spec-lite 1.1.7 → 1.1.9

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "spec-lite",
3
- "version": "1.1.7",
3
+ "version": "1.1.9",
4
4
  "description": "Spec-driven development kit for Claude Code",
5
5
  "type": "module",
6
6
  "bin": {
@@ -26,20 +26,24 @@ description: Tạo Feature và User Story tickets trên ADO từ spec.md của m
26
26
  Chưa có .claude/ado.yaml. Hãy chạy /ado-config trước.
27
27
  ```
28
28
 
29
- **Xác định current user:** Đọc `git config user.email`. Tìm email này trong toàn bộ `team.PE + team.SE + team.DE` của ado.yaml.
29
+ **Xác định current user:** Gọi `mcp__azure-devops__core_get_identity_ids` với descriptor `me` hoặc `[me]` để lấy identity của user đang authenticated với ADO. Từ kết quả trả về, lấy `providerDisplayName` hoặc `subjectDescriptor` rồi tìm email tương ứng trong toàn bộ `team.PE + team.SE + team.DE` của ado.yaml.
30
30
 
31
- **Nếu tìm thấy** → dùng email đó làm assignee.
31
+ **Nếu tìm thấy** → dùng email đó làm assignee, dùng identity ID từ kết quả MCP (không cần gọi lại).
32
32
 
33
- **Nếu không tìm thấy** → hỏi bằng `AskUserQuestion`:
33
+ **Nếu không resolve được (tool lỗi hoặc không match được email)** → hỏi bằng `AskUserQuestion`:
34
34
 
35
35
  ```
36
36
  question: "Bạn là ai trong team? (dùng để assign ticket)"
37
37
  options: [mỗi email trong team.PE + team.SE + team.DE thành 1 option]
38
38
  ```
39
39
 
40
- Sau khi xác định email, resolve thành ADO identity ID bằng `mcp__azure-devops__core_get_identity_ids`.
40
+ Sau khi user chọn email, resolve thành ADO identity ID bằng `mcp__azure-devops__core_get_identity_ids`.
41
41
 
42
- Nếu resolve thất bại → tiếp tục nhưng không set assignee; thông báo để user tự assign trên ADO sau.
42
+ Nếu resolve thất bại → **dừng báo lỗi**. Không tạo ticket nếu không xác định được assignee:
43
+
44
+ ```
45
+ Không resolve được ADO identity ID cho <email>. Kiểm tra lại PAT token hoặc quyền truy cập ADO rồi thử lại.
46
+ ```
43
47
 
44
48
  ---
45
49
 
@@ -300,6 +304,7 @@ Tìm section `## ADO Tickets` trong file.
300
304
 
301
305
  Trước khi tạo ticket:
302
306
  - [ ] `.claude/ado.yaml` tồn tại và `epic.id` là số nguyên hợp lệ
307
+ - [ ] Current ADO user đã được xác định và resolve thành identity ID — **nếu không xác định được thì dừng, không tạo ticket không có assignee**
303
308
  - [ ] Integration được chọn có `spec.md` chứa ít nhất 1 Feature
304
309
  - [ ] `frd.md` tìm được cho mỗi Feature (cảnh báo nếu thiếu, không dừng)
305
310
 
@@ -0,0 +1,125 @@
1
+ ---
2
+ name: archive
3
+ description: Archive một integration từ specs/integrations sang specs/archive. Dùng khi một integration đã hoàn thành hoặc không còn active và cần được lưu trữ ra khỏi thư mục làm việc chính.
4
+ ---
5
+
6
+ # archive
7
+
8
+ ## Overview
9
+
10
+ Di chuyển một integration từ `specs/integrations/` sang `specs/archive/` để dọn dẹp thư mục làm việc chính trong khi vẫn giữ nguyên toàn bộ nội dung integration đó.
11
+
12
+ ## When to Use
13
+
14
+ - Integration đã hoàn thành (Done) và không cần active nữa
15
+ - Integration bị cancel hoặc deferred vô thời hạn
16
+ - Muốn dọn dẹp `specs/integrations/` khỏi các integration cũ
17
+
18
+ ## When NOT to Use
19
+
20
+ - Integration đang In Progress → chưa nên archive
21
+ - Muốn xóa hoàn toàn → đừng archive, thao tác thủ công sau khi confirm với team
22
+
23
+ ---
24
+
25
+ ## Process
26
+
27
+ ### Bước 1: Kiểm tra thư mục archive
28
+
29
+ Kiểm tra `specs/archive/` đã tồn tại chưa.
30
+
31
+ **Nếu chưa tồn tại** → tạo thư mục `specs/archive/`.
32
+
33
+ **Nếu đã tồn tại** → tiếp tục.
34
+
35
+ ---
36
+
37
+ ### Bước 2: Liệt kê integrations
38
+
39
+ Quét `specs/integrations/` để tìm tất cả các integration (mỗi integration là một thư mục con).
40
+
41
+ **Nếu không có integration nào:**
42
+
43
+ ```
44
+ Không có integration nào trong specs/integrations/.
45
+ ```
46
+
47
+ Dừng lại.
48
+
49
+ **Nếu có integrations**, hiển thị danh sách dạng numbered list, kèm trạng thái nếu đọc được từ `spec.md` (frontmatter `status` hoặc heading):
50
+
51
+ ```
52
+ Integrations trong specs/integrations/:
53
+
54
+ [1] 001-user-authentication (approved)
55
+ [2] 002-payment-integration (draft)
56
+ [3] 003-notification-service (done)
57
+ [4] 004-admin-panel (in-progress)
58
+
59
+ Chọn số thứ tự integration để archive (hoặc nhập nhiều số cách nhau bởi dấu cách, ví dụ: 1 3):
60
+ ```
61
+
62
+ Với mỗi integration, cố gắng đọc `spec.md` để lấy status. Nếu không đọc được thì bỏ qua phần status.
63
+
64
+ ---
65
+
66
+ ### Bước 3: Xác nhận
67
+
68
+ Sau khi user chọn, hiển thị xác nhận trước khi di chuyển:
69
+
70
+ ```
71
+ Sẽ archive các integration sau:
72
+
73
+ specs/integrations/001-user-authentication/ → specs/archive/001-user-authentication/
74
+ specs/integrations/003-notification-service/ → specs/archive/003-notification-service/
75
+
76
+ Xác nhận? (yes/no)
77
+ ```
78
+
79
+ Nếu user không confirm → hủy, không làm gì.
80
+
81
+ ---
82
+
83
+ ### Bước 4: Di chuyển
84
+
85
+ Với mỗi integration đã được confirm:
86
+
87
+ - Di chuyển toàn bộ thư mục `specs/integrations/{slug}/` sang `specs/archive/{slug}/`
88
+ - Giữ nguyên toàn bộ cấu trúc thư mục và file bên trong
89
+
90
+ Nếu `specs/archive/{slug}/` đã tồn tại (trùng tên) → cảnh báo:
91
+
92
+ ```
93
+ ⚠ specs/archive/001-user-authentication/ đã tồn tại. Bỏ qua integration này để tránh ghi đè.
94
+ ```
95
+
96
+ Và bỏ qua integration đó, tiếp tục với các integration còn lại.
97
+
98
+ ---
99
+
100
+ ### Bước 5: Kết quả
101
+
102
+ Thông báo kết quả:
103
+
104
+ ```
105
+ ✓ Đã archive:
106
+ specs/archive/001-user-authentication/
107
+ specs/archive/003-notification-service/
108
+
109
+ {nếu có lỗi}
110
+ ⚠ Bỏ qua (đã tồn tại):
111
+ specs/archive/005-foo/
112
+
113
+ specs/integrations/ hiện còn {N} integration(s).
114
+ ```
115
+
116
+ ---
117
+
118
+ ## Verification
119
+
120
+ Trước khi di chuyển:
121
+
122
+ - [ ] `specs/archive/` đã tồn tại (tạo nếu chưa có)
123
+ - [ ] User đã chọn ít nhất 1 integration
124
+ - [ ] User đã confirm trước khi di chuyển
125
+ - [ ] Không ghi đè nếu slug đã tồn tại trong `specs/archive/`
@@ -38,6 +38,38 @@ Chọn số integration:
38
38
  - Nếu chỉ có 1 integration có task pending → chọn luôn, không hỏi
39
39
  - Nếu tất cả đều done → thông báo: "Tất cả integration đã hoàn thành."
40
40
 
41
+ ### Bước 0a: Gate check — plan.md phải approved
42
+
43
+ Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/plan.md`.
44
+
45
+ Nếu `plan.md` chưa tồn tại:
46
+
47
+ > ⛔ Chưa có `plan.md` cho integration **{slug}**.
48
+ >
49
+ > Để tiếp tục:
50
+ > 1. Chạy `/plan` để tạo plan.md và todo.md
51
+ > 2. Review và đổi `status: approved` trong plan.md
52
+ >
53
+ > Sau đó chạy lại `/build`.
54
+
55
+ **Dừng hoàn toàn.**
56
+
57
+ Nếu `plan.md` tồn tại nhưng `status` **không phải** `approved`:
58
+
59
+ > ⛔ `plan.md` của integration **{slug}** chưa được approve (status hiện tại: `{status}`).
60
+ >
61
+ > Để tiếp tục:
62
+ > 1. Review `specs/integrations/{slug}/plan.md`
63
+ > 2. Đổi `status: draft` → `status: approved` trong frontmatter
64
+ >
65
+ > Sau khi approve xong, chạy lại `/build`.
66
+
67
+ **Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
68
+
69
+ Nếu `status: approved` → tiếp tục sang Bước 0b.
70
+
71
+ ---
72
+
41
73
  ### Bước 0b: Tạo branch và chọn chế độ worktree
42
74
 
43
75
  **Tạo branch (bắt buộc):**
@@ -53,6 +53,32 @@ Nếu plan.md / todo.md đã tồn tại → hỏi trước khi ghi đè.
53
53
 
54
54
  ---
55
55
 
56
+ ### Bước 1b: Gate check — spec.md và tech.md phải approved
57
+
58
+ Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/spec.md` và `specs/integrations/{slug}/tech.md`.
59
+
60
+ Nếu `tech.md` chưa tồn tại → coi như `status: missing`.
61
+
62
+ Kiểm tra từng file — nếu **bất kỳ file nào** chưa `approved`:
63
+
64
+ > ⛔ Không thể tạo plan.md — các artifact sau chưa được approve:
65
+ >
66
+ > - `spec.md` — status: `{status}` ← chỉ liệt kê nếu chưa approved
67
+ > - `tech.md` — status: `{status}` ← chỉ liệt kê nếu chưa approved hoặc chưa tồn tại
68
+ >
69
+ > Để tiếp tục:
70
+ > 1. Review từng file chưa approved (chạy `/spec-tech` trước nếu `tech.md` chưa có)
71
+ > 2. Apply Cascade Proposals (nếu có)
72
+ > 3. Đổi `status` thành `approved` trong frontmatter
73
+ >
74
+ > Sau khi approve xong, chạy lại `/plan`.
75
+
76
+ **Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
77
+
78
+ Nếu cả hai đều `approved` → tiếp tục sang Bước 2.
79
+
80
+ ---
81
+
56
82
  ### Bước 2: Load và surface context
57
83
 
58
84
  Load:
@@ -56,6 +56,27 @@ Nếu integration đã có `tech.md` → hỏi trước khi tiếp tục:
56
56
 
57
57
  ---
58
58
 
59
+ ### Bước 1b: Gate check — spec.md phải approved
60
+
61
+ Đọc frontmatter của `specs/integrations/{slug}/spec.md`.
62
+
63
+ Nếu `status` **không phải** `approved`:
64
+
65
+ > ⛔ `spec.md` của integration **{slug}** chưa được approve (status hiện tại: `{status}`).
66
+ >
67
+ > Để tiếp tục:
68
+ > 1. Review `specs/integrations/{slug}/spec.md`
69
+ > 2. Apply Cascade Proposals vào main artifacts (nếu có)
70
+ > 3. Đổi `status: draft` → `status: approved` trong frontmatter
71
+ >
72
+ > Sau khi approve xong, chạy lại `/spec-tech`.
73
+
74
+ **Dừng hoàn toàn. Không tiếp tục.**
75
+
76
+ Nếu `status: approved` → tiếp tục sang Bước 2.
77
+
78
+ ---
79
+
59
80
  ### Bước 2: Load context
60
81
 
61
82
  Load các file sau:
@@ -174,6 +174,7 @@ Sau khi main artifacts đã sẵn sàng (từ greenfield hoặc brownfield), m
174
174
  | `/plan` | `spec.md`, `tech.md`, `domain.md` | `plan.md`, `todo.md` |
175
175
  | `/build` | `plan.md`, `todo.md` | *(source code)* |
176
176
  | `/review` | `spec.md`, `tech.md`, `plan.md`, `todo.md`, *(source code)* | *(findings report)* |
177
+ | `/archive` | `specs/integrations/` | `specs/archive/` |
177
178
 
178
179
  ### `/spec-new [requirement]`
179
180
 
@@ -267,6 +268,22 @@ Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, a
267
268
 
268
269
  ---
269
270
 
271
+ ### `/archive`
272
+
273
+ Di chuyển integration đã hoàn thành hoặc không còn active từ `specs/integrations/` sang `specs/archive/` để dọn dẹp thư mục làm việc chính.
274
+
275
+ **Bước 1 — Kiểm tra thư mục:** Tự động tạo `specs/archive/` nếu chưa tồn tại.
276
+
277
+ **Bước 2 — Liệt kê:** Quét `specs/integrations/`, hiển thị numbered list kèm status (đọc từ `spec.md` nếu có). Nếu không có integration nào → thông báo và dừng.
278
+
279
+ **Bước 3 — Xác nhận:** Hiển thị preview mapping `integrations/{slug}/ → archive/{slug}/` trước khi di chuyển. Chờ user confirm.
280
+
281
+ **Bước 4 — Di chuyển:** Move toàn bộ thư mục, giữ nguyên cấu trúc bên trong. Nếu slug đã tồn tại trong `specs/archive/` → bỏ qua và cảnh báo để tránh ghi đè.
282
+
283
+ **Bước 5 — Kết quả:** Liệt kê integrations đã archive, integrations bị bỏ qua (nếu có), và số integration còn lại trong `specs/integrations/`.
284
+
285
+ ---
286
+
270
287
  ### Thứ tự thực hiện
271
288
 
272
289
  ```
@@ -284,6 +301,8 @@ Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, a
284
301
  /review │ (nếu Critical/Important)
285
302
  │ │
286
303
  [approve] ──────────┘ (nếu Suggestion only)
304
+
305
+ /archive (khi integration Done, dọn dẹp khỏi integrations/)
287
306
  ```
288
307
 
289
308
  ---