evnict-kit 0.2.2 → 0.2.3
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/README.md +10 -2
- package/bin/cli.js +7 -1
- package/package.json +1 -1
- package/scripts/patch-workflows.js +142 -0
- package/scripts/postinstall.js +1 -1
- package/src/commands/init.js +7 -7
- package/src/commands/sync.js +317 -0
- package/src/commands/upgrade.js +7 -1
- package/src/utils/config.js +2 -2
- package/templates/GETTING-STARTED.md +23 -2
- package/templates/skills/evnict-kit-create-component/SKILL.md +23 -0
- package/templates/skills/evnict-kit-create-page/SKILL.md +23 -0
- package/templates/skills/evnict-kit-frontend-design/SKILL.md +161 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-archive-wiki.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-attt.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-bug-fix.md +23 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-feature-large.md +24 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-feature-small.md +23 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-handoff.md +23 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-implement.md +23 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-check.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-context.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-rules.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-wiki.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-plan.md +24 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-review.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-spec-archive.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-archive-feature.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-query.md +20 -0
- package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-scan-project.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-archive-wiki.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-attt.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-bug-fix.md +23 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-feature-large.md +24 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-feature-small.md +23 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-handoff.md +23 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-implement.md +23 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-check.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-context.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-rules.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-wiki.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-plan.md +24 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-review.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-spec-archive.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-archive-feature.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-query.md +20 -0
- package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-scan-project.md +20 -0
|
@@ -251,6 +251,29 @@ Thêm vào module declarations hoặc shared module exports.
|
|
|
251
251
|
|
|
252
252
|
---
|
|
253
253
|
|
|
254
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
255
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
256
|
+
|
|
257
|
+
---
|
|
258
|
+
|
|
259
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
260
|
+
|
|
261
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
262
|
+
|
|
263
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
264
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
265
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
266
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
267
|
+
|
|
268
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
269
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
270
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
271
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
272
|
+
|
|
273
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
274
|
+
|
|
275
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
276
|
+
|
|
254
277
|
## Tiêu chí hoàn thành
|
|
255
278
|
- [ ] Reuse check done — không tạo trùng
|
|
256
279
|
- [ ] Component files tạo đầy đủ (ts, html, scss, spec.ts)
|
|
@@ -236,6 +236,29 @@ ng build
|
|
|
236
236
|
|
|
237
237
|
---
|
|
238
238
|
|
|
239
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
240
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
241
|
+
|
|
242
|
+
---
|
|
243
|
+
|
|
244
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
245
|
+
|
|
246
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
247
|
+
|
|
248
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
249
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
250
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
251
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
252
|
+
|
|
253
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
254
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
255
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
256
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
257
|
+
|
|
258
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
259
|
+
|
|
260
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
261
|
+
|
|
239
262
|
## Tiêu chí hoàn thành
|
|
240
263
|
- [ ] Module tạo/update đúng
|
|
241
264
|
- [ ] Routing configured (lazy-loaded)
|
|
@@ -0,0 +1,161 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
name: evnict-kit-frontend-design
|
|
3
|
+
description: Hướng dẫn tư duy thiết kế UI chất lượng cao cho Angular. Tập trung vào design thinking, aesthetics, typography, color, motion — tránh UI generic "AI slop". Dùng khi tạo component, page, hoặc cải thiện giao diện.
|
|
4
|
+
compatibility: Angular 16+
|
|
5
|
+
---
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
# evnict-kit-frontend-design — Thiết kế UI Chất lượng Cao
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
## Khi nào dùng
|
|
10
|
+
- Tạo UI component/page mới
|
|
11
|
+
- Cải thiện giao diện hiện có
|
|
12
|
+
- Thiết kế landing page, dashboard, form phức tạp
|
|
13
|
+
- Khi cần UI vượt trội hơn mức "tạm được"
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
## Nguyên tắc cốt lõi
|
|
16
|
+
> **UI do AI sinh ra PHẢI trông như được thiết kế bởi designer chuyên nghiệp,
|
|
17
|
+
> KHÔNG phải output generic của AI.**
|
|
18
|
+
|
|
19
|
+
---
|
|
20
|
+
|
|
21
|
+
## 1. Design Thinking — TRƯỚC KHI CODE
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
Trước khi viết bất kỳ dòng code nào, Agent PHẢI trả lời 4 câu hỏi:
|
|
24
|
+
|
|
25
|
+
### 1.1 Purpose — Giao diện này giải quyết vấn đề gì?
|
|
26
|
+
- Ai là người dùng? (admin, nhân viên, khách hàng?)
|
|
27
|
+
- Họ cần làm gì? (nhập liệu, tra cứu, phê duyệt?)
|
|
28
|
+
- Tần suất sử dụng? (hàng ngày vs. thi thoảng)
|
|
29
|
+
|
|
30
|
+
### 1.2 Tone — Chọn hướng thẩm mỹ RÕ RÀNG
|
|
31
|
+
Không dùng "trung tính an toàn". Chọn 1 hướng và đẩy mạnh:
|
|
32
|
+
- **Refined/Professional** — enterprise app, dashboard, quản trị
|
|
33
|
+
- **Minimalist/Clean** — form nhập liệu, workflow step-by-step
|
|
34
|
+
- **Data-Dense/Utilitarian** — bảng dữ liệu lớn, reporting
|
|
35
|
+
- **Modern/Dynamic** — landing page, portal, user-facing
|
|
36
|
+
- **Soft/Approachable** — onboarding, wizard, hướng dẫn
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
### 1.3 Constraints — Ràng buộc kỹ thuật
|
|
39
|
+
- Framework: Angular (tuân thủ Angular conventions)
|
|
40
|
+
- Component library đang dùng trong project
|
|
41
|
+
- Responsive requirements
|
|
42
|
+
- Accessibility requirements
|
|
43
|
+
- Performance constraints
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
### 1.4 Differentiation — Điểm nhấn đáng nhớ
|
|
46
|
+
- UI này có gì KHÁC BIỆT so với template mặc định?
|
|
47
|
+
- Người dùng sẽ nhớ gì sau khi rời trang?
|
|
48
|
+
- Micro-interaction nào tạo cảm giác "chuyên nghiệp"?
|
|
49
|
+
|
|
50
|
+
---
|
|
51
|
+
|
|
52
|
+
## 2. Nguyên tắc Thẩm mỹ — Frontend Aesthetics
|
|
53
|
+
|
|
54
|
+
### 2.1 Typography — Chữ phải ĐẸP và CÓ CÁ TÍNH
|
|
55
|
+
- **KHÔNG dùng** font generic mặc định (Arial, system fonts)
|
|
56
|
+
- **Chọn font có cá tính** phù hợp với tone của ứng dụng
|
|
57
|
+
- **Pair fonts:** 1 display font nổi bật + 1 body font dễ đọc
|
|
58
|
+
- **Hierarchy rõ ràng:** heading > subheading > body > caption
|
|
59
|
+
- **Spacing:** line-height, letter-spacing phải được tinh chỉnh — không dùng default
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
### 2.2 Color & Theme — Màu sắc PHẢI có chủ đích
|
|
62
|
+
- **Commit vào 1 color palette nhất quán** — dùng CSS variables
|
|
63
|
+
- **Dominant + Accent:** 1 màu chủ đạo mạnh + 1-2 màu nhấn, tốt hơn nhiều màu đều nhau
|
|
64
|
+
- **TRÁNH:** tím gradient trên nền trắng (AI cliché), màu quá generic (red/blue/green thuần)
|
|
65
|
+
- **Dark mode:** Nếu phù hợp — dark theme tạo cảm giác premium cho enterprise app
|
|
66
|
+
- **Semantic colors:** success/warning/error/info phải nhất quán toàn app
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
### 2.3 Motion & Micro-interactions — Sống động nhưng KHÔNG rối
|
|
69
|
+
- **Ưu tiên CSS-only:** transitions, animations — không cần thêm lib nếu không cần thiết
|
|
70
|
+
- **High-impact moments:** page load staggered reveal, hover state, expand/collapse
|
|
71
|
+
- **Scroll-triggered effects:** chỉ dùng khi phù hợp (landing page, dashboard)
|
|
72
|
+
- **Form feedback:** input focus, validation animation, submit loading state
|
|
73
|
+
- **NGUYÊN TẮC:** 1 animation tốt > 10 animation rời rạc
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
### 2.4 Spatial Composition — Bố cục KHÔNG nhàm chán
|
|
76
|
+
- **TRÁNH:** layout đối xứng hoàn toàn, mọi thứ căn giữa
|
|
77
|
+
- **Negative space:** khoảng trống có chủ đích tạo sự thoáng
|
|
78
|
+
- **Grid-breaking:** 1-2 element phá grid tạo điểm nhấn
|
|
79
|
+
- **Card depth:** shadow, border, background tạo layer hierarchy
|
|
80
|
+
- **Responsive:** mobile-first, breakpoints hợp lý
|
|
81
|
+
|
|
82
|
+
### 2.5 Backgrounds & Visual Details — Tạo chiều sâu
|
|
83
|
+
- **KHÔNG mặc định nền trắng/xám nhạt** — cân nhắc gradient nhẹ, pattern, texture
|
|
84
|
+
- **Depth effects:** shadow layers, glassmorphism (nếu phù hợp)
|
|
85
|
+
- **Decorative elements:** border styles, dividers, icons có phong cách
|
|
86
|
+
- **NGUYÊN TẮC:** Mỗi pixel phải có lý do tồn tại
|
|
87
|
+
|
|
88
|
+
---
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
## 3. Anti-Patterns — TUYỆT ĐỐI TRÁNH
|
|
91
|
+
|
|
92
|
+
### ❌ "AI Slop" — Dấu hiệu UI sinh bởi AI kém chất lượng
|
|
93
|
+
- Font Inter/Roboto/Arial trên mọi project
|
|
94
|
+
- Tím gradient (#6366f1 → #8b5cf6) trên nền trắng
|
|
95
|
+
- Card bo góc 8px + shadow nhẹ — mọi component giống nhau
|
|
96
|
+
- Layout 100% đối xứng, không có điểm nhấn
|
|
97
|
+
- Icon generic không có phong cách riêng
|
|
98
|
+
- Spacing đều đặn máy móc, không có rhythm
|
|
99
|
+
|
|
100
|
+
### ✅ Dấu hiệu UI được THIẾT KẾ tốt
|
|
101
|
+
- Font choice phản ánh tính cách ứng dụng
|
|
102
|
+
- Color palette có chủ đích, nhất quán
|
|
103
|
+
- Layout có hierarchy rõ, mắt biết nhìn đâu trước
|
|
104
|
+
- Micro-interactions tạo feedback tự nhiên
|
|
105
|
+
- Mỗi trang/component có "cá tính" riêng — không copy-paste aesthetic
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
---
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
## 4. Áp dụng cho Angular
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
### 4.1 Component Design
|
|
112
|
+
- Mỗi component nên có CSS riêng — KHÔNG dùng inline styles tràn lan
|
|
113
|
+
- Dùng CSS variables cho theme consistency
|
|
114
|
+
- `:host` styling để component self-contained
|
|
115
|
+
- `@media` queries cho responsive — mobile-first
|
|
116
|
+
|
|
117
|
+
### 4.2 Theming
|
|
118
|
+
- Định nghĩa design tokens (colors, spacing, typography) ở root/shared level
|
|
119
|
+
- Component consume tokens — KHÔNG hardcode values
|
|
120
|
+
- Support theme switching nếu dự án yêu cầu
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
### 4.3 Animation trong Angular
|
|
123
|
+
- Ưu tiên CSS transitions/animations
|
|
124
|
+
- Angular Animations API cho complex state transitions
|
|
125
|
+
- `@defer` cho lazy-loaded content với loading states đẹp
|
|
126
|
+
|
|
127
|
+
### 4.4 Responsive
|
|
128
|
+
- Breakpoints nhất quán toàn project
|
|
129
|
+
- Mobile layout PHẢI được thiết kế — không chỉ "co lại"
|
|
130
|
+
- Table → card view trên mobile
|
|
131
|
+
- Navigation → hamburger/drawer trên mobile
|
|
132
|
+
|
|
133
|
+
---
|
|
134
|
+
|
|
135
|
+
## 5. Quy trình áp dụng
|
|
136
|
+
|
|
137
|
+
```
|
|
138
|
+
1. Đọc yêu cầu → Trả lời 4 câu hỏi Design Thinking
|
|
139
|
+
2. Chọn tone + color palette + typography
|
|
140
|
+
3. Sketch layout (mô tả text hoặc wireframe đơn giản)
|
|
141
|
+
4. Implement component với full styling
|
|
142
|
+
5. Review: so sánh với Anti-Patterns checklist
|
|
143
|
+
6. Polish: micro-interactions, responsive, accessibility
|
|
144
|
+
```
|
|
145
|
+
|
|
146
|
+
> **QUAN TRỌNG:** Match complexity với vision.
|
|
147
|
+
> - Design maximalist → code phải elaborate (animations, effects, layers)
|
|
148
|
+
> - Design minimalist → code phải precise (spacing, typography, subtle details)
|
|
149
|
+
> - Elegance = thực thi đúng vision, không phải nhiều hay ít code
|
|
150
|
+
|
|
151
|
+
---
|
|
152
|
+
|
|
153
|
+
## Tiêu chí chất lượng
|
|
154
|
+
- [ ] Design Thinking 4 câu hỏi đã trả lời
|
|
155
|
+
- [ ] Tone thẩm mỹ rõ ràng, nhất quán
|
|
156
|
+
- [ ] Typography: font có cá tính, hierarchy rõ
|
|
157
|
+
- [ ] Color: palette nhất quán, có dominant + accent
|
|
158
|
+
- [ ] Layout: có hierarchy, không đối xứng nhàm chán
|
|
159
|
+
- [ ] Motion: ít nhất 1 micro-interaction có ý nghĩa
|
|
160
|
+
- [ ] Responsive: mobile-first, breakpoints hợp lý
|
|
161
|
+
- [ ] KHÔNG có dấu hiệu "AI slop"
|
|
@@ -92,6 +92,26 @@ Workflow này là shortcut. Để nạp tri thức chi tiết hơn, dùng:
|
|
|
92
92
|
|
|
93
93
|
---
|
|
94
94
|
|
|
95
|
+
---
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
102
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
103
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
104
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
107
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
108
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
109
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
112
|
+
|
|
113
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
114
|
+
|
|
95
115
|
## Checklist
|
|
96
116
|
- [ ] Feature summarized
|
|
97
117
|
- [ ] Wiki pushed
|
|
@@ -92,6 +92,26 @@ cd {wiki_path} && node scripts/ingest.js
|
|
|
92
92
|
|
|
93
93
|
---
|
|
94
94
|
|
|
95
|
+
---
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
102
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
103
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
104
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
107
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
108
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
109
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
112
|
+
|
|
113
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
114
|
+
|
|
95
115
|
## Checklist hoàn thành
|
|
96
116
|
- [ ] Scan completed (full hoặc module)
|
|
97
117
|
- [ ] Critical/High issues fixed
|
|
@@ -94,6 +94,29 @@ Tạo postmortem nếu thay đổi > 20 dòng.
|
|
|
94
94
|
|
|
95
95
|
---
|
|
96
96
|
|
|
97
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
98
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
99
|
+
|
|
100
|
+
---
|
|
101
|
+
|
|
102
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
103
|
+
|
|
104
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
107
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
108
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
109
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
112
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
113
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
114
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
115
|
+
|
|
116
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
119
|
+
|
|
97
120
|
## Checklist hoàn thành
|
|
98
121
|
- [ ] Wiki queried
|
|
99
122
|
- [ ] Severity classified
|
|
@@ -391,3 +391,27 @@ Nếu thay đổi > 20 dòng code → tạo `docs/postmortem/{feature}-{date}.md
|
|
|
391
391
|
✅ Postmortem: docs/postmortem/{feature}-{date}.md
|
|
392
392
|
✅ Ingest triggered
|
|
393
393
|
```
|
|
394
|
+
|
|
395
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
396
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
397
|
+
|
|
398
|
+
---
|
|
399
|
+
|
|
400
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
401
|
+
|
|
402
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
403
|
+
|
|
404
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
405
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
406
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
407
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
408
|
+
|
|
409
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
410
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
411
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
412
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
413
|
+
|
|
414
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
415
|
+
|
|
416
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
417
|
+
|
|
@@ -75,6 +75,29 @@ C) Không — skip
|
|
|
75
75
|
|
|
76
76
|
---
|
|
77
77
|
|
|
78
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
79
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
---
|
|
82
|
+
|
|
83
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
88
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
89
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
90
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
91
|
+
|
|
92
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
93
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
94
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
95
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
100
|
+
|
|
78
101
|
## Checklist hoàn thành
|
|
79
102
|
- [ ] Wiki queried
|
|
80
103
|
- [ ] Plan confirmed
|
|
@@ -233,6 +233,29 @@ last_updated: {timestamp}
|
|
|
233
233
|
|
|
234
234
|
---
|
|
235
235
|
|
|
236
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
237
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
238
|
+
|
|
239
|
+
---
|
|
240
|
+
|
|
241
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
246
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
247
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
248
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
249
|
+
|
|
250
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
251
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
252
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
253
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
254
|
+
|
|
255
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
256
|
+
|
|
257
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
258
|
+
|
|
236
259
|
## Tiêu chí thành công (Definition of Done)
|
|
237
260
|
1. Handoff entry có ĐỦ 5 sections (tổng quan, API contract, FE tasks, lưu ý, hướng dẫn)
|
|
238
261
|
2. Entry được APPEND vào `handoff.md` (không tạo file riêng)
|
|
@@ -235,6 +235,29 @@ Test fail > 3 lần cho cùng 1 task → **DỪNG NGAY**.
|
|
|
235
235
|
|
|
236
236
|
---
|
|
237
237
|
|
|
238
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
239
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
240
|
+
|
|
241
|
+
---
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
246
|
+
|
|
247
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
248
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
249
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
250
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
251
|
+
|
|
252
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
253
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
254
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
255
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
256
|
+
|
|
257
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
258
|
+
|
|
259
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
260
|
+
|
|
238
261
|
## Checklist
|
|
239
262
|
- [ ] Plan confirmed
|
|
240
263
|
- [ ] Resume logic checked (progress.md)
|
|
@@ -72,5 +72,25 @@ git branch -D demo/init-check
|
|
|
72
72
|
|
|
73
73
|
---
|
|
74
74
|
|
|
75
|
+
---
|
|
76
|
+
|
|
77
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
78
|
+
|
|
79
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
82
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
83
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
84
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
85
|
+
|
|
86
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
87
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
88
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
89
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
90
|
+
|
|
91
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
92
|
+
|
|
93
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
94
|
+
|
|
75
95
|
## Output
|
|
76
96
|
Demo code + verification report. User quyết định giữ hoặc xóa demo.
|
|
@@ -54,5 +54,25 @@ Tạo file AGENTS.md ở root project (400-600 dòng) với sections:
|
|
|
54
54
|
|
|
55
55
|
---
|
|
56
56
|
|
|
57
|
+
---
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
64
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
65
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
66
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
69
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
70
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
71
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
72
|
+
|
|
73
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
76
|
+
|
|
57
77
|
## Output
|
|
58
78
|
File `AGENTS.md` ở root project — context file duy nhất cho AI Agent.
|
|
@@ -101,6 +101,26 @@ Tạo `.agent/context/init-summary-backend.md` hoặc `init-summary-frontend.md`
|
|
|
101
101
|
- KHÔNG ghi passwords, connection strings
|
|
102
102
|
- Chỉ ghi PATTERNS không ghi VALUES
|
|
103
103
|
|
|
104
|
+
---
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
107
|
+
|
|
108
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
109
|
+
|
|
110
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
111
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
112
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
113
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
114
|
+
|
|
115
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
116
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
117
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
118
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
119
|
+
|
|
120
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
121
|
+
|
|
122
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
123
|
+
|
|
104
124
|
## Output
|
|
105
125
|
```
|
|
106
126
|
✅ RP01 Naming: ACTIVE
|
|
@@ -76,5 +76,25 @@ Same as steps 3-7 above.
|
|
|
76
76
|
|
|
77
77
|
---
|
|
78
78
|
|
|
79
|
+
---
|
|
80
|
+
|
|
81
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
82
|
+
|
|
83
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
84
|
+
|
|
85
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
86
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
87
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
88
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
91
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
92
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
93
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
98
|
+
|
|
79
99
|
## Output
|
|
80
100
|
Wiki folder ready at `{project}-wiki/` with npm dependencies installed.
|
|
@@ -306,3 +306,27 @@ C) ❌ Hủy — xóa plan, quay lại spec
|
|
|
306
306
|
```
|
|
307
307
|
|
|
308
308
|
Sau khi người dùng Approve, hãy nhắc họ chạy lệnh: `/evnict-kit:implement`.
|
|
309
|
+
|
|
310
|
+
> 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
|
|
311
|
+
> để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
|
|
312
|
+
|
|
313
|
+
---
|
|
314
|
+
|
|
315
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
316
|
+
|
|
317
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
318
|
+
|
|
319
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
320
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
321
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
322
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
323
|
+
|
|
324
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
325
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
326
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
327
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
328
|
+
|
|
329
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
330
|
+
|
|
331
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
332
|
+
|
|
@@ -47,6 +47,26 @@ Gọi skill `evnict-kit-merge-checklist`:
|
|
|
47
47
|
|
|
48
48
|
---
|
|
49
49
|
|
|
50
|
+
---
|
|
51
|
+
|
|
52
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
53
|
+
|
|
54
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
55
|
+
|
|
56
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
57
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
58
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
59
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
60
|
+
|
|
61
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
62
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
63
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
64
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
69
|
+
|
|
50
70
|
## Checklist
|
|
51
71
|
- [ ] Code review completed (9 items)
|
|
52
72
|
- [ ] Merge checklist completed (9 items)
|
|
@@ -48,6 +48,26 @@ cat .evnict/specs/{slug}/spec.md
|
|
|
48
48
|
|
|
49
49
|
---
|
|
50
50
|
|
|
51
|
+
---
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
54
|
+
|
|
55
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
56
|
+
|
|
57
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
58
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
59
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
60
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
63
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
64
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
65
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
66
|
+
|
|
67
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
68
|
+
|
|
69
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
70
|
+
|
|
51
71
|
## Checklist
|
|
52
72
|
- [ ] Action executed successfully
|
|
53
73
|
- [ ] Output formatted clearly
|
|
@@ -156,6 +156,26 @@ Nếu vẫn fail → báo: *"Chạy `/evnict-kit:init-wiki`"*
|
|
|
156
156
|
- Nếu feature có cả BE+FE → ghi đủ cả 2 phần (Backend + Frontend)
|
|
157
157
|
- Nếu thiếu thông tin FE/BE → ghi phần có, note phần thiếu
|
|
158
158
|
|
|
159
|
+
---
|
|
160
|
+
|
|
161
|
+
## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
|
|
162
|
+
|
|
163
|
+
> **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
|
|
164
|
+
|
|
165
|
+
### Quick Check (agent tự đánh giá)
|
|
166
|
+
1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
|
|
167
|
+
2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
|
|
168
|
+
3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
|
|
169
|
+
|
|
170
|
+
**→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
|
|
171
|
+
- Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
|
|
172
|
+
- Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
|
|
173
|
+
- Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
|
|
174
|
+
|
|
175
|
+
**→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
> **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
|
|
178
|
+
|
|
159
179
|
## Checklist hoàn thành
|
|
160
180
|
- [ ] Đọc đủ nguồn (spec, plan, tasks, contract, git log)
|
|
161
181
|
- [ ] Wiki note sinh đúng format frontmatter
|