spree_i18n 5.3.1 → 5.3.3
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- checksums.yaml +4 -4
- data/README.md +38 -36
- data/Rakefile +11 -16
- data/config/locales/ar.yml +2041 -294
- data/config/locales/be.yml +1769 -79
- data/config/locales/bg.yml +1705 -46
- data/config/locales/ca.yml +1727 -3
- data/config/locales/cs.yml +1785 -48
- data/config/locales/da.yml +1722 -9
- data/config/locales/de-CH.yml +1773 -3
- data/config/locales/de.yml +1490 -58
- data/config/locales/el.yml +1645 -12
- data/config/locales/en-AU.yml +1726 -2
- data/config/locales/en-GB.yml +1728 -8
- data/config/locales/en-IN.yml +1725 -3
- data/config/locales/en-NZ.yml +1726 -2
- data/config/locales/es-CL.yml +1713 -54
- data/config/locales/es-EC.yml +1728 -8
- data/config/locales/es-MX.yml +1732 -9
- data/config/locales/es.yml +1659 -114
- data/config/locales/et.yml +1747 -5
- data/config/locales/fa.yml +2013 -89
- data/config/locales/fi.yml +1708 -3
- data/config/locales/fr.yml +1515 -93
- data/config/locales/hu.yml +1726 -5
- data/config/locales/id.yml +1731 -6
- data/config/locales/it.yml +1768 -66
- data/config/locales/ja.yml +2399 -661
- data/config/locales/km.yml +1774 -68
- data/config/locales/ko.yml +2071 -288
- data/config/locales/ku.yml +1725 -5
- data/config/locales/lt.yml +1641 -12
- data/config/locales/lv.yml +1744 -16
- data/config/locales/nb.yml +1561 -99
- data/config/locales/ne.yml +1729 -7
- data/config/locales/nl.yml +1728 -24
- data/config/locales/pl.yml +1561 -80
- data/config/locales/pt-BR.yml +1634 -63
- data/config/locales/pt.yml +1787 -4
- data/config/locales/ro.yml +1755 -32
- data/config/locales/ru.yml +2799 -1112
- data/config/locales/sk.yml +2002 -269
- data/config/locales/sl-SI.yml +1778 -8
- data/config/locales/sv.yml +1576 -120
- data/config/locales/th.yml +2473 -745
- data/config/locales/tr.yml +1922 -134
- data/config/locales/uk.yml +1538 -195
- data/config/locales/vi.yml +2069 -265
- data/config/locales/zh-CN.yml +2631 -928
- data/config/locales/zh-TW.yml +1600 -110
- data/lib/spree_i18n/version.rb +3 -9
- metadata +40 -44
- data/.github/dependabot.yml +0 -7
- data/.gitignore +0 -22
- data/.rspec +0 -3
- data/.rubocop.yml +0 -7
- data/.travis.yml +0 -44
- data/Appraisals +0 -9
- data/CONTRIBUTING.md +0 -81
- data/Gemfile +0 -6
- data/bin/rails +0 -7
- data/gemfiles/spree_4_2.gemfile +0 -8
- data/gemfiles/spree_master.gemfile +0 -8
- data/spec/features/russian_errors_translation_spec.rb +0 -16
- data/spec/features/translation_spec.rb +0 -46
- data/spec/spec_helper.rb +0 -10
- data/spec/support/i18n.rb +0 -5
- data/spree_i18n.gemspec +0 -31
data/config/locales/vi.yml
CHANGED
|
@@ -1,22 +1,25 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
1
2
|
vi:
|
|
2
3
|
activerecord:
|
|
3
4
|
attributes:
|
|
4
5
|
spree/address:
|
|
5
|
-
address1:
|
|
6
|
-
address2:
|
|
6
|
+
address1: Địa chỉ
|
|
7
|
+
address2: Địa chỉ (tiếp)
|
|
7
8
|
city: Thành phố
|
|
8
9
|
country: Quốc gia
|
|
9
10
|
firstname: Tên
|
|
10
11
|
lastname: Họ
|
|
11
|
-
phone:
|
|
12
|
+
phone: Điện thoại
|
|
12
13
|
state: Bang
|
|
13
14
|
zipcode: Mã Zip
|
|
15
|
+
company: Công ty
|
|
16
|
+
label: Tên địa chỉ
|
|
14
17
|
spree/calculator/tiered_flat_rate:
|
|
15
|
-
preferred_base_amount:
|
|
16
|
-
preferred_tiers:
|
|
18
|
+
preferred_base_amount: Số Lượng Cơ Bản Ưu Tiên
|
|
19
|
+
preferred_tiers: Các Cấp Độ Ưu Tiên
|
|
17
20
|
spree/calculator/tiered_percent:
|
|
18
|
-
preferred_base_percent:
|
|
19
|
-
preferred_tiers:
|
|
21
|
+
preferred_base_percent: Phần Trăm Cơ Bản Ưu Tiên
|
|
22
|
+
preferred_tiers: Các Cấp Độ Ưu Tiên
|
|
20
23
|
spree/country:
|
|
21
24
|
iso: ISO
|
|
22
25
|
iso3: ISO3
|
|
@@ -27,7 +30,7 @@ vi:
|
|
|
27
30
|
base:
|
|
28
31
|
cc_type: Kiểu
|
|
29
32
|
month: Tháng
|
|
30
|
-
name:
|
|
33
|
+
name: Tên Chủ Thẻ
|
|
31
34
|
number: Số
|
|
32
35
|
verification_value: Thông số kiểm tra
|
|
33
36
|
year: Năm
|
|
@@ -39,39 +42,44 @@ vi:
|
|
|
39
42
|
spree/option_type:
|
|
40
43
|
name: Tên
|
|
41
44
|
presentation: Thể hiện
|
|
45
|
+
filterable: Có thể lọc
|
|
46
|
+
kind: Loại
|
|
42
47
|
spree/order:
|
|
43
48
|
checkout_complete: Thanh toán hoàn tất
|
|
44
49
|
completed_at: Hoàn tất lúc
|
|
45
50
|
considered_risky: Tình trảng rủi ro
|
|
46
|
-
coupon_code:
|
|
51
|
+
coupon_code: Mã Giảm Giá
|
|
47
52
|
created_at: Ngày đặt hàng
|
|
48
53
|
email: Email của khách hàng
|
|
49
|
-
ip_address:
|
|
54
|
+
ip_address: Địa chỉ IP
|
|
50
55
|
item_total: Tổng sản phẩm
|
|
51
|
-
number:
|
|
56
|
+
number: Mã Đơn Hàng
|
|
52
57
|
payment_state: Trạng thái thanh toán
|
|
53
58
|
shipment_state: Trạng thái giao hàng
|
|
54
59
|
special_instructions: Chỉ dẫn đặc biệt
|
|
55
60
|
state: Bang
|
|
56
61
|
total: Tổng
|
|
62
|
+
internal_note: Ghi chú nội bộ
|
|
63
|
+
item_count: Sản phẩm
|
|
57
64
|
spree/order/bill_address:
|
|
58
|
-
address1:
|
|
59
|
-
city:
|
|
60
|
-
firstname:
|
|
61
|
-
lastname:
|
|
62
|
-
phone:
|
|
63
|
-
state:
|
|
64
|
-
zipcode:
|
|
65
|
+
address1: Đỉa chị thanh toán - tên đường
|
|
66
|
+
city: Đỉa chị thanh toán - thành phố
|
|
67
|
+
firstname: Đỉa chị thanh toán - tên
|
|
68
|
+
lastname: Đỉa chị thanh toán - họ
|
|
69
|
+
phone: Đỉa chị thanh toán - ĐT
|
|
70
|
+
state: Đỉa chị thanh toán - bang
|
|
71
|
+
zipcode: Đỉa chị thanh toán - mã zip
|
|
65
72
|
spree/order/ship_address:
|
|
66
|
-
address1:
|
|
67
|
-
city:
|
|
68
|
-
firstname:
|
|
69
|
-
lastname:
|
|
70
|
-
phone:
|
|
71
|
-
state:
|
|
72
|
-
zipcode:
|
|
73
|
+
address1: Đỉa chị giao hàng - tên đường
|
|
74
|
+
city: Đỉa chị giao hàng - thành phố
|
|
75
|
+
firstname: Đỉa chị giao hàng - tên
|
|
76
|
+
lastname: Đỉa chị giao hàng - họ
|
|
77
|
+
phone: Đỉa chị giao hàng - ĐT
|
|
78
|
+
state: Đỉa chị giao hàng - bang
|
|
79
|
+
zipcode: Đỉa chị giao hàng - mã zip
|
|
73
80
|
spree/payment:
|
|
74
81
|
amount: Giá trị
|
|
82
|
+
number: Số
|
|
75
83
|
spree/payment_method:
|
|
76
84
|
name: Tên phương thức thanh toán
|
|
77
85
|
spree/product:
|
|
@@ -84,6 +92,10 @@ vi:
|
|
|
84
92
|
on_hand:
|
|
85
93
|
shipping_category: Loại hình vận chuyển
|
|
86
94
|
tax_category: Mục thuế
|
|
95
|
+
discontinue_on: Ngừng kinh doanh vào
|
|
96
|
+
less_than: Nhỏ hơn
|
|
97
|
+
make_active_at: Kích hoạt vào
|
|
98
|
+
more_than: Lớn hơn
|
|
87
99
|
spree/promotion:
|
|
88
100
|
advertise: Quảng cáo
|
|
89
101
|
code: Mã
|
|
@@ -91,11 +103,14 @@ vi:
|
|
|
91
103
|
event_name: Tên sự kiện
|
|
92
104
|
expires_at: Hết hạn lúc
|
|
93
105
|
name: Tên
|
|
94
|
-
path:
|
|
106
|
+
path: Đường dẫn
|
|
95
107
|
starts_at: Bắt đầu lúc
|
|
96
108
|
usage_limit: Giới hạn sử dụng
|
|
109
|
+
generate_code: Tạo mã giảm giá
|
|
110
|
+
promotion_category: Danh mục khuyến mãi
|
|
97
111
|
spree/promotion_category:
|
|
98
112
|
name: Kiểu khuyến mãi
|
|
113
|
+
code: Mã
|
|
99
114
|
spree/property:
|
|
100
115
|
name: Tên
|
|
101
116
|
presentation: Thể hiện
|
|
@@ -109,20 +124,30 @@ vi:
|
|
|
109
124
|
abbr: Viết tắt
|
|
110
125
|
name: Tên
|
|
111
126
|
spree/state_change:
|
|
112
|
-
state_changes:
|
|
113
|
-
state_from:
|
|
114
|
-
state_to:
|
|
115
|
-
timestamp:
|
|
116
|
-
type:
|
|
117
|
-
updated:
|
|
118
|
-
user:
|
|
127
|
+
state_changes: Thay Đổi Trạng Thái
|
|
128
|
+
state_from: Trạng Thái Từ
|
|
129
|
+
state_to: Trạng Thái Đến
|
|
130
|
+
timestamp: Dấu Thời Gian
|
|
131
|
+
type: Loại
|
|
132
|
+
updated: Đã Cập Nhật
|
|
133
|
+
user: Người Dùng
|
|
119
134
|
spree/store:
|
|
120
|
-
mail_from_address:
|
|
121
|
-
meta_description:
|
|
122
|
-
meta_keywords:
|
|
135
|
+
mail_from_address: Email
|
|
136
|
+
meta_description: Mô Tả Meta
|
|
137
|
+
meta_keywords: Từ Khoá Meta
|
|
123
138
|
name: Tên
|
|
124
139
|
seo_title: Tiêu đề SEO
|
|
125
|
-
url:
|
|
140
|
+
url: url
|
|
141
|
+
address: Địa chỉ
|
|
142
|
+
contact_phone: Điện thoại liên hệ
|
|
143
|
+
preferred_digital_asset_authorized_clicks: Giới hạn số lần tải xuống
|
|
144
|
+
preferred_digital_asset_authorized_days: Giới hạn số ngày tải xuống
|
|
145
|
+
preferred_limit_digital_download_count: Giới hạn số lần tải xuống liên kết kỹ thuật số
|
|
146
|
+
preferred_limit_digital_download_days: Giới hạn số ngày tải xuống liên kết kỹ thuật số
|
|
147
|
+
seo_robots: SEO Robots
|
|
148
|
+
storefront_custom_code_body_end: Mã tùy chỉnh trước thẻ đóng body
|
|
149
|
+
storefront_custom_code_body_start: Mã tùy chỉnh sau thẻ mở body
|
|
150
|
+
storefront_custom_code_head: Mã tùy chỉnh trong phần head của trang
|
|
126
151
|
spree/tax_category:
|
|
127
152
|
description: Chú thích
|
|
128
153
|
name: Tên
|
|
@@ -134,16 +159,18 @@ vi:
|
|
|
134
159
|
name: Tên
|
|
135
160
|
permalink: Permalink
|
|
136
161
|
position: Ví trí
|
|
162
|
+
sort_order: Thứ tự sắp xếp
|
|
137
163
|
spree/taxonomy:
|
|
138
|
-
name:
|
|
164
|
+
name: Tên
|
|
139
165
|
spree/user:
|
|
140
166
|
email: Email
|
|
141
167
|
password: Mật khẩu
|
|
142
168
|
password_confirmation: Xác nhận mật khẩu
|
|
169
|
+
avatar: Ảnh đại diện
|
|
143
170
|
spree/variant:
|
|
144
171
|
cost_currency: Tiền tệ
|
|
145
172
|
cost_price: Giá nhập
|
|
146
|
-
depth: sâu
|
|
173
|
+
depth: sâu
|
|
147
174
|
height: Cao
|
|
148
175
|
price: Giá bán
|
|
149
176
|
sku: Mã
|
|
@@ -152,103 +179,391 @@ vi:
|
|
|
152
179
|
spree/zone:
|
|
153
180
|
description: Mô tả
|
|
154
181
|
name: Tên vùng
|
|
182
|
+
spree/customer_group:
|
|
183
|
+
description: Mô tả
|
|
184
|
+
name: Tên
|
|
185
|
+
spree/customer_return:
|
|
186
|
+
stock_location_id: Địa điểm kho
|
|
187
|
+
spree/gift_card:
|
|
188
|
+
amount_used: Số tiền đã dùng
|
|
189
|
+
expires_at: Hết hạn vào
|
|
190
|
+
spree/import:
|
|
191
|
+
preferred_delimiter: Dấu phân cách
|
|
192
|
+
spree/import_mapping:
|
|
193
|
+
file_column: Cột tệp
|
|
194
|
+
schema_field: Trường lược đồ
|
|
195
|
+
spree/import_row:
|
|
196
|
+
row_number: Số
|
|
197
|
+
spree/invitation:
|
|
198
|
+
inviter: Người mời
|
|
199
|
+
spree/metafield_definition:
|
|
200
|
+
namespace: Không gian tên
|
|
201
|
+
spree/option_value:
|
|
202
|
+
color_code: Mã màu
|
|
203
|
+
image: Ảnh mẫu màu
|
|
204
|
+
spree/page_link:
|
|
205
|
+
open_in_new_tab: Mở trong tab mới
|
|
206
|
+
spree/policy:
|
|
207
|
+
body: Nội dung
|
|
208
|
+
owner: Chính sách cho
|
|
209
|
+
spree/price_list:
|
|
210
|
+
description: Mô tả
|
|
211
|
+
ends_at: Kết thúc vào
|
|
212
|
+
match_policy: Chính sách khớp
|
|
213
|
+
name: Tên
|
|
214
|
+
priority: Mức ưu tiên
|
|
215
|
+
starts_at: Bắt đầu vào
|
|
216
|
+
status: Trạng thái
|
|
217
|
+
spree/price_rule:
|
|
218
|
+
priority: Mức ưu tiên
|
|
219
|
+
type: Loại
|
|
220
|
+
spree/shipment:
|
|
221
|
+
number: Số
|
|
222
|
+
spree/store_credit:
|
|
223
|
+
amount_used: Số tiền đã dùng
|
|
224
|
+
spree/store_credit_category:
|
|
225
|
+
name: Tên
|
|
226
|
+
user:
|
|
227
|
+
current_sign_in: Đăng nhập hiện tại vào
|
|
228
|
+
last_sign_in: Đăng nhập lần cuối vào
|
|
229
|
+
sign_in_count: Số lần đăng nhập
|
|
155
230
|
errors:
|
|
156
231
|
models:
|
|
157
232
|
spree/calculator/tiered_flat_rate:
|
|
158
233
|
attributes:
|
|
159
234
|
base:
|
|
160
|
-
keys_should_be_positive_number:
|
|
235
|
+
keys_should_be_positive_number: Khóa Phải Là Số Dương
|
|
161
236
|
preferred_tiers:
|
|
162
|
-
should_be_hash:
|
|
237
|
+
should_be_hash: Phải Là Hash
|
|
163
238
|
spree/calculator/tiered_percent:
|
|
164
239
|
attributes:
|
|
165
240
|
base:
|
|
166
|
-
keys_should_be_positive_number:
|
|
167
|
-
values_should_be_percent:
|
|
241
|
+
keys_should_be_positive_number: Khóa Phải Là Số Dương
|
|
242
|
+
values_should_be_percent: Giá Trị Phải Là Phần Trăm
|
|
168
243
|
preferred_tiers:
|
|
169
|
-
should_be_hash:
|
|
244
|
+
should_be_hash: Phải Là Hash
|
|
170
245
|
spree/classification:
|
|
171
246
|
attributes:
|
|
172
247
|
taxon_id:
|
|
173
|
-
already_linked:
|
|
248
|
+
already_linked: Đã Được Liên Kết
|
|
174
249
|
spree/credit_card:
|
|
175
250
|
attributes:
|
|
176
251
|
base:
|
|
177
|
-
card_expired:
|
|
178
|
-
expiry_invalid:
|
|
252
|
+
card_expired: Thẻ Đã Hết Hạn
|
|
253
|
+
expiry_invalid: Hạn Sử Dụng Không Hợp Lệ
|
|
179
254
|
spree/line_item:
|
|
180
255
|
attributes:
|
|
181
256
|
currency:
|
|
182
|
-
must_match_order_currency:
|
|
257
|
+
must_match_order_currency: Phải Trùng Khớp Với Tiền Tệ Đơn Hàng
|
|
183
258
|
spree/refund:
|
|
184
259
|
attributes:
|
|
185
260
|
amount:
|
|
186
|
-
greater_than_allowed:
|
|
261
|
+
greater_than_allowed: Lớn Hơn Số Tiền Cho Phép
|
|
187
262
|
spree/reimbursement:
|
|
188
263
|
attributes:
|
|
189
264
|
base:
|
|
190
|
-
return_items_order_id_does_not_match:
|
|
265
|
+
return_items_order_id_does_not_match: ID Đơn Hàng Của Các Mặt Hàng Trả Lại Không Khớp
|
|
191
266
|
spree/return_item:
|
|
192
267
|
attributes:
|
|
193
268
|
inventory_unit:
|
|
194
|
-
other_completed_return_item_exists:
|
|
269
|
+
other_completed_return_item_exists: Mặt Hàng Trả Lại Khác Đã Hoàn Tất Tồn Tại
|
|
195
270
|
reimbursement:
|
|
196
|
-
cannot_be_associated_unless_accepted:
|
|
271
|
+
cannot_be_associated_unless_accepted: Không Thể Liên Kết Trừ Khi Được Chấp Nhận
|
|
197
272
|
spree/store:
|
|
198
273
|
attributes:
|
|
199
274
|
base:
|
|
200
|
-
|
|
275
|
+
cannot_destroy_only_store: Không thể xóa Cửa hàng duy nhất.
|
|
276
|
+
cannot_destroy_default_store: Không Thể Xóa Cửa Hàng Mặc Định
|
|
277
|
+
spree/allowed_origin:
|
|
278
|
+
attributes:
|
|
279
|
+
origin:
|
|
280
|
+
must_be_origin_only: phải là một origin (lược đồ và máy chủ) không có đường dẫn, truy vấn hoặc fragment
|
|
281
|
+
spree/gift_card:
|
|
282
|
+
attributes:
|
|
283
|
+
base:
|
|
284
|
+
cannot_destroy_used_gift_card: Không thể xóa thẻ quà tặng đã được sử dụng
|
|
285
|
+
spree/image:
|
|
286
|
+
attributes:
|
|
287
|
+
attachment:
|
|
288
|
+
attachment_must_be_present: không được để trống
|
|
289
|
+
not_allowed_content_type: có kiểu nội dung không được phép
|
|
290
|
+
spree/import:
|
|
291
|
+
attributes:
|
|
292
|
+
attachment:
|
|
293
|
+
content_type: có kiểu nội dung không được phép
|
|
294
|
+
type:
|
|
295
|
+
inclusion: không nằm trong danh sách các loại được phép
|
|
296
|
+
spree/legacy_user:
|
|
297
|
+
attributes:
|
|
298
|
+
bill_address_id:
|
|
299
|
+
belongs_to_other_user: thuộc về người dùng khác
|
|
300
|
+
deprecated_in_completed_order: đã ngừng dùng trong đơn hàng đã hoàn tất
|
|
301
|
+
ship_address_id:
|
|
302
|
+
belongs_to_other_user: thuộc về người dùng khác
|
|
303
|
+
deprecated_in_completed_order: đã ngừng dùng trong đơn hàng đã hoàn tất
|
|
304
|
+
spree/market:
|
|
305
|
+
attributes:
|
|
306
|
+
base:
|
|
307
|
+
cannot_destroy_default_market: Không thể xóa thị trường mặc định.
|
|
308
|
+
cannot_destroy_last_market: Không thể xóa thị trường duy nhất.
|
|
309
|
+
spree/market_country:
|
|
310
|
+
attributes:
|
|
311
|
+
country:
|
|
312
|
+
already_in_market: đã được gán cho một thị trường khác trong cửa hàng này
|
|
313
|
+
not_in_shipping_zone: không nằm trong bất kỳ khu vực vận chuyển nào. Vui lòng thiết lập khu vực vận chuyển trước.
|
|
314
|
+
spree/payment:
|
|
315
|
+
attributes:
|
|
316
|
+
amount:
|
|
317
|
+
greater_than_max_amount: lớn hơn số tiền tối đa được phép là %{max_amount}
|
|
318
|
+
spree/price_list:
|
|
319
|
+
attributes:
|
|
320
|
+
ends_at:
|
|
321
|
+
must_be_after_starts_at: phải sau thời điểm bắt đầu
|
|
322
|
+
spree/product:
|
|
323
|
+
attributes:
|
|
324
|
+
base:
|
|
325
|
+
cannot_destroy_if_attached_to_line_items: Không thể xóa các Sản phẩm đã được thêm vào Đơn hàng đã đặt. Trong những trường hợp này, vui lòng ngừng kinh doanh chúng.
|
|
326
|
+
discontinue_on:
|
|
327
|
+
invalid_date_range: phải muộn hơn ngày sẵn có
|
|
328
|
+
spree/product_publication:
|
|
329
|
+
attributes:
|
|
330
|
+
unpublished_at:
|
|
331
|
+
must_be_after_published_at: phải sau ngày xuất bản
|
|
332
|
+
spree/promotion:
|
|
333
|
+
attributes:
|
|
334
|
+
expires_at:
|
|
335
|
+
invalid_date_range: phải muộn hơn ngày bắt đầu
|
|
336
|
+
spree/shipping_method:
|
|
337
|
+
attributes:
|
|
338
|
+
base:
|
|
339
|
+
required_shipping_category: Bạn phải chọn ít nhất một danh mục vận chuyển
|
|
340
|
+
spree/store_credit:
|
|
341
|
+
attributes:
|
|
342
|
+
amount_authorized:
|
|
343
|
+
exceeds_total_credits: Vượt quá tổng tín dụng.
|
|
344
|
+
amount_used:
|
|
345
|
+
cannot_be_greater_than_amount: Không thể lớn hơn số tiền.
|
|
346
|
+
greater_than_zero_restrict_delete: lớn hơn không. Không thể xóa tín dụng cửa hàng.
|
|
347
|
+
spree/store_credit_category:
|
|
348
|
+
attributes:
|
|
349
|
+
base:
|
|
350
|
+
cannot_destroy_if_used_in_store_credit: Không thể xóa danh mục tín dụng cửa hàng một khi chúng đã được sử dụng trong tín dụng cửa hàng.
|
|
351
|
+
spree/taxon_image:
|
|
352
|
+
attributes:
|
|
353
|
+
attachment:
|
|
354
|
+
not_allowed_content_type: có kiểu nội dung không được phép
|
|
355
|
+
spree/user:
|
|
356
|
+
attributes:
|
|
357
|
+
bill_address_id:
|
|
358
|
+
belongs_to_other_user: thuộc về người dùng khác
|
|
359
|
+
deprecated_in_completed_order: đã ngừng dùng trong đơn hàng đã hoàn tất
|
|
360
|
+
ship_address_id:
|
|
361
|
+
belongs_to_other_user: thuộc về người dùng khác
|
|
362
|
+
deprecated_in_completed_order: đã ngừng dùng trong đơn hàng đã hoàn tất
|
|
363
|
+
spree/variant:
|
|
364
|
+
attributes:
|
|
365
|
+
base:
|
|
366
|
+
cannot_destroy_if_attached_to_line_items: Không thể xóa các Biến thể đã được thêm vào Đơn hàng đã đặt. Trong những trường hợp này, vui lòng ngừng kinh doanh chúng.
|
|
367
|
+
must_supply_price_for_variant_or_master: Phải cung cấp giá cho biến thể hoặc giá chính cho sản phẩm.
|
|
368
|
+
no_master_variant_found_to_infer_price: Không tìm thấy biến thể chính để suy ra giá
|
|
369
|
+
spree/webhook_endpoint:
|
|
370
|
+
attributes:
|
|
371
|
+
url:
|
|
372
|
+
internal_address_not_allowed: không được trỏ đến địa chỉ mạng nội bộ hoặc riêng tư
|
|
373
|
+
spree/wished_item:
|
|
374
|
+
attributes:
|
|
375
|
+
variant:
|
|
376
|
+
taken: Bạn đã thêm sản phẩm này vào danh sách yêu thích
|
|
377
|
+
messages:
|
|
378
|
+
blank: không được để trống
|
|
201
379
|
models:
|
|
202
|
-
spree/address:
|
|
203
|
-
|
|
204
|
-
|
|
380
|
+
spree/address:
|
|
381
|
+
one: Địa chỉ
|
|
382
|
+
other: Địa chỉ
|
|
383
|
+
spree/country:
|
|
384
|
+
one: Quốc gia
|
|
385
|
+
other: Quốc gia
|
|
386
|
+
spree/credit_card:
|
|
387
|
+
one: Thẻ tín dụng
|
|
388
|
+
other: Thẻ tín dụng
|
|
205
389
|
spree/customer_return:
|
|
206
|
-
|
|
390
|
+
one: Trả hàng của khách
|
|
391
|
+
other: Trả hàng của khách
|
|
392
|
+
spree/inventory_unit:
|
|
393
|
+
one: Đơn vị hàng
|
|
394
|
+
other: Đơn vị tồn kho
|
|
207
395
|
spree/line_item:
|
|
396
|
+
one: Item
|
|
397
|
+
other: Mục hàng
|
|
208
398
|
spree/option_type:
|
|
399
|
+
one: Loại Tùy Chọn
|
|
400
|
+
other: Loại tùy chọn
|
|
209
401
|
spree/option_value:
|
|
210
|
-
|
|
211
|
-
|
|
402
|
+
one: Giá Trị Tùy Chọn
|
|
403
|
+
other: Giá trị tùy chọn
|
|
404
|
+
spree/order:
|
|
405
|
+
one: Đơn đặt hàng
|
|
406
|
+
other: Đơn hàng
|
|
407
|
+
spree/payment:
|
|
408
|
+
one: Thanh toán
|
|
409
|
+
other: Thanh toán
|
|
212
410
|
spree/payment_method:
|
|
213
|
-
|
|
214
|
-
|
|
215
|
-
spree/
|
|
216
|
-
|
|
217
|
-
|
|
218
|
-
spree/
|
|
219
|
-
|
|
220
|
-
|
|
221
|
-
spree/
|
|
222
|
-
|
|
223
|
-
|
|
224
|
-
spree/
|
|
411
|
+
one: Phương Thức Thanh Toán
|
|
412
|
+
other: Phương thức thanh toán
|
|
413
|
+
spree/product:
|
|
414
|
+
one: Sản phẩm
|
|
415
|
+
other: Sản phẩm
|
|
416
|
+
spree/promotion:
|
|
417
|
+
one: Khuyến mãi
|
|
418
|
+
other: Khuyến mãi
|
|
419
|
+
spree/promotion_category:
|
|
420
|
+
one: Kiểu khuyến mãi
|
|
421
|
+
other: Danh mục khuyến mãi
|
|
422
|
+
spree/property:
|
|
423
|
+
one: Thuộc tính
|
|
424
|
+
other: Thuộc tính
|
|
425
|
+
spree/prototype:
|
|
426
|
+
one: Mẫu hàng
|
|
427
|
+
other: Nguyên mẫu
|
|
428
|
+
spree/refund_reason:
|
|
429
|
+
one: Lý do trả hàng
|
|
430
|
+
other: Lý do hoàn tiền
|
|
431
|
+
spree/reimbursement:
|
|
432
|
+
one: Bồi thường
|
|
433
|
+
other: Bồi hoàn
|
|
434
|
+
spree/reimbursement_type:
|
|
435
|
+
one: Loại bồi thường
|
|
436
|
+
other: Loại bồi hoàn
|
|
437
|
+
spree/return_authorization:
|
|
438
|
+
one: Xác nhận trả hàng
|
|
439
|
+
other: Ủy quyền trả hàng
|
|
440
|
+
spree/return_authorization_reason:
|
|
441
|
+
one: Lý do trả hàng
|
|
442
|
+
other: Lý do ủy quyền trả hàng
|
|
443
|
+
spree/role:
|
|
444
|
+
one: Quyền
|
|
445
|
+
other: Vai trò
|
|
446
|
+
spree/shipment:
|
|
447
|
+
one: Vận chuyển
|
|
448
|
+
other: Lô hàng
|
|
225
449
|
spree/shipping_category:
|
|
226
|
-
|
|
227
|
-
|
|
228
|
-
spree/
|
|
229
|
-
|
|
450
|
+
one: Danh Mục Vận Chuyển
|
|
451
|
+
other: Danh mục vận chuyển
|
|
452
|
+
spree/shipping_method:
|
|
453
|
+
one: Phương thức vận chuyển
|
|
454
|
+
other: Phương thức vận chuyển
|
|
455
|
+
spree/state:
|
|
456
|
+
one: Trạng thái
|
|
457
|
+
other: Tỉnh/Bang
|
|
458
|
+
spree/state_change:
|
|
459
|
+
one: Đổi trạng thái
|
|
460
|
+
other: Thay đổi trạng thái
|
|
461
|
+
spree/stock_location:
|
|
462
|
+
one: Địa điểm kho
|
|
463
|
+
other: Địa điểm kho
|
|
230
464
|
spree/stock_movement:
|
|
465
|
+
one: Kho Vận
|
|
466
|
+
other: Biến động kho
|
|
231
467
|
spree/stock_transfer:
|
|
468
|
+
one: Chuyển Kho A-B
|
|
469
|
+
other: Chuyển kho
|
|
232
470
|
spree/tax_category:
|
|
471
|
+
one: Loại Thuế
|
|
472
|
+
other: Danh mục thuế
|
|
233
473
|
spree/tax_rate:
|
|
474
|
+
one: Tỷ Lệ Thuế
|
|
475
|
+
other: Mức thuế suất
|
|
234
476
|
spree/taxon:
|
|
477
|
+
one: Phân Loại
|
|
478
|
+
other: Danh mục
|
|
235
479
|
spree/taxonomy:
|
|
480
|
+
one: Hệ Thống Phân Loại
|
|
481
|
+
other: Danh mục
|
|
236
482
|
spree/tracker:
|
|
237
|
-
|
|
238
|
-
|
|
239
|
-
spree/
|
|
483
|
+
one: Bộ Theo Dõi
|
|
484
|
+
other: Trình theo dõi
|
|
485
|
+
spree/user:
|
|
486
|
+
one: Người dùng
|
|
487
|
+
other: Người dùng
|
|
488
|
+
spree/variant:
|
|
489
|
+
one: Phân loại
|
|
490
|
+
other: Biến thể
|
|
491
|
+
spree/zone:
|
|
492
|
+
one: Vùng
|
|
493
|
+
other: Khu vực
|
|
494
|
+
spree/classification:
|
|
495
|
+
one: Phân loại
|
|
496
|
+
other: Phân loại
|
|
497
|
+
spree/cms_page:
|
|
498
|
+
one: Trang
|
|
499
|
+
other: Trang
|
|
500
|
+
spree/cms_section:
|
|
501
|
+
one: Phần
|
|
502
|
+
other: Phần
|
|
503
|
+
spree/customer_group:
|
|
504
|
+
one: Nhóm khách hàng
|
|
505
|
+
other: Nhóm khách hàng
|
|
506
|
+
spree/customer_group_user:
|
|
507
|
+
one: Người dùng nhóm khách hàng
|
|
508
|
+
other: Người dùng nhóm khách hàng
|
|
509
|
+
spree/digital:
|
|
510
|
+
one: Tài sản kỹ thuật số
|
|
511
|
+
other: Tài sản kỹ thuật số
|
|
512
|
+
spree/export:
|
|
513
|
+
one: Xuất dữ liệu
|
|
514
|
+
other: Xuất dữ liệu
|
|
515
|
+
spree/integration:
|
|
516
|
+
one: Tích hợp
|
|
517
|
+
other: Tích hợp
|
|
518
|
+
spree/page:
|
|
519
|
+
one: Trang
|
|
520
|
+
other: Trang
|
|
521
|
+
spree/page_block:
|
|
522
|
+
one: Khối trang
|
|
523
|
+
other: Khối trang
|
|
524
|
+
spree/page_link:
|
|
525
|
+
one: Liên kết trang
|
|
526
|
+
other: Liên kết trang
|
|
527
|
+
spree/page_section:
|
|
528
|
+
one: Phần trang
|
|
529
|
+
other: Phần trang
|
|
530
|
+
spree/price:
|
|
531
|
+
one: Giá
|
|
532
|
+
other: Giá
|
|
533
|
+
spree/price_list:
|
|
534
|
+
one: Bảng giá
|
|
535
|
+
other: Bảng giá
|
|
536
|
+
spree/price_rule:
|
|
537
|
+
one: Quy tắc giá
|
|
538
|
+
other: Quy tắc giá
|
|
539
|
+
spree/stock_item:
|
|
540
|
+
one: Mục tồn kho
|
|
541
|
+
other: Mục tồn kho
|
|
542
|
+
spree/store:
|
|
543
|
+
one: Cửa hàng
|
|
544
|
+
other: Cửa hàng
|
|
545
|
+
spree/store_credit:
|
|
546
|
+
one: Tín dụng cửa hàng
|
|
547
|
+
other: Tín dụng cửa hàng
|
|
548
|
+
spree/store_credit_category:
|
|
549
|
+
one: Danh mục tín dụng cửa hàng
|
|
550
|
+
other: Danh mục tín dụng cửa hàng
|
|
551
|
+
spree/theme:
|
|
552
|
+
one: Giao diện
|
|
553
|
+
other: Giao diện
|
|
240
554
|
devise:
|
|
241
555
|
confirmations:
|
|
242
556
|
confirmed: Tài khoản của bạn đã được xác nhận thành công. Bạn đang đăng nhập vào.
|
|
243
557
|
send_instructions: Bạn sẽ nhận được thư hướng dẫn xác nhận tài khoản của mình trong một vài phút tới.
|
|
244
558
|
failure:
|
|
245
559
|
inactive: Tài khoản của bạn chưa được kích hoạt.
|
|
246
|
-
invalid:
|
|
560
|
+
invalid: Địa chỉ hòm thư hoặc mật khẩu không hợp lệ.
|
|
247
561
|
invalid_token: Token ủy quyền không đúng.
|
|
248
562
|
locked: Tài khoản của bạn đang bị khoá.
|
|
249
563
|
timeout: Session hết hạn, xin vui lòng đăng nhập lại.
|
|
250
564
|
unauthenticated: Bạn cần đăng nhập hoặc đăng kí trước khi tiếp tục.
|
|
251
565
|
unconfirmed: Bạn phải xác nhận tài khoản của mình trước khi tiếp tục.
|
|
566
|
+
too_many_attempts: Quá nhiều lần thử. Vui lòng chờ một lát và thử lại.
|
|
252
567
|
mailer:
|
|
253
568
|
confirmation_instructions:
|
|
254
569
|
subject: Hướng dẫn chứng thực
|
|
@@ -273,14 +588,17 @@ vi:
|
|
|
273
588
|
signed_up: Chào mừng! Bạn đã thành công đăng kí.
|
|
274
589
|
updated: Bạn đã thành công cập nhật tài khoản.
|
|
275
590
|
user_sessions:
|
|
276
|
-
signed_in:
|
|
277
|
-
signed_out:
|
|
591
|
+
signed_in: Đăng nhập thành công.
|
|
592
|
+
signed_out: Đăng xuất thành công.
|
|
278
593
|
errors:
|
|
279
594
|
messages:
|
|
280
|
-
already_confirmed:
|
|
595
|
+
already_confirmed: đã được chứng nhận
|
|
281
596
|
not_found: không tìm thấy
|
|
282
597
|
not_locked: không bị khoá
|
|
283
|
-
not_saved:
|
|
598
|
+
not_saved:
|
|
599
|
+
one: '1 lỗi đã ngăn không cho %{resource} này được lưu:'
|
|
600
|
+
other: "%{count} lỗi đã ngăn không cho %{resource} này được lưu:"
|
|
601
|
+
not_a_number: không phải là một số
|
|
284
602
|
spree:
|
|
285
603
|
abbreviation: Từ khóa tắt
|
|
286
604
|
accept: Chấp nhận
|
|
@@ -302,15 +620,24 @@ vi:
|
|
|
302
620
|
refund: Hoàn tiền
|
|
303
621
|
save: Lưu
|
|
304
622
|
update: Cập nhật
|
|
623
|
+
close: Đóng
|
|
624
|
+
connect: Kết nối
|
|
625
|
+
discard: Hủy bỏ
|
|
626
|
+
open: Mở
|
|
627
|
+
reject: Từ chối
|
|
628
|
+
remove: Xóa
|
|
629
|
+
resend: Gửi lại
|
|
630
|
+
select_file: Chọn tệp
|
|
631
|
+
send_invitation: Gửi lời mời
|
|
305
632
|
activate: Kích hoạt
|
|
306
633
|
active: Có hiệu lực
|
|
307
634
|
add: Thêm
|
|
308
635
|
add_action_of_type: Thêm hành động loại
|
|
309
636
|
add_country: Thêm quốc gia
|
|
310
|
-
add_coupon_code:
|
|
637
|
+
add_coupon_code: Thêm Mã Giảm Giá
|
|
311
638
|
add_new_header: Tạo Header mới
|
|
312
639
|
add_new_style: Tạo style mới
|
|
313
|
-
add_one:
|
|
640
|
+
add_one: Thêm Mới
|
|
314
641
|
add_option_value: Thêm giá trị của tùy chọn
|
|
315
642
|
add_product: Thêm sản phẩm
|
|
316
643
|
add_product_properties: Thêm đặc tính sản phẩm
|
|
@@ -318,33 +645,142 @@ vi:
|
|
|
318
645
|
add_state: Thêm bang
|
|
319
646
|
add_stock: Thêm hàng hoá
|
|
320
647
|
add_stock_management: Tạo quản lý hàng
|
|
321
|
-
add_to_cart: Cho
|
|
648
|
+
add_to_cart: Cho Vào Giỏ Hàng
|
|
322
649
|
add_variant: Tạo biến thể
|
|
323
650
|
additional_item: Giá phải trả thêm
|
|
324
|
-
address1:
|
|
325
|
-
address2:
|
|
326
|
-
adjustable:
|
|
327
|
-
adjustment:
|
|
651
|
+
address1: Địa chỉ
|
|
652
|
+
address2: Địa chỉ (tiếp)
|
|
653
|
+
adjustable: Có Thể Điều Chỉnh
|
|
654
|
+
adjustment: Điều chỉnh
|
|
328
655
|
adjustment_amount: Giá trị
|
|
329
|
-
adjustment_successfully_closed:
|
|
330
|
-
adjustment_successfully_opened:
|
|
656
|
+
adjustment_successfully_closed: Điều chỉnh đã được đóng!
|
|
657
|
+
adjustment_successfully_opened: Điều chỉnh đã được mở!
|
|
331
658
|
adjustment_total: Tổng Điều chỉnh
|
|
332
|
-
adjustments:
|
|
659
|
+
adjustments: Điều chỉnh
|
|
333
660
|
admin:
|
|
661
|
+
data_feeds:
|
|
662
|
+
data_feeds: Feeds
|
|
663
|
+
home: Trang Chủ
|
|
664
|
+
kind: Loại
|
|
665
|
+
navigation:
|
|
666
|
+
all_menus: Tất cả Menu
|
|
667
|
+
code: Mã
|
|
668
|
+
default_menus_info:
|
|
669
|
+
body: Thân
|
|
670
|
+
title: Tiêu Đề
|
|
671
|
+
item_type: Loại Mục
|
|
672
|
+
public_details: Chi Tiết Công Khai
|
|
673
|
+
settings: Cài Đặt
|
|
674
|
+
type: Loại
|
|
675
|
+
nested_under: Lồng dưới
|
|
676
|
+
oauth_applications:
|
|
677
|
+
list: Danh Sách Ứng Dụng Ngoài
|
|
678
|
+
client_id: Client ID
|
|
679
|
+
client_secret: Client Secret
|
|
680
|
+
last_used: Dùng lần cuối
|
|
681
|
+
never: Chưa bao giờ
|
|
682
|
+
new: Khóa API mới
|
|
683
|
+
read_and_write: Đọc và ghi
|
|
684
|
+
read_only: Chỉ đọc
|
|
685
|
+
scopes: Phạm vi
|
|
686
|
+
orders:
|
|
687
|
+
abandoned_checkouts: Đơn Chưa Thanh Toán
|
|
688
|
+
all: Tất Cả Các Đơn Hàng
|
|
689
|
+
all_orders: Tất Cả Đơn Hàng
|
|
690
|
+
draft_orders: Đơn Chưa Hoàn Tất
|
|
691
|
+
unfulfilled: Chưa Hoàn Thành Thanh Toán
|
|
692
|
+
unpaid: Chưa Thanh Toán
|
|
693
|
+
add_user_to_this_order: Thêm khách hàng vào đơn hàng này
|
|
694
|
+
canceled: Đã hủy
|
|
695
|
+
fulfilled: Đã hoàn thành
|
|
696
|
+
no_email_present: Vui lòng thêm địa chỉ email để gửi liên kết thanh toán
|
|
697
|
+
orders_to_fulfill: Đơn hàng cần hoàn thành
|
|
698
|
+
partially_refunded: Hoàn tiền một phần
|
|
699
|
+
payment_link_sent: Liên kết thanh toán đã được gửi đến khách hàng
|
|
700
|
+
provide_email: Cung cấp địa chỉ email
|
|
701
|
+
refunded: Đã hoàn tiền
|
|
702
|
+
remove_user_from_this_order: Xóa khách hàng khỏi đơn hàng này
|
|
703
|
+
placed_by_guest: Đơn hàng này được đặt bởi một khách hàng vãng lai
|
|
704
|
+
orders_count:
|
|
705
|
+
one: "%{count} đơn hàng"
|
|
706
|
+
other: "%{count} đơn hàng"
|
|
707
|
+
repeat_customer_summary_html: Đây là khách hàng quay lại đã chi tổng cộng %{amount} qua %{count}, trung bình %{average} mỗi đơn hàng.
|
|
708
|
+
avs_responses:
|
|
709
|
+
a: Địa chỉ đường phố khớp, nhưng mã bưu chính 5 chữ số và 9 chữ số không khớp.
|
|
710
|
+
b: Địa chỉ đường phố khớp, nhưng mã bưu chính chưa được xác minh.
|
|
711
|
+
c: Địa chỉ đường phố và mã bưu chính không khớp.
|
|
712
|
+
d: Địa chỉ đường phố và mã bưu chính khớp.
|
|
713
|
+
e: Dữ liệu AVS không hợp lệ hoặc AVS không được phép đối với loại thẻ này.
|
|
714
|
+
f: Tên chủ thẻ không khớp, nhưng mã bưu chính thanh toán khớp.
|
|
715
|
+
g: Ngân hàng phát hành ngoài U.S. không hỗ trợ AVS.
|
|
716
|
+
h: Tên chủ thẻ không khớp. Địa chỉ đường phố và mã bưu chính khớp.
|
|
717
|
+
i: Địa chỉ chưa được xác minh.
|
|
718
|
+
j: Tên chủ thẻ, địa chỉ thanh toán và mã bưu chính khớp.
|
|
719
|
+
k: Tên chủ thẻ khớp nhưng địa chỉ thanh toán và mã bưu chính thanh toán không khớp.
|
|
720
|
+
l: Tên chủ thẻ và mã bưu chính thanh toán khớp, nhưng địa chỉ thanh toán không khớp.
|
|
721
|
+
m: Địa chỉ đường phố và mã bưu chính khớp.
|
|
722
|
+
"n": Địa chỉ đường phố và mã bưu chính không khớp.
|
|
723
|
+
o: Tên chủ thẻ và địa chỉ thanh toán khớp, nhưng mã bưu chính thanh toán không khớp.
|
|
724
|
+
p: Mã bưu chính khớp, nhưng địa chỉ đường phố chưa được xác minh.
|
|
725
|
+
q: Tên chủ thẻ, địa chỉ thanh toán và mã bưu chính khớp.
|
|
726
|
+
r: Hệ thống không khả dụng.
|
|
727
|
+
s: Ngân hàng không hỗ trợ AVS.
|
|
728
|
+
t: Tên chủ thẻ không khớp, nhưng địa chỉ đường phố khớp.
|
|
729
|
+
u: Thông tin địa chỉ không khả dụng. Được trả về nếu ngân hàng U.S. không hỗ trợ AVS ngoài U.S. hoặc nếu AVS tại ngân hàng U.S. không hoạt động đúng cách.
|
|
730
|
+
v: Tên chủ thẻ, địa chỉ thanh toán và mã bưu chính thanh toán khớp.
|
|
731
|
+
w: Địa chỉ đường phố không khớp, nhưng mã bưu chính 9 chữ số khớp.
|
|
732
|
+
x: Địa chỉ đường phố và mã bưu chính 9 chữ số khớp.
|
|
733
|
+
"y": Địa chỉ đường phố và mã bưu chính 5 chữ số khớp.
|
|
734
|
+
z: Địa chỉ đường phố không khớp, nhưng mã bưu chính 5 chữ số khớp.
|
|
735
|
+
cvv_responses:
|
|
736
|
+
m: CVV2 khớp
|
|
737
|
+
"n": CVV2 không khớp
|
|
738
|
+
p: Chưa được xử lý
|
|
739
|
+
s: Đơn vị phát hành cho biết dữ liệu CVV2 phải có trên thẻ, nhưng người bán đã cho biết dữ liệu không có trên thẻ
|
|
740
|
+
u: Đơn vị phát hành chưa được chứng nhận cho CVV2 hoặc Đơn vị phát hành chưa cung cấp cho Visa khóa mã hóa CVV2
|
|
741
|
+
blank: Giao dịch thất bại vì đã nhập sai số CVV2 hoặc không nhập số CVV2
|
|
742
|
+
product:
|
|
743
|
+
active: Đang Hoạt Động
|
|
744
|
+
all: Tất Cả
|
|
745
|
+
archived: Đã Lưu
|
|
746
|
+
draft: Bản Nháp
|
|
747
|
+
product_kinds:
|
|
748
|
+
physical: Hiện Vật
|
|
749
|
+
store_form:
|
|
750
|
+
checkout_zone_help: Khu Vực Hổ Trợ Vận Chuyển
|
|
751
|
+
currencies_help: Tiền Tệ Hổ Trợ
|
|
752
|
+
customer_support_email_help: Email Hổ Trợ Khách Hàng
|
|
753
|
+
default_country_help: Hổ Trợ Quốc Gia Mặc Định
|
|
754
|
+
default_locale_notice: Vùng Mặc Định
|
|
755
|
+
mail_from_address_help: Email Hổ Trợ
|
|
756
|
+
new_order_notifications_email_help: Email Thông Báo Đơn Hàng Mới
|
|
757
|
+
company_field:
|
|
758
|
+
description: Nó hiển thị trường công ty trên biểu mẫu địa chỉ trong mục Tài khoản của tôi và ở bước nhập địa chỉ khi thanh toán.
|
|
759
|
+
label: Hiển thị trường địa chỉ công ty
|
|
760
|
+
send_consumer_transactional_emails_help: Khi bỏ chọn, các email giao dịch như xác nhận đơn hàng và thông báo giao hàng sẽ không được gửi đến khách hàng
|
|
761
|
+
logo_help: Được dùng trong bảng điều khiển quản trị
|
|
762
|
+
currencies_managed_by_markets_html: Tiền tệ và ngôn ngữ giờ đây được quản lý bởi %{markets_link}.
|
|
763
|
+
email_addresses: Địa chỉ email
|
|
764
|
+
mailer_logo_help: Logo này được bao gồm trong tất cả thông báo email như xác nhận đơn hàng
|
|
765
|
+
mailer_logo_format_hint: Chúng tôi khuyến nghị hình ảnh có nền trong suốt. Chỉ hỗ trợ định dạng JPEG và PNG.
|
|
334
766
|
tab:
|
|
335
767
|
configuration: Cấu hình
|
|
768
|
+
content: Nội Dung
|
|
769
|
+
navigation: Bảng Điều Hướng
|
|
336
770
|
option_types:
|
|
337
771
|
orders: Đơn hàng
|
|
338
772
|
overview: Tổng quát
|
|
773
|
+
pages: Trang Tĩnh
|
|
339
774
|
products: Sản phẩm
|
|
340
|
-
promotions: Khuyến mãi
|
|
341
775
|
promotion_categories: Phân loại khuyến mãi
|
|
776
|
+
promotions: Khuyến mãi
|
|
342
777
|
properties: Đặc tính
|
|
343
778
|
prototypes: Khuôn mẫu
|
|
344
779
|
reports: Báo cáo
|
|
345
780
|
taxonomies: Danh mục chính
|
|
346
781
|
taxons: Danh mục
|
|
347
782
|
users: Người dùng
|
|
783
|
+
webhook_subscribers: Webhook Subscribers
|
|
348
784
|
user:
|
|
349
785
|
account: Tài khoản
|
|
350
786
|
addresses: Địa chỉ
|
|
@@ -354,10 +790,612 @@ vi:
|
|
|
354
790
|
order_num: Số luợng hóa đơn
|
|
355
791
|
orders: Hóa đơn
|
|
356
792
|
user_information: Thông tin tài khoản
|
|
793
|
+
last_order_placed: Đơn hàng cuối cùng đã đặt
|
|
794
|
+
no_store_credit: Khách hàng không có tín dụng cửa hàng khả dụng
|
|
795
|
+
allowed_origins:
|
|
796
|
+
origin_help: Nhập URL nguồn gốc đầy đủ của cửa hàng (ví dụ https://myshop.com). Không bao gồm đường dẫn hoặc chuỗi truy vấn.
|
|
797
|
+
origin_settings: Cài đặt nguồn gốc
|
|
798
|
+
amount_spent: Số tiền đã chi
|
|
799
|
+
api_keys:
|
|
800
|
+
example_request: Yêu cầu mẫu
|
|
801
|
+
key_revoked_message: Khóa API này đã bị thu hồi và không thể sử dụng được nữa.
|
|
802
|
+
key_type_descriptions:
|
|
803
|
+
publishable: An toàn để dùng trong mã phía máy khách như ứng dụng di động hoặc trình duyệt.
|
|
804
|
+
secret: Giữ bảo mật và chỉ dùng phía máy chủ. Đừng bao giờ để lộ công khai.
|
|
805
|
+
key_types:
|
|
806
|
+
publishable: Công khai
|
|
807
|
+
secret: Bí mật
|
|
808
|
+
last_used_at: Dùng lần cuối
|
|
809
|
+
list: Khóa API
|
|
810
|
+
name_placeholder: ví dụ Ứng dụng di động bản chính thức
|
|
811
|
+
revoke: Thu hồi
|
|
812
|
+
revoke_confirmation: Bạn có chắc muốn thu hồi khóa API này không? Hành động này không thể hoàn tác.
|
|
813
|
+
revoked: Khóa API đã bị thu hồi
|
|
814
|
+
revoked_at: Thu hồi lúc
|
|
815
|
+
revoked_by: Thu hồi bởi
|
|
816
|
+
scopes: Phạm vi
|
|
817
|
+
scopes_description: Bắt buộc cho khóa bí mật. Chọn tập phạm vi hẹp nhất mà tích hợp của bạn cần.
|
|
818
|
+
scopes_immutable: Phạm vi được cố định khi tạo khóa. Để thay đổi, hãy tạo khóa mới với phạm vi bạn cần rồi thu hồi khóa này.
|
|
819
|
+
secret_key_hidden: Khóa bí mật này không thể hiển thị lại. Nếu bạn đã mất nó, hãy thu hồi khóa này và tạo khóa mới.
|
|
820
|
+
statuses:
|
|
821
|
+
active: Đang hoạt động
|
|
822
|
+
revoked: Đã thu hồi
|
|
823
|
+
token_warning: Hãy lưu khóa này ở nơi an toàn. Nó chỉ hiển thị một lần duy nhất này.
|
|
824
|
+
usage: Cách dùng
|
|
825
|
+
usage_instructions:
|
|
826
|
+
publishable: Dùng khóa này cho các yêu cầu phía máy khách. Có thể đưa an toàn vào mã giao diện người dùng.
|
|
827
|
+
secret: Chỉ dùng khóa này cho các yêu cầu phía máy chủ. Giữ bí mật và đừng bao giờ để lộ trong mã phía máy khách.
|
|
828
|
+
audit_log: Nhật ký kiểm tra
|
|
829
|
+
avg_order_value: Giá trị đơn hàng trung bình
|
|
830
|
+
back_to_dashboard: Quay lại bảng điều khiển
|
|
831
|
+
bulk_ops:
|
|
832
|
+
customer_group_users:
|
|
833
|
+
body:
|
|
834
|
+
remove: Bạn có chắc muốn xóa các khách hàng đã chọn khỏi nhóm này không?
|
|
835
|
+
title:
|
|
836
|
+
remove: Xóa khỏi nhóm
|
|
837
|
+
price_list_products:
|
|
838
|
+
body:
|
|
839
|
+
remove: Bạn có chắc muốn xóa các sản phẩm đã chọn khỏi bảng giá này không? Việc này cũng sẽ xóa giá của chúng.
|
|
840
|
+
title:
|
|
841
|
+
remove: Xóa khỏi bảng giá
|
|
842
|
+
products:
|
|
843
|
+
body:
|
|
844
|
+
add_tags: 'Chọn các thẻ để thêm vào sản phẩm:'
|
|
845
|
+
add_to_taxons: 'Chọn danh mục để thêm sản phẩm vào:'
|
|
846
|
+
remove_from_taxons: 'Chọn danh mục để xóa sản phẩm khỏi đó:'
|
|
847
|
+
remove_tags: 'Chọn các thẻ để xóa khỏi sản phẩm:'
|
|
848
|
+
set_active: Đặt sản phẩm thành đang hoạt động sẽ làm cho các sản phẩm đó hiển thị trên cửa hàng.
|
|
849
|
+
set_archived: Đặt sản phẩm thành đã lưu trữ sẽ ẩn chúng khỏi cửa hàng.
|
|
850
|
+
set_draft: Đặt sản phẩm thành bản nháp sẽ ẩn chúng khỏi cửa hàng.
|
|
851
|
+
title:
|
|
852
|
+
add_tags: Thêm thẻ
|
|
853
|
+
add_to_taxons: Thêm vào danh mục
|
|
854
|
+
remove_from_taxons: Xóa khỏi danh mục
|
|
855
|
+
remove_tags: Xóa thẻ
|
|
856
|
+
set_active: Đặt thành đang hoạt động
|
|
857
|
+
set_archived: Đặt thành đã lưu trữ
|
|
858
|
+
set_draft: Đặt thành bản nháp
|
|
859
|
+
users:
|
|
860
|
+
body:
|
|
861
|
+
add_tags: 'Chọn các thẻ để thêm vào khách hàng:'
|
|
862
|
+
remove_tags: 'Chọn các thẻ để xóa khỏi khách hàng:'
|
|
863
|
+
title:
|
|
864
|
+
add_tags: Thêm thẻ
|
|
865
|
+
remove_tags: Xóa thẻ
|
|
866
|
+
channels:
|
|
867
|
+
code_hint: Một định danh ngắn gọn, ổn định (ví dụ "online", "pos", "wholesale"). Được các máy khách API sử dụng qua header X-Spree-Channel và để gán đơn hàng.
|
|
868
|
+
default: Kênh mặc định
|
|
869
|
+
default_hint: Mỗi cửa hàng chỉ có đúng một kênh mặc định. Được dùng làm phương án dự phòng khi không chọn kênh nào và làm đích tự động phát hành cho sản phẩm mới.
|
|
870
|
+
order_routing_strategy: Chiến lược định tuyến đơn hàng
|
|
871
|
+
order_routing_strategy_hint: Ghi đè chiến lược định tuyến cấp cửa hàng cho các đơn hàng được gán cho kênh này.
|
|
872
|
+
order_routing_strategy_inherit: Kế thừa từ cửa hàng
|
|
873
|
+
checkout_settings:
|
|
874
|
+
checkout_links:
|
|
875
|
+
description: Liên kết tới các trang này sẽ hiển thị ở chân trang thanh toán.
|
|
876
|
+
label: Liên kết thanh toán
|
|
877
|
+
checkout_message_description: Hiển thị cho khách hàng trên trang thanh toán ở thanh bên phải.
|
|
878
|
+
countries_managed_by_markets_html: Quốc gia và vùng giao hàng được quản lý qua %{link}.
|
|
879
|
+
guest_checkout:
|
|
880
|
+
description: Cho phép khách hàng thanh toán mà không cần tạo tài khoản.
|
|
881
|
+
label: Cho phép thanh toán không cần tài khoản
|
|
882
|
+
special_instructions:
|
|
883
|
+
description: Cho phép khách hàng thêm hướng dẫn đặc biệt vào đơn hàng của họ.
|
|
884
|
+
label: Hiển thị trường hướng dẫn đặc biệt
|
|
885
|
+
close_sidebar: Đóng thanh bên
|
|
886
|
+
copied: Đã sao chép!
|
|
887
|
+
copy_payment_link: Sao chép liên kết thanh toán
|
|
888
|
+
copy_to_clipboard: Sao chép vào bộ nhớ tạm
|
|
889
|
+
coupon_codes:
|
|
890
|
+
unused: Chưa dùng
|
|
891
|
+
used: Đã dùng
|
|
892
|
+
created_at: Tạo lúc
|
|
893
|
+
dashboard:
|
|
894
|
+
getting_started:
|
|
895
|
+
description: Mọi thứ bạn cần thiết lập để bắt đầu bán hàng.
|
|
896
|
+
hi: Xin chào
|
|
897
|
+
setup_progress:
|
|
898
|
+
steps_done_html: "<strong>%{done}</strong> trên %{total} bước đã hoàn thành"
|
|
899
|
+
title: Tiến độ thiết lập tổng thể của bạn
|
|
900
|
+
top_products: Sản phẩm hàng đầu
|
|
901
|
+
view_report: Xem báo cáo
|
|
902
|
+
whats_happening_on_html: Đây là những gì đang diễn ra trên <strong>%{store_name}</strong> hôm nay.
|
|
903
|
+
updater:
|
|
904
|
+
available_html: "%{version} đã có sẵn."
|
|
905
|
+
current_version_html: Phiên bản hiện tại của bạn là %{version}.
|
|
906
|
+
view_release_notes: Xem ghi chú phát hành
|
|
907
|
+
visits:
|
|
908
|
+
referrers_title: Khách truy cập đến từ đâu?
|
|
909
|
+
landing_pages_title: Trang đích hàng đầu
|
|
910
|
+
locations_title: Vị trí khách truy cập
|
|
911
|
+
devices_title: Thiết bị khách truy cập
|
|
912
|
+
no_data: Không có dữ liệu
|
|
913
|
+
no_data_for_period: Không có dữ liệu cho giai đoạn này.
|
|
914
|
+
datetime_field_timezone_help: 'Múi giờ: %{zone}'
|
|
915
|
+
digital_shipment_fulfillment_note: Lô hàng này sẽ được đánh dấu là đã hoàn thành khi người dùng tải xuống sản phẩm số
|
|
916
|
+
display_on_options:
|
|
917
|
+
back_end: Chỉ trên bảng quản trị
|
|
918
|
+
both: Trên cả bảng quản trị và cửa hàng
|
|
919
|
+
front_end: Chỉ trên cửa hàng
|
|
920
|
+
documentation: Tài liệu
|
|
921
|
+
edit_billing_address: Sửa địa chỉ thanh toán
|
|
922
|
+
edit_contact_information: Sửa thông tin liên hệ
|
|
923
|
+
edit_profile: Sửa hồ sơ
|
|
924
|
+
edit_shipping_address: Sửa địa chỉ giao hàng
|
|
925
|
+
edit_theme: Sửa giao diện
|
|
926
|
+
errors: Lỗi
|
|
927
|
+
execution_time: Thời gian thực thi
|
|
928
|
+
expand_sidebar: Mở rộng thanh bên
|
|
929
|
+
export_all: Xuất tất cả bản ghi (có thể chậm với tập dữ liệu lớn)
|
|
930
|
+
export_coupons: Xuất mã giảm giá dưới dạng tệp CSV
|
|
931
|
+
export_created: Quá trình xuất của bạn đã bắt đầu. Bạn sẽ nhận được email kèm liên kết tải xuống khi sẵn sàng!
|
|
932
|
+
export_only_filtered_records: Chỉ xuất các bản ghi đã lọc, khớp với tiêu chí tìm kiếm
|
|
933
|
+
export_report: Xuất báo cáo dưới dạng tệp CSV
|
|
934
|
+
filters: Bộ lọc
|
|
935
|
+
getting_started: Bắt đầu
|
|
936
|
+
gift_card_batches:
|
|
937
|
+
codes_count: Số lượng mã
|
|
938
|
+
new_gift_card_batch: Lô thẻ quà tặng mới
|
|
939
|
+
prefix: Tiền tố
|
|
940
|
+
expires_at_help: Thẻ quà tặng sẽ hết hạn sau ngày này.
|
|
941
|
+
gift_cards:
|
|
942
|
+
active: Đang hoạt động
|
|
943
|
+
all_statuses: Tất cả trạng thái
|
|
944
|
+
code_help_text: Nếu để trống, chúng tôi sẽ tạo mã cho bạn
|
|
945
|
+
redeemed: Đã đổi
|
|
946
|
+
usage: Cách dùng
|
|
947
|
+
imports:
|
|
948
|
+
all_required_columns_mapped: Tốt lắm, tất cả các cột bắt buộc đã được ánh xạ!
|
|
949
|
+
field_required: Trường bắt buộc
|
|
950
|
+
import_done: Đã xong tất cả!
|
|
951
|
+
large_import_background_note: Bạn có thể đóng trang này — quá trình nhập sẽ tiếp tục chạy ở chế độ nền.
|
|
952
|
+
large_import_message: Lần nhập này chứa %{count} dòng và quá lớn để hiển thị từng dòng riêng lẻ.
|
|
953
|
+
large_import_summary: "%{completed} hoàn thành, %{failed} thất bại"
|
|
954
|
+
mapping_required: Trường này là bắt buộc
|
|
955
|
+
please_map_all_required_fields: Vui lòng ánh xạ tất cả các trường bắt buộc để tiếp tục.
|
|
956
|
+
waiting_for_file_to_be_processed: Đang chờ tệp được xử lý...
|
|
957
|
+
steps:
|
|
958
|
+
map_fields: 1. Ánh xạ trường
|
|
959
|
+
process_rows: 2. Xử lý các hàng
|
|
960
|
+
complete: 3. Hoàn tất
|
|
961
|
+
rows_processed: Đã xử lý %{processed} / %{total} hàng
|
|
962
|
+
please_select_a_column: Vui lòng chọn một cột
|
|
963
|
+
json: JSON
|
|
964
|
+
schema: Schema
|
|
965
|
+
integrations:
|
|
966
|
+
invalid_integration_type: Tích hợp này không được phép
|
|
967
|
+
page_subtitle: Kết nối cửa hàng của bạn với các dịch vụ bên thứ ba để nâng cao trải nghiệm khách hàng.
|
|
968
|
+
find_more_html: Tìm thêm tích hợp tại %{integrations_link}
|
|
969
|
+
none_installed_html: Chưa cài đặt tích hợp nào. Tìm tích hợp tại %{integrations_link}
|
|
970
|
+
json_preview:
|
|
971
|
+
no_api_response: Không tìm thấy phản hồi API cho tài nguyên này
|
|
972
|
+
manage_markets: Quản lý thị trường
|
|
973
|
+
manage_properties: Quản lý thuộc tính
|
|
974
|
+
manage_stock_locations: Quản lý kho hàng
|
|
975
|
+
manage_taxons: Quản lý danh mục
|
|
976
|
+
manage_zones: Quản lý vùng
|
|
977
|
+
markets:
|
|
978
|
+
edit: Sửa thị trường
|
|
979
|
+
list: Thị trường
|
|
980
|
+
new: Thị trường mới
|
|
981
|
+
supported_locales_hint: Danh sách các mã ngôn ngữ bổ sung, phân tách bằng dấu phẩy (ví dụ fr,de,es)
|
|
982
|
+
metafield_definitions:
|
|
983
|
+
edit_warning: Bạn không thể thay đổi loại tài nguyên hoặc loại metafield sau khi định nghĩa đã được sử dụng.
|
|
984
|
+
used_in: Được dùng trong
|
|
985
|
+
name: Tên
|
|
986
|
+
newsletter_subscribers:
|
|
987
|
+
all: Tất cả
|
|
988
|
+
unverified: Chưa xác minh
|
|
989
|
+
verified: Đã xác minh
|
|
990
|
+
not_tracking_inventory: Không theo dõi tồn kho
|
|
991
|
+
notifications: Thông báo
|
|
992
|
+
num_orders: Số đơn hàng
|
|
993
|
+
order:
|
|
994
|
+
events:
|
|
995
|
+
approve: Phê duyệt
|
|
996
|
+
cancel: Hủy
|
|
997
|
+
resend: Gửi lại
|
|
998
|
+
resume: Tiếp tục
|
|
999
|
+
page_builder:
|
|
1000
|
+
background_color: Màu nền
|
|
1001
|
+
border_bottom_width: Độ rộng viền dưới
|
|
1002
|
+
border_color: Màu viền
|
|
1003
|
+
border_top_width: Độ rộng viền trên
|
|
1004
|
+
bottom_padding: Đệm dưới
|
|
1005
|
+
button_alignment: Căn lề nút
|
|
1006
|
+
button_background_color: Màu nền nút
|
|
1007
|
+
button_style: Kiểu nút
|
|
1008
|
+
button_text: Văn bản của nút
|
|
1009
|
+
button_text_color: Màu chữ nút
|
|
1010
|
+
category: Danh mục
|
|
1011
|
+
description: Mô tả
|
|
1012
|
+
description_alignment: Căn lề mô tả
|
|
1013
|
+
desktop_image_alignment: Căn lề hình ảnh cho máy tính
|
|
1014
|
+
desktop_logo_height: Chiều cao logo (máy tính)
|
|
1015
|
+
heading: Tiêu đề
|
|
1016
|
+
heading_alignment: Căn lề tiêu đề
|
|
1017
|
+
heading_size: Kích thước tiêu đề
|
|
1018
|
+
height: Chiều cao
|
|
1019
|
+
image_click_hint: Nhấp vào hình ảnh sẽ đưa người dùng đến trang/URL đã chọn
|
|
1020
|
+
left_aligned: Căn trái
|
|
1021
|
+
logo_centered: Logo căn giữa
|
|
1022
|
+
max_video_width_on_desktop: Chiều rộng video tối đa trên máy tính
|
|
1023
|
+
maximum_products_to_show: Số sản phẩm tối đa hiển thị
|
|
1024
|
+
nav_centered: Thanh điều hướng căn giữa
|
|
1025
|
+
not_set: Chưa đặt
|
|
1026
|
+
separated: Phân tách
|
|
1027
|
+
show_more_button: Hiển thị nút khám phá danh mục
|
|
1028
|
+
show_taxon_image: Hiển thị hình ảnh danh mục
|
|
1029
|
+
text_color: Màu chữ
|
|
1030
|
+
title: Tiêu đề
|
|
1031
|
+
top_padding: Đệm trên
|
|
1032
|
+
use_description_from_admin: Dùng mô tả từ trang quản trị
|
|
1033
|
+
vertical_alignment: Căn lề dọc
|
|
1034
|
+
youtube_video_url: URL video Youtube
|
|
1035
|
+
personal_details: Thông tin cá nhân
|
|
1036
|
+
price_lists:
|
|
1037
|
+
activate: Kích hoạt
|
|
1038
|
+
activated: Bảng giá đã được kích hoạt
|
|
1039
|
+
confirm_activate: Bạn có chắc muốn kích hoạt bảng giá này không? Nó sẽ ảnh hưởng đến giá ngay lập tức.
|
|
1040
|
+
confirm_deactivate: Bạn có chắc muốn hủy kích hoạt bảng giá này không?
|
|
1041
|
+
confirm_schedule: Bạn có chắc muốn lên lịch cho bảng giá này không?
|
|
1042
|
+
confirm_unschedule: Bạn có chắc muốn hủy lịch cho bảng giá này không?
|
|
1043
|
+
deactivate: Hủy kích hoạt
|
|
1044
|
+
deactivated: Bảng giá đã được hủy kích hoạt
|
|
1045
|
+
schedule: Lên lịch
|
|
1046
|
+
scheduled: Bảng giá đã được lên lịch
|
|
1047
|
+
unschedule: Hủy lịch
|
|
1048
|
+
page_info: Bảng giá là công cụ mạnh mẽ để quản lý chiến lược giá dựa trên nhóm khách hàng, sản phẩm hoặc các tiêu chí khác.
|
|
1049
|
+
learn_more: Tìm hiểu thêm về bảng giá
|
|
1050
|
+
product_translations:
|
|
1051
|
+
coverage: Mức độ bao phủ bản dịch
|
|
1052
|
+
locale: Ngôn ngữ
|
|
1053
|
+
manage_markets: Quản lý thị trường
|
|
1054
|
+
no_locales_description: Thiết lập thị trường với các ngôn ngữ bổ sung để bắt đầu dịch sản phẩm của bạn.
|
|
1055
|
+
no_locales_title: Chưa cấu hình ngôn ngữ bổ sung
|
|
1056
|
+
progress: Tiến độ
|
|
1057
|
+
total: Tổng cộng
|
|
1058
|
+
translated: Đã dịch
|
|
1059
|
+
products:
|
|
1060
|
+
active: Đang hoạt động
|
|
1061
|
+
all_statuses: Tất cả trạng thái
|
|
1062
|
+
any_stock: Mọi mức tồn kho
|
|
1063
|
+
archived: Đã lưu trữ
|
|
1064
|
+
by_status: Theo trạng thái
|
|
1065
|
+
by_stock: Theo tồn kho
|
|
1066
|
+
deleted: Đã xóa
|
|
1067
|
+
draft: Bản nháp
|
|
1068
|
+
help_bubble: Sản phẩm bản nháp không thể mua được. Sản phẩm đang hoạt động thì hiển thị trực tiếp.
|
|
1069
|
+
in_stock: Còn hàng
|
|
1070
|
+
inventory:
|
|
1071
|
+
barcode: Mã vạch (ISBN, UPC, GTIN, v.v.)
|
|
1072
|
+
sku: SKU (Đơn vị lưu kho)
|
|
1073
|
+
out_of_stock: Hết hàng
|
|
1074
|
+
paused: Tạm dừng
|
|
1075
|
+
search_results:
|
|
1076
|
+
no_products: Chúng tôi không tìm thấy sản phẩm nào khớp với tìm kiếm của bạn :(
|
|
1077
|
+
seo:
|
|
1078
|
+
placeholder: Thêm tiêu đề và mô tả để xem sản phẩm này có thể hiển thị thế nào trong danh sách kết quả công cụ tìm kiếm
|
|
1079
|
+
status_form:
|
|
1080
|
+
status: Sản phẩm bản nháp không thể mua được. Sản phẩm đang hoạt động thì hiển thị trực tiếp.
|
|
1081
|
+
status_options:
|
|
1082
|
+
active: Đang hoạt động
|
|
1083
|
+
archived: Đã lưu trữ
|
|
1084
|
+
draft: Bản nháp
|
|
1085
|
+
stores:
|
|
1086
|
+
choose_stores: Chọn cửa hàng mà sản phẩm này sẽ hiển thị
|
|
1087
|
+
variants:
|
|
1088
|
+
option_types_link: Để thêm các loại tùy chọn vui lòng truy cập <a href="%{link}">Loại tùy chọn</a>
|
|
1089
|
+
learn_more: Tìm hiểu thêm về quản lý sản phẩm
|
|
1090
|
+
publishing:
|
|
1091
|
+
caption_hidden_after: Gỡ xuống vào %{date}
|
|
1092
|
+
caption_live: Hiển thị với khách hàng ngay bây giờ
|
|
1093
|
+
caption_not_available: Đã ẩn — sản phẩm đang ở trạng thái %{product_status}
|
|
1094
|
+
caption_scheduled: Hiển thị vào %{date}
|
|
1095
|
+
caption_unpublished: Đã ẩn vào %{date}
|
|
1096
|
+
caption_window: Hiển thị %{start} → %{end}
|
|
1097
|
+
empty: Chưa được liệt kê trên kênh bán hàng nào.
|
|
1098
|
+
inactive_marker: Không hoạt động
|
|
1099
|
+
manage_cta: Quản lý
|
|
1100
|
+
manage_description: Chọn kênh bán hàng nào liệt kê sản phẩm này. Tắt một kênh để gỡ sản phẩm khỏi mọi nơi.
|
|
1101
|
+
no_channels: Không có kênh bán hàng nào khả dụng. Hãy tạo một kênh trong Cài đặt → Kênh bán hàng.
|
|
1102
|
+
published_at_label: Phát hành từ
|
|
1103
|
+
status_hidden: Đã ẩn
|
|
1104
|
+
status_live: Đang hiển thị
|
|
1105
|
+
status_not_available: Không khả dụng
|
|
1106
|
+
status_scheduled: Đã lên lịch
|
|
1107
|
+
title: Phát hành
|
|
1108
|
+
unpublished_at_label: Gỡ phát hành vào
|
|
1109
|
+
recommended_size: Kích thước khuyến nghị
|
|
1110
|
+
report_created: Báo cáo của bạn đang được tạo. Bạn sẽ nhận được email kèm liên kết tải xuống khi sẵn sàng!
|
|
1111
|
+
reset_digital_link_download_limits: Đặt lại giới hạn tải xuống
|
|
1112
|
+
response_code: Mã phản hồi
|
|
1113
|
+
selected: đã chọn
|
|
1114
|
+
send_payment_link: Gửi liên kết thanh toán
|
|
1115
|
+
shipment:
|
|
1116
|
+
please_provide_tracking_details: Trước khi đánh dấu lô hàng là đã gửi, vui lòng cung cấp thông tin theo dõi
|
|
1117
|
+
shipment_transfer:
|
|
1118
|
+
wrong_destination: Sai điểm đến
|
|
1119
|
+
show_json: Hiển thị JSON
|
|
1120
|
+
stock_transfers:
|
|
1121
|
+
add_products_tip: Bạn cần chọn kho đích trước
|
|
1122
|
+
store_credit:
|
|
1123
|
+
amount_remaining_of_total: Còn lại <strong>%{amount}</strong> (tổng <strong>%{total}</strong>)
|
|
1124
|
+
store_setup_tasks:
|
|
1125
|
+
add_billing_address: Thêm địa chỉ thanh toán
|
|
1126
|
+
add_products: Thêm sản phẩm
|
|
1127
|
+
payment_methods:
|
|
1128
|
+
copy: Để thu thanh toán, vui lòng thiết lập ít nhất một nhà cung cấp thanh toán trực tuyến.
|
|
1129
|
+
done: Bạn đã sẵn sàng! Bạn luôn có thể quản lý các Phương thức thanh toán trên trang <a href="%{link}" data-turbo-frame="_top">này</a>.
|
|
1130
|
+
setup: Thiết lập phương thức thanh toán
|
|
1131
|
+
title: Vui lòng thiết lập Phương thức thanh toán cho cửa hàng của bạn
|
|
1132
|
+
set_customer_support_email: Đặt email hỗ trợ khách hàng
|
|
1133
|
+
setup_taxes_collection: Thiết lập thu thuế
|
|
1134
|
+
taxes:
|
|
1135
|
+
copy: Để thu thuế, vui lòng thiết lập các mức thuế của bạn.
|
|
1136
|
+
done: Bạn đã sẵn sàng! Bạn luôn có thể quản lý thuế trên trang <a href="%{link}" data-turbo-frame="_top">cài đặt</a>.
|
|
1137
|
+
setup: Thiết lập mức thuế
|
|
1138
|
+
add_products_task:
|
|
1139
|
+
done_title: Làm tốt lắm, bạn đã thêm sản phẩm vào cửa hàng!
|
|
1140
|
+
done_subtitle: Hãy nhớ rằng bạn luôn có thể thêm nhiều hơn!
|
|
1141
|
+
copy: Thêm sản phẩm vào cửa hàng của bạn, hoặc sản phẩm của riêng bạn hoặc mời các nhà cung cấp bên thứ ba cùng bán.
|
|
1142
|
+
import_hint: Bạn cũng có thể nhập sản phẩm hàng loạt từ tệp CSV hoặc Excel.
|
|
1143
|
+
customer_support_email_task:
|
|
1144
|
+
copy: Chúng tôi cần email hỗ trợ khách hàng của bạn để hiển thị trên cửa hàng. Email này sẽ là điểm liên hệ để khách hàng của bạn tiếp cận bạn cho bất kỳ thắc mắc hoặc hỗ trợ nào.
|
|
1145
|
+
current_html: Email hỗ trợ khách hàng của bạn là %{email}.
|
|
1146
|
+
label: Email hỗ trợ khách hàng
|
|
1147
|
+
setup_payment_method: Thiết lập phương thức thanh toán
|
|
1148
|
+
setup_storefront: Thiết lập cửa hàng
|
|
1149
|
+
storefront:
|
|
1150
|
+
copy: Spree hoạt động theo mô hình headless — kết nối bất kỳ cửa hàng nào với Store API, dù là cửa hàng web hay ứng dụng di động. Cần một cửa hàng? Triển khai cửa hàng Next.js chính thức chỉ với một cú nhấp.
|
|
1151
|
+
done: Cửa hàng của bạn đã được kết nối và hoạt động tại
|
|
1152
|
+
manage: Quản lý cửa hàng
|
|
1153
|
+
setup: Thiết lập cửa hàng
|
|
1154
|
+
storefront: Cửa hàng
|
|
1155
|
+
storefront_setup:
|
|
1156
|
+
allow_origin_button: Cho phép nguồn gốc này và hoàn tất thiết lập
|
|
1157
|
+
api_url_label: Store API URL
|
|
1158
|
+
connect_copy: 'Sử dụng các thông tin xác thực này trong bất kỳ ứng dụng nào giao tiếp với Store API — cửa hàng web, ứng dụng di động hoặc bất kỳ thứ gì khác:'
|
|
1159
|
+
connect_title: Kết nối cửa hàng của bạn
|
|
1160
|
+
connected_title: Các cửa hàng đã kết nối
|
|
1161
|
+
deploy_button: Triển khai lên Vercel
|
|
1162
|
+
deploy_copy: Chưa có cửa hàng? Cách nhanh nhất để ra mắt là sử dụng cửa hàng Next.js mã nguồn mở chính thức. Việc triển khai sẽ sao chép nó vào tài khoản Git của bạn và xây dựng trên Vercel với thông tin xác thực được điền sẵn.
|
|
1163
|
+
deploy_finish_hint: Sau khi triển khai hoàn tất, hãy sao chép URL cửa hàng của bạn từ Vercel vào trường URL cửa hàng bên dưới và lưu lại để hoàn tất thiết lập.
|
|
1164
|
+
deploy_title: 'Được khuyến nghị: triển khai cửa hàng Next.js chính thức'
|
|
1165
|
+
deployed_copy: Hiện đã hoạt động tại
|
|
1166
|
+
deployed_title: Cửa hàng của bạn đã được triển khai!
|
|
1167
|
+
deployment_already_allowed: Nguồn gốc của cửa hàng này đã được cho phép —
|
|
1168
|
+
description: Kết nối cửa hàng web hoặc ứng dụng di động của bạn bằng các thông tin xác thực bên dưới, hoặc triển khai cửa hàng Next.js chính thức chỉ với một cú nhấp.
|
|
1169
|
+
done: Cửa hàng của bạn đã được kết nối và hoạt động tại
|
|
1170
|
+
env_description: Store API URL và khóa công khai Spree của bạn. Cả hai đều được điền sẵn từ cửa hàng của bạn — điều chỉnh chúng trước khi triển khai nếu cần.
|
|
1171
|
+
invalid_origin: Đây có vẻ không phải là một URL cửa hàng hợp lệ.
|
|
1172
|
+
local_installation_instructions: Hướng dẫn cài đặt cục bộ
|
|
1173
|
+
loopback_warning: URL cửa hàng của bạn trỏ đến một địa chỉ cục bộ mà máy chủ xây dựng của Vercel không thể truy cập. Hãy triển khai backend của bạn lên một URL công khai trước, hoặc điều chỉnh giá trị SPREE_API_URL trong quá trình thiết lập Vercel.
|
|
1174
|
+
manage_allowed_origins: Quản lý các nguồn gốc được cho phép
|
|
1175
|
+
origin_allowed: "%{origin} hiện có thể truy cập Store API của bạn."
|
|
1176
|
+
publishable_key_label: Khóa API công khai
|
|
1177
|
+
see_online_demo: Xem bản demo trực tuyến
|
|
1178
|
+
storefront_url_help: URL mà khách hàng sử dụng để truy cập cửa hàng của bạn. Nó trở thành cơ sở cho các liên kết trong email gửi khách hàng và được tự động thêm vào làm nguồn gốc được cho phép để các cửa hàng chạy trên trình duyệt có thể gọi Store API.
|
|
1179
|
+
storefront_url_label: URL cửa hàng
|
|
1180
|
+
storefront_url_saved: 'Đã lưu URL cửa hàng: %{url}'
|
|
1181
|
+
title: Thiết lập cửa hàng
|
|
1182
|
+
view_on_vercel: Xem trên Vercel
|
|
1183
|
+
successful: Thành công
|
|
1184
|
+
successfully_reset_digital_links_limit: Giới hạn tải xuống đã được đặt lại
|
|
1185
|
+
tables:
|
|
1186
|
+
add_filter: Thêm bộ lọc
|
|
1187
|
+
add_or_group: Thêm nhóm HOẶC
|
|
1188
|
+
apply: Áp dụng
|
|
1189
|
+
apply_filters: Áp dụng bộ lọc
|
|
1190
|
+
ascending: Tăng dần
|
|
1191
|
+
clear_all: Xóa tất cả
|
|
1192
|
+
columns: Cột
|
|
1193
|
+
descending: Giảm dần
|
|
1194
|
+
enter_value: Nhập giá trị...
|
|
1195
|
+
filter_builder: Trình tạo bộ lọc
|
|
1196
|
+
filters: Bộ lọc
|
|
1197
|
+
match: Khớp
|
|
1198
|
+
of_the_following: trong số sau đây
|
|
1199
|
+
operators:
|
|
1200
|
+
contains: chứa
|
|
1201
|
+
does_not_contain: không chứa
|
|
1202
|
+
ends_with: kết thúc bằng
|
|
1203
|
+
equals: bằng
|
|
1204
|
+
greater_than: lớn hơn
|
|
1205
|
+
greater_than_or_equal: lớn hơn hoặc bằng
|
|
1206
|
+
is_any_of: là một trong số
|
|
1207
|
+
is_empty: trống
|
|
1208
|
+
is_none_of: không phải bất kỳ giá trị nào trong số
|
|
1209
|
+
is_not_empty: không trống
|
|
1210
|
+
less_than: nhỏ hơn
|
|
1211
|
+
less_than_or_equal: nhỏ hơn hoặc bằng
|
|
1212
|
+
not_equals: không bằng
|
|
1213
|
+
starts_with: bắt đầu bằng
|
|
1214
|
+
order: Thứ tự
|
|
1215
|
+
reset_to_default: Đặt lại về mặc định
|
|
1216
|
+
select_field: Chọn trường...
|
|
1217
|
+
sort_by: Sắp xếp theo
|
|
1218
|
+
visible_columns: Cột hiển thị
|
|
1219
|
+
taxon_rules:
|
|
1220
|
+
all_conditions: tất cả điều kiện
|
|
1221
|
+
any_condition: bất kỳ điều kiện nào
|
|
1222
|
+
available_on: Khả dụng vào
|
|
1223
|
+
match_policies:
|
|
1224
|
+
contains: chứa
|
|
1225
|
+
does_not_contain: không chứa
|
|
1226
|
+
is_equal_to: bằng
|
|
1227
|
+
is_not_equal_to: không bằng
|
|
1228
|
+
on_sale: Đang giảm giá
|
|
1229
|
+
products_must_match: 'Sản phẩm phải khớp:'
|
|
1230
|
+
tag: Thẻ sản phẩm
|
|
1231
|
+
taxon_type: Loại danh mục
|
|
1232
|
+
taxon_types:
|
|
1233
|
+
automatic: Tự động
|
|
1234
|
+
automatic_info: Tự động thêm sản phẩm vào danh mục này nếu chúng khớp với các quy tắc bạn đặt.
|
|
1235
|
+
manual: Thủ công
|
|
1236
|
+
manual_info: Tuyển chọn sản phẩm thủ công. Bạn có thể thêm hoặc xóa hàng loạt.
|
|
1237
|
+
translations:
|
|
1238
|
+
no_translations_configured: Chưa cấu hình bản dịch. Vui lòng thiết lập Thị trường để sử dụng bản dịch.
|
|
1239
|
+
upload_new_asset: Tải lên media mới
|
|
1240
|
+
users:
|
|
1241
|
+
filters:
|
|
1242
|
+
search_placeholder: Tìm khách hàng theo email hoặc tên
|
|
1243
|
+
timeline: Dòng thời gian
|
|
1244
|
+
utilities:
|
|
1245
|
+
preview: Xem trước
|
|
1246
|
+
variants:
|
|
1247
|
+
search_results:
|
|
1248
|
+
no_variants: Chúng tôi không tìm thấy biến thể nào khớp với tìm kiếm của bạn :(
|
|
1249
|
+
count_at_location:
|
|
1250
|
+
one: "%{count} tại địa điểm"
|
|
1251
|
+
other: "%{count} tại địa điểm"
|
|
1252
|
+
variants_form:
|
|
1253
|
+
add_option:
|
|
1254
|
+
empty: Thêm tùy chọn như kích cỡ hoặc màu sắc
|
|
1255
|
+
not_empty: Thêm tùy chọn khác
|
|
1256
|
+
compare_at_price_description: Giá này được dùng để hiển thị giá đã giảm trên trang sản phẩm.
|
|
1257
|
+
stock_locations_link: Để thêm kho hàng vui lòng truy cập <a href="%{link}">Kho hàng</a>
|
|
1258
|
+
total_inventory_html: 'Tổng tồn kho tại kho %{stock_location}: còn %{count}'
|
|
1259
|
+
vendors:
|
|
1260
|
+
enterprise_feature: Chợ đa nhà cung cấp có sẵn trong Phiên bản Doanh nghiệp
|
|
1261
|
+
webhook_deliveries:
|
|
1262
|
+
delivered_at: Gửi lúc
|
|
1263
|
+
delivery_details: Chi tiết gửi
|
|
1264
|
+
delivery_info: Thông tin gửi
|
|
1265
|
+
endpoint_inactive: Không thể thử lại - endpoint không hoạt động
|
|
1266
|
+
error_type: Loại lỗi
|
|
1267
|
+
event: Sự kiện
|
|
1268
|
+
execution_time: Thời gian thực thi
|
|
1269
|
+
failed: Thất bại
|
|
1270
|
+
pending: Đang chờ
|
|
1271
|
+
redeliver_button: Gửi lại
|
|
1272
|
+
redelivered: Webhook đã được gửi lại thành công.
|
|
1273
|
+
request_errors: Lỗi yêu cầu
|
|
1274
|
+
request_payload: Nội dung yêu cầu
|
|
1275
|
+
response_body: Nội dung phản hồi
|
|
1276
|
+
response_code: Mã phản hồi
|
|
1277
|
+
webhook_endpoints:
|
|
1278
|
+
auto_disabled: Endpoint này đã tự động bị vô hiệu hóa sau nhiều lần gửi thất bại liên tiếp.
|
|
1279
|
+
back_to_endpoint: Quay lại endpoint
|
|
1280
|
+
deliveries: Lần gửi
|
|
1281
|
+
endpoint_settings: Cài đặt endpoint
|
|
1282
|
+
event_subscriptions: Đăng ký sự kiện
|
|
1283
|
+
event_subscriptions_help: Chọn những sự kiện nào sẽ kích hoạt gửi webhook đến endpoint này.
|
|
1284
|
+
events: sự kiện
|
|
1285
|
+
failed_deliveries: Lần gửi thất bại
|
|
1286
|
+
health:
|
|
1287
|
+
degraded: "%{percentage}% thành công"
|
|
1288
|
+
disabled: Đã vô hiệu hóa
|
|
1289
|
+
failing: "%{percentage}% thành công"
|
|
1290
|
+
healthy: "%{percentage}% thành công"
|
|
1291
|
+
no_deliveries: Không có dữ liệu
|
|
1292
|
+
health_label: Tình trạng
|
|
1293
|
+
new: Endpoint webhook mới
|
|
1294
|
+
re_enable: Bật lại
|
|
1295
|
+
secret_key: Khóa bí mật
|
|
1296
|
+
secret_key_help: Dùng khóa này để xác minh chữ ký webhook. Giữ bảo mật và đừng chia sẻ công khai.
|
|
1297
|
+
send_test: Gửi thử
|
|
1298
|
+
subscriptions: Đăng ký
|
|
1299
|
+
successful_deliveries: Lần gửi thành công
|
|
1300
|
+
test_failed: Không thể gửi webhook thử nghiệm. Vui lòng kiểm tra cấu hình endpoint.
|
|
1301
|
+
test_sent: Đã gửi webhook thử nghiệm. Kiểm tra mục lần gửi để xem kết quả.
|
|
1302
|
+
name_placeholder: vd. Email cửa hàng, Dịch vụ xử lý đơn hàng
|
|
1303
|
+
url_placeholder: https://example.com/webhooks
|
|
1304
|
+
webhooks_subscribers:
|
|
1305
|
+
all_events: Tất cả sự kiện
|
|
1306
|
+
new_webhooks_subscriber: Người đăng ký webhook mới
|
|
1307
|
+
no_events: Không có sự kiện
|
|
1308
|
+
select_events: Chọn sự kiện
|
|
1309
|
+
subscribe_to_all_events: Đăng ký tất cả sự kiện
|
|
1310
|
+
subscriptions: Đăng ký
|
|
1311
|
+
time_of_last_event: Thời gian sự kiện cuối
|
|
1312
|
+
webhooks_events: Sự kiện webhook
|
|
1313
|
+
assistant: Trợ lý
|
|
1314
|
+
total_orders: Tổng số đơn hàng
|
|
1315
|
+
sign_ups: Lượt đăng ký
|
|
1316
|
+
previous_page: Trang trước
|
|
1317
|
+
next_page: Trang sau
|
|
1318
|
+
no_change: Không thay đổi
|
|
1319
|
+
integrations_directory: Thư mục tích hợp
|
|
1320
|
+
option_types:
|
|
1321
|
+
presentation_help: Mục này được dùng để hiển thị loại tùy chọn trên cửa hàng.
|
|
1322
|
+
name_help_html: Mục này được dùng nội bộ để nhận diện loại tùy chọn. <strong>Phải là duy nhất.</strong>
|
|
1323
|
+
value_count:
|
|
1324
|
+
one: "%{count} giá trị"
|
|
1325
|
+
other: "%{count} giá trị"
|
|
1326
|
+
showing_pagination: Hiển thị %{from}-%{to} trong %{total}
|
|
1327
|
+
intro_help: Tùy chọn được dùng để nhóm một số thuộc tính nhất định. Ví dụ, bạn có thể tạo một tùy chọn có tên "kích cỡ áo" rồi tạo các giá trị tùy chọn có tên "nhỏ" và "vừa" cho tùy chọn này.
|
|
1328
|
+
learn_more: Tìm hiểu thêm về tùy chọn
|
|
1329
|
+
taxons:
|
|
1330
|
+
square_image_help: Được dùng cho hình ảnh nổi bật trên trang chủ.
|
|
1331
|
+
seo:
|
|
1332
|
+
placeholder: Thêm tiêu đề và mô tả để xem danh mục này có thể xuất hiện như thế nào trong danh sách kết quả của công cụ tìm kiếm
|
|
1333
|
+
promotions:
|
|
1334
|
+
name_help: Khách hàng sẽ thấy nội dung này trong giỏ hàng và khi thanh toán.
|
|
1335
|
+
next_step_info: Ở bước tiếp theo, bạn sẽ có thể thêm hành động và quy tắc vào chương trình khuyến mãi của mình
|
|
1336
|
+
coupon_code_placeholder: Mã giảm giá của bạn
|
|
1337
|
+
code_prefix_placeholder: Tiền tố mã giảm giá (tùy chọn)
|
|
1338
|
+
code_prefix_example_html: vd. %{example}
|
|
1339
|
+
number_of_codes_placeholder: Số lượng mã
|
|
1340
|
+
number_of_codes_help: Số lượng mã bạn muốn tạo.
|
|
1341
|
+
add_more_codes_help: Để thêm mã, chỉ cần tăng con số này
|
|
1342
|
+
usage_limit_help: Để trống trường này để sử dụng không giới hạn.
|
|
1343
|
+
expires_at_help: 'Để trống trường này để không có ngày hết hạn. Múi giờ: %{zone}'
|
|
1344
|
+
kind:
|
|
1345
|
+
one_code_label: Một mã cho tất cả khách hàng
|
|
1346
|
+
one_code_help: Bạn có thể giới hạn số lần mã này được sử dụng.
|
|
1347
|
+
multi_codes_label: Tạo các mã duy nhất
|
|
1348
|
+
multi_codes_help: Các mã này được tạo tự động và có thể tải xuống dưới dạng tệp CSV. Các mã là duy nhất và chỉ có thể được sử dụng một lần.
|
|
1349
|
+
automatic_help: Chương trình khuyến mãi này sẽ tự động được áp dụng cho tất cả các đơn hàng đủ điều kiện.
|
|
1350
|
+
shipping_methods:
|
|
1351
|
+
checkout_info: Phương thức vận chuyển là các tùy chọn mà khách hàng thấy khi đến bước thanh toán, đó là các đơn vị vận chuyển và dịch vụ được dùng để gửi sản phẩm của bạn.
|
|
1352
|
+
name_help: Nội dung này sẽ được hiển thị cho khách hàng
|
|
1353
|
+
admin_name_help: Nội dung này sẽ được hiển thị cho quản trị viên
|
|
1354
|
+
estimated_transit_business_days_help: Đây là số ngày làm việc ước tính để gói hàng đến địa chỉ của khách hàng. Nó sẽ được hiển thị trên trang thanh toán.
|
|
1355
|
+
tracking_url_token_help: sẽ được thay thế bằng số theo dõi.
|
|
1356
|
+
zones:
|
|
1357
|
+
info: Khu vực là các nhóm địa lý, chúng đại diện cho tập hợp các bang hoặc quốc gia.
|
|
1358
|
+
shipments:
|
|
1359
|
+
stock_location_option: "%{name} (%{count} có sẵn)"
|
|
1360
|
+
payment_methods:
|
|
1361
|
+
name_help: Tên này sẽ được dùng để nhận diện phương thức thanh toán trên cửa hàng
|
|
1362
|
+
available_payment_methods: Phương thức thanh toán có sẵn
|
|
1363
|
+
find_more_payment_methods_html: Tìm thêm phương thức thanh toán tại %{integrations_link}
|
|
1364
|
+
admin_users:
|
|
1365
|
+
audit_log_enterprise_notice: Nhật ký kiểm toán là một phần của gói Spree Enterprise.
|
|
1366
|
+
upgrade_to_enterprise: Nâng cấp lên Spree Enterprise
|
|
1367
|
+
invitations:
|
|
1368
|
+
invited_you_to_join_html: "%{inviter} đã mời bạn tham gia %{resource}"
|
|
1369
|
+
expires_at: Hết hạn vào
|
|
1370
|
+
email_placeholder: vd. steve@apple.com
|
|
1371
|
+
user_sessions:
|
|
1372
|
+
welcome_back: Chào mừng trở lại
|
|
1373
|
+
email_placeholder: steve@getvendo.com
|
|
1374
|
+
enterprise_edition_notice:
|
|
1375
|
+
body: Cảm ơn bạn đã sử dụng Spree Community Edition! Vui lòng cân nhắc nâng cấp lên Enterprise Edition để truy cập tất cả tính năng và được hỗ trợ.
|
|
1376
|
+
upgrade: Nâng cấp
|
|
1377
|
+
metafields:
|
|
1378
|
+
none_configured_for: Không có định nghĩa metafield nào được cấu hình cho %{resource}.
|
|
1379
|
+
table:
|
|
1380
|
+
operators:
|
|
1381
|
+
eq: bằng
|
|
1382
|
+
not_eq: không bằng
|
|
1383
|
+
cont: chứa
|
|
1384
|
+
not_cont: không chứa
|
|
1385
|
+
start: bắt đầu bằng
|
|
1386
|
+
end: kết thúc bằng
|
|
1387
|
+
gt: lớn hơn
|
|
1388
|
+
gteq: lớn hơn hoặc bằng
|
|
1389
|
+
lt: nhỏ hơn
|
|
1390
|
+
lteq: nhỏ hơn hoặc bằng
|
|
1391
|
+
in: là một trong
|
|
1392
|
+
not_in: không là bất kỳ
|
|
1393
|
+
'null': trống
|
|
1394
|
+
not_null: không trống
|
|
357
1395
|
administration: Quản trị
|
|
358
1396
|
advertise:
|
|
359
|
-
agree_to_privacy_policy:
|
|
360
|
-
agree_to_terms_of_service:
|
|
1397
|
+
agree_to_privacy_policy: Đồng ý với Điều khoản riêng tư
|
|
1398
|
+
agree_to_terms_of_service: Đồng ý với Điều khoản dịch vụ
|
|
361
1399
|
all: Tất cả
|
|
362
1400
|
all_adjustments_closed: Tất cả điều chỉnh đã được đóng!
|
|
363
1401
|
all_adjustments_opened: Tất cả điều chỉnh đã được mở!
|
|
@@ -368,7 +1406,7 @@ vi:
|
|
|
368
1406
|
allow_ssl_in_staging: Cho phép dùng SSL trong môi trường staging
|
|
369
1407
|
already_signed_up_for_analytics: Bạn đã đăng kí với Spree Analytics rồi
|
|
370
1408
|
alt_text: Chú thích khác
|
|
371
|
-
alternative_phone:
|
|
1409
|
+
alternative_phone: Điện thoại khác
|
|
372
1410
|
amount: Giá trị
|
|
373
1411
|
analytics_desc_header_1: Thống kê Spree
|
|
374
1412
|
analytics_desc_header_2: Các thông số thống kê được tích hợp vào Spree dashboard
|
|
@@ -383,34 +1421,35 @@ vi:
|
|
|
383
1421
|
approver: Người xác nhận
|
|
384
1422
|
are_you_sure: Bạn có chắn chắn không?
|
|
385
1423
|
are_you_sure_delete: Bạn có chắc bạn muốn xóa hồ sơ này không?
|
|
386
|
-
associated_adjustment_closed:
|
|
387
|
-
at_symbol:
|
|
1424
|
+
associated_adjustment_closed: Điều chỉnh liên đới đã bị đóng và không thể tính lại. Bạn có muốn mở nó không?
|
|
1425
|
+
at_symbol: "@"
|
|
388
1426
|
authorization_failure: Không được ủy quyền truy cập
|
|
389
|
-
authorized:
|
|
390
|
-
auto_capture:
|
|
391
|
-
available: Có
|
|
392
|
-
available_on: Có
|
|
393
|
-
average_order_value:
|
|
394
|
-
avs_response:
|
|
395
|
-
back: Quay
|
|
396
|
-
back_end:
|
|
397
|
-
back_to_payment:
|
|
398
|
-
back_to_resource_list:
|
|
399
|
-
back_to_rma_reason_list:
|
|
400
|
-
back_to_store: Quay
|
|
401
|
-
back_to_users_list: Quay
|
|
402
|
-
backorderable: Có
|
|
403
|
-
backorderable_default:
|
|
404
|
-
backordered:
|
|
405
|
-
backorders_allowed:
|
|
406
|
-
balance_due: Tiền
|
|
407
|
-
base_amount:
|
|
408
|
-
base_percent:
|
|
409
|
-
|
|
1427
|
+
authorized: Đã Ủy Quyền
|
|
1428
|
+
auto_capture: Tự Động Thu Phí
|
|
1429
|
+
available: Có Hàng
|
|
1430
|
+
available_on: Có Hàng Vào Ngày
|
|
1431
|
+
average_order_value: Giá Trị Đơn Hàng Trung Bình
|
|
1432
|
+
avs_response: Phản Hồi AVS
|
|
1433
|
+
back: Quay Lại
|
|
1434
|
+
back_end: Phía Sau
|
|
1435
|
+
back_to_payment: Quay Lại Thanh Toán
|
|
1436
|
+
back_to_resource_list: Quay Lại Danh Sách Tài Nguyên
|
|
1437
|
+
back_to_rma_reason_list: Quay Lại Danh Sách Lý Do RMA
|
|
1438
|
+
back_to_store: Quay Lại Cửa Hàng
|
|
1439
|
+
back_to_users_list: Quay Lại Danh Sách Người Dùng
|
|
1440
|
+
backorderable: Có Thể Đặt Chỗ
|
|
1441
|
+
backorderable_default: Mặc Định Có Thể Đặt Chỗ
|
|
1442
|
+
backordered: Đã Đặt Chỗ
|
|
1443
|
+
backorders_allowed: Cho Phép Đặt Chỗ
|
|
1444
|
+
balance_due: Tiền Cần Thanh Toán
|
|
1445
|
+
base_amount: Số Tiền Cơ Bản
|
|
1446
|
+
base_percent: Phần Trăm Cơ Bản
|
|
1447
|
+
basic_information: Thông Tin Cơ Bản
|
|
1448
|
+
bill_address: Địa chỉ thanh toán
|
|
410
1449
|
billing: Thanh Toán
|
|
411
|
-
billing_address:
|
|
1450
|
+
billing_address: Địa chỉ thanh toán
|
|
412
1451
|
both: Both
|
|
413
|
-
calculated_reimbursements:
|
|
1452
|
+
calculated_reimbursements: Hoàn Tiền Được Tính Toán
|
|
414
1453
|
calculator: Máy tính
|
|
415
1454
|
calculator_settings_warning: Nếu bạn đang thay đổi loại máy tính, bạn phải lưu trước khi thay đổi cấu hình máy tính
|
|
416
1455
|
cancel: Hủy
|
|
@@ -427,11 +1466,11 @@ vi:
|
|
|
427
1466
|
card_number: Số thẻ
|
|
428
1467
|
card_type: Loại thẻ
|
|
429
1468
|
card_type_is: Loại thẻ là
|
|
430
|
-
cart:
|
|
431
|
-
cart_subtotal:
|
|
1469
|
+
cart: Giỏ Hàng
|
|
1470
|
+
cart_subtotal: Tổng Phụ Của Giỏ Hàng
|
|
432
1471
|
categories: Loại mặt hàng
|
|
433
1472
|
category: Loại mặt hàng
|
|
434
|
-
charged:
|
|
1473
|
+
charged: Đã Thu Phí
|
|
435
1474
|
check_for_spree_alerts: Kiểm tra thông báo
|
|
436
1475
|
checkout: Thủ tục mua hàng
|
|
437
1476
|
choose_a_customer: Chọn một khách hàng
|
|
@@ -445,8 +1484,8 @@ vi:
|
|
|
445
1484
|
clear_cache_warning:
|
|
446
1485
|
click_and_drag_on_the_products_to_sort_them:
|
|
447
1486
|
clone: Nhân bản
|
|
448
|
-
close:
|
|
449
|
-
close_all_adjustments:
|
|
1487
|
+
close: Đóng
|
|
1488
|
+
close_all_adjustments: Đóng tất cả chỉnh sửa
|
|
450
1489
|
code: Mã
|
|
451
1490
|
company: Công ty
|
|
452
1491
|
complete: hoàn tất
|
|
@@ -468,12 +1507,12 @@ vi:
|
|
|
468
1507
|
country_based: Dựa trên quốc gia
|
|
469
1508
|
country_name: Tên
|
|
470
1509
|
country_names:
|
|
471
|
-
CA:
|
|
472
|
-
FRA:
|
|
473
|
-
ITA:
|
|
474
|
-
US:
|
|
475
|
-
coupon:
|
|
476
|
-
coupon_code:
|
|
1510
|
+
CA: Canada
|
|
1511
|
+
FRA: Pháp
|
|
1512
|
+
ITA: Ý
|
|
1513
|
+
US: Hoa Kỳ
|
|
1514
|
+
coupon: Phiếu Giảm Giá
|
|
1515
|
+
coupon_code: Mã Phiếu Giảm Giá
|
|
477
1516
|
coupon_code_already_applied: Mã khuyến mại đã được dùng cho đơn hàng khác
|
|
478
1517
|
coupon_code_applied: The coupon code was successfully applied to your order.
|
|
479
1518
|
coupon_code_better_exists: Mã khuyến mại trước đó có nhiều khuyến mại hơn
|
|
@@ -484,27 +1523,28 @@ vi:
|
|
|
484
1523
|
coupon_code_unknown_error:
|
|
485
1524
|
create: Tạo
|
|
486
1525
|
create_a_new_account: Tạo một tài khoản mới
|
|
487
|
-
create_new_order:
|
|
488
|
-
create_reimbursement:
|
|
1526
|
+
create_new_order: Tạo Đơn Hàng Mới
|
|
1527
|
+
create_reimbursement: Tạo Hoàn Tiền
|
|
489
1528
|
created_at: Tạo lúc
|
|
490
1529
|
credit: Tín dụng
|
|
491
|
-
credit_card: Thẻ
|
|
492
|
-
credit_cards:
|
|
1530
|
+
credit_card: Thẻ Tín Dụng
|
|
1531
|
+
credit_cards: Thẻ Tín Dụng
|
|
493
1532
|
credit_owed: Nợ tín dụng
|
|
494
|
-
credits:
|
|
495
|
-
currency:
|
|
496
|
-
currency_decimal_mark:
|
|
497
|
-
currency_settings:
|
|
498
|
-
currency_symbol_position:
|
|
1533
|
+
credits: Tín Dụng
|
|
1534
|
+
currency: Tiền Tệ
|
|
1535
|
+
currency_decimal_mark: Điểm phân cách tiền hàng số lẻ
|
|
1536
|
+
currency_settings: Cài Đặt Tiền Tệ
|
|
1537
|
+
currency_symbol_position: Vị Trí Ký Hiệu Đồng Tiền
|
|
499
1538
|
currency_thousands_separator: Phân cách số hàng nghìn
|
|
500
1539
|
current: Hiện thời
|
|
501
|
-
current_promotion_usage:
|
|
1540
|
+
current_promotion_usage: 'Đang dùng: %{count}'
|
|
502
1541
|
customer: Khách hàng
|
|
503
1542
|
customer_details: Thông tin khách hàng
|
|
504
1543
|
customer_details_updated: The customer's details have been updated.
|
|
505
|
-
customer_return:
|
|
506
|
-
customer_returns:
|
|
1544
|
+
customer_return: Khách Trả Hàng
|
|
1545
|
+
customer_returns: Khách Trả Hàng
|
|
507
1546
|
customer_search: Tìm kiếm khách hàng
|
|
1547
|
+
customer_support_email: Email Hổ Trợ Khách Hàng
|
|
508
1548
|
cut:
|
|
509
1549
|
cvv_response:
|
|
510
1550
|
dash:
|
|
@@ -520,52 +1560,55 @@ vi:
|
|
|
520
1560
|
date: Ngày
|
|
521
1561
|
date_completed:
|
|
522
1562
|
date_picker:
|
|
523
|
-
# FlatPickr human friendly formatting
|
|
524
1563
|
fpr_human_friendly_date_format: M j, Y
|
|
525
1564
|
fpr_human_friendly_date_time_format: M j, Y - H:i
|
|
526
1565
|
date_range: Giới hạn ngày
|
|
527
|
-
default:
|
|
528
|
-
default_refund_amount:
|
|
529
|
-
default_tax:
|
|
530
|
-
default_tax_zone:
|
|
1566
|
+
default: Mặc Định
|
|
1567
|
+
default_refund_amount: Số Tiền Hoàn Trả Mặc Định
|
|
1568
|
+
default_tax: Thuế Mặc Định
|
|
1569
|
+
default_tax_zone: Khu Vực Thuế Mặc Định
|
|
531
1570
|
delete: Xóa
|
|
532
|
-
deleted_variants_present:
|
|
533
|
-
delivery:
|
|
1571
|
+
deleted_variants_present: Các Biến Thể Đã Xóa Tồn Tại
|
|
1572
|
+
delivery: Giao Hàng
|
|
534
1573
|
depth: Sâu
|
|
535
|
-
description: Miêu
|
|
536
|
-
destination:
|
|
537
|
-
destroy: Hủy
|
|
538
|
-
details:
|
|
539
|
-
discontinue_on:
|
|
540
|
-
discount_amount:
|
|
541
|
-
dismiss_banner:
|
|
542
|
-
display:
|
|
543
|
-
display_currency:
|
|
544
|
-
doesnt_track_inventory:
|
|
545
|
-
edit: Sửa
|
|
546
|
-
editing_resource:
|
|
547
|
-
editing_rma_reason:
|
|
548
|
-
editing_user: Sửa
|
|
1574
|
+
description: Miêu Tả
|
|
1575
|
+
destination: Đích Đến
|
|
1576
|
+
destroy: Hủy Bỏ
|
|
1577
|
+
details: Chi Tiết
|
|
1578
|
+
discontinue_on: Ngừng Vào Ngày
|
|
1579
|
+
discount_amount: Số Tiền Giảm Giá
|
|
1580
|
+
dismiss_banner: Bỏ Qua Biểu Ngữ
|
|
1581
|
+
display: Hiển Thị
|
|
1582
|
+
display_currency: Hiển Thị Tiền Tệ
|
|
1583
|
+
doesnt_track_inventory: Không Theo Dõi Hàng Tồn Kho
|
|
1584
|
+
edit: Sửa Đổi
|
|
1585
|
+
editing_resource: Chỉnh Sửa Tài Nguyên
|
|
1586
|
+
editing_rma_reason: Chỉnh Sửa Lý Do RMA
|
|
1587
|
+
editing_user: Chỉnh Sửa Người Dùng
|
|
549
1588
|
eligibility_errors:
|
|
550
1589
|
messages:
|
|
551
|
-
has_excluded_product:
|
|
552
|
-
item_total_less_than:
|
|
553
|
-
item_total_less_than_or_equal:
|
|
554
|
-
item_total_more_than:
|
|
555
|
-
item_total_more_than_or_equal:
|
|
556
|
-
limit_once_per_user:
|
|
557
|
-
missing_product:
|
|
558
|
-
missing_taxon:
|
|
559
|
-
no_applicable_products:
|
|
560
|
-
|
|
561
|
-
|
|
562
|
-
|
|
563
|
-
|
|
1590
|
+
has_excluded_product: Có Sản Phẩm Bị Loại Trừ
|
|
1591
|
+
item_total_less_than: Tổng Mục Nhỏ Hơn
|
|
1592
|
+
item_total_less_than_or_equal: Tổng Mục Nhỏ Hơn Hoặc Bằng
|
|
1593
|
+
item_total_more_than: Tổng Mục Lớn Hơn
|
|
1594
|
+
item_total_more_than_or_equal: Tổng Mục Lớn Hơn Hoặc Bằng
|
|
1595
|
+
limit_once_per_user: Giới Hạn Một Lần Cho Mỗi Người Dùng
|
|
1596
|
+
missing_product: Thiếu Sản Phẩm
|
|
1597
|
+
missing_taxon: Thiếu Phân Loại
|
|
1598
|
+
no_applicable_products: Không Có Sản Phẩm Áp Dụng
|
|
1599
|
+
no_matching_channel: Mã giảm giá này không áp dụng cho kênh bán hàng này.
|
|
1600
|
+
no_matching_market: Mã giảm giá này không áp dụng tại thị trường của bạn.
|
|
1601
|
+
no_matching_taxons: Không Có Phân Loại Phù Hợp
|
|
1602
|
+
no_user_or_email_specified: Không Có Người Dùng Hoặc Email Được Chỉ Định
|
|
1603
|
+
no_user_specified: Không Có Người Dùng Được Chỉ Định
|
|
1604
|
+
not_first_order: Không Phải Đơn Hàng Đầu Tiên
|
|
1605
|
+
wrong_country: Mã giảm giá này không hợp lệ tại quốc gia của bạn
|
|
564
1606
|
email: Email
|
|
565
1607
|
empty:
|
|
566
|
-
empty_cart: Làm
|
|
1608
|
+
empty_cart: Làm Rỗng Giỏ Hàng
|
|
567
1609
|
enable_mail_delivery: Cho phép vận chuyển thư
|
|
568
1610
|
end: Kết thúc
|
|
1611
|
+
ending_at: Kết Thúc Lúc
|
|
569
1612
|
ending_in: Kết thúc trong
|
|
570
1613
|
environment: Môi trường
|
|
571
1614
|
error: lỗi
|
|
@@ -574,6 +1617,17 @@ vi:
|
|
|
574
1617
|
could_not_create_taxon: Không thể tạo phân loại
|
|
575
1618
|
no_payment_methods_available: Không có cách thức thanh toán cho môi trường này
|
|
576
1619
|
no_shipping_methods_available: Không có cách thức vận chuyển cho địa điểm chọn, xin thay đổi địa chỉ và thử lại.
|
|
1620
|
+
cannot_delete_default_channel: Không thể xóa kênh mặc định. Hãy nâng một kênh khác thành mặc định trước.
|
|
1621
|
+
channel_store_mismatch: phải thuộc cùng một cửa hàng
|
|
1622
|
+
invalid_order_routing_rule: không phải là quy tắc định tuyến đơn hàng đã đăng ký
|
|
1623
|
+
invalid_order_routing_strategy: không phải là chiến lược định tuyến đơn hàng đã đăng ký
|
|
1624
|
+
must_be_origin_only: phải là một origin (lược đồ và máy chủ) không có đường dẫn, truy vấn hoặc fragment
|
|
1625
|
+
store_association_can_not_be_changed: Không thể thay đổi liên kết cửa hàng
|
|
1626
|
+
store_is_already_set: Cửa hàng đã được đặt
|
|
1627
|
+
services:
|
|
1628
|
+
get_shipping_rates:
|
|
1629
|
+
no_line_items: Để tạo Mức phí vận chuyển, bạn cần thêm một số Mục hàng vào Đơn hàng
|
|
1630
|
+
no_shipping_address: Để tạo Mức phí vận chuyển, Đơn hàng cần có Địa chỉ giao hàng
|
|
577
1631
|
errors_prohibited_this_record_from_being_saved:
|
|
578
1632
|
one: 1 lỗi cấm hồ sơ không lưu
|
|
579
1633
|
other: "%{count} errors prohibited this record from being saved"
|
|
@@ -581,7 +1635,7 @@ vi:
|
|
|
581
1635
|
events:
|
|
582
1636
|
spree:
|
|
583
1637
|
cart:
|
|
584
|
-
add:
|
|
1638
|
+
add: Thêm Vào Giỏ Hàng
|
|
585
1639
|
checkout:
|
|
586
1640
|
coupon_code_added: Mã coupon đã được thêm vào
|
|
587
1641
|
content:
|
|
@@ -600,6 +1654,8 @@ vi:
|
|
|
600
1654
|
expiration: Mãn hạn
|
|
601
1655
|
extension: Gói mở rộng
|
|
602
1656
|
failed_payment_attempts:
|
|
1657
|
+
favicon: Favicon
|
|
1658
|
+
favicon_upload_info: Tải Lên Favicon
|
|
603
1659
|
filename: Tên tệp tin
|
|
604
1660
|
fill_in_customer_info: Xin điền vào thông tin khách hàng
|
|
605
1661
|
filter: Bộ lọc
|
|
@@ -610,7 +1666,7 @@ vi:
|
|
|
610
1666
|
first_item: Món hàng đầu tiên giá
|
|
611
1667
|
first_name: Tên
|
|
612
1668
|
first_name_begins_with: Tên bắt đầu với
|
|
613
|
-
flat_percent:
|
|
1669
|
+
flat_percent: Định mức phần trăm
|
|
614
1670
|
flat_rate_per_order: Lãi suất sàn (cho từng đơn hàng)
|
|
615
1671
|
flexible_rate: Lãi suất dao động
|
|
616
1672
|
forgot_password: Quên mật khẩu
|
|
@@ -632,6 +1688,7 @@ vi:
|
|
|
632
1688
|
home: Trang chủ
|
|
633
1689
|
i18n:
|
|
634
1690
|
available_locales:
|
|
1691
|
+
default_country: Quốc Gia Mặc Định
|
|
635
1692
|
language:
|
|
636
1693
|
localization_settings:
|
|
637
1694
|
this_file_language: tiếng Việt (VN)
|
|
@@ -648,20 +1705,21 @@ vi:
|
|
|
648
1705
|
incomplete:
|
|
649
1706
|
info_number_of_skus_not_shown:
|
|
650
1707
|
info_product_has_multiple_skus:
|
|
651
|
-
instructions_to_reset_password:
|
|
1708
|
+
instructions_to_reset_password: 'Điền vào mẫu phía dưới và hướng dẫn cách thay đổi mật khẩu sẽ được gửi qua email đến bạn:'
|
|
652
1709
|
insufficient_stock: Không đủ hàng, chỉ còn lại %{on_hand}
|
|
653
1710
|
insufficient_stock_lines_present:
|
|
654
1711
|
intercept_email_address: Can thiệp địa chỉ email
|
|
655
1712
|
intercept_email_instructions: Ghi đè người nhận email với địa chỉ này
|
|
656
1713
|
internal_name:
|
|
1714
|
+
internationalization: Quốc Tế Hoá
|
|
657
1715
|
invalid_credit_card:
|
|
658
1716
|
invalid_exchange_variant:
|
|
659
1717
|
invalid_payment_provider: Nhà cung cấp thanh toán không đúng.
|
|
660
1718
|
invalid_promotion_action: Hành động khuyến mại không đúng.
|
|
661
1719
|
invalid_promotion_rule: Luật khuyến mại không đúng.
|
|
662
1720
|
inventory: Hàng
|
|
663
|
-
inventory_adjustment:
|
|
664
|
-
inventory_error_flash_for_insufficient_quantity: Một sản phẩm trong
|
|
1721
|
+
inventory_adjustment: Điều chỉnh hàng tồn
|
|
1722
|
+
inventory_error_flash_for_insufficient_quantity: Một sản phẩm trong giỏ hàng của bạn đã hết hàng.
|
|
665
1723
|
inventory_state:
|
|
666
1724
|
is_not_available_to_shipment_address: không thể chuyển đến địa chỉ chỉ định
|
|
667
1725
|
iso_name: Tên ISO
|
|
@@ -672,42 +1730,45 @@ vi:
|
|
|
672
1730
|
operators:
|
|
673
1731
|
gt: lớn hơn
|
|
674
1732
|
gte: lớn hơn hoặc bằng
|
|
675
|
-
lt:
|
|
676
|
-
lte:
|
|
1733
|
+
lt: Nhỏ Hơn
|
|
1734
|
+
lte: Nhỏ Hơn Hoặc Bằng
|
|
1735
|
+
max_amount_help: Để trống trường này để không giới hạn số tiền tối đa.
|
|
677
1736
|
items_cannot_be_shipped:
|
|
678
1737
|
items_in_rmas:
|
|
679
1738
|
items_reimbursed:
|
|
680
1739
|
items_to_be_reimbursed:
|
|
681
1740
|
jirafe: Jirafe
|
|
682
1741
|
landing_page_rule:
|
|
683
|
-
path:
|
|
1742
|
+
path: Đường dẫn
|
|
1743
|
+
language: Ngôn Ngữ
|
|
684
1744
|
last_name: Họ
|
|
685
1745
|
last_name_begins_with: Tên họ bắt đầu với
|
|
686
|
-
learn_more:
|
|
1746
|
+
learn_more: Đọc thêm
|
|
687
1747
|
lifetime_stats:
|
|
688
1748
|
line_item_adjustments:
|
|
689
1749
|
list: Liệt kê
|
|
690
|
-
loading:
|
|
1750
|
+
loading: Đang tải
|
|
691
1751
|
locale_changed: Thay đổi địa hóa
|
|
692
|
-
location:
|
|
1752
|
+
location: Địa điểm
|
|
693
1753
|
lock: Khoá
|
|
694
1754
|
log_entries:
|
|
695
|
-
logged_in_as:
|
|
696
|
-
logged_in_successfully:
|
|
1755
|
+
logged_in_as: Đã đăng nhập với
|
|
1756
|
+
logged_in_successfully: Đăng nhập thành công
|
|
697
1757
|
logged_out: Bạn đã đăng xuất
|
|
698
|
-
login:
|
|
699
|
-
login_as_existing:
|
|
700
|
-
login_failed:
|
|
701
|
-
login_name:
|
|
702
|
-
logout:
|
|
1758
|
+
login: Đăng nhập
|
|
1759
|
+
login_as_existing: Đăng nhập như khách hàng cũ
|
|
1760
|
+
login_failed: Đăng nhập không uy quyền.
|
|
1761
|
+
login_name: Đăng nhập
|
|
1762
|
+
logout: Đăng xuất
|
|
703
1763
|
logs:
|
|
704
1764
|
look_for_similar_items: Tìm sản phẩm tương tự
|
|
1765
|
+
mail_from_address: Email
|
|
705
1766
|
make_refund: Thối tiền
|
|
706
1767
|
make_sure_the_above_reimbursement_amount_is_correct:
|
|
707
1768
|
manage_promotion_categories:
|
|
708
1769
|
manage_variants:
|
|
709
1770
|
manual_intervention_required:
|
|
710
|
-
master_price: Giá
|
|
1771
|
+
master_price: Giá Bán
|
|
711
1772
|
match_choices:
|
|
712
1773
|
all: Tất cả
|
|
713
1774
|
none: Không có
|
|
@@ -723,7 +1784,7 @@ vi:
|
|
|
723
1784
|
more: Hơn nữa
|
|
724
1785
|
move_stock_between_locations: Dời hàng giữa kho
|
|
725
1786
|
my_account: Tài khoản của tôi
|
|
726
|
-
my_orders:
|
|
1787
|
+
my_orders: Đơn đặt hàng của tôi
|
|
727
1788
|
name: Tên
|
|
728
1789
|
name_on_card:
|
|
729
1790
|
name_or_sku: Tên hoặc SKU
|
|
@@ -734,18 +1795,19 @@ vi:
|
|
|
734
1795
|
new_customer_return:
|
|
735
1796
|
new_image: Hình mới
|
|
736
1797
|
new_option_type: Kiểu tùy chọn mới
|
|
737
|
-
new_order:
|
|
1798
|
+
new_order: Đơn đặt hàng mới
|
|
738
1799
|
new_order_completed: Thanh toán mới hoàn tất
|
|
1800
|
+
new_order_notifications_email: Email Thông Báo Đơn Hàng Mới
|
|
739
1801
|
new_payment: Thanh toán mới
|
|
740
1802
|
new_payment_method: Phương thức thanh toán mới
|
|
741
1803
|
new_product: Sản phẩm mới
|
|
742
1804
|
new_promotion: Khuyến mại mới
|
|
743
1805
|
new_promotion_category: Tạo khuyến mại mới
|
|
744
|
-
new_property:
|
|
1806
|
+
new_property: Đặc tính mới
|
|
745
1807
|
new_prototype: Nguyên mẫu mới
|
|
746
1808
|
new_refund:
|
|
747
1809
|
new_refund_reason:
|
|
748
|
-
new_return_authorization:
|
|
1810
|
+
new_return_authorization: Ủy quyền trả về mới
|
|
749
1811
|
new_rma_reason:
|
|
750
1812
|
new_shipment_at_location:
|
|
751
1813
|
new_shipping_category: Loại hình vận chuyển mới
|
|
@@ -756,7 +1818,7 @@ vi:
|
|
|
756
1818
|
new_stock_transfer: Di chuyển hàng mới
|
|
757
1819
|
new_tax_category: Biểu thuế mới
|
|
758
1820
|
new_tax_rate: Lãi suất mới
|
|
759
|
-
new_taxon:
|
|
1821
|
+
new_taxon: Đơn vị Phân loại mới
|
|
760
1822
|
new_taxonomy: Phân loại mới
|
|
761
1823
|
new_tracker: Tracker mới
|
|
762
1824
|
new_user: Người dùng mới
|
|
@@ -783,13 +1845,14 @@ vi:
|
|
|
783
1845
|
not_found:
|
|
784
1846
|
note:
|
|
785
1847
|
notice_messages:
|
|
786
|
-
product_cloned:
|
|
787
|
-
product_deleted:
|
|
1848
|
+
product_cloned: Đã nhân bản sản phẩm
|
|
1849
|
+
product_deleted: Đã xóa sản phẩm
|
|
788
1850
|
product_not_cloned: Không thể nhân bản sản phẩm
|
|
789
1851
|
product_not_deleted: Không thể xóa sản phẩm
|
|
790
1852
|
variant_deleted: Biến thể đã được xóa
|
|
791
1853
|
variant_not_deleted: Không thể xóa biến thể
|
|
792
1854
|
num_orders:
|
|
1855
|
+
number: Số
|
|
793
1856
|
on_hand: Có hàng
|
|
794
1857
|
open: Mở
|
|
795
1858
|
open_all_adjustments: Mở tất cả Chỉnh sửa
|
|
@@ -802,22 +1865,24 @@ vi:
|
|
|
802
1865
|
options: Tùy chọn
|
|
803
1866
|
or: hoặc
|
|
804
1867
|
or_over_price: "%{price} or over"
|
|
805
|
-
order:
|
|
806
|
-
order_adjustments:
|
|
1868
|
+
order: Đơn hàng
|
|
1869
|
+
order_adjustments: Điều Chỉnh Đơn Hàng
|
|
807
1870
|
order_already_updated:
|
|
808
1871
|
order_approved:
|
|
809
1872
|
order_canceled:
|
|
810
1873
|
order_details: Chi tiết đơn hàng
|
|
811
|
-
order_email_resent:
|
|
1874
|
+
order_email_resent: Đơn hàng đã được gửi email lại
|
|
812
1875
|
order_information: Thông tin đơn hàng
|
|
1876
|
+
order_line_items: Các Sản Phẩm trong Đơn Hàng
|
|
813
1877
|
order_mailer:
|
|
814
1878
|
cancel_email:
|
|
815
1879
|
dear_customer: Kính chào quý khách,\n
|
|
816
|
-
instructions:
|
|
1880
|
+
instructions: Đơn đặt hàng của quý khách bị hủy. Vui lòng kiểm tra lại đơn hàng của bạn.
|
|
817
1881
|
order_summary_canceled:
|
|
818
1882
|
subject:
|
|
819
1883
|
subtotal:
|
|
820
1884
|
total:
|
|
1885
|
+
thanks: Cảm ơn bạn đã
|
|
821
1886
|
confirm_email:
|
|
822
1887
|
dear_customer: Kính chào quý khách,\n
|
|
823
1888
|
instructions: Vui lòng kiểm tra đơn đặt hàng của bạn.
|
|
@@ -826,9 +1891,23 @@ vi:
|
|
|
826
1891
|
subtotal:
|
|
827
1892
|
thanks:
|
|
828
1893
|
total:
|
|
1894
|
+
payment_link_email:
|
|
1895
|
+
message: Vui lòng nhấp vào nút bên dưới để thanh toán cho đơn hàng của bạn.
|
|
1896
|
+
message_copy_link: 'Nếu nút không hoạt động, vui lòng sao chép và dán liên kết sau vào trình duyệt của bạn:'
|
|
1897
|
+
pay_for_order: Thanh toán đơn hàng
|
|
1898
|
+
subject: 'Liên kết thanh toán cho đơn hàng #%{number}'
|
|
1899
|
+
store_owner_notification_email:
|
|
1900
|
+
heading: Đã nhận đơn hàng mới
|
|
1901
|
+
instructions: Bạn đã nhận được một đơn hàng mới.
|
|
1902
|
+
order_summary: Tóm tắt đơn hàng %{number}
|
|
1903
|
+
subject: "%{store_name} đã nhận được một đơn hàng mới"
|
|
1904
|
+
thanks: Cảm ơn bạn
|
|
1905
|
+
store_team: Đội ngũ %{store_name}
|
|
1906
|
+
subtotal: 'Tạm tính:'
|
|
1907
|
+
total: 'Tổng đơn hàng:'
|
|
829
1908
|
order_not_found: Không tìm thấy đơn hàng. Xin vui lòng thử hành động khác.
|
|
830
1909
|
order_number: Số đơn hàng
|
|
831
|
-
order_processed_successfully:
|
|
1910
|
+
order_processed_successfully: Đơn đặt hàng của bạn đã được xử lý thành công
|
|
832
1911
|
order_resumed:
|
|
833
1912
|
order_state:
|
|
834
1913
|
address:
|
|
@@ -845,8 +1924,8 @@ vi:
|
|
|
845
1924
|
order_summary: Tóm tắt đơn đặt hàng
|
|
846
1925
|
order_sure_want_to: Bạn có chắc bạn muốn %{event} đơn hàng này?
|
|
847
1926
|
order_total: Tổng giá sau thuế
|
|
848
|
-
order_updated:
|
|
849
|
-
orders:
|
|
1927
|
+
order_updated: Đơn hàng được cập nhật
|
|
1928
|
+
orders: Đơn hàng
|
|
850
1929
|
other_items_in_other:
|
|
851
1930
|
out_of_stock: Hết hàng
|
|
852
1931
|
overview: Tổng kết
|
|
@@ -857,7 +1936,7 @@ vi:
|
|
|
857
1936
|
truncate: "…"
|
|
858
1937
|
password: Mật khẩu
|
|
859
1938
|
paste: Paste
|
|
860
|
-
path:
|
|
1939
|
+
path: Đường dẫn
|
|
861
1940
|
pay: thanh toán
|
|
862
1941
|
payment: Thanh toán
|
|
863
1942
|
payment_could_not_be_created:
|
|
@@ -871,23 +1950,26 @@ vi:
|
|
|
871
1950
|
payment_processor_choose_link:
|
|
872
1951
|
payment_state: Trạng thái thanh toán
|
|
873
1952
|
payment_states:
|
|
874
|
-
balance_due:
|
|
875
|
-
checkout:
|
|
876
|
-
completed:
|
|
877
|
-
credit_owed:
|
|
878
|
-
failed:
|
|
879
|
-
paid:
|
|
880
|
-
pending:
|
|
881
|
-
processing:
|
|
882
|
-
void:
|
|
1953
|
+
balance_due: Đợi Thanh Toán
|
|
1954
|
+
checkout: Thanh Toán
|
|
1955
|
+
completed: Hoàn Tất Thanh Toán
|
|
1956
|
+
credit_owed: Nợ Tín Dụng
|
|
1957
|
+
failed: Lỗi
|
|
1958
|
+
paid: Đã Thanh Toán
|
|
1959
|
+
pending: Hoãn
|
|
1960
|
+
processing: Đang Tiến Hành
|
|
1961
|
+
void: Vô Hiệu
|
|
1962
|
+
complete: Hoàn tất
|
|
1963
|
+
partially_refunded: Hoàn tiền một phần
|
|
1964
|
+
refunded: Đã hoàn tiền
|
|
883
1965
|
payment_updated: Thanh toán đã được cập nhật
|
|
884
1966
|
payments: Thanh toán
|
|
885
1967
|
pending:
|
|
886
1968
|
percent: Phần trăm
|
|
887
1969
|
percent_per_item:
|
|
888
1970
|
permalink:
|
|
889
|
-
phone:
|
|
890
|
-
place_order:
|
|
1971
|
+
phone: Điện thoại
|
|
1972
|
+
place_order: Đặt hàng
|
|
891
1973
|
please_define_payment_methods:
|
|
892
1974
|
populate_get_error:
|
|
893
1975
|
powered_by: Tiếp sức bởi
|
|
@@ -905,8 +1987,9 @@ vi:
|
|
|
905
1987
|
product: Sản phẩm
|
|
906
1988
|
product_details: Chi tiết sản phẩm
|
|
907
1989
|
product_has_no_description: Sản phẩm không có chú thích
|
|
1990
|
+
product_name: Tên Sản Phẩm
|
|
908
1991
|
product_not_available_in_this_currency: Sản phẩm này không được cung cấp ở tiền tệ được chọn.
|
|
909
|
-
product_properties:
|
|
1992
|
+
product_properties: Đặc tính sản phẩm
|
|
910
1993
|
product_rule:
|
|
911
1994
|
choose_products:
|
|
912
1995
|
label:
|
|
@@ -938,7 +2021,7 @@ vi:
|
|
|
938
2021
|
match_policies:
|
|
939
2022
|
all:
|
|
940
2023
|
any:
|
|
941
|
-
promotion_label:
|
|
2024
|
+
promotion_label: Khuyến mãi (%{name})
|
|
942
2025
|
promotion_rule:
|
|
943
2026
|
promotion_rule_types:
|
|
944
2027
|
first_order:
|
|
@@ -950,6 +2033,9 @@ vi:
|
|
|
950
2033
|
landing_page:
|
|
951
2034
|
description:
|
|
952
2035
|
name:
|
|
2036
|
+
market:
|
|
2037
|
+
description: Giới hạn cho các đơn hàng được đặt tại (các) thị trường được chỉ định
|
|
2038
|
+
name: Thị trường
|
|
953
2039
|
one_use_per_user:
|
|
954
2040
|
description:
|
|
955
2041
|
name:
|
|
@@ -968,12 +2054,33 @@ vi:
|
|
|
968
2054
|
user_logged_in:
|
|
969
2055
|
description:
|
|
970
2056
|
name:
|
|
2057
|
+
category:
|
|
2058
|
+
description: Đơn hàng bao gồm sản phẩm trong các danh mục được chỉ định
|
|
2059
|
+
name: Danh mục
|
|
2060
|
+
channel:
|
|
2061
|
+
description: Giới hạn cho các đơn hàng được đặt qua (các) kênh được chỉ định
|
|
2062
|
+
name: Kênh bán hàng
|
|
2063
|
+
country:
|
|
2064
|
+
description: Giới hạn cho các đơn hàng có địa chỉ giao hàng tại một quốc gia cụ thể
|
|
2065
|
+
name: Quốc gia
|
|
2066
|
+
currency:
|
|
2067
|
+
description: Giới hạn cho các đơn hàng bằng một loại tiền tệ cụ thể
|
|
2068
|
+
name: Tiền tệ
|
|
2069
|
+
customer:
|
|
2070
|
+
description: Chỉ dành cho các khách hàng được chỉ định
|
|
2071
|
+
name: Khách hàng
|
|
2072
|
+
customer_group:
|
|
2073
|
+
description: Chỉ dành cho khách hàng trong (các) nhóm khách hàng được chỉ định
|
|
2074
|
+
name: "(Các) nhóm khách hàng"
|
|
2075
|
+
customer_logged_in:
|
|
2076
|
+
description: Chỉ dành cho khách hàng đã đăng nhập
|
|
2077
|
+
name: Chỉ khách hàng đã đăng nhập
|
|
971
2078
|
promotion_uses:
|
|
972
2079
|
promotionable: Có thể khuyến mãi
|
|
973
2080
|
promotions: Khuyến mãi
|
|
974
2081
|
propagate_all_variants:
|
|
975
|
-
properties:
|
|
976
|
-
property:
|
|
2082
|
+
properties: Đặc tính
|
|
2083
|
+
property: Đặc tính
|
|
977
2084
|
prototype: Nguyên mẫu
|
|
978
2085
|
prototypes: Nguyên mẫu
|
|
979
2086
|
provider: Nhà cung cấp
|
|
@@ -987,16 +2094,17 @@ vi:
|
|
|
987
2094
|
reason: Lí do
|
|
988
2095
|
receive: nhận
|
|
989
2096
|
receive_stock: Nhận hàng
|
|
990
|
-
received:
|
|
2097
|
+
received: Đã nhận
|
|
991
2098
|
reception_status:
|
|
992
2099
|
reference: Tham khảo
|
|
2100
|
+
reference_contains: Chứa Tham Chiếu
|
|
993
2101
|
refund: Thối
|
|
994
2102
|
refund_amount_must_be_greater_than_zero:
|
|
995
|
-
refund_reasons:
|
|
2103
|
+
refund_reasons: Lý Do Trả Hàng
|
|
996
2104
|
refunded_amount:
|
|
997
2105
|
refunds:
|
|
998
|
-
register:
|
|
999
|
-
registration:
|
|
2106
|
+
register: Đăng ký như một thành viên mới
|
|
2107
|
+
registration: Đăng ký
|
|
1000
2108
|
reimburse:
|
|
1001
2109
|
reimbursed:
|
|
1002
2110
|
reimbursement:
|
|
@@ -1010,11 +2118,13 @@ vi:
|
|
|
1010
2118
|
refund_summary:
|
|
1011
2119
|
subject:
|
|
1012
2120
|
total_refunded:
|
|
2121
|
+
store_team: Đội ngũ %{store_name}
|
|
2122
|
+
thanks: Cảm ơn bạn đã giao dịch.
|
|
1013
2123
|
reimbursement_perform_failed:
|
|
1014
2124
|
reimbursement_status:
|
|
1015
2125
|
reimbursement_type:
|
|
1016
2126
|
reimbursement_type_override:
|
|
1017
|
-
reimbursement_types:
|
|
2127
|
+
reimbursement_types: Loại Hoàn Trả
|
|
1018
2128
|
reimbursements:
|
|
1019
2129
|
reject:
|
|
1020
2130
|
rejected:
|
|
@@ -1027,21 +2137,21 @@ vi:
|
|
|
1027
2137
|
reset_password: Khởi tạo lại mật khẩu
|
|
1028
2138
|
response_code: Mã phản hồi
|
|
1029
2139
|
resume: tiếp tục
|
|
1030
|
-
resumed:
|
|
2140
|
+
resumed: Đã tiếp tục
|
|
1031
2141
|
return: trở về
|
|
1032
|
-
return_authorization:
|
|
1033
|
-
return_authorization_reasons:
|
|
1034
|
-
return_authorization_updated:
|
|
1035
|
-
return_authorizations:
|
|
2142
|
+
return_authorization: Ủy Quyền Trả Về
|
|
2143
|
+
return_authorization_reasons: Cấp Quyền Cho Lý Do Trả Hàng
|
|
2144
|
+
return_authorization_updated: Ủy Quyền Trả Về đã được cập nhật
|
|
2145
|
+
return_authorizations: Ủy Quyền Trả Về
|
|
1036
2146
|
return_item_inventory_unit_ineligible:
|
|
1037
2147
|
return_item_inventory_unit_reimbursed:
|
|
1038
2148
|
return_item_rma_ineligible:
|
|
1039
2149
|
return_item_time_period_ineligible:
|
|
1040
2150
|
return_items:
|
|
1041
2151
|
return_items_cannot_be_associated_with_multiple_orders:
|
|
1042
|
-
return_number:
|
|
2152
|
+
return_number: Mã Trả Hàng
|
|
1043
2153
|
return_quantity: Số lượng trả về
|
|
1044
|
-
returned:
|
|
2154
|
+
returned: Đã trả về
|
|
1045
2155
|
returns: Trả hàng
|
|
1046
2156
|
review:
|
|
1047
2157
|
risk:
|
|
@@ -1052,7 +2162,7 @@ vi:
|
|
|
1052
2162
|
rma_value: Giá trị RMA
|
|
1053
2163
|
roles: Vai trò
|
|
1054
2164
|
rules: Rules
|
|
1055
|
-
safe:
|
|
2165
|
+
safe: An Toàn
|
|
1056
2166
|
sales_total: Tổng giá trị
|
|
1057
2167
|
sales_total_description:
|
|
1058
2168
|
sales_totals: Tổng doanh số
|
|
@@ -1062,13 +2172,17 @@ vi:
|
|
|
1062
2172
|
say_yes:
|
|
1063
2173
|
scope: Phạm vi
|
|
1064
2174
|
search: Tìm kiếm
|
|
2175
|
+
search_by: Tìm Kíếm Bằng
|
|
2176
|
+
search_order_number: Mã Đơn Hàng
|
|
1065
2177
|
search_results: Kết quả tìm kiếm cho '%{keywords}'
|
|
1066
2178
|
searching: Searching
|
|
1067
2179
|
secure_connection_type: Kiệu kết nối bảo mật
|
|
1068
2180
|
security_settings:
|
|
1069
2181
|
select: Lựa chọn
|
|
2182
|
+
select_a_date: Chọn Ngày
|
|
1070
2183
|
select_a_return_authorization_reason:
|
|
1071
2184
|
select_a_stock_location:
|
|
2185
|
+
select_an_option: Chọn Một Option
|
|
1072
2186
|
select_from_prototype: Lựa chọn từ nguyên mẫu
|
|
1073
2187
|
select_stock: Chọn hàng
|
|
1074
2188
|
send_copy_of_all_mails_to: Gửi bản sao tất cả thư đến
|
|
@@ -1077,7 +2191,7 @@ vi:
|
|
|
1077
2191
|
server_error: Máy chủ bị lỗi
|
|
1078
2192
|
settings: Cấu hình
|
|
1079
2193
|
ship: Gửi
|
|
1080
|
-
ship_address:
|
|
2194
|
+
ship_address: Địa chỉ giao hàng
|
|
1081
2195
|
ship_total: Tổng chuyển hàng
|
|
1082
2196
|
shipment: Vận chuyển
|
|
1083
2197
|
shipment_adjustments:
|
|
@@ -1091,20 +2205,22 @@ vi:
|
|
|
1091
2205
|
thanks:
|
|
1092
2206
|
track_information:
|
|
1093
2207
|
track_link: 'Link để theo dõi: %{url}'
|
|
2208
|
+
shipping_method: 'Phương thức vận chuyển: %{shipping_method}'
|
|
2209
|
+
store_team: Đội ngũ %{store_name}
|
|
1094
2210
|
shipment_state: Trạng thái giao hàng
|
|
1095
2211
|
shipment_states:
|
|
1096
|
-
backorder:
|
|
1097
|
-
canceled:
|
|
1098
|
-
partial:
|
|
1099
|
-
pending:
|
|
1100
|
-
ready:
|
|
1101
|
-
shipped:
|
|
2212
|
+
backorder: Hoàn Đơn
|
|
2213
|
+
canceled: Huỷ
|
|
2214
|
+
partial: Một Phần
|
|
2215
|
+
pending: Tạm Hoãn
|
|
2216
|
+
ready: Sẵn Sàng
|
|
2217
|
+
shipped: Đã Giao
|
|
1102
2218
|
shipment_transfer_error:
|
|
1103
2219
|
shipment_transfer_success:
|
|
1104
2220
|
shipments: Vận chuyển
|
|
1105
|
-
shipped:
|
|
2221
|
+
shipped: Đã chuyển phát
|
|
1106
2222
|
shipping: Vận chuyển
|
|
1107
|
-
shipping_address:
|
|
2223
|
+
shipping_address: Địa chỉ giao hàng
|
|
1108
2224
|
shipping_categories: Loại vận chuyển
|
|
1109
2225
|
shipping_category: Loại vận chuyển
|
|
1110
2226
|
shipping_flat_rate_per_item: Giá thấp nhất với từng mục gói
|
|
@@ -1115,8 +2231,9 @@ vi:
|
|
|
1115
2231
|
shipping_methods: Phương thức vận chuyển
|
|
1116
2232
|
shipping_price_sack: Xô giá
|
|
1117
2233
|
shipping_total:
|
|
2234
|
+
shipping_zone: Khu Vực Vận Chuyển
|
|
1118
2235
|
shop_by_taxonomy: Mua theo %{taxonomy}
|
|
1119
|
-
shopping_cart:
|
|
2236
|
+
shopping_cart: Giỏ Hàng
|
|
1120
2237
|
show: Xem
|
|
1121
2238
|
show_active: Liệt kê đơn còn hiệu lực
|
|
1122
2239
|
show_deleted: Hiện đơn hàng đã xóa
|
|
@@ -1133,6 +2250,7 @@ vi:
|
|
|
1133
2250
|
ssl:
|
|
1134
2251
|
change_protocol:
|
|
1135
2252
|
start: Bắt đầu
|
|
2253
|
+
starting_from: Bắt Đầu Từ
|
|
1136
2254
|
state: Bang
|
|
1137
2255
|
state_based: Dựa trên bang
|
|
1138
2256
|
state_machine_states:
|
|
@@ -1167,25 +2285,31 @@ vi:
|
|
|
1167
2285
|
returned:
|
|
1168
2286
|
shipped:
|
|
1169
2287
|
void:
|
|
2288
|
+
shipment: Lô hàng
|
|
1170
2289
|
states: Bang
|
|
1171
2290
|
states_required: Yêu cầu bang
|
|
1172
2291
|
status: Tình trạng
|
|
1173
2292
|
stock:
|
|
1174
|
-
stock_location:
|
|
2293
|
+
stock_location: Địa điểm hàng
|
|
1175
2294
|
stock_location_info: Thông tin địa điểm hàng
|
|
1176
|
-
stock_locations:
|
|
2295
|
+
stock_locations: Địa điểm hàng
|
|
1177
2296
|
stock_locations_need_a_default_country:
|
|
1178
2297
|
stock_management: Quản lý hàng
|
|
1179
2298
|
stock_management_requires_a_stock_location:
|
|
1180
2299
|
stock_movements: Chuyển động của hàng
|
|
1181
2300
|
stock_movements_for_stock_location: Chuyển động của hàng cho %{stock_location_name}
|
|
1182
2301
|
stock_successfully_transferred: Hàng đã thành công chuyển giữa dịa điểm.
|
|
1183
|
-
stock_transfer:
|
|
2302
|
+
stock_transfer:
|
|
2303
|
+
errors:
|
|
2304
|
+
must_have_variant: Bạn phải thêm ít nhất một biến thể
|
|
2305
|
+
same_location: không thể trùng với địa điểm đích
|
|
2306
|
+
variants_unavailable: Một số biến thể không có sẵn tại %{stock}
|
|
1184
2307
|
stock_transfers: Chuyển hàng
|
|
1185
2308
|
stop: Kết thúc
|
|
1186
2309
|
store: Cửa hàng
|
|
1187
|
-
|
|
1188
|
-
|
|
2310
|
+
store_credit_categories: D.S Thẻ Tín Dụng Của Cửa Hàng
|
|
2311
|
+
street_address: Địa chỉ
|
|
2312
|
+
street_address_2: Địa chỉ (tiếp)
|
|
1189
2313
|
subtotal: Tổng giá trước thuế
|
|
1190
2314
|
subtract: Trừ đi
|
|
1191
2315
|
success:
|
|
@@ -1195,15 +2319,16 @@ vi:
|
|
|
1195
2319
|
successfully_signed_up_for_analytics: Thành công đăng kí cho Spree Analytics
|
|
1196
2320
|
successfully_updated: "%{resource} has been successfully updated!"
|
|
1197
2321
|
summary:
|
|
2322
|
+
supported_currencies: Tiền Tệ Hổ Trợ
|
|
2323
|
+
tags_placeholder: tags
|
|
1198
2324
|
tax: Thuế
|
|
1199
2325
|
tax_categories: Loại thuế
|
|
1200
2326
|
tax_category: Biểu thuế
|
|
1201
2327
|
tax_code:
|
|
1202
2328
|
tax_included:
|
|
1203
|
-
tags_placeholder: tags
|
|
1204
2329
|
tax_rate_amount_explanation: Mức thuế ở số thập phân để trợ giúp cách tính, (nghĩa là; nếu mức thuế là 5% thì nhập vào 0.05
|
|
1205
2330
|
tax_rates: Lãi suất thuế
|
|
1206
|
-
taxon:
|
|
2331
|
+
taxon: Đơn vị phân loại
|
|
1207
2332
|
taxon_edit: Sửa đổi đơn vị phân loại
|
|
1208
2333
|
taxon_placeholder: Thêm vào một phân loại
|
|
1209
2334
|
taxon_rule:
|
|
@@ -1216,7 +2341,7 @@ vi:
|
|
|
1216
2341
|
taxonomy_edit: Sửa đổi phân loại
|
|
1217
2342
|
taxonomy_tree_error: Thay đồi theo yêu cầu không được chấp nhận và hệ cây đã quay trở về trạng thái như trước, xin hay thử lại lần nữa.
|
|
1218
2343
|
taxonomy_tree_instruction: "* Nhấp chuột phải vào 1 phần tử con trong hệ cây để truy cập thực đơn để thêm, xóa và sắp xếp một phần tử con."
|
|
1219
|
-
taxons:
|
|
2344
|
+
taxons: Đơn vị phân loại
|
|
1220
2345
|
test: Kiểm tra
|
|
1221
2346
|
test_mailer:
|
|
1222
2347
|
test_email:
|
|
@@ -1233,11 +2358,11 @@ vi:
|
|
|
1233
2358
|
tiered_percent:
|
|
1234
2359
|
tiers:
|
|
1235
2360
|
time: Thời gian
|
|
1236
|
-
to_add_variants_you_must_first_define:
|
|
2361
|
+
to_add_variants_you_must_first_define: Để thêm biến thể, bạn phải định nghĩa trước
|
|
1237
2362
|
total: Giá trị
|
|
1238
2363
|
total_per_item:
|
|
1239
2364
|
total_pre_tax_refund:
|
|
1240
|
-
total_price:
|
|
2365
|
+
total_price: Tổng Thanh Toán
|
|
1241
2366
|
total_sales:
|
|
1242
2367
|
track_inventory:
|
|
1243
2368
|
tracking: Theo dõi
|
|
@@ -1258,7 +2383,7 @@ vi:
|
|
|
1258
2383
|
unrecognized_card_type: Không nhận ra được loại thẻ
|
|
1259
2384
|
unshippable_items: Sản phẩm không vận chuyển được
|
|
1260
2385
|
update: Cập nhật
|
|
1261
|
-
updating:
|
|
2386
|
+
updating: Đang cập nhật
|
|
1262
2387
|
usage_limit: Giới hạn sử dụng
|
|
1263
2388
|
use_app_default:
|
|
1264
2389
|
use_billing_address: Dùng địa chỉ thanh toán
|
|
@@ -1288,9 +2413,688 @@ vi:
|
|
|
1288
2413
|
width: Rộng
|
|
1289
2414
|
year: Năm
|
|
1290
2415
|
you_have_no_orders_yet: You have no orders yet.
|
|
1291
|
-
your_cart_is_empty:
|
|
1292
|
-
your_order_is_empty_add_product:
|
|
2416
|
+
your_cart_is_empty: Giỏ Hàng Rỗng
|
|
2417
|
+
your_order_is_empty_add_product: Đơn hàng của bạn rỗng, xin hay tìm và thêm vào sản phảm như trên
|
|
1293
2418
|
zip: Mã bưu điện
|
|
1294
2419
|
zipcode: Mã Zip
|
|
1295
2420
|
zone: Vùng
|
|
1296
2421
|
zones: Vùng
|
|
2422
|
+
add_gift_card: Thêm thẻ quà tặng
|
|
2423
|
+
add_new_address: Thêm địa chỉ mới
|
|
2424
|
+
add_selected: Thêm mục đã chọn
|
|
2425
|
+
add_selected_products: Thêm sản phẩm đã chọn
|
|
2426
|
+
add_selected_variant: Thêm biến thể đã chọn
|
|
2427
|
+
added_at: Thêm vào lúc
|
|
2428
|
+
adjustment_amount_help: Giá trị dương là khoản phí, giá trị âm là khoản tín dụng.
|
|
2429
|
+
adjustment_closed_description: Điều chỉnh đã đóng và sẽ không được tính lại.
|
|
2430
|
+
adjustment_open_description: Điều chỉnh đang mở và sẽ được tính lại.
|
|
2431
|
+
admin_language_help: Ngôn ngữ hiển thị bảng điều khiển quản trị của bạn. Chỉ ảnh hưởng đến những gì bạn thấy, không ảnh hưởng đến cửa hàng hay nhân viên khác.
|
|
2432
|
+
admin_locale_help: Ngôn ngữ dùng cho bảng điều khiển quản trị. Nếu không đặt, sẽ mặc định theo ngôn ngữ của ứng dụng.
|
|
2433
|
+
all_time: Toàn thời gian
|
|
2434
|
+
apis:
|
|
2435
|
+
admin: Admin API
|
|
2436
|
+
store: Store API
|
|
2437
|
+
applied_to: Áp dụng cho
|
|
2438
|
+
assigned_variants: Biến thể được gán
|
|
2439
|
+
assigned_variants_help: Chọn các biến thể mà hình ảnh này đại diện. Để trống để áp dụng cho tất cả biến thể.
|
|
2440
|
+
automatic_promotion: Tự động
|
|
2441
|
+
breadcrumbs: Đường dẫn
|
|
2442
|
+
cancel_order: Hủy đơn hàng
|
|
2443
|
+
cannot_ship: Không thể gửi lô hàng
|
|
2444
|
+
card_expiration_placeholder: MM/YYYY
|
|
2445
|
+
categorization: Phân loại
|
|
2446
|
+
change_password: Đổi mật khẩu
|
|
2447
|
+
close_sidebar: Đóng thanh bên
|
|
2448
|
+
contact_information: Thông tin liên hệ
|
|
2449
|
+
contact_us: Liên hệ với chúng tôi
|
|
2450
|
+
continue_selling_when_out_of_stock: Tiếp tục bán khi hết hàng
|
|
2451
|
+
copied: Đã sao chép!
|
|
2452
|
+
copy_id: Sao chép ID
|
|
2453
|
+
custom_domains: Tên miền tùy chỉnh
|
|
2454
|
+
customer_could_not_be_removed_from_group: Không thể xóa khách hàng khỏi nhóm
|
|
2455
|
+
customer_group_rule:
|
|
2456
|
+
choose_customer_groups: 'Chọn (các) nhóm khách hàng mà khuyến mãi này sẽ áp dụng:'
|
|
2457
|
+
customer_removed_from_group: Đã xóa khách hàng khỏi nhóm
|
|
2458
|
+
customers_added_to_group:
|
|
2459
|
+
one: Đã thêm %{count} khách hàng vào nhóm
|
|
2460
|
+
other: Đã thêm %{count} khách hàng vào nhóm
|
|
2461
|
+
customers_removed_from_group:
|
|
2462
|
+
one: Đã xóa %{count} khách hàng khỏi nhóm
|
|
2463
|
+
other: Đã xóa %{count} khách hàng khỏi nhóm
|
|
2464
|
+
date_range_presets:
|
|
2465
|
+
last_30_days: 30 ngày qua
|
|
2466
|
+
last_7_days: 7 ngày qua
|
|
2467
|
+
last_month: Tháng trước
|
|
2468
|
+
this_month: Tháng này
|
|
2469
|
+
today: Hôm nay
|
|
2470
|
+
yesterday: Hôm qua
|
|
2471
|
+
days_ago: Ngày trước
|
|
2472
|
+
delete_selected: Xóa mục đã chọn
|
|
2473
|
+
digital_assets_help: Tài sản số là các tệp mà khách hàng có thể tải xuống sau khi mua.
|
|
2474
|
+
dimension_units:
|
|
2475
|
+
centimeter: Xăng-ti-mét (cm)
|
|
2476
|
+
foot: Foot (ft)
|
|
2477
|
+
inch: Inch (in)
|
|
2478
|
+
millimeter: Mi-li-mét (mm)
|
|
2479
|
+
display_settings: Cài đặt hiển thị
|
|
2480
|
+
domains: Tên miền
|
|
2481
|
+
draft_orders: Đơn hàng nháp
|
|
2482
|
+
edit_address: Sửa địa chỉ
|
|
2483
|
+
edit_prices: Sửa giá
|
|
2484
|
+
edit_refund: Sửa hoàn tiền
|
|
2485
|
+
estimated_delivery_time: Thời gian giao hàng dự kiến
|
|
2486
|
+
excerpt: Đoạn trích
|
|
2487
|
+
filtered_records: Bản ghi đã lọc
|
|
2488
|
+
forbidden_message: Bạn không có quyền truy cập trang này.
|
|
2489
|
+
general_information: Thông tin chung
|
|
2490
|
+
get_back_to_the: Quay lại
|
|
2491
|
+
homepage: Trang chủ
|
|
2492
|
+
internal_server_error: Lỗi máy chủ nội bộ
|
|
2493
|
+
internal_server_error_message: Máy chủ đã gặp lỗi nội bộ và không thể hoàn tất yêu cầu của bạn.
|
|
2494
|
+
invitation_expired:
|
|
2495
|
+
body: Liên kết lời mời này không còn hợp lệ. Vui lòng yêu cầu người đã mời bạn gửi liên kết mới.
|
|
2496
|
+
heading: Lời mời không hợp lệ hoặc đã hết hạn
|
|
2497
|
+
invitation_resent: Đã gửi lại lời mời!
|
|
2498
|
+
issued_on: Cấp vào
|
|
2499
|
+
log_in: Đăng nhập
|
|
2500
|
+
manual_adjustment: Điều chỉnh thủ công
|
|
2501
|
+
manual_adjustments: Điều chỉnh thủ công
|
|
2502
|
+
mark_as_default: Đặt làm mặc định
|
|
2503
|
+
move_variant_to: Chuyển biến thể đến
|
|
2504
|
+
new_allowed_origin: Nguồn gốc được phép mới
|
|
2505
|
+
new_api_key: Khóa API mới
|
|
2506
|
+
new_balance: Số dư mới
|
|
2507
|
+
new_billing_address: Địa chỉ thanh toán mới
|
|
2508
|
+
new_channel: Kênh bán hàng mới
|
|
2509
|
+
new_custom_domain: Tên miền tùy chỉnh mới
|
|
2510
|
+
new_customer_group: Nhóm khách hàng mới
|
|
2511
|
+
new_digital_asset: Tài sản số mới
|
|
2512
|
+
new_domain: Tên miền mới
|
|
2513
|
+
new_gift_card: Thẻ quà tặng mới
|
|
2514
|
+
new_line_item: Thêm dòng hàng
|
|
2515
|
+
new_metafield_definition: Định nghĩa Metafield mới
|
|
2516
|
+
new_nested_taxon: Danh mục con lồng nhau mới
|
|
2517
|
+
new_page: Trang mới
|
|
2518
|
+
new_password: Mật khẩu mới
|
|
2519
|
+
new_policy: Chính sách mới
|
|
2520
|
+
new_reimbursement_type: Loại bồi hoàn mới
|
|
2521
|
+
new_role: Vai trò mới
|
|
2522
|
+
new_shipping_address: Địa chỉ giao hàng mới
|
|
2523
|
+
new_store: Cửa hàng mới
|
|
2524
|
+
new_store_credit: Tín dụng cửa hàng mới
|
|
2525
|
+
new_store_credit_category: Danh mục tín dụng cửa hàng mới
|
|
2526
|
+
new_webhook_endpoint: Endpoint webhook mới
|
|
2527
|
+
no_adjustments: Không có điều chỉnh
|
|
2528
|
+
no_billing_address_available: Không có địa chỉ thanh toán
|
|
2529
|
+
no_customers_found: Không tìm thấy khách hàng nào
|
|
2530
|
+
no_email_provided: Không có email được cung cấp
|
|
2531
|
+
no_internal_note: Không có ghi chú nội bộ
|
|
2532
|
+
no_products_added: Chưa thêm sản phẩm nào
|
|
2533
|
+
no_products_in_price_list: Không có sản phẩm nào trong bảng giá này
|
|
2534
|
+
no_promotions_applied: Không có khuyến mãi nào được áp dụng
|
|
2535
|
+
no_saved_cards: Không có thẻ đã lưu
|
|
2536
|
+
no_shipping_address_available: Không có địa chỉ giao hàng
|
|
2537
|
+
no_taxes: Không có thuế
|
|
2538
|
+
no_users_selected: Chưa chọn người dùng nào
|
|
2539
|
+
not_risky: Không rủi ro
|
|
2540
|
+
oauth_applications: Ứng dụng OAuth
|
|
2541
|
+
option_type_filterable_info: Khi một loại tùy chọn được đặt là Có thể lọc, khách truy cập cửa hàng của bạn sẽ có tùy chọn để lọc một danh mục sản phẩm dựa trên loại tùy chọn đó. Một ví dụ điển hình là lọc quần áo theo kích cỡ và màu sắc.<br><br><b>Lưu ý:</b> Bộ lọc chỉ hiển thị trong các danh mục cửa hàng chứa sản phẩm có loại tùy chọn này được thiết lập.
|
|
2542
|
+
option_type_kind_info: Kiểm soát cách hiển thị tùy chọn trên cửa hàng. Mẫu màu hiển thị các vòng tròn màu, nút hiển thị các chip có thể nhấp, và danh sách thả xuống hiển thị menu chọn.
|
|
2543
|
+
option_type_kinds:
|
|
2544
|
+
buttons: Nút
|
|
2545
|
+
color_swatch: Mẫu màu
|
|
2546
|
+
dropdown: Danh sách thả xuống
|
|
2547
|
+
or_select_other_address: hoặc chọn địa chỉ khác
|
|
2548
|
+
order_email_resent_error: Email xác nhận đơn hàng chỉ có thể gửi cho các đơn hàng đã hoàn tất
|
|
2549
|
+
page_not_found: Xin lỗi! Không tìm thấy trang bạn đang tìm.
|
|
2550
|
+
page_not_found_message: Trang này không tồn tại.
|
|
2551
|
+
payment_amount: Số tiền thanh toán
|
|
2552
|
+
payment_provider_settings: Cài đặt nhà cung cấp thanh toán
|
|
2553
|
+
payment_type: Loại thanh toán
|
|
2554
|
+
payments_gateway_processing_errors: Lỗi xử lý %{payment_method_name}
|
|
2555
|
+
personal_details: Thông tin cá nhân
|
|
2556
|
+
previously_used_card: Thẻ đã dùng trước đây
|
|
2557
|
+
price_list_form:
|
|
2558
|
+
match_policies:
|
|
2559
|
+
all: Khớp tất cả các quy tắc này
|
|
2560
|
+
any: Khớp bất kỳ quy tắc nào trong số này
|
|
2561
|
+
price_list_statuses:
|
|
2562
|
+
active: Đang hoạt động
|
|
2563
|
+
draft: Bản nháp
|
|
2564
|
+
inactive: Không hoạt động
|
|
2565
|
+
scheduled: Đã lên lịch
|
|
2566
|
+
scheduled_active: Đã lên lịch (Đang hoạt động)
|
|
2567
|
+
products_added: Đã thêm sản phẩm
|
|
2568
|
+
products_removed: Đã xóa sản phẩm
|
|
2569
|
+
products_sort_options:
|
|
2570
|
+
best_selling: Bán chạy nhất
|
|
2571
|
+
manual: Thủ công
|
|
2572
|
+
name_a_z: Theo bảng chữ cái, A-Z
|
|
2573
|
+
name_z_a: Theo bảng chữ cái, Z-A
|
|
2574
|
+
newest_first: Mới nhất
|
|
2575
|
+
oldest_first: Cũ nhất
|
|
2576
|
+
price_high_to_low: Giá (cao-thấp)
|
|
2577
|
+
price_low_to_high: Giá (thấp-cao)
|
|
2578
|
+
relevance: Độ liên quan
|
|
2579
|
+
promotion_cloned: Khuyến mãi đã được nhân bản
|
|
2580
|
+
promotion_not_cloned: 'Khuyến mãi chưa được nhân bản. Lý do: %{error}'
|
|
2581
|
+
purchased_quantity: Số lượng đã mua
|
|
2582
|
+
remove_condition: Xóa điều kiện
|
|
2583
|
+
return_authorization_states:
|
|
2584
|
+
authorized: Đã ủy quyền
|
|
2585
|
+
canceled: Đã hủy
|
|
2586
|
+
same_as_shipping_address: Giống địa chỉ giao hàng
|
|
2587
|
+
search_customers: Tìm khách hàng
|
|
2588
|
+
search_engine_listing: Danh sách trên công cụ tìm kiếm
|
|
2589
|
+
search_products: Tìm sản phẩm
|
|
2590
|
+
select_existing_address: Chọn địa chỉ hiện có
|
|
2591
|
+
select_key_type: Chọn loại khóa
|
|
2592
|
+
select_user: Chọn khách hàng
|
|
2593
|
+
select_vendor: Chọn nhà cung cấp
|
|
2594
|
+
send_payment_link: Gửi liên kết thanh toán
|
|
2595
|
+
send_payment_link_title: Gửi liên kết thanh toán đến khách hàng qua email. Họ sẽ có thể hoàn tất thanh toán sau.
|
|
2596
|
+
service_unavailable: Dịch vụ không khả dụng
|
|
2597
|
+
service_unavailable_message: Máy chủ tạm thời không thể phục vụ yêu cầu của bạn do thời gian bảo trì hoặc vấn đề về dung lượng. Vui lòng thử lại sau.
|
|
2598
|
+
shipment_successfully_shipped: Lô hàng đã được gửi thành công
|
|
2599
|
+
show_details: Hiển thị chi tiết
|
|
2600
|
+
show_report: Hiển thị báo cáo
|
|
2601
|
+
standards_and_formats: Tiêu chuẩn và định dạng
|
|
2602
|
+
standards_and_formats_help: Đặt múi giờ, hệ đơn vị mặc định và đơn vị trọng lượng cho cửa hàng của bạn.
|
|
2603
|
+
start_typing_to_search_for_products: Bắt đầu nhập để tìm sản phẩm
|
|
2604
|
+
start_typing_to_search_for_variants: Bắt đầu nhập để tìm biến thể
|
|
2605
|
+
store_credit:
|
|
2606
|
+
errors:
|
|
2607
|
+
cannot_change_used_store_credit: Bạn không thể thay đổi tín dụng cửa hàng đã được sử dụng
|
|
2608
|
+
unable_to_create: Không thể tạo tín dụng cửa hàng
|
|
2609
|
+
unable_to_delete: Không thể xóa tín dụng cửa hàng
|
|
2610
|
+
unable_to_update: Không thể cập nhật tín dụng cửa hàng
|
|
2611
|
+
remaining: Còn lại
|
|
2612
|
+
allocated: Đã thêm
|
|
2613
|
+
authorized: Đã ủy quyền
|
|
2614
|
+
captured: Đã dùng
|
|
2615
|
+
credit: Tín dụng
|
|
2616
|
+
eligible: Đủ điều kiện
|
|
2617
|
+
store_details: Thông tin cửa hàng
|
|
2618
|
+
store_errors:
|
|
2619
|
+
unable_to_update: Không thể cập nhật cửa hàng.
|
|
2620
|
+
store_form:
|
|
2621
|
+
customer_support_email_help: Email này hiển thị cho khách truy cập Cửa hàng của bạn ở phần Chân trang
|
|
2622
|
+
new_order_notifications_email_help: Nếu bạn muốn nhận thông báo email mỗi khi có người đặt Đơn hàng, vui lòng cung cấp địa chỉ email để gửi thông báo đó đến
|
|
2623
|
+
store_name_help: Đây là tên cửa hàng của bạn. Nó sẽ hiển thị ở phần đầu trang và chân trang.
|
|
2624
|
+
track_quantity: Theo dõi số lượng
|
|
2625
|
+
transaction_id_help: Đây là ID của giao dịch đã được tạo trong cổng thanh toán bên thứ ba.
|
|
2626
|
+
true_label: ĐÚNG
|
|
2627
|
+
type_to_search_customers: Nhập để tìm khách hàng
|
|
2628
|
+
type_to_search_products: Nhập để tìm sản phẩm
|
|
2629
|
+
unit_system_help: Đây sẽ được dùng làm hệ đơn vị mặc định cho cửa hàng của bạn. Bạn có thể ghi đè theo từng sản phẩm.
|
|
2630
|
+
unit_systems:
|
|
2631
|
+
imperial_system: Hệ đo lường Anh
|
|
2632
|
+
metric: hệ mét
|
|
2633
|
+
metric_system: Hệ mét
|
|
2634
|
+
unprocessable_entity: Thực thể không thể xử lý
|
|
2635
|
+
unprocessable_entity_message: Không thể xử lý yêu cầu của bạn. Vui lòng kiểm tra biểu mẫu để tìm lỗi và thử lại.
|
|
2636
|
+
update_address: Cập nhật địa chỉ
|
|
2637
|
+
update_billing_address: Cập nhật địa chỉ thanh toán
|
|
2638
|
+
update_contact_information: Cập nhật thông tin liên hệ
|
|
2639
|
+
update_shipping_address: Cập nhật địa chỉ giao hàng
|
|
2640
|
+
use_shipping_address: Dùng địa chỉ giao hàng
|
|
2641
|
+
vendors: Nhà cung cấp
|
|
2642
|
+
view_full_size: Xem kích thước đầy đủ
|
|
2643
|
+
view_store: Xem cửa hàng
|
|
2644
|
+
visits: Lượt truy cập
|
|
2645
|
+
weight_unit_help: Đây sẽ được dùng làm đơn vị trọng lượng mặc định cho cửa hàng của bạn. Bạn có thể ghi đè theo từng sản phẩm.
|
|
2646
|
+
weight_units:
|
|
2647
|
+
gram: Gram (g)
|
|
2648
|
+
kilogram: Kilôgam (kg)
|
|
2649
|
+
ounce: Ounce (oz)
|
|
2650
|
+
pound: Pound (lb)
|
|
2651
|
+
accepts_email_marketing: Đồng ý nhận email tiếp thị
|
|
2652
|
+
add_customers: Thêm khách hàng
|
|
2653
|
+
add_products: Thêm sản phẩm
|
|
2654
|
+
add_store: Cửa hàng mới
|
|
2655
|
+
add_store_credit: Thêm tín dụng cửa hàng
|
|
2656
|
+
added_to_cart: Đã thêm vào giỏ hàng thành công!
|
|
2657
|
+
address: Địa chỉ
|
|
2658
|
+
address_book:
|
|
2659
|
+
add_house_number: Thêm số nhà nếu bạn có
|
|
2660
|
+
address_not_owned_by_user: Địa chỉ được chỉ định không thuộc về người dùng này.
|
|
2661
|
+
addresses: Địa chỉ
|
|
2662
|
+
adjustment_labels:
|
|
2663
|
+
tax_rates:
|
|
2664
|
+
excluding_tax: "%{name}%{amount}"
|
|
2665
|
+
including_tax: "%{name}%{amount} (Đã bao gồm trong giá)"
|
|
2666
|
+
adjustments_deleted: Đã xóa điều chỉnh
|
|
2667
|
+
admin_locale: Ngôn ngữ quản trị
|
|
2668
|
+
all_products: Tất cả sản phẩm
|
|
2669
|
+
allowed_origin: Origin được phép
|
|
2670
|
+
allowed_origins: Các origin được phép
|
|
2671
|
+
analytics: Phân tích
|
|
2672
|
+
api_key: Khóa API
|
|
2673
|
+
api_key_no_current_key: Không có khóa API nào xác thực yêu cầu này
|
|
2674
|
+
api_key_scopes_immutable: không thể thay đổi sau khi khóa được tạo; hãy tạo một khóa mới với các phạm vi bạn cần và thu hồi khóa này
|
|
2675
|
+
api_keys: Khóa API
|
|
2676
|
+
apply: Áp dụng
|
|
2677
|
+
apply_only_on_full_priced_items: Chỉ áp dụng cho các sản phẩm giá đầy đủ
|
|
2678
|
+
apply_store_credit: Áp dụng tín dụng cửa hàng
|
|
2679
|
+
assets: Phương tiện
|
|
2680
|
+
attachments: Tệp đính kèm
|
|
2681
|
+
author: Tác giả
|
|
2682
|
+
availability: tình trạng còn hàng
|
|
2683
|
+
balance: Số dư
|
|
2684
|
+
barcode: Mã vạch
|
|
2685
|
+
brand: Thương hiệu
|
|
2686
|
+
canceled: Đã hủy
|
|
2687
|
+
cannot_be_destroyed: Không thể xóa đơn hàng.
|
|
2688
|
+
cannot_empty: Không thể làm trống đơn hàng.
|
|
2689
|
+
cannot_empty_completed_order: Đơn hàng đã được xử lý nên không thể làm trống
|
|
2690
|
+
cannot_return_more_than_bought_quantity: Không thể trả nhiều hơn số lượng đã mua.
|
|
2691
|
+
cart_already_updated: Giỏ hàng đã được cập nhật.
|
|
2692
|
+
cart_line_item:
|
|
2693
|
+
delivery_unavailable: "%{li_name} không thể giao đến địa chỉ đã chọn"
|
|
2694
|
+
discontinued: "%{li_name} đã bị xóa vì đã ngừng kinh doanh"
|
|
2695
|
+
out_of_stock: "%{li_name} đã bị xóa vì đã hết hàng"
|
|
2696
|
+
change: Thay đổi
|
|
2697
|
+
channel: Kênh bán hàng
|
|
2698
|
+
channel_ids: Kênh bán hàng
|
|
2699
|
+
channels: Kênh bán hàng
|
|
2700
|
+
checkout_requirements:
|
|
2701
|
+
email_required: Bắt buộc nhập địa chỉ email
|
|
2702
|
+
line_items_required: Thêm ít nhất một sản phẩm vào giỏ hàng
|
|
2703
|
+
payment_required: Thêm một phương thức thanh toán
|
|
2704
|
+
ship_address_required: Bắt buộc nhập địa chỉ giao hàng
|
|
2705
|
+
shipping_method_required: Chọn phương thức vận chuyển cho tất cả các lô hàng
|
|
2706
|
+
clear: Xóa
|
|
2707
|
+
clear_all: Xóa tất cả
|
|
2708
|
+
closed: Đã đóng
|
|
2709
|
+
color_code: Mã màu
|
|
2710
|
+
colors: Màu sắc
|
|
2711
|
+
compare_at_amount: Số tiền so sánh
|
|
2712
|
+
compare_at_price: Giá so sánh
|
|
2713
|
+
contact: Liên hệ
|
|
2714
|
+
contact_phone: Điện thoại liên hệ
|
|
2715
|
+
content: Nội dung
|
|
2716
|
+
copy: Sao chép
|
|
2717
|
+
copy_link: Sao chép liên kết
|
|
2718
|
+
coupon_code_used: Mã giảm giá bạn đã nhập đã được sử dụng. Vui lòng thử lại.
|
|
2719
|
+
coupon_codes: Mã giảm giá
|
|
2720
|
+
create_new: Tạo mới
|
|
2721
|
+
created_by: Tạo bởi
|
|
2722
|
+
credit_allowed: Tín dụng được phép
|
|
2723
|
+
credited: Đã ghi có
|
|
2724
|
+
currencies: Tiền tệ
|
|
2725
|
+
currency_not_supported_by_store: không được cửa hàng này hỗ trợ
|
|
2726
|
+
current_password: Mật khẩu hiện tại
|
|
2727
|
+
customer_group: Nhóm khách hàng
|
|
2728
|
+
customer_groups: Nhóm khách hàng
|
|
2729
|
+
customer_mailer:
|
|
2730
|
+
password_reset_email:
|
|
2731
|
+
action: Đặt lại mật khẩu
|
|
2732
|
+
expiry_notice: Liên kết đặt lại mật khẩu này sẽ sớm hết hạn. Nếu bạn không yêu cầu điều này, bạn không cần làm gì.
|
|
2733
|
+
greeting: Chào %{name},
|
|
2734
|
+
ignore_notice: Nếu bạn không yêu cầu đặt lại mật khẩu, bạn có thể yên tâm bỏ qua email này. Mật khẩu của bạn sẽ không bị thay đổi.
|
|
2735
|
+
instructions: Chúng tôi đã nhận được yêu cầu đặt lại mật khẩu của bạn. Nhấp vào nút bên dưới để chọn mật khẩu mới.
|
|
2736
|
+
customers: Khách hàng
|
|
2737
|
+
cvv: CVV
|
|
2738
|
+
default_billing_address: Địa chỉ thanh toán mặc định
|
|
2739
|
+
default_country: Quốc gia mặc định
|
|
2740
|
+
default_currency: Tiền tệ mặc định
|
|
2741
|
+
default_locale: Ngôn ngữ mặc định
|
|
2742
|
+
default_shipping_address: Địa chỉ giao hàng mặc định
|
|
2743
|
+
default_stock_location_name: Địa điểm cửa hàng
|
|
2744
|
+
default_wishlist_name: Danh sách yêu thích
|
|
2745
|
+
deleted: Đã xóa
|
|
2746
|
+
developers: Nhà phát triển
|
|
2747
|
+
digital:
|
|
2748
|
+
digital_delivery: Giao hàng kỹ thuật số
|
|
2749
|
+
digital_assets: Tài sản kỹ thuật số
|
|
2750
|
+
discontinued: Đã ngừng kinh doanh
|
|
2751
|
+
discontinued_variants_present: Một số mục hàng trong đơn hàng này có sản phẩm không còn khả dụng.
|
|
2752
|
+
discount: Giảm giá
|
|
2753
|
+
discounts: Giảm giá
|
|
2754
|
+
display_delivery_range: Giao hàng trong %{delivery_range} ngày làm việc
|
|
2755
|
+
display_on: Hiển thị trên
|
|
2756
|
+
domain: Tên miền
|
|
2757
|
+
done: Hoàn tất
|
|
2758
|
+
download: Tải xuống
|
|
2759
|
+
draft: Bản nháp
|
|
2760
|
+
duplicate: Nhân bản
|
|
2761
|
+
duplicating: Đang nhân bản
|
|
2762
|
+
email_marketing: Tiếp thị qua email
|
|
2763
|
+
emails: Email
|
|
2764
|
+
ends_at: Kết thúc vào
|
|
2765
|
+
enter: Nhập
|
|
2766
|
+
error_user_destroy_with_orders: Không thể xóa người dùng có liên kết với đơn hàng
|
|
2767
|
+
error_user_does_not_have_any_store_credits: Người dùng không có tín dụng cửa hàng nào khả dụng
|
|
2768
|
+
estimated_transit_business_days: Số ngày làm việc vận chuyển ước tính
|
|
2769
|
+
existing_address: Địa chỉ hiện có
|
|
2770
|
+
expired: Đã hết hạn
|
|
2771
|
+
expires_at: Hết hạn vào
|
|
2772
|
+
export: Xuất dữ liệu
|
|
2773
|
+
export_mailer:
|
|
2774
|
+
export_done:
|
|
2775
|
+
message: Làm tốt lắm, bản xuất của bạn đã sẵn sàng! Vui lòng dùng liên kết bên dưới để tải xuống.
|
|
2776
|
+
subject: Bản xuất %{export_number} của bạn đã được xử lý thành công!
|
|
2777
|
+
greeting: Chào %{user_name},
|
|
2778
|
+
thanks: Cảm ơn bạn,
|
|
2779
|
+
facebook: Facebook
|
|
2780
|
+
featured_image: Ảnh nổi bật
|
|
2781
|
+
field: Trường
|
|
2782
|
+
filled: Đã điền
|
|
2783
|
+
filterable: Có thể lọc
|
|
2784
|
+
firstname: Tên
|
|
2785
|
+
fonts: Phông chữ
|
|
2786
|
+
footer: Chân trang
|
|
2787
|
+
forbidden: Truy cập bị từ chối
|
|
2788
|
+
free: Miễn phí
|
|
2789
|
+
from: Từ
|
|
2790
|
+
generate_code: Tạo mã giảm giá
|
|
2791
|
+
gift_card: Thẻ quà tặng
|
|
2792
|
+
gift_card_already_redeemed: Thẻ quà tặng đã được sử dụng.
|
|
2793
|
+
gift_card_applied: Thẻ quà tặng đã được áp dụng thành công cho đơn hàng của bạn!
|
|
2794
|
+
gift_card_batch: Lô thẻ quà tặng
|
|
2795
|
+
gift_card_customer_not_logged_in: Không thể áp dụng thẻ quà tặng với người dùng khách.
|
|
2796
|
+
gift_card_expired: Thẻ quà tặng đã hết hạn.
|
|
2797
|
+
gift_card_mismatched_currency: Không thể áp dụng thẻ quà tặng với tiền tệ hiện tại.
|
|
2798
|
+
gift_card_mismatched_customer: Thẻ quà tặng này gắn với người dùng khác.
|
|
2799
|
+
gift_card_not_found: Không tìm thấy thẻ quà tặng.
|
|
2800
|
+
gift_card_removed: Thẻ quà tặng đã được gỡ thành công khỏi đơn hàng của bạn
|
|
2801
|
+
gift_card_using_store_credit_error: Bạn không thể áp dụng thẻ quà tặng sau khi đã áp dụng tín dụng cửa hàng.
|
|
2802
|
+
gift_cards: Thẻ quà tặng
|
|
2803
|
+
hide: Ẩn
|
|
2804
|
+
idempotency_key_reused: Idempotency-Key này đã được sử dụng với các tham số yêu cầu khác.
|
|
2805
|
+
immediately: Ngay lập tức
|
|
2806
|
+
import: Nhập dữ liệu
|
|
2807
|
+
in_stock: Còn hàng
|
|
2808
|
+
instagram: Instagram
|
|
2809
|
+
integrations: Tích hợp
|
|
2810
|
+
internal_note: Ghi chú nội bộ
|
|
2811
|
+
invitation_accepted: Đã chấp nhận lời mời!
|
|
2812
|
+
invitation_mailer:
|
|
2813
|
+
greeting: Chào %{user_name},
|
|
2814
|
+
invitation_accepted:
|
|
2815
|
+
body: "%{invitee_name} đã chấp nhận lời mời tham gia %{resource_name} của bạn"
|
|
2816
|
+
subject: "%{invitee_name} đã chấp nhận lời mời tham gia %{resource_name} của bạn"
|
|
2817
|
+
invitation_email:
|
|
2818
|
+
body: "%{inviter_name} đã mời bạn tham gia %{resource_name}"
|
|
2819
|
+
link_description: 'Để chấp nhận lời mời này, vui lòng nhấp vào liên kết bên dưới:'
|
|
2820
|
+
subject: Lời mời tham gia %{resource_name}
|
|
2821
|
+
thanks: Cảm ơn bạn,
|
|
2822
|
+
invitations: Lời mời
|
|
2823
|
+
invited_by: Được mời bởi
|
|
2824
|
+
iso: ISO Alpha-2
|
|
2825
|
+
iso3: ISO Alpha-3
|
|
2826
|
+
key: Khóa
|
|
2827
|
+
kind: Loại
|
|
2828
|
+
label: Nhãn
|
|
2829
|
+
lastname: Họ
|
|
2830
|
+
line_item: Mục hàng
|
|
2831
|
+
line_items: Mục hàng
|
|
2832
|
+
link: Liên kết
|
|
2833
|
+
live: Đang hoạt động
|
|
2834
|
+
locale: Ngôn ngữ
|
|
2835
|
+
locale_not_supported_by_store: không được cửa hàng này hỗ trợ
|
|
2836
|
+
logo: Logo
|
|
2837
|
+
mailer_logo: Logo email (chỉ ảnh JPG hoặc PNG)
|
|
2838
|
+
make_active_at: Kích hoạt vào
|
|
2839
|
+
manual: Thủ công
|
|
2840
|
+
market: Thị trường
|
|
2841
|
+
market_ids: Thị trường
|
|
2842
|
+
markets: Thị trường
|
|
2843
|
+
master: Chính
|
|
2844
|
+
max: Tối đa
|
|
2845
|
+
max_quantity: Số lượng tối đa
|
|
2846
|
+
me_no_current_user: Không có người dùng quản trị nào xác thực yêu cầu này
|
|
2847
|
+
media: Phương tiện
|
|
2848
|
+
metafield_definitions: Định nghĩa Metafield
|
|
2849
|
+
metafields: Metafield
|
|
2850
|
+
min: Tối thiểu
|
|
2851
|
+
min_quantity: Số lượng tối thiểu
|
|
2852
|
+
missing_return_authorization: Thiếu ủy quyền trả hàng cho %{item_name}.
|
|
2853
|
+
move: Di chuyển
|
|
2854
|
+
mutable: Có thể thay đổi
|
|
2855
|
+
navigation: Điều hướng
|
|
2856
|
+
never: Không bao giờ
|
|
2857
|
+
new_address: Địa chỉ mới
|
|
2858
|
+
new_price_list: Bảng giá mới
|
|
2859
|
+
newsletter_mailer:
|
|
2860
|
+
email_confirmation:
|
|
2861
|
+
dear_customer: Xin chào,
|
|
2862
|
+
ignore_disclaimer: Nếu bạn không yêu cầu điều này, vui lòng bỏ qua email này.
|
|
2863
|
+
instructions: Vui lòng nhấp vào nút bên dưới để xác minh địa chỉ email của bạn.
|
|
2864
|
+
message_copy_link: 'Nếu nút không hoạt động, vui lòng sao chép và dán liên kết sau vào trình duyệt của bạn:'
|
|
2865
|
+
store_team: Đội ngũ %{store_name}
|
|
2866
|
+
subject: Xác minh địa chỉ email của bạn
|
|
2867
|
+
thanks: Cảm ơn bạn
|
|
2868
|
+
verify_email_address_link: Xác minh địa chỉ email
|
|
2869
|
+
newsletter_subscribers: Người đăng ký bản tin
|
|
2870
|
+
no_cc_type: Không có
|
|
2871
|
+
no_report_data: Không có dữ liệu báo cáo
|
|
2872
|
+
ok: OK
|
|
2873
|
+
only_active_products_can_be_added_to_cart: Không thể thêm sản phẩm bản nháp và đã lưu trữ vào giỏ hàng, vui lòng đánh dấu sản phẩm là đang hoạt động trước.
|
|
2874
|
+
option_name: Tên tùy chọn
|
|
2875
|
+
order_routing:
|
|
2876
|
+
strategies:
|
|
2877
|
+
legacy: Kế thừa
|
|
2878
|
+
rules: Quy tắc (theo thứ tự)
|
|
2879
|
+
origin: Origin
|
|
2880
|
+
other: Khác
|
|
2881
|
+
outstanding_balance: Số dư chưa thanh toán
|
|
2882
|
+
page: Trang
|
|
2883
|
+
pages: Trang
|
|
2884
|
+
payment_source: Nguồn thanh toán
|
|
2885
|
+
payment_total: Tổng thanh toán
|
|
2886
|
+
permissions: Quyền hạn
|
|
2887
|
+
policies: Chính sách
|
|
2888
|
+
preview: Xem trước
|
|
2889
|
+
price_lists: Bảng giá
|
|
2890
|
+
price_rules:
|
|
2891
|
+
channel_rule:
|
|
2892
|
+
description: Áp dụng giá theo kênh bán hàng
|
|
2893
|
+
customer_group_rule:
|
|
2894
|
+
description: Áp dụng giá cho các nhóm khách hàng cụ thể
|
|
2895
|
+
prices: Giá
|
|
2896
|
+
pricing: Định giá
|
|
2897
|
+
privacy_policy: Chính sách bảo mật
|
|
2898
|
+
processing: Đang xử lý
|
|
2899
|
+
product_translations: Bản dịch sản phẩm
|
|
2900
|
+
products_cannot_be_shipped: Hiện tại chúng tôi không thể giao %{product_names} đến vị trí hiện tại của bạn. Vui lòng thay đổi địa chỉ giao hàng hoặc gỡ %{product_names} khỏi giỏ hàng của bạn.
|
|
2901
|
+
promotion_already_used: Bạn không thể xóa khuyến mãi đã được áp dụng
|
|
2902
|
+
published_at: Xuất bản vào
|
|
2903
|
+
query: Truy vấn
|
|
2904
|
+
refund_amount: Số tiền hoàn lại
|
|
2905
|
+
remove_gift_card_on_completed_order_error: Bạn không thể gỡ thẻ quà tặng sau khi đơn hàng đã được đặt
|
|
2906
|
+
report_mailer:
|
|
2907
|
+
greeting: Chào %{user_name},
|
|
2908
|
+
report_done:
|
|
2909
|
+
message: Vui lòng dùng liên kết bên dưới để tải xuống.
|
|
2910
|
+
subject: Báo cáo %{report_name} của bạn đã sẵn sàng
|
|
2911
|
+
thanks: Cảm ơn bạn,
|
|
2912
|
+
report_names:
|
|
2913
|
+
products_performance: Hiệu suất sản phẩm
|
|
2914
|
+
sales_total: Tổng doanh số
|
|
2915
|
+
required: "*"
|
|
2916
|
+
required_fields: trường bắt buộc
|
|
2917
|
+
resellable: Có thể bán lại
|
|
2918
|
+
resource: Tài nguyên
|
|
2919
|
+
return_authorization_canceled: Đã hủy ủy quyền trả hàng
|
|
2920
|
+
return_item_order_not_completed: Đơn hàng của mục trả phải được hoàn tất
|
|
2921
|
+
returns_policy: Chính sách trả hàng
|
|
2922
|
+
role_id: ID vai trò
|
|
2923
|
+
row: Hàng
|
|
2924
|
+
sale: Khuyến mãi
|
|
2925
|
+
saving: Đang lưu
|
|
2926
|
+
scopes: Phạm vi
|
|
2927
|
+
security: Bảo mật
|
|
2928
|
+
seed:
|
|
2929
|
+
shipping:
|
|
2930
|
+
categories:
|
|
2931
|
+
default: Mặc định
|
|
2932
|
+
digital: Kỹ thuật số
|
|
2933
|
+
selected_quantity_not_available: đã chọn của %{item} không khả dụng.
|
|
2934
|
+
send_consumer_transactional_emails: Gửi email giao dịch cho khách hàng
|
|
2935
|
+
seo: SEO
|
|
2936
|
+
seo_title: Tiêu đề SEO
|
|
2937
|
+
ship_to: 'Giao đến:'
|
|
2938
|
+
shipping_policy: Chính sách vận chuyển
|
|
2939
|
+
shipping_rates:
|
|
2940
|
+
display_price:
|
|
2941
|
+
excluding_tax: "%{price} (+ %{tax_amount} %{tax_rate_name})"
|
|
2942
|
+
including_tax: "%{price} (đã gồm %{tax_amount} %{tax_rate_name})"
|
|
2943
|
+
show_discontinued: Hiển thị mục đã ngừng kinh doanh
|
|
2944
|
+
sign_up: Đăng ký
|
|
2945
|
+
site_name: Tên trang
|
|
2946
|
+
size: Kích cỡ
|
|
2947
|
+
social: Mạng xã hội
|
|
2948
|
+
sort_by: Sắp xếp theo
|
|
2949
|
+
square_image: Ảnh vuông
|
|
2950
|
+
starts_at: Bắt đầu vào
|
|
2951
|
+
state_changes: Thay đổi trạng thái
|
|
2952
|
+
stock_items: Mục tồn kho
|
|
2953
|
+
store_credit_events: Sự kiện tín dụng cửa hàng
|
|
2954
|
+
store_credit_name: Tín dụng cửa hàng
|
|
2955
|
+
store_credit_payment_method:
|
|
2956
|
+
currency_mismatch: Tiền tệ của tín dụng cửa hàng không khớp với tiền tệ của đơn hàng
|
|
2957
|
+
insufficient_authorized_amount: Không thể thu nhiều hơn số tiền đã ủy quyền
|
|
2958
|
+
insufficient_funds: Số dư tín dụng cửa hàng còn lại không đủ
|
|
2959
|
+
successful_action: "%{action} tín dụng cửa hàng thành công"
|
|
2960
|
+
unable_to_credit: 'Không thể ghi có mã: %{auth_code}'
|
|
2961
|
+
unable_to_find: Không thể tìm thấy tín dụng cửa hàng
|
|
2962
|
+
unable_to_find_for_action: 'Không thể tìm thấy tín dụng cửa hàng cho mã xác thực: %{auth_code} cho hành động: %{action}'
|
|
2963
|
+
unable_to_void: 'Không thể hủy mã: %{auth_code}'
|
|
2964
|
+
store_credits: Tín dụng cửa hàng
|
|
2965
|
+
store_default: Cửa hàng mặc định
|
|
2966
|
+
store_name: Tên cửa hàng
|
|
2967
|
+
stores: Cửa hàng
|
|
2968
|
+
subscribed: Đã đăng ký
|
|
2969
|
+
support: Hỗ trợ
|
|
2970
|
+
supported_locales: Ngôn ngữ được hỗ trợ
|
|
2971
|
+
tags: Thẻ
|
|
2972
|
+
tax_inclusive: Đã bao gồm thuế
|
|
2973
|
+
taxes: Thuế
|
|
2974
|
+
taxonomy_brands_name: Thương hiệu
|
|
2975
|
+
taxonomy_categories_name: Danh mục
|
|
2976
|
+
taxonomy_collections_name: Bộ sưu tập
|
|
2977
|
+
terms_of_service: Điều khoản dịch vụ
|
|
2978
|
+
theme: Giao diện
|
|
2979
|
+
themes: Giao diện
|
|
2980
|
+
timezone: Múi giờ
|
|
2981
|
+
title: Tiêu đề
|
|
2982
|
+
to: Đến
|
|
2983
|
+
translations: Bản dịch
|
|
2984
|
+
twitter: Twitter
|
|
2985
|
+
unit: Đơn vị
|
|
2986
|
+
unit_system: Hệ đơn vị
|
|
2987
|
+
unlimited: Không giới hạn
|
|
2988
|
+
updated_at: Cập nhật vào
|
|
2989
|
+
url: URL
|
|
2990
|
+
used: Đã dùng
|
|
2991
|
+
user_ids: Người dùng
|
|
2992
|
+
vendor: Nhà cung cấp
|
|
2993
|
+
verified: Đã xác minh
|
|
2994
|
+
verified_at: Xác minh vào
|
|
2995
|
+
view: Xem
|
|
2996
|
+
visibility: Chế độ hiển thị
|
|
2997
|
+
webhook_endpoints: Điểm cuối Webhook
|
|
2998
|
+
webhook_mailer:
|
|
2999
|
+
endpoint_disabled:
|
|
3000
|
+
disabled_at_label: Vô hiệu hóa vào
|
|
3001
|
+
heading: Điểm cuối Webhook đã bị vô hiệu hóa
|
|
3002
|
+
instructions: Vui lòng kiểm tra URL điểm cuối và dịch vụ, sau đó kích hoạt lại trong Cài đặt → Nhà phát triển → Webhook.
|
|
3003
|
+
message: Điểm cuối webhook "%{endpoint_name}" đã tự động bị vô hiệu hóa sau nhiều lần gửi thất bại liên tiếp.
|
|
3004
|
+
name_label: Tên
|
|
3005
|
+
reason_label: Lý do
|
|
3006
|
+
subject: 'Điểm cuối webhook đã bị vô hiệu hóa: %{endpoint_name}'
|
|
3007
|
+
url_label: URL
|
|
3008
|
+
webhooks: Webhook
|
|
3009
|
+
weight_unit: Đơn vị khối lượng
|
|
3010
|
+
wishlist: Danh sách yêu thích
|
|
3011
|
+
zipcode_required: Bắt buộc mã bưu chính
|
|
3012
|
+
zone_ids: Khu vực
|
|
3013
|
+
api:
|
|
3014
|
+
cannot_delete: Không thể xóa %{model}
|
|
3015
|
+
current_password_invalid: Mật khẩu hiện tại không hợp lệ hoặc bị thiếu
|
|
3016
|
+
gateway_error: 'Đã xảy ra sự cố với cổng thanh toán: %{text}'
|
|
3017
|
+
invalid_api_key: Khóa API được chỉ định (%{key}) không hợp lệ.
|
|
3018
|
+
invalid_position: new_position phải là số nguyên
|
|
3019
|
+
invalid_resource: Tài nguyên không hợp lệ. Vui lòng sửa lỗi và thử lại.
|
|
3020
|
+
invalid_taxonomy_id: ID phân loại không hợp lệ.
|
|
3021
|
+
must_specify_api_key: Bạn phải chỉ định một khóa API.
|
|
3022
|
+
negative_quantity: số lượng là số âm
|
|
3023
|
+
newsletter_verification_token_invalid: Token xác minh bản tin không hợp lệ hoặc đã hết hạn.
|
|
3024
|
+
order:
|
|
3025
|
+
could_not_transition: Không thể chuyển đổi đơn hàng. Vui lòng sửa lỗi và thử lại.
|
|
3026
|
+
insufficient_quantity: Một sản phẩm trong giỏ hàng của bạn đã không còn khả dụng.
|
|
3027
|
+
invalid_shipping_method: Phương thức vận chuyển được chỉ định không hợp lệ.
|
|
3028
|
+
password_reset_requested: Nếu có tài khoản ứng với email đó, hướng dẫn đặt lại mật khẩu đã được gửi đi.
|
|
3029
|
+
password_reset_token_invalid: Token đặt lại mật khẩu không hợp lệ hoặc đã hết hạn.
|
|
3030
|
+
payment:
|
|
3031
|
+
credit_over_limit: Khoản thanh toán này chỉ có thể được ghi có tối đa %{limit}. Vui lòng chỉ định một số tiền nhỏ hơn hoặc bằng số này.
|
|
3032
|
+
update_forbidden: Không thể cập nhật khoản thanh toán này vì nó đang ở trạng thái %{state}.
|
|
3033
|
+
record_not_found: Không tìm thấy %{model}
|
|
3034
|
+
redirect_url_not_allowed: URL chuyển hướng không thuộc một origin được phép cho cửa hàng này.
|
|
3035
|
+
resource_not_found: Không thể tìm thấy tài nguyên bạn đang tìm kiếm.
|
|
3036
|
+
shipment:
|
|
3037
|
+
cannot_ready: Không thể chuẩn bị lô hàng.
|
|
3038
|
+
shipment_transfer_errors_occurred: 'Các lỗi sau đã xảy ra khi thực hiện hành động này:'
|
|
3039
|
+
shipment_transfer_success: Đã chuyển các biến thể thành công
|
|
3040
|
+
stock_location_required: Phải cung cấp tham số stock_location_id để truy xuất các biến động kho.
|
|
3041
|
+
unauthorized: Bạn không được phép thực hiện hành động đó.
|
|
3042
|
+
v2:
|
|
3043
|
+
cart:
|
|
3044
|
+
no_coupon_code: Không có mã giảm giá nào được cung cấp và Đơn hàng không có khuyến mãi mã giảm giá nào được áp dụng
|
|
3045
|
+
wrong_quantity: Số lượng phải lớn hơn 0
|
|
3046
|
+
digitals:
|
|
3047
|
+
missing_file: 'Thiếu mục kỹ thuật số: tệp đính kèm'
|
|
3048
|
+
unauthorized: Lỗi, bạn không được phép truy cập tài sản này
|
|
3049
|
+
gift_card:
|
|
3050
|
+
amount_not_valid: Số tiền thẻ quà tặng không hợp lệ
|
|
3051
|
+
not_found: Không tìm thấy thẻ quà tặng
|
|
3052
|
+
metadata:
|
|
3053
|
+
invalid_params: Các tham số metadata công khai và riêng tư phải là đối tượng
|
|
3054
|
+
wishlist:
|
|
3055
|
+
errors:
|
|
3056
|
+
the_wishlist_could_not_be_destroyed: Không thể xóa danh sách yêu thích.
|
|
3057
|
+
wrong_quantity: Số lượng phải lớn hơn 0
|
|
3058
|
+
v3:
|
|
3059
|
+
payments:
|
|
3060
|
+
method_unavailable: Phương thức thanh toán này không khả dụng cho đơn hàng này.
|
|
3061
|
+
session_required: Phương thức thanh toán này yêu cầu một phiên thanh toán. Vui lòng dùng điểm cuối phiên thanh toán thay thế.
|
|
3062
|
+
wrong_shipment_target: lô hàng đích trùng với lô hàng gốc
|
|
3063
|
+
copy_number: Sao chép số
|
|
3064
|
+
remaining: Còn lại
|
|
3065
|
+
action_text:
|
|
3066
|
+
video_embed:
|
|
3067
|
+
not_found: Không thể nhúng video bằng URL đã cung cấp
|
|
3068
|
+
activemodel:
|
|
3069
|
+
errors:
|
|
3070
|
+
messages:
|
|
3071
|
+
blank: không được để trống
|
|
3072
|
+
models:
|
|
3073
|
+
spree/fulfilment_changer:
|
|
3074
|
+
attributes:
|
|
3075
|
+
current_shipment:
|
|
3076
|
+
can_not_have_backordered_inventory_units: có các đơn vị tồn kho đang đặt hàng trước
|
|
3077
|
+
has_already_been_shipped: đã được giao hàng
|
|
3078
|
+
desired_shipment:
|
|
3079
|
+
can_not_transfer_within_same_shipment: không thể trùng với lô hàng hiện tại
|
|
3080
|
+
has_not_enough_stock_at_desired_location: không đủ hàng tồn kho tại địa điểm kho mong muốn
|
|
3081
|
+
address_book:
|
|
3082
|
+
save: Lưu
|
|
3083
|
+
successfully_created: Đã tạo địa chỉ mới thành công
|
|
3084
|
+
number:
|
|
3085
|
+
currency:
|
|
3086
|
+
format:
|
|
3087
|
+
delimiter: "."
|
|
3088
|
+
separator: ","
|
|
3089
|
+
percentage:
|
|
3090
|
+
format:
|
|
3091
|
+
precision: 1
|
|
3092
|
+
pagination:
|
|
3093
|
+
first: "«"
|
|
3094
|
+
last: "»"
|
|
3095
|
+
next: "›"
|
|
3096
|
+
previous: "‹"
|
|
3097
|
+
truncate: "…"
|
|
3098
|
+
views:
|
|
3099
|
+
pagination:
|
|
3100
|
+
truncate: Cắt bớt
|