@goplusvn/core 0.1.42 → 0.1.44
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/CHANGELOG.md
CHANGED
|
@@ -1,5 +1,32 @@
|
|
|
1
1
|
# Changelog
|
|
2
2
|
|
|
3
|
+
## 0.1.44 — UnifiedProfileDialog: chi nhánh mặc định + ngày sinh DatePicker + fix Select loại người dùng
|
|
4
|
+
|
|
5
|
+
**Ngày sinh dùng `DatePicker` (thay `<input type="date">`):** ô ngày sinh cũ khó
|
|
6
|
+
nhập tay và không đồng bộ style; nay dùng `DatePicker` (gõ được `dd/MM/yyyy` +
|
|
7
|
+
lịch popover). Cầu nối 2 chiều `ymdToDate`/`dateToYmd` giữ nguyên định dạng lưu
|
|
8
|
+
`"yyyy-MM-dd"`, neo giờ 00:00 địa phương để tránh lệch ngày do timezone.
|
|
9
|
+
|
|
10
|
+
**Chi nhánh mặc định (`UserBranch.isDefault`):**
|
|
11
|
+
|
|
12
|
+
- Tab "Công việc" của dialog người dùng: mỗi chi nhánh đã chọn có nút "⭐ Đặt
|
|
13
|
+
mặc định"; chi nhánh mặc định hiện badge "Mặc định". Chọn chi nhánh đầu tiên
|
|
14
|
+
tự động thành mặc định; bỏ chọn chi nhánh đang là mặc định thì tự thăng chi
|
|
15
|
+
nhánh còn lại kế tiếp.
|
|
16
|
+
- Payload gửi thêm `defaultBranchId` (đã lọc để luôn nằm trong `branchIds`, fallback
|
|
17
|
+
`branchIds[0]`). App đọc field này thay cho hard-code `isDefault: index === 0`.
|
|
18
|
+
- Đọc lại `data.defaultBranchId` khi mở dialog ở chế độ sửa (fallback `branchIds[0]`).
|
|
19
|
+
|
|
20
|
+
**Fix Select "Loại người dùng" icon + chữ rớt 2 dòng:** base `SelectTrigger` của
|
|
21
|
+
core có `[&_span]:line-clamp-none` — selector này (`.trigger span`, độ ưu tiên
|
|
22
|
+
`0,1,1`) biên dịch kèm `display:block`, THẮNG class `inline-flex` (`0,1,0`) trên
|
|
23
|
+
span icon+chữ bên trong, nên (cộng với Preflight `svg{display:block}`) icon bị
|
|
24
|
+
đẩy xuống dòng riêng. Nới chiều ngang KHÔNG chữa vì đây là lỗi xếp dọc. Fix:
|
|
25
|
+
trigger dùng `[&_span]:!inline-flex [&_span]:!items-center [&_span]:!gap-2`
|
|
26
|
+
(`!important` thắng tuyệt đối `line-clamp-none` bất kể thứ tự stylesheet) +
|
|
27
|
+
`[&_svg]:shrink-0`, `whitespace-nowrap`, `style={{width:210}}`. Kiểm chứng bằng
|
|
28
|
+
repro Radix+Tailwind: span trong đổi `display` từ `block` → `flex`.
|
|
29
|
+
|
|
3
30
|
## 0.1.34 — Tab navigation: gom nhóm module, tiêu đề tab chi tiết, nút làm tươi
|
|
4
31
|
|
|
5
32
|
**PageTabs:**
|
package/package.json
CHANGED
package/src/rbac/pages/index.ts
CHANGED
|
@@ -11,3 +11,12 @@ export type {
|
|
|
11
11
|
export { ResourceListPage } from "./resource-list-page";
|
|
12
12
|
export { ActionListPage } from "./action-list-page";
|
|
13
13
|
export type { ActionListPageProps } from "./action-list-page";
|
|
14
|
+
export {
|
|
15
|
+
ResourceCatalogPage,
|
|
16
|
+
ActionCatalogPage,
|
|
17
|
+
} from "./permission-catalog-pages";
|
|
18
|
+
export type {
|
|
19
|
+
ResourceCatalogPageProps,
|
|
20
|
+
ActionCatalogPageProps,
|
|
21
|
+
CatalogMenuSection,
|
|
22
|
+
} from "./permission-catalog-pages";
|