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
203
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
204
-
205
- ---
206
-
207
-
208
-
209
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
210
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
211
- bắt buộc tra cứu:
212
- - `.agents/knowledge/index.yaml` (Shared Project Knowledge)
213
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
214
-
215
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
216
- - Architecture
217
- - Hard Bug
218
- - Convention
219
- - Pattern
220
- - Tech Debt Pattern
221
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture (vd: quy tắc router TanStack/Next, module routing, state isolation).
222
-
223
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
224
- Không được xem Memory là Source of Truth.
225
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
226
-
227
- ---
228
-
229
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
230
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
231
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
232
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
233
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
234
- - Quyết định Architecture quan trọng.
235
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
236
- - 👉 *Domain Harvest:* Quyết định Architecture trọng yếu (vd: đổi chiến lược routing hoặc state management).
237
-
238
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
239
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
240
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
241
-
242
- ---
243
-
244
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
245
- Sau khi hoàn thành task:
246
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
247
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
248
- - Đề xuất người dùng xem xét.
249
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
250
- - `/learn`
251
- - `qk-project-memory`
252
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
253
-
254
- ```
255
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
256
- ```
257
-
258
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
259
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
260
-
261
- ---
262
-
263
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
264
- Không lưu:
265
- - Trace log của một session đơn lẻ.
266
- - Temporary debugging data.
267
- - Output của một lần chạy test/scan.
268
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
269
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
270
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
271
- - 👉 *Domain Ignore:* Refactor UI component thông thường.
272
-
273
- ---
274
-
275
- ### Golden Rule
276
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
277
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
278
-
279
- ---
280
- ---
281
-
282
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
283
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
284
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
285
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
286
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
287
- - Quyết định Architecture quan trọng.
288
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
289
- - 👉 *Domain Harvest:* Quyết định Architecture trọng yếu (vd: đổi chiến lược routing hoặc state management).
290
-
291
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
292
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
293
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
294
-
295
- ---
296
-
297
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
298
- Sau khi hoàn thành task:
299
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
300
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
301
- - Đề xuất người dùng xem xét.
302
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
303
- - `/learn`
304
- - `qk-project-memory`
305
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
306
124
 
307
- ```
308
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
309
- ```
310
-
311
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
312
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
313
-
314
- ---
315
-
316
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
317
- Không lưu:
318
- - Trace log của một session đơn lẻ.
319
- - Temporary debugging data.
320
- - Output của một lần chạy test/scan.
321
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
322
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
323
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
324
- - 👉 *Domain Ignore:* Refactor UI component thông thường.
325
-
326
- ---
327
-
328
- ### Golden Rule
329
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
330
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
331
-
332
- ---
333
- ---
334
-
335
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
336
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
337
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
338
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
339
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
340
- - Quyết định Architecture quan trọng.
341
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
342
- - 👉 *Domain Harvest:* Quyết định Architecture trọng yếu (vd: đổi chiến lược routing hoặc state management).
343
-
344
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
345
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
346
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
347
-
348
- ---
349
-
350
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
351
- Sau khi hoàn thành task:
352
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
353
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
354
- - Đề xuất người dùng xem xét.
355
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
356
- - `/learn`
357
- - `qk-project-memory`
358
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
359
-
360
- ```
361
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
362
- ```
363
-
364
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
365
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
366
-
367
- ---
368
-
369
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
370
- Không lưu:
371
- - Trace log của một session đơn lẻ.
372
- - Temporary debugging data.
373
- - Output của một lần chạy test/scan.
374
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
375
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
376
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
377
- - 👉 *Domain Ignore:* Refactor UI component thông thường.
378
-
379
- ---
380
-
381
- ### Golden Rule
382
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
383
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
384
-
385
- ---
386
- ---
387
- ---
388
- ---
389
-
390
- ## Preconditions
391
- - [ ] Xác định framework (React/Next.js/Vue, v.v.).
392
- - [ ] Phạm vi hệ thống frontend cần phân tích rõ ràng.
393
-
394
- ## Scope
395
- - Đánh giá kiến trúc hiện tại của dự án Frontend.
396
- - Đưa ra quyết định chia nhỏ (breakdown) components.
397
- - Lựa chọn mô hình quản lý state (Global vs Local, Client vs Server). **BẮT BUỘC: Ưu tiên TanStack Query cho Server State; Zustand/Context cho Client State. Tránh Redux trừ khi legacy project bắt buộc.**
398
- - Thiết kế hệ thống routing. **BẮT BUỘC: Sử dụng Next.js App Router (nếu framework là Next.js) hoặc TanStack Router (cho SPA).**
399
- - KHÔNG thay thế việc viết UI code (`qk-ui-builder`). Chỉ giới hạn ở quyết định kiến trúc.
400
- - BẮT BUỘC tuân thủ `anti-patterns.md` (đặc biệt R-C-09) khi thiết kế luồng dữ liệu.
401
-
402
- ## Non-Goals
403
- - ❌ Provide implementation outside of Frontend Macro Architecture scope
404
- - ❌ Override explicit user directives without explanation
405
- - ❌ Guess ambiguous requirements without asking
406
-
407
- ## Priority Order
408
-
409
- | Priority | Task | Skip Threshold |
410
- |----------|------|----------------|
411
- | P1 | Core Frontend Macro Architecture analysis and decision making | Never |
412
- | P2 | Validation of existing patterns | Budget < 30% |
413
- | P3 | Detailed documentation generation | Budget < 50% |
414
- | P4 | Edge case exploration | Budget < 70% |
415
-
416
- ## Workflow
417
-
418
- ### Phase 1 — Context Loading
419
- **Steps:**
420
- 1. Read existing configuration and requirements related to Frontend Macro Architecture.
421
- 2. Check for missing preconditions.
422
-
423
- **Decision:**
424
- ```
425
- IF context is clear
426
- → Confidence: HIGH → go to Phase 2
427
- ELSE
428
- → EXIT: BLOCKED — ask user
429
- ```
430
-
431
- ### Phase 2 — Analysis & Strategy
432
- **Steps:**
433
- 1. Analyze the current state against Frontend Macro Architecture best practices.
434
- 2. Formulate strategy or audit report based on findings.
435
-
436
- **Decision:**
437
- ```
438
- IF strategy/audit is complete
439
- → Confidence: HIGH → go to Phase 3
440
- ELSE IF minor gaps exist
441
- → Confidence: MEDIUM → proceed with assumptions noted
442
- ```
443
-
444
- ### Phase 3 — Finalization
445
- **Steps:**
446
- 1. Generate final report or configuration.
447
- 2. Prepare handoff data for subsequent skills.
448
-
449
- ## Confidence Model
450
-
451
- | Level | Condition | Action |
452
- |-------|-----------|--------|
453
- | HIGH | All preconditions met, context fully understood | Proceed directly |
454
- | MEDIUM | Some context missing but safe defaults exist | Proceed and note assumptions |
455
- | LOW | Core requirements missing | EXIT: BLOCKED |
456
-
457
- ## Severity (for findings)
458
-
459
- | Level | Definition |
460
- |-------|-----------|
461
- | CRITICAL | Severe violation of Frontend Macro Architecture principles |
462
- | HIGH | Significant risk or technical debt |
463
- | MEDIUM | Suboptimal pattern but functional |
464
- | LOW | Minor style or documentation issue |
465
-
466
- ## Evidence Format
467
-
468
- ```
469
- [SEVERITY] Context/File
470
- Issue: [what was found]
471
- Confidence: HIGH
472
- Recommendation: [actionable advice]
473
- ```
474
-
475
- ## Retry Policy
476
- ```
477
- Task fails due to missing context
478
- └─ Ask user for clarification
479
- ├─ Provided → Retry Phase 1
480
- └─ Not provided → EXIT: BLOCKED
481
- ```
482
-
483
- ## Escalation Rules
484
-
485
- ```
486
- BLOCKED: Missing critical context for Frontend Macro Architecture
487
- Missing:
488
- - [Specific requirement]
489
- Questions:
490
- 1. Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về yêu cầu này không?
491
- 2. Mục tiêu chính của bạn là gì?
492
- Recommended Assumptions: none
493
- ```
494
-
495
- ## Handoff Contract
496
-
497
- ### Consumes
498
- ```json
499
- {
500
- "from": "user or qk-orchestrator",
501
- "required_fields": ["context"],
502
- "optional_fields": ["existing_config"]
503
- }
504
- ```
505
-
506
- ### Produces
507
- ```json
508
- {
509
- "to": "user or downstream skill",
510
- "output_fields": ["strategy_report", "exit_code"]
511
- }
512
- ```
513
-
514
- ## Exit Codes
125
+ > **⚠️ ARCHIVED (v9.2.1):** Skill này đã được archive. Conflict với `qk-ui-builder`. Quyết định kiến trúc FE được xử lý qua `DEV_PROFILE.md` + `qk-ui-builder`.
515
126
 
516
- | Code | Meaning | When |
517
- |------|---------|------|
518
- | SUCCESS | Frontend Macro Architecture task completed successfully | Strategy/audit generated |
519
- | PARTIAL | Task completed with assumptions | Medium confidence |
520
- | BLOCKED | Missing context | Cannot proceed |
521
- | FAILED | Critical conflict or error | Unresolvable constraint |
127
+ > **Language rule:** Code, identifiers, file names English. Explanations, summaries → Vietnamese.
@@ -1,13 +1,13 @@
1
- name: qk-help-eval
2
- description: Đánh giá khả năng cung cấp thông tin hướng dẫn
3
- version: 9.1.0
4
- threshold: 100 # Kỹ năng đơn giản, yêu cầu độ chính xác cao khi cung cấp thông tin
5
-
6
- metrics:
7
- - id: provide_accurate_info
8
- name: Cung cấp thông tin chính xác
9
- description: Agent có in ra đúng các lệnh và kiến trúc V8.3 không?
10
- weight: 100
11
- criteria:
12
- - Hướng dẫn cú pháp ./qk-[skill-name] rõ ràng (50đ)
13
- - Liệt kê chính xác danh sách các Quality Gates của hệ thống (50đ)
1
+ name: qk-help-eval
2
+ description: Đánh giá khả năng cung cấp thông tin hướng dẫn
3
+ version: 9.1.0
4
+ threshold: 100 # Kỹ năng đơn giản, yêu cầu độ chính xác cao khi cung cấp thông tin
5
+
6
+ metrics:
7
+ - id: provide_accurate_info
8
+ name: Cung cấp thông tin chính xác
9
+ description: Agent có in ra đúng các lệnh và kiến trúc V8.3 không?
10
+ weight: 100
11
+ criteria:
12
+ - Hướng dẫn cú pháp ./qk-[skill-name] rõ ràng (50đ)
13
+ - Liệt kê chính xác danh sách các Quality Gates của hệ thống (50đ)