spec-lite 1.0.2 → 1.1.1

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
@@ -0,0 +1,300 @@
1
+ ---
2
+ name: spec-brownfield-init
3
+ description: Khởi tạo main artifacts (prd.md, domain.md, sad.md) cho brownfield project bằng cách scan codebase và interview với pre-filled options. Dùng khi onboarding một project đã chạy vào SDD workflow.
4
+ ---
5
+
6
+ # spec-brownfield-init
7
+
8
+ ## Overview
9
+
10
+ Tạo `specs/main/prd.md`, `specs/main/domain.md`, và `specs/main/sad.md` cho một project đã tồn tại.
11
+
12
+ Skill này chỉ tập trung vào **product và architecture level** — những gì có thể extract từ README, docs, config, và kiến trúc tổng thể. Component Index và Feature Index trong prd.md sẽ **để trống** — chúng sẽ được điền bởi `/spec-brownfield-component` và `/spec-brownfield-feature` sau khi scan code chuyên sâu.
13
+
14
+ Thông tin không thể detect từ code được đánh dấu nhất quán:
15
+
16
+ ```
17
+ **[NEEDS_CLARIFY]** <mô tả điều chưa rõ và câu hỏi cần trả lời>
18
+ ```
19
+
20
+ ## When to Use
21
+
22
+ - Onboarding một brownfield project vào SDD workflow
23
+ - `specs/main/prd.md` chưa có hoặc còn trống
24
+
25
+ ## When NOT to Use
26
+
27
+ - Greenfield project chưa có code → dùng `/spec-prd` + `/spec-sad`
28
+ - `prd.md` đã có nội dung đầy đủ → dùng `/spec-prd` hoặc `/spec-sad` để update từng phần
29
+
30
+ ---
31
+
32
+ ## Process
33
+
34
+ ### Bước 1: Xác định target path và load attachments
35
+
36
+ **Path:**
37
+ - Nếu có ARGUMENT là path → đây là root của project cần scan.
38
+ - Nếu không có → mặc định dùng current working directory.
39
+
40
+ Thông báo: `Sẽ scan: {path}`
41
+
42
+ **Attachments:**
43
+ Hỏi ngay đầu — không hỏi lại sau:
44
+
45
+ > Bạn có tài liệu bổ sung nào không? (README, API spec, wiki, ADR, existing docs)
46
+ > Paste nội dung hoặc cung cấp file path. Nhập `không` để bỏ qua.
47
+
48
+ Load tất cả attachments trước khi scan. Dùng làm context bổ sung trong mọi bước tiếp theo.
49
+
50
+ ---
51
+
52
+ ### Bước 2: Kiểm tra existing specs
53
+
54
+ Kiểm tra `specs/main/prd.md`, `specs/main/domain.md`, `specs/main/sad.md`:
55
+
56
+ Nếu một trong ba đã có nội dung thực → cảnh báo:
57
+
58
+ ```
59
+ ⚠ File đã có nội dung:
60
+ - specs/main/prd.md
61
+ - specs/main/sad.md
62
+
63
+ Skill này sẽ overwrite các file trên. Tiếp tục? [y/n]
64
+ ```
65
+
66
+ Nếu user chọn `n` → dừng.
67
+
68
+ ---
69
+
70
+ ### Bước 3: Scan codebase
71
+
72
+ Scan tuần tự. **Không hỏi user trong bước này** — chỉ thu thập thông tin.
73
+
74
+ **3a. Package & tech stack:**
75
+ Đọc (nếu tồn tại): `package.json`, `yarn.lock`, `pnpm-lock.yaml`, `requirements.txt`, `pyproject.toml`, `go.mod`, `Cargo.toml`, `pom.xml`, `build.gradle`, `composer.json`, `Gemfile`, `pubspec.yaml`
76
+
77
+ Extract: ngôn ngữ, framework chính, major dependencies, build/test scripts.
78
+
79
+ **3b. README và existing docs:**
80
+ Đọc (nếu tồn tại): `README.md`, `README.*`, `docs/`, `ARCHITECTURE.md`, `DESIGN.md`
81
+
82
+ Extract: mô tả project, target users được nhắc đến, business context.
83
+
84
+ **3c. Directory structure — top level:**
85
+ List 1-2 levels từ root — không đọc nội dung file source.
86
+
87
+ Detect: architecture pattern (monolith / microservices / monorepo). Không cần lấy tên từng module — đó là việc của `/spec-brownfield-component`.
88
+
89
+ **3d. Auth & middleware:**
90
+ Tìm files liên quan: auth, middleware, interceptor, guard, rate-limit, logging config.
91
+
92
+ Infer: auth strategy, cross-cutting patterns đang dùng.
93
+
94
+ **3e. Infrastructure:**
95
+ Đọc (nếu tồn tại): `docker-compose.yml`, `Dockerfile`, `.github/workflows/`, `k8s/`, `terraform/`, `serverless.yml`, `.env.example`
96
+
97
+ Extract: deployment target, số services (để confirm architecture pattern), số môi trường.
98
+
99
+ ---
100
+
101
+ ### Bước 4: Tóm tắt scan và xác nhận tiếp tục
102
+
103
+ ```
104
+ SCAN RESULTS — {path}
105
+ ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
106
+ Tech stack: {e.g. TypeScript / NestJS / PostgreSQL / Redis}
107
+ Architecture: {e.g. Modular Monolith}
108
+ Auth pattern: {e.g. JWT Bearer / Session / không detect được}
109
+ Docs loaded: {list files đọc được}
110
+
111
+ Tiếp tục với brownfield init? [y/n]
112
+ ```
113
+
114
+ Nếu `n` → dừng.
115
+
116
+ ---
117
+
118
+ ### Bước 5: Interview — prd.md
119
+
120
+ Hỏi tuần tự từng phần. Mỗi câu hỏi có options pre-filled từ scan. Luôn có `[0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY`. Khi user chọn `[0]` → đánh dấu và tiếp tục, không dừng lại.
121
+
122
+ **Phần 1 — Problem Statement:**
123
+
124
+ ```
125
+ ❓ Hệ thống này giải quyết vấn đề gì?
126
+ [1] {Trích từ README: "..."}
127
+ [2] Nhập mô tả khác
128
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY
129
+ ```
130
+
131
+ **Phần 2 — Target Users:**
132
+
133
+ ```
134
+ ❓ Ai là người dùng chính?
135
+ [1] {Detected từ auth guards / README: e.g. "admin, user, guest"}
136
+ [2] Nhập personas khác
137
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY
138
+ ```
139
+
140
+ Nếu user chọn [1] → hỏi thêm một câu: "Bạn muốn mô tả thêm mục tiêu / pain point cho từng role không? [y/n]"
141
+
142
+ **Phần 3 — Scope:**
143
+
144
+ ```
145
+ ❓ In scope — những gì hệ thống có:
146
+ [1] {Infer từ README/docs: "..."}
147
+ [2] Nhập danh sách khác
148
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY
149
+
150
+ ❓ Out of scope — những gì hệ thống KHÔNG làm:
151
+ [1] Nhập nội dung
152
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY
153
+ ```
154
+
155
+ **Phần 4 — NFRs:**
156
+
157
+ ```
158
+ ❓ Non-Functional Requirements:
159
+ Detected từ config / code:
160
+ {e.g. Rate limit: 100 req/min (từ rate-limit config)}
161
+ {e.g. DB pool: max 10 connections (từ DB config)}
162
+
163
+ Có thêm NFR nào không? (performance targets, availability SLA, security compliance, scalability)
164
+ [1] Dùng detected + nhập thêm nếu có
165
+ [2] Nhập lại từ đầu
166
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY tất cả
167
+ ```
168
+
169
+ **Phần 5 — Business Constraints:**
170
+
171
+ ```
172
+ ❓ Business constraints và assumptions:
173
+ (deadline, budget, compliance, vendor lock-in, team constraints)
174
+ [1] Nhập nội dung
175
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY
176
+ ```
177
+
178
+ **Lưu ý:** prd.md sẽ có Component Index và Feature Index **để trống** với placeholder. Chúng sẽ được điền bởi `/spec-brownfield-component` và `/spec-brownfield-feature`.
179
+
180
+ ---
181
+
182
+ ### Bước 6: Tạo domain.md — Glossary
183
+
184
+ domain.md ở bước này chỉ có **Glossary** — Shared Entities để trống, sẽ được mọc qua cascade proposals từ `/spec-brownfield-component` khi nó phát hiện cross-component entities.
185
+
186
+ Extract glossary terms từ: README/docs (business terms được nhắc đến), tên các key concepts trong problem statement vừa thu thập.
187
+
188
+ Hỏi:
189
+ ```
190
+ ❓ Glossary terms cần define:
191
+ Tôi nhận diện được các terms sau từ docs:
192
+ - {term 1}: {định nghĩa inferred hoặc NEEDS_CLARIFY}
193
+ - {term 2}: {định nghĩa inferred hoặc NEEDS_CLARIFY}
194
+
195
+ [1] Dùng list này — có thể thêm/sửa/xóa
196
+ [2] Nhập danh sách mới
197
+ [0] Chưa rõ / bỏ qua → để trống, điền sau
198
+ ```
199
+
200
+ ---
201
+
202
+ ### Bước 7: Auto-generate — sad.md
203
+
204
+ Phần lớn auto từ scan. Chỉ hỏi 2 câu.
205
+
206
+ **7a. Auto-fill từ scan:**
207
+ - Tech stack: từ package files
208
+ - Architecture style: infer từ directory structure top-level + docker-compose
209
+ - Cross-cutting concerns: infer từ middleware / interceptors / guards detected
210
+ - Inter-service communication: infer từ message queue / HTTP client usage
211
+ - Infrastructure: infer từ docker-compose, cloud configs
212
+
213
+ **7b. Hỏi Guardrails:**
214
+
215
+ ```
216
+ ❓ Architectural Guardrails:
217
+ Dựa trên {stack}, tôi đề xuất:
218
+ GUARD-001: {rule cụ thể}
219
+ GUARD-002: {rule cụ thể}
220
+ ...
221
+
222
+ [1] Dùng set này — có thể thêm/bớt
223
+ [2] Nhập guardrails khác
224
+ [0] Chưa rõ → NEEDS_CLARIFY tất cả
225
+ ```
226
+
227
+ **7c. Hỏi additional constraints:**
228
+
229
+ ```
230
+ ❓ Có architectural decision nào quan trọng chưa detect được không?
231
+ (patterns bắt buộc dùng, patterns bị cấm, third-party services phải dùng)
232
+ [1] Nhập thêm
233
+ [0] Không có thêm
234
+ ```
235
+
236
+ ---
237
+
238
+ ### Bước 8: Review drafts
239
+
240
+ Hiển thị draft từng file lần lượt. Với mỗi file:
241
+
242
+ ```
243
+ ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
244
+ DRAFT: specs/main/{file}
245
+ ━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
246
+ {nội dung draft}
247
+
248
+ [NEEDS_CLARIFY trong file này: {count} items]
249
+
250
+ Confirm? [y] Bỏ qua [n] Chỉnh sửa [e]:
251
+ ```
252
+
253
+ - `y` → ghi file, chuyển sang file tiếp theo
254
+ - `n` → bỏ qua file này
255
+ - `e` → hỏi chỉnh sửa cụ thể, show lại draft, hỏi confirm lần nữa
256
+
257
+ ---
258
+
259
+ ### Bước 9: Save
260
+
261
+ Tạo `specs/main/` nếu chưa có. Ghi các files đã được confirm.
262
+
263
+ ```
264
+ ✓ specs/main/prd.md (Component Index và Feature Index: placeholder — chưa có)
265
+ ✓ specs/main/domain.md (Glossary: {n} terms | Shared Entities: trống — sẽ mọc qua cascade)
266
+ ✓ specs/main/sad.md
267
+
268
+ NEEDS_CLARIFY summary — {total} items cần làm rõ:
269
+ prd.md: {n} — [Problem Statement, Business Constraints, ...]
270
+ domain.md: {n} — [glossary terms, ...]
271
+ sad.md: {n} — [guardrails, ...]
272
+
273
+ Bước tiếp theo:
274
+ /spec-brownfield-component → scan code, generate crd.md + cdd.md, điền Component Index
275
+ /spec-brownfield-feature → scan code, generate frd.md + fdd.md, điền Feature Index
276
+ (chạy component trước — feature phụ thuộc vào component)
277
+ ```
278
+
279
+ ---
280
+
281
+ ## NEEDS_CLARIFY Convention
282
+
283
+ Format chuẩn — dùng nhất quán trong tất cả artifacts:
284
+
285
+ ```markdown
286
+ **[NEEDS_CLARIFY]** Mô tả ngắn điều chưa rõ. Câu hỏi cần trả lời để fill in.
287
+ ```
288
+
289
+ ---
290
+
291
+ ## Verification
292
+
293
+ - [ ] Scan results đã được hiển thị và user confirm trước khi interview
294
+ - [ ] Mọi section có ít nhất một trong ba: nội dung thực / pre-filled option / NEEDS_CLARIFY
295
+ - [ ] prd.md có Component Index placeholder (chưa có entries — sẽ điền sau)
296
+ - [ ] prd.md có Feature Index placeholder (chưa có entries — sẽ điền sau)
297
+ - [ ] domain.md có Glossary (ít nhất skeleton) và Shared Entities trống
298
+ - [ ] sad.md có Architectural Guardrails section
299
+ - [ ] NEEDS_CLARIFY items được list đầy đủ trong summary cuối
300
+ - [ ] User đã confirm từng file trước khi ghi
@@ -19,7 +19,7 @@ Tạo `spec.md` cho một integration mới trong `specs/integrations/{NNN}-{slu
19
19
 
20
20
  ## When NOT to Use
21
21
 
22
- - `prd.md` hoặc `domain.md` chưa có → chạy `/spec-prd`, `/spec-domain` trước
22
+ - `prd.md` chưa có → chạy `/spec-prd` trước (skill đó scaffold cả `domain.md` skeleton)
23
23
  - Muốn thiết kế technical design → dùng `/spec-tech` (cần `spec.md` đã approve trước)
24
24
  - Chỉ muốn cập nhật spec đã có → edit file trực tiếp
25
25
 
@@ -50,7 +50,7 @@ Features trong PRD:
50
50
  Chọn số feature để bắt đầu spec:
51
51
  ```
52
52
 
53
- Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/features/{feature-id}-*/frd.md` đã có.
53
+ Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/feature/{F-XXX}-*/frd.md` đã có.
54
54
 
55
55
  Nếu tất cả features đều Done → thông báo:
56
56
  > Tất cả features trong prd.md đã được implement. Nếu có yêu cầu mới, hãy truyền nó trực tiếp: `/spec-new <yêu cầu>`.
@@ -84,11 +84,12 @@ Lưu lại lựa chọn section.
84
84
 
85
85
  ### Bước 2: Load context
86
86
 
87
- Load các file sau (bất kể input raw requirement hay từ prd.md):
87
+ Từ raw requirement, agent xác định features components liên quan, rồi load các file sau:
88
88
 
89
- - `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope, tả feature liên quan nếu có
90
- - `specs/main/domain.md` — đọc EntitiesBusiness Rules
91
- - Nếu input từ prd.md và có `specs/main/features/{feature-id}/frd.md` đọc User Stories Acceptance Criteria
89
+ - `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope, Feature Index, Component Index
90
+ - `specs/main/domain.md` — đọc GlossaryShared Entities
91
+ - `specs/main/feature/{F-XXX}-{slug}/frd.md` cho mỗi feature liên quan (nếu file đã tồn tại)
92
+ - `specs/main/component/{C-XXX}-{slug}/crd.md` — cho mỗi component bị touched (nếu file đã tồn tại)
92
93
 
93
94
  Tóm tắt context và surface assumptions:
94
95
 
@@ -96,15 +97,19 @@ Tóm tắt context và surface assumptions:
96
97
  TỪ PRD & DOMAIN TÔI HIỂU:
97
98
  - Vấn đề đang giải quyết: {problem statement ngắn từ prd}
98
99
  - Personas liên quan: {từ prd Target Users}
99
- - Entities liên quan: {từ domain.md}
100
- {nếu feature cụ thể} - Feature: {ID} — {tên} — {mô tả}
100
+ - Glossary terms liên quan: {từ domain.md}
101
+ - Shared entities liên quan: {từ domain.md}
102
+ {nếu có feature liên quan} - Features: {F-XXX — tên — mô tả ngắn}
103
+ {nếu có component liên quan} - Components: {C-XXX — tên — mô tả ngắn}
101
104
 
102
105
  ASSUMPTIONS TÔI ĐANG ĐẶT RA:
103
106
  1. {assumption về scope}
104
- 2. {assumption về persona}
107
+ 2. {assumption về features/components bị touched}
105
108
  → Sửa lại nếu sai trước khi tiếp tục.
106
109
  ```
107
110
 
111
+ Nếu integration giới thiệu feature mới hoặc component mới chưa có trong PRD Index → ghi nhận để cascade ở Bước 5.
112
+
108
113
  ---
109
114
 
110
115
  ### Bước 3: Interview
@@ -120,11 +125,11 @@ Hỏi tuần tự, từng phần — không hỏi tất cả cùng lúc:
120
125
  > Hoặc liệt kê functional requirements nếu không theo user story format.
121
126
 
122
127
  **Phần 3 — Acceptance Criteria:**
123
- > Điều kiện nào để biết integration này là done? Phân theo 2 loại:
124
- > - **Feature-level AC** (`AC-F-xxx`): criterion áp dụng cho toàn flow — không gắn với story cụ thể (ví dụ: error format, auth guard, cross-story constraints)
125
- > - **Story-level AC** (`AC-S-xxx`): criterion gắn với từng user story cụ thể
126
- > Viết theo pháp: GIVEN {precondition} / WHEN {action} / THEN {expected outcome}
127
- > `AC-F` `AC-S` đánh số độc lập, tăng dần xuyên suốt toàn spec (không reset qua feature/story).
128
+ > Điều kiện nào để biết integration này là done? Format Given/When/Then.
129
+ > Agent tự nhóm AC theo cách phù hợp với bản chất integration:
130
+ > - Có user-facing flow group theo Feature User Story AC, dùng ID `AC-{F_ID}-{seq}`
131
+ > - Thuần technical (refactor / capability nội tại) → group theo Component, dùng ID `AC-{C_ID}-{seq}`, không cần user story
132
+ > - Mixed (vừa thêm feature, vừa thay đổi component) thể cả 2 nhóm
128
133
 
129
134
  **Phần 4 — Out of Scope:**
130
135
  > Có gì liên quan nhưng sẽ KHÔNG làm trong integration này không? Ghi rõ lý do.
@@ -157,34 +162,59 @@ Tổng hợp và viết draft `spec.md`:
157
162
 
158
163
  **Cấu trúc file**: dùng `.claude/templates/integrations/spec-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ interview vào.
159
164
 
160
- **Cascade Proposals** — điền theo hướng dẫn sau:
165
+ **Cascade Proposals** — agent đề xuất delta cho main artifacts theo các targets sau (chỉ điền nếu thực sự có thay đổi, không thì ghi "Không có thay đổi đề xuất."):
161
166
 
162
167
  ### prd.md
163
168
 
164
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện scope/feature mới cần ghi lại, hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
169
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
170
+ - Giới thiệu feature mới chưa có trong Feature Index → đề xuất thêm row vào Features (auto-pick `F-XXX` next ID, slug từ context)
171
+ - Giới thiệu component mới chưa có trong Component Index → đề xuất thêm row vào Components (auto-pick `C-XXX` next ID)
172
+ - Đổi status feature từ `TODO` sang `In Progress`
173
+ - Có scope hoặc NFR thay đổi
165
174
 
166
175
  ### domain.md
167
176
 
168
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện entity hoặc business rule mới, hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
177
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
178
+ - Giới thiệu glossary term mới → đề xuất thêm vào Glossary
179
+ - Giới thiệu shared entity mới (entity sẽ được dùng bởi 2+ component) → đề xuất thêm vào Shared Entities với field `Owner: C-XXX`
180
+
181
+ ### component/{C-XXX}-{component-name}/crd.md
182
+
183
+ Liệt kê **tất cả** components bị touched trong integration và đánh giá từng cái:
184
+
185
+ | Component | crd.md | Đề xuất |
186
+ | --- | --- | --- |
187
+ | C-001 — auth | tồn tại | **Cập nhật** — thêm responsibility "rate limiting", thêm endpoint `POST /auth/rate-check` |
188
+ | C-003 — payment | chưa có | **Tạo mới** crd + cdd |
189
+
190
+ Với từng component có đề xuất:
191
+
192
+ **Tạo mới** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md` *(và `cdd.md` cascade ở spec-tech)*
193
+ - Dùng khi integration này là lần đầu tiên giới thiệu component này
194
+ - Auto-pick C-XXX (next available) và slug kebab-case từ context
195
+ - Đề xuất nội dung crd: Role, Responsibilities, Owned Entities, Public Interface, Business Rules, Dependencies — dựa trên spec.md
169
196
 
170
- ### frd.md
197
+ **Cập nhật** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md`
198
+ - Dùng khi crd.md đã tồn tại và integration bổ sung thêm responsibility, interface, hoặc business rule
199
+ - Ghi rõ section nào bị touched và delta cụ thể
171
200
 
172
- Liệt kê **tất cả** features từ PRD và đánh giá từng cái:
201
+ ### feature/{F-XXX}-{feature-name}/frd.md
202
+
203
+ Liệt kê **tất cả** features liên quan đến integration và đánh giá từng cái:
173
204
 
174
205
  | Feature | Status | frd.md | Đề xuất |
175
206
  | --- | --- | --- | --- |
176
207
  | F-001 — Authentication | In Progress | tồn tại | **Cập nhật** — bổ sung US-003, AC mới về rate limiting |
177
208
  | F-002 — User Profile | TODO | chưa có | **Tạo mới** |
178
- | F-003 — Credit System | Done | tồn tại | Không liên quan |
179
209
 
180
- Với từng feature có đề xuất thay đổi, ghi rõ:
210
+ Với từng feature có đề xuất thay đổi:
181
211
 
182
- **Tạo mới** `specs/main/features/{number}-{feature-slug}/frd.md`
212
+ **Tạo mới** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
183
213
  - Dùng khi integration này là lần đầu tiên implement feature này
184
- - Thư mục đặt tên theo convention: `{number}-{feature-slug}` (ví dụ: `001-authentication`)
185
- - Nội dung đề xuất: {tóm tắt User Stories Acceptance Criteria từ spec.md}
214
+ - Thư mục đặt tên: `{F-XXX}-{feature-slug}` (ví dụ: `F-001-authentication`)
215
+ - Nội dung đề xuất: User Stories, AC, Components consumed (reference C-XXX) — từ spec.md
186
216
 
187
- **Cập nhật** `specs/main/features/{number}-{feature-slug}/frd.md`
217
+ **Cập nhật** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
188
218
  - Dùng khi frd.md đã tồn tại và integration này bổ sung thêm stories hoặc criteria
189
219
  - Đọc file frd.md hiện tại, liệt kê các sections và hỏi user muốn update section nào:
190
220
 
@@ -193,10 +223,11 @@ frd.md — F-001 Authentication đã tồn tại.
193
223
  Sections hiện có:
194
224
 
195
225
  [1] Overview
196
- [2] Feature-level Acceptance Criteria
197
- [3] User Stories
198
- [4] Scope (In Scope / Out of Scope)
199
- [5] Dependencies
226
+ [2] Components Consumed
227
+ [3] Feature-level Acceptance Criteria
228
+ [4] User Stories
229
+ [5] Scope (In Scope / Out of Scope)
230
+ [6] Dependencies
200
231
  [A] All — viết lại toàn bộ từ đầu
201
232
 
202
233
  Chọn section cần cập nhật (có thể chọn nhiều, ví dụ: 2 3):
@@ -225,9 +256,9 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
225
256
 
226
257
  Tạo thư mục `specs/integrations/{NNN}-{slug}/` nếu chưa có.
227
258
 
228
- Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`.
259
+ Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`. Frontmatter `features` và `components` phải được điền theo những gì đã nhận diện ở Bước 2.
229
260
 
230
- Nếu integration này đến từ prd.md, cập nhật `specs/main/prd.md`: đổi Status của feature từ `TODO` → `In Progress` và điền link vào cột FRD.
261
+ Nếu integration này gắn với feature từ prd.md, cập nhật `specs/main/prd.md`: đổi Status của feature từ `TODO` → `In Progress`.
231
262
 
232
263
  Thông báo kết quả:
233
264
  ```
@@ -235,7 +266,8 @@ Thông báo kết quả:
235
266
  {nếu có} ✓ prd.md — F-XXX status cập nhật: TODO → In Progress
236
267
 
237
268
  Bước tiếp theo:
238
- - Review và approve spec.md
269
+ - Review spec.md apply Cascade Proposals (nếu có) vào main artifacts thủ công
270
+ - Approve spec.md (đổi status: draft → approved)
239
271
  - /spec-tech → thiết kế technical design dựa trên spec.md này
240
272
  ```
241
273
 
@@ -1,15 +1,17 @@
1
1
  ---
2
2
  name: spec-prd
3
- description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
3
+ description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Cũng scaffold domain.md skeleton (glossary placeholder + Shared Entities rỗng). Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
4
4
  ---
5
5
 
6
6
  # spec-prd
7
7
 
8
8
  ## Overview
9
9
 
10
- Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
10
+ Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, features, components, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
11
11
 
12
- PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất cứ thứ thuộc về `sad.md` hoặc `domain.md`.
12
+ Skill này cũng scaffold `specs/main/domain.md` skeleton nếu chưa tồn tại domain.md sẽ được mọc dần qua cascade từ integrations (glossary terms, shared entities).
13
+
14
+ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, glossary, business rules — những thứ đó thuộc về `sad.md` hoặc `domain.md`.
13
15
 
14
16
  ## When to Use
15
17
 
@@ -19,8 +21,8 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
19
21
 
20
22
  ## When NOT to Use
21
23
 
22
- - Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec.sad`
23
- - Đang muốn định nghĩa domain entities → dùng `/spec.domain`
24
+ - Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec-sad`
25
+ - Cập nhật domain entities cụ thể đi qua integration (`/spec-new`) và để cascade mechanism handle
24
26
 
25
27
  ---
26
28
 
@@ -44,8 +46,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
44
46
  | 2 | Target Users | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
45
47
  | 3 | Scope | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
46
48
  | 4 | Features | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
47
- | 5 | Non-Functional Requirements | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
48
- | 6 | Business Constraints | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
49
+ | 5 | Components | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
50
+ | 6 | Non-Functional Requirements | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
51
+ | 7 | Business Constraints | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
49
52
 
50
53
  Một section được coi là **trống/thiếu** nếu: không tồn tại trong file, hoặc chỉ chứa placeholder template (dấu `{}`), hoặc không có dòng nội dung thực.
51
54
 
@@ -60,8 +63,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
60
63
  [3] Scope ✓ đã có
61
64
  [4] Risks ⚠ không có trong template
62
65
  [5] Features ✗ chưa có — cần bổ sung
63
- [6] Non-Functional Req. ✓ đã
64
- [7] Business Constraints ✓ đã có
66
+ [6] Components ✗ chưa — cần bổ sung
67
+ [7] Non-Functional Req. ✓ đã có
68
+ [8] Business Constraints ✓ đã có
65
69
  [A] Interview tất cả sections
66
70
 
67
71
  Chọn số hoặc A:
@@ -101,11 +105,15 @@ Sau đó hỏi tuần tự, từng phần một — không hỏi tất cả cùn
101
105
  > Hệ thống cần implement những features gì? Mỗi feature gồm: tên ngắn, mô tả 1 câu (làm gì, cho ai), priority (Must/Should/Could).
102
106
  > (Đây sẽ là Feature Index mà các FRD sau này sẽ tham chiếu.)
103
107
 
104
- **Phần 5 — Non-Functional Requirements:**
108
+ **Phần 5 — Components:**
109
+ > Hệ thống có những thành phần kỹ thuật (component) nào? Mỗi component gồm: tên ngắn (kebab-case, ví dụ `auth`, `payment`), mô tả 1 câu — component chịu trách nhiệm gì.
110
+ > (Đây là Component Index — agent có thể bỏ trống nếu user chưa rõ; component sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations sau này.)
111
+
112
+ **Phần 6 — Non-Functional Requirements:**
105
113
  > Có yêu cầu về performance, security, availability, scalability không?
106
114
  > Mỗi NFR cần: category, mô tả cụ thể, target đo được, priority (Must/Should/Could).
107
115
 
108
- **Phần 6 — Business Constraints:**
116
+ **Phần 7 — Business Constraints:**
109
117
  > Có ràng buộc kinh doanh nào không? (deadline, budget, compliance, vendor lock-in, v.v.)
110
118
  > Có giả định nào quan trọng cần ghi lại không?
111
119
 
@@ -134,15 +142,24 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
134
142
 
135
143
  ### Bước 5: Save
136
144
 
137
- Ghi nội dung đã được confirm vào `specs/main/prd.md`, thay thế toàn bộ nội dung cũ.
145
+ **5a. Ghi `specs/main/prd.md`** — nội dung đã được confirm, thay thế toàn bộ nội dung cũ.
146
+
147
+ **5b. Scaffold `specs/main/domain.md`** *(chỉ khi file này chưa tồn tại)*:
148
+
149
+ - Copy `.claude/templates/main/domain-template.md` thành `specs/main/domain.md`.
150
+ - Section **Glossary** giữ format bảng rỗng — terms sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations.
151
+ - Section **Shared Entities** giữ block placeholder — entities sẽ mọc dần qua cascade khi integration giới thiệu shared entity.
152
+
153
+ Nếu `domain.md` đã tồn tại với nội dung thực → không đụng tới.
138
154
 
139
155
  Thông báo kết quả:
140
156
  ```
141
157
  ✓ specs/main/prd.md đã được cập nhật (status: draft)
158
+ {nếu vừa scaffold} ✓ specs/main/domain.md đã được scaffold (skeleton — sẽ mọc dần qua cascade)
142
159
 
143
160
  Bước tiếp theo:
144
- - /spec-domainđịnh nghĩa domain entities business rules
145
- - (sau domain) /spec-sadthiết kế kiến trúc kỹ thuật
161
+ - /spec-sadthiết kế kiến trúc kỹ thuật
162
+ - (sau sad) /spec-newbắt đầu integration đầu tiên
146
163
  ```
147
164
 
148
165
  ---
@@ -172,5 +189,7 @@ Trước khi kết thúc, kiểm tra:
172
189
  - [ ] Mỗi persona có: tên vai trò, mục tiêu, pain point
173
190
  - [ ] Out of Scope có ít nhất 1 item với lý do
174
191
  - [ ] Features có ít nhất 1 item, mỗi item có ID (F-XXX), tên, mô tả, priority
192
+ - [ ] Components: nếu có item, mỗi item có ID (C-XXX), tên, mô tả ngắn (có thể trống nếu chưa rõ)
175
193
  - [ ] Mỗi NFR có target đo được (không phải "nhanh", "bảo mật chung chung")
194
+ - [ ] domain.md tồn tại (đã scaffold skeleton hoặc có nội dung sẵn)
176
195
  - [ ] User đã confirm trước khi file được ghi
@@ -39,10 +39,10 @@ SAD không chứa: feature-level design, business rules, entity details — nh
39
39
 
40
40
  **Đọc `specs/main/domain.md`:**
41
41
 
42
- - **Chưa tồn tại hoặc là template** → dừng ngay:
43
- > `domain.md` chưa nội dung. Hãy chạy `/spec-domain` trước.
42
+ - **Chưa tồn tại** → dừng ngay:
43
+ > `domain.md` chưa được scaffold. Hãy chạy `/spec-prd` trước (skill này scaffold cả `prd.md` và `domain.md` skeleton).
44
44
 
45
- - **Đã nội dung** → đọc để hiểu: các entities chính,event-driven behavior không, volume ước tính.
45
+ - **Đã tồn tại** → đọc để hiểu: glossary và shared entities (nếu). Lưu ý `domain.md` có thể chỉ mới là skeleton vì nội dung chi tiết mọc dần qua cascade từ integrations — không cần dừng nếu file mỏng.
46
46
 
47
47
  **Đọc `specs/main/sad.md`:**
48
48