ai-developer-skill-os 9.1.2 → 9.3.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (63) hide show
  1. package/.agents/AGENTS.md +139 -42
  2. package/.agents/DEV_PROFILE.md +95 -0
  3. package/.agents/registry/capability-graph.yml +171 -334
  4. package/.agents/registry/graph.json +37 -19
  5. package/.agents/registry/index.yaml +59 -13
  6. package/.agents/registry/skills-index.yml +204 -447
  7. package/.agents/rules/coding.md +23 -0
  8. package/.agents/rules/global.md +44 -30
  9. package/.agents/skills/_template/SKILL.md +2 -377
  10. package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +98 -473
  11. package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +3 -439
  12. package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +132 -565
  13. package/.agents/skills/qk-api-consumer/SKILL.md +256 -0
  14. package/.agents/skills/qk-api-consumer/capability.yaml +21 -0
  15. package/.agents/skills/qk-api-consumer/evals/scorecard.yaml +29 -0
  16. package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +133 -456
  17. package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +128 -561
  18. package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +142 -420
  19. package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +99 -471
  20. package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +119 -340
  21. package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +89 -488
  22. package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +102 -488
  23. package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +76 -461
  24. package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +77 -463
  25. package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +88 -494
  26. package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +4 -588
  27. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +343 -343
  28. package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/evals/scorecard.yaml +29 -29
  29. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +137 -445
  30. package/.agents/skills/qk-feature-delivery/evals/scorecard.yaml +1 -1
  31. package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +5 -479
  32. package/.agents/skills/qk-help/evals/scorecard.yaml +13 -13
  33. package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +63 -502
  34. package/.agents/skills/qk-orchestrator/references/routing-table.md +10 -14
  35. package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +70 -479
  36. package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +80 -537
  37. package/.agents/skills/qk-project-audit/SKILL.md +174 -0
  38. package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +243 -471
  39. package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +97 -496
  40. package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +76 -21
  41. package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +167 -384
  42. package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +141 -463
  43. package/.agents/skills/qk-security-audit/capability.yaml +1 -2
  44. package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +343 -343
  45. package/.agents/skills/qk-system-evolution/evals/scorecard.yaml +26 -26
  46. package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +119 -509
  47. package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +73 -537
  48. package/.agents/skills/qk-ui-builder/SKILL.md +521 -482
  49. package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +68 -514
  50. package/.agents/skills/qk-upgrade/SKILL.md +301 -0
  51. package/.agents/skills/qk-upgrade/capability.yaml +24 -0
  52. package/.agents/skills/qk-upgrade/evals/scorecard.yaml +26 -0
  53. package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +4 -603
  54. package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +85 -463
  55. package/.agents/workflows/bug-resolution.yml +6 -6
  56. package/.agents/workflows/context-discovery.yml +94 -0
  57. package/.agents/workflows/feature-delivery.yml +8 -4
  58. package/.agents/workflows/refactor.yml +6 -3
  59. package/.agents/workflows/shared/quality-gate.yml +94 -0
  60. package/.agents/workflows/skin-governance.yml +115 -0
  61. package/README.md +152 -67
  62. package/package.json +2 -2
  63. package/tooling/build-registry.js +30 -8
@@ -1,9 +1,9 @@
1
- ---
1
+ ---
2
2
  # ── Identity ───────────────────────────────────────────────
3
3
  name: qk-production-release
4
- version: 9.1.0
4
+ version: 9.2.0
5
5
  status: stable
6
- description: "Chuẩn bị release production với 8-gate checklist bắt buộc — không pass gate = không deploy."
6
+ description: "Chuẩn bị release production với 8-gate checklist bắt buộc — không pass gate = không deploy. Dùng skill này khi user nhắc đến: deploy production, release checklist, go live, rollout, chuẩn bị release, kiểm tra release — kể cả khi chỉ hỏi 'đã đủ điều kiện đưa lên production chưa'."
7
7
  platforms: [antigravity, claude-code, cursor, windsurf, kilo-code]
8
8
 
9
9
  # ── V9: Classification ─────────────────────────────────────
@@ -21,11 +21,14 @@ complexity:
21
21
  has_external_dependency: true
22
22
  has_breaking_change: false
23
23
 
24
- triggers:
25
- - "release production"
26
- - "deploy production"
27
- - "chuẩn bị release"
28
- - "kiểm tra release"
24
+ triggers:
25
+ - "deploy production"
26
+ - "release checklist"
27
+ - "go live"
28
+ - "rollout"
29
+ - "chuẩn bị release"
30
+ - "kiểm tra release"
31
+
29
32
 
30
33
  # ── V8: References ─────────────────────────────────────────
31
34
  workflow: production-release
@@ -39,7 +42,8 @@ tools:
39
42
  - terminal
40
43
 
41
44
  related_skills:
42
- - qk-validation-gate
45
+ - qk-devops-platform
46
+ - qk-security-audit
43
47
 
44
48
  knowledge_scope:
45
49
  owns:
@@ -79,567 +83,106 @@ latency: slow
79
83
  risk: high
80
84
  side_effects: run_commands
81
85
  produces: [report, plan]
82
- consumes: [validation-gate-result, source-code]
86
+ consumes: [source-code, test-results]
83
87
 
84
88
  token_budget:
85
- max_files_read: 3
86
- max_lines_per_read: 100
89
+ max_files_read: 5
90
+ max_lines_per_read: 150
87
91
  max_shell_commands: 2
88
92
  stop_early: true
89
93
 
90
- exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
94
+ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
91
95
  ---
92
96
 
93
- # qk-production-release — Release Gate
97
+ # qk-production-release — Production Release Gate & Readiness Auditor
94
98
 
95
99
  > **Language rule:** Code, identifiers, file names → English. Explanations, summaries → Vietnamese.
96
100
 
97
- ## Memory Workflow
98
-
99
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
100
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
101
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
102
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
103
-
104
- ---
105
-
106
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
107
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
108
- bắt buộc tra cứu:
109
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
110
-
111
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
112
- - Architecture
113
- - Hard Bug
114
- - Convention
115
- - Pattern
116
- - Tech Debt Pattern
117
- - 👉 *Domain Focus:* Convention / Hard Bug (vd: 8-gate checklist release, rủi ro production cũ).
118
-
119
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
120
- Không được xem Memory là Source of Truth.
121
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
122
-
123
- ---
124
-
125
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
126
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
127
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
128
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
129
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
130
- - Quyết định Architecture quan trọng.
131
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
132
- - 👉 *Domain Harvest:* Checklist hoặc Gate bảo vệ Production mới được đưa ra từ post-mortem.
133
-
134
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
135
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
136
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
137
-
138
- ---
139
-
140
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
141
- Sau khi hoàn thành task:
142
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
143
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
144
- - Đề xuất người dùng xem xét.
145
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
146
- - `/learn`
147
- - `qk-project-memory`
148
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
149
-
150
- ```
151
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
152
- ```
153
-
154
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
155
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
156
-
157
- ---
158
-
159
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
160
- Không lưu:
161
- - Trace log của một session đơn lẻ.
162
- - Temporary debugging data.
163
- - Output của một lần chạy test/scan.
164
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
165
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
166
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
167
- - 👉 *Domain Ignore:* Log deploy staging tạm thời.
168
-
169
- ---
170
-
171
- ### Golden Rule
172
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
173
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
174
-
175
- ---
176
-
177
-
178
-
179
- ### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
180
- - Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
181
- - **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
182
- - **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
183
-
184
- ---
185
-
186
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
187
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
188
- bắt buộc tra cứu:
189
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
190
-
191
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
192
- - Architecture
193
- - Hard Bug
194
- - Convention
195
- - Pattern
196
- - Tech Debt Pattern
197
- - 👉 *Domain Focus:* Convention / Hard Bug (vd: 8-gate checklist release, rủi ro production cũ).
198
-
199
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
200
- Không được xem Memory là Source of Truth.
201
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
202
-
203
- ---
204
-
205
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
206
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
207
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
208
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
209
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
210
- - Quyết định Architecture quan trọng.
211
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
212
- - 👉 *Domain Harvest:* Checklist hoặc Gate bảo vệ Production mới được đưa ra từ post-mortem.
213
-
214
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
215
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
216
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
217
-
218
- ---
219
-
220
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
221
- Sau khi hoàn thành task:
222
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
223
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
224
- - Đề xuất người dùng xem xét.
225
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
226
- - `/learn`
227
- - `qk-project-memory`
228
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
229
-
230
- ```
231
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
232
- ```
233
-
234
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
235
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
236
-
237
- ---
238
-
239
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
240
- Không lưu:
241
- - Trace log của một session đơn lẻ.
242
- - Temporary debugging data.
243
- - Output của một lần chạy test/scan.
244
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
245
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
246
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
247
- - 👉 *Domain Ignore:* Log deploy staging tạm thời.
248
-
249
- ---
250
-
251
- ### Golden Rule
252
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
253
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
254
-
255
- ---
256
-
257
-
258
-
259
- ### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
260
- - Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
261
- bắt buộc tra cứu:
262
- - `.agents/knowledge/index.yaml` (Shared Project Knowledge)
263
- - `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
264
-
265
- - Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
266
- - Architecture
267
- - Hard Bug
268
- - Convention
269
- - Pattern
270
- - Tech Debt Pattern
271
- - 👉 *Domain Focus:* Convention / Hard Bug (vd: 8-gate checklist release, rủi ro production cũ).
272
-
273
- - Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
274
- Không được xem Memory là Source of Truth.
275
- Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
276
-
277
- ---
278
-
279
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
280
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
281
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
282
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
283
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
284
- - Quyết định Architecture quan trọng.
285
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
286
- - 👉 *Domain Harvest:* Checklist hoặc Gate bảo vệ Production mới được đưa ra từ post-mortem.
287
-
288
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
289
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
290
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
291
-
292
- ---
293
-
294
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
295
- Sau khi hoàn thành task:
296
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
297
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
298
- - Đề xuất người dùng xem xét.
299
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
300
- - `/learn`
301
- - `qk-project-memory`
302
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
303
-
304
- ```
305
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
306
- ```
307
-
308
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
309
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
310
-
311
- ---
312
-
313
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
314
- Không lưu:
315
- - Trace log của một session đơn lẻ.
316
- - Temporary debugging data.
317
- - Output của một lần chạy test/scan.
318
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
319
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
320
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
321
- - 👉 *Domain Ignore:* Log deploy staging tạm thời.
322
-
323
- ---
324
-
325
- ### Golden Rule
326
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
327
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
328
-
329
- ---
330
- ---
331
-
332
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
333
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
334
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
335
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
336
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
337
- - Quyết định Architecture quan trọng.
338
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
339
- - 👉 *Domain Harvest:* Checklist hoặc Gate bảo vệ Production mới được đưa ra từ post-mortem.
340
-
341
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
342
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
343
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
344
-
345
- ---
346
-
347
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
348
- Sau khi hoàn thành task:
349
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
350
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
351
- - Đề xuất người dùng xem xét.
352
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
353
- - `/learn`
354
- - `qk-project-memory`
355
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
356
-
357
- ```
358
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
359
- ```
360
-
361
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
362
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
363
-
364
- ---
365
-
366
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
367
- Không lưu:
368
- - Trace log của một session đơn lẻ.
369
- - Temporary debugging data.
370
- - Output của một lần chạy test/scan.
371
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
372
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
373
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
374
- - 👉 *Domain Ignore:* Log deploy staging tạm thời.
375
-
376
- ---
377
-
378
- ### Golden Rule
379
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
380
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
381
-
382
- ---
383
- ---
384
-
385
- ### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
386
- - Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
387
- - Hard Bug có khả năng tái diễn.
388
- - Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
389
- - Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
390
- - Quyết định Architecture quan trọng.
391
- - Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
392
- - 👉 *Domain Harvest:* Checklist hoặc Gate bảo vệ Production mới được đưa ra từ post-mortem.
393
-
394
- - Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
395
- - Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
396
- - AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
397
-
398
- ---
399
-
400
- ### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
401
- Sau khi hoàn thành task:
402
- - AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
403
- - Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
404
- - Đề xuất người dùng xem xét.
405
- - Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
406
- - `/learn`
407
- - `qk-project-memory`
408
- - Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
409
-
410
- ```
411
- .ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .agents/knowledge/index.yaml
412
- ```
413
-
414
- - Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
415
- - Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
416
-
417
- ---
418
-
419
- ### Ignore (Không đưa vào Memory)
420
- Không lưu:
421
- - Trace log của một session đơn lẻ.
422
- - Temporary debugging data.
423
- - Output của một lần chạy test/scan.
424
- - Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
425
- - Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
426
- - Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
427
- - 👉 *Domain Ignore:* Log deploy staging tạm thời.
428
-
429
- ---
430
-
431
- ### Golden Rule
432
- > **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
433
- > **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
434
-
435
- ---
436
- ---
437
- ---
438
- ---
439
-
440
- ## Preconditions
441
- - [ ] `qk-validation-gate` has been run and returned SUCCESS or PARTIAL
442
- - [ ] All HIGH priority bugs are resolved
443
- - [ ] Production environment variables are configured (not dev)
444
-
445
- ```
446
- On missing precondition:
447
- EXIT: BLOCKED
448
- Message: "qk-validation-gate must pass before release. Run it first."
449
- ```
450
-
451
- ## Scope
452
- - ✅ Run 8-gate release checklist
453
- - ✅ Verify no dev artifacts in production build
454
- - ✅ Verify environment configuration
455
-
456
- ## Non-Goals
457
- - ❌ Fix bugs — that's `qk-bug-resolution`
458
- - ❌ Deploy to infrastructure — that's DevOps/CI system
459
- - ❌ Skip any gate unless user explicitly overrides
460
-
461
- ## Priority Order
462
-
463
- | Priority | Gate | Block Release? |
464
- |----------|------|---------------|
465
- | P1 | Validation gate result (from qk-validation-gate) | YES — hard block |
466
- | P2 | No unresolved HIGH/CRITICAL bugs | YES — hard block |
467
- | P3 | No `console.log` / debug artifacts in src/ | YES — hard block |
468
- | P4 | .env.production exists (not .env.development) | YES — hard block |
469
- | P5 | Build succeeds in production mode | YES — hard block |
470
- | P6 | Bundle size within limit (< 500KB gzipped) | WARN only |
471
- | P7 | No dev dependencies in production build. Check vulnerabilities (`npm audit`) | YES — hard block (Nếu có CRITICAL, báo gọi `qk-security-audit`) |
472
- | P8 | CHANGELOG.md updated with release notes | WARN only |
473
-
474
- ## Release Checklist (Mandatory)
101
+ Chịu trách nhiệm thẩm tra toàn diện sự sẵn sàng của hệ thống trước khi đưa lên môi trường Production thông qua **8-Gate Checklist bắt buộc**. Nguyên tắc bất di bất dịch: **1 Gate không đạt = DỪNG DEPLOY**.
475
102
 
476
- ```
477
- [ ] P1: qk-validation-gate: SUCCESS
478
- [ ] P2: 0 unresolved HIGH/CRITICAL bugs
479
- [ ] P3: grep -r "console.log\|debugger" src/ → empty
480
- [ ] P4: .env.production configured, NODE_ENV=production
481
- [ ] P5: npm run build (production mode) → exit 0
482
- [ ] P6: Bundle size ≤ 500KB gzipped (warn if exceeded)
483
- [ ] P7: npm audit --production → 0 critical/high
484
- [ ] P8: CHANGELOG.md has entry for this release
485
- ```
486
-
487
- ## Workflow
488
-
489
- ### Phase 1 — Pre-flight Checks (P1–P4)
490
-
491
- **Steps:**
492
- 1. Verify validation-gate result (check previous output or re-read)
493
- 2. `grep_search` for `console.log`, `debugger`, `TODO:`, `FIXME:`
494
- 3. Check for `.env.production` vs `.env.development` configuration
495
-
496
- **Decision:**
497
- ```
498
- IF any P1–P4 check fails
499
- → EXIT: FAILED immediately
500
- → Report which gate failed and exact fix required
501
-
502
- IF all P1–P4 pass
503
- → go to Phase 2
504
- ```
505
-
506
- ### Phase 2 — Build & Size Gate (P5–P7)
507
-
508
- **Steps:**
509
- 1. (If allowed) `npm run build` — 1 command used
510
- 2. Check bundle size if measurable
511
- 3. `npm audit --production` — 2nd command
103
+ ---
512
104
 
513
- **Decision:**
514
- ```
515
- IF build fails
516
- → EXIT: FAILED
105
+ ## Preconditions
517
106
 
518
- IF bundle size > 500KB
519
- → Note as WARNING, do not block
107
+ Trước khi cấp quyền release, AI BẮT BUỘC kiểm tra:
520
108
 
521
- IF production audit has critical/high
522
- EXIT: FAILED
523
- ```
109
+ - [ ] Xác định commit hash hoặc release tag chuẩn bị deploy.
110
+ - [ ] Xác định môi trường đích (Production) và biến môi trường cần thiết.
111
+ - [ ] Đảm bảo có kế hoạch Rollback khẩn cấp (Rollback Runbook) đã được xác nhận.
112
+ - [ ] Nếu có bất kỳ test suite nào thất bại hoặc phát hiện secret leak:
113
+ → **EXIT: BLOCKED**
114
+ → Từ chối release và lập báo cáo chi tiết các lỗi cần khắc phục.
524
115
 
525
- ### Phase 3 — Release Report
526
-
527
- Generate signed release report with all gate results.
116
+ ---
528
117
 
529
- **Decision:**
530
- ```
531
- IF all hard-block gates pass
532
- → EXIT: SUCCESS — safe to deploy
118
+ ## Scope
533
119
 
534
- IF only WARN gates failed (P6, P8)
535
- EXIT: PARTIAL deploy with noted caveats
120
+ Skill này làm:
121
+ - Thẩm định 8 Cổng An toàn (8-Gate Checklist):
122
+ 1. Build & Compile Gate (Build pass 100%, không type errors).
123
+ 2. Test Suite Gate (Unit + Integration tests pass).
124
+ 3. Security Gate (Không có critical CVE, không leak secrets trong code).
125
+ 4. Database Migration Gate (Migration an toàn, backward-compatible).
126
+ 5. Environment Config Gate (.env.production đầy đủ keys, không thiếu config).
127
+ 6. Performance & Health Check Gate (Có endpoint /healthz, /readyz).
128
+ 7. Rollback Plan Gate (Có lệnh hoặc pipeline rollback rõ ràng).
129
+ 8. Observability Gate (Logging, Error monitoring Sentry/Datadog đã sẵn sàng).
130
+ - Lập Báo cáo Thẩm định Sẵn sàng (Production Readiness Report).
131
+ - Khuyến nghị quyết định: **GO** (Cho phép deploy) hoặc **NO-GO** (Chặn deploy).
132
+
133
+ ❌ Skill này KHÔNG làm:
134
+ - Trực tiếp chạy lệnh deploy phá hủy môi trường live nếu chưa có xác nhận từ người dùng.
135
+ - Thiết kế hạ tầng CI/CD pipeline từ đầu (→ `qk-devops-platform`).
136
+ - Sửa lỗi code trực tiếp (→ `qk-bug-resolution`).
536
137
 
537
- IF any hard-block gate failed
538
- → EXIT: FAILED — do NOT deploy
539
- ```
138
+ ---
540
139
 
541
- ## Evidence Format
140
+ ## Execution Steps
542
141
 
142
+ ### Step 1 — Artifact & Build Verification
543
143
  ```
544
- [SEVERITY] Gate: [P1-P8 name]
545
- Check: [what was checked]
546
- Result: [PASS | FAIL | WARN]
547
- Threshold: [what the rule is]
548
- Actual: [what was found]
549
- Fix: [what must be done before release]
144
+ Inputs: Commit hash/tag, Build scripts
145
+ Actions:
146
+ - Kiểm tra trạng thái build và artifact tĩnh.
147
+ - Xác thực không có file nhạy cảm lọt vào distribution build (.map files nhạy cảm, dev configs).
148
+ Output: Build status verdict
550
149
  ```
551
150
 
552
- ## Escalation Rules
553
-
151
+ ### Step 2 — 8-Gate Audit Execution
554
152
  ```
555
- BLOCKED: qk-validation-gate not run
556
- Missing:
557
- - Run qk-validation-gate first and share the result
558
- Questions:
559
- 1. Validation gate đã chạy chưa?
560
- 2. Có bug nào HIGH/CRITICAL chưa fix không?
153
+ Inputs: Source code, Config manifests, Test logs
154
+ Actions:
155
+ - Kiểm tra lần lượt 8 cổng theo checklist.
156
+ - Ghi nhận chi tiết trạng thái (PASS / FAIL / WARN) cho từng cổng.
157
+ Exit: BLOCKED ngay khi phát hiện Gate mang tính chặn (Security, Build, Test) bị FAIL.
561
158
  ```
562
159
 
563
- ## Handoff Contract
564
-
565
- ### Consumes
566
- ```json
567
- {
568
- "from": "qk-validation-gate",
569
- "required_fields": ["gate_result", "coverage_percent"],
570
- "optional_fields": ["bundle_size", "changelog_entry"]
571
- }
160
+ ### Step 3 — Rollback & Contingency Assessment
572
161
  ```
573
-
574
- ### Produces
575
- ```json
576
- {
577
- "to": "CI/CD system or user",
578
- "output_fields": ["release_checklist_result", "gates_passed", "gates_failed", "exit_code"]
579
- }
162
+ Inputs: Deployment strategy (Blue/Green, Rolling, Canary)
163
+ Actions:
164
+ - Xác nhận thời gian phục hồi tối đa (RTO) và kịch bản revert DB nếu migration lỗi.
165
+ - Soạn sẵn câu lệnh khôi phục trạng thái cũ.
166
+ Output: Rollback verification checklist
580
167
  ```
581
168
 
582
- ## Output Format
583
-
169
+ ### Step 4 — Readiness Verdict Delivery
584
170
  ```
585
- 🚀 Production Release Gate
586
- ─────────────────────────────────────────────────
587
- Version: [vX.Y.Z]
588
- Date: [YYYY-MM-DD]
589
-
590
- Gate Results:
591
- P1 Validation: [✅ PASS | ❌ FAIL]
592
- P2 Open Bugs: [✅ 0 HIGH/CRITICAL | ❌ N unresolved]
593
- P3 Debug Cleanup: [✅ Clean | ❌ N artifacts found]
594
- P4 Environment: [✅ Production config | ❌ Dev config detected]
595
- P5 Build: [✅ SUCCESS | ❌ FAILED]
596
- P6 Bundle Size: [✅ NKB | ⚠️ NKB > 500KB]
597
- P7 Security: [✅ Clean | ❌ N critical/high]
598
- P8 Changelog: [✅ Updated | ⚠️ Missing]
599
-
600
- Verdict: [✅ SAFE TO DEPLOY | ❌ DO NOT DEPLOY — fix: list]
601
- Exit Code: [SUCCESS | PARTIAL | BLOCKED | FAILED]
171
+ Inputs: Audit results
172
+ Actions:
173
+ - Xuất bảng tổng kết 8-Gate với kết luận rõ ràng GO / NO-GO.
174
+ - Bàn giao hướng dẫn các bước release thủ công hoặc qua pipeline cho kỹ sư vận hành.
175
+ Exit: SUCCESS
602
176
  ```
603
177
 
604
178
  ---
605
179
 
606
- ## Confidence Model
607
-
608
- | Level | Condition | Action |
609
- |-------|-----------|--------|
610
- | HIGH | validation-gate result confirmed + all 8 gates checked directly | Deploy approved |
611
- | MEDIUM | some gates inferred from partial CI output | Deploy with caution |
612
- | LOW | validation-gate not run / gate results stale | EXIT: BLOCKED |
613
-
614
- ---
615
-
616
- ## Severity
180
+ ## Prompt Template
617
181
 
618
- | Level | Definition |
619
- |-------|-----------|
620
- | CRITICAL | deploying with unresolved P1–P5 hard-block gate failure |
621
- | HIGH | P6/P7 warning ignored without user override |
622
- | MEDIUM | CHANGELOG missing |
623
- | LOW | minor formatting in release report |
624
-
625
- ---
626
-
627
- ## Retry Policy
628
-
629
- ```
630
- Build fails during Phase 2
631
- └─ check syntax vs. environment error
632
- ├─ fix and retry once
633
- └─ do not retry more than 1 time (risk of masking a real failure)
634
182
  ```
635
- ## Exit Codes
636
-
637
- | Code | Meaning | When |
638
- |------|---------|------|
639
- | SUCCESS | All hard-block gates pass | Deploy approved |
640
- | PARTIAL | Hard gates pass, warnings exist | Deploy with noted caveats |
641
- | BLOCKED | Prerequisites missing | Run validation-gate first |
642
- | FAILED | Any hard gate failed | Do NOT deploy |
643
-
644
- ---
645
-
183
+ Phiên bản / Tag: [Release version — ví dụ: v2.4.0 hoặc commit hash]
184
+ Môi trường: [Production / Staging-to-Production]
185
+ Thay đổi chính: [Tóm tắt tính năng / bugfix trong đợt release này]
186
+ DB Migration: [Có migration không? Có thay đổi bảng dữ liệu nào?]
187
+ Kế hoạch Rollback: [Đã phương án revert chưa?]
188
+ ```