n20-common-lib 2.22.79 → 2.22.81

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/src/i18n.json CHANGED
@@ -920,105 +920,105 @@
920
920
  "en": "Risk Instruction",
921
921
  "es": "Instrucción de riesgo",
922
922
  "th": "คำสั่งควบคุมความเสี่ยง",
923
- "vi": "Hướng dẫn về Rủi ro",
923
+ "vi": "Lệnh có rủi ro",
924
924
  "ja": "リスク指令"
925
925
  },
926
926
  "异常指令": {
927
927
  "en": "Abnormal Instruction",
928
928
  "es": "Instrucción anómala",
929
929
  "th": "คำสั่งผิดปกติ",
930
- "vi": "Hướng dẫn về Tình huống bất thường",
930
+ "vi": "Lệnh bất thường",
931
931
  "ja": "異常指令"
932
932
  },
933
933
  "核实无误": {
934
934
  "en": "Verify",
935
935
  "es": "Verificación correcta",
936
936
  "th": "ตรวจสอบ",
937
- "vi": "Xác minh",
937
+ "vi": "Xác nhận không có sai sót",
938
938
  "ja": "誤りなく検証済み"
939
939
  },
940
940
  "*点击【核实无误】将提交校验通过和待确认数据,未通过数据需要到待审核详情页处理。": {
941
941
  "en": "Click on the button to submit the data that has been verified and confirmed. The data that has not been verified needs to be processed in the details page.",
942
942
  "es": "*Al pulsar [Verificación correcta] se enviarán los datos verificados y pendientes de confirmación; los datos no aprobados deben procesarse en la página de detalles pendientes de revisión.",
943
943
  "th": "คลิกที่ปุ่มเพื่อส่งข้อมูลที่ได้รับการตรวจสอบและยืนยัน ข้อมูลที่ไม่ได้รับการตรวจสอบต้องทำการประมวลผลในหน้ารายละเอียด",
944
- "vi": "Nhấp vào nút để gửi dữ liệu đã được xác minh và xác nhận. Dữ liệu chưa được xác minh cần được xử lý trong trang chi tiết.",
944
+ "vi": "*Nhấp [Xác nhận không có sai sót] sẽ gửi dữ liệu đã đạt yêu cầu kiểm tra và dữ liệu đang chờ xác nhận. Dữ liệu không đạt yêu cầu kiểm tra cần được xử lý tại trang chi tiết chờ xét duyệt.",
945
945
  "ja": "*[正確性検証]をクリックして、検証に合格し確認待ちのデータを提出します。通過しなかったデータは、保留中のレビュー詳細ページで処理されます。"
946
946
  },
947
947
  "财司综合业务系统": {
948
948
  "en": "Corporate Finance System",
949
949
  "es": "Sistema Corporativo de Finanzas",
950
950
  "th": "ระบบการเงินองค์กร",
951
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
951
+ "vi": "Hệ thống nghiệp vụ tổng hợp của công ty tài chính",
952
952
  "ja": "金融会社向けの包括的なビジネスシステム"
953
953
  },
954
954
  "财司业务管理系统": {
955
955
  "en": "Corporate Finance System",
956
956
  "es": "Sistema Corporativo de Finanzas",
957
957
  "th": "ระบบการเงินองค์กร",
958
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
958
+ "vi": "Hệ thống quản lý nghiệp vụ của công ty tài chính",
959
959
  "ja": "ファイナンス・ビジネス・マネジメント・システム"
960
960
  },
961
961
  "财司辅助决策系统": {
962
962
  "en": "Corporate Finance System",
963
963
  "es": "Sistema Corporativo de Finanzas",
964
964
  "th": "ระบบการเงินองค์กร",
965
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
965
+ "vi": "Hệ thống hỗ trợ ra quyết định của công ty tài chính",
966
966
  "ja": "財務省意思決定支援システム"
967
967
  },
968
968
  "财司网银系统": {
969
969
  "en": "Corporate Finance System",
970
970
  "es": "Sistema Corporativo de Finanzas",
971
971
  "th": "ระบบการเงินธุรกิจ",
972
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
972
+ "vi": "Hệ thống ngân hàng trực tuyến của công ty tài chính",
973
973
  "ja": "金融会社のオンラインバンキングシステム"
974
974
  },
975
975
  "财司直连平台系统": {
976
976
  "en": "Corporate Finance System",
977
977
  "es": "Sistema Corporativo de Finanzas",
978
978
  "th": "ระบบการเงินธุรกิจ",
979
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
979
+ "vi": "Nền tảng kết nối trực tiếp của công ty tài chính",
980
980
  "ja": "財務部門はプラットフォームシステムに直接接続しています"
981
981
  },
982
982
  "金融网关系统": {
983
983
  "en": "Corporate Finance System",
984
984
  "es": "Sistema de Pasarela Financiera",
985
985
  "th": "ระบบการเงินธุรกิจ",
986
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
986
+ "vi": "Hệ thống cổng kết nối tài chính",
987
987
  "ja": "金融ゲートウェイシステム"
988
988
  },
989
989
  "集团司库业务管控系统": {
990
990
  "en": "Corporate Finance System",
991
991
  "es": "Sistema de Gestión de Tesorería Grupal",
992
992
  "th": "ระบบการจัดการเงินสำหรับกลุ่ม",
993
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
993
+ "vi": "Hệ thống quản lý và kiểm soát nghiệp vụ ngân quỹ tập đoàn",
994
994
  "ja": "グループトレジャラー事業管理システム"
995
995
  },
996
996
  "集团数据分析系统": {
997
997
  "en": "Corporate Finance System",
998
998
  "es": "Sistema de Análisis de Datos Grupal",
999
999
  "th": "ระบบการจัดการเงินสำหรับกลุ่ม",
1000
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
1000
+ "vi": "Hệ thống phân tích dữ liệu tập đoàn",
1001
1001
  "ja": "グループデータ分析システム"
1002
1002
  },
1003
1003
  "致用助手": {
1004
1004
  "en": "Corporate Finance System",
1005
1005
  "es": "Asistente Zhiyong",
1006
1006
  "th": "ระบบการเงินธุรกิจ",
1007
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
1007
+ "vi": "Trợ lý Zhiyong",
1008
1008
  "ja": "そして雇用された助手たち"
1009
1009
  },
1010
1010
  "金融风险管控系统": {
1011
1011
  "en": "Corporate Finance System",
1012
1012
  "es": "Sistema de Control de Riesgo Financiero",
1013
1013
  "th": "ระบบการจัดการเงินสำหรับกลุ่ม",
1014
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
1014
+ "vi": "Hệ thống quản lý và kiểm soát rủi ro tài chính",
1015
1015
  "ja": "金融リスク管理システム"
1016
1016
  },
1017
1017
  "云服务平台": {
1018
1018
  "en": "Corporate Finance System",
1019
1019
  "es": "Plataforma de Servicios en la Nube",
1020
1020
  "th": "ระบบการเงินธุรกิจ",
1021
- "vi": "Hệ thống Quản lý Tài chính Công ty",
1021
+ "vi": "Nền tảng dịch vụ đám mây",
1022
1022
  "ja": "クラウドサービスプラットフォーム"
1023
1023
  },
1024
1024
  "筛选": {
@@ -1060,7 +1060,7 @@
1060
1060
  "en": "Group Treasury Management System",
1061
1061
  "es": "Sistema de Gestión de Tesorería Grupal de Nueva Generación",
1062
1062
  "th": "ระบบการจัดการเงินสำหรับกลุ่ม",
1063
- "vi": "Hệ thống Quản lý Kho bạc Nhóm mới",
1063
+ "vi": "Hệ thống quản lý tài chính và ngân quỹ tập đoàn thế hệ mới",
1064
1064
  "ja": "次世代グループ財務管理システム"
1065
1065
  },
1066
1066
  "结果统计:": {
@@ -1088,7 +1088,7 @@
1088
1088
  "en": "businessId",
1089
1089
  "es": "Número de secuencia de negocio",
1090
1090
  "th": "เลขที่ธุรการ",
1091
- "vi": "số hoạch đồng",
1091
+ "vi": "Số tham chiếu giao dịch",
1092
1092
  "ja": "ビジネス取引記録"
1093
1093
  },
1094
1094
  "条,其中通过": {
@@ -1102,7 +1102,7 @@
1102
1102
  "en": "items, with details as follows:",
1103
1103
  "es": " registros; los detalles de los no aprobados son: ",
1104
1104
  "th": "รายการ, รายละเอียดดังนี้:",
1105
- "vi": "mục, chi tiết như sau:",
1105
+ "vi": "mục, chi tiết các mục không đạt yêu cầu kiểm tra như sau:",
1106
1106
  "ja": "拒否の詳細は以下の通りです。"
1107
1107
  },
1108
1108
  "不支持在线预览,请": {
@@ -1123,7 +1123,7 @@
1123
1123
  "en": "God!",
1124
1124
  "es": "¡días!",
1125
1125
  "th": "เจ้า!",
1126
- "vi": "Chúa ơi!",
1126
+ "vi": " ngày!",
1127
1127
  "ja": "まあ!"
1128
1128
  },
1129
1129
  "今天开始": {
@@ -1193,7 +1193,7 @@
1193
1193
  "en": "Request to return file size 0KB",
1194
1194
  "es": "La solicitud devolvió un archivo de 0 KB",
1195
1195
  "th": "คำขอส่งกลับขนาดไฟล์ 0KB",
1196
- "vi": "Yêu cầu trả lại kích thước tệp 0KB",
1196
+ "vi": "Tệp trả về từ yêu cầu có kích thước 0 KB",
1197
1197
  "ja": "ファイルsize0KB返却の要請"
1198
1198
  },
1199
1199
  "到本地查看": {
@@ -1235,7 +1235,7 @@
1235
1235
  "en": "Reject to previous node",
1236
1236
  "es": "Rechazar al nodo anterior",
1237
1237
  "th": "ปฏิเสธไปยังโหนดก่อนหน้า",
1238
- "vi": "Từ chối đến nút trước đó",
1238
+ "vi": "Trả về nút trước đó",
1239
1239
  "ja": "前のノードへの拒否"
1240
1240
  },
1241
1241
  "已签订": {
@@ -1263,7 +1263,7 @@
1263
1263
  "en": "Hours expired\nYou go to Beijing Digital Certificate Certification Center for certificate renewal as soon as possible!",
1264
1264
  "es": "horas de caducidad\nAcuda lo antes posible al Centro de Certificación de Certificados Digitales de Pekín para renovar su certificado",
1265
1265
  "th": "หมดอายุในชั่วโมง\nคุณไปที่ศูนย์รับรองใบรับรองดิจิทัลของปักกิ่งเพื่อต่ออายุใบรับรองใหม่โดยเร็วที่สุด!",
1266
- "vi": "Hết giờ\nBạn hãy đến Trung tâm Chứng nhận Chứng chỉ Kỹ thuật số Bắc Kinh để làm mới chứng chỉ ngay!",
1266
+ "vi": " giờ.\nVui lòng đến Trung tâm Chứng thực Chứng thư số Bắc Kinh để gia hạn chứng thư sớm nhất có thể!",
1267
1267
  "ja": "時間切れ\nできるだけ早く北京デジタル証明書認証センターにお越しいただき、証明書更新手続きを完了してください!"
1268
1268
  },
1269
1269
  "改造文档": {
@@ -1305,7 +1305,7 @@
1305
1305
  "en": "Return",
1306
1306
  "es": "Recibo",
1307
1307
  "th": "กลับ",
1308
- "vi": "Trả lại",
1308
+ "vi": "Biên nhận giao dịch",
1309
1309
  "ja": "受領書"
1310
1310
  },
1311
1311
  "框架": {
@@ -1340,7 +1340,7 @@
1340
1340
  "en": "Business pop-up window",
1341
1341
  "es": "Ventana emergente de negocio",
1342
1342
  "th": "หน้าต่างป๊อปอัพธุรกิจ",
1343
- "vi": "Cửa sổ pop-up doanh nghiệp",
1343
+ "vi": "Hộp thoại nghiệp vụ",
1344
1344
  "ja": "ビジネスポップアップ"
1345
1345
  },
1346
1346
  "删除": {
@@ -1382,7 +1382,7 @@
1382
1382
  "en": "Import statistics",
1383
1383
  "es": "Estadísticas de importación",
1384
1384
  "th": "สถิติการนำเข้า",
1385
- "vi": "Thống kê nhập khẩu",
1385
+ "vi": "Thống kê nhập dữ liệu",
1386
1386
  "ja": "インポート統計"
1387
1387
  },
1388
1388
  "标签": {
@@ -1410,14 +1410,14 @@
1410
1410
  "en": "Ground push activity",
1411
1411
  "es": "Actividad de promoción presencial",
1412
1412
  "th": "กิจกรรมดันดิน",
1413
- "vi": "Hoạt động đẩy mạnh cơ sở",
1413
+ "vi": "Hoạt động tiếp thị trực tiếp tại địa bàn",
1414
1414
  "ja": "グラウンドプロモーション活動"
1415
1415
  },
1416
1416
  "签名解签失败!": {
1417
1417
  "en": "Signature undo failed!",
1418
1418
  "es": "¡Error al firmar o verificar la firma!",
1419
1419
  "th": "การยกเลิกลายเซ็นล้มเหลว!",
1420
- "vi": "Không thể hủy chữ ký!",
1420
+ "vi": "Xác minh chữ ký không thành công!",
1421
1421
  "ja": "署名と封印解除に失敗!"
1422
1422
  },
1423
1423
  "任务提醒": {
@@ -1445,7 +1445,7 @@
1445
1445
  "en": "Rejected to the previous section",
1446
1446
  "es": "Rechazado a la sección anterior",
1447
1447
  "th": "ตีกลับไปยังส่วนก่อนหน้า",
1448
- "vi": "Từ chối đến phần trước đó",
1448
+ "vi": "Trả về bước trước",
1449
1449
  "ja": "前のセクションは却下してください"
1450
1450
  },
1451
1451
  "当前用户": {
@@ -1459,7 +1459,7 @@
1459
1459
  "en": "Try again!",
1460
1460
  "es": "intentos de reintento restantes",
1461
1461
  "th": "ลองอีกครั้ง!",
1462
- "vi": "Thử lại lần nữa!",
1462
+ "vi": " lần thử lại!",
1463
1463
  "ja": "もう一度挑戦するチャンスです!"
1464
1464
  },
1465
1465
  "输入框": {
@@ -1606,7 +1606,7 @@
1606
1606
  "en": "Drawer Assembly",
1607
1607
  "es": "Componente cajón",
1608
1608
  "th": "การตกลง.Assembly",
1609
- "vi": "Bộ linh kiện hộc kéo",
1609
+ "vi": "Thành phần ngăn kéo",
1610
1610
  "ja": "引き出しアセンブリ"
1611
1611
  },
1612
1612
  "审批时间": {
@@ -1746,7 +1746,7 @@
1746
1746
  "en": "Minutes expired\nYou go to Beijing Digital Certificate Certification Center for certificate renewal as soon as possible!",
1747
1747
  "es": "minutos de caducidad\nAcuda lo antes posible al Centro de Certificación de Certificados Digitales de Pekín para renovar su certificado",
1748
1748
  "th": "นาทีที่ผ่านไปแล้ว\nคุณควรไปที่การตรวจสอบการรับรองความถูกต้องทางการรับรองความถูกต้องของจัดการการรับรองความถูกต้องในอินเดียที่สุดที่สุด!",
1749
- "vi": "Phút hết hạn\nBạn hãy đến Trung tâm Chứng thực Chứng chỉ Số ở Bắc Kinh để làm thủ tục gia hạn chứng chỉ càng sớm càng tốt!",
1749
+ "vi": " phút.\nVui lòng đến Trung tâm Chứng thực Chứng thư số Bắc Kinh để gia hạn chứng thư sớm nhất có thể!",
1750
1750
  "ja": "時間が経過した\nできるだけ早く北京デジタル証明書認証センターにお越しいただき、証明書更新手続きを完了してください!"
1751
1751
  },
1752
1752
  "图标": {
@@ -1830,7 +1830,7 @@
1830
1830
  "en": "Whether to wrap",
1831
1831
  "es": "Ajuste de línea",
1832
1832
  "th": "ว่าจะห่อหุ้มหรือไม่",
1833
- "vi": "Có nên gói hàng không",
1833
+ "vi": "Có xuống dòng không",
1834
1834
  "ja": "割引なのか、それとも妥協なのか?"
1835
1835
  },
1836
1836
  "表头宽度只能输入正整数": {
@@ -1858,14 +1858,14 @@
1858
1858
  "en": "Article.",
1859
1859
  "es": "registros.",
1860
1860
  "th": "บทความ",
1861
- "vi": "Bài viết.",
1861
+ "vi": " bản ghi.",
1862
1862
  "ja": "記事。"
1863
1863
  },
1864
1864
  "笔数": {
1865
1865
  "en": "Counts",
1866
1866
  "es": "Número de operaciones",
1867
1867
  "th": "จำนวน",
1868
- "vi": "Số bút",
1868
+ "vi": "Số lượng giao dịch",
1869
1869
  "ja": "ストローク数"
1870
1870
  },
1871
1871
  "重新上传": {
@@ -1907,7 +1907,7 @@
1907
1907
  "en": "OK",
1908
1908
  "es": "OK",
1909
1909
  "th": "ตกลง",
1910
- "vi": "OK",
1910
+ "vi": "Xác nhận",
1911
1911
  "ja": "確認してください"
1912
1912
  },
1913
1913
  "导入": {
@@ -1928,7 +1928,7 @@
1928
1928
  "en": "Passwords can only contain numeric letters",
1929
1929
  "es": "La contraseña solo puede contener números + letras",
1930
1930
  "th": "รหัสผ่านต้องประกอบด้วยตัวเลขและตัวอักษรเท่านั้น",
1931
- "vi": "Mật khẩu chỉ có thể chứa chữ số",
1931
+ "vi": "Mật khẩu chỉ được chứa chữ số và chữ cái",
1932
1932
  "ja": "パスワードは数字+アルファベットのみを含められます"
1933
1933
  },
1934
1934
  "请输入所属模块": {
@@ -1942,7 +1942,7 @@
1942
1942
  "en": "Article,",
1943
1943
  "es": "registros,",
1944
1944
  "th": "บท,",
1945
- "vi": "Bài viết,",
1945
+ "vi": " bản ghi,",
1946
1946
  "ja": "ティアオ、"
1947
1947
  },
1948
1948
  "删除本级和下级": {
@@ -2026,7 +2026,7 @@
2026
2026
  "en": "Drag command",
2027
2027
  "es": "Instrucción de arrastre",
2028
2028
  "th": "ลากรคำสั่ง",
2029
- "vi": "Kéo lệnh",
2029
+ "vi": "Chỉ thị kéo thả",
2030
2030
  "ja": "ドラッグコマンド"
2031
2031
  },
2032
2032
  "回到顶部": {
@@ -2103,7 +2103,7 @@
2103
2103
  "en": "Confirm that the password is inconsistent with the new password!",
2104
2104
  "es": "¡La confirmación no coincide con la nueva contraseña!",
2105
2105
  "th": "ยืนยันว่ารหัสผ่านไม่สอดคล้องกับรหัสผ่านใหม่!",
2106
- "vi": "Xác nhận rằng mật khẩu không khớp với mật khẩu mới!",
2106
+ "vi": "Mật khẩu xác nhận không khớp với mật khẩu mới!",
2107
2107
  "ja": "パスワードが新しいパスワードと一致していないか確認してください!"
2108
2108
  },
2109
2109
  "上传成功!": {
@@ -2124,7 +2124,7 @@
2124
2124
  "en": "Clear",
2125
2125
  "es": "Vaciar",
2126
2126
  "th": "ล้าง",
2127
- "vi": "Trống",
2127
+ "vi": "Xóa hết",
2128
2128
  "ja": "空っぽ"
2129
2129
  },
2130
2130
  "最多只能添加": {
@@ -2173,7 +2173,7 @@
2173
2173
  "en": "Client signature failed!",
2174
2174
  "es": "¡Error de firma del cliente!",
2175
2175
  "th": "ล้มเหลวในการเซ็นเอกสารของไคลเอ็นต์!",
2176
- "vi": "Chữ ký của khách hàng thất bại!",
2176
+ "vi": "Ký số phía máy khách không thành công!",
2177
2177
  "ja": "クライアント署名が失敗しました!"
2178
2178
  },
2179
2179
  "信息展示组件": {
@@ -2187,14 +2187,14 @@
2187
2187
  "en": "Reject to initiator",
2188
2188
  "es": "Rechazar al iniciador",
2189
2189
  "th": "ปฏิเสธผู้เริ่มต้น",
2190
- "vi": "Từ chối đối với người khởi xướng",
2190
+ "vi": "Trả về người khởi tạo",
2191
2191
  "ja": "発起人に拒否される"
2192
2192
  },
2193
2193
  "驳回至申请人": {
2194
2194
  "en": "Rejected to applicant",
2195
2195
  "es": "Rechazar al solicitante",
2196
2196
  "th": "ปฏิเสธต่อผู้สมัคร",
2197
- "vi": "Từ chối đối với người đăng ký",
2197
+ "vi": "Trả về người đề nghị",
2198
2198
  "ja": "応募者に却下されました"
2199
2199
  },
2200
2200
  "优雅紫": {
@@ -2215,7 +2215,7 @@
2215
2215
  "en": "N9-Depositing peers",
2216
2216
  "es": "N9-Depósitos entre entidades",
2217
2217
  "th": "N9-การเก็บเพื่อนร่วมธุรกิจ",
2218
- "vi": "N9 - Lưu trữ đồng nghiệp",
2218
+ "vi": "N9 - Tiền gửi tại các tổ chức tín dụng khác",
2219
2219
  "ja": "N9 - 同じ業界での保管"
2220
2220
  },
2221
2221
  "线下场地免费": {
@@ -2250,7 +2250,7 @@
2250
2250
  "en": "Check instruction",
2251
2251
  "es": "Instrucción de validación",
2252
2252
  "th": "คำสั่งการตรวจสอบ",
2253
- "vi": "Hướng dẫn kiểm tra",
2253
+ "vi": "Chỉ thị kiểm tra hợp lệ",
2254
2254
  "ja": "検証コマンド"
2255
2255
  },
2256
2256
  "密码长度为": {
@@ -2292,7 +2292,7 @@
2292
2292
  "en": "Yuan",
2293
2293
  "es": "Yuan",
2294
2294
  "th": "บาท",
2295
- "vi": "Đồng",
2295
+ "vi": " nhân dân tệ",
2296
2296
  "ja": "ユアン"
2297
2297
  },
2298
2298
  "N9-银行资金管理": {
@@ -2313,7 +2313,7 @@
2313
2313
  "en": "Form card",
2314
2314
  "es": "Tarjeta de tabla",
2315
2315
  "th": "การ์ดแบบ",
2316
- "vi": "Thẻ biểu mẫu",
2316
+ "vi": "Thẻ bảng dữ liệu",
2317
2317
  "ja": "シートカード"
2318
2318
  },
2319
2319
  "清除条件": {
@@ -2376,7 +2376,7 @@
2376
2376
  "en": "Please enter the account number",
2377
2377
  "es": "Introduzca el número de cuenta",
2378
2378
  "th": "โปรดใส่หมายเลขบัญชี",
2379
- "vi": "Vui lòng nhập số tài khoản",
2379
+ "vi": "Vui lòng nhập tên đăng nhập",
2380
2380
  "ja": "口座番号を入力してください"
2381
2381
  },
2382
2382
  "新建目录": {
@@ -2411,7 +2411,7 @@
2411
2411
  "en": "Flowchart. svg",
2412
2412
  "es": "Diagrama de flujo.svg",
2413
2413
  "th": "แผนภาพกระแส. svg",
2414
- "vi": "Sơ đồ luồng. svg",
2414
+ "vi": "Sơ đồ luồng.svg",
2415
2415
  "ja": "フローチャート.svg"
2416
2416
  },
2417
2417
  "是否作为门户首页的快捷入口的备选项": {
@@ -2439,7 +2439,7 @@
2439
2439
  "en": "Closed",
2440
2440
  "es": "Cerrado",
2441
2441
  "th": "ปิดแล้ว",
2442
- "vi": "Đã đóng",
2442
+ "vi": "Đã chốt giao dịch",
2443
2443
  "ja": "閉鎖"
2444
2444
  },
2445
2445
  "下拉菜单": {
@@ -2460,7 +2460,7 @@
2460
2460
  "en": "Last month",
2461
2461
  "es": "Último mes",
2462
2462
  "th": "เดือนมกราคมที่แล้ว",
2463
- "vi": "Tháng 1 vừa qua",
2463
+ "vi": "1 tháng gần đây",
2464
2464
  "ja": "過去1か月間"
2465
2465
  },
2466
2466
  "请确认新密码": {
@@ -2474,7 +2474,7 @@
2474
2474
  "en": "Export",
2475
2475
  "es": "Exportar",
2476
2476
  "th": "ส่งออก",
2477
- "vi": "Xuất khẩu",
2477
+ "vi": "Xuất dữ liệu",
2478
2478
  "ja": "輸出"
2479
2479
  },
2480
2480
  "账户密码验证码登录": {
@@ -2530,14 +2530,14 @@
2530
2530
  "en": "When page:",
2531
2531
  "es": "Página actual:",
2532
2532
  "th": "เมื่อหน้า:",
2533
- "vi": "Khi trang:",
2533
+ "vi": "Trang hiện tại:",
2534
2534
  "ja": "このページで:"
2535
2535
  },
2536
2536
  "附件上传表格": {
2537
2537
  "en": "Attachment upload form",
2538
2538
  "es": "Tabla de subida de adjuntos",
2539
2539
  "th": "แบบฟอร์มอัปโหลดไฟล์แนบ",
2540
- "vi": "Biểu mẫu tải lên tệp đính kèm",
2540
+ "vi": "Bảng tải lên tệp đính kèm",
2541
2541
  "ja": "添付:フォームをアップロードしてください"
2542
2542
  },
2543
2543
  "验证码发送失败": {
@@ -2565,7 +2565,7 @@
2565
2565
  "en": "Reject the first step",
2566
2566
  "es": "Rechazar al paso anterior",
2567
2567
  "th": "ปฏิเสธขั้นตอนแรก",
2568
- "vi": "Từ chối bước đầu tiên",
2568
+ "vi": "Trả về bước trước",
2569
2569
  "ja": "拒否は前の段階を踏みます"
2570
2570
  },
2571
2571
  "文字提示": {
@@ -2586,7 +2586,7 @@
2586
2586
  "en": "N9-Clearing Business",
2587
2587
  "es": "N9-Negocios de Compensación",
2588
2588
  "th": "N9-ธุรกิจการชำระ",
2589
- "vi": "N9-Doanh nghiệp thanh toán",
2589
+ "vi": "N9 - Nghiệp vụ thanh toán bù trừ",
2590
2590
  "ja": "N9 - 清算事業"
2591
2591
  },
2592
2592
  "返回": {
@@ -2621,14 +2621,14 @@
2621
2621
  "en": "Please fill in the activity form",
2622
2622
  "es": "Rellene la forma de la actividad",
2623
2623
  "th": "โปรดกรอกแบบฟอร์มกิจกรรม",
2624
- "vi": "Vui lòng điền vào biểu mẫu hoạt động",
2624
+ "vi": "Vui lòng nhập hình thức hoạt động",
2625
2625
  "ja": "アクティビティ形式にご記入ください"
2626
2626
  },
2627
2627
  "定期存入": {
2628
2628
  "en": "Periodic deposit",
2629
2629
  "es": "Depósito a plazo",
2630
2630
  "th": "การฝากเงินเป็นระยะ",
2631
- "vi": "Gửi định kỳ",
2631
+ "vi": "Gửi tiền có kỳ hạn",
2632
2632
  "ja": "定期的な積み込み"
2633
2633
  },
2634
2634
  "N9-对账管理": {
@@ -2656,7 +2656,7 @@
2656
2656
  "en": "The message key has been read successfully.",
2657
2657
  "es": "Mensajes marcados como leídos con un clic",
2658
2658
  "th": "คีย์ข้อความได้อ่านเรียบร้อยแล้ว",
2659
- "vi": "Khóa tin nhắn đã được đọc thành công.",
2659
+ "vi": "Đã đánh dấu tất cả tin nhắn là đã đọc thành công",
2660
2660
  "ja": "ワンクリックメッセージを正しく読み上げました"
2661
2661
  },
2662
2662
  "验证成功!": {
@@ -2670,7 +2670,7 @@
2670
2670
  "en": "The system announcement key has been read successfully",
2671
2671
  "es": "Anuncios del sistema marcados como leídos con un clic",
2672
2672
  "th": "คีย์ประกาศของระบบได้อ่านเรียบร้อยแล้ว",
2673
- "vi": "Khóa thông báo hệ thống đã được đọc thành công",
2673
+ "vi": "Đã đánh dấu tất cả thông báo hệ thống là đã đọc thành công",
2674
2674
  "ja": "システム発表はワンクリックで正常に読み上げられました"
2675
2675
  },
2676
2676
  "关闭左边": {
@@ -2740,7 +2740,7 @@
2740
2740
  "en": "Refresh current label",
2741
2741
  "es": "Actualizar la pestaña actual",
2742
2742
  "th": "รีเฟรชป้ายชื่อปัจจุบัน",
2743
- "vi": "Làm mới nhãn hiện tại",
2743
+ "vi": "Làm mới thẻ hiện tại",
2744
2744
  "ja": "現在のタグを更新してください"
2745
2745
  },
2746
2746
  "账户": {
@@ -2838,21 +2838,21 @@
2838
2838
  "en": "Timeline",
2839
2839
  "es": "Línea de tiempo",
2840
2840
  "th": "ไทม์ไลน์",
2841
- "vi": "Thời gian",
2841
+ "vi": "Dòng thời gian",
2842
2842
  "ja": "タイムライン"
2843
2843
  },
2844
2844
  "请输入操作意见(50字以内),批准该意见为非必填,驳回/作废该意见为必填!": {
2845
2845
  "en": "Please enter the operation opinion (within 50 words), approve the opinion is not required, reject/invalidate the opinion is required!",
2846
2846
  "es": "Introduzca la opinión de la operación (máx. 50 caracteres); es opcional al aprobar y obligatoria al rechazar/anular",
2847
2847
  "th": "โปรดใส่ความเห็นการดำเนินการ (ไม่เกิน 50 คำ), การอนุมัติความเห็นไม่จำเป็น, การปฏิเสธ/ยกเลิกความเห็นจำเป็น!",
2848
- "vi": "Nhập ý kiến thao tác (trong 50 từ), phê duyệt ý kiến không bắt buộc, từ chối / hủy ý kiến bắt buộc!",
2848
+ "vi": "Vui lòng nhập ý kiến xử lý (không quá 50 ký tự). Ý kiến không bắt buộc khi phê duyệt, nhưng bắt buộc khi trả về hoặc hủy!",
2849
2849
  "ja": "運用上のフィードバック(50文字以内で)を入力してください。承認は任意です。却下または無効にする必要があります!"
2850
2850
  },
2851
2851
  "关闭其他标签": {
2852
2852
  "en": "Close other labels",
2853
2853
  "es": "Cerrar las demás pestañas",
2854
2854
  "th": "ปิดป้ายชื่ออื่น",
2855
- "vi": "Đóng các nhãn khác",
2855
+ "vi": "Đóng các thẻ khác",
2856
2856
  "ja": "他のタブを閉じる"
2857
2857
  },
2858
2858
  "验证服务器端信息失败!": {
@@ -2915,7 +2915,7 @@
2915
2915
  "en": "points",
2916
2916
  "es": "Puntos",
2917
2917
  "th": "จุด",
2918
- "vi": "điểm",
2918
+ "vi": "phút",
2919
2919
  "ja": "ポイント"
2920
2920
  },
2921
2921
  "权限编码:": {
@@ -2936,7 +2936,7 @@
2936
2936
  "en": "Wan",
2937
2937
  "es": "Diez mil",
2938
2938
  "th": "หมื่น",
2939
- "vi": "Nghìn",
2939
+ "vi": " vạn",
2940
2940
  "ja": "一万"
2941
2941
  },
2942
2942
  "青春绿": {
@@ -3083,14 +3083,14 @@
3083
3083
  "en": "Work agent",
3084
3084
  "es": "Delegado de trabajo",
3085
3085
  "th": "ตัวแทนงาน",
3086
- "vi": "Đại lý làm việc",
3086
+ "vi": "Ủy quyền xử lý công việc",
3087
3087
  "ja": "労働代理人としての活動"
3088
3088
  },
3089
3089
  "单选框": {
3090
3090
  "en": "Single box",
3091
3091
  "es": "Botón de opción",
3092
3092
  "th": "กล่องเดียว",
3093
- "vi": "Hộp đơn",
3093
+ "vi": "Nút chọn",
3094
3094
  "ja": "ラジオボックス"
3095
3095
  },
3096
3096
  "科技蓝": {
@@ -3118,14 +3118,14 @@
3118
3118
  "en": "Last three",
3119
3119
  "es": "Últimos tres meses",
3120
3120
  "th": "เดือนมีนาคมที่แล้ว",
3121
- "vi": "Tháng ba vừa qua",
3121
+ "vi": "3 tháng gần đây",
3122
3122
  "ja": "過去3ヶ月間"
3123
3123
  },
3124
3124
  "一键已读": {
3125
3125
  "en": "One-click read",
3126
3126
  "es": "Marcar todo leído",
3127
3127
  "th": "อ่านด้วยคลิกเดียว",
3128
- "vi": "Đọc một lần nhấp chuột",
3128
+ "vi": "Đánh dấu tất cả là đã đọc",
3129
3129
  "ja": "ワンクリックで読み取る"
3130
3130
  },
3131
3131
  "上传失败": {
@@ -3153,7 +3153,7 @@
3153
3153
  "en": "Your certificate also has",
3154
3154
  "es": "Su certificado aún tiene ",
3155
3155
  "th": "ใบรับรองของคุณยังมี",
3156
- "vi": "Chứng chỉ của bạn cũng có",
3156
+ "vi": "Chứng thư của bạn sẽ hết hạn sau ",
3157
3157
  "ja": "証明書はまだ利用可能です"
3158
3158
  },
3159
3159
  "刷新": {
@@ -3202,7 +3202,7 @@
3202
3202
  "en": "Add signature",
3203
3203
  "es": "Añadir firma",
3204
3204
  "th": "เพิ่มลายเซ็น",
3205
- "vi": "Thêm chữ ký",
3205
+ "vi": "Thêm người phê duyệt",
3206
3206
  "ja": "推薦"
3207
3207
  },
3208
3208
  "消息中心": {
@@ -3216,7 +3216,7 @@
3216
3216
  "en": "Please use the online banking mobile terminal scan code to log in without Ukey",
3217
3217
  "es": "Utilice la app de banca móvil para escanear el código e iniciar sesión sin Ukey",
3218
3218
  "th": "โปรดใช้รหัสสแกนที่มือถือของธนาคารออนไลน์เข้าสู่ระบบโดยไม่ต้องใช้ Ukey",
3219
- "vi": "Vui lòng sử dụng mã quét terminal di động ngân hàng trực tuyến để đăng nhập mà không cần Ukey",
3219
+ "vi": "Vui lòng dùng ứng dụng ngân hàng trực tuyến trên thiết bị di động để quét mã và đăng nhập mà không cần Ukey",
3220
3220
  "ja": "モバイルオンラインバンキングアプリでQRコードをスキャンし、Ukeyせずにログインしてください"
3221
3221
  },
3222
3222
  "数据可视化": {
@@ -3237,7 +3237,7 @@
3237
3237
  "en": "Day expires\nPlease go to Beijing Digital Certificate Certification Center for certificate renewal as soon as possible!",
3238
3238
  "es": "días de caducidad\nAcuda lo antes posible al Centro de Certificación de Certificados Digitales de Pekín para renovar su certificado",
3239
3239
  "th": "วันหมดอายุ\nโปรดไปที่ศูนย์รับรองใบรับรองดิจิทัลของปักกิ่งเพื่อต่ออายุใบรับรองโดยเร็วที่สุด!",
3240
- "vi": "Ngày hết hạn\nVui lòng đến Trung tâm Chứng thực Chứng chỉ Kỹ thuật số Bắc Kinh để làm mới chứng chỉ càng sớm càng tốt!",
3240
+ "vi": " ngày.\nVui lòng đến Trung tâm Chứng thực Chứng thư số Bắc Kinh để gia hạn chứng thư sớm nhất có thể!",
3241
3241
  "ja": "天はその定められた時を過ぎた\nできるだけ早く北京デジタル証明書認証センターにお越しいただき、証明書更新手続きを完了してください!"
3242
3242
  },
3243
3243
  "弹窗": {
@@ -3251,7 +3251,7 @@
3251
3251
  "en": "Closed",
3252
3252
  "es": "Liquidado",
3253
3253
  "th": "ปิดแล้ว",
3254
- "vi": "Đã đóng",
3254
+ "vi": "Đã tất toán",
3255
3255
  "ja": "定住"
3256
3256
  },
3257
3257
  "其他登录方式": {
@@ -3433,7 +3433,7 @@
3433
3433
  "en": "This business jump path has not been configured, please contact the front-end personnel of the work flow to configure it",
3434
3434
  "es": "La ruta de salto de este negocio no está configurada; contacte con el personal frontend del flujo de trabajo",
3435
3435
  "th": "เส้นทางการข้ามธุรกิจนี้ยังไม่ได้กำหนด โปรดติดต่อผู้ดูแลหน้าเว็บของงานส่งเสริม",
3436
- "vi": "Đường dẫn chuyển tiếp này chưa được cấu hình, vui lòng liên hệ với người phát triển trang web của công việc để cấu hình",
3436
+ "vi": "Đường dẫn điều hướng của nghiệp vụ này chưa được cấu hình. Vui lòng liên hệ lập trình viên giao diện phụ trách luồng công việc để cấu hình",
3437
3437
  "ja": "このサービスジャンプパスは設定されていません。関連するフロントエンド担当者の設定についてはワークフローにお問い合わせください"
3438
3438
  },
3439
3439
  "多选框": {
@@ -3629,7 +3629,7 @@
3629
3629
  "en": "Please enter",
3630
3630
  "es": "Introduzca la cuenta",
3631
3631
  "th": "โปรดระบุ",
3632
- "vi": "Vui lòng nhập",
3632
+ "vi": "Vui lòng nhập tên đăng nhập!",
3633
3633
  "ja": "アカウントを入力してください!"
3634
3634
  },
3635
3635
  "按钮": {
@@ -3664,7 +3664,7 @@
3664
3664
  "en": "Walking lantern",
3665
3665
  "es": "Carrusel",
3666
3666
  "th": "โคมไฟเดิน",
3667
- "vi": "Đèn đi bộ",
3667
+ "vi": "Trình chiếu luân phiên",
3668
3668
  "ja": "回転ランタン"
3669
3669
  },
3670
3670
  "字体": {
@@ -3811,7 +3811,7 @@
3811
3811
  "en": "By",
3812
3812
  "es": "Aprobado",
3813
3813
  "th": "โดย",
3814
- "vi": "Bởi",
3814
+ "vi": "Thông qua",
3815
3815
  "ja": "パス"
3816
3816
  },
3817
3817
  "凭单": {
@@ -3881,7 +3881,7 @@
3881
3881
  "en": "Close current label",
3882
3882
  "es": "Cerrar la pestaña actual",
3883
3883
  "th": "ปิดแท็บปัจจุบัน",
3884
- "vi": "Đóng nhãn hiện tại",
3884
+ "vi": "Đóng thẻ hiện tại",
3885
3885
  "ja": "現在のタブを閉じる"
3886
3886
  },
3887
3887
  "无效数据详情": {
@@ -3902,7 +3902,7 @@
3902
3902
  "en": "Your certificate has not yet taken effect! There is still no effective date.",
3903
3903
  "es": "Su certificado aún no está en vigor; faltan para la fecha de vigencia ",
3904
3904
  "th": "ใบรับรองของคุณยังไม่เริ่มใช้งาน! ยังไม่มีวันที่เริ่มต้นใช้งาน",
3905
- "vi": "Chứng chỉ của bạn vẫn chưa có hiệu lực! Vẫn chưa có ngày hiệu lực.",
3905
+ "vi": "Chứng thư của bạn chưa có hiệu lực! Thời gian còn lại đến khi có hiệu lực: ",
3906
3906
  "ja": "あなたの証明書はまだ有効ではありません!発効日まではまだ時間があります"
3907
3907
  },
3908
3908
  "其他合同": {
@@ -3979,7 +3979,7 @@
3979
3979
  "en": "Last six",
3980
3980
  "es": "Últimos seis meses",
3981
3981
  "th": "เมื่อเดือนมิถุนายนล่าสุด",
3982
- "vi": "Tháng 6 gần đây nhất",
3982
+ "vi": "6 tháng gần đây",
3983
3983
  "ja": "最近、6月"
3984
3984
  },
3985
3985
  "菜单/按钮详情": {
@@ -4021,7 +4021,7 @@
4021
4021
  "en": "Export progress",
4022
4022
  "es": "Progreso de exportación",
4023
4023
  "th": "ความคืบหน้าในการส่งออก",
4024
- "vi": "Tiến độ xuất khẩu",
4024
+ "vi": "Tiến độ xuất dữ liệu",
4025
4025
  "ja": "輸出の進捗"
4026
4026
  },
4027
4027
  "金融金": {
@@ -4056,7 +4056,7 @@
4056
4056
  "en": "Reason for failure",
4057
4057
  "es": "Motivo del rechazo",
4058
4058
  "th": "ไม่ผ่านเหตุผล",
4059
- "vi": "Không thông qua lý do",
4059
+ "vi": "Lý do không thông qua",
4060
4060
  "ja": "理由はない"
4061
4061
  },
4062
4062
  "继续审批": {
@@ -4084,7 +4084,7 @@
4084
4084
  "en": "bit",
4085
4085
  "es": "bit",
4086
4086
  "th": "บิต",
4087
- "vi": "bit",
4087
+ "vi": "ký tự",
4088
4088
  "ja": "位置"
4089
4089
  },
4090
4090
  "登录时长": {
@@ -4119,7 +4119,7 @@
4119
4119
  "en": "One column of export data",
4120
4120
  "es": "Una columna de datos exportados",
4121
4121
  "th": "กลุ่มข้อมูลที่ส่งออกอย่างเดียว",
4122
- "vi": "Một cột dữ liệu xuất khẩu",
4122
+ "vi": "Một cột dữ liệu xuất",
4123
4123
  "ja": "カラムはデータをエクスポートします"
4124
4124
  },
4125
4125
  "这里的传值,是只依赖DOM结构,利用自定义事件/事件冒泡实现值得传递": {
@@ -4182,7 +4182,7 @@
4182
4182
  "en": "Article",
4183
4183
  "es": "registros",
4184
4184
  "th": "บทความ",
4185
- "vi": "Bài viết",
4185
+ "vi": "bản ghi",
4186
4186
  "ja": "記事"
4187
4187
  },
4188
4188
  "提示": {
@@ -4203,7 +4203,7 @@
4203
4203
  "en": "Detected that the current screen resolution is not 100%, it is recommended to adjust the resolution after refreshing the business to ensure that the best effect is displayed.",
4204
4204
  "es": "Se detectó que la resolución de pantalla actual no es del 100 %; se recomienda ajustarla y actualizar la aplicación para lograr la mejor visualización.",
4205
4205
  "th": "ตรวจพบว่าความละเอียดหน้าจอปัจจุบันไม่ได้เป็น 100% แนะนำให้ปรับความละเอียดหลังจากรีเฟรชธุรกิจเพื่อให้แน่ใจว่ามีผลลัพธ์ที่ดีที่สุด",
4206
- "vi": "Phát hiện ra rằng độ phân giải màn hình hiện tại không phải là 100%, nên điều chỉnh độ phân giải sau khi làm mới doanh nghiệp để đảm bảo hiệu ứng tốt nhất được hiển thị.",
4206
+ "vi": "Phát hiện độ phân giải màn hình hiện tại không ở mức 100%. Vui lòng điều chỉnh độ phân giải rồi tải lại trang nghiệp vụ để có hiệu quả hiển thị tốt nhất.",
4207
4207
  "ja": "現在の画面解像度が100%ない場合は、解像度を調整しサービスを更新して最適な表示を図ることが推奨されます。"
4208
4208
  },
4209
4209
  "拖拽列表组件": {
@@ -4224,7 +4224,7 @@
4224
4224
  "en": "Projection",
4225
4225
  "es": "Proyección",
4226
4226
  "th": "การโปรเจคชัน",
4227
- "vi": "Chiếu",
4227
+ "vi": "Đổ bóng",
4228
4228
  "ja": "投影"
4229
4229
  },
4230
4230
  "打印": {
@@ -4238,7 +4238,7 @@
4238
4238
  "en": "Continue exporting",
4239
4239
  "es": "Continuar exportando",
4240
4240
  "th": "ดำเนินการส่งออกต่อ",
4241
- "vi": "Tiếp tục xuất khẩu",
4241
+ "vi": "Tiếp tục xuất dữ liệu",
4242
4242
  "ja": "輸出を続けてください"
4243
4243
  },
4244
4244
  "请输入原始密码": {
@@ -4280,21 +4280,21 @@
4280
4280
  "en": "account number",
4281
4281
  "es": "Número de cuenta",
4282
4282
  "th": "หมายเลขบัญชี",
4283
- "vi": "Số tài khoản",
4283
+ "vi": "Tài khoản đăng nhập",
4284
4284
  "ja": "アカウント"
4285
4285
  },
4286
4286
  "uk验证": {
4287
4287
  "en": "Uk verification",
4288
4288
  "es": "Verificación UK",
4289
4289
  "th": "การตรวจสอบ UK",
4290
- "vi": "Xác minh Vương quốc Anh",
4290
+ "vi": "Xác minh UKey",
4291
4291
  "ja": "ukの検証"
4292
4292
  },
4293
4293
  "信安CA": {
4294
4294
  "en": "letter ca",
4295
4295
  "es": "CA Xin'an",
4296
4296
  "th": "จดหมาย CA",
4297
- "vi": "Thư CA",
4297
+ "vi": "Xin'an CA",
4298
4298
  "ja": "新安CA"
4299
4299
  },
4300
4300
  "打印方法": {
@@ -4315,7 +4315,7 @@
4315
4315
  "en": "Approved person",
4316
4316
  "es": "Aprobador",
4317
4317
  "th": "ผู้อนุมัติแล้ว",
4318
- "vi": "Người đã được phê duyệt",
4318
+ "vi": "Người đã phê duyệt",
4319
4319
  "ja": "承認済み"
4320
4320
  },
4321
4321
  "二级Tab": {
@@ -4392,7 +4392,7 @@
4392
4392
  "en": "Export of user certificate failed!",
4393
4393
  "es": "Error al exportar el certificado de usuario",
4394
4394
  "th": "การส่งออกใบรับรองผู้ใช้ล้มเหลว!",
4395
- "vi": "Xuất khẩu chứng chỉ người dùng thất bại!",
4395
+ "vi": "Xuất chứng thư người dùng không thành công!",
4396
4396
  "ja": "ユーザー証明書のエクスポートに失敗しました!"
4397
4397
  },
4398
4398
  "签名方法": {
@@ -4406,7 +4406,7 @@
4406
4406
  "en": "Close the right label",
4407
4407
  "es": "Cerrar la pestaña derecha",
4408
4408
  "th": "ปิดป้ายขวา",
4409
- "vi": "Đóng nhãn bên phải",
4409
+ "vi": "Đóng các thẻ bên phải",
4410
4410
  "ja": "右側のタブを閉じて"
4411
4411
  },
4412
4412
  "启程浏览器.exe": {
@@ -4427,7 +4427,7 @@
4427
4427
  "en": "Progress",
4428
4428
  "es": "Progreso",
4429
4429
  "th": "ความคืบหน้า",
4430
- "vi": "Tiến độ",
4430
+ "vi": "Tiến độ tải lên",
4431
4431
  "ja": "アップロード進捗"
4432
4432
  },
4433
4433
  "条件": {
@@ -4511,7 +4511,7 @@
4511
4511
  "en": "The above data input is incorrect, please modify the relevant information in the import file!",
4512
4512
  "es": "Los datos introducidos anteriores son incorrectos; corrija la información pertinente del archivo de importación",
4513
4513
  "th": "ข้อมูลที่ป้อนข้างต้นไม่ถูกต้อง โปรดแก้ไขข้อมูลที่เกี่ยวข้องในไฟล์นำเข้า!",
4514
- "vi": "Dữ liệu nhập ở trên không chính xác, vui lòng sửa thông tin liên quan trong tệp nhập khẩu!",
4514
+ "vi": "Dữ liệu nhập ở trên có lỗi. Vui lòng sửa thông tin tương ứng trong tệp nhập!",
4515
4515
  "ja": "上記の入力データに誤りがある場合は、インポートしたファイルの関連情報を修正してください!"
4516
4516
  },
4517
4517
  "小时": {
@@ -4644,7 +4644,7 @@
4644
4644
  "en": "Please enter",
4645
4645
  "es": "Introduzca la contraseña",
4646
4646
  "th": "โปรดป้อน",
4647
- "vi": "Vui lòng nhập",
4647
+ "vi": "Vui lòng nhập mật khẩu",
4648
4648
  "ja": "パスワードを入力してください"
4649
4649
  },
4650
4650
  "活动名称": {
@@ -4791,28 +4791,28 @@
4791
4791
  "en": "Copied",
4792
4792
  "es": "Copia (CC)",
4793
4793
  "th": "สำเนา",
4794
- "vi": "Sao chép",
4794
+ "vi": "Gửi bản sao (CC)",
4795
4795
  "ja": "CC"
4796
4796
  },
4797
4797
  "加签": {
4798
4798
  "en": "Countersign",
4799
4799
  "es": "Añadir firma",
4800
4800
  "th": "ลงนาม",
4801
- "vi": "Ký duyệt",
4801
+ "vi": "Thêm người phê duyệt",
4802
4802
  "ja": "署名を追加してください"
4803
4803
  },
4804
4804
  "向前加签": {
4805
4805
  "en": "Forward countersign",
4806
4806
  "es": "Añadir firma hacia delante",
4807
4807
  "th": "ลงนามข้างหน้า",
4808
- "vi": "Ký duyệt phía trước",
4808
+ "vi": "Thêm người phê duyệt trước bước hiện tại",
4809
4809
  "ja": "多くのサインで前進"
4810
4810
  },
4811
4811
  "向后加签": {
4812
4812
  "en": "Backward countersign",
4813
4813
  "es": "Añadir firma hacia atrás",
4814
4814
  "th": "ลงนามข้างหลัง",
4815
- "vi": "Ký duyệt phía sau",
4815
+ "vi": "Thêm người phê duyệt sau bước hiện tại",
4816
4816
  "ja": "後ろに多くを加えましょう"
4817
4817
  },
4818
4818
  "会签并行:增加一个会签节点,全部审批人同意才可通过审批": {
@@ -4875,14 +4875,14 @@
4875
4875
  "en": "within words),approve this opinion is not required, reject/void this opinion is required!",
4876
4876
  "es": "caracteres); es opcional al aprobar y obligatoria al rechazar/anular",
4877
4877
  "th": "ภายในคำ), การอนุมัติความคิดเห็นนี้ไม่จำเป็น, การปฏิเสธ/ยกเลิกความคิดเห็นนี้จำเป็น!",
4878
- "vi": "trong từ), không yêu cầu phê duyệt ý kiến này, phải yêu cầu từ chối/hủy ý kiến này!",
4878
+ "vi": " ký tự); ý kiến không bắt buộc khi phê duyệt, nhưng bắt buộc khi trả về hoặc hủy!",
4879
4879
  "ja": "指定された文字内で)この意見の承認は任意です;この意見の却下または無効化が必要です!"
4880
4880
  },
4881
4881
  "字以内),批准该意见为必填,驳回/作废该意见为必填!": {
4882
4882
  "en": "within words), approve this opinion is required, reject/void this opinion is required!",
4883
4883
  "es": "caracteres); es obligatoria al aprobar y al rechazar/anular",
4884
4884
  "th": "ภายในคำ), การอนุมัติความคิดเห็นนี้จำเป็น, การปฏิเสธ/ยกเลิกความคิดเห็นนี้จำเป็น!",
4885
- "vi": "trong từ), phê duyệt ý kiến này là bắt buộc, từ chối/hủy ý kiến này là bắt buộc!",
4885
+ "vi": " ký tự); ý kiến bắt buộc khi phê duyệt, trả về hoặc hủy!",
4886
4886
  "ja": "指定された言葉の範囲内で、意見の承認が必要であり、意見の却下や無効化が求められます!"
4887
4887
  },
4888
4888
  "批准至": {
@@ -4910,7 +4910,7 @@
4910
4910
  "en": "Set the signing user",
4911
4911
  "es": "Configurar usuarios de firma adicional",
4912
4912
  "th": "ตั้งค่าผู้ลงนาม",
4913
- "vi": "Thiết lập người ký",
4913
+ "vi": "Thiết lập người phê duyệt bổ sung",
4914
4914
  "ja": "推薦ユーザーの設定"
4915
4915
  },
4916
4916
  "驳回至节点": {
@@ -5022,7 +5022,7 @@
5022
5022
  "en": "Signing TO",
5023
5023
  "es": "Destinatarios de firma adicional",
5024
5024
  "th": "ลงนามไปยัง",
5025
- "vi": "Ký đến",
5025
+ "vi": "Người phê duyệt bổ sung",
5026
5026
  "ja": "追加署名の資格"
5027
5027
  },
5028
5028
  "节点名称": {
@@ -5085,14 +5085,14 @@
5085
5085
  "en": "Sign up to advance",
5086
5086
  "es": "Avanzar con firma adicional",
5087
5087
  "th": "ลงชื่อเพื่อก้าวหน้า",
5088
- "vi": "Đăng ký để tiến bộ",
5088
+ "vi": "Chuyển tiếp quy trình phê duyệt bổ sung",
5089
5089
  "ja": "追加の契約が進んでいます"
5090
5090
  },
5091
5091
  "加签审批人:": {
5092
5092
  "en": "Approved by:",
5093
5093
  "es": "Aprobado por:",
5094
5094
  "th": "อนุมัติโดย:",
5095
- "vi": "Được phê duyệt bởi:",
5095
+ "vi": "Người phê duyệt bổ sung:",
5096
5096
  "ja": "エンドーサー承認者:"
5097
5097
  },
5098
5098
  "推进": {
@@ -5106,7 +5106,7 @@
5106
5106
  "en": "Signing process",
5107
5107
  "es": "Proceso de firma adicional",
5108
5108
  "th": "กระบวนการลงนาม",
5109
- "vi": "Quy trình ký tên",
5109
+ "vi": "Quy trình phê duyệt bổ sung",
5110
5110
  "ja": "推薦手続き"
5111
5111
  },
5112
5112
  "推进至": {
@@ -5246,28 +5246,28 @@
5246
5246
  "en": "Year, One Quarter",
5247
5247
  "es": "Año, primer trimestre",
5248
5248
  "th": "ปี, ไตรมาสที่หนึ่ง",
5249
- "vi": "Năm, Một Quý",
5249
+ "vi": " - Quý I",
5250
5250
  "ja": "第1四半期"
5251
5251
  },
5252
5252
  "年 第二季度": {
5253
5253
  "en": "Year, Two Quarter",
5254
5254
  "es": "Año, segundo trimestre",
5255
5255
  "th": "ปี, ไตรมาสที่สอง",
5256
- "vi": "Năm, Hai Quý",
5256
+ "vi": " - Quý II",
5257
5257
  "ja": "年の第2四半期"
5258
5258
  },
5259
5259
  "年 第三季度": {
5260
5260
  "en": "Year, Three Quarter",
5261
5261
  "es": "Año, tercer trimestre",
5262
5262
  "th": "ปี, ไตรมาสที่สาม",
5263
- "vi": "Năm, Ba Quý",
5263
+ "vi": " - Quý III",
5264
5264
  "ja": "年の第3四半期"
5265
5265
  },
5266
5266
  "年 第四季度": {
5267
5267
  "en": "Year, Four Quarter",
5268
5268
  "es": "Año, cuarto trimestre",
5269
5269
  "th": "ปี, ไตรมาสที่สี่",
5270
- "vi": "Năm, Bốn Quý",
5270
+ "vi": " - Quý IV",
5271
5271
  "ja": "第4四半期"
5272
5272
  },
5273
5273
  "选择季度": {
@@ -5449,21 +5449,21 @@
5449
5449
  "en": "Successfully set, the system will exit to the login page in",
5450
5450
  "es": "Configuración correcta; el sistema saldrá a la página de inicio de sesión en ",
5451
5451
  "th": "ตั้งค่าสำเร็จ, ระบบจะออกไปที่หน้าเข้าสู่ระบบใน",
5452
- "vi": "Thiết lập thành công, hệ thống sẽ",
5452
+ "vi": "Thiết lập thành công, hệ thống sẽ trở về trang đăng nhập sau",
5453
5453
  "ja": "一度システムが正常にセットアップされれば、"
5454
5454
  },
5455
5455
  "秒后退出到登录页面.": {
5456
5456
  "en": "seconds",
5457
5457
  "es": "segundos.",
5458
5458
  "th": "วินาทีจะออกไปที่หน้าเข้าสู่ระบบ",
5459
- "vi": "Thoát khỏi trang đích sau vài giây",
5459
+ "vi": "giây.",
5460
5460
  "ja": "ログインページに数秒で退出できます。"
5461
5461
  },
5462
5462
  "请输入登录页名称": {
5463
5463
  "en": "Please enter the login page name",
5464
5464
  "es": "Introduzca el nombre de la página de inicio de sesión",
5465
5465
  "th": "โปรดป้อนชื่อหน้าเข้าสู่ระบบ",
5466
- "vi": "Vui lòng nhập tên trang đích",
5466
+ "vi": "Vui lòng nhập tên trang đăng nhập",
5467
5467
  "ja": "ログインページの名前を入力してください"
5468
5468
  },
5469
5469
  "确认要删除吗?": {
@@ -5484,28 +5484,28 @@
5484
5484
  "en": "Login page URL",
5485
5485
  "es": "URL de la página de inicio de sesión",
5486
5486
  "th": "URL หน้าเข้าสู่ระบบ",
5487
- "vi": "Trang đích URL",
5487
+ "vi": "URL trang đăng nhập",
5488
5488
  "ja": "ログインPageURL"
5489
5489
  },
5490
5490
  "登录页URL不能为空": {
5491
5491
  "en": "Login page URL cannot be empty",
5492
5492
  "es": "La URL de la página de inicio de sesión no puede estar vacía",
5493
5493
  "th": "URL หน้าเข้าสู่ระบบต้องไม่ว่างเปล่า",
5494
- "vi": "Landing page URL không được để trống",
5494
+ "vi": "URL trang đăng nhập không được để trống",
5495
5495
  "ja": "ログインページURL空にはなりません"
5496
5496
  },
5497
5497
  "集团名称设置": {
5498
5498
  "en": "Group name setting",
5499
5499
  "es": "Ajustes del nombre del grupo",
5500
5500
  "th": "การตั้งค่าชื่อกลุ่ม",
5501
- "vi": "Thiết lập tên nhóm",
5501
+ "vi": "Thiết lập tên tập đoàn",
5502
5502
  "ja": "グループ名設定"
5503
5503
  },
5504
5504
  "集团名称不能为空": {
5505
5505
  "en": "Group name cannot be empty",
5506
5506
  "es": "El nombre del grupo no puede estar vacío",
5507
5507
  "th": "ชื่อกลุ่มต้องไม่ว่างเปล่า",
5508
- "vi": "Tên nhóm không được để trống",
5508
+ "vi": "Tên tập đoàn không được để trống",
5509
5509
  "ja": "グループ名は空でできません"
5510
5510
  },
5511
5511
  "登录首页文字显示信息": {
@@ -5736,7 +5736,7 @@
5736
5736
  "en": "Import progress",
5737
5737
  "es": "Progreso de importación",
5738
5738
  "th": "ความคืบหน้าการนำเข้า",
5739
- "vi": "Tiến độ nhập khẩu",
5739
+ "vi": "Tiến độ nhập dữ liệu",
5740
5740
  "ja": "輸入の進捗"
5741
5741
  },
5742
5742
  "暂无数据": {
@@ -5862,14 +5862,14 @@
5862
5862
  "en": "0123456789",
5863
5863
  "es": "0123456789",
5864
5864
  "th": "0123456789",
5865
- "vi": "0123456789",
5865
+ "vi": "không, một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín",
5866
5866
  "ja": "0123456789"
5867
5867
  },
5868
5868
  "个拾佰仟万亿兆京": {
5869
5869
  "en": "The hundred-hundred-trillion capital",
5870
5870
  "es": "Unidades, decenas, centenas, miles, diez mil, cien mil, billón, trillón",
5871
5871
  "th": "ทุนหนึ่งแสนล้านล้าน",
5872
- "vi": "Vốn một trăm nghìn tỷ",
5872
+ "vi": "đơn vị, chục, trăm, nghìn, mười nghìn, trăm triệu, nghìn tỷ, mười triệu tỷ",
5873
5873
  "ja": "百兆資本"
5874
5874
  },
5875
5875
  "负": {
@@ -6639,7 +6639,7 @@
6639
6639
  "en": "IP or unauthorized",
6640
6640
  "es": "IP o dominio sin autorizar",
6641
6641
  "th": "IPหรือไม่ได้รับอนุญาต",
6642
- "vi": "IP hoặc không được phép",
6642
+ "vi": "IP hoặc tên miền chưa được cấp quyền",
6643
6643
  "ja": "IPまたは無許可"
6644
6644
  },
6645
6645
  "功能未授权": {
@@ -6800,7 +6800,7 @@
6800
6800
  "en": "Invalid modulus length",
6801
6801
  "es": "Longitud del módulo no válida",
6802
6802
  "th": "ความยาวโมดูลัสไม่ถูกต้อง",
6803
- "vi": "Độ dài mô-đun không hợp lệ",
6803
+ "vi": "Độ dài modulus không hợp lệ",
6804
6804
  "ja": "モジュラス長が無効です"
6805
6805
  },
6806
6806
  "未初始化": {
@@ -6856,7 +6856,7 @@
6856
6856
  "en": "HASH wrong target",
6857
6857
  "es": "Objeto HASH incorrecto",
6858
6858
  "th": "HASHเป้าหมายผิด",
6859
- "vi": "HASH nhầm mục tiêu",
6859
+ "vi": "Lỗi đối tượng HASH",
6860
6860
  "ja": "HASH間違った標的だ"
6861
6861
  },
6862
6862
  "HASH运算错误": {
@@ -6870,14 +6870,14 @@
6870
6870
  "en": "This leads to RSA key error",
6871
6871
  "es": "Error al generar la clave RSA",
6872
6872
  "th": "ซึ่งนําไปสู่ข้อผิดพลาดRSAคีย์",
6873
- "vi": "Điều này dẫn đến lỗi RSA khóa",
6873
+ "vi": "Lỗi tạo khóa RSA",
6874
6874
  "ja": "これがキーエラーRSA原因となります"
6875
6875
  },
6876
6876
  "RSA密钥模长错误": {
6877
6877
  "en": "RSA key module length error",
6878
6878
  "es": "Error de longitud del módulo de la clave RSA",
6879
6879
  "th": "ข้อผิดพลาดความยาวโมดูลRSA",
6880
- "vi": "RSA lỗi chiều dài mô-đun khóa",
6880
+ "vi": "Độ dài modulus của khóa RSA không hợp lệ",
6881
6881
  "ja": "RSA キーモジュール長誤差"
6882
6882
  },
6883
6883
  "CSP服务导入公钥错误": {
@@ -6961,7 +6961,7 @@
6961
6961
  "en": "No event errors",
6962
6962
  "es": "Sin errores de eventos",
6963
6963
  "th": "ไม่มีข้อผิดพลาดของเหตุการณ์",
6964
- "vi": "Không có lỗi sự kiện",
6964
+ "vi": "Lỗi không có sự kiện",
6965
6965
  "ja": "イベントエラーはありません"
6966
6966
  },
6967
6967
  "设备已移除": {
@@ -7150,7 +7150,7 @@
7150
7150
  "en": "Reasons for abandonment",
7151
7151
  "es": "Motivo del abandono",
7152
7152
  "th": "เหตุผลในการละทิ้ง",
7153
- "vi": "Lý do bị bỏ hoang",
7153
+ "vi": "Lý do hủy bỏ",
7154
7154
  "ja": "放棄の理由"
7155
7155
  },
7156
7156
  "删除请求提交成功": {
@@ -7220,7 +7220,7 @@
7220
7220
  "en": "Obtain ukey anomalies",
7221
7221
  "es": "Anomalía al obtener el Ukey",
7222
7222
  "th": "รับความผิดปกติukey",
7223
- "vi": "Thu thập các dị thường ukey",
7223
+ "vi": "Lỗi khi truy xuất UKey",
7224
7224
  "ja": "異常ukey取得"
7225
7225
  },
7226
7226
  "当前Ukey不匹配!": {
@@ -7493,7 +7493,7 @@
7493
7493
  "en": "If the signature fails, the original text to be signed cannot be empty",
7494
7494
  "es": "Firma fallida; el texto original a firmar no puede estar vacío",
7495
7495
  "th": "หากลายเซ็นล้มเหลว ข้อความต้นฉบับที่จะลงนามจะไม่สามารถว่างเปล่าได้",
7496
- "vi": "Nếu chữ ký thất bại, văn bản gốc cần ký sẽ không được để trống",
7496
+ "vi": "Ký không thành công: văn bản gốc cần ký không được để trống",
7497
7497
  "ja": "署名が失敗した場合、署名される元のテキストは空にはできません"
7498
7498
  },
7499
7499
  "签名失败,返回错误码:": {
@@ -7514,14 +7514,14 @@
7514
7514
  "en": "Failed to load the National Cryptography Database!",
7515
7515
  "es": "Error al cargar la biblioteca de criptografía nacional",
7516
7516
  "th": "โหลดฐานข้อมูลเข้ารหัสลับแห่งชาติไม่สําเร็จ!",
7517
- "vi": "Tải Cơ sở dữ liệu Mật mã Quốc gia thất bại!",
7517
+ "vi": "Tải thư viện mật mã Guomi không thành công!",
7518
7518
  "ja": "国立暗号データベースの読み込みに失敗!"
7519
7519
  },
7520
7520
  "加密失败:待加密原文不能为空!": {
7521
7521
  "en": "Encryption failure: The original text must not be empty after encryption!",
7522
7522
  "es": "Cifrado fallido: el texto original a cifrar no puede estar vacío",
7523
7523
  "th": "การเข้ารหัสล้มเหลว: ข้อความต้นฉบับต้องไม่ว่างเปล่าหลังจากเข้ารหัส!",
7524
- "vi": "Lỗi mã hóa: Văn bản gốc không được để trống sau khi mã hóa!",
7524
+ "vi": "Mã hóa thất bại: văn bản gốc cần mã hóa không được để trống!",
7525
7525
  "ja": "暗号化失敗:暗号化後に元のテキストが空になってはいけません!"
7526
7526
  },
7527
7527
  "解密失败:待解密密文不能为空!": {
@@ -7766,7 +7766,7 @@
7766
7766
  "en": "Flying ePass 3000 GM",
7767
7767
  "es": "Feitian ePass 3000 GM",
7768
7768
  "th": "ePass 3000 GMบิน",
7769
- "vi": "Bay ePass 3000 GM",
7769
+ "vi": "Feitian ePass 3000 GM",
7770
7770
  "ja": "フライングePass 3000 GM"
7771
7771
  },
7772
7772
  "华大智宝 SJK102": {
@@ -7822,7 +7822,7 @@
7822
7822
  "en": "Producing CSR failures",
7823
7823
  "es": "Error al generar el CSR",
7824
7824
  "th": "ก่อให้เกิดความล้มเหลวCSR",
7825
- "vi": "Gây ra lỗi CSR",
7825
+ "vi": "Tạo CSR không thành công",
7826
7826
  "ja": "CSR故障の発生"
7827
7827
  },
7828
7828
  "安装证书失败,输入参数错误": {
@@ -8039,7 +8039,7 @@
8039
8039
  "en": "Clear pin code cache errors",
8040
8040
  "es": "Error al limpiar la caché del código PIN",
8041
8041
  "th": "ล้างข้อผิดพลาดแคชโค้ดpin",
8042
- "vi": "Xóa lỗi bộ nhớ đệm mã pin",
8042
+ "vi": "Lỗi khi xóa bộ nhớ đệm mã PIN",
8043
8043
  "ja": "コードキャッシュエラーpinクリア"
8044
8044
  },
8045
8045
  "验证pin码错误": {
@@ -8081,7 +8081,7 @@
8081
8081
  "en": "Synchronization certificate expiration date failure:",
8082
8082
  "es": "Error al sincronizar la fecha de caducidad del certificado:",
8083
8083
  "th": "วันหมดอายุของใบรับรองการซิงโครไนซ์ล้มเหลว:",
8084
- "vi": "Ngày hết hạn chứng chỉ đồng bộ hóa:",
8084
+ "vi": "Đồng bộ ngày hết hạn chứng thư không thành công:",
8085
8085
  "ja": "同期証明書の有効期限の失敗:"
8086
8086
  },
8087
8087
  "产生 P10失败,错误码:": {
@@ -8109,7 +8109,7 @@
8109
8109
  "en": "SM2 application not yet obtained",
8110
8110
  "es": "No se obtuvo la aplicación SM2",
8111
8111
  "th": "SM2คําขอยังไม่ได้รับ",
8112
- "vi": "SM2 đơn chưa nhận được",
8112
+ "vi": "Không lấy được ứng dụng SM2",
8113
8113
  "ja": "まだ申請SM2届いていません"
8114
8114
  },
8115
8115
  "未获取到Dn信息": {
@@ -8179,7 +8179,7 @@
8179
8179
  "en": "Instructions are given by the flowing numbers",
8180
8180
  "es": "Número de secuencia de la instrucción",
8181
8181
  "th": "คําสั่งถูกกําหนดโดยตัวเลขไหล",
8182
- "vi": "Các chỉ dẫn được đưa ra bằng các con số chảy",
8182
+ "vi": "Số tham chiếu lệnh",
8183
8183
  "ja": "指示は流れの数字によって与えられます"
8184
8184
  },
8185
8185
  "发起渠道": {
@@ -8207,7 +8207,7 @@
8207
8207
  "en": "Business name/number",
8208
8208
  "es": "Nombre/número del negocio",
8209
8209
  "th": "ชื่อ/หมายเลขธุรกิจ",
8210
- "vi": "Tên/số doanh nghiệp",
8210
+ "vi": "Tên/mã nghiệp vụ",
8211
8211
  "ja": "事業名/番号"
8212
8212
  },
8213
8213
  "状态": {
@@ -8270,7 +8270,7 @@
8270
8270
  "en": "Cancel the registration of the account",
8271
8271
  "es": "Registro de cierre de cuenta",
8272
8272
  "th": "ยกเลิกการลงทะเบียนบัญชี",
8273
- "vi": "Hủy đăng ký tài khoản",
8273
+ "vi": "Đăng ký đóng tài khoản",
8274
8274
  "ja": "アカウントの登録をキャンセルしてください"
8275
8275
  },
8276
8276
  "取消登记": {
@@ -8466,7 +8466,7 @@
8466
8466
  "en": "Household registration was canceled",
8467
8467
  "es": "Cierre de cuenta",
8468
8468
  "th": "การจดทะเบียนบ้านถูกยกเลิก",
8469
- "vi": "Đăng ký hộ gia đình đã bị hủy",
8469
+ "vi": "Đóng tài khoản",
8470
8470
  "ja": "戸籍は取り消された"
8471
8471
  },
8472
8472
  "其他": {
@@ -8494,7 +8494,7 @@
8494
8494
  "en": "Filing time",
8495
8495
  "es": "Hora de archivado",
8496
8496
  "th": "ระยะเวลาการยื่นเอกสาร",
8497
- "vi": "Thời gian nộp hồ sơ",
8497
+ "vi": "Thời gian lưu trữ",
8498
8498
  "ja": "提出時間"
8499
8499
  },
8500
8500
  "成员单位": {
@@ -8578,7 +8578,7 @@
8578
8578
  "en": "Amount range",
8579
8579
  "es": "Rango de importe",
8580
8580
  "th": "ช่วงจํานวนเงิน",
8581
- "vi": "Phạm vi số lượng",
8581
+ "vi": "Khoảng số tiền",
8582
8582
  "ja": "金額の範囲"
8583
8583
  },
8584
8584
  "利率区间": {
@@ -8592,7 +8592,7 @@
8592
8592
  "en": "Date of creation",
8593
8593
  "es": "Fecha de creación",
8594
8594
  "th": "วันที่ก่อตั้ง",
8595
- "vi": "Ngày thành lập",
8595
+ "vi": "Ngày tạo",
8596
8596
  "ja": "創設日"
8597
8597
  },
8598
8598
  "日期区间": {
@@ -8606,7 +8606,7 @@
8606
8606
  "en": "Creation date",
8607
8607
  "es": "Fecha de creación",
8608
8608
  "th": "วันที่สร้าง",
8609
- "vi": "Ngày thành lập",
8609
+ "vi": "Thời gian tạo",
8610
8610
  "ja": "創設日"
8611
8611
  },
8612
8612
  "时间区间": {
@@ -8620,7 +8620,7 @@
8620
8620
  "en": "Operation successful",
8621
8621
  "es": "Operación correcta",
8622
8622
  "th": "ปฏิบัติการสําเร็จ",
8623
- "vi": "Chiến dịch thành công",
8623
+ "vi": "Thao tác thành công",
8624
8624
  "ja": "作戦の成功"
8625
8625
  },
8626
8626
  "技术支持类": {
@@ -8718,14 +8718,14 @@
8718
8718
  "en": "Receiving Party Branch",
8719
8719
  "es": "Sucursal del beneficiario",
8720
8720
  "th": "สาขาฝ่ายรับ",
8721
- "vi": "Chi nhánh Đảng Nhận",
8721
+ "vi": "Chi nhánh ngân hàng của bên nhận",
8722
8722
  "ja": "受領側支部"
8723
8723
  },
8724
8724
  "收款方联行号": {
8725
8725
  "en": "Payee Serial Number",
8726
8726
  "es": "Número de entidad del beneficiario",
8727
8727
  "th": "หมายเลขซีเรียลผู้รับเงิน",
8728
- "vi": "Số sê-ri người nhận",
8728
+ "vi": "Mã liên ngân hàng của ngân hàng bên nhận",
8729
8729
  "ja": "受取人シリアル番号"
8730
8730
  },
8731
8731
  "转账标识": {
@@ -8802,7 +8802,7 @@
8802
8802
  "en": "Detailed income and expenditure details",
8803
8803
  "es": "Detalle de ingresos y gastos",
8804
8804
  "th": "รายละเอียดรายรับและรายจ่ายโดยละเอียด",
8805
- "vi": "Chi tiết thu nhập chi tiết",
8805
+ "vi": "Chi tiết thu chi",
8806
8806
  "ja": "詳細な収入と支出の詳細"
8807
8807
  },
8808
8808
  "余额基数": {
@@ -8900,21 +8900,21 @@
8900
8900
  "en": "Test .pdf",
8901
8901
  "es": "Prueba.pdf",
8902
8902
  "th": "การทดสอบ.pdf",
8903
- "vi": ".pdf thử nghiệm",
8903
+ "vi": "Thử nghiệm.pdf",
8904
8904
  "ja": "テスト.pdf"
8905
8905
  },
8906
8906
  "工作日模板.xlsx": {
8907
8907
  "en": "Workday Template .xlsx",
8908
8908
  "es": "Plantilla de días laborables.xlsx",
8909
8909
  "th": ".xlsxเทมเพลต Workday",
8910
- "vi": ".xlsx mẫu Workday",
8910
+ "vi": "Mẫu ngày làm việc.xlsx",
8911
8911
  "ja": "Workdayテンプレート.xlsx"
8912
8912
  },
8913
8913
  "测试.docx": {
8914
8914
  "en": "Test .docx",
8915
8915
  "es": "Prueba.docx",
8916
8916
  "th": "การทดสอบ.docx",
8917
- "vi": ".docx thử nghiệm",
8917
+ "vi": "Thử nghiệm.docx",
8918
8918
  "ja": "テスト.docx"
8919
8919
  },
8920
8920
  "下载:": {
@@ -8949,14 +8949,14 @@
8949
8949
  "en": "Discounting",
8950
8950
  "es": "Descuento",
8951
8951
  "th": "การลดราคา",
8952
- "vi": "Giảm giá",
8952
+ "vi": "Chiết khấu",
8953
8953
  "ja": "割引"
8954
8954
  },
8955
8955
  "背书": {
8956
8956
  "en": "Endorsement",
8957
8957
  "es": "Endoso",
8958
8958
  "th": "การรับรอง",
8959
- "vi": "Sự ủng hộ",
8959
+ "vi": "Ký hậu",
8960
8960
  "ja": "推薦"
8961
8961
  },
8962
8962
  "暂存列表": {
@@ -8970,7 +8970,7 @@
8970
8970
  "en": "Corporate transfers",
8971
8971
  "es": "Transferencia empresarial",
8972
8972
  "th": "การโอนย้ายองค์กร",
8973
- "vi": "Chuyển công ty",
8973
+ "vi": "Chuyển khoản cho doanh nghiệp",
8974
8974
  "ja": "企業移転"
8975
8975
  },
8976
8976
  "这是对公转账的提示": {
@@ -8984,14 +8984,14 @@
8984
8984
  "en": "Private transfers",
8985
8985
  "es": "Transferencia personal",
8986
8986
  "th": "บริการรับส่งส่วนตัว",
8987
- "vi": "Dịch vụ đưa đón riêng",
8987
+ "vi": "Chuyển khoản cho cá nhân",
8988
8988
  "ja": "プライベート送迎"
8989
8989
  },
8990
8990
  "经销商转账": {
8991
8991
  "en": "Dealer transfer",
8992
8992
  "es": "Transferencia de distribuidor",
8993
8993
  "th": "การโอนตัวจําหน่าย",
8994
- "vi": "Chuyển nhượng đại lý",
8994
+ "vi": "Chuyển khoản cho đại lý",
8995
8995
  "ja": "ディーラー譲渡"
8996
8996
  },
8997
8997
  "测试一": {
@@ -9348,7 +9348,7 @@
9348
9348
  "en": "WornPagination components have been discarded and will be removed in future versions. Please use Pagination components",
9349
9349
  "es": "El componente WornPagination está obsoleto y se eliminará en versiones futuras; use el componente Pagination",
9350
9350
  "th": "ส่วนประกอบWornPaginationถูกทิ้งและจะถูกลบออกในเวอร์ชันถัดไป กรุณาใช้ส่วนประกอบPagination",
9351
- "vi": "WornPagination thành phần đã bị loại bỏ và sẽ được loại bỏ trong các phiên bản tương lai. Vui lòng sử dụng các thành phần Pagination",
9351
+ "vi": "Thành phần WornPagination không còn được khuyến nghị sử dụng và sẽ bị loại bỏ trong các phiên bản tương lai. Vui lòng sử dụng thành phần Pagination",
9352
9352
  "ja": "WornPaginationコンポーネントは廃棄され、今後のバージョンで削除されます。Paginationコンポーネントを使用してください"
9353
9353
  },
9354
9354
  "删除上传": {
@@ -9369,7 +9369,7 @@
9369
9369
  "en": "Only check the current level",
9370
9370
  "es": "Marcar solo el nivel actual",
9371
9371
  "th": "ตรวจสอบเฉพาะระดับปัจจุบันเท่านั้น",
9372
- "vi": "Chỉ kiểm tra mức hiện tại",
9372
+ "vi": "Chỉ chọn cấp hiện tại",
9373
9373
  "ja": "現在のレベルだけを確認してください"
9374
9374
  },
9375
9375
  "小行距": {
@@ -9411,7 +9411,7 @@
9411
9411
  "en": "Check all",
9412
9412
  "es": "Marcar todo",
9413
9413
  "th": "ตรวจสอบทั้งหมด",
9414
- "vi": "Kiểm tra tất cả",
9414
+ "vi": "Chọn tất cả",
9415
9415
  "ja": "全機チェック"
9416
9416
  },
9417
9417
  "是否加粗": {
@@ -9453,28 +9453,28 @@
9453
9453
  "en": "First quarter",
9454
9454
  "es": "Primer trimestre",
9455
9455
  "th": "ควอเตอร์แรก",
9456
- "vi": "Hiệp một",
9456
+ "vi": "Quý I",
9457
9457
  "ja": "第1クォーター"
9458
9458
  },
9459
9459
  "第二季度": {
9460
9460
  "en": "Second quarter",
9461
9461
  "es": "Segundo trimestre",
9462
9462
  "th": "ควอเตอร์ที่สอง",
9463
- "vi": "Hiệp hai",
9463
+ "vi": "Quý II",
9464
9464
  "ja": "第2クォーター"
9465
9465
  },
9466
9466
  "第三季度": {
9467
9467
  "en": "Third quarter",
9468
9468
  "es": "Tercer trimestre",
9469
9469
  "th": "ควอเตอร์ที่สาม",
9470
- "vi": "Hiệp ba",
9470
+ "vi": "Quý III",
9471
9471
  "ja": "第3クォーター"
9472
9472
  },
9473
9473
  "第四季度": {
9474
9474
  "en": "Fourth quarter",
9475
9475
  "es": "Cuarto trimestre",
9476
9476
  "th": "ควอเตอร์ที่สี่",
9477
- "vi": "Hiệp bốn",
9477
+ "vi": "Quý IV",
9478
9478
  "ja": "第4クォーター"
9479
9479
  },
9480
9480
  "一": {
@@ -9677,7 +9677,7 @@
9677
9677
  "en": "Custom items",
9678
9678
  "es": "Elementos personalizados",
9679
9679
  "th": "สินค้าที่กําหนดเอง",
9680
- "vi": "Sản phẩm tùy chỉnh",
9680
+ "vi": "Mục tùy chỉnh",
9681
9681
  "ja": "カスタムアイテム"
9682
9682
  },
9683
9683
  "请选择或输入意见(必填)": {
@@ -9768,7 +9768,7 @@
9768
9768
  "en": "Bulk Attachment .pdf",
9769
9769
  "es": "Adjuntos por lotes.pdf",
9770
9770
  "th": ".pdf การต่อเติมแบบกลุ่ม",
9771
- "vi": ".pdf gắn hàng loạt",
9771
+ "vi": "Tệp đính kèm hàng loạt.pdf",
9772
9772
  "ja": "バルクアタッチメント.pdf"
9773
9773
  },
9774
9774
  "确认删除所选附件吗?": {
@@ -9866,7 +9866,7 @@
9866
9866
  "en": "Basic accessory selection",
9867
9867
  "es": "Selección de adjunto básico",
9868
9868
  "th": "การเลือกอุปกรณ์เสริมพื้นฐาน",
9869
- "vi": "Lựa chọn phụ kiện cơ bản",
9869
+ "vi": "Chọn tệp đính kèm cơ bản",
9870
9870
  "ja": "基本的なアクセサリー選択"
9871
9871
  },
9872
9872
  "所属单位": {
@@ -9971,7 +9971,7 @@
9971
9971
  "en": "Rating records",
9972
9972
  "es": "Registros de calificación",
9973
9973
  "th": "สถิติเรตติ้ง",
9974
- "vi": "Kỷ lục xếp hạng",
9974
+ "vi": "Lịch sử xếp hạng",
9975
9975
  "ja": "レーティング記録"
9976
9976
  },
9977
9977
  "详情": {
@@ -10020,7 +10020,7 @@
10020
10020
  "en": "Sorting",
10021
10021
  "es": "Ordenar",
10022
10022
  "th": "การคัดแยก",
10023
- "vi": "Phân loại",
10023
+ "vi": "Sắp xếp",
10024
10024
  "ja": "ソーティング"
10025
10025
  },
10026
10026
  "配置": {
@@ -10167,7 +10167,7 @@
10167
10167
  "en": "field code",
10168
10168
  "es": "Código de campo",
10169
10169
  "th": "codeภาคสนาม",
10170
- "vi": "code đồng",
10170
+ "vi": "Mã trường",
10171
10171
  "ja": "フィールドcode"
10172
10172
  },
10173
10173
  "数据来源": {
@@ -10279,7 +10279,7 @@
10279
10279
  "en": "Weekdays",
10280
10280
  "es": "Días laborables",
10281
10281
  "th": "วันธรรมดา",
10282
- "vi": "Các ngày trong tuần",
10282
+ "vi": "Ngày làm việc",
10283
10283
  "ja": "平日"
10284
10284
  },
10285
10285
  "自定义日期区间": {
@@ -10349,7 +10349,7 @@
10349
10349
  "en": "Approval Duration:",
10350
10350
  "es": "Duración de la aprobación:",
10351
10351
  "th": "ระยะเวลาการอนุมัติ:",
10352
- "vi": "Thời hạn phê duyệt:",
10352
+ "vi": "Thời gian xử lý phê duyệt:",
10353
10353
  "ja": "承認期間:"
10354
10354
  },
10355
10355
  "备注": {
@@ -10426,7 +10426,7 @@
10426
10426
  "en": "Approver number",
10427
10427
  "es": "Número del aprobador",
10428
10428
  "th": "หมายเลขผู้อนุมัติ",
10429
- "vi": "Số người phê duyệt",
10429
+ "vi": "Mã người phê duyệt",
10430
10430
  "ja": "承認番号"
10431
10431
  },
10432
10432
  "审批人名称": {
@@ -10447,7 +10447,7 @@
10447
10447
  "en": "Please select the type of endorsement",
10448
10448
  "es": "Seleccione el tipo de firma adicional",
10449
10449
  "th": "กรุณาเลือกประเภทของการรับรอง",
10450
- "vi": "Vui lòng chọn loại xác nhận",
10450
+ "vi": "Vui lòng chọn loại bổ sung người phê duyệt",
10451
10451
  "ja": "推薦の種類を選択してください"
10452
10452
  },
10453
10453
  "请输入审批意见": {
@@ -10468,7 +10468,7 @@
10468
10468
  "en": "Reject whether the initiator is going through the process again",
10469
10469
  "es": "Si el iniciador debe repetir el proceso tras el rechazo",
10470
10470
  "th": "ปฏิเสธว่าผู้เริ่มต้นกําลังดําเนินการกระบวนการนี้อีกครั้งหรือไม่",
10471
- "vi": "Từ chối việc người khởi tạo có đang thực hiện lại quy trình hay không",
10471
+ "vi": "Có thực hiện lại quy trình khi trả về người khởi tạo không?",
10472
10472
  "ja": "イニシエーション側が再び同じプロセスを経ているかどうかを拒否します"
10473
10473
  },
10474
10474
  "条,待确认": {
@@ -10510,7 +10510,7 @@
10510
10510
  "en": "Please check if you have added a visa to the back",
10511
10511
  "es": "Compruebe si añadió firma adicional hacia atrás",
10512
10512
  "th": "กรุณาตรวจสอบว่าคุณได้เพิ่มวีซ่าไว้ด้านหลังหรือไม่",
10513
- "vi": "Vui lòng kiểm tra xem bạn đã thêm visa ở mặt sau chưa",
10513
+ "vi": "Vui lòng kiểm tra việc bổ sung người phê duyệt sau bước hiện tại",
10514
10514
  "ja": "後ろにビザを追加しているか確認してください"
10515
10515
  },
10516
10516
  "审批": {
@@ -10601,28 +10601,28 @@
10601
10601
  "en": "field 1",
10602
10602
  "es": "Campo 1",
10603
10603
  "th": "1ภาคสนาม",
10604
- "vi": "1 đồng",
10604
+ "vi": "Trường 1",
10605
10605
  "ja": "フィールド1"
10606
10606
  },
10607
10607
  "字段2": {
10608
10608
  "en": "field 2",
10609
10609
  "es": "Campo 2",
10610
10610
  "th": "2ภาคสนาม",
10611
- "vi": "2 đồng",
10611
+ "vi": "Trường 2",
10612
10612
  "ja": "フィールド2"
10613
10613
  },
10614
10614
  "字段3": {
10615
10615
  "en": "field 3",
10616
10616
  "es": "Campo 3",
10617
10617
  "th": "3ภาคสนาม",
10618
- "vi": "3 đồng",
10618
+ "vi": "Trường 3",
10619
10619
  "ja": "フィールド3"
10620
10620
  },
10621
10621
  "字段4": {
10622
10622
  "en": "field 4",
10623
10623
  "es": "Campo 4",
10624
10624
  "th": "4ภาคสนาม",
10625
- "vi": "4 đồng",
10625
+ "vi": "Trường 4",
10626
10626
  "ja": "フィールド4"
10627
10627
  },
10628
10628
  "未知": {
@@ -10643,7 +10643,7 @@
10643
10643
  "en": "The head is fixed",
10644
10644
  "es": "Cabecera fija",
10645
10645
  "th": "หัวถูกติดตั้งถาวร",
10646
- "vi": "Đầu máy được cố định",
10646
+ "vi": "Cố định phần đầu",
10647
10647
  "ja": "ヘッドは固定されています"
10648
10648
  },
10649
10649
  "查看代码": {