ai-developer-skill-os 9.1.1 → 9.3.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (63) hide show
  1. package/.agents/AGENTS.md +139 -42
  2. package/.agents/DEV_PROFILE.md +95 -0
  3. package/.agents/registry/capability-graph.yml +171 -334
  4. package/.agents/registry/graph.json +52 -18
  5. package/.agents/registry/index.yaml +66 -12
  6. package/.agents/registry/skills-index.yml +204 -447
  7. package/.agents/rules/coding.md +23 -0
  8. package/.agents/rules/global.md +44 -30
  9. package/.agents/skills/_template/SKILL.md +2 -300
  10. package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +98 -393
  11. package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +3 -359
  12. package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +132 -485
  13. package/.agents/skills/qk-api-consumer/SKILL.md +256 -0
  14. package/.agents/skills/qk-api-consumer/capability.yaml +21 -0
  15. package/.agents/skills/qk-api-consumer/evals/scorecard.yaml +29 -0
  16. package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +133 -376
  17. package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +128 -481
  18. package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +142 -340
  19. package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +99 -391
  20. package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +253 -0
  21. package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +89 -408
  22. package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +102 -408
  23. package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +76 -381
  24. package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +77 -383
  25. package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +88 -414
  26. package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +4 -508
  27. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +343 -263
  28. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/evals/scorecard.yaml +29 -29
  29. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +137 -365
  30. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/evals/scorecard.yaml +1 -1
  31. package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +5 -399
  32. package/.agents/skills/qk-help/evals/scorecard.yaml +13 -13
  33. package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +63 -422
  34. package/.agents/skills/qk-orchestrator/references/routing-table.md +10 -14
  35. package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +70 -399
  36. package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +80 -457
  37. package/.agents/skills/qk-project-audit/SKILL.md +174 -0
  38. package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +244 -392
  39. package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +97 -416
  40. package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +76 -21
  41. package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +167 -304
  42. package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +141 -383
  43. package/.agents/skills/qk-security-audit/capability.yaml +1 -2
  44. package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +343 -263
  45. package/.agents/skills/qk-system-evolution/evals/scorecard.yaml +26 -26
  46. package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +119 -429
  47. package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +73 -457
  48. package/.agents/skills/qk-ui-builder/SKILL.md +521 -482
  49. package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +68 -434
  50. package/.agents/skills/qk-upgrade/SKILL.md +301 -0
  51. package/.agents/skills/qk-upgrade/capability.yaml +24 -0
  52. package/.agents/skills/qk-upgrade/evals/scorecard.yaml +26 -0
  53. package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +4 -523
  54. package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +85 -383
  55. package/.agents/workflows/bug-resolution.yml +6 -6
  56. package/.agents/workflows/context-discovery.yml +94 -0
  57. package/.agents/workflows/feature-delivery.yml +8 -4
  58. package/.agents/workflows/refactor.yml +6 -3
  59. package/.agents/workflows/shared/quality-gate.yml +94 -0
  60. package/.agents/workflows/skin-governance.yml +115 -0
  61. package/README.md +152 -67
  62. package/package.json +2 -2
  63. package/tooling/build-registry.js +30 -8
@@ -1,9 +1,9 @@
1
- ---
1
+ ---
2
2
  # ── Identity ───────────────────────────────────────────────
3
3
  name: qk-design-system-engineering
4
- version: 9.1.0
4
+ version: 9.2.0
5
5
  status: experimental
6
- description: "Quản trị hệ thống thiết kế (Định nghĩa quy tắc hệ thống, tokens, các biến thể component)."
6
+ description: "Quản trị hệ thống thiết kế (Định nghĩa quy tắc hệ thống, tokens, các biến thể component). Dùng skill này khi user nhắc đến: định nghĩa design system, cấu trúc token, quy chuẩn ui, design tokens, component variants, quản trị thiết kế — kể cả khi chỉ nói 'chuẩn hóa lại cách đặt tên tokens và variants của nút'."
7
7
  platforms: [antigravity, claude-code, cursor, windsurf, kilo-code]
8
8
 
9
9
  # ── V9: Classification ─────────────────────────────────────
@@ -23,11 +23,14 @@ complexity:
23
23
  has_external_dependency: false
24
24
  has_breaking_change: false
25
25
 
26
- triggers:
27
- - "định nghĩa design system"
28
- - "cấu trúc token"
29
- - "quy chuẩn ui"
30
- - "variants"
26
+ triggers:
27
+ - "định nghĩa design system"
28
+ - "cấu trúc token"
29
+ - "quy chuẩn ui"
30
+ - "design tokens"
31
+ - "component variants"
32
+ - "quản trị thiết kế"
33
+
31
34
 
32
35
  # ── V8: References ─────────────────────────────────────────
33
36
  workflow: feature-delivery
@@ -40,7 +43,8 @@ tools:
40
43
  - filesystem
41
44
 
42
45
  related_skills:
43
- - qk-frontend-architecture
46
+ - qk-ui-system-builder
47
+ - qk-ui-builder
44
48
 
45
49
  knowledge_scope:
46
50
  domain:
@@ -96,403 +100,94 @@ token_budget:
96
100
  max_shell_commands: 0
97
101
  stop_early: true
98
102
 
99
- exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
103
+ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
100
104
  ---
101
105
 
102
- # qk-design-system-engineering — Design System Governance
106
+ # qk-design-system-engineering — Design System Governance & Architecture
103
107
 
104
108
  > **Language rule:** Code, identifiers, file names → English. Explanations, summaries → Vietnamese.
105
109
 
106
- ## Memory Workflow
107
-
108
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
109
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
110
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
111
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
112
-
113
- ---
114
-
115
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
116
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
117
- bắt buộc tra cứu:
118
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
119
-
120
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
121
- - Architecture
122
- - Hard Bug
123
- - Convention
124
- - Pattern
125
- - Tech Debt Pattern
126
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture / Convention (vd: hợp đồng màu sắc DESIGN.md, spacing, typography token).
127
-
128
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
129
- Không được xem Memory là Source of Truth.
130
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
131
-
132
- ---
133
-
134
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
135
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
136
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
137
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
138
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
139
- - Quyết định Architecture quan trọng.
140
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
141
- - 👉 *Domain Harvest:* Pattern hoặc Convention mới (vd: định danh CSS variables mới cho toàn bộ hệ thống).
142
-
143
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
144
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
145
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
146
-
147
- ---
148
-
149
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
150
- Sau khi hoàn thành task:
151
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
152
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
153
- - Đề xuất người dùng xem xét.
154
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
155
- - `/learn`
156
- - `qk-project-memory`
157
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
158
-
159
- ```
160
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
161
- ```
162
-
163
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
164
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
165
-
166
- ---
167
-
168
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
169
- Không lưu:
170
- - Trace log của một session đơn lẻ.
171
- - Temporary debugging data.
172
- - Output của một lần chạy test/scan.
173
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
174
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
175
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
176
- - 👉 *Domain Ignore:* Sửa đổi CSS cục bộ cho 1 component đơn lẻ.
177
-
178
- ---
179
-
180
- ### Golden Rule
181
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
182
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
183
-
184
- ---
185
-
186
-
187
-
188
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
189
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
190
- bắt buộc tra cứu:
191
- - `.agents/knowledge/index.yaml` (Shared Project Knowledge)
192
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
193
-
194
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
195
- - Architecture
196
- - Hard Bug
197
- - Convention
198
- - Pattern
199
- - Tech Debt Pattern
200
- - 👉 *Domain Focus:* Architecture / Convention (vd: hợp đồng màu sắc DESIGN.md, spacing, typography token).
201
-
202
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
203
- Không được xem Memory là Source of Truth.
204
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
205
-
206
- ---
207
-
208
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
209
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
210
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
211
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
212
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
213
- - Quyết định Architecture quan trọng.
214
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
215
- - 👉 *Domain Harvest:* Pattern hoặc Convention mới (vd: định danh CSS variables mới cho toàn bộ hệ thống).
216
-
217
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
218
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
219
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
220
-
221
- ---
222
-
223
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
224
- Sau khi hoàn thành task:
225
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
226
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
227
- - Đề xuất người dùng xem xét.
228
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
229
- - `/learn`
230
- - `qk-project-memory`
231
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
232
-
233
- ```
234
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
235
- ```
236
-
237
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
238
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
239
-
240
- ---
241
-
242
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
243
- Không lưu:
244
- - Trace log của một session đơn lẻ.
245
- - Temporary debugging data.
246
- - Output của một lần chạy test/scan.
247
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
248
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
249
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
250
- - 👉 *Domain Ignore:* Sửa đổi CSS cục bộ cho 1 component đơn lẻ.
251
-
252
- ---
253
-
254
- ### Golden Rule
255
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
256
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
257
-
258
- ---
259
- ---
260
-
261
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
262
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
263
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
264
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
265
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
266
- - Quyết định Architecture quan trọng.
267
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
268
- - 👉 *Domain Harvest:* Pattern hoặc Convention mới (vd: định danh CSS variables mới cho toàn bộ hệ thống).
269
-
270
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
271
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
272
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
273
-
274
- ---
275
-
276
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
277
- Sau khi hoàn thành task:
278
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
279
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
280
- - Đề xuất người dùng xem xét.
281
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
282
- - `/learn`
283
- - `qk-project-memory`
284
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
285
-
286
- ```
287
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
288
- ```
289
-
290
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
291
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
292
-
293
- ---
294
-
295
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
296
- Không lưu:
297
- - Trace log của một session đơn lẻ.
298
- - Temporary debugging data.
299
- - Output của một lần chạy test/scan.
300
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
301
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
302
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
303
- - 👉 *Domain Ignore:* Sửa đổi CSS cục bộ cho 1 component đơn lẻ.
304
-
305
- ---
306
-
307
- ### Golden Rule
308
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
309
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
310
-
311
- ---
312
- ---
313
-
314
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
315
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
316
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
317
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
318
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
319
- - Quyết định Architecture quan trọng.
320
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
321
- - 👉 *Domain Harvest:* Pattern hoặc Convention mới (vd: định danh CSS variables mới cho toàn bộ hệ thống).
322
-
323
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
324
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
325
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
326
-
327
- ---
328
-
329
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
330
- Sau khi hoàn thành task:
331
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
332
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
333
- - Đề xuất người dùng xem xét.
334
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
335
- - `/learn`
336
- - `qk-project-memory`
337
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
338
-
339
- ```
340
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
341
- ```
342
-
343
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
344
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
345
-
346
- ---
347
-
348
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
349
- Không lưu:
350
- - Trace log của một session đơn lẻ.
351
- - Temporary debugging data.
352
- - Output của một lần chạy test/scan.
353
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
354
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
355
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
356
- - 👉 *Domain Ignore:* Sửa đổi CSS cục bộ cho 1 component đơn lẻ.
357
-
358
- ---
359
-
360
- ### Golden Rule
361
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
362
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
363
-
364
- ---
365
- ---
366
- ---
367
- ---
368
-
369
- ## Preconditions
370
- - [ ] Brand guidelines hoặc UX heuristics cơ bản đã có.
110
+ Chịu trách nhiệm quản trị kiến trúc hệ thống thiết kế (Design System Governance), định nghĩa các tầng abstraction của Token (Global → Semantic → Component-scoped), chuẩn hóa Component API (Props, Variants theo CVA - Class Variance Authority) và thiết lập quy tắc mở rộng dài hạn.
371
111
 
372
- ## Scope
373
- - Định nghĩa các quy tắc hệ thống cho tokens, khoảng cách (spacing), màu sắc, phông chữ (typography).
374
- - Xác định quy chuẩn xây dựng component (composition, variants).
375
- - Thiết lập quy tắc A11y (Accessibility) ở cấp độ token.
376
- - **Ngăn chặn triệt để UI Slop từ cấp độ Token (Không cung cấp màu tương phản quá thấp, kích thước quá bé).**
377
- - KHÔNG thay thế việc viết UI code (`qk-ui-system-builder`). Skill này là "governance", không phải "implementation".
378
-
379
- ## Non-Goals
380
- - ❌ Provide implementation outside of Design System Governance scope
381
- - ❌ Override explicit user directives without explanation
382
- - ❌ Guess ambiguous requirements without asking
383
-
384
- ## Priority Order
385
-
386
- | Priority | Task | Skip Threshold |
387
- |----------|------|----------------|
388
- | P1 | Core Design System Governance analysis and decision making | Never |
389
- | P2 | Validation of existing patterns | Budget < 30% |
390
- | P3 | Detailed documentation generation | Budget < 50% |
391
- | P4 | Edge case exploration | Budget < 70% |
392
-
393
- ## Workflow
394
-
395
- ### Phase 1 — Context Loading
396
- **Steps:**
397
- 1. Read existing configuration and requirements related to Design System Governance.
398
- 2. Check for missing preconditions.
399
-
400
- **Decision:**
401
- ```
402
- IF context is clear
403
- → Confidence: HIGH → go to Phase 2
404
- ELSE
405
- → EXIT: BLOCKED — ask user
406
- ```
112
+ ---
407
113
 
408
- ### Phase 2 — Analysis & Strategy
409
- **Steps:**
410
- 1. Analyze the current state against Design System Governance best practices.
411
- 2. Formulate strategy or audit report based on findings.
114
+ ## Preconditions
412
115
 
413
- **Decision:**
414
- ```
415
- IF strategy/audit is complete
416
- Confidence: HIGH go to Phase 3
417
- ELSE IF minor gaps exist
418
- Confidence: MEDIUM proceed with assumptions noted
419
- ```
116
+ Trước khi định nghĩa quy chuẩn design system, AI BẮT BUỘC kiểm tra:
117
+
118
+ - [ ] Xác định triết lý thiết kế và framework UI hiện tại (React, Vue, Web Components) từ `.agents/DEV_PROFILE.md`.
119
+ - [ ] Kiểm tra hệ thống tokens và component library hiện hữu (nếu có).
120
+ - [ ] Xác định phương pháp quản lý variant (CVA, Stitches, Vanilla CSS, Tailwind).
121
+ - [ ] Nếu sự xung đột giữa các biến thể hoặc phá vỡ tính nhất quán cốt lõi:
122
+ → **EXIT: BLOCKED**
123
+ → Báo cáo user ma trận xung đột và đề xuất nguyên tắc chuẩn hóa trước khi ban hành spec.
420
124
 
421
- ### Phase 3 — Finalization
422
- **Steps:**
423
- 1. Generate final report or configuration.
424
- 2. Prepare handoff data for subsequent skills.
125
+ ---
425
126
 
426
- ## Confidence Model
127
+ ## Scope
427
128
 
428
- | Level | Condition | Action |
429
- |-------|-----------|--------|
430
- | HIGH | All preconditions met, context fully understood | Proceed directly |
431
- | MEDIUM | Some context missing but safe defaults exist | Proceed and note assumptions |
432
- | LOW | Core requirements missing | EXIT: BLOCKED |
129
+ Skill này làm:
130
+ - Thiết kế hệ thống phân cấp Tokens 3 tầng:
131
+ 1. Primitive / Global Tokens: Giá trị thô (`blue-500: #3b82f6`, `spacing-4: 16px`).
132
+ 2. Semantic / System Tokens: Ý nghĩa sử dụng (`color-intent-primary`, `surface-background-elevated`).
133
+ 3. Component Tokens: Riêng cho component (`button-primary-bg`, `card-border-radius`).
134
+ - Định nghĩa Component Variant Matrix (Primary, Secondary, Outline, Ghost, Destructive; Sizes: sm, md, lg).
135
+ - Thiết lập quy tắc kế thừa (Design Governance) và tài liệu hóa `DESIGN.md`.
136
+ - Hướng dẫn cấu trúc props component theo hướng composable (Compound Components).
433
137
 
434
- ## Severity (for findings)
138
+ Skill này KHÔNG làm:
139
+ - Tự động dựng giao diện các màn hình nghiệp vụ cụ thể (→ `qk-ui-builder`).
140
+ - Trực tiếp generate các file cấu hình build như tailwind.config (→ `qk-ui-system-builder`).
141
+ - Viết API hoặc truy vấn cơ sở dữ liệu.
435
142
 
436
- | Level | Definition |
437
- |-------|-----------|
438
- | CRITICAL | Severe violation of Design System Governance principles |
439
- | HIGH | Significant risk or technical debt |
440
- | MEDIUM | Suboptimal pattern but functional |
441
- | LOW | Minor style or documentation issue |
143
+ ---
442
144
 
443
- ## Evidence Format
145
+ ## Execution Steps
444
146
 
147
+ ### Step 1 — Token Hierarchy & Taxonomy Design
445
148
  ```
446
- [SEVERITY] Context/File
447
- Issue: [what was found]
448
- Confidence: HIGH
449
- Recommendation: [actionable advice]
149
+ Inputs: Yêu cầu quy chuẩn, Brand Identity
150
+ Actions:
151
+ - Thiết lập quy ước đặt tên (Naming convention: category-context-property-variant-state).
152
+ - Phân tách rạch ròi 3 tầng: Primitive → Semantic → Component.
153
+ - Đảm bảo tính linh hoạt khi thay đổi chủ đề (Theming / Multi-brand).
154
+ Output: Token Taxonomy Specification
450
155
  ```
451
156
 
452
- ## Retry Policy
157
+ ### Step 2 — Component Variant & API Matrix
453
158
  ```
454
- Task fails due to missing context
455
- └─ Ask user for clarification
456
- ├─ Provided Retry Phase 1
457
- └─ Not provided EXIT: BLOCKED
159
+ Inputs: Token Taxonomy, Target UI Components (Button, Input, Card, Modal)
160
+ Actions:
161
+ - Định nghĩa ma trận biến thể (Variants: intent, size, state).
162
+ - Soạn thảo hợp đồng TypeScript Props cho từng component chuẩn (sử dụng Class Variance Authority).
163
+ Output: Component API Contracts
458
164
  ```
459
165
 
460
- ## Escalation Rules
461
-
166
+ ### Step 3 — Governance & Documentation
462
167
  ```
463
- BLOCKED: Missing critical context for Design System Governance
464
- Missing:
465
- - [Specific requirement]
466
- Questions:
467
- 1. Bạn thể cung cấp thêm thông tin về yêu cầu này không?
468
- 2. Mục tiêu chính của bạn là gì?
469
- Recommended Assumptions: none
168
+ Inputs: Taxonomy & Component Contracts
169
+ Actions:
170
+ - Cập nhật hoặc khởi tạo file `DESIGN.md` ở root dự án.
171
+ - Viết hướng dẫn sử dụng (Do's and Don'ts) cho các lập trình viên khác tuân theo.
172
+ Output: DESIGN.md & Usage Guide
470
173
  ```
471
174
 
472
- ## Handoff Contract
473
-
474
- ### Consumes
475
- ```json
476
- {
477
- "from": "user or qk-orchestrator",
478
- "required_fields": ["context"],
479
- "optional_fields": ["existing_config"]
480
- }
175
+ ### Step 4 — Verification & Peer Review
481
176
  ```
482
-
483
- ### Produces
484
- ```json
485
- {
486
- "to": "user or downstream skill",
487
- "output_fields": ["strategy_report", "exit_code"]
488
- }
177
+ Inputs: Specification Draft
178
+ Actions:
179
+ - Kiểm tra tính tương thích ngược với các component cũ đang chạy.
180
+ - Xác nhận tính khả thi với UI developer.
181
+ Exit: SUCCESS
489
182
  ```
490
183
 
491
- ## Exit Codes
184
+ ---
492
185
 
493
- | Code | Meaning | When |
494
- |------|---------|------|
495
- | SUCCESS | Design System Governance task completed successfully | Strategy/audit generated |
496
- | PARTIAL | Task completed with assumptions | Medium confidence |
497
- | BLOCKED | Missing context | Cannot proceed |
498
- | FAILED | Critical conflict or error | Unresolvable constraint |
186
+ ## Prompt Template
187
+
188
+ ```
189
+ Hệ thống thiết kế: [Tên design system hoặc đối tượng cần quy chuẩn]
190
+ Mục tiêu: [Định nghĩa cấu trúc token 3 tầng / Chuẩn hóa variants cho Button & Input]
191
+ Công nghệ: [React + Tailwind + CVA / Vue + SCSS / ...]
192
+ Quy tắc hiện tại: [Tài liệu DESIGN.md cũ hoặc mô tả cách team đang dùng]
193
+ ```