spec-lite 1.1.8 → 1.1.9
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/package.json +1 -1
- package/skills/ado-create/SKILL.md +10 -5
- package/skills/build/SKILL.md +32 -0
- package/skills/plan/SKILL.md +26 -0
- package/skills/spec-tech/SKILL.md +21 -0
package/package.json
CHANGED
|
@@ -26,20 +26,24 @@ description: Tạo Feature và User Story tickets trên ADO từ spec.md của m
|
|
|
26
26
|
Chưa có .claude/ado.yaml. Hãy chạy /ado-config trước.
|
|
27
27
|
```
|
|
28
28
|
|
|
29
|
-
**Xác định current user:**
|
|
29
|
+
**Xác định current user:** Gọi `mcp__azure-devops__core_get_identity_ids` với descriptor `me` hoặc `[me]` để lấy identity của user đang authenticated với ADO. Từ kết quả trả về, lấy `providerDisplayName` hoặc `subjectDescriptor` rồi tìm email tương ứng trong toàn bộ `team.PE + team.SE + team.DE` của ado.yaml.
|
|
30
30
|
|
|
31
|
-
**Nếu tìm thấy** → dùng email đó làm assignee.
|
|
31
|
+
**Nếu tìm thấy** → dùng email đó làm assignee, dùng identity ID từ kết quả MCP (không cần gọi lại).
|
|
32
32
|
|
|
33
|
-
**Nếu không
|
|
33
|
+
**Nếu không resolve được (tool lỗi hoặc không match được email)** → hỏi bằng `AskUserQuestion`:
|
|
34
34
|
|
|
35
35
|
```
|
|
36
36
|
question: "Bạn là ai trong team? (dùng để assign ticket)"
|
|
37
37
|
options: [mỗi email trong team.PE + team.SE + team.DE thành 1 option]
|
|
38
38
|
```
|
|
39
39
|
|
|
40
|
-
Sau khi
|
|
40
|
+
Sau khi user chọn email, resolve thành ADO identity ID bằng `mcp__azure-devops__core_get_identity_ids`.
|
|
41
41
|
|
|
42
|
-
Nếu resolve thất bại →
|
|
42
|
+
Nếu resolve thất bại → **dừng và báo lỗi**. Không tạo ticket nếu không xác định được assignee:
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
```
|
|
45
|
+
Không resolve được ADO identity ID cho <email>. Kiểm tra lại PAT token hoặc quyền truy cập ADO rồi thử lại.
|
|
46
|
+
```
|
|
43
47
|
|
|
44
48
|
---
|
|
45
49
|
|
|
@@ -300,6 +304,7 @@ Tìm section `## ADO Tickets` trong file.
|
|
|
300
304
|
|
|
301
305
|
Trước khi tạo ticket:
|
|
302
306
|
- [ ] `.claude/ado.yaml` tồn tại và `epic.id` là số nguyên hợp lệ
|
|
307
|
+
- [ ] Current ADO user đã được xác định và resolve thành identity ID — **nếu không xác định được thì dừng, không tạo ticket không có assignee**
|
|
303
308
|
- [ ] Integration được chọn có `spec.md` chứa ít nhất 1 Feature
|
|
304
309
|
- [ ] `frd.md` tìm được cho mỗi Feature (cảnh báo nếu thiếu, không dừng)
|
|
305
310
|
|
package/skills/build/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -38,6 +38,38 @@ Chọn số integration:
|
|
|
38
38
|
- Nếu chỉ có 1 integration có task pending → chọn luôn, không hỏi
|
|
39
39
|
- Nếu tất cả đều done → thông báo: "Tất cả integration đã hoàn thành."
|
|
40
40
|
|
|
41
|
+
### Bước 0a: Gate check — plan.md phải approved
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/plan.md`.
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
Nếu `plan.md` chưa tồn tại:
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
> ⛔ Chưa có `plan.md` cho integration **{slug}**.
|
|
48
|
+
>
|
|
49
|
+
> Để tiếp tục:
|
|
50
|
+
> 1. Chạy `/plan` để tạo plan.md và todo.md
|
|
51
|
+
> 2. Review và đổi `status: approved` trong plan.md
|
|
52
|
+
>
|
|
53
|
+
> Sau đó chạy lại `/build`.
|
|
54
|
+
|
|
55
|
+
**Dừng hoàn toàn.**
|
|
56
|
+
|
|
57
|
+
Nếu `plan.md` tồn tại nhưng `status` **không phải** `approved`:
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
> ⛔ `plan.md` của integration **{slug}** chưa được approve (status hiện tại: `{status}`).
|
|
60
|
+
>
|
|
61
|
+
> Để tiếp tục:
|
|
62
|
+
> 1. Review `specs/integrations/{slug}/plan.md`
|
|
63
|
+
> 2. Đổi `status: draft` → `status: approved` trong frontmatter
|
|
64
|
+
>
|
|
65
|
+
> Sau khi approve xong, chạy lại `/build`.
|
|
66
|
+
|
|
67
|
+
**Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
|
|
68
|
+
|
|
69
|
+
Nếu `status: approved` → tiếp tục sang Bước 0b.
|
|
70
|
+
|
|
71
|
+
---
|
|
72
|
+
|
|
41
73
|
### Bước 0b: Tạo branch và chọn chế độ worktree
|
|
42
74
|
|
|
43
75
|
**Tạo branch (bắt buộc):**
|
package/skills/plan/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -53,6 +53,32 @@ Nếu plan.md / todo.md đã tồn tại → hỏi trước khi ghi đè.
|
|
|
53
53
|
|
|
54
54
|
---
|
|
55
55
|
|
|
56
|
+
### Bước 1b: Gate check — spec.md và tech.md phải approved
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/spec.md` và `specs/integrations/{slug}/tech.md`.
|
|
59
|
+
|
|
60
|
+
Nếu `tech.md` chưa tồn tại → coi như `status: missing`.
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
Kiểm tra từng file — nếu **bất kỳ file nào** chưa `approved`:
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
> ⛔ Không thể tạo plan.md — các artifact sau chưa được approve:
|
|
65
|
+
>
|
|
66
|
+
> - `spec.md` — status: `{status}` ← chỉ liệt kê nếu chưa approved
|
|
67
|
+
> - `tech.md` — status: `{status}` ← chỉ liệt kê nếu chưa approved hoặc chưa tồn tại
|
|
68
|
+
>
|
|
69
|
+
> Để tiếp tục:
|
|
70
|
+
> 1. Review từng file chưa approved (chạy `/spec-tech` trước nếu `tech.md` chưa có)
|
|
71
|
+
> 2. Apply Cascade Proposals (nếu có)
|
|
72
|
+
> 3. Đổi `status` thành `approved` trong frontmatter
|
|
73
|
+
>
|
|
74
|
+
> Sau khi approve xong, chạy lại `/plan`.
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
**Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
Nếu cả hai đều `approved` → tiếp tục sang Bước 2.
|
|
79
|
+
|
|
80
|
+
---
|
|
81
|
+
|
|
56
82
|
### Bước 2: Load và surface context
|
|
57
83
|
|
|
58
84
|
Load:
|
|
@@ -56,6 +56,27 @@ Nếu integration đã có `tech.md` → hỏi trước khi tiếp tục:
|
|
|
56
56
|
|
|
57
57
|
---
|
|
58
58
|
|
|
59
|
+
### Bước 1b: Gate check — spec.md phải approved
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/spec.md`.
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
Nếu `status` **không phải** `approved`:
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
> ⛔ `spec.md` của integration **{slug}** chưa được approve (status hiện tại: `{status}`).
|
|
66
|
+
>
|
|
67
|
+
> Để tiếp tục:
|
|
68
|
+
> 1. Review `specs/integrations/{slug}/spec.md`
|
|
69
|
+
> 2. Apply Cascade Proposals vào main artifacts (nếu có)
|
|
70
|
+
> 3. Đổi `status: draft` → `status: approved` trong frontmatter
|
|
71
|
+
>
|
|
72
|
+
> Sau khi approve xong, chạy lại `/spec-tech`.
|
|
73
|
+
|
|
74
|
+
**Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
Nếu `status: approved` → tiếp tục sang Bước 2.
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
---
|
|
79
|
+
|
|
59
80
|
### Bước 2: Load context
|
|
60
81
|
|
|
61
82
|
Load các file sau:
|