spec-lite 1.2.0 → 1.2.1
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/README.md +3 -3
- package/package.json +1 -1
- package/skills/build/SKILL.md +3 -3
- package/skills/{review → review-integration}/SKILL.md +4 -4
- package/skills/spec-brownfield-component/SKILL.md +15 -3
- package/skills/spec-sad/SKILL.md +7 -0
- package/skills-overview.md +3 -3
- package/templates/integrations/techdebt-template.md +1 -1
- package/templates/main/sad-template.md +8 -0
package/README.md
CHANGED
|
@@ -86,7 +86,7 @@ Mỗi requirement mới đều đi qua pipeline này.
|
|
|
86
86
|
│
|
|
87
87
|
/build ◄──────────────┐
|
|
88
88
|
│ │
|
|
89
|
-
/review
|
|
89
|
+
/review-integration │ (nếu Critical/Important → sửa và build lại)
|
|
90
90
|
│ │
|
|
91
91
|
[approve] ───────────┘ (nếu chỉ Suggestion hoặc không có finding)
|
|
92
92
|
```
|
|
@@ -109,7 +109,7 @@ Tạo `plan.md` và `todo.md` từ `spec.md` + `tech.md`.
|
|
|
109
109
|
#### `/build`
|
|
110
110
|
Implement từng task trong `plan.md`/`todo.md` theo TDD incremental.
|
|
111
111
|
|
|
112
|
-
#### `/review`
|
|
112
|
+
#### `/review-integration`
|
|
113
113
|
Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, architecture, security, performance. Đối chiếu trực tiếp với `spec.md` và `tech.md`.
|
|
114
114
|
|
|
115
115
|
- Critical/Important → dừng, sửa, re-review
|
|
@@ -130,6 +130,6 @@ Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, a
|
|
|
130
130
|
| `/spec-tech` | `specs/integrations/{slug}/tech.md` |
|
|
131
131
|
| `/plan` | `specs/integrations/{slug}/plan.md`, `todo.md` |
|
|
132
132
|
| `/build` | *(implements tasks từ `plan.md`/`todo.md`)* |
|
|
133
|
-
| `/review` | *(findings report — không tạo file)* |
|
|
133
|
+
| `/review-integration` | *(findings report — không tạo file)* |
|
|
134
134
|
|
|
135
135
|
Component và feature artifacts trong greenfield mọc dần qua **cascade proposals** từ integrations — không có skill chuyên biệt để tạo.
|
package/package.json
CHANGED
package/skills/build/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -74,7 +74,7 @@ Nếu `status: approved` → tiếp tục sang Bước 0b.
|
|
|
74
74
|
|
|
75
75
|
**Tạo branch (bắt buộc):**
|
|
76
76
|
|
|
77
|
-
Luôn tạo branch `build/{integration-slug}` trước khi build, bất kể có dùng worktree hay không. Điều này đảm bảo `/review` luôn có base để diff chính xác.
|
|
77
|
+
Luôn tạo branch `build/{integration-slug}` trước khi build, bất kể có dùng worktree hay không. Điều này đảm bảo `/review-integration` luôn có base để diff chính xác.
|
|
78
78
|
|
|
79
79
|
```bash
|
|
80
80
|
git checkout -b feat/{slug}
|
|
@@ -212,7 +212,7 @@ Invoke `debugging-and-error-recovery`:
|
|
|
212
212
|
Khi tất cả task trong session này đã done, thông báo:
|
|
213
213
|
|
|
214
214
|
```
|
|
215
|
-
Tất cả task đã hoàn thành. Bước tiếp theo: chạy /review để kiểm tra toàn bộ implementation trước khi merge.
|
|
215
|
+
Tất cả task đã hoàn thành. Bước tiếp theo: chạy /review-integration để kiểm tra toàn bộ implementation trước khi merge.
|
|
216
216
|
```
|
|
217
217
|
|
|
218
|
-
Không tự động invoke `/review` — để user chủ động gọi.
|
|
218
|
+
Không tự động invoke `/review-integration` — để user chủ động gọi.
|
|
@@ -1,9 +1,9 @@
|
|
|
1
1
|
---
|
|
2
|
-
name: review
|
|
2
|
+
name: review-integration
|
|
3
3
|
description: Review code sau bước /build theo năm trục — correctness, readability, architecture, security, performance. Dùng sau khi hoàn thành một hoặc nhiều task trong todo.md. Đối chiếu implementation với spec.md và tech.md để xác nhận đúng yêu cầu.
|
|
4
4
|
---
|
|
5
5
|
|
|
6
|
-
# Review
|
|
6
|
+
# Review Integration
|
|
7
7
|
|
|
8
8
|
## Tổng quan
|
|
9
9
|
|
|
@@ -65,7 +65,7 @@ Append section mới vào cuối file (không ghi đè section cũ). Chỉ ghi c
|
|
|
65
65
|
- [ ] **Important** — {tên ngắn gọn}
|
|
66
66
|
```
|
|
67
67
|
|
|
68
|
-
> Details đầy đủ nằm ở Phase Review trong `plan.md` (nếu user chọn thêm phase), hoặc trong output của `/review` lúc đó.
|
|
68
|
+
> Details đầy đủ nằm ở Phase Review trong `plan.md` (nếu user chọn thêm phase), hoặc trong output của `/review-integration` lúc đó.
|
|
69
69
|
|
|
70
70
|
**Bước 3 — Đề xuất thêm phase mới vào plan.md và todo.md:**
|
|
71
71
|
|
|
@@ -142,7 +142,7 @@ Thông báo:
|
|
|
142
142
|
|
|
143
143
|
```
|
|
144
144
|
Findings đã được lưu vào specs/integrations/{slug}/techdebt.md.
|
|
145
|
-
Chạy /review lại hoặc /build khi sẵn sàng xử lý.
|
|
145
|
+
Chạy /review-integration lại hoặc /build khi sẵn sàng xử lý.
|
|
146
146
|
```
|
|
147
147
|
|
|
148
148
|
---
|
|
@@ -214,20 +214,30 @@ Ghi tất cả? [y] hoặc review từng file trước [r]:
|
|
|
214
214
|
|
|
215
215
|
---
|
|
216
216
|
|
|
217
|
-
### Bước 10: Điền Component Index vào prd.md
|
|
217
|
+
### Bước 10: Điền Component Index vào prd.md + sad.md Components table
|
|
218
218
|
|
|
219
|
-
Sau khi artifacts đã được ghi, update `
|
|
219
|
+
Sau khi artifacts đã được ghi, update song song hai bảng — `prd.md > Components` (vai trò business) và `sad.md > System Overview > Components` (góc nhìn architectural). Danh sách C-XXX phải khớp giữa hai bảng.
|
|
220
220
|
|
|
221
221
|
```
|
|
222
|
-
Sẽ điền
|
|
222
|
+
Sẽ điền:
|
|
223
|
+
|
|
224
|
+
prd.md Component Index (business view):
|
|
223
225
|
C-001 | auth | Xác thực và phân quyền người dùng | active
|
|
224
226
|
C-002 | user | Quản lý thông tin người dùng | active
|
|
225
227
|
C-003 | payment | Xử lý thanh toán và giao dịch | active
|
|
226
228
|
C-004 | notification | Gửi thông báo qua email/push | active
|
|
227
229
|
|
|
230
|
+
sad.md Components table (architectural view):
|
|
231
|
+
C-001 | auth | Stateless service, JWT issuer, in-mem session cache
|
|
232
|
+
C-002 | user | Stateful service, owns user DB, exposes REST
|
|
233
|
+
C-003 | payment | Stateful service, integrates Stripe, idempotent writes
|
|
234
|
+
C-004 | notification | Worker, consumes events from message bus
|
|
235
|
+
|
|
228
236
|
Apply? [y/n]
|
|
229
237
|
```
|
|
230
238
|
|
|
239
|
+
Cột architectural notes trong sad.md nên ngắn gọn — tập trung vào boundary/deployment/key tech concern, không lặp lại business role từ prd.md.
|
|
240
|
+
|
|
231
241
|
---
|
|
232
242
|
|
|
233
243
|
### Bước 11: Summary
|
|
@@ -239,6 +249,7 @@ Apply? [y/n]
|
|
|
239
249
|
...
|
|
240
250
|
|
|
241
251
|
✓ prd.md Component Index: {N} entries đã được điền
|
|
252
|
+
✓ sad.md Components table: {N} entries đã được điền (architectural view)
|
|
242
253
|
|
|
243
254
|
{nếu có} ✓ domain.md Shared Entities: {N} entities đã được cascade
|
|
244
255
|
|
|
@@ -262,5 +273,6 @@ Bước tiếp theo:
|
|
|
262
273
|
- [ ] Dependencies chỉ reference C-XXX IDs, không reference file paths
|
|
263
274
|
- [ ] Business rules detect được đánh dấu `(detected from code)`
|
|
264
275
|
- [ ] prd.md Component Index đã được update
|
|
276
|
+
- [ ] sad.md Components table đã được update — danh sách C-XXX khớp với prd.md
|
|
265
277
|
- [ ] Shared Entities đã được cascade vào domain.md (nếu có)
|
|
266
278
|
- [ ] NEEDS_CLARIFY items được list đầy đủ trong summary
|
package/skills/spec-sad/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -111,6 +111,12 @@ Hỏi tuần tự từng phần:
|
|
|
111
111
|
|
|
112
112
|
Nếu user muốn đề xuất → đề xuất 2-3 option với trade-offs rõ ràng, để user chọn. Không quyết định thay.
|
|
113
113
|
|
|
114
|
+
**Phần 1.5 — System Overview (diagram + Components table):**
|
|
115
|
+
> Vẽ sơ đồ tổng thể (Mermaid): các component và quan hệ chính.
|
|
116
|
+
> Components table (projection từ `prd.md > Components`): với mỗi `C-XXX`, ghi 1 dòng architectural note — boundary/deployment unit/key tech concern. **Không lặp lại role/responsibility từ `crd.md`** — chỉ góc nhìn architectural.
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
Nếu `prd.md > Components` còn rỗng (brownfield init chưa scan code, hoặc greenfield chưa biết component) → để placeholder và note rằng bảng này sẽ được điền khi Component Index có nội dung (qua `/spec-brownfield-component` hoặc cascade từ integration).
|
|
119
|
+
|
|
114
120
|
**Phần 2 — Tech Stack:**
|
|
115
121
|
> Tech stack cho từng layer: Frontend, Backend, Database, Infrastructure?
|
|
116
122
|
> Với mỗi lựa chọn: lý do chọn là gì? (performance, team familiarity, ecosystem...)
|
|
@@ -196,6 +202,7 @@ Trước khi kết thúc, kiểm tra:
|
|
|
196
202
|
|
|
197
203
|
- [ ] Frontmatter đầy đủ và đúng schema
|
|
198
204
|
- [ ] Architectural Style có lý do gắn với NFRs hoặc constraints
|
|
205
|
+
- [ ] System Overview có diagram + Components table; danh sách C-XXX khớp với `prd.md > Components` (hoặc cả hai cùng rỗng nếu Component Index chưa được điền)
|
|
199
206
|
- [ ] Mỗi tech stack item có lý do chọn rõ ràng
|
|
200
207
|
- [ ] Tất cả 4 cross-cutting concerns đã được điền (auth, error, logging, caching)
|
|
201
208
|
- [ ] Guardrails có ít nhất 3 item, mỗi item cụ thể và actionable
|
package/skills-overview.md
CHANGED
|
@@ -173,7 +173,7 @@ Sau khi main artifacts đã sẵn sàng (từ greenfield hoặc brownfield), m
|
|
|
173
173
|
| `/spec-tech [number]` | `sad.md`, `domain.md`, cdd(s), fdd(s), `spec.md` | `specs/integrations/{slug}/tech.md` |
|
|
174
174
|
| `/plan` | `spec.md`, `tech.md`, `domain.md` | `plan.md`, `todo.md` |
|
|
175
175
|
| `/build` | `plan.md`, `todo.md` | *(source code)* |
|
|
176
|
-
| `/review` | `spec.md`, `tech.md`, `plan.md`, `todo.md`, *(source code)* | *(findings report)* |
|
|
176
|
+
| `/review-integration` | `spec.md`, `tech.md`, `plan.md`, `todo.md`, *(source code)* | *(findings report)* |
|
|
177
177
|
| `/archive` | `specs/integrations/` | `specs/archive/` |
|
|
178
178
|
|
|
179
179
|
### `/spec-new [requirement]`
|
|
@@ -250,7 +250,7 @@ Với mỗi task `[ ]` trong `todo.md`, lặp lại:
|
|
|
250
250
|
|
|
251
251
|
---
|
|
252
252
|
|
|
253
|
-
### `/review`
|
|
253
|
+
### `/review-integration`
|
|
254
254
|
|
|
255
255
|
Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, architecture, security, performance. Đối chiếu trực tiếp với `spec.md` và `tech.md`. Delegates to `code-review-and-quality`.
|
|
256
256
|
|
|
@@ -298,7 +298,7 @@ Di chuyển integration đã hoàn thành hoặc không còn active từ `specs/
|
|
|
298
298
|
│
|
|
299
299
|
/build ←──────────────┐
|
|
300
300
|
│ │
|
|
301
|
-
/review
|
|
301
|
+
/review-integration │ (nếu Critical/Important)
|
|
302
302
|
│ │
|
|
303
303
|
[approve] ──────────┘ (nếu Suggestion only)
|
|
304
304
|
│
|
|
@@ -24,6 +24,14 @@ graph TD
|
|
|
24
24
|
...
|
|
25
25
|
```
|
|
26
26
|
|
|
27
|
+
### Components
|
|
28
|
+
|
|
29
|
+
Liệt kê các component của hệ thống — projection từ `prd.md > Components` với góc nhìn **architectural** (boundary, deployment unit, key tech concern). Vai trò business/role chi tiết xem `crd.md`, internal design xem `cdd.md`.
|
|
30
|
+
|
|
31
|
+
| ID | Component | Boundary / Architectural notes |
|
|
32
|
+
| --- | --- | --- |
|
|
33
|
+
| C-XXX | {name} | {deployment unit, layer, key tech-level concern} |
|
|
34
|
+
|
|
27
35
|
## Tech Stack
|
|
28
36
|
|
|
29
37
|
| Layer | Technology | Lý do chọn |
|