@ngocsangairvds/vsaf 3.0.12 → 3.1.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
@@ -0,0 +1,430 @@
1
+ # Software Requirements Specification (SRS)
2
+ ## {{TÊN HỆ THỐNG}}
3
+
4
+ | Thông tin | Chi tiết |
5
+ |---|---|
6
+ | **Dự án** | {{Tên dự án đầy đủ}} |
7
+ | **Phiên bản** | {{X.Y}} |
8
+ | **Trạng thái** | Draft |
9
+ | **Ngày tạo** | {{YYYY-MM-DD}} |
10
+ | **Người soạn** | {{Tên / Team}} |
11
+ | **Nguồn** | {{Danh sách tài liệu nguồn: PRD, Architecture, BRD, Epics,...}} |
12
+
13
+ ### Lịch sử phiên bản
14
+
15
+ | Phiên bản | Ngày | Người thực hiện | Nội dung thay đổi |
16
+ |---|---|---|---|
17
+ | {{X.Y}} | {{YYYY-MM-DD}} | {{Tên}} | {{Mô tả thay đổi}} |
18
+
19
+ ### Bảng phê duyệt
20
+
21
+ | Vai trò | Họ tên | Chữ ký | Ngày |
22
+ |---|---|---|---|
23
+ | BA Lead | | | |
24
+ | Product Owner | | | |
25
+ | CTO / Tech Lead | | | |
26
+ | Legal / Compliance | | | |
27
+ | UX Lead | | | |
28
+
29
+ ---
30
+
31
+ ## 1. Giới thiệu
32
+
33
+ ### 1.1 Mục đích tài liệu
34
+
35
+ {{Mô tả mục đích SRS — tài liệu này phục vụ ai, dùng để làm gì}}
36
+
37
+ Tài liệu phục vụ:
38
+ - Làm cơ sở cho thiết kế kỹ thuật (Architecture, SDD)
39
+ - Cơ sở viết test plan và test cases
40
+ - Xác nhận scope và chức năng với stakeholders
41
+ - {{Thêm mục đích khác nếu cần}}
42
+
43
+ ### 1.2 Đối tượng đọc
44
+
45
+ | Đối tượng | Mục đích sử dụng |
46
+ |---|---|
47
+ | BA Team | Tài liệu gốc để phát triển và kiểm soát thay đổi |
48
+ | Dev Team | Hiểu yêu cầu để thiết kế và lập trình |
49
+ | Test Lead | Cơ sở viết test plan và test case |
50
+ | Product Owner | Xác nhận scope, phân kỳ |
51
+ | {{Thêm đối tượng khác}} | {{Mục đích}} |
52
+
53
+ ### 1.3 Phạm vi hệ thống
54
+
55
+ **In-scope (MVP — Phase 1):**
56
+ - {{Module/Feature 1}} (FR range)
57
+ - {{Module/Feature 2}} (FR range)
58
+ - ...
59
+
60
+ **Out-of-scope (Phase 2/3):**
61
+ - {{Feature}} — Phase X
62
+ - ...
63
+
64
+ ### 1.4 Định nghĩa & Từ viết tắt
65
+
66
+ | Thuật ngữ / Viết tắt | Giải thích |
67
+ |---|---|
68
+ | SRS | Software Requirements Specification |
69
+ | UC | Use Case |
70
+ | FR | Functional Requirement |
71
+ | NFR | Non-Functional Requirement |
72
+ | BR | Business Rule |
73
+ | RTM | Requirements Traceability Matrix |
74
+ | {{Thêm thuật ngữ domain}} | {{Giải thích}} |
75
+
76
+ ### 1.5 Tài liệu tham chiếu
77
+
78
+ | Tài liệu | Phiên bản | Vị trí |
79
+ |---|---|---|
80
+ | {{Tên tài liệu}} | {{vX.Y}} | {{Đường dẫn}} |
81
+ | ... | | |
82
+
83
+ ---
84
+
85
+ ## 2. Tổng quan hệ thống
86
+
87
+ ### 2.1 Mô tả sản phẩm
88
+
89
+ {{Mô tả tổng quan hệ thống: giải quyết vấn đề gì, mô hình hoạt động, MVP scope}}
90
+
91
+ ### 2.2 Sơ đồ ngữ cảnh hệ thống (System Context Diagram)
92
+
93
+ ```mermaid
94
+ graph LR
95
+ actor1([Actor 1]) --> system[Hệ thống]
96
+ actor2([Actor 2]) --> system
97
+ system --> ext1[External System 1]
98
+ system --> ext2[External System 2]
99
+ ```
100
+
101
+ ### 2.3 Môi trường vận hành
102
+
103
+ | Hạng mục | Chi tiết |
104
+ |---|---|
105
+ | Nền tảng | {{Web / Mobile / WebView / API}} |
106
+ | Trình duyệt hỗ trợ | {{Chrome X+, Safari X+,...}} |
107
+ | Hạ tầng | {{Cloud provider, deployment model}} |
108
+ | Backend | {{Tech stack}} |
109
+ | Database | {{DB technologies}} |
110
+ | Message Broker | {{Nếu có}} |
111
+ | API Gateway | {{Nếu có}} |
112
+ | Auth | {{Auth solution}} |
113
+
114
+ ### 2.4 Actors và đặc điểm người dùng
115
+
116
+ | Actor | Mô tả | Tần suất | Kênh | Mức kỹ thuật |
117
+ |---|---|---|---|---|
118
+ | **{{Persona 1}}** | {{Mô tả}} | {{Tần suất}} | {{Kênh}} | {{Mức}} |
119
+ | **{{Persona 2}}** | {{Mô tả}} | {{Tần suất}} | {{Kênh}} | {{Mức}} |
120
+
121
+ ### 2.5 Module Map
122
+
123
+ ```mermaid
124
+ graph LR
125
+ actor1([Actor]) --> m1[Module 1]
126
+ actor1 --> m2[Module 2]
127
+ actor2([Actor 2]) --> m3[Module 3]
128
+ ```
129
+
130
+ | Module | Flows | FRs | Priority |
131
+ |---|---|---|---|
132
+ | **{{M1: Tên module}}** | Flow XX | FR range | Must Have / Should Have |
133
+ | **{{M2: Tên module}}** | Flow XX | FR range | Must Have / Should Have |
134
+
135
+ ### 2.6 Kiến trúc tích hợp
136
+
137
+ | Hệ thống bên ngoài | Loại | Mục đích | Giao thức | Chiều | SLA |
138
+ |---|---|---|---|---|---|
139
+ | {{Tên hệ thống}} | Partner / Third-party | {{Mục đích}} | {{REST/SOAP/File}} | Inbound / Outbound / Bidirectional | {{SLA}} |
140
+
141
+ ### 2.7 Giả định và phụ thuộc cấp hệ thống
142
+
143
+ **Giả định:**
144
+ - A1: {{Giả định 1}}
145
+ - A2: {{Giả định 2}}
146
+
147
+ **Phụ thuộc:**
148
+ - D1: {{Phụ thuộc 1 — hậu quả nếu không có}}
149
+ - D2: {{Phụ thuộc 2 — hậu quả nếu không có}}
150
+
151
+ ---
152
+
153
+ ## 3. Yêu cầu chức năng (Functional Requirements)
154
+
155
+ > **ID scheme:** `UC-[MODULE]-[NNN]` | **Business Rule:** `BR-[NNN]` | **Thông báo:** `MSG-[NNN]`
156
+
157
+ ### 3.X Module X — {{Tên Module}} (Flow XX)
158
+
159
+ > **Tài liệu chi tiết:** Xem `srs/SRS-{{code}}-FlowXX-vX.Y.md` (nếu có SRS feature-level riêng)
160
+
161
+ **Tóm tắt UCs:**
162
+
163
+ | UC ID | Tên | Actor | Priority | FRs |
164
+ |---|---|---|---|---|
165
+ | UC-MX-001 | {{Tên UC}} | {{Actor}} | Must Have | {{FR range}} |
166
+
167
+ ---
168
+
169
+ #### UC-MX-001: {{Tên Use Case}}
170
+
171
+ | Thông tin | Chi tiết |
172
+ |---|---|
173
+ | **ID** | UC-MX-001 |
174
+ | **Tên** | {{Tên UC}} |
175
+ | **Mô tả** | {{Mô tả ngắn gọn}} |
176
+ | **Ưu tiên** | Must Have / Should Have / Could Have |
177
+ | **Trạng thái** | Draft |
178
+ | **Nguồn** | {{PRD vX FR range}} |
179
+ | **Actor** | {{Actor chính}} |
180
+ | **Kênh** | {{Kênh sử dụng}} |
181
+ | **Đường dẫn chức năng** | {{Navigation path}} |
182
+ | **Trigger** | {{Sự kiện kích hoạt}} |
183
+ | **Tần suất sử dụng** | {{Tần suất}} |
184
+ | **Điều kiện tiên quyết** | {{Preconditions}} |
185
+
186
+ **Luồng chính (Main Flow):**
187
+ 1. {{Bước 1}}
188
+ 2. {{Bước 2}}
189
+ 3. ...
190
+
191
+ > Khi UC ≥5 bước hoặc ≥2 lần rẽ nhánh, **bắt buộc** kèm sequence diagram và/hoặc activity diagram (PlantUML). Xem mẫu trong `srs-feature-template.md` §3.1, §3.2.
192
+
193
+ **Luồng thay thế:**
194
+ - **Alt-1 — {{Tên}}:** {{Mô tả}}
195
+ - **Alt-2 — {{Tên}}:** {{Mô tả}}
196
+
197
+ **Luồng ngoại lệ:**
198
+ - **Exc-1 — {{Tên}}:** {{Mô tả}}
199
+
200
+ **Hậu điều kiện:**
201
+ - Thành công: {{Kết quả khi thành công}}
202
+ - Thất bại: {{Kết quả khi thất bại}}
203
+
204
+ **Yêu cầu dữ liệu:**
205
+
206
+ | Trường | Kiểu | Bắt buộc | Validation | Ghi chú |
207
+ |---|---|---|---|---|
208
+ | {{field_name}} | {{String/Integer/Enum/Date/...}} | Có/Không | {{Rule}} | {{Ghi chú}} |
209
+
210
+ **Business Rules:**
211
+
212
+ | Mã | Nội dung | Tham chiếu |
213
+ |---|---|---|
214
+ | BR-XXX | {{Nội dung rule}} | {{PRD/FR/NFR reference}} |
215
+
216
+ **Các thông báo hệ thống:**
217
+
218
+ | Mã | Loại | Nội dung | Điều kiện |
219
+ |---|---|---|---|
220
+ | MSG-XXX | Success/Error/Info/Push | {{Nội dung thông báo}} | {{Điều kiện hiển thị}} |
221
+
222
+ **Phương pháp kiểm thử:** {{Manual / API test / E2E automation / Integration test / Load test}}
223
+
224
+ ---
225
+
226
+ > **Lặp lại section 3.X cho mỗi Module. Lặp lại UC block cho mỗi Use Case trong module.**
227
+
228
+ ---
229
+
230
+ ## 4. Yêu cầu phi chức năng (Non-Functional Requirements)
231
+
232
+ ### 4.1 Hiệu năng (Performance)
233
+
234
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
235
+ |---|---|---|
236
+ | NFR-PERF-001 | {{Yêu cầu}} | {{p95 / p99 / SLA}} |
237
+
238
+ ### 4.2 Bảo mật (Security)
239
+
240
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
241
+ |---|---|---|
242
+ | NFR-SEC-001 | {{Yêu cầu}} | {{Tiêu chí}} |
243
+
244
+ ### 4.3 Khả dụng & Độ tin cậy (Availability)
245
+
246
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
247
+ |---|---|---|
248
+ | NFR-AVAIL-001 | {{Yêu cầu}} | {{% uptime}} |
249
+ | NFR-REL-001 | RPO | {{< X minutes}} |
250
+ | NFR-REL-002 | RTO | {{< X hours}} |
251
+
252
+ ### 4.4 Khả dụng với người dùng (Usability)
253
+
254
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
255
+ |---|---|---|
256
+ | NFR-USAB-001 | {{Accessibility — WCAG level}} | {{VD: WCAG 2.1 Level AA cho contrast, font size}} |
257
+ | NFR-USAB-002 | {{Learnability — thời gian onboarding}} | {{VD: User hoàn thành task chính trong ≤X phút lần đầu}} |
258
+ | NFR-USAB-003 | {{Error recovery — khả năng phục hồi}} | {{VD: Mọi lỗi có hướng dẫn sửa, undo trong ≤X bước}} |
259
+ | NFR-USAB-004 | {{Đa ngôn ngữ / Localization}} | {{VD: Hỗ trợ vi-VN, en-US}} |
260
+
261
+ ### 4.5 Khả năng mở rộng (Scalability)
262
+
263
+ | ID | Yêu cầu | MVP | Year 1 |
264
+ |---|---|---|---|
265
+ | NFR-SCALE-001 | {{Yêu cầu}} | {{MVP target}} | {{Year 1 target}} |
266
+
267
+ ### 4.7 Tuân thủ quy định (Compliance)
268
+
269
+ | ID | Yêu cầu | Quy định | Tiêu chí |
270
+ |---|---|---|---|
271
+ | NFR-COMP-001 | {{Yêu cầu}} | {{Tên quy định}} | {{Tiêu chí}} |
272
+
273
+ ### 4.8 Audit & Ghi log
274
+
275
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí |
276
+ |---|---|---|
277
+ | NFR-AUDIT-001 | {{Scope}} | {{Chi tiết}} |
278
+ | NFR-AUDIT-002 | Retention | {{>= X years}} |
279
+
280
+ ### 4.9 Monitoring & Alerting
281
+
282
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí |
283
+ |---|---|---|
284
+ | NFR-MON-001 | {{Dashboard / metric}} | {{Chi tiết}} |
285
+
286
+ ### 4.10 Khả năng bảo trì (Maintainability)
287
+
288
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
289
+ |---|---|---|
290
+ | NFR-MAINT-001 | {{Code quality / test coverage}} | {{VD: Unit test coverage ≥X%, SonarQube quality gate pass}} |
291
+ | NFR-MAINT-002 | {{Documentation}} | {{VD: API docs auto-generated (OpenAPI 3.x), architecture docs up-to-date}} |
292
+ | NFR-MAINT-003 | {{Modular design}} | {{VD: Microservices loosely coupled, thay thế 1 service không ảnh hưởng service khác}} |
293
+
294
+ ### 4.11 Khả năng di chuyển (Portability)
295
+
296
+ | ID | Yêu cầu | Tiêu chí chấp nhận |
297
+ |---|---|---|
298
+ | NFR-PORT-001 | {{Platform independence}} | {{VD: Containerized (Docker/K8s), không vendor-locked}} |
299
+ | NFR-PORT-002 | {{Database portability}} | {{VD: Dùng standard SQL, tránh vendor-specific extensions}} |
300
+ | NFR-PORT-003 | {{Multi-channel support}} | {{VD: API-first, hỗ trợ embed vào host app khác ngoài channel hiện tại}} |
301
+
302
+ ---
303
+
304
+ ## 5. Ràng buộc, Giả định & Phụ thuộc
305
+
306
+ ### 5.1 Ràng buộc kỹ thuật
307
+
308
+ - {{Ràng buộc tech stack}}
309
+ - {{Ràng buộc deployment}}
310
+ - {{Ràng buộc infra}}
311
+
312
+ ### 5.2 Ràng buộc quy định pháp lý
313
+
314
+ - {{Ràng buộc pháp lý 1}}
315
+ - {{Ràng buộc pháp lý 2}}
316
+
317
+ ### 5.3 Yêu cầu chuyển đổi (Transition Requirements)
318
+
319
+ > *(ISO 29148 §6.4 + BABOK v3 §7.4.3 — bắt buộc khi hệ thống thay thế/migrate từ hệ thống cũ)*
320
+
321
+ | # | Yêu cầu | Mô tả | Owner | Timeline |
322
+ |---|---|---|---|---|
323
+ | TR-001 | {{Data migration}} | {{VD: Migrate X records từ hệ thống cũ, mapping rules, validation}} | {{Team}} | {{Sprint/Phase}} |
324
+ | TR-002 | {{Parallel-run}} | {{VD: Chạy song song old/new system trong X tuần, so sánh output}} | {{Team}} | {{Period}} |
325
+ | TR-003 | {{Rollback plan}} | {{VD: Nếu migration fail, rollback trong ≤X giờ, data intact}} | {{Team}} | {{Trigger}} |
326
+ | TR-004 | {{User training / communication}} | {{VD: Training cho X users trước go-live, hướng dẫn sử dụng}} | {{Team}} | {{Before go-live}} |
327
+
328
+ > Nếu không có migration/chuyển đổi, ghi rõ: "Không áp dụng — hệ thống mới hoàn toàn."
329
+
330
+ ### 5.4 Rủi ro ảnh hưởng đến yêu cầu
331
+
332
+ | Rủi ro | Mức độ | Ảnh hưởng | Biện pháp |
333
+ |---|---|---|---|
334
+ | {{Rủi ro}} | Cao/Trung bình/Thấp | {{Module/Feature bị ảnh hưởng}} | {{Mitigation}} |
335
+
336
+ ---
337
+
338
+ ## 6. Ma trận truy xuất yêu cầu (RTM)
339
+
340
+ | PRD FR | UC ID | Module | Màn hình | Epic/Story |
341
+ |---|---|---|---|---|
342
+ | {{FR ID}} | {{UC ID}} | {{Module}} | {{Screen name}} | {{Epic/Story ref}} |
343
+
344
+ ---
345
+
346
+ ## 7. Phụ lục
347
+
348
+ ### A. Danh sách màn hình (Screen Inventory)
349
+
350
+ | Màn hình | Module | Figma/Screenshot | UC liên quan |
351
+ |---|---|---|---|
352
+ | {{Tên màn hình}} | {{Module}} | {{Đường dẫn}} | {{UC ID}} |
353
+
354
+ ### B. Business Rules Index
355
+
356
+ | Mã | Nội dung | Module | UC |
357
+ |---|---|---|---|
358
+ | BR-XXX→YYY | {{Nhóm rule}} | {{Module}} | {{UC ID}} |
359
+
360
+ ### C. Open Issues
361
+
362
+ | # | Vấn đề | Module | Người phụ trách | Hạn | Trạng thái |
363
+ |---|---|---|---|---|---|
364
+ | OI-X | {{Vấn đề}} | {{Module}} | {{Người}} | {{Deadline}} | Open |
365
+
366
+ ### D. Danh sách thông báo hệ thống (Message Catalog)
367
+
368
+ | Mã | Loại | Nội dung | UC |
369
+ |---|---|---|---|
370
+ | MSG-XXX | Success/Error/Info/Push | {{Nội dung}} | {{UC ID}} |
371
+
372
+ ### E. Data Dictionary
373
+
374
+ > *(ISO 29148 §6.4.3.8 Logical database requirements + BABOK v3 §7.1 Data Models)*
375
+
376
+ | Thực thể | Thuộc tính | Kiểu dữ liệu | Ràng buộc | Bắt buộc | Mô tả | Hệ thống nguồn |
377
+ |---|---|---|---|---|---|---|
378
+ | {{Entity}} | {{field_name}} | {{String/Integer/Date/Enum/UUID}} | {{FK, Unique, Check,...}} | Có/Không | {{Mô tả nghiệp vụ}} | {{NTBH / Insurer / Channel}} |
379
+
380
+ ### F. CRUD Matrix
381
+
382
+ | Use Case | {{Entity 1}} | {{Entity 2}} | {{Entity 3}} | {{Entity 4}} |
383
+ |---|---|---|---|---|
384
+ | UC-MX-001 | C | R | — | — |
385
+ | UC-MX-002 | R | U | C | — |
386
+ | UC-MX-003 | — | R | R | D |
387
+
388
+ > C=Create, R=Read, U=Update, D=Delete, —=Không tác động
389
+
390
+ ### G. State Diagrams — Entity Lifecycle
391
+
392
+ > *(BABOK v3 §7.1 State Diagrams — bắt buộc cho entities có ≥3 trạng thái)*
393
+
394
+ **{{Entity name}} Lifecycle:**
395
+
396
+ ```mermaid
397
+ stateDiagram-v2
398
+ [*] --> {{State1}}: {{Trigger}}
399
+ {{State1}} --> {{State2}}: {{Event/Action}}
400
+ {{State2}} --> {{State3}}: {{Event/Action}}
401
+ {{State2}} --> {{State4}}: {{Event/Action}}
402
+ {{State3}} --> [*]
403
+ {{State4}} --> [*]
404
+ ```
405
+
406
+ | Trạng thái | Mô tả | Trigger chuyển trạng thái | Ai thực hiện |
407
+ |---|---|---|---|
408
+ | {{State1}} | {{Mô tả}} | {{Event}} | {{Actor/System}} |
409
+ | {{State2}} | {{Mô tả}} | {{Event}} | {{Actor/System}} |
410
+
411
+ > Lặp lại cho mỗi entity có lifecycle phức tạp (VD: Policy, Claim, Transaction, Order, Payment).
412
+
413
+ ### H. Verification Summary
414
+
415
+ > *(ISO 29148 §6.4.4 — cross-reference giữa requirements và phương pháp kiểm thử)*
416
+
417
+ | Module | UC ID | Phương pháp kiểm thử | Test Coverage | Ghi chú |
418
+ |---|---|---|---|---|
419
+ | {{Module}} | UC-MX-001 | {{Manual / API / E2E / Integration / Load / Security}} | {{Unit + Integration + E2E}} | {{Ghi chú đặc biệt}} |
420
+ | {{Module}} | UC-MX-002 | {{...}} | {{...}} | |
421
+
422
+ **Tổng hợp per module:**
423
+
424
+ | Module | Tổng UC | Manual | API Test | E2E | Integration | Load | Security |
425
+ |---|---|---|---|---|---|---|---|
426
+ | {{M1}} | {{X}} | {{X}} | {{X}} | {{X}} | {{X}} | {{X}} | {{X}} |
427
+
428
+ ---
429
+
430
+ *Tài liệu cần review bởi: {{Danh sách reviewer roles}} trước khi baseline.*
@@ -18,9 +18,8 @@ VSAF is a meta-framework for AI-driven SDLC — not an application. It has no so
18
18
 
19
19
  | Layer | Tools | Purpose |
20
20
  |-------|-------|---------|
21
- | Planning | BMAD Method | PRD, architecture docs, sprint stories |
21
+ | Planning | BMAD Method | PRD, SRS, architecture docs, sprint stories |
22
22
  | Code Intelligence | GitNexus (MCP) | Impact analysis, call graph, blast radius |
23
- | Memory | MemPalace | Architecture decisions, team knowledge (permanent) |
24
23
  | Implementation | Superpowers, Claude Code | Brainstorm, TDD execution, code review |
25
24
 
26
25
  Key directories: `.claude/` (settings + skills), `_bmad/` (BMAD workspace), `.gitnexus/` (knowledge graph index).
@@ -33,7 +32,6 @@ Key directories: `.claude/` (settings + skills), `_bmad/` (BMAD workspace), `.gi
33
32
  npx vsaf init # Install all tools (one-time, idempotent)
34
33
  vsaf index # Re-index: gitnexus analyze
35
34
  vsaf review # 2-layer review coordinator
36
- vsaf mine # Mine conversations into MemPalace
37
35
  vsaf status # Show status of all tools
38
36
  vsaf clean # Clean GitNexus index
39
37
  ```
@@ -47,19 +45,6 @@ follows the SRS-first workflow below. No code ships without 2-layer review.
47
45
 
48
46
  ---
49
47
 
50
- ## Memory Management
51
-
52
- ### MemPalace (knowledge base)
53
- - Call `mempalace_search` **BEFORE** answering about past decisions, architecture
54
- rationale, or "why did we choose X" questions.
55
- - Use `mempalace_add_drawer` for important decisions worth preserving verbatim.
56
- - Write `mempalace_diary_write` at end of meaningful sessions.
57
- - Run `mempalace mine ~/chats/ --mode convos` weekly to capture decision history.
58
-
59
- **Anti-pattern:** Do not dump knowledge into CLAUDE.md. CLAUDE.md = rules. MemPalace = decisions.
60
-
61
- ---
62
-
63
48
  ## Knowledge Graph (GitNexus MCP backbone)
64
49
 
65
50
  - Use GitNexus MCP tools for impact analysis **before any code change**.
@@ -78,14 +63,14 @@ npx vsaf init
78
63
  ### Step 1: Onboard Project
79
64
  - Run `gitnexus serve` for web UI exploration.
80
65
  - Use `gitnexus_query` to find execution flows for the area you'll work in.
81
- - Query MemPalace for past team decisions: `mempalace_search("<domain>")`
82
66
  - Use `/vsaf-onboard` for the structured onboarding sequence.
83
67
  - Do not modify code on day one.
84
68
 
85
- ### Step 2: Planning + Requirement -> SRS
69
+ ### Step 2: Planning + Requirement -> PRD -> SRS
86
70
  ```
87
71
  /vsaf-plan <requirement> # scope + impact + approach
88
- /vsaf-doc # write SRS from approved scope
72
+ /vsaf-doc-prd # write PRD from approved scope
73
+ /vsaf-doc-srs # write SRS from PRD
89
74
  ```
90
75
  Quick Flow (bug fix) may use a mini-SRS, but impact analysis is still mandatory.
91
76
 
@@ -97,7 +82,6 @@ Quick Flow (bug fix) may use a mini-SRS, but impact analysis is still mandatory.
97
82
  ### Step 4: Impact Analysis
98
83
  ```
99
84
  gitnexus_impact({target: "X", direction: "upstream"}) # Blast radius
100
- mempalace_search("<module> refactor") # Past attempts
101
85
  ```
102
86
  Impact > 3 modules → split PRs.
103
87
 
@@ -115,14 +99,13 @@ vsaf index # gitnexus analyze
115
99
  ```
116
100
  ```bash
117
101
  git push origin feature/<name>
118
- vsaf mine # weekly + after major decisions
119
102
  ```
120
103
  PR description must include: impact summary (from GitNexus), test results.
121
104
 
122
105
  ### Command naming map
123
106
 
124
107
  - `/vsaf-onboarding` -> `vsaf-onboard`
125
- - `/vsaf-planning + requirement` -> `vsaf-plan` + `vsaf-doc`
108
+ - `/vsaf-planning + requirement` -> `vsaf-plan` + `vsaf-doc-prd` + `vsaf-doc-srs`
126
109
  - `/vsaf-testcase + path/to/srs` -> `vsaf-test <path/to/srs>`
127
110
  - `/vsaf-implement + path/to/srs + path/to/test_case` -> `vsaf-build <srs> <testcases>`
128
111
 
@@ -134,7 +117,8 @@ PR description must include: impact summary (from GitNexus), test results.
134
117
  |---|---|
135
118
  | VSAF onboard | `/vsaf-onboard` |
136
119
  | VSAF plan | `/vsaf-plan <requirement>` |
137
- | VSAF doc (SRS) | `/vsaf-doc` |
120
+ | VSAF doc PRD | `/vsaf-doc-prd` |
121
+ | VSAF doc SRS | `/vsaf-doc-srs` |
138
122
  | VSAF testcase | `/vsaf-test <path/to/srs>` |
139
123
  | VSAF implement | `/vsaf-build <srs> <testcases>` |
140
124
  | VSAF ship | `/vsaf-ship` |
@@ -142,9 +126,6 @@ PR description must include: impact summary (from GitNexus), test results.
142
126
  | GitNexus index | `gitnexus analyze` |
143
127
  | GitNexus web | `gitnexus serve` |
144
128
  | GitNexus impact | `gitnexus_impact({target: "X", direction: "upstream"})` |
145
- | MemPalace search | `mempalace_search("query")` |
146
- | MemPalace mine | `mempalace mine ~/chats/ --mode convos` |
147
- | MemPalace add | `mempalace_add_drawer` |
148
129
 
149
130
  ---
150
131
 
@@ -152,15 +133,13 @@ PR description must include: impact summary (from GitNexus), test results.
152
133
 
153
134
  | Do Not | Instead |
154
135
  |---|---|
155
- | Write code before SRS/testcase | `/vsaf-plan` + `/vsaf-doc` + `/vsaf-test` first |
136
+ | Write code before PRD/SRS/testcase | `/vsaf-plan` + `/vsaf-doc-prd` + `/vsaf-doc-srs` + `/vsaf-test` first |
156
137
  | Implement without impact gate | `gitnexus_impact` before editing any symbol |
157
138
  | Push without review | 2-layer: Superpowers code-review + vsaf index |
158
139
  | Forget to re-index | `vsaf index` after every merge |
159
140
  | Create PRs > 400 lines | Split into smaller PRs |
160
141
  | Trust AI output blindly | AI writes → Superpowers reviews → human approves |
161
142
  | Skip impact analysis | GitNexus BEFORE coding |
162
- | Dump knowledge into CLAUDE.md | CLAUDE.md = rules. MemPalace = decisions |
163
- | Skip MemPalace mining | `mempalace mine` weekly for architecture decisions |
164
143
 
165
144
  ---
166
145
 
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "@ngocsangairvds/vsaf",
3
- "version": "3.0.12",
3
+ "version": "3.1.0",
4
4
  "description": "VSAF — Agentic AI SDLC Framework. 4 integrated tools: BMAD, GitNexus, Superpowers, MemPalace. 2-layer review.",
5
5
  "keywords": ["claude", "claude-code", "ai", "sdlc", "framework", "bmad", "gitnexus", "mempalace"],
6
6
  "bin": {