evnict-kit 0.2.2 → 0.2.3

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (47) hide show
  1. package/README.md +10 -2
  2. package/bin/cli.js +7 -1
  3. package/package.json +1 -1
  4. package/scripts/patch-workflows.js +142 -0
  5. package/scripts/postinstall.js +1 -1
  6. package/src/commands/init.js +7 -7
  7. package/src/commands/sync.js +317 -0
  8. package/src/commands/upgrade.js +7 -1
  9. package/src/utils/config.js +2 -2
  10. package/templates/GETTING-STARTED.md +23 -2
  11. package/templates/skills/evnict-kit-create-component/SKILL.md +23 -0
  12. package/templates/skills/evnict-kit-create-page/SKILL.md +23 -0
  13. package/templates/skills/evnict-kit-frontend-design/SKILL.md +161 -0
  14. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-archive-wiki.md +20 -0
  15. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-attt.md +20 -0
  16. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-bug-fix.md +23 -0
  17. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-feature-large.md +24 -0
  18. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-feature-small.md +23 -0
  19. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-handoff.md +23 -0
  20. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-implement.md +23 -0
  21. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-check.md +20 -0
  22. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-context.md +20 -0
  23. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-rules.md +20 -0
  24. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-init-wiki.md +20 -0
  25. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-plan.md +24 -0
  26. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-review.md +20 -0
  27. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-spec-archive.md +20 -0
  28. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-archive-feature.md +20 -0
  29. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-query.md +20 -0
  30. package/templates/workflows/antigravity/evnict-kit-wiki-scan-project.md +20 -0
  31. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-archive-wiki.md +20 -0
  32. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-attt.md +20 -0
  33. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-bug-fix.md +23 -0
  34. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-feature-large.md +24 -0
  35. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-feature-small.md +23 -0
  36. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-handoff.md +23 -0
  37. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-implement.md +23 -0
  38. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-check.md +20 -0
  39. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-context.md +20 -0
  40. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-rules.md +20 -0
  41. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-init-wiki.md +20 -0
  42. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-plan.md +24 -0
  43. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-review.md +20 -0
  44. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-spec-archive.md +20 -0
  45. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-archive-feature.md +20 -0
  46. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-query.md +20 -0
  47. package/templates/workflows/claude/evnict-kit-wiki-scan-project.md +20 -0
@@ -251,6 +251,29 @@ Thêm vào module declarations hoặc shared module exports.
251
251
 
252
252
  ---
253
253
 
254
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
255
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
256
+
257
+ ---
258
+
259
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
260
+
261
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
262
+
263
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
264
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
265
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
266
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
267
+
268
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
269
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
270
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
271
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
272
+
273
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
274
+
275
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
276
+
254
277
  ## Tiêu chí hoàn thành
255
278
  - [ ] Reuse check done — không tạo trùng
256
279
  - [ ] Component files tạo đầy đủ (ts, html, scss, spec.ts)
@@ -236,6 +236,29 @@ ng build
236
236
 
237
237
  ---
238
238
 
239
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
240
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
241
+
242
+ ---
243
+
244
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
245
+
246
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
247
+
248
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
249
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
250
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
251
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
252
+
253
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
254
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
255
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
256
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
257
+
258
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
259
+
260
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
261
+
239
262
  ## Tiêu chí hoàn thành
240
263
  - [ ] Module tạo/update đúng
241
264
  - [ ] Routing configured (lazy-loaded)
@@ -0,0 +1,161 @@
1
+ ---
2
+ name: evnict-kit-frontend-design
3
+ description: Hướng dẫn tư duy thiết kế UI chất lượng cao cho Angular. Tập trung vào design thinking, aesthetics, typography, color, motion — tránh UI generic "AI slop". Dùng khi tạo component, page, hoặc cải thiện giao diện.
4
+ compatibility: Angular 16+
5
+ ---
6
+
7
+ # evnict-kit-frontend-design — Thiết kế UI Chất lượng Cao
8
+
9
+ ## Khi nào dùng
10
+ - Tạo UI component/page mới
11
+ - Cải thiện giao diện hiện có
12
+ - Thiết kế landing page, dashboard, form phức tạp
13
+ - Khi cần UI vượt trội hơn mức "tạm được"
14
+
15
+ ## Nguyên tắc cốt lõi
16
+ > **UI do AI sinh ra PHẢI trông như được thiết kế bởi designer chuyên nghiệp,
17
+ > KHÔNG phải output generic của AI.**
18
+
19
+ ---
20
+
21
+ ## 1. Design Thinking — TRƯỚC KHI CODE
22
+
23
+ Trước khi viết bất kỳ dòng code nào, Agent PHẢI trả lời 4 câu hỏi:
24
+
25
+ ### 1.1 Purpose — Giao diện này giải quyết vấn đề gì?
26
+ - Ai là người dùng? (admin, nhân viên, khách hàng?)
27
+ - Họ cần làm gì? (nhập liệu, tra cứu, phê duyệt?)
28
+ - Tần suất sử dụng? (hàng ngày vs. thi thoảng)
29
+
30
+ ### 1.2 Tone — Chọn hướng thẩm mỹ RÕ RÀNG
31
+ Không dùng "trung tính an toàn". Chọn 1 hướng và đẩy mạnh:
32
+ - **Refined/Professional** — enterprise app, dashboard, quản trị
33
+ - **Minimalist/Clean** — form nhập liệu, workflow step-by-step
34
+ - **Data-Dense/Utilitarian** — bảng dữ liệu lớn, reporting
35
+ - **Modern/Dynamic** — landing page, portal, user-facing
36
+ - **Soft/Approachable** — onboarding, wizard, hướng dẫn
37
+
38
+ ### 1.3 Constraints — Ràng buộc kỹ thuật
39
+ - Framework: Angular (tuân thủ Angular conventions)
40
+ - Component library đang dùng trong project
41
+ - Responsive requirements
42
+ - Accessibility requirements
43
+ - Performance constraints
44
+
45
+ ### 1.4 Differentiation — Điểm nhấn đáng nhớ
46
+ - UI này có gì KHÁC BIỆT so với template mặc định?
47
+ - Người dùng sẽ nhớ gì sau khi rời trang?
48
+ - Micro-interaction nào tạo cảm giác "chuyên nghiệp"?
49
+
50
+ ---
51
+
52
+ ## 2. Nguyên tắc Thẩm mỹ — Frontend Aesthetics
53
+
54
+ ### 2.1 Typography — Chữ phải ĐẸP và CÓ CÁ TÍNH
55
+ - **KHÔNG dùng** font generic mặc định (Arial, system fonts)
56
+ - **Chọn font có cá tính** phù hợp với tone của ứng dụng
57
+ - **Pair fonts:** 1 display font nổi bật + 1 body font dễ đọc
58
+ - **Hierarchy rõ ràng:** heading > subheading > body > caption
59
+ - **Spacing:** line-height, letter-spacing phải được tinh chỉnh — không dùng default
60
+
61
+ ### 2.2 Color & Theme — Màu sắc PHẢI có chủ đích
62
+ - **Commit vào 1 color palette nhất quán** — dùng CSS variables
63
+ - **Dominant + Accent:** 1 màu chủ đạo mạnh + 1-2 màu nhấn, tốt hơn nhiều màu đều nhau
64
+ - **TRÁNH:** tím gradient trên nền trắng (AI cliché), màu quá generic (red/blue/green thuần)
65
+ - **Dark mode:** Nếu phù hợp — dark theme tạo cảm giác premium cho enterprise app
66
+ - **Semantic colors:** success/warning/error/info phải nhất quán toàn app
67
+
68
+ ### 2.3 Motion & Micro-interactions — Sống động nhưng KHÔNG rối
69
+ - **Ưu tiên CSS-only:** transitions, animations — không cần thêm lib nếu không cần thiết
70
+ - **High-impact moments:** page load staggered reveal, hover state, expand/collapse
71
+ - **Scroll-triggered effects:** chỉ dùng khi phù hợp (landing page, dashboard)
72
+ - **Form feedback:** input focus, validation animation, submit loading state
73
+ - **NGUYÊN TẮC:** 1 animation tốt > 10 animation rời rạc
74
+
75
+ ### 2.4 Spatial Composition — Bố cục KHÔNG nhàm chán
76
+ - **TRÁNH:** layout đối xứng hoàn toàn, mọi thứ căn giữa
77
+ - **Negative space:** khoảng trống có chủ đích tạo sự thoáng
78
+ - **Grid-breaking:** 1-2 element phá grid tạo điểm nhấn
79
+ - **Card depth:** shadow, border, background tạo layer hierarchy
80
+ - **Responsive:** mobile-first, breakpoints hợp lý
81
+
82
+ ### 2.5 Backgrounds & Visual Details — Tạo chiều sâu
83
+ - **KHÔNG mặc định nền trắng/xám nhạt** — cân nhắc gradient nhẹ, pattern, texture
84
+ - **Depth effects:** shadow layers, glassmorphism (nếu phù hợp)
85
+ - **Decorative elements:** border styles, dividers, icons có phong cách
86
+ - **NGUYÊN TẮC:** Mỗi pixel phải có lý do tồn tại
87
+
88
+ ---
89
+
90
+ ## 3. Anti-Patterns — TUYỆT ĐỐI TRÁNH
91
+
92
+ ### ❌ "AI Slop" — Dấu hiệu UI sinh bởi AI kém chất lượng
93
+ - Font Inter/Roboto/Arial trên mọi project
94
+ - Tím gradient (#6366f1 → #8b5cf6) trên nền trắng
95
+ - Card bo góc 8px + shadow nhẹ — mọi component giống nhau
96
+ - Layout 100% đối xứng, không có điểm nhấn
97
+ - Icon generic không có phong cách riêng
98
+ - Spacing đều đặn máy móc, không có rhythm
99
+
100
+ ### ✅ Dấu hiệu UI được THIẾT KẾ tốt
101
+ - Font choice phản ánh tính cách ứng dụng
102
+ - Color palette có chủ đích, nhất quán
103
+ - Layout có hierarchy rõ, mắt biết nhìn đâu trước
104
+ - Micro-interactions tạo feedback tự nhiên
105
+ - Mỗi trang/component có "cá tính" riêng — không copy-paste aesthetic
106
+
107
+ ---
108
+
109
+ ## 4. Áp dụng cho Angular
110
+
111
+ ### 4.1 Component Design
112
+ - Mỗi component nên có CSS riêng — KHÔNG dùng inline styles tràn lan
113
+ - Dùng CSS variables cho theme consistency
114
+ - `:host` styling để component self-contained
115
+ - `@media` queries cho responsive — mobile-first
116
+
117
+ ### 4.2 Theming
118
+ - Định nghĩa design tokens (colors, spacing, typography) ở root/shared level
119
+ - Component consume tokens — KHÔNG hardcode values
120
+ - Support theme switching nếu dự án yêu cầu
121
+
122
+ ### 4.3 Animation trong Angular
123
+ - Ưu tiên CSS transitions/animations
124
+ - Angular Animations API cho complex state transitions
125
+ - `@defer` cho lazy-loaded content với loading states đẹp
126
+
127
+ ### 4.4 Responsive
128
+ - Breakpoints nhất quán toàn project
129
+ - Mobile layout PHẢI được thiết kế — không chỉ "co lại"
130
+ - Table → card view trên mobile
131
+ - Navigation → hamburger/drawer trên mobile
132
+
133
+ ---
134
+
135
+ ## 5. Quy trình áp dụng
136
+
137
+ ```
138
+ 1. Đọc yêu cầu → Trả lời 4 câu hỏi Design Thinking
139
+ 2. Chọn tone + color palette + typography
140
+ 3. Sketch layout (mô tả text hoặc wireframe đơn giản)
141
+ 4. Implement component với full styling
142
+ 5. Review: so sánh với Anti-Patterns checklist
143
+ 6. Polish: micro-interactions, responsive, accessibility
144
+ ```
145
+
146
+ > **QUAN TRỌNG:** Match complexity với vision.
147
+ > - Design maximalist → code phải elaborate (animations, effects, layers)
148
+ > - Design minimalist → code phải precise (spacing, typography, subtle details)
149
+ > - Elegance = thực thi đúng vision, không phải nhiều hay ít code
150
+
151
+ ---
152
+
153
+ ## Tiêu chí chất lượng
154
+ - [ ] Design Thinking 4 câu hỏi đã trả lời
155
+ - [ ] Tone thẩm mỹ rõ ràng, nhất quán
156
+ - [ ] Typography: font có cá tính, hierarchy rõ
157
+ - [ ] Color: palette nhất quán, có dominant + accent
158
+ - [ ] Layout: có hierarchy, không đối xứng nhàm chán
159
+ - [ ] Motion: ít nhất 1 micro-interaction có ý nghĩa
160
+ - [ ] Responsive: mobile-first, breakpoints hợp lý
161
+ - [ ] KHÔNG có dấu hiệu "AI slop"
@@ -92,6 +92,26 @@ Workflow này là shortcut. Để nạp tri thức chi tiết hơn, dùng:
92
92
 
93
93
  ---
94
94
 
95
+ ---
96
+
97
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
98
+
99
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
100
+
101
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
102
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
103
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
104
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
105
+
106
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
107
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
108
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
109
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
110
+
111
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
112
+
113
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
114
+
95
115
  ## Checklist
96
116
  - [ ] Feature summarized
97
117
  - [ ] Wiki pushed
@@ -92,6 +92,26 @@ cd {wiki_path} && node scripts/ingest.js
92
92
 
93
93
  ---
94
94
 
95
+ ---
96
+
97
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
98
+
99
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
100
+
101
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
102
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
103
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
104
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
105
+
106
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
107
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
108
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
109
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
110
+
111
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
112
+
113
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
114
+
95
115
  ## Checklist hoàn thành
96
116
  - [ ] Scan completed (full hoặc module)
97
117
  - [ ] Critical/High issues fixed
@@ -94,6 +94,29 @@ Tạo postmortem nếu thay đổi > 20 dòng.
94
94
 
95
95
  ---
96
96
 
97
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
98
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
99
+
100
+ ---
101
+
102
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
103
+
104
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
105
+
106
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
107
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
108
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
109
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
110
+
111
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
112
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
113
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
114
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
115
+
116
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
117
+
118
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
119
+
97
120
  ## Checklist hoàn thành
98
121
  - [ ] Wiki queried
99
122
  - [ ] Severity classified
@@ -391,3 +391,27 @@ Nếu thay đổi > 20 dòng code → tạo `docs/postmortem/{feature}-{date}.md
391
391
  ✅ Postmortem: docs/postmortem/{feature}-{date}.md
392
392
  ✅ Ingest triggered
393
393
  ```
394
+
395
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
396
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
397
+
398
+ ---
399
+
400
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
401
+
402
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
403
+
404
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
405
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
406
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
407
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
408
+
409
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
410
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
411
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
412
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
413
+
414
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
415
+
416
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
417
+
@@ -75,6 +75,29 @@ C) Không — skip
75
75
 
76
76
  ---
77
77
 
78
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
79
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
80
+
81
+ ---
82
+
83
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
84
+
85
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
86
+
87
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
88
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
89
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
90
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
91
+
92
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
93
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
94
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
95
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
96
+
97
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
98
+
99
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
100
+
78
101
  ## Checklist hoàn thành
79
102
  - [ ] Wiki queried
80
103
  - [ ] Plan confirmed
@@ -233,6 +233,29 @@ last_updated: {timestamp}
233
233
 
234
234
  ---
235
235
 
236
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
237
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
238
+
239
+ ---
240
+
241
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
242
+
243
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
244
+
245
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
246
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
247
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
248
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
249
+
250
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
251
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
252
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
253
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
254
+
255
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
256
+
257
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
258
+
236
259
  ## Tiêu chí thành công (Definition of Done)
237
260
  1. Handoff entry có ĐỦ 5 sections (tổng quan, API contract, FE tasks, lưu ý, hướng dẫn)
238
261
  2. Entry được APPEND vào `handoff.md` (không tạo file riêng)
@@ -235,6 +235,29 @@ Test fail > 3 lần cho cùng 1 task → **DỪNG NGAY**.
235
235
 
236
236
  ---
237
237
 
238
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
239
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
240
+
241
+ ---
242
+
243
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
244
+
245
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
246
+
247
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
248
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
249
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
250
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
251
+
252
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
253
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
254
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
255
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
256
+
257
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
258
+
259
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
260
+
238
261
  ## Checklist
239
262
  - [ ] Plan confirmed
240
263
  - [ ] Resume logic checked (progress.md)
@@ -72,5 +72,25 @@ git branch -D demo/init-check
72
72
 
73
73
  ---
74
74
 
75
+ ---
76
+
77
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
78
+
79
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
80
+
81
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
82
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
83
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
84
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
85
+
86
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
87
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
88
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
89
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
90
+
91
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
92
+
93
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
94
+
75
95
  ## Output
76
96
  Demo code + verification report. User quyết định giữ hoặc xóa demo.
@@ -54,5 +54,25 @@ Tạo file AGENTS.md ở root project (400-600 dòng) với sections:
54
54
 
55
55
  ---
56
56
 
57
+ ---
58
+
59
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
60
+
61
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
62
+
63
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
64
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
65
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
66
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
67
+
68
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
69
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
70
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
71
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
72
+
73
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
74
+
75
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
76
+
57
77
  ## Output
58
78
  File `AGENTS.md` ở root project — context file duy nhất cho AI Agent.
@@ -101,6 +101,26 @@ Tạo `.agent/context/init-summary-backend.md` hoặc `init-summary-frontend.md`
101
101
  - KHÔNG ghi passwords, connection strings
102
102
  - Chỉ ghi PATTERNS không ghi VALUES
103
103
 
104
+ ---
105
+
106
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
107
+
108
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
109
+
110
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
111
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
112
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
113
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
114
+
115
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
116
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
117
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
118
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
119
+
120
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
121
+
122
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
123
+
104
124
  ## Output
105
125
  ```
106
126
  ✅ RP01 Naming: ACTIVE
@@ -76,5 +76,25 @@ Same as steps 3-7 above.
76
76
 
77
77
  ---
78
78
 
79
+ ---
80
+
81
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
82
+
83
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
84
+
85
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
86
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
87
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
88
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
89
+
90
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
91
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
92
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
93
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
94
+
95
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
96
+
97
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
98
+
79
99
  ## Output
80
100
  Wiki folder ready at `{project}-wiki/` with npm dependencies installed.
@@ -306,3 +306,27 @@ C) ❌ Hủy — xóa plan, quay lại spec
306
306
  ```
307
307
 
308
308
  Sau khi người dùng Approve, hãy nhắc họ chạy lệnh: `/evnict-kit:implement`.
309
+
310
+ > 🎨 **FE UI Quality:** Khi tạo/sửa UI component, tham khảo skill `evnict-kit-frontend-design`
311
+ > để đảm bảo chất lượng thiết kế cao. Áp dụng Design Thinking (Purpose → Tone → Constraints → Differentiation) trước khi code UI.
312
+
313
+ ---
314
+
315
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
316
+
317
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
318
+
319
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
320
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
321
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
322
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
323
+
324
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
325
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
326
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
327
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
328
+
329
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
330
+
331
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
332
+
@@ -47,6 +47,26 @@ Gọi skill `evnict-kit-merge-checklist`:
47
47
 
48
48
  ---
49
49
 
50
+ ---
51
+
52
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
53
+
54
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
55
+
56
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
57
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
58
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
59
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
60
+
61
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
62
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
63
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
64
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
65
+
66
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
67
+
68
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
69
+
50
70
  ## Checklist
51
71
  - [ ] Code review completed (9 items)
52
72
  - [ ] Merge checklist completed (9 items)
@@ -48,6 +48,26 @@ cat .evnict/specs/{slug}/spec.md
48
48
 
49
49
  ---
50
50
 
51
+ ---
52
+
53
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
54
+
55
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
56
+
57
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
58
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
59
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
60
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
61
+
62
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
63
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
64
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
65
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
66
+
67
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
68
+
69
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
70
+
51
71
  ## Checklist
52
72
  - [ ] Action executed successfully
53
73
  - [ ] Output formatted clearly
@@ -156,6 +156,26 @@ Nếu vẫn fail → báo: *"Chạy `/evnict-kit:init-wiki`"*
156
156
  - Nếu feature có cả BE+FE → ghi đủ cả 2 phần (Backend + Frontend)
157
157
  - Nếu thiếu thông tin FE/BE → ghi phần có, note phần thiếu
158
158
 
159
+ ---
160
+
161
+ ## ⚠️ NHẮC NHỞ: Tuân thủ Rules & Context
162
+
163
+ > **Agent dùng lâu có thể quên rules.** Trước khi bắt đầu code, tự kiểm tra:
164
+
165
+ ### Quick Check (agent tự đánh giá)
166
+ 1. ✅ Tôi đã đọc `.agent/rules/` trong phiên làm việc này chưa?
167
+ 2. ✅ Tôi đã đọc AGENTS.md (hoặc context file) chưa?
168
+ 3. ✅ Tôi nhớ rõ coding conventions của dự án này không?
169
+
170
+ **→ Nếu BẤT KỲ câu nào = "CHƯA" hoặc "KHÔNG CHẮC":**
171
+ - Đọc lại tất cả files trong `.agent/rules/` (hoặc thư mục rules tương ứng)
172
+ - Đọc lại AGENTS.md (hoặc context file tương ứng)
173
+ - Query wiki nếu có: `grep -rl "{keyword}" {wiki_path}/processed/ --include="*.md"`
174
+
175
+ **→ Nếu TẤT CẢ = "RỒI" → tiếp tục workflow, KHÔNG cần đọc lại.**
176
+
177
+ > **NGUYÊN TẮC:** Không chắc convention → ĐỌC LẠI rule file. KHÔNG đoán.
178
+
159
179
  ## Checklist hoàn thành
160
180
  - [ ] Đọc đủ nguồn (spec, plan, tasks, contract, git log)
161
181
  - [ ] Wiki note sinh đúng format frontmatter