ai-developer-skill-os 1.8.1 → 1.9.1
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/README.md +97 -138
- package/docs/CHI_TIET_SKILLS.md +89 -81
- package/docs/HUONG_DAN_SU_DUNG.md +51 -83
- package/package.json +1 -1
- package/skills/{qk-accessibility-audit → _archive_old_skills/qk-accessibility-audit}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-agent-orchestrator → _archive_old_skills/qk-agent-orchestrator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-bug-fix → _archive_old_skills/qk-bug-fix}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-component-generator → _archive_old_skills/qk-component-generator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-database-engineer → _archive_old_skills/qk-database-engineer}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-design-system → _archive_old_skills/qk-design-system}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-form-builder → _archive_old_skills/qk-form-builder}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-architecture → _archive_old_skills/qk-frontend-architecture}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-debug → _archive_old_skills/qk-frontend-debug}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-performance → _archive_old_skills/qk-frontend-performance}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-git-engineer → _archive_old_skills/qk-git-engineer}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/_archive_old_skills/qk-help/SKILL.md +67 -0
- package/skills/{qk-state-management → _archive_old_skills/qk-state-management}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-table-crud-generator → _archive_old_skills/qk-table-crud-generator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/qk-access-policy/SKILL.md +127 -0
- package/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +420 -0
- package/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +371 -0
- package/skills/qk-context-loader/SKILL.md +206 -0
- package/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +135 -0
- package/skills/qk-design-to-code/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-docs/SKILL.md +335 -0
- package/skills/qk-documentation-system/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +171 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/backend.md +122 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/database.md +3 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/frontend.md +152 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/security.md +3 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/testing.md +3 -0
- package/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +432 -0
- package/skills/qk-help/SKILL.md +95 -67
- package/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +272 -0
- package/skills/qk-policy-engine/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-production-release/SKILL.md +127 -0
- package/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-project-health/SKILL.md +650 -0
- package/skills/qk-project-memory/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +315 -0
- package/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +152 -0
- package/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +444 -0
- package/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +33 -0
- /package/skills/{qk-api-integration → _archive_old_skills/qk-api-integration}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-auth-security → _archive_old_skills/qk-auth-security}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-backend-architecture → _archive_old_skills/qk-backend-architecture}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-context-manager → _archive_old_skills/qk-context-manager}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-deployment → _archive_old_skills/qk-deployment}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-frontend-testing → _archive_old_skills/qk-frontend-testing}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-migration → _archive_old_skills/qk-migration}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-project-audit → _archive_old_skills/qk-project-audit}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-refactor → _archive_old_skills/qk-refactor}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-ui-builder → _archive_old_skills/qk-ui-builder}/SKILL.md +0 -0
package/README.md
CHANGED
|
@@ -1,171 +1,130 @@
|
|
|
1
|
-
# 🚀 AI Developer Skill OS
|
|
1
|
+
# 🚀 AI Developer Skill OS (rules-skill-ai)
|
|
2
2
|
|
|
3
|
-
|
|
4
|
-
[](https://github.com/phamquangkhanh2999)
|
|
5
|
-
[](https://opensource.org/licenses/MIT)
|
|
3
|
+
> Một hệ điều hành (AI-OS) và Nền tảng Kiến trúc Kỹ thuật (Engineering Platform) tối thượng dành cho AI Coding Agents (Cursor, Windsurf, Cline, v.v.).
|
|
6
4
|
|
|
7
|
-
|
|
5
|
+
Thay vì cung cấp các "công cụ rời rạc" (Toolbox), dự án này xây dựng một hệ thống **22 Siêu Kỹ Năng (Master Skills)**, biến Agent của bạn thành một **Senior Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
|
|
8
6
|
|
|
9
7
|
---
|
|
10
8
|
|
|
11
|
-
##
|
|
9
|
+
## 🏗️ Kiến Trúc Khối (The 7-Layer Architecture)
|
|
12
10
|
|
|
13
|
-
|
|
11
|
+
Hệ thống được thiết kế hoàn hảo với 7 phân lớp, hoạt động khép kín theo chuỗi End-to-End:
|
|
14
12
|
|
|
15
|
-
|
|
16
|
-
-
|
|
17
|
-
-
|
|
18
|
-
-
|
|
13
|
+
### 0. Foundation Layer (Nền Tảng Cốt Lõi)
|
|
14
|
+
- `qk-orchestrator`: Bộ điều hướng yêu cầu người dùng, chọn Workflow.
|
|
15
|
+
- `qk-context-loader`: Bộ nạp ngữ cảnh, tìm file liên quan, chống tràn token.
|
|
16
|
+
- `qk-policy-engine`: Động cơ kiểm tra tính hợp lệ của Request trước khi chạy.
|
|
17
|
+
- `qk-access-policy`: Ranh giới bảo mật, phân quyền và RBAC.
|
|
18
|
+
- `qk-project-memory`: Bộ nhớ cấu trúc dự án (Architecture, UI Patterns, Conventions).
|
|
19
|
+
- `qk-engineering-standard`: Bộ luật thiết kế (Frontend, Backend, Security, Testing rules).
|
|
20
|
+
- `qk-project-bootstrap`: Trình khởi tạo dự án từ con số 0.
|
|
19
21
|
|
|
20
|
-
###
|
|
21
|
-
-
|
|
22
|
-
-
|
|
23
|
-
-
|
|
22
|
+
### 1. UI System Layer (Hệ Thống Giao Diện)
|
|
23
|
+
- `qk-ui-system-builder`: Quản lý Design System, Component Library.
|
|
24
|
+
- `qk-design-to-code`: Chuyển đổi Figma/Screenshot sang mã nguồn.
|
|
25
|
+
- `qk-ui-audit`: Kiểm toán tính nhất quán, Responsive, Accessibility.
|
|
24
26
|
|
|
25
|
-
|
|
27
|
+
### 2. Development Layer (Phát Triển E2E)
|
|
28
|
+
- `qk-feature-delivery`: Phân tích, code, test hoàn thiện một tính năng từ A-Z.
|
|
29
|
+
- `qk-api-lifecycle`: Vòng đời API (Spec, Service, Type, Test, Docs).
|
|
30
|
+
- `qk-data-lifecycle`: Vòng đời dữ liệu (Schema, Migration, Query Tuning).
|
|
26
31
|
|
|
27
|
-
|
|
32
|
+
### 3. Quality Assurance Layer (Đảm Bảo Chất Lượng)
|
|
33
|
+
- `qk-project-health`: Audit tình trạng dự án, Tech Debt, Code Smell.
|
|
34
|
+
- `qk-bug-resolution`: Tái hiện lỗi, tìm Root Cause, Fix và chống Regression.
|
|
35
|
+
- `qk-validation-gate`: Cổng chặn an toàn (Lint, Test, Security) trước khi hoàn tất.
|
|
28
36
|
|
|
29
|
-
|
|
37
|
+
### 4. Evolution Layer (Tiến Hóa Hệ Thống)
|
|
38
|
+
- `qk-system-evolution`: Nâng cấp phiên bản, Impact Analysis, Dry-run.
|
|
30
39
|
|
|
31
|
-
|
|
40
|
+
### 5. Operation Layer (Vận Hành)
|
|
41
|
+
- `qk-production-release`: CI/CD, Build, Deploy, Observability.
|
|
32
42
|
|
|
33
|
-
###
|
|
34
|
-
|
|
35
|
-
```bash
|
|
36
|
-
npx ai-developer-skill-os init
|
|
37
|
-
```
|
|
38
|
-
Hệ thống sẽ cung cấp cho bạn 2 tuỳ chọn cực kỳ linh hoạt:
|
|
39
|
-
- **(1) Local:** Cài vào thư mục ẩn `.qk-ai-skill-os/` ngay trong dự án. (Phù hợp khi làm việc nhóm, commit lên Git để ai cũng xài được).
|
|
40
|
-
- **(2) Global:** Cài thẳng vào ổ đĩa máy tính (Home Directory). Từ đó trở đi, bạn mở **BẤT KỲ DỰ ÁN NÀO** cũng sẽ tự động gọi được 23 kỹ năng mà không cần tải lại file! (Rất tuyệt vời cho cá nhân sử dụng).
|
|
43
|
+
### 6. AI Builder Layer
|
|
44
|
+
- `qk-ai-builder`: Thiết kế các hệ thống AI App, Agent, RAG.
|
|
41
45
|
|
|
42
|
-
|
|
43
|
-
|
|
44
|
-
|
|
45
|
-
|
|
46
|
-
```bash
|
|
47
|
-
git submodule add https://github.com/phamquangkhanh2999/ai-developer-skill-os.git .qk-ai-skill-os
|
|
48
|
-
```
|
|
46
|
+
### 7. Knowledge Layer (Tri Thức & Tài Liệu)
|
|
47
|
+
- `qk-docs`: Viết tài liệu cho con người (README, Changelog, Developer Guide).
|
|
48
|
+
- `qk-documentation-system`: Máy học nội bộ (Chuyển đổi Pattern thành luật nạp vào Memory).
|
|
49
|
+
- `qk-help`: Trợ lý tra cứu hướng dẫn kỹ năng.
|
|
49
50
|
|
|
50
51
|
---
|
|
51
52
|
|
|
52
|
-
##
|
|
53
|
-
|
|
54
|
-
|
|
55
|
-
|
|
56
|
-
|
|
57
|
-
|
|
58
|
-
|
|
59
|
-
|
|
60
|
-
|
|
61
|
-
|
|
62
|
-
|
|
63
|
-
|
|
64
|
-
-
|
|
65
|
-
|
|
66
|
-
|
|
67
|
-
|
|
68
|
-
|
|
69
|
-
|
|
70
|
-
|
|
71
|
-
|
|
72
|
-
|
|
73
|
-
Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
|
|
74
|
-
|
|
75
|
-
Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./.qk-ai-skill-os/skills.json`.
|
|
76
|
-
ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh bắt đầu bằng `./qk [tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải gọi và đọc nội dung file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./.qk-ai-skill-os/skills/` trước khi phân tích hoặc viết code.
|
|
77
|
-
Luôn giao tiếp bằng tiếng Việt nhưng viết code, đặt tên biến, comment trong code bằng tiếng Anh.
|
|
53
|
+
## 🔄 Luồng Vận Hành Khép Kín (Workflow)
|
|
54
|
+
|
|
55
|
+
Khi bạn ra lệnh: `"Thêm tính năng đăng nhập"`:
|
|
56
|
+
```text
|
|
57
|
+
User Request
|
|
58
|
+
↓
|
|
59
|
+
qk-orchestrator (Phân tích, chọn qk-feature-delivery)
|
|
60
|
+
↓
|
|
61
|
+
qk-context-loader (Load code liên quan Auth)
|
|
62
|
+
↓
|
|
63
|
+
qk-policy-engine & qk-access-policy (Check quyền)
|
|
64
|
+
↓
|
|
65
|
+
qk-engineering-standard (Rút luật Backend/Security)
|
|
66
|
+
↓
|
|
67
|
+
[THỰC THI BỞI qk-feature-delivery]
|
|
68
|
+
↓
|
|
69
|
+
qk-validation-gate (Test, Lint)
|
|
70
|
+
↓
|
|
71
|
+
qk-docs (Cập nhật API doc, Changelog)
|
|
72
|
+
↓
|
|
73
|
+
qk-documentation-system (Lưu các Pattern mới vào Memory)
|
|
78
74
|
```
|
|
79
75
|
|
|
80
|
-
### Cho Cline / Roo Code (VS Code Extensions)
|
|
81
|
-
Tạo file `.clinerules` hoặc `.roorules` ở gốc dự án và dán nội dung:
|
|
82
|
-
```md
|
|
83
|
-
Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
|
|
84
|
-
Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./.qk-ai-skill-os/skills.json`.
|
|
85
|
-
Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk [tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải đọc file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./.qk-ai-skill-os/skills/`.
|
|
86
|
-
Luôn giao tiếp bằng tiếng Việt nhưng viết code bằng tiếng Anh.
|
|
87
|
-
```
|
|
88
|
-
|
|
89
|
-
### Cho GitHub Copilot
|
|
90
|
-
Tạo file `.github/copilot-instructions.md` và dán đoạn prompt tương tự như trên vào file này để Copilot học được các kỹ năng.
|
|
91
|
-
|
|
92
|
-
---
|
|
93
|
-
|
|
94
|
-
## 🎯 Cách kiểm tra cài đặt thành công
|
|
95
|
-
|
|
96
|
-
Để biết AI của bạn đã thực sự "nhập môn" bộ Skill OS này chưa, hãy mở khung chat AI trong dự án và gõ cú pháp lệnh chuyên nghiệp sau:
|
|
97
|
-
> **`./qk project-audit`** Hãy cho tôi biết bạn sẽ làm những gì.
|
|
98
|
-
|
|
99
|
-
✅ **Thành công:** Nếu AI trả lời bằng tiếng Việt, liệt kê đúng các bước khám bệnh (Phase 1, Phase 2, Phase 3...) theo đúng như trong file `SKILL.md` của `project-audit`.
|
|
100
|
-
❌ **Thất bại:** Nếu AI trả lời chung chung hoặc bảo không biết skill này là gì, bạn cần kiểm tra lại đường dẫn file cấu hình ở bước trên.
|
|
101
|
-
|
|
102
76
|
---
|
|
103
77
|
|
|
104
|
-
##
|
|
105
|
-
|
|
106
|
-
AI sẽ tự động nhận diện skill qua ngữ cảnh, nhưng để chắc chắn 100% và tiết kiệm thời gian gõ prompt, bạn hãy dùng cú pháp lệnh độc quyền: **`./qk-[tên-skill]`**
|
|
107
|
-
|
|
108
|
-
Dưới đây là các ví dụ cụ thể để bạn copy - paste và trải nghiệm ngay:
|
|
109
|
-
|
|
110
|
-
### 1. Nhờ AI lên kế hoạch (Planning) & Kiến trúc
|
|
111
|
-
> **`./qk-agent-orchestrator`** Hãy lên kế hoạch làm tính năng Giỏ Hàng cho tôi. Nhớ gọi thêm **`./qk-context-manager`** để đọc cấu trúc dự án trước nhé.
|
|
112
|
-
|
|
113
|
-
### 2. Xây dựng Giao diện (Frontend/UI)
|
|
114
|
-
> **`./qk-ui-builder`** & **`./qk-design-system`** Hãy tạo cho tôi một màn hình Đăng Nhập (Login) xịn xò. Đảm bảo Responsive và dùng đúng chuẩn Component.
|
|
115
|
-
|
|
116
|
-
### 3. Thiết kế Database (Backend)
|
|
117
|
-
> **`./qk-database-engineer`** Hãy viết cho tôi schema Prisma cho bảng Product và User có quan hệ 1-N. Tối ưu index cho truy vấn nhanh.
|
|
78
|
+
## 💡 Ví Dụ Thực Tế (Common Examples)
|
|
118
79
|
|
|
119
|
-
|
|
120
|
-
> **`./qk-frontend-debug`** & **`./qk-bug-fix`** Code đang bị crash với lỗi `Hydration error`. Hãy tìm nguyên nhân gốc rễ và sửa dứt điểm giúp tôi.
|
|
80
|
+
Dưới đây là một số ví dụ sử dụng các kỹ năng phổ biến và mạnh mẽ nhất trong quá trình code hàng ngày của bạn:
|
|
121
81
|
|
|
122
|
-
|
|
123
|
-
|
|
124
|
-
|
|
82
|
+
### 1. `qk-orchestrator` (Trợ lý điều phối trung tâm)
|
|
83
|
+
Nếu bạn không biết nên dùng skill nào, hãy gọi Orchestrator. Nó sẽ tự động phân tích và kích hoạt đúng các skill bên dưới.
|
|
84
|
+
```bash
|
|
85
|
+
./qk-orchestrator "Tôi muốn tạo một trang Dashboard hiển thị doanh thu bằng React"
|
|
86
|
+
```
|
|
125
87
|
|
|
126
|
-
|
|
88
|
+
### 2. `qk-feature-delivery` (Phát triển tính năng E2E)
|
|
89
|
+
Dùng khi bạn muốn xây dựng trọn vẹn một tính năng từ DB, API đến UI và Test.
|
|
90
|
+
```bash
|
|
91
|
+
./qk-feature-delivery "Tạo luồng thanh toán giỏ hàng (Cart Checkout), lưu vào bảng orders và gọi API thanh toán Stripe"
|
|
92
|
+
```
|
|
127
93
|
|
|
128
|
-
###
|
|
129
|
-
|
|
130
|
-
|
|
131
|
-
|
|
94
|
+
### 3. `qk-bug-resolution` (Chẩn đoán và diệt Bug triệt để)
|
|
95
|
+
Tuyệt đối không dùng prompt thường để sửa lỗi. Dùng kỹ năng này để ép AI tìm Root Cause và viết Regression Test.
|
|
96
|
+
```bash
|
|
97
|
+
./qk-bug-resolution "API /users/profile đang trả về 500 khi user chưa có avatar, stack trace như sau..."
|
|
98
|
+
```
|
|
132
99
|
|
|
133
|
-
###
|
|
134
|
-
|
|
135
|
-
|
|
136
|
-
|
|
137
|
-
|
|
100
|
+
### 4. `qk-ui-system-builder` (Chuẩn hóa giao diện)
|
|
101
|
+
Dùng khi thiết kế các component dùng chung (Button, Card, Form) để đảm bảo không bị rác CSS.
|
|
102
|
+
```bash
|
|
103
|
+
./qk-ui-system-builder "Tạo một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token hiện tại"
|
|
104
|
+
```
|
|
138
105
|
|
|
139
|
-
###
|
|
140
|
-
|
|
141
|
-
|
|
142
|
-
|
|
106
|
+
### 5. `qk-api-lifecycle` (Thiết kế và Code API)
|
|
107
|
+
Dành cho Backend Engineer, đi từ spec đến code, type và test.
|
|
108
|
+
```bash
|
|
109
|
+
./qk-api-lifecycle "Thiết kế API cập nhật mật khẩu, yêu cầu validate JWT token và mã hóa bcrypt"
|
|
110
|
+
```
|
|
143
111
|
|
|
144
112
|
---
|
|
145
113
|
|
|
146
|
-
##
|
|
147
|
-
*(Bạn có thể gọi trực tiếp trên Terminal hoặc Chat)*
|
|
114
|
+
## 💻 Cách Cài Đặt (Installation)
|
|
148
115
|
|
|
149
|
-
|
|
150
|
-
|
|
151
|
-
|
|
152
|
-
|
|
153
|
-
|
|
154
|
-
|
|
155
|
-
|
|
156
|
-
|
|
157
|
-
| ⚙️ **Backend** | `qk-database-engineer`, `qk-auth-security` | Thiết kế DB Schema, bảo mật JWT/OAuth, cấu hình CI/CD. |
|
|
158
|
-
|
|
159
|
-
👉 [Xem danh sách toàn bộ Kỹ năng tại đây](docs/CHI_TIET_SKILLS.md)
|
|
160
|
-
|
|
161
|
-
---
|
|
162
|
-
|
|
163
|
-
<div align="center">
|
|
164
|
-
<b>Được thiết kế và phát triển bởi Quang Khánh (QK)</b><br>
|
|
165
|
-
<i>Empowering Vietnamese Developers with World-Class AI Workflows.</i>
|
|
166
|
-
</div>
|
|
116
|
+
Sử dụng npm:
|
|
117
|
+
```bash
|
|
118
|
+
npm i -g rules-skill-ai
|
|
119
|
+
```
|
|
120
|
+
Hoặc sử dụng qua `npx`:
|
|
121
|
+
```bash
|
|
122
|
+
npx rules-skill-ai init
|
|
123
|
+
```
|
|
167
124
|
|
|
168
|
-
|
|
125
|
+
## 🚀 Tra Cứu (Help)
|
|
169
126
|
|
|
170
|
-
|
|
171
|
-
|
|
127
|
+
Để tra cứu danh sách toàn bộ 22 Kỹ năng và các mẹo sử dụng, hãy gọi:
|
|
128
|
+
```bash
|
|
129
|
+
./qk-help "Hiển thị tất cả các skill liên quan đến Frontend"
|
|
130
|
+
```
|
package/docs/CHI_TIET_SKILLS.md
CHANGED
|
@@ -1,117 +1,125 @@
|
|
|
1
|
-
# Chi Tiết
|
|
1
|
+
# Từ Điển Chi Tiết 22 Siêu Kỹ Năng (Master Skills)
|
|
2
2
|
|
|
3
|
-
|
|
4
|
-
**Phiên bản:** v1.0.1
|
|
5
|
-
|
|
6
|
-
Tài liệu này giải thích chi tiết chức năng của từng Skill trong bộ Skill OS.
|
|
7
|
-
AI sẽ đọc mô tả (description) bằng tiếng Anh để nhận diện, nhưng bạn có thể đọc tài liệu tiếng Việt này để hiểu AI có thể làm được gì.
|
|
3
|
+
Dưới đây là danh sách chi tiết và giải thích cụ thể cho toàn bộ 22 Kỹ năng thuộc Kiến trúc AI Developer Skill OS. Các kỹ năng được phân chia khép kín theo 7 lớp kiến trúc tiêu chuẩn cấp doanh nghiệp (Enterprise Architecture).
|
|
8
4
|
|
|
9
5
|
---
|
|
10
6
|
|
|
11
|
-
##
|
|
7
|
+
## 🏗️ Lớp 0: Foundation Layer (Nền Tảng Cốt Lõi)
|
|
8
|
+
*Lớp này đóng vai trò như "Não bộ trung ương", chuyên nhận lệnh, cấp quyền, cung cấp luật lệ và chuẩn bị môi trường trước khi bất kỳ dòng code nào được viết ra.*
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
### 1. `qk-orchestrator` (Trợ Lý Điều Phối)
|
|
11
|
+
- **Mô tả:** Nhận lệnh chung chung từ người dùng, tự động phân tích ý đồ và định hướng luồng công việc (chọn gọi các kỹ năng nào tiếp theo).
|
|
12
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi bạn có một yêu cầu lớn và không biết bắt đầu từ đâu.
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
### 2. `qk-context-loader` (Nạp Ngữ Cảnh)
|
|
15
|
+
- **Mô tả:** Có khả năng đọc lướt dự án để gom chính xác các file liên quan đến task hiện tại (chống tràn bộ nhớ token của AI).
|
|
16
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi code dự án quá lớn, cần khoanh vùng các file cần sửa.
|
|
12
17
|
|
|
13
|
-
|
|
18
|
+
### 3. `qk-policy-engine` (Động Cơ Chính Sách)
|
|
19
|
+
- **Mô tả:** Xét duyệt xem yêu cầu của người dùng hoặc hành động của AI có vi phạm các nguyên tắc cốt lõi của dự án không.
|
|
20
|
+
- **Khi nào dùng:** Được AI tự động gọi trước khi thực thi để đảm bảo tính hợp lệ.
|
|
14
21
|
|
|
15
|
-
###
|
|
16
|
-
- **Mô tả:**
|
|
17
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi
|
|
22
|
+
### 4. `qk-access-policy` (Kiểm Soát Phân Quyền)
|
|
23
|
+
- **Mô tả:** Xử lý và cung cấp các quy tắc về bảo mật (Security), phân quyền (RBAC), Authentication (JWT/OAuth).
|
|
24
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi tính năng liên quan đến việc bảo mật, ai được quyền truy cập vào đâu.
|
|
18
25
|
|
|
19
|
-
###
|
|
20
|
-
- **Mô tả:**
|
|
21
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi
|
|
26
|
+
### 5. `qk-project-memory` (Trí Nhớ Dự Án)
|
|
27
|
+
- **Mô tả:** Lưu trữ DNA của dự án, các quyết định kiến trúc, UI pattern và các convention đã được thống nhất từ trước.
|
|
28
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi muốn AI làm theo đúng style đã có sẵn trong dự án.
|
|
22
29
|
|
|
23
|
-
###
|
|
24
|
-
- **Mô tả:**
|
|
25
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
30
|
+
### 6. `qk-engineering-standard` (Bộ Luật Thiết Kế)
|
|
31
|
+
- **Mô tả:** Bơm các "luật thép" (về Frontend, Backend, Database) vào ngữ cảnh để bắt AI tuân thủ cấu trúc thư mục và naming.
|
|
32
|
+
- **Khi nào dùng:** Tự động gọi để ép AI viết code không bị rác.
|
|
26
33
|
|
|
27
|
-
###
|
|
28
|
-
- **Mô tả:**
|
|
29
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
34
|
+
### 7. `qk-project-bootstrap` (Khởi Tạo Dự Án)
|
|
35
|
+
- **Mô tả:** Setup toàn bộ khung sườn của một dự án mới tinh từ con số 0 (Cấu hình lint, format, folder structure).
|
|
36
|
+
- **Khi nào dùng:** Lúc bắt đầu dự án mới.
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
---
|
|
30
39
|
|
|
31
|
-
|
|
32
|
-
|
|
33
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi code quá rối rắm (spaghetti code), cần dọn dẹp cho dễ bảo trì.
|
|
40
|
+
## 🎨 Lớp 1: UI System Layer (Hệ Thống Giao Diện)
|
|
41
|
+
*Nhóm chuyên biệt về vẽ giao diện và quản lý hệ thống thành phần (Components).*
|
|
34
42
|
|
|
35
|
-
###
|
|
36
|
-
- **Mô tả:**
|
|
37
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
43
|
+
### 8. `qk-ui-system-builder` (Kỹ Sư Hệ Thống UI)
|
|
44
|
+
- **Mô tả:** Quản lý Design Token, tạo ra các Component có thể tái sử dụng (Button, Table, Form) đảm bảo tính nhất quán toàn dự án.
|
|
45
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng thư viện giao diện, tránh viết CSS lộn xộn.
|
|
38
46
|
|
|
39
|
-
###
|
|
40
|
-
- **Mô tả:**
|
|
41
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
47
|
+
### 9. `qk-design-to-code` (Chuyển Đổi Thiết Kế)
|
|
48
|
+
- **Mô tả:** Đọc hiểu hình ảnh/Figma để tự động chuyển thành mã nguồn giao diện (React, Tailwind, v.v.).
|
|
49
|
+
- **Khi nào dùng:** Bóc tách UI từ bản thiết kế.
|
|
42
50
|
|
|
43
|
-
###
|
|
44
|
-
- **Mô tả:**
|
|
45
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
51
|
+
### 10. `qk-ui-audit` (Kiểm Toán Giao Diện)
|
|
52
|
+
- **Mô tả:** Kiểm tra độ nhất quán UI/UX, hỗ trợ Responsive trên điện thoại và tối ưu khả năng tiếp cận (Accessibility - a11y).
|
|
53
|
+
- **Khi nào dùng:** Kiểm tra lỗi UI sau khi hoàn thiện giao diện.
|
|
46
54
|
|
|
47
55
|
---
|
|
48
56
|
|
|
49
|
-
##
|
|
57
|
+
## 💻 Lớp 2: Development Layer (Phát Triển E2E)
|
|
58
|
+
*Khối thực thi mạnh mẽ nhất, đi từ A-Z một tính năng cụ thể.*
|
|
50
59
|
|
|
51
|
-
|
|
60
|
+
### 11. `qk-feature-delivery` (Chuyển Giao Tính Năng)
|
|
61
|
+
- **Mô tả:** Kỹ năng toàn năng, tự động phân tích thiết kế Database -> Viết API -> Xây UI -> Viết Unit Test cho một tính năng trọn vẹn.
|
|
62
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng tính năng hoàn chỉnh (Ví dụ: Chức năng Thanh Toán).
|
|
52
63
|
|
|
53
|
-
###
|
|
54
|
-
- **Mô tả:**
|
|
55
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
64
|
+
### 12. `qk-api-lifecycle` (Vòng Đời API)
|
|
65
|
+
- **Mô tả:** Chuyên biệt cho Backend: Viết spec, tạo Service, định nghĩa Type, viết Test và sinh tài liệu cho API.
|
|
66
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng các Endpoint API.
|
|
56
67
|
|
|
57
|
-
###
|
|
58
|
-
- **Mô tả:**
|
|
59
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
68
|
+
### 13. `qk-data-lifecycle` (Vòng Đời Dữ Liệu)
|
|
69
|
+
- **Mô tả:** Quản lý Schema, tạo file Migration, tối ưu câu lệnh truy vấn (SQL, Prisma, v.v.).
|
|
70
|
+
- **Khi nào dùng:** Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu.
|
|
60
71
|
|
|
61
|
-
|
|
62
|
-
- **Mô tả:** Lắp ráp các component nhỏ thành một màn hình/trang hoàn chỉnh, xử lý layout (Grid/Flexbox) và responsive (di động/máy tính).
|
|
63
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi bạn đưa wireframe/mockup và bảo "Làm cho tôi màn hình Dashboard".
|
|
72
|
+
---
|
|
64
73
|
|
|
65
|
-
|
|
66
|
-
|
|
67
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi cần tạo một UI Component dùng chung.
|
|
74
|
+
## 🛡️ Lớp 3: Quality Assurance Layer (Đảm Bảo Chất Lượng)
|
|
75
|
+
*Kiểm tra độ sạch của code và diệt bug.*
|
|
68
76
|
|
|
69
|
-
###
|
|
70
|
-
- **Mô tả:**
|
|
71
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
77
|
+
### 14. `qk-project-health` (Kiểm Toán Dự Án)
|
|
78
|
+
- **Mô tả:** Quét toàn bộ dự án để tìm Code Smell, Nợ kỹ thuật (Tech Debt), và các vi phạm kiến trúc.
|
|
79
|
+
- **Khi nào dùng:** Định kỳ kiểm tra chất lượng mã nguồn hoặc tối ưu hiệu năng.
|
|
72
80
|
|
|
73
|
-
###
|
|
74
|
-
- **Mô tả:**
|
|
75
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
81
|
+
### 15. `qk-bug-resolution` (Giải Quyết Bug Triệt Để)
|
|
82
|
+
- **Mô tả:** Tái hiện lỗi, đào sâu tìm Root Cause, cung cấp giải pháp an toàn và viết Regression Test để chống lỗi lặp lại.
|
|
83
|
+
- **Khi nào dùng:** Sửa các lỗi đứt gãy hoặc logic nghiêm trọng.
|
|
76
84
|
|
|
77
|
-
###
|
|
78
|
-
- **Mô tả:**
|
|
79
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
85
|
+
### 16. `qk-validation-gate` (Cổng Kiểm Định)
|
|
86
|
+
- **Mô tả:** Kỹ năng chặn cửa. Bắt buộc chạy Test, Linting và Scan Security. Chỉ khi "PASS" mới cho phép kết thúc task.
|
|
87
|
+
- **Khi nào dùng:** Nằm cuối quy trình code của bất kỳ tính năng nào.
|
|
80
88
|
|
|
81
|
-
|
|
82
|
-
- **Mô tả:** Chuyên trị các lỗi khó chịu của UI như: Hydration Error (Next.js), Infinite Re-render (lặp vô tận), lỗi vỡ CSS layout.
|
|
83
|
-
- **Khi nào dùng:** Lỗi vỡ giao diện hoặc lỗi render của React.
|
|
89
|
+
---
|
|
84
90
|
|
|
85
|
-
|
|
86
|
-
|
|
87
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi sếp yêu cầu tăng Test Coverage hoặc bọc test cho tính năng quan trọng.
|
|
91
|
+
## 🚀 Lớp 4 & 5: Evolution & Operation (Vận Hành & Tiến Hóa)
|
|
92
|
+
*Triển khai dự án lên Production và nâng cấp phiên bản lớn.*
|
|
88
93
|
|
|
89
|
-
###
|
|
90
|
-
- **Mô tả:**
|
|
91
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
94
|
+
### 17. `qk-system-evolution` (Tiến Hóa Hệ Thống)
|
|
95
|
+
- **Mô tả:** Nâng cấp dependency (VD: Next 14 lên 15), phân tích rủi ro ảnh hưởng và thực thi nâng cấp an toàn không downtime.
|
|
96
|
+
- **Khi nào dùng:** Update version framework/thư viện.
|
|
92
97
|
|
|
93
|
-
###
|
|
94
|
-
- **Mô tả:**
|
|
95
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
98
|
+
### 18. `qk-production-release` (Triển Khai Môi Trường)
|
|
99
|
+
- **Mô tả:** Viết Dockerfile, cấu hình CI/CD Pipelines (Github Actions), Deploy lên Cloud (AWS, Vercel).
|
|
100
|
+
- **Khi nào dùng:** Release sản phẩm cho người dùng cuối.
|
|
96
101
|
|
|
97
102
|
---
|
|
98
103
|
|
|
99
|
-
##
|
|
104
|
+
## 🤖 Lớp 6: AI Builder Layer (Tích hợp AI)
|
|
100
105
|
|
|
101
|
-
|
|
106
|
+
### 19. `qk-ai-builder` (Xây Dựng AI App)
|
|
107
|
+
- **Mô tả:** Chuyên thiết kế và code các ứng dụng AI như RAG (Retrieval-Augmented Generation), Agent logic và Prompt Engineering.
|
|
108
|
+
- **Khi nào dùng:** Tích hợp LLM vào trong phần mềm của bạn.
|
|
109
|
+
|
|
110
|
+
---
|
|
102
111
|
|
|
103
|
-
|
|
104
|
-
|
|
105
|
-
- **Khi nào dùng:** Cấu trúc file cho backend mới hoặc thêm module mới.
|
|
112
|
+
## 📚 Lớp 7: Knowledge Layer (Tri Thức & Tài Liệu)
|
|
113
|
+
*Hệ thống tự học và viết tài liệu vĩ đại của OS.*
|
|
106
114
|
|
|
107
|
-
###
|
|
108
|
-
- **Mô tả:**
|
|
109
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
115
|
+
### 20. `qk-docs` (Kỹ Sư Tài Liệu)
|
|
116
|
+
- **Mô tả:** Tự động sinh hoặc cập nhật tài liệu cho con người đọc: `README.md`, `CHANGELOG.md`, `API Docs`.
|
|
117
|
+
- **Khi nào dùng:** Nằm ở cuối quy trình sau khi hoàn thành tính năng.
|
|
110
118
|
|
|
111
|
-
###
|
|
112
|
-
- **Mô tả:**
|
|
113
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
119
|
+
### 21. `qk-documentation-system` (Hệ Thống Trí Nhớ)
|
|
120
|
+
- **Mô tả:** Quản trị Tri thức máy. Tự động rút trích các Quyết định Kỹ thuật (ADR) hoặc Pattern mới xuất hiện trong code, và nạp ngược lại vào `qk-project-memory`.
|
|
121
|
+
- **Khi nào dùng:** Hệ thống "tự học" để Agent trở nên thông minh hơn qua từng ngày.
|
|
114
122
|
|
|
115
|
-
###
|
|
116
|
-
- **Mô tả:**
|
|
117
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
123
|
+
### 22. `qk-help` (Tra Cứu Nhanh)
|
|
124
|
+
- **Mô tả:** Cuốn từ điển sống. Cung cấp thông tin và hướng dẫn chi tiết (Pro-tips) về cách sử dụng toàn bộ hệ thống.
|
|
125
|
+
- **Khi nào dùng:** Bất kỳ khi nào người dùng cần hỗ trợ sử dụng hệ điều hành.
|