@goplusvn/core 0.1.73 → 0.1.75
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/package.json
CHANGED
|
@@ -13,6 +13,16 @@ export interface TenantBranding {
|
|
|
13
13
|
primaryColor?: string;
|
|
14
14
|
/** Favicon URL — apps read `tenant.branding.favicon` in their metadata. */
|
|
15
15
|
favicon?: string;
|
|
16
|
+
/**
|
|
17
|
+
* Ảnh nền nửa phải trang đăng nhập. Phải là ẢNH CHỤP THẬT của khách (nhà máy,
|
|
18
|
+
* cửa hàng, mặt bằng) — đừng dùng ảnh stock/AI: nó là bề mặt đầu tiên người
|
|
19
|
+
* dùng thấy, ảnh chung chung làm hệ thống trông như hàng mẫu.
|
|
20
|
+
*
|
|
21
|
+
* Bỏ trống thì `AuthImage` tự vẽ tấm nền màu thương hiệu (logo + tên công ty),
|
|
22
|
+
* nên app chưa có ảnh vẫn ra màn tử tế. Đường dẫn đặt trong `public/` của app,
|
|
23
|
+
* quy ước `/images/auth/cover.jpg`.
|
|
24
|
+
*/
|
|
25
|
+
authImage?: string;
|
|
16
26
|
}
|
|
17
27
|
|
|
18
28
|
export interface TenantConfig {
|
|
@@ -3,6 +3,7 @@
|
|
|
3
3
|
import Image from "next/image";
|
|
4
4
|
import Link from "next/link";
|
|
5
5
|
import { useParams } from "next/navigation";
|
|
6
|
+
import { useState } from "react";
|
|
6
7
|
import type { ComponentProps } from "react";
|
|
7
8
|
import type { LocaleType } from "../../types";
|
|
8
9
|
|
|
@@ -16,6 +17,11 @@ import type { StaticImageData } from "next/image";
|
|
|
16
17
|
export type AuthDictionaryType = any;
|
|
17
18
|
|
|
18
19
|
interface AuthProps extends ComponentProps<"div"> {
|
|
20
|
+
/**
|
|
21
|
+
* Ảnh nền nửa phải. Bỏ trống thì lấy `tenant.branding.authImage`; vẫn trống
|
|
22
|
+
* nữa thì `AuthImage` vẽ tấm nền màu thương hiệu. Không app nào phải ship ảnh
|
|
23
|
+
* chỉ để trang đăng nhập khỏi vỡ.
|
|
24
|
+
*/
|
|
19
25
|
imgSrc?: string | StaticImageData;
|
|
20
26
|
imgClassName?: string;
|
|
21
27
|
imageClassName?: string;
|
|
@@ -46,7 +52,9 @@ export function Auth({
|
|
|
46
52
|
{...props}
|
|
47
53
|
>
|
|
48
54
|
<div className="flex flex-col relative bg-background">
|
|
49
|
-
<div className="absolute top-0 inset-x-0 flex justify-between items-center px-4 py-2.5 z-50">
|
|
55
|
+
<div className="absolute top-0 inset-x-0 flex justify-between items-center gap-2 px-4 py-2.5 z-50">
|
|
56
|
+
{/* Logo + tên công ty chỉ đứng ĐÚNG một chỗ: góc trên trái. Nửa phải
|
|
57
|
+
là hoa văn thuần, không mang chữ — nhồi logo lên đó là lặp. */}
|
|
50
58
|
<Link
|
|
51
59
|
href={ensureLocalizedPathname("/", locale)}
|
|
52
60
|
className="flex items-center gap-2 text-foreground font-black"
|
|
@@ -71,56 +79,234 @@ export function Auth({
|
|
|
71
79
|
)}
|
|
72
80
|
<span>{branding?.companyName || "GoERP"}</span>
|
|
73
81
|
</Link>
|
|
74
|
-
<
|
|
82
|
+
<div className="ms-auto">
|
|
83
|
+
<LanguageDropdown dictionary={dictionary} />
|
|
84
|
+
</div>
|
|
75
85
|
</div>
|
|
76
86
|
<div className="flex-1 flex items-center justify-center p-6">
|
|
77
87
|
<div className="max-w-md w-full space-y-6">{children}</div>
|
|
78
88
|
</div>
|
|
79
89
|
</div>
|
|
80
|
-
|
|
81
|
-
|
|
82
|
-
|
|
83
|
-
|
|
84
|
-
|
|
85
|
-
/>
|
|
86
|
-
)}
|
|
90
|
+
<AuthImage
|
|
91
|
+
imgSrc={imgSrc ?? branding?.authImage}
|
|
92
|
+
className={cn("", imgClassName)}
|
|
93
|
+
imageClassName={imageClassName}
|
|
94
|
+
/>
|
|
87
95
|
</section>
|
|
88
96
|
);
|
|
89
97
|
}
|
|
90
98
|
|
|
99
|
+
/*
|
|
100
|
+
* Hoa văn khối lập phương đẳng cự (isometric) — hình học của tấm nền đăng nhập.
|
|
101
|
+
*
|
|
102
|
+
* Cạnh `a`; mỗi khối là một lục giác đều cộng ba nan từ tâm ra ba đỉnh, xếp kiểu
|
|
103
|
+
* tổ ong thì thành một mặt phẳng toàn khối hộp. Chọn hoa văn này vì nó CÓ NGHĨA
|
|
104
|
+
* với phần mềm quản trị: kiện hàng xếp kho, mô-đun ghép lại thành hệ thống —
|
|
105
|
+
* không phải mảng loang trang trí cho có.
|
|
106
|
+
*
|
|
107
|
+
* Toạ độ tính sẵn ở mức mô-đun (không phụ thuộc render) để khỏi tính lại mỗi lần
|
|
108
|
+
* vẽ và để sai số làm rời mạch hoa văn thì thấy ngay ở đây.
|
|
109
|
+
*/
|
|
110
|
+
const CUBE_A = 60;
|
|
111
|
+
const CUBE_DX = 51.96; // a·√3/2 — nửa bề ngang lục giác
|
|
112
|
+
const CUBE_DY = 30; // a/2
|
|
113
|
+
const CUBE_TILE_W = 103.92; // a·√3
|
|
114
|
+
const CUBE_TILE_H = 180; // 3a — hai hàng tổ ong
|
|
115
|
+
|
|
116
|
+
function cubeAt(cx: number, cy: number) {
|
|
117
|
+
const { round } = Math;
|
|
118
|
+
const r = (n: number) => round(n * 100) / 100;
|
|
119
|
+
const [t, b] = [r(cy - CUBE_A), r(cy + CUBE_A)];
|
|
120
|
+
const [l, rt] = [r(cx - CUBE_DX), r(cx + CUBE_DX)];
|
|
121
|
+
const [up, dn] = [r(cy - CUBE_DY), r(cy + CUBE_DY)];
|
|
122
|
+
const x = r(cx);
|
|
123
|
+
return (
|
|
124
|
+
// Viền lục giác + ba nan tâm → ảo giác khối hộp.
|
|
125
|
+
`M${x} ${t}L${rt} ${up}L${rt} ${dn}L${x} ${b}L${l} ${dn}L${l} ${up}Z` +
|
|
126
|
+
`M${x} ${t}L${x} ${r(cy)}M${x} ${r(cy)}L${l} ${dn}M${x} ${r(cy)}L${rt} ${dn}`
|
|
127
|
+
);
|
|
128
|
+
}
|
|
129
|
+
|
|
130
|
+
function cubeTopFaceAt(cx: number, cy: number) {
|
|
131
|
+
return `M${cx} ${cy - CUBE_A}L${cx + CUBE_DX} ${cy - CUBE_DY}L${cx} ${cy}L${cx - CUBE_DX} ${cy - CUBE_DY}Z`;
|
|
132
|
+
}
|
|
133
|
+
|
|
134
|
+
// Ô lặp chứa hai hàng tổ ong; vẽ thêm tâm tràn ra ngoài mép để phần bị cắt được
|
|
135
|
+
// ô kế bên nối lại — thiếu chúng là hoa văn đứt thành từng mảng vuông.
|
|
136
|
+
const CUBE_TILE_CENTERS: Array<[number, number]> = [
|
|
137
|
+
[0, 0],
|
|
138
|
+
[CUBE_TILE_W, 0],
|
|
139
|
+
[0, CUBE_TILE_H],
|
|
140
|
+
[CUBE_TILE_W, CUBE_TILE_H],
|
|
141
|
+
[CUBE_TILE_W / 2, CUBE_TILE_H / 2],
|
|
142
|
+
[CUBE_TILE_W / 2, -CUBE_TILE_H / 2],
|
|
143
|
+
[CUBE_TILE_W / 2, CUBE_TILE_H * 1.5],
|
|
144
|
+
];
|
|
145
|
+
|
|
146
|
+
// Vài mặt trên được tô đậm hơn, xếp thành hai vệt chéo song song — chỗ sáng chỗ
|
|
147
|
+
// tối làm hoa văn có nhịp, thay vì trải đều một mức xám chết.
|
|
148
|
+
const CUBE_HIGHLIGHTS: Array<[number, number, number]> = [
|
|
149
|
+
[311.77, 180, 0.1],
|
|
150
|
+
[363.73, 270, 0.16],
|
|
151
|
+
[415.69, 360, 0.12],
|
|
152
|
+
[467.65, 450, 0.07],
|
|
153
|
+
[155.88, 630, 0.09],
|
|
154
|
+
[207.85, 720, 0.14],
|
|
155
|
+
[259.8, 810, 0.08],
|
|
156
|
+
];
|
|
157
|
+
|
|
158
|
+
/**
|
|
159
|
+
* Nền vector mặc định cho nửa phải khi app chưa có ảnh chụp thật.
|
|
160
|
+
*
|
|
161
|
+
* Vẽ bằng SVG chứ không dùng file: nó ăn theo `currentColor` nên tenant đổi màu
|
|
162
|
+
* thương hiệu là nền đổi theo, không app nào phải ship thêm ảnh, và không có
|
|
163
|
+
* bitmap nào để phóng to bị vỡ.
|
|
164
|
+
*
|
|
165
|
+
* KHÔNG có chữ hay logo ở đây — logo đã đứng ở góc trên trái, đặt thêm một cái
|
|
166
|
+
* nữa lên hoa văn là lặp. Tấm này thuần hình.
|
|
167
|
+
*/
|
|
168
|
+
export function AuthBrandPattern({ className }: { className?: string }) {
|
|
169
|
+
return (
|
|
170
|
+
<svg
|
|
171
|
+
aria-hidden
|
|
172
|
+
viewBox="0 0 600 900"
|
|
173
|
+
preserveAspectRatio="xMidYMid slice"
|
|
174
|
+
fill="none"
|
|
175
|
+
className={cn("absolute inset-0 h-full w-full", className)}
|
|
176
|
+
>
|
|
177
|
+
<defs>
|
|
178
|
+
<pattern
|
|
179
|
+
id="goerp-auth-cubes"
|
|
180
|
+
width={CUBE_TILE_W}
|
|
181
|
+
height={CUBE_TILE_H}
|
|
182
|
+
patternUnits="userSpaceOnUse"
|
|
183
|
+
>
|
|
184
|
+
{CUBE_TILE_CENTERS.map(([cx, cy]) => (
|
|
185
|
+
<path
|
|
186
|
+
key={`${cx}-${cy}`}
|
|
187
|
+
d={cubeAt(cx, cy)}
|
|
188
|
+
stroke="currentColor"
|
|
189
|
+
strokeOpacity="0.14"
|
|
190
|
+
strokeWidth="1.25"
|
|
191
|
+
/>
|
|
192
|
+
))}
|
|
193
|
+
</pattern>
|
|
194
|
+
{/* Ánh sáng chếch từ trên phải: hoa văn phẳng đều thì nhìn như giấy dán
|
|
195
|
+
tường, có vệt sáng mới ra chiều sâu. */}
|
|
196
|
+
<radialGradient id="goerp-auth-glow" cx="0.78" cy="0.12" r="0.85">
|
|
197
|
+
<stop offset="0" stopColor="currentColor" stopOpacity="0.14" />
|
|
198
|
+
<stop offset="1" stopColor="currentColor" stopOpacity="0" />
|
|
199
|
+
</radialGradient>
|
|
200
|
+
{/* Đáy tối dần để khối chân trang không bị hoa văn cắn vào. */}
|
|
201
|
+
<linearGradient id="goerp-auth-foot" x1="0" y1="0" x2="0" y2="1">
|
|
202
|
+
<stop offset="0.55" stopColor="#000" stopOpacity="0" />
|
|
203
|
+
<stop offset="1" stopColor="#000" stopOpacity="0.22" />
|
|
204
|
+
</linearGradient>
|
|
205
|
+
</defs>
|
|
206
|
+
<rect width="600" height="900" fill="url(#goerp-auth-cubes)" />
|
|
207
|
+
<g fill="currentColor">
|
|
208
|
+
{CUBE_HIGHLIGHTS.map(([cx, cy, opacity]) => (
|
|
209
|
+
<path
|
|
210
|
+
key={`${cx}-${cy}`}
|
|
211
|
+
d={cubeTopFaceAt(cx, cy)}
|
|
212
|
+
fillOpacity={opacity}
|
|
213
|
+
/>
|
|
214
|
+
))}
|
|
215
|
+
</g>
|
|
216
|
+
<rect width="600" height="900" fill="url(#goerp-auth-glow)" />
|
|
217
|
+
<rect width="600" height="900" fill="url(#goerp-auth-foot)" />
|
|
218
|
+
</svg>
|
|
219
|
+
);
|
|
220
|
+
}
|
|
221
|
+
|
|
91
222
|
interface AuthImageProps extends ComponentProps<"div"> {
|
|
92
|
-
|
|
223
|
+
/** Bỏ trống ⇒ tấm nền màu thương hiệu thay cho ảnh. */
|
|
224
|
+
imgSrc?: string | StaticImageData;
|
|
93
225
|
imageClassName?: string;
|
|
94
226
|
}
|
|
95
227
|
|
|
228
|
+
/**
|
|
229
|
+
* Nửa phải trang đăng nhập. THUẦN HÌNH — không logo, không tên công ty, không
|
|
230
|
+
* khẩu hiệu: thương hiệu đã đứng ở góc trên trái, in lại lần nữa ở đây là lặp và
|
|
231
|
+
* làm màn đăng nhập trông như trang quảng cáo.
|
|
232
|
+
*
|
|
233
|
+
* Hai trạng thái:
|
|
234
|
+
* - CÓ ảnh: ảnh chụp thật phủ kín, một lớp tối rất nhẹ để mép ảnh không chọi
|
|
235
|
+
* với cột nhập liệu bên trái.
|
|
236
|
+
* - KHÔNG ảnh: nền `--primary` của tenant + `AuthBrandPattern`. Đây là mặc
|
|
237
|
+
* định, KHÔNG phải trạng thái lỗi — thà một tấm màu thương hiệu sạch còn hơn
|
|
238
|
+
* ảnh stock/AI dùng chung cho mọi khách.
|
|
239
|
+
*
|
|
240
|
+
* `onError` bắt cả trường hợp app khai `authImage` nhưng quên chép file: rơi về
|
|
241
|
+
* tấm màu chứ không để ô ảnh vỡ.
|
|
242
|
+
*/
|
|
96
243
|
export function AuthImage({
|
|
97
244
|
className,
|
|
98
245
|
imageClassName,
|
|
99
246
|
imgSrc,
|
|
100
247
|
...props
|
|
101
248
|
}: AuthImageProps) {
|
|
249
|
+
const [imageBroken, setImageBroken] = useState(false);
|
|
250
|
+
const hasPhoto = Boolean(imgSrc) && !imageBroken;
|
|
251
|
+
|
|
102
252
|
return (
|
|
103
253
|
<div
|
|
104
254
|
className={cn(
|
|
105
|
-
"relative hidden h-full min-h-screen
|
|
255
|
+
"relative hidden h-full min-h-screen overflow-hidden md:block",
|
|
256
|
+
hasPhoto ? "bg-muted" : "bg-primary",
|
|
106
257
|
className,
|
|
107
258
|
)}
|
|
108
259
|
{...props}
|
|
109
260
|
>
|
|
110
|
-
|
|
111
|
-
|
|
112
|
-
|
|
113
|
-
|
|
114
|
-
|
|
115
|
-
|
|
116
|
-
|
|
117
|
-
|
|
261
|
+
{hasPhoto ? (
|
|
262
|
+
<>
|
|
263
|
+
{/* `unoptimized` KHÔNG phải cho tiện: app nào khai
|
|
264
|
+
`images.localPatterns` trong next.config (spartronics chỉ mở
|
|
265
|
+
`/api/branding/logo`) thì mọi đường dẫn khác NÉM LỖI NGAY LÚC
|
|
266
|
+
RENDER — không phải 404 để `onError` đỡ — và trang đăng nhập 500
|
|
267
|
+
trắng, không ai vào được hệ thống. Đi vòng qua bộ tối ưu là đổi
|
|
268
|
+
lấy sự chắc chắn đó. Bù lại: ảnh phải nén sẵn trước khi chép vào
|
|
269
|
+
public/ (khoảng 1600px, dưới ~300KB). */}
|
|
270
|
+
<Image
|
|
271
|
+
src={imgSrc!}
|
|
272
|
+
alt=""
|
|
273
|
+
aria-hidden
|
|
274
|
+
fill
|
|
275
|
+
sizes="(max-width: 768px) 100vw, 50vw"
|
|
276
|
+
priority
|
|
277
|
+
unoptimized
|
|
278
|
+
onError={() => setImageBroken(true)}
|
|
279
|
+
className={cn("object-cover", imageClassName)}
|
|
280
|
+
/>
|
|
281
|
+
{/* Lớp tối nhẹ thôi: không còn chữ nào đè lên ảnh, nó chỉ để ảnh khỏi
|
|
282
|
+
chói hơn hẳn cột nhập liệu bên trái. */}
|
|
283
|
+
<div
|
|
284
|
+
aria-hidden
|
|
285
|
+
className="absolute inset-0 bg-gradient-to-t from-black/45 via-black/10 to-transparent"
|
|
286
|
+
/>
|
|
287
|
+
</>
|
|
288
|
+
) : (
|
|
289
|
+
<>
|
|
290
|
+
{/* Nền tối: hầu hết theme kéo `--primary` SÁNG lên cho hợp nền đen —
|
|
291
|
+
spartronics đi từ #0f7b4c sang xanh bạc hà rgb(70 185 129). Nửa màn
|
|
292
|
+
hình màu sáng vừa chói ban đêm, vừa dìm chữ trắng xuống 2.5:1. Phủ
|
|
293
|
+
đen để tấm nền giữ đúng sắc thương hiệu mà chữ vẫn đọc được; 55% là
|
|
294
|
+
mức đủ cho cả trường hợp tenant đặt primary rất sáng. */}
|
|
295
|
+
<div
|
|
296
|
+
aria-hidden
|
|
297
|
+
className="absolute inset-0 hidden bg-black/55 dark:block"
|
|
298
|
+
/>
|
|
299
|
+
<AuthBrandPattern className="motion-safe:animate-status-in text-primary-foreground dark:text-white" />
|
|
300
|
+
</>
|
|
301
|
+
)}
|
|
118
302
|
</div>
|
|
119
303
|
);
|
|
120
304
|
}
|
|
121
305
|
|
|
122
306
|
export function AuthHeader({ className, ...props }: ComponentProps<"div">) {
|
|
123
|
-
|
|
307
|
+
// Căn TRÁI, không căn giữa: nhãn ô nhập ngay bên dưới đều căn trái — tiêu đề
|
|
308
|
+
// căn giữa tạo hai trục lệch nhau trong cùng một khối hẹp.
|
|
309
|
+
return <div className={cn("space-y-2 text-start", className)} {...props} />;
|
|
124
310
|
}
|
|
125
311
|
|
|
126
312
|
export function AuthTitle({ className, ...props }: ComponentProps<"h1">) {
|
|
@@ -9,8 +9,6 @@ import {
|
|
|
9
9
|
|
|
10
10
|
import type { Metadata } from "next"
|
|
11
11
|
|
|
12
|
-
import wallpaper from "@goerp/core/assets/erp_wallpaper.png"
|
|
13
|
-
|
|
14
12
|
import { dictionary } from "@/data/dictionary"
|
|
15
13
|
|
|
16
14
|
export const metadata: Metadata = { title: "Đăng nhập" }
|
|
@@ -20,11 +18,14 @@ export const metadata: Metadata = { title: "Đăng nhập" }
|
|
|
20
18
|
* src/lib/auth-client.ts) nên không biết gì về Better Auth — đổi thư viện auth
|
|
21
19
|
* chỉ cần sửa bridge, trang này giữ nguyên.
|
|
22
20
|
*
|
|
23
|
-
*
|
|
21
|
+
* Nửa phải: mặc định là tấm nền màu thương hiệu (logo + tên công ty) do core vẽ.
|
|
22
|
+
* Muốn thay bằng ảnh chụp thật của khách thì chép ảnh vào `public/images/auth/`
|
|
23
|
+
* rồi khai `branding.authImage` trong `src/configs/tenant.ts` — đừng dùng ảnh
|
|
24
|
+
* stock/AI, đây là bề mặt đầu tiên khách nhìn thấy.
|
|
24
25
|
*/
|
|
25
26
|
export default function SignInPage() {
|
|
26
27
|
return (
|
|
27
|
-
<Auth
|
|
28
|
+
<Auth dictionary={dictionary}>
|
|
28
29
|
<AuthHeader>
|
|
29
30
|
<AuthTitle>Đăng nhập</AuthTitle>
|
|
30
31
|
<AuthDescription>
|