spec-lite 1.1.3 → 1.1.4
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/package.json +1 -1
- package/skills/build/SKILL.md +32 -6
- package/skills/review/SKILL.md +6 -1
package/package.json
CHANGED
package/skills/build/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -38,7 +38,25 @@ Chọn số integration:
|
|
|
38
38
|
- Nếu chỉ có 1 integration có task pending → chọn luôn, không hỏi
|
|
39
39
|
- Nếu tất cả đều done → thông báo: "Tất cả integration đã hoàn thành."
|
|
40
40
|
|
|
41
|
-
### Bước 0b:
|
|
41
|
+
### Bước 0b: Tạo branch và chọn chế độ worktree
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
**Tạo branch (bắt buộc):**
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
Luôn tạo branch `build/{integration-slug}` trước khi build, bất kể có dùng worktree hay không. Điều này đảm bảo `/review` luôn có base để diff chính xác.
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
```bash
|
|
48
|
+
git checkout -b feat/{slug}
|
|
49
|
+
```
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
Nếu branch đã tồn tại → checkout branch cũ:
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
```bash
|
|
54
|
+
git checkout feat/{slug}
|
|
55
|
+
```
|
|
56
|
+
|
|
57
|
+
---
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
**Chọn worktree (tùy chọn):**
|
|
42
60
|
|
|
43
61
|
Hỏi user:
|
|
44
62
|
|
|
@@ -46,18 +64,16 @@ Hỏi user:
|
|
|
46
64
|
Bạn muốn build trong worktree riêng cho integration này không? (y/n)
|
|
47
65
|
```
|
|
48
66
|
|
|
49
|
-
**Nếu chọn "n":** Tiếp tục build trong working directory hiện tại.
|
|
67
|
+
**Nếu chọn "n":** Tiếp tục build trong working directory hiện tại trên branch vừa tạo.
|
|
50
68
|
|
|
51
69
|
**Nếu chọn "y":**
|
|
52
70
|
|
|
53
|
-
1. **Tạo worktree mới**
|
|
54
|
-
- Tên branch: `build/{integration-slug}` (ví dụ: `build/002-implement-todo`)
|
|
71
|
+
1. **Tạo worktree mới** từ branch vừa tạo
|
|
55
72
|
- Đường dẫn worktree: `../{repo-name}-{integration-slug}` (ví dụ: `../myapp-002-implement-todo`)
|
|
56
73
|
- Lệnh:
|
|
57
74
|
```bash
|
|
58
|
-
git worktree add
|
|
75
|
+
git worktree add ../{repo}-{slug} feat/{slug}
|
|
59
76
|
```
|
|
60
|
-
- Nếu branch đã tồn tại, dùng `--force` hoặc checkout branch cũ.
|
|
61
77
|
|
|
62
78
|
2. **Detect package manager**
|
|
63
79
|
- Kiểm tra theo thứ tự: `pnpm-lock.yaml` → `yarn.lock` → `package-lock.json` → `package.json`
|
|
@@ -152,3 +168,13 @@ Invoke `debugging-and-error-recovery`:
|
|
|
152
168
|
- [ ] Mỗi task có atomic commit riêng
|
|
153
169
|
- [ ] Tất cả task đánh dấu `[x]` trong `todo.md`
|
|
154
170
|
- [ ] Không còn uncommitted changes
|
|
171
|
+
|
|
172
|
+
## Sau khi hoàn thành
|
|
173
|
+
|
|
174
|
+
Khi tất cả task trong session này đã done, thông báo:
|
|
175
|
+
|
|
176
|
+
```
|
|
177
|
+
Tất cả task đã hoàn thành. Bước tiếp theo: chạy /review để kiểm tra toàn bộ implementation trước khi merge.
|
|
178
|
+
```
|
|
179
|
+
|
|
180
|
+
Không tự động invoke `/review` — để user chủ động gọi.
|
package/skills/review/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -16,7 +16,12 @@ Trước khi bắt đầu review, load context từ working integration:
|
|
|
16
16
|
3. `specs/integrations/{slug}/plan.md` — task breakdown và acceptance criteria chi tiết
|
|
17
17
|
4. `specs/integrations/{slug}/todo.md` — task nào đã được implement (`[x]`)
|
|
18
18
|
|
|
19
|
-
Chạy
|
|
19
|
+
Chạy lệnh sau để lấy thay đổi cần review — diff từ điểm branch tách ra, không phải từ tip của base branch:
|
|
20
|
+
|
|
21
|
+
```bash
|
|
22
|
+
BASE=$(git rev-parse --abbrev-ref @{upstream} 2>/dev/null | sed 's|origin/||' || echo main)
|
|
23
|
+
git diff $(git merge-base HEAD $BASE)...HEAD
|
|
24
|
+
```
|
|
20
25
|
|
|
21
26
|
## Xác định integration
|
|
22
27
|
|