spec-lite 1.0.1 → 1.1.0
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/README.md +21 -22
- package/package.json +1 -1
- package/skills/build/SKILL.md +27 -2
- package/skills/plan/SKILL.md +17 -88
- package/skills/planning-and-task-breakdown/SKILL.md +12 -8
- package/skills/spec-new/SKILL.md +64 -32
- package/skills/spec-prd/SKILL.md +33 -14
- package/skills/spec-sad/SKILL.md +3 -3
- package/skills/spec-tech/SKILL.md +64 -25
- package/templates/integrations/plan-template.md +62 -12
- package/templates/integrations/spec-template.md +42 -14
- package/templates/integrations/tech-template.md +10 -1
- package/templates/integrations/todo-template.md +1 -0
- package/templates/main/component/cdd-template.md +63 -0
- package/templates/main/component/crd-template.md +88 -0
- package/templates/main/domain-template.md +22 -21
- package/templates/main/feature/fdd-template.md +27 -30
- package/templates/main/feature/frd-template.md +32 -17
- package/templates/main/prd-template.md +8 -0
- package/skills/spec-domain/SKILL.md +0 -176
package/README.md
CHANGED
|
@@ -1,6 +1,6 @@
|
|
|
1
1
|
# spec-lite
|
|
2
2
|
|
|
3
|
-
Bộ skills spec-driven development cho Claude Code — phỏng vấn có cấu trúc để xây dựng PRD,
|
|
3
|
+
Bộ skills spec-driven development cho Claude Code — phỏng vấn có cấu trúc để xây dựng PRD, kiến trúc hệ thống, và integration specs. Domain knowledge và component/feature artifacts mọc dần qua cascade từ integrations.
|
|
4
4
|
|
|
5
5
|
> **Lưu ý:** Hiện tại chỉ hoạt động với [Claude Code](https://claude.ai/code) (thư mục `.claude/`).
|
|
6
6
|
|
|
@@ -19,17 +19,17 @@ Các skill được gọi bằng slash command bên trong Claude Code.
|
|
|
19
19
|
### Thứ tự thực hiện
|
|
20
20
|
|
|
21
21
|
```
|
|
22
|
-
/spec-prd → /spec-
|
|
23
|
-
|
|
24
|
-
|
|
25
|
-
|
|
26
|
-
|
|
27
|
-
|
|
28
|
-
|
|
29
|
-
|
|
30
|
-
|
|
31
|
-
|
|
32
|
-
|
|
22
|
+
/spec-prd → /spec-sad
|
|
23
|
+
│
|
|
24
|
+
(có requirement mới)
|
|
25
|
+
│
|
|
26
|
+
/spec-new
|
|
27
|
+
│
|
|
28
|
+
/spec-tech
|
|
29
|
+
│
|
|
30
|
+
/plan
|
|
31
|
+
│
|
|
32
|
+
/build
|
|
33
33
|
```
|
|
34
34
|
|
|
35
35
|
---
|
|
@@ -37,17 +37,12 @@ Các skill được gọi bằng slash command bên trong Claude Code.
|
|
|
37
37
|
### Seed skills — chạy một lần khi bắt đầu dự án
|
|
38
38
|
|
|
39
39
|
#### `/spec-prd`
|
|
40
|
-
Tạo hoặc cập nhật `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc.
|
|
40
|
+
Tạo hoặc cập nhật `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. Đồng thời scaffold `specs/main/domain.md` skeleton.
|
|
41
41
|
|
|
42
|
-
Sections: Problem Statement · Target Users · Scope · Features · Non-Functional Requirements · Business Constraints
|
|
43
|
-
|
|
44
|
-
#### `/spec-domain`
|
|
45
|
-
Tạo hoặc cập nhật `specs/main/domain.md`. Yêu cầu `prd.md` phải có nội dung trước.
|
|
46
|
-
|
|
47
|
-
Sections: Terminology · Entities · Business Rules · Domain Events
|
|
42
|
+
Sections: Problem Statement · Target Users · Scope · Features · Components · Non-Functional Requirements · Business Constraints
|
|
48
43
|
|
|
49
44
|
#### `/spec-sad`
|
|
50
|
-
Tạo hoặc cập nhật `specs/main/sad.md`. Yêu cầu `prd.md` và `domain.md`
|
|
45
|
+
Tạo hoặc cập nhật `specs/main/sad.md`. Yêu cầu `prd.md` và `domain.md` đã tồn tại.
|
|
51
46
|
|
|
52
47
|
Sections: Architectural Style · System Overview · Tech Stack · Cross-Cutting Concerns · Inter-Service Communication · Infrastructure Overview · Architectural Guardrails
|
|
53
48
|
|
|
@@ -70,16 +65,20 @@ Tạo `specs/integrations/{slug}/tech.md` sau khi `spec.md` được approve.
|
|
|
70
65
|
#### `/plan`
|
|
71
66
|
Tạo `plan.md` và `todo.md` từ `spec.md` + `tech.md`.
|
|
72
67
|
|
|
68
|
+
#### `/build`
|
|
69
|
+
Implement từng task trong `plan.md`/`todo.md` theo TDD incremental.
|
|
70
|
+
|
|
73
71
|
---
|
|
74
72
|
|
|
75
73
|
### Files được tạo ra
|
|
76
74
|
|
|
77
75
|
| Command | Output |
|
|
78
76
|
|---------|--------|
|
|
79
|
-
| `/spec-prd` | `specs/main/prd.md` |
|
|
80
|
-
| `/spec-domain` | `specs/main/domain.md` |
|
|
77
|
+
| `/spec-prd` | `specs/main/prd.md`, `specs/main/domain.md` (skeleton) |
|
|
81
78
|
| `/spec-sad` | `specs/main/sad.md` |
|
|
82
79
|
| `/spec-new` | `specs/integrations/{slug}/spec.md` |
|
|
83
80
|
| `/spec-tech` | `specs/integrations/{slug}/tech.md` |
|
|
84
81
|
| `/plan` | `specs/integrations/{slug}/plan.md`, `todo.md` |
|
|
85
82
|
| `/build` | _(implements tasks từ `plan.md`/`todo.md`)_ |
|
|
83
|
+
|
|
84
|
+
Component (`crd.md`, `cdd.md`) và feature (`frd.md`, `fdd.md`) artifacts mọc dần qua **cascade proposals** từ integrations — không có skill chuyên biệt để tạo.
|
package/package.json
CHANGED
package/skills/build/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -13,10 +13,35 @@ Invoke `incremental-implementation` và `test-driven-development` cùng nhau cho
|
|
|
13
13
|
|
|
14
14
|
## Quy trình
|
|
15
15
|
|
|
16
|
+
### Bước 0: Xác định integration
|
|
17
|
+
|
|
18
|
+
**Nếu có ARGUMENT:**
|
|
19
|
+
- Parse argument: có thể là số thứ tự (`2`, `002`) hoặc slug (`002-implement-todo`)
|
|
20
|
+
- Quét `specs/integrations/*/todo.md`, tìm integration khớp với argument
|
|
21
|
+
- Nếu không tìm thấy → báo lỗi:
|
|
22
|
+
> Không tìm thấy integration khớp với "{argument}". Kiểm tra lại tên hoặc số thứ tự.
|
|
23
|
+
- Nếu tìm thấy → dùng `specs/integrations/{slug}/` làm working integration, bắt đầu luôn
|
|
24
|
+
|
|
25
|
+
**Nếu không có ARGUMENT:**
|
|
26
|
+
- Quét `specs/integrations/*/todo.md`, liệt kê tất cả integrations có todo.md, đánh dấu tiến độ:
|
|
27
|
+
|
|
28
|
+
```
|
|
29
|
+
Integrations:
|
|
30
|
+
|
|
31
|
+
[1] 001-implement-auth — Implement Auth (8/8 done) ✓
|
|
32
|
+
[2] 002-implement-todo — Implement Todo Management (0/10 pending)
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
Chọn số integration:
|
|
35
|
+
```
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
Format: `({done}/{total} done)` hoặc `({pending} pending)` — đếm từ todo.md
|
|
38
|
+
- Nếu chỉ có 1 integration có task pending → chọn luôn, không hỏi
|
|
39
|
+
- Nếu tất cả đều done → thông báo: "Tất cả integration đã hoàn thành."
|
|
40
|
+
|
|
16
41
|
### Với mỗi task pending
|
|
17
42
|
|
|
18
43
|
**1. Chọn task** (`incremental-implementation` — Increment Cycle)
|
|
19
|
-
Lấy task `[ ]` tiếp theo trong `todo.md
|
|
44
|
+
Lấy task `[ ]` tiếp theo trong `todo.md` của integration đã chọn. Đọc acceptance criteria trong `plan.md` tương ứng.
|
|
20
45
|
|
|
21
46
|
**2. Load context** (`incremental-implementation` — Rule 0: Simplicity First)
|
|
22
47
|
Đọc code, types, patterns liên quan. Hỏi: "Cách đơn giản nhất có thể làm việc là gì?"
|
|
@@ -50,7 +75,7 @@ Build phải thành công trước khi commit. Nếu fail → invoke `debugging-
|
|
|
50
75
|
Commit với message mô tả rõ, giới hạn trong phạm vi task này. Một thay đổi logic mỗi commit.
|
|
51
76
|
|
|
52
77
|
**8. Đánh dấu hoàn thành và tiếp tục**
|
|
53
|
-
Check `[x]` trong `todo.md
|
|
78
|
+
Check `[x]` trong `todo.md` của integration đang build. Lặp lại từ bước 1 cho task tiếp theo.
|
|
54
79
|
|
|
55
80
|
## Dấu hiệu task UI/UX
|
|
56
81
|
|
package/skills/plan/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -27,22 +27,28 @@ Mọi quyết định về sizing, slicing đều thuộc về `planning-and-tas
|
|
|
27
27
|
|
|
28
28
|
### Bước 1: Xác định integration
|
|
29
29
|
|
|
30
|
+
**Nếu có ARGUMENT:**
|
|
31
|
+
- Parse argument: có thể là số thứ tự (`2`, `002`) hoặc slug (`002-implement-todo`)
|
|
32
|
+
- Quét `specs/integrations/*/`, tìm integration khớp với argument
|
|
33
|
+
- Nếu không tìm thấy → báo lỗi:
|
|
34
|
+
> Không tìm thấy integration khớp với "{argument}". Kiểm tra lại tên hoặc số thứ tự.
|
|
35
|
+
- Nếu tìm thấy → dùng integration đó, bắt đầu luôn
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
**Nếu không có ARGUMENT:**
|
|
38
|
+
|
|
30
39
|
Quét `specs/integrations/`. Liệt kê tất cả integrations:
|
|
31
40
|
|
|
32
41
|
```
|
|
33
42
|
Integrations:
|
|
34
43
|
|
|
35
|
-
[1]
|
|
36
|
-
[2]
|
|
37
|
-
[3] f004-credit-system — Credit System spec—
|
|
44
|
+
[1] 001-implement-auth — Implement Auth spec✓ tech✓ plan✓
|
|
45
|
+
[2] 002-implement-todo — Implement Todo Management spec✓ tech✓ plan—
|
|
38
46
|
|
|
39
47
|
Chọn số integration:
|
|
40
48
|
```
|
|
41
49
|
|
|
42
50
|
Legend: `✓` = có, `—` = chưa có
|
|
43
51
|
|
|
44
|
-
Nếu có ARGUMENT → chọn luôn, không hiển thị danh sách.
|
|
45
|
-
|
|
46
52
|
Nếu plan.md / todo.md đã tồn tại → hỏi trước khi ghi đè.
|
|
47
53
|
|
|
48
54
|
---
|
|
@@ -60,10 +66,12 @@ Surface tóm tắt để planning-and-task-breakdown có đủ context:
|
|
|
60
66
|
```
|
|
61
67
|
CONTEXT CHO PLANNING:
|
|
62
68
|
- Integration: {title}
|
|
69
|
+
- Features: {từ spec.md frontmatter}
|
|
70
|
+
- Components: {từ spec.md frontmatter}
|
|
63
71
|
- Yêu cầu chính: {tóm tắt từ spec.md — 2-4 bullet}
|
|
64
|
-
- Acceptance Criteria: {số
|
|
72
|
+
- Acceptance Criteria: {tổng số AC — list IDs theo nhóm Feature/Component như spec.md}
|
|
65
73
|
- Thay đổi kỹ thuật: {modules, data model, interfaces từ tech.md}
|
|
66
|
-
-
|
|
74
|
+
- Shared entities liên quan: {từ domain.md}
|
|
67
75
|
|
|
68
76
|
ASSUMPTIONS:
|
|
69
77
|
1. {assumption về ordering nếu có}
|
|
@@ -84,77 +92,7 @@ Invoke `planning-and-task-breakdown` với context đã load. Skill đó sẽ th
|
|
|
84
92
|
|
|
85
93
|
### plan.md
|
|
86
94
|
|
|
87
|
-
|
|
88
|
-
---
|
|
89
|
-
id: "{slug}"
|
|
90
|
-
slug: "{slug}"
|
|
91
|
-
title: "{title} — Implementation Plan"
|
|
92
|
-
features: ["{F-XXX}"]
|
|
93
|
-
status: draft
|
|
94
|
-
created: {YYYY-MM-DD}
|
|
95
|
-
---
|
|
96
|
-
|
|
97
|
-
## Summary
|
|
98
|
-
|
|
99
|
-
[2-3 sentences on what will be implemented]
|
|
100
|
-
|
|
101
|
-
## Dependency Graph
|
|
102
|
-
|
|
103
|
-
[ASCII diagram — bottom = foundations, top = UI. Ví dụ:]
|
|
104
|
-
|
|
105
|
-
UI Components
|
|
106
|
-
│
|
|
107
|
-
API Routes ──── Middleware
|
|
108
|
-
│
|
|
109
|
-
Services
|
|
110
|
-
│
|
|
111
|
-
Prisma Schema
|
|
112
|
-
|
|
113
|
-
## Tasks
|
|
114
|
-
|
|
115
|
-
### Phase 1: [Phase name]
|
|
116
|
-
|
|
117
|
-
#### T001 · [task title — starts with a verb]
|
|
118
|
-
|
|
119
|
-
**Mục tiêu:** [One sentence: what this task delivers]
|
|
120
|
-
|
|
121
|
-
**depends:** — (hoặc T-IDs)
|
|
122
|
-
|
|
123
|
-
**Các bước:**
|
|
124
|
-
1. [Concrete implementation step]
|
|
125
|
-
2. [Concrete implementation step]
|
|
126
|
-
|
|
127
|
-
**Verification:**
|
|
128
|
-
- [ ] [AC-F-001] [specific test case]
|
|
129
|
-
- [ ] [smoke check or observable result]
|
|
130
|
-
|
|
131
|
-
---
|
|
132
|
-
|
|
133
|
-
### Phase N: Verification
|
|
134
|
-
|
|
135
|
-
#### T00N · Integration tests — [flow name]
|
|
136
|
-
|
|
137
|
-
**Mục tiêu:** [End-to-end flow being tested]
|
|
138
|
-
|
|
139
|
-
**depends:** T001, T002, ...
|
|
140
|
-
|
|
141
|
-
**Các bước:**
|
|
142
|
-
1. [Test setup / seed data]
|
|
143
|
-
2. [Execute happy path]
|
|
144
|
-
3. [Execute error cases]
|
|
145
|
-
|
|
146
|
-
**Verification:**
|
|
147
|
-
- [ ] Happy path: [description]
|
|
148
|
-
- [ ] Error case: [description]
|
|
149
|
-
|
|
150
|
-
---
|
|
151
|
-
|
|
152
|
-
## Definition of Done
|
|
153
|
-
|
|
154
|
-
- [ ] [AC-F-001 / AC-S-001] [AC description — concise, preserve intent]
|
|
155
|
-
- [ ] All unit tests pass
|
|
156
|
-
- [ ] All integration tests pass
|
|
157
|
-
```
|
|
95
|
+
Dùng `.claude/templates/integrations/plan-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ breakdown vào từng section.
|
|
158
96
|
|
|
159
97
|
**Lưu ý format:**
|
|
160
98
|
- Task ID dùng `·` (middle dot), không dùng `—`
|
|
@@ -164,16 +102,7 @@ created: {YYYY-MM-DD}
|
|
|
164
102
|
|
|
165
103
|
### todo.md
|
|
166
104
|
|
|
167
|
-
|
|
168
|
-
# [title] — Todo
|
|
169
|
-
|
|
170
|
-
### Phase 1: [Phase name]
|
|
171
|
-
- [ ] T001 · [task title]
|
|
172
|
-
- [ ] T002 · [task title]
|
|
173
|
-
|
|
174
|
-
### Phase N: Verification
|
|
175
|
-
- [ ] T00N · Integration tests — [flow name]
|
|
176
|
-
```
|
|
105
|
+
Dùng `.claude/templates/integrations/todo-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ breakdown vào từng section.
|
|
177
106
|
|
|
178
107
|
---
|
|
179
108
|
|
|
@@ -41,15 +41,19 @@ Map what depends on what:
|
|
|
41
41
|
```
|
|
42
42
|
Database schema
|
|
43
43
|
│
|
|
44
|
-
├──
|
|
44
|
+
├── Domain models
|
|
45
45
|
│ │
|
|
46
|
-
│
|
|
47
|
-
│
|
|
48
|
-
│
|
|
49
|
-
│
|
|
50
|
-
│
|
|
51
|
-
│
|
|
52
|
-
│
|
|
46
|
+
│ └── Services
|
|
47
|
+
│ │
|
|
48
|
+
│ ├── Validation logic
|
|
49
|
+
│ │
|
|
50
|
+
│ └── API endpoints
|
|
51
|
+
│ │
|
|
52
|
+
│ ├── Middleware
|
|
53
|
+
│ │
|
|
54
|
+
│ └── Frontend API client
|
|
55
|
+
│ │
|
|
56
|
+
│ └── UI components
|
|
53
57
|
│
|
|
54
58
|
└── Seed data / migrations
|
|
55
59
|
```
|
package/skills/spec-new/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -19,7 +19,7 @@ Tạo `spec.md` cho một integration mới trong `specs/integrations/{NNN}-{slu
|
|
|
19
19
|
|
|
20
20
|
## When NOT to Use
|
|
21
21
|
|
|
22
|
-
- `prd.md`
|
|
22
|
+
- `prd.md` chưa có → chạy `/spec-prd` trước (skill đó scaffold cả `domain.md` skeleton)
|
|
23
23
|
- Muốn thiết kế technical design → dùng `/spec-tech` (cần `spec.md` đã approve trước)
|
|
24
24
|
- Chỉ muốn cập nhật spec đã có → edit file trực tiếp
|
|
25
25
|
|
|
@@ -50,7 +50,7 @@ Features trong PRD:
|
|
|
50
50
|
Chọn số feature để bắt đầu spec:
|
|
51
51
|
```
|
|
52
52
|
|
|
53
|
-
Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/
|
|
53
|
+
Ghi chú `→ frd.md tồn tại` nếu file `specs/main/feature/{F-XXX}-*/frd.md` đã có.
|
|
54
54
|
|
|
55
55
|
Nếu tất cả features đều Done → thông báo:
|
|
56
56
|
> Tất cả features trong prd.md đã được implement. Nếu có yêu cầu mới, hãy truyền nó trực tiếp: `/spec-new <yêu cầu>`.
|
|
@@ -84,11 +84,12 @@ Lưu lại lựa chọn section.
|
|
|
84
84
|
|
|
85
85
|
### Bước 2: Load context
|
|
86
86
|
|
|
87
|
-
|
|
87
|
+
Từ raw requirement, agent xác định features và components liên quan, rồi load các file sau:
|
|
88
88
|
|
|
89
|
-
- `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope,
|
|
90
|
-
- `specs/main/domain.md` — đọc
|
|
91
|
-
-
|
|
89
|
+
- `specs/main/prd.md` — đọc Problem Statement, Target Users, Scope, Feature Index, Component Index
|
|
90
|
+
- `specs/main/domain.md` — đọc Glossary và Shared Entities
|
|
91
|
+
- `specs/main/feature/{F-XXX}-{slug}/frd.md` — cho mỗi feature liên quan (nếu file đã tồn tại)
|
|
92
|
+
- `specs/main/component/{C-XXX}-{slug}/crd.md` — cho mỗi component bị touched (nếu file đã tồn tại)
|
|
92
93
|
|
|
93
94
|
Tóm tắt context và surface assumptions:
|
|
94
95
|
|
|
@@ -96,15 +97,19 @@ Tóm tắt context và surface assumptions:
|
|
|
96
97
|
TỪ PRD & DOMAIN TÔI HIỂU:
|
|
97
98
|
- Vấn đề đang giải quyết: {problem statement ngắn từ prd}
|
|
98
99
|
- Personas liên quan: {từ prd Target Users}
|
|
99
|
-
-
|
|
100
|
-
|
|
100
|
+
- Glossary terms liên quan: {từ domain.md}
|
|
101
|
+
- Shared entities liên quan: {từ domain.md}
|
|
102
|
+
{nếu có feature liên quan} - Features: {F-XXX — tên — mô tả ngắn}
|
|
103
|
+
{nếu có component liên quan} - Components: {C-XXX — tên — mô tả ngắn}
|
|
101
104
|
|
|
102
105
|
ASSUMPTIONS TÔI ĐANG ĐẶT RA:
|
|
103
106
|
1. {assumption về scope}
|
|
104
|
-
2. {assumption về
|
|
107
|
+
2. {assumption về features/components bị touched}
|
|
105
108
|
→ Sửa lại nếu sai trước khi tiếp tục.
|
|
106
109
|
```
|
|
107
110
|
|
|
111
|
+
Nếu integration giới thiệu feature mới hoặc component mới chưa có trong PRD Index → ghi nhận để cascade ở Bước 5.
|
|
112
|
+
|
|
108
113
|
---
|
|
109
114
|
|
|
110
115
|
### Bước 3: Interview
|
|
@@ -120,11 +125,11 @@ Hỏi tuần tự, từng phần — không hỏi tất cả cùng lúc:
|
|
|
120
125
|
> Hoặc liệt kê functional requirements nếu không theo user story format.
|
|
121
126
|
|
|
122
127
|
**Phần 3 — Acceptance Criteria:**
|
|
123
|
-
> Điều kiện nào để biết integration này là done?
|
|
124
|
-
>
|
|
125
|
-
> -
|
|
126
|
-
>
|
|
127
|
-
>
|
|
128
|
+
> Điều kiện nào để biết integration này là done? Format Given/When/Then.
|
|
129
|
+
> Agent tự nhóm AC theo cách phù hợp với bản chất integration:
|
|
130
|
+
> - Có user-facing flow → group theo Feature → User Story → AC, dùng ID `AC-{F_ID}-{seq}`
|
|
131
|
+
> - Thuần technical (refactor / capability nội tại) → group theo Component, dùng ID `AC-{C_ID}-{seq}`, không cần user story
|
|
132
|
+
> - Mixed (vừa thêm feature, vừa thay đổi component) → có thể có cả 2 nhóm
|
|
128
133
|
|
|
129
134
|
**Phần 4 — Out of Scope:**
|
|
130
135
|
> Có gì liên quan nhưng sẽ KHÔNG làm trong integration này không? Ghi rõ lý do.
|
|
@@ -157,34 +162,59 @@ Tổng hợp và viết draft `spec.md`:
|
|
|
157
162
|
|
|
158
163
|
**Cấu trúc file**: dùng `.claude/templates/integrations/spec-template.md` làm skeleton, điền nội dung từ interview vào.
|
|
159
164
|
|
|
160
|
-
**Cascade Proposals** —
|
|
165
|
+
**Cascade Proposals** — agent đề xuất delta cho main artifacts theo các targets sau (chỉ điền nếu thực sự có thay đổi, không thì ghi "Không có thay đổi đề xuất."):
|
|
161
166
|
|
|
162
167
|
### prd.md
|
|
163
168
|
|
|
164
|
-
|
|
169
|
+
Đề xuất cập nhật nếu integration này:
|
|
170
|
+
- Giới thiệu feature mới chưa có trong Feature Index → đề xuất thêm row vào Features (auto-pick `F-XXX` next ID, slug từ context)
|
|
171
|
+
- Giới thiệu component mới chưa có trong Component Index → đề xuất thêm row vào Components (auto-pick `C-XXX` next ID)
|
|
172
|
+
- Đổi status feature từ `TODO` sang `In Progress`
|
|
173
|
+
- Có scope hoặc NFR thay đổi
|
|
165
174
|
|
|
166
175
|
### domain.md
|
|
167
176
|
|
|
168
|
-
|
|
177
|
+
Đề xuất cập nhật nếu integration này:
|
|
178
|
+
- Giới thiệu glossary term mới → đề xuất thêm vào Glossary
|
|
179
|
+
- Giới thiệu shared entity mới (entity sẽ được dùng bởi 2+ component) → đề xuất thêm vào Shared Entities với field `Owner: C-XXX`
|
|
180
|
+
|
|
181
|
+
### component/{C-XXX}-{component-name}/crd.md
|
|
182
|
+
|
|
183
|
+
Liệt kê **tất cả** components bị touched trong integration và đánh giá từng cái:
|
|
184
|
+
|
|
185
|
+
| Component | crd.md | Đề xuất |
|
|
186
|
+
| --- | --- | --- |
|
|
187
|
+
| C-001 — auth | tồn tại | **Cập nhật** — thêm responsibility "rate limiting", thêm endpoint `POST /auth/rate-check` |
|
|
188
|
+
| C-003 — payment | chưa có | **Tạo mới** crd + cdd |
|
|
189
|
+
|
|
190
|
+
Với từng component có đề xuất:
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
**Tạo mới** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md` *(và `cdd.md` cascade ở spec-tech)*
|
|
193
|
+
- Dùng khi integration này là lần đầu tiên giới thiệu component này
|
|
194
|
+
- Auto-pick C-XXX (next available) và slug kebab-case từ context
|
|
195
|
+
- Đề xuất nội dung crd: Role, Responsibilities, Owned Entities, Public Interface, Business Rules, Dependencies — dựa trên spec.md
|
|
169
196
|
|
|
170
|
-
|
|
197
|
+
**Cập nhật** `specs/main/component/{C-XXX}-{component-slug}/crd.md`
|
|
198
|
+
- Dùng khi crd.md đã tồn tại và integration bổ sung thêm responsibility, interface, hoặc business rule
|
|
199
|
+
- Ghi rõ section nào bị touched và delta cụ thể
|
|
171
200
|
|
|
172
|
-
|
|
201
|
+
### feature/{F-XXX}-{feature-name}/frd.md
|
|
202
|
+
|
|
203
|
+
Liệt kê **tất cả** features liên quan đến integration và đánh giá từng cái:
|
|
173
204
|
|
|
174
205
|
| Feature | Status | frd.md | Đề xuất |
|
|
175
206
|
| --- | --- | --- | --- |
|
|
176
207
|
| F-001 — Authentication | In Progress | tồn tại | **Cập nhật** — bổ sung US-003, AC mới về rate limiting |
|
|
177
208
|
| F-002 — User Profile | TODO | chưa có | **Tạo mới** |
|
|
178
|
-
| F-003 — Credit System | Done | tồn tại | Không liên quan |
|
|
179
209
|
|
|
180
|
-
Với từng feature có đề xuất thay đổi
|
|
210
|
+
Với từng feature có đề xuất thay đổi:
|
|
181
211
|
|
|
182
|
-
**Tạo mới** `specs/main/
|
|
212
|
+
**Tạo mới** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
|
|
183
213
|
- Dùng khi integration này là lần đầu tiên implement feature này
|
|
184
|
-
- Thư mục đặt tên
|
|
185
|
-
- Nội dung đề xuất:
|
|
214
|
+
- Thư mục đặt tên: `{F-XXX}-{feature-slug}` (ví dụ: `F-001-authentication`)
|
|
215
|
+
- Nội dung đề xuất: User Stories, AC, Components consumed (reference C-XXX) — từ spec.md
|
|
186
216
|
|
|
187
|
-
**Cập nhật** `specs/main/
|
|
217
|
+
**Cập nhật** `specs/main/feature/{F-XXX}-{feature-slug}/frd.md`
|
|
188
218
|
- Dùng khi frd.md đã tồn tại và integration này bổ sung thêm stories hoặc criteria
|
|
189
219
|
- Đọc file frd.md hiện tại, liệt kê các sections và hỏi user muốn update section nào:
|
|
190
220
|
|
|
@@ -193,10 +223,11 @@ frd.md — F-001 Authentication đã tồn tại.
|
|
|
193
223
|
Sections hiện có:
|
|
194
224
|
|
|
195
225
|
[1] Overview
|
|
196
|
-
[2]
|
|
197
|
-
[3]
|
|
198
|
-
[4]
|
|
199
|
-
[5]
|
|
226
|
+
[2] Components Consumed
|
|
227
|
+
[3] Feature-level Acceptance Criteria
|
|
228
|
+
[4] User Stories
|
|
229
|
+
[5] Scope (In Scope / Out of Scope)
|
|
230
|
+
[6] Dependencies
|
|
200
231
|
[A] All — viết lại toàn bộ từ đầu
|
|
201
232
|
|
|
202
233
|
Chọn section cần cập nhật (có thể chọn nhiều, ví dụ: 2 3):
|
|
@@ -225,9 +256,9 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
|
|
|
225
256
|
|
|
226
257
|
Tạo thư mục `specs/integrations/{NNN}-{slug}/` nếu chưa có.
|
|
227
258
|
|
|
228
|
-
Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`.
|
|
259
|
+
Ghi nội dung đã confirm vào `specs/integrations/{NNN}-{slug}/spec.md`. Frontmatter `features` và `components` phải được điền theo những gì đã nhận diện ở Bước 2.
|
|
229
260
|
|
|
230
|
-
Nếu integration này
|
|
261
|
+
Nếu integration này gắn với feature từ prd.md, cập nhật `specs/main/prd.md`: đổi Status của feature từ `TODO` → `In Progress`.
|
|
231
262
|
|
|
232
263
|
Thông báo kết quả:
|
|
233
264
|
```
|
|
@@ -235,7 +266,8 @@ Thông báo kết quả:
|
|
|
235
266
|
{nếu có} ✓ prd.md — F-XXX status cập nhật: TODO → In Progress
|
|
236
267
|
|
|
237
268
|
Bước tiếp theo:
|
|
238
|
-
- Review và
|
|
269
|
+
- Review spec.md và apply Cascade Proposals (nếu có) vào main artifacts thủ công
|
|
270
|
+
- Approve spec.md (đổi status: draft → approved)
|
|
239
271
|
- /spec-tech → thiết kế technical design dựa trên spec.md này
|
|
240
272
|
```
|
|
241
273
|
|
package/skills/spec-prd/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -1,15 +1,17 @@
|
|
|
1
1
|
---
|
|
2
2
|
name: spec-prd
|
|
3
|
-
description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
|
|
3
|
+
description: Điền hoặc cập nhật prd.md — Product Requirements Document ở product level. Cũng scaffold domain.md skeleton (glossary placeholder + Shared Entities rỗng). Dùng khi prd.md còn là template rỗng hoặc cần review/cập nhật.
|
|
4
4
|
---
|
|
5
5
|
|
|
6
6
|
# spec-prd
|
|
7
7
|
|
|
8
8
|
## Overview
|
|
9
9
|
|
|
10
|
-
Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
|
|
10
|
+
Tạo nội dung cho `specs/main/prd.md` thông qua interview có cấu trúc. PRD là nguồn sự thật ở product level — nó định nghĩa vấn đề, users, scope, features, components, và NFRs trước khi bất kỳ technical decision nào được đưa ra.
|
|
11
11
|
|
|
12
|
-
|
|
12
|
+
Skill này cũng scaffold `specs/main/domain.md` skeleton nếu chưa tồn tại — domain.md sẽ được mọc dần qua cascade từ integrations (glossary terms, shared entities).
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, glossary, business rules — những thứ đó thuộc về `sad.md` hoặc `domain.md`.
|
|
13
15
|
|
|
14
16
|
## When to Use
|
|
15
17
|
|
|
@@ -19,8 +21,8 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
|
|
|
19
21
|
|
|
20
22
|
## When NOT to Use
|
|
21
23
|
|
|
22
|
-
- Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec
|
|
23
|
-
-
|
|
24
|
+
- Đang muốn thiết kế kiến trúc kỹ thuật → dùng `/spec-sad`
|
|
25
|
+
- Cập nhật domain entities cụ thể → đi qua integration (`/spec-new`) và để cascade mechanism handle
|
|
24
26
|
|
|
25
27
|
---
|
|
26
28
|
|
|
@@ -44,8 +46,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
|
|
|
44
46
|
| 2 | Target Users | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
45
47
|
| 3 | Scope | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
46
48
|
| 4 | Features | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
47
|
-
| 5 |
|
|
48
|
-
| 6 |
|
|
49
|
+
| 5 | Components | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
50
|
+
| 6 | Non-Functional Requirements | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
51
|
+
| 7 | Business Constraints | ✓ đã có / ✗ trống/thiếu |
|
|
49
52
|
|
|
50
53
|
Một section được coi là **trống/thiếu** nếu: không tồn tại trong file, hoặc chỉ chứa placeholder template (dấu `{}`), hoặc không có dòng nội dung thực.
|
|
51
54
|
|
|
@@ -60,8 +63,9 @@ PRD không chứa: tech stack, implementation details, entity schema, hay bất
|
|
|
60
63
|
[3] Scope ✓ đã có
|
|
61
64
|
[4] Risks ⚠ không có trong template
|
|
62
65
|
[5] Features ✗ chưa có — cần bổ sung
|
|
63
|
-
[6]
|
|
64
|
-
[7]
|
|
66
|
+
[6] Components ✗ chưa có — cần bổ sung
|
|
67
|
+
[7] Non-Functional Req. ✓ đã có
|
|
68
|
+
[8] Business Constraints ✓ đã có
|
|
65
69
|
[A] Interview tất cả sections
|
|
66
70
|
|
|
67
71
|
Chọn số hoặc A:
|
|
@@ -101,11 +105,15 @@ Sau đó hỏi tuần tự, từng phần một — không hỏi tất cả cùn
|
|
|
101
105
|
> Hệ thống cần implement những features gì? Mỗi feature gồm: tên ngắn, mô tả 1 câu (làm gì, cho ai), priority (Must/Should/Could).
|
|
102
106
|
> (Đây sẽ là Feature Index mà các FRD sau này sẽ tham chiếu.)
|
|
103
107
|
|
|
104
|
-
**Phần 5 —
|
|
108
|
+
**Phần 5 — Components:**
|
|
109
|
+
> Hệ thống có những thành phần kỹ thuật (component) nào? Mỗi component gồm: tên ngắn (kebab-case, ví dụ `auth`, `payment`), mô tả 1 câu — component chịu trách nhiệm gì.
|
|
110
|
+
> (Đây là Component Index — agent có thể bỏ trống nếu user chưa rõ; component sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations sau này.)
|
|
111
|
+
|
|
112
|
+
**Phần 6 — Non-Functional Requirements:**
|
|
105
113
|
> Có yêu cầu về performance, security, availability, scalability không?
|
|
106
114
|
> Mỗi NFR cần: category, mô tả cụ thể, target đo được, priority (Must/Should/Could).
|
|
107
115
|
|
|
108
|
-
**Phần
|
|
116
|
+
**Phần 7 — Business Constraints:**
|
|
109
117
|
> Có ràng buộc kinh doanh nào không? (deadline, budget, compliance, vendor lock-in, v.v.)
|
|
110
118
|
> Có giả định nào quan trọng cần ghi lại không?
|
|
111
119
|
|
|
@@ -134,15 +142,24 @@ Chỉ ghi file sau khi user confirm. Nếu user yêu cầu chỉnh sửa → c
|
|
|
134
142
|
|
|
135
143
|
### Bước 5: Save
|
|
136
144
|
|
|
137
|
-
Ghi nội dung đã được confirm
|
|
145
|
+
**5a. Ghi `specs/main/prd.md`** — nội dung đã được confirm, thay thế toàn bộ nội dung cũ.
|
|
146
|
+
|
|
147
|
+
**5b. Scaffold `specs/main/domain.md`** *(chỉ khi file này chưa tồn tại)*:
|
|
148
|
+
|
|
149
|
+
- Copy `.claude/templates/main/domain-template.md` thành `specs/main/domain.md`.
|
|
150
|
+
- Section **Glossary** giữ format bảng rỗng — terms sẽ được thêm dần qua cascade từ integrations.
|
|
151
|
+
- Section **Shared Entities** giữ block placeholder — entities sẽ mọc dần qua cascade khi integration giới thiệu shared entity.
|
|
152
|
+
|
|
153
|
+
Nếu `domain.md` đã tồn tại với nội dung thực → không đụng tới.
|
|
138
154
|
|
|
139
155
|
Thông báo kết quả:
|
|
140
156
|
```
|
|
141
157
|
✓ specs/main/prd.md đã được cập nhật (status: draft)
|
|
158
|
+
{nếu vừa scaffold} ✓ specs/main/domain.md đã được scaffold (skeleton — sẽ mọc dần qua cascade)
|
|
142
159
|
|
|
143
160
|
Bước tiếp theo:
|
|
144
|
-
- /spec-
|
|
145
|
-
- (sau
|
|
161
|
+
- /spec-sad → thiết kế kiến trúc kỹ thuật
|
|
162
|
+
- (sau sad) /spec-new → bắt đầu integration đầu tiên
|
|
146
163
|
```
|
|
147
164
|
|
|
148
165
|
---
|
|
@@ -172,5 +189,7 @@ Trước khi kết thúc, kiểm tra:
|
|
|
172
189
|
- [ ] Mỗi persona có: tên vai trò, mục tiêu, pain point
|
|
173
190
|
- [ ] Out of Scope có ít nhất 1 item với lý do
|
|
174
191
|
- [ ] Features có ít nhất 1 item, mỗi item có ID (F-XXX), tên, mô tả, priority
|
|
192
|
+
- [ ] Components: nếu có item, mỗi item có ID (C-XXX), tên, mô tả ngắn (có thể trống nếu chưa rõ)
|
|
175
193
|
- [ ] Mỗi NFR có target đo được (không phải "nhanh", "bảo mật chung chung")
|
|
194
|
+
- [ ] domain.md tồn tại (đã scaffold skeleton hoặc có nội dung sẵn)
|
|
176
195
|
- [ ] User đã confirm trước khi file được ghi
|
package/skills/spec-sad/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -39,10 +39,10 @@ SAD không chứa: feature-level design, business rules, entity details — nh
|
|
|
39
39
|
|
|
40
40
|
**Đọc `specs/main/domain.md`:**
|
|
41
41
|
|
|
42
|
-
- **Chưa tồn tại
|
|
43
|
-
> `domain.md` chưa
|
|
42
|
+
- **Chưa tồn tại** → dừng ngay:
|
|
43
|
+
> `domain.md` chưa được scaffold. Hãy chạy `/spec-prd` trước (skill này scaffold cả `prd.md` và `domain.md` skeleton).
|
|
44
44
|
|
|
45
|
-
- **Đã
|
|
45
|
+
- **Đã tồn tại** → đọc để hiểu: glossary và shared entities (nếu có). Lưu ý `domain.md` có thể chỉ mới là skeleton vì nội dung chi tiết mọc dần qua cascade từ integrations — không cần dừng nếu file mỏng.
|
|
46
46
|
|
|
47
47
|
**Đọc `specs/main/sad.md`:**
|
|
48
48
|
|