@mrtrinhvn/ag-kit 1.0.4 → 1.0.5

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "@mrtrinhvn/ag-kit",
3
- "version": "1.0.4",
3
+ "version": "1.0.5",
4
4
  "description": "Antigravity Kit Base Framework - Generic Agentic AI Programming Core",
5
5
  "main": "index.js",
6
6
  "bin": {
@@ -0,0 +1,107 @@
1
+ ---
2
+ name: memory-architecture
3
+ description: >
4
+ Hệ thống Bộ nhớ Đồ thị Đa Tầng (Multi-layered Graph Memory) cho Agent.
5
+ Hợp nhất giữa Progressive Disclosure (L1, L2, L3) và Temporal Knowledge Graph (Node-Edge).
6
+ ---
7
+
8
+ # Multi-layered Graph Memory Architecture
9
+
10
+ > 🔴 **CRITICAL RULE**: Trí nhớ của Agent không còn là Text phẳng. Nó là một **Đồ thị Tri thức Đa tầng (Graph)** cho phép "Zoom-out" nhìn toàn cảnh và "Zoom-in" đọc chi tiết lõi.
11
+
12
+ ---
13
+
14
+ ## 1. Nguyên tắc cốt lõi: 3 Tầng Ký ức (L1/L2/L3)
15
+
16
+ ```text
17
+ L1 (Zoom Out) → session_summary & Core_Nodes — "Toàn cảnh dự án, các khái niệm lõi"
18
+ L2 (Mid) → category-indexed & Edges — "Mạng lưới quan hệ, mạch sự kiện"
19
+ L3 (Zoom In) → detail_record & Solutions — "Chi tiết lỗi, code snippet gốc"
20
+ ```
21
+
22
+ ---
23
+
24
+ ## 2. Hình thái Dữ liệu cấp thấp (Node-Edge Graph)
25
+
26
+ Mọi dữ liệu trong tầng L1/L2/L3 đều được lưu dưới dạng Đồ thị (Graph):
27
+
28
+ ### A. NODES (Hạt nhân Kiến thức)
29
+ Các khái niệm định danh tĩnh. Vd: `[Node:DB_PORT] => 5432 (Energy: 100)`
30
+
31
+ ### B. EDGES / EPISODES (Mạch Câu chuyện)
32
+ Luồng sự kiện liên kết. Vd: `[Node:USER] --(muốn mở port)--> [Node:DB_PORT]`
33
+
34
+ ### Progressive Disclosure (Tiết kiệm Token):
35
+ Thay vì load toàn bộ Memory, hệ thống truy vấn tự động theo dạng Phóng to/Thu nhỏ:
36
+ 1. **Search (Zoom Out):** Chỉ lấy mỏ neo 1-2 Node lõi + Quan hệ (L1/L2) (Tốn rất ít token).
37
+ 2. **Details (Zoom In):** Nếu AI cần phân tích sâu 1 đoạn code phức tạp, gọi L3 (Token cao hơn nhưng cực kỳ chính xác).
38
+
39
+ ---
40
+
41
+ ## 3. Vòng đời Trí nhớ (Biocybernetic Lifecycle)
42
+
43
+ 1. **Temporal Decay (Phai mờ):** Mỗi Node và Edge có `Energy`. Bị hao hụt tự động mỗi 24h. L1 siêu bền, L3 hao nhanh.
44
+ 2. **Reinforcement (Củng cố):** Mỗi lần "bò" (traversal) qua Node, Energy phục hồi.
45
+ 3. **Consolidation (Ngủ):** Cứ đêm đến, AI gộp các mạch nhớ L3/L2 rườm rà thành 1 Node L1 khái quát siêu bền.
46
+ 4. **Forgetting (Quên lãng):** Node có `Energy < 0` HOẶC mồ côi (không ai gọi tới) sẽ BỊ XOÁ (Quét rác sinh học).
47
+
48
+ ---
49
+
50
+ ## 4. Bảng Phân loại Khối Lượng Ký ức
51
+
52
+ | Target / Kiểu Node | Tầng | Giải thích | Energy Khởi tạo | Mức độ Tự Phân Hủy (Decay) |
53
+ |---|---|---|---|---|
54
+ | `session_summary` | L1 | Toàn cảnh phiên làm việc | 100 | Lâu dài (Gần như không) |
55
+ | `Core_Fact` | L1 | Cấu hình, IP, Convention cốt lõi | 100 | Gần như không |
56
+ | `User_Pref` | L2 | Thói quen user | 80 | Cực chậm |
57
+ | `project_context` | L2 | Ngữ cảnh dự án hiện tại | 80 | Trung hạn (Cập nhật đổi version) |
58
+ | `Episode_Edge` | L2 | "Hôm qua đã làm gì" | 30 | Nhanh (Rất mau phai mờ) |
59
+ | `error_solution` | L3 | Bug log + Code fix cụ thể | 50 | Trung bình (Công nghệ đổi -> Xóa) |
60
+
61
+ ---
62
+
63
+ ## 5. Workflow Tương tác Trí Nhớ (Mô phỏng GraphRAG)
64
+
65
+ ### KHI BẮT ĐẦU task mới (Retrieve):
66
+ ```text
67
+ 1. Bắn 1 tia Vector Search thả mỏ neo vào Đồ thị (Tìm L1/L2).
68
+ 2. Khôi phục lại Mạch Câu Chuyện bằng cách "Bò" dọc theo Edges lân cận (BFS).
69
+ 3. Nếu cần code chính xác của 1 Bug, gọi lệnh lấy Detail (L3).
70
+ ```
71
+
72
+ ### KHI KẾT THÚC task (Commit):
73
+ ❌ **Sai:** Lưu text rác `memory_save("Fix xong bug X")` vào trong hư không.
74
+ ✅ **Đúng:**
75
+ ```text
76
+ 1. Khởi tạo Node mới: Node[Fix_CORS] = "Thiếu accept headers"
77
+ 2. Nối Mạch: Node[Env_Prod] --(gặp lỗi)=> Node[Fix_CORS]
78
+ 3. (Tùy chọn) Gắn thêm Detail record vào L3 nếu fix cực phức tạp cần giữ code snippet.
79
+ ```
80
+
81
+ ---
82
+
83
+ ## 6. Anti-Patterns Kịch Độc
84
+
85
+ ```text
86
+ ❌ Gọi L3 load toàn bộ chi tiết khi không cần thiết (Tràn token).
87
+ ❌ Cố gắng chèn 200 dòng code vào Tên của Node (Node chỉ giữ Context lõi, Code đẩy xuống L3).
88
+ ❌ Tạo Node rác không gán Edge quan hệ. (Garbage Collector sẽ chém thẳng tay).
89
+ ```
90
+
91
+ ---
92
+
93
+ ## 7. Giao thức Tự động Dịch chuyển Ký ức (Self-Migration Protocol)
94
+
95
+ > **Dành cho các AI Agent hoạt động trong dự án cũ (Legacy Projects) vừa được cập nhật `ag-kit` thông qua `npx`.**
96
+
97
+ Khi bạn (AI) nhận thức được mình đang ở trong một dự án đã có sẵn dữ liệu ký ức cũ (chứa trong các file `.jsonl` hoặc `memory.db` phẳng), bạn **CÓ TRÁCH NHIỆM TỰ ĐỘNG** thực hiện quá trình "Memory Migration" (Dịch chuyển Ký ức) mà không cần User yêu cầu, theo các bước sau:
98
+
99
+ 1. **Phát hiện:** Dùng lệnh đọc file hoặc MCP để quét nội dung các ký ức cũ trong thư mục `data/memories/` (nếu có).
100
+ 2. **Băm nhỏ (Chunking & Entity Extraction):** Phân tích các đoạn log cũ xem chúng nói về chủ đề gì (vd: Lịch sử fix bug, Convention code cũ, Sở thích User).
101
+ 3. **Tái cấu trúc (Graph Construction):**
102
+ - Từ các đoạn text đó, rút trích ra các `Nodes` cốt lõi mang tính sự thật (Core Facts).
103
+ - Thiết lập các `Edges` (Mạch kết nối) mô tả luồng logic giữa các Nodes đó.
104
+ 4. **Lưu trữ (Commit):** Lưu bộ Graph vừa tạo vào cơ sở dữ liệu mới (thông qua `GraphMemoryTool` nếu dự án đã hỗ trợ, hoặc lưu ngược lại bằng `memory_save` dưới cấu trúc **Pseudo-Graph** cực đoan: `[Node:A] --[rel]--> [Node:B]` nếu nền tảng chưa được nâng cấp DB SQLite).
105
+
106
+ Bằng giao thức này, kiến thức của dự án sẽ KHÔNG BAO GIỜ bị đứt gãy sau khi cập nhật kiến trúc. Mọi ký ức quá khứ sẽ tự động "tiến hóa" thành dạng Đồ thị tương lai!
107
+