@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.7 → 0.14.8

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (79) hide show
  1. package/commands/generate-bdd.md +59 -4
  2. package/commands/generate-bdd.tmpl +59 -4
  3. package/commands/generate-code.md +18 -1
  4. package/commands/generate-code.tmpl +18 -1
  5. package/commands/generate-design-spec.md +35 -5
  6. package/commands/generate-design-spec.tmpl +35 -5
  7. package/commands/generate-prd.md +7 -4
  8. package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  9. package/commands/generate-tech-docs.tmpl +1 -0
  10. package/commands/propose-scenario.md +6 -2
  11. package/commands/propose-scenario.tmpl +6 -2
  12. package/commands/qc-analyze.md +14 -0
  13. package/commands/qc-analyze.tmpl +14 -0
  14. package/commands/refine-prd.md +15 -4
  15. package/commands/refine-prd.tmpl +15 -4
  16. package/commands/review-context.md +15 -11
  17. package/commands/review-context.tmpl +15 -11
  18. package/commands/validate-traces.md +1 -0
  19. package/commands/validate-traces.tmpl +1 -0
  20. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  21. package/core/commands/generate-bdd.md +59 -4
  22. package/core/commands/generate-code.md +18 -1
  23. package/core/commands/generate-design-spec.md +35 -5
  24. package/core/commands/generate-prd.md +7 -4
  25. package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  26. package/core/commands/propose-scenario.md +6 -2
  27. package/core/commands/qc-analyze.md +14 -0
  28. package/core/commands/refine-prd.md +15 -4
  29. package/core/commands/review-context.md +15 -11
  30. package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
  31. package/core/skills/code/SKILL.md +7 -759
  32. package/core/skills/debug/SKILL.md +9 -859
  33. package/core/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
  34. package/core/skills/prd/SKILL.md +5 -464
  35. package/core/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
  36. package/core/skills/spec/SKILL.md +7 -450
  37. package/core/skills/test/SKILL.md +10 -1290
  38. package/core/steps/spawn-agent.md +12 -7
  39. package/core/templates/prd.template.md +7 -4
  40. package/docs/01-getting-started/core-concepts.md +2 -2
  41. package/docs/01-getting-started/quickstart.md +4 -3
  42. package/docs/02-guides/bdd-input-checklist.md +68 -0
  43. package/docs/02-guides/developer/README.md +3 -0
  44. package/docs/02-guides/developer/bdd-and-trace.md +1 -0
  45. package/docs/02-guides/developer/commands.md +3 -3
  46. package/docs/02-guides/developer/pr-checklist.md +1 -0
  47. package/docs/02-guides/developer/workflow.md +2 -2
  48. package/docs/02-guides/prd-input-checklist.md +94 -0
  49. package/docs/02-guides/product-owner/README.md +3 -1
  50. package/docs/02-guides/product-owner/commands.md +1 -1
  51. package/docs/02-guides/tech-docs-input-checklist.md +82 -0
  52. package/docs/02-guides/tester/README.md +1 -1
  53. package/docs/02-guides/tester/bug-reporting.md +1 -1
  54. package/docs/02-guides/tester/qc-automation.md +1 -1
  55. package/docs/03-concepts/README.md +1 -0
  56. package/docs/03-concepts/mechanisms-explained.md +34 -0
  57. package/docs/03-concepts/pipeline.md +12 -9
  58. package/docs/03-concepts/traceability.md +4 -1
  59. package/docs/04-operations/bug-flow.md +2 -0
  60. package/docs/05-reference/command-cheatsheet.md +8 -8
  61. package/docs/05-reference/commands.md +12 -10
  62. package/docs/05-reference/trace-schema.md +2 -1
  63. package/package.json +1 -1
  64. package/skills/code/SKILL.md +7 -759
  65. package/skills/code/SKILL.tmpl +7 -164
  66. package/skills/debug/SKILL.md +9 -859
  67. package/skills/debug/SKILL.tmpl +9 -252
  68. package/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
  69. package/skills/design-spec/SKILL.tmpl +3 -87
  70. package/skills/prd/SKILL.md +5 -464
  71. package/skills/prd/SKILL.tmpl +5 -63
  72. package/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
  73. package/skills/setup-ai-first/SKILL.tmpl +3 -108
  74. package/skills/spec/SKILL.md +7 -450
  75. package/skills/spec/SKILL.tmpl +7 -162
  76. package/skills/test/SKILL.md +10 -1290
  77. package/skills/test/SKILL.tmpl +10 -288
  78. package/steps/spawn-agent.md +12 -7
  79. package/templates/prd.template.md +7 -4
@@ -4,866 +4,16 @@ description: Fix bug với full workflow (branch, test, commit), phân tích deb
4
4
 
5
5
  # Debug & Quality Skills — Fix Bug, Debug, Validate Traces
6
6
 
7
- Skill này xử lý: `/fix-bug` (full bug fix workflow), `/debug` (phân tích nhanh), `/validate-traces` (check độ phủ traceability).
8
-
9
- ---
7
+ Skill này xử `/fix-bug`, `/debug`, `/validate-traces`. Để **không lệch schema/flow**, skill KHÔNG nhân bản mỗi lệnh thực thi **y hệt** command.
10
8
 
11
9
  ## /fix-bug — Full Bug Fix Workflow
10
+ → **Đọc và tuân theo `commands/fix-bug.md`** với cùng `$ARGUMENTS`.
11
+ (Command lo: bug-type table theo platform · đọc `{BUG-ID}` report · regression test · build + push 2 tầng (umbrella) · BUG State `Open→Fixed`→`Closed` · đề xuất Lesson.)
12
12
 
13
- ### Input
14
-
15
- Nhận: ticket ID (vd `PROJ-123`) hoặc một tả bug trực tiếp.
16
-
17
- ### Phase 1 — Gather Information
18
-
19
- Nếu cho ticket ID:
20
- - Fetch chi tiết ticket nếu Jira/issue tracker được kết nối
21
- - Ngược lại nhờ user dán: title, các bước tái hiện, expected vs actual
22
-
23
- Nếu không có ticket:
24
- **CHECKPOINT** — Hỏi:
25
- 1. Bug xảy ra ở đâu? (service, endpoint, flow)
26
- 2. Các bước tái hiện?
27
- 3. Expected vs Actual behavior?
28
- 4. Error log / stack trace (nếu có)?
29
-
30
- ### Phase 2 — Root Cause Analysis
31
-
32
- # Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
33
-
34
- Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nhớ trong suốt phiên làm việc của lệnh.
35
-
36
- **Hướng dẫn ưu tiên (chống lost-in-middle):**
37
- - Bước 1–2 là PROJECT-CONFIG — nạp trước, phân giải mọi path và metadata.
38
- - Bước 3 là CRITICAL — kiến trúc + coding standards, là các sự thật ưu tiên cao nhất khi sinh nội dung.
39
- - Bước 4 là SAFETY — quy tắc bảo vệ dữ liệu, thực thi ngầm suốt cả phiên.
40
- - Bước 5–6 là DOMAIN KNOWLEDGE — thuật ngữ và định nghĩa entity.
41
- - Bước 7 là WORKING MEMORY RECAP — chốt các sự thật quan trọng lên đầu bộ nhớ làm việc.
42
-
43
- ---
44
-
45
- ## Bước 1 — [PROJECT-CONFIG] Nạp project-context.yaml
46
-
47
- Đọc `.agent/project-context.yaml`. Trích xuất và lưu:
48
-
49
- **Tech Stack:**
50
- - `tech_stack.language` → ngôn ngữ đang dùng (vd: Java 17, TypeScript, C#, Go)
51
- - `tech_stack.framework` → framework đang dùng (vd: Spring Boot 3.2, Angular 17, .NET 8)
52
- - `tech_stack.build_tool` → build tool (vd: Maven, npm, dotnet, go)
53
- - `tech_stack.test_framework` → test framework (vd: JUnit 5 + Mockito, Jest, xUnit)
54
- - `tech_stack.database` → database (vd: PostgreSQL, MySQL, MongoDB)
55
- - `tech_stack.module` → module profile đang dùng (vd: java-spring, angular, dotnet, golang, context-engineering)
56
-
57
- **Conventions:**
58
- - `conventions.build_command` → cách compile/build
59
- - `conventions.test_command` → cách chạy test
60
- - `conventions.service_run` → cách khởi động service
61
- - `conventions.ticket_prefix` → tiền tố ticket ID (vd: PROJ, FEAT, UC)
62
-
63
- **Domains:**
64
- - `domains` → danh sách các business domain đang hoạt động
65
-
66
- **Paths (nếu có):**
67
- - `paths.specs_dir` → gốc của spec artifact — PRD, BDD, tech-docs, design-spec. Cấu trúc: `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{ {TICKET-ID}-{prd-slug}.md | bdd/ | tech-docs/ | design-spec/}` (file PRD đặt tên `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md`, là file `.md` duy nhất ở gốc feature folder)
68
- - `paths.refinement_dir` → thư mục output cho findings/review
69
- - `paths.qc_dir` → gốc artifact QC automation (hiện ở top-level, mỗi UC một thư mục con: `{qc_dir}/{UC-ID}/`)
70
- - `paths.qc_skills_dir` → nơi các lệnh qc-* nạp QC skill (mặc định bundled `.agent/skills/qc`; override sang repo/submodule riêng của team QC để bản nâng cấp framework không ghi đè)
71
- - `paths.product_definitions_dir` → gốc product definition
72
- - `paths.domain_knowledge_dir` → gốc domain knowledge
73
- - `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
74
- - `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
75
- - `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
76
- - `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`
77
-
78
- Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
79
- - `specs_dir` = `specs`
80
- - `refinement_dir` = `.agent/review`
81
- - `qc_dir` = `docs`
82
- - `qc_skills_dir` = `.agent/skills/qc`
83
- - `product_definitions_dir` = `specs/product-definition`
84
- - `domain_knowledge_dir` = `specs/domain-knowledge`
85
- - `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
86
- - `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
87
- - `tech_docs_dir` = `specs`
88
- - `trace_dir` = `.trace`
89
-
90
- Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
91
-
92
- **Cách trích xuất `prd_slug` (đúng cho MỌI target file, bất kể độ sâu lồng nhau):** với một path target dạng `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/...`, lấy **segment path đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`** — tức vị trí `{prd-slug}`. KHÔNG dùng folder cha trực tiếp của file, vì artifact BDD/tech-docs/design-spec lồng sâu hơn một hoặc hai cấp bên trong package. Ví dụ:
93
- - `specs/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → `prd_slug = create-invoice`
94
- - `specs/payment/create-invoice/bdd/system/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `system`)*
95
- - `specs/payment/create-invoice/bdd/web/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `web`)*
96
- - `specs/payment/create-invoice/tech-docs/PAY-UC1-tech-design.md` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `tech-docs`)*
97
- - `specs/payment/create-invoice/design-spec/PAY-design-spec-web.md` → `prd_slug = create-invoice`
98
-
99
- Mọi artifact cùng cấp của một feature (PRD, BDD của từng platform, tech-docs BE + FE, design-spec, và trace TSV) đều phân giải về **cùng một `prd_slug`** — nên một BDD **system** hay tech-doc **system/BE** được tổng hợp sẽ nằm chung package `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` với các artifact web/app mà nó được suy ra từ đó.
100
-
101
- Nếu `tech_stack.module` được đặt, đồng thời nạp `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml` nếu file tồn tại.
102
-
103
- ---
104
-
105
- ## Bước 1.5 — [SERVICE ROUTING] Phân giải path service (chế độ umbrella)
106
-
107
- *Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `setup.mode` không phải `"umbrella"` và không có section `services` trong project-context.yaml.*
108
-
109
- Nếu có section `services`:
110
-
111
- **1. Phát hiện active domain** (theo thứ tự ưu tiên):
112
- - Đọc `@trace.domain` từ frontmatter của target file (nếu Gate đã nạp một target file)
113
- - Trích xuất từ path target file: `domain` = segment đầu tiên sau base path `specs_dir`; `prd_slug` = segment kế tiếp (folder feature-package). Điều này đúng ở mọi độ sâu target — xem quy tắc trích xuất `prd_slug` ở Bước 1.
114
- *(vd: `specs/user/create-account/USR01-create-account.md` **và** `specs/user/create-account/bdd/system/UC1.feature` đều → domain = `user`, prd_slug = `create-account`)*
115
- - Nếu `$ARGUMENTS` chứa một path, trích xuất segment domain sau `specs_dir`
116
-
117
- **2. Route tới service** — nếu active domain khớp với một key trong `services`:
118
- - Override `paths.specs_dir` → `services.{domain}.specs_dir` — **chỉ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt.** Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD (web/app/**system**) là artifact dùng chung liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin theo service ở đây.
119
- - Override `paths.tech_docs_dir` → `services.{domain}.tech_docs_dir` — **chỉ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt.** Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, tech-design (API contract) là artifact liên team và phải nằm trong spec repo dùng chung (xử lý ở bước 4), nên để bước 4 route `tech_docs_dir` — KHÔNG pin theo service ở đây.
120
- - Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
121
- - Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
122
- - Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)
123
-
124
- **3. Fallback** — nếu không phát hiện được domain hoặc không có service key khớp:
125
- - Giữ path mặc định từ Bước 1
126
- - Đặt `active_service = unresolved`
127
-
128
- **4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
129
- - Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
130
- - Override `paths.tech_docs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt** (bước 2 không còn pin tech-docs theo service trong trường hợp này). Tech-docs nằm tại `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`. Tech-design CHÍNH LÀ API contract liên team: BE viết ở đây, FE/App đọc nó từ cùng spec submodule tại `/generate-code --phase=integration`. *(tech-docs theo service chỉ xảy ra khi không có `spec_source` — repo BE thuần đa-service không có spec module dùng chung.)*
131
- - Override `paths.domain_knowledge_dir` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge`
132
- - Override `paths.business_dictionary` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
133
- - Override `paths.core_entities` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/core-entities.md`
134
- - Override `paths.bug_reports_dir` → `{spec_source}/feedback/bug-reports`
135
- - Override `paths.bdd_proposals_dir` → `{spec_source}/feedback/bdd-proposals`
136
- - Override `paths.prd_change_requests_dir` → `{spec_source}/feedback/prd-change-requests`
137
- - Override `paths.trace_dir` → `{spec_source}/.trace` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Trace TSV được gộp vào spec repo (một nơi authoritative duy nhất, không tách theo service) để PM/PO có một chỗ duy nhất quản lý trạng thái. Cấu trúc bên trong: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`. Các lệnh phía code (`/generate-code`, `/dev-run-test`, `/qc-run-test`) chạy từ `service_root` nhưng **ghi trace row của chúng vào `{spec_source}/.trace/{domain}/{prd-slug}/`** — giống như chúng đã push `feedback/` vào đó. *(`.trace` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
138
-
139
- > **Vì sao đặt dưới `spec_source`:** PRD, BDD, tech-docs, design-spec, domain knowledge, feedback của tester, **và trạng thái coverage `.trace/`** đều là **artifact liên team** — chúng nằm trong **spec repo dùng chung** theo bố cục feature-package để mọi umbrella (FE/App/BE) và PM đọc từ một nguồn qua `/sync`. Trong bố cục feature-package, một folder `specs/{domain}/{prd-slug}/` gom tất cả loại artifact của một PRD, giúp spec repo tự đủ và dễ điều hướng theo feature. Service submodule chỉ chứa **code** (+ tooling build/test). `.trace/` và `feedback/` là khu vực **ghi** của dev/QC trong spec repo. Ở chế độ single-service (không có `spec_source`), mọi thứ mặc định dưới gốc repo — vẫn là một repo.
140
-
141
- ---
142
-
143
- ## Bước 1.6 — [SERVICE CONVENTIONS] Nạp convention riêng của service (chế độ umbrella)
144
-
145
- *Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `active_service` là `"unresolved"` hoặc context ở chế độ single-service.*
146
-
147
- Khi `active_service` đã được phân giải thành một path thật ở Bước 1.5 (vd: `user-service/`):
148
-
149
- **1. Định vị config của service** — thử theo thứ tự ưu tiên:
150
- - `{active_service}/.agent/project-context.yaml`
151
- - `{active_service}/project-context.yaml`
152
-
153
- **2. Nếu tìm thấy, override bằng giá trị riêng của service:**
154
-
155
- | Biến | Nguồn |
156
- |----------|--------|
157
- | `conventions.test_command` | `conventions.test_command` của service |
158
- | `conventions.build_command` | `conventions.build_command` của service |
159
- | `paths.trace_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/.trace`); bỏ qua mọi `trace_dir` cấp service.** Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.trace_dir}` (mặc định `{active_service}/.trace`). |
160
- | `paths.specs_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/specs`); bỏ qua mọi `specs_dir` cấp service** (mọi spec artifact đều liên team, không bao giờ theo service ở chế độ này). Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.specs_dir}` nếu được set, else dùng override ở Bước 1.5. |
161
-
162
- **3. Lưu** `service_root = {active_service}` làm mốc thư mục làm việc cho mọi lệnh phía sau:
163
- - Các lệnh shell (`/dev-run-test`, `/dev-gen-test`) chạy **bên trong** `service_root`
164
- - **File source/test** được ghi tương đối với `service_root`; **trace TSV** được ghi vào `{paths.trace_dir}` (là spec repo khi `spec_source` được đặt — một thao tác ghi liên-repo, commit/push vào spec submodule giống như `feedback/`).
165
-
166
- **4. Nếu không tìm thấy config của service** — giữ mặc định umbrella, vẫn set `service_root = {active_service}` (luôn cần mốc path kể cả khi không có config override).
167
-
168
- ---
169
-
170
- ## Bước 2 — [PROJECT-CONFIG] Nạp module stack profile (có điều kiện)
171
-
172
- Nếu `tech_stack.module` được đặt, đọc `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml`.
173
- Merge các convention riêng của framework (layer pattern, test pattern, quy tắc đặt tên) vào context đã nạp.
174
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.
175
-
176
- ---
177
-
178
- ## Bước 3 — [CRITICAL] Nạp CLAUDE.md (phân tầng: root + service overlay)
179
-
180
- *Đây là context ưu tiên cao nhất — nó định nghĩa CÁCH viết code và tài liệu cho dự án này.*
181
-
182
- CLAUDE.md được nạp theo **hai tầng** để các quy tắc toàn-umbrella và kiến trúc/coding standards
183
- riêng của service kết hợp đúng cách. Agent luôn đứng ở gốc umbrella, nhưng code triển khai nằm
184
- trong một service submodule với stack, kiến trúc, và convention RIÊNG của nó — nên CLAUDE.md của
185
- service phải thắng khi sinh code.
186
-
187
- **Tầng 1 — [BASE] Root CLAUDE.md (toàn umbrella).**
188
- Đọc `CLAUDE.md` ở gốc repo. Coi nội dung của nó là **nền tảng dùng chung** cho cả umbrella —
189
- git convention, tư thế bảo vệ dữ liệu, quy tắc xuyên suốt, và (ở chế độ single-service) là
190
- kiến trúc + coding standards duy nhất của dự án.
191
-
192
- **Tầng 2 — [OVERLAY] Service CLAUDE.md (chỉ chế độ umbrella).**
193
- *Chỉ chạy nếu `service_root` đã được set ở Bước 1.6 (tức đã route tới một service thật).*
194
- Đọc `{service_root}/CLAUDE.md`. File này định nghĩa kiến trúc + coding standards của **stack
195
- thực sự đang được triển khai** (vd: `user-service` = java-spring, `web` = nextjs).
196
- Overlay nó lên trên Tầng 1: **khi có xung đột, giá trị của service THẮNG** cho kiến trúc,
197
- coding standards, và error handling. Các giá trị Tầng 1 mà service không định nghĩa lại
198
- (vd: git convention, banned pattern dùng chung toàn tổ chức) vẫn có hiệu lực.
199
-
200
- Từ kết quả **đã merge**, trích xuất và lưu:
201
-
202
- - **§1 Project Overview** → tên dự án, ngôn ngữ, framework, lệnh build/test, domains
203
- - **§2 Architecture** → thứ tự layer (vd: Controller → Facade → Service → Repository), quy tắc kiến trúc — *service overlay thắng*
204
- - **§3 Coding Standards** → quy tắc đặt tên (class, method), kiểu response wrapper, pattern bị cấm — *service overlay thắng*
205
- - **§5 Error Handling** → kiểu exception, mapping HTTP status code, tên class not-found exception — *service overlay thắng*
206
- - **§7 Git Conventions** → pattern đặt tên branch, format commit message — *lấy theo root trừ khi service định nghĩa lại*
207
-
208
- **Quy tắc phân giải:**
209
- - Nếu cả hai tầng tồn tại → merge như trên; ghi `claude_md_source = root + {service_root}`.
210
- - Nếu chỉ có service overlay (không có root CLAUDE.md) → dùng file service một mình; `claude_md_source = {service_root}`.
211
- - Nếu `service_root` được set nhưng `{service_root}/CLAUDE.md` **thiếu** → fallback về root CLAUDE.md và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7 (service không có định nghĩa kiến trúc/coding-standards — việc sinh code sẽ dùng mặc định umbrella, có thể sai stack).
212
- - Nếu cả hai đều không tồn tại → ghi nhận CLAUDE.md thiếu và tiếp tục chỉ với dữ liệu từ project-context.yaml.
213
-
214
- ---
215
-
216
- ## Bước 4 — [SAFETY] Nạp quy tắc bảo vệ dữ liệu
217
-
218
- Đọc `.agent/rules/data-protection.md` (hoặc `rules/data-protection.md` từ bản cài đặt framework).
219
-
220
- Lưu các pattern file nhạy cảm — bạn **tuyệt đối không** đọc, ghi, hiển thị, hay tham chiếu nội dung từ các file khớp những pattern đó trong suốt cả phiên.
221
-
222
- Nếu cả hai file đều không tồn tại → áp dụng mặc định built-in: không bao giờ truy cập `.env*`, `*.key`, `*.pem`, `*secret*`, `*password*`, `*credential*`.
223
-
224
- ---
225
-
226
- ## Bước 5 — [DOMAIN] Nạp Business Dictionary (có điều kiện)
227
-
228
- Kiểm tra file business dictionary có tồn tại không (dùng `paths.business_dictionary` đã phân giải ở Bước 1).
229
-
230
- Nếu tồn tại, đọc và trích xuất:
231
- - **Canonical Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ chuẩn và định nghĩa
232
- - **Banned Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ bị cấm và bản thay thế chuẩn
233
- - **Status / Enum Registry** → các giá trị enum được phép theo từng entity
234
-
235
- Lưu danh sách banned term để **thực thi chủ động** suốt phiên làm việc của lệnh:
236
- - Khi sinh bất kỳ văn bản nào (PRD, BDD, comment code, tech docs), kiểm tra không có banned term nào xuất hiện
237
- - Tự động thay banned term bằng bản chuẩn tương đương
238
-
239
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm. Không cảnh báo hay chặn.
240
-
241
- ---
242
-
243
- ## Bước 6 — [DOMAIN] Nạp Core Entities (có điều kiện)
244
-
245
- Kiểm tra file core entities có tồn tại tại `paths.core_entities` không (đã phân giải ở Bước 1).
246
- Path mặc định: `specs/domain-knowledge/core-entities.md`.
247
-
248
- Nếu tồn tại, đọc và lưu:
249
- - **Entity catalog** → với mỗi entity: tên, mục đích, service sở hữu, các field chính (tên + kiểu), business invariant, và quan hệ
250
- - **Field name registry** → tên field chuẩn dùng trong code và tài liệu được sinh ra
251
- - **Relationship map** → cách các entity liên hệ với nhau (1:N, N:N, embedded, v.v.)
252
-
253
- **Cách dùng catalog này:**
254
- - Khi sinh code: dùng tên field, kiểu, và quan hệ định nghĩa ở đây — KHÔNG suy đoán từ code có sẵn
255
- - Khi sinh PRD/BDD: tham chiếu tên entity từ catalog này để nhất quán
256
- - Khi sinh tech-docs: dùng catalog này làm nguồn chân lý cho định nghĩa entity
257
-
258
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.
259
-
260
- ---
261
-
262
- ## Bước 6.5 — [PLATFORM] Suy ra active_module và platform_type
263
-
264
- Dùng `tech_stack.module` đã nạp ở Bước 1, suy ra và lưu hai biến để mọi lệnh phía sau dùng:
265
-
266
- ```
267
- active_module = tech_stack.module (vd: "java-spring", "react", "flutter")
268
- ```
269
-
270
- | `platform_type` | Modules |
271
- |---|---|
272
- | `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
273
- | `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular` |
274
- | `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |
275
-
276
- Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.
277
-
278
- Hai biến này (`active_module`, `platform_type`) là nguồn chuẩn cho mọi logic rẽ nhánh trong các lệnh cần hành vi riêng theo platform (dev-gen-test, debug, fix-bug, dev-smoke-test).
279
-
280
- ---
281
-
282
- ## Bước 6.7 — [GUARDRAILS] Nạp Project Lessons (có điều kiện)
283
-
284
- *Các lỗi tích luỹ mà AI không được lặp lại trong dự án này. Chúng được bổ sung dần qua `/learn`
285
- hoặc được chấp nhận trong `/review-code`, `/fix-bug`, `/debug`.*
286
-
287
- Phân giải path file lessons:
288
- - Dùng `paths.lessons_file` nếu được set (có thể bị service override ở chế độ umbrella, Bước 1.6)
289
- - Else mặc định `specs/domain-knowledge/lessons-learned.md`
290
- - Ở chế độ umbrella/service (khi `service_root` được set), nếu `paths.lessons_file` chưa set, mặc định `{service_root}/.agent/project-lessons.md`
291
-
292
- Nếu file tồn tại, đọc và lưu TẤT CẢ lesson làm **GUARDRAIL ĐANG HOẠT ĐỘNG** cho phiên:
293
- - Coi **Rule** của mỗi lesson là ràng buộc cứng — cùng mức ưu tiên với coding standards trong CLAUDE.md (Bước 3).
294
- - Trước khi sinh hoặc sửa bất kỳ artifact nào (PRD, BDD, tech-doc, code, test), đối chiếu output với mọi lesson có `category` khớp lệnh hiện tại VÀ `scope` khớp target (domain / file).
295
- - Nếu output sinh ra vi phạm một lesson → sửa **trước khi** trình bày, và ghi rõ lesson nào (`L-NNN`) đã được áp dụng.
296
-
297
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm (chưa có lesson nào được ghi nhận).
298
-
299
- ---
300
-
301
- ## Bước 7 — [RECAP] Working Memory Recap (chống lost-in-middle)
302
-
303
- Sau khi nạp toàn bộ context, tổng hợp và xuất một khối tóm tắt gọn.
304
- Recap này đảm bảo các sự thật quan trọng nhất được nêu ở CUỐI quá trình nạp context
305
- (hiệu ứng recency — tươi mới nhất trong bộ nhớ làm việc khi bắt đầu task).
306
-
307
- Xuất đúng khối này:
308
- ```
309
- [CTX LOADED]
310
- Stack : {language} / {framework} / {database}
311
- Platform : {active_module} ({platform_type})
312
- Layers : {thứ tự layer từ CLAUDE.md §2 đã merge, vd: Controller → Facade → Service → Repository}
313
- CLAUDE.md : {root + {service_root} | chỉ {service_root} | chỉ root | ⚠️ service overlay THIẾU — dùng root | missing}
314
- Ticket : {ticket_prefix}-
315
- Dict : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
316
- Entities : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
317
- Lessons : {loaded — N guardrails | chưa có}
318
- Service : {active_service} ({active_service_module}) | single-service
319
- Svc Root : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
320
- Status : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
321
- ```
322
-
323
- Nếu bất kỳ file CRITICAL nào thiếu (CLAUDE.md), gắn cờ rõ ràng để người dùng quyết định có tiếp tục hay không.
324
-
325
- ---
326
-
327
- ## Hoàn tất nạp Context
328
-
329
- Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
330
- - Định danh dự án, tech stack, convention module
331
- - Quy tắc kiến trúc và thứ tự layer ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
332
- - Coding standards và quy tắc đặt tên ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
333
- - Quy tắc bảo vệ dữ liệu (pattern file nhạy cảm không bao giờ truy cập)
334
- - Quy tắc thuật ngữ kèm danh sách banned term ← **[DOMAIN — áp dụng cho mọi từ được sinh ra]**
335
- - Entity catalog (tên field, kiểu, invariant) ← **[DOMAIN — dùng khi sinh code]**
336
- - Toàn bộ path đã cấu hình
337
-
338
- Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
339
-
340
-
341
- Trace qua các layer (từ kiến trúc CLAUDE.md):
342
- 1. Xác định service/module từ endpoint/feature đang lỗi
343
- 2. Đọc các file code liên quan, từng layer
344
- 3. Đối chiếu với các bug pattern thường gặp:
345
-
346
- | Bug Type | Vị trí thường gặp | Cách kiểm tra |
347
- |----------|----------------|--------------|
348
- | Wrong response data | Data mapping layer | Kiểm tra field mapping, DTO conversion |
349
- | 400 Bad Request | Input validation | Kiểm tra DTO constraint, field bắt buộc |
350
- | 403 Forbidden | Auth configuration | Kiểm tra rule role-based access |
351
- | 404 Not Found | Repository query | Kiểm tra find method, kiểu ID |
352
- | Slow query / N+1 | Data access layer | Kiểm tra thiếu JOIN FETCH hoặc batch loading |
353
- | Null Pointer | Thiếu null check, Optional chưa xử lý | Kiểm tra dùng Optional.orElseThrow |
354
- | Transaction rollback | Thiếu/sai transaction scope | Kiểm tra @Transactional trên service method |
355
- | Stale cache | Thiếu cache eviction sau write | Kiểm tra cache invalidation khi write |
356
- | Type mismatch in query | Code filter/specification | Kiểm tra kiểu field trong query predicate |
357
- | Cross-service timeout | Lời gọi external service | Kiểm tra URL config, hành vi fallback |
358
-
359
- **CHECKPOINT — Root Cause Report:**
360
-
361
- ```
362
- Root Cause Analysis — {TICKET_ID}:
363
-
364
- Bug: {description}
365
- Affected module: {module/service}
366
- Root cause: {specific technical analysis}
367
- Affected files:
368
- - {file}: {what's wrong}
369
-
370
- Proposed fix:
371
- - {file}: {what to change}
372
-
373
- Regression risk: Low / Medium / High
374
- → Reason: {explanation}
375
-
376
- Proceed with fix? (Y/N)
377
- ```
378
-
379
- Chờ user xác nhận.
380
-
381
- ### Phase 3 — Implement Fix
382
-
383
- ```bash
384
- git checkout -b fix/{TICKET_ID}-{short-description}
385
- ```
386
-
387
- Áp dụng fix đúng như đã phân tích. Theo coding standards CLAUDE.md — đừng đưa thêm vi phạm mới.
388
-
389
- Thêm annotation traceability nếu file có `@trace.implements`:
390
- ```
391
- // @trace.implements={UC-ID}-SC{N}
392
- // @trace.fixes={TICKET_ID}
393
- // @trace.root_cause={brief description}
394
- ```
395
-
396
- ### Phase 4 — Regression Test
397
-
398
- Sinh một regression test nếu chưa có:
399
- ```
400
- // @trace.verifies={UC-ID}
401
- // @trace.regression={TICKET_ID}
402
- Test: "Regression {TICKET_ID}: {bug description}"
403
- → Reproduce the exact bug scenario
404
- → Assert the fix works correctly
405
- ```
406
-
407
- Chạy test: `{TEST_COMMAND_FOR_CLASS}`
408
-
409
- Nếu test fail → debug và fix (tối đa 3 vòng).
410
-
411
- ### Phase 5 — Build Verify
412
-
413
- ```bash
414
- {BUILD_COMMAND} # max 3 retries
415
- ```
416
-
417
- ### Phase 6 — Commit & Push
418
-
419
- ```bash
420
- git add {changed files}
421
- git commit -m "fix({TICKET_ID}): {brief description}"
422
- git push -u origin fix/{TICKET_ID}-{slug}
423
- ```
424
-
425
- ### Output
426
-
427
- ```
428
- /fix-bug Complete — {TICKET_ID}
429
-
430
- ## Root Cause
431
- {analysis}
432
-
433
- ## Changes
434
- - {file}: {what changed and why}
435
-
436
- ## Regression Test
437
- ✅ Added: {TestClass}.{method}
438
- ✅ Build: SUCCESS
439
-
440
- ## Branch
441
- fix/{TICKET_ID}-{slug}
442
- ```
443
-
444
- # Report Footer — Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh
445
-
446
- Mọi report của lệnh phải kết thúc bằng section footer chuẩn này.
447
-
448
- ## Status Badge
449
-
450
- Chọn một theo kết quả:
451
- - `✅ Complete` — mọi bước thành công, không có vấn đề
452
- - `❌ Failed` — lệnh không hoàn thành được do lỗi chặn
453
- - `⚠️ Warnings` — hoàn thành nhưng có vấn đề không chặn, nên review lại
454
-
455
- ## Output Artifacts
456
-
457
- Liệt kê mọi file được tạo hoặc sửa bởi lệnh này:
458
- ```
459
- Output Artifacts:
460
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
461
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
462
- ```
463
-
464
- Nếu không ghi file nào (vd: lệnh review hoặc phân tích) → ghi `Output Artifacts: none (read-only)`.
465
-
466
- ## Pipeline Position
467
-
468
- In một sơ đồ pipeline một dòng, đánh dấu phase của lệnh HIỆN TẠI bằng `◀ bạn ở đây`,
469
- để người dùng luôn thấy lệnh này nằm ở đâu trong luồng end-to-end:
470
-
471
- ```
472
- Discovery → PRD → [Design Spec] → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
473
- ```
474
-
475
- Tìm lệnh hiện tại trong bảng phase dưới đây và đánh dấu **phase của nó** trong sơ đồ trên:
476
-
477
- | Phase | Commands |
478
- |-------|----------|
479
- | Discovery | `/define-product` |
480
- | PRD | `/generate-prd` · `/refine-prd` · `/review-context` (PRD) |
481
- | Design Spec | `/generate-design-spec` |
482
- | BDD | `/generate-bdd` · `/review-context` (BDD) |
483
- | Tech Design | `/generate-tech-docs` · `/map-testids` · `/review-tech-docs` |
484
- | Code | `/generate-code` · `/review-code` |
485
- | Dev Self-Check | `/dev-gen-test` · `/dev-run-test` · `/dev-smoke-test` |
486
- | QC | `/qc-analyze` · `/qc-plan` · `/qc-design-test` · `/qc-review` · `/qc-run-test` · `/qc-report` |
487
- | Trace Audit | `/validate-traces` |
488
-
489
- Với **lệnh review**, thêm vòng review 3 bước và đánh dấu bước hiện tại, vd:
490
- `Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume`.
491
-
492
- **Lệnh xuyên suốt** (`/sync`, `/update-framework`, `/fix-bug`, `/debug`, `/learn`,
493
- `/report-bug`, `/propose-scenario`, `/generate-spec-manifest`) nằm ngoài pipeline tuyến tính —
494
- **bỏ hẳn dòng Pipeline** cho các lệnh này (đừng cố nhét chúng vào sơ đồ).
495
-
496
- ## Gợi ý lệnh tiếp theo
497
-
498
- Gợi ý lệnh kế tiếp hợp lý theo phase của workflow:
499
-
500
- | Lệnh hiện tại | Gợi ý lệnh tiếp theo |
501
- |-------------------------|-----------------------------------------------|
502
- | /setup-ai-first | `/define-product` để bắt đầu feature đầu tiên |
503
- | /define-product | `/generate-prd {product-definition-file}` |
504
- | /generate-prd | `/refine-prd {prd-file}` rồi `/review-context {prd-file}` |
505
- | /refine-prd | Mở Review Board → cập nhật PRD → `/review-context {prd-file}` |
506
- | /review-context (PRD) | Khi 0 critical → PO đặt `Status: approved`, rồi FE/App: `/generate-design-spec {prd-file}` (→ design sign-off → BDD); BE: `/generate-bdd {prd-file}`. Còn critical/NEEDS_FIX → sửa PRD (giữ draft) |
507
- | /generate-design-spec | Designer review → xác nhận link Figma → PO + Designer sign-off → `/generate-bdd {prd-file}` |
508
- | /generate-bdd | `/review-context {feature-file}` để kiểm tra độ phủ |
509
- | /review-context (BDD) | `/generate-tech-docs {UC-ID}` nếu APPROVED; sinh lại nếu NEEDS_FIX |
510
- | /qc-analyze | `/qc-plan {UC-ID}` (xử lý các gap blocker 🔴 trước) |
511
- | /qc-plan | `/qc-design-test {UC-ID}` |
512
- | /qc-design-test | `/qc-review {UC-ID}` (review test-case) |
513
- | /qc-review (test-case) | `/qc-run-test {UC-ID}` nếu APPROVED; sửa TC nếu NEEDS_FIX |
514
- | /qc-run-test | `/qc-report {UC-ID}` rồi `/qc-review {UC-ID}` (review script) |
515
- | /qc-review (script) | `/qc-report {UC-ID}` rồi tạo PR nếu APPROVED |
516
- | /qc-report | `/validate-traces {UC-ID}` để làm mới Living Docs (qc_status) |
517
- | /generate-tech-docs | `/review-tech-docs {tech-design-file}` |
518
- | /review-tech-docs | `/generate-code {feature-file}` nếu APPROVED; sửa doc nếu NEEDS_FIX |
519
- | /generate-code | Lần gen đầu → `/review-code {UC-ID}`; gen lại → `/dev-gen-test {UC-ID}` |
520
- | /dev-gen-test | `/dev-run-test {UC-ID}` |
521
- | /dev-run-test (passing) | `/review-code {UC-ID}` |
522
- | /dev-run-test (failing) | `/fix-bug {ticket-id}` hoặc `/debug {error}` |
523
- | /review-code | `/dev-smoke-test {UC-ID}` hoặc tạo PR |
524
- | /dev-smoke-test | Tạo PR và link tới ticket |
525
- | /validate-traces | DRIFT/UNTRACKED → `/generate-code {UC-ID}`; GAP → `/dev-gen-test {UC-ID}`; tất cả OK → tạo PR |
526
- | /fix-bug | Tạo PR và link tới ticket |
527
- | /debug | `/fix-bug {ticket-id}` nếu cần sửa |
528
- | /report-bug | Gửi cho dev (`/fix-bug {BUG-ID}`); nếu thiếu coverage → `/propose-scenario {UC-ID}` |
529
- | /propose-scenario | Báo PO/Dev review proposal trong `feedback/bdd-proposals/` |
530
- | /learn | Tiếp tục làm việc — lesson áp dụng ở lệnh kế tiếp |
531
- | /sync | `/validate-traces` để xem độ phủ đầy đủ; xử lý mọi `📥 tester feedback` được nêu |
532
- | /update-framework | Review `git diff .agent/`, commit; `/sync` để đồng bộ nội dung dự án |
533
-
534
- Định dạng footer như sau:
535
- ```
536
- ---
537
- Status : {badge}
538
- {khối Output Artifacts}
539
- Pipeline : Discovery → PRD → [BDD ◀ bạn ở đây] → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
540
- (lệnh review) Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
541
- Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
542
- ```
543
- *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
544
-
545
-
546
- ---
547
-
548
- ## /debug — Quick Debug Analysis
549
-
550
- Dùng khi: IDE hiện lỗi, test fail bất ngờ, hành vi lạ, hoặc bạn cần hiểu vì sao code làm gì đó.
551
-
552
- **Khác `/fix-bug`**: Đây chỉ là phân tích, không full workflow, không cần ticket.
553
-
554
- ### Input
555
-
556
- Dán một trong:
557
- 1. Stack trace / error log
558
- 2. Output test fail
559
- 3. File path + mô tả hành vi bất ngờ
560
- 4. Một câu hỏi cụ thể về code snippet
561
-
562
- ### Stack Trace Analysis
563
-
564
- Đọc stack trace từ **dưới lên** — dòng `Caused by:` là root cause thật.
565
-
566
- ```
567
- Caused by: {RealException} ← start here
568
- at {class}.{method}({file}:{line}) ← trace from here
569
- ...
570
- at {entrypoint} ← where it was called from
571
- ```
572
-
573
- ### Common Error Patterns
574
-
575
- | Error | Nguyên nhân khả nghi | Hướng fix |
576
- |-------|-------------|---------------|
577
- | NullPointerException | Truy cập field trên object null; Optional chưa xử lý | Kiểm tra Optional.orElseThrow, null guard |
578
- | ClassCastException | Giả định sai kiểu; dùng generic không đúng | Kiểm tra type ở điểm assignment/return |
579
- | OutOfMemoryError | Load quá nhiều data; memory leak | Thêm pagination, kiểm tra kích thước collection |
580
- | StackOverflowError | Đệ quy vô hạn | Tìm recursive call không có base case |
581
- | Connection refused | Dependency service chưa chạy | Kiểm tra config URL, khởi động service phụ thuộc |
582
- | Authentication/401 | Token hết hạn, sai config, thiếu header | Verify token, kiểm tra auth config |
583
- | Permission denied/403 | Sai role trong request hoặc access rule cấu hình sai | Kiểm tra auth annotation và role config |
584
- | Database constraint violation | Trùng key, thiếu FK, null trong cột NOT NULL | Kiểm tra data và định nghĩa constraint |
585
- | Serialization error | Circular reference, field chưa map | Kiểm tra config DTO/mapper |
586
- | Test assertion mismatch | Sai mock setup hoặc sai giá trị expected | Đọc lại mock setup và logic assertion |
587
-
588
- ### Test Failure Analysis
589
-
590
- ```
591
- Expected: {expected value}
592
- Actual : {actual value}
593
- at {test class}.{method}(line {N})
594
- ```
595
-
596
- 1. Gap giữa Expected và Actual là gì?
597
- 2. Trace tới đúng dòng test
598
- 3. Mock setup đúng chưa? (`given(...).willReturn(...)`)
599
- 4. Assertion có đúng logic không?
600
-
601
- ### Output
602
-
603
- ```
604
- /debug Analysis
605
-
606
- ## Error Encountered
607
- {description}
608
-
609
- ## Root Cause
610
- {technical explanation}
611
-
612
- ## Location in Code
613
- File: {path}
614
- Line: {line number if available}
615
- Layer: {Controller/Service/Repository/Test}
616
-
617
- ## Suggested Fix
618
- {specific code change}
619
-
620
- ## Related Rule
621
- See CLAUDE.md §{section} — {section name}
622
-
623
- ## Next Step
624
- - To fully fix → run /fix-bug {TICKET_ID}
625
- - Just needed analysis → done here
626
- ```
627
-
628
- # Report Footer — Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh
629
-
630
- Mọi report của lệnh phải kết thúc bằng section footer chuẩn này.
631
-
632
- ## Status Badge
633
-
634
- Chọn một theo kết quả:
635
- - `✅ Complete` — mọi bước thành công, không có vấn đề
636
- - `❌ Failed` — lệnh không hoàn thành được do lỗi chặn
637
- - `⚠️ Warnings` — hoàn thành nhưng có vấn đề không chặn, nên review lại
638
-
639
- ## Output Artifacts
640
-
641
- Liệt kê mọi file được tạo hoặc sửa bởi lệnh này:
642
- ```
643
- Output Artifacts:
644
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
645
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
646
- ```
647
-
648
- Nếu không ghi file nào (vd: lệnh review hoặc phân tích) → ghi `Output Artifacts: none (read-only)`.
649
-
650
- ## Pipeline Position
651
-
652
- In một sơ đồ pipeline một dòng, đánh dấu phase của lệnh HIỆN TẠI bằng `◀ bạn ở đây`,
653
- để người dùng luôn thấy lệnh này nằm ở đâu trong luồng end-to-end:
654
-
655
- ```
656
- Discovery → PRD → [Design Spec] → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
657
- ```
658
-
659
- Tìm lệnh hiện tại trong bảng phase dưới đây và đánh dấu **phase của nó** trong sơ đồ trên:
660
-
661
- | Phase | Commands |
662
- |-------|----------|
663
- | Discovery | `/define-product` |
664
- | PRD | `/generate-prd` · `/refine-prd` · `/review-context` (PRD) |
665
- | Design Spec | `/generate-design-spec` |
666
- | BDD | `/generate-bdd` · `/review-context` (BDD) |
667
- | Tech Design | `/generate-tech-docs` · `/map-testids` · `/review-tech-docs` |
668
- | Code | `/generate-code` · `/review-code` |
669
- | Dev Self-Check | `/dev-gen-test` · `/dev-run-test` · `/dev-smoke-test` |
670
- | QC | `/qc-analyze` · `/qc-plan` · `/qc-design-test` · `/qc-review` · `/qc-run-test` · `/qc-report` |
671
- | Trace Audit | `/validate-traces` |
672
-
673
- Với **lệnh review**, thêm vòng review 3 bước và đánh dấu bước hiện tại, vd:
674
- `Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume`.
675
-
676
- **Lệnh xuyên suốt** (`/sync`, `/update-framework`, `/fix-bug`, `/debug`, `/learn`,
677
- `/report-bug`, `/propose-scenario`, `/generate-spec-manifest`) nằm ngoài pipeline tuyến tính —
678
- **bỏ hẳn dòng Pipeline** cho các lệnh này (đừng cố nhét chúng vào sơ đồ).
679
-
680
- ## Gợi ý lệnh tiếp theo
681
-
682
- Gợi ý lệnh kế tiếp hợp lý theo phase của workflow:
683
-
684
- | Lệnh hiện tại | Gợi ý lệnh tiếp theo |
685
- |-------------------------|-----------------------------------------------|
686
- | /setup-ai-first | `/define-product` để bắt đầu feature đầu tiên |
687
- | /define-product | `/generate-prd {product-definition-file}` |
688
- | /generate-prd | `/refine-prd {prd-file}` rồi `/review-context {prd-file}` |
689
- | /refine-prd | Mở Review Board → cập nhật PRD → `/review-context {prd-file}` |
690
- | /review-context (PRD) | Khi 0 critical → PO đặt `Status: approved`, rồi FE/App: `/generate-design-spec {prd-file}` (→ design sign-off → BDD); BE: `/generate-bdd {prd-file}`. Còn critical/NEEDS_FIX → sửa PRD (giữ draft) |
691
- | /generate-design-spec | Designer review → xác nhận link Figma → PO + Designer sign-off → `/generate-bdd {prd-file}` |
692
- | /generate-bdd | `/review-context {feature-file}` để kiểm tra độ phủ |
693
- | /review-context (BDD) | `/generate-tech-docs {UC-ID}` nếu APPROVED; sinh lại nếu NEEDS_FIX |
694
- | /qc-analyze | `/qc-plan {UC-ID}` (xử lý các gap blocker 🔴 trước) |
695
- | /qc-plan | `/qc-design-test {UC-ID}` |
696
- | /qc-design-test | `/qc-review {UC-ID}` (review test-case) |
697
- | /qc-review (test-case) | `/qc-run-test {UC-ID}` nếu APPROVED; sửa TC nếu NEEDS_FIX |
698
- | /qc-run-test | `/qc-report {UC-ID}` rồi `/qc-review {UC-ID}` (review script) |
699
- | /qc-review (script) | `/qc-report {UC-ID}` rồi tạo PR nếu APPROVED |
700
- | /qc-report | `/validate-traces {UC-ID}` để làm mới Living Docs (qc_status) |
701
- | /generate-tech-docs | `/review-tech-docs {tech-design-file}` |
702
- | /review-tech-docs | `/generate-code {feature-file}` nếu APPROVED; sửa doc nếu NEEDS_FIX |
703
- | /generate-code | Lần gen đầu → `/review-code {UC-ID}`; gen lại → `/dev-gen-test {UC-ID}` |
704
- | /dev-gen-test | `/dev-run-test {UC-ID}` |
705
- | /dev-run-test (passing) | `/review-code {UC-ID}` |
706
- | /dev-run-test (failing) | `/fix-bug {ticket-id}` hoặc `/debug {error}` |
707
- | /review-code | `/dev-smoke-test {UC-ID}` hoặc tạo PR |
708
- | /dev-smoke-test | Tạo PR và link tới ticket |
709
- | /validate-traces | DRIFT/UNTRACKED → `/generate-code {UC-ID}`; GAP → `/dev-gen-test {UC-ID}`; tất cả OK → tạo PR |
710
- | /fix-bug | Tạo PR và link tới ticket |
711
- | /debug | `/fix-bug {ticket-id}` nếu cần sửa |
712
- | /report-bug | Gửi cho dev (`/fix-bug {BUG-ID}`); nếu thiếu coverage → `/propose-scenario {UC-ID}` |
713
- | /propose-scenario | Báo PO/Dev review proposal trong `feedback/bdd-proposals/` |
714
- | /learn | Tiếp tục làm việc — lesson áp dụng ở lệnh kế tiếp |
715
- | /sync | `/validate-traces` để xem độ phủ đầy đủ; xử lý mọi `📥 tester feedback` được nêu |
716
- | /update-framework | Review `git diff .agent/`, commit; `/sync` để đồng bộ nội dung dự án |
717
-
718
- Định dạng footer như sau:
719
- ```
720
- ---
721
- Status : {badge}
722
- {khối Output Artifacts}
723
- Pipeline : Discovery → PRD → [BDD ◀ bạn ở đây] → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
724
- (lệnh review) Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
725
- Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
726
- ```
727
- *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
728
-
729
-
730
- ---
731
-
732
- ## /validate-traces — Traceability Coverage Matrix
733
-
734
- Check read-only độ phủ giữa spec, code, và test.
735
-
736
- ### Input
737
-
738
- Nhận: tên domain hoặc UC-ID cụ thể.
739
-
740
- ### Process
741
-
742
- 1. **Đọc file .feature** → gom tất cả SC-ID cho domain/UC
743
- 2. **Quét file controller** → tìm tag `@trace.implements`
744
- 3. **Quét file test** → tìm tag `@trace.verifies`
745
- 4. **Đọc `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`** → check drift (text scenario đổi từ lần gen code trước)
746
-
747
- ### Output
748
-
749
- ```
750
- /validate-traces — {domain}
751
-
752
- | UC-ID | SC | Spec | Code | Test | Status |
753
- |-------|----|------|------|------|--------|
754
- | {UC}-UC1 | SC1 | ✅ | ✅ {ControllerClass} | ✅ {TestClass} | synced |
755
- | {UC}-UC1 | SC2 | ✅ | ✅ {ControllerClass} | ❌ MISSING | gap |
756
- | {UC}-UC2 | SC1 | ✅ | ❌ MISSING | ❌ MISSING | gap |
757
-
758
- Gaps:
759
- Missing code: [{UC-ID}-SC2, {UC-ID2}-SC1]
760
- Missing tests: [{UC-ID}-SC1]
761
- Drifted (spec changed, code not updated): [{list}]
762
-
763
- Recommendations:
764
- - /generate-code {UC-ID} SC2
765
- - /dev-gen-test {UC-ID}
766
- - Re-run /generate-code {UC-ID} for drifted scenarios
767
- ```
768
-
769
- # Report Footer — Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh
770
-
771
- Mọi report của lệnh phải kết thúc bằng section footer chuẩn này.
772
-
773
- ## Status Badge
774
-
775
- Chọn một theo kết quả:
776
- - `✅ Complete` — mọi bước thành công, không có vấn đề
777
- - `❌ Failed` — lệnh không hoàn thành được do lỗi chặn
778
- - `⚠️ Warnings` — hoàn thành nhưng có vấn đề không chặn, nên review lại
779
-
780
- ## Output Artifacts
781
-
782
- Liệt kê mọi file được tạo hoặc sửa bởi lệnh này:
783
- ```
784
- Output Artifacts:
785
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
786
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
787
- ```
788
-
789
- Nếu không ghi file nào (vd: lệnh review hoặc phân tích) → ghi `Output Artifacts: none (read-only)`.
790
-
791
- ## Pipeline Position
792
-
793
- In một sơ đồ pipeline một dòng, đánh dấu phase của lệnh HIỆN TẠI bằng `◀ bạn ở đây`,
794
- để người dùng luôn thấy lệnh này nằm ở đâu trong luồng end-to-end:
795
-
796
- ```
797
- Discovery → PRD → [Design Spec] → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
798
- ```
799
-
800
- Tìm lệnh hiện tại trong bảng phase dưới đây và đánh dấu **phase của nó** trong sơ đồ trên:
801
-
802
- | Phase | Commands |
803
- |-------|----------|
804
- | Discovery | `/define-product` |
805
- | PRD | `/generate-prd` · `/refine-prd` · `/review-context` (PRD) |
806
- | Design Spec | `/generate-design-spec` |
807
- | BDD | `/generate-bdd` · `/review-context` (BDD) |
808
- | Tech Design | `/generate-tech-docs` · `/map-testids` · `/review-tech-docs` |
809
- | Code | `/generate-code` · `/review-code` |
810
- | Dev Self-Check | `/dev-gen-test` · `/dev-run-test` · `/dev-smoke-test` |
811
- | QC | `/qc-analyze` · `/qc-plan` · `/qc-design-test` · `/qc-review` · `/qc-run-test` · `/qc-report` |
812
- | Trace Audit | `/validate-traces` |
813
-
814
- Với **lệnh review**, thêm vòng review 3 bước và đánh dấu bước hiện tại, vd:
815
- `Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume`.
816
-
817
- **Lệnh xuyên suốt** (`/sync`, `/update-framework`, `/fix-bug`, `/debug`, `/learn`,
818
- `/report-bug`, `/propose-scenario`, `/generate-spec-manifest`) nằm ngoài pipeline tuyến tính —
819
- **bỏ hẳn dòng Pipeline** cho các lệnh này (đừng cố nhét chúng vào sơ đồ).
820
-
821
- ## Gợi ý lệnh tiếp theo
822
-
823
- Gợi ý lệnh kế tiếp hợp lý theo phase của workflow:
824
-
825
- | Lệnh hiện tại | Gợi ý lệnh tiếp theo |
826
- |-------------------------|-----------------------------------------------|
827
- | /setup-ai-first | `/define-product` để bắt đầu feature đầu tiên |
828
- | /define-product | `/generate-prd {product-definition-file}` |
829
- | /generate-prd | `/refine-prd {prd-file}` rồi `/review-context {prd-file}` |
830
- | /refine-prd | Mở Review Board → cập nhật PRD → `/review-context {prd-file}` |
831
- | /review-context (PRD) | Khi 0 critical → PO đặt `Status: approved`, rồi FE/App: `/generate-design-spec {prd-file}` (→ design sign-off → BDD); BE: `/generate-bdd {prd-file}`. Còn critical/NEEDS_FIX → sửa PRD (giữ draft) |
832
- | /generate-design-spec | Designer review → xác nhận link Figma → PO + Designer sign-off → `/generate-bdd {prd-file}` |
833
- | /generate-bdd | `/review-context {feature-file}` để kiểm tra độ phủ |
834
- | /review-context (BDD) | `/generate-tech-docs {UC-ID}` nếu APPROVED; sinh lại nếu NEEDS_FIX |
835
- | /qc-analyze | `/qc-plan {UC-ID}` (xử lý các gap blocker 🔴 trước) |
836
- | /qc-plan | `/qc-design-test {UC-ID}` |
837
- | /qc-design-test | `/qc-review {UC-ID}` (review test-case) |
838
- | /qc-review (test-case) | `/qc-run-test {UC-ID}` nếu APPROVED; sửa TC nếu NEEDS_FIX |
839
- | /qc-run-test | `/qc-report {UC-ID}` rồi `/qc-review {UC-ID}` (review script) |
840
- | /qc-review (script) | `/qc-report {UC-ID}` rồi tạo PR nếu APPROVED |
841
- | /qc-report | `/validate-traces {UC-ID}` để làm mới Living Docs (qc_status) |
842
- | /generate-tech-docs | `/review-tech-docs {tech-design-file}` |
843
- | /review-tech-docs | `/generate-code {feature-file}` nếu APPROVED; sửa doc nếu NEEDS_FIX |
844
- | /generate-code | Lần gen đầu → `/review-code {UC-ID}`; gen lại → `/dev-gen-test {UC-ID}` |
845
- | /dev-gen-test | `/dev-run-test {UC-ID}` |
846
- | /dev-run-test (passing) | `/review-code {UC-ID}` |
847
- | /dev-run-test (failing) | `/fix-bug {ticket-id}` hoặc `/debug {error}` |
848
- | /review-code | `/dev-smoke-test {UC-ID}` hoặc tạo PR |
849
- | /dev-smoke-test | Tạo PR và link tới ticket |
850
- | /validate-traces | DRIFT/UNTRACKED → `/generate-code {UC-ID}`; GAP → `/dev-gen-test {UC-ID}`; tất cả OK → tạo PR |
851
- | /fix-bug | Tạo PR và link tới ticket |
852
- | /debug | `/fix-bug {ticket-id}` nếu cần sửa |
853
- | /report-bug | Gửi cho dev (`/fix-bug {BUG-ID}`); nếu thiếu coverage → `/propose-scenario {UC-ID}` |
854
- | /propose-scenario | Báo PO/Dev review proposal trong `feedback/bdd-proposals/` |
855
- | /learn | Tiếp tục làm việc — lesson áp dụng ở lệnh kế tiếp |
856
- | /sync | `/validate-traces` để xem độ phủ đầy đủ; xử lý mọi `📥 tester feedback` được nêu |
857
- | /update-framework | Review `git diff .agent/`, commit; `/sync` để đồng bộ nội dung dự án |
858
-
859
- Định dạng footer như sau:
860
- ```
861
- ---
862
- Status : {badge}
863
- {khối Output Artifacts}
864
- Pipeline : Discovery → PRD → [BDD ◀ bạn ở đây] → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
865
- (lệnh review) Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
866
- Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
867
- ```
868
- *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
13
+ ## /debug — Phân tích nhanh
14
+ → **Đọc và tuân theo `commands/debug.md`** với cùng `$ARGUMENTS`.
15
+ (Command lo: 4 path (stack trace / reproduce / test fail / câu hỏi code) · bảng lỗi theo từng platform/module · stack-trace đọc dưới-lên.)
869
16
 
17
+ ## /validate-traces — Traceability Coverage
18
+ → **Đọc và tuân theo `commands/validate-traces.md`** với cùng `$ARGUMENTS`.
19
+ (Command lo: đọc trace TSV 22 cột authoritative · tính OK/DRIFT/GAP/UNTRACKED + PRD/TECHDOC drift · sync `uc_status` ← `@trace.status` · aggregate dashboard.)