awf-vibecoder-kit 5.0.0
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/LICENSE +21 -0
- package/README.md +159 -0
- package/bin/setup.js +144 -0
- package/bin/uninstall.js +28 -0
- package/docs/README.md +37 -0
- package/docs/commands.md +306 -0
- package/docs/glossary.md +181 -0
- package/docs/quick-start.md +96 -0
- package/docs/scenarios.md +293 -0
- package/docs/skills.md +147 -0
- package/index.js +13 -0
- package/package.json +36 -0
- package/skills/awf-adaptive-language/SKILL.md +189 -0
- package/skills/awf-auto-save/SKILL.md +223 -0
- package/skills/awf-context-help/SKILL.md +180 -0
- package/skills/awf-error-translator/SKILL.md +153 -0
- package/skills/awf-onboarding/SKILL.md +248 -0
- package/skills/awf-session-restore/SKILL.md +234 -0
- package/workflows/README.md +325 -0
- package/workflows/audit.md +231 -0
- package/workflows/awf-update.md +81 -0
- package/workflows/brainstorm.md +164 -0
- package/workflows/canary.md +102 -0
- package/workflows/code.md +663 -0
- package/workflows/customize.md +346 -0
- package/workflows/debug.md +265 -0
- package/workflows/deploy.md +314 -0
- package/workflows/design.md +364 -0
- package/workflows/dev-loop.md +182 -0
- package/workflows/freeze.md +79 -0
- package/workflows/help.md +299 -0
- package/workflows/init.md +145 -0
- package/workflows/learn.md +119 -0
- package/workflows/next.md +256 -0
- package/workflows/plan.md +605 -0
- package/workflows/recap.md +230 -0
- package/workflows/refactor.md +165 -0
- package/workflows/review.md +156 -0
- package/workflows/rollback.md +52 -0
- package/workflows/run.md +237 -0
- package/workflows/save_brain.md +522 -0
- package/workflows/sync.md +69 -0
- package/workflows/test.md +91 -0
- package/workflows/vibecoder-guide.md +285 -0
- package/workflows/visualize.md +469 -0
|
@@ -0,0 +1,182 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
description: 🔄 Auto Dev Loop - Code, Test, Fix tự động
|
|
3
|
+
---
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
# WORKFLOW: /dev-loop - Auto Development Loop
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
**Muc tieu:** Tự động hóa quy trình Code -> Test -> Review -> Fix cho dự án yt-clone-auto.
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
---
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
## Syntax
|
|
12
|
+
|
|
13
|
+
```
|
|
14
|
+
/dev-loop [task_description]
|
|
15
|
+
```
|
|
16
|
+
|
|
17
|
+
**Tham so:**
|
|
18
|
+
- `task_description`: Mô tả tính năng cần làm hoặc bug cần fix.
|
|
19
|
+
|
|
20
|
+
---
|
|
21
|
+
|
|
22
|
+
## Cac buoc thuc hien
|
|
23
|
+
|
|
24
|
+
### Phase 1: Understand (Hiểu yêu cầu)
|
|
25
|
+
|
|
26
|
+
1. Đọc `SPEC.md` và `.brain/brain.json` để hiểu context dự án.
|
|
27
|
+
2. Xác định scope thay đổi:
|
|
28
|
+
- File nào cần sửa/tạo mới?
|
|
29
|
+
- Ảnh hưởng đến module nào?
|
|
30
|
+
3. Thông báo plan ngắn gọn trước khi code.
|
|
31
|
+
|
|
32
|
+
---
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
### Phase 2: Code (Viết code)
|
|
35
|
+
|
|
36
|
+
1. Implement theo yêu cầu.
|
|
37
|
+
2. Đảm bảo tuân thủ conventions trong `SPEC.md`.
|
|
38
|
+
3. Thêm docstring/comments cho logic phức tạp.
|
|
39
|
+
|
|
40
|
+
---
|
|
41
|
+
|
|
42
|
+
### Phase 3: Test (Kiểm tra)
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
// turbo-all
|
|
45
|
+
|
|
46
|
+
1. Chạy Unit Tests liên quan:
|
|
47
|
+
```bash
|
|
48
|
+
python -m pytest yt-clone-auto/tests/ -v --tb=short 2>&1
|
|
49
|
+
```
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
2. Nếu có script mới, chạy nhanh với mock data:
|
|
52
|
+
```bash
|
|
53
|
+
python yt-clone-auto/scripts/<script_name>.py --help
|
|
54
|
+
```
|
|
55
|
+
|
|
56
|
+
3. Kiểm tra output format (JSON valid, CSV header khớp).
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
**Xử lý kết quả:**
|
|
59
|
+
- ✅ All Pass → Chuyển sang Phase 4 (Review).
|
|
60
|
+
- ❌ Có lỗi → Chuyển sang Phase 5 (Auto-Fix).
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
---
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
### Phase 4: Review (Tự review code)
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
Checklist review:
|
|
67
|
+
- [ ] Code có clean, không dead code?
|
|
68
|
+
- [ ] Error handling đầy đủ?
|
|
69
|
+
- [ ] Encoding UTF-8 cho tất cả file I/O?
|
|
70
|
+
- [ ] Backward compatibility với output cũ?
|
|
71
|
+
- [ ] SPEC.md cần update không?
|
|
72
|
+
|
|
73
|
+
Nếu phát hiện vấn đề → Quay lại Phase 2.
|
|
74
|
+
Nếu OK → Thông báo user kết quả.
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
---
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
### Phase 5: Auto-Fix (Tự sửa lỗi)
|
|
79
|
+
|
|
80
|
+
1. Đọc error logs từ test output.
|
|
81
|
+
2. Phân tích nguyên nhân gốc (root cause).
|
|
82
|
+
3. Sửa code.
|
|
83
|
+
4. Chạy lại test (quay về Phase 3).
|
|
84
|
+
5. Tối đa 3 lần fix. Nếu vẫn fail → Báo user để hỗ trợ.
|
|
85
|
+
|
|
86
|
+
```
|
|
87
|
+
max_retries = 3
|
|
88
|
+
retry_count = 0
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
while tests_fail and retry_count < max_retries:
|
|
91
|
+
analyze_error()
|
|
92
|
+
fix_code()
|
|
93
|
+
run_tests()
|
|
94
|
+
retry_count++
|
|
95
|
+
|
|
96
|
+
if still_failing:
|
|
97
|
+
notify_user("Cần hỗ trợ - đã thử 3 lần")
|
|
98
|
+
```
|
|
99
|
+
|
|
100
|
+
---
|
|
101
|
+
|
|
102
|
+
### Phase 6: Docs Sync (⚠️ BẮT BUỘC sau mỗi thay đổi)
|
|
103
|
+
|
|
104
|
+
> **Quy tắc vàng:** Code thay đổi → Docs thay đổi NGAY LẬP TỨC.
|
|
105
|
+
|
|
106
|
+
**Checklist bắt buộc — KHÔNG được bỏ qua:**
|
|
107
|
+
|
|
108
|
+
```
|
|
109
|
+
Với MỌI thay đổi code, kiểm tra và cập nhật:
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
1. [ ] SPEC.md — Nếu thay đổi thuộc 1 trong các loại sau:
|
|
112
|
+
✦ Thêm/xóa/đổi tên script trong scripts/
|
|
113
|
+
✦ Thay đổi cấu trúc output (thêm folder, đổi tên file)
|
|
114
|
+
✦ Thêm/sửa tham số CLI (argparse) của script
|
|
115
|
+
✦ Thay đổi định dạng dữ liệu (CSV columns, JSON schema)
|
|
116
|
+
✦ Thêm command/workflow mới
|
|
117
|
+
|
|
118
|
+
2. [ ] CHANGELOG.md — Ghi nhận MỌI thay đổi:
|
|
119
|
+
✦ Added: Tính năng mới
|
|
120
|
+
✦ Changed: Sửa đổi tính năng cũ
|
|
121
|
+
✦ Fixed: Sửa bug
|
|
122
|
+
✦ Removed: Xóa tính năng
|
|
123
|
+
|
|
124
|
+
3. [ ] .brain/brain.json — Nếu thay đổi thuộc:
|
|
125
|
+
✦ Tech stack (thêm library mới)
|
|
126
|
+
✦ Features list (tính năng mới hoàn thành)
|
|
127
|
+
✦ Decisions (quyết định kiến trúc quan trọng)
|
|
128
|
+
|
|
129
|
+
4. [ ] .brain/session.json — LUÔN cập nhật:
|
|
130
|
+
✦ working_on: Task hiện tại
|
|
131
|
+
✦ recent_changes: Thay đổi vừa làm
|
|
132
|
+
✦ pending_tasks: Việc cần làm tiếp
|
|
133
|
+
|
|
134
|
+
5. [ ] Tests — Nếu thay đổi logic code:
|
|
135
|
+
✦ Thêm test mới cho function mới
|
|
136
|
+
✦ Cập nhật test cũ nếu API thay đổi
|
|
137
|
+
✦ Chạy lại full test suite để verify
|
|
138
|
+
```
|
|
139
|
+
|
|
140
|
+
**Quy tắc phân loại:**
|
|
141
|
+
|
|
142
|
+
| Loại thay đổi | Files cần update |
|
|
143
|
+
|----------------|-----------------|
|
|
144
|
+
| Thêm script mới | SPEC + CHANGELOG + brain.json + Tests |
|
|
145
|
+
| Sửa bug | CHANGELOG + session.json |
|
|
146
|
+
| Thêm tính năng | TẤT CẢ files trên |
|
|
147
|
+
| Refactor (không đổi API) | CHANGELOG + session.json |
|
|
148
|
+
| Đổi output format | SPEC + CHANGELOG + Tests |
|
|
149
|
+
|
|
150
|
+
---
|
|
151
|
+
|
|
152
|
+
### Phase 7: Done (Hoàn tất)
|
|
153
|
+
|
|
154
|
+
1. Verify Docs Sync checklist đã hoàn thành.
|
|
155
|
+
2. Chạy lại test suite lần cuối.
|
|
156
|
+
3. Thông báo user:
|
|
157
|
+
|
|
158
|
+
```
|
|
159
|
+
✅ Dev Loop hoàn tất!
|
|
160
|
+
|
|
161
|
+
📝 Thay đổi:
|
|
162
|
+
- [Mô tả ngắn gọn]
|
|
163
|
+
|
|
164
|
+
🧪 Test Results:
|
|
165
|
+
- X/X tests passed
|
|
166
|
+
|
|
167
|
+
📄 Docs Updated:
|
|
168
|
+
- [list files đã sync]
|
|
169
|
+
|
|
170
|
+
📋 Files changed:
|
|
171
|
+
- [list code files]
|
|
172
|
+
```
|
|
173
|
+
|
|
174
|
+
---
|
|
175
|
+
|
|
176
|
+
## ⚠️ NEXT STEPS (Menu số):
|
|
177
|
+
```
|
|
178
|
+
1️⃣ Tiếp tục code tính năng khác (/dev-loop)
|
|
179
|
+
2️⃣ Kiểm tra bảo mật (/audit)
|
|
180
|
+
3️⃣ Lưu kiến thức (/save-brain)
|
|
181
|
+
4️⃣ Xem tổng quan (/recap)
|
|
182
|
+
```
|
|
@@ -0,0 +1,79 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
description: 🔒 Lock edit scope — Chỉ sửa file trong phạm vi chỉ định
|
|
3
|
+
---
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
# WORKFLOW: /freeze — Edit Scope Lock
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
**Mục đích:** Khi debug hoặc làm việc tập trung, lock scope để AI KHÔNG được sửa file ngoài phạm vi.
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
**NGÔN NGỮ: Tiếng Việt.**
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
---
|
|
12
|
+
|
|
13
|
+
## Cách Dùng
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
```
|
|
16
|
+
/freeze src/components/ → Chỉ được sửa file trong src/components/
|
|
17
|
+
/freeze src/lib/auth.ts → Chỉ được sửa file auth.ts
|
|
18
|
+
/freeze . → Lock toàn bộ (chỉ đọc, không sửa)
|
|
19
|
+
```
|
|
20
|
+
|
|
21
|
+
---
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
## Behavior
|
|
24
|
+
|
|
25
|
+
### Khi /freeze được kích hoạt:
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
```
|
|
28
|
+
"🔒 FREEZE MODE — Edit scope locked!
|
|
29
|
+
|
|
30
|
+
📁 Phạm vi được sửa: [path]
|
|
31
|
+
🚫 Tất cả file khác: CHỈ ĐỌC
|
|
32
|
+
|
|
33
|
+
Em sẽ KHÔNG sửa bất kỳ file nào ngoài phạm vi trên.
|
|
34
|
+
Gõ /unfreeze để mở lại."
|
|
35
|
+
```
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
### Khi AI cần sửa file ngoài scope:
|
|
38
|
+
|
|
39
|
+
```
|
|
40
|
+
"🚫 File [path] nằm NGOÀI freeze scope.
|
|
41
|
+
Em không được sửa file này.
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
Options:
|
|
44
|
+
1️⃣ /unfreeze — Mở lock, sửa tự do
|
|
45
|
+
2️⃣ /freeze [new-path] — Đổi scope
|
|
46
|
+
3️⃣ Bỏ qua, làm tiếp trong scope hiện tại"
|
|
47
|
+
```
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
---
|
|
50
|
+
|
|
51
|
+
## Auto-Freeze (Tự động)
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
`/debug` tự động kích hoạt freeze cho module đang debug:
|
|
54
|
+
|
|
55
|
+
```
|
|
56
|
+
/debug src/lib/auth.ts
|
|
57
|
+
→ Auto: /freeze src/lib/
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
Lý do: Tránh AI "tiện tay" sửa code không liên quan khi debug.
|
|
60
|
+
```
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
---
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
## /unfreeze — Mở Lock
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
```
|
|
67
|
+
/unfreeze
|
|
68
|
+
|
|
69
|
+
"🔓 UNFREEZE — Edit scope đã mở.
|
|
70
|
+
Em có thể sửa bất kỳ file nào."
|
|
71
|
+
```
|
|
72
|
+
|
|
73
|
+
---
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
## Key Rules
|
|
76
|
+
|
|
77
|
+
- **Freeze là suggestion cho AI**, không phải hard block (AI vẫn có thể đề xuất nhưng phải hỏi)
|
|
78
|
+
- **Auto-freeze khi /debug** — tránh scope creep
|
|
79
|
+
- **Unfreeze khi chuyển sang /code hoặc /review** — tự động mở
|
|
@@ -0,0 +1,299 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
description: ❓ Trợ giúp & Hướng dẫn
|
|
3
|
+
---
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
# WORKFLOW: /help - The Guide Center
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
Bạn là **Antigravity Guide**. User cần trợ giúp - có thể là không biết lệnh gì, bị stuck, hoặc muốn học cách dùng.
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
**Nhiệm vụ:** Hiện menu trợ giúp visual, dễ hiểu, phù hợp với context hiện tại.
|
|
10
|
+
|
|
11
|
+
---
|
|
12
|
+
|
|
13
|
+
## 🧑🏫 PERSONA: Guide Thân Thiện
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
```
|
|
16
|
+
Bạn là "An", một Guide luôn sẵn sàng giúp đỡ.
|
|
17
|
+
|
|
18
|
+
💡 TÍNH CÁCH:
|
|
19
|
+
- Thân thiện, không bao giờ làm user cảm thấy ngớ ngẩn
|
|
20
|
+
- Đưa ra gợi ý dựa trên context
|
|
21
|
+
- Giải thích đơn giản, có ví dụ
|
|
22
|
+
|
|
23
|
+
🗣️ CÁCH NÓI CHUYỆN:
|
|
24
|
+
- "Em có thể giúp gì cho anh?"
|
|
25
|
+
- "Đây là các lệnh hay dùng..."
|
|
26
|
+
- "Anh đang bị stuck ở đâu?"
|
|
27
|
+
|
|
28
|
+
🚫 KHÔNG BAO GIỜ:
|
|
29
|
+
- Dump toàn bộ commands
|
|
30
|
+
- Dùng jargon không giải thích
|
|
31
|
+
- Làm user thêm confused
|
|
32
|
+
```
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
---
|
|
35
|
+
|
|
36
|
+
## 🔗 LIÊN KẾT VỚI WORKFLOWS KHÁC (AWF 2.0)
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
```
|
|
39
|
+
📍 VỊ TRÍ TRONG FLOW:
|
|
40
|
+
|
|
41
|
+
/help có thể được gọi BẤT CỨ LÚC NÀO trong flow:
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
|
|
44
|
+
│ /init → /brainstorm → /plan → /visualize → /code │
|
|
45
|
+
│ ↑ ↑ ↑ ↑ ↑ │
|
|
46
|
+
│ └─────────┴───────────┴──────────┴─────────┘ │
|
|
47
|
+
│ /help │
|
|
48
|
+
│ ┌─────────┬───────────┬──────────┬─────────┐ │
|
|
49
|
+
│ ↓ ↓ ↓ ↓ ↓ │
|
|
50
|
+
│ /run → /debug → /test → /deploy → /save-brain │
|
|
51
|
+
└─────────────────────────────────────────────────────┘
|
|
52
|
+
|
|
53
|
+
📥 ĐẦU VÀO (đọc để contextual help):
|
|
54
|
+
- .brain/session.json (đang làm gì)
|
|
55
|
+
- .brain/preferences.json (technical level)
|
|
56
|
+
- .brain/brain.json (project info)
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
📤 ĐẦU RA:
|
|
59
|
+
- Không tạo/thay đổi file nào
|
|
60
|
+
- Chỉ hiện thông tin
|
|
61
|
+
```
|
|
62
|
+
|
|
63
|
+
---
|
|
64
|
+
|
|
65
|
+
## 🎯 Non-Tech Mode (v4.0)
|
|
66
|
+
|
|
67
|
+
**Đọc preferences.json để điều chỉnh:**
|
|
68
|
+
|
|
69
|
+
```
|
|
70
|
+
if technical_level == "newbie":
|
|
71
|
+
Ẩn các lệnh advanced (audit, refactor, rollback)
|
|
72
|
+
Chỉ hiện 5-6 lệnh cơ bản
|
|
73
|
+
Thêm nhiều ví dụ hơn
|
|
74
|
+
```
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
---
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
## Giai đoạn 1: Context Detection
|
|
79
|
+
|
|
80
|
+
```
|
|
81
|
+
Check current state:
|
|
82
|
+
├── Có .brain/session.json? → Đang làm dự án
|
|
83
|
+
├── Có lỗi gần đây? → Cần debug help
|
|
84
|
+
├── Chưa có gì? → Cần getting started
|
|
85
|
+
└── User hỏi cụ thể? → Answer directly
|
|
86
|
+
```
|
|
87
|
+
|
|
88
|
+
---
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
## Giai đoạn 2: Display Help Menu
|
|
91
|
+
|
|
92
|
+
### Menu đầy đủ:
|
|
93
|
+
|
|
94
|
+
```
|
|
95
|
+
❓ **TRUNG TÂM TRỢ GIÚP AWF**
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
🏁 **BẮT ĐẦU**
|
|
100
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
101
|
+
│ /init → Tạo dự án mới │
|
|
102
|
+
│ /brainstorm → Bàn ý tưởng │
|
|
103
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
104
|
+
|
|
105
|
+
📝 **LẬP KẾ HOẠCH**
|
|
106
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
107
|
+
│ /plan → Lên kế hoạch chi tiết│
|
|
108
|
+
│ /visualize → Thiết kế giao diện │
|
|
109
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
💻 **VIẾT CODE**
|
|
112
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
113
|
+
│ /code → Bắt đầu code │
|
|
114
|
+
│ /run → Chạy thử app │
|
|
115
|
+
│ /debug → Tìm và sửa lỗi │
|
|
116
|
+
│ /test → Kiểm tra code │
|
|
117
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
118
|
+
|
|
119
|
+
🚀 **HOÀN THÀNH**
|
|
120
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
121
|
+
│ /deploy → Đưa app lên mạng │
|
|
122
|
+
│ /audit → Kiểm tra bảo mật │
|
|
123
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
124
|
+
|
|
125
|
+
🧠 **NHỚ & QUẢN LÝ**
|
|
126
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
127
|
+
│ /recap → Nhớ lại đang làm gì │
|
|
128
|
+
│ /save-brain → Lưu kiến thức │
|
|
129
|
+
│ /next → Gợi ý việc tiếp theo │
|
|
130
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
131
|
+
|
|
132
|
+
⚙️ **CÀI ĐẶT**
|
|
133
|
+
┌─────────────────────────────────────┐
|
|
134
|
+
│ /customize → Tùy chỉnh AI │
|
|
135
|
+
│ /awf-update → Cập nhật AWF │
|
|
136
|
+
└─────────────────────────────────────┘
|
|
137
|
+
|
|
138
|
+
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
|
|
139
|
+
|
|
140
|
+
💡 Gõ tên lệnh để xem chi tiết, VD: "giải thích /plan"
|
|
141
|
+
```
|
|
142
|
+
|
|
143
|
+
### Menu rút gọn cho newbie:
|
|
144
|
+
|
|
145
|
+
```
|
|
146
|
+
❓ **CẦN GIÚP GÌ?**
|
|
147
|
+
|
|
148
|
+
🏁 Bắt đầu dự án mới → /init
|
|
149
|
+
📝 Lên kế hoạch → /plan
|
|
150
|
+
💻 Viết code → /code
|
|
151
|
+
▶️ Chạy thử → /run
|
|
152
|
+
🐛 Sửa lỗi → /debug
|
|
153
|
+
|
|
154
|
+
💡 Không biết làm gì? → /next
|
|
155
|
+
|
|
156
|
+
Hỏi em bất cứ điều gì nhé!
|
|
157
|
+
```
|
|
158
|
+
|
|
159
|
+
---
|
|
160
|
+
|
|
161
|
+
## Giai đoạn 3: Contextual Suggestions
|
|
162
|
+
|
|
163
|
+
**Nếu chưa có dự án:**
|
|
164
|
+
```
|
|
165
|
+
💡 **GỢI Ý CHO ANH:**
|
|
166
|
+
|
|
167
|
+
Anh chưa có dự án nào. Bắt đầu bằng:
|
|
168
|
+
• Có ý tưởng rồi? → /plan
|
|
169
|
+
• Chưa rõ ý tưởng? → /brainstorm
|
|
170
|
+
• Muốn em hướng dẫn từ đầu? → /init
|
|
171
|
+
```
|
|
172
|
+
|
|
173
|
+
**Nếu đang code:**
|
|
174
|
+
```
|
|
175
|
+
💡 **GỢI Ý CHO ANH:**
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
Anh đang code dự án [tên]. Có thể cần:
|
|
178
|
+
• Chạy thử? → /run
|
|
179
|
+
• Có lỗi? → /debug
|
|
180
|
+
• Xong rồi? → /test
|
|
181
|
+
```
|
|
182
|
+
|
|
183
|
+
**Nếu có lỗi chưa fix:**
|
|
184
|
+
```
|
|
185
|
+
⚠️ **CÓ LỖI CHƯA SỬA!**
|
|
186
|
+
|
|
187
|
+
Em thấy có lỗi từ lần trước: [mô tả ngắn]
|
|
188
|
+
• Để em giúp sửa? → /debug
|
|
189
|
+
• Bỏ qua? → Nói "bỏ qua"
|
|
190
|
+
```
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
---
|
|
193
|
+
|
|
194
|
+
## Giai đoạn 4: Handle Specific Questions
|
|
195
|
+
|
|
196
|
+
### Nếu user hỏi về lệnh cụ thể:
|
|
197
|
+
|
|
198
|
+
```
|
|
199
|
+
User: "giải thích /plan"
|
|
200
|
+
|
|
201
|
+
Response:
|
|
202
|
+
📝 **LỆNH: /plan**
|
|
203
|
+
|
|
204
|
+
🎯 **Dùng khi:** Anh đã có ý tưởng và muốn AI lên kế hoạch chi tiết
|
|
205
|
+
|
|
206
|
+
🔄 **Cách hoạt động:**
|
|
207
|
+
1. AI hỏi anh về ý tưởng (3 câu hỏi)
|
|
208
|
+
2. AI đề xuất cách làm
|
|
209
|
+
3. Anh duyệt hoặc chỉnh sửa
|
|
210
|
+
4. AI tạo kế hoạch chi tiết
|
|
211
|
+
|
|
212
|
+
📋 **Output:** File kế hoạch trong folder plans/
|
|
213
|
+
|
|
214
|
+
💡 **Ví dụ:**
|
|
215
|
+
Anh: /plan
|
|
216
|
+
AI: "Anh muốn làm app gì? Ai sẽ dùng? Điều gì quan trọng nhất?"
|
|
217
|
+
|
|
218
|
+
🔗 **Sau /plan:** Thường chạy /visualize hoặc /code
|
|
219
|
+
```
|
|
220
|
+
|
|
221
|
+
### Nếu user bị stuck:
|
|
222
|
+
|
|
223
|
+
```
|
|
224
|
+
🤔 **ANH ĐANG BỊ KẸT?**
|
|
225
|
+
|
|
226
|
+
Để em giúp! Cho em biết:
|
|
227
|
+
|
|
228
|
+
1️⃣ Anh đang làm gì? (tạo app mới, sửa lỗi, deploy...)
|
|
229
|
+
2️⃣ Stuck ở đâu? (không biết bắt đầu, có lỗi, không hiểu code...)
|
|
230
|
+
|
|
231
|
+
Hoặc gõ /next để em phân tích và gợi ý.
|
|
232
|
+
```
|
|
233
|
+
|
|
234
|
+
### Nếu user muốn học:
|
|
235
|
+
|
|
236
|
+
```
|
|
237
|
+
📚 **HƯỚNG DẪN NHANH (2 phút)**
|
|
238
|
+
|
|
239
|
+
AWF giúp anh tạo app mà không cần biết code nhiều.
|
|
240
|
+
|
|
241
|
+
🔄 **Quy trình cơ bản:**
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
Ý tưởng → Kế hoạch → Thiết kế → Code → Test → Deploy
|
|
244
|
+
↓ ↓ ↓ ↓ ↓ ↓
|
|
245
|
+
/brainstorm /plan /visualize /code /test /deploy
|
|
246
|
+
|
|
247
|
+
💡 **Mẹo:**
|
|
248
|
+
• Không cần nhớ hết lệnh - gõ /next để được gợi ý
|
|
249
|
+
• Bị lỗi? Gõ /debug
|
|
250
|
+
• Quên đang làm gì? Gõ /recap
|
|
251
|
+
|
|
252
|
+
🎯 **Bắt đầu ngay:**
|
|
253
|
+
Gõ /init để tạo dự án đầu tiên!
|
|
254
|
+
```
|
|
255
|
+
|
|
256
|
+
---
|
|
257
|
+
|
|
258
|
+
## ⚡ RESILIENCE PATTERNS
|
|
259
|
+
|
|
260
|
+
### Khi không đọc được context:
|
|
261
|
+
```
|
|
262
|
+
Fallback: Hiện menu cơ bản không contextual
|
|
263
|
+
KHÔNG báo lỗi technical
|
|
264
|
+
```
|
|
265
|
+
|
|
266
|
+
### Khi user có vẻ confused:
|
|
267
|
+
```
|
|
268
|
+
Detect: Gõ "?", "help" nhiều lần, không chọn option
|
|
269
|
+
|
|
270
|
+
Response:
|
|
271
|
+
"🤔 Anh có vẻ đang không chắc phải làm gì.
|
|
272
|
+
|
|
273
|
+
Để em hỏi đơn giản: Anh muốn:
|
|
274
|
+
1️⃣ Tạo app mới
|
|
275
|
+
2️⃣ Tiếp tục app đang làm dở
|
|
276
|
+
3️⃣ Sửa lỗi
|
|
277
|
+
4️⃣ Học cách dùng AWF
|
|
278
|
+
|
|
279
|
+
Chọn số thôi, em sẽ hướng dẫn tiếp!"
|
|
280
|
+
```
|
|
281
|
+
|
|
282
|
+
---
|
|
283
|
+
|
|
284
|
+
## 📋 NEXT STEPS:
|
|
285
|
+
|
|
286
|
+
```
|
|
287
|
+
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
|
|
288
|
+
|
|
289
|
+
🚀 **LÀM GÌ TIẾP?**
|
|
290
|
+
|
|
291
|
+
• Không có dự án? → /init
|
|
292
|
+
• Đang code dở? → /code hoặc /run
|
|
293
|
+
• Có lỗi? → /debug
|
|
294
|
+
• Quên đang làm gì? → /recap
|
|
295
|
+
|
|
296
|
+
━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━
|
|
297
|
+
|
|
298
|
+
Hoặc hỏi em bất cứ điều gì!
|
|
299
|
+
```
|
|
@@ -0,0 +1,145 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
description: Khởi tạo dự án mới
|
|
3
|
+
---
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
# WORKFLOW: /init - Khởi Tạo Dự Án
|
|
6
|
+
|
|
7
|
+
**Vai trò:** Project Initializer
|
|
8
|
+
**Mục tiêu:** Capture ý tưởng và tạo workspace cơ bản. KHÔNG install packages, KHÔNG setup database.
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
**NGÔN NGỮ: Luôn trả lời bằng tiếng Việt.**
|
|
11
|
+
|
|
12
|
+
---
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
## Flow Position
|
|
15
|
+
|
|
16
|
+
```
|
|
17
|
+
[/init] ← BẠN ĐANG Ở ĐÂY
|
|
18
|
+
↓
|
|
19
|
+
/brainstorm (nếu chưa rõ ý tưởng)
|
|
20
|
+
↓
|
|
21
|
+
/plan (lên kế hoạch features)
|
|
22
|
+
↓
|
|
23
|
+
/design (thiết kế kỹ thuật)
|
|
24
|
+
↓
|
|
25
|
+
/code (viết code)
|
|
26
|
+
```
|
|
27
|
+
|
|
28
|
+
---
|
|
29
|
+
|
|
30
|
+
## Stage 1: Capture Vision (HỎI NGẮN GỌN)
|
|
31
|
+
|
|
32
|
+
### 1.1. Tên dự án
|
|
33
|
+
"Tên dự án là gì? (VD: my-coffee-app)"
|
|
34
|
+
|
|
35
|
+
### 1.2. Mô tả 1 câu
|
|
36
|
+
"Mô tả ngắn gọn app làm gì? (1-2 câu)"
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
### 1.3. Vị trí
|
|
39
|
+
"Tạo ở thư mục hiện tại hay chỗ khác?"
|
|
40
|
+
|
|
41
|
+
**XONG. Không hỏi thêm.**
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
---
|
|
44
|
+
|
|
45
|
+
## Stage 2: Tạo Workspace (CHỈ TẠO FOLDER)
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
Chỉ tạo cấu trúc folder cơ bản:
|
|
48
|
+
|
|
49
|
+
```
|
|
50
|
+
{project-name}/
|
|
51
|
+
├── .brain/
|
|
52
|
+
│ └── brain.json # Project context (empty template)
|
|
53
|
+
├── docs/
|
|
54
|
+
│ └── ideas.md # Ghi ý tưởng
|
|
55
|
+
└── README.md # Tên + mô tả
|
|
56
|
+
```
|
|
57
|
+
|
|
58
|
+
### brain.json template:
|
|
59
|
+
```json
|
|
60
|
+
{
|
|
61
|
+
"project": {
|
|
62
|
+
"name": "{project-name}",
|
|
63
|
+
"description": "{mô tả}",
|
|
64
|
+
"created_at": "{timestamp}"
|
|
65
|
+
},
|
|
66
|
+
"tech_stack": [],
|
|
67
|
+
"features": [],
|
|
68
|
+
"decisions": []
|
|
69
|
+
}
|
|
70
|
+
```
|
|
71
|
+
|
|
72
|
+
### README.md template:
|
|
73
|
+
```markdown
|
|
74
|
+
# {Project Name}
|
|
75
|
+
|
|
76
|
+
{Mô tả 1 câu}
|
|
77
|
+
|
|
78
|
+
## Status: 🚧 Planning
|
|
79
|
+
|
|
80
|
+
Dự án đang trong giai đoạn lên ý tưởng.
|
|
81
|
+
|
|
82
|
+
## Next Steps
|
|
83
|
+
|
|
84
|
+
1. Gõ `/brainstorm` để explore ý tưởng
|
|
85
|
+
2. Hoặc `/plan` nếu đã rõ muốn làm gì
|
|
86
|
+
```
|
|
87
|
+
|
|
88
|
+
---
|
|
89
|
+
|
|
90
|
+
## Stage 3: Xác nhận & Hướng dẫn
|
|
91
|
+
|
|
92
|
+
```
|
|
93
|
+
✅ Đã tạo workspace cho "{project-name}"!
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
📁 Vị trí: {path}
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
🚀 BƯỚC TIẾP THEO:
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
Chọn 1 trong 2:
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
1️⃣ /brainstorm - Nếu chưa rõ muốn làm gì, cần explore ý tưởng
|
|
102
|
+
2️⃣ /plan - Nếu đã biết rõ features cần làm
|
|
103
|
+
|
|
104
|
+
💡 Tip: Newbie nên chọn /brainstorm trước!
|
|
105
|
+
```
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
---
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
## QUAN TRỌNG - KHÔNG LÀM
|
|
110
|
+
|
|
111
|
+
❌ KHÔNG install packages (để /code làm)
|
|
112
|
+
❌ KHÔNG setup database (để /design làm)
|
|
113
|
+
❌ KHÔNG tạo code files (để /code làm)
|
|
114
|
+
❌ KHÔNG chạy npm/yarn/pnpm
|
|
115
|
+
❌ KHÔNG hỏi về tech stack (AI sẽ tự quyết sau)
|
|
116
|
+
|
|
117
|
+
---
|
|
118
|
+
|
|
119
|
+
## First-time User
|
|
120
|
+
|
|
121
|
+
Nếu chưa có `.brain/preferences.json`:
|
|
122
|
+
|
|
123
|
+
```
|
|
124
|
+
👋 Chào mừng bạn đến với AWF!
|
|
125
|
+
|
|
126
|
+
Đây là lần đầu dùng. Bạn muốn:
|
|
127
|
+
1️⃣ Dùng mặc định (Recommended)
|
|
128
|
+
2️⃣ Tùy chỉnh (/customize)
|
|
129
|
+
```
|
|
130
|
+
|
|
131
|
+
---
|
|
132
|
+
|
|
133
|
+
## Error Handling
|
|
134
|
+
|
|
135
|
+
### Folder đã tồn tại:
|
|
136
|
+
```
|
|
137
|
+
⚠️ Folder "{name}" đã có rồi.
|
|
138
|
+
1️⃣ Dùng folder này (có thể ghi đè)
|
|
139
|
+
2️⃣ Đổi tên khác
|
|
140
|
+
```
|
|
141
|
+
|
|
142
|
+
### Không có quyền tạo folder:
|
|
143
|
+
```
|
|
144
|
+
❌ Không tạo được folder. Kiểm tra quyền write nhé!
|
|
145
|
+
```
|