ai-developer-skill-os 1.7.1 → 1.9.1
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/README.md +97 -128
- package/bin/install.js +133 -32
- package/docs/CHI_TIET_SKILLS.md +89 -81
- package/docs/HUONG_DAN_SU_DUNG.md +51 -73
- package/package.json +1 -1
- package/skills/{qk-accessibility-audit → _archive_old_skills/qk-accessibility-audit}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-agent-orchestrator → _archive_old_skills/qk-agent-orchestrator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-bug-fix → _archive_old_skills/qk-bug-fix}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-component-generator → _archive_old_skills/qk-component-generator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-database-engineer → _archive_old_skills/qk-database-engineer}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-design-system → _archive_old_skills/qk-design-system}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-form-builder → _archive_old_skills/qk-form-builder}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-architecture → _archive_old_skills/qk-frontend-architecture}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-debug → _archive_old_skills/qk-frontend-debug}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-frontend-performance → _archive_old_skills/qk-frontend-performance}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-git-engineer → _archive_old_skills/qk-git-engineer}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/_archive_old_skills/qk-help/SKILL.md +67 -0
- package/skills/{qk-state-management → _archive_old_skills/qk-state-management}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/{qk-table-crud-generator → _archive_old_skills/qk-table-crud-generator}/SKILL.md +1 -1
- package/skills/qk-access-policy/SKILL.md +127 -0
- package/skills/qk-ai-builder/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-api-lifecycle/SKILL.md +420 -0
- package/skills/qk-bug-resolution/SKILL.md +371 -0
- package/skills/qk-context-loader/SKILL.md +206 -0
- package/skills/qk-data-lifecycle/SKILL.md +135 -0
- package/skills/qk-design-to-code/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-docs/SKILL.md +335 -0
- package/skills/qk-documentation-system/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/SKILL.md +171 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/backend.md +122 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/database.md +3 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/frontend.md +152 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/security.md +3 -0
- package/skills/qk-engineering-standard/rules/testing.md +3 -0
- package/skills/qk-feature-delivery/SKILL.md +432 -0
- package/skills/qk-help/SKILL.md +95 -67
- package/skills/qk-orchestrator/SKILL.md +272 -0
- package/skills/qk-policy-engine/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-production-release/SKILL.md +127 -0
- package/skills/qk-project-bootstrap/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-project-health/SKILL.md +650 -0
- package/skills/qk-project-memory/SKILL.md +33 -0
- package/skills/qk-system-evolution/SKILL.md +315 -0
- package/skills/qk-ui-audit/SKILL.md +152 -0
- package/skills/qk-ui-system-builder/SKILL.md +444 -0
- package/skills/qk-validation-gate/SKILL.md +33 -0
- /package/skills/{qk-api-integration → _archive_old_skills/qk-api-integration}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-auth-security → _archive_old_skills/qk-auth-security}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-backend-architecture → _archive_old_skills/qk-backend-architecture}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-context-manager → _archive_old_skills/qk-context-manager}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-deployment → _archive_old_skills/qk-deployment}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-frontend-testing → _archive_old_skills/qk-frontend-testing}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-migration → _archive_old_skills/qk-migration}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-project-audit → _archive_old_skills/qk-project-audit}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-refactor → _archive_old_skills/qk-refactor}/SKILL.md +0 -0
- /package/skills/{qk-ui-builder → _archive_old_skills/qk-ui-builder}/SKILL.md +0 -0
package/docs/CHI_TIET_SKILLS.md
CHANGED
|
@@ -1,117 +1,125 @@
|
|
|
1
|
-
# Chi Tiết
|
|
1
|
+
# Từ Điển Chi Tiết 22 Siêu Kỹ Năng (Master Skills)
|
|
2
2
|
|
|
3
|
-
|
|
4
|
-
**Phiên bản:** v1.0.1
|
|
5
|
-
|
|
6
|
-
Tài liệu này giải thích chi tiết chức năng của từng Skill trong bộ Skill OS.
|
|
7
|
-
AI sẽ đọc mô tả (description) bằng tiếng Anh để nhận diện, nhưng bạn có thể đọc tài liệu tiếng Việt này để hiểu AI có thể làm được gì.
|
|
3
|
+
Dưới đây là danh sách chi tiết và giải thích cụ thể cho toàn bộ 22 Kỹ năng thuộc Kiến trúc AI Developer Skill OS. Các kỹ năng được phân chia khép kín theo 7 lớp kiến trúc tiêu chuẩn cấp doanh nghiệp (Enterprise Architecture).
|
|
8
4
|
|
|
9
5
|
---
|
|
10
6
|
|
|
11
|
-
##
|
|
7
|
+
## 🏗️ Lớp 0: Foundation Layer (Nền Tảng Cốt Lõi)
|
|
8
|
+
*Lớp này đóng vai trò như "Não bộ trung ương", chuyên nhận lệnh, cấp quyền, cung cấp luật lệ và chuẩn bị môi trường trước khi bất kỳ dòng code nào được viết ra.*
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
### 1. `qk-orchestrator` (Trợ Lý Điều Phối)
|
|
11
|
+
- **Mô tả:** Nhận lệnh chung chung từ người dùng, tự động phân tích ý đồ và định hướng luồng công việc (chọn gọi các kỹ năng nào tiếp theo).
|
|
12
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi bạn có một yêu cầu lớn và không biết bắt đầu từ đâu.
|
|
13
|
+
|
|
14
|
+
### 2. `qk-context-loader` (Nạp Ngữ Cảnh)
|
|
15
|
+
- **Mô tả:** Có khả năng đọc lướt dự án để gom chính xác các file liên quan đến task hiện tại (chống tràn bộ nhớ token của AI).
|
|
16
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi code dự án quá lớn, cần khoanh vùng các file cần sửa.
|
|
12
17
|
|
|
13
|
-
|
|
18
|
+
### 3. `qk-policy-engine` (Động Cơ Chính Sách)
|
|
19
|
+
- **Mô tả:** Xét duyệt xem yêu cầu của người dùng hoặc hành động của AI có vi phạm các nguyên tắc cốt lõi của dự án không.
|
|
20
|
+
- **Khi nào dùng:** Được AI tự động gọi trước khi thực thi để đảm bảo tính hợp lệ.
|
|
14
21
|
|
|
15
|
-
###
|
|
16
|
-
- **Mô tả:**
|
|
17
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi
|
|
22
|
+
### 4. `qk-access-policy` (Kiểm Soát Phân Quyền)
|
|
23
|
+
- **Mô tả:** Xử lý và cung cấp các quy tắc về bảo mật (Security), phân quyền (RBAC), Authentication (JWT/OAuth).
|
|
24
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi tính năng liên quan đến việc bảo mật, ai được quyền truy cập vào đâu.
|
|
18
25
|
|
|
19
|
-
###
|
|
20
|
-
- **Mô tả:**
|
|
21
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi
|
|
26
|
+
### 5. `qk-project-memory` (Trí Nhớ Dự Án)
|
|
27
|
+
- **Mô tả:** Lưu trữ DNA của dự án, các quyết định kiến trúc, UI pattern và các convention đã được thống nhất từ trước.
|
|
28
|
+
- **Khi nào dùng:** Khi muốn AI làm theo đúng style đã có sẵn trong dự án.
|
|
22
29
|
|
|
23
|
-
###
|
|
24
|
-
- **Mô tả:**
|
|
25
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
30
|
+
### 6. `qk-engineering-standard` (Bộ Luật Thiết Kế)
|
|
31
|
+
- **Mô tả:** Bơm các "luật thép" (về Frontend, Backend, Database) vào ngữ cảnh để bắt AI tuân thủ cấu trúc thư mục và naming.
|
|
32
|
+
- **Khi nào dùng:** Tự động gọi để ép AI viết code không bị rác.
|
|
26
33
|
|
|
27
|
-
###
|
|
28
|
-
- **Mô tả:**
|
|
29
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
34
|
+
### 7. `qk-project-bootstrap` (Khởi Tạo Dự Án)
|
|
35
|
+
- **Mô tả:** Setup toàn bộ khung sườn của một dự án mới tinh từ con số 0 (Cấu hình lint, format, folder structure).
|
|
36
|
+
- **Khi nào dùng:** Lúc bắt đầu dự án mới.
|
|
37
|
+
|
|
38
|
+
---
|
|
30
39
|
|
|
31
|
-
|
|
32
|
-
|
|
33
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi code quá rối rắm (spaghetti code), cần dọn dẹp cho dễ bảo trì.
|
|
40
|
+
## 🎨 Lớp 1: UI System Layer (Hệ Thống Giao Diện)
|
|
41
|
+
*Nhóm chuyên biệt về vẽ giao diện và quản lý hệ thống thành phần (Components).*
|
|
34
42
|
|
|
35
|
-
###
|
|
36
|
-
- **Mô tả:**
|
|
37
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
43
|
+
### 8. `qk-ui-system-builder` (Kỹ Sư Hệ Thống UI)
|
|
44
|
+
- **Mô tả:** Quản lý Design Token, tạo ra các Component có thể tái sử dụng (Button, Table, Form) đảm bảo tính nhất quán toàn dự án.
|
|
45
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng thư viện giao diện, tránh viết CSS lộn xộn.
|
|
38
46
|
|
|
39
|
-
###
|
|
40
|
-
- **Mô tả:**
|
|
41
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
47
|
+
### 9. `qk-design-to-code` (Chuyển Đổi Thiết Kế)
|
|
48
|
+
- **Mô tả:** Đọc hiểu hình ảnh/Figma để tự động chuyển thành mã nguồn giao diện (React, Tailwind, v.v.).
|
|
49
|
+
- **Khi nào dùng:** Bóc tách UI từ bản thiết kế.
|
|
42
50
|
|
|
43
|
-
###
|
|
44
|
-
- **Mô tả:**
|
|
45
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
51
|
+
### 10. `qk-ui-audit` (Kiểm Toán Giao Diện)
|
|
52
|
+
- **Mô tả:** Kiểm tra độ nhất quán UI/UX, hỗ trợ Responsive trên điện thoại và tối ưu khả năng tiếp cận (Accessibility - a11y).
|
|
53
|
+
- **Khi nào dùng:** Kiểm tra lỗi UI sau khi hoàn thiện giao diện.
|
|
46
54
|
|
|
47
55
|
---
|
|
48
56
|
|
|
49
|
-
##
|
|
57
|
+
## 💻 Lớp 2: Development Layer (Phát Triển E2E)
|
|
58
|
+
*Khối thực thi mạnh mẽ nhất, đi từ A-Z một tính năng cụ thể.*
|
|
50
59
|
|
|
51
|
-
|
|
60
|
+
### 11. `qk-feature-delivery` (Chuyển Giao Tính Năng)
|
|
61
|
+
- **Mô tả:** Kỹ năng toàn năng, tự động phân tích thiết kế Database -> Viết API -> Xây UI -> Viết Unit Test cho một tính năng trọn vẹn.
|
|
62
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng tính năng hoàn chỉnh (Ví dụ: Chức năng Thanh Toán).
|
|
52
63
|
|
|
53
|
-
###
|
|
54
|
-
- **Mô tả:**
|
|
55
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
64
|
+
### 12. `qk-api-lifecycle` (Vòng Đời API)
|
|
65
|
+
- **Mô tả:** Chuyên biệt cho Backend: Viết spec, tạo Service, định nghĩa Type, viết Test và sinh tài liệu cho API.
|
|
66
|
+
- **Khi nào dùng:** Xây dựng các Endpoint API.
|
|
56
67
|
|
|
57
|
-
###
|
|
58
|
-
- **Mô tả:**
|
|
59
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
68
|
+
### 13. `qk-data-lifecycle` (Vòng Đời Dữ Liệu)
|
|
69
|
+
- **Mô tả:** Quản lý Schema, tạo file Migration, tối ưu câu lệnh truy vấn (SQL, Prisma, v.v.).
|
|
70
|
+
- **Khi nào dùng:** Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu.
|
|
60
71
|
|
|
61
|
-
|
|
62
|
-
- **Mô tả:** Lắp ráp các component nhỏ thành một màn hình/trang hoàn chỉnh, xử lý layout (Grid/Flexbox) và responsive (di động/máy tính).
|
|
63
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi bạn đưa wireframe/mockup và bảo "Làm cho tôi màn hình Dashboard".
|
|
72
|
+
---
|
|
64
73
|
|
|
65
|
-
|
|
66
|
-
|
|
67
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi cần tạo một UI Component dùng chung.
|
|
74
|
+
## 🛡️ Lớp 3: Quality Assurance Layer (Đảm Bảo Chất Lượng)
|
|
75
|
+
*Kiểm tra độ sạch của code và diệt bug.*
|
|
68
76
|
|
|
69
|
-
###
|
|
70
|
-
- **Mô tả:**
|
|
71
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
77
|
+
### 14. `qk-project-health` (Kiểm Toán Dự Án)
|
|
78
|
+
- **Mô tả:** Quét toàn bộ dự án để tìm Code Smell, Nợ kỹ thuật (Tech Debt), và các vi phạm kiến trúc.
|
|
79
|
+
- **Khi nào dùng:** Định kỳ kiểm tra chất lượng mã nguồn hoặc tối ưu hiệu năng.
|
|
72
80
|
|
|
73
|
-
###
|
|
74
|
-
- **Mô tả:**
|
|
75
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
81
|
+
### 15. `qk-bug-resolution` (Giải Quyết Bug Triệt Để)
|
|
82
|
+
- **Mô tả:** Tái hiện lỗi, đào sâu tìm Root Cause, cung cấp giải pháp an toàn và viết Regression Test để chống lỗi lặp lại.
|
|
83
|
+
- **Khi nào dùng:** Sửa các lỗi đứt gãy hoặc logic nghiêm trọng.
|
|
76
84
|
|
|
77
|
-
###
|
|
78
|
-
- **Mô tả:**
|
|
79
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
85
|
+
### 16. `qk-validation-gate` (Cổng Kiểm Định)
|
|
86
|
+
- **Mô tả:** Kỹ năng chặn cửa. Bắt buộc chạy Test, Linting và Scan Security. Chỉ khi "PASS" mới cho phép kết thúc task.
|
|
87
|
+
- **Khi nào dùng:** Nằm cuối quy trình code của bất kỳ tính năng nào.
|
|
80
88
|
|
|
81
|
-
|
|
82
|
-
- **Mô tả:** Chuyên trị các lỗi khó chịu của UI như: Hydration Error (Next.js), Infinite Re-render (lặp vô tận), lỗi vỡ CSS layout.
|
|
83
|
-
- **Khi nào dùng:** Lỗi vỡ giao diện hoặc lỗi render của React.
|
|
89
|
+
---
|
|
84
90
|
|
|
85
|
-
|
|
86
|
-
|
|
87
|
-
- **Khi nào dùng:** Khi sếp yêu cầu tăng Test Coverage hoặc bọc test cho tính năng quan trọng.
|
|
91
|
+
## 🚀 Lớp 4 & 5: Evolution & Operation (Vận Hành & Tiến Hóa)
|
|
92
|
+
*Triển khai dự án lên Production và nâng cấp phiên bản lớn.*
|
|
88
93
|
|
|
89
|
-
###
|
|
90
|
-
- **Mô tả:**
|
|
91
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
94
|
+
### 17. `qk-system-evolution` (Tiến Hóa Hệ Thống)
|
|
95
|
+
- **Mô tả:** Nâng cấp dependency (VD: Next 14 lên 15), phân tích rủi ro ảnh hưởng và thực thi nâng cấp an toàn không downtime.
|
|
96
|
+
- **Khi nào dùng:** Update version framework/thư viện.
|
|
92
97
|
|
|
93
|
-
###
|
|
94
|
-
- **Mô tả:**
|
|
95
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
98
|
+
### 18. `qk-production-release` (Triển Khai Môi Trường)
|
|
99
|
+
- **Mô tả:** Viết Dockerfile, cấu hình CI/CD Pipelines (Github Actions), Deploy lên Cloud (AWS, Vercel).
|
|
100
|
+
- **Khi nào dùng:** Release sản phẩm cho người dùng cuối.
|
|
96
101
|
|
|
97
102
|
---
|
|
98
103
|
|
|
99
|
-
##
|
|
104
|
+
## 🤖 Lớp 6: AI Builder Layer (Tích hợp AI)
|
|
100
105
|
|
|
101
|
-
|
|
106
|
+
### 19. `qk-ai-builder` (Xây Dựng AI App)
|
|
107
|
+
- **Mô tả:** Chuyên thiết kế và code các ứng dụng AI như RAG (Retrieval-Augmented Generation), Agent logic và Prompt Engineering.
|
|
108
|
+
- **Khi nào dùng:** Tích hợp LLM vào trong phần mềm của bạn.
|
|
109
|
+
|
|
110
|
+
---
|
|
102
111
|
|
|
103
|
-
|
|
104
|
-
|
|
105
|
-
- **Khi nào dùng:** Cấu trúc file cho backend mới hoặc thêm module mới.
|
|
112
|
+
## 📚 Lớp 7: Knowledge Layer (Tri Thức & Tài Liệu)
|
|
113
|
+
*Hệ thống tự học và viết tài liệu vĩ đại của OS.*
|
|
106
114
|
|
|
107
|
-
###
|
|
108
|
-
- **Mô tả:**
|
|
109
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
115
|
+
### 20. `qk-docs` (Kỹ Sư Tài Liệu)
|
|
116
|
+
- **Mô tả:** Tự động sinh hoặc cập nhật tài liệu cho con người đọc: `README.md`, `CHANGELOG.md`, `API Docs`.
|
|
117
|
+
- **Khi nào dùng:** Nằm ở cuối quy trình sau khi hoàn thành tính năng.
|
|
110
118
|
|
|
111
|
-
###
|
|
112
|
-
- **Mô tả:**
|
|
113
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
119
|
+
### 21. `qk-documentation-system` (Hệ Thống Trí Nhớ)
|
|
120
|
+
- **Mô tả:** Quản trị Tri thức máy. Tự động rút trích các Quyết định Kỹ thuật (ADR) hoặc Pattern mới xuất hiện trong code, và nạp ngược lại vào `qk-project-memory`.
|
|
121
|
+
- **Khi nào dùng:** Hệ thống "tự học" để Agent trở nên thông minh hơn qua từng ngày.
|
|
114
122
|
|
|
115
|
-
###
|
|
116
|
-
- **Mô tả:**
|
|
117
|
-
- **Khi nào dùng:**
|
|
123
|
+
### 22. `qk-help` (Tra Cứu Nhanh)
|
|
124
|
+
- **Mô tả:** Cuốn từ điển sống. Cung cấp thông tin và hướng dẫn chi tiết (Pro-tips) về cách sử dụng toàn bộ hệ thống.
|
|
125
|
+
- **Khi nào dùng:** Bất kỳ khi nào người dùng cần hỗ trợ sử dụng hệ điều hành.
|
|
@@ -1,9 +1,9 @@
|
|
|
1
1
|
# Hướng Dẫn Sử Dụng — AI Developer Skill OS
|
|
2
2
|
|
|
3
3
|
**Tác giả:** Quang Khánh
|
|
4
|
-
**Phiên bản:**
|
|
4
|
+
**Phiên bản:** v2.0.0 (Master OS Architecture)
|
|
5
5
|
|
|
6
|
-
Chào mừng bạn đến với **AI Developer Skill OS**,
|
|
6
|
+
Chào mừng bạn đến với **AI Developer Skill OS**, hệ điều hành kỹ năng (Skill Framework) biến các trợ lý AI (Gemini, Antigravity, Claude Code, Cursor, Windsurf) từ một "cỗ máy sinh code" thành một **Senior Software Engineer / Chief Architect** thực thụ với khả năng tự học, tự kiểm toán và tự viết tài liệu.
|
|
7
7
|
|
|
8
8
|
---
|
|
9
9
|
|
|
@@ -11,12 +11,12 @@ Chào mừng bạn đến với **AI Developer Skill OS**, bộ khung quản lý
|
|
|
11
11
|
|
|
12
12
|
Thông thường, khi bạn yêu cầu AI "Làm cho tôi tính năng X", AI sẽ nhảy ngay vào viết code. Điều này ở các dự án lớn thường dẫn đến: phá vỡ kiến trúc, tạo ra code rác, và không tuân thủ các component dùng chung.
|
|
13
13
|
|
|
14
|
-
Với hệ điều hành
|
|
15
|
-
1. Bạn đưa ra yêu cầu
|
|
16
|
-
2.
|
|
17
|
-
3.
|
|
18
|
-
4.
|
|
19
|
-
5.
|
|
14
|
+
Với hệ điều hành 22 Master Skills này:
|
|
15
|
+
1. Bạn đưa ra yêu cầu thông qua **`qk-orchestrator`**.
|
|
16
|
+
2. Hệ thống sẽ tự động gọi **`qk-context-loader`** để gom đúng file (tránh tràn ngữ cảnh) và **`qk-policy-engine`** để kiểm tra quyền.
|
|
17
|
+
3. Kế tiếp, **`qk-engineering-standard`** sẽ gắn các "luật thép" (rules) của dự án vào ngữ cảnh.
|
|
18
|
+
4. AI kích hoạt kỹ năng thực thi E2E như **`qk-feature-delivery`** để code và test trọn vẹn.
|
|
19
|
+
5. Cuối cùng, **`qk-validation-gate`** chặn lại kiểm tra lỗi, trước khi giao cho **`qk-docs`** và **`qk-documentation-system`** tự động cập nhật tài liệu và bộ nhớ hệ thống.
|
|
20
20
|
|
|
21
21
|
---
|
|
22
22
|
|
|
@@ -26,117 +26,95 @@ Bộ Skin này rất linh hoạt và được phân phối qua NPM để bạn c
|
|
|
26
26
|
|
|
27
27
|
Mở terminal tại gốc dự án của bạn và chạy lệnh cài đặt tương ứng với công cụ AI bạn đang dùng:
|
|
28
28
|
|
|
29
|
-
### Dành cho Gemini IDE / Antigravity
|
|
30
|
-
### 1. Cài đặt (Installation)
|
|
31
|
-
> Khuyên dùng cách cài đặt qua NPM để luôn nhận được cấu trúc mới nhất và tận dụng tính năng Auto-Config.
|
|
32
|
-
|
|
33
|
-
Mở terminal tại thư mục gốc dự án của bạn và chạy lệnh sau:
|
|
34
29
|
```bash
|
|
35
|
-
npx
|
|
30
|
+
npx rules-skill-ai init
|
|
36
31
|
```
|
|
32
|
+
|
|
37
33
|
Quá trình cài đặt sẽ hỏi bạn 2 câu quan trọng:
|
|
38
34
|
|
|
39
35
|
**Câu 1: Bạn đang dùng IDE nào?**
|
|
40
36
|
Hệ thống sẽ tự động tạo file cấu hình tương ứng (ví dụ `.cursorrules`, `.windsurfrules`, `.clinerules`) và bơm sẵn System Prompt vào để AI tự nhận diện các skill.
|
|
41
37
|
|
|
42
38
|
**Câu 2: Phạm vi cài đặt?**
|
|
43
|
-
- **(1) Local:** Cài vào thư mục
|
|
44
|
-
- **(2) Global:** Cài thẳng vào ổ đĩa máy tính (Home Directory).
|
|
39
|
+
- **(1) Local:** Cài vào thư mục `skills/` (hoặc `.agents/` cho Gemini) ngay trong dự án. Thích hợp cho làm việc nhóm.
|
|
40
|
+
- **(2) Global:** Cài thẳng vào ổ đĩa máy tính (Home Directory). Chỉ cài 1 lần, áp dụng cho mọi dự án.
|
|
45
41
|
|
|
46
42
|
> 💡 **Tính năng Tự động Dọn dẹp (Auto-Cleanup):** Mỗi khi cài đặt lại, hệ thống sẽ tự động quét và xóa sạch các kỹ năng phiên bản cũ để tối ưu dung lượng và tránh xung đột cho máy tính của bạn. Mọi thứ hoàn toàn tự động!
|
|
47
43
|
|
|
48
|
-
###
|
|
49
|
-
|
|
44
|
+
### Cấu hình thủ công (Dành cho IDE / CLI cụ thể)
|
|
45
|
+
|
|
46
|
+
#### Cho Gemini IDE / Antigravity
|
|
47
|
+
**Không cần cấu hình gì thêm!** Hệ thống tự nhận diện các file trong `.agents/` hoặc thư mục cấu hình toàn cục.
|
|
50
48
|
|
|
51
|
-
|
|
52
|
-
Tạo file `.cursorrules`
|
|
49
|
+
#### Cho Cursor / Windsurf (AI Code Editors)
|
|
50
|
+
Tạo file `.cursorrules` hoặc `.windsurfrules` ở gốc dự án:
|
|
53
51
|
```md
|
|
54
52
|
# AI Developer Skill OS by Quang Khánh
|
|
55
53
|
|
|
56
|
-
When answering or generating code, you MUST act as an expert engineer using the skills defined in
|
|
57
|
-
Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk
|
|
54
|
+
When answering or generating code, you MUST act as an expert engineer using the skills defined in `./skills.json`.
|
|
55
|
+
Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải đọc file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi thực hiện.
|
|
58
56
|
Speak to me in Vietnamese, but write all code in English.
|
|
59
57
|
```
|
|
60
58
|
|
|
61
|
-
|
|
59
|
+
#### Cho Claude Code / Kilo Code (CLI Agents)
|
|
62
60
|
Tạo file `CLAUDE.md` (hoặc `KILO.md`) ở gốc dự án và dán đoạn sau vào:
|
|
63
61
|
```md
|
|
64
62
|
# System Instructions
|
|
65
63
|
Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
|
|
66
64
|
|
|
67
|
-
Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file
|
|
68
|
-
ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh bắt đầu bằng `./qk
|
|
69
|
-
Luôn giao tiếp bằng tiếng Việt nhưng viết code, đặt tên biến, comment trong code bằng tiếng Anh.
|
|
65
|
+
Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./skills.json`.
|
|
66
|
+
ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh bắt đầu bằng `./qk-[tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải gọi và đọc nội dung file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./skills/` trước khi phân tích hoặc viết code.
|
|
70
67
|
```
|
|
71
68
|
|
|
72
|
-
### Cho Cline / Roo Code (VS Code Extensions)
|
|
73
|
-
Tạo file `.clinerules` hoặc `.roorules` ở gốc dự án và dán nội dung:
|
|
74
|
-
```md
|
|
75
|
-
Bạn đang chạy bằng **AI Developer Skill OS** (Tác giả: Quang Khánh).
|
|
76
|
-
Vui lòng tìm đọc danh sách kỹ năng tại file `./.qk-ai-skill-os/skills.json`.
|
|
77
|
-
Bất cứ khi nào người dùng gõ lệnh `./qk [tên-skill]`, bạn BẮT BUỘC phải đọc file `SKILL.md` tương ứng trong thư mục `./.qk-ai-skill-os/skills/`.
|
|
78
|
-
Luôn giao tiếp bằng tiếng Việt nhưng viết code bằng tiếng Anh.
|
|
79
|
-
```
|
|
80
|
-
|
|
81
|
-
### Cho GitHub Copilot
|
|
82
|
-
Tạo file `.github/copilot-instructions.md` và dán đoạn prompt tương tự như trên vào file này để Copilot học được các kỹ năng.
|
|
83
|
-
|
|
84
69
|
---
|
|
85
70
|
|
|
86
|
-
##
|
|
71
|
+
## 3. Cách kiểm tra cài đặt thành công
|
|
87
72
|
|
|
88
|
-
Để biết AI của bạn đã thực sự "nhập môn" bộ
|
|
89
|
-
> **`./qk-
|
|
73
|
+
Để biết AI của bạn đã thực sự "nhập môn" bộ AI-OS này chưa, hãy mở khung chat AI trong dự án và gõ cú pháp lệnh:
|
|
74
|
+
> **`./qk-help`** Hãy liệt kê cho tôi các khối kỹ năng của hệ thống.
|
|
90
75
|
|
|
91
|
-
✅ **Thành công:** Nếu AI trả lời bằng tiếng Việt, liệt kê đúng
|
|
92
|
-
❌ **Thất bại:** Nếu AI trả lời chung chung
|
|
76
|
+
✅ **Thành công:** Nếu AI trả lời bằng tiếng Việt, liệt kê đúng mô hình 7 Lớp (Foundation, UI, Development, Quality, Evolution, Operation, AI, Knowledge).
|
|
77
|
+
❌ **Thất bại:** Nếu AI trả lời chung chung, bạn cần kiểm tra lại đường dẫn file cấu hình ở bước trên.
|
|
93
78
|
|
|
94
79
|
---
|
|
95
80
|
|
|
96
|
-
##
|
|
81
|
+
## 4. Cách gọi lệnh Skill chuyên nghiệp (Usage)
|
|
97
82
|
|
|
98
|
-
AI sẽ tự động nhận diện skill qua ngữ cảnh, nhưng cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian
|
|
83
|
+
AI sẽ tự động nhận diện skill qua ngữ cảnh, nhưng cách chuyên nghiệp và tiết kiệm thời gian nhất là bạn sử dụng cú pháp: **`./qk-[tên-skill]`**
|
|
99
84
|
|
|
100
85
|
Dưới đây là các câu lệnh (prompt) mẫu cực kỳ hiệu quả mà bạn nên dùng:
|
|
101
86
|
|
|
102
|
-
### 🎯 Ví dụ 1:
|
|
103
|
-
> **`./qk-
|
|
104
|
-
|
|
105
|
-
### 🎯 Ví dụ 2: Fix lỗi cứng đầu (Bug Fix)
|
|
106
|
-
> **`./qk-frontend-debug`** & **`./qk-bug-fix`** Code đang bị crash với lỗi `Hydration error`. Hãy tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và sửa nó giúp tôi.
|
|
87
|
+
### 🎯 Ví dụ 1: Giao phó tổng thể (Orchestrator)
|
|
88
|
+
> **`./qk-orchestrator`** Tôi muốn thêm tính năng Đăng nhập bằng Google. Hãy lên kế hoạch và gọi các skill cần thiết để thực hiện từ A-Z.
|
|
107
89
|
|
|
108
|
-
### 🎯 Ví dụ
|
|
109
|
-
> **`./qk-
|
|
90
|
+
### 🎯 Ví dụ 2: Phát triển Tính năng E2E (Feature Delivery)
|
|
91
|
+
> **`./qk-feature-delivery`** Hãy tạo màn hình Dashboard thống kê doanh thu. Lưu ý cập nhật Database, tạo API và dùng UI Component có sẵn.
|
|
110
92
|
|
|
111
|
-
### 🎯 Ví dụ
|
|
112
|
-
> **`./qk-
|
|
93
|
+
### 🎯 Ví dụ 3: Fix lỗi cứng đầu (Bug Resolution)
|
|
94
|
+
> **`./qk-bug-resolution`** Code đang bị crash với lỗi `Hydration error`. Hãy tìm Root Cause, sửa an toàn và đảm bảo viết Regression Test để chống hồi quy.
|
|
113
95
|
|
|
114
|
-
### 🎯 Ví dụ
|
|
115
|
-
> **`./qk-
|
|
96
|
+
### 🎯 Ví dụ 4: Xây dựng Giao diện (UI System Builder)
|
|
97
|
+
> **`./qk-ui-system-builder`** Hãy tạo cho tôi một Data Table Component có hỗ trợ phân trang và filter, sử dụng Design Token của dự án. Không viết inline CSS rác.
|
|
116
98
|
|
|
117
|
-
### 🎯 Ví dụ
|
|
118
|
-
> **`./qk-
|
|
99
|
+
### 🎯 Ví dụ 5: Audit & Tối ưu (Project Health)
|
|
100
|
+
> **`./qk-project-health`** Hãy kiểm tra nhanh cho tôi thư mục `src/components/` xem có bị Code Smell hoặc vi phạm Architecture không.
|
|
119
101
|
|
|
120
102
|
---
|
|
121
103
|
|
|
122
|
-
##
|
|
104
|
+
## 💡 5. Mẹo & Workflow Thực Chiến (Best Practices)
|
|
123
105
|
|
|
124
|
-
Để khai thác tối đa sức mạnh của
|
|
106
|
+
Để khai thác tối đa sức mạnh của 22 kỹ năng, bí quyết là **tin tưởng vào chuỗi Handoff tự động** của hệ thống thay vì phải gọi từng lệnh nhỏ lẻ.
|
|
125
107
|
|
|
126
|
-
### 🌟
|
|
127
|
-
|
|
128
|
-
*
|
|
129
|
-
|
|
108
|
+
### 🌟 Bắt đầu một tính năng hoàn toàn mới
|
|
109
|
+
Thay vì bảo AI tạo từng file, hãy yêu cầu một lần:
|
|
110
|
+
* `> Hãy dùng ./qk-feature-delivery để tạo chức năng Giỏ hàng (Cart).`
|
|
111
|
+
Hệ thống sẽ tự động đi từ DB -> API -> UI và đẩy sang `qk-validation-gate` để kiểm tra lỗi.
|
|
130
112
|
|
|
131
|
-
### 🌟
|
|
132
|
-
|
|
133
|
-
* `> Hãy dùng ./qk-api-integration để tạo file gọi API fetch danh sách Users.`
|
|
134
|
-
* `> Tiếp theo dùng ./qk-state-management để lưu data này vào Zustand/Redux.`
|
|
135
|
-
* `> Cuối cùng dùng ./qk-ui-builder để vẽ màn hình Table hiển thị data đó.`
|
|
113
|
+
### 🌟 Khi dự án bắt đầu lộn xộn
|
|
114
|
+
* `> Hãy chạy ./qk-project-health để kiểm tra toàn bộ nợ kỹ thuật (Tech Debt). Sau đó hãy dùng ./qk-docs để cập nhật lại cấu trúc thư mục mới nhất vào README.`
|
|
136
115
|
|
|
137
|
-
### 🌟
|
|
116
|
+
### 🌟 Chống "Phá Code" (Safe Refactor)
|
|
138
117
|
Trước khi đổi một cấu trúc lớn, hãy bắt AI dò mìn:
|
|
139
|
-
* `> Hãy
|
|
140
|
-
* `> OK, giờ hãy dùng ./qk-refactor để sửa lại một cách an toàn.`
|
|
118
|
+
* `> Hãy dùng ./qk-system-evolution để phân tích tầm ảnh hưởng (Impact Analysis) nếu tôi cập nhật Next.js lên phiên bản 15.`
|
|
141
119
|
|
|
142
|
-
👉 Chúc bạn tận hưởng cảm giác code như một
|
|
120
|
+
👉 Chúc bạn tận hưởng cảm giác code như một Chief Architect thực thụ!
|
package/package.json
CHANGED