ai-developer-skill-os 9.1.0 → 9.1.2
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/.agents/AGENTS.md +7 -7
- package/.agents/registry/graph.json +50 -34
- package/.agents/registry/index.yaml +41 -33
- package/.agents/rules/global.md +1 -1
- package/.agents/skills/_template/SKILL.md +154 -0
- package/.agents/skills/qk-access-policy/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-agent-observability/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-code-review/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-context-loader/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-data-engineer/SKILL.md +474 -0
- package/.agents/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-db-optimizer/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-design-system-engineering/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-devops-platform/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-docs/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-fe-api-integration/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-frontend-architecture/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-product-specification/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-production-release/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +421 -367
- package/.agents/skills/qk-project-health/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-project-memory/SKILL.md +13 -17
- package/.agents/skills/qk-refactor/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-security-audit/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-test-engineering/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +160 -0
- package/.agents/skills/qk-web-quality-gate/SKILL.md +160 -0
- package/README.md +10 -10
- package/package.json +1 -1
- package/tooling/sync-versions.js +10 -6
|
@@ -87,6 +87,166 @@ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
|
|
|
87
87
|
|
|
88
88
|
## Memory Workflow
|
|
89
89
|
|
|
90
|
+
### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
|
|
91
|
+
- Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
|
|
92
|
+
- **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
|
|
93
|
+
- **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
---
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
98
|
+
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
99
|
+
bắt buộc tra cứu:
|
|
100
|
+
- `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
|
|
101
|
+
|
|
102
|
+
- Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
|
|
103
|
+
- Architecture
|
|
104
|
+
- Hard Bug
|
|
105
|
+
- Convention
|
|
106
|
+
- Pattern
|
|
107
|
+
- Tech Debt Pattern
|
|
108
|
+
- 👉 *Domain Focus:* Convention / Architecture (vd: các ngưỡng scorecard, quy định zero hallucination).
|
|
109
|
+
|
|
110
|
+
- Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
|
|
111
|
+
Không được xem Memory là Source of Truth.
|
|
112
|
+
Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
|
|
113
|
+
|
|
114
|
+
---
|
|
115
|
+
|
|
116
|
+
### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
|
|
117
|
+
- Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
|
|
118
|
+
- Hard Bug có khả năng tái diễn.
|
|
119
|
+
- Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
|
|
120
|
+
- Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
|
|
121
|
+
- Quyết định Architecture quan trọng.
|
|
122
|
+
- Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
|
|
123
|
+
- 👉 *Domain Harvest:* Bộ tiêu chí kiểm định mới (Scorecard metric) được tích hợp vào pipeline.
|
|
124
|
+
|
|
125
|
+
- Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
|
|
126
|
+
- Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
|
|
127
|
+
- AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
|
|
128
|
+
|
|
129
|
+
---
|
|
130
|
+
|
|
131
|
+
### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
|
|
132
|
+
Sau khi hoàn thành task:
|
|
133
|
+
- AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
|
|
134
|
+
- Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
|
|
135
|
+
- Đề xuất người dùng xem xét.
|
|
136
|
+
- Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
|
|
137
|
+
- `/learn`
|
|
138
|
+
- `qk-project-memory`
|
|
139
|
+
- Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
|
|
140
|
+
|
|
141
|
+
```
|
|
142
|
+
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
|
|
143
|
+
```
|
|
144
|
+
|
|
145
|
+
- Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
|
|
146
|
+
- Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
|
|
147
|
+
|
|
148
|
+
---
|
|
149
|
+
|
|
150
|
+
### Ignore (Không đưa vào Memory)
|
|
151
|
+
Không lưu:
|
|
152
|
+
- Trace log của một session đơn lẻ.
|
|
153
|
+
- Temporary debugging data.
|
|
154
|
+
- Output của một lần chạy test/scan.
|
|
155
|
+
- Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
|
|
156
|
+
- Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
|
|
157
|
+
- Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
|
|
158
|
+
- 👉 *Domain Ignore:* Kết quả log pass/fail tạm thời của một build con.
|
|
159
|
+
|
|
160
|
+
---
|
|
161
|
+
|
|
162
|
+
### Golden Rule
|
|
163
|
+
> **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
|
|
164
|
+
> **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
|
|
165
|
+
|
|
166
|
+
---
|
|
167
|
+
|
|
168
|
+
|
|
169
|
+
|
|
170
|
+
### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
|
|
171
|
+
- Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
|
|
172
|
+
- **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
|
|
173
|
+
- **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
|
|
174
|
+
|
|
175
|
+
---
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
178
|
+
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
179
|
+
bắt buộc tra cứu:
|
|
180
|
+
- `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
|
|
181
|
+
|
|
182
|
+
- Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
|
|
183
|
+
- Architecture
|
|
184
|
+
- Hard Bug
|
|
185
|
+
- Convention
|
|
186
|
+
- Pattern
|
|
187
|
+
- Tech Debt Pattern
|
|
188
|
+
- 👉 *Domain Focus:* Convention / Architecture (vd: các ngưỡng scorecard, quy định zero hallucination).
|
|
189
|
+
|
|
190
|
+
- Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
|
|
191
|
+
Không được xem Memory là Source of Truth.
|
|
192
|
+
Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
|
|
193
|
+
|
|
194
|
+
---
|
|
195
|
+
|
|
196
|
+
### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
|
|
197
|
+
- Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
|
|
198
|
+
- Hard Bug có khả năng tái diễn.
|
|
199
|
+
- Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
|
|
200
|
+
- Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
|
|
201
|
+
- Quyết định Architecture quan trọng.
|
|
202
|
+
- Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
|
|
203
|
+
- 👉 *Domain Harvest:* Bộ tiêu chí kiểm định mới (Scorecard metric) được tích hợp vào pipeline.
|
|
204
|
+
|
|
205
|
+
- Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
|
|
206
|
+
- Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
|
|
207
|
+
- AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
|
|
208
|
+
|
|
209
|
+
---
|
|
210
|
+
|
|
211
|
+
### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
|
|
212
|
+
Sau khi hoàn thành task:
|
|
213
|
+
- AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
|
|
214
|
+
- Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
|
|
215
|
+
- Đề xuất người dùng xem xét.
|
|
216
|
+
- Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
|
|
217
|
+
- `/learn`
|
|
218
|
+
- `qk-project-memory`
|
|
219
|
+
- Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
|
|
220
|
+
|
|
221
|
+
```
|
|
222
|
+
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
|
|
223
|
+
```
|
|
224
|
+
|
|
225
|
+
- Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
|
|
226
|
+
- Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
|
|
227
|
+
|
|
228
|
+
---
|
|
229
|
+
|
|
230
|
+
### Ignore (Không đưa vào Memory)
|
|
231
|
+
Không lưu:
|
|
232
|
+
- Trace log của một session đơn lẻ.
|
|
233
|
+
- Temporary debugging data.
|
|
234
|
+
- Output của một lần chạy test/scan.
|
|
235
|
+
- Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
|
|
236
|
+
- Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
|
|
237
|
+
- Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
|
|
238
|
+
- 👉 *Domain Ignore:* Kết quả log pass/fail tạm thời của một build con.
|
|
239
|
+
|
|
240
|
+
---
|
|
241
|
+
|
|
242
|
+
### Golden Rule
|
|
243
|
+
> **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
|
|
244
|
+
> **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
|
|
245
|
+
|
|
246
|
+
---
|
|
247
|
+
|
|
248
|
+
|
|
249
|
+
|
|
90
250
|
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
91
251
|
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
92
252
|
bắt buộc tra cứu:
|
|
@@ -102,6 +102,166 @@ exit_codes: [SUCCESS, BLOCKED, FAILED, PARTIAL]
|
|
|
102
102
|
|
|
103
103
|
## Memory Workflow
|
|
104
104
|
|
|
105
|
+
### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
|
|
106
|
+
- Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
|
|
107
|
+
- **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
|
|
108
|
+
- **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
|
|
109
|
+
|
|
110
|
+
---
|
|
111
|
+
|
|
112
|
+
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
113
|
+
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
114
|
+
bắt buộc tra cứu:
|
|
115
|
+
- `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
|
|
116
|
+
|
|
117
|
+
- Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
|
|
118
|
+
- Architecture
|
|
119
|
+
- Hard Bug
|
|
120
|
+
- Convention
|
|
121
|
+
- Pattern
|
|
122
|
+
- Tech Debt Pattern
|
|
123
|
+
- 👉 *Domain Focus:* Convention / Hard Bug (vd: chỉ số Core Web Vitals LCP/CLS, rủi ro bot SEO/A11y).
|
|
124
|
+
|
|
125
|
+
- Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
|
|
126
|
+
Không được xem Memory là Source of Truth.
|
|
127
|
+
Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
|
|
128
|
+
|
|
129
|
+
---
|
|
130
|
+
|
|
131
|
+
### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
|
|
132
|
+
- Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
|
|
133
|
+
- Hard Bug có khả năng tái diễn.
|
|
134
|
+
- Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
|
|
135
|
+
- Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
|
|
136
|
+
- Quyết định Architecture quan trọng.
|
|
137
|
+
- Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
|
|
138
|
+
- 👉 *Domain Harvest:* Mẫu tối ưu hiệu năng web (vd: chiến lược lazyload hình ảnh, bundle partition).
|
|
139
|
+
|
|
140
|
+
- Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
|
|
141
|
+
- Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
|
|
142
|
+
- AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
|
|
143
|
+
|
|
144
|
+
---
|
|
145
|
+
|
|
146
|
+
### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
|
|
147
|
+
Sau khi hoàn thành task:
|
|
148
|
+
- AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
|
|
149
|
+
- Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
|
|
150
|
+
- Đề xuất người dùng xem xét.
|
|
151
|
+
- Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
|
|
152
|
+
- `/learn`
|
|
153
|
+
- `qk-project-memory`
|
|
154
|
+
- Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
|
|
155
|
+
|
|
156
|
+
```
|
|
157
|
+
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
|
|
158
|
+
```
|
|
159
|
+
|
|
160
|
+
- Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
|
|
161
|
+
- Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
|
|
162
|
+
|
|
163
|
+
---
|
|
164
|
+
|
|
165
|
+
### Ignore (Không đưa vào Memory)
|
|
166
|
+
Không lưu:
|
|
167
|
+
- Trace log của một session đơn lẻ.
|
|
168
|
+
- Temporary debugging data.
|
|
169
|
+
- Output của một lần chạy test/scan.
|
|
170
|
+
- Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
|
|
171
|
+
- Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
|
|
172
|
+
- Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
|
|
173
|
+
- 👉 *Domain Ignore:* Report Lighthouse của lần đo test tạm thời.
|
|
174
|
+
|
|
175
|
+
---
|
|
176
|
+
|
|
177
|
+
### Golden Rule
|
|
178
|
+
> **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
|
|
179
|
+
> **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
|
|
180
|
+
|
|
181
|
+
---
|
|
182
|
+
|
|
183
|
+
|
|
184
|
+
|
|
185
|
+
### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
|
|
186
|
+
- Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục `.ai-local/` tại gốc dự án:
|
|
187
|
+
- **Tự động tạo mới:** Nếu `.ai-local/` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục `.ai-local/knowledge/` (và file `index.yaml` nếu cần thiết) cùng `.ai-local/candidates/`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
|
|
188
|
+
- **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file `.gitignore` của dự án, nếu chưa có dòng `.ai-local/` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
|
|
189
|
+
|
|
190
|
+
---
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
193
|
+
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
194
|
+
bắt buộc tra cứu:
|
|
195
|
+
- `.ai-local/knowledge/index.yaml` (Private Local Knowledge)
|
|
196
|
+
|
|
197
|
+
- Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái `Active` thuộc:
|
|
198
|
+
- Architecture
|
|
199
|
+
- Hard Bug
|
|
200
|
+
- Convention
|
|
201
|
+
- Pattern
|
|
202
|
+
- Tech Debt Pattern
|
|
203
|
+
- 👉 *Domain Focus:* Convention / Hard Bug (vd: chỉ số Core Web Vitals LCP/CLS, rủi ro bot SEO/A11y).
|
|
204
|
+
|
|
205
|
+
- Memory chỉ đóng vai trò **Navigator (bản đồ chỉ đường)**.
|
|
206
|
+
Không được xem Memory là Source of Truth.
|
|
207
|
+
Luôn xác minh lại bằng source code, configuration và trạng thái hiện tại của dự án trước khi áp dụng.
|
|
208
|
+
|
|
209
|
+
---
|
|
210
|
+
|
|
211
|
+
### Learning Flow (AI tự học có kiểm soát)
|
|
212
|
+
- Trong quá trình làm việc, AI được phép tự phát hiện và tạo **Candidate Memory** khi nhận thấy:
|
|
213
|
+
- Hard Bug có khả năng tái diễn.
|
|
214
|
+
- Pattern làm việc lặp lại trong dự án.
|
|
215
|
+
- Convention hoặc quy tắc kiến trúc mới.
|
|
216
|
+
- Quyết định Architecture quan trọng.
|
|
217
|
+
- Tech Debt Pattern hoặc Code Smell có tính hệ thống.
|
|
218
|
+
- 👉 *Domain Harvest:* Mẫu tối ưu hiệu năng web (vd: chiến lược lazyload hình ảnh, bundle partition).
|
|
219
|
+
|
|
220
|
+
- Candidate Memory chỉ là bản nháp quan sát, chưa phải tri thức chính thức.
|
|
221
|
+
- Candidate Memory có thể lưu tạm tại: `.ai-local/candidates/`
|
|
222
|
+
- AI không được tự động Promote Candidate Memory thành Project Knowledge.
|
|
223
|
+
|
|
224
|
+
---
|
|
225
|
+
|
|
226
|
+
### Post-flight Harvest (Đề xuất → Phê duyệt)
|
|
227
|
+
Sau khi hoàn thành task:
|
|
228
|
+
- AI đánh giá các Candidate Memory đã tạo.
|
|
229
|
+
- Nếu phát hiện tri thức có giá trị tái sử dụng:
|
|
230
|
+
- Đề xuất người dùng xem xét.
|
|
231
|
+
- Gửi yêu cầu phê duyệt thông qua:
|
|
232
|
+
- `/learn`
|
|
233
|
+
- `qk-project-memory`
|
|
234
|
+
- Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
|
|
235
|
+
|
|
236
|
+
```
|
|
237
|
+
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
|
|
238
|
+
```
|
|
239
|
+
|
|
240
|
+
- Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
|
|
241
|
+
- Có thể review, cập nhật, loại bỏ và có lịch sử thay đổi.
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
---
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
### Ignore (Không đưa vào Memory)
|
|
246
|
+
Không lưu:
|
|
247
|
+
- Trace log của một session đơn lẻ.
|
|
248
|
+
- Temporary debugging data.
|
|
249
|
+
- Output của một lần chạy test/scan.
|
|
250
|
+
- Report health tạm thời của một đợt kiểm tra.
|
|
251
|
+
- Lỗi nhỏ chỉ xảy ra một lần.
|
|
252
|
+
- Thông tin không có khả năng tái sử dụng.
|
|
253
|
+
- 👉 *Domain Ignore:* Report Lighthouse của lần đo test tạm thời.
|
|
254
|
+
|
|
255
|
+
---
|
|
256
|
+
|
|
257
|
+
### Golden Rule
|
|
258
|
+
> **AI được phép học, nhưng không được tự quyết định tri thức chính thức.**
|
|
259
|
+
> **AI quan sát → Đề xuất → Con người phê duyệt → Dự án tiến hóa.**
|
|
260
|
+
|
|
261
|
+
---
|
|
262
|
+
|
|
263
|
+
|
|
264
|
+
|
|
105
265
|
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
106
266
|
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
107
267
|
bắt buộc tra cứu:
|
package/README.md
CHANGED
|
@@ -1,17 +1,17 @@
|
|
|
1
|
-
# 🚀 AI Developer Skill OS (ai-developer-skill-os) v9.
|
|
1
|
+
# 🚀 AI Developer Skill OS (ai-developer-skill-os) v9.1.1
|
|
2
2
|
|
|
3
|
-
> **v9.
|
|
3
|
+
> **v9.1.1 "EDAOS v9.1 — Governed Capability & Universal Project Knowledge V1 Architecture"**
|
|
4
4
|
|
|
5
|
-
Hệ sinh thái AI Developer Skill OS tiến hóa lên phiên bản **V9.
|
|
5
|
+
Hệ sinh thái AI Developer Skill OS tiến hóa lên phiên bản **V9.1.1 (EDAOS v9.1.1)** với kiến trúc **Universal Project Knowledge V1 (Local Private & Self-Init Architecture)**, kết hợp cùng mô hình Manifest-First và Eval Pipeline, biến AI từ trợ lý bị động thành Sư phụ Lập trình (Elite AI Engineer) thấu hiểu sâu sắc codebase và tri thức dự án với chi phí tra cứu gần như bằng 0.
|
|
6
6
|
|
|
7
7
|
---
|
|
8
8
|
|
|
9
|
-
## 🧭 Kiến Trúc Trí Nhớ Dự Án (Universal Project Knowledge V1)
|
|
10
|
-
- **Quản trị như Source Code:** Tri thức dự án đơn giản, minh bạch, có thể xem xét (review)
|
|
11
|
-
- **
|
|
12
|
-
- *
|
|
13
|
-
- *
|
|
14
|
-
- **Tối Ưu Nhảy Sọt (Navigator):** File
|
|
9
|
+
## 🧭 Kiến Trúc Trí Nhớ Dự Án (Universal Project Knowledge V1 - Local Private Mode)
|
|
10
|
+
- **Quản trị như Source Code:** Tri thức dự án đơn giản, minh bạch, có thể xem xét (review) và **luôn có con người phê duyệt** (AI Đề xuất -> Con người Phê duyệt via `/learn` hoặc `./qk-project-memory`).
|
|
11
|
+
- **Chính sách Local Private Duy Nhất & Tự động Khởi tạo (Self-Init Protocol):**
|
|
12
|
+
- *Bộ Nhớ Cá Nhân (`.ai-local/`):* Toàn bộ tri thức ghi nhớ của dự án được tập trung lưu tại thư mục `.ai-local/` (bao gồm `AGENTS.md` và `knowledge/index.yaml`). Đã loại bỏ hoàn toàn chế độ dùng chung (`.agents/knowledge/index.yaml` - Shared Mode) để đảm bảo quyền riêng tư và tránh xung đột khi làm việc nhóm.
|
|
13
|
+
- *Tự động Khởi tạo & Bảo mật Gitignore:* Bất cứ khi nào AI kích hoạt kỹ năng hoặc cần tra cứu/học tri thức mà thư mục `.ai-local/` chưa tồn tại trong gốc dự án, AI **BẮT BUỘC** tự động tạo cấu trúc thư mục này và tự động thêm dòng `.ai-local/` vào file `.gitignore` của dự án ngay lập tức.
|
|
14
|
+
- **Tối Ưu Nhảy Sọt (Navigator):** File `.ai-local/AGENTS.md` giới hạn siêu gọn dưới 100 dòng làm bản đồ chỉ đường, kết hợp cùng `.ai-local/knowledge/index.yaml` (lưu trữ đúng 4 loại: *Architecture, Convention, Pattern, Hard Bug*), triệt tiêu 80% chi phí tìm kiếm mù lòa (zero redundant searches).
|
|
15
15
|
|
|
16
16
|
---
|
|
17
17
|
|
|
@@ -40,7 +40,7 @@ Các kỹ năng được quản lý bằng **Capability Graph** và được đ
|
|
|
40
40
|
1. **Core & Orchestration:** `qk-orchestrator`, `qk-context-loader`, `qk-project-memory`, `qk-help`
|
|
41
41
|
2. **Product & Architecture:** `qk-product-specification`, `qk-project-bootstrap`, `qk-frontend-architecture`
|
|
42
42
|
3. **Frontend & UI:** `qk-design-system-engineering`, `qk-ui-system-builder`, `qk-ui-builder`, `qk-fe-api-integration`, `qk-ui-audit`
|
|
43
|
-
4. **Backend & Data:** `qk-api-lifecycle`, `qk-data-lifecycle`, `qk-access-policy`
|
|
43
|
+
4. **Backend & Data:** `qk-api-lifecycle`, `qk-data-lifecycle`, `qk-data-engineer`, `qk-access-policy`
|
|
44
44
|
5. **Engineering & Delivery:** `qk-feature-delivery`, `qk-bug-resolution`, `qk-engineering-standard`, `qk-system-evolution`, `qk-docs`
|
|
45
45
|
6. **Quality & Testing:** `qk-test-engineering`, `qk-validation-gate`, `qk-web-quality-gate`, `qk-project-health`
|
|
46
46
|
7. **Security, DevOps & Analytics:** `qk-security-audit`, `qk-db-optimizer`, `qk-devops-platform`, `qk-production-release`, `qk-agent-observability`, `qk-ai-builder`
|
package/package.json
CHANGED
package/tooling/sync-versions.js
CHANGED
|
@@ -167,10 +167,16 @@ function getMemoryWorkflow(skillName) {
|
|
|
167
167
|
|
|
168
168
|
return `## Memory Workflow
|
|
169
169
|
|
|
170
|
+
### 0. Self-Init Protocol (Khởi Tạo Bộ Nhớ Local & Gitignore)
|
|
171
|
+
- Trước khi tra cứu hoặc lưu trữ tri thức, BẮT BUỘC kiểm tra sự tồn tại của thư mục \`.ai-local/\` tại gốc dự án:
|
|
172
|
+
- **Tự động tạo mới:** Nếu \`.ai-local/\` chưa tồn tại, AI phải tự động tạo cấu trúc thư mục \`.ai-local/knowledge/\` (và file \`index.yaml\` nếu cần thiết) cùng \`.ai-local/candidates/\`. Tuyệt đối không ngưng chạy hay hỏi ý kiến người dùng về thao tác khởi tạo tiêu chuẩn này.
|
|
173
|
+
- **Bảo mật Gitignore:** BẮT BUỘC kiểm tra file \`.gitignore\` của dự án, nếu chưa có dòng \`.ai-local/\` thì phải tự động thêm vào để tuyệt đối bảo mật tri thức cá nhân và tránh lộ lọt lên Git.
|
|
174
|
+
|
|
175
|
+
---
|
|
176
|
+
|
|
170
177
|
### Pre-flight Retrieve (Trước khi thực thi)
|
|
171
178
|
- Trước các task có tính lặp lại, debug, refactor, kiến trúc hoặc rủi ro cao:
|
|
172
179
|
bắt buộc tra cứu:
|
|
173
|
-
- \`.agents/knowledge/index.yaml\` (Shared Project Knowledge)
|
|
174
180
|
- \`.ai-local/knowledge/index.yaml\` (Private Local Knowledge)
|
|
175
181
|
|
|
176
182
|
- Ưu tiên sử dụng các Knowledge đang có trạng thái \`Active\` thuộc:
|
|
@@ -211,7 +217,7 @@ Sau khi hoàn thành task:
|
|
|
211
217
|
- Chỉ sau khi được phê duyệt, Candidate Memory mới được chuyển thành Knowledge chính thức:
|
|
212
218
|
|
|
213
219
|
\`\`\`
|
|
214
|
-
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .
|
|
220
|
+
.ai-local/candidates/ ──(Approve)──> .ai-local/knowledge/index.yaml
|
|
215
221
|
\`\`\`
|
|
216
222
|
|
|
217
223
|
- Project Knowledge phải được xem như tài sản kỹ thuật của dự án:
|
|
@@ -252,10 +258,8 @@ skills.forEach(skill => {
|
|
|
252
258
|
// Inject or update Memory Workflow (except qk-project-memory which manages memory itself)
|
|
253
259
|
if (skill !== 'qk-project-memory' && skill !== 'qk-help') {
|
|
254
260
|
const block = getMemoryWorkflow(skill);
|
|
255
|
-
if (newContent.includes('## Memory Workflow')) {
|
|
256
|
-
newContent = newContent.replace(/## Memory Workflow[\s\S]*?(?=\r?\n
|
|
257
|
-
} else if (newContent.includes('## 🧭 V1 Knowledge Protocol')) {
|
|
258
|
-
newContent = newContent.replace(/## 🧭 V1 Knowledge Protocol[\s\S]*?(?=\r?\n---\r?\n|\r?\n## )/m, block.trimEnd());
|
|
261
|
+
if (newContent.includes('## Memory Workflow') || newContent.includes('## 🧭 V1 Knowledge Protocol')) {
|
|
262
|
+
newContent = newContent.replace(/## (?:Memory Workflow|🧭 V1 Knowledge Protocol)[\s\S]*?(?=\r?\n## [^#]|$)/m, block.trimEnd() + '\n\n');
|
|
259
263
|
} else if (newContent.includes('## Preconditions')) {
|
|
260
264
|
newContent = newContent.replace('## Preconditions', block + '## Preconditions');
|
|
261
265
|
} else if (newContent.includes('## Scope')) {
|