@fidt/saul-server 1.0.0 → 1.1.0

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
@@ -0,0 +1,464 @@
1
+ import { Hono } from 'hono';
2
+ export * from 'hono';
3
+ export { Hono as WebServer } from 'hono';
4
+ export { cors } from 'hono/cors';
5
+ export { serve } from '@hono/node-server';
6
+ export * from 'socket.io';
7
+ export { createAdapter } from '@socket.io/redis-adapter';
8
+ import * as zod from 'zod';
9
+ export { zod as Zod };
10
+ import { Readable, Writable } from 'stream';
11
+ export * from 'zod-validation-error';
12
+
13
+ declare class File {
14
+ private content;
15
+ metadata: {
16
+ name: string;
17
+ size: number;
18
+ type: string;
19
+ };
20
+ constructor(meta?: {
21
+ name: string;
22
+ size: number;
23
+ type: string;
24
+ });
25
+ private encodeBase64;
26
+ private decodeBase64;
27
+ /**
28
+ * Đọc tất cả nội dụng của file
29
+ */
30
+ read(): ArrayBuffer;
31
+ /**
32
+ * Ghi nội dung vào file
33
+ */
34
+ write(buffer: ArrayBuffer): void;
35
+ }
36
+
37
+ /**
38
+ * FILE DẠNG STREAM — cho file mà cả nội dung KHÔNG được phép nằm trong RAM.
39
+ *
40
+ * Khác `File` (buffered, giữ base64 trong bộ nhớ, trần vài chục MB), `FileStream` chỉ giữ
41
+ * metadata + một hàm mở nguồn. Byte chỉ chảy khi có người đọc, nên RAM là hằng số bất kể
42
+ * file 8MB hay 8GB.
43
+ *
44
+ * Dùng được ở CẢ HAI vị trí trong definition:
45
+ * - param → chiều lên: multipart upload, gateway/downstream đưa `Readable` vào đây.
46
+ * - returnType → chiều xuống: handler trả về, runtime pipe thẳng ra browser.
47
+ *
48
+ * Khai kiểu nào là chọn hợp đồng đó. Transport KHÔNG được đánh tráo `File` thành
49
+ * `FileStream` hay ngược lại — một param có shape phụ thuộc transport là thứ tuyệt đối
50
+ * không được xảy ra.
51
+ */
52
+ /** Brand để nhận diện qua ranh giới package — xem `FileStream.is`. */
53
+ declare const FILE_STREAM_BRAND: unique symbol;
54
+ interface FileStreamMetadata {
55
+ name: string;
56
+ /** Kích thước KHAI BÁO. `0` = không biết trước (dữ liệu sinh on-the-fly). */
57
+ size: number;
58
+ type: string;
59
+ }
60
+ declare class FileStream {
61
+ /** @internal Đánh dấu instance để `is()` nhận ra qua nhiều bản copy của package. */
62
+ readonly [FILE_STREAM_BRAND]: true;
63
+ readonly metadata: FileStreamMetadata;
64
+ private readonly source;
65
+ private consumed;
66
+ constructor(metadata: FileStreamMetadata, source: () => Readable);
67
+ /**
68
+ * Mở nguồn và trả về `Readable`.
69
+ *
70
+ * Gọi lần thứ hai sẽ NÉM. Một stream không phải là value: đọc hai lần thì lần thứ hai
71
+ * hoặc rỗng, hoặc mở lại nguồn và trả về dữ liệu đã cũ — cả hai đều là bug im lặng.
72
+ * Cần đọc nhiều lần thì `buffer()` một lần rồi tự giữ.
73
+ */
74
+ stream(): Readable;
75
+ /** Đã có ai đọc chưa — cho runtime biết có phải drain trước khi trả response không. */
76
+ get isConsumed(): boolean;
77
+ /** Đẩy toàn bộ nội dung vào một `Writable`, chờ tới khi xong. */
78
+ pipeTo(destination: Writable): Promise<void>;
79
+ /**
80
+ * Đọc hết vào một `Buffer`.
81
+ *
82
+ * `maxBytes` là BẮT BUỘC, không có mặc định: đây là escape hatch duy nhất ra khỏi mô hình
83
+ * streaming, và người dùng nó phải tự nói ra trần mình chấp nhận. Một `buffer()` không
84
+ * trần đặt giữa đường xử lý file 3GB sẽ giết process — mà chỉ giết trong production, với
85
+ * file lớn, chứ không bao giờ trong test.
86
+ */
87
+ buffer(maxBytes: number): Promise<Buffer>;
88
+ /**
89
+ * Có phải `FileStream` không.
90
+ *
91
+ * Dùng brand chứ KHÔNG dùng `instanceof`: gateway và downstream có thể resolve hai bản
92
+ * copy khác nhau của `@fidt/saul-server` (dual-package hazard), lúc đó `instanceof` trả
93
+ * `false` cho một object hoàn toàn hợp lệ — và nó hỏng theo kiểu chỉ lộ ra khi deploy
94
+ * thật, không bao giờ trong monorepo.
95
+ */
96
+ static is(value: unknown): value is FileStream;
97
+ /** Dựng từ một `Buffer` sẵn có — tiện cho test và cho handler trả dữ liệu nhỏ. */
98
+ static fromBuffer(metadata: Omit<FileStreamMetadata, 'size'> & {
99
+ size?: number;
100
+ }, data: Buffer): FileStream;
101
+ }
102
+
103
+ /**
104
+ * SaulException — lỗi NGHIỆP VỤ mà handler chủ động ném để từ chối một lời gọi.
105
+ *
106
+ * Khác `Error` trần ở đúng hai điểm, và cả hai đều là lý do nó tồn tại:
107
+ *
108
+ * 1. **Có `code`** đi qua được dây. Envelope lỗi của downstream mang cả `message` lẫn
109
+ * `code`, gateway map sang ack `{ ok:false, error, code }`, client dựng lại thành
110
+ * `SaulException` — nên client bắt được lỗi theo mã chứ không phải so khớp chuỗi tiếng
111
+ * Việt. `Error` trần chỉ còn lại `message` sau chuyến đi.
112
+ * 2. **Là ý ĐỊNH từ chối, không phải sự cố.** Gateway log `Error` lạ như một lỗi server,
113
+ * còn `SaulException` là câu trả lời hợp lệ ("bạn không được sub chat của người khác")
114
+ * nên không cần ồn ào trong log.
115
+ *
116
+ * Chỗ dùng chính là validator của subscription: controller `sub<Model>` ném `SaulException`
117
+ * để từ chối, và cái ném đó nổi lên đúng chỗ client đang `catch` quanh vòng `for await`.
118
+ */
119
+ declare class SaulException extends Error {
120
+ /** Mã ổn định để client rẽ nhánh. Mặc định là mã chung của một từ chối nghiệp vụ. */
121
+ readonly code: string;
122
+ constructor(message: string, code?: string);
123
+ /**
124
+ * Nhận diện KHÔNG dùng `instanceof`.
125
+ *
126
+ * Gateway, downstream và SDK có thể resolve ba bản copy vật lý khác nhau của package
127
+ * này (pnpm workspace + code sinh ra được copy vào từng service), nên `instanceof` sẽ
128
+ * trả false cho một SaulException hoàn toàn thật. Cùng lý do với `FileStream.is`.
129
+ */
130
+ static is(value: unknown): value is SaulException;
131
+ }
132
+
133
+ /**
134
+ * PREDICATE — điều kiện lọc mà client khai khi mở một subscription.
135
+ *
136
+ * File này CHỈ có kiểu, không có runtime: việc đánh giá predicate xảy ra ở GATEWAY (nó giữ
137
+ * socket và biết ai đang nghe gì), không ở downstream. Downstream chỉ cần đọc và thu hẹp
138
+ * predicate trong validator `sub<Model>` rồi trả về.
139
+ *
140
+ * Cú pháp `$`-prefix, cố ý KHÁC filter authz kiểu Directus (`_eq`, `_or`) ở
141
+ * `Permission.filter`. Hai thứ trả lời hai câu hỏi khác nhau — filter authz nói "được thấy
142
+ * BẢN GHI nào" và được forward xuống query storage; predicate nói "muốn nhận EVENT nào" và
143
+ * được Saul tự đánh giá in-memory. Trộn cú pháp sẽ khiến người đọc tưởng chúng thay nhau được.
144
+ */
145
+ /** So sánh trên một field. Nhiều toán tử trong cùng object thì AND với nhau. */
146
+ interface PredicateComparison<V> {
147
+ $eq?: V;
148
+ $ne?: V;
149
+ $gt?: V;
150
+ $gte?: V;
151
+ $lt?: V;
152
+ $lte?: V;
153
+ $in?: V[];
154
+ $nin?: V[];
155
+ /** Field có mặt trong payload hay không — nói về SỰ CÓ MẶT, không phải giá trị. */
156
+ $exists?: boolean;
157
+ }
158
+ /**
159
+ * Predicate trên một Model.
160
+ *
161
+ * Giá trị trần là shorthand của `$eq`: `{ chatId: 12 }` ≡ `{ chatId: { $eq: 12 } }`.
162
+ * Các key cùng cấp AND với nhau, nên `{}` khớp TẤT CẢ — đó là lý do validator `sub<Model>`
163
+ * mặc định TỪ CHỐI, và là lý do nên thu hẹp predicate thay vì chỉ kiểm rồi trả nguyên.
164
+ *
165
+ * KHÔNG có `$regex`: nó là đường ReDoS do client tự khai, chạy ở đường nóng của mọi lần push.
166
+ */
167
+ type Predicate<T> = {
168
+ [K in keyof T]?: T[K] | PredicateComparison<T[K]>;
169
+ } & {
170
+ $and?: Predicate<T>[];
171
+ $or?: Predicate<T>[];
172
+ $not?: Predicate<T>;
173
+ };
174
+ /**
175
+ * Một subscription đang mở, nhìn từ phía server.
176
+ *
177
+ * `id` do gateway sinh TRƯỚC khi gọi validator và truyền xuống qua `ctx.subId`, nên
178
+ * validator lưu lại được để về sau `sub<Model>.unsub(id)` thu hồi (vd user bị mời khỏi
179
+ * phòng chat trong lúc đang nghe).
180
+ */
181
+ interface Sub<T> {
182
+ id: string;
183
+ predicate: Predicate<T>;
184
+ }
185
+ /**
186
+ * Gộp nhiều predicate bằng AND — cách chuẩn để validator THU HẸP thứ client xin.
187
+ *
188
+ * ```ts
189
+ * return narrow(predicate, { userId: { $eq: ctx.principal.sub } })
190
+ * ```
191
+ *
192
+ * Dùng `$and` thay vì trải phẳng bằng spread: spread sẽ để điều kiện sau GHI ĐÈ điều kiện
193
+ * trước trên cùng một field, tức là client khai `{ userId: { $eq: 'ai-đó' } }` rồi ràng
194
+ * buộc bảo mật ghi đè lên — đúng ý. Nhưng ở chiều ngược lại (`{...cứng, ...client}`) thì
195
+ * client ghi đè ràng buộc bảo mật. `$and` không có chiều nào để nhầm: mọi nhánh đều phải thoả.
196
+ */
197
+ declare const narrow: <T>(...predicates: (Predicate<T> | null | undefined)[]) => Predicate<T>;
198
+
199
+ /**
200
+ * LỖI CỦA CHUNK STORE, có mã máy-đọc-được.
201
+ *
202
+ * Cùng kiểu với `BinaryStreamError` của đường WebSocket: mỗi tình huống một `code`, và mã
203
+ * đó — chứ không phải chuỗi message — là thứ tầng trên map sang HTTP status. Một bảng map
204
+ * duy nhất, không handler nào tự viết status.
205
+ */
206
+ type UploadErrorCode = 'UPLOAD_NOT_FOUND' | 'UPLOAD_EXISTS' | 'UPLOAD_EXPIRED' | 'UPLOAD_COMPLETED'
207
+ /** Đang complete dở — một lời gọi complete khác đã chiếm chỗ. */
208
+ | 'UPLOAD_BUSY' | 'PART_OUT_OF_RANGE' | 'PART_IN_FLIGHT' | 'PART_TOO_LARGE' | 'PART_MISSING' | 'SIZE_MISMATCH' | 'CHECKSUM_MISMATCH' | 'DISK_BUDGET' | 'FORBIDDEN';
209
+ declare class UploadError extends Error {
210
+ readonly code: UploadErrorCode;
211
+ constructor(code: UploadErrorCode, message: string);
212
+ static is(value: unknown): value is UploadError;
213
+ }
214
+ /**
215
+ * MÃ LỖI → HTTP STATUS. Bảng DUY NHẤT, và nó phải phủ hết `UploadErrorCode`.
216
+ *
217
+ * `Record<UploadErrorCode, number>` cố ý không optional: thêm một mã mới mà quên map thì
218
+ * TypeScript báo ngay, thay vì lặng lẽ trả 500 cho một lỗi vốn có nghĩa rõ ràng.
219
+ */
220
+ declare const UPLOAD_ERROR_STATUS: Record<UploadErrorCode, number>;
221
+ declare const uploadErrorStatus: (code: UploadErrorCode) => number;
222
+
223
+ interface WritePartResult {
224
+ size: number;
225
+ /** sha256 hex của part — client dùng để retry có kiểm chứng. */
226
+ etag: string;
227
+ }
228
+ interface PartInfo {
229
+ partNumber: number;
230
+ size: number;
231
+ }
232
+ interface PartDiskStoreOptions {
233
+ /** Thư mục gốc. Mỗi upload một thư mục con. */
234
+ rootDir: string;
235
+ /** fsync mỗi part trước khi rename. Tắt = đổi durability-khi-crash lấy throughput. */
236
+ fsync?: boolean;
237
+ }
238
+ declare class PartDiskStore {
239
+ private readonly rootDir;
240
+ private readonly fsync;
241
+ constructor(options: PartDiskStoreOptions);
242
+ /**
243
+ * Thư mục của một upload.
244
+ *
245
+ * `assertSafeUploadId` chạy TRƯỚC `join` — đây là bề mặt path-traversal duy nhất của
246
+ * cả tính năng, và `join('/tmp', '../../etc')` là một đường dẫn hoàn toàn hợp lệ.
247
+ */
248
+ dirFor(uploadId: string): string;
249
+ private pathFor;
250
+ ensureDir(uploadId: string): Promise<void>;
251
+ /**
252
+ * Ghi một part. Trả về số byte thật và sha256.
253
+ *
254
+ * Bốn bước, thứ tự bắt buộc:
255
+ * 1. `open(tmp, 'wx')` — hai PUT cùng part cùng lúc thì một cái thua ngay, thay vì
256
+ * hai writer xen kẽ vào cùng một file.
257
+ * 2. pipeline có đếm byte + hash — vượt trần là abort GIỮA CHỪNG, không đọc hết rồi
258
+ * mới than.
259
+ * 3. fsync (nếu bật) rồi `rename` — rename trong cùng filesystem là atomic, nên
260
+ * file `.part` xuất hiện là đã hoàn chỉnh, không có trạng thái nửa vời.
261
+ * 4. Chỉ khi rename xong mới coi như part tồn tại.
262
+ */
263
+ writePart(uploadId: string, partNumber: number, body: Readable, opts: {
264
+ maxBytes: number;
265
+ partCount: number;
266
+ declaredLength?: number;
267
+ expectedSha256?: string;
268
+ }): Promise<WritePartResult>;
269
+ /** Mở một part để đọc. Dùng bởi `concatParts`. */
270
+ createPartStream(uploadId: string, partNumber: number, partCount: number): Readable;
271
+ /** Các part ĐANG CÓ THẬT trên đĩa (không tính `.tmp`). */
272
+ listParts(uploadId: string): Promise<PartInfo[]>;
273
+ /** Xoá cả thư mục upload. Trả về số byte giải phóng. Idempotent. */
274
+ removeUpload(uploadId: string): Promise<number>;
275
+ /** Thư mục cũ hơn `olderThanMs` — ứng viên dọn rác. Xem `UploadSweeper`. */
276
+ listStaleDirs(olderThanMs: number, now?: number): Promise<string[]>;
277
+ /** Tổng byte đang chiếm — để đối chiếu lại counter, vốn trôi sau mỗi lần crash. */
278
+ totalBytes(): Promise<number>;
279
+ }
280
+ /**
281
+ * `uploadId` phải là UUID. Kiểm TRƯỚC mọi thao tác đường dẫn.
282
+ *
283
+ * Không dùng blacklist (`..`, `/`): danh sách cấm luôn thiếu một dạng nào đó
284
+ * (`%2e%2e`, null byte, tên dài quá giới hạn OS). Whitelist một hình dạng đã biết thì không.
285
+ */
286
+ declare function assertSafeUploadId(uploadId: string): void;
287
+ /** `partNumber` phải là số nguyên trong `1..partCount`. */
288
+ declare function assertSafePartNumber(partNumber: number, partCount: number): void;
289
+
290
+ type UploadState = 'open' | 'completing' | 'completed';
291
+ interface UploadRecord {
292
+ uploadId: string;
293
+ module: string;
294
+ function: string;
295
+ /** Tên param kiểu FileStream của function đích. */
296
+ param: string;
297
+ /** Các param KHÔNG phải file của cùng lời gọi. */
298
+ params: Record<string, unknown>;
299
+ file: {
300
+ name: string;
301
+ size: number;
302
+ type: string;
303
+ };
304
+ chunkSize: number;
305
+ partCount: number;
306
+ /** Deadline TUYỆT ĐỐI do gateway quyết, không bao giờ gia hạn. */
307
+ hardExpiresAt: number;
308
+ /** Deadline TRƯỢT, gia hạn mỗi lần nhận được part. */
309
+ expiresAt: number;
310
+ idleTimeoutMs: number;
311
+ state: UploadState;
312
+ createdAt: number;
313
+ }
314
+ interface UploadRegistryOptions {
315
+ store: PartDiskStore;
316
+ /** Ngân sách đĩa của MÁY NÀY. Vượt thì từ chối init. */
317
+ maxDiskBytes: number;
318
+ }
319
+ declare class UploadRegistry {
320
+ private readonly records;
321
+ private readonly store;
322
+ private readonly maxDiskBytes;
323
+ /**
324
+ * Byte đang chiếm, đếm tăng dần. Đây là con số ƯỚC LƯỢNG — nó trôi sau mỗi lần crash,
325
+ * nên `UploadSweeper` định kỳ tính lại bằng `du` thật. Counter trôi mà không ai sửa thì
326
+ * ngân sách âm thầm khoá mọi upload, và không có gì trong log nói tại sao.
327
+ */
328
+ private usedBytes;
329
+ constructor(options: UploadRegistryOptions);
330
+ get diskUsedBytes(): number;
331
+ /** Đặt lại bộ đếm sau khi đối chiếu với đĩa thật. Xem `UploadSweeper`. */
332
+ setDiskUsedBytes(bytes: number): void;
333
+ init(record: Omit<UploadRecord, 'state' | 'createdAt' | 'expiresAt'>): Promise<UploadRecord>;
334
+ /**
335
+ * Record của một upload đang MỞ được.
336
+ *
337
+ * Hết hạn thì ném `UPLOAD_EXPIRED` chứ không `UPLOAD_NOT_FOUND`: hai thứ đó nói với
338
+ * client hai điều khác nhau — "id sai, đừng thử nữa" và "chậm quá, làm lại từ init".
339
+ */
340
+ get(uploadId: string, allowed?: UploadState[]): UploadRecord;
341
+ /** Có record nào không, bất kể trạng thái — cho abort idempotent và cho sweeper. */
342
+ peek(uploadId: string): UploadRecord | undefined;
343
+ list(): UploadRecord[];
344
+ /**
345
+ * Gia hạn deadline sau khi nhận được một part, và cộng chênh lệch byte vào bộ đếm.
346
+ *
347
+ * `delta` chứ không phải `size`: PUT lại một part là GHI ĐÈ, nên phần tăng thêm chỉ là
348
+ * hiệu số. Cộng nguyên `size` mỗi lần retry sẽ thổi phồng bộ đếm cho tới khi ngân sách
349
+ * khoá cả những upload hoàn toàn bình thường.
350
+ */
351
+ touch(uploadId: string, deltaBytes: number): void;
352
+ /**
353
+ * Chuyển sang `completing`, một lần duy nhất.
354
+ *
355
+ * Đây là chốt chống complete đồng thời: hai request cùng lúc thì cái thứ hai thấy state
356
+ * đã đổi và nhận `UPLOAD_BUSY`, thay vì cả hai cùng ghép file và cùng gọi handler.
357
+ */
358
+ beginComplete(uploadId: string): UploadRecord;
359
+ /** Quay lại `open` khi complete thất bại — cho client retry mà không mất part đã gửi. */
360
+ rollbackComplete(uploadId: string): void;
361
+ /** Xoá record + part trên đĩa. Idempotent. */
362
+ remove(uploadId: string): Promise<void>;
363
+ /**
364
+ * Ghi `meta.json` cạnh part.
365
+ *
366
+ * Ghi tmp rồi rename để không bao giờ có một `meta.json` cụt: sweeper đọc phải file cụt
367
+ * sẽ coi thư mục là rác và xoá một upload đang chạy dở.
368
+ */
369
+ private persist;
370
+ /** Đọc `meta.json` của một thư mục — cho sweeper phân biệt upload sống với rác. */
371
+ readPersisted(uploadId: string): Promise<UploadRecord | undefined>;
372
+ }
373
+
374
+ /**
375
+ * DỌN RÁC ĐỊNH KỲ cho chunk store.
376
+ *
377
+ * Ba việc, và việc thứ hai/thứ ba mới là lý do tồn tại của nó: một `setTimeout` per-upload
378
+ * (kiểu `BinaryStreamBuffer` đang dùng cho WS) chỉ dọn được thứ nó biết. Process chết giữa
379
+ * chừng thì timer chết theo, còn file thì ở lại đĩa mãi mãi.
380
+ *
381
+ * 1. Upload quá hạn → xoá record + part.
382
+ * 2. Thư mục KHÔNG có record trong RAM và đã cũ → rác của một process đã chết, xoá.
383
+ * 3. Định kỳ đối chiếu bộ đếm byte với đĩa thật → counter trôi sau crash, mà counter trôi
384
+ * thì ngân sách âm thầm khoá mọi upload và không có gì trong log nói tại sao.
385
+ */
386
+ interface UploadSweeperOptions {
387
+ registry: UploadRegistry;
388
+ store: PartDiskStore;
389
+ intervalMs?: number;
390
+ /** Thư mục mồ côi phải cũ hơn ngần này mới xoá. Mặc định 2× idle timeout dài nhất. */
391
+ orphanGraceMs?: number;
392
+ /** Bao nhiêu tick thì đối chiếu lại bộ đếm với đĩa (quét `du` không rẻ). */
393
+ reconcileEvery?: number;
394
+ }
395
+ interface SweepResult {
396
+ expired: number;
397
+ orphans: number;
398
+ reconciledBytes?: number;
399
+ }
400
+ declare class UploadSweeper {
401
+ private readonly registry;
402
+ private readonly store;
403
+ private readonly intervalMs;
404
+ private readonly orphanGraceMs;
405
+ private readonly reconcileEvery;
406
+ private timer?;
407
+ private ticks;
408
+ constructor(options: UploadSweeperOptions);
409
+ /** Bắt đầu quét. `unref()` để timer dọn dẹp không giữ process sống. */
410
+ start(): void;
411
+ stop(): void;
412
+ sweep(now?: number): Promise<SweepResult>;
413
+ }
414
+
415
+ /**
416
+ * NỐI CÁC PART thành MỘT `Readable`, không buffer.
417
+ *
418
+ * `Readable.from(async generator)` cho backpressure đúng miễn phí: generator chỉ chạy tiếp
419
+ * khi consumer kéo, nên tốc độ đọc đĩa tự khớp tốc độ ghi ra downstream. Và vì generator
420
+ * chỉ mở part khi tới lượt, ở mọi thời điểm chỉ có **một** fd đang mở — RAM là
421
+ * `highWaterMark`, không phụ thuộc file 8MB hay 8GB.
422
+ *
423
+ * `finally { rs.destroy() }` không phải cho đường thành công (stream tự đóng khi hết) mà cho
424
+ * đường HUỶ: consumer `destroy()` giữa chừng sẽ ném vào generator, và không có `finally` thì
425
+ * part đang đọc dở giữ fd tới tận lúc GC.
426
+ */
427
+ declare function concatParts(store: PartDiskStore, uploadId: string, partNumbers: number[], partCount: number): Readable;
428
+
429
+ /**
430
+ * SUB-ROUTER `/saul/upload/*` — phía DOWNSTREAM của multipart upload.
431
+ *
432
+ * Gateway không lưu byte nào; nó bơm thẳng từng part sang đây. Nên đây mới là nơi part nằm
433
+ * trên đĩa và được ghép lại lúc complete.
434
+ *
435
+ * Router này KHÔNG tự gác quyền. Nó tin gateway, đúng như `POST /saul` đang tin — quyền đã
436
+ * được chốt ở `/upload/init` của gateway, trước byte đầu tiên. Đặt thêm một tầng authz ở đây
437
+ * mà không có token của user thì cũng chỉ là kiểm lại chính mình.
438
+ *
439
+ * Chỉ ba biến env, và cả ba đều nói về TÀI NGUYÊN CỦA MÁY NÀY. Mọi thứ thuộc về chính sách
440
+ * (deadline, chunk size, partCount) do gateway truyền xuống trong lời gọi init.
441
+ */
442
+ interface UploadRouterOptions {
443
+ /** Gọi hàm đích sau khi đã ghép file. Runtime truyền `dispatch` của nó vào đây. */
444
+ dispatch: (body: {
445
+ module: string;
446
+ function: string;
447
+ params: Record<string, unknown>;
448
+ }) => Promise<unknown>;
449
+ rootDir?: string;
450
+ maxDiskBytes?: number;
451
+ fsync?: boolean;
452
+ /** Trần cứng một part. Gateway cũng gác, nhưng ở đây mới đếm byte THẬT. */
453
+ maxPartBytes?: number;
454
+ sweepIntervalMs?: number;
455
+ }
456
+ interface UploadSubsystem {
457
+ router: Hono;
458
+ registry: UploadRegistry;
459
+ store: PartDiskStore;
460
+ sweeper: UploadSweeper;
461
+ }
462
+ declare function createUploadSubsystem(options: UploadRouterOptions): UploadSubsystem;
463
+
464
+ export { File, FileStream, type FileStreamMetadata, PartDiskStore, type PartDiskStoreOptions, type PartInfo, type Predicate, type PredicateComparison, SaulException, type Sub, type SweepResult, UPLOAD_ERROR_STATUS, UploadError, type UploadErrorCode, type UploadRecord, UploadRegistry, type UploadRegistryOptions, type UploadRouterOptions, type UploadState, type UploadSubsystem, UploadSweeper, type UploadSweeperOptions, type WritePartResult, assertSafePartNumber, assertSafeUploadId, concatParts, createUploadSubsystem, narrow, uploadErrorStatus };