@educa-corp/sdd-framework 0.9.6 → 0.9.7

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (93) hide show
  1. package/bin/lint-trace.js +4 -4
  2. package/bin/self-check.js +448 -12
  3. package/bin/trace-schema.json +643 -112
  4. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  5. package/core/commands/amend-prd.md +7 -1
  6. package/core/commands/debug.md +8 -2
  7. package/core/commands/define-product.md +38 -1
  8. package/core/commands/dev-gen-test.md +9 -3
  9. package/core/commands/dev-run-test.md +8 -2
  10. package/core/commands/dev-smoke-test.md +7 -1
  11. package/core/commands/extend-prd.md +7 -1
  12. package/core/commands/fix-bug.md +11 -5
  13. package/core/commands/generate-architecture.md +9 -1
  14. package/core/commands/generate-bdd.md +45 -5
  15. package/core/commands/generate-code.md +43 -4
  16. package/core/commands/generate-design-spec.md +7 -1
  17. package/core/commands/generate-prd.md +9 -1
  18. package/core/commands/generate-spec-manifest.md +7 -1
  19. package/core/commands/generate-tech-docs.md +41 -1
  20. package/core/commands/learn.md +7 -1
  21. package/core/commands/map-testids.md +11 -5
  22. package/core/commands/propose-scenario.md +7 -1
  23. package/core/commands/qc-analyze.md +12 -6
  24. package/core/commands/qc-automation-assess.md +356 -0
  25. package/core/commands/qc-design-script.md +400 -0
  26. package/core/commands/qc-design-test.md +21 -15
  27. package/core/commands/qc-plan.md +9 -3
  28. package/core/commands/qc-report.md +9 -3
  29. package/core/commands/qc-review-script.md +333 -0
  30. package/core/commands/{qc-review.md → qc-review-testcase.md} +84 -53
  31. package/core/commands/qc-run-manualtest.md +401 -0
  32. package/core/commands/qc-run-script.md +414 -0
  33. package/core/commands/refine-prd.md +7 -1
  34. package/core/commands/report-bug.md +9 -3
  35. package/core/commands/review-code.md +9 -3
  36. package/core/commands/review-context.md +11 -3
  37. package/core/commands/review-tech-docs.md +11 -3
  38. package/core/commands/setup-ai-first.md +7 -1
  39. package/core/commands/validate-traces.md +10 -4
  40. package/core/modules/qc-playwright/stack-profile.yaml +1 -1
  41. package/core/rules/workflow.md +2 -2
  42. package/core/skills/qc/_shared/self-review-principles.md +2 -2
  43. package/core/skills/qc/qa-analyst/DOC_GAP.template.md +1 -1
  44. package/core/skills/qc/qa-analyst/spec-issue-reporter.md +1 -1
  45. package/core/skills/qc/qa-automation-assess/matrix.md +120 -0
  46. package/core/skills/qc/qa-designer/e2e/journey.md +1 -1
  47. package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/explore-to-functional.md +1 -1
  48. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/api.md +1 -1
  49. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-feature.md +1 -1
  50. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-screen.md +1 -1
  51. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/api.md +1 -1
  52. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/db.md +1 -1
  53. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/gui.md +1 -1
  54. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/kafka.md +1 -1
  55. package/core/skills/qc/qa-designer/non-functional.md +1 -1
  56. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/tc-metadata-format.md +11 -6
  57. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/e2e.md +1 -1
  58. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/exploratory.md +1 -1
  59. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/functional.md +1 -1
  60. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/integration.md +1 -1
  61. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/non-functional.md +1 -1
  62. package/core/skills/qc/qa-reviewer/shared/review-file-template.md +3 -3
  63. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/e2e.md +1 -1
  64. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/functional.md +1 -1
  65. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/integration.md +1 -1
  66. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/non-functional.md +1 -1
  67. package/core/skills/qc/qa-runner/e2e.md +2 -2
  68. package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-feature.md +3 -3
  69. package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-screen.md +3 -3
  70. package/core/skills/qc/qa-runner/integration.md +1 -1
  71. package/core/skills/qc/qa-runner/non-functional.md +1 -1
  72. package/core/steps/context-loader.md +1 -1
  73. package/core/steps/gate.md +7 -1
  74. package/core/steps/qc-scope.md +2 -2
  75. package/core/steps/qc-stamp.md +4 -4
  76. package/core/steps/report-footer.md +10 -9
  77. package/docs/02-concepts/pipeline-steps/07-dev-selftest.md +1 -1
  78. package/docs/02-concepts/pipeline-steps/08-qc-automation.md +9 -8
  79. package/docs/02-concepts/pipeline-steps/10-feedback-loop.md +3 -3
  80. package/docs/02-concepts/traceability.md +1 -1
  81. package/docs/03-guides/developer.md +1 -1
  82. package/docs/03-guides/tester-qa.md +8 -7
  83. package/docs/04-reference/commands.md +4 -2
  84. package/docs/04-reference/trace-schema.md +4 -4
  85. package/docs/explain/17-qc-design-test.md +5 -5
  86. package/docs/explain/18-qc-review.md +42 -20
  87. package/docs/explain/19-qc-run-test.md +9 -6
  88. package/docs/explain/20-qc-report.md +3 -3
  89. package/docs/explain/23-fix-bug.md +2 -2
  90. package/docs/explain/README.md +2 -2
  91. package/docs/plans/qc-surgery/01-checklist.md +70 -17
  92. package/package.json +1 -1
  93. package/core/commands/qc-run-test.md +0 -561
@@ -0,0 +1,401 @@
1
+ ---
2
+ version: 1.0
3
+ updated: 2026-09-16
4
+ ---
5
+
6
+ # /qc-run-manualtest — Ghi kết quả test TAY vào sổ trace
7
+
8
+ > Stage 7b. QC chạy tay các TC mang `Automatable: N`, lệnh **hỏi từng TC** rồi ghi `qc_status`
9
+ > vào sổ trace. Không có lệnh này thì những scenario ấy nằm `not_run` vĩnh viễn — và `/qc-report`
10
+ > sẽ chấm cả PRD là **FAIL**, không cách nào sửa.
11
+
12
+ ## Gate
13
+
14
+ *Checkpoint: **không chặn** — lệnh chỉ GHI kết quả mà người vận hành vừa tự tay nhập, vào đúng cột sổ trace do nó sở hữu. Không sinh, không đè artifact nào của ai.*
15
+
16
+ # Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
17
+
18
+ Mọi lệnh PHẢI chạy gate này trước khi thực thi phần logic riêng của nó.
19
+
20
+ ## Bước 0 — Kiểm tra chế độ Sub-Agent
21
+
22
+ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ một orchestrator hay không:
23
+
24
+ 1. Thử parse `$ARGUMENTS` dưới dạng JSON.
25
+ 2. Nếu parse thành công **và** chứa `"_agent_mode": true`:
26
+ - **Bỏ qua hoàn toàn Bước 1, 2 và 3 của Gate này.**
27
+ - Đặt target file = `payload.target_file`
28
+ - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
29
+ - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
30
+ - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
31
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
32
+ - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
33
+ 3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
34
+
35
+ ## Bước 0-B — Ghi nhận Model *(KHÔNG chặn)*
36
+
37
+ *Bỏ qua nếu `_agent_mode: true` (sub-agent — orchestrator đã ghi nhận rồi).*
38
+
39
+ Ghi lại **model mà bạn — agent đang chạy lệnh này — thực sự đang dùng**, rồi mang nó vào
40
+ dòng `Model:` của report cuối (xem `report-footer`). Nếu bạn biết mình **không** phải một
41
+ model Opus, gắn thêm cảnh báo ngay ở dòng đó.
42
+
43
+ **KHÔNG hỏi người dùng. KHÔNG chờ. KHÔNG dừng.**
44
+
45
+ > **Vì sao bước này từng là prompt chặn, và vì sao bỏ (GAPS-v3 G41):** bản cũ hiện khối
46
+ > `⚙️ MODEL CHECK` rồi chờ `Y/S/N`. Ba vấn đề cùng chỉ một hướng:
47
+ > **(1)** nó hỏi người dùng thứ mà **agent đã biết chính xác**;
48
+ > **(2)** câu trả lời **không kiểm chứng được** — gõ `Y` xong vẫn đang chạy Haiku thì không
49
+ > gì phát hiện;
50
+ > **(3)** **cả `Y` lẫn `S` đều đi tiếp** — cách duy nhất để nó dừng là tự nguyện gõ `N`.
51
+ > Tức nó **không chặn được ai**, mà tốn một lần chặn ở **mọi** lệnh. Một feature đi hết
52
+ > pipeline dùng 20 lệnh; 30/32 lệnh chạy gate. Hai mươi lần bấm cho một tín hiệu tự-khai
53
+ > không kiểm chứng được — và chính cái giá đó làm mòn CHECKPOINT ở Bước 3, cổng có giá trị thật.
54
+ >
55
+ > Khai báo trong report **mạnh hơn** hỏi: đúng nguồn (agent, không phải người), và nằm
56
+ > **cạnh kết quả** để cân nhắc, thay vì nằm trước khi có kết quả để bấm cho xong.
57
+
58
+ **Vẫn khuyến nghị Opus:** phân tích spec, review kiến trúc và sinh code đòi hỏi suy luận sâu;
59
+ model nhỏ hơn dễ bỏ sót edge case và vi phạm kiến trúc. Đổi: `/model` → chọn Opus.
60
+
61
+ ## Bước 1 — Xác định Target File
62
+
63
+ 0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
64
+ 1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
65
+ 2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
66
+ - **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
67
+ - **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
68
+ - **Lệnh tech-docs** — target là tech-doc **gộp cấp PRD** `{TICKET-ID}-tech-design.md` (MỘT doc phủ nhiều UC; danh sách UC nằm ở `@trace.ucs`). Vì tên file mang `{TICKET-ID}` chứ **không** mang `{UC-ID}`, phải tách trước khi glob:
69
+ - `$ARGUMENTS` là **UC-ID** (`{TICKET-ID}-UC{N}`) → lấy `{TICKET-ID}` = phần **trước** `-UC`, rồi glob `{specs_dir}/{domain}/*/tech-docs/{TICKET-ID}-tech-design.md`.
70
+ - `$ARGUMENTS` là **TICKET-ID** → glob trực tiếp như trên.
71
+ - Chưa biết domain → `{specs_dir}/*/*/tech-docs/{TICKET-ID}-tech-design.md`.
72
+ - Vẫn không khớp → glob rộng `{specs_dir}/*/*/tech-docs/*tech-design*.md` rồi liệt kê để người dùng chọn.
73
+ *(Đừng glob `{UC-ID}*-tech-design*.md` — nó nở thành `FT-001-UC1*-tech-design*.md` và **không bao giờ** khớp `FT-001-tech-design.md`.)*
74
+ - **Lệnh design-spec**: `{specs_dir}/{domain}/*/design-spec/{TICKET-ID}*.md`.
75
+
76
+ Khi một file khớp: đặt nó làm target **và** ghi lại `domain` + `prd_slug` từ path của nó (theo quy tắc trích xuất trong `context-loader.md` Bước 1 — `prd_slug` = segment đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`). Mọi path mà lệnh đọc/ghi về sau (BDD/tech-docs/design-spec/trace cùng cấp) đều dùng **`prd_slug` đã phân giải đó**, nên tất cả artifact nằm chung một feature package. Nếu nhiều file khớp (vd: nhiều platform), chọn theo platform/scope của lệnh hoặc liệt kê ra và hỏi.
77
+ 3. Nếu `$ARGUMENTS` rỗng hoặc không tìm thấy file khớp:
78
+ - Liệt kê các file trong thư mục liên quan của lệnh này (vd: `specs/*/*/*.md` — file PRD ở gốc mỗi feature folder — cho lệnh PRD, `specs/*/*/bdd/**/*.feature` cho lệnh BDD).
79
+ - Hiển thị danh sách cho người dùng và hỏi: "Bạn muốn làm việc với file nào? (Nhập số thứ tự hoặc tên file)"
80
+ - Chờ người dùng chọn rồi mới tiếp tục.
81
+
82
+ ## Bước 2 — Chạy Context Loader
83
+
84
+ Nạp toàn bộ context của dự án bằng cách làm theo quy trình trong `steps/context-loader.md`.
85
+ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phiên làm việc của lệnh.
86
+
87
+ ## Bước 3 — CHECKPOINT
88
+
89
+ *Bỏ qua nếu `_agent_mode: true`.*
90
+
91
+ ### 3a — Lệnh này có phải chặn không?
92
+
93
+ | Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
94
+ |---|---|:---:|
95
+ | **Không chặn** | `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` — **KHÔNG phải vì read-only**: cả ba đều CÓ ghi file. Chúng không chặn vì thao tác ghi của chúng hoặc nằm sau một câu hỏi `(Y/N)`, hoặc nằm sau một cờ, hoặc là `append`/dựng-lại-được | — (vốn không có) |
96
+ | **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
97
+ | **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
98
+
99
+ `--yes` trong `$ARGUMENTS` → bỏ qua CHECKPOINT mức *chặn thường*. (Bước 1 đã tách mọi token
100
+ `--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
101
+ headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
102
+
103
+ > **Tên lệnh trong bảng trên có máy canh — `R19`.** Mỗi hàng bảng vừa nêu một mức vừa nêu
104
+ > tên lệnh sẽ bị đối chiếu với `gate.checkpoint_levels`; lệch là build đỏ. Lý do có rule này:
105
+ > ngày 2026-09-16 hai lệnh đổi mức, schema và `commands/*.tmpl` đều sửa, **build vẫn xanh**,
106
+ > mà bảng này lẫn `rules/workflow.md` đều còn liệt chúng ở mức cũ. `R11` chỉ canh
107
+ > `commands/*.tmpl` ↔ schema — *biết có máy canh không bằng biết máy canh **đến đâu***.
108
+
109
+ > **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của nó ở một dòng `*Checkpoint: …*`
110
+ > ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
111
+ > **nghĩa là gì**.
112
+ > Nguồn máy đọc: `bin/trace-schema.json` → `gate.checkpoint_levels`; `self-check` **R11** fail
113
+ > build nếu nhãn trong file lệnh lệch với schema, hoặc nếu một lệnh `hard`/`none` thiếu nhãn.
114
+ > *(Lệnh không có dòng nào = mức **chặn thường**, mặc định.)*
115
+
116
+ > **Mức *không chặn* là thực thi đúng miễn trừ mà `rules/workflow.md` đã cấp từ trước** —
117
+ > trước G41 file đó viết *"read-only commands may skip CHECKPOINT"* còn gate thì luôn đòi.
118
+ > Hai file cùng được nạp vào mọi lệnh mà nói ngược nhau; agent theo cái nào là tuỳ lúc.
119
+
120
+ ### 3b — In gì
121
+
122
+ **KHÔNG lặp lại những gì `[CTX LOADED]` vừa in.** Recap của context-loader (Bước 7) đã hiện
123
+ Stack · Platform · Layers · CLAUDE.md · Dict · Entities · Lessons · Service · Status ngay phía
124
+ trên. CHECKPOINT chỉ thêm **một** thông tin mới là `Target`.
125
+
126
+ **Mọi thứ sạch** — recap báo `Status: FULL`, không cờ nào bật → in đúng hai dòng:
127
+
128
+ ```
129
+ CHECKPOINT — Target: {resolved file path}
130
+ Tiếp tục? (Y/N)
131
+ ```
132
+
133
+ **Có bất thường** → thêm một dòng cho **mỗi** trạng thái, nặng nhất lên đầu:
134
+
135
+ ```
136
+ CHECKPOINT
137
+ 🔴 Service : unresolved — {lý do context-loader đã ghi}
138
+ ⚠️ CLAUDE.md: service overlay THIẾU — dùng root (code sinh ra có thể sai stack)
139
+ ⚠️ Target : resolve bằng wildcard — {n} file khớp, chọn {file}
140
+ ⚠️ Module : not configured — code sinh ra sẽ dùng default
141
+ Status : PARTIAL — thiếu: {danh sách}
142
+ Target : {resolved file path}
143
+ Tiếp tục? (Y/N)
144
+ ```
145
+
146
+ ### 3c — Cờ nào bật, cờ nào KHÔNG
147
+
148
+ Mỗi dòng ⚠️/🔴 phải ứng với một trạng thái **context-loader đã tính rồi** — không phát minh
149
+ điều kiện mới, chỉ mang thứ đang bị giấu lên chỗ người dùng phải quyết định:
150
+
151
+ | Bật cờ khi | Nguồn | Mức |
152
+ |---|---|:---:|
153
+ | `active_service = unresolved` | context-loader Bước 2b/2c/Fallback | 🔴 |
154
+ | `Status = MINIMAL` | recap Bước 7 | 🔴 |
155
+ | `Status = PARTIAL` | recap Bước 7 | ⚠️ |
156
+ | CLAUDE.md thiếu, hoặc service overlay thiếu | context-loader Bước 3 | ⚠️ |
157
+ | Target resolve qua wildcard, hoặc nhiều file khớp mà lệnh tự chọn | Bước 1 ở trên | ⚠️ |
158
+ | `module` không cấu hình | recap Bước 7 | ⚠️ |
159
+
160
+ **KHÔNG bật cờ cho:** `Lessons: chưa có` · `Dict: missing` · `Entities: missing`. Đó là
161
+ *"dự án chưa điền"*, không phải *"có gì đó sai"* — chúng ở lại trong recap.
162
+
163
+ > **Nguyên tắc một câu:** cờ dành cho thứ **framework không chắc chắn hoặc đã phải đoán**,
164
+ > không dành cho thứ **người dùng chưa làm**. Đẩy hết mọi thứ lên thì CHECKPOINT lại đầy như
165
+ > cũ, và ta quay về đúng chỗ xuất phát: một cổng luôn giống nhau thì bị lướt qua.
166
+
167
+ ### 3d — Chờ trả lời
168
+
169
+ - "Y" → tiếp tục sang các bước riêng của lệnh.
170
+ - "N" → dừng, hỏi người dùng muốn thay đổi gì.
171
+ - Có `--yes` và mức *chặn thường* → coi như "Y", **nhưng vẫn IN khối CHECKPOINT** nếu có cờ
172
+ 🔴/⚠️ (không chặn ≠ không báo — người đọc log sau này vẫn cần thấy).
173
+
174
+
175
+ *Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một UC-ID (`active_platform` + `qc_artifact_dir` do §Phạm vi QC phân giải). Đọc `AUTOMATION_ASSESSMENT.md` để liệt kê TC `Automatable: N`.*
176
+
177
+ ## Context
178
+ **BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/context-loader.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
179
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
180
+
181
+ Bỏ qua bước này thì `{paths.*}`, `{tech_stack.*}`, `{conventions.*}`, guardrail từ
182
+ `project-lessons`, và routing service (chế độ umbrella) đều **chưa được phân giải** — mọi
183
+ placeholder bên dưới sẽ rỗng và lệnh sẽ đọc/ghi sai chỗ.
184
+
185
+ ## Phạm vi QC
186
+
187
+ **BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/qc-scope.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
188
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
189
+
190
+ Nó chốt bốn thứ mà mọi trạm QC đều cần: `TICKET-ID` · `active_platform` ·
191
+ `qc_artifact_dir` · `uc_list` (kèm trạng thái BDD từng UC, và cờ `--force`).
192
+ Bỏ qua thì artifact QC ghi vào **sai thư mục** và `qc_status` ghi vào **sai sổ trace** —
193
+ cả hai đều xảy ra trong im lặng, không có bước nào phía sau bắt được.
194
+
195
+ ---
196
+
197
+ ## Stamp phiên bản nguồn
198
+
199
+ **BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/qc-stamp.md` và thực thi phần áp cho lệnh này**,
200
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
201
+
202
+ Nó có **hai vế**: §1 **ghi** khối `Nguồn & phiên bản` vào artifact lệnh này sinh ra ·
203
+ §2 **so** stamp của artifact lệnh này ĐỌC với version hiện tại của spec.
204
+ Bỏ vế ghi thì trạm sau không có gì để so; bỏ vế so thì stamp thành một con số không ai
205
+ đọc — và một bộ TC lỗi thời sẽ chạy xanh rồi ghi `pass` **hợp lệ theo mọi phép kiểm**.
206
+
207
+ ---
208
+
209
+ ## Vì sao lệnh này tồn tại
210
+
211
+ `/qc-automation-assess` đóng dấu `Automatable: N` rồi nói *"giữ trong bộ manual"*. Rồi hết —
212
+ **không trạm nào chạy và ghi `qc_status` cho chúng.** Đến `/qc-report`:
213
+
214
+ ```
215
+ SC1 pass · SC2 pass · SC3 pass ← /qc-run-script ghi
216
+ SC4 not_run (OTP qua SMS, P0) ← KHÔNG AI GHI. QC đã test tay, thấy OK, không có chỗ ghi
217
+ SC5 not_run (sinh trắc học) ← KHÔNG AI GHI
218
+
219
+ Execution coverage = 3/5 = 60% < 85 ❌
220
+ SC P0 not_run = 1 > 0 ❌
221
+ → VERDICT: FAIL — và FAIL vĩnh viễn
222
+ ```
223
+
224
+ Bước đánh giá **cho phép** đóng dấu `N`; Đợt 3 **trừng phạt** chính dấu đó. Không bịt chỗ này thì
225
+ đội QC sẽ làm điều hợp lý duy nhất còn lại: hạ `coverage_min` về 0 để verdict xanh — **và cả Đợt 3
226
+ thành trang trí.**
227
+
228
+ ## Cách nhập — HỎI TỪNG TC, không đọc file checklist
229
+
230
+ **Chốt với chị QC ngày 2026-09-16.** Phương án *"QC điền một file `MANUAL_RUN.md`, lệnh đọc file
231
+ đó"* nghe tiện hơn và từng được khuyến nghị. Lý do bác bỏ, nguyên văn:
232
+
233
+ > *"Chị sợ đọc checklist mà lệch thông tin lại ghi kết quả sai."*
234
+
235
+ Một file điền tay là **nguồn thứ hai có thể trôi**: TC bị đánh số lại sau một lần `/qc-design-test`,
236
+ TC mới thêm, dòng cũ còn sót. Khi nó lệch thì lệnh ghi `qc_status` cho **đúng SC sai** — sổ trace
237
+ báo `pass` cho một scenario chưa ai chạy. Đó là kiểu hỏng **nói dối**; cái giá của hỏi-từng-TC chỉ
238
+ là **ồn**. Cùng họ với `positive_assertion_guards`: **không bao giờ** ghi `pass` khi dữ liệu nền
239
+ không chắc.
240
+
241
+ ### Ghi NGAY sau mỗi câu trả lời — không gom cuối phiên
242
+
243
+ Test tay chạy nhiều buổi, nhiều người. Nên:
244
+
245
+ 1. Liệt kê TC `Automatable: N` — **đọc từ `{qc_artifact_dir}AUTOMATION_ASSESSMENT.md`**, không
246
+ tự đoán TC nào là manual — rồi lọc tiếp những TC mà row sổ trace còn `not_run`.
247
+ Không có file bảng → **DỪNG**: `❌ Chưa đánh giá khả năng automate. Chạy /qc-automation-assess {TICKET-ID} trước.`
248
+ 2. Hỏi **từng cái**, và **ghi vào sổ trace ngay** sau mỗi câu trả lời.
249
+ 3. Chạy lại lệnh ⇒ chỉ hỏi những SC **còn** `not_run` — tức **tự resume**.
250
+
251
+ Mất phiên giữa chừng không mất gì đã nhập. Và **không có artifact trung gian nào để trôi** — sổ
252
+ trace là nguồn duy nhất, đúng điều chị QC lo.
253
+
254
+ ### Khuôn câu hỏi
255
+
256
+ ```
257
+ TC_<FEATURE>_{NNN} ({UC-ID}-SC{N}) Priority {P}
258
+ {tóm tắt 1 dòng của TC}
259
+ Kết quả? (pass / fail / skip / bỏ qua lần này)
260
+ ```
261
+
262
+ `pass` hoặc `fail` → hỏi tiếp **bằng chứng** *(bắt buộc, xem dưới)*.
263
+
264
+ ## Bằng chứng — `pass` không được phép là "vì tôi nói vậy"
265
+
266
+ `/qc-run-script` chỉ ghi `pass` khi có output của runner. Test tay phải có mức tương đương:
267
+
268
+ | Ghi | Bắt buộc kèm |
269
+ |---|---|
270
+ | `pass` | **ai chạy** · **ngày** · một trong: ảnh chụp màn hình · số phiếu/giao dịch thật · ghi chú mô tả quan sát được *(≥ 1 câu cụ thể, không phải "ok")* |
271
+ | `fail` | ai chạy · ngày · **hiện tượng quan sát được** so với `Expected Result` |
272
+ | `skip` | lý do — thiếu thiết bị, thiếu tài khoản, môi trường chưa sẵn |
273
+
274
+ Bằng chứng ghi vào cột `qc_blocked_by`? **Không.** Ghi vào `{qc_artifact_dir}MANUAL_EVIDENCE.md`,
275
+ **append một dòng mỗi lần ghi** — file này chỉ thêm, không sửa, nên nó không trôi được:
276
+
277
+ ```
278
+ | {today} | {UC-ID}-SC{N} | {pass|fail|skip} | {người chạy} | {bằng chứng} |
279
+ ```
280
+
281
+ ## Write Trace State — qc_status
282
+
283
+ Cập nhật `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{active_platform}.tsv`, khớp row theo `sc_id`.
284
+
285
+ | Cột | Giá trị |
286
+ |---|---|
287
+ | `qc_status` | `pass` · `fail` · `skip` theo câu trả lời — **sau khi** qua §Guard dưới đây |
288
+ | `qc_run_at` · `last_updated` | hôm nay `YYYY-MM-DD` |
289
+ | `qc_owner` | `dev` nếu `fail` *(defect thật — test tay không có nhánh `script-bug`)* · `po` nếu `skip` vì một `DOC_GAP` 🔴 Blocker đang open · `—` nếu `pass` |
290
+ | `qc_blocked_by` | `GAP-{id}` khi bị chặn bởi spec gap · `BUG-{id}` sau khi `/report-bug` file · `—` ngược lại |
291
+
292
+ **Không có nhãn `flaky` ở đây.** `flaky` là kết luận rút ra từ việc chạy lại tự động nhiều lần;
293
+ một lượt chạy tay không sinh ra được dữ liệu đó. Kết quả không lặp lại được thì ghi `skip` kèm lý do.
294
+
295
+ **Không bao giờ** đụng `dev_selftest`/`dev_selftest_at` (do `/dev-run-test` sở hữu), và không đụng
296
+ row của SC mà lượt này không hỏi tới.
297
+
298
+ ### Guard — ĐỌC `status` trước khi ghi `pass` *(bắt buộc)*
299
+
300
+ *Contract: `bin/trace-schema.json` → `positive_assertion_guards`. Cùng luật với `/qc-run-script`, và lý do giống hệt.*
301
+
302
+ `pass` mang nghĩa **"scenario này đã được nghiệm thu theo spec HIỆN TẠI"** — không phải *"tôi vừa bấm thử và thấy chạy"*.
303
+
304
+ | `status` của row | Ghi gì | `qc_run_at` |
305
+ |---|---|---|
306
+ | `OK` · `GAP` · `UNTRACKED` | như bảng trên | hôm nay |
307
+ | **`DRIFT`** | QC trả lời `pass` → **`not_run`** *(KHÔNG `pass`)* · `fail` → `fail` như thường · `skip` → `skip` | `—` nếu ghi `not_run` |
308
+ | **`ORPHANED`** | **`not_run`** — scenario đã bị xoá khỏi `.feature` | `—` |
309
+
310
+ **Chỉ `pass` bị chặn.** `fail` là tin xấu thật, `skip` là giá trị trung tính — chặn chúng là biến một guard chống-báo-cáo-sai thành một guard che-tin-xấu.
311
+
312
+ Khi hạ về `not_run` vì `DRIFT`/`ORPHANED`, **KHÔNG** clear `qc_owner`/`qc_blocked_by`. In ngay cho người vừa trả lời:
313
+ ```
314
+ ⚠️ {sc_id} — bạn báo PASS nhưng row đang {DRIFT | ORPHANED}, nên KHÔNG ghi pass.
315
+ Spec đã đổi sau lần sinh test gần nhất; kết quả chạy tay đang nghiệm thu một hành vi cũ.
316
+ Làm: /generate-code {UC-ID} → /qc-design-test lại → chạy lại lệnh này.
317
+ ```
318
+
319
+ > **Vì sao guard này quan trọng hơn ở đây so với `/qc-run-script`.** Ở trạm tự động, người ta còn
320
+ > có trace/video để đối chiếu sau. Ở test tay, **lời khẳng định của người chạy là bằng chứng duy
321
+ > nhất** — nên lớp chặn cơ học là thứ duy nhất đứng giữa một cái gật đầu thiện chí và một dòng
322
+ > `pass` sai trong sổ.
323
+
324
+ ## Refresh Panel Mirror
325
+ # Làm mới panel mirror của Living Docs *(local)*
326
+
327
+ > **Hai vị trí, HAI TÊN KHÁC NHAU — đọc trước khi sửa gì ở đây.**
328
+ >
329
+ > | Đường dẫn | Vai trò | Git |
330
+ > |---|---|---|
331
+ > | `{paths.trace_dir}` (`.trace/` hoặc `{spec_source}/.trace/`) | **AUTHORITATIVE** — TSV + `trace-history.jsonl`. Không regenerate được. | **PHẢI commit** |
332
+ > | `./.trace-mirror/` ở gốc workspace hiện tại | **MIRROR** — bản sao tiện cho panel VS Code. Sinh lại được bất cứ lúc nào. | **Luôn gitignore** |
333
+ >
334
+ > Trước v0.4.3 cả hai đều tên `.trace`, nên một luật gitignore theo tên có thể **xoá sạch sổ gốc**
335
+ > khi dev mở thẳng spec repo làm workspace (lúc đó hai path bằng nhau). Hai tên khác nhau làm
336
+ > luật git đọc được bằng mắt và **không còn ca nhập nhằng nào**: `.trace-mirror/` không bao giờ
337
+ > commit, `.trace/` không bao giờ gitignore.
338
+
339
+ ## Khi nào CÓ mirror
340
+
341
+ Mirror chỉ tồn tại khi **`{paths.trace_dir}` nằm NGOÀI workspace hiện tại** — panel đọc từ workspace đang mở nên cần một bản sao ở đây.
342
+
343
+ | Tình huống | `{paths.trace_dir}` | Có mirror? |
344
+ |---|---|---|
345
+ | Single-service | `./.trace` — **trong** workspace | ❌ Không. Panel đọc thẳng `.trace/trace-report.json`. Bỏ qua cả file này. |
346
+ | Dev mở thẳng **spec repo** | `./.trace` — **trong** workspace | ❌ Không. Như trên. |
347
+ | Umbrella + `spec_source`, dev đứng ở umbrella hoặc service submodule | `{spec_source}/.trace` — **ngoài** workspace | ✅ Có |
348
+ | Umbrella legacy (không `spec_source`) | `.trace` theo từng service | ✅ Có |
349
+
350
+ Quy tắc một dòng: **phân giải `panel_mirror = ./.trace-mirror` ở gốc workspace hiện tại; nếu `{paths.trace_dir}` đã nằm trong workspace này thì bỏ qua toàn bộ bước mirror.**
351
+
352
+ ---
353
+
354
+ Sau khi cập nhật TSV authoritative tại `{paths.trace_dir}`:
355
+
356
+ **Khi `setup.spec_source` được đặt (trace gộp — trường hợp phổ biến):**
357
+ `{paths.trace_dir}` phân giải về `{spec_source}/.trace` — vị trí authoritative duy nhất.
358
+ Lệnh này chạy từ `service_root`, nên thao tác ghi là **liên-repo vào spec submodule**;
359
+ commit/push spec submodule cho lần cập nhật trace (giống như `feedback/`).
360
+
361
+ 1. Phân giải `panel_mirror = ./.trace-mirror` tại **gốc workspace hiện tại**.
362
+ 2. Nếu `{paths.trace_dir}` **không** nằm trong workspace hiện tại, copy mỗi
363
+ `{UC-ID}-{platform}.tsv` vừa cập nhật → `{panel_mirror}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (tạo thư mục; ghi đè).
364
+ Không namespace theo service — chỉ có một bộ trace; service sở hữu được mang ở
365
+ **cột `service` (cột 23)** của chính từng row, do `/generate-bdd` ghi từ `@trace.service`.
366
+ 3. **KHÔNG copy `trace-history.jsonl`.** Nó là dữ liệu tích luỹ, không phải thứ sinh lại được —
367
+ nhân bản nó ra một thư mục gitignore là tạo hai lịch sử lệch nhau rồi mất bản thật.
368
+
369
+ **Legacy (không có `spec_source` — trace theo service):**
370
+ Copy mỗi `{UC-ID}-{platform}.tsv` vừa cập nhật → `{panel_mirror}/{service-name}/{UC-ID}-{platform}.tsv`
371
+ (namespace theo `active_service`).
372
+
373
+ Cách này giữ panel Living Docs của workspace đang mở luôn mới **giữa các lần sync** — nó chỉ là
374
+ một **mirror tiện lợi cục bộ**. File `trace-report.json` đã merge (canonical, trong
375
+ `{spec_source}/.living-docs/`) được build lại bởi `/sync` hoặc `/validate-traces`. Với các lệnh
376
+ được orchestrate, làm việc này một lần trong orchestrator sau khi tất cả sub-agent trả về — không phải
377
+ bên trong từng sub-agent.
378
+
379
+
380
+ ## Self-Review *(trước khi in Report)*
381
+
382
+ Theo 3 nhóm ở `{paths.qc_skills_dir}/_shared/self-review-principles.md`.
383
+
384
+ - **Bịa:** mỗi `pass` có một dòng bằng chứng **thật** trong `MANUAL_EVIDENCE.md`, không phải mô tả chung chung?
385
+ - **Nhảy bước:** đã hỏi **hết** TC `Automatable: N` còn `not_run`, hay dừng giữa chừng mà không báo?
386
+ - **Số liệu:** số row vừa ghi = đếm thật trên sổ trace?
387
+
388
+ ## Report
389
+
390
+ **Đọc `.agent/steps/report-footer.md`** và áp đúng khuôn footer trong đó (Status Badge ·
391
+ Output Artifacts · Next) cho report cuối, kèm khối bên dưới.
392
+
393
+ ```
394
+ /qc-run-manualtest Hoàn tất — {UC-ID} ({active_platform})
395
+ Đã hỏi : {n}/{m} TC Automatable: N còn not_run
396
+ Ghi : pass {p} · fail {f} · skip {s} ({d} row hạ not_run vì DRIFT/ORPHANED)
397
+ Còn nợ : {r} TC chưa trả lời — chạy lại lệnh này để tiếp tục (tự resume)
398
+ Evidence: {qc_artifact_dir}MANUAL_EVIDENCE.md (+{n} dòng)
399
+ Self-review: {✅ sạch | ⚠️ {n} điểm cần chú ý}
400
+ Next : /qc-report {UC-ID}
401
+ ```