spec-lite 1.1.10 → 1.1.12
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/package.json
CHANGED
package/skills/build/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -100,29 +100,35 @@ Bạn muốn build trong worktree riêng cho integration này không? (y/n)
|
|
|
100
100
|
|
|
101
101
|
**Nếu chọn "y":**
|
|
102
102
|
|
|
103
|
-
1. **
|
|
104
|
-
-
|
|
103
|
+
1. **Thêm `.claude/worktrees/` vào `.gitignore`**
|
|
104
|
+
- Kiểm tra `.gitignore` ở root repo, nếu chưa có dòng `.claude/worktrees/` thì append:
|
|
105
|
+
```bash
|
|
106
|
+
echo '.claude/worktrees/' >> .gitignore
|
|
107
|
+
```
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
2. **Tạo worktree mới** từ branch vừa tạo
|
|
110
|
+
- Đường dẫn worktree: `.claude/worktrees/{integration-slug}` (ví dụ: `.claude/worktrees/002-implement-todo`)
|
|
105
111
|
- Lệnh:
|
|
106
112
|
```bash
|
|
107
|
-
git worktree add
|
|
113
|
+
git worktree add .claude/worktrees/{slug} build/{slug}
|
|
108
114
|
```
|
|
109
115
|
|
|
110
|
-
|
|
116
|
+
3. **Detect package manager**
|
|
111
117
|
- Kiểm tra theo thứ tự: `pnpm-lock.yaml` → `yarn.lock` → `package-lock.json` → `package.json`
|
|
112
118
|
- Dùng package manager tương ứng: `pnpm install` / `yarn install` / `npm install`
|
|
113
119
|
- Nếu không có `package.json` → bỏ qua bước install.
|
|
114
120
|
|
|
115
|
-
|
|
121
|
+
4. **Copy env files**
|
|
116
122
|
- Tìm tất cả file `.env*` ở root của working directory gốc (`.env`, `.env.local`, `.env.development`, v.v.)
|
|
117
123
|
- Copy từng file vào worktree mới:
|
|
118
124
|
```bash
|
|
119
|
-
cp .env*
|
|
125
|
+
cp .env* .claude/worktrees/{slug}/
|
|
120
126
|
```
|
|
121
127
|
- Bỏ qua nếu không có file `.env*` nào.
|
|
122
128
|
|
|
123
|
-
|
|
129
|
+
5. **Chuyển working context sang worktree mới**
|
|
124
130
|
- Tất cả các bước build tiếp theo đều chạy trong đường dẫn worktree mới.
|
|
125
|
-
- Nhắc user biết đang build tại:
|
|
131
|
+
- Nhắc user biết đang build tại: `.claude/worktrees/{slug}`
|
|
126
132
|
|
|
127
133
|
### Với mỗi task pending
|
|
128
134
|
|
package/skills/review/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -41,12 +41,39 @@ Approve và thông báo tiếp tục `/build` task tiếp theo.
|
|
|
41
41
|
|
|
42
42
|
Nhóm các findings thành tasks cụ thể có thể implement được. Mỗi finding Critical/Important là ít nhất một task. Đặt tên task bắt đầu bằng động từ, mô tả rõ việc phải sửa.
|
|
43
43
|
|
|
44
|
-
**Bước 2 —
|
|
44
|
+
**Bước 2 — Luôn ghi findings vào techdebt.md:**
|
|
45
|
+
|
|
46
|
+
Lấy short SHA hiện tại: `git rev-parse --short HEAD`.
|
|
47
|
+
|
|
48
|
+
Ghi findings vào `specs/integrations/{slug}/techdebt.md`.
|
|
49
|
+
|
|
50
|
+
Nếu file chưa tồn tại, tạo mới từ `.claude/templates/integrations/techdebt-template.md`, điền `slug`, `title`, `created`.
|
|
51
|
+
|
|
52
|
+
Append section mới vào cuối file (không ghi đè section cũ). Chỉ ghi các axis có ít nhất một Critical/Important finding:
|
|
53
|
+
|
|
54
|
+
```markdown
|
|
55
|
+
|
|
56
|
+
## {YYYY-MM-DD} — {short-sha}
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
### Correctness
|
|
59
|
+
- [ ] **Critical** — {tên ngắn gọn}
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
### Security
|
|
62
|
+
- [ ] **Important** — {tên ngắn gọn}
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
### Performance
|
|
65
|
+
- [ ] **Important** — {tên ngắn gọn}
|
|
66
|
+
```
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
> Details đầy đủ nằm ở Phase Review trong `plan.md` (nếu user chọn thêm phase), hoặc trong output của `/review` lúc đó.
|
|
69
|
+
|
|
70
|
+
**Bước 3 — Đề xuất thêm phase mới vào plan.md và todo.md:**
|
|
45
71
|
|
|
46
72
|
Hiển thị preview phase sẽ được thêm:
|
|
47
73
|
|
|
48
74
|
```
|
|
49
|
-
Phát hiện {N} Critical / {M} Important findings.
|
|
75
|
+
Phát hiện {N} Critical / {M} Important findings. Đã lưu vào techdebt.md.
|
|
76
|
+
Đề xuất thêm phase mới để fix ngay:
|
|
50
77
|
|
|
51
78
|
Phase Review: Fix review findings
|
|
52
79
|
|
|
@@ -60,17 +87,17 @@ Thêm phase này vào plan.md và todo.md, rồi chạy /build để fix?
|
|
|
60
87
|
Hỏi user bằng `AskUserQuestion`:
|
|
61
88
|
|
|
62
89
|
```
|
|
63
|
-
question: "Thêm phase Review vào plan.md/todo.md
|
|
90
|
+
question: "Thêm phase Review vào plan.md/todo.md?"
|
|
64
91
|
options:
|
|
65
92
|
- label: "Thêm phase và chạy /build"
|
|
66
93
|
description: "Thêm các tasks fix findings vào plan.md và todo.md, rồi gọi /build để thực thi"
|
|
67
94
|
- label: "Thêm phase nhưng không chạy /build"
|
|
68
95
|
description: "Chỉ cập nhật plan.md và todo.md, tự chạy /build sau"
|
|
69
|
-
- label: "
|
|
70
|
-
description: "
|
|
96
|
+
- label: "Để sau"
|
|
97
|
+
description: "Findings đã được lưu vào techdebt.md, xử lý sau"
|
|
71
98
|
```
|
|
72
99
|
|
|
73
|
-
**Bước
|
|
100
|
+
**Bước 4 — Nếu user chọn "Thêm phase" (cả hai option đầu):**
|
|
74
101
|
|
|
75
102
|
Xác định số phase tiếp theo từ plan.md (đếm số `### Phase` hiện có, cộng 1).
|
|
76
103
|
|
|
@@ -87,6 +114,8 @@ Append vào `plan.md` (trước section `## Definition of Done`):
|
|
|
87
114
|
|
|
88
115
|
**depends:** {task ID cuối cùng trước phase này}
|
|
89
116
|
|
|
117
|
+
**resolves-techdebt:** {YYYY-MM-DD} — {short-sha}
|
|
118
|
+
|
|
90
119
|
**Các bước:**
|
|
91
120
|
1. {bước fix cụ thể từ finding}
|
|
92
121
|
|
|
@@ -103,33 +132,17 @@ Append vào `todo.md`:
|
|
|
103
132
|
- [ ] T{XXX} — {mô tả task fix}
|
|
104
133
|
```
|
|
105
134
|
|
|
106
|
-
**Bước
|
|
135
|
+
**Bước 5 — Nếu user chọn "Thêm phase và chạy /build":**
|
|
107
136
|
|
|
108
137
|
Sau khi cập nhật xong plan.md và todo.md, invoke ngay `/build` để thực thi phase Review vừa thêm.
|
|
109
138
|
|
|
110
|
-
**Bước
|
|
111
|
-
|
|
112
|
-
Lấy short SHA hiện tại: `git rev-parse --short HEAD`.
|
|
113
|
-
|
|
114
|
-
Ghi findings vào `specs/integrations/{slug}/techdebt.md`.
|
|
115
|
-
|
|
116
|
-
Nếu file chưa tồn tại, tạo mới từ `.claude/templates/integrations/techdebt-template.md`, điền `slug`, `title`, `created`.
|
|
117
|
-
|
|
118
|
-
Append section mới vào cuối file (không ghi đè section cũ):
|
|
119
|
-
|
|
120
|
-
```markdown
|
|
121
|
-
|
|
122
|
-
## {YYYY-MM-DD} — {short-sha}
|
|
123
|
-
|
|
124
|
-
- [ ] **Critical** — {mô tả finding 1}
|
|
125
|
-
- [ ] **Important** — {mô tả finding 2}
|
|
126
|
-
```
|
|
139
|
+
**Bước 5 — Nếu user chọn "Để sau":**
|
|
127
140
|
|
|
128
|
-
|
|
141
|
+
Thông báo:
|
|
129
142
|
|
|
130
143
|
```
|
|
131
|
-
|
|
132
|
-
|
|
144
|
+
Findings đã được lưu vào specs/integrations/{slug}/techdebt.md.
|
|
145
|
+
Chạy /review lại hoặc /build khi sẵn sàng xử lý.
|
|
133
146
|
```
|
|
134
147
|
|
|
135
148
|
---
|
|
@@ -2,12 +2,15 @@
|
|
|
2
2
|
slug: "{slug}"
|
|
3
3
|
created: {YYYY-MM-DD}
|
|
4
4
|
referenced_by:
|
|
5
|
-
- skills/review/SKILL.md > Bước
|
|
5
|
+
- skills/review/SKILL.md > Bước 2 — Luôn ghi findings vào techdebt.md
|
|
6
6
|
---
|
|
7
7
|
|
|
8
8
|
# Tech Debt — {title}
|
|
9
9
|
|
|
10
10
|
## {YYYY-MM-DD} — {short-sha}
|
|
11
11
|
|
|
12
|
-
|
|
13
|
-
- [ ] **
|
|
12
|
+
### Correctness
|
|
13
|
+
- [ ] **Critical** — {tên ngắn gọn}
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
### Security
|
|
16
|
+
- [ ] **Important** — {tên ngắn gọn}
|