showme-studio 0.1.0
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/bin/install.js +41 -0
- package/package.json +17 -0
- package/skills/agent-blog/SKILL.md +169 -0
- package/skills/agent-course-outline/SKILL.md +115 -0
- package/skills/agent-fbpost/SKILL.md +122 -0
- package/skills/agent-image/SKILL.md +106 -0
- package/skills/agent-landingpage/SKILL.md +159 -0
- package/skills/agent-landingpage/refs/cta.md +155 -0
- package/skills/agent-landingpage/refs/sections.md +196 -0
- package/skills/agent-landingpage/refs/vepa-cle.md +138 -0
- package/skills/agent-launch-campaign/SKILL.md +131 -0
- package/skills/agent-onboarding/SKILL.md +144 -0
- package/skills/agent-platform/SKILL.md +232 -0
- package/skills/agent-seo/SKILL.md +145 -0
- package/skills/agent-title/SKILL.md +150 -0
|
@@ -0,0 +1,159 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
name: agent-landingpage
|
|
3
|
+
description: "Tạo nội dung landing page theo methodology Web1trang.vn — Brief → Flow → Sections → VEPA review → CTA tối ưu. Dùng cho sản phẩm/dịch vụ bất kỳ."
|
|
4
|
+
argument-hint: "[mô tả sản phẩm hoặc subcommand: brief | sections | review | cta]"
|
|
5
|
+
version: "1.0.0"
|
|
6
|
+
---
|
|
7
|
+
|
|
8
|
+
# /agent-landingpage — Content Landing Page theo Web1trang.vn
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
Agent tạo nội dung landing page hoàn chỉnh theo methodology của ebook **"Content Landing Page — Vũ Khí Chuyển Đổi"** (Web1trang.vn), phần lõi của bộ agent Showme Studio.
|
|
11
|
+
|
|
12
|
+
## Routing
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
| Input | Hành động |
|
|
15
|
+
|---|---|
|
|
16
|
+
| _(empty)_ hoặc `help` | In hướng dẫn + ví dụ |
|
|
17
|
+
| mô tả sản phẩm (ví dụ: "khóa học chụp ảnh") | Chạy **Full Flow**: Brief → Flow → Sections → Draft → VEPA |
|
|
18
|
+
| `brief [sản phẩm]` | Chỉ chạy bước Brief — thu thập thông tin |
|
|
19
|
+
| `sections [sản phẩm]` | Đề xuất combo section phù hợp |
|
|
20
|
+
| `review [nội dung]` | Review content có sẵn theo VEPA + CLE |
|
|
21
|
+
| `cta [context]` | Tạo + tối ưu CTA cho landing page |
|
|
22
|
+
| `draft [sản phẩm]` | Sinh draft content đầy đủ (sau khi có brief) |
|
|
23
|
+
|
|
24
|
+
---
|
|
25
|
+
|
|
26
|
+
## Full Flow (khi user cung cấp mô tả sản phẩm)
|
|
27
|
+
|
|
28
|
+
Chạy tuần tự 5 bước sau, hiển thị rõ từng bước:
|
|
29
|
+
|
|
30
|
+
### Bước 1 — Thu thập Brief
|
|
31
|
+
|
|
32
|
+
Hỏi user 6 câu, hiển thị rõ từng câu một (không hỏi hết một lúc):
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
```
|
|
35
|
+
1. Mục tiêu landing page này là gì?
|
|
36
|
+
(mua hàng / thu lead / đăng ký / tải tài liệu / khác)
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
2. USP — Thông điệp chính muốn truyền đạt là gì?
|
|
39
|
+
(1 câu ngắn, điểm bán hàng độc nhất)
|
|
40
|
+
|
|
41
|
+
3. Đối tượng mục tiêu là ai?
|
|
42
|
+
(tuổi, nghề nghiệp, vấn đề họ đang gặp phải)
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
4. Ngữ cảnh sử dụng?
|
|
45
|
+
(chạy ads lạnh / remarketing / gửi email / đăng social)
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
5. Tone & phong cách thương hiệu?
|
|
48
|
+
(chuyên nghiệp / gần gũi / truyền cảm hứng / cao cấp)
|
|
49
|
+
|
|
50
|
+
6. Thông tin sản phẩm thô — cung cấp bất cứ thứ gì bạn có:
|
|
51
|
+
(tính năng, lợi ích, giá, ưu đãi, câu chuyện thành công...)
|
|
52
|
+
```
|
|
53
|
+
|
|
54
|
+
Sau khi thu thập đủ, tóm tắt Brief lại dạng bảng để user xác nhận.
|
|
55
|
+
|
|
56
|
+
### Bước 2 — Chọn Flow (công thức narrative)
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
Dựa vào Brief, đề xuất 1 trong 3 công thức + giải thích lý do:
|
|
59
|
+
|
|
60
|
+
| Công thức | Phù hợp khi | Cấu trúc |
|
|
61
|
+
|---|---|---|
|
|
62
|
+
| **PAS** | Sản phẩm giải quyết pain rõ ràng, ads lạnh | Problem → Agitate → Solution |
|
|
63
|
+
| **AIDA** | Sản phẩm mới, cần xây dựng awareness | Attention → Interest → Desire → Action |
|
|
64
|
+
| **4P** | Remarketing, khách đã biết thương hiệu | Picture → Promise → Prove → Push |
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
### Bước 3 — Đề xuất combo Section
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
Load `refs/sections.md` để xem chi tiết từng section.
|
|
69
|
+
|
|
70
|
+
Đề xuất 5–8 section phù hợp theo thứ tự flow đã chọn. Format:
|
|
71
|
+
|
|
72
|
+
```
|
|
73
|
+
Đề xuất combo section cho [tên sản phẩm]:
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
1. Hero Section — [lý do]
|
|
76
|
+
2. Pain Point — [lý do]
|
|
77
|
+
3. Benefit — [lý do]
|
|
78
|
+
4. Key Features — [lý do]
|
|
79
|
+
5. Success Story — [lý do]
|
|
80
|
+
6. CTA — [lý do]
|
|
81
|
+
7. FAQ — [lý do]
|
|
82
|
+
8. CTA (lặp lại) — [lý do]
|
|
83
|
+
|
|
84
|
+
Section không cần dùng: Team (lý do...), Product List (lý do...)
|
|
85
|
+
```
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
### Bước 4 — Sinh Draft Content
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
Viết draft cho **từng section** theo thứ tự đã đề xuất. Với mỗi section:
|
|
90
|
+
|
|
91
|
+
```
|
|
92
|
+
## [Tên Section]
|
|
93
|
+
**Mục đích:** [1 câu]
|
|
94
|
+
**Tiêu đề (H2):** [áp dụng CLE — Clarity, Liên quan, Empathy]
|
|
95
|
+
**Nội dung:**
|
|
96
|
+
[draft text...]
|
|
97
|
+
**CTA trong section:** [nếu có]
|
|
98
|
+
---
|
|
99
|
+
```
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
Áp dụng nguyên tắc viết:
|
|
102
|
+
- Làm rõ trước → làm sáng sau (đừng bay màu khi chưa rõ ràng)
|
|
103
|
+
- Cảm xúc trước, thuyết phục sau
|
|
104
|
+
- Tránh từ "tốt nhất", "đứng đầu Việt Nam" nếu không có số liệu
|
|
105
|
+
- Hình ảnh = ngôn ngữ: gợi ý hình ảnh cụ thể cho từng section
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
### Bước 5 — Review VEPA
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
Load `refs/vepa-cle.md` để review draft vừa sinh.
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
Chấm điểm 4 tiêu chí (mỗi tiêu chí 10 điểm):
|
|
112
|
+
|
|
113
|
+
```
|
|
114
|
+
VEPA Review:
|
|
115
|
+
V — Value (Đáng giá): [điểm]/10 [nhận xét]
|
|
116
|
+
E — Easy (Đơn giản): [điểm]/10 [nhận xét]
|
|
117
|
+
P — Prominent (Nổi bật): [điểm]/10 [nhận xét]
|
|
118
|
+
A — Action (Hành động): [điểm]/10 [nhận xét]
|
|
119
|
+
|
|
120
|
+
Tổng: [điểm]/40
|
|
121
|
+
Đề xuất cải thiện: [3 điểm cụ thể]
|
|
122
|
+
```
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
---
|
|
125
|
+
|
|
126
|
+
## Subcommand: `review`
|
|
127
|
+
|
|
128
|
+
Nhận nội dung landing page có sẵn từ user → load `refs/vepa-cle.md` → chạy:
|
|
129
|
+
1. VEPA Review (4 tiêu chí)
|
|
130
|
+
2. CLE check cho từng tiêu đề section
|
|
131
|
+
3. Danh sách 5 điểm cần cải thiện ưu tiên cao nhất
|
|
132
|
+
|
|
133
|
+
## Subcommand: `cta`
|
|
134
|
+
|
|
135
|
+
Load `refs/cta.md` → sinh 3–5 phiên bản CTA cho context user cung cấp, kèm:
|
|
136
|
+
- Giải thích lý do chọn động từ
|
|
137
|
+
- Phản đối phổ biến + cách xử lý
|
|
138
|
+
- Phiên bản ngắn (≤4 từ) và dài (1 câu)
|
|
139
|
+
|
|
140
|
+
---
|
|
141
|
+
|
|
142
|
+
## Nguyên tắc chung
|
|
143
|
+
|
|
144
|
+
- **Luôn trả lời bằng tiếng Việt**
|
|
145
|
+
- Không viết nội dung chung chung — phải cụ thể với sản phẩm user cung cấp
|
|
146
|
+
- Nếu thiếu thông tin → hỏi thêm, không tự bịa
|
|
147
|
+
- Khi sinh draft: ưu tiên rõ ràng > hay ho. Chuẩn trước, sáng tạo sau
|
|
148
|
+
- Format output gọn, dễ copy sang Google Docs hoặc Notion
|
|
149
|
+
|
|
150
|
+
## Files
|
|
151
|
+
|
|
152
|
+
```
|
|
153
|
+
agent-landingpage/
|
|
154
|
+
├── SKILL.md — router + full flow (file này)
|
|
155
|
+
├── refs/
|
|
156
|
+
│ ├── sections.md — 11 loại section: mô tả, khi nào dùng, ví dụ
|
|
157
|
+
│ ├── vepa-cle.md — VEPA framework + CLE formula cho tiêu đề
|
|
158
|
+
│ └── cta.md — CTA optimization: 7 kỹ thuật + ví dụ thực tế
|
|
159
|
+
```
|
|
@@ -0,0 +1,155 @@
|
|
|
1
|
+
# CTA Optimization — 7 Kỹ thuật
|
|
2
|
+
|
|
3
|
+
Nguồn: Tổng hợp từ A/B testing của Unbounce, iMPACT, HubSpot, Jasper và kinh nghiệm thực tế Web1trang.vn.
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
---
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
## Trước khi tối ưu CTA
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
**Điều kiện bắt buộc:** Phải có traffic đủ để test. CTA tối ưu không cứu được landing page thiếu traffic.
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
**2 câu hỏi cần trả lời trước:**
|
|
12
|
+
|
|
13
|
+
### 1. Mục đích chuyển đổi của ĐỐI TƯỢNG là gì?
|
|
14
|
+
Người truy cập landing page từ nguồn nào?
|
|
15
|
+
- **Ads lạnh (cold):** Họ chưa biết bạn → CTA cần ít cam kết hơn ("Tìm hiểu thêm", "Nhận tư vấn miễn phí")
|
|
16
|
+
- **Remarketing/Retargeting:** Họ đã biết bạn → CTA có thể mạnh hơn ("Đặt hàng ngay", "Đăng ký hôm nay")
|
|
17
|
+
- **Email / Social của followers:** Họ tin tưởng bạn → CTA trực tiếp nhất ("Mua ngay — ưu đãi 24h")
|
|
18
|
+
|
|
19
|
+
### 2. Mục tiêu chuyển đổi của BẠN là gì?
|
|
20
|
+
Mỗi landing page chỉ được có 1 mục tiêu chuyển đổi:
|
|
21
|
+
- Thu thập lead (email/số điện thoại)
|
|
22
|
+
- Bán hàng trực tiếp
|
|
23
|
+
- Đăng ký dùng thử
|
|
24
|
+
- Đặt lịch tư vấn
|
|
25
|
+
- Tải tài liệu
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
---
|
|
28
|
+
|
|
29
|
+
## 7 Kỹ thuật tối ưu CTA
|
|
30
|
+
|
|
31
|
+
### Kỹ thuật 1 — Bắt đầu bằng Động từ mạnh
|
|
32
|
+
|
|
33
|
+
Động từ mạnh = gọi hành động cụ thể, không chung chung.
|
|
34
|
+
|
|
35
|
+
| Yếu | Mạnh |
|
|
36
|
+
|---|---|
|
|
37
|
+
| "Tiếp tục" | "Nhận ngay bộ tài liệu" |
|
|
38
|
+
| "Gửi" | "Đặt lịch tư vấn miễn phí" |
|
|
39
|
+
| "Click here" | "Bắt đầu học ngay hôm nay" |
|
|
40
|
+
| "Tìm hiểu thêm" | "Xem demo 5 phút" |
|
|
41
|
+
|
|
42
|
+
**Case study:** iMPACT đổi CTA từ "Tải xuống miễn phí" → "Chỉ cho tôi cách thu hút nhiều khách hàng hơn!" → chuyển đổi tăng **78%**.
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
**Động từ mạnh thường dùng (Tiếng Việt):**
|
|
45
|
+
Nhận, Bắt đầu, Khám phá, Đăng ký, Đặt lịch, Tải về, Mở khóa, Tham gia, Thử ngay, Xem
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
---
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
### Kỹ thuật 2 — Nhấn mạnh Giá trị, không nhấn mạnh Hành động
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
Khách hàng không muốn "mua" — họ muốn "nhận được kết quả".
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
| Tập trung vào hành động (yếu) | Tập trung vào giá trị (mạnh) |
|
|
54
|
+
|---|---|
|
|
55
|
+
| "Đặt hàng ngay" | "Nhận ngay — giao trong 24h" |
|
|
56
|
+
| "Đăng ký khóa học" | "Bắt đầu bán hàng được ngay trong tuần đầu" |
|
|
57
|
+
| "Liên hệ tư vấn" | "Nhận báo giá trong 30 phút" |
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
---
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
### Kỹ thuật 3 — Xử lý từ chối (Objection Handling)
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
Đặt micro-copy ngay bên dưới nút CTA để giải quyết lo ngại phổ biến nhất.
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
**Cấu trúc:** `[CTA nút] + [Micro-copy xử lý từ chối]`
|
|
66
|
+
|
|
67
|
+
| Lo ngại | Micro-copy |
|
|
68
|
+
|---|---|
|
|
69
|
+
| "Phải trả tiền không?" | "Miễn phí, không cần thẻ tín dụng" |
|
|
70
|
+
| "Spam email không?" | "Chúng tôi không bao giờ gửi spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào." |
|
|
71
|
+
| "Khó dùng không?" | "Cài đặt trong 5 phút, không cần kỹ thuật" |
|
|
72
|
+
| "Có phù hợp với mình không?" | "Đã phục vụ 500+ doanh nghiệp vừa và nhỏ" |
|
|
73
|
+
| "Rủi ro không?" | "Hoàn tiền 100% trong 30 ngày nếu không hài lòng" |
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
---
|
|
76
|
+
|
|
77
|
+
### Kỹ thuật 4 — Người dùng muốn NHẬN, không muốn CHO
|
|
78
|
+
|
|
79
|
+
Tâm lý học: con người trong vô thức luôn muốn nhận nhiều hơn là bỏ ra.
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
**Áp dụng:**
|
|
82
|
+
- "Đặt hàng" → "Nhận hàng về nhà"
|
|
83
|
+
- "Đăng ký" → "Nhận quyền truy cập ngay"
|
|
84
|
+
- "Mua ngay" → "Sở hữu ngay với giá ưu đãi"
|
|
85
|
+
- "Liên hệ" → "Nhận tư vấn miễn phí"
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
**Nguyên tắc ngôn ngữ:** Dùng "nhận", "khám phá", "mở khóa", "tham gia" thay cho "mua", "trả tiền", "đăng ký".
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
---
|
|
90
|
+
|
|
91
|
+
### Kỹ thuật 5 — Viết ngắn gọn
|
|
92
|
+
|
|
93
|
+
Nghiên cứu: CTA trên landing page trung bình dài khoảng **3,4 từ**.
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
**Quy tắc:** Bản ngắn (≤5 từ) cho nút bấm. Bản dài hơn (1 câu) cho CTA section đặc biệt.
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
| Bản ngắn (nút) | Bản dài (CTA section) |
|
|
98
|
+
|---|---|
|
|
99
|
+
| "Nhận tư vấn miễn phí" | "Điền form bên dưới — chúng tôi phản hồi trong 30 phút làm việc" |
|
|
100
|
+
| "Bắt đầu ngay" | "Bắt đầu ngay hôm nay và nhận thêm 30 ngày dùng thử miễn phí" |
|
|
101
|
+
| "Tham gia ngay" | "Tham gia 2.000+ học viên đang học và áp dụng thực tế mỗi ngày" |
|
|
102
|
+
|
|
103
|
+
---
|
|
104
|
+
|
|
105
|
+
### Kỹ thuật 6 — Tạo Urgency / Scarcity (hợp lý)
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
Urgency làm tăng tỷ lệ quyết định ngay. Nhưng phải thật — khách hàng ngày nay rất nhạy với "fake urgency".
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
**Urgency thật:**
|
|
110
|
+
- "Ưu đãi kết thúc [ngày cụ thể]"
|
|
111
|
+
- "Còn [X] slot tư vấn trong tháng này"
|
|
112
|
+
- "Giá early bird cho [X] người đầu tiên"
|
|
113
|
+
|
|
114
|
+
**Scarcity thật:**
|
|
115
|
+
- "Chỉ còn [X] chỗ trong khóa học tháng này"
|
|
116
|
+
- "Batch tiếp theo khai giảng vào [ngày]"
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
---
|
|
119
|
+
|
|
120
|
+
### Kỹ thuật 7 — Nói lại nhưng Khác đi
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
Nếu CTA xuất hiện nhiều lần trên trang (đầu, giữa, cuối) → đừng lặp y hệt, sẽ bị "banner blindness".
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
**Ví dụ:**
|
|
125
|
+
- Hero CTA: "Nhận tư vấn miễn phí"
|
|
126
|
+
- Giữa trang (sau Success Story): "Tôi muốn kết quả như vậy"
|
|
127
|
+
- Cuối trang (sau FAQ): "Bắt đầu ngay — chỉ mất 2 phút"
|
|
128
|
+
|
|
129
|
+
---
|
|
130
|
+
|
|
131
|
+
## Template CTA + Objection Handling
|
|
132
|
+
|
|
133
|
+
Sinh 3–5 phiên bản theo cấu trúc:
|
|
134
|
+
|
|
135
|
+
```
|
|
136
|
+
Phiên bản 1 — [Tên kiểu]
|
|
137
|
+
Nút CTA: "[text ngắn ≤5 từ]"
|
|
138
|
+
Micro-copy: "[xử lý từ chối phổ biến nhất]"
|
|
139
|
+
Lý do chọn: [giải thích ngắn]
|
|
140
|
+
|
|
141
|
+
Phiên bản 2 — [Tên kiểu]
|
|
142
|
+
...
|
|
143
|
+
```
|
|
144
|
+
|
|
145
|
+
---
|
|
146
|
+
|
|
147
|
+
## Checklist CTA trước khi submit
|
|
148
|
+
|
|
149
|
+
- [ ] Bắt đầu bằng động từ mạnh
|
|
150
|
+
- [ ] Tập trung vào giá trị khách nhận được
|
|
151
|
+
- [ ] Có micro-copy xử lý từ chối gần nút
|
|
152
|
+
- [ ] Nút ngắn (≤5 từ)
|
|
153
|
+
- [ ] Màu nút tương phản rõ với background (đề xuất màu cụ thể)
|
|
154
|
+
- [ ] Xuất hiện ít nhất 3 lần trên trang, mỗi lần nói khác đi
|
|
155
|
+
- [ ] Urgency/scarcity nếu có — phải thật
|
|
@@ -0,0 +1,196 @@
|
|
|
1
|
+
# Sections Reference — Content Landing Page
|
|
2
|
+
|
|
3
|
+
11 loại section cơ bản, mô tả chi tiết, khi nào dùng, và gợi ý nội dung.
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
---
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
## 1. Hero Section
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
**Vai trò:** Điểm chạm đầu tiên. Người dùng chỉ có 5 giây — quyết định ở lại hay thoát.
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
**Bắt buộc phải có:**
|
|
12
|
+
- USP (Unique Selling Point) — 1 câu, rõ ràng, đủ mạnh
|
|
13
|
+
- Bạn cung cấp gì / cho ai / lợi ích gì
|
|
14
|
+
- CTA đầu tiên (nút bấm hoặc form ngắn)
|
|
15
|
+
|
|
16
|
+
**Tùy chọn thêm:**
|
|
17
|
+
- Con số uy tín (đã phục vụ X khách hàng, X năm kinh nghiệm)
|
|
18
|
+
- Logo đối tác / chứng nhận / media mention
|
|
19
|
+
- Video ngắn giới thiệu
|
|
20
|
+
|
|
21
|
+
**Khi nào dùng:** Gần như luôn luôn. Chỉ bỏ qua khi landing page dạng storytelling thuần túy.
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
**Gợi ý tiêu đề (áp dụng CLE):**
|
|
24
|
+
- Template: "[Kết quả khách hàng đạt được] — không cần [nỗi đau phổ biến]"
|
|
25
|
+
- Template: "[Động từ mạnh] [lợi ích cụ thể] trong [thời gian]"
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
---
|
|
28
|
+
|
|
29
|
+
## 2. Pain Point (Khó khăn / Rào cản)
|
|
30
|
+
|
|
31
|
+
**Vai trò:** Gọi tên đúng vấn đề khách hàng đang gặp → họ cảm thấy "đây là mình".
|
|
32
|
+
|
|
33
|
+
**Cách viết:**
|
|
34
|
+
- Dùng ngôn ngữ của khách hàng, không dùng từ kỹ thuật
|
|
35
|
+
- Liệt kê 3–5 nỗi đau cụ thể, có thể dùng bullet
|
|
36
|
+
- Kết thúc bằng câu hỏi hoặc câu chuyển tiếp sang giải pháp
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
**Khi nào dùng:**
|
|
39
|
+
- Sản phẩm giải quyết vấn đề rõ ràng
|
|
40
|
+
- Chạy ads lạnh (khách chưa biết đến thương hiệu)
|
|
41
|
+
- Flow PAS hoặc AIDA
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
**Ví dụ tốt:** "Bạn đang mất hàng giờ mỗi tuần để nhập liệu thủ công? Sợ quên ghi chú khách hàng quan trọng? Không biết deal nào đang chờ follow-up?"
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
---
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
## 3. Testimonials / Social Proof
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
**Vai trò:** "71% khách hàng ra quyết định bị ảnh hưởng bởi đánh giá của người khác."
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
**Loại social proof:**
|
|
52
|
+
- Review/feedback của khách hàng thực (có tên, ảnh, công ty)
|
|
53
|
+
- Con số: X khách hàng, X năm, X% hài lòng
|
|
54
|
+
- Logo đối tác, khách hàng nổi tiếng
|
|
55
|
+
- Media mention (báo chí, podcast, interview)
|
|
56
|
+
- Chứng chỉ, giải thưởng
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
**Cảnh báo:** Số liệu giả hoặc không có nguồn gốc → phản tác dụng. Khách hàng hiện đại rất nhạy.
|
|
59
|
+
|
|
60
|
+
**Khi nào dùng:** Hầu như mọi landing page. Đặc biệt quan trọng khi sản phẩm giá cao hoặc thương hiệu còn mới.
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
---
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
## 4. Benefit (Lợi ích khách hàng)
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
**Vai trò:** Bán lợi ích, không bán tính năng. Khách hàng mua kết quả, không mua công cụ.
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
**Công thức chuyển tính năng → lợi ích:**
|
|
69
|
+
> "Tính năng X giúp bạn [động từ kết quả] → để bạn [trạng thái tốt đẹp]"
|
|
70
|
+
|
|
71
|
+
**Ví dụ:**
|
|
72
|
+
- ❌ "Phần mềm quản lý task"
|
|
73
|
+
- ✅ "Không bao giờ quên deadline — dù bạn đang quản lý 10 dự án cùng lúc"
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
**Khi nào dùng:** Mọi landing page. Đặt sau Pain Point (trong flow PAS) hoặc sau Hero (trong AIDA).
|
|
76
|
+
|
|
77
|
+
**Số lượng:** 3–6 lợi ích. Nhiều hơn → loãng, ít nhớ hơn.
|
|
78
|
+
|
|
79
|
+
---
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
## 5. Key Features (Đặc điểm nổi bật)
|
|
82
|
+
|
|
83
|
+
**Vai trò:** Sau khi khách hàng bị thuyết phục về lợi ích, họ cần biết CỤ THỂ sản phẩm làm được gì.
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
**Khác với Benefit:**
|
|
86
|
+
- Benefit = "Bạn sẽ đạt được gì"
|
|
87
|
+
- Features = "Sản phẩm có những gì / làm được gì"
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
**Format phổ biến:**
|
|
90
|
+
- Icon + tiêu đề ngắn + 1–2 câu mô tả
|
|
91
|
+
- Grid 3 hoặc 4 cột
|
|
92
|
+
|
|
93
|
+
**Khi nào dùng:** Sản phẩm phần mềm, khóa học có nhiều module, dịch vụ có nhiều gói.
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
---
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
## 6. Success Story (Câu chuyện thành công)
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
**Vai trò:** Case study thực tế — thuyết phục hơn testimonial ngắn vì có hành trình, chi tiết, số liệu.
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
**Cấu trúc 1 success story:**
|
|
102
|
+
1. Bối cảnh: khách hàng là ai, họ gặp vấn đề gì
|
|
103
|
+
2. Giải pháp: họ dùng sản phẩm/dịch vụ như thế nào
|
|
104
|
+
3. Kết quả: con số cụ thể hoặc trạng thái sau
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
**Khi nào dùng:**
|
|
107
|
+
- Sản phẩm giá cao, cần xây dựng niềm tin sâu hơn
|
|
108
|
+
- B2B, dịch vụ tư vấn, coaching, phần mềm doanh nghiệp
|
|
109
|
+
- Có thể thay bằng "tâm thư" nếu sản phẩm thiên về cảm xúc (sách, khóa học phát triển bản thân)
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
---
|
|
112
|
+
|
|
113
|
+
## 7. Product List / Package Detail (Chi tiết sản phẩm / Gói)
|
|
114
|
+
|
|
115
|
+
**Vai trò:** Trình bày đầy đủ thành phần, gói, option — giúp khách hàng so sánh và quyết định.
|
|
116
|
+
|
|
117
|
+
**Khi nào dùng:**
|
|
118
|
+
- Sản phẩm có nhiều biến thể (combo, gói Basic/Pro/Enterprise)
|
|
119
|
+
- Khóa học có nhiều module
|
|
120
|
+
- Dịch vụ có nhiều hạng mục
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
**Cảnh báo:** Đừng list quá nhiều option → "nghịch lý lựa chọn" → khách không quyết được. Tối đa 3–4 gói, highlight gói được khuyến nghị.
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
---
|
|
125
|
+
|
|
126
|
+
## 8. Team (Đội ngũ / Chuyên gia)
|
|
127
|
+
|
|
128
|
+
**Vai trò:** Humanize thương hiệu. Khách hàng mua từ người, không chỉ từ sản phẩm.
|
|
129
|
+
|
|
130
|
+
**Nội dung mỗi thành viên:**
|
|
131
|
+
- Ảnh thực (không dùng stock photo)
|
|
132
|
+
- Tên + chức danh
|
|
133
|
+
- 1–2 câu về kinh nghiệm liên quan
|
|
134
|
+
- Con số uy tín nếu có (X năm kinh nghiệm, X dự án)
|
|
135
|
+
|
|
136
|
+
**Khi nào dùng:**
|
|
137
|
+
- Dịch vụ chuyên nghiệp (tư vấn, thiết kế, coaching)
|
|
138
|
+
- Khóa học (giảng viên = yếu tố quyết định mua)
|
|
139
|
+
- Startup muốn xây dựng uy tín
|
|
140
|
+
|
|
141
|
+
---
|
|
142
|
+
|
|
143
|
+
## 9. Call to Action (CTA / Đăng ký)
|
|
144
|
+
|
|
145
|
+
**Vai trò:** Cửa ngõ chuyển đổi. Mỗi landing page có ít nhất 3 CTA: đầu, giữa, cuối.
|
|
146
|
+
|
|
147
|
+
**Nguyên tắc:**
|
|
148
|
+
- Chỉ 1 mục tiêu chuyển đổi duy nhất trên toàn trang
|
|
149
|
+
- CTA phải nổi bật nhất trong section (màu, size)
|
|
150
|
+
- Nên có micro-copy bên dưới nút để giảm lo ngại (ví dụ: "Miễn phí, không cần thẻ tín dụng")
|
|
151
|
+
|
|
152
|
+
**Load `refs/cta.md` để xem chi tiết 7 kỹ thuật tối ưu CTA.**
|
|
153
|
+
|
|
154
|
+
---
|
|
155
|
+
|
|
156
|
+
## 10. FAQ (Câu hỏi thường gặp)
|
|
157
|
+
|
|
158
|
+
**Vai trò:** Gỡ rào cản tâm lý cuối cùng trước khi mua. Đây là "xử lý từ chối" tự động.
|
|
159
|
+
|
|
160
|
+
**Nội dung FAQ hiệu quả:**
|
|
161
|
+
- Câu hỏi thực tế khách hay hỏi (không tự bịa)
|
|
162
|
+
- Trả lời thật, không marketing
|
|
163
|
+
- 5–8 câu hỏi là vừa đủ
|
|
164
|
+
|
|
165
|
+
**Ví dụ câu hỏi cần có:**
|
|
166
|
+
- Giá / chính sách hoàn tiền
|
|
167
|
+
- Thời gian / lộ trình
|
|
168
|
+
- Phù hợp với ai / không phù hợp với ai
|
|
169
|
+
- Sau khi mua thì như thế nào
|
|
170
|
+
|
|
171
|
+
**Khi nào dùng:** Sản phẩm giá từ trung đến cao, hoặc có quy trình phức tạp.
|
|
172
|
+
|
|
173
|
+
---
|
|
174
|
+
|
|
175
|
+
## 11. Contact (Liên hệ)
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
**Vai trò:** Cứu những khách muốn hỏi thêm trước khi quyết định.
|
|
178
|
+
|
|
179
|
+
**Lưu ý quan trọng:** Hubspot đã test xóa các liên kết mạng xã hội khỏi landing page → chuyển đổi tăng đáng kể. Landing page cần tập trung vào 1 hành động duy nhất.
|
|
180
|
+
|
|
181
|
+
**Khi nào dùng:**
|
|
182
|
+
- Sản phẩm B2B, giá cao, cần tư vấn trực tiếp
|
|
183
|
+
- Dịch vụ tùy chỉnh theo nhu cầu
|
|
184
|
+
|
|
185
|
+
---
|
|
186
|
+
|
|
187
|
+
## Combo Section theo loại sản phẩm
|
|
188
|
+
|
|
189
|
+
| Loại sản phẩm | Combo section gợi ý |
|
|
190
|
+
|---|---|
|
|
191
|
+
| Khóa học online | Hero → Pain Point → Benefit → Curriculum/Features → Instructor (Team) → Testimonials → CTA → FAQ → CTA |
|
|
192
|
+
| Phần mềm / SaaS | Hero → Pain Point → Features → Benefit → Social Proof → Pricing → CTA → FAQ |
|
|
193
|
+
| Dịch vụ (thiết kế, tư vấn) | Hero → Pain Point → Process/Features → Success Story → Team → Testimonials → CTA → FAQ → Contact |
|
|
194
|
+
| Sản phẩm vật lý | Hero → Benefit → Product Detail → Testimonials → CTA → FAQ |
|
|
195
|
+
| Sự kiện / Workshop | Hero → What you'll learn → Speaker (Team) → Agenda → Testimonials → CTA → FAQ |
|
|
196
|
+
| Ebook / Tài liệu | Hero → Pain Point → What's inside → Author → Testimonials → CTA |
|
|
@@ -0,0 +1,138 @@
|
|
|
1
|
+
# VEPA Framework + CLE Formula
|
|
2
|
+
|
|
3
|
+
## VEPA — Framework đánh giá content landing page
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
Nguồn: Brian Halligan & Dharmesh Shah (HubSpot, 2009). Vẫn còn hiệu quả cao, đặc biệt cho landing page thu lead.
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
---
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
### V — VALUE (Đáng giá)
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
**Câu hỏi kiểm tra:** Đọc xong, khách hàng có thấy sản phẩm này xứng đáng với thời gian và tiền bạc của họ không?
|
|
12
|
+
|
|
13
|
+
**Checklist:**
|
|
14
|
+
- [ ] Lợi ích được trình bày rõ ràng, cụ thể (không chung chung)
|
|
15
|
+
- [ ] Có số liệu / bằng chứng xác thực giá trị (không phải lời khen suông)
|
|
16
|
+
- [ ] Offer đủ hấp dẫn để khách hành động ngay hôm nay
|
|
17
|
+
- [ ] Không có nội dung thừa làm loãng thông điệp chính
|
|
18
|
+
|
|
19
|
+
**Điểm thấp khi:** Toàn từ "tốt nhất", "hàng đầu" không có bằng chứng. Lợi ích viết theo góc nhìn của người bán, không phải người mua.
|
|
20
|
+
|
|
21
|
+
---
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
### E — EASY (Dễ dàng / Đơn giản)
|
|
24
|
+
|
|
25
|
+
**Câu hỏi kiểm tra:** Khách hàng có thể hiểu ngay trong lần đọc đầu tiên không? Quy trình chuyển đổi có đơn giản không?
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
**Checklist:**
|
|
28
|
+
- [ ] Không có quá nhiều lựa chọn (tối đa 3 gói, 1 CTA chính)
|
|
29
|
+
- [ ] Ngôn ngữ phù hợp với trình độ đối tượng mục tiêu
|
|
30
|
+
- [ ] Form đăng ký ngắn gọn (chỉ hỏi thông tin thực sự cần thiết)
|
|
31
|
+
- [ ] Không có link dẫn thoát khỏi trang (menu, social media links)
|
|
32
|
+
- [ ] Mỗi section chỉ truyền đạt 1 ý chính
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
**Nghịch lý lựa chọn (Barry Schwartz):** Càng nhiều lựa chọn → khách càng khó quyết định → tỷ lệ chuyển đổi giảm. Test: giảm từ 3 gói xuống 2 gói xem tỷ lệ tăng không.
|
|
35
|
+
|
|
36
|
+
---
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
### P — PROMINENT (Nổi bật)
|
|
39
|
+
|
|
40
|
+
**Câu hỏi kiểm tra:** CTA có đủ nổi bật không? Thông điệp quan trọng nhất có được nhấn mạnh đúng cách không?
|
|
41
|
+
|
|
42
|
+
**Checklist:**
|
|
43
|
+
- [ ] Nút CTA: màu tương phản rõ, kích thước đủ lớn, không bị lẫn vào background
|
|
44
|
+
- [ ] USP ở Hero Section: font to, vị trí above the fold
|
|
45
|
+
- [ ] Có ít nhất 3 CTA trên toàn trang (đầu, giữa, cuối)
|
|
46
|
+
- [ ] Số liệu uy tín được highlight (bold, icon, màu sắc)
|
|
47
|
+
- [ ] Offer/ưu đãi được đặt gần CTA
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
**Lưu ý thiết kế:** Nội dung dù tốt đến đâu mà thiết kế không tạo điểm nhấn thì vẫn thất bại. Gợi ý màu nền/chữ cho CTA khi viết content.
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
---
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
### A — ACTION ORIENTED (Hướng đến hành động)
|
|
54
|
+
|
|
55
|
+
**Câu hỏi kiểm tra:** Toàn bộ landing page có dẫn dắt rõ ràng đến 1 hành động cụ thể không?
|
|
56
|
+
|
|
57
|
+
**Checklist:**
|
|
58
|
+
- [ ] Chỉ có 1 mục tiêu chuyển đổi duy nhất
|
|
59
|
+
- [ ] Mỗi section kết thúc bằng 1 trong 3 thứ: thông tin hỗ trợ CTA / CTA trực tiếp / dẫn dắt sang section tiếp theo
|
|
60
|
+
- [ ] Không có nội dung "dead end" (section nói xong nhưng không dẫn đến đâu)
|
|
61
|
+
- [ ] Urgency / scarcity hợp lý (nếu dùng): thời hạn ưu đãi, số lượng có hạn
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
---
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
## Cách chấm điểm VEPA
|
|
66
|
+
|
|
67
|
+
```
|
|
68
|
+
V — Value: [x]/10 Ghi nhận xét cụ thể
|
|
69
|
+
E — Easy: [x]/10 Ghi nhận xét cụ thể
|
|
70
|
+
P — Prominent:[x]/10 Ghi nhận xét cụ thể
|
|
71
|
+
A — Action: [x]/10 Ghi nhận xét cụ thể
|
|
72
|
+
|
|
73
|
+
Tổng: [x]/40
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
≥ 35: Excellent — sẵn sàng chạy traffic
|
|
76
|
+
28–34: Good — cần cải thiện 1–2 điểm yếu
|
|
77
|
+
20–27: Fair — cần làm lại 2–3 section chính
|
|
78
|
+
< 20: Poor — cần review lại từ Brief
|
|
79
|
+
```
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
---
|
|
82
|
+
|
|
83
|
+
## CLE Formula — Tối ưu tiêu đề section
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
Áp dụng cho: H1 (Hero), H2 của từng section, tiêu đề email subject nếu dùng kết hợp.
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
### C — Clarity (Rõ ràng)
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
**Nguyên tắc:** Đọc tiêu đề trong 3 giây phải hiểu ngay section này nói về cái gì.
|
|
90
|
+
|
|
91
|
+
**Checklist:**
|
|
92
|
+
- Không dùng từ mơ hồ: "giải pháp toàn diện", "nâng tầm trải nghiệm"
|
|
93
|
+
- Có chủ ngữ + vị ngữ rõ ràng
|
|
94
|
+
- Nếu số liệu → dùng số cụ thể: "3 bước" thay vì "vài bước đơn giản"
|
|
95
|
+
|
|
96
|
+
**Test:** Che phần body, chỉ đọc tiêu đề. Có biết section này cung cấp gì không?
|
|
97
|
+
|
|
98
|
+
### L — Liên quan (Relevancy)
|
|
99
|
+
|
|
100
|
+
**Nguyên tắc:** Tiêu đề phải liên quan đến:
|
|
101
|
+
1. Những gì khách hàng đang tìm kiếm (từ ads/SEO dẫn vào)
|
|
102
|
+
2. Nội dung section bên dưới
|
|
103
|
+
3. Thông điệp chính của toàn trang
|
|
104
|
+
|
|
105
|
+
**Sai phổ biến:** Tiêu đề hay nhưng không liên quan đến sản phẩm → khách bị vỡ kỳ vọng → bounce.
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
### E — Empathy (Đồng cảm)
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
**Nguyên tắc:** Tiêu đề gọi đúng cảm xúc hoặc vấn đề khách hàng đang trải qua.
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
**Cách thêm empathy:**
|
|
112
|
+
- Dùng "bạn" thay vì "khách hàng"
|
|
113
|
+
- Đặt câu hỏi: "Bạn đang loay hoay với...?"
|
|
114
|
+
- Mô tả trạng thái: "Khi bạn mệt mỏi với..."
|
|
115
|
+
- Tạo viễn cảnh tích cực: "Hãy tưởng tượng khi bạn..."
|
|
116
|
+
|
|
117
|
+
---
|
|
118
|
+
|
|
119
|
+
## Ví dụ áp dụng CLE
|
|
120
|
+
|
|
121
|
+
**Trước (không CLE):**
|
|
122
|
+
> "Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn"
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
**Sau (áp dụng CLE):**
|
|
125
|
+
> "Tự động hóa báo cáo bán hàng — tiết kiệm 5 giờ mỗi tuần"
|
|
126
|
+
- C: Rõ — tự động hóa báo cáo, tiết kiệm 5 giờ
|
|
127
|
+
- L: Liên quan — đúng với tính năng section sẽ mô tả
|
|
128
|
+
- E: Đồng cảm — "5 giờ mỗi tuần" = nỗi đau người làm sale
|
|
129
|
+
|
|
130
|
+
---
|
|
131
|
+
|
|
132
|
+
## Checklist nhanh trước khi submit content
|
|
133
|
+
|
|
134
|
+
- [ ] Mỗi tiêu đề qua được CLE test
|
|
135
|
+
- [ ] VEPA tổng ≥ 30/40
|
|
136
|
+
- [ ] Không có section "dead end"
|
|
137
|
+
- [ ] CTA nút bấm có micro-copy giảm lo ngại
|
|
138
|
+
- [ ] Brief ban đầu vẫn còn được phản ánh qua toàn bộ content
|