@educa-corp/sdd-framework 0.5.0 → 0.6.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (115) hide show
  1. package/bin/build.js +113 -19
  2. package/bin/gate-trace.js +464 -0
  3. package/bin/index.js +418 -146
  4. package/bin/lint-trace.js +602 -0
  5. package/bin/self-check.js +376 -1
  6. package/bin/trace-schema.json +252 -2
  7. package/commands/debug.md +123 -511
  8. package/commands/debug.tmpl +3 -0
  9. package/commands/define-product.md +86 -510
  10. package/commands/dev-gen-test.md +86 -510
  11. package/commands/dev-run-test.md +86 -510
  12. package/commands/dev-smoke-test.md +86 -510
  13. package/commands/extend-prd.md +89 -510
  14. package/commands/extend-prd.tmpl +3 -0
  15. package/commands/fix-bug.md +118 -509
  16. package/commands/generate-architecture.md +94 -515
  17. package/commands/generate-architecture.tmpl +3 -0
  18. package/commands/generate-bdd.md +85 -509
  19. package/commands/generate-code.md +86 -510
  20. package/commands/generate-design-spec.md +86 -510
  21. package/commands/generate-prd.md +89 -510
  22. package/commands/generate-prd.tmpl +3 -0
  23. package/commands/generate-spec-manifest.md +86 -510
  24. package/commands/generate-tech-docs.md +86 -510
  25. package/commands/learn.md +172 -496
  26. package/commands/learn.tmpl +70 -3
  27. package/commands/map-testids.md +86 -510
  28. package/commands/propose-scenario.md +86 -510
  29. package/commands/qc-analyze.md +86 -510
  30. package/commands/qc-design-test.md +86 -510
  31. package/commands/qc-plan.md +86 -510
  32. package/commands/qc-report.md +86 -510
  33. package/commands/qc-review.md +86 -510
  34. package/commands/qc-run-test.md +86 -510
  35. package/commands/refine-prd.md +99 -520
  36. package/commands/refine-prd.tmpl +3 -0
  37. package/commands/report-bug.md +86 -510
  38. package/commands/review-code.md +123 -511
  39. package/commands/review-code.tmpl +3 -0
  40. package/commands/review-context.md +93 -514
  41. package/commands/review-context.tmpl +3 -0
  42. package/commands/review-tech-docs.md +90 -511
  43. package/commands/review-tech-docs.tmpl +3 -0
  44. package/commands/setup-ai-first.md +166 -138
  45. package/commands/setup-ai-first.tmpl +72 -0
  46. package/commands/sync.md +50 -106
  47. package/commands/sync.tmpl +48 -3
  48. package/commands/update-framework.md +16 -103
  49. package/commands/update-framework.tmpl +14 -0
  50. package/commands/validate-traces.md +153 -511
  51. package/commands/validate-traces.tmpl +67 -1
  52. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  53. package/core/README.md +20 -0
  54. package/core/commands/debug.md +123 -511
  55. package/core/commands/define-product.md +86 -510
  56. package/core/commands/dev-gen-test.md +86 -510
  57. package/core/commands/dev-run-test.md +86 -510
  58. package/core/commands/dev-smoke-test.md +86 -510
  59. package/core/commands/extend-prd.md +89 -510
  60. package/core/commands/fix-bug.md +118 -509
  61. package/core/commands/generate-architecture.md +94 -515
  62. package/core/commands/generate-bdd.md +85 -509
  63. package/core/commands/generate-code.md +86 -510
  64. package/core/commands/generate-design-spec.md +86 -510
  65. package/core/commands/generate-prd.md +89 -510
  66. package/core/commands/generate-spec-manifest.md +86 -510
  67. package/core/commands/generate-tech-docs.md +86 -510
  68. package/core/commands/learn.md +172 -496
  69. package/core/commands/map-testids.md +86 -510
  70. package/core/commands/propose-scenario.md +86 -510
  71. package/core/commands/qc-analyze.md +86 -510
  72. package/core/commands/qc-design-test.md +86 -510
  73. package/core/commands/qc-plan.md +86 -510
  74. package/core/commands/qc-report.md +86 -510
  75. package/core/commands/qc-review.md +86 -510
  76. package/core/commands/qc-run-test.md +86 -510
  77. package/core/commands/refine-prd.md +99 -520
  78. package/core/commands/report-bug.md +86 -510
  79. package/core/commands/review-code.md +123 -511
  80. package/core/commands/review-context.md +93 -514
  81. package/core/commands/review-tech-docs.md +90 -511
  82. package/core/commands/setup-ai-first.md +166 -138
  83. package/core/commands/sync.md +50 -106
  84. package/core/commands/update-framework.md +16 -103
  85. package/core/commands/validate-traces.md +153 -511
  86. package/core/hooks/data-guard.js +174 -83
  87. package/core/hooks/settings.json +2 -1
  88. package/core/rules/workflow.md +30 -4
  89. package/core/steps/capture-lesson.md +34 -1
  90. package/core/steps/context-loader.md +24 -3
  91. package/core/steps/gate.md +92 -35
  92. package/core/steps/report-footer.md +23 -0
  93. package/core/templates/README.md +24 -1
  94. package/core/templates/ci/trace-gate.yml +146 -0
  95. package/core/templates/hooks/pre-push +61 -0
  96. package/docs/02-concepts/architecture.md +25 -6
  97. package/docs/02-concepts/traceability.md +57 -0
  98. package/docs/03-guides/architect.md +63 -0
  99. package/docs/04-reference/commands.md +1 -1
  100. package/docs/04-reference/model-selection.md +32 -19
  101. package/docs/explain/21-validate-traces.md +2 -1
  102. package/docs/explain/27-learn.md +5 -3
  103. package/hooks/data-guard.js +174 -83
  104. package/hooks/settings.json +2 -1
  105. package/package.json +5 -2
  106. package/rules/workflow.md +30 -4
  107. package/steps/capture-lesson.md +34 -1
  108. package/steps/context-loader.md +24 -3
  109. package/steps/gate.md +92 -35
  110. package/steps/report-footer.md +23 -0
  111. package/templates/README.md +24 -1
  112. package/templates/ci/trace-gate.yml +146 -0
  113. package/templates/hooks/pre-push +61 -0
  114. package/scripts/init.sh +0 -49
  115. package/scripts/upgrade.sh +0 -94
@@ -3,6 +3,9 @@
3
3
  Check read-only độ phủ giữa spec, code, và test — gồm cả PRD version drift.
4
4
 
5
5
  ## Gate
6
+
7
+ *Checkpoint: **không chặn** — read-only (ghi trace-report.json + TSV status, không đụng spec/code). Gate Bước 3 bỏ qua CHECKPOINT (Bước 3a).*
8
+
6
9
  # Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
7
10
 
8
11
  Mọi lệnh PHẢI chạy gate này trước khi thực thi phần logic riêng của nó.
@@ -22,35 +25,31 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
22
25
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
23
26
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
24
27
 
25
- ## Bước 0-B — Kiểm tra Model
28
+ ## Bước 0-B — Ghi nhận Model *(KHÔNG chặn)*
26
29
 
27
- *Bỏ qua bước này nếu `_agent_mode: true` (sub-agent — orchestrator đã kiểm tra rồi).*
30
+ *Bỏ qua nếu `_agent_mode: true` (sub-agent — orchestrator đã ghi nhận rồi).*
28
31
 
29
- Các lệnh sinh nội dung review phức tạp đòi hỏi khả năng suy luận mạnh.
30
- Dùng model nhỏ hơn sẽ rủi ro: bỏ sót edge case, phân tích spec thiếu sót, vi phạm kiến trúc.
32
+ Ghi lại **model bạn agent đang chạy lệnh này thực sự đang dùng**, rồi mang nó vào
33
+ dòng `Model:` của report cuối (xem `report-footer`). Nếu bạn biết mình **không** phải một
34
+ model Opus, gắn thêm cảnh báo ngay ở dòng đó.
31
35
 
32
- Hiển thị chờ phản hồi:
36
+ **KHÔNG hỏi người dùng. KHÔNG chờ. KHÔNG dừng.**
33
37
 
34
- ```
35
- ⚙️ MODEL CHECK
36
- ──────────────────────────────────────────────────────────────────
37
- Recommended : model Opus mới nhất
38
- Why needed : Phân tích spec, review kiến trúc, sinh code đòi hỏi
39
- suy luận sâu. Model nhỏ hơn (Haiku/Sonnet) dễ bỏ sót edge case.
40
-
41
- Cách đổi trong Claude Code:
42
- /model chọn model Opus
43
- • hoặc: Settings → Model
44
-
45
- Đang chạy một model Opus?
46
- Y — đúng → tiếp tục
47
- S — bỏ qua kiểm tra (tôi chấp nhận rủi ro chất lượng thấp hơn với model hiện tại)
48
- ──────────────────────────────────────────────────────────────────
49
- ```
38
+ > **Vì sao bước này từng là prompt chặn, và vì sao bỏ (GAPS-v3 G41):** bản cũ hiện khối
39
+ > `⚙️ MODEL CHECK` rồi chờ `Y/S/N`. Ba vấn đề cùng chỉ một hướng:
40
+ > **(1)** nó hỏi người dùng thứ mà **agent đã biết chính xác**;
41
+ > **(2)** câu trả lời **không kiểm chứng được** — gõ `Y` xong vẫn đang chạy Haiku thì không
42
+ > phát hiện;
43
+ > **(3)** **cả `Y` lẫn `S` đều đi tiếp** cách duy nhất để nó dừng là tự nguyện gõ `N`.
44
+ > Tức nó **không chặn được ai**, mà tốn một lần chặn ở **mọi** lệnh. Một feature đi hết
45
+ > pipeline dùng 20 lệnh; 30/32 lệnh chạy gate. Hai mươi lần bấm cho một tín hiệu tự-khai
46
+ > không kiểm chứng được — và chính cái giá đó làm mòn CHECKPOINT ở Bước 3, cổng có giá trị thật.
47
+ >
48
+ > Khai báo trong report **mạnh hơn** hỏi: đúng nguồn (agent, không phải người), và nằm
49
+ > **cạnh kết quả** để cân nhắc, thay vì nằm trước khi có kết quả để bấm cho xong.
50
50
 
51
- - "Y" tiếp tục sang Bước 1.
52
- - "S" tiếp tục sang Bước 1 (người dùng chấp nhận rủi ro, thêm ⚠️ vào report cuối).
53
- - "N" hoặc bất kỳ giá trị nào khác → **DỪNG.** Xuất: "Vui lòng chuyển sang một model Opus (`/model`) rồi chạy lại lệnh này."
51
+ **Vẫn khuyến nghị Opus:** phân tích spec, review kiến trúc và sinh code đòi hỏi suy luận sâu;
52
+ model nhỏ hơn dễ bỏ sót edge case vi phạm kiến trúc. Đổi: `/model` chọn Opus.
54
53
 
55
54
  ## Bước 1 — Xác định Target File
56
55
 
@@ -80,414 +79,95 @@ Lưu toàn bộ context đã nạp vào bộ nhớ để dùng xuyên suốt phi
80
79
 
81
80
  ## Bước 3 — CHECKPOINT
82
81
 
83
- Sau khi hoàn thành Bước 1 và 2, hiển thị bản tóm tắt và chờ xác nhận:
84
-
85
- ```
86
- CHECKPOINT
87
- -----------
88
- Target : {resolved file path}
89
- Project : {project.name từ project-context.yaml}
90
- Tech stack : {language} / {framework}
91
- Module : {module nếu có, else "not configured"}
92
- Domains : {danh sách domain, ngăn cách bởi dấu phẩy}
93
-
94
- Tiếp tục? (Y/N)
95
- ```
96
-
97
- Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp tục.
98
- - "Y" → tiếp tục sang các bước riêng của lệnh bên dưới.
99
- - "N" → dừng lại và hỏi người dùng muốn thay đổi gì.
100
-
101
-
102
- *Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một tên domain hoặc UC-ID cụ thể từ `$ARGUMENTS`. Không có một file đơn để phân giải — lệnh quét nhiều thư mục.*
103
-
104
- ## Context
105
- # Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
106
-
107
- Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nhớ trong suốt phiên làm việc của lệnh.
108
-
109
- **Hướng dẫn ưu tiên (chống lost-in-middle):**
110
- - Bước 1–2 là PROJECT-CONFIG — nạp trước, phân giải mọi path và metadata.
111
- - Bước 3 là CRITICAL — kiến trúc + coding standards, là các sự thật ưu tiên cao nhất khi sinh nội dung.
112
- - Bước 4 là SAFETY — quy tắc bảo vệ dữ liệu, thực thi ngầm suốt cả phiên.
113
- - Bước 5–6 là DOMAIN KNOWLEDGE — thuật ngữ và định nghĩa entity.
114
- - Bước 7 là WORKING MEMORY RECAP — chốt các sự thật quan trọng lên đầu bộ nhớ làm việc.
82
+ *Bỏ qua nếu `_agent_mode: true`.*
115
83
 
116
- ---
84
+ ### 3a — Lệnh này có phải chặn không?
117
85
 
118
- ## Bước 1 [PROJECT-CONFIG] Nạp project-context.yaml
119
-
120
- Đọc `.agent/project-context.yaml`. Trích xuất lưu:
121
-
122
- **Tech Stack:**
123
- - `tech_stack.language` → ngôn ngữ đang dùng (vd: Java 17, TypeScript, C#, Go)
124
- - `tech_stack.framework` → framework đang dùng (vd: Spring Boot 3.2, Angular 17, .NET 8)
125
- - `tech_stack.build_tool` → build tool (vd: Maven, npm, dotnet, go)
126
- - `tech_stack.test_framework` → test framework (vd: JUnit 5 + Mockito, Jest, xUnit)
127
- - `tech_stack.database` → database (vd: PostgreSQL, MySQL, MongoDB)
128
- - `tech_stack.module` → module profile đang dùng (vd: java-spring, angular, dotnet, golang, context-engineering)
129
-
130
- **Conventions:**
131
- - `conventions.build_command` → cách compile/build
132
- - `conventions.test_command` → cách chạy test
133
- - `conventions.service_run` → cách khởi động service
134
- - `conventions.ticket_prefix` → tiền tố ticket ID (vd: PROJ, FEAT, UC)
135
-
136
- **Domains:**
137
- - `domains` → danh sách các business domain đang hoạt động
138
-
139
- **Paths (nếu có):**
140
- - `paths.specs_dir` → gốc của spec artifact — PRD, BDD, tech-docs, design-spec. Cấu trúc: `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{ {TICKET-ID}-{prd-slug}.md | bdd/ | tech-docs/ | design-spec/}` (file PRD đặt tên `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md`, là file `.md` duy nhất ở gốc feature folder)
141
- - `paths.refinement_dir` → thư mục output cho findings/review
142
- - `paths.qc_dir` → gốc artifact QC automation (hiện ở top-level, mỗi UC một thư mục con: `{qc_dir}/{UC-ID}/`)
143
- - `paths.qc_skills_dir` → nơi các lệnh qc-* nạp QC skill (mặc định bundled `.agent/skills/qc`; override sang repo/submodule riêng của team QC để bản nâng cấp framework không ghi đè)
144
- - `paths.product_definitions_dir` → gốc product definition
145
- - `paths.domain_knowledge_dir` → gốc domain knowledge
146
- - `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
147
- - `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
148
- - `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
149
- - `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
150
- - `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
151
-
152
- Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
153
- - `specs_dir` = `specs`
154
- - `refinement_dir` = `.agent/review`
155
- - `qc_dir` = `docs`
156
- - `qc_skills_dir` = `.agent/skills/qc`
157
- - `product_definitions_dir` = `specs/product-definition`
158
- - `domain_knowledge_dir` = `specs/domain-knowledge`
159
- - `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
160
- - `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
161
- - `tech_docs_dir` = `specs`
162
- - `src_dir` = `src`
163
- - `trace_dir` = `.trace`
164
-
165
- Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
166
-
167
- **Cách trích xuất `prd_slug` (đúng cho MỌI target file, bất kể độ sâu lồng nhau):** với một path target dạng `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/...`, lấy **segment path đầu tiên sau `{specs_dir}/{domain}/`** — tức vị trí `{prd-slug}`. KHÔNG dùng folder cha trực tiếp của file, vì artifact BDD/tech-docs/design-spec lồng sâu hơn một hoặc hai cấp bên trong package. Ví dụ:
168
- - `specs/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → `prd_slug = create-invoice`
169
- - `specs/payment/create-invoice/bdd/system/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `system`)*
170
- - `specs/payment/create-invoice/bdd/web/PAY-UC1.feature` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `web`)*
171
- - `specs/payment/create-invoice/tech-docs/PAY01-tech-design.md` → `prd_slug = create-invoice` *(KHÔNG phải `tech-docs`)*
172
- - `specs/payment/create-invoice/design-spec/PAY-design-spec-web.md` → `prd_slug = create-invoice`
173
-
174
- Mọi artifact cùng cấp của một feature (PRD, BDD của từng platform, tech-docs BE + FE, design-spec, và trace TSV) đều phân giải về **cùng một `prd_slug`** — nên một BDD **system** hay tech-doc **system/BE** được tổng hợp sẽ nằm chung package `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` với các artifact web/app mà nó được suy ra từ đó.
175
-
176
- Nếu `tech_stack.module` được đặt, đồng thời nạp `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml` nếu file tồn tại.
177
-
178
- ---
86
+ | Mức | Lệnh nào | `--yes` bỏ qua được? |
87
+ |---|---|:---:|
88
+ | **Không chặn** | Lệnh read-only: `/review-code` · `/validate-traces` · `/debug` · `/review-context` · `/review-tech-docs` | — (vốn không có) |
89
+ | **Chặn thường** | Mọi lệnh sinh/sửa artifact | ✅ |
90
+ | **Chặn CỨNG** | Ghi đè file đã tồn tại · `--resume` áp findings · migrate · prune | ❌ **không bao giờ** |
179
91
 
180
- ## Bước 1.5 [SERVICE ROUTING] Phân giải path service (chế độ umbrella)
92
+ `--yes` trong `$ARGUMENTS` bỏ qua CHECKPOINT mức *chặn thường*. (Bước 1 đã tách mọi token
93
+ `--` khỏi phần resolve target, nên cờ này không ảnh hưởng việc tìm file.) Mở đường chạy
94
+ headless: `claude -p "/generate-code UC1 --yes"`.
181
95
 
182
- *Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `setup.mode` không phải `"umbrella"` không section `services` trong project-context.yaml.*
96
+ > **KHÔNG tự suy mức từ bảng này.** Mỗi lệnh **tự khai** mức của một dòng `*Checkpoint: …*`
97
+ > ngay dưới `## Gate` của chính nó — đọc dòng đó, đừng suy diễn. Bảng trên chỉ giải thích ba mức
98
+ > **nghĩa là gì**.
99
+ > Nguồn máy đọc: `bin/trace-schema.json` → `gate.checkpoint_levels`; `self-check` **R11** fail
100
+ > build nếu nhãn trong file lệnh lệch với schema, hoặc nếu một lệnh `hard`/`none` thiếu nhãn.
101
+ > *(Lệnh không có dòng nào = mức **chặn thường**, mặc định.)*
183
102
 
184
- Nếu section `services`:
103
+ > **Mức *không chặn* là thực thi đúng miễn trừ mà `rules/workflow.md` đã cấp từ trước** —
104
+ > trước G41 file đó viết *"read-only commands may skip CHECKPOINT"* còn gate thì luôn đòi.
105
+ > Hai file cùng được nạp vào mọi lệnh mà nói ngược nhau; agent theo cái nào là tuỳ lúc.
185
106
 
186
- **1. Phát hiện active domain** (theo thứ tự ưu tiên):
187
- - Đọc `@trace.domain` từ frontmatter của target file (nếu Gate đã nạp một target file)
188
- - Trích xuất từ path target file: `domain` = segment đầu tiên sau base path `specs_dir`; `prd_slug` = segment kế tiếp (folder feature-package). Điều này đúng ở mọi độ sâu target — xem quy tắc trích xuất `prd_slug` ở Bước 1.
189
- *(vd: `specs/user/create-account/USR01-create-account.md` **và** `specs/user/create-account/bdd/system/UC1.feature` đều → domain = `user`, prd_slug = `create-account`)*
190
- - Nếu `$ARGUMENTS` chứa một path, trích xuất segment domain sau `specs_dir`
107
+ ### 3b In
191
108
 
192
- **1b. Phát hiện active platform** (chỉ cần khi service dạng map-theo-platform bước 2b):
193
- - Đọc `@trace.platform` từ header của target `.feature` (`system` | `web` | `app`) Gate đã resolve target trước bước này.
194
- - Nếu target không mang `@trace.platform` (vd targetPRD `.md`), thử suy từ segment `bdd/{platform}/` trong path target.
195
- - Nếu vẫn không xác định được → `active_platform = null`.
109
+ **KHÔNG lặp lại những `[CTX LOADED]` vừa in.** Recap của context-loader (Bước 7) đã hiện
110
+ Stack · Platform · Layers · CLAUDE.md · Dict · Entities · Lessons · Service · Status ngay phía
111
+ trên. CHECKPOINT chỉ thêm **một** thông tin mới`Target`.
196
112
 
197
- **2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
198
-
199
- Hình dung việc này như **tra địa chỉ**: đi từ `domain`, có thể qua `platform`, có thể qua `prd_slug`, cho tới khi chỉ còn đúng một submodule.
200
-
201
- Thứ trỏ tới đích gọi là một **service entry**. Nó chỉ có hai kiểu:
202
-
203
- | Kiểu | Nhận ra bằng | Nghĩa |
204
- |---|---|---|
205
- | **Đã chốt** | có `path` | Xong — đây là submodule cần tìm |
206
- | **Tra tiếp** | có `by_prd_slug` | Ô này còn nhiều submodule → tra thêm một nấc bằng `prd_slug` (2c) |
113
+ **Mọi thứ sạch** — recap báo `Status: FULL`, không cờ nào bật → in đúng hai dòng:
207
114
 
208
- **Kiểm tra hợp lệ TRƯỚC khi dùng một entry** (làm ngay, đừng đợi tới 2a/2b/2c — sai ở đây mà đi tiếp là route nhầm repo mà không báo gì):
209
-
210
- | Entry trông thế nào | Xử lý |
211
- |---|---|
212
- | có `path`, không có `by_prd_slug` | hợp lệ → dùng |
213
- | có `by_prd_slug`, không có `path` | hợp lệ → tra tiếp (2c) |
214
- | **có CẢ HAI** | ❌ lỗi cấu hình → `active_service = unresolved`. **KHÔNG** ưu tiên `path` rồi bỏ qua `by_prd_slug` — như vậy mọi feature sẽ âm thầm route về cùng một repo. Báo đúng key sai để người dùng sửa. |
215
- | **không có cái nào** (và cũng không phải map platform) | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`, nêu rõ entry thiếu `path`/`by_prd_slug` |
216
- | `by_prd_slug` chứa entry lại có `by_prd_slug` | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`. Chỉ tra đúng **một** nấc slug, không đệ quy |
217
-
218
- Còn `services.{domain}` thì có thể là **một service entry** (chốt luôn ở cấp domain), hoặc **một map platform → service entry** (phải qua nấc platform trước). Nhận dạng theo đúng thứ tự này:
219
-
220
- | Thấy gì trong `services.{domain}` | Đi nhánh |
221
- |---|---|
222
- | có `path` | **2a** — chốt luôn |
223
- | có `by_prd_slug` | **2c** — tra bằng `prd_slug` |
224
- | không có cả hai (chỉ có các sub-key `system`/`web`/`app`…) | **2b** — tra bằng `platform`, rồi lặp lại đúng bảng này cho entry con |
225
-
226
- **2a. Dạng phẳng** — `services.{domain}` có **trực tiếp** `path`/`module` (một domain ↔ một service, mọi platform về cùng submodule). Route như cũ:
227
- - Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
228
- - Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
229
- - Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)
230
-
231
- **2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là một **service entry** (một business-domain trải trên nhiều platform/submodule). Route theo `active_platform` (bước 1b):
232
- - Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}`. Nếu `entry` có `path` → lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`). Nếu `entry` có `by_prd_slug` → **đi tiếp sang 2c** với entry đó.
233
- - Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = platform`, và lưu `service_candidates` = map platform→`{path, module}`. **Làm phẳng luôn ở đây:** platform nào có entry `by_prd_slug` thì giải bằng `prd_slug` hiện tại (target cấp PRD vẫn nằm trong một feature-package nên `prd_slug` đã biết từ bước 1) → `service_candidates.{platform}` vẫn là `{path, module}` phẳng. Nếu `prd_slug` không khớp key nào, ghi platform đó là `unresolved` kèm lý do thay vì bỏ im. Nhờ vậy **mọi lệnh downstream chỉ cần biết một kiểu `service_candidates`**. Lệnh cần một service cụ thể (`/generate-code`, `/dev-*`, `/fix-bug`) luôn chạy trên target `.feature` có platform nên sẽ resolve được ở lần chạy đó; lệnh cấp PRD (`/generate-prd`, `/refine-prd`) không cần service cụ thể.
234
- - Nếu `active_platform` xác định nhưng không có sub-key tương ứng → `active_service = unresolved` (xem Fallback) với lý do "domain `{domain}` chưa cấu hình platform `{active_platform}`".
235
-
236
- **2c. Dạng map-theo-prd_slug** — một service entry chứa `by_prd_slug` thay cho `path`: **một ô của bảng định tuyến ứng với NHIỀU submodule**, mỗi feature-package một submodule. Dùng khi một platform (hoặc cả một domain) bị chia thành nhiều repo theo feature — ví dụ mỗi mini-game webview là một repo riêng.
237
-
238
- Đến đây `prd_slug` đã được trích ở bước 1 (không cần detect thêm gì). Route:
239
-
240
- - Nếu `prd_slug` khớp một key dưới `by_prd_slug` → `entry = {…}.by_prd_slug.{prd_slug}`; lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`).
241
- **"Khớp" ở đây là khớp CHÍNH XÁC toàn chuỗi, phân biệt hoa/thường.** KHÔNG prefix, KHÔNG bỏ hậu tố, KHÔNG so gần đúng: `dap-chuot-v2` **không** khớp key `dap-chuot`; `Ban-Cung` **không** khớp `ban-cung`. Feature mới tách ra từ một feature cũ là một repo khác cho tới khi có người khai nó vào bảng.
242
- - Nếu `prd_slug = null` (chưa xác định feature-package — chỉ xảy ra khi không có target file, vd `$ARGUMENTS` rỗng) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = prd_slug`, và lưu `service_candidates` = toàn map `by_prd_slug` (slug → `{path, module}`).
243
- ⚠️ Đây là kiểu `service_candidates` **khác** với 2b — lệnh nào duyệt `service_candidates` theo platform (vd `/generate-bdd` sinh `bdd/{platform}/`) phải kiểm `service_candidates_kind = platform` trước; gặp `prd_slug` thì DỪNG và yêu cầu người dùng chỉ rõ target, đừng coi slug là platform.
244
- - Nếu `prd_slug` xác định nhưng **không** có key tương ứng → `active_service = unresolved` với lý do rõ: "domain `{domain}`{, platform `{active_platform}`} chưa cấu hình prd_slug `{prd_slug}`". **KHÔNG** tự đoán submodule gần đúng theo tên.
245
-
246
- Vị trí đặt `by_prd_slug` — hợp lệ ở **cả hai cấp**:
247
- - **Dưới một platform** (lồng trong 2b): `services.{domain}.{platform}.by_prd_slug` — platform đó có nhiều repo, các platform khác vẫn `{path, module}` như thường.
248
- - **Ngay dưới domain** (thay cho `path` của 2a): `services.{domain}.by_prd_slug` — domain không chia platform nhưng vẫn nhiều repo theo feature.
249
-
250
- *(`by_prd_slug` lồng trong `by_prd_slug` là vô nghĩa — nếu gặp, coi là lỗi cấu hình: `active_service = unresolved`, nêu rõ để người dùng sửa file. Một entry vừa có `path` vừa có `by_prd_slug` cũng là lỗi cấu hình — báo lỗi, không âm thầm ưu tiên cái nào.)*
251
-
252
- Ví dụ (một domain trải nhiều platform, riêng `webview` chia theo feature):
253
- ```yaml
254
- services:
255
- learning:
256
- system: { path: "backend", module: "java-spring" }
257
- web: { path: "web-app", module: "nextjs" }
258
- webview:
259
- by_prd_slug:
260
- dap-chuot: { path: "games/whac-a-mole", module: "phaser-game" }
261
- ban-cung: { path: "games/archery", module: "phaser-game" }
262
115
  ```
263
- target `specs/learning/dap-chuot/bdd/webview/UC1.feature` cho `domain = learning`,
264
- `active_platform = webview`, `prd_slug = dap-chuot` → `active_service = games/whac-a-mole`.
265
-
266
- *(Cả 2a/2b/2c: override `paths.specs_dir`/`paths.tech_docs_dir` per-service CHỈ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt. Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD/tech-doc là artifact liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin per-service ở đây.)*
267
-
268
- **3. Fallback**:
269
- - Không phát hiện được domain, hoặc domain không khớp key nào trong `services` → giữ path mặc định từ Bước 1, đặt `active_service = unresolved`.
270
- - Domain khớp một map-theo-platform (2b) nhưng `active_platform` xác định mà thiếu sub-key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ để lệnh DỪNG báo lỗi cấu hình (không tự đoán platform).
271
- - Entry là map-theo-prd_slug (2c) nhưng `prd_slug` xác định mà thiếu key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ (không tự đoán submodule).
272
- - Entry sai cấu trúc (vừa có `path` vừa có `by_prd_slug`, hoặc `by_prd_slug` lồng nhau) → `active_service = unresolved`, nêu đúng key sai để người dùng sửa `project-context.yaml`.
273
-
274
- **4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
275
- - Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
276
- - Override `paths.tech_docs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt** (bước 2 không còn pin tech-docs theo service trong trường hợp này). Tech-docs nằm tại `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`. Tech-design CHÍNH LÀ API contract liên team: BE viết ở đây, FE/App đọc nó từ cùng spec submodule tại `/generate-code --phase=integration`. *(tech-docs theo service chỉ xảy ra khi không có `spec_source` — repo BE thuần đa-service không có spec module dùng chung.)*
277
- - Override `paths.domain_knowledge_dir` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge`
278
- - Override `paths.business_dictionary` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
279
- - Override `paths.core_entities` → `{spec_source}/specs/domain-knowledge/core-entities.md`
280
- - Override `paths.bug_reports_dir` → `{spec_source}/feedback/bug-reports`
281
- - Override `paths.bdd_proposals_dir` → `{spec_source}/feedback/bdd-proposals`
282
- - Override `paths.prd_change_requests_dir` → `{spec_source}/feedback/prd-change-requests`
283
- - Override `paths.trace_dir` → `{spec_source}/.trace` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Trace TSV được gộp vào spec repo (một nơi authoritative duy nhất, không tách theo service) để PM/PO có một chỗ duy nhất quản lý trạng thái. Cấu trúc bên trong: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv`. Các lệnh phía code (`/generate-code`, `/dev-run-test`, `/qc-run-test`) chạy từ `service_root` nhưng **ghi trace row của chúng vào `{spec_source}/.trace/{domain}/{prd-slug}/`** — giống như chúng đã push `feedback/` vào đó. *(`.trace` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
284
- - Override `paths.refinement_dir` → `{spec_source}/.agent/review` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Findings review (`/refine-prd`, `/review-context`, `/review-tech-docs`) là artifact liên-team *về* tài liệu trong spec repo (PRD/BDD/tech-design) — thuộc cùng khu vực ghi với `.trace/` và `feedback/`. Các lệnh review chạy từ working dir của service (BE repo) nhưng **ghi findings vào `{spec_source}/.agent/review/`**, KHÔNG phải `.agent/review` của service repo. Bên trong flat, phân biệt bằng tên file đã prefix `{prd-slug}`/`{UC-ID}`/`{TICKET-ID}`. *(`.agent/review` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
285
-
286
- > **Vì sao đặt dưới `spec_source`:** PRD, BDD, tech-docs, design-spec, domain knowledge, feedback của tester, **trạng thái coverage `.trace/`**, **và findings review `.agent/review/`** đều là **artifact liên team** — chúng nằm trong **spec repo dùng chung** theo bố cục feature-package để mọi umbrella (FE/App/BE) và PM đọc từ một nguồn qua `/sync`. Trong bố cục feature-package, một folder `specs/{domain}/{prd-slug}/` gom tất cả loại artifact của một PRD, giúp spec repo tự đủ và dễ điều hướng theo feature. Service submodule chỉ chứa **code** (+ tooling build/test). `.trace/`, `.agent/review/` và `feedback/` là khu vực **ghi** của dev/QC/reviewer trong spec repo. Ở chế độ single-service (không có `spec_source`), mọi thứ mặc định dưới gốc repo — vẫn là một repo.
287
-
288
- ---
289
-
290
- ## Bước 1.6 — [SERVICE CONVENTIONS] Nạp convention riêng của service (chế độ umbrella)
291
-
292
- *Bỏ qua hoàn toàn bước này nếu `active_service` là `"unresolved"` hoặc `"multi"` (chưa chốt một service — dạng map-theo-platform ở cấp PRD) hoặc context ở chế độ single-service.*
293
-
294
- Khi `active_service` đã được phân giải thành một path thật ở Bước 1.5 (vd: `user-service/`):
295
-
296
- **1. Định vị config của service** — thử theo thứ tự ưu tiên:
297
- - `{active_service}/.agent/project-context.yaml`
298
- - `{active_service}/project-context.yaml`
299
-
300
- **2. Nếu tìm thấy, override bằng giá trị riêng của service:**
301
-
302
- | Biến | Nguồn |
303
- |----------|--------|
304
- | `conventions.test_command` | `conventions.test_command` của service |
305
- | `conventions.build_command` | `conventions.build_command` của service |
306
- | `paths.trace_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/.trace`); bỏ qua mọi `trace_dir` cấp service.** Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.trace_dir}` (mặc định `{active_service}/.trace`). |
307
- | `paths.specs_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/specs`); bỏ qua mọi `specs_dir` cấp service** (mọi spec artifact đều liên team, không bao giờ theo service ở chế độ này). Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/{service paths.specs_dir}` nếu được set, else dùng override ở Bước 1.5. |
308
- | `paths.refinement_dir` | **Nếu `spec_source` được đặt → giữ route spec-repo của bước 4 (`{spec_source}/.agent/review`); bỏ qua mọi `refinement_dir` cấp service** (findings review là artifact liên team). Chỉ khi không có `spec_source`: `{active_service}/.agent/review`. |
309
-
310
- **3. Lưu** `service_root = {active_service}` làm mốc thư mục làm việc cho mọi lệnh phía sau:
311
- - Các lệnh shell (`/dev-run-test`, `/dev-gen-test`) chạy **bên trong** `service_root`
312
- - **File source/test** được ghi tương đối với `service_root`; **trace TSV** được ghi vào `{paths.trace_dir}` (là spec repo khi `spec_source` được đặt — một thao tác ghi liên-repo, commit/push vào spec submodule giống như `feedback/`).
313
-
314
- **4. Nếu không tìm thấy config của service** — giữ mặc định umbrella, vẫn set `service_root = {active_service}` (luôn cần mốc path kể cả khi không có config override).
315
-
316
- ---
317
-
318
- ## Bước 2 — [PROJECT-CONFIG] Nạp module stack profile (có điều kiện)
319
-
320
- Nếu `tech_stack.module` được đặt, đọc `.agent/modules/{module}/stack-profile.yaml`.
321
- Merge các convention riêng của framework (layer pattern, test pattern, quy tắc đặt tên) vào context đã nạp.
322
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.
323
-
324
- ---
325
-
326
- ## Bước 3 — [CRITICAL] Nạp CLAUDE.md (phân tầng: root + service overlay)
327
-
328
- *Đây là context ưu tiên cao nhất — nó định nghĩa CÁCH viết code và tài liệu cho dự án này.*
329
-
330
- CLAUDE.md được nạp theo **hai tầng** để các quy tắc toàn-umbrella và kiến trúc/coding standards
331
- riêng của service kết hợp đúng cách. Agent luôn đứng ở gốc umbrella, nhưng code triển khai nằm
332
- trong một service submodule với stack, kiến trúc, và convention RIÊNG của nó — nên CLAUDE.md của
333
- service phải thắng khi sinh code.
334
-
335
- **Tầng 1 — [BASE] Root CLAUDE.md (toàn umbrella).**
336
- Đọc `CLAUDE.md` ở gốc repo. Coi nội dung của nó là **nền tảng dùng chung** cho cả umbrella —
337
- git convention, tư thế bảo vệ dữ liệu, quy tắc xuyên suốt, và (ở chế độ single-service) là
338
- kiến trúc + coding standards duy nhất của dự án.
339
-
340
- **Tầng 2 — [OVERLAY] Service CLAUDE.md (chỉ chế độ umbrella).**
341
- *Chỉ chạy nếu `service_root` đã được set ở Bước 1.6 (tức đã route tới một service thật).*
342
- Đọc `{service_root}/CLAUDE.md`. File này định nghĩa kiến trúc + coding standards của **stack
343
- thực sự đang được triển khai** (vd: `user-service` = java-spring, `web` = nextjs).
344
- Overlay nó lên trên Tầng 1: **khi có xung đột, giá trị của service THẮNG** cho kiến trúc,
345
- coding standards, và error handling. Các giá trị Tầng 1 mà service không định nghĩa lại
346
- (vd: git convention, banned pattern dùng chung toàn tổ chức) vẫn có hiệu lực.
347
-
348
- Từ kết quả **đã merge**, trích xuất và lưu:
349
-
350
- - **§1 Project Overview** → tên dự án, ngôn ngữ, framework, lệnh build/test, domains
351
- - **§2 Architecture** → thứ tự layer (vd: Controller → Facade → Service → Repository), quy tắc kiến trúc — *service overlay thắng*
352
- - **§2 Package Layout** → **base package** (vd `vn.edupia.{service}`) + **chiến lược đặt package** (by-layer / by-feature) + nơi code một domain sống. Đây là **quy ước đặt code trên đĩa**, PHẢI enforce khi sinh code. Nếu §2 chỉ nêu base package + thứ tự layer mà **không** nói tới sub-package theo feature → hiểu là **by-layer**: các layer đặt **TRỰC TIẾP** dưới base package (vd `vn.edupia.{service}.service`, `.repository`); feature/UC/prd-slug **KHÔNG** thành sub-package, chỉ phân biệt ở **tên class**. Lưu `code_base_package` + `package_strategy` — *service overlay thắng*.
353
- - **§3 Coding Standards** → quy tắc đặt tên (class, method), kiểu response wrapper, pattern bị cấm — *service overlay thắng*
354
- - **§5 Error Handling** → kiểu exception, mapping HTTP status code, tên class not-found exception — *service overlay thắng*
355
- - **§7 Git Conventions** → pattern đặt tên branch, format commit message — *lấy theo root trừ khi service định nghĩa lại*
356
-
357
- **Quy tắc phân giải:**
358
- - Nếu cả hai tầng tồn tại → merge như trên; ghi `claude_md_source = root + {service_root}`.
359
- - Nếu chỉ có service overlay (không có root CLAUDE.md) → dùng file service một mình; `claude_md_source = {service_root}`.
360
- - Nếu `service_root` được set nhưng `{service_root}/CLAUDE.md` **thiếu** → fallback về root CLAUDE.md và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7 (service không có định nghĩa kiến trúc/coding-standards — việc sinh code sẽ dùng mặc định umbrella, có thể sai stack).
361
- - Nếu cả hai đều không tồn tại → ghi nhận CLAUDE.md thiếu và tiếp tục chỉ với dữ liệu từ project-context.yaml.
362
-
363
- ---
364
-
365
- ## Bước 4 — [SAFETY] Nạp quy tắc bảo vệ dữ liệu
366
-
367
- Đọc `.agent/rules/data-protection.md` (hoặc `rules/data-protection.md` từ bản cài đặt framework).
368
-
369
- Lưu các pattern file nhạy cảm — bạn **tuyệt đối không** đọc, ghi, hiển thị, hay tham chiếu nội dung từ các file khớp những pattern đó trong suốt cả phiên.
370
-
371
- Nếu cả hai file đều không tồn tại → áp dụng mặc định built-in: không bao giờ truy cập `.env*`, `*.key`, `*.pem`, `*secret*`, `*password*`, `*credential*`.
372
-
373
- ---
374
-
375
- ## Bước 5 — [DOMAIN] Nạp Business Dictionary (có điều kiện)
376
-
377
- Kiểm tra file business dictionary có tồn tại không (dùng `paths.business_dictionary` đã phân giải ở Bước 1).
378
-
379
- Nếu tồn tại, đọc và trích xuất:
380
- - **Canonical Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ chuẩn và định nghĩa
381
- - **Banned Terms** → danh sách đầy đủ các thuật ngữ bị cấm và bản thay thế chuẩn
382
- - **Status / Enum Registry** → các giá trị enum được phép theo từng entity
383
-
384
- Lưu danh sách banned term để **thực thi chủ động** suốt phiên làm việc của lệnh:
385
- - Khi sinh bất kỳ văn bản nào (PRD, BDD, comment code, tech docs), kiểm tra không có banned term nào xuất hiện
386
- - Tự động thay banned term bằng bản chuẩn tương đương
387
-
388
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm. Không cảnh báo hay chặn.
389
-
390
- ---
391
-
392
- ## Bước 6 — [DOMAIN] Nạp Core Entities (có điều kiện)
393
-
394
- Kiểm tra file core entities có tồn tại tại `paths.core_entities` không (đã phân giải ở Bước 1).
395
- Path mặc định: `specs/domain-knowledge/core-entities.md`.
396
-
397
- Nếu tồn tại, đọc và lưu:
398
- - **Entity catalog** → với mỗi entity: tên, mục đích, service sở hữu, các field chính (tên + kiểu), business invariant, và quan hệ
399
- - **Field name registry** → tên field chuẩn dùng trong code và tài liệu được sinh ra
400
- - **Relationship map** → cách các entity liên hệ với nhau (1:N, N:N, embedded, v.v.)
401
-
402
- **Cách dùng catalog này:**
403
- - Khi sinh code: dùng tên field, kiểu, và quan hệ định nghĩa ở đây — KHÔNG suy đoán từ code có sẵn
404
- - Khi sinh PRD/BDD: tham chiếu tên entity từ catalog này để nhất quán
405
- - Khi sinh tech-docs: dùng catalog này làm nguồn chân lý cho định nghĩa entity
406
-
407
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm.
408
-
409
- ---
410
-
411
- ## Bước 6.5 — [PLATFORM] Suy ra active_module và platform_type
116
+ CHECKPOINT Target: {resolved file path}
117
+ Tiếp tục? (Y/N)
118
+ ```
412
119
 
413
- Dùng `tech_stack.module` đã nạp Bước 1, suy ra lưu hai biến để mọi lệnh phía sau dùng:
120
+ **Có bất thường** thêm một dòng cho **mỗi** trạng thái, nặng nhất lên đầu:
414
121
 
415
122
  ```
416
- active_module = tech_stack.module (vd: "java-spring", "react", "flutter")
123
+ CHECKPOINT
124
+ 🔴 Service : unresolved — {lý do context-loader đã ghi}
125
+ ⚠️ CLAUDE.md: service overlay THIẾU — dùng root (code sinh ra có thể sai stack)
126
+ ⚠️ Target : resolve bằng wildcard — {n} file khớp, chọn {file}
127
+ ⚠️ Module : not configured — code sinh ra sẽ dùng default
128
+ Status : PARTIAL — thiếu: {danh sách}
129
+ Target : {resolved file path}
130
+ Tiếp tục? (Y/N)
417
131
  ```
418
132
 
419
- | `platform_type` | Modules |
420
- |---|---|
421
- | `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
422
- | `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular`, `phaser-game` |
423
- | `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |
424
-
425
- Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.
133
+ ### 3c Cờ nào bật, cờ nào KHÔNG
426
134
 
427
- Hai biến này (`active_module`, `platform_type`) nguồn chuẩn cho mọi logic rẽ nhánh trong các lệnh cần hành vi riêng theo platform (dev-gen-test, debug, fix-bug, dev-smoke-test).
135
+ Mỗi dòng ⚠️/🔴 phải ứng với một trạng thái **context-loader đã tính rồi** không phát minh
136
+ điều kiện mới, chỉ mang thứ đang bị giấu lên chỗ người dùng phải quyết định:
428
137
 
429
- ---
430
-
431
- ## Bước 6.7 [GUARDRAILS] Nạp Project Lessons (có điều kiện)
432
-
433
- *Các lỗi tích luỹ AI không được lặp lại trong dự án này. Chúng được bổ sung dần qua `/learn`
434
- hoặc được chấp nhận trong `/review-code`, `/fix-bug`, `/debug`.*
138
+ | Bật cờ khi | Nguồn | Mức |
139
+ |---|---|:---:|
140
+ | `active_service = unresolved` | context-loader Bước 2b/2c/Fallback | 🔴 |
141
+ | `Status = MINIMAL` | recap Bước 7 | 🔴 |
142
+ | `Status = PARTIAL` | recap Bước 7 | ⚠️ |
143
+ | CLAUDE.md thiếu, hoặc service overlay thiếu | context-loader Bước 3 | ⚠️ |
144
+ | Target resolve qua wildcard, hoặc nhiều file khớp mà lệnh tự chọn | Bước 1 ở trên | ⚠️ |
145
+ | `module` không cấu hình | recap Bước 7 | ⚠️ |
435
146
 
436
- Phân giải path file lessons:
437
- - Dùng `paths.lessons_file` nếu được set (thể bị service overridechế độ umbrella, Bước 1.6)
438
- - Else mặc định `specs/domain-knowledge/lessons-learned.md`
439
- - Ở chế độ umbrella/service (khi `service_root` được set), nếu `paths.lessons_file` chưa set, mặc định `{service_root}/.agent/project-lessons.md`
147
+ **KHÔNG bật cờ cho:** `Lessons: chưa có` · `Dict: missing` · `Entities: missing`. Đó là
148
+ *"dự án chưa điền"*, không phải *" đó sai"* chúng lại trong recap.
440
149
 
441
- Nếu file tồn tại, đọc lưu TẤT CẢ lesson làm **GUARDRAIL ĐANG HOẠT ĐỘNG** cho phiên:
442
- - Coi **Rule** của mỗi lesson ràng buộc cứng cùng mức ưu tiên với coding standards trong CLAUDE.md (Bước 3).
443
- - Trước khi sinh hoặc sửa bất kỳ artifact nào (PRD, BDD, tech-doc, code, test), đối chiếu output với mọi lesson có `category` khớp lệnh hiện tại VÀ `scope` khớp target (domain / file).
444
- - Nếu output sinh ra vi phạm một lesson → sửa **trước khi** trình bày, và ghi rõ lesson nào (`L-NNN`) đã được áp dụng.
150
+ > **Nguyên tắc một câu:** cờ dành cho thứ **framework không chắc chắn hoặc đã phải đoán**,
151
+ > không dành cho thứ **người dùng chưa làm**. Đẩy hết mọi thứ lên thì CHECKPOINT lại đầy như
152
+ > cũ, ta quay về đúng chỗ xuất phát: một cổng luôn giống nhau thì bị lướt qua.
445
153
 
446
- Nếu file không tồn tại → bỏ qua âm thầm (chưa có lesson nào được ghi nhận).
447
-
448
- ---
154
+ ### 3d Chờ trả lời
449
155
 
450
- ## Bước 7 [RECAP] Working Memory Recap (chống lost-in-middle)
451
-
452
- Sau khi nạp toàn bộ context, tổng hợp xuất một khối tóm tắt gọn.
453
- Recap này đảm bảo các sự thật quan trọng nhất được nêu CUỐI quá trình nạp context
454
- (hiệu ứng recency — tươi mới nhất trong bộ nhớ làm việc khi bắt đầu task).
455
-
456
- Xuất đúng khối này:
457
- ```
458
- [CTX LOADED]
459
- Stack : {language} / {framework} / {database}
460
- Platform : {active_module} ({platform_type})
461
- Layers : {thứ tự layer từ CLAUDE.md §2 đã merge, vd: Controller → Facade → Service → Repository}
462
- Package : {code_base_package}.{layer} · {by-layer | by-feature} ← feature/UC → tên class, KHÔNG thành package (nếu by-layer)
463
- CLAUDE.md : {root + {service_root} | chỉ {service_root} | chỉ root | ⚠️ service overlay THIẾU — dùng root | missing}
464
- Ticket : {ticket_prefix}-
465
- Dict : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
466
- Entities : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
467
- Lessons : {loaded — N guardrails | chưa có}
468
- Platform : {active_platform: system | web | app | — nếu chưa xác định}
469
- Service : {active_service} ({active_service_module}) [← domain{/platform}{/prd_slug} nếu route qua by_prd_slug] | multi (map-theo-platform hoặc map-theo-prd_slug, chốt khi target đủ platform/prd_slug) | single-service
470
- Svc Root : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
471
- Status : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
472
- ```
156
+ - "Y" tiếp tục sang các bước riêng của lệnh.
157
+ - "N" → dừng, hỏi người dùng muốn thay đổi gì.
158
+ - `--yes` mức *chặn thường* coi như "Y", **nhưng vẫn IN khối CHECKPOINT** nếu có cờ
159
+ 🔴/⚠️ (không chặn không báo người đọc log sau này vẫn cần thấy).
473
160
 
474
- Nếu bất kỳ file CRITICAL nào thiếu (CLAUDE.md), gắn cờ rõ ràng để người dùng quyết định có tiếp tục hay không.
475
161
 
476
- ---
477
-
478
- ## Hoàn tất nạp Context
479
-
480
- Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
481
- - Định danh dự án, tech stack, convention module
482
- - Quy tắc kiến trúc và thứ tự layer ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
483
- - Coding standards và quy tắc đặt tên ← **[CRITICAL — giữ trong bộ nhớ làm việc]**
484
- - Quy tắc bảo vệ dữ liệu (pattern file nhạy cảm không bao giờ truy cập)
485
- - Quy tắc thuật ngữ kèm danh sách banned term ← **[DOMAIN — áp dụng cho mọi từ được sinh ra]**
486
- - Entity catalog (tên field, kiểu, invariant) ← **[DOMAIN — dùng khi sinh code]**
487
- - Toàn bộ path đã cấu hình
162
+ *Lưu ý: Với lệnh này, target ở Bước 1 là một tên domain hoặc UC-ID cụ thể từ `$ARGUMENTS`. Không có một file đơn để phân giải — lệnh quét nhiều thư mục.*
488
163
 
489
- Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
164
+ ## Context
165
+ **BẮT BUỘC — đọc `.agent/steps/context-loader.md` và thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
166
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
490
167
 
168
+ Bỏ qua bước này thì `{paths.*}`, `{tech_stack.*}`, `{conventions.*}`, guardrail từ
169
+ `project-lessons`, và routing service (chế độ umbrella) đều **chưa được phân giải** — mọi
170
+ placeholder bên dưới sẽ rỗng và lệnh sẽ đọc/ghi sai chỗ.
491
171
 
492
172
  ---
493
173
 
@@ -517,6 +197,44 @@ Kiểm tra mảng `services` có tồn tại trong `project-context.yaml` không
517
197
 
518
198
  ---
519
199
 
200
+ ### Step 1.0 — Lint sổ trace TRƯỚC khi đọc *(bắt buộc, không bỏ qua được)*
201
+
202
+ Chạy checker xác định trên mọi trace dir đã phân giải ở Step 0:
203
+
204
+ ```bash
205
+ npx @educa-corp/sdd-framework --lint-trace --trace {all_trace_dirs, ngăn cách bởi dấu phẩy} --specs {paths.specs_dir}
206
+ ```
207
+
208
+ *`bin/` sống trong package npm, không được cài vào project — nên `npx` là đường duy nhất. Không có mạng / npx fail → **bỏ qua step này**, in `⚠️ Chưa lint được sổ trace (npx không khả dụng) — kết quả dưới đây chưa được kiểm cấu trúc` vào report, rồi tiếp Step 1. Đừng để nó chặn cả lệnh.*
209
+
210
+ **Exit 0 → tiếp Step 1.**
211
+
212
+ **Exit 1 → DỪNG NGAY.** Đừng nạp, đừng tính `status`, đừng ghi lại gì:
213
+
214
+ ```
215
+ 🔴 SỔ TRACE HỎNG — không phán trạng thái trên dữ liệu này.
216
+
217
+ {nguyên văn output của lint-trace}
218
+
219
+ Vì sao dừng thay vì cố đọc tiếp: Step 3 tính lại `status` rồi Step 6 GHI NGƯỢC
220
+ vào TSV. Chạy tiếp trên một row đã lệch cột sẽ nướng cái lệch đó vào sổ vĩnh viễn —
221
+ và sổ trace là dữ liệu KHÔNG regenerate được.
222
+
223
+ Sửa:
224
+ 1. Xem lần ghi nào làm hỏng : git log -p {file}
225
+ 2. Sửa file (thường là thêm/bớt một dấu tab, hoặc giữ cả hai row sau merge)
226
+ 3. Kiểm lại : npx @educa-corp/sdd-framework --lint-trace
227
+ 4. Rồi chạy lại /validate-traces
228
+ ```
229
+
230
+ > **Vì sao step này tồn tại (G38):** `bin/self-check.js` canh **contract** — nó đọc file lệnh
231
+ > và kiểm "lệnh có gọi đúng tên cột không". Nó không bao giờ mở một `.tsv` thật. Trong khi sổ
232
+ > 24 cột được ghi **bằng tay**, hàng chục lần mỗi feature. Một dấu tab thiếu ở ô 17 dồn mọi ô
233
+ > sau đó sang trái một bậc — ô 21 `status` nhận một ngày tháng — và **trước step này không gì
234
+ > báo lỗi**: lệnh đọc tiếp, in ra số, số chảy vào `trace-report.json` rồi vào dashboard.
235
+
236
+ ---
237
+
520
238
  ### Step 1 — Nạp dữ liệu TSV
521
239
 
522
240
  **Umbrella mode:** đọc tất cả file `{trace_dir}/**/*.tsv` từ mọi dir trong `all_trace_dirs`. Với mỗi TSV, gắn tag row với tên service gốc.
@@ -782,6 +500,19 @@ by_service = map {service → {total_scs, coded_scs, tested_scs, drift_cou
782
500
  # Trả lời câu số MỘT của dự án nhiều đội: "đội nào còn bao nhiêu việc".
783
501
  # Trước khi có cột 23, trace gộp (spec_source) KHÔNG mang thông tin sở hữu ở
784
502
  # cấp row nên câu này không trả lời được. Bỏ qua map này ở single-service.
503
+ by_platform = map {platform → {total_scs, coded_scs, tested_scs, drift_count}} — gom theo
504
+ platform (lấy từ TÊN FILE sổ `{UC-ID}-{platform}.tsv`, cùng nguồn với field
505
+ `platform` của mỗi scenario ở Step 8)
506
+ # CHỈ tạo ô cho platform THỰC SỰ có scenario — dự án chỉ có `web` thì chỉ một ô.
507
+ # Trả lời "web xong bao nhiêu %, system xong bao nhiêu %" — câu thường ngày khi
508
+ # làm FE và BE song song. Trước đó KHÔNG trả lời được từ `summary`: `by_service`
509
+ # là bảng chia nhóm DUY NHẤT, mà cột `service` là `—` ở mọi row của dự án
510
+ # single-service ⇒ nó gộp tất cả vào MỘT ô, và platform hoàn toàn vô hình.
511
+ # Đây là hình dạng của G33: dữ liệu có ở cấp row (G48 vừa thêm `platform` vào
512
+ # từng scenario) nhưng KHÔNG có ô tổng ⇒ dashboard chỉ đọc `summary` thì mù.
513
+ # Bắt dashboard tự duyệt prds[].ucs[].scenarios[] mà cộng lại chính là cái bẫy
514
+ # G33 đã chỉ ra: người viết dashboard đọc `summary`, thấy đủ, rồi tưởng xong.
515
+ # KHÔNG thay `by_service` — hai TRỤC khác nhau, cùng hữu ích ở umbrella nhiều đội.
785
516
  seam_unwired_count = số seam bị cờ SEAM_UNWIRED (hàng thật đã có nhưng consumer còn wire vào stub — Step 5b)
786
517
  seam_pending_count = số seam bị cờ SEAM_PENDING (owner UC chưa gen — ⓘ chưa phải lỗi; PM dùng để xếp thứ tự gen)
787
518
  stub_unresolved_count = số stub bị cờ STUB_UNRESOLVED (method còn trắng dù owner đã gen / có hàm song song — Step 5b)
@@ -875,6 +606,11 @@ Schema:
875
606
  "<service path, e.g. user-service>": {
876
607
  "total_scs": 0, "coded_scs": 0, "tested_scs": 0, "drift_count": 0
877
608
  }
609
+ },
610
+ "by_platform": {
611
+ "<web | app | system — CHỈ platform thực sự có scenario>": {
612
+ "total_scs": 0, "coded_scs": 0, "tested_scs": 0, "drift_count": 0
613
+ }
878
614
  }
879
615
  },
880
616
  "prds": [
@@ -894,6 +630,7 @@ Schema:
894
630
  "scenarios": [
895
631
  {
896
632
  "sc_id": "<e.g. PAY-UC01-SC1>",
633
+ "platform": "web | app | system",
897
634
  "sc_title": "<title>",
898
635
  "spec_ver": "<current version from .feature>",
899
636
  "gen_ver": "<version at codegen time>",
@@ -1075,6 +812,11 @@ Schema:
1075
812
  ```
1076
813
 
1077
814
  **Rules:**
815
+ - **`by_platform` là bắt buộc** (nếu có ít nhất một scenario). Cùng hình dạng `by_service`, khoá **động** — một ô cho mỗi platform tìm thấy, không phải một ô cố định cho mỗi giá trị vocabulary. Thêm platform thứ tư vào vocabulary thì nó tự có ô, không cần sửa gì ở đây.
816
+ > Đây là lý do `by_platform` **không cần** một rule `self-check` riêng: khác cờ audit (mỗi cờ cần một counter mang tên riêng, nên R7 phải canh từng cái), ở đây không có gì để lệch.
817
+ - **`platform` (bắt buộc, mỗi scenario):** lấy từ **tên file sổ** `{UC-ID}-{platform}.tsv` — Step 2 đã đọc nó để tìm đúng `.feature`. Giá trị: `web` | `app` | `system`.
818
+ > **Vì sao bắt buộc (G48):** `sc_id` **một mình không định danh được** một scenario. Chính Step 2 phát biểu điều đó: *"sc_id trùng số giữa các platform là 2 scenario khác nhau"*. Sổ TSV giải quyết bằng tên file; JSON thì làm phẳng mọi platform vào chung một cây `scenarios[]`, nên thiếu field này thì `AUTH-UC1-SC1` của web và của app **không phân biệt được** — panel hiện trùng lặp hoặc đè nhau, và không ai trả lời được *"SC1 của app xong chưa"*.
819
+ > Bất đối xứng cũ: `issues.orphaned[]` và `issues.fe_techdoc_drift[]` **đã** mang `platform`; chỉ cây dữ liệu chính là không.
1078
820
  - `implemented_by`: dùng `null` (không phải `"—"`) trong JSON khi không có giá trị
1079
821
  - `test_count`: dùng integer `0` (không phải `"—"`) khi không có test
1080
822
  - `test_classes`: dùng `[]` (không phải `"—"`) khi không có test class
@@ -1150,11 +892,12 @@ mỗi scenario row mang service sở hữu ở **cột `service`** (cột 23, do
1150
892
 
1151
893
  **Rotate:** file vượt **2000 dòng** → đổi tên thành `trace-history.{YYYY-MM}.jsonl` rồi bắt đầu file mới. Đừng xoá.
1152
894
 
1153
- **Bốn ràng buộc — đây là phần dễ làm sai:**
895
+ **Năm ràng buộc — đây là phần dễ làm sai:**
1154
896
 
1155
897
  | Ràng buộc | Vì sao |
1156
898
  |---|---|
1157
899
  | Ghi **CHỈ** vào `{paths.trace_dir}` (nơi authoritative). **KHÔNG** copy sang `{panel_mirror}` hay `{living_docs_dir}` | Nó là dữ liệu tích luỹ, không phải thứ regenerate được. Nhân bản nó ra chỗ sinh-ra là tạo hai lịch sử lệch nhau. |
900
+ | Dòng vừa append **PHẢI kết thúc bằng newline** — file không bao giờ được kết thúc giữa dòng | File này là append-only và được merge bằng `merge=union` (xem `{paths.trace_dir}/.gitattributes`). Thiếu newline cuối thì lần append sau — hoặc một lần union merge — **nối hai bản ghi JSON thành một dòng**, và dòng đó không parse được. `--lint-trace` T8 bắt, nhưng đây là ca phòng được bằng một ký tự. |
1158
901
  | File này **PHẢI được commit** cùng TSV | Nó là **dữ liệu**, không phải mirror. Regenerate lại không được — mất là mất vĩnh viễn. ⚠️ Đừng để nó dính vào luật gitignore của `.living-docs/` hay panel mirror; hai cái đó là bản sinh ra, cái này thì không. |
1159
902
  | **Không đụng** TSV và `trace-report.json` | TSV là bảng **trạng thái** — giữ nó phẳng. Lịch sử là file riêng, format riêng, vòng đời riêng. `trace-report.json` là contract với panel VS Code. |
1160
903
  | **Không lệnh nào được ra quyết định dựa trên file này** | Nó để **quan sát**, không phải để gác cổng. Một cái cổng phụ thuộc file có thể bị xoá là cổng dở. Cổng chặn PR vẫn chỉ là 4 cờ 🔴. |
@@ -1163,109 +906,8 @@ Ghi thất bại (không có quyền, đĩa đầy) → **cảnh báo mềm mộ
1163
906
 
1164
907
  ## Output
1165
908
 
1166
- # Report Footer Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh
1167
-
1168
- Mọi report của lệnh phải kết thúc bằng section footer chuẩn này.
1169
-
1170
- ## Status Badge
1171
-
1172
- Chọn một theo kết quả:
1173
- - `✅ Complete` — mọi bước thành công, không có vấn đề
1174
- - `❌ Failed` — lệnh không hoàn thành được do lỗi chặn
1175
- - `⚠️ Warnings` — hoàn thành nhưng có vấn đề không chặn, nên review lại
1176
-
1177
- ## Output Artifacts
1178
-
1179
- Liệt kê mọi file được tạo hoặc sửa bởi lệnh này:
1180
- ```
1181
- Output Artifacts:
1182
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
1183
- {created|updated} {file-path} ({mô tả ngắn})
1184
- ```
1185
-
1186
- Nếu không ghi file nào (vd: lệnh review hoặc phân tích) → ghi `Output Artifacts: none (read-only)`.
1187
-
1188
- ## Pipeline Position
1189
-
1190
- In một sơ đồ pipeline một dòng, đánh dấu phase của lệnh HIỆN TẠI bằng `◀ bạn ở đây`,
1191
- để người dùng luôn thấy lệnh này nằm ở đâu trong luồng end-to-end:
1192
-
1193
- ```
1194
- Discovery → PRD → [Design Spec] → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
1195
- ```
1196
-
1197
- Tìm lệnh hiện tại trong bảng phase dưới đây và đánh dấu **phase của nó** trong sơ đồ trên:
1198
-
1199
- | Phase | Commands |
1200
- |-------|----------|
1201
- | Discovery | `/define-product` |
1202
- | PRD | `/generate-prd` · `/extend-prd` · `/refine-prd` · `/review-context` (PRD) |
1203
- | Design Spec | `/generate-design-spec` |
1204
- | BDD | `/generate-bdd` · `/review-context` (BDD) |
1205
- | Tech Design | `/generate-tech-docs` · `/map-testids` · `/review-tech-docs` |
1206
- | Code | `/generate-code` · `/review-code` |
1207
- | Dev Self-Check | `/dev-gen-test` · `/dev-run-test` · `/dev-smoke-test` |
1208
- | QC | `/qc-analyze` · `/qc-plan` · `/qc-design-test` · `/qc-review` · `/qc-run-test` · `/qc-report` |
1209
- | Trace Audit | `/validate-traces` |
1210
-
1211
- Với **lệnh review**, thêm vòng review 3 bước và đánh dấu bước hiện tại, vd:
1212
- `Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume`.
1213
-
1214
- **Lệnh xuyên suốt** (`/sync`, `/update-framework`, `/fix-bug`, `/debug`, `/learn`,
1215
- `/report-bug`, `/propose-scenario`, `/generate-spec-manifest`) nằm ngoài pipeline tuyến tính —
1216
- **bỏ hẳn dòng Pipeline** cho các lệnh này (đừng cố nhét chúng vào sơ đồ).
1217
-
1218
- ## Gợi ý lệnh tiếp theo
1219
-
1220
- Gợi ý lệnh kế tiếp hợp lý theo phase của workflow:
1221
-
1222
- | Lệnh hiện tại | Gợi ý lệnh tiếp theo |
1223
- |-------------------------|-----------------------------------------------|
1224
- | /setup-ai-first | `/define-product` để bắt đầu feature đầu tiên |
1225
- | /define-product | `/generate-prd {product-definition-file}` |
1226
- | /generate-prd | `/refine-prd {prd-file}` rồi `/review-context {prd-file}` |
1227
- | /extend-prd | `/refine-prd {prd-file}` (soi phần vừa thêm) rồi `/review-context {prd-file}` → PO duyệt → `/generate-bdd` **chỉ cho UC MỚI**; UC cũ dùng `/validate-traces --realign-prd-version {UC-ID}` |
1228
- | /refine-prd | Mở Review Board → cập nhật PRD → `/review-context {prd-file}` |
1229
- | /review-context (PRD) | Khi 0 critical → PO đặt `Status: approved`, rồi FE/App: `/generate-design-spec {prd-file}` (→ design sign-off → BDD); BE: `/generate-bdd {prd-file}`. Còn critical/NEEDS_FIX → sửa PRD (giữ draft) |
1230
- | /generate-design-spec | Designer review → xác nhận link Figma → PO + Designer sign-off → `/generate-bdd {prd-file}` |
1231
- | /generate-bdd | `/review-context {feature-file}` để kiểm tra độ phủ |
1232
- | /review-context (BDD) | `/generate-tech-docs {UC-ID}` nếu APPROVED; sinh lại nếu NEEDS_FIX |
1233
- | /qc-analyze | `/qc-plan {UC-ID}` (xử lý các gap blocker 🔴 trước) |
1234
- | /qc-plan | `/qc-design-test {UC-ID}` |
1235
- | /qc-design-test | `/qc-review {UC-ID}` (review test-case) |
1236
- | /qc-review (test-case) | `/qc-run-test {UC-ID}` nếu APPROVED; sửa TC nếu NEEDS_FIX |
1237
- | /qc-run-test | `/qc-report {UC-ID}` rồi `/qc-review {UC-ID}` (review script) |
1238
- | /qc-review (script) | `/qc-report {UC-ID}` rồi tạo PR nếu APPROVED |
1239
- | /qc-report | `/validate-traces {UC-ID}` để làm mới Living Docs (qc_status) |
1240
- | /map-testids | `/qc-design-test {UC-ID}` (QC dựng Page Object từ contract §4.5.6 vừa ghi) |
1241
- | /generate-tech-docs | `/review-tech-docs {tech-design-file}` |
1242
- | /review-tech-docs | `/generate-code {feature-file}` nếu APPROVED; sửa doc nếu NEEDS_FIX |
1243
- | /generate-code | Lần gen đầu → `/review-code {UC-ID}`; gen lại → `/dev-gen-test {UC-ID}` |
1244
- | /dev-gen-test | `/dev-run-test {UC-ID}` |
1245
- | /dev-run-test (passing) | `/review-code {UC-ID}` |
1246
- | /dev-run-test (failing) | `/fix-bug {ticket-id}` hoặc `/debug {error}` |
1247
- | /review-code | `/dev-smoke-test {UC-ID}` hoặc tạo PR |
1248
- | /dev-smoke-test | Tạo PR và link tới ticket |
1249
- | /validate-traces | **Cờ 🔴 trước (chặn PR):** SEAM_UNWIRED → nối binding sang class thật, xoá/thay stub · STUB_UNRESOLVED → `/generate-code {owner_uc}` (lấp logic tại chỗ + xoá hàm song song) · ORPHANED/TRACE_ORPHAN → quyết định thủ công (xoá code+test, đưa scenario trở lại `.feature`, hoặc sửa `sc_id` của tag). **Rồi:** DRIFT/UNTRACKED → `/generate-code {UC-ID}` · BDD_DRIFT → `/generate-code {feature-file}` · tech-doc lỗi thời vs BDD → `/generate-tech-docs` → `/review-tech-docs` · PRD drift → `/generate-bdd {prd-file}` · GAP → `/dev-gen-test {UC-ID}`. **Chỉ tạo PR khi mọi cờ 🔴 = 0** |
1250
- | /fix-bug | `/dev-run-test {UC-ID}` (dev_selftest vừa reset về not_run) → tạo PR; nếu fix một `{BUG-ID}` → QC chạy `/qc-run-test {UC-ID}` để verify + đóng bug |
1251
- | /debug | `/fix-bug {ticket-id}` nếu cần sửa |
1252
- | /report-bug | Gửi cho dev (`/fix-bug {BUG-ID}`); nếu thiếu coverage → `/propose-scenario {UC-ID}` |
1253
- | /propose-scenario | **Case A** (thiếu scenario cho AC có sẵn) → báo PO/Dev review trong `feedback/bdd-proposals/`; `/generate-bdd` tự chèn khi `Status: accepted`. **Case B** (requirement mới) → `feedback/prd-change-requests/` — PO phải đưa vào PRD trước, KHÔNG tự vào BDD được; `/validate-traces` nhắc lại kèm số ngày chờ chừng nào `Status: Open` |
1254
- | /learn | Tiếp tục làm việc — lesson áp dụng ở lệnh kế tiếp |
1255
- | /sync | `/validate-traces` để xem độ phủ đầy đủ; xử lý mọi `📥 tester feedback` được nêu |
1256
- | /update-framework | Review `git diff .agent/`, commit; `/sync` để đồng bộ nội dung dự án |
1257
-
1258
- Định dạng footer như sau:
1259
- ```
1260
- ---
1261
- Status : {badge}
1262
- {khối Output Artifacts}
1263
- Pipeline : Discovery → PRD → [BDD ◀ bạn ở đây] → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
1264
- (lệnh review) Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
1265
- Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
1266
- ```
1267
- *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
1268
-
909
+ **Đọc `.agent/steps/report-footer.md`** áp đúng khuôn footer trong đó (Status Badge ·
910
+ Output Artifacts · Next) cho report cuối, kèm khối bên dưới.
1269
911
 
1270
912
  ```
1271
913
  /validate-traces — {domain}