@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.7 → 0.14.8

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (79) hide show
  1. package/commands/generate-bdd.md +59 -4
  2. package/commands/generate-bdd.tmpl +59 -4
  3. package/commands/generate-code.md +18 -1
  4. package/commands/generate-code.tmpl +18 -1
  5. package/commands/generate-design-spec.md +35 -5
  6. package/commands/generate-design-spec.tmpl +35 -5
  7. package/commands/generate-prd.md +7 -4
  8. package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  9. package/commands/generate-tech-docs.tmpl +1 -0
  10. package/commands/propose-scenario.md +6 -2
  11. package/commands/propose-scenario.tmpl +6 -2
  12. package/commands/qc-analyze.md +14 -0
  13. package/commands/qc-analyze.tmpl +14 -0
  14. package/commands/refine-prd.md +15 -4
  15. package/commands/refine-prd.tmpl +15 -4
  16. package/commands/review-context.md +15 -11
  17. package/commands/review-context.tmpl +15 -11
  18. package/commands/validate-traces.md +1 -0
  19. package/commands/validate-traces.tmpl +1 -0
  20. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  21. package/core/commands/generate-bdd.md +59 -4
  22. package/core/commands/generate-code.md +18 -1
  23. package/core/commands/generate-design-spec.md +35 -5
  24. package/core/commands/generate-prd.md +7 -4
  25. package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  26. package/core/commands/propose-scenario.md +6 -2
  27. package/core/commands/qc-analyze.md +14 -0
  28. package/core/commands/refine-prd.md +15 -4
  29. package/core/commands/review-context.md +15 -11
  30. package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
  31. package/core/skills/code/SKILL.md +7 -759
  32. package/core/skills/debug/SKILL.md +9 -859
  33. package/core/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
  34. package/core/skills/prd/SKILL.md +5 -464
  35. package/core/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
  36. package/core/skills/spec/SKILL.md +7 -450
  37. package/core/skills/test/SKILL.md +10 -1290
  38. package/core/steps/spawn-agent.md +12 -7
  39. package/core/templates/prd.template.md +7 -4
  40. package/docs/01-getting-started/core-concepts.md +2 -2
  41. package/docs/01-getting-started/quickstart.md +4 -3
  42. package/docs/02-guides/bdd-input-checklist.md +68 -0
  43. package/docs/02-guides/developer/README.md +3 -0
  44. package/docs/02-guides/developer/bdd-and-trace.md +1 -0
  45. package/docs/02-guides/developer/commands.md +3 -3
  46. package/docs/02-guides/developer/pr-checklist.md +1 -0
  47. package/docs/02-guides/developer/workflow.md +2 -2
  48. package/docs/02-guides/prd-input-checklist.md +94 -0
  49. package/docs/02-guides/product-owner/README.md +3 -1
  50. package/docs/02-guides/product-owner/commands.md +1 -1
  51. package/docs/02-guides/tech-docs-input-checklist.md +82 -0
  52. package/docs/02-guides/tester/README.md +1 -1
  53. package/docs/02-guides/tester/bug-reporting.md +1 -1
  54. package/docs/02-guides/tester/qc-automation.md +1 -1
  55. package/docs/03-concepts/README.md +1 -0
  56. package/docs/03-concepts/mechanisms-explained.md +34 -0
  57. package/docs/03-concepts/pipeline.md +12 -9
  58. package/docs/03-concepts/traceability.md +4 -1
  59. package/docs/04-operations/bug-flow.md +2 -0
  60. package/docs/05-reference/command-cheatsheet.md +8 -8
  61. package/docs/05-reference/commands.md +12 -10
  62. package/docs/05-reference/trace-schema.md +2 -1
  63. package/package.json +1 -1
  64. package/skills/code/SKILL.md +7 -759
  65. package/skills/code/SKILL.tmpl +7 -164
  66. package/skills/debug/SKILL.md +9 -859
  67. package/skills/debug/SKILL.tmpl +9 -252
  68. package/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
  69. package/skills/design-spec/SKILL.tmpl +3 -87
  70. package/skills/prd/SKILL.md +5 -464
  71. package/skills/prd/SKILL.tmpl +5 -63
  72. package/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
  73. package/skills/setup-ai-first/SKILL.tmpl +3 -108
  74. package/skills/spec/SKILL.md +7 -450
  75. package/skills/spec/SKILL.tmpl +7 -162
  76. package/skills/test/SKILL.md +10 -1290
  77. package/skills/test/SKILL.tmpl +10 -288
  78. package/steps/spawn-agent.md +12 -7
  79. package/templates/prd.template.md +7 -4
@@ -226,10 +226,21 @@ Cập nhật `status: "applied"` ở **root level** của file findings (không
226
226
  - `| **Version** | {new_version} |`
227
227
  - `| **Updated** | {today YYYY-MM-DD} |`
228
228
  - `| **Status** | draft |` ← reset về draft, phải được duyệt lại
229
- 5. Thêm một row mới lên đầu `# Change Log` cuối PRD:
230
- ```
231
- | {new_version} | {today} | {tóm tắt súc tích mọi thay đổi đã áp dụng} |
232
- ```
229
+ 5. Cập nhật `# Change Log` của PRD **bảng phẳng 1 dòng/version, cửa sổ trượt 5 entry** (nếu gặp format cũ `### v{X}` block chuẩn hoá sang bảng phẳng khi cập nhật):
230
+ - Thêm row mới lên **đầu** bảng:
231
+ ```
232
+ | {new_version} | {today} | {tóm tắt — KÈM UC/AC/BR bị ảnh hưởng, vd "UC2: sửa BR5; thêm AC7"} |
233
+ ```
234
+ *(Nêu rõ UC/AC/BR giúp `/generate-bdd` Version Check biết scenario nào cần cập nhật.)*
235
+ - Cập nhật dòng đầu section: `> Hiện tại: **v{new_version}** ({today}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md)`
236
+ - **Rollover (giữ PRD gọn — đây là chuẩn chung, /review-context cũng theo):** nếu bảng `# Change Log` có **> 5 row** → chuyển **mọi row vượt 5** (cũ nhất) sang **đầu** bảng của file kho `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md` (giữ thứ tự mới→cũ); PRD chỉ giữ **5 row gần nhất**. Tạo thư mục `changelog/` + file kho nếu chưa có, theo skeleton:
237
+ ```
238
+ # Change Log (lịch sử) — {TICKET-ID}
239
+ > PRD: [../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) — 5 version gần nhất nằm trong PRD; đây là phần cũ hơn.
240
+
241
+ | Version | Date | Changes |
242
+ |---------|------|---------|
243
+ ```
233
244
  6. Ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở **root level** của findings — đóng dấu "PRD đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt được thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
234
245
 
235
246
  ### Phase 4 — Report
@@ -994,8 +994,10 @@ Lựa chọn tiếp theo:
994
994
  → /review-context --resume {target-file}
995
995
 
996
996
  {CHỈ in khối này khi 0 finding critical còn lại — còn critical thì nhắc duyệt là vô nghĩa}:
997
- ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
998
- Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
997
+ {If PRD}: ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
998
+ Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
999
+ {If BDD}: ✅ BDD đã sạch critical. Sau khi review xong → đặt `# @trace.status: approved` trong
1000
+ header file .feature (dấu duyệt BDD, do người quyết) → rồi /generate-tech-docs.
999
1001
  ```
1000
1002
 
1001
1003
  ---
@@ -1050,8 +1052,8 @@ Sau khi áp dụng mỗi finding, đánh dấu nó `status: "applied"` + `applie
1050
1052
  ### Phase 3 — Version bump
1051
1053
 
1052
1054
  - **PRD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → bump version **minor** (auto-fix chỉ áp dụng thay banned-term P1 và thêm skeleton P4 — không bao giờ thay đổi cấu trúc UC hay nội dung BR, nên minor bump luôn đúng), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → con dấu duyệt cũ hết hiệu lực, phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog:
1053
- `Auto-fix: applied {N} auto-fixable review-context findings`
1054
- - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1
1055
+ `| {new_version} | {today} | Auto-fix: applied {N} auto-fixable findings |` — bảng phẳng + **rollover giữ 5 row gần nhất** (dồn dư sang `changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md`); xem quy ước đầy đủ ở refine-prd Phase 3.
1056
+ - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với cơ chế reset draft của PRD)
1055
1057
  - **Cả hai**: ghi `applied_to_version: "{version vừa bump tới}"` ở root level của findings — đóng dấu "target đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
1056
1058
 
1057
1059
  ### Phase 4 — Report
@@ -1068,13 +1070,14 @@ Còn pending (cần quyết định của con người): {N}
1068
1070
  - F00X [{severity}] {tóm tắt finding} ← mở file findings trong Review Board
1069
1071
 
1070
1072
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
1071
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
1073
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
1072
1074
 
1073
1075
  File findings:
1074
1076
  {If PRD}: {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-review-context-findings.yaml
1075
1077
  {If BDD}: {paths.refinement_dir}/{uc-id}-review-bdd-findings.yaml
1076
1078
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
1077
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1079
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1080
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
1078
1081
  ```
1079
1082
 
1080
1083
  Nếu 0 finding nào auto-fixable → in:
@@ -1117,7 +1120,7 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
1117
1120
  | P4 (Structure) | Thêm section/metadata field còn thiếu (row Status vắng → thêm mặc định `draft`) |
1118
1121
  | P5 (Custom) | Áp dụng như nêu trong suggestion/note |
1119
1122
 
1120
- → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog, và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1123
+ → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm row Changelog (bảng phẳng, **kê UC/AC/BR bị ảnh hưởng**, + **rollover giữ 5 row gần nhất** dồn dư sang `changelog/` — xem quy ước ở refine-prd Phase 3), và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1121
1124
 
1122
1125
  **Với finding BDD:**
1123
1126
  | check_id | Làm gì |
@@ -1129,8 +1132,8 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
1129
1132
  | B5 (Metadata) | Thêm @trace header còn thiếu, sinh lại Coverage Matrix / Pre-merge Checklist |
1130
1133
  | B6 (Side effects) | Thêm `And <side-effect>` còn thiếu vào block Then |
1131
1134
 
1132
- → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1.
1133
- → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
1135
+ → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại).
1136
+ → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, đặt `uc_status = draft` (khớp header), và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
1134
1137
  → Ghi `applied_to_version: "{@trace.bdd_version mới}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1135
1138
 
1136
1139
  ### Phase 3 — Report
@@ -1145,8 +1148,9 @@ Changes:
1145
1148
  - {tóm tắt change 2}
1146
1149
 
1147
1150
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
1148
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
1151
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
1149
1152
 
1150
1153
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
1151
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1154
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1155
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
1152
1156
  ```
@@ -311,8 +311,10 @@ Lựa chọn tiếp theo:
311
311
  → /review-context --resume {target-file}
312
312
 
313
313
  {CHỈ in khối này khi 0 finding critical còn lại — còn critical thì nhắc duyệt là vô nghĩa}:
314
- ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
315
- Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
314
+ {If PRD}: ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
315
+ Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
316
+ {If BDD}: ✅ BDD đã sạch critical. Sau khi review xong → đặt `# @trace.status: approved` trong
317
+ header file .feature (dấu duyệt BDD, do người quyết) → rồi /generate-tech-docs.
316
318
  ```
317
319
 
318
320
  ---
@@ -367,8 +369,8 @@ Sau khi áp dụng mỗi finding, đánh dấu nó `status: "applied"` + `applie
367
369
  ### Phase 3 — Version bump
368
370
 
369
371
  - **PRD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → bump version **minor** (auto-fix chỉ áp dụng thay banned-term P1 và thêm skeleton P4 — không bao giờ thay đổi cấu trúc UC hay nội dung BR, nên minor bump luôn đúng), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → con dấu duyệt cũ hết hiệu lực, phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog:
370
- `Auto-fix: applied {N} auto-fixable review-context findings`
371
- - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1
372
+ `| {new_version} | {today} | Auto-fix: applied {N} auto-fixable findings |` — bảng phẳng + **rollover giữ 5 row gần nhất** (dồn dư sang `changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md`); xem quy ước đầy đủ ở refine-prd Phase 3.
373
+ - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với cơ chế reset draft của PRD)
372
374
  - **Cả hai**: ghi `applied_to_version: "{version vừa bump tới}"` ở root level của findings — đóng dấu "target đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
373
375
 
374
376
  ### Phase 4 — Report
@@ -385,13 +387,14 @@ Còn pending (cần quyết định của con người): {N}
385
387
  - F00X [{severity}] {tóm tắt finding} ← mở file findings trong Review Board
386
388
 
387
389
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
388
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
390
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
389
391
 
390
392
  File findings:
391
393
  {If PRD}: {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-review-context-findings.yaml
392
394
  {If BDD}: {paths.refinement_dir}/{uc-id}-review-bdd-findings.yaml
393
395
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
394
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
396
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
397
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
395
398
  ```
396
399
 
397
400
  Nếu 0 finding nào auto-fixable → in:
@@ -434,7 +437,7 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
434
437
  | P4 (Structure) | Thêm section/metadata field còn thiếu (row Status vắng → thêm mặc định `draft`) |
435
438
  | P5 (Custom) | Áp dụng như nêu trong suggestion/note |
436
439
 
437
- → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog, và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
440
+ → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm row Changelog (bảng phẳng, **kê UC/AC/BR bị ảnh hưởng**, + **rollover giữ 5 row gần nhất** dồn dư sang `changelog/` — xem quy ước ở refine-prd Phase 3), và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
438
441
 
439
442
  **Với finding BDD:**
440
443
  | check_id | Làm gì |
@@ -446,8 +449,8 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
446
449
  | B5 (Metadata) | Thêm @trace header còn thiếu, sinh lại Coverage Matrix / Pre-merge Checklist |
447
450
  | B6 (Side effects) | Thêm `And <side-effect>` còn thiếu vào block Then |
448
451
 
449
- → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1.
450
- → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
452
+ → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại).
453
+ → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, đặt `uc_status = draft` (khớp header), và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
451
454
  → Ghi `applied_to_version: "{@trace.bdd_version mới}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
452
455
 
453
456
  ### Phase 3 — Report
@@ -462,8 +465,9 @@ Changes:
462
465
  - {tóm tắt change 2}
463
466
 
464
467
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
465
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
468
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
466
469
 
467
470
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
468
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
471
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
472
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
469
473
  ```
@@ -488,6 +488,7 @@ Skip loại nào không có doc / không có revision đã lưu (`—`).
488
488
  *Bỏ qua step này nếu không có file TSV nào (đã xử lý bởi path no-TSV của Step 1).*
489
489
 
490
490
  Với mỗi file `.tsv` đã xử lý: ghi `spec_ver`, `status`, `last_updated` đã cập nhật lại disk.
491
+ Đồng thời **đồng bộ `uc_status` ← `@trace.status`** của file `.feature` tương ứng (header `.feature` là nguồn-sự-thật về duyệt BDD — người đặt `approved` sau khi review sạch, giống PO đặt PRD Metadata `Status`). Nhờ vậy `approved_ucs` trên dashboard phản ánh đúng thay vì luôn = 0.
491
492
  **Đừng** sửa `dev_selftest`/`dev_selftest_at` (do `/dev-run-test` sở hữu) hay `qc_status`/`qc_run_at`/`qc_owner`/`qc_blocked_by` (do `/qc-run-test` + `/report-bug` sở hữu); lệnh này chỉ đọc chúng cho report.
492
493
 
493
494
  ### Step 7 — Tính aggregate cho dashboard
@@ -93,6 +93,7 @@ Skip loại nào không có doc / không có revision đã lưu (`—`).
93
93
  *Bỏ qua step này nếu không có file TSV nào (đã xử lý bởi path no-TSV của Step 1).*
94
94
 
95
95
  Với mỗi file `.tsv` đã xử lý: ghi `spec_ver`, `status`, `last_updated` đã cập nhật lại disk.
96
+ Đồng thời **đồng bộ `uc_status` ← `@trace.status`** của file `.feature` tương ứng (header `.feature` là nguồn-sự-thật về duyệt BDD — người đặt `approved` sau khi review sạch, giống PO đặt PRD Metadata `Status`). Nhờ vậy `approved_ucs` trên dashboard phản ánh đúng thay vì luôn = 0.
96
97
  **Đừng** sửa `dev_selftest`/`dev_selftest_at` (do `/dev-run-test` sở hữu) hay `qc_status`/`qc_run_at`/`qc_owner`/`qc_blocked_by` (do `/qc-run-test` + `/report-bug` sở hữu); lệnh này chỉ đọc chúng cho report.
97
98
 
98
99
  ### Step 7 — Tính aggregate cho dashboard
@@ -1 +1 @@
1
- 0.14.7
1
+ 0.14.8
@@ -401,7 +401,20 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
401
401
  Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
402
402
 
403
403
 
404
- > **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh, kiểm tra `{paths.bdd_proposals_dir}/` (mặc định `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/`) tìm các scenario mà tester đề xuất qua `/propose-scenario` ứng với AC của UC này. Đưa vào những cái PO/Dev đã chấp nhận — rồi draft của tester được xoá/lưu trữ khỏi `feedback/`. Bỏ qua nếu folder rỗng.
404
+ > **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh, quét `{paths.bdd_proposals_dir}/` (mặc định `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/`) tìm `{UC-ID}-*.md`. Với mỗi proposal:
405
+ > - `Status: accepted` (PO/Dev đã duyệt) → chèn scenario vào `.feature` của UC (giữ `@trace`), rồi **lưu trữ**: chuyển file sang `{paths.bdd_proposals_dir}/archived/` + đặt `Status: incorporated`, và **commit + push** spec repo để gỡ khỏi feedback chung.
406
+ > - `Status: proposed`/`rejected` (hoặc thiếu `Status`) → **bỏ qua**, để nguyên cho PO/Dev xử lý (KHÔNG tự đoán, KHÔNG tự đưa vào).
407
+ > Bỏ qua sạch nếu folder rỗng.
408
+
409
+ ---
410
+
411
+ ## Sub-Agent Mode — dùng state từ payload *(nếu `_agent_mode`)*
412
+
413
+ *Chỉ khi Gate Step 0 phát hiện `_agent_mode: true` (đang chạy như sub-agent do orchestration spawn).* Orchestrator (session chính) đã chạy các Guard + chọn platform + nạp design-spec **một lần**; sub-agent KHÔNG lặp lại:
414
+ - `active_platform` = `payload.active_platform` → **bỏ qua** Platform Selection / Service Detection.
415
+ - `design_coverage` = `payload.design_coverage` → **bỏ qua** "Design Spec — Gate & Load"; nếu rỗng thì chỉ phủ Wireframe PRD.
416
+ - **Bỏ qua** Guard "PRD đã duyệt" + Guard Design-Spec bên dưới (orchestrator đã kiểm).
417
+ - Đi thẳng tới UC Decomposition + Generate cho `payload.uc_id`, dùng `design_coverage` để phủ Screen States + AC-UI.
405
418
 
406
419
  ---
407
420
 
@@ -609,6 +622,41 @@ Chỉ cần kiểm tra trạng thái đã phân giải:
609
622
 
610
623
  ---
611
624
 
625
+ ## Design Spec — Gate & Load (chỉ FE/App)
626
+
627
+ *Chỉ chạy khi target platform là FE/App — spec mode: `active_platform ∈ {web, app, app-ios, app-android}`; umbrella mode: `active_module` là module FE/App (react/nextjs/vue/nuxt/angular/flutter/react-native/ios-swiftui/android-compose). Bỏ qua HOÀN TOÀN với `system` và backend/brownfield.*
628
+
629
+ **1. Định vị design-spec của platform:**
630
+ `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
631
+ - `app-ios`/`app-android` không có bản riêng → fallback bản `-app-`.
632
+
633
+ **2. Guard — sign-off & độ tươi (cảnh báo MỀM, đồng bộ Guard PRD — không chặn cứng):**
634
+ Đọc `| **Status** |` và `| **Built from PRD** |` từ Metadata design-spec.
635
+ - Không tìm thấy file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC design-spec còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` của PRD hiện tại (design-spec **lỗi thời** so với PRD) → CHECKPOINT:
636
+ ```
637
+ ⚠️ Design Spec cho {active_platform} chưa sẵn sàng (Status: {status} / không có / còn màn thiếu Figma / lỗi thời: dựng từ PRD v{old}, PRD giờ v{new}).
638
+ BDD FE/App nên sinh từ design-spec đã approved & cập nhật để phủ đúng Screen States + AC-UI.
639
+ Khuyến nghị: hoàn tất / cập nhật design-spec (chạy lại /generate-design-spec nếu PRD đã đổi) rồi mới sinh BDD.
640
+ Vẫn sinh BDD bây giờ? (Y/N)
641
+ ```
642
+ Chỉ tiếp khi chọn Y. Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → bỏ qua bước 3 (chỉ phủ Wireframe PRD §4b).
643
+ - `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại → nạp design-spec, sang bước 2.5.
644
+
645
+ **2.5. Sanity-scan nội dung design-spec** (lớp soi độc lập — D1; soi nhanh ngay tại chỗ đã mở file, trước khi dùng):
646
+ Quét tìm cờ đỏ; nếu có → **cảnh báo mềm** (liệt kê + hỏi "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"):
647
+ - Màn nào thiếu state `loading`/`error`/`empty`.
648
+ - AC-UI nào mơ hồ, không testable ("looks good" / "đẹp" / không pass-fail rõ).
649
+ - Component còn `[NEW]` / `[TODO]` (chưa chốt với designer).
650
+ - Còn `❌ Missing` frame (lẽ ra Status đã `draft` — approved mà vẫn Missing là bất thường).
651
+ Bắt lỗi design-spec **ngay trước khi nó lan xuống BDD**. Chọn N → quay lại hoàn thiện design-spec; chọn Y → sang bước 3.
652
+
653
+ **3. Trích coverage từ design-spec** (lưu thành `design_coverage`, dùng ở UC Decomposition + Coverage Matrix):
654
+ - **Screen States** ≠ `default` cho mỗi màn: `loading`, `error`, `empty`, `success` (cái nào có).
655
+ - **AC-UI behavioral**: giữ AC-UI mà cột `Verified by` là **PO/QA** và mô tả outcome quan sát được (lỗi + đường khôi phục, empty state + CTA, gesture điều hướng, có loading state). **LOẠI AC-UI visual thuần** (khớp Figma trong dung sai, tương phản WCAG, màu/pixel/animation — thường `Verified by: Designer`): Designer/QA review riêng, KHÔNG đưa vào Gherkin (giữ R3/R5/R6).
656
+ - **Dedup**: nếu một Screen State / AC-UI đã trùng một AC nghiệp vụ của PRD → không tạo SC mới, chỉ ghi nhận đã phủ.
657
+
658
+ ---
659
+
612
660
  ## Orchestration Check
613
661
 
614
662
  *Bỏ qua section này nếu đã ở sub-agent mode (Step 0 của Gate đã kích hoạt).*
@@ -655,7 +703,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
655
703
  - So với version PRD hiện tại.
656
704
  - Nếu **giống** → hỏi: "BDD đã sinh từ PRD v{version}. Gen lại? (Y/N)"
657
705
  - Nếu **khác** (PRD đã cập nhật):
658
- 1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có.
706
+ 1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có. **Nếu `@trace.prd_version` của BDD CŨ HƠN row cũ nhất còn trong bảng** (lịch sử đã bị cắt sang `changelog/`) → không thấy đủ diff → **khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ), đừng tin Y một phần.
659
707
  2. Hiện CHECKPOINT:
660
708
  ```
661
709
  ⚠️ Phát hiện PRD version drift
@@ -670,7 +718,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
670
718
  F — gen lại toàn bộ scenario
671
719
  N — huỷ
672
720
  ```
673
- 3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng.
721
+ 3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng. **Nếu changelog row không nêu rõ UC/AC/BR bị đổi (mơ hồ) → khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ) thay vì Y, để khỏi sót scenario bị ảnh hưởng (lưới an toàn — không chắc đổi ở đâu thì quét rộng).
674
722
 
675
723
  ---
676
724
 
@@ -693,7 +741,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
693
741
 
694
742
  | Check | Rule |
695
743
  |-------|------|
696
- | C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe có ≥1 SC. |
744
+ | C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe (PRD §4b) có ≥1 SC. **FE/App: mỗi Screen State (≠default) và mỗi AC-UI behavioral của design-spec (`design_coverage`) cũng phải có ≥1 SC** — dedup với AC nghiệp vụ PRD; bỏ AC-UI visual thuần. |
697
745
  | C.2 PRD Traceability | Mỗi AC và mỗi BR (gồm từng bullet logic) map tới ≥1 SC. |
698
746
  | C.3 Business Dictionary | Dùng đúng canonical term từ business-dictionary.md. |
699
747
  | C.4 Banned Terms | 0 banned term trong file — grep trước khi gen. |
@@ -742,6 +790,8 @@ Với mỗi UC trong PRD, trình bày outline SC **trước khi sinh**:
742
790
  BRs covered: {TICKET-ID}-UC1-BR1, BR2, BR3
743
791
  ```
744
792
 
793
+ *(FE/App: nếu đã nạp design-spec (xem "Design Spec — Gate & Load"), đưa Screen State ≠default (loading/error/empty) + AC-UI behavioral của `design_coverage` vào outline — dedup với AC nghiệp vụ, đừng tạo SC trùng.)*
794
+
745
795
  CHECKPOINT: "Outline này đúng chưa? Bạn muốn thêm hay bớt SC nào không?" → **Chờ confirm trước khi sinh.**
746
796
 
747
797
  ---
@@ -851,10 +901,15 @@ Feature: <Feature name>
851
901
  # [x] <action 1> → SC1
852
902
  # [x] <action 2> → SC2
853
903
  # [ ] <action 3> → MISSING ← BLOCK MERGE
904
+ # Design Spec coverage (chỉ FE/App — C.1 mở rộng; bỏ khối này nếu không nạp design-spec):
905
+ # Screen "<screen>": loading → SC?, error → SC?, empty → SC?
906
+ # AC-UI behavioral: AC-UI3 (lỗi+khôi phục) → SC?, AC-UI4 (empty CTA) → SC?
907
+ # (bỏ AC-UI visual thuần: AC-UI1 khớp Figma, AC-UI5 WCAG — Designer/QA review riêng)
854
908
 
855
909
  # === PRE-MERGE CHECKLIST ===
856
910
  # - [ ] Mỗi SC có Side-effects + @trace.scenario + @trace.sc_version + @trace.business_rules
857
911
  # - [ ] Coverage Matrix: 0 dòng MISSING (C.1)
912
+ # - [ ] FE/App: mỗi Screen State (≠default) + AC-UI behavioral của design-spec có ≥1 SC (C.1 mở rộng)
858
913
  # - [ ] Mỗi AC/BR map tới ≥1 SC (C.2)
859
914
  # - [ ] 0 banned term (C.4) — grep file trước khi merge
860
915
  # - [ ] Feature ≥3 SC có NHÓM grouping theo business theme (C.5)
@@ -422,7 +422,24 @@ Lệnh này giới hạn nghiêm ngặt trong **một file feature** được tr
422
422
  1. Chỉ file `.feature` đã giới hạn scope
423
423
  2. Tech-doc tại `{paths.tech_docs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/{UC-ID}-tech-design.md` (nếu tồn tại)
424
424
  3. CLAUDE.md §architecture + §coding_standards
425
- 4. **(chỉ FE/App)** Design Spec tại `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-*{slug}.md` (nếu tồn tại) nguồn của màn hình, component inventory, và link Figma frame từng-màn.
425
+ 4. **(chỉ FE/App)** Design Spec nạp qua **Guard** bên dưới (gate approved/độ-tươi + sanity), nguồn của màn hình, component inventory, và link Figma frame từng-màn.
426
+
427
+ ---
428
+
429
+ ## Guard — BDD & Design Spec đã sẵn sàng chưa *(cảnh báo MỀM — đồng bộ generate-bdd)*
430
+
431
+ **BDD (mọi platform) — DS1:** đọc `# @trace.status:` từ header `.feature` target.
432
+ - `approved` → tiếp tục. Khác `approved` → CHECKPOINT mềm:
433
+ ```
434
+ ⚠️ BDD {UC-ID} đang @trace.status: {status} (chưa duyệt). Code sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
435
+ Vẫn sinh code bây giờ? (Y/N)
436
+ ```
437
+ Chỉ tiếp khi chọn Y.
438
+
439
+ **Design Spec (chỉ FE/App — `@trace.platform` = web/app) — DS2:** định vị `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{@trace.platform}-{slug}.md`, đọc `| **Status** |` + `| **Built from PRD** |`:
440
+ - Không có file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` PRD hiện tại (lỗi thời) → CHECKPOINT mềm (liệt kê lý do + "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"). Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → sinh UI từ BDD + Wireframe PRD (thiếu chi tiết visual).
441
+ - **Sanity-scan** (như generate-bdd bước 2.5): màn thiếu state loading/error/empty, AC-UI không testable, component `[NEW]`/`[TODO]` chưa chốt, còn ❌ Missing frame → cảnh báo trong cùng CHECKPOINT.
442
+ - `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại VÀ sạch cờ đỏ → dùng làm nguồn màn hình / component / Figma.
426
443
 
427
444
  ---
428
445
 
@@ -455,6 +455,30 @@ Dùng `active_module` và `platform_type` suy ra từ context loading:
455
455
 
456
456
  ---
457
457
 
458
+ ## Version Check (PRD drift)
459
+
460
+ Trước khi sinh, kiểm tra design-spec đã tồn tại cho platform này:
461
+ `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
462
+ Đọc `| **Version** |` hiện tại của PRD từ Metadata (vd `1.3`).
463
+
464
+ - **Không tồn tại** → sinh mới; ghi `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`.
465
+ - **Tồn tại** → đọc row `| **Built from PRD** |` của nó, so với `| **Version** |` PRD hiện tại:
466
+ - **Bằng nhau** → hỏi: "Design Spec đã dựng từ PRD v{x}. Sinh lại? (Y/N)".
467
+ - **Khác** (PRD đã đổi) → CHECKPOINT drift:
468
+ ```
469
+ ⚠️ Phát hiện PRD version drift
470
+ Design Spec dựng từ PRD v{old}; PRD giờ ở v{new}.
471
+ Thay đổi kể từ v{old} (đọc # Change Log của PRD):
472
+ {changelog rows}
473
+ Options:
474
+ Y — cập nhật phần ảnh hưởng (màn / flow đổi)
475
+ F — sinh lại toàn bộ
476
+ N — huỷ
477
+ ```
478
+ - Khi sinh / sinh lại → cập nhật `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`, bump `| **Version** |` Design Spec, **reset `| **Status** | draft |`** (design đổi → sign-off lại), thêm row Changelog.
479
+
480
+ ---
481
+
458
482
  ## Screen Discovery
459
483
 
460
484
  Từ Section 4 của PRD (User Flow + Wireframe), trích xuất mọi tên screen / page / modal được nhắc tới.
@@ -516,8 +540,8 @@ Nếu một màn chưa có design, gõ none cho màn đó.
516
540
 
517
541
  **Gate bắt buộc (không abort — sinh ra draft):**
518
542
  - Nếu **bất kỳ** màn nào ❌ Missing → spec được sinh dưới dạng **draft** với các màn đó
519
- được gắn cờ, nhưng `Status` vẫn `draft` **sign-off / `/generate-bdd` bị chặn** cho tới khi
520
- mọi màn link frame đọc được, đã fetch. Ghi `missing_frames = [screens]`.
543
+ được gắn cờ, `Status` giữ `draft` cho tới khi mọi màn link frame đọc được, đã fetch.
544
+ `/generate-bdd` FE/App sẽ **cảnh báo mềm** (đồng bộ Guard PRD) nếu sinh BDD khi design-spec chưa `approved`. Ghi `missing_frames = [screens]`.
521
545
  - Thêm một AI Assumption cho mỗi màn thiếu: "Không có Figma frame đọc được cho {screen} — spec
522
546
  của màn này chỉ là text và không được sign off cho tới khi thêm link `node-id`."
523
547
 
@@ -603,6 +627,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{
603
627
  | **Service** | {active_service} |
604
628
  | **Domain** | {domain} |
605
629
  | **Business PRD** | [{TICKET-ID}](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) |
630
+ | **Built from PRD** | v{prd_version — `\| **Version** \|` của PRD lúc sinh; dùng phát hiện drift} |
606
631
  | **Figma** | {figma_url — link file feature} ({linked}/{N} frame đã link) |
607
632
  | **Author** | {tên PO hoặc "AI-assisted"} |
608
633
  | **Created** | {YYYY-MM-DD} |
@@ -830,7 +855,7 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
830
855
 
831
856
  ---
832
857
 
833
- ## Quality Checklist *(kiểm tra trước khi ghi)*
858
+ ## Self-Review Gate *(cổng tự-rà — bắt buộc chạy trước khi ghi)*
834
859
 
835
860
  - [ ] Mọi màn trong Screen Inventory có Screen Spec đầy đủ ở Section 2
836
861
  - [ ] Mọi màn có tối thiểu các state: default, loading, error
@@ -841,7 +866,12 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
841
866
  - [ ] Link cross-reference Business PRD là relative path hợp lệ
842
867
  - [ ] Mọi màn có link Figma frame node-level (`?node-id=`) — và các màn có link đã được fetch qua Figma MCP và dùng để ground spec
843
868
  - [ ] Mỗi màn ❌ Missing được gắn cờ trong spec (`> [DRAFT — no Figma frame...]`), liệt kê trong Figma Summary, và có một AI Assumption
844
- - [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft` Output bên dưới chặn `/generate-bdd`
869
+ - [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft` (generate-bdd FE/App cảnh báo mềm, không chặn cứng)
870
+
871
+ > **Đây là CỔNG, không phải nhắc nhở:** chạy từng mục trên TRƯỚC khi ghi file. Mục nào **FAIL** → **bắt buộc**:
872
+ > 1. ghi một dòng `⚠️ {mục thiếu — màn/section cụ thể}` vào section **"Giả định AI"** của file (đừng để lọt im lặng), VÀ
873
+ > 2. giữ `| **Status** | draft |` (chưa đủ điều kiện để PO+Designer sign-off `approved`).
874
+ > KHÔNG xuất design-spec như "hoàn chỉnh" khi còn mục fail chưa gắn cờ.
845
875
 
846
876
  ---
847
877
 
@@ -967,7 +997,7 @@ Next : Chia sẻ với Designer → PO + Designer sign-off (Status: approved)
967
997
  Status : ⚠️ Warnings — {count} màn không có link Figma frame đọc được: {missing_frames ngăn cách bởi dấu phẩy}
968
998
  Output Artifacts:
969
999
  created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md (v1.0, draft)
970
- Next : 🔒 Sign-off & /generate-bdd bị CHẶN cho tới khi mọi màn có link Figma node-id.
1000
+ Next : 🔒 Khuyến nghị hoàn tất sign-off trước (đủ link Figma node-id); /generate-bdd FE/App sẽ cảnh báo nếu design-spec chưa approved.
971
1001
  1. Trong Figma: chọn mỗi frame còn thiếu → chuột phải → Copy link to selection
972
1002
  2. Chạy lại /generate-design-spec {prd-file} → AI fetch & ground các frame mới
973
1003
  ```
@@ -752,11 +752,14 @@ _(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã
752
752
 
753
753
  # Change Log
754
754
 
755
- ### v1.0 {mô tả} ({date})
755
+ > Hiện tại: **v1.0** ({date}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET}-{N}-{slug}.changelog.md) *(file kho chỉ tạo khi changelog vượt 5 version)*
756
756
 
757
- | Mục | Thay đổi |
758
- |-----|----------|
759
- | — | Bản đầu — sinh từ product-definition. |
757
+ <!-- Bảng phẳng, MỘT dòng/version, MỚI NHẤT TRÊN CÙNG. Chỉ giữ tối đa 5 version gần nhất ở đây;
758
+ cũ hơn → /refine-prd & /review-context tự dồn (rollover) sang file changelog/ ở link trên. -->
759
+
760
+ | Version | Date | Changes (UC/AC/BR bị ảnh hưởng) |
761
+ |---------|------|---------------------------------|
762
+ | 1.0 | {date} | Bản đầu — sinh từ product-definition. |
760
763
 
761
764
  ---
762
765
 
@@ -113,6 +113,7 @@ Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp t
113
113
  Rồi: /review-context --resume {feature-file} ← áp dụng các finding được chấp nhận còn lại
114
114
  Rồi chạy lại: /generate-tech-docs {feature-file}
115
115
  ```
116
+ 4. **Đồng thời** đọc `# @trace.status:` của `.feature` (tín hiệu duyệt chuẩn — B3): nếu ≠ `approved` → cảnh báo MỀM (đồng bộ qc-analyze/generate-code): "BDD chưa duyệt (@trace.status: {status}) — tech-docs sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại. Tiếp tục? (Y/N)". *(Nếu `approved` thì BDD đã sign-off; finding-gate ở trên vẫn chạy để chặn critical sót.)*
116
117
 
117
118
  ## Context
118
119
  # Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
@@ -466,7 +466,10 @@ Viết Gherkin nhất quán với convention của `/generate-bdd` cho `active_p
466
466
 
467
467
  Ghi vào `{paths.bdd_proposals_dir}/{UC-ID}-{slug}.md` (phân giải về `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/` ở umbrella mode; tạo dir nếu cần).
468
468
  KHÔNG đụng `.feature` canonical. Doc proposal chứa draft + metadata review
469
- (xem Output). Nếu nguồn là một bug, tham chiếu `BUG-ID` của nó.
469
+ (xem Output), **gồm dòng `Status: proposed`**. Nếu nguồn là một bug, tham chiếu `BUG-ID` của nó.
470
+
471
+ > **Vòng đời proposal** (máy đọc được để `/generate-bdd` intake đúng):
472
+ > `proposed` → PO/Dev duyệt đặt `accepted` (hoặc `rejected`) → `/generate-bdd` chèn cái `accepted` vào `.feature` rồi đặt `incorporated` + lưu trữ. **Chỉ `accepted` mới được đưa vào BDD.**
470
473
 
471
474
  ## Step 5 — Handoff (để PO/Dev thực sự thấy)
472
475
 
@@ -612,7 +615,8 @@ Scenario đề xuất (DRAFT — chờ PO/Dev review):
612
615
 
613
616
  Để PO/Dev promote:
614
617
  [ ] AC mapping đúng? (hoặc cập nhật PRD nếu requirement thực sự mới)
615
- [ ] Thêm scenario vào {bdd_path} (sửa, hoặc chạy lại /generate-bdd nếu PRD đổi)
618
+ [ ] Đặt `Status: accepted` trong file proposal (để /generate-bdd đưa vào)
619
+ [ ] Chạy lại /generate-bdd {UC-ID} — nó tự chèn proposal `accepted` vào .feature rồi lưu trữ
616
620
  [ ] Rồi: /generate-code {UC-ID} + /dev-gen-test {UC-ID}
617
621
 
618
622
  Handoff : {✅ committed + pushed to spec repo | ⚠️ chạy git command ở trên / mở PR}
@@ -411,6 +411,20 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
411
411
  Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
412
412
 
413
413
 
414
+ ---
415
+
416
+ ## Guard — BDD đã duyệt chưa
417
+
418
+ Đọc `# @trace.status:` từ header file `.feature` của UC target:
419
+ - `approved` → tiếp tục bình thường.
420
+ - `draft` (hoặc khác `approved`) → **CHECKPOINT cảnh báo mềm** (không chặn cứng — cho phép QC sớm/prototype):
421
+ ```
422
+ ⚠️ BDD của {UC-ID} đang ở @trace.status: {status} (chưa duyệt). QC chạy trên BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
423
+ Khuyến nghị: review-context (BDD) sạch + người duyệt đặt `# @trace.status: approved` rồi mới chạy QC.
424
+ Vẫn chạy QC bây giờ? (Y/N)
425
+ ```
426
+ Chỉ tiếp khi chọn Y.
427
+
414
428
  ---
415
429
 
416
430
  ## Role
@@ -909,10 +909,21 @@ Cập nhật `status: "applied"` ở **root level** của file findings (không
909
909
  - `| **Version** | {new_version} |`
910
910
  - `| **Updated** | {today YYYY-MM-DD} |`
911
911
  - `| **Status** | draft |` ← reset về draft, phải được duyệt lại
912
- 5. Thêm một row mới lên đầu `# Change Log` cuối PRD:
913
- ```
914
- | {new_version} | {today} | {tóm tắt súc tích mọi thay đổi đã áp dụng} |
915
- ```
912
+ 5. Cập nhật `# Change Log` của PRD **bảng phẳng 1 dòng/version, cửa sổ trượt 5 entry** (nếu gặp format cũ `### v{X}` block chuẩn hoá sang bảng phẳng khi cập nhật):
913
+ - Thêm row mới lên **đầu** bảng:
914
+ ```
915
+ | {new_version} | {today} | {tóm tắt — KÈM UC/AC/BR bị ảnh hưởng, vd "UC2: sửa BR5; thêm AC7"} |
916
+ ```
917
+ *(Nêu rõ UC/AC/BR giúp `/generate-bdd` Version Check biết scenario nào cần cập nhật.)*
918
+ - Cập nhật dòng đầu section: `> Hiện tại: **v{new_version}** ({today}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md)`
919
+ - **Rollover (giữ PRD gọn — đây là chuẩn chung, /review-context cũng theo):** nếu bảng `# Change Log` có **> 5 row** → chuyển **mọi row vượt 5** (cũ nhất) sang **đầu** bảng của file kho `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md` (giữ thứ tự mới→cũ); PRD chỉ giữ **5 row gần nhất**. Tạo thư mục `changelog/` + file kho nếu chưa có, theo skeleton:
920
+ ```
921
+ # Change Log (lịch sử) — {TICKET-ID}
922
+ > PRD: [../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) — 5 version gần nhất nằm trong PRD; đây là phần cũ hơn.
923
+
924
+ | Version | Date | Changes |
925
+ |---------|------|---------|
926
+ ```
916
927
  6. Ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở **root level** của findings — đóng dấu "PRD đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt được thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
917
928
 
918
929
  ### Phase 4 — Report
@@ -994,8 +994,10 @@ Lựa chọn tiếp theo:
994
994
  → /review-context --resume {target-file}
995
995
 
996
996
  {CHỈ in khối này khi 0 finding critical còn lại — còn critical thì nhắc duyệt là vô nghĩa}:
997
- ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
998
- Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
997
+ {If PRD}: ✅ PRD đã sạch critical. Khi PO hài lòng → đặt `| **Status** | approved |` trong
998
+ Metadata PRD (dấu duyệt nghiệp vụ, do người quyết) → rồi /generate-bdd.
999
+ {If BDD}: ✅ BDD đã sạch critical. Sau khi review xong → đặt `# @trace.status: approved` trong
1000
+ header file .feature (dấu duyệt BDD, do người quyết) → rồi /generate-tech-docs.
999
1001
  ```
1000
1002
 
1001
1003
  ---
@@ -1050,8 +1052,8 @@ Sau khi áp dụng mỗi finding, đánh dấu nó `status: "applied"` + `applie
1050
1052
  ### Phase 3 — Version bump
1051
1053
 
1052
1054
  - **PRD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → bump version **minor** (auto-fix chỉ áp dụng thay banned-term P1 và thêm skeleton P4 — không bao giờ thay đổi cấu trúc UC hay nội dung BR, nên minor bump luôn đúng), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → con dấu duyệt cũ hết hiệu lực, phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog:
1053
- `Auto-fix: applied {N} auto-fixable review-context findings`
1054
- - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1
1055
+ `| {new_version} | {today} | Auto-fix: applied {N} auto-fixable findings |` — bảng phẳng + **rollover giữ 5 row gần nhất** (dồn dư sang `changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md`); xem quy ước đầy đủ ở refine-prd Phase 3.
1056
+ - **BDD**: nếu ≥1 finding được áp dụng → tăng `@trace.bdd_version` lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với cơ chế reset draft của PRD)
1055
1057
  - **Cả hai**: ghi `applied_to_version: "{version vừa bump tới}"` ở root level của findings — đóng dấu "target đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
1056
1058
 
1057
1059
  ### Phase 4 — Report
@@ -1068,13 +1070,14 @@ Còn pending (cần quyết định của con người): {N}
1068
1070
  - F00X [{severity}] {tóm tắt finding} ← mở file findings trong Review Board
1069
1071
 
1070
1072
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
1071
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
1073
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
1072
1074
 
1073
1075
  File findings:
1074
1076
  {If PRD}: {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-review-context-findings.yaml
1075
1077
  {If BDD}: {paths.refinement_dir}/{uc-id}-review-bdd-findings.yaml
1076
1078
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
1077
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1079
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1080
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
1078
1081
  ```
1079
1082
 
1080
1083
  Nếu 0 finding nào auto-fixable → in:
@@ -1117,7 +1120,7 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
1117
1120
  | P4 (Structure) | Thêm section/metadata field còn thiếu (row Status vắng → thêm mặc định `draft`) |
1118
1121
  | P5 (Custom) | Áp dụng như nêu trong suggestion/note |
1119
1122
 
1120
- → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm entry Changelog, và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1123
+ → Sau khi áp dụng, bump version PRD (minor), **reset `| **Status** | draft |` trong Metadata** (PRD vừa đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại — đồng bộ với /refine-prd), thêm row Changelog (bảng phẳng, **kê UC/AC/BR bị ảnh hưởng**, + **rollover giữ 5 row gần nhất** dồn dư sang `changelog/` — xem quy ước ở refine-prd Phase 3), và ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1121
1124
 
1122
1125
  **Với finding BDD:**
1123
1126
  | check_id | Làm gì |
@@ -1129,8 +1132,8 @@ Với mỗi finding `accepted`/`modified` sau khi áp xong → đặt `status: "
1129
1132
  | B5 (Metadata) | Thêm @trace header còn thiếu, sinh lại Coverage Matrix / Pre-merge Checklist |
1130
1133
  | B6 (Side effects) | Thêm `And <side-effect>` còn thiếu vào block Then |
1131
1134
 
1132
- → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1.
1133
- → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
1135
+ → Sau khi áp dụng, tăng `@trace.bdd_version` trong header file lên 0.1, **reset `# @trace.status: draft`** trong header (BDD đổi sau khi duyệt → phải duyệt lại).
1136
+ → Đồng thời cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}.tsv`: đặt cột `bdd_version` thành giá trị `@trace.bdd_version` mới cho mọi row, đặt `uc_status = draft` (khớp header), và đặt `last_updated` thành ngày hôm nay.
1134
1137
  → Ghi `applied_to_version: "{@trace.bdd_version mới}"` ở root level của findings (xem "Chọn full vs delta").
1135
1138
 
1136
1139
  ### Phase 3 — Report
@@ -1145,8 +1148,9 @@ Changes:
1145
1148
  - {tóm tắt change 2}
1146
1149
 
1147
1150
  {If PRD}: Version bumped: {old} → {new} | Status: reset về draft (cần duyệt lại)
1148
- {If BDD}: bdd_version: {old} → {new}
1151
+ {If BDD}: bdd_version: {old} → {new} | @trace.status: reset về draft (cần duyệt lại)
1149
1152
 
1150
1153
  Chạy lại /review-context {file} để xác nhận 0 finding critical còn lại.
1151
- Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1154
+ {If PRD}: Khi sạch critical + PO duyệt → đặt | **Status** | approved | trong Metadata rồi /generate-bdd.
1155
+ {If BDD}: Khi sạch critical + duyệt → đặt # @trace.status: approved trong header .feature rồi /generate-tech-docs.
1152
1156
  ```
@@ -488,6 +488,7 @@ Skip loại nào không có doc / không có revision đã lưu (`—`).
488
488
  *Bỏ qua step này nếu không có file TSV nào (đã xử lý bởi path no-TSV của Step 1).*
489
489
 
490
490
  Với mỗi file `.tsv` đã xử lý: ghi `spec_ver`, `status`, `last_updated` đã cập nhật lại disk.
491
+ Đồng thời **đồng bộ `uc_status` ← `@trace.status`** của file `.feature` tương ứng (header `.feature` là nguồn-sự-thật về duyệt BDD — người đặt `approved` sau khi review sạch, giống PO đặt PRD Metadata `Status`). Nhờ vậy `approved_ucs` trên dashboard phản ánh đúng thay vì luôn = 0.
491
492
  **Đừng** sửa `dev_selftest`/`dev_selftest_at` (do `/dev-run-test` sở hữu) hay `qc_status`/`qc_run_at`/`qc_owner`/`qc_blocked_by` (do `/qc-run-test` + `/report-bug` sở hữu); lệnh này chỉ đọc chúng cho report.
492
493
 
493
494
  ### Step 7 — Tính aggregate cho dashboard