spec-lite 1.1.7 → 1.1.8
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/package.json +1 -1
- package/skills/archive/SKILL.md +125 -0
- package/skills-overview.md +19 -0
package/package.json
CHANGED
|
@@ -0,0 +1,125 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
name: archive
|
|
3
|
+
description: Archive một integration từ specs/integrations sang specs/archive. Dùng khi một integration đã hoàn thành hoặc không còn active và cần được lưu trữ ra khỏi thư mục làm việc chính.
|
|
4
|
+
---
|
|
5
|
+
|
|
6
|
+
# archive
|
|
7
|
+
|
|
8
|
+
## Overview
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
Di chuyển một integration từ `specs/integrations/` sang `specs/archive/` để dọn dẹp thư mục làm việc chính trong khi vẫn giữ nguyên toàn bộ nội dung integration đó.
|
|
11
|
+
|
|
12
|
+
## When to Use
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
- Integration đã hoàn thành (Done) và không cần active nữa
|
|
15
|
+
- Integration bị cancel hoặc deferred vô thời hạn
|
|
16
|
+
- Muốn dọn dẹp `specs/integrations/` khỏi các integration cũ
|
|
17
|
+
|
|
18
|
+
## When NOT to Use
|
|
19
|
+
|
|
20
|
+
- Integration đang In Progress → chưa nên archive
|
|
21
|
+
- Muốn xóa hoàn toàn → đừng archive, thao tác thủ công sau khi confirm với team
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
---
|
|
24
|
+
|
|
25
|
+
## Process
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
### Bước 1: Kiểm tra thư mục archive
|
|
28
|
+
|
|
29
|
+
Kiểm tra `specs/archive/` đã tồn tại chưa.
|
|
30
|
+
|
|
31
|
+
**Nếu chưa tồn tại** → tạo thư mục `specs/archive/`.
|
|
32
|
+
|
|
33
|
+
**Nếu đã tồn tại** → tiếp tục.
|
|
34
|
+
|
|
35
|
+
---
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
### Bước 2: Liệt kê integrations
|
|
38
|
+
|
|
39
|
+
Quét `specs/integrations/` để tìm tất cả các integration (mỗi integration là một thư mục con).
|
|
40
|
+
|
|
41
|
+
**Nếu không có integration nào:**
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
```
|
|
44
|
+
Không có integration nào trong specs/integrations/.
|
|
45
|
+
```
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
Dừng lại.
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
**Nếu có integrations**, hiển thị danh sách dạng numbered list, kèm trạng thái nếu đọc được từ `spec.md` (frontmatter `status` hoặc heading):
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
```
|
|
52
|
+
Integrations trong specs/integrations/:
|
|
53
|
+
|
|
54
|
+
[1] 001-user-authentication (approved)
|
|
55
|
+
[2] 002-payment-integration (draft)
|
|
56
|
+
[3] 003-notification-service (done)
|
|
57
|
+
[4] 004-admin-panel (in-progress)
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
Chọn số thứ tự integration để archive (hoặc nhập nhiều số cách nhau bởi dấu cách, ví dụ: 1 3):
|
|
60
|
+
```
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
Với mỗi integration, cố gắng đọc `spec.md` để lấy status. Nếu không đọc được thì bỏ qua phần status.
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
---
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
### Bước 3: Xác nhận
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
Sau khi user chọn, hiển thị xác nhận trước khi di chuyển:
|
|
69
|
+
|
|
70
|
+
```
|
|
71
|
+
Sẽ archive các integration sau:
|
|
72
|
+
|
|
73
|
+
specs/integrations/001-user-authentication/ → specs/archive/001-user-authentication/
|
|
74
|
+
specs/integrations/003-notification-service/ → specs/archive/003-notification-service/
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
Xác nhận? (yes/no)
|
|
77
|
+
```
|
|
78
|
+
|
|
79
|
+
Nếu user không confirm → hủy, không làm gì.
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
---
|
|
82
|
+
|
|
83
|
+
### Bước 4: Di chuyển
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
Với mỗi integration đã được confirm:
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
- Di chuyển toàn bộ thư mục `specs/integrations/{slug}/` sang `specs/archive/{slug}/`
|
|
88
|
+
- Giữ nguyên toàn bộ cấu trúc thư mục và file bên trong
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
Nếu `specs/archive/{slug}/` đã tồn tại (trùng tên) → cảnh báo:
|
|
91
|
+
|
|
92
|
+
```
|
|
93
|
+
⚠ specs/archive/001-user-authentication/ đã tồn tại. Bỏ qua integration này để tránh ghi đè.
|
|
94
|
+
```
|
|
95
|
+
|
|
96
|
+
Và bỏ qua integration đó, tiếp tục với các integration còn lại.
|
|
97
|
+
|
|
98
|
+
---
|
|
99
|
+
|
|
100
|
+
### Bước 5: Kết quả
|
|
101
|
+
|
|
102
|
+
Thông báo kết quả:
|
|
103
|
+
|
|
104
|
+
```
|
|
105
|
+
✓ Đã archive:
|
|
106
|
+
specs/archive/001-user-authentication/
|
|
107
|
+
specs/archive/003-notification-service/
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
{nếu có lỗi}
|
|
110
|
+
⚠ Bỏ qua (đã tồn tại):
|
|
111
|
+
specs/archive/005-foo/
|
|
112
|
+
|
|
113
|
+
specs/integrations/ hiện còn {N} integration(s).
|
|
114
|
+
```
|
|
115
|
+
|
|
116
|
+
---
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
## Verification
|
|
119
|
+
|
|
120
|
+
Trước khi di chuyển:
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
- [ ] `specs/archive/` đã tồn tại (tạo nếu chưa có)
|
|
123
|
+
- [ ] User đã chọn ít nhất 1 integration
|
|
124
|
+
- [ ] User đã confirm trước khi di chuyển
|
|
125
|
+
- [ ] Không ghi đè nếu slug đã tồn tại trong `specs/archive/`
|
package/skills-overview.md
CHANGED
|
@@ -174,6 +174,7 @@ Sau khi main artifacts đã sẵn sàng (từ greenfield hoặc brownfield), m
|
|
|
174
174
|
| `/plan` | `spec.md`, `tech.md`, `domain.md` | `plan.md`, `todo.md` |
|
|
175
175
|
| `/build` | `plan.md`, `todo.md` | *(source code)* |
|
|
176
176
|
| `/review` | `spec.md`, `tech.md`, `plan.md`, `todo.md`, *(source code)* | *(findings report)* |
|
|
177
|
+
| `/archive` | `specs/integrations/` | `specs/archive/` |
|
|
177
178
|
|
|
178
179
|
### `/spec-new [requirement]`
|
|
179
180
|
|
|
@@ -267,6 +268,22 @@ Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, a
|
|
|
267
268
|
|
|
268
269
|
---
|
|
269
270
|
|
|
271
|
+
### `/archive`
|
|
272
|
+
|
|
273
|
+
Di chuyển integration đã hoàn thành hoặc không còn active từ `specs/integrations/` sang `specs/archive/` để dọn dẹp thư mục làm việc chính.
|
|
274
|
+
|
|
275
|
+
**Bước 1 — Kiểm tra thư mục:** Tự động tạo `specs/archive/` nếu chưa tồn tại.
|
|
276
|
+
|
|
277
|
+
**Bước 2 — Liệt kê:** Quét `specs/integrations/`, hiển thị numbered list kèm status (đọc từ `spec.md` nếu có). Nếu không có integration nào → thông báo và dừng.
|
|
278
|
+
|
|
279
|
+
**Bước 3 — Xác nhận:** Hiển thị preview mapping `integrations/{slug}/ → archive/{slug}/` trước khi di chuyển. Chờ user confirm.
|
|
280
|
+
|
|
281
|
+
**Bước 4 — Di chuyển:** Move toàn bộ thư mục, giữ nguyên cấu trúc bên trong. Nếu slug đã tồn tại trong `specs/archive/` → bỏ qua và cảnh báo để tránh ghi đè.
|
|
282
|
+
|
|
283
|
+
**Bước 5 — Kết quả:** Liệt kê integrations đã archive, integrations bị bỏ qua (nếu có), và số integration còn lại trong `specs/integrations/`.
|
|
284
|
+
|
|
285
|
+
---
|
|
286
|
+
|
|
270
287
|
### Thứ tự thực hiện
|
|
271
288
|
|
|
272
289
|
```
|
|
@@ -284,6 +301,8 @@ Review implementation sau `/build` theo năm trục: correctness, readability, a
|
|
|
284
301
|
/review │ (nếu Critical/Important)
|
|
285
302
|
│ │
|
|
286
303
|
[approve] ──────────┘ (nếu Suggestion only)
|
|
304
|
+
│
|
|
305
|
+
/archive (khi integration Done, dọn dẹp khỏi integrations/)
|
|
287
306
|
```
|
|
288
307
|
|
|
289
308
|
---
|