ai-developer-skill-os 1.9.1 → 2.0.1

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/README.md CHANGED
@@ -1,130 +1,130 @@
1
- # 🚀 AI Developer Skill OS (rules-skill-ai)
2
-
3
- > Một hệ điều hành (AI-OS) và Nền tảng Kiến trúc Kỹ thuật (Engineering Platform) tối thượng dành cho AI Coding Agents (Cursor, Windsurf, Cline, v.v.).
4
-
5
- Thay vì cung cấp các "công cụ rời rạc" (Toolbox), dự án này xây dựng một hệ thống **22 Siêu Kỹ Năng (Master Skills)**, biến Agent của bạn thành một **Senior Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
6
-
7
- ---
8
-
9
- ## 🏗️ Kiến Trúc Khối (The 7-Layer Architecture)
10
-
11
- Hệ thống được thiết kế hoàn hảo với 7 phân lớp, hoạt động khép kín theo chuỗi End-to-End:
12
-
13
- ### 0. Foundation Layer (Nền Tảng Cốt Lõi)
14
- - `qk-orchestrator`: Bộ điều hướng yêu cầu người dùng, chọn Workflow.
15
- - `qk-context-loader`: Bộ nạp ngữ cảnh, tìm file liên quan, chống tràn token.
16
- - `qk-policy-engine`: Động cơ kiểm tra tính hợp lệ của Request trước khi chạy.
17
- - `qk-access-policy`: Ranh giới bảo mật, phân quyền và RBAC.
18
- - `qk-project-memory`: Bộ nhớ cấu trúc dự án (Architecture, UI Patterns, Conventions).
19
- - `qk-engineering-standard`: Bộ luật thiết kế (Frontend, Backend, Security, Testing rules).
20
- - `qk-project-bootstrap`: Trình khởi tạo dự án từ con số 0.
21
-
22
- ### 1. UI System Layer (Hệ Thống Giao Diện)
23
- - `qk-ui-system-builder`: Quản lý Design System, Component Library.
24
- - `qk-design-to-code`: Chuyển đổi Figma/Screenshot sang mã nguồn.
25
- - `qk-ui-audit`: Kiểm toán tính nhất quán, Responsive, Accessibility.
26
-
27
- ### 2. Development Layer (Phát Triển E2E)
28
- - `qk-feature-delivery`: Phân tích, code, test hoàn thiện một tính năng từ A-Z.
29
- - `qk-api-lifecycle`: Vòng đời API (Spec, Service, Type, Test, Docs).
30
- - `qk-data-lifecycle`: Vòng đời dữ liệu (Schema, Migration, Query Tuning).
31
-
32
- ### 3. Quality Assurance Layer (Đảm Bảo Chất Lượng)
33
- - `qk-project-health`: Audit tình trạng dự án, Tech Debt, Code Smell.
34
- - `qk-bug-resolution`: Tái hiện lỗi, tìm Root Cause, Fix và chống Regression.
35
- - `qk-validation-gate`: Cổng chặn an toàn (Lint, Test, Security) trước khi hoàn tất.
36
-
37
- ### 4. Evolution Layer (Tiến Hóa Hệ Thống)
38
- - `qk-system-evolution`: Nâng cấp phiên bản, Impact Analysis, Dry-run.
39
-
40
- ### 5. Operation Layer (Vận Hành)
41
- - `qk-production-release`: CI/CD, Build, Deploy, Observability.
42
-
43
- ### 6. AI Builder Layer
44
- - `qk-ai-builder`: Thiết kế các hệ thống AI App, Agent, RAG.
45
-
46
- ### 7. Knowledge Layer (Tri Thức & Tài Liệu)
47
- - `qk-docs`: Viết tài liệu cho con người (README, Changelog, Developer Guide).
48
- - `qk-documentation-system`: Máy học nội bộ (Chuyển đổi Pattern thành luật nạp vào Memory).
49
- - `qk-help`: Trợ lý tra cứu hướng dẫn kỹ năng.
50
-
51
- ---
52
-
53
- ## 🔄 Luồng Vận Hành Khép Kín (Workflow)
54
-
55
- Khi bạn ra lệnh: `"Thêm tính năng đăng nhập"`:
56
- ```text
57
- User Request
58
-
59
- qk-orchestrator (Phân tích, chọn qk-feature-delivery)
60
-
61
- qk-context-loader (Load code liên quan Auth)
62
-
63
- qk-policy-engine & qk-access-policy (Check quyền)
64
-
65
- qk-engineering-standard (Rút luật Backend/Security)
66
-
67
- [THỰC THI BỞI qk-feature-delivery]
68
-
69
- qk-validation-gate (Test, Lint)
70
-
71
- qk-docs (Cập nhật API doc, Changelog)
72
-
73
- qk-documentation-system (Lưu các Pattern mới vào Memory)
74
- ```
75
-
76
- ---
77
-
78
- ## 💡 Ví Dụ Thực Tế (Common Examples)
79
-
80
- Dưới đây là một số ví dụ sử dụng các kỹ năng phổ biến và mạnh mẽ nhất trong quá trình code hàng ngày của bạn:
81
-
82
- ### 1. `qk-orchestrator` (Trợ lý điều phối trung tâm)
83
- Nếu bạn không biết nên dùng skill nào, hãy gọi Orchestrator. Nó sẽ tự động phân tích và kích hoạt đúng các skill bên dưới.
84
- ```bash
85
- ./qk-orchestrator "Tôi muốn tạo một trang Dashboard hiển thị doanh thu bằng React"
86
- ```
87
-
88
- ### 2. `qk-feature-delivery` (Phát triển tính năng E2E)
89
- Dùng khi bạn muốn xây dựng trọn vẹn một tính năng từ DB, API đến UI và Test.
90
- ```bash
91
- ./qk-feature-delivery "Tạo luồng thanh toán giỏ hàng (Cart Checkout), lưu vào bảng orders và gọi API thanh toán Stripe"
92
- ```
93
-
94
- ### 3. `qk-bug-resolution` (Chẩn đoán và diệt Bug triệt để)
95
- Tuyệt đối không dùng prompt thường để sửa lỗi. Dùng kỹ năng này để ép AI tìm Root Cause và viết Regression Test.
96
- ```bash
97
- ./qk-bug-resolution "API /users/profile đang trả về 500 khi user chưa có avatar, stack trace như sau..."
98
- ```
99
-
100
- ### 4. `qk-ui-system-builder` (Chuẩn hóa giao diện)
101
- Dùng khi thiết kế các component dùng chung (Button, Card, Form) để đảm bảo không bị rác CSS.
102
- ```bash
103
- ./qk-ui-system-builder "Tạo một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token hiện tại"
104
- ```
105
-
106
- ### 5. `qk-api-lifecycle` (Thiết kế và Code API)
107
- Dành cho Backend Engineer, đi từ spec đến code, type và test.
108
- ```bash
109
- ./qk-api-lifecycle "Thiết kế API cập nhật mật khẩu, yêu cầu validate JWT token và mã hóa bcrypt"
110
- ```
111
-
112
- ---
113
-
114
- ## 💻 Cách Cài Đặt (Installation)
115
-
116
- Sử dụng npm:
117
- ```bash
118
- npm i -g rules-skill-ai
119
- ```
120
- Hoặc sử dụng qua `npx`:
121
- ```bash
122
- npx rules-skill-ai init
123
- ```
124
-
125
- ## 🚀 Tra Cứu (Help)
126
-
127
- Để tra cứu danh sách toàn bộ 22 Kỹ năng và các mẹo sử dụng, hãy gọi:
128
- ```bash
129
- ./qk-help "Hiển thị tất cả các skill liên quan đến Frontend"
130
- ```
1
+ # 🚀 AI Developer Skill OS (ai-developer-skill-os)
2
+
3
+ > Một hệ điều hành (AI-OS) và Nền tảng Kiến trúc Kỹ thuật (Engineering Platform) tối thượng dành cho AI Coding Agents (Cursor, Windsurf, Cline, v.v.).
4
+
5
+ Thay vì cung cấp các "công cụ rời rạc" (Toolbox), dự án này xây dựng một hệ thống **22 Siêu Kỹ Năng (Master Skills)**, biến Agent của bạn thành một **Senior Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
6
+
7
+ ---
8
+
9
+ ## 🏗️ Kiến Trúc Khối (The 7-Layer Architecture)
10
+
11
+ Hệ thống được thiết kế hoàn hảo với 7 phân lớp, hoạt động khép kín theo chuỗi End-to-End:
12
+
13
+ ### 0. Foundation Layer (Nền Tảng Cốt Lõi)
14
+ - `qk-orchestrator`: Bộ điều hướng yêu cầu người dùng, chọn Workflow.
15
+ - `qk-context-loader`: Bộ nạp ngữ cảnh, tìm file liên quan, chống tràn token.
16
+ - `qk-policy-engine`: Động cơ kiểm tra tính hợp lệ của Request trước khi chạy.
17
+ - `qk-access-policy`: Ranh giới bảo mật, phân quyền và RBAC.
18
+ - `qk-project-memory`: Bộ nhớ cấu trúc dự án (Architecture, UI Patterns, Conventions).
19
+ - `qk-engineering-standard`: Bộ luật thiết kế (Frontend, Backend, Security, Testing rules).
20
+ - `qk-project-bootstrap`: Trình khởi tạo dự án từ con số 0.
21
+
22
+ ### 1. UI System Layer (Hệ Thống Giao Diện)
23
+ - `qk-ui-system-builder`: Quản lý Design System, Component Library.
24
+ - `qk-design-to-code`: Chuyển đổi Figma/Screenshot sang mã nguồn.
25
+ - `qk-ui-audit`: Kiểm toán tính nhất quán, Responsive, Accessibility.
26
+
27
+ ### 2. Development Layer (Phát Triển E2E)
28
+ - `qk-feature-delivery`: Phân tích, code, test hoàn thiện một tính năng từ A-Z.
29
+ - `qk-api-lifecycle`: Vòng đời API (Spec, Service, Type, Test, Docs).
30
+ - `qk-data-lifecycle`: Vòng đời dữ liệu (Schema, Migration, Query Tuning).
31
+
32
+ ### 3. Quality Assurance Layer (Đảm Bảo Chất Lượng)
33
+ - `qk-project-health`: Audit tình trạng dự án, Tech Debt, Code Smell.
34
+ - `qk-bug-resolution`: Tái hiện lỗi, tìm Root Cause, Fix và chống Regression.
35
+ - `qk-validation-gate`: Cổng chặn an toàn (Lint, Test, Security) trước khi hoàn tất.
36
+
37
+ ### 4. Evolution Layer (Tiến Hóa Hệ Thống)
38
+ - `qk-system-evolution`: Nâng cấp phiên bản, Impact Analysis, Dry-run.
39
+
40
+ ### 5. Operation Layer (Vận Hành)
41
+ - `qk-production-release`: CI/CD, Build, Deploy, Observability.
42
+
43
+ ### 6. AI Builder Layer
44
+ - `qk-ai-builder`: Thiết kế các hệ thống AI App, Agent, RAG.
45
+
46
+ ### 7. Knowledge Layer (Tri Thức & Tài Liệu)
47
+ - `qk-docs`: Viết tài liệu cho con người (README, Changelog, Developer Guide).
48
+ - `qk-documentation-system`: Máy học nội bộ (Chuyển đổi Pattern thành luật nạp vào Memory).
49
+ - `qk-help`: Trợ lý tra cứu hướng dẫn kỹ năng.
50
+
51
+ ---
52
+
53
+ ## 🔄 Luồng Vận Hành Khép Kín (Workflow)
54
+
55
+ Khi bạn ra lệnh: `"Thêm tính năng đăng nhập"`:
56
+ ```text
57
+ User Request
58
+
59
+ qk-orchestrator (Phân tích, chọn qk-feature-delivery)
60
+
61
+ qk-context-loader (Load code liên quan Auth)
62
+
63
+ qk-policy-engine & qk-access-policy (Check quyền)
64
+
65
+ qk-engineering-standard (Rút luật Backend/Security)
66
+
67
+ [THỰC THI BỞI qk-feature-delivery]
68
+
69
+ qk-validation-gate (Test, Lint)
70
+
71
+ qk-docs (Cập nhật API doc, Changelog)
72
+
73
+ qk-documentation-system (Lưu các Pattern mới vào Memory)
74
+ ```
75
+
76
+ ---
77
+
78
+ ## 💡 Ví Dụ Thực Tế (Common Examples)
79
+
80
+ Dưới đây là một số ví dụ sử dụng các kỹ năng phổ biến và mạnh mẽ nhất trong quá trình code hàng ngày của bạn:
81
+
82
+ ### 1. `qk-orchestrator` (Trợ lý điều phối trung tâm)
83
+ Nếu bạn không biết nên dùng skill nào, hãy gọi Orchestrator. Nó sẽ tự động phân tích và kích hoạt đúng các skill bên dưới.
84
+ ```bash
85
+ ./qk-orchestrator "Tôi muốn tạo một trang Dashboard hiển thị doanh thu bằng React"
86
+ ```
87
+
88
+ ### 2. `qk-feature-delivery` (Phát triển tính năng E2E)
89
+ Dùng khi bạn muốn xây dựng trọn vẹn một tính năng từ DB, API đến UI và Test.
90
+ ```bash
91
+ ./qk-feature-delivery "Tạo luồng thanh toán giỏ hàng (Cart Checkout), lưu vào bảng orders và gọi API thanh toán Stripe"
92
+ ```
93
+
94
+ ### 3. `qk-bug-resolution` (Chẩn đoán và diệt Bug triệt để)
95
+ Tuyệt đối không dùng prompt thường để sửa lỗi. Dùng kỹ năng này để ép AI tìm Root Cause và viết Regression Test.
96
+ ```bash
97
+ ./qk-bug-resolution "API /users/profile đang trả về 500 khi user chưa có avatar, stack trace như sau..."
98
+ ```
99
+
100
+ ### 4. `qk-ui-system-builder` (Chuẩn hóa giao diện)
101
+ Dùng khi thiết kế các component dùng chung (Button, Card, Form) để đảm bảo không bị rác CSS.
102
+ ```bash
103
+ ./qk-ui-system-builder "Tạo một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token hiện tại"
104
+ ```
105
+
106
+ ### 5. `qk-api-lifecycle` (Thiết kế và Code API)
107
+ Dành cho Backend Engineer, đi từ spec đến code, type và test.
108
+ ```bash
109
+ ./qk-api-lifecycle "Thiết kế API cập nhật mật khẩu, yêu cầu validate JWT token và mã hóa bcrypt"
110
+ ```
111
+
112
+ ---
113
+
114
+ ## 💻 Cách Cài Đặt (Installation)
115
+
116
+ Sử dụng npm:
117
+ ```bash
118
+ npm i -g ai-developer-skill-os
119
+ ```
120
+ Hoặc sử dụng qua `npx`:
121
+ ```bash
122
+ npx ai-developer-skill-os init
123
+ ```
124
+
125
+ ## 🚀 Tra Cứu (Help)
126
+
127
+ Để tra cứu danh sách toàn bộ 22 Kỹ năng và các mẹo sử dụng, hãy gọi:
128
+ ```bash
129
+ ./qk-help "Hiển thị tất cả các skill liên quan đến Frontend"
130
+ ```
@@ -1,120 +1,120 @@
1
- # Hướng Dẫn Sử Dụng — AI Developer Skill OS
2
-
3
- **Tác giả:** Quang Khánh
4
- **Phiên bản:** v2.0.0 (Master OS Architecture)
5
-
6
- Chào mừng bạn đến với **AI Developer Skill OS**, hệ điều hành kỹ năng (Skill Framework) biến các trợ lý AI (Gemini, Antigravity, Claude Code, Cursor, Windsurf) từ một "cỗ máy sinh code" thành một **Senior Software Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
7
-
8
- ---
9
-
10
- ## 1. Cơ chế hoạt động (Tại sao lại cần Skin/Skill này?)
11
-
12
- Thông thường, khi bạn yêu cầu AI "Làm cho tôi tính năng X", AI sẽ nhảy ngay vào viết code. Điều này ở các dự án lớn thường dẫn đến: phá vỡ kiến trúc, tạo ra code rác, và không tuân thủ các component dùng chung.
13
-
14
- Với hệ điều hành 22 Master Skills này:
15
- 1. Bạn đưa ra yêu cầu thông qua **`qk-orchestrator`**.
16
- 2. Hệ thống sẽ tự động gọi **`qk-context-loader`** để gom đúng file (tránh tràn ngữ cảnh) và **`qk-policy-engine`** để kiểm tra quyền.
17
- 3. Kế tiếp, **`qk-engineering-standard`** sẽ gắn các "luật thép" (rules) của dự án vào ngữ cảnh.
18
- 4. AI kích hoạt kỹ năng thực thi E2E như **`qk-feature-delivery`** để code và test trọn vẹn.
19
- 5. Cuối cùng, **`qk-validation-gate`** chặn lại kiểm tra lỗi, trước khi giao cho **`qk-docs`** và **`qk-documentation-system`** tự động cập nhật tài liệu và bộ nhớ hệ thống.
20
-
21
- ---
22
-
23
- ## 2. Hướng dẫn cài đặt qua NPM (Khuyên dùng)
24
-
25
- Bộ Skin này rất linh hoạt và được phân phối qua NPM để bạn có thể cài vào bất kỳ dự án nào cực kỳ nhanh chóng.
26
-
27
- Mở terminal tại gốc dự án của bạn và chạy lệnh cài đặt tương ứng với công cụ AI bạn đang dùng:
28
-
29
- ```bash
30
- npx rules-skill-ai init
31
- ```
32
-
33
- Quá trình cài đặt sẽ hỏi bạn 2 câu quan trọng:
34
-
35
- **Câu 1: Bạn đang dùng IDE nào?**
36
- Hệ thống sẽ tự động tạo file cấu hình tương ứng (ví dụ `.cursorrules`, `.windsurfrules`, `.clinerules`) và bơm sẵn System Prompt vào để AI tự nhận diện các skill.
37
-
38
- **Câu 2: Phạm vi cài đặt?**
39
- - **(1) Local:** Cài vào thư mục `skills/` (hoặc `.agents/` cho Gemini) ngay trong dự án. Thích hợp cho làm việc nhóm.
40
- - **(2) Global:** Cài thẳng vào ổ đĩa máy tính (Home Directory). Chỉ cài 1 lần, áp dụng cho mọi dự án.
41
-
42
- > 💡 **Tính năng Tự động Dọn dẹp (Auto-Cleanup):** Mỗi khi cài đặt lại, hệ thống sẽ tự động quét và xóa sạch các kỹ năng phiên bản cũ để tối ưu dung lượng và tránh xung đột cho máy tính của bạn. Mọi thứ hoàn toàn tự động!
43
-
44
- ### Cấu hình thủ công (Dành cho IDE / CLI cụ thể)
45
-
46
- #### Cho Gemini IDE / Antigravity
47
- **Không cần cấu hình gì thêm!** Hệ thống tự nhận diện các file trong `.agents/` hoặc thư mục cấu hình toàn cục.
48
-
49
- #### Cho Cursor / Windsurf (AI Code Editors)
50
- Tạo file `.cursorrules` hoặc `.windsurfrules` ở gốc dự án:
51
- ```md
52
- # AI Developer Skill OS by Quang Khánh
53
-
54
- When answering or generating code, you MUST act as an expert engineer using the skills defined in `./skills.json`.
55
- Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải đọc file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi thực hiện.
56
- Speak to me in Vietnamese, but write all code in English.
57
- ```
58
-
59
- #### Cho Claude Code / Kilo Code (CLI Agents)
60
- Tạo file `CLAUDE.md` (hoặc `KILO.md`) ở gốc dự án và dán đoạn sau vào:
61
- ```md
62
- # System Instructions
63
- Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
64
-
65
- Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./skills.json`.
66
- ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh bắt đầu bằng `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải gọi và đọc nội dung file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi phân tích hoặc viết code.
67
- ```
68
-
69
- ---
70
-
71
- ## 3. Cách kiểm tra cài đặt thành công
72
-
73
- Để biết AI của bạn đã thực sự "nhập môn" bộ AI-OS này chưa, hãy mở khung chat AI trong dự án và gõ cú pháp lệnh:
74
- > **`./qk-help`** Hãy liệt kê cho tôi các khối kỹ năng của hệ thống.
75
-
76
- ✅ **Thành công:** Nếu AI trả lời bằng tiếng Việt, liệt kê đúng mô hình 7 Lớp (Foundation, UI, Development, Quality, Evolution, Operation, AI, Knowledge).
77
- ❌ **Thất bại:** Nếu AI trả lời chung chung, bạn cần kiểm tra lại đường dẫn file cấu hình ở bước trên.
78
-
79
- ---
80
-
81
- ## 4. Cách gọi lệnh Skill chuyên nghiệp (Usage)
82
-
83
- AI sẽ tự động nhận diện skill qua ngữ cảnh, nhưng cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian nhất là bạn sử dụng cú pháp: **`./qk-[tên-skill]`**
84
-
85
- Dưới đây là các câu lệnh (prompt) mẫu cực kỳ hiệu quả mà bạn nên dùng:
86
-
87
- ### 🎯 Ví dụ 1: Giao phó tổng thể (Orchestrator)
88
- > **`./qk-orchestrator`** Tôi muốn thêm tính năng Đăng nhập bằng Google. Hãy lên kế hoạch và gọi các skill cần thiết để thực hiện từ A-Z.
89
-
90
- ### 🎯 Ví dụ 2: Phát triển Tính năng E2E (Feature Delivery)
91
- > **`./qk-feature-delivery`** Hãy tạo màn hình Dashboard thống kê doanh thu. Lưu ý cập nhật Database, tạo API và dùng UI Component có sẵn.
92
-
93
- ### 🎯 Ví dụ 3: Fix lỗi cứng đầu (Bug Resolution)
94
- > **`./qk-bug-resolution`** Code đang bị crash với lỗi `Hydration error`. Hãy tìm Root Cause, sửa an toàn và đảm bảo viết Regression Test để chống hồi quy.
95
-
96
- ### 🎯 Ví dụ 4: Xây dựng Giao diện (UI System Builder)
97
- > **`./qk-ui-system-builder`** Hãy tạo cho tôi một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token của dự án. Không viết inline CSS rác.
98
-
99
- ### 🎯 Ví dụ 5: Audit & Tối ưu (Project Health)
100
- > **`./qk-project-health`** Hãy kiểm tra nhanh cho tôi thư mục `src/components/` xem có bị Code Smell hoặc vi phạm Architecture không.
101
-
102
- ---
103
-
104
- ## 💡 5. Mẹo & Workflow Thực Chiến (Best Practices)
105
-
106
- Để khai thác tối đa sức mạnh của 22 kỹ năng, bí quyết là **tin tưởng vào chuỗi Handoff tự động** của hệ thống thay vì phải gọi từng lệnh nhỏ lẻ.
107
-
108
- ### 🌟 Bắt đầu một tính năng hoàn toàn mới
109
- Thay vì bảo AI tạo từng file, hãy yêu cầu một lần:
110
- * `> Hãy dùng ./qk-feature-delivery để tạo chức năng Giỏ hàng (Cart).`
111
- Hệ thống sẽ tự động đi từ DB -> API -> UI và đẩy sang `qk-validation-gate` để kiểm tra lỗi.
112
-
113
- ### 🌟 Khi dự án bắt đầu lộn xộn
114
- * `> Hãy chạy ./qk-project-health để kiểm tra toàn bộ nợ kỹ thuật (Tech Debt). Sau đó hãy dùng ./qk-docs để cập nhật lại cấu trúc thư mục mới nhất vào README.`
115
-
116
- ### 🌟 Chống "Phá Code" (Safe Refactor)
117
- Trước khi đổi một cấu trúc lớn, hãy bắt AI dò mìn:
118
- * `> Hãy dùng ./qk-system-evolution để phân tích tầm ảnh hưởng (Impact Analysis) nếu tôi cập nhật Next.js lên phiên bản 15.`
119
-
120
- 👉 Chúc bạn tận hưởng cảm giác code như một Chief Architect thực thụ!
1
+ # Hướng Dẫn Sử Dụng — AI Developer Skill OS
2
+
3
+ **Tác giả:** Quang Khánh
4
+ **Phiên bản:** v2.0.0 (Master OS Architecture)
5
+
6
+ Chào mừng bạn đến với **AI Developer Skill OS**, hệ điều hành kỹ năng (Skill Framework) biến các trợ lý AI (Gemini, Antigravity, Claude Code, Cursor, Windsurf) từ một "cỗ máy sinh code" thành một **Senior Software Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
7
+
8
+ ---
9
+
10
+ ## 1. Cơ chế hoạt động (Tại sao lại cần Skin/Skill này?)
11
+
12
+ Thông thường, khi bạn yêu cầu AI "Làm cho tôi tính năng X", AI sẽ nhảy ngay vào viết code. Điều này ở các dự án lớn thường dẫn đến: phá vỡ kiến trúc, tạo ra code rác, và không tuân thủ các component dùng chung.
13
+
14
+ Với hệ điều hành 22 Master Skills này:
15
+ 1. Bạn đưa ra yêu cầu thông qua **`qk-orchestrator`**.
16
+ 2. Hệ thống sẽ tự động gọi **`qk-context-loader`** để gom đúng file (tránh tràn ngữ cảnh) và **`qk-policy-engine`** để kiểm tra quyền.
17
+ 3. Kế tiếp, **`qk-engineering-standard`** sẽ gắn các "luật thép" (rules) của dự án vào ngữ cảnh.
18
+ 4. AI kích hoạt kỹ năng thực thi E2E như **`qk-feature-delivery`** để code và test trọn vẹn.
19
+ 5. Cuối cùng, **`qk-validation-gate`** chặn lại kiểm tra lỗi, trước khi giao cho **`qk-docs`** và **`qk-documentation-system`** tự động cập nhật tài liệu và bộ nhớ hệ thống.
20
+
21
+ ---
22
+
23
+ ## 2. Hướng dẫn cài đặt qua NPM (Khuyên dùng)
24
+
25
+ Bộ Skin này rất linh hoạt và được phân phối qua NPM để bạn có thể cài vào bất kỳ dự án nào cực kỳ nhanh chóng.
26
+
27
+ Mở terminal tại gốc dự án của bạn và chạy lệnh cài đặt tương ứng với công cụ AI bạn đang dùng:
28
+
29
+ ```bash
30
+ npx ai-developer-skill-os init
31
+ ```
32
+
33
+ Quá trình cài đặt sẽ hỏi bạn 2 câu quan trọng:
34
+
35
+ **Câu 1: Bạn đang dùng IDE nào?**
36
+ Hệ thống sẽ tự động tạo file cấu hình tương ứng (ví dụ `.cursorrules`, `.windsurfrules`, `.clinerules`) và bơm sẵn System Prompt vào để AI tự nhận diện các skill.
37
+
38
+ **Câu 2: Phạm vi cài đặt?**
39
+ - **(1) Local:** Cài vào thư mục `skills/` (hoặc `.agents/` cho Gemini) ngay trong dự án. Thích hợp cho làm việc nhóm.
40
+ - **(2) Global:** Cài thẳng vào ổ đĩa máy tính (Home Directory). Chỉ cài 1 lần, áp dụng cho mọi dự án.
41
+
42
+ > 💡 **Tính năng Tự động Dọn dẹp (Auto-Cleanup):** Mỗi khi cài đặt lại, hệ thống sẽ tự động quét và xóa sạch các kỹ năng phiên bản cũ để tối ưu dung lượng và tránh xung đột cho máy tính của bạn. Mọi thứ hoàn toàn tự động!
43
+
44
+ ### Cấu hình thủ công (Dành cho IDE / CLI cụ thể)
45
+
46
+ #### Cho Gemini IDE / Antigravity
47
+ **Không cần cấu hình gì thêm!** Hệ thống tự nhận diện các file trong `.agents/` hoặc thư mục cấu hình toàn cục.
48
+
49
+ #### Cho Cursor / Windsurf (AI Code Editors)
50
+ Tạo file `.cursorrules` hoặc `.windsurfrules` ở gốc dự án:
51
+ ```md
52
+ # AI Developer Skill OS by Quang Khánh
53
+
54
+ When answering or generating code, you MUST act as an expert engineer using the skills defined in `./skills.json`.
55
+ Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải đọc file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi thực hiện.
56
+ Speak to me in Vietnamese, but write all code in English.
57
+ ```
58
+
59
+ #### Cho Claude Code / Kilo Code (CLI Agents)
60
+ Tạo file `CLAUDE.md` (hoặc `KILO.md`) ở gốc dự án và dán đoạn sau vào:
61
+ ```md
62
+ # System Instructions
63
+ Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
64
+
65
+ Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./skills.json`.
66
+ ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh bắt đầu bằng `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải gọi và đọc nội dung file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi phân tích hoặc viết code.
67
+ ```
68
+
69
+ ---
70
+
71
+ ## 3. Cách kiểm tra cài đặt thành công
72
+
73
+ Để biết AI của bạn đã thực sự "nhập môn" bộ AI-OS này chưa, hãy mở khung chat AI trong dự án và gõ cú pháp lệnh:
74
+ > **`./qk-help`** Hãy liệt kê cho tôi các khối kỹ năng của hệ thống.
75
+
76
+ ✅ **Thành công:** Nếu AI trả lời bằng tiếng Việt, liệt kê đúng mô hình 7 Lớp (Foundation, UI, Development, Quality, Evolution, Operation, AI, Knowledge).
77
+ ❌ **Thất bại:** Nếu AI trả lời chung chung, bạn cần kiểm tra lại đường dẫn file cấu hình ở bước trên.
78
+
79
+ ---
80
+
81
+ ## 4. Cách gọi lệnh Skill chuyên nghiệp (Usage)
82
+
83
+ AI sẽ tự động nhận diện skill qua ngữ cảnh, nhưng cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian nhất là bạn sử dụng cú pháp: **`./qk-[tên-skill]`**
84
+
85
+ Dưới đây là các câu lệnh (prompt) mẫu cực kỳ hiệu quả mà bạn nên dùng:
86
+
87
+ ### 🎯 Ví dụ 1: Giao phó tổng thể (Orchestrator)
88
+ > **`./qk-orchestrator`** Tôi muốn thêm tính năng Đăng nhập bằng Google. Hãy lên kế hoạch và gọi các skill cần thiết để thực hiện từ A-Z.
89
+
90
+ ### 🎯 Ví dụ 2: Phát triển Tính năng E2E (Feature Delivery)
91
+ > **`./qk-feature-delivery`** Hãy tạo màn hình Dashboard thống kê doanh thu. Lưu ý cập nhật Database, tạo API và dùng UI Component có sẵn.
92
+
93
+ ### 🎯 Ví dụ 3: Fix lỗi cứng đầu (Bug Resolution)
94
+ > **`./qk-bug-resolution`** Code đang bị crash với lỗi `Hydration error`. Hãy tìm Root Cause, sửa an toàn và đảm bảo viết Regression Test để chống hồi quy.
95
+
96
+ ### 🎯 Ví dụ 4: Xây dựng Giao diện (UI System Builder)
97
+ > **`./qk-ui-system-builder`** Hãy tạo cho tôi một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token của dự án. Không viết inline CSS rác.
98
+
99
+ ### 🎯 Ví dụ 5: Audit & Tối ưu (Project Health)
100
+ > **`./qk-project-health`** Hãy kiểm tra nhanh cho tôi thư mục `src/components/` xem có bị Code Smell hoặc vi phạm Architecture không.
101
+
102
+ ---
103
+
104
+ ## 💡 5. Mẹo & Workflow Thực Chiến (Best Practices)
105
+
106
+ Để khai thác tối đa sức mạnh của 22 kỹ năng, bí quyết là **tin tưởng vào chuỗi Handoff tự động** của hệ thống thay vì phải gọi từng lệnh nhỏ lẻ.
107
+
108
+ ### 🌟 Bắt đầu một tính năng hoàn toàn mới
109
+ Thay vì bảo AI tạo từng file, hãy yêu cầu một lần:
110
+ * `> Hãy dùng ./qk-feature-delivery để tạo chức năng Giỏ hàng (Cart).`
111
+ Hệ thống sẽ tự động đi từ DB -> API -> UI và đẩy sang `qk-validation-gate` để kiểm tra lỗi.
112
+
113
+ ### 🌟 Khi dự án bắt đầu lộn xộn
114
+ * `> Hãy chạy ./qk-project-health để kiểm tra toàn bộ nợ kỹ thuật (Tech Debt). Sau đó hãy dùng ./qk-docs để cập nhật lại cấu trúc thư mục mới nhất vào README.`
115
+
116
+ ### 🌟 Chống "Phá Code" (Safe Refactor)
117
+ Trước khi đổi một cấu trúc lớn, hãy bắt AI dò mìn:
118
+ * `> Hãy dùng ./qk-system-evolution để phân tích tầm ảnh hưởng (Impact Analysis) nếu tôi cập nhật Next.js lên phiên bản 15.`
119
+
120
+ 👉 Chúc bạn tận hưởng cảm giác code như một Chief Architect thực thụ!
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "ai-developer-skill-os",
3
- "version": "1.9.1",
3
+ "version": "2.0.1",
4
4
  "description": "Multi-agent skill package cho AI coding agents (Claude, Cursor, Windsurf, Antigravity) với 23 skills chuyên nghiệp.",
5
5
  "main": "bin/install.js",
6
6
  "bin": {