@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.3 → 0.14.4

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (75) hide show
  1. package/commands/debug.md +1 -0
  2. package/commands/define-product.md +19 -3
  3. package/commands/define-product.tmpl +18 -3
  4. package/commands/dev-gen-test.md +1 -0
  5. package/commands/dev-run-test.md +1 -0
  6. package/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
  7. package/commands/fix-bug.md +1 -0
  8. package/commands/generate-bdd.md +1 -0
  9. package/commands/generate-code.md +1 -0
  10. package/commands/generate-design-spec.md +1 -0
  11. package/commands/generate-prd.md +22 -7
  12. package/commands/generate-prd.tmpl +21 -7
  13. package/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
  14. package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  15. package/commands/learn.md +1 -0
  16. package/commands/map-testids.md +1 -0
  17. package/commands/propose-scenario.md +1 -0
  18. package/commands/qc-analyze.md +1 -0
  19. package/commands/qc-design-test.md +1 -0
  20. package/commands/qc-plan.md +1 -0
  21. package/commands/qc-report.md +1 -0
  22. package/commands/qc-review.md +1 -0
  23. package/commands/qc-run-test.md +1 -0
  24. package/commands/refine-prd.md +90 -15
  25. package/commands/refine-prd.tmpl +79 -13
  26. package/commands/report-bug.md +1 -0
  27. package/commands/review-code.md +1 -0
  28. package/commands/review-context.md +11 -2
  29. package/commands/review-tech-docs.md +1 -0
  30. package/commands/setup-ai-first.md +1 -0
  31. package/commands/validate-traces.md +1 -0
  32. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  33. package/core/commands/debug.md +1 -0
  34. package/core/commands/define-product.md +19 -3
  35. package/core/commands/dev-gen-test.md +1 -0
  36. package/core/commands/dev-run-test.md +1 -0
  37. package/core/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
  38. package/core/commands/fix-bug.md +1 -0
  39. package/core/commands/generate-bdd.md +1 -0
  40. package/core/commands/generate-code.md +1 -0
  41. package/core/commands/generate-design-spec.md +1 -0
  42. package/core/commands/generate-prd.md +22 -7
  43. package/core/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
  44. package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  45. package/core/commands/learn.md +1 -0
  46. package/core/commands/map-testids.md +1 -0
  47. package/core/commands/propose-scenario.md +1 -0
  48. package/core/commands/qc-analyze.md +1 -0
  49. package/core/commands/qc-design-test.md +1 -0
  50. package/core/commands/qc-plan.md +1 -0
  51. package/core/commands/qc-report.md +1 -0
  52. package/core/commands/qc-review.md +1 -0
  53. package/core/commands/qc-run-test.md +1 -0
  54. package/core/commands/refine-prd.md +90 -15
  55. package/core/commands/report-bug.md +1 -0
  56. package/core/commands/review-code.md +1 -0
  57. package/core/commands/review-context.md +11 -2
  58. package/core/commands/review-tech-docs.md +1 -0
  59. package/core/commands/setup-ai-first.md +1 -0
  60. package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
  61. package/core/skills/code/SKILL.md +1 -0
  62. package/core/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
  63. package/core/skills/prd/SKILL.md +1 -0
  64. package/core/skills/spec/SKILL.md +1 -0
  65. package/core/skills/test/SKILL.md +1 -0
  66. package/core/steps/gate.md +1 -0
  67. package/core/steps/review-fanout.md +10 -2
  68. package/package.json +1 -1
  69. package/skills/code/SKILL.md +1 -0
  70. package/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
  71. package/skills/prd/SKILL.md +1 -0
  72. package/skills/spec/SKILL.md +1 -0
  73. package/skills/test/SKILL.md +1 -0
  74. package/steps/gate.md +1 -0
  75. package/steps/review-fanout.md +10 -2
@@ -5,6 +5,19 @@
5
5
 
6
6
  *Lưu ý: Với lệnh này, target file ở Bước 1 là một file PRD (`{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder) dưới `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. Đọc toàn bộ PRD sau khi phân giải file.*
7
7
 
8
+ ### Bước 0-C — Resume mode routing *(riêng /refine-prd, chạy ngay sau Bước 0 của Gate)*
9
+
10
+ Nếu `$ARGUMENTS` chứa `--resume`:
11
+ - Tách `--resume` ra, phần còn lại là `raw_target` (file path hoặc prd-slug).
12
+ - **Nạp minimal context:** đọc `.agent/project-context.yaml`, trích xuất `paths.refinement_dir`
13
+ (default: `.agent/review` nếu không có hoặc file không tồn tại).
14
+ - Chạy **Bước 1** với `raw_target` để phân giải `prd-slug` và `target_file`.
15
+ Nếu `raw_target` rỗng → liệt kê các file `*.yaml` trong `{paths.refinement_dir}/` và hỏi user chọn findings file nào.
16
+ - **Bỏ qua Bước 0-B, 2, 3** — apply findings là tác vụ cơ học, không cần model check hay load full context.
17
+ - → Nhảy thẳng tới **Resume Mode** ở cuối lệnh này.
18
+
19
+ Nếu `$ARGUMENTS` không chứa `--resume` → tiếp tục luồng review bình thường bên dưới.
20
+
8
21
  ## Context
9
22
  {{include:steps/context-loader.md}}
10
23
 
@@ -37,6 +50,13 @@ Suy ra tên file output từ PRD slug:
37
50
  - File PRD: `{paths.specs_dir}/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → output: `{paths.refinement_dir}/create-invoice-findings.yaml`
38
51
  - Quy tắc: lấy tên folder cha của PRD (prd-slug), thêm hậu tố `-findings.yaml`
39
52
 
53
+ Trước khi ghi file, xác định `recommendation` từ findings đã dedup và sắp xếp:
54
+ - `by_severity.critical ≥ 1` → `BLOCKED`
55
+ - `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major ≥ 1` → `NEEDS_REVISION`
56
+ - `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major = 0` → `APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES`
57
+
58
+ Đảm bảo `{paths.refinement_dir}/` tồn tại — tạo thư mục nếu chưa có trước khi ghi file.
59
+
40
60
  Ghi `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`:
41
61
 
42
62
  ```yaml
@@ -53,14 +73,27 @@ findings:
53
73
  quote: "{trích đoạn nguyên văn copy CHÍNH XÁC từ PRD tại vị trí lỗi, ≤120 ký tự}"
54
74
  finding: "{mô tả gap hoặc vấn đề}"
55
75
  suggestion: "{đề xuất cải thiện cụ thể, hành động được}"
56
- auto_fixable: false # true = AI áp dụng khi --resume; false = người phải ghi quyết định trong note
57
- status: "pending" # pending | accepted | rejected | needs_discussion
76
+ auto_fixable: false
77
+ # true = AI tự tin cao vào suggestion này; Review Board có thể hiển thị nút "quick accept"
78
+ # false = cần human đọc kỹ và ghi quyết định trước khi accept
79
+ # Resume Mode luôn áp dụng theo status (accepted|modified), bất kể auto_fixable.
80
+ status: "pending"
81
+ # Lifecycle finding-level:
82
+ # pending → finding mới, chưa được review
83
+ # accepted → reviewer chấp nhận suggestion gốc → Resume sẽ apply
84
+ # modified → reviewer đã sửa suggestion trong Review Board → Resume dùng suggestion đã sửa
85
+ # rejected → reviewer bác bỏ, không apply
86
+ # needs_discussion → hai suggestion xung đột, cần con người quyết định trước khi --resume
87
+ # applied → đã được Resume Mode apply vào PRD
58
88
 
59
89
  summary:
60
90
  total_findings: {N}
61
91
  by_severity: { critical: {N}, major: {N}, minor: {N} }
62
92
  by_lens: { QA: {N}, DEV: {N}, SA: {N}, PO: {N} }
63
93
  recommendation: "APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES | NEEDS_REVISION | BLOCKED"
94
+ # Rule: critical ≥ 1 → BLOCKED
95
+ # critical = 0, major ≥ 1 → NEEDS_REVISION
96
+ # critical = 0, major = 0 → APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES
64
97
  ```
65
98
 
66
99
  > **Field định vị (`quote` + `uc_id`) — bắt buộc cho source-jump của Review Board.**
@@ -73,26 +106,57 @@ summary:
73
106
 
74
107
  {{include:steps/report-footer.md}}
75
108
 
109
+ Dùng footer chuẩn với hai field bổ sung `Findings` và `Review` đặt ngay sau `Status`:
110
+
76
111
  ```
77
- /refine-prd Hoàn tất — {PRD name}
78
- Findings: {total} | 🔴 Critical: {N} | 🟡 Major: {N} | 🟢 Minor: {N}
79
- Review: {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
80
- Next: Mở trong Review Board (chuột phải vào file) → Cập nhật PRD
81
- /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
82
- /generate-bdd {prd-file}
112
+ ---
113
+ Status : {badge}
114
+ Findings : {total} | 🔴 Critical: {N} | 🟡 Major: {N} | 🟢 Minor: {N}
115
+ Review : {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
116
+ Output Artifacts:
117
+ created {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml (findings từ 4-lens review)
118
+ Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
119
+ Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
120
+ Next : Mở trong Review Board (chuột phải vào file) → Cập nhật PRD
121
+ → /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
122
+ → /generate-bdd {prd-file}
83
123
  ```
84
124
 
125
+ Nếu có finding nào có `status: "needs_discussion"`, thêm warning block sau footer:
126
+
127
+ ```
128
+ ⚠️ {N} finding(s) cần quyết định của bạn trước khi --resume:
129
+ Mở {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
130
+ Với mỗi finding có status "needs_discussion":
131
+ 1. Đọc cả hai phương án trong `suggestion`
132
+ 2. Chọn một (hoặc viết phương án khác) vào `suggestion`
133
+ 3. Đổi `status` → "accepted"
134
+ Sau đó chạy: /refine-prd {prd-file} --resume
135
+ ```
136
+ *(Bỏ warning block này nếu không có `needs_discussion` finding nào.)*
137
+
85
138
  ---
86
139
 
87
140
  ## Resume Mode — Áp dụng Findings & Bump Version
88
141
 
89
- *Kích hoạt khi `$ARGUMENTS` chứa `--resume` (gọi bởi nút "Apply to PRD" của Review Board).*
142
+ *Được route tới từ Bước 0-C — Resume mode routing. `prd-slug` `target_file` đã được phân giải Bước 1 trước khi nhảy vào đây.*
90
143
 
91
144
  ### Phase 1 — Đọc các finding được chấp nhận
92
145
 
93
- 1. Đọc `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`.
94
- 2. Gom tất cả finding `status: "accepted"` hoặc `status: "modified"`.
95
- 3. Nếu không có finding nào được chấp nhận → báo "No accepted findings. PRD unchanged." và dừng.
146
+ 1. Kiểm tra `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml` có tồn tại không.
147
+ Nếu không báo lỗi ràng dừng:
148
+ ```
149
+ ❌ Không tìm thấy findings file tại {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
150
+ Hãy chạy /refine-prd {prd-file} trước để tạo findings, rồi mới --resume.
151
+ ```
152
+ 2. Đọc file findings.
153
+ 3. Gom tất cả finding có `status: "accepted"` hoặc `status: "modified"`.
154
+ 4. Nếu không có finding nào được chấp nhận → báo "No accepted findings. PRD unchanged." và dừng.
155
+ 5. Nếu còn finding nào có `status: "needs_discussion"` → cảnh báo (không dừng):
156
+ ```
157
+ ⚠️ {N} finding(s) chưa được giải quyết (needs_discussion) — sẽ bị bỏ qua lần apply này.
158
+ Giải quyết chúng trong Review Board rồi chạy lại --resume để apply.
159
+ ```
96
160
 
97
161
  ### Phase 2 — Áp dụng thay đổi vào PRD
98
162
 
@@ -106,7 +170,9 @@ Với mỗi finding được chấp nhận, theo thứ tự severity (critical
106
170
  Với mỗi finding đã áp dụng (status là `accepted` hoặc `modified`):
107
171
  - Đặt `status: "applied"` trong `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`.
108
172
 
109
- Cập nhật `summary.status: "applied"` trong file findings.
173
+ Cập nhật `status: "applied"` **root level** của file findings (không phải `summary.status`).
174
+ # Lifecycle file-level: pending_review → applied | partially_applied
175
+ # partially_applied khi có finding bị rejected hoặc needs_discussion còn sót lại.
110
176
 
111
177
  ### Phase 3 — Bump version & ghi entry changelog
112
178
 
@@ -27,6 +27,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
27
27
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
28
28
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
29
29
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
30
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
30
31
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
31
32
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
32
33
 
@@ -18,6 +18,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
18
18
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
19
19
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
20
20
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
21
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
21
22
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
22
23
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
23
24
 
@@ -19,6 +19,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
19
19
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
20
20
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
21
21
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
22
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
22
23
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
23
24
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
24
25
 
@@ -519,8 +520,16 @@ mới**, hoặc tới cap cứng **3 vòng**, cái nào đến trước:
519
520
 
520
521
  1. Spawn một sub-agent **completeness-critic** bằng Agent tool. Cho nó:
521
522
  - toàn bộ target file (`{target_file}`),
522
- - danh sách `ALL_FINDINGS` hiện tại (để biết những đã được ghi nhận),
523
- - cùng context gọn đó.
523
+ - danh sách findings đã ghi nhận dưới dạng **slim JSON** chỉ 3 fields cốt lõi
524
+ đủ để critic nhận ra trùng lặp (không cần `quote`, `suggestion`, `auto_fixable`, `severity`):
525
+ ```json
526
+ [
527
+ { "uc_id": "...", "section": "...", "finding": "..." },
528
+ ...
529
+ ]
530
+ ```
531
+ Nếu `ALL_FINDINGS` vượt 60 items, rút gọn `finding` xuống còn 80 ký tự đầu mỗi item.
532
+ - cùng slim context (banned terms, canonical entities, layer order, domains).
524
533
  Prompt nó:
525
534
  ```
526
535
  Here is a document and a list of issues already found. Read the WHOLE document.
@@ -19,6 +19,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
19
19
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
20
20
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
21
21
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
22
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
22
23
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
23
24
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
24
25
 
@@ -18,6 +18,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
18
18
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
19
19
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
20
20
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
21
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
21
22
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
22
23
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
23
24
 
@@ -18,6 +18,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
18
18
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
19
19
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
20
20
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
21
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
21
22
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
22
23
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
23
24
 
@@ -1 +1 @@
1
- 0.14.3
1
+ 0.14.4
@@ -19,6 +19,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
19
19
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
20
20
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
21
21
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
22
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
22
23
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
23
24
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
24
25
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -412,6 +413,11 @@ AI quét dự án và ghi:
412
413
  - **Phần hệ thống / feature liên quan** — liệt kê phần hệ thống/feature bị ảnh hưởng.
413
414
  - **Rule / Logic có sẵn** — các rule từ PRD có sẵn mà feature này phải tôn trọng.
414
415
  - **Chuẩn hoá thuật ngữ** — map mọi thuật ngữ trong input PO về thuật ngữ chuẩn từ business-dictionary.md.
416
+ - **NEW TERM DETECTION:** nếu một thuật ngữ trong input PO lặp ≥2 lần và KHÔNG có canonical tương ứng trong business-dictionary.md → KHÔNG để trống/bịa. Ghi nó thành một câu hỏi trong **Phase 3 (Clarification Log)** để hỏi PO ngay khi còn trong buổi discovery:
417
+ + Thuật ngữ đó nghĩa gì trong ngữ cảnh hệ thống?
418
+ + English canonical term nên dùng là gì?
419
+ + Có bổ sung vào business-dictionary.md không?
420
+ Sau khi PO chốt → cập nhật business-dictionary.md (nếu đồng ý) + điền vào bảng map. *(Phase 0 chỉ phát hiện; việc hỏi dồn vào Phase 3 để không phá tính chất "không cần input PO" của Phase 0.)*
415
421
 
416
422
  ```
417
423
  | Thuật ngữ trong input PO | Thuật ngữ chuẩn (business-dictionary) |
@@ -541,6 +547,11 @@ Nếu phát hiện GAP → cảnh báo PO và giải quyết trước khi đánh
541
547
 
542
548
  Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/product-definition.template.md`.
543
549
 
550
+ > **Quy ước `slug`:** `slug` = kebab-case của tên feature (vd "Loyalty Points" → `loyalty-points`),
551
+ > viết thường, chỉ a-z 0-9 và dấu `-`. Đây là định danh feature-package dùng xuyên suốt pipeline —
552
+ > PRD, BDD, tech-docs, design-spec, trace của feature này đều kế thừa **nguyên văn** `slug` này
553
+ > (`/generate-prd` đặt `prd-slug = slug`). Sinh một lần ở đây, các bước sau KHÔNG tái sinh.
554
+
544
555
  Điền tất cả section bằng dữ liệu thu thập qua các phase.
545
556
 
546
557
  **Cập nhật Metadata theo tiến độ (cho phép resume):**
@@ -650,8 +661,13 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
650
661
  *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
651
662
 
652
663
 
664
+ Ví dụ footer cho lệnh này:
665
+
653
666
  ```
654
- /define-product Hoàn tất ✅
655
- File: {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md
656
- Next: /generate-prd {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md
667
+ ---
668
+ Status : ✅ Complete
669
+ Output Artifacts:
670
+ created {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md (product definition, Phase 1-7)
671
+ Pipeline : [Discovery ◀ bạn ở đây] → PRD → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
672
+ Next : /generate-prd {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md
657
673
  ```
@@ -22,6 +22,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
22
22
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
23
23
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
24
24
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
25
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
25
26
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
26
27
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
27
28
 
@@ -22,6 +22,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
22
22
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
23
23
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
24
24
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
25
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
25
26
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
26
27
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
27
28
 
@@ -18,6 +18,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
18
18
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
19
19
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
20
20
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
21
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
21
22
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
22
23
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
23
24
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -406,7 +407,19 @@ Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
406
407
 
407
408
  **Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
408
409
 
409
- CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Tiếp tục? (Y/N)"
410
+ **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): lấy `slug` từ tên file product-definition — đoạn sau `{TICKET-ID}-` (vd `LOYAL29-loyalty-points.md` → `slug = loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không theo dạng `{TICKET-ID}-{slug}.md`, dừng hỏi người dùng.
411
+
412
+ **Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
413
+ - Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
414
+ - Nếu `Status: in-progress` (Completed Phase < 7) → **DỪNG**, KHÔNG sinh PRD, báo:
415
+ ```
416
+ ❌ Product-definition chưa hoàn tất (Status: in-progress, Completed Phase: {N}/7).
417
+ /generate-prd cần discovery đủ Phase 1-7 (BR, Business Logic, AC, Validation Report).
418
+ Chạy lại /define-product {file} để resume từ Phase {N+1}, rồi mới sinh PRD.
419
+ ```
420
+ PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
421
+
422
+ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
410
423
 
411
424
  ---
412
425
 
@@ -415,7 +428,7 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
415
428
  - **Áp dụng Terminology Map từ product-definition**: với mỗi cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn` trong bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Phase 0 của product-definition), dùng **thuật ngữ chuẩn** khi viết PRD. Đây là bản đồ PO đã xác nhận ở discovery — luôn ưu tiên áp dụng kể cả khi business-dictionary.md vắng mặt, để PRD nhất quán với product-definition. Nếu bảng trống/không có → bỏ qua âm thầm.
416
429
  - **Thay banned term**: thay mọi banned term bằng bản chuẩn tương đương (xem dictionary § Banned Terms).
417
430
  - **Dùng canonical term**: chỉ dùng các thuật ngữ được định nghĩa trong dictionary.
418
- - **NEW TERM DETECTION**: Nếu một thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
431
+ - **NEW TERM DETECTION (lưới an toàn — define-product lẽ ra đã bắt ở discovery Phase 3)**: Nếu vẫn còn thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
419
432
  - Thuật ngữ đó nghĩa là gì trong ngữ cảnh hệ thống?
420
433
  - English canonical term nên dùng là gì?
421
434
  - Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
@@ -792,12 +805,14 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
792
805
  *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
793
806
 
794
807
 
808
+ Ví dụ footer cho lệnh này:
809
+
795
810
  ```
796
- /generate-prd Hoàn tất — {TICKET-ID}
797
811
  ---
798
- Status : ✅ Complete
812
+ Status : ✅ Complete
799
813
  Output Artifacts:
800
- created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
801
- Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
802
- rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
814
+ created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
815
+ Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
816
+ Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
817
+ → rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
803
818
  ```
@@ -20,6 +20,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
20
20
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
21
21
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
22
22
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
23
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
23
24
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
24
25
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
25
26
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -25,6 +25,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
25
25
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
26
26
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
27
27
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
28
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
28
29
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
29
30
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
30
31
 
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
26
26
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
27
27
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
28
28
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
29
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
29
30
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
30
31
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
31
32
 
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
26
26
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
27
27
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
28
28
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
29
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
29
30
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
30
31
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
31
32
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30