@torus-engineering/tas-kit 1.7.0 → 1.9.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (73) hide show
  1. package/.claude/commands/tas-adr.md +33 -29
  2. package/.claude/commands/tas-apitest-plan.md +173 -0
  3. package/.claude/commands/tas-apitest.md +143 -0
  4. package/.claude/commands/tas-bug.md +113 -109
  5. package/.claude/commands/tas-design.md +37 -33
  6. package/.claude/commands/tas-dev.md +128 -115
  7. package/.claude/commands/tas-e2e-mobile.md +155 -0
  8. package/.claude/commands/tas-e2e-web.md +163 -0
  9. package/.claude/commands/tas-e2e.md +102 -0
  10. package/.claude/commands/tas-epic.md +35 -31
  11. package/.claude/commands/tas-feature.md +47 -43
  12. package/.claude/commands/tas-fix.md +51 -47
  13. package/.claude/commands/tas-functest-mobile.md +144 -0
  14. package/.claude/commands/tas-functest-web.md +192 -0
  15. package/.claude/commands/tas-functest.md +76 -0
  16. package/.claude/commands/tas-plan.md +200 -184
  17. package/.claude/commands/tas-prd.md +37 -33
  18. package/.claude/commands/tas-review.md +111 -104
  19. package/.claude/commands/tas-sad.md +43 -39
  20. package/.claude/commands/tas-security.md +81 -80
  21. package/.claude/commands/tas-story.md +91 -87
  22. package/.claude/commands/tas-verify.md +51 -41
  23. package/.claude/rules/common/post-review-agent.md +49 -39
  24. package/.claude/rules/common/testing.md +24 -0
  25. package/.claude/rules/common/token-logging.md +27 -0
  26. package/.claude/rules/csharp/api-testing.md +171 -0
  27. package/.claude/rules/csharp/patterns.md +10 -0
  28. package/.claude/rules/python/patterns.md +10 -0
  29. package/.claude/rules/typescript/patterns.md +10 -0
  30. package/.claude/rules/web/performance.md +9 -0
  31. package/.claude/skills/api-design/SKILL.md +3 -1
  32. package/.claude/skills/{backend-patterns → js-backend-patterns}/SKILL.md +2 -1
  33. package/.claude/skills/tas-implementation-complete/SKILL.md +99 -97
  34. package/.claude/skills/tas-tdd/SKILL.md +123 -82
  35. package/.claude/skills/token-logger/SKILL.md +19 -0
  36. package/.tas/templates/API-Test-Spec.md +400 -0
  37. package/.tas/templates/E2E-Execution-Report.md +198 -0
  38. package/.tas/templates/E2E-Mobile-Spec.md +130 -0
  39. package/.tas/templates/E2E-Report.md +174 -0
  40. package/.tas/templates/E2E-Scenario.md +180 -0
  41. package/.tas/templates/E2E-Web-Spec.md +164 -0
  42. package/.tas/templates/Feature.md +55 -55
  43. package/.tas/templates/Func-Test-Script.md +254 -0
  44. package/.tas/templates/Func-Test-Spec.md +187 -0
  45. package/.tas/templates/SAD.md +274 -274
  46. package/.tas/templates/Story.md +90 -88
  47. package/bin/cli.js +56 -56
  48. package/lib/deleted-files.json +36 -0
  49. package/lib/install.js +213 -176
  50. package/package.json +34 -34
  51. package/.claude/agents/README.md +0 -83
  52. package/.claude/agents/ado-agent.md +0 -39
  53. package/.claude/agents/code-architect.md +0 -62
  54. package/.claude/agents/code-simplifier.md +0 -53
  55. package/.claude/agents/comment-analyzer.md +0 -59
  56. package/.claude/agents/conversation-analyzer.md +0 -57
  57. package/.claude/agents/docs-lookup.md +0 -55
  58. package/.claude/agents/harness-optimizer.md +0 -62
  59. package/.claude/agents/loop-operator.md +0 -56
  60. package/.claude/agents/performance-optimizer.md +0 -78
  61. package/.claude/agents/pr-test-analyzer.md +0 -68
  62. package/.claude/agents/pytorch-build-resolver.md +0 -76
  63. package/.claude/agents/refactor-cleaner.md +0 -70
  64. package/.claude/agents/seo-specialist.md +0 -75
  65. package/.claude/agents/silent-failure-hunter.md +0 -69
  66. package/.claude/agents/type-design-analyzer.md +0 -75
  67. package/.claude/rules/common/agents.md +0 -65
  68. package/.claude/rules/common/coding-style.md +0 -90
  69. package/.claude/rules/common/development-workflow.md +0 -44
  70. package/.claude/rules/common/git-workflow.md +0 -24
  71. package/.claude/rules/common/performance.md +0 -55
  72. package/.claude/skills/agent-harness-construction/SKILL.md +0 -77
  73. package/.claude/skills/agent-introspection-debugging/SKILL.md +0 -157
@@ -1,184 +1,200 @@
1
- # /tas-plan $ARGUMENTS
2
-
3
- Vai trò: SE - Software Engineer
4
- Cầu nối giữa nghiệp vụ (Story) và kỹ thuật (code).
5
- Phân tích Story, lập kế hoạch kỹ thuật, break tasks — trước khi bắt đầu implement.
6
-
7
- **Output bắt buộc:** Technical Plan được ghi vào Story file + `plan_status: completed`.
8
-
9
- ## Always / Ask / Never
10
-
11
- | | Hành động |
12
- |---|---|
13
- | **Always** | Đọc Story file trước khi làm bất cứ điều gì |
14
- | **Always** | Chờ user approve plan trước khi ghi vào Story |
15
- | **Always** | Ghi Technical Plan vào Story file sau khi approved |
16
- | **Ask** | Khi cần tham khảo SAD/ADR — xác nhận với user trước khi đọc |
17
- | **Ask** | Khi Story scope > 8 giờ — gợi ý tách Story |
18
- | **Never** | Bắt đầu implement ở command này |
19
- | **Never** | Tự đọc SAD/ADR mà không hỏi user trước |
20
- | **Never** | Ghi plan vào Story mà chưa có approval |
21
-
22
- ## Hành động
23
-
24
- ### Bước 1 — Xác định Story
25
-
26
- `$ARGUMENTS` có thể là: Story ID (`Story-005`), file path, hoặc mô tả Story.
27
-
28
- - Nếu là Story ID: tìm file qua glob `docs/epics/**/*-Story-{ID}-*.md`
29
- - Nếu là file path: đọc trực tiếp
30
- - Nếu là mô tả: hỏi user Story ID/file cụ thể
31
- - Đọc Story file
32
-
33
- **Check re-plan:** Nếu `plan_status: completed` → hỏi user:
34
- > "Story này đã có Technical Plan rồi. Bạn muốn lập lại kế hoạch không?"
35
- Nếu user xác nhận → tiếp tục. Nếu không → dừng.
36
-
37
- ### Bước 2 — Parallel Context Gathering
38
-
39
- Launch 2 agents ĐỒNG THỜI:
40
-
41
- **Agent 1 — `code-explorer`** (luôn chạy):
42
- > Khảo sát codebase liên quan đến Story: "{Story title + tóm tắt AC}".
43
- > Tìm: entry points, files có khả năng thay đổi, existing patterns, dependencies.
44
- > Đọc tối đa 10 files liên quan nhất.
45
- > Trả về: map ngắn gọn — what exists, what needs to change, potential conflicts.
46
-
47
- **Agent 2 — `architect`** (chỉ chạy khi Story có dấu hiệu thay đổi kiến trúc:
48
- thêm service/module mới, thay đổi data flow, tích hợp external system,
49
- thay đổi database schema, thêm mới design pattern):
50
- > Đánh giá architectural implications của Story: "{Story title}".
51
- > Đọc `docs/sad.md` (nếu tồn tại) và files trong `docs/adr/`.
52
- > Đọc `.claude/rules/common/patterns.md`.
53
- > Trả về: ADR nào liên quan, patterns cần follow, rủi ro kiến trúc, constraints.
54
-
55
- Chờ TẤT CẢ agents xong, tổng hợp findings.
56
-
57
- ### Bước 3 — Hỏi về SAD/ADR (nếu chưa rõ)
58
-
59
- Sau khi xem findings từ agents, nếu cần tham khảo thêm SAD hoặc ADR cụ thể:
60
- > "Tôi cần đọc thêm [SAD / ADR-XXX] để làm rõ [lý do]. Được không?"
61
-
62
- Chỉ đọc sau khi user xác nhận.
63
-
64
- ### Bước 4 — Phân tích kỹ thuật
65
-
66
- Dựa trên Story + agent findings, liệt rõ:
67
-
68
- **Files sẽ thay đổi:**
69
- | File | Thay đổi gì | Lý do |
70
- |------|-------------|-------|
71
-
72
- **Files mới cần tạo** (nếu có):
73
- | File | Mục đích |
74
- |------|----------|
75
-
76
- **Database changes** (nếu có): migration, schema changes, seed data
77
-
78
- **Config/Infrastructure changes** (nếu có): env vars, feature flags, dependencies mới
79
-
80
- **Cần cập nhật SAD?** Yes/No + lý do ngắn gọn
81
-
82
- **Cần tạo ADR mới?** Yes/No + lý do ngắn gọn
83
-
84
- ### Bước 5 Đề xuất approach
85
-
86
- Nếu có nhiều cách làm khả thi, liệt kê 2-3 options:
87
- ```
88
- Option A: [mô tả ngắn]
89
- + [ưu điểm]
90
- - [nhược điểm]
91
-
92
- Option B: [mô tả ngắn]
93
- + [ưu điểm]
94
- - [nhược điểm]
95
- ```
96
- Đề xuất option tốt nhất lý do. Nếu chỉ có 1 cách → trình bày trực tiếp.
97
-
98
- ### Bước 6 Break Tasks
99
-
100
- Breakdown thành tasks theo thứ tự implement. Mỗi task ~1-2 giờ:
101
- ```
102
- - [ ] Task 1: [hành động cụ thể — file nào, thay đổi gì]
103
- - [ ] Task 2: [hành động cụ thể]
104
- - [ ] Task 3: Viết unit tests cho [AC-1, AC-2...]
105
- - [ ] Task 4: [nếu cần] Tạo ADR / cập nhật SAD
106
- ```
107
-
108
- Nếu tổng estimate > 8 giờ gợi ý tách Story trước khi tiếp tục.
109
-
110
- ### Bước 7 — Chờ approval
111
-
112
- **DỪNG LẠI.** Hiển thị toàn bộ plan hỏi:
113
- > "Technical Plan trên có OK không? Muốn điều chỉnh gì không?"
114
-
115
- - Nếu user approve Bước 8
116
- - Nếu user feedback cập nhật plan, hỏi lại
117
- - KHÔNG ghi vào Story trước khi approval
118
-
119
- ### Bước 8 — Ghi Technical Plan vào Story
120
-
121
- Sau khi approved, cập nhật Story file:
122
-
123
- **1. Thêm section `## Technical Plan`** vào Story (thay thế comment placeholder):
124
-
125
- ```markdown
126
- ## Technical Plan
127
- > **Plan by:** {SE name} | **Date:** {ngày hiện tại}
128
-
129
- ### Approach
130
- {Mô tả ngắn về approach đã chọn và lý do}
131
-
132
- ### Files to Change
133
- | File | Change | Reason |
134
- |------|--------|--------|
135
-
136
- ### Files to Create
137
- | File | Purpose |
138
- |------|---------|
139
-
140
- ### Database Changes
141
- {Nếu không có: "None"}
142
-
143
- ### Config Changes
144
- {Nếu không có: "None"}
145
-
146
- ### Architecture Notes
147
- - SAD update needed: Yes/No
148
- - New ADR needed: Yes/No — {tiêu đề nếu Yes}
149
-
150
- ### Tasks
151
- - [ ] Task 1: ...
152
- - [ ] Task 2: ...
153
- - [ ] Task 3: Viết unit tests
154
- ```
155
-
156
- **2. Cập nhật frontmatter:**
157
- - `plan_status: completed`
158
- - `plan_date: {ngày giờ hiện tại}`
159
-
160
- **3. Cập nhật `project-status.yaml`:**
161
- - `last_updated: {ngày hiện tại}`
162
- - `epics.{EPIC_ID}.features.{FEATURE_ID}.stories.{STORY_ID}.plan_status: completed`
163
-
164
- **4. Nếu cần ADR:** chạy `/tas-adr "{Tiêu đề quyết định}"` ngay sau khi ghi plan xong.
165
-
166
- ### Bước 9 — Thông báo next step
167
- > "Technical Plan đã ghi vào Story. SE có thể bắt đầu implement với `/tas-dev {Story-ID}`."
168
-
169
- ---
170
-
171
- ## Quick Mode (require_plan: false trong tas.yaml)
172
-
173
- Dành cho: solo dev, prototype, spike, hotfix khẩn.
174
-
175
- - `/tas-dev` sẽ KHÔNG bắt buộc chạy `/tas-plan` trước
176
- - `/tas-plan` vẫn thể chạy tự nguyện khi Story phức tạp
177
- - Trade-off: tốc độ cao hơn, traceability thấp hơn
178
-
179
- ## Nguyên tắc
180
- - Technical Plan sống trong Story file — không tạo file plan riêng
181
- - Mỗi task ~1-2 giờ; cả Story ~4-8 giờ
182
- - Nếu estimate > 8 giờ → tách Story
183
- - Nếu task ảnh hưởng architecture → suggest ADR
184
- - Giữ plan ngắn gọn, actionable — không viết essay
1
+ # /tas-plan $ARGUMENTS
2
+
3
+ Vai trò: SE - Software Engineer
4
+ Cầu nối giữa nghiệp vụ (Story) và kỹ thuật (code).
5
+ Phân tích Story, lập kế hoạch kỹ thuật, break tasks — trước khi bắt đầu implement.
6
+
7
+ **Output bắt buộc:** Technical Plan được ghi vào Story file + `plan_status: completed`.
8
+
9
+ ## Always / Ask / Never
10
+
11
+ | | Hành động |
12
+ |---|---|
13
+ | **Always** | Đọc Story file trước khi làm bất cứ điều gì |
14
+ | **Always** | Chờ user approve plan trước khi ghi vào Story |
15
+ | **Always** | Ghi Technical Plan vào Story file sau khi approved |
16
+ | **Ask** | Khi cần tham khảo SAD/ADR — xác nhận với user trước khi đọc |
17
+ | **Ask** | Khi Story scope > 8 giờ — gợi ý tách Story |
18
+ | **Never** | Bắt đầu implement ở command này |
19
+ | **Never** | Tự đọc SAD/ADR mà không hỏi user trước |
20
+ | **Never** | Ghi plan vào Story mà chưa có approval |
21
+
22
+ ## Hành động
23
+
24
+ ### Bước 1 — Xác định Story
25
+
26
+ `$ARGUMENTS` có thể là: Story ID (`Story-005`), file path, hoặc mô tả Story.
27
+
28
+ - Nếu là Story ID: tìm file qua glob `docs/epics/**/*-Story-{ID}-*.md`
29
+ - Nếu là file path: đọc trực tiếp
30
+ - Nếu là mô tả: hỏi user Story ID/file cụ thể
31
+ - Đọc Story file
32
+
33
+ **Check re-plan:** Nếu `plan_status: completed` → hỏi user:
34
+ > "Story này đã có Technical Plan rồi. Bạn muốn lập lại kế hoạch không?"
35
+ Nếu user xác nhận → tiếp tục. Nếu không → dừng.
36
+
37
+ ### Bước 2 — Parallel Context Gathering
38
+
39
+ Launch 2 agents ĐỒNG THỜI:
40
+
41
+ **Agent 1 — `code-explorer`** (luôn chạy):
42
+ > Khảo sát codebase liên quan đến Story: "{Story title + tóm tắt AC}".
43
+ > Tìm: entry points, files có khả năng thay đổi, existing patterns, dependencies.
44
+ > Đọc tối đa 10 files liên quan nhất.
45
+ > Trả về: map ngắn gọn — what exists, what needs to change, potential conflicts.
46
+
47
+ **Agent 2 — `architect`** (chỉ chạy khi Story có dấu hiệu thay đổi kiến trúc:
48
+ thêm service/module mới, thay đổi data flow, tích hợp external system,
49
+ thay đổi database schema, thêm mới design pattern):
50
+ > Đánh giá architectural implications của Story: "{Story title}".
51
+ > Đọc `docs/sad.md` (nếu tồn tại) và files trong `docs/adr/`.
52
+ > Đọc `.claude/rules/common/patterns.md`.
53
+ > Trả về: ADR nào liên quan, patterns cần follow, rủi ro kiến trúc, constraints.
54
+
55
+ Chờ TẤT CẢ agents xong, tổng hợp findings.
56
+
57
+ ### Bước 3 — Hỏi về SAD/ADR (nếu chưa rõ)
58
+
59
+ Sau khi xem findings từ agents, nếu cần tham khảo thêm SAD hoặc ADR cụ thể:
60
+ > "Tôi cần đọc thêm [SAD / ADR-XXX] để làm rõ [lý do]. Được không?"
61
+
62
+ Chỉ đọc sau khi user xác nhận.
63
+
64
+ ### Bước 4 — API Design (nếu Story liên quan đến backend API)
65
+
66
+ **Nếu Story dấu hiệu thiết kế API** (thêm endpoint mới, thay đổi API contract, expose service ra ngoài):
67
+ Invoke skill `api-design` để thiết kế API Spec trước khi lập plan:
68
+ - URL structure, HTTP methods, status codes
69
+ - Request/response payload shape
70
+ - Pagination, filtering nếu cần
71
+ - Error response format
72
+
73
+ Gắn API Spec vào section **Technical Plan → API Contract** trong Story.
74
+ Nếu Story không liên quan API → bỏ qua bước này.
75
+
76
+ ### Bước 5 Phân tích kỹ thuật
77
+
78
+ Dựa trên Story + agent findings, liệt rõ:
79
+
80
+ **Files sẽ thay đổi:**
81
+ | File | Thay đổi gì | Lý do |
82
+ |------|-------------|-------|
83
+
84
+ **Files mới cần tạo** (nếu có):
85
+ | File | Mục đích |
86
+ |------|----------|
87
+
88
+ **Database changes** (nếu có): migration, schema changes, seed data
89
+
90
+ **Config/Infrastructure changes** (nếu có): env vars, feature flags, dependencies mới
91
+
92
+ **Cần cập nhật SAD?** Yes/No + lý do ngắn gọn
93
+
94
+ **Cần tạo ADR mới?** Yes/No + lý do ngắn gọn
95
+
96
+ ### Bước 6 Đề xuất approach
97
+
98
+ Nếu nhiều cách làm khả thi, liệt kê 2-3 options:
99
+ ```
100
+ Option A: [mô tả ngắn]
101
+ + [ưu điểm]
102
+ - [nhược điểm]
103
+
104
+ Option B: [mô tả ngắn]
105
+ + [ưu điểm]
106
+ - [nhược điểm]
107
+ ```
108
+ Đề xuất option tốt nhất do. Nếu chỉ 1 cách → trình bày trực tiếp.
109
+
110
+ ### Bước 7 — Break Tasks
111
+
112
+ Breakdown thành tasks theo thứ tự implement. Mỗi task ~1-2 giờ:
113
+ ```
114
+ - [ ] Task 1: [hành động cụ thể — file nào, thay đổi gì]
115
+ - [ ] Task 2: [hành động cụ thể]
116
+ - [ ] Task 3: Viết unit tests cho [AC-1, AC-2...]
117
+ - [ ] Task 4: [nếu cần] Tạo ADR / cập nhật SAD
118
+ ```
119
+
120
+ Nếu tổng estimate > 8 giờ → gợi ý tách Story trước khi tiếp tục.
121
+
122
+ ### Bước 8 — Chờ approval
123
+
124
+ **DỪNG LẠI.** Hiển thị toàn bộ plan và hỏi:
125
+ > "Technical Plan trên có OK không? Muốn điều chỉnh gì không?"
126
+
127
+ - Nếu user approve Bước 9
128
+ - Nếu user có feedback → cập nhật plan, hỏi lại
129
+ - KHÔNG ghi gì vào Story trước khi có approval
130
+
131
+ ### Bước 9 — Ghi Technical Plan vào Story
132
+
133
+ Sau khi approved, cập nhật Story file:
134
+
135
+ **1. Thêm section `## Technical Plan`** vào Story (thay thế comment placeholder):
136
+
137
+ ```markdown
138
+ ## Technical Plan
139
+ > **Plan by:** {SE name} | **Date:** {ngày hiện tại}
140
+
141
+ ### Approach
142
+ {Mô tả ngắn về approach đã chọn và lý do}
143
+
144
+ ### Files to Change
145
+ | File | Change | Reason |
146
+ |------|--------|--------|
147
+
148
+ ### Files to Create
149
+ | File | Purpose |
150
+ |------|---------|
151
+
152
+ ### Database Changes
153
+ {Nếu không có: "None"}
154
+
155
+ ### Config Changes
156
+ {Nếu không có: "None"}
157
+
158
+ ### Architecture Notes
159
+ - SAD update needed: Yes/No
160
+ - New ADR needed: Yes/No — {tiêu đề nếu Yes}
161
+
162
+ ### Tasks
163
+ - [ ] Task 1: ...
164
+ - [ ] Task 2: ...
165
+ - [ ] Task 3: Viết unit tests
166
+ ```
167
+
168
+ **2. Cập nhật frontmatter:**
169
+ - `plan_status: completed`
170
+ - `plan_date: {ngày giờ hiện tại}`
171
+
172
+ **3. Cập nhật `project-status.yaml`:**
173
+ - `last_updated: {ngày hiện tại}`
174
+ - `epics.{EPIC_ID}.features.{FEATURE_ID}.stories.{STORY_ID}.plan_status: completed`
175
+
176
+ **4. Nếu cần ADR:** chạy `/tas-adr "{Tiêu đề quyết định}"` ngay sau khi ghi plan xong.
177
+
178
+ ### Bước 10 — Thông báo next step
179
+ > "Technical Plan đã ghi vào Story. SE có thể bắt đầu implement với `/tas-dev {Story-ID}`."
180
+
181
+ ---
182
+
183
+ ## Quick Mode (require_plan: false trong tas.yaml)
184
+
185
+ Dành cho: solo dev, prototype, spike, hotfix khẩn.
186
+
187
+ - `/tas-dev` sẽ KHÔNG bắt buộc chạy `/tas-plan` trước
188
+ - `/tas-plan` vẫn có thể chạy tự nguyện khi Story phức tạp
189
+ - Trade-off: tốc độ cao hơn, traceability thấp hơn
190
+
191
+ ## Nguyên tắc
192
+ - Technical Plan sống trong Story file — không tạo file plan riêng
193
+ - Mỗi task ~1-2 giờ; cả Story ~4-8 giờ
194
+ - Nếu estimate > 8 giờ → tách Story
195
+ - Nếu task ảnh hưởng architecture → suggest ADR
196
+ - Giữ plan ngắn gọn, actionable — không viết essay
197
+
198
+ ## Bước cuối — Token Log
199
+
200
+ Invoke skill `token-logger`: ghi AI Usage Log vào file Story đang làm việc.
@@ -1,33 +1,37 @@
1
- # /tas-prd $ARGUMENTS
2
-
3
- Vai trò: PE - Product Engineer
4
- Tạo hoặc cập nhật Product Requirements Document.
5
-
6
- ## Hành động
7
- 1. Cần context từ root/tas.yaml để lấy project context
8
- 2. Kiểm tra docs/prd.md đã tồn tại chưa:
9
-
10
- ### Chế độ CREATE (file chưa tồn tại):
11
- 3. Cần context từ .tas/templates/PRD.md
12
- 4. Nếu $ARGUMENTS có nội dung, dùng làm input mô tả sản phẩm
13
- 5. Nếu không có $ARGUMENTS, hỏi user:
14
- - Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?
15
- - Đối tượng người dùng chính?
16
- - Các tính năng cốt lõi?
17
- - Ràng buộc kỹ thuật/kinh doanh?
18
- 6. Tạo file docs/prd.md theo template
19
- 7. Cập nhật `project-status.yaml` theo `.claude/rules/common/project-status.md` — thêm `artifacts.prd`.
20
-
21
- ### Chế độ UPDATE (file đã tồn tại):
22
- 3. Cần context từ docs/prd.md hiện tại
23
- 4. $ARGUMENTS là mô tả thay đổi. Nếu không có, hỏi user cần cập nhật section nào.
24
- 5. Cập nhật file, giữ nguyên các section không thay đổi
25
- 6. Thêm dòng vào section Changelog cuối file: ngày, mô tả thay đổi
26
- 7. Cập nhật `project-status.yaml` theo `.claude/rules/common/project-status.md` — cập nhật `artifacts.prd`.
27
-
28
- ## Nguyên tắc
29
- - Viết ở mức đủ chi tiết để SE có thể hiểu và thiết kế kiến trúc
30
- - Phân loại requirements theo MoSCoW: Must/Should/Could/Won't
31
- - Mỗi requirement có ID duy nhất: FR-001, NFR-001
32
- - Luôn có section Non-Goals để giới hạn scope
33
- - Sơ đồ Mermaid phải dùng :::mermaid wrapper, KHÔNG dùng ký tự ()
1
+ # /tas-prd $ARGUMENTS
2
+
3
+ Vai trò: PE - Product Engineer
4
+ Tạo hoặc cập nhật Product Requirements Document.
5
+
6
+ ## Hành động
7
+ 1. Cần context từ root/tas.yaml để lấy project context
8
+ 2. Kiểm tra docs/prd.md đã tồn tại chưa:
9
+
10
+ ### Chế độ CREATE (file chưa tồn tại):
11
+ 3. Cần context từ .tas/templates/PRD.md
12
+ 4. Nếu $ARGUMENTS có nội dung, dùng làm input mô tả sản phẩm
13
+ 5. Nếu không có $ARGUMENTS, hỏi user:
14
+ - Sản phẩm giải quyết vấn đề gì?
15
+ - Đối tượng người dùng chính?
16
+ - Các tính năng cốt lõi?
17
+ - Ràng buộc kỹ thuật/kinh doanh?
18
+ 6. Tạo file docs/prd.md theo template
19
+ 7. Cập nhật `project-status.yaml` theo `.claude/rules/common/project-status.md` — thêm `artifacts.prd`.
20
+
21
+ ### Chế độ UPDATE (file đã tồn tại):
22
+ 3. Cần context từ docs/prd.md hiện tại
23
+ 4. $ARGUMENTS là mô tả thay đổi. Nếu không có, hỏi user cần cập nhật section nào.
24
+ 5. Cập nhật file, giữ nguyên các section không thay đổi
25
+ 6. Thêm dòng vào section Changelog cuối file: ngày, mô tả thay đổi
26
+ 7. Cập nhật `project-status.yaml` theo `.claude/rules/common/project-status.md` — cập nhật `artifacts.prd`.
27
+
28
+ ## Nguyên tắc
29
+ - Viết ở mức đủ chi tiết để SE có thể hiểu và thiết kế kiến trúc
30
+ - Phân loại requirements theo MoSCoW: Must/Should/Could/Won't
31
+ - Mỗi requirement có ID duy nhất: FR-001, NFR-001
32
+ - Luôn có section Non-Goals để giới hạn scope
33
+ - Sơ đồ Mermaid phải dùng :::mermaid wrapper, KHÔNG dùng ký tự ()
34
+
35
+ ## Bước cuối — Token Log
36
+
37
+ Invoke skill `token-logger`: ghi AI Usage Log vào `docs/prd.md`.