spec-lite 1.0.2 → 1.1.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/README.md CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  # spec-lite
2
2
 
3
- Bộ skills spec-driven development cho Claude Code — phỏng vấn có cấu trúc để xây dựng PRD, domain knowledge, kiến trúc hệ thống và integration specs.
3
+ Bộ skills spec-driven development cho Claude Code — phỏng vấn có cấu trúc để xây dựng PRD, kiến trúc hệ thống, và integration specs. Domain knowledge và component/feature artifacts mọc dần qua cascade từ integrations.
4
4
 
5
5
  > **Lưu ý:** Hiện tại chỉ hoạt động với [Claude Code](https://claude.ai/code) (thư mục `.claude/`).
6
6
 
@@ -19,17 +19,17 @@ Các skill được gọi bằng slash command bên trong Claude Code.
19
19
  ### Thứ tự thực hiện
20
20
 
21
21
  ```
22
- /spec-prd → /spec-domain → /spec-sad
23
-
24
- (có requirement mới)
25
-
26
- /spec-new
27
-
28
- /spec-tech
29
-
30
- /plan
31
-
32
- /build
22
+ /spec-prd → /spec-sad
23
+
24
+ (có requirement mới)
25
+
26
+ /spec-new
27
+
28
+ /spec-tech
29
+
30
+ /plan
31
+
32
+ /build
33
33
  ```
34
34
 
35
35
  ---
@@ -37,17 +37,12 @@ Các skill được gọi bằng slash command bên trong Claude Code.
37
37
  ### Seed skills — chạy một lần khi bắt đầu dự án
38
38
 
39
39
  #### `/spec-prd`
40
- Tạo hoặc cập nhật `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc.
40
+ Tạo hoặc cập nhật `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. Đồng thời scaffold `specs/main/domain.md` skeleton.
41
41
 
42
- Sections: Problem Statement · Target Users · Scope · Features · Non-Functional Requirements · Business Constraints
43
-
44
- #### `/spec-domain`
45
- Tạo hoặc cập nhật `specs/main/domain.md`. Yêu cầu `prd.md` phải có nội dung trước.
46
-
47
- Sections: Terminology · Entities · Business Rules · Domain Events
42
+ Sections: Problem Statement · Target Users · Scope · Features · Components · Non-Functional Requirements · Business Constraints
48
43
 
49
44
  #### `/spec-sad`
50
- Tạo hoặc cập nhật `specs/main/sad.md`. Yêu cầu `prd.md` và `domain.md` phải nội dung trước.
45
+ Tạo hoặc cập nhật `specs/main/sad.md`. Yêu cầu `prd.md` và `domain.md` đã tồn tại.
51
46
 
52
47
  Sections: Architectural Style · System Overview · Tech Stack · Cross-Cutting Concerns · Inter-Service Communication · Infrastructure Overview · Architectural Guardrails
53
48
 
@@ -70,16 +65,20 @@ Tạo `specs/integrations/{slug}/tech.md` sau khi `spec.md` được approve.
70
65
  #### `/plan`
71
66
  Tạo `plan.md` và `todo.md` từ `spec.md` + `tech.md`.
72
67
 
68
+ #### `/build`
69
+ Implement từng task trong `plan.md`/`todo.md` theo TDD incremental.
70
+
73
71
  ---
74
72
 
75
73
  ### Files được tạo ra
76
74
 
77
75
  | Command | Output |
78
76
  |---------|--------|
79
- | `/spec-prd` | `specs/main/prd.md` |
80
- | `/spec-domain` | `specs/main/domain.md` |
77
+ | `/spec-prd` | `specs/main/prd.md`, `specs/main/domain.md` (skeleton) |
81
78
  | `/spec-sad` | `specs/main/sad.md` |
82
79
  | `/spec-new` | `specs/integrations/{slug}/spec.md` |
83
80
  | `/spec-tech` | `specs/integrations/{slug}/tech.md` |
84
81
  | `/plan` | `specs/integrations/{slug}/plan.md`, `todo.md` |
85
82
  | `/build` | _(implements tasks từ `plan.md`/`todo.md`)_ |
83
+
84
+ Component (`crd.md`, `cdd.md`) và feature (`frd.md`, `fdd.md`) artifacts mọc dần qua **cascade proposals** từ integrations — không có skill chuyên biệt để tạo.
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "spec-lite",
3
- "version": "1.0.2",
3
+ "version": "1.1.0",
4
4
  "description": "Spec-driven development kit for Claude Code",
5
5
  "type": "module",
6
6
  "bin": {
@@ -66,10 +66,12 @@ Surface tóm tắt để planning-and-task-breakdown có đủ context:
66
66
  ```
67
67
  CONTEXT CHO PLANNING:
68
68
  - Integration: {title}
69
+ - Features: {từ spec.md frontmatter}
70
+ - Components: {từ spec.md frontmatter}
69
71
  - Yêu cầu chính: {tóm tắt từ spec.md — 2-4 bullet}
70
- - Acceptance Criteria: {số lượng}Feature-level: {AC-F-001, AC-F-002...} / Story-level: {AC-S-001, AC-S-002...}
72
+ - Acceptance Criteria: {tổng số AClist IDs theo nhóm Feature/Component như spec.md}
71
73
  - Thay đổi kỹ thuật: {modules, data model, interfaces từ tech.md}
72
- - Entities liên quan: {từ domain.md}
74
+ - Shared entities liên quan: {từ domain.md}
73
75
 
74
76
  ASSUMPTIONS:
75
77
  1. {assumption về ordering nếu có}
@@ -19,7 +19,7 @@ Tạo `spec.md` cho một integration mới trong `specs/integrations/{NNN}-{slu
19
19
 
20
20
  ## When NOT to Use
21
21
 
22
- - `prd.md` hoặc `domain.md` chưa có → chạy `/spec-prd`, `/spec-domain` trước
22
+ - `prd.md` chưa có → chạy `/spec-prd` trước (skill đó scaffold cả `domain.md` skeleton)
23
23
  - Muốn thiết kế technical design → dùng `/spec-tech` (cần `spec.md` đã approve trước)
24
24
  - Chỉ muốn cập nhật spec đã có → edit file trực tiếp
25
25
 
@@ -50,7 +50,7 @@ Features trong PRD:
50
50
  Chọn số feature để bắt đầu spec:
51
51
  ```
52
52
 
53
- Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/features/{feature-id}-*/frd.md` đã có.
53
+ Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/feature/{F-XXX}-*/frd.md` đã có.
54
54
 
55
55
  Nếu tất cả features đều Done → thông báo:
56
56
  > Tất cả features trong prd.md đã được implement. Nếu có yêu cầu mới, hãy truyền nó trực tiếp: `/spec-new <yêu cầu>`.
@@ -84,11 +84,12 @@ Lưu lại lựa chọn section.
84
84
 
85
85
  ### Bước 2: Load context
86
86
 
87
- Load các file sau (bất kể input raw requirement hay từ prd.md):
87
+ Từ raw requirement, agent xác định features components liên quan, rồi load các file sau:
88
88
 
89
- - `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope, tả feature liên quan nếu có
90
- - `specs/main/domain.md` — đọc EntitiesBusiness Rules
91
- - Nếu input từ prd.md và có `specs/main/features/{feature-id}/frd.md` đọc User Stories Acceptance Criteria
89
+ - `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope, Feature Index, Component Index
90
+ - `specs/main/domain.md` — đọc GlossaryShared Entities
91
+ - `specs/main/feature/{F-XXX}-{slug}/frd.md` cho mỗi feature liên quan (nếu file đã tồn tại)
92
+ - `specs/main/component/{C-XXX}-{slug}/crd.md` — cho mỗi component bị touched (nếu file đã tồn tại)
92
93
 
93
94
  Tóm tắt context và surface assumptions:
94
95
 
@@ -96,15 +97,19 @@ Tóm tắt context và surface assumptions:
96
97
  TỪ PRD & DOMAIN TÔI HIỂU:
97
98
  - Vấn đề đang giải quyết: {problem statement ngắn từ prd}
98
99
  - Personas liên quan: {từ prd Target Users}
99
- - Entities liên quan: {từ domain.md}
100
- {nếu feature cụ thể} - Feature: {ID} — {tên} — {mô tả}
100
+ - Glossary terms liên quan: {từ domain.md}
101
+ - Shared entities liên quan: {từ domain.md}
102
+ {nếu có feature liên quan} - Features: {F-XXX — tên — mô tả ngắn}
103
+ {nếu có component liên quan} - Components: {C-XXX — tên — mô tả ngắn}
101
104
 
102
105
  ASSUMPTIONS TÔI ĐANG ĐẶT RA:
103
106
  1. {assumption về scope}
104
- 2. {assumption về persona}
107
+ 2. {assumption về features/components bị touched}
105
108
  → Sửa lại nếu sai trước khi tiếp tục.
106
109
  ```
107
110
 
111
+ Nếu integration giới thiệu feature mới hoặc component mới chưa có trong PRD Index → ghi nhận để cascade ở Bước 5.
112
+
108
113
  ---
109
114
 
110
115
  ### Bước 3: Interview
@@ -120,11 +125,11 @@ Hỏi tuần tự, từng phần — không hỏi tất cả cùng lúc:
120
125
  > Hoặc liệt kê functional requirements nếu không theo user story format.
121
126
 
122
127
  **Phần 3 — Acceptance Criteria:**
123
- > Điều kiện nào để biết integration này là done? Phân theo 2 loại:
124
- > - **Feature-level AC** (`AC-F-xxx`): criterion áp dụng cho toàn flow — không gắn với story cụ thể (ví dụ: error format, auth guard, cross-story constraints)
125
- > - **Story-level AC** (`AC-S-xxx`): criterion gắn với từng user story cụ thể
126
- > Viết theo pháp: GIVEN {precondition} / WHEN {action} / THEN {expected outcome}
127
- > `AC-F` `AC-S` đánh số độc lập, tăng dần xuyên suốt toàn spec (không reset qua feature/story).
128
+ > Điều kiện nào để biết integration này là done? Format Given/When/Then.
129
+ > Agent tự nhóm AC theo cách phù hợp với bản chất integration:
130
+ > - Có user-facing flow group theo Feature User Story AC, dùng ID `AC-{F_ID}-{seq}`
131
+ > - Thuần technical (refactor / capability nội tại) → group theo Component, dùng ID `AC-{C_ID}-{seq}`, không cần user story
132
+ > - Mixed (vừa thêm feature, vừa thay đổi component) thể cả 2 nhóm
128
133
 
129
134
  **Phần 4 — Out of Scope:**
130
135
  > Có gì liên quan nhưng sẽ KHÔNG làm trong integration này không? Ghi rõ lý do.
@@ -157,34 +162,59 @@ Tổng hợp và viết draft `spec.md`:
157
162
 
158
163
  **Cấu trúc file**: dùng `.claude/templates/integrations/spec-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ interview vào.
159
164
 
160
- **Cascade Proposals** — điền theo hướng dẫn sau:
165
+ **Cascade Proposals** — agent đề xuất delta cho main artifacts theo các targets sau (chỉ điền nếu thực sự có thay đổi, không thì ghi "Không có thay đổi đề xuất."):
161
166
 
162
167
  ### prd.md
163
168
 
164
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện scope/feature mới cần ghi lại, hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
169
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
170
+ - Giới thiệu feature mới chưa có trong Feature Index → đề xuất thêm row vào Features (auto-pick `F-XXX` next ID, slug từ context)
171
+ - Giới thiệu component mới chưa có trong Component Index → đề xuất thêm row vào Components (auto-pick `C-XXX` next ID)
172
+ - Đổi status feature từ `TODO` sang `In Progress`
173
+ - Có scope hoặc NFR thay đổi
165
174
 
166
175
  ### domain.md
167
176
 
168
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện entity hoặc business rule mới, hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
177
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
178
+ - Giới thiệu glossary term mới → đề xuất thêm vào Glossary
179
+ - Giới thiệu shared entity mới (entity sẽ được dùng bởi 2+ component) → đề xuất thêm vào Shared Entities với field `Owner: C-XXX`
180
+
181
+ ### component/{C-XXX}-{component-name}/crd.md
182
+
183
+ Liệt kê **tất cả** components bị touched trong integration và đánh giá từng cái:
184
+
185
+ | Component | crd.md | Đề xuất |
186
+ | --- | --- | --- |
187
+ | C-001 — auth | tồn tại | **Cập nhật** — thêm responsibility "rate limiting", thêm endpoint `POST /auth/rate-check` |
188
+ | C-003 — payment | chưa có | **Tạo mới** crd + cdd |
189
+
190
+ Với từng component có đề xuất:
191
+
192
+ **Tạo mới** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md` *(và `cdd.md` cascade ở spec-tech)*
193
+ - Dùng khi integration này là lần đầu tiên giới thiệu component này
194
+ - Auto-pick C-XXX (next available) và slug kebab-case từ context
195
+ - Đề xuất nội dung crd: Role, Responsibilities, Owned Entities, Public Interface, Business Rules, Dependencies — dựa trên spec.md
169
196
 
170
- ### frd.md
197
+ **Cập nhật** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md`
198
+ - Dùng khi crd.md đã tồn tại và integration bổ sung thêm responsibility, interface, hoặc business rule
199
+ - Ghi rõ section nào bị touched và delta cụ thể
171
200
 
172
- Liệt kê **tất cả** features từ PRD và đánh giá từng cái:
201
+ ### feature/{F-XXX}-{feature-name}/frd.md
202
+
203
+ Liệt kê **tất cả** features liên quan đến integration và đánh giá từng cái:
173
204
 
174
205
  | Feature | Status | frd.md | Đề xuất |
175
206
  | --- | --- | --- | --- |
176
207
  | F-001 — Authentication | In Progress | tồn tại | **Cập nhật** — bổ sung US-003, AC mới về rate limiting |
177
208
  | F-002 — User Profile | TODO | chưa có | **Tạo mới** |
178
- | F-003 — Credit System | Done | tồn tại | Không liên quan |
179
209
 
180
- Với từng feature có đề xuất thay đổi, ghi rõ:
210
+ Với từng feature có đề xuất thay đổi:
181
211
 
182
- **Tạo mới** `specs/main/features/{number}-{feature-slug}/frd.md`
212
+ **Tạo mới** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
183
213
  - Dùng khi integration này là lần đầu tiên implement feature này
184
- - Thư mục đặt tên theo convention: `{number}-{feature-slug}` (ví dụ: `001-authentication`)
185
- - Nội dung đề xuất: {tóm tắt User Stories Acceptance Criteria từ spec.md}
214
+ - Thư mục đặt tên: `{F-XXX}-{feature-slug}` (ví dụ: `F-001-authentication`)
215
+ - Nội dung đề xuất: User Stories, AC, Components consumed (reference C-XXX) — từ spec.md
186
216
 
187
- **Cập nhật** `specs/main/features/{number}-{feature-slug}/frd.md`
217
+ **Cập nhật** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
188
218
  - Dùng khi frd.md đã tồn tại và integration này bổ sung thêm stories hoặc criteria
189
219
  - Đọc file frd.md hiện tại, liệt kê các sections và hỏi user muốn update section nào:
190
220
 
@@ -193,10 +223,11 @@ frd.md — F-001 Authentication đã tồn tại.
193
223
  Sections hiện có:
194
224
 
195
225
  [1] Overview
196
- [2] Feature-level Acceptance Criteria
197
- [3] User Stories
198
- [4] Scope (In Scope / Out of Scope)
199
- [5] Dependencies
226
+ [2] Components Consumed
227
+ [3] Feature-level Acceptance Criteria
228
+ [4] User Stories
229
+ [5] Scope (In Scope / Out of Scope)
230
+ [6] Dependencies
200
231
  [A] All — viết lại toàn bộ từ đầu
201
232
 
202
233
  Chọn section cần cập nhật (có thể chọn nhiều, ví dụ: 2 3):
@@ -225,9 +256,9 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
225
256
 
226
257
  Tạo thư mục `specs/integrations/{NNN}-{slug}/` nếu chưa có.
227
258
 
228
- Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`.
259
+ Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`. Frontmatter `features` và `components` phải được điền theo những gì đã nhận diện ở Bước 2.
229
260
 
230
- Nếu integration này đến từ prd.md, cập nhật `specs/main/prd.md`: đổi Status của feature từ `TODO` → `In Progress` và điền link vào cột FRD.
261
+ Nếu integration này gắn với feature từ prd.md, cập nhật `specs/main/prd.md`: đổi Status của feature từ `TODO` → `In Progress`.
231
262
 
232
263
  Thông báo kết quả:
233
264
  ```
@@ -235,7 +266,8 @@ Thông báo kết quả:
235
266
  {nếu có} ✓ prd.md — F-XXX status cập nhật: TODO → In Progress
236
267
 
237
268
  Bước tiếp theo:
238
- - Review và approve spec.md
269
+ - Review spec.md apply Cascade Proposals (nếu có) vào main artifacts thủ công
270
+ - Approve spec.md (đổi status: draft → approved)
239
271
  - /spec-tech → thiết kế technical design dựa trên spec.md này
240
272
  ```
241
273
 
@@ -1,15 +1,17 @@
1
1
  ---
2
2
  name: spec-prd
3
- description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
3
+ description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Cũng scaffold domain.md skeleton (glossary placeholder + Shared Entities rỗng). Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
4
4
  ---
5
5
 
6
6
  # spec-prd
7
7
 
8
8
  ## Overview
9
9
 
10
- Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
10
+ Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, features, components, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
11
11
 
12
- PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất cứ thứ thuộc về `sad.md` hoặc `domain.md`.
12
+ Skill này cũng scaffold `specs/main/domain.md` skeleton nếu chưa tồn tại domain.md sẽ được mọc dần qua cascade từ integrations (glossary terms, shared entities).
13
+
14
+ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, glossary, business rules — những thứ đó thuộc về `sad.md` hoặc `domain.md`.
13
15
 
14
16
  ## When to Use
15
17
 
@@ -19,8 +21,8 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
19
21
 
20
22
  ## When NOT to Use
21
23
 
22
- - Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec.sad`
23
- - Đang muốn định nghĩa domain entities → dùng `/spec.domain`
24
+ - Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec-sad`
25
+ - Cập nhật domain entities cụ thể đi qua integration (`/spec-new`) và để cascade mechanism handle
24
26
 
25
27
  ---
26
28
 
@@ -44,8 +46,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
44
46
  | 2 | Target Users | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
45
47
  | 3 | Scope | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
46
48
  | 4 | Features | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
47
- | 5 | Non-Functional Requirements | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
48
- | 6 | Business Constraints | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
49
+ | 5 | Components | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
50
+ | 6 | Non-Functional Requirements | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
51
+ | 7 | Business Constraints | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
49
52
 
50
53
  Một section được coi là **trống/thiếu** nếu: không tồn tại trong file, hoặc chỉ chứa placeholder template (dấu `{}`), hoặc không có dòng nội dung thực.
51
54
 
@@ -60,8 +63,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
60
63
  [3] Scope ✓ đã có
61
64
  [4] Risks ⚠ không có trong template
62
65
  [5] Features ✗ chưa có — cần bổ sung
63
- [6] Non-Functional Req. ✓ đã
64
- [7] Business Constraints ✓ đã có
66
+ [6] Components ✗ chưa — cần bổ sung
67
+ [7] Non-Functional Req. ✓ đã có
68
+ [8] Business Constraints ✓ đã có
65
69
  [A] Interview tất cả sections
66
70
 
67
71
  Chọn số hoặc A:
@@ -101,11 +105,15 @@ Sau đó hỏi tuần tự, từng phần một — không hỏi tất cả cùn
101
105
  > Hệ thống cần implement những features gì? Mỗi feature gồm: tên ngắn, mô tả 1 câu (làm gì, cho ai), priority (Must/Should/Could).
102
106
  > (Đây sẽ là Feature Index mà các FRD sau này sẽ tham chiếu.)
103
107
 
104
- **Phần 5 — Non-Functional Requirements:**
108
+ **Phần 5 — Components:**
109
+ > Hệ thống có những thành phần kỹ thuật (component) nào? Mỗi component gồm: tên ngắn (kebab-case, ví dụ `auth`, `payment`), mô tả 1 câu — component chịu trách nhiệm gì.
110
+ > (Đây là Component Index — agent có thể bỏ trống nếu user chưa rõ; component sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations sau này.)
111
+
112
+ **Phần 6 — Non-Functional Requirements:**
105
113
  > Có yêu cầu về performance, security, availability, scalability không?
106
114
  > Mỗi NFR cần: category, mô tả cụ thể, target đo được, priority (Must/Should/Could).
107
115
 
108
- **Phần 6 — Business Constraints:**
116
+ **Phần 7 — Business Constraints:**
109
117
  > Có ràng buộc kinh doanh nào không? (deadline, budget, compliance, vendor lock-in, v.v.)
110
118
  > Có giả định nào quan trọng cần ghi lại không?
111
119
 
@@ -134,15 +142,24 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
134
142
 
135
143
  ### Bước 5: Save
136
144
 
137
- Ghi nội dung đã được confirm vào `specs/main/prd.md`, thay thế toàn bộ nội dung cũ.
145
+ **5a. Ghi `specs/main/prd.md`** — nội dung đã được confirm, thay thế toàn bộ nội dung cũ.
146
+
147
+ **5b. Scaffold `specs/main/domain.md`** *(chỉ khi file này chưa tồn tại)*:
148
+
149
+ - Copy `.claude/templates/main/domain-template.md` thành `specs/main/domain.md`.
150
+ - Section **Glossary** giữ format bảng rỗng — terms sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations.
151
+ - Section **Shared Entities** giữ block placeholder — entities sẽ mọc dần qua cascade khi integration giới thiệu shared entity.
152
+
153
+ Nếu `domain.md` đã tồn tại với nội dung thực → không đụng tới.
138
154
 
139
155
  Thông báo kết quả:
140
156
  ```
141
157
  ✓ specs/main/prd.md đã được cập nhật (status: draft)
158
+ {nếu vừa scaffold} ✓ specs/main/domain.md đã được scaffold (skeleton — sẽ mọc dần qua cascade)
142
159
 
143
160
  Bước tiếp theo:
144
- - /spec-domainđịnh nghĩa domain entities business rules
145
- - (sau domain) /spec-sadthiết kế kiến trúc kỹ thuật
161
+ - /spec-sadthiết kế kiến trúc kỹ thuật
162
+ - (sau sad) /spec-newbắt đầu integration đầu tiên
146
163
  ```
147
164
 
148
165
  ---
@@ -172,5 +189,7 @@ Trước khi kết thúc, kiểm tra:
172
189
  - [ ] Mỗi persona có: tên vai trò, mục tiêu, pain point
173
190
  - [ ] Out of Scope có ít nhất 1 item với lý do
174
191
  - [ ] Features có ít nhất 1 item, mỗi item có ID (F-XXX), tên, mô tả, priority
192
+ - [ ] Components: nếu có item, mỗi item có ID (C-XXX), tên, mô tả ngắn (có thể trống nếu chưa rõ)
175
193
  - [ ] Mỗi NFR có target đo được (không phải "nhanh", "bảo mật chung chung")
194
+ - [ ] domain.md tồn tại (đã scaffold skeleton hoặc có nội dung sẵn)
176
195
  - [ ] User đã confirm trước khi file được ghi
@@ -39,10 +39,10 @@ SAD không chứa: feature-level design, business rules, entity details — nh
39
39
 
40
40
  **Đọc `specs/main/domain.md`:**
41
41
 
42
- - **Chưa tồn tại hoặc là template** → dừng ngay:
43
- > `domain.md` chưa nội dung. Hãy chạy `/spec-domain` trước.
42
+ - **Chưa tồn tại** → dừng ngay:
43
+ > `domain.md` chưa được scaffold. Hãy chạy `/spec-prd` trước (skill này scaffold cả `prd.md` và `domain.md` skeleton).
44
44
 
45
- - **Đã nội dung** → đọc để hiểu: các entities chính,event-driven behavior không, volume ước tính.
45
+ - **Đã tồn tại** → đọc để hiểu: glossary và shared entities (nếu). Lưu ý `domain.md` có thể chỉ mới là skeleton vì nội dung chi tiết mọc dần qua cascade từ integrations — không cần dừng nếu file mỏng.
46
46
 
47
47
  **Đọc `specs/main/sad.md`:**
48
48
 
@@ -60,18 +60,24 @@ Nếu integration đã có `tech.md` → hỏi trước khi tiếp tục:
60
60
 
61
61
  Load các file sau:
62
62
 
63
- - `specs/integrations/{slug}/spec.md` — đọc toàn bộ: Problem Statement, Requirements, Acceptance Criteria, Out of Scope
63
+ - `specs/integrations/{slug}/spec.md` — đọc toàn bộ + frontmatter (`features`, `components`)
64
64
  - `specs/main/sad.md` — đọc Tech Stack và Architectural Guardrails
65
- - `specs/main/domain.md` — đọc EntitiesBusiness Rules
65
+ - `specs/main/domain.md` — đọc GlossaryShared Entities
66
+ - `specs/main/component/{C-XXX}-{slug}/cdd.md` — cho mỗi component trong frontmatter `components` (nếu cdd.md tồn tại)
67
+ - `specs/main/feature/{F-XXX}-{slug}/fdd.md` — cho mỗi feature trong frontmatter `features` (nếu fdd.md tồn tại)
66
68
 
67
69
  Tóm tắt context và surface assumptions:
68
70
 
69
71
  ```
70
72
  TỪ SPEC & SAD TÔI HIỂU:
71
73
  - Integration: {title}
74
+ - Features liên quan: {từ frontmatter — F-XXX, ...}
75
+ - Components bị touched: {từ frontmatter — C-XXX, ...}
72
76
  - Yêu cầu chính: {tóm tắt requirements từ spec.md}
73
77
  - Tech stack: {từ sad.md}
74
- - Entities liên quan: {từ domain.md}
78
+ - Shared entities liên quan: {từ domain.md}
79
+ - Component design hiện tại: {tóm tắt từ cdd.md(s) — bỏ qua nếu chưa tồn tại}
80
+ - Inter-component flow hiện tại: {tóm tắt từ fdd.md(s) — bỏ qua nếu chưa tồn tại}
75
81
  - Guardrails cần tuân theo: {list GUARD-XXX từ sad.md}
76
82
 
77
83
  ASSUMPTIONS TÔI ĐANG ĐẶT RA:
@@ -119,29 +125,56 @@ Tổng hợp và viết draft `tech.md`:
119
125
 
120
126
  **Cấu trúc file**: dùng `.claude/templates/integrations/tech-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ interview vào.
121
127
 
122
- **Cascade Proposals** — điền theo hướng dẫn sau:
128
+ **Cascade Proposals** — agent đề xuất delta cho main artifacts theo các targets sau (chỉ điền nếu thực sự có thay đổi, không thì ghi "Không có thay đổi đề xuất."):
123
129
 
124
130
  ### sad.md
125
131
 
126
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện quyết định kiến trúc mới, tech stack thay đổi, hoặc guardrail mới cần thêm. Hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
132
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
133
+ - Thêm cross-cutting concern mới (logging strategy, caching, ...)
134
+ - Thay đổi tech stack
135
+ - Thêm guardrail mới
127
136
 
128
137
  ### domain.md
129
138
 
130
- {Đề xuất cập nhật nếu phát hiện entity hoặc business rule mới trong quá trình thiết kế. Hoặc "Không có thay đổi đề xuất."}
139
+ Đề xuất cập nhật nếu integration này:
140
+ - Thay đổi shared entity (entity được dùng bởi 2+ component)
141
+ - Thêm shared entity mới phát sinh từ thiết kế kỹ thuật
131
142
 
132
- ### fdd.md
143
+ ### component/{C-XXX}-{component-name}/cdd.md
133
144
 
134
- {Một trong hai:}
145
+ Liệt kê **tất cả** components bị touched trong frontmatter và đánh giá từng cái:
135
146
 
136
- **Tạo mới** `specs/main/features/{feature-id}-{feature-slug}/fdd.md`
137
- - Dùng khi feature chưa fdd.md
138
- - Thư mục theo convention: `{number}-{feature-slug}` (ví dụ: `001-authentication`)
139
- - Nội dung đề xuất: {tóm tắt Module Structure, Data Flow, Interfaces từ tech.md}
147
+ | Component | cdd.md | Đề xuất |
148
+ | --- | --- | --- |
149
+ | C-001 auth | tồn tại | **Cập nhật** — thêm module RateLimiter, đổi storage strategy cho session |
150
+ | C-003 payment | chưa | **Tạo mới** full cdd skeleton |
140
151
 
141
- **Cập nhật** `specs/main/features/{feature-id}-{feature-slug}/fdd.md`
142
- - Dùng khi fdd.md đã tồn tại, ghi rõ thay đổi cụ thể cần thêm/sửa
152
+ Với từng component có đề xuất:
143
153
 
144
- {Hoặc "Không liên quan" nếu integration không gắn với feature cụ thể nào trong prd.md.}
154
+ **Tạo mới** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/cdd.md`
155
+ - Dùng khi component này được giới thiệu lần đầu trong integration (cascade từ spec.md đã đề xuất tạo crd, giờ tech.md đề xuất tạo cdd)
156
+ - Nội dung: Module Structure, Internal Data Flow, Storage & Persistence, Internal Interfaces, Technical Decisions
157
+
158
+ **Cập nhật** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/cdd.md`
159
+ - Khi cdd.md đã tồn tại và integration thay đổi internal design
160
+
161
+ ### feature/{F-XXX}-{feature-name}/fdd.md
162
+
163
+ Liệt kê **tất cả** features liên quan trong frontmatter và đánh giá:
164
+
165
+ | Feature | fdd.md | Đề xuất |
166
+ | --- | --- | --- |
167
+ | F-001 — Checkout | tồn tại | **Cập nhật** — thêm sequence khi payment fail |
168
+ | F-002 — Refund | chưa có | **Tạo mới** |
169
+
170
+ **Tạo mới** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/fdd.md`
171
+ - Khi feature gắn với integration nhưng chưa có fdd.md
172
+ - Nội dung: Inter-component data flow, Orchestration, Cross-component invariants — từ tech.md (chỉ phần inter-component, không lặp internal design của component)
173
+
174
+ **Cập nhật** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/fdd.md`
175
+ - Khi fdd.md đã tồn tại, ghi rõ thay đổi flow nào
176
+
177
+ Bỏ block fdd.md nếu integration không gắn với feature nào (`features: []`).
145
178
  ```
146
179
 
147
180
  Hiển thị draft cho user xem — **chưa ghi file**.
@@ -167,10 +200,10 @@ Thông báo kết quả:
167
200
  ✓ specs/integrations/{slug}/tech.md đã được tạo (status: draft)
168
201
 
169
202
  Bước tiếp theo:
170
- - Review và approve tech.md
203
+ - Review tech.md apply Cascade Proposals (nếu có) vào main artifacts thủ công
204
+ - Approve tech.md (đổi status: draft → approved)
171
205
  - /plan → tạo plan.md và todo.md cho integration này
172
- - Sau khi done: đổi status F-XXX trong prd.md thành DONE
173
- - Nếu Cascade Proposals có thay đổi → chạy /spec-domain hoặc /spec-sad
206
+ - Sau khi tất cả tasks done: đổi status F-XXX trong prd.md thành DONE
174
207
  ```
175
208
 
176
209
  ---
@@ -3,6 +3,7 @@ id: "{id}"
3
3
  slug: "{slug}"
4
4
  title: "{title}"
5
5
  features: []
6
+ components: []
6
7
  status: draft
7
8
  created: {YYYY-MM-DD}
8
9
  referenced_by:
@@ -3,6 +3,7 @@ id: "{id}"
3
3
  slug: "{slug}"
4
4
  title: "{title}"
5
5
  features: []
6
+ components: []
6
7
  status: draft
7
8
  created: {YYYY-MM-DD}
8
9
  referenced_by:
@@ -12,36 +13,51 @@ referenced_by:
12
13
 
13
14
  ## Context
14
15
 
15
- <!-- Tóm tắt ngắn các thông tin quan trọng từ context đã load (prd.md, domain.md, frd.md), để file self-contained -->
16
+ <!-- Tóm tắt ngắn các thông tin quan trọng từ context đã load (prd.md, domain.md, frd.md, crd.md), để file self-contained -->
16
17
 
17
18
  ## Problem Statement
18
19
 
19
20
  <!-- Vấn đề cần giải quyết là gì, tại sao cần giải quyết -->
20
21
 
21
- ## Features
22
+ ## Acceptance Criteria
22
23
 
23
- <!-- Lặp lại block Feature bên dưới cho mỗi feature thuộc spec này -->
24
+ <!--
25
+ Agent tự chọn cách tổ chức phù hợp với bản chất integration. Có thể mix nếu integration vừa thêm feature, vừa thay đổi component.
24
26
 
25
- ### Feature: {feature-name}
27
+ AC ID format:
28
+ - AC liên quan feature: `AC-{F_ID}-{seq}` — feature-scoped, cascade vào frd.md
29
+ - AC liên quan component: `AC-{C_ID}-{seq}` — component-scoped, cascade vào responsibilities/interface/rules của crd.md
26
30
 
27
- **Feature-level Acceptance Criteria:**
31
+ Format Given/When/Then. Bỏ block không dùng.
32
+ -->
28
33
 
29
- - [ ] AC-F-001
34
+ ### Feature: {feature-name} *(bỏ nếu integration không touch feature; lặp lại block cho mỗi feature)*
35
+
36
+ **Feature-level AC:**
37
+
38
+ - [ ] `AC-{F_ID}-{seq}`
30
39
  - **Given** {precondition}
31
40
  - **When** {action}
32
41
  - **Then** {expected outcome}
33
42
 
34
- <!-- Lặp lại block Story bên dưới cho mỗi user story thuộc feature này -->
35
-
36
- #### US-001: {Story title}
43
+ #### US-{F_ID}-{seq}: {Story title}
37
44
 
38
45
  **{Persona}** muốn **{hành động}** để **{mục tiêu}**.
39
46
 
40
47
  **Priority:** Must / Should / Could
41
48
 
42
- **Acceptance Criteria:**
49
+ **Story AC:**
43
50
 
44
- - [ ] AC-S-001
51
+ - [ ] `AC-{F_ID}-{seq}`
52
+ - **Given** {precondition}
53
+ - **When** {action}
54
+ - **Then** {expected outcome}
55
+
56
+ ### Component: `{C-XXX}-{component-name}` *(bỏ nếu integration không touch component; lặp lại block cho mỗi component)*
57
+
58
+ **AC theo responsibility / interface / rule:**
59
+
60
+ - [ ] `AC-{C_ID}-{seq}` — {responsibility / interface / rule mô tả}
45
61
  - **Given** {precondition}
46
62
  - **When** {action}
47
63
  - **Then** {expected outcome}
@@ -67,8 +83,14 @@ Không có thay đổi đề xuất.
67
83
 
68
84
  Không có thay đổi đề xuất.
69
85
 
86
+ ### component/{C-XXX}-{component-name}/crd.md
87
+
88
+ <!-- Lặp lại section này cho mỗi component liên quan đến spec. Bỏ nếu integration không touch component nào. -->
89
+
90
+ Không có thay đổi đề xuất.
91
+
70
92
  ### feature/{F-XXX}-{feature-name}/frd.md
71
93
 
72
- <!-- Lặp lại section này cho mỗi feature liên quan đến spec -->
94
+ <!-- Lặp lại section này cho mỗi feature liên quan đến spec. Bỏ nếu integration không gắn với feature nào. -->
73
95
 
74
96
  Không có thay đổi đề xuất.
@@ -3,6 +3,7 @@ id: "{id}"
3
3
  slug: "{slug}"
4
4
  title: "{title}"
5
5
  features: []
6
+ components: []
6
7
  status: draft
7
8
  created: {YYYY-MM-DD}
8
9
  referenced_by:
@@ -12,7 +13,7 @@ referenced_by:
12
13
 
13
14
  ## Context
14
15
 
15
- <!-- Tóm tắt ngắn các thông tin quan trọng từ context đã load (sad.md, domain.md, fdd.md, spec.md) -->
16
+ <!-- Tóm tắt ngắn các thông tin quan trọng từ context đã load (sad.md, domain.md, cdd.md, fdd.md, spec.md) -->
16
17
 
17
18
  ## Solution Overview
18
19
 
@@ -54,6 +55,14 @@ Không có thay đổi đề xuất.
54
55
 
55
56
  Không có thay đổi đề xuất.
56
57
 
58
+ ### component/{C-XXX}-{component-name}/cdd.md
59
+
60
+ <!-- Lặp lại section này cho mỗi component bị touched. Bỏ nếu integration không touch component nào. -->
61
+
62
+ Không có thay đổi đề xuất.
63
+
57
64
  ### feature/{F-XXX}-{feature-name}/fdd.md
58
65
 
66
+ <!-- Lặp lại section này cho mỗi feature liên quan. Bỏ nếu integration không gắn feature nào. -->
67
+
59
68
  Không có thay đổi đề xuất.
@@ -3,6 +3,7 @@ id: "{id}"
3
3
  slug: "{slug}"
4
4
  title: "{title}"
5
5
  features: []
6
+ components: []
6
7
  created: {YYYY-MM-DD}
7
8
  referenced_by:
8
9
  - conventions.md > 4. Integration Artifacts > 4.6 todo.md > Cấu trúc
@@ -0,0 +1,63 @@
1
+ ---
2
+ id: cdd-{component}
3
+ type: cdd
4
+ status: draft
5
+ owner: "{Tech Lead / Senior Dev}"
6
+ component_id: "{Component ID, ví dụ C-001}"
7
+ referenced_by:
8
+ - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.2 Component level > cdd.md > Cấu trúc
9
+ - skills/spec-tech/SKILL.md > Process > Cascade Proposals > component cdd.md
10
+ ---
11
+
12
+ # Component Design: {Component Name}
13
+
14
+ > File này mô tả **internal design** của component — cách nó được tổ chức bên trong.
15
+ >
16
+ > Vai trò, public interface, business rules nằm trong `crd.md`. Cross-cutting concerns (auth, logging, ...) nằm trong `sad.md`.
17
+
18
+ ## Module Structure
19
+
20
+ Các module/sub-component bên trong component và responsibility của từng module.
21
+
22
+ | Module | Responsibility |
23
+ | --- | --- |
24
+ | {module} | {mô tả} |
25
+
26
+ ## Internal Data Flow
27
+
28
+ Luồng dữ liệu nội bộ component — từ input đến output, qua những module nào.
29
+
30
+ ```mermaid
31
+ sequenceDiagram
32
+ ...
33
+ ```
34
+
35
+ ## Storage & Persistence
36
+
37
+ Cách component lưu trữ data. Bỏ section nếu component stateless.
38
+
39
+ ### Tables / Collections
40
+
41
+ | Name | Mục đích | Key columns / Indexes |
42
+ | --- | --- | --- |
43
+ | {table_name} | {mục đích} | PK: {cols}, Index: {cols} |
44
+
45
+ ### Cache Strategy *(bỏ nếu dùng global strategy từ SAD)*
46
+
47
+ {Mô tả cache strategy nội bộ component nếu khác SAD.}
48
+
49
+ ## Internal Interfaces
50
+
51
+ Contract giữa các module bên trong component. Public interface (ra ngoài) đã được mô tả trong `crd.md`.
52
+
53
+ | Caller | Callee | Purpose |
54
+ | --- | --- | --- |
55
+ | {module A} | {module B} | {gọi để làm gì} |
56
+
57
+ ## Technical Decisions
58
+
59
+ Các quyết định kỹ thuật đặc thù của component và lý do.
60
+
61
+ | Quyết định | Lý do | Alternatives đã cân nhắc |
62
+ | --- | --- | --- |
63
+ | {decision} | {lý do cụ thể} | {option A vs B} |
@@ -0,0 +1,88 @@
1
+ ---
2
+ id: crd-{component}
3
+ type: crd
4
+ status: draft
5
+ owner: "{BA / Tech Lead}"
6
+ component_id: "{Component ID từ PRD Component Index, ví dụ C-001}"
7
+ referenced_by:
8
+ - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.2 Component level > crd.md > Cấu trúc
9
+ - skills/spec-new/SKILL.md > Process > Cascade Proposals > component crd.md
10
+ ---
11
+
12
+ # Component: {Component Name}
13
+
14
+ ## Role
15
+
16
+ {1-2 câu mô tả vai trò của component trong hệ thống. Component này là "nơi chịu trách nhiệm" cho cái gì?}
17
+
18
+ ## Responsibilities
19
+
20
+ Trách nhiệm cụ thể của component — phải làm gì, **không** làm gì.
21
+
22
+ ### Does
23
+
24
+ - {responsibility 1}
25
+ - {responsibility 2}
26
+
27
+ ### Does NOT
28
+
29
+ - {responsibility thuộc component khác — ghi rõ component nào sở hữu}
30
+ - {responsibility nằm ngoài scope}
31
+
32
+ ## Owned Entities
33
+
34
+ Entities mà component này sở hữu canonical definition. Nếu entity được dùng bởi 2+ component, định nghĩa chính sẽ ở `domain.md` (Shared Entities) thay vì ở đây — chỉ ghi reference.
35
+
36
+ ### {Entity Name}
37
+
38
+ {Mô tả entity này đại diện cho cái gì.}
39
+
40
+ **Attributes:**
41
+
42
+ | Attribute | Type | Required | Validation |
43
+ | --- | --- | --- | --- |
44
+ | {tên} | {business type} | Yes/No | {rule} |
45
+
46
+ **State Machine:** *(bỏ nếu entity không có lifecycle)*
47
+
48
+ | From | To | Trigger | Guard |
49
+ | --- | --- | --- | --- |
50
+ | {state} | {state} | {sự kiện} | {điều kiện} |
51
+
52
+ ## Public Interface
53
+
54
+ Các interface mà component expose ra ngoài — signature level, không bao gồm implementation.
55
+
56
+ ### API Endpoints *(bỏ nếu component không expose HTTP API)*
57
+
58
+ | Method | Path | Purpose | Auth |
59
+ | --- | --- | --- | --- |
60
+ | {GET/POST/...} | {/path} | {mục đích} | required/public |
61
+
62
+ ### Events Published *(bỏ nếu không emit event)*
63
+
64
+ | Event | Trigger | Payload chính |
65
+ | --- | --- | --- |
66
+ | {EventName} | {khi nào emit} | {fields chính} |
67
+
68
+ ### Events Consumed *(bỏ nếu không consume event)*
69
+
70
+ | Event | Source Component | Action |
71
+ | --- | --- | --- |
72
+ | {EventName} | {C-XXX} | {component này làm gì khi nhận event} |
73
+
74
+ ## Business Rules
75
+
76
+ Các quy tắc nghiệp vụ thuộc về component này. Rule cross-component thuộc về `fdd.md` của feature liên quan.
77
+
78
+ | ID | Rule | Condition | Exception |
79
+ | --- | --- | --- | --- |
80
+ | {C-XXX-R01} | {mô tả rule} | {khi nào apply} | {ngoại lệ nếu có} |
81
+
82
+ ## Dependencies
83
+
84
+ Các component khác mà component này phụ thuộc.
85
+
86
+ | Component | Loại dependency | Cách dùng |
87
+ | --- | --- | --- |
88
+ | `{C-XXX}-{name}` | sync call / event subscription / shared entity | {cụ thể: gọi API nào, subscribe event nào} |
@@ -5,22 +5,35 @@ status: draft
5
5
  owner: "{BA/Domain Expert}"
6
6
  referenced_by:
7
7
  - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.1 Product level > domain.md > Cấu trúc
8
- - skills/spec-domain/SKILL.md > Process > Bước 1: Kiểm tra preconditions
9
- - skills/spec-domain/SKILL.md > Process > Bước 3: Write — sinh draft
8
+ - skills/spec-prd/SKILL.md > Process > Bước 5: Save (scaffold domain.md skeleton)
9
+ - skills/spec-new/SKILL.md > Process > Cascade Proposals > domain.md
10
+ - skills/spec-tech/SKILL.md > Process > Cascade Proposals > domain.md
10
11
  ---
11
12
 
12
13
  # Domain
13
14
 
14
- ## Terminology
15
+ > File này mỏng — chỉ chứa **shared vocabulary** và **shared entities** (entities được dùng bởi 2+ component).
16
+ >
17
+ > Business rules, domain events, internal entities thuộc về component sở hữu — xem `specs/main/component/{C-XXX}-{component-name}/crd.md`.
15
18
 
16
- | Term | Definition |
17
- | --- | --- |
18
- | {term} | {definition chính xác, không mơ hồ} |
19
+ ## Glossary
19
20
 
20
- ## Entities
21
+ Định nghĩa các thuật ngữ business — đây là **nơi duy nhất** chứa glossary trong toàn dự án.
22
+
23
+ | Term | Definition | Example / Context |
24
+ | --- | --- | --- |
25
+ | {term} | {định nghĩa chính xác, không mơ hồ} | {context hoặc ví dụ minh họa nếu cần} |
26
+
27
+ ## Shared Entities
28
+
29
+ Chỉ liệt kê entity được dùng bởi **2 hoặc nhiều component**. Entity nội bộ một component không vào đây — chúng nằm trong `crd.md` của component đó.
21
30
 
22
31
  ### {Entity Name}
23
32
 
33
+ **Owner:** `{C-XXX}-{component-name}` *(component sở hữu canonical definition)*
34
+
35
+ **Used by:** `{C-XXX}`, `{C-YYY}` *(các component reference entity này)*
36
+
24
37
  {Mô tả entity này đại diện cho cái gì trong business context.}
25
38
 
26
39
  **Attributes:**
@@ -39,22 +52,10 @@ Type là business type (text, number, money, date, email, phone) — không ph
39
52
 
40
53
  ## Entity Relationships
41
54
 
55
+ Quan hệ giữa các shared entities. Quan hệ giữa entity nội bộ component thuộc về `cdd.md` của component đó.
56
+
42
57
  ```mermaid
43
58
  erDiagram
44
59
  EntityA ||--o{ EntityB : ""
45
60
  EntityB }o--|| EntityC : ""
46
61
  ```
47
-
48
- ## Business Rules
49
-
50
- | ID | Rule | Condition | Exception |
51
- | --- | --- | --- | --- |
52
- | {DOMAIN-R01} | {mô tả rule} | {khi nào apply} | {ngoại lệ nếu có} |
53
-
54
- ## Domain Events
55
-
56
- *(Bỏ nếu không có event-driven behavior)*
57
-
58
- | Event | Trigger | Payload |
59
- | --- | --- | --- |
60
- | {EventName} | {khi nào xảy ra} | {data đi kèm} |
@@ -5,51 +5,48 @@ status: draft
5
5
  owner: "{Tech Lead / Senior Dev}"
6
6
  feature_id: "{Feature ID}"
7
7
  referenced_by:
8
- - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.2 Feature level > fdd.md > Cấu trúc
8
+ - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.3 Feature level > fdd.md > Cấu trúc
9
9
  - skills/spec-tech/SKILL.md > Process > Bước 4: Write — sinh draft > Cascade Proposals > fdd.md
10
10
  ---
11
11
 
12
12
  # Feature Design: {Feature Name}
13
13
 
14
- ## Module Structure
14
+ > File này mỏng — chỉ mô tả **cách các component tương tác với nhau** để thực hiện feature.
15
+ >
16
+ > Internal design của từng component nằm trong `cdd.md` của component đó. Cross-cutting concerns nằm trong `sad.md`.
15
17
 
16
- {Mô tả các module/layer trong feature này và responsibility của từng module.}
18
+ ## Inter-Component Data Flow
17
19
 
18
- | Module | Responsibility |
19
- | --- | --- |
20
- | {module} | {mô tả} |
21
-
22
- ## Data Flow
23
-
24
- {Mô tả data flow nội bộ feature — từ input đến output, qua những bước nào.}
20
+ Luồng dữ liệu đi qua các component — sequence diagram là form chính, có thể bổ sung mô tả prose.
25
21
 
26
22
  ```mermaid
27
23
  sequenceDiagram
28
- ...
24
+ participant User
25
+ participant {C-XXX} as ComponentA
26
+ participant {C-YYY} as ComponentB
27
+
28
+ User->>ComponentA: {request}
29
+ ComponentA->>ComponentB: {call}
30
+ ComponentB-->>ComponentA: {response}
31
+ ComponentA-->>User: {result}
29
32
  ```
30
33
 
31
- ## Interfaces
32
-
33
- ### API Endpoints
34
+ {Mô tả ngắn các bước nếu sequence diagram chưa đủ rõ.}
34
35
 
35
- | Method | Path | Purpose | Auth |
36
- | --- | --- | --- | --- |
37
- | {GET/POST/...} | {/path} | {mục đích} | required/public |
36
+ ## Orchestration
38
37
 
39
- ### Events *(bỏ nếu không dùng)*
38
+ Logic cấp feature — không thuộc component nào riêng lẻ. Bỏ section nếu feature đơn giản (1-2 component, không cần retry/fallback đặc biệt).
40
39
 
41
- | Event | Direction | Payload chính |
42
- | --- | --- | --- |
43
- | {EventName} | emit/consume | {fields} |
44
-
45
- ## Caching & Queue Strategy
46
-
47
- *(Bỏ nếu dùng global strategy từ SAD)*
40
+ | Concern | Handling |
41
+ | --- | --- |
42
+ | Retry policy | {ví dụ: retry 3 lần với exponential backoff khi gọi component X} |
43
+ | Timeout | {ví dụ: timeout tổng feature 5s; per-component 2s} |
44
+ | Fallback | {ví dụ: nếu component X fail, dùng cached data} |
45
+ | Error propagation | {ví dụ: lỗi từ component Y được map thành 503 cho user} |
48
46
 
49
- {Mô tả strategy riêng của feature nếu khác SAD.}
47
+ ## Cross-Component Invariants
50
48
 
51
- ## Technical Decisions
49
+ Các invariant cần đảm bảo xuyên component — consistency, transactional boundary, ordering. Bỏ section nếu không có.
52
50
 
53
- | Quyết định | do | Alternatives đã cân nhắc |
54
- | --- | --- | --- |
55
- | {decision} | {lý do cụ thể} | {option A vs B} |
51
+ - {ví dụ: Order chỉ được đánh dấu `paid` sau khi Payment component confirm thành công}
52
+ - {ví dụ: Inventory phải được reserve trước khi Order được tạo, rollback nếu Payment fail}
@@ -5,7 +5,7 @@ status: draft
5
5
  owner: "{BA}"
6
6
  feature_id: "{Feature ID từ PRD Feature Index}"
7
7
  referenced_by:
8
- - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.2 Feature level > frd.md > Cấu trúc
8
+ - conventions.md > 3. Main Artifacts > 3.3 Feature level > frd.md > Cấu trúc
9
9
  - skills/spec-new/SKILL.md > Process > Bước 5: Write — sinh draft > Cascade Proposals > frd.md
10
10
  ---
11
11
 
@@ -15,18 +15,29 @@ referenced_by:
15
15
 
16
16
  {Mô tả feature này giải quyết vấn đề gì cho user nào, trong 2-3 câu.}
17
17
 
18
+ ## Components Consumed
19
+
20
+ Các component mà feature này dùng — tham chiếu đến `specs/main/component/{C-XXX}-...`.
21
+
22
+ | Component | Vai trò trong feature |
23
+ | --- | --- |
24
+ | `{C-XXX}-{component-name}` | {component này phục vụ cái gì cho feature này} |
25
+
18
26
  ## Feature-level Acceptance Criteria
19
27
 
20
28
  Criteria áp dụng cho toàn bộ feature — không gắn với story cụ thể (ví dụ: performance, security, accessibility).
29
+ AC ID format: `AC-F{NNN}-{seq}` — đánh số tăng dần toàn feature (không reset giữa sections).
21
30
 
22
- - [ ]
31
+ - `AC-{F_ID}-001`
23
32
  - **Given** {precondition}
24
33
  - **When** {action}
25
34
  - **Then** {expected outcome}
26
35
 
27
36
  ## User Stories
28
37
 
29
- ### US-001: {Story title}
38
+ US ID format: `US-F{NNN}-{seq}` — đánh số tăng dần toàn feature.
39
+
40
+ ### US-{F_ID}-001: {Story title}
30
41
 
31
42
  **{Persona}** muốn **{hành động}** để **{mục tiêu}**.
32
43
 
@@ -34,18 +45,18 @@ Criteria áp dụng cho toàn bộ feature — không gắn với story cụ th
34
45
 
35
46
  **Acceptance Criteria:**
36
47
 
37
- - [ ]
48
+ - `AC-{F_ID}-{seq}`
38
49
  - **Given** {precondition}
39
50
  - **When** {action}
40
51
  - **Then** {expected outcome}
41
- - [ ]
52
+ - `AC-{F_ID}-{seq}`
42
53
  - **Given** {precondition}
43
54
  - **When** {action}
44
55
  - **Then** {expected outcome}
45
56
 
46
57
  ---
47
58
 
48
- ### US-002: {Story title}
59
+ ### US-{F_ID}-002: {Story title}
49
60
 
50
61
  **{Persona}** muốn **{hành động}** để **{mục tiêu}**.
51
62
 
@@ -53,7 +64,7 @@ Criteria áp dụng cho toàn bộ feature — không gắn với story cụ th
53
64
 
54
65
  **Acceptance Criteria:**
55
66
 
56
- - [ ]
67
+ - `AC-{F_ID}-{seq}`
57
68
  - **Given** {precondition}
58
69
  - **When** {action}
59
70
  - **Then** {expected outcome}
@@ -39,6 +39,14 @@ Tại sao cần giải quyết bây giờ.
39
39
  | --- | --- | --- | --- | --- |
40
40
  | F-001 | {tên feature} | {mô tả ngắn — feature làm gì, cho ai} | High/Medium/Low | TODO/DONE |
41
41
 
42
+ ## Components
43
+
44
+ Các thành phần kỹ thuật của hệ thống — chi tiết về vai trò và thiết kế nằm trong `specs/main/component/{C-XXX}-{component-name}/`.
45
+
46
+ | ID | Component | Mô tả ngắn | Status |
47
+ | --- | --- | --- | --- |
48
+ | C-001 | {tên component} | {1 câu — component này chịu trách nhiệm gì} | TODO/DONE |
49
+
42
50
  ## Non-Functional Requirements
43
51
 
44
52
  | ID | Category | Requirement | Target | Priority |
@@ -1,176 +0,0 @@
1
- ---
2
- name: spec-domain
3
- description: Điền hoặc cập nhật domain.md — Domain Knowledge (entities, business rules, terminology). Dùng sau khi prd.md đã có nội dung.
4
- ---
5
-
6
- # spec-domain
7
-
8
- ## Overview
9
-
10
- Tạo nội dung cho `specs/main/domain.md` thông qua interview có cấu trúc. Domain là ngôn ngữ chung của hệ thống — nó định nghĩa các khái niệm business, entities, business rules, và events mà toàn bộ team (cả business lẫn tech) dùng chung.
11
-
12
- Domain không chứa: implementation details, DB schema, framework-specific code, hay bất cứ thứ gì thuộc về `sad.md`, `fdd.md`.
13
-
14
- ## When to Use
15
-
16
- - `domain.md` chưa có hoặc còn rỗng, và `prd.md` đã có nội dung
17
- - Cần bổ sung entity hoặc business rule mới phát sinh từ một integration
18
- - Cascade proposals từ `spec.md` hoặc `tech.md` yêu cầu cập nhật domain
19
-
20
- ## When NOT to Use
21
-
22
- - `prd.md` chưa có nội dung → chạy `/spec-prd` trước
23
- - Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec-sad`
24
- - Đang muốn định nghĩa feature-level requirements → dùng `/spec-frd`
25
-
26
- ---
27
-
28
- ## Process
29
-
30
- ### Bước 1: Kiểm tra preconditions
31
-
32
- **Đọc `specs/main/prd.md`:**
33
-
34
- - **Chưa tồn tại hoặc là template** → dừng ngay:
35
- > `prd.md` chưa có nội dung. Hãy chạy `/spec-prd` trước để có PRD trước khi định nghĩa domain.
36
-
37
- - **Đã có nội dung** → đọc để lấy context: scope, problem statement, target users. Dùng làm nền để hỏi về entities.
38
-
39
- **Đọc `specs/main/domain.md`:**
40
-
41
- - **Chưa tồn tại** → tạo thư mục `specs/main/` nếu chưa có, tiến hành Bước 2 (full interview).
42
-
43
- - **Đã có nội dung thực** → quét toàn bộ sections, hiển thị trạng thái từng section, rồi hỏi user muốn làm gì.
44
-
45
- **Các sections cần quét** (theo thứ tự):
46
-
47
- | # | Section | Có nội dung thực? |
48
- | --- | --- | --- |
49
- | 1 | Terminology | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
50
- | 2 | Entities | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
51
- | 3 | Business Rules | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
52
- | 4 | Domain Events | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
53
-
54
- Một section được coi là **trống/thiếu** nếu: không tồn tại trong file, hoặc chỉ chứa placeholder template (dấu `{}`), hoặc không có dòng nội dung thực. Ngoài các sections trên, **ghi nhận các sections thừa** — những `##` heading có trong file nhưng không có trong template.
55
-
56
- Sau khi quét, liệt kê tất cả sections **theo đúng thứ tự xuất hiện trong file**, đánh số liên tục:
57
-
58
- ```
59
- domain.md hiện tại:
60
- [1] Terminology ✓ đã có
61
- [2] Entities ✓ đã có
62
- [3] Business Rules ✗ chưa có — cần bổ sung
63
- [4] Risks ⚠ không có trong template
64
- [5] Domain Events ✓ đã có
65
- [A] Interview tất cả sections
66
-
67
- Chọn số hoặc A:
68
- ```
69
-
70
- - User chọn số section thuộc template → interview section đó rồi merge vào file.
71
- - User chọn số section thừa (⚠) → xoá section đó khỏi file ngay, không hỏi thêm.
72
- - User chọn A → interview tuần tự tất cả sections thuộc template (sections thừa không bị đụng tới).
73
-
74
- ---
75
-
76
- ### Bước 2: Gather — interview có cấu trúc
77
-
78
- Trước khi hỏi, tóm tắt ngắn context đọc được từ `prd.md` (nếu có) và surface assumptions:
79
-
80
- ```
81
- TỪ PRD TÔI HIỂU:
82
- - Hệ thống giải quyết: {problem statement ngắn gọn}
83
- - Các khái niệm tôi thấy xuất hiện: {list terms từ prd}
84
-
85
- ASSUMPTIONS TÔI ĐANG ĐẶT RA:
86
- 1. {assumption 1}
87
- 2. {assumption 2}
88
- → Sửa lại nếu sai trước khi tiếp tục.
89
- ```
90
-
91
- Sau đó hỏi tuần tự từng phần — không hỏi tất cả cùng lúc:
92
-
93
- **Phần 1 — Terminology:**
94
- > Có thuật ngữ nghiệp vụ nào đặc thù cần định nghĩa rõ không? (Ví dụ: "đơn hàng" trong hệ thống này nghĩa là gì chính xác?)
95
- > Liệt kê những term hay bị dùng sai hoặc có nhiều cách hiểu.
96
-
97
- **Phần 2 — Entities:**
98
- > Hệ thống làm việc với những "đối tượng" nghiệp vụ nào? (Ví dụ: User, Order, Product...)
99
- > Với mỗi entity: nó đại diện cho cái gì trong business? Attributes nào quan trọng? Có lifecycle (state machine) không?
100
-
101
- Với mỗi entity được đề cập, hỏi tiếp:
102
- > Entity này có trạng thái (state) thay đổi theo thời gian không? Nếu có, các trạng thái đó là gì và khi nào chuyển đổi?
103
-
104
- **Phần 3 — Business Rules:**
105
- > Có quy tắc nghiệp vụ nào bất biến không? (Ví dụ: "Không thể hủy đơn hàng đã giao", "User chưa verify không được thanh toán")
106
- > Ghi theo format: rule — khi nào apply — ngoại lệ nếu có.
107
-
108
- **Phần 4 — Domain Events:** *(hỏi nếu hệ thống có event-driven behavior)*
109
- > Có sự kiện nghiệp vụ nào quan trọng cần track không? (Ví dụ: OrderPlaced, PaymentFailed...)
110
- > Khi nào xảy ra? Data gì đi kèm?
111
-
112
- Nếu câu trả lời vague → hỏi lại. Ví dụ:
113
- - "có nhiều loại user" → "liệt kê cụ thể từng loại và điểm khác nhau giữa chúng là gì?"
114
- - "đơn hàng có nhiều trạng thái" → "liệt kê hết các trạng thái và vẽ luồng chuyển đổi"
115
-
116
- ---
117
-
118
- ### Bước 3: Write — sinh draft
119
-
120
- Dùng `.claude/templates/main/domain-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ interview vào từng section.
121
-
122
- Hiển thị draft cho user xem — **chưa ghi file**.
123
-
124
- ---
125
-
126
- ### Bước 4: Review — xác nhận với user
127
-
128
- Trình bày draft và hỏi:
129
- > Draft Domain trên đã đúng chưa? Có entity nào thiếu, business rule nào sai không?
130
-
131
- Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → cập nhật draft → hỏi lại.
132
-
133
- ---
134
-
135
- ### Bước 5: Save
136
-
137
- Ghi nội dung đã được confirm vào `specs/main/domain.md`.
138
-
139
- Thông báo kết quả:
140
- ```
141
- ✓ specs/main/domain.md đã được cập nhật (status: draft)
142
-
143
- Bước tiếp theo:
144
- - /spec-sad → thiết kế kiến trúc kỹ thuật (dùng prd.md + domain.md làm context)
145
- - (sau sad) /spec-frd {feature-name} → định nghĩa requirements của từng feature
146
- ```
147
-
148
- ---
149
-
150
- ## Common Rationalizations
151
-
152
- | Rationalization | Reality |
153
- | --- | --- |
154
- | "Entities thì ai cũng biết rồi, không cần ghi" | Entity chưa được viết ra là entity chưa được đồng thuận. Dev và BA có thể hiểu khác nhau. |
155
- | "Business rules thì ghi trong code thôi" | Business rules trong code không ai đọc được ngoài dev. Domain là ngôn ngữ chung cho cả team. |
156
- | "State machine phức tạp, thêm sau" | State machine ảnh hưởng trực tiếp đến data model và API design. Thiếu nó là thiếu constraint quan trọng. |
157
- | "Terminology thì khỏi cần, ai cũng hiểu" | "Order" trong hệ thống bán lẻ khác "Order" trong hệ thống sản xuất. Định nghĩa rõ tránh miscommunication. |
158
-
159
- ## Red Flags
160
-
161
- - Entity chỉ có tên, không có attributes hay mô tả
162
- - Business rules ghi dưới dạng technical ("validate bằng regex") thay vì business ("số điện thoại phải là số Việt Nam")
163
- - Terminology section trống trong khi domain có nhiều thuật ngữ đặc thù
164
- - Attributes dùng DB type (`VARCHAR`, `INT`) thay vì business type (`text`, `number`)
165
-
166
- ## Verification
167
-
168
- Trước khi kết thúc, kiểm tra:
169
-
170
- - [ ] Frontmatter đầy đủ và đúng schema
171
- - [ ] Mỗi term trong Terminology có definition rõ ràng, không mơ hồ
172
- - [ ] Mỗi entity có mô tả business context (không chỉ là tên)
173
- - [ ] Attributes dùng business type, không phải DB type
174
- - [ ] State machine chỉ có ở entity có lifecycle thực sự
175
- - [ ] Business rules có ID (`DOM-R01`...), condition, và exception rõ ràng
176
- - [ ] User đã confirm trước khi file được ghi