@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.7 → 0.14.8
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/generate-bdd.md +59 -4
- package/commands/generate-bdd.tmpl +59 -4
- package/commands/generate-code.md +18 -1
- package/commands/generate-code.tmpl +18 -1
- package/commands/generate-design-spec.md +35 -5
- package/commands/generate-design-spec.tmpl +35 -5
- package/commands/generate-prd.md +7 -4
- package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
- package/commands/generate-tech-docs.tmpl +1 -0
- package/commands/propose-scenario.md +6 -2
- package/commands/propose-scenario.tmpl +6 -2
- package/commands/qc-analyze.md +14 -0
- package/commands/qc-analyze.tmpl +14 -0
- package/commands/refine-prd.md +15 -4
- package/commands/refine-prd.tmpl +15 -4
- package/commands/review-context.md +15 -11
- package/commands/review-context.tmpl +15 -11
- package/commands/validate-traces.md +1 -0
- package/commands/validate-traces.tmpl +1 -0
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/generate-bdd.md +59 -4
- package/core/commands/generate-code.md +18 -1
- package/core/commands/generate-design-spec.md +35 -5
- package/core/commands/generate-prd.md +7 -4
- package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
- package/core/commands/propose-scenario.md +6 -2
- package/core/commands/qc-analyze.md +14 -0
- package/core/commands/refine-prd.md +15 -4
- package/core/commands/review-context.md +15 -11
- package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
- package/core/skills/code/SKILL.md +7 -759
- package/core/skills/debug/SKILL.md +9 -859
- package/core/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
- package/core/skills/prd/SKILL.md +5 -464
- package/core/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
- package/core/skills/spec/SKILL.md +7 -450
- package/core/skills/test/SKILL.md +10 -1290
- package/core/steps/spawn-agent.md +12 -7
- package/core/templates/prd.template.md +7 -4
- package/docs/01-getting-started/core-concepts.md +2 -2
- package/docs/01-getting-started/quickstart.md +4 -3
- package/docs/02-guides/bdd-input-checklist.md +68 -0
- package/docs/02-guides/developer/README.md +3 -0
- package/docs/02-guides/developer/bdd-and-trace.md +1 -0
- package/docs/02-guides/developer/commands.md +3 -3
- package/docs/02-guides/developer/pr-checklist.md +1 -0
- package/docs/02-guides/developer/workflow.md +2 -2
- package/docs/02-guides/prd-input-checklist.md +94 -0
- package/docs/02-guides/product-owner/README.md +3 -1
- package/docs/02-guides/product-owner/commands.md +1 -1
- package/docs/02-guides/tech-docs-input-checklist.md +82 -0
- package/docs/02-guides/tester/README.md +1 -1
- package/docs/02-guides/tester/bug-reporting.md +1 -1
- package/docs/02-guides/tester/qc-automation.md +1 -1
- package/docs/03-concepts/README.md +1 -0
- package/docs/03-concepts/mechanisms-explained.md +34 -0
- package/docs/03-concepts/pipeline.md +12 -9
- package/docs/03-concepts/traceability.md +4 -1
- package/docs/04-operations/bug-flow.md +2 -0
- package/docs/05-reference/command-cheatsheet.md +8 -8
- package/docs/05-reference/commands.md +12 -10
- package/docs/05-reference/trace-schema.md +2 -1
- package/package.json +1 -1
- package/skills/code/SKILL.md +7 -759
- package/skills/code/SKILL.tmpl +7 -164
- package/skills/debug/SKILL.md +9 -859
- package/skills/debug/SKILL.tmpl +9 -252
- package/skills/design-spec/SKILL.md +3 -582
- package/skills/design-spec/SKILL.tmpl +3 -87
- package/skills/prd/SKILL.md +5 -464
- package/skills/prd/SKILL.tmpl +5 -63
- package/skills/setup-ai-first/SKILL.md +3 -208
- package/skills/setup-ai-first/SKILL.tmpl +3 -108
- package/skills/spec/SKILL.md +7 -450
- package/skills/spec/SKILL.tmpl +7 -162
- package/skills/test/SKILL.md +10 -1290
- package/skills/test/SKILL.tmpl +10 -288
- package/steps/spawn-agent.md +12 -7
- package/templates/prd.template.md +7 -4
package/commands/generate-bdd.md
CHANGED
|
@@ -401,7 +401,20 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
|
|
|
401
401
|
Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
|
|
402
402
|
|
|
403
403
|
|
|
404
|
-
> **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh,
|
|
404
|
+
> **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh, quét `{paths.bdd_proposals_dir}/` (mặc định `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/`) tìm `{UC-ID}-*.md`. Với mỗi proposal:
|
|
405
|
+
> - `Status: accepted` (PO/Dev đã duyệt) → chèn scenario vào `.feature` của UC (giữ `@trace`), rồi **lưu trữ**: chuyển file sang `{paths.bdd_proposals_dir}/archived/` + đặt `Status: incorporated`, và **commit + push** spec repo để gỡ khỏi feedback chung.
|
|
406
|
+
> - `Status: proposed`/`rejected` (hoặc thiếu `Status`) → **bỏ qua**, để nguyên cho PO/Dev xử lý (KHÔNG tự đoán, KHÔNG tự đưa vào).
|
|
407
|
+
> Bỏ qua sạch nếu folder rỗng.
|
|
408
|
+
|
|
409
|
+
---
|
|
410
|
+
|
|
411
|
+
## Sub-Agent Mode — dùng state từ payload *(nếu `_agent_mode`)*
|
|
412
|
+
|
|
413
|
+
*Chỉ khi Gate Step 0 phát hiện `_agent_mode: true` (đang chạy như sub-agent do orchestration spawn).* Orchestrator (session chính) đã chạy các Guard + chọn platform + nạp design-spec **một lần**; sub-agent KHÔNG lặp lại:
|
|
414
|
+
- `active_platform` = `payload.active_platform` → **bỏ qua** Platform Selection / Service Detection.
|
|
415
|
+
- `design_coverage` = `payload.design_coverage` → **bỏ qua** "Design Spec — Gate & Load"; nếu rỗng thì chỉ phủ Wireframe PRD.
|
|
416
|
+
- **Bỏ qua** Guard "PRD đã duyệt" + Guard Design-Spec bên dưới (orchestrator đã kiểm).
|
|
417
|
+
- Đi thẳng tới UC Decomposition + Generate cho `payload.uc_id`, dùng `design_coverage` để phủ Screen States + AC-UI.
|
|
405
418
|
|
|
406
419
|
---
|
|
407
420
|
|
|
@@ -609,6 +622,41 @@ Chỉ cần kiểm tra trạng thái đã phân giải:
|
|
|
609
622
|
|
|
610
623
|
---
|
|
611
624
|
|
|
625
|
+
## Design Spec — Gate & Load (chỉ FE/App)
|
|
626
|
+
|
|
627
|
+
*Chỉ chạy khi target platform là FE/App — spec mode: `active_platform ∈ {web, app, app-ios, app-android}`; umbrella mode: `active_module` là module FE/App (react/nextjs/vue/nuxt/angular/flutter/react-native/ios-swiftui/android-compose). Bỏ qua HOÀN TOÀN với `system` và backend/brownfield.*
|
|
628
|
+
|
|
629
|
+
**1. Định vị design-spec của platform:**
|
|
630
|
+
`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
|
|
631
|
+
- `app-ios`/`app-android` không có bản riêng → fallback bản `-app-`.
|
|
632
|
+
|
|
633
|
+
**2. Guard — sign-off & độ tươi (cảnh báo MỀM, đồng bộ Guard PRD — không chặn cứng):**
|
|
634
|
+
Đọc `| **Status** |` và `| **Built from PRD** |` từ Metadata design-spec.
|
|
635
|
+
- Không tìm thấy file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC design-spec còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` của PRD hiện tại (design-spec **lỗi thời** so với PRD) → CHECKPOINT:
|
|
636
|
+
```
|
|
637
|
+
⚠️ Design Spec cho {active_platform} chưa sẵn sàng (Status: {status} / không có / còn màn thiếu Figma / lỗi thời: dựng từ PRD v{old}, PRD giờ v{new}).
|
|
638
|
+
BDD FE/App nên sinh từ design-spec đã approved & cập nhật để phủ đúng Screen States + AC-UI.
|
|
639
|
+
Khuyến nghị: hoàn tất / cập nhật design-spec (chạy lại /generate-design-spec nếu PRD đã đổi) rồi mới sinh BDD.
|
|
640
|
+
Vẫn sinh BDD bây giờ? (Y/N)
|
|
641
|
+
```
|
|
642
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y. Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → bỏ qua bước 3 (chỉ phủ Wireframe PRD §4b).
|
|
643
|
+
- `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại → nạp design-spec, sang bước 2.5.
|
|
644
|
+
|
|
645
|
+
**2.5. Sanity-scan nội dung design-spec** (lớp soi độc lập — D1; soi nhanh ngay tại chỗ đã mở file, trước khi dùng):
|
|
646
|
+
Quét tìm cờ đỏ; nếu có → **cảnh báo mềm** (liệt kê + hỏi "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"):
|
|
647
|
+
- Màn nào thiếu state `loading`/`error`/`empty`.
|
|
648
|
+
- AC-UI nào mơ hồ, không testable ("looks good" / "đẹp" / không pass-fail rõ).
|
|
649
|
+
- Component còn `[NEW]` / `[TODO]` (chưa chốt với designer).
|
|
650
|
+
- Còn `❌ Missing` frame (lẽ ra Status đã `draft` — approved mà vẫn Missing là bất thường).
|
|
651
|
+
Bắt lỗi design-spec **ngay trước khi nó lan xuống BDD**. Chọn N → quay lại hoàn thiện design-spec; chọn Y → sang bước 3.
|
|
652
|
+
|
|
653
|
+
**3. Trích coverage từ design-spec** (lưu thành `design_coverage`, dùng ở UC Decomposition + Coverage Matrix):
|
|
654
|
+
- **Screen States** ≠ `default` cho mỗi màn: `loading`, `error`, `empty`, `success` (cái nào có).
|
|
655
|
+
- **AC-UI behavioral**: giữ AC-UI mà cột `Verified by` là **PO/QA** và mô tả outcome quan sát được (lỗi + đường khôi phục, empty state + CTA, gesture điều hướng, có loading state). **LOẠI AC-UI visual thuần** (khớp Figma trong dung sai, tương phản WCAG, màu/pixel/animation — thường `Verified by: Designer`): Designer/QA review riêng, KHÔNG đưa vào Gherkin (giữ R3/R5/R6).
|
|
656
|
+
- **Dedup**: nếu một Screen State / AC-UI đã trùng một AC nghiệp vụ của PRD → không tạo SC mới, chỉ ghi nhận đã phủ.
|
|
657
|
+
|
|
658
|
+
---
|
|
659
|
+
|
|
612
660
|
## Orchestration Check
|
|
613
661
|
|
|
614
662
|
*Bỏ qua section này nếu đã ở sub-agent mode (Step 0 của Gate đã kích hoạt).*
|
|
@@ -655,7 +703,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
655
703
|
- So với version PRD hiện tại.
|
|
656
704
|
- Nếu **giống** → hỏi: "BDD đã sinh từ PRD v{version}. Gen lại? (Y/N)"
|
|
657
705
|
- Nếu **khác** (PRD đã cập nhật):
|
|
658
|
-
1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có.
|
|
706
|
+
1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có. **Nếu `@trace.prd_version` của BDD CŨ HƠN row cũ nhất còn trong bảng** (lịch sử đã bị cắt sang `changelog/`) → không thấy đủ diff → **khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ), đừng tin Y một phần.
|
|
659
707
|
2. Hiện CHECKPOINT:
|
|
660
708
|
```
|
|
661
709
|
⚠️ Phát hiện PRD version drift
|
|
@@ -670,7 +718,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
670
718
|
F — gen lại toàn bộ scenario
|
|
671
719
|
N — huỷ
|
|
672
720
|
```
|
|
673
|
-
3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng.
|
|
721
|
+
3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng. **Nếu changelog row không nêu rõ UC/AC/BR bị đổi (mơ hồ) → khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ) thay vì Y, để khỏi sót scenario bị ảnh hưởng (lưới an toàn — không chắc đổi ở đâu thì quét rộng).
|
|
674
722
|
|
|
675
723
|
---
|
|
676
724
|
|
|
@@ -693,7 +741,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
693
741
|
|
|
694
742
|
| Check | Rule |
|
|
695
743
|
|-------|------|
|
|
696
|
-
| C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe có ≥1 SC. |
|
|
744
|
+
| C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe (PRD §4b) có ≥1 SC. **FE/App: mỗi Screen State (≠default) và mỗi AC-UI behavioral của design-spec (`design_coverage`) cũng phải có ≥1 SC** — dedup với AC nghiệp vụ PRD; bỏ AC-UI visual thuần. |
|
|
697
745
|
| C.2 PRD Traceability | Mỗi AC và mỗi BR (gồm từng bullet logic) map tới ≥1 SC. |
|
|
698
746
|
| C.3 Business Dictionary | Dùng đúng canonical term từ business-dictionary.md. |
|
|
699
747
|
| C.4 Banned Terms | 0 banned term trong file — grep trước khi gen. |
|
|
@@ -742,6 +790,8 @@ Với mỗi UC trong PRD, trình bày outline SC **trước khi sinh**:
|
|
|
742
790
|
BRs covered: {TICKET-ID}-UC1-BR1, BR2, BR3
|
|
743
791
|
```
|
|
744
792
|
|
|
793
|
+
*(FE/App: nếu đã nạp design-spec (xem "Design Spec — Gate & Load"), đưa Screen State ≠default (loading/error/empty) + AC-UI behavioral của `design_coverage` vào outline — dedup với AC nghiệp vụ, đừng tạo SC trùng.)*
|
|
794
|
+
|
|
745
795
|
CHECKPOINT: "Outline này đúng chưa? Bạn muốn thêm hay bớt SC nào không?" → **Chờ confirm trước khi sinh.**
|
|
746
796
|
|
|
747
797
|
---
|
|
@@ -851,10 +901,15 @@ Feature: <Feature name>
|
|
|
851
901
|
# [x] <action 1> → SC1
|
|
852
902
|
# [x] <action 2> → SC2
|
|
853
903
|
# [ ] <action 3> → MISSING ← BLOCK MERGE
|
|
904
|
+
# Design Spec coverage (chỉ FE/App — C.1 mở rộng; bỏ khối này nếu không nạp design-spec):
|
|
905
|
+
# Screen "<screen>": loading → SC?, error → SC?, empty → SC?
|
|
906
|
+
# AC-UI behavioral: AC-UI3 (lỗi+khôi phục) → SC?, AC-UI4 (empty CTA) → SC?
|
|
907
|
+
# (bỏ AC-UI visual thuần: AC-UI1 khớp Figma, AC-UI5 WCAG — Designer/QA review riêng)
|
|
854
908
|
|
|
855
909
|
# === PRE-MERGE CHECKLIST ===
|
|
856
910
|
# - [ ] Mỗi SC có Side-effects + @trace.scenario + @trace.sc_version + @trace.business_rules
|
|
857
911
|
# - [ ] Coverage Matrix: 0 dòng MISSING (C.1)
|
|
912
|
+
# - [ ] FE/App: mỗi Screen State (≠default) + AC-UI behavioral của design-spec có ≥1 SC (C.1 mở rộng)
|
|
858
913
|
# - [ ] Mỗi AC/BR map tới ≥1 SC (C.2)
|
|
859
914
|
# - [ ] 0 banned term (C.4) — grep file trước khi merge
|
|
860
915
|
# - [ ] Feature ≥3 SC có NHÓM grouping theo business theme (C.5)
|
|
@@ -6,7 +6,20 @@
|
|
|
6
6
|
## Context
|
|
7
7
|
{{include:steps/context-loader.md}}
|
|
8
8
|
|
|
9
|
-
> **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh,
|
|
9
|
+
> **Proposal của tester (input tuỳ chọn):** trước khi sinh, quét `{paths.bdd_proposals_dir}/` (mặc định `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/`) tìm `{UC-ID}-*.md`. Với mỗi proposal:
|
|
10
|
+
> - `Status: accepted` (PO/Dev đã duyệt) → chèn scenario vào `.feature` của UC (giữ `@trace`), rồi **lưu trữ**: chuyển file sang `{paths.bdd_proposals_dir}/archived/` + đặt `Status: incorporated`, và **commit + push** spec repo để gỡ khỏi feedback chung.
|
|
11
|
+
> - `Status: proposed`/`rejected` (hoặc thiếu `Status`) → **bỏ qua**, để nguyên cho PO/Dev xử lý (KHÔNG tự đoán, KHÔNG tự đưa vào).
|
|
12
|
+
> Bỏ qua sạch nếu folder rỗng.
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
---
|
|
15
|
+
|
|
16
|
+
## Sub-Agent Mode — dùng state từ payload *(nếu `_agent_mode`)*
|
|
17
|
+
|
|
18
|
+
*Chỉ khi Gate Step 0 phát hiện `_agent_mode: true` (đang chạy như sub-agent do orchestration spawn).* Orchestrator (session chính) đã chạy các Guard + chọn platform + nạp design-spec **một lần**; sub-agent KHÔNG lặp lại:
|
|
19
|
+
- `active_platform` = `payload.active_platform` → **bỏ qua** Platform Selection / Service Detection.
|
|
20
|
+
- `design_coverage` = `payload.design_coverage` → **bỏ qua** "Design Spec — Gate & Load"; nếu rỗng thì chỉ phủ Wireframe PRD.
|
|
21
|
+
- **Bỏ qua** Guard "PRD đã duyệt" + Guard Design-Spec bên dưới (orchestrator đã kiểm).
|
|
22
|
+
- Đi thẳng tới UC Decomposition + Generate cho `payload.uc_id`, dùng `design_coverage` để phủ Screen States + AC-UI.
|
|
10
23
|
|
|
11
24
|
---
|
|
12
25
|
|
|
@@ -214,6 +227,41 @@ Chỉ cần kiểm tra trạng thái đã phân giải:
|
|
|
214
227
|
|
|
215
228
|
---
|
|
216
229
|
|
|
230
|
+
## Design Spec — Gate & Load (chỉ FE/App)
|
|
231
|
+
|
|
232
|
+
*Chỉ chạy khi target platform là FE/App — spec mode: `active_platform ∈ {web, app, app-ios, app-android}`; umbrella mode: `active_module` là module FE/App (react/nextjs/vue/nuxt/angular/flutter/react-native/ios-swiftui/android-compose). Bỏ qua HOÀN TOÀN với `system` và backend/brownfield.*
|
|
233
|
+
|
|
234
|
+
**1. Định vị design-spec của platform:**
|
|
235
|
+
`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
|
|
236
|
+
- `app-ios`/`app-android` không có bản riêng → fallback bản `-app-`.
|
|
237
|
+
|
|
238
|
+
**2. Guard — sign-off & độ tươi (cảnh báo MỀM, đồng bộ Guard PRD — không chặn cứng):**
|
|
239
|
+
Đọc `| **Status** |` và `| **Built from PRD** |` từ Metadata design-spec.
|
|
240
|
+
- Không tìm thấy file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC design-spec còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` của PRD hiện tại (design-spec **lỗi thời** so với PRD) → CHECKPOINT:
|
|
241
|
+
```
|
|
242
|
+
⚠️ Design Spec cho {active_platform} chưa sẵn sàng (Status: {status} / không có / còn màn thiếu Figma / lỗi thời: dựng từ PRD v{old}, PRD giờ v{new}).
|
|
243
|
+
BDD FE/App nên sinh từ design-spec đã approved & cập nhật để phủ đúng Screen States + AC-UI.
|
|
244
|
+
Khuyến nghị: hoàn tất / cập nhật design-spec (chạy lại /generate-design-spec nếu PRD đã đổi) rồi mới sinh BDD.
|
|
245
|
+
Vẫn sinh BDD bây giờ? (Y/N)
|
|
246
|
+
```
|
|
247
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y. Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → bỏ qua bước 3 (chỉ phủ Wireframe PRD §4b).
|
|
248
|
+
- `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại → nạp design-spec, sang bước 2.5.
|
|
249
|
+
|
|
250
|
+
**2.5. Sanity-scan nội dung design-spec** (lớp soi độc lập — D1; soi nhanh ngay tại chỗ đã mở file, trước khi dùng):
|
|
251
|
+
Quét tìm cờ đỏ; nếu có → **cảnh báo mềm** (liệt kê + hỏi "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"):
|
|
252
|
+
- Màn nào thiếu state `loading`/`error`/`empty`.
|
|
253
|
+
- AC-UI nào mơ hồ, không testable ("looks good" / "đẹp" / không pass-fail rõ).
|
|
254
|
+
- Component còn `[NEW]` / `[TODO]` (chưa chốt với designer).
|
|
255
|
+
- Còn `❌ Missing` frame (lẽ ra Status đã `draft` — approved mà vẫn Missing là bất thường).
|
|
256
|
+
Bắt lỗi design-spec **ngay trước khi nó lan xuống BDD**. Chọn N → quay lại hoàn thiện design-spec; chọn Y → sang bước 3.
|
|
257
|
+
|
|
258
|
+
**3. Trích coverage từ design-spec** (lưu thành `design_coverage`, dùng ở UC Decomposition + Coverage Matrix):
|
|
259
|
+
- **Screen States** ≠ `default` cho mỗi màn: `loading`, `error`, `empty`, `success` (cái nào có).
|
|
260
|
+
- **AC-UI behavioral**: giữ AC-UI mà cột `Verified by` là **PO/QA** và mô tả outcome quan sát được (lỗi + đường khôi phục, empty state + CTA, gesture điều hướng, có loading state). **LOẠI AC-UI visual thuần** (khớp Figma trong dung sai, tương phản WCAG, màu/pixel/animation — thường `Verified by: Designer`): Designer/QA review riêng, KHÔNG đưa vào Gherkin (giữ R3/R5/R6).
|
|
261
|
+
- **Dedup**: nếu một Screen State / AC-UI đã trùng một AC nghiệp vụ của PRD → không tạo SC mới, chỉ ghi nhận đã phủ.
|
|
262
|
+
|
|
263
|
+
---
|
|
264
|
+
|
|
217
265
|
## Orchestration Check
|
|
218
266
|
|
|
219
267
|
*Bỏ qua section này nếu đã ở sub-agent mode (Step 0 của Gate đã kích hoạt).*
|
|
@@ -260,7 +308,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
260
308
|
- So với version PRD hiện tại.
|
|
261
309
|
- Nếu **giống** → hỏi: "BDD đã sinh từ PRD v{version}. Gen lại? (Y/N)"
|
|
262
310
|
- Nếu **khác** (PRD đã cập nhật):
|
|
263
|
-
1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có.
|
|
311
|
+
1. Đọc `# Change Log` từ PRD — trích tất cả row mới hơn `@trace.prd_version` của BDD hiện có. **Nếu `@trace.prd_version` của BDD CŨ HƠN row cũ nhất còn trong bảng** (lịch sử đã bị cắt sang `changelog/`) → không thấy đủ diff → **khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ), đừng tin Y một phần.
|
|
264
312
|
2. Hiện CHECKPOINT:
|
|
265
313
|
```
|
|
266
314
|
⚠️ Phát hiện PRD version drift
|
|
@@ -275,7 +323,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
275
323
|
F — gen lại toàn bộ scenario
|
|
276
324
|
N — huỷ
|
|
277
325
|
```
|
|
278
|
-
3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng.
|
|
326
|
+
3. Tiếp tục theo lựa chọn của người dùng. **Nếu changelog row không nêu rõ UC/AC/BR bị đổi (mơ hồ) → khuyến nghị F** (gen lại toàn bộ) thay vì Y, để khỏi sót scenario bị ảnh hưởng (lưới an toàn — không chắc đổi ở đâu thì quét rộng).
|
|
279
327
|
|
|
280
328
|
---
|
|
281
329
|
|
|
@@ -298,7 +346,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
|
|
|
298
346
|
|
|
299
347
|
| Check | Rule |
|
|
300
348
|
|-------|------|
|
|
301
|
-
| C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe có ≥1 SC. |
|
|
349
|
+
| C.1 Wireframe Coverage | Mỗi component/action trong Wireframe (PRD §4b) có ≥1 SC. **FE/App: mỗi Screen State (≠default) và mỗi AC-UI behavioral của design-spec (`design_coverage`) cũng phải có ≥1 SC** — dedup với AC nghiệp vụ PRD; bỏ AC-UI visual thuần. |
|
|
302
350
|
| C.2 PRD Traceability | Mỗi AC và mỗi BR (gồm từng bullet logic) map tới ≥1 SC. |
|
|
303
351
|
| C.3 Business Dictionary | Dùng đúng canonical term từ business-dictionary.md. |
|
|
304
352
|
| C.4 Banned Terms | 0 banned term trong file — grep trước khi gen. |
|
|
@@ -347,6 +395,8 @@ Với mỗi UC trong PRD, trình bày outline SC **trước khi sinh**:
|
|
|
347
395
|
BRs covered: {TICKET-ID}-UC1-BR1, BR2, BR3
|
|
348
396
|
```
|
|
349
397
|
|
|
398
|
+
*(FE/App: nếu đã nạp design-spec (xem "Design Spec — Gate & Load"), đưa Screen State ≠default (loading/error/empty) + AC-UI behavioral của `design_coverage` vào outline — dedup với AC nghiệp vụ, đừng tạo SC trùng.)*
|
|
399
|
+
|
|
350
400
|
CHECKPOINT: "Outline này đúng chưa? Bạn muốn thêm hay bớt SC nào không?" → **Chờ confirm trước khi sinh.**
|
|
351
401
|
|
|
352
402
|
---
|
|
@@ -456,10 +506,15 @@ Feature: <Feature name>
|
|
|
456
506
|
# [x] <action 1> → SC1
|
|
457
507
|
# [x] <action 2> → SC2
|
|
458
508
|
# [ ] <action 3> → MISSING ← BLOCK MERGE
|
|
509
|
+
# Design Spec coverage (chỉ FE/App — C.1 mở rộng; bỏ khối này nếu không nạp design-spec):
|
|
510
|
+
# Screen "<screen>": loading → SC?, error → SC?, empty → SC?
|
|
511
|
+
# AC-UI behavioral: AC-UI3 (lỗi+khôi phục) → SC?, AC-UI4 (empty CTA) → SC?
|
|
512
|
+
# (bỏ AC-UI visual thuần: AC-UI1 khớp Figma, AC-UI5 WCAG — Designer/QA review riêng)
|
|
459
513
|
|
|
460
514
|
# === PRE-MERGE CHECKLIST ===
|
|
461
515
|
# - [ ] Mỗi SC có Side-effects + @trace.scenario + @trace.sc_version + @trace.business_rules
|
|
462
516
|
# - [ ] Coverage Matrix: 0 dòng MISSING (C.1)
|
|
517
|
+
# - [ ] FE/App: mỗi Screen State (≠default) + AC-UI behavioral của design-spec có ≥1 SC (C.1 mở rộng)
|
|
463
518
|
# - [ ] Mỗi AC/BR map tới ≥1 SC (C.2)
|
|
464
519
|
# - [ ] 0 banned term (C.4) — grep file trước khi merge
|
|
465
520
|
# - [ ] Feature ≥3 SC có NHÓM grouping theo business theme (C.5)
|
|
@@ -422,7 +422,24 @@ Lệnh này giới hạn nghiêm ngặt trong **một file feature** được tr
|
|
|
422
422
|
1. Chỉ file `.feature` đã giới hạn scope
|
|
423
423
|
2. Tech-doc tại `{paths.tech_docs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/{UC-ID}-tech-design.md` (nếu tồn tại)
|
|
424
424
|
3. CLAUDE.md §architecture + §coding_standards
|
|
425
|
-
4. **(chỉ FE/App)** Design Spec
|
|
425
|
+
4. **(chỉ FE/App)** Design Spec — nạp qua **Guard** bên dưới (gate approved/độ-tươi + sanity), là nguồn của màn hình, component inventory, và link Figma frame từng-màn.
|
|
426
|
+
|
|
427
|
+
---
|
|
428
|
+
|
|
429
|
+
## Guard — BDD & Design Spec đã sẵn sàng chưa *(cảnh báo MỀM — đồng bộ generate-bdd)*
|
|
430
|
+
|
|
431
|
+
**BDD (mọi platform) — DS1:** đọc `# @trace.status:` từ header `.feature` target.
|
|
432
|
+
- `approved` → tiếp tục. Khác `approved` → CHECKPOINT mềm:
|
|
433
|
+
```
|
|
434
|
+
⚠️ BDD {UC-ID} đang @trace.status: {status} (chưa duyệt). Code sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
|
|
435
|
+
Vẫn sinh code bây giờ? (Y/N)
|
|
436
|
+
```
|
|
437
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y.
|
|
438
|
+
|
|
439
|
+
**Design Spec (chỉ FE/App — `@trace.platform` = web/app) — DS2:** định vị `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{@trace.platform}-{slug}.md`, đọc `| **Status** |` + `| **Built from PRD** |`:
|
|
440
|
+
- Không có file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` PRD hiện tại (lỗi thời) → CHECKPOINT mềm (liệt kê lý do + "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"). Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → sinh UI từ BDD + Wireframe PRD (thiếu chi tiết visual).
|
|
441
|
+
- **Sanity-scan** (như generate-bdd bước 2.5): màn thiếu state loading/error/empty, AC-UI không testable, component `[NEW]`/`[TODO]` chưa chốt, còn ❌ Missing frame → cảnh báo trong cùng CHECKPOINT.
|
|
442
|
+
- `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại VÀ sạch cờ đỏ → dùng làm nguồn màn hình / component / Figma.
|
|
426
443
|
|
|
427
444
|
---
|
|
428
445
|
|
|
@@ -27,7 +27,24 @@ Lệnh này giới hạn nghiêm ngặt trong **một file feature** được tr
|
|
|
27
27
|
1. Chỉ file `.feature` đã giới hạn scope
|
|
28
28
|
2. Tech-doc tại `{paths.tech_docs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/{UC-ID}-tech-design.md` (nếu tồn tại)
|
|
29
29
|
3. CLAUDE.md §architecture + §coding_standards
|
|
30
|
-
4. **(chỉ FE/App)** Design Spec
|
|
30
|
+
4. **(chỉ FE/App)** Design Spec — nạp qua **Guard** bên dưới (gate approved/độ-tươi + sanity), là nguồn của màn hình, component inventory, và link Figma frame từng-màn.
|
|
31
|
+
|
|
32
|
+
---
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
## Guard — BDD & Design Spec đã sẵn sàng chưa *(cảnh báo MỀM — đồng bộ generate-bdd)*
|
|
35
|
+
|
|
36
|
+
**BDD (mọi platform) — DS1:** đọc `# @trace.status:` từ header `.feature` target.
|
|
37
|
+
- `approved` → tiếp tục. Khác `approved` → CHECKPOINT mềm:
|
|
38
|
+
```
|
|
39
|
+
⚠️ BDD {UC-ID} đang @trace.status: {status} (chưa duyệt). Code sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
|
|
40
|
+
Vẫn sinh code bây giờ? (Y/N)
|
|
41
|
+
```
|
|
42
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y.
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
**Design Spec (chỉ FE/App — `@trace.platform` = web/app) — DS2:** định vị `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{@trace.platform}-{slug}.md`, đọc `| **Status** |` + `| **Built from PRD** |`:
|
|
45
|
+
- Không có file, HOẶC `Status ≠ approved`, HOẶC còn màn ❌ Missing, HOẶC `Built from PRD` ≠ `| **Version** |` PRD hiện tại (lỗi thời) → CHECKPOINT mềm (liệt kê lý do + "Vẫn dùng design-spec này? (Y/N)"). Nếu Y mà KHÔNG có design-spec → sinh UI từ BDD + Wireframe PRD (thiếu chi tiết visual).
|
|
46
|
+
- **Sanity-scan** (như generate-bdd bước 2.5): màn thiếu state loading/error/empty, AC-UI không testable, component `[NEW]`/`[TODO]` chưa chốt, còn ❌ Missing frame → cảnh báo trong cùng CHECKPOINT.
|
|
47
|
+
- `Status: approved` VÀ `Built from PRD` khớp PRD hiện tại VÀ sạch cờ đỏ → dùng làm nguồn màn hình / component / Figma.
|
|
31
48
|
|
|
32
49
|
---
|
|
33
50
|
|
|
@@ -455,6 +455,30 @@ Dùng `active_module` và `platform_type` suy ra từ context loading:
|
|
|
455
455
|
|
|
456
456
|
---
|
|
457
457
|
|
|
458
|
+
## Version Check (PRD drift)
|
|
459
|
+
|
|
460
|
+
Trước khi sinh, kiểm tra design-spec đã tồn tại cho platform này:
|
|
461
|
+
`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
|
|
462
|
+
Đọc `| **Version** |` hiện tại của PRD từ Metadata (vd `1.3`).
|
|
463
|
+
|
|
464
|
+
- **Không tồn tại** → sinh mới; ghi `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`.
|
|
465
|
+
- **Tồn tại** → đọc row `| **Built from PRD** |` của nó, so với `| **Version** |` PRD hiện tại:
|
|
466
|
+
- **Bằng nhau** → hỏi: "Design Spec đã dựng từ PRD v{x}. Sinh lại? (Y/N)".
|
|
467
|
+
- **Khác** (PRD đã đổi) → CHECKPOINT drift:
|
|
468
|
+
```
|
|
469
|
+
⚠️ Phát hiện PRD version drift
|
|
470
|
+
Design Spec dựng từ PRD v{old}; PRD giờ ở v{new}.
|
|
471
|
+
Thay đổi kể từ v{old} (đọc # Change Log của PRD):
|
|
472
|
+
{changelog rows}
|
|
473
|
+
Options:
|
|
474
|
+
Y — cập nhật phần ảnh hưởng (màn / flow đổi)
|
|
475
|
+
F — sinh lại toàn bộ
|
|
476
|
+
N — huỷ
|
|
477
|
+
```
|
|
478
|
+
- Khi sinh / sinh lại → cập nhật `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`, bump `| **Version** |` Design Spec, **reset `| **Status** | draft |`** (design đổi → sign-off lại), thêm row Changelog.
|
|
479
|
+
|
|
480
|
+
---
|
|
481
|
+
|
|
458
482
|
## Screen Discovery
|
|
459
483
|
|
|
460
484
|
Từ Section 4 của PRD (User Flow + Wireframe), trích xuất mọi tên screen / page / modal được nhắc tới.
|
|
@@ -516,8 +540,8 @@ Nếu một màn chưa có design, gõ none cho màn đó.
|
|
|
516
540
|
|
|
517
541
|
**Gate bắt buộc (không abort — sinh ra draft):**
|
|
518
542
|
- Nếu **bất kỳ** màn nào ❌ Missing → spec được sinh dưới dạng **draft** với các màn đó
|
|
519
|
-
được gắn cờ,
|
|
520
|
-
|
|
543
|
+
được gắn cờ, `Status` giữ `draft` cho tới khi mọi màn có link frame đọc được, đã fetch.
|
|
544
|
+
`/generate-bdd` FE/App sẽ **cảnh báo mềm** (đồng bộ Guard PRD) nếu sinh BDD khi design-spec chưa `approved`. Ghi `missing_frames = [screens]`.
|
|
521
545
|
- Thêm một AI Assumption cho mỗi màn thiếu: "Không có Figma frame đọc được cho {screen} — spec
|
|
522
546
|
của màn này chỉ là text và không được sign off cho tới khi thêm link `node-id`."
|
|
523
547
|
|
|
@@ -603,6 +627,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{
|
|
|
603
627
|
| **Service** | {active_service} |
|
|
604
628
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
605
629
|
| **Business PRD** | [{TICKET-ID}](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) |
|
|
630
|
+
| **Built from PRD** | v{prd_version — `\| **Version** \|` của PRD lúc sinh; dùng phát hiện drift} |
|
|
606
631
|
| **Figma** | {figma_url — link file feature} ({linked}/{N} frame đã link) |
|
|
607
632
|
| **Author** | {tên PO hoặc "AI-assisted"} |
|
|
608
633
|
| **Created** | {YYYY-MM-DD} |
|
|
@@ -830,7 +855,7 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
|
|
|
830
855
|
|
|
831
856
|
---
|
|
832
857
|
|
|
833
|
-
##
|
|
858
|
+
## Self-Review Gate *(cổng tự-rà — bắt buộc chạy trước khi ghi)*
|
|
834
859
|
|
|
835
860
|
- [ ] Mọi màn trong Screen Inventory có Screen Spec đầy đủ ở Section 2
|
|
836
861
|
- [ ] Mọi màn có tối thiểu các state: default, loading, error
|
|
@@ -841,7 +866,12 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
|
|
|
841
866
|
- [ ] Link cross-reference Business PRD là relative path hợp lệ
|
|
842
867
|
- [ ] Mọi màn có link Figma frame node-level (`?node-id=`) — và các màn có link đã được fetch qua Figma MCP và dùng để ground spec
|
|
843
868
|
- [ ] Mỗi màn ❌ Missing được gắn cờ trong spec (`> [DRAFT — no Figma frame...]`), liệt kê trong Figma Summary, và có một AI Assumption
|
|
844
|
-
- [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft`
|
|
869
|
+
- [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft` (generate-bdd FE/App cảnh báo mềm, không chặn cứng)
|
|
870
|
+
|
|
871
|
+
> **Đây là CỔNG, không phải nhắc nhở:** chạy từng mục trên TRƯỚC khi ghi file. Mục nào **FAIL** → **bắt buộc**:
|
|
872
|
+
> 1. ghi một dòng `⚠️ {mục thiếu — màn/section cụ thể}` vào section **"Giả định AI"** của file (đừng để lọt im lặng), VÀ
|
|
873
|
+
> 2. giữ `| **Status** | draft |` (chưa đủ điều kiện để PO+Designer sign-off `approved`).
|
|
874
|
+
> KHÔNG xuất design-spec như "hoàn chỉnh" khi còn mục fail chưa gắn cờ.
|
|
845
875
|
|
|
846
876
|
---
|
|
847
877
|
|
|
@@ -967,7 +997,7 @@ Next : Chia sẻ với Designer → PO + Designer sign-off (Status: approved)
|
|
|
967
997
|
Status : ⚠️ Warnings — {count} màn không có link Figma frame đọc được: {missing_frames ngăn cách bởi dấu phẩy}
|
|
968
998
|
Output Artifacts:
|
|
969
999
|
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md (v1.0, draft)
|
|
970
|
-
Next : 🔒
|
|
1000
|
+
Next : 🔒 Khuyến nghị hoàn tất sign-off trước (đủ link Figma node-id); /generate-bdd FE/App sẽ cảnh báo nếu design-spec chưa approved.
|
|
971
1001
|
1. Trong Figma: chọn mỗi frame còn thiếu → chuột phải → Copy link to selection
|
|
972
1002
|
2. Chạy lại /generate-design-spec {prd-file} → AI fetch & ground các frame mới
|
|
973
1003
|
```
|
|
@@ -60,6 +60,30 @@ Dùng `active_module` và `platform_type` suy ra từ context loading:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
---
|
|
62
62
|
|
|
63
|
+
## Version Check (PRD drift)
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
Trước khi sinh, kiểm tra design-spec đã tồn tại cho platform này:
|
|
66
|
+
`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md`
|
|
67
|
+
Đọc `| **Version** |` hiện tại của PRD từ Metadata (vd `1.3`).
|
|
68
|
+
|
|
69
|
+
- **Không tồn tại** → sinh mới; ghi `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`.
|
|
70
|
+
- **Tồn tại** → đọc row `| **Built from PRD** |` của nó, so với `| **Version** |` PRD hiện tại:
|
|
71
|
+
- **Bằng nhau** → hỏi: "Design Spec đã dựng từ PRD v{x}. Sinh lại? (Y/N)".
|
|
72
|
+
- **Khác** (PRD đã đổi) → CHECKPOINT drift:
|
|
73
|
+
```
|
|
74
|
+
⚠️ Phát hiện PRD version drift
|
|
75
|
+
Design Spec dựng từ PRD v{old}; PRD giờ ở v{new}.
|
|
76
|
+
Thay đổi kể từ v{old} (đọc # Change Log của PRD):
|
|
77
|
+
{changelog rows}
|
|
78
|
+
Options:
|
|
79
|
+
Y — cập nhật phần ảnh hưởng (màn / flow đổi)
|
|
80
|
+
F — sinh lại toàn bộ
|
|
81
|
+
N — huỷ
|
|
82
|
+
```
|
|
83
|
+
- Khi sinh / sinh lại → cập nhật `| **Built from PRD** | v{prd_version hiện tại} |`, bump `| **Version** |` Design Spec, **reset `| **Status** | draft |`** (design đổi → sign-off lại), thêm row Changelog.
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
---
|
|
86
|
+
|
|
63
87
|
## Screen Discovery
|
|
64
88
|
|
|
65
89
|
Từ Section 4 của PRD (User Flow + Wireframe), trích xuất mọi tên screen / page / modal được nhắc tới.
|
|
@@ -121,8 +145,8 @@ Nếu một màn chưa có design, gõ none cho màn đó.
|
|
|
121
145
|
|
|
122
146
|
**Gate bắt buộc (không abort — sinh ra draft):**
|
|
123
147
|
- Nếu **bất kỳ** màn nào ❌ Missing → spec được sinh dưới dạng **draft** với các màn đó
|
|
124
|
-
được gắn cờ,
|
|
125
|
-
|
|
148
|
+
được gắn cờ, `Status` giữ `draft` cho tới khi mọi màn có link frame đọc được, đã fetch.
|
|
149
|
+
`/generate-bdd` FE/App sẽ **cảnh báo mềm** (đồng bộ Guard PRD) nếu sinh BDD khi design-spec chưa `approved`. Ghi `missing_frames = [screens]`.
|
|
126
150
|
- Thêm một AI Assumption cho mỗi màn thiếu: "Không có Figma frame đọc được cho {screen} — spec
|
|
127
151
|
của màn này chỉ là text và không được sign off cho tới khi thêm link `node-id`."
|
|
128
152
|
|
|
@@ -208,6 +232,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{
|
|
|
208
232
|
| **Service** | {active_service} |
|
|
209
233
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
210
234
|
| **Business PRD** | [{TICKET-ID}](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) |
|
|
235
|
+
| **Built from PRD** | v{prd_version — `\| **Version** \|` của PRD lúc sinh; dùng phát hiện drift} |
|
|
211
236
|
| **Figma** | {figma_url — link file feature} ({linked}/{N} frame đã link) |
|
|
212
237
|
| **Author** | {tên PO hoặc "AI-assisted"} |
|
|
213
238
|
| **Created** | {YYYY-MM-DD} |
|
|
@@ -435,7 +460,7 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
|
|
|
435
460
|
|
|
436
461
|
---
|
|
437
462
|
|
|
438
|
-
##
|
|
463
|
+
## Self-Review Gate *(cổng tự-rà — bắt buộc chạy trước khi ghi)*
|
|
439
464
|
|
|
440
465
|
- [ ] Mọi màn trong Screen Inventory có Screen Spec đầy đủ ở Section 2
|
|
441
466
|
- [ ] Mọi màn có tối thiểu các state: default, loading, error
|
|
@@ -446,7 +471,12 @@ Exit: {người dùng rời thế nào — back stack / chuyển tab / deeplink
|
|
|
446
471
|
- [ ] Link cross-reference Business PRD là relative path hợp lệ
|
|
447
472
|
- [ ] Mọi màn có link Figma frame node-level (`?node-id=`) — và các màn có link đã được fetch qua Figma MCP và dùng để ground spec
|
|
448
473
|
- [ ] Mỗi màn ❌ Missing được gắn cờ trong spec (`> [DRAFT — no Figma frame...]`), liệt kê trong Figma Summary, và có một AI Assumption
|
|
449
|
-
- [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft`
|
|
474
|
+
- [ ] Nếu bất kỳ màn nào ❌ Missing → Status giữ `draft` (generate-bdd FE/App cảnh báo mềm, không chặn cứng)
|
|
475
|
+
|
|
476
|
+
> **Đây là CỔNG, không phải nhắc nhở:** chạy từng mục trên TRƯỚC khi ghi file. Mục nào **FAIL** → **bắt buộc**:
|
|
477
|
+
> 1. ghi một dòng `⚠️ {mục thiếu — màn/section cụ thể}` vào section **"Giả định AI"** của file (đừng để lọt im lặng), VÀ
|
|
478
|
+
> 2. giữ `| **Status** | draft |` (chưa đủ điều kiện để PO+Designer sign-off `approved`).
|
|
479
|
+
> KHÔNG xuất design-spec như "hoàn chỉnh" khi còn mục fail chưa gắn cờ.
|
|
450
480
|
|
|
451
481
|
---
|
|
452
482
|
|
|
@@ -472,7 +502,7 @@ Next : Chia sẻ với Designer → PO + Designer sign-off (Status: approved)
|
|
|
472
502
|
Status : ⚠️ Warnings — {count} màn không có link Figma frame đọc được: {missing_frames ngăn cách bởi dấu phẩy}
|
|
473
503
|
Output Artifacts:
|
|
474
504
|
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/design-spec/{TICKET-ID}-design-spec-{active_platform}-{slug}.md (v1.0, draft)
|
|
475
|
-
Next : 🔒
|
|
505
|
+
Next : 🔒 Khuyến nghị hoàn tất sign-off trước (đủ link Figma node-id); /generate-bdd FE/App sẽ cảnh báo nếu design-spec chưa approved.
|
|
476
506
|
1. Trong Figma: chọn mỗi frame còn thiếu → chuột phải → Copy link to selection
|
|
477
507
|
2. Chạy lại /generate-design-spec {prd-file} → AI fetch & ground các frame mới
|
|
478
508
|
```
|
package/commands/generate-prd.md
CHANGED
|
@@ -752,11 +752,14 @@ _(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã
|
|
|
752
752
|
|
|
753
753
|
# Change Log
|
|
754
754
|
|
|
755
|
-
|
|
755
|
+
> Hiện tại: **v1.0** ({date}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET}-{N}-{slug}.changelog.md) *(file kho chỉ tạo khi changelog vượt 5 version)*
|
|
756
756
|
|
|
757
|
-
|
|
758
|
-
|
|
759
|
-
|
|
757
|
+
<!-- Bảng phẳng, MỘT dòng/version, MỚI NHẤT TRÊN CÙNG. Chỉ giữ tối đa 5 version gần nhất ở đây;
|
|
758
|
+
cũ hơn → /refine-prd & /review-context tự dồn (rollover) sang file changelog/ ở link trên. -->
|
|
759
|
+
|
|
760
|
+
| Version | Date | Changes (UC/AC/BR bị ảnh hưởng) |
|
|
761
|
+
|---------|------|---------------------------------|
|
|
762
|
+
| 1.0 | {date} | Bản đầu — sinh từ product-definition. |
|
|
760
763
|
|
|
761
764
|
---
|
|
762
765
|
|
|
@@ -113,6 +113,7 @@ Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp t
|
|
|
113
113
|
Rồi: /review-context --resume {feature-file} ← áp dụng các finding được chấp nhận còn lại
|
|
114
114
|
Rồi chạy lại: /generate-tech-docs {feature-file}
|
|
115
115
|
```
|
|
116
|
+
4. **Đồng thời** đọc `# @trace.status:` của `.feature` (tín hiệu duyệt chuẩn — B3): nếu ≠ `approved` → cảnh báo MỀM (đồng bộ qc-analyze/generate-code): "BDD chưa duyệt (@trace.status: {status}) — tech-docs sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại. Tiếp tục? (Y/N)". *(Nếu `approved` thì BDD đã sign-off; finding-gate ở trên vẫn chạy để chặn critical sót.)*
|
|
116
117
|
|
|
117
118
|
## Context
|
|
118
119
|
# Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
|
|
@@ -25,6 +25,7 @@
|
|
|
25
25
|
Rồi: /review-context --resume {feature-file} ← áp dụng các finding được chấp nhận còn lại
|
|
26
26
|
Rồi chạy lại: /generate-tech-docs {feature-file}
|
|
27
27
|
```
|
|
28
|
+
4. **Đồng thời** đọc `# @trace.status:` của `.feature` (tín hiệu duyệt chuẩn — B3): nếu ≠ `approved` → cảnh báo MỀM (đồng bộ qc-analyze/generate-code): "BDD chưa duyệt (@trace.status: {status}) — tech-docs sinh từ BDD chưa chốt có thể phải làm lại. Tiếp tục? (Y/N)". *(Nếu `approved` thì BDD đã sign-off; finding-gate ở trên vẫn chạy để chặn critical sót.)*
|
|
28
29
|
|
|
29
30
|
## Context
|
|
30
31
|
{{include:steps/context-loader.md}}
|
|
@@ -466,7 +466,10 @@ Viết Gherkin nhất quán với convention của `/generate-bdd` cho `active_p
|
|
|
466
466
|
|
|
467
467
|
Ghi vào `{paths.bdd_proposals_dir}/{UC-ID}-{slug}.md` (phân giải về `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/` ở umbrella mode; tạo dir nếu cần).
|
|
468
468
|
KHÔNG đụng `.feature` canonical. Doc proposal chứa draft + metadata review
|
|
469
|
-
(xem Output)
|
|
469
|
+
(xem Output), **gồm dòng `Status: proposed`**. Nếu nguồn là một bug, tham chiếu `BUG-ID` của nó.
|
|
470
|
+
|
|
471
|
+
> **Vòng đời proposal** (máy đọc được để `/generate-bdd` intake đúng):
|
|
472
|
+
> `proposed` → PO/Dev duyệt đặt `accepted` (hoặc `rejected`) → `/generate-bdd` chèn cái `accepted` vào `.feature` rồi đặt `incorporated` + lưu trữ. **Chỉ `accepted` mới được đưa vào BDD.**
|
|
470
473
|
|
|
471
474
|
## Step 5 — Handoff (để PO/Dev thực sự thấy)
|
|
472
475
|
|
|
@@ -612,7 +615,8 @@ Scenario đề xuất (DRAFT — chờ PO/Dev review):
|
|
|
612
615
|
|
|
613
616
|
Để PO/Dev promote:
|
|
614
617
|
[ ] AC mapping đúng? (hoặc cập nhật PRD nếu requirement thực sự mới)
|
|
615
|
-
[ ]
|
|
618
|
+
[ ] Đặt `Status: accepted` trong file proposal (để /generate-bdd đưa vào)
|
|
619
|
+
[ ] Chạy lại /generate-bdd {UC-ID} — nó tự chèn proposal `accepted` vào .feature rồi lưu trữ
|
|
616
620
|
[ ] Rồi: /generate-code {UC-ID} + /dev-gen-test {UC-ID}
|
|
617
621
|
|
|
618
622
|
Handoff : {✅ committed + pushed to spec repo | ⚠️ chạy git command ở trên / mở PR}
|
|
@@ -71,7 +71,10 @@ Viết Gherkin nhất quán với convention của `/generate-bdd` cho `active_p
|
|
|
71
71
|
|
|
72
72
|
Ghi vào `{paths.bdd_proposals_dir}/{UC-ID}-{slug}.md` (phân giải về `{spec_source}/feedback/bdd-proposals/` ở umbrella mode; tạo dir nếu cần).
|
|
73
73
|
KHÔNG đụng `.feature` canonical. Doc proposal chứa draft + metadata review
|
|
74
|
-
(xem Output)
|
|
74
|
+
(xem Output), **gồm dòng `Status: proposed`**. Nếu nguồn là một bug, tham chiếu `BUG-ID` của nó.
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
> **Vòng đời proposal** (máy đọc được để `/generate-bdd` intake đúng):
|
|
77
|
+
> `proposed` → PO/Dev duyệt đặt `accepted` (hoặc `rejected`) → `/generate-bdd` chèn cái `accepted` vào `.feature` rồi đặt `incorporated` + lưu trữ. **Chỉ `accepted` mới được đưa vào BDD.**
|
|
75
78
|
|
|
76
79
|
## Step 5 — Handoff (để PO/Dev thực sự thấy)
|
|
77
80
|
|
|
@@ -117,7 +120,8 @@ Scenario đề xuất (DRAFT — chờ PO/Dev review):
|
|
|
117
120
|
|
|
118
121
|
Để PO/Dev promote:
|
|
119
122
|
[ ] AC mapping đúng? (hoặc cập nhật PRD nếu requirement thực sự mới)
|
|
120
|
-
[ ]
|
|
123
|
+
[ ] Đặt `Status: accepted` trong file proposal (để /generate-bdd đưa vào)
|
|
124
|
+
[ ] Chạy lại /generate-bdd {UC-ID} — nó tự chèn proposal `accepted` vào .feature rồi lưu trữ
|
|
121
125
|
[ ] Rồi: /generate-code {UC-ID} + /dev-gen-test {UC-ID}
|
|
122
126
|
|
|
123
127
|
Handoff : {✅ committed + pushed to spec repo | ⚠️ chạy git command ở trên / mở PR}
|
package/commands/qc-analyze.md
CHANGED
|
@@ -411,6 +411,20 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
|
|
|
411
411
|
Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
|
|
412
412
|
|
|
413
413
|
|
|
414
|
+
---
|
|
415
|
+
|
|
416
|
+
## Guard — BDD đã duyệt chưa
|
|
417
|
+
|
|
418
|
+
Đọc `# @trace.status:` từ header file `.feature` của UC target:
|
|
419
|
+
- `approved` → tiếp tục bình thường.
|
|
420
|
+
- `draft` (hoặc khác `approved`) → **CHECKPOINT cảnh báo mềm** (không chặn cứng — cho phép QC sớm/prototype):
|
|
421
|
+
```
|
|
422
|
+
⚠️ BDD của {UC-ID} đang ở @trace.status: {status} (chưa duyệt). QC chạy trên BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
|
|
423
|
+
Khuyến nghị: review-context (BDD) sạch + người duyệt đặt `# @trace.status: approved` rồi mới chạy QC.
|
|
424
|
+
Vẫn chạy QC bây giờ? (Y/N)
|
|
425
|
+
```
|
|
426
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y.
|
|
427
|
+
|
|
414
428
|
---
|
|
415
429
|
|
|
416
430
|
## Role
|
package/commands/qc-analyze.tmpl
CHANGED
|
@@ -18,6 +18,20 @@ ported_from: ai-automation-qc-base
|
|
|
18
18
|
|
|
19
19
|
---
|
|
20
20
|
|
|
21
|
+
## Guard — BDD đã duyệt chưa
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
Đọc `# @trace.status:` từ header file `.feature` của UC target:
|
|
24
|
+
- `approved` → tiếp tục bình thường.
|
|
25
|
+
- `draft` (hoặc khác `approved`) → **CHECKPOINT cảnh báo mềm** (không chặn cứng — cho phép QC sớm/prototype):
|
|
26
|
+
```
|
|
27
|
+
⚠️ BDD của {UC-ID} đang ở @trace.status: {status} (chưa duyệt). QC chạy trên BDD chưa chốt có thể phải làm lại.
|
|
28
|
+
Khuyến nghị: review-context (BDD) sạch + người duyệt đặt `# @trace.status: approved` rồi mới chạy QC.
|
|
29
|
+
Vẫn chạy QC bây giờ? (Y/N)
|
|
30
|
+
```
|
|
31
|
+
Chỉ tiếp khi chọn Y.
|
|
32
|
+
|
|
33
|
+
---
|
|
34
|
+
|
|
21
35
|
## Role
|
|
22
36
|
|
|
23
37
|
Bạn là **QC Analyst** — stage đầu tiên của QC automation pipeline. Lấy requirement
|
package/commands/refine-prd.md
CHANGED
|
@@ -909,10 +909,21 @@ Cập nhật `status: "applied"` ở **root level** của file findings (không
|
|
|
909
909
|
- `| **Version** | {new_version} |`
|
|
910
910
|
- `| **Updated** | {today YYYY-MM-DD} |`
|
|
911
911
|
- `| **Status** | draft |` ← reset về draft, phải được duyệt lại
|
|
912
|
-
5.
|
|
913
|
-
|
|
914
|
-
|
|
915
|
-
|
|
912
|
+
5. Cập nhật `# Change Log` của PRD — **bảng phẳng 1 dòng/version, cửa sổ trượt 5 entry** (nếu gặp format cũ `### v{X}` block → chuẩn hoá sang bảng phẳng khi cập nhật):
|
|
913
|
+
- Thêm row mới lên **đầu** bảng:
|
|
914
|
+
```
|
|
915
|
+
| {new_version} | {today} | {tóm tắt — KÈM UC/AC/BR bị ảnh hưởng, vd "UC2: sửa BR5; thêm AC7"} |
|
|
916
|
+
```
|
|
917
|
+
*(Nêu rõ UC/AC/BR giúp `/generate-bdd` Version Check biết scenario nào cần cập nhật.)*
|
|
918
|
+
- Cập nhật dòng đầu section: `> Hiện tại: **v{new_version}** ({today}) · Lịch sử đầy đủ → [changelog](./changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md)`
|
|
919
|
+
- **Rollover (giữ PRD gọn — đây là chuẩn chung, /review-context cũng theo):** nếu bảng `# Change Log` có **> 5 row** → chuyển **mọi row vượt 5** (cũ nhất) sang **đầu** bảng của file kho `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/changelog/{TICKET-ID}-{prd-slug}.changelog.md` (giữ thứ tự mới→cũ); PRD chỉ giữ **5 row gần nhất**. Tạo thư mục `changelog/` + file kho nếu chưa có, theo skeleton:
|
|
920
|
+
```
|
|
921
|
+
# Change Log (lịch sử) — {TICKET-ID}
|
|
922
|
+
> PRD: [../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md](../{TICKET-ID}-{prd-slug}.md) — 5 version gần nhất nằm trong PRD; đây là phần cũ hơn.
|
|
923
|
+
|
|
924
|
+
| Version | Date | Changes |
|
|
925
|
+
|---------|------|---------|
|
|
926
|
+
```
|
|
916
927
|
6. Ghi `applied_to_version: "{new_version}"` ở **root level** của findings — đóng dấu "PRD đổi tới version này là do lệnh này áp", để lần review delta sau phân biệt được thay đổi của chính mình với thay đổi do actor khác (xem "Chọn full vs delta").
|
|
917
928
|
|
|
918
929
|
### Phase 4 — Report
|