@educa-corp/sdd-framework 0.9.6 → 0.9.7
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/bin/lint-trace.js +4 -4
- package/bin/self-check.js +448 -12
- package/bin/trace-schema.json +643 -112
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/amend-prd.md +7 -1
- package/core/commands/debug.md +8 -2
- package/core/commands/define-product.md +38 -1
- package/core/commands/dev-gen-test.md +9 -3
- package/core/commands/dev-run-test.md +8 -2
- package/core/commands/dev-smoke-test.md +7 -1
- package/core/commands/extend-prd.md +7 -1
- package/core/commands/fix-bug.md +11 -5
- package/core/commands/generate-architecture.md +9 -1
- package/core/commands/generate-bdd.md +45 -5
- package/core/commands/generate-code.md +43 -4
- package/core/commands/generate-design-spec.md +7 -1
- package/core/commands/generate-prd.md +9 -1
- package/core/commands/generate-spec-manifest.md +7 -1
- package/core/commands/generate-tech-docs.md +41 -1
- package/core/commands/learn.md +7 -1
- package/core/commands/map-testids.md +11 -5
- package/core/commands/propose-scenario.md +7 -1
- package/core/commands/qc-analyze.md +12 -6
- package/core/commands/qc-automation-assess.md +356 -0
- package/core/commands/qc-design-script.md +400 -0
- package/core/commands/qc-design-test.md +21 -15
- package/core/commands/qc-plan.md +9 -3
- package/core/commands/qc-report.md +9 -3
- package/core/commands/qc-review-script.md +333 -0
- package/core/commands/{qc-review.md → qc-review-testcase.md} +84 -53
- package/core/commands/qc-run-manualtest.md +401 -0
- package/core/commands/qc-run-script.md +414 -0
- package/core/commands/refine-prd.md +7 -1
- package/core/commands/report-bug.md +9 -3
- package/core/commands/review-code.md +9 -3
- package/core/commands/review-context.md +11 -3
- package/core/commands/review-tech-docs.md +11 -3
- package/core/commands/setup-ai-first.md +7 -1
- package/core/commands/validate-traces.md +10 -4
- package/core/modules/qc-playwright/stack-profile.yaml +1 -1
- package/core/rules/workflow.md +2 -2
- package/core/skills/qc/_shared/self-review-principles.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-analyst/DOC_GAP.template.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-analyst/spec-issue-reporter.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-automation-assess/matrix.md +120 -0
- package/core/skills/qc/qa-designer/e2e/journey.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/explore-to-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/api.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-feature.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-screen.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/api.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/db.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/gui.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/kafka.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/shared/tc-metadata-format.md +11 -6
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/e2e.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/exploratory.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/integration.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/shared/review-file-template.md +3 -3
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/e2e.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/integration.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/e2e.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-feature.md +3 -3
- package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-screen.md +3 -3
- package/core/skills/qc/qa-runner/integration.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/non-functional.md +1 -1
- package/core/steps/context-loader.md +1 -1
- package/core/steps/gate.md +7 -1
- package/core/steps/qc-scope.md +2 -2
- package/core/steps/qc-stamp.md +4 -4
- package/core/steps/report-footer.md +10 -9
- package/docs/02-concepts/pipeline-steps/07-dev-selftest.md +1 -1
- package/docs/02-concepts/pipeline-steps/08-qc-automation.md +9 -8
- package/docs/02-concepts/pipeline-steps/10-feedback-loop.md +3 -3
- package/docs/02-concepts/traceability.md +1 -1
- package/docs/03-guides/developer.md +1 -1
- package/docs/03-guides/tester-qa.md +8 -7
- package/docs/04-reference/commands.md +4 -2
- package/docs/04-reference/trace-schema.md +4 -4
- package/docs/explain/17-qc-design-test.md +5 -5
- package/docs/explain/18-qc-review.md +42 -20
- package/docs/explain/19-qc-run-test.md +9 -6
- package/docs/explain/20-qc-report.md +3 -3
- package/docs/explain/23-fix-bug.md +2 -2
- package/docs/explain/README.md +2 -2
- package/docs/plans/qc-surgery/01-checklist.md +70 -17
- package/package.json +1 -1
- package/core/commands/qc-run-test.md +0 -561
|
@@ -0,0 +1,400 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
version: 1.0
|
|
3
|
+
updated: 2026-09-16
|
|
4
|
+
ported_from: ai-automation-qc-base
|
|
5
|
+
---
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
# /qc-design-script — QC Script Generation (sinh script, KHÔNG chạy)
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
> Stage 5 của QC automation pipeline native. Chuyển `.Test.md` **đã `APPROVED`** thành script +
|
|
10
|
+
> Page Object. **Không chạy test, không ghi sổ trace** — đó là việc của `/qc-run-script`.
|
|
11
|
+
|
|
12
|
+
## Gate
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
*Checkpoint: **chặn CỨNG** — ghi đè script đã có → XOÁ bản sửa tay `script-bug` của QC, thứ mà chính `/qc-run-script` bảo họ tự sửa. `--yes` KHÔNG bỏ qua được (gate Bước 3a).*
|
|
15
|
+
|
|
16
|
+
*Mức cứng chỉ áp khi file script của UC **đã tồn tại**. Lần sinh đầu đi thẳng. Xem §Chạy lại.*
|
|
17
|
+
|
|
18
|
+
# Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
|
|
19
|
+
|
|
20
|
+
Mọi lệnh PHẢI chạy gate này trước khi thực thi phần logic riêng của nó.
|
|
21
|
+
|
|
22
|
+
## Bước 0 — Kiểm tra chế độ Sub-Agent
|
|
23
|
+
|
|
24
|
+
Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ một orchestrator hay không:
|
|
25
|
+
|
|
26
|
+
1. Thử parse `$ARGUMENTS` dưới dạng JSON.
|
|
27
|
+
2. Nếu parse thành công **và** chứa `"_agent_mode": true`:
|
|
28
|
+
- **Bỏ qua hoàn toàn Bước 1, 2 và 3 của Gate này.**
|
|
29
|
+
- Đặt target file = `payload.target_file`
|
|
30
|
+
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
31
|
+
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
32
|
+
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
33
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
34
|
+
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
35
|
+
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
## Bước 0-B — Ghi nhận Model *(KHÔNG chặn)*
|
|
38
|
+
|
|
39
|
+
*Bỏ qua nếu `_agent_mode: true` (sub-agent — orchestrator đã ghi nhận rồi).*
|
|
40
|
+
|
|
41
|
+
Ghi lại **model mà bạn — agent đang chạy lệnh này — thực sự đang dùng**, rồi mang nó vào
|
|
42
|
+
dòng `Model:` của report cuối (xem `report-footer`). Nếu bạn biết mình **không** phải một
|
|
43
|
+
model Opus, gắn thêm cảnh báo ngay ở dòng đó.
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
**KHÔNG hỏi người dùng. KHÔNG chờ. KHÔNG dừng.**
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
> **Vì sao bước này từng là prompt chặn, và vì sao bỏ (GAPS-v3 G41):** bản cũ hiện khối
|
|
48
|
+
> `⚙️ MODEL CHECK` rồi chờ `Y/S/N`. Ba vấn đề cùng chỉ một hướng:
|
|
49
|
+
> **(1)** nó hỏi người dùng thứ mà **agent đã biết chính xác**;
|
|
50
|
+
> **(2)** câu trả lời **không kiểm chứng được** — gõ `Y` xong vẫn đang chạy Haiku thì không
|
|
51
|
+
> gì phát hiện;
|
|
52
|
+
> **(3)** **cả `Y` lẫn `S` đều đi tiếp** — cách duy nhất để nó dừng là tự nguyện gõ `N`.
|
|
53
|
+
> Tức nó **không chặn được ai**, mà tốn một lần chặn ở **mọi** lệnh. Một feature đi hết
|
|
54
|
+
> pipeline dùng 20 lệnh; 30/32 lệnh chạy gate. Hai mươi lần bấm cho một tín hiệu tự-khai
|
|
55
|
+
> không kiểm chứng được — và chính cái giá đó làm mòn CHECKPOINT ở Bước 3, cổng có giá trị thật.
|
|
56
|
+
>
|
|
57
|
+
> Khai báo trong report **mạnh hơn** hỏi: đúng nguồn (agent, không phải người), và nằm
|
|
58
|
+
> **cạnh kết quả** để cân nhắc, thay vì nằm trước khi có kết quả để bấm cho xong.
|
|
59
|
+
|
|
60
|
+
**Vẫn khuyến nghị Opus:** phân tích spec, review kiến trúc và sinh code đòi hỏi suy luận sâu;
|
|
61
|
+
model nhỏ hơn dễ bỏ sót edge case và vi phạm kiến trúc. Đổi: `/model` → chọn Opus.
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
66
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
67
|
+
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
68
|
+
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
69
|
+
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
70
|
+
- **Lệnh tech-docs** — target là tech-doc **gộp cấp PRD** `{TICKET-ID}-tech-design.md` (MỘT doc phủ nhiều UC; danh sách UC nằm ở `@trace.ucs`). Vì tên file mang `{TICKET-ID}` chứ **không** mang `{UC-ID}`, phải tách trước khi glob:
|
|
71
|
+
- `$ARGUMENTS` là **UC-ID** (`{TICKET-ID}-UC{N}`) → lấy `{TICKET-ID}` = phần **trước** `-UC`, rồi glob `{specs_dir}/{domain}/*/tech-docs/{TICKET-ID}-tech-design.md`.
|
|
72
|
+
- `$ARGUMENTS` là **TICKET-ID** → glob trực tiếp như trên.
|
|
73
|
+
- Chưa biết domain → `{specs_dir}/*/*/tech-docs/{TICKET-ID}-tech-design.md`.
|
|
74
|
+
- Vẫn không khớp → glob rộng `{specs_dir}/*/*/tech-docs/*tech-design*.md` rồi liệt kê để người dùng chọn.
|
|
75
|
+
*(Đừng glob `{UC-ID}*-tech-design*.md` — nó nở thành `FT-001-UC1*-tech-design*.md` và **không bao giờ** khớp `FT-001-tech-design.md`.)*
|
|
76
|
+
- **Lệnh design-spec**: `{specs_dir}/{domain}/*/design-spec/{TICKET-ID}*.md`.
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
Khi một file khớp: đặt nó làm target **và** ghi lại `domain` + `prd_slug` từ path của nó (theo quy tắc trích xuất trong `context-loader.md` Bước 1 — `prd_slug` = segment đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`). Mọi path mà lệnh đọc/ghi về sau (BDD/tech-docs/design-spec/trace cùng cấp) đều dùng **`prd_slug` đã phân giải đó**, nên tất cả artifact nằm chung một feature package. Nếu nhiều file khớp (vd: nhiều platform), chọn theo platform/scope của lệnh hoặc liệt kê ra và hỏi.
|
|
79
|
+
3. Nếu `$ARGUMENTS` rỗng hoặc không tìm thấy file khớp:
|
|
80
|
+
- Liệt kê các file trong thư mục liên quan của lệnh này (vd: `specs/*/*/*.md` — file PRD ở gốc mỗi feature folder — cho lệnh PRD, `specs/*/*/bdd/**/*.feature` cho lệnh BDD).
|
|
81
|
+
- Hiển thị danh sách cho người dùng và hỏi: "Bạn muốn làm việc với file nào? (Nhập số thứ tự hoặc tên file)"
|
|
82
|
+
- Chờ người dùng chọn rồi mới tiếp tục.
|
|
83
|
+
|
|
84
|
+
## Bước 2 — Chạy Context Loader
|
|
85
|
+
|
|
86
|
+
Nạp toàn bộ context của dự án bằng cách làm theo quy trình trong `steps/context-loader.md`.
|
|
87
|
+
Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phiên làm việc của lệnh.
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
## Bước 3 — CHECKPOINT
|
|
90
|
+
|
|
91
|
+
*Bỏ qua nếu `_agent_mode: true`.*
|
|
92
|
+
|
|
93
|
+
### 3a — Lệnh này có phải chặn không?
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
| Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
|
|
96
|
+
|---|---|:---:|
|
|
97
|
+
| **Không chặn** | `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` — **KHÔNG phải vì read-only**: cả ba đều CÓ ghi file. Chúng không chặn vì thao tác ghi của chúng hoặc nằm sau một câu hỏi `(Y/N)`, hoặc nằm sau một cờ, hoặc là `append`/dựng-lại-được | — (vốn không có) |
|
|
98
|
+
| **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
|
|
99
|
+
| **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
`--yes` trong `$ARGUMENTS` → bỏ qua CHECKPOINT mức *chặn thường*. (Bước 1 đã tách mọi token
|
|
102
|
+
`--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
|
|
103
|
+
headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
|
|
104
|
+
|
|
105
|
+
> **Tên lệnh trong bảng trên có máy canh — `R19`.** Mỗi hàng bảng vừa nêu một mức vừa nêu
|
|
106
|
+
> tên lệnh sẽ bị đối chiếu với `gate.checkpoint_levels`; lệch là build đỏ. Lý do có rule này:
|
|
107
|
+
> ngày 2026-09-16 hai lệnh đổi mức, schema và `commands/*.tmpl` đều sửa, **build vẫn xanh**,
|
|
108
|
+
> mà bảng này lẫn `rules/workflow.md` đều còn liệt chúng ở mức cũ. `R11` chỉ canh
|
|
109
|
+
> `commands/*.tmpl` ↔ schema — *biết có máy canh không bằng biết máy canh **đến đâu***.
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
> **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của nó ở một dòng `*Checkpoint: …*`
|
|
112
|
+
> ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
|
|
113
|
+
> **nghĩa là gì**.
|
|
114
|
+
> Nguồn máy đọc: `bin/trace-schema.json` → `gate.checkpoint_levels`; `self-check` **R11** fail
|
|
115
|
+
> build nếu nhãn trong file lệnh lệch với schema, hoặc nếu một lệnh `hard`/`none` thiếu nhãn.
|
|
116
|
+
> *(Lệnh không có dòng nào = mức **chặn thường**, mặc định.)*
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
> **Mức *không chặn* là thực thi đúng miễn trừ mà `rules/workflow.md` đã cấp từ trước** —
|
|
119
|
+
> trước G41 file đó viết *"read-only commands may skip CHECKPOINT"* còn gate thì luôn đòi.
|
|
120
|
+
> Hai file cùng được nạp vào mọi lệnh mà nói ngược nhau; agent theo cái nào là tuỳ lúc.
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
### 3b — In gì
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
**KHÔNG lặp lại những gì `[CTX LOADED]` vừa in.** Recap của context-loader (Bước 7) đã hiện
|
|
125
|
+
Stack · Platform · Layers · CLAUDE.md · Dict · Entities · Lessons · Service · Status ngay phía
|
|
126
|
+
trên. CHECKPOINT chỉ thêm **một** thông tin mới là `Target`.
|
|
127
|
+
|
|
128
|
+
**Mọi thứ sạch** — recap báo `Status: FULL`, không cờ nào bật → in đúng hai dòng:
|
|
129
|
+
|
|
130
|
+
```
|
|
131
|
+
CHECKPOINT — Target: {resolved file path}
|
|
132
|
+
Tiếp tục? (Y/N)
|
|
133
|
+
```
|
|
134
|
+
|
|
135
|
+
**Có bất thường** → thêm một dòng cho **mỗi** trạng thái, nặng nhất lên đầu:
|
|
136
|
+
|
|
137
|
+
```
|
|
138
|
+
CHECKPOINT
|
|
139
|
+
🔴 Service : unresolved — {lý do context-loader đã ghi}
|
|
140
|
+
⚠️ CLAUDE.md: service overlay THIẾU — dùng root (code sinh ra có thể sai stack)
|
|
141
|
+
⚠️ Target : resolve bằng wildcard — {n} file khớp, chọn {file}
|
|
142
|
+
⚠️ Module : not configured — code sinh ra sẽ dùng default
|
|
143
|
+
Status : PARTIAL — thiếu: {danh sách}
|
|
144
|
+
Target : {resolved file path}
|
|
145
|
+
Tiếp tục? (Y/N)
|
|
146
|
+
```
|
|
147
|
+
|
|
148
|
+
### 3c — Cờ nào bật, cờ nào KHÔNG
|
|
149
|
+
|
|
150
|
+
Mỗi dòng ⚠️/🔴 phải ứng với một trạng thái **context-loader đã tính rồi** — không phát minh
|
|
151
|
+
điều kiện mới, chỉ mang thứ đang bị giấu lên chỗ người dùng phải quyết định:
|
|
152
|
+
|
|
153
|
+
| Bật cờ khi | Nguồn | Mức |
|
|
154
|
+
|---|---|:---:|
|
|
155
|
+
| `active_service = unresolved` | context-loader Bước 2b/2c/Fallback | 🔴 |
|
|
156
|
+
| `Status = MINIMAL` | recap Bước 7 | 🔴 |
|
|
157
|
+
| `Status = PARTIAL` | recap Bước 7 | ⚠️ |
|
|
158
|
+
| CLAUDE.md thiếu, hoặc service overlay thiếu | context-loader Bước 3 | ⚠️ |
|
|
159
|
+
| Target resolve qua wildcard, hoặc nhiều file khớp mà lệnh tự chọn | Bước 1 ở trên | ⚠️ |
|
|
160
|
+
| `module` không cấu hình | recap Bước 7 | ⚠️ |
|
|
161
|
+
|
|
162
|
+
**KHÔNG bật cờ cho:** `Lessons: chưa có` · `Dict: missing` · `Entities: missing`. Đó là
|
|
163
|
+
*"dự án chưa điền"*, không phải *"có gì đó sai"* — chúng ở lại trong recap.
|
|
164
|
+
|
|
165
|
+
> **Nguyên tắc một câu:** cờ dành cho thứ **framework không chắc chắn hoặc đã phải đoán**,
|
|
166
|
+
> không dành cho thứ **người dùng chưa làm**. Đẩy hết mọi thứ lên thì CHECKPOINT lại đầy như
|
|
167
|
+
> cũ, và ta quay về đúng chỗ xuất phát: một cổng luôn giống nhau thì bị lướt qua.
|
|
168
|
+
|
|
169
|
+
### 3d — Chờ trả lời
|
|
170
|
+
|
|
171
|
+
- "Y" → tiếp tục sang các bước riêng của lệnh.
|
|
172
|
+
- "N" → dừng, hỏi người dùng muốn thay đổi gì.
|
|
173
|
+
- Có `--yes` và mức *chặn thường* → coi như "Y", **nhưng vẫn IN khối CHECKPOINT** nếu có cờ
|
|
174
|
+
🔴/⚠️ (không chặn ≠ không báo — người đọc log sau này vẫn cần thấy).
|
|
175
|
+
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
*Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một UC-ID (`active_platform` + `qc_artifact_dir` do §Phạm vi QC phân giải). Đọc `.Test.md` đã review từ `{qc_artifact_dir}test-cases/`.*
|
|
178
|
+
|
|
179
|
+
## Context
|
|
180
|
+
**BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/context-loader.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
|
|
181
|
+
rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
|
|
182
|
+
|
|
183
|
+
Bỏ qua bước này thì `{paths.*}`, `{tech_stack.*}`, `{conventions.*}`, guardrail từ
|
|
184
|
+
`project-lessons`, và routing service (chế độ umbrella) đều **chưa được phân giải** — mọi
|
|
185
|
+
placeholder bên dưới sẽ rỗng và lệnh sẽ đọc/ghi sai chỗ.
|
|
186
|
+
|
|
187
|
+
## Phạm vi QC
|
|
188
|
+
|
|
189
|
+
**BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/qc-scope.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
|
|
190
|
+
rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
Nó chốt bốn thứ mà mọi trạm QC đều cần: `TICKET-ID` · `active_platform` ·
|
|
193
|
+
`qc_artifact_dir` · `uc_list` (kèm trạng thái BDD từng UC, và cờ `--force`).
|
|
194
|
+
Bỏ qua thì artifact QC ghi vào **sai thư mục** và `qc_status` ghi vào **sai sổ trace** —
|
|
195
|
+
cả hai đều xảy ra trong im lặng, không có bước nào phía sau bắt được.
|
|
196
|
+
|
|
197
|
+
---
|
|
198
|
+
|
|
199
|
+
## Stamp phiên bản nguồn
|
|
200
|
+
|
|
201
|
+
**BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/qc-stamp.md` và thực thi phần áp cho lệnh này**,
|
|
202
|
+
rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
|
|
203
|
+
|
|
204
|
+
Nó có **hai vế**: §1 **ghi** khối `Nguồn & phiên bản` vào artifact lệnh này sinh ra ·
|
|
205
|
+
§2 **so** stamp của artifact lệnh này ĐỌC với version hiện tại của spec.
|
|
206
|
+
Bỏ vế ghi thì trạm sau không có gì để so; bỏ vế so thì stamp thành một con số không ai
|
|
207
|
+
đọc — và một bộ TC lỗi thời sẽ chạy xanh rồi ghi `pass` **hợp lệ theo mọi phép kiểm**.
|
|
208
|
+
|
|
209
|
+
---
|
|
210
|
+
|
|
211
|
+
## Tiền điều kiện — test case phải `APPROVED`
|
|
212
|
+
|
|
213
|
+
Đọc `{qc_artifact_dir}test-cases/REVIEW_<FEATURE>.md`, tìm dòng `**Verdict:**`.
|
|
214
|
+
|
|
215
|
+
| Đọc được | Làm gì |
|
|
216
|
+
|---|---|
|
|
217
|
+
| `APPROVED` | đi tiếp |
|
|
218
|
+
| `NEEDS_FIX` | **DỪNG** — `❌ Test case chưa đạt. Sửa bằng /qc-design-test {UC-ID}, soát lại bằng /qc-review-testcase {UC-ID}.` |
|
|
219
|
+
| Không có file | **DỪNG** — `❌ Chưa soát test case. Chạy /qc-review-testcase {UC-ID} trước.` |
|
|
220
|
+
|
|
221
|
+
> **Đây là thứ `/qc-run-test` cũ KHÔNG làm được** — nó nhận `REVIEW_<FEATURE>.md` mà không biết
|
|
222
|
+
> biên bản đó soát test case hay soát script, nên không hỏi được câu này. Tách lệnh ở Đợt 2 · b1
|
|
223
|
+
> sinh ra chính để mở đường cho cổng này.
|
|
224
|
+
|
|
225
|
+
## Đầu vào — `AUTOMATION_ASSESSMENT.md` quyết định sinh cho TC nào
|
|
226
|
+
|
|
227
|
+
Đọc `{qc_artifact_dir}AUTOMATION_ASSESSMENT.md` (do `/qc-automation-assess` tạo).
|
|
228
|
+
|
|
229
|
+
| Đọc được | Làm gì |
|
|
230
|
+
|---|---|
|
|
231
|
+
| Bảng có TC `Automatable: Y` | sinh script **chỉ cho chúng** |
|
|
232
|
+
| TC `Automatable: N` | **BỎ QUA** — chúng thuộc `/qc-run-manualtest`. KHÔNG sinh script rồi `skip` |
|
|
233
|
+
| Không có file | **DỪNG** — `❌ Chưa đánh giá khả năng automate. Chạy /qc-automation-assess {TICKET-ID} trước.` |
|
|
234
|
+
|
|
235
|
+
> **Vì sao phải DỪNG chứ không sinh cho tất cả.** Sinh cho tất cả là quay lại đúng ngầm định
|
|
236
|
+
> mà `/qc-automation-assess` sinh ra để bỏ: TC không automate được bị `skip` rồi **biến mất** —
|
|
237
|
+
> không ai chạy tay, và `/qc-report` chấm cả PRD là FAIL vĩnh viễn.
|
|
238
|
+
|
|
239
|
+
**Sau khi sinh xong, ĐIỀN cột `Script file`** của từng TC `Y` bằng đường dẫn thật. Đây là
|
|
240
|
+
**chỉ mục ngược duy nhất** TC → file code; `/qc-run-script` đọc đúng cột này để biết chạy file
|
|
241
|
+
nào, thay vì suy đường dẫn từ quy ước đặt tên.
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
## Role & stack (theo module qc-playwright)
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
Bạn là **QC Script Designer**. Sinh Python pytest-playwright script + Page Object từ `.Test.md`.
|
|
246
|
+
|
|
247
|
+
Quy tắc stack (BẮT BUỘC — từ `modules/qc-playwright/stack-profile.yaml`):
|
|
248
|
+
- Markdown-first: không bao giờ sinh script khi chưa có `.Test.md` đã review.
|
|
249
|
+
- Page Object extends `BasePage` gọn, 3 lớp: locator `_x()`, action `verb_noun()`, assertion `assert_x()` dùng `expect()`.
|
|
250
|
+
- **Locator từ test-id contract (không scan runtime).** Đọc bảng *Test Selectors* §4.5.6 (block platform) của tech-doc gộp tại `{paths.tech_docs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/{TICKET-ID}-tech-design.md` — bảng gộp mọi UC của platform, **lọc theo cột "Serves SC" khớp SC của UC này** — và dựng mỗi Page Object locator từ test-id ổn định của nó. **Ưu tiên map; fallback** về role/label/text/CSS chỉ cho element có action mà **không** có test-id trong §4.5.6, kèm ghi chú để gap được thêm vào tech-design.
|
|
251
|
+
- **TÊN THUỘC TÍNH test-id: đọc `@trace.testid_attr`, KHÔNG tự suy từ platform.**
|
|
252
|
+
|
|
253
|
+
| Đọc được | Làm gì |
|
|
254
|
+
|---|---|
|
|
255
|
+
| web + attr ≠ `data-testid` (vd `data-test` · `data-qa`) | **BẮT BUỘC** cấu hình trước khi dùng `get_by_test_id()`: `playwright.selectors.set_test_id_attribute("{attr}")`. Bỏ bước này thì `get_by_test_id()` vẫn dò `data-testid` mặc định → **trượt 100% locator**. |
|
|
256
|
+
| web + attr = `data-testid` | `get_by_test_id("...")` như thường |
|
|
257
|
+
| RN / Flutter / native | Dùng đúng cơ chế mà `{attr}` mô tả (`testID` · `Key`/`Semantics(identifier:)` · `accessibilityIdentifier`) |
|
|
258
|
+
| **Không tìm thấy field** | **Cảnh báo mềm, KHÔNG im lặng hardcode:** `⚠️ Tech-doc thiếu @trace.testid_attr — fallback theo platform ({attr mặc định}). Nếu FE dùng thuộc tính khác thì MỌI locator sẽ trượt. Chạy /map-testids {UC-ID} để ghi field này.` Rồi mới fallback |
|
|
259
|
+
|
|
260
|
+
> **Vì sao không suy từ platform cho nhanh:** suy từ platform là **phát biểu lại một sự thật đã ghi ở nơi khác** — đúng lớp lỗi mà `bin/trace-schema.json` sinh ra để chống. Nó hỏng **im lặng theo kiểu tệ nhất**: test fail "element not found" trông y hệt một bug sản phẩm, nên QC đi mở bug thay vì sửa selector.
|
|
261
|
+
- pytest-playwright fixture; mỗi test độc lập; gom theo (role, account) để auth không xen kẽ.
|
|
262
|
+
- Không hard-code URL/cred/timeout (dùng `Env.*` / `CONFIG[...]`); không `time.sleep()`; không Allure.
|
|
263
|
+
- Phủ **100%** TC mang `Automatable: Y` — mỗi TC có đúng một test.
|
|
264
|
+
|
|
265
|
+
## Skills — chọn layer, nạp MỘT file (`{paths.qc_skills_dir}/qa-runner/`)
|
|
266
|
+
|
|
267
|
+
`functional/{gui-screen,gui-feature,api}.md`, `integration.md`, `e2e.md`,
|
|
268
|
+
`non-functional.md`, `exploratory/session.md`.
|
|
269
|
+
|
|
270
|
+
---
|
|
271
|
+
|
|
272
|
+
## Guard — hợp đồng test-id, chân thứ tư *(phép so GIÁ TRỊ, một chiều)*
|
|
273
|
+
|
|
274
|
+
`bin/trace-schema.json` canh **ba** chân: §4.5.6 ↔ `.feature` (**T15**) · ↔ header `@trace.testid_attr`
|
|
275
|
+
(**T16**) · ↔ code (**T17/T18**). Chân thứ tư — §4.5.6 ↔ `*.Test.md` — là chân duy nhất mà giá trị id
|
|
276
|
+
bị **chép cứng vào một artifact bền**, và **trạm này chép nó lần thứ hai vào script**.
|
|
277
|
+
|
|
278
|
+
**Phạm vi.** Không có block §4.5 client trong tech-doc → **im lặng hoàn toàn**, không kiểm gì.
|
|
279
|
+
|
|
280
|
+
**Phép so — MỘT chiều:** gom id nhắc trong `*.Test.md` của UC · gom id ở §4.5.6 (lọc "Serves SC") ·
|
|
281
|
+
`TC ∖ bảng` = id lạ → ⚠️.
|
|
282
|
+
|
|
283
|
+
| Kết quả | Làm gì |
|
|
284
|
+
|---|---|
|
|
285
|
+
| Rỗng | **im lặng, đi tiếp** |
|
|
286
|
+
| Có id lạ | `⚠️ Hợp đồng test-id: {k} id trong .Test.md không có ở §4.5.6: {danh sách}`<br/>kèm: `Chạy /map-testids {UC-ID} hoặc /qc-design-test {UC-ID}.` |
|
|
287
|
+
|
|
288
|
+
**Mức là `warn`, không chặn.** Id sai làm test **ĐỎ**, không làm test **xanh giả**. Nhưng nó đỏ
|
|
289
|
+
**đội lốt thứ khác** — `/qc-report` phân loại *product-gap* rồi in một `/report-bug`, và một lỗi
|
|
290
|
+
**hợp đồng nội bộ** đi ra khỏi đội QC thành phiếu lỗi gửi PO.
|
|
291
|
+
|
|
292
|
+
## Output — lệnh này ghi những gì, ở đâu
|
|
293
|
+
|
|
294
|
+
| Đường dẫn | Nội dung | Người sửa tay? |
|
|
295
|
+
|---|---|:---:|
|
|
296
|
+
| `tests/<project>/test_<feature>.py` | pytest script, 1-1 với `test-cases/` | ✅ **có** — `script-bug` |
|
|
297
|
+
| `pages/<feature>_page.py` | Page Object (3 lớp + BasePage) | ✅ **có** — `script-bug` |
|
|
298
|
+
| `{qc_artifact_dir}AUTOMATION_ASSESSMENT.md` — cột `Script file` | đường dẫn script của từng TC | ❌ lệnh ghi |
|
|
299
|
+
|
|
300
|
+
*(Đường dẫn theo `modules/qc-playwright/stack-profile.yaml` §layout.)*
|
|
301
|
+
|
|
302
|
+
**KHÔNG ghi sổ trace.** Sinh script không phải là chạy test — ghi `qc_status` ở đây là khẳng định
|
|
303
|
+
một điều chưa xảy ra. Đó là việc của `/qc-run-script` và `/qc-run-manualtest`.
|
|
304
|
+
|
|
305
|
+
## Trace tag (bắt buộc)
|
|
306
|
+
|
|
307
|
+
Mỗi test được sinh ra mang scenario nó verify, lấy từ Trace matrix của `.Test.md`:
|
|
308
|
+
|
|
309
|
+
```python
|
|
310
|
+
# @trace.verifies={UC-ID}-SC{N}
|
|
311
|
+
def test_TC_<FEATURE>_001_...(...): ...
|
|
312
|
+
```
|
|
313
|
+
|
|
314
|
+
## Tag ưu tiên — `@smoke` / `@regression`
|
|
315
|
+
|
|
316
|
+
Đọc cột `Priority` của mỗi TC trong `.Test.md`:
|
|
317
|
+
|
|
318
|
+
| Priority | Tag |
|
|
319
|
+
|---|---|
|
|
320
|
+
| `P0` | `@smoke` **và** `@regression` |
|
|
321
|
+
| `P1`–`P3` | `@regression` |
|
|
322
|
+
|
|
323
|
+
`/qc-smoke-test` (Đợt 4) chạy đúng tập `@smoke`. Không gắn tag ở đây thì smoke suite rỗng, và
|
|
324
|
+
lệnh đó không có gì để chạy.
|
|
325
|
+
|
|
326
|
+
## Testability Improvement List
|
|
327
|
+
|
|
328
|
+
Gặp rào cản kỹ thuật khiến một TC `Automatable: Y` **không** script được (thiếu test-id, không có
|
|
329
|
+
API dựng dữ liệu, màn hình phụ thuộc thiết bị thật) → ghi một mục vào
|
|
330
|
+
`{qc_artifact_dir}TESTABILITY_IMPROVEMENTS.md`:
|
|
331
|
+
|
|
332
|
+
```
|
|
333
|
+
## IMPROVE-{YYYYMMDD}-{NN} — 🟡 Proposed
|
|
334
|
+
TC : TC_<FEATURE>_{NNN}
|
|
335
|
+
Rào cản : {mô tả cụ thể, trỏ được về element/endpoint}
|
|
336
|
+
Đề xuất : {việc FE/BE cần làm}
|
|
337
|
+
```
|
|
338
|
+
|
|
339
|
+
**Rồi hạ TC đó về `Automatable: N`** để `/qc-run-manualtest` nhặt lên. Bỏ qua bước này là để TC
|
|
340
|
+
rơi vào khoảng trống giữa hai trạm — đúng lỗ hổng mà lệnh thứ ba sinh ra để bịt.
|
|
341
|
+
|
|
342
|
+
## Chạy lại — script đã tồn tại *(GIỮ bản sửa tay)*
|
|
343
|
+
|
|
344
|
+
**Vòng đời của bộ script là CHẠY nhiều, SINH ít.** `/qc-run-script` §Phân loại FAIL khai tường minh
|
|
345
|
+
rằng QC **sửa tay** chính các file trên: *"`script-bug` … **QC tự sửa.** Không mở bug"*. Nên chuỗi
|
|
346
|
+
bình thường là **sinh → chạy → đỏ → QC sửa tay → chạy lại**, và bước cuối **không được** là bước xoá.
|
|
347
|
+
|
|
348
|
+
| Tình huống | Xử lý |
|
|
349
|
+
|---|---|
|
|
350
|
+
| Script đã có, TC không đổi | **KHÔNG sinh lại.** Báo `đã có, bỏ qua` rồi đi tiếp — đây là ca thường nhất |
|
|
351
|
+
| TC mới xuất hiện trong `.Test.md` | Sinh **chỉ phần thiếu**; giữ nguyên file đã có |
|
|
352
|
+
| Script có **thay đổi chưa commit** | **DỪNG** — xem dưới |
|
|
353
|
+
|
|
354
|
+
**Nhận diện "đã sửa tay" bằng `git status` / `git diff`** trên các đường dẫn ở §Output.
|
|
355
|
+
|
|
356
|
+
```
|
|
357
|
+
❌ {n} file script có thay đổi chưa commit — có thể là bản sửa `script-bug` của bạn.
|
|
358
|
+
Sinh lại sẽ XOÁ chúng.
|
|
359
|
+
Files: {danh sách}
|
|
360
|
+
Cách đúng: commit bản sửa trước, rồi chạy lại.
|
|
361
|
+
Cố ý bỏ hết và sinh từ trắng: thêm --force
|
|
362
|
+
```
|
|
363
|
+
|
|
364
|
+
**KHÔNG đoán.** Thấy thay đổi chưa commit thì lệnh **không tự phân biệt** *"QC vừa sửa"* với *"lần
|
|
365
|
+
sinh trước chưa commit"* — hai ca nhìn giống hệt nhau trên `git status`. **Dừng oan một lần rẻ hơn
|
|
366
|
+
xoá nhầm một lần.**
|
|
367
|
+
|
|
368
|
+
> **Vì sao dùng `git`, không dùng marker hay băm nội dung.** Marker (`# @qc.hand-fixed`) **dựa vào
|
|
369
|
+
> kỷ luật** — đúng thứ đã bác ở G64. Băm nội dung **du nhập một lớp cơ chế mới**: `rules/workflow.md`
|
|
370
|
+
> ghi *"0 content hash trong toàn bộ codebase"*, và G63 đã chọn không mở mặt trận đó.
|
|
371
|
+
>
|
|
372
|
+
> **Vì sao ca "không đổi gì" phải HOÀN TOÀN im lặng.** Bản vá nào làm nó hỏi mỗi lần thì người dùng
|
|
373
|
+
> sẽ thêm `--force` vào alias — và lúc đó ta mất sạch lớp bảo vệ này.
|
|
374
|
+
|
|
375
|
+
Có `--force` → report **bắt buộc** khai:
|
|
376
|
+
```
|
|
377
|
+
⚠️ --force: sinh lại từ trắng — đã xoá {n} file script có thay đổi chưa commit: {danh sách}
|
|
378
|
+
```
|
|
379
|
+
|
|
380
|
+
## Self-Review *(trước khi in Report)*
|
|
381
|
+
|
|
382
|
+
Theo 3 nhóm ở `{paths.qc_skills_dir}/_shared/self-review-principles.md`.
|
|
383
|
+
|
|
384
|
+
- **Bịa:** mỗi locator trỏ được về một row §4.5.6 **có thật**, không phải id tự đặt?
|
|
385
|
+
- **Nhảy bước:** mọi TC `Automatable: Y` đều có test, và mọi test đều mang `@trace.verifies`?
|
|
386
|
+
- **Số liệu:** số test sinh ra = đếm thật trên file vừa ghi?
|
|
387
|
+
|
|
388
|
+
## Report
|
|
389
|
+
|
|
390
|
+
**Đọc `.agent/steps/report-footer.md`** và áp đúng khuôn footer trong đó (Status Badge ·
|
|
391
|
+
Output Artifacts · Next) cho report cuối, kèm khối bên dưới.
|
|
392
|
+
|
|
393
|
+
```
|
|
394
|
+
/qc-design-script Hoàn tất — {UC-ID}
|
|
395
|
+
Script : {n} test · {m} Page Object ({k} file đã có → bỏ qua)
|
|
396
|
+
Tag : @smoke {s} · @regression {r}
|
|
397
|
+
Improve : {i} mục IMPROVE-* (TC hạ về Automatable: N)
|
|
398
|
+
Self-review: {✅ sạch | ⚠️ {n} điểm cần chú ý}
|
|
399
|
+
Next : /qc-review-script {UC-ID}
|
|
400
|
+
```
|
|
@@ -6,11 +6,11 @@ ported_from: ai-automation-qc-base
|
|
|
6
6
|
|
|
7
7
|
# /qc-design-test — QC Test-Case Design
|
|
8
8
|
|
|
9
|
-
> Stage 3 của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review → qc-run-
|
|
9
|
+
> Stage 3 của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review-testcase → qc-design-script → qc-review-script → qc-run-script → qc-report). Port từ qa-designer của team QC. Sinh test case Markdown (`.Test.md`) — Python đến sau ở /qc-design-script.
|
|
10
10
|
|
|
11
11
|
## Gate
|
|
12
12
|
|
|
13
|
-
*Checkpoint: **chặn CỨNG** — ghi đè `*.Test.md` đã qua cổng HITL `/qc-review` → mất `Status` đã duyệt, `Expected Result` đã sửa theo finding, dấu 🚫 Block vừa gỡ; và ĐÁNH SỐ LẠI `TC_<FEATURE>_NNN` mà `REVIEW_<FEATURE>.md` đang trỏ vào. `--yes` KHÔNG bỏ qua được (gate Bước 3a).*
|
|
13
|
+
*Checkpoint: **chặn CỨNG** — ghi đè `*.Test.md` đã qua cổng HITL `/qc-review-testcase` → mất `Status` đã duyệt, `Expected Result` đã sửa theo finding, dấu 🚫 Block vừa gỡ; và ĐÁNH SỐ LẠI `TC_<FEATURE>_NNN` mà `REVIEW_<FEATURE>.md` đang trỏ vào. `--yes` KHÔNG bỏ qua được (gate Bước 3a).*
|
|
14
14
|
|
|
15
15
|
*Mức cứng chỉ áp khi file `.Test.md` **đã tồn tại**. Lần thiết kế đầu không ghi đè gì, đi thẳng. Xem §Chạy lại.*
|
|
16
16
|
|
|
@@ -93,7 +93,7 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
93
93
|
|
|
94
94
|
| Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
|
|
95
95
|
|---|---|:---:|
|
|
96
|
-
| **Không chặn** |
|
|
96
|
+
| **Không chặn** | `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` — **KHÔNG phải vì read-only**: cả ba đều CÓ ghi file. Chúng không chặn vì thao tác ghi của chúng hoặc nằm sau một câu hỏi `(Y/N)`, hoặc nằm sau một cờ, hoặc là `append`/dựng-lại-được | — (vốn không có) |
|
|
97
97
|
| **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
|
|
98
98
|
| **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
|
|
99
99
|
|
|
@@ -101,6 +101,12 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
101
101
|
`--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
|
|
102
102
|
headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
|
|
103
103
|
|
|
104
|
+
> **Tên lệnh trong bảng trên có máy canh — `R19`.** Mỗi hàng bảng vừa nêu một mức vừa nêu
|
|
105
|
+
> tên lệnh sẽ bị đối chiếu với `gate.checkpoint_levels`; lệch là build đỏ. Lý do có rule này:
|
|
106
|
+
> ngày 2026-09-16 hai lệnh đổi mức, schema và `commands/*.tmpl` đều sửa, **build vẫn xanh**,
|
|
107
|
+
> mà bảng này lẫn `rules/workflow.md` đều còn liệt chúng ở mức cũ. `R11` chỉ canh
|
|
108
|
+
> `commands/*.tmpl` ↔ schema — *biết có máy canh không bằng biết máy canh **đến đâu***.
|
|
109
|
+
|
|
104
110
|
> **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của nó ở một dòng `*Checkpoint: …*`
|
|
105
111
|
> ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
|
|
106
112
|
> **nghĩa là gì**.
|
|
@@ -238,7 +244,7 @@ hai cái đó là phép ĐẾM, con số của chúng có giá trị ngay cả k
|
|
|
238
244
|
> **không phân biệt được** với một lần chạy đúng.
|
|
239
245
|
>
|
|
240
246
|
> Thiếu `DOC_GAP.md` là ca đắt nhất: TC bị gap chặn **trông y hệt** TC bình thường (không có dấu
|
|
241
|
-
> `🚫 Block` nào), nên `/qc-run-
|
|
247
|
+
> `🚫 Block` nào), nên `/qc-run-script` chạy nó, thấy đỏ, và `/qc-report` phân loại thành *product-gap*
|
|
242
248
|
> rồi in một `/report-bug` sẵn-chạy. Lỗi đi **ra khỏi đội QC** thành bug gửi PO — cho một hành vi
|
|
243
249
|
> mà spec chưa bao giờ định nghĩa. Đây là **báo cáo sai**, cùng loại với việc giữ một `pass` đã hết
|
|
244
250
|
> hiệu lực (`rules/workflow.md` §*"Làm mất hiệu lực ≠ ghi đè"*).
|
|
@@ -316,7 +322,7 @@ vế nói về **cùng một** kết cục — ví dụ *"form hiển thị đ
|
|
|
316
322
|
## Role
|
|
317
323
|
|
|
318
324
|
Bạn là **QC Designer** — stage 3. Sinh/bảo trì các file test-case Markdown
|
|
319
|
-
(`.Test.md`) từ requirement đã phân tích + plan. Output feed vào qc-
|
|
325
|
+
(`.Test.md`) từ requirement đã phân tích + plan. Output feed vào qc-design-script (Python) và
|
|
320
326
|
qc-review. Bạn **không** viết Python.
|
|
321
327
|
|
|
322
328
|
## Skills (`{paths.qc_skills_dir}/qa-designer/`)
|
|
@@ -353,11 +359,11 @@ qc-review. Bạn **không** viết Python.
|
|
|
353
359
|
đều ở `shared/tc-metadata-format.md`. **Đừng lặp lại ở đây.** Dưới đây chỉ là thứ riêng của trạm:*
|
|
354
360
|
|
|
355
361
|
- Markdown-first; đừng design khi requirement chưa rõ — đẩy ngược về qc-plan/qc-analyze.
|
|
356
|
-
- **Tham chiếu test-id, không phải gợi ý hình ảnh.** Với mỗi step GUI tác động lên một element, trích test-id ổn định từ bảng §4.5.6 của tech-doc gộp (vd "click `ft001-login-submit-btn`") để qc-
|
|
362
|
+
- **Tham chiếu test-id, không phải gợi ý hình ảnh.** Với mỗi step GUI tác động lên một element, trích test-id ổn định từ bảng §4.5.6 của tech-doc gộp (vd "click `ft001-login-submit-btn`") để qc-design-script dựng locator từ contract. Nếu một element có action không có test-id trong §4.5.6, ghi chú lại (qc-design-script sẽ fallback về locator role/text chậm hơn).
|
|
357
363
|
- **Đọc `@trace.testid_attr` từ header tech-doc gộp** (do `/map-testids` ghi) và ghi lại một
|
|
358
364
|
dòng `Test-ID attribute: {attr}` ở metadata đầu file `.Test.md`. §4.5.6 chỉ cho **giá trị**
|
|
359
|
-
test-id; `@trace.testid_attr` là **tên thuộc tính** chứa chúng — `/qc-
|
|
360
|
-
hình locator, `/qc-review` cần nó để biết selector trong script có đúng contract không.
|
|
365
|
+
test-id; `@trace.testid_attr` là **tên thuộc tính** chứa chúng — `/qc-design-script` cần nó để cấu
|
|
366
|
+
hình locator, `/qc-review-script` cần nó để biết selector trong script có đúng contract không.
|
|
361
367
|
Không đọc được `@trace.testid_attr` → ghi
|
|
362
368
|
`Test-ID attribute: — (thiếu @trace.testid_attr, chạy /map-testids)`; **đừng bỏ trống, đừng
|
|
363
369
|
tự đoán theo platform** — đoán sai thì mọi locator trượt 100%, vì một lý do không liên quan
|
|
@@ -375,7 +381,7 @@ không phải cột bảng** (file TC không có ký tự `|`):
|
|
|
375
381
|
```
|
|
376
382
|
|
|
377
383
|
Lấy từ `@trace.scenario` của `.feature`. Một SC map được nhiều TC. Đây là **join key** cho phép
|
|
378
|
-
qc-run-
|
|
384
|
+
qc-run-script ghi `qc_status` theo từng scenario vào sổ trace — **thiếu nó thì test vẫn chạy,
|
|
379
385
|
vẫn pass/fail, nhưng kết quả không vào được sổ và không ai biết nó phủ kịch bản nào.**
|
|
380
386
|
|
|
381
387
|
Cuối file: **Trace matrix** (BR ↔ TC ↔ SC) + **danh sách TC bị block** — cả hai dạng danh sách.
|
|
@@ -450,7 +456,7 @@ Hỏi từng SC chưa phủ: *"TC cho SC này verify được mà **không cần
|
|
|
450
456
|
> — đúng Bước 2 của `shared/skill-decision-tree.md`), không phải một nhận định tự do. Ghi *"SC này
|
|
451
457
|
> phức tạp"*, *"tương tự SC2"* thì **không** rơi vào ô nào của bảng trên.
|
|
452
458
|
>
|
|
453
|
-
> **Vì sao không cứ bù vào file đang mở cho gọn.** File API được `/qc-
|
|
459
|
+
> **Vì sao không cứ bù vào file đang mở cho gọn.** File API được `/qc-design-script` đọc bằng lane API.
|
|
454
460
|
> Một TC cần UI nằm ở đó **không chạy nổi** — và nó sẽ đỏ dưới dạng *script-bug* hoặc *product-gap*,
|
|
455
461
|
> không ai truy ngược về một quyết định ghi file ở phase thiết kế.
|
|
456
462
|
|
|
@@ -492,7 +498,7 @@ nó tồn tại, và không ai phát hiện được khi nó chết.
|
|
|
492
498
|
|
|
493
499
|
## Chạy lại — `.Test.md` đã tồn tại *(GIỮ, không sinh lại từ trắng)*
|
|
494
500
|
|
|
495
|
-
File `.Test.md` đi qua **cổng HITL `/qc-review`**. Bốn thứ trong đó **không sinh lại được**:
|
|
501
|
+
File `.Test.md` đi qua **cổng HITL `/qc-review-testcase`**. Bốn thứ trong đó **không sinh lại được**:
|
|
496
502
|
|
|
497
503
|
| Mất gì | Vì sao |
|
|
498
504
|
|---|---|
|
|
@@ -506,7 +512,7 @@ File `.Test.md` đi qua **cổng HITL `/qc-review`**. Bốn thứ trong đó **k
|
|
|
506
512
|
| Tình huống | Xử lý |
|
|
507
513
|
|---|---|
|
|
508
514
|
| TC cũ, spec **không đổi** | **Giữ nguyên** — số · `Status` · `Expected Result` đã sửa |
|
|
509
|
-
| TC cũ, spec **đổi** | Cập nhật **nội dung**; giữ **số** và `Status`, thêm ⚠️ để `/qc-review` soát lại |
|
|
515
|
+
| TC cũ, spec **đổi** | Cập nhật **nội dung**; giữ **số** và `Status`, thêm ⚠️ để `/qc-review-testcase` soát lại |
|
|
510
516
|
| TC **mới** | Cấp số **tiếp theo** — không dồn, không tái dùng |
|
|
511
517
|
| TC không còn ứng với SC nào | **KHÔNG xoá** → `Status: Obsolete`, ghi lý do |
|
|
512
518
|
|
|
@@ -534,7 +540,7 @@ sẵn ở `{paths.qc_skills_dir}/qa-designer/shared/tc-metadata-format.md` §*Qu
|
|
|
534
540
|
quyết (Answered)*. Bước đóng đó **chưa lệnh nào gọi** — nên dấu chặn chỉ dán vào, không bao giờ gỡ ra.
|
|
535
541
|
|
|
536
542
|
Một TC mang `🚫 Block` là một TC có **Expected Result dựa trên giả định chưa ai xác nhận**. Nó nằm
|
|
537
|
-
trong thư mục dùng chung, được `Guard SC coverage` đếm là **đã phủ**, và `/qc-
|
|
543
|
+
trong thư mục dùng chung, được `Guard SC coverage` đếm là **đã phủ**, và `/qc-design-script` sẽ nhặt lên.
|
|
538
544
|
|
|
539
545
|
> **Vì sao stamp phiên bản (§Stamp phiên bản nguồn) KHÔNG phủ ca này.** Gap chuyển `Open → Answered`
|
|
540
546
|
> là một **ô trong `DOC_GAP.md`** — nó **không bump version nào cả**. Mọi drift detector của framework
|
|
@@ -590,7 +596,7 @@ Ghi dưới `{qc_artifact_dir}test-cases/`
|
|
|
590
596
|
PRD**. Tên file mang `<FEATURE>` nên các UC không đâm nhau; `@trace.verifies` là chỗ phân biệt
|
|
591
597
|
TC thuộc UC nào.
|
|
592
598
|
|
|
593
|
-
**Đuôi bắt buộc là `.Test.md`.** `/qc-
|
|
599
|
+
**Đuôi bắt buộc là `.Test.md`.** `/qc-design-script` và `/qc-review-testcase` tìm `*.Test.md`; ghi ra
|
|
594
600
|
`TC_<FEATURE>.md` là ghi ra thứ **không trạm nào tìm thấy**, và **không có gì báo lỗi**.
|
|
595
601
|
|
|
596
602
|
`🚫 Block` trỏ `../DOC_GAP.md` — lên một cấp, vì file gap ở thư mục cha của `test-cases/`.
|
|
@@ -633,5 +639,5 @@ Guard SC coverage: {khớp {K}/{K} | ⚠️ {K}/{total} — đã bù {m} SC: {da
|
|
|
633
639
|
{nếu có SC cần UI mà đang chạy --api: "⚠️ {n} SC cần UI chưa có TC ở file giao diện —
|
|
634
640
|
KHÔNG bù vào file API. Chạy: /qc-design-test {UC-ID} (không cờ). SC: {danh sách}"}
|
|
635
641
|
Self-review: {✅ sạch | ⚠️ {n} điểm cần chú ý — liệt kê}
|
|
636
|
-
Next : /qc-review {UC-ID} ← review test case trước khi sinh script
|
|
642
|
+
Next : /qc-review-testcase {UC-ID} ← review test case trước khi sinh script
|
|
637
643
|
```
|
package/core/commands/qc-plan.md
CHANGED
|
@@ -6,7 +6,7 @@ ported_from: ai-automation-qc-base
|
|
|
6
6
|
|
|
7
7
|
# /qc-plan — QC Test Plan & Risk Analysis
|
|
8
8
|
|
|
9
|
-
> Stage 2 của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review → qc-run-
|
|
9
|
+
> Stage 2 của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review-testcase → qc-design-script → qc-review-script → qc-run-script → qc-report). Port từ qa-planner của team QC.
|
|
10
10
|
|
|
11
11
|
## Gate
|
|
12
12
|
# Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
|
|
@@ -88,7 +88,7 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
88
88
|
|
|
89
89
|
| Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
|
|
90
90
|
|---|---|:---:|
|
|
91
|
-
| **Không chặn** |
|
|
91
|
+
| **Không chặn** | `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` — **KHÔNG phải vì read-only**: cả ba đều CÓ ghi file. Chúng không chặn vì thao tác ghi của chúng hoặc nằm sau một câu hỏi `(Y/N)`, hoặc nằm sau một cờ, hoặc là `append`/dựng-lại-được | — (vốn không có) |
|
|
92
92
|
| **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
|
|
93
93
|
| **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
|
|
94
94
|
|
|
@@ -96,6 +96,12 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
96
96
|
`--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
|
|
97
97
|
headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
|
|
98
98
|
|
|
99
|
+
> **Tên lệnh trong bảng trên có máy canh — `R19`.** Mỗi hàng bảng vừa nêu một mức vừa nêu
|
|
100
|
+
> tên lệnh sẽ bị đối chiếu với `gate.checkpoint_levels`; lệch là build đỏ. Lý do có rule này:
|
|
101
|
+
> ngày 2026-09-16 hai lệnh đổi mức, schema và `commands/*.tmpl` đều sửa, **build vẫn xanh**,
|
|
102
|
+
> mà bảng này lẫn `rules/workflow.md` đều còn liệt chúng ở mức cũ. `R11` chỉ canh
|
|
103
|
+
> `commands/*.tmpl` ↔ schema — *biết có máy canh không bằng biết máy canh **đến đâu***.
|
|
104
|
+
|
|
99
105
|
> **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của nó ở một dòng `*Checkpoint: …*`
|
|
100
106
|
> ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
|
|
101
107
|
> **nghĩa là gì**.
|
|
@@ -240,7 +246,7 @@ Bắt buộc:
|
|
|
240
246
|
|
|
241
247
|
### Chạy lại — ghi đè ở đây AN TOÀN, và đây là lý do
|
|
242
248
|
|
|
243
|
-
*(Ba trạm QC khác — `/qc-analyze` · `/qc-design-test` · `/qc-
|
|
249
|
+
*(Ba trạm QC khác — `/qc-analyze` · `/qc-design-test` · `/qc-design-script` — đều ở mức **chặn CỨNG** kèm
|
|
244
250
|
§Chạy lại. Trạm này **không**, và đó là kết luận có chủ ý, không phải chỗ sót.)*
|
|
245
251
|
|
|
246
252
|
`TEST_PLAN.md` **không có ô nào người nhập tay**: `questions-for-dev` là danh sách **gửi đi** — câu
|
|
@@ -6,7 +6,7 @@ ported_from: ai-automation-qc-base
|
|
|
6
6
|
|
|
7
7
|
# /qc-report — QC Test Report & Evidence
|
|
8
8
|
|
|
9
|
-
> Stage 6 (cuối) của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review → qc-run-
|
|
9
|
+
> Stage 6 (cuối) của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review-testcase → qc-design-script → qc-review-script → qc-run-script → qc-report). Port từ bước report của qa-runner team QC.
|
|
10
10
|
|
|
11
11
|
## Gate
|
|
12
12
|
# Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
|
|
@@ -88,7 +88,7 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
88
88
|
|
|
89
89
|
| Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
|
|
90
90
|
|---|---|:---:|
|
|
91
|
-
| **Không chặn** |
|
|
91
|
+
| **Không chặn** | `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` — **KHÔNG phải vì read-only**: cả ba đều CÓ ghi file. Chúng không chặn vì thao tác ghi của chúng hoặc nằm sau một câu hỏi `(Y/N)`, hoặc nằm sau một cờ, hoặc là `append`/dựng-lại-được | — (vốn không có) |
|
|
92
92
|
| **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
|
|
93
93
|
| **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
|
|
94
94
|
|
|
@@ -96,6 +96,12 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
|
|
|
96
96
|
`--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
|
|
97
97
|
headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
|
|
98
98
|
|
|
99
|
+
> **Tên lệnh trong bảng trên có máy canh — `R19`.** Mỗi hàng bảng vừa nêu một mức vừa nêu
|
|
100
|
+
> tên lệnh sẽ bị đối chiếu với `gate.checkpoint_levels`; lệch là build đỏ. Lý do có rule này:
|
|
101
|
+
> ngày 2026-09-16 hai lệnh đổi mức, schema và `commands/*.tmpl` đều sửa, **build vẫn xanh**,
|
|
102
|
+
> mà bảng này lẫn `rules/workflow.md` đều còn liệt chúng ở mức cũ. `R11` chỉ canh
|
|
103
|
+
> `commands/*.tmpl` ↔ schema — *biết có máy canh không bằng biết máy canh **đến đâu***.
|
|
104
|
+
|
|
99
105
|
> **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của nó ở một dòng `*Checkpoint: …*`
|
|
100
106
|
> ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
|
|
101
107
|
> **nghĩa là gì**.
|
|
@@ -162,7 +168,7 @@ Mỗi dòng ⚠️/🔴 phải ứng với một trạng thái **context-loader
|
|
|
162
168
|
🔴/⚠️ (không chặn ≠ không báo — người đọc log sau này vẫn cần thấy).
|
|
163
169
|
|
|
164
170
|
|
|
165
|
-
*Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một UC-ID. Sinh report từ lần chạy `/qc-run-
|
|
171
|
+
*Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một UC-ID. Sinh report từ lần chạy `/qc-run-script` gần nhất. Dùng module **qc-playwright** (pytest-html + Playwright Trace — không Allure, không dashboard viết tay).*
|
|
166
172
|
|
|
167
173
|
## Context
|
|
168
174
|
**BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/context-loader.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
|