@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.8 → 0.14.9
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/generate-bdd.md +17 -4
- package/commands/generate-bdd.tmpl +2 -109
- package/commands/generate-prd.md +8 -1
- package/commands/generate-prd.tmpl +1 -0
- package/commands/refine-prd.md +10 -2
- package/commands/refine-prd.tmpl +3 -2
- package/commands/review-context.md +12 -1
- package/commands/review-context.tmpl +5 -1
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/generate-bdd.md +17 -4
- package/core/commands/generate-prd.md +8 -1
- package/core/commands/refine-prd.md +10 -2
- package/core/commands/review-context.md +12 -1
- package/core/steps/review-fanout.md +7 -0
- package/core/templates/feature.template +83 -222
- package/core/templates/prd.template.md +7 -1
- package/core/templates/project-context.yaml +1 -1
- package/docs/03-concepts/mechanisms-explained.md +23 -0
- package/package.json +1 -1
- package/steps/review-fanout.md +7 -0
- package/templates/feature.template +83 -222
- package/templates/prd.template.md +7 -1
- package/templates/project-context.yaml +1 -1
|
@@ -1,259 +1,120 @@
|
|
|
1
1
|
# ============================================================
|
|
2
|
-
#
|
|
2
|
+
# @trace.id: {TICKET-ID}-UC{N}
|
|
3
|
+
# @trace.title: <Feature name>
|
|
4
|
+
# @trace.revision: 1 ← field tĩnh; dùng @trace.bdd_version để theo dõi version (tăng bởi /review-context --fix hoặc --resume)
|
|
5
|
+
# @trace.domain: <domain>
|
|
6
|
+
# @trace.platform: {active_platform — web | app | system | (bỏ trong umbrella mode)}
|
|
7
|
+
# @trace.service: {active_service — bỏ trong spec repo mode}
|
|
8
|
+
# @trace.module: {active_module trong umbrella mode; "unknown" trong spec repo mode}
|
|
9
|
+
# @trace.status: draft
|
|
10
|
+
# @trace.author: AI-generated
|
|
11
|
+
# @trace.created_at: {YYYY-MM-DD}
|
|
12
|
+
# @trace.prd: {TICKET-ID}
|
|
13
|
+
# @trace.prd_version: {đọc từ metadata PRD "| **Version** |"}
|
|
14
|
+
# @trace.bdd_version: {1.0 nếu gen mới; tăng 0.1 khi gen lại — vd 1.0 → 1.1}
|
|
15
|
+
# @trace.business_rules: {TICKET-ID}-UC{N}-BR1, {TICKET-ID}-UC{N}-BR2
|
|
16
|
+
# @trace.dataset: {domain}.testdata.yaml
|
|
3
17
|
# ============================================================
|
|
4
|
-
# Instructions:
|
|
5
|
-
# 1. Copy this file và rename: {TICKET_ID}-UC{N}-feature-name.feature
|
|
6
|
-
# 2. Điền @trace metadata (required)
|
|
7
|
-
# 3. Khai báo Context của UC (1 lần, đầu file)
|
|
8
|
-
# 4. Tạo/cập nhật dataset YAML cùng domain: specs/features/{domain}.testdata.yaml
|
|
9
|
-
# 5. Viết Scenario — mỗi SC PHẢI có dòng `# Side-effects:` ngay trên
|
|
10
|
-
# 6. Đặt file ở: specs/features/{domain}/
|
|
11
|
-
# 7. Chạy: /generate-code
|
|
12
|
-
# ============================================================
|
|
13
|
-
#
|
|
14
|
-
# RULE VIẾT BDD BẮT BUỘC (xem bdd-writing-guide.md PART A + C):
|
|
15
|
-
# R1 Given/When/Then Semantics — Given=state, When=action, Then=outcome (mỗi SC đủ G/W/T)
|
|
16
|
-
# R2 One Behavior Per Scenario — 1 SC = 1 behavior; KHÔNG chain When-Then
|
|
17
|
-
# R3 Ubiquitous Language — KHÔNG dùng UI selector / API name / tech term
|
|
18
|
-
# R4 Outside-in Naming — Tên SC mô tả business outcome, KHÔNG có "click"/"(Case X)"/component name
|
|
19
|
-
# R5 Declarative over Imperative — Mô tả WHAT (intent business), KHÔNG HOW (UI mechanic)
|
|
20
|
-
# R6 Observable Outcomes Only — Then assert outcome quan sát được, KHÔNG UI trung gian/internal state
|
|
21
|
-
# R7 Key Examples / Concrete — Dùng concrete values, KHÔNG "hợp lệ" chung chung
|
|
22
|
-
# R8 Independence — SC chạy độc lập, KHÔNG phụ thuộc state SC khác
|
|
23
|
-
# R9 Test Data Completeness — Data table có đủ field external system để derive expected Then
|
|
24
|
-
# R10 Scope Boundary Explicit — Cross-UC reference dùng wording navigation + Note comment
|
|
25
|
-
# PROJECT COMPLIANCE (must-pass, fail review nếu thiếu):
|
|
26
|
-
# C.1 Wireframe Coverage — Mọi component/action wireframe có ≥1 SC
|
|
27
|
-
# C.2 PRD Traceability — Mọi AC/BR (kèm bullet) map về ≥1 SC
|
|
28
|
-
# C.3 Business Dictionary — Dùng đúng term, đề xuất term mới qua DICTIONARY-SUGGESTION
|
|
29
|
-
# C.4 Banned Terms Compliance — 0 banned term (auto-grep): SKU/Customer/JS SDK/Cửa hàng/...
|
|
30
|
-
# C.5 NHÓM Grouping Convention — Scenarios gom theo CHỦ ĐỀ NGHIỆP VỤ (NHÓM N) — xem §NHÓM GROUPING CONVENTION dưới
|
|
31
|
-
# ============================================================
|
|
32
|
-
|
|
33
|
-
# --- TRACE METADATA (REQUIRED) ---
|
|
34
|
-
# @trace.id: {TICKET_ID}-UC{N}
|
|
35
|
-
# @trace.title: <Tên tính năng bằng tiếng Việt>
|
|
36
|
-
# @trace.revision: 1
|
|
37
|
-
# @trace.domain: <identity|loyalty|membership|messaging|store-management>
|
|
38
|
-
# @trace.service: <KVLoyalty.Identity|KVLoyalty.Loyalty|...>
|
|
39
|
-
# @trace.status: draft|review|approved
|
|
40
|
-
# @trace.author: <tên tác giả>
|
|
41
|
-
# @trace.created_at: <YYYY-MM-DD>
|
|
42
|
-
# @trace.prd: <TICKET-ID hoặc để trống>
|
|
43
|
-
# @trace.prd_version: <version PRD tại thời điểm viết — để drift-detector so sánh>
|
|
44
|
-
# @trace.business_rules: <{TICKET_ID}-UC{N}-BR{M}, ...>
|
|
45
|
-
# @trace.dataset: <{domain}.testdata.yaml — bắt buộc nếu BDD reference dataset>
|
|
46
18
|
|
|
47
|
-
# === CONTEXT
|
|
19
|
+
# === CONTEXT ===
|
|
48
20
|
# Actor: <vai trò thực hiện hành động, vd: Consumer, Staff, System>
|
|
49
21
|
# Screens: <các màn liên quan, vd: Cart → Confirm Order → Order Detail>
|
|
50
|
-
# Entities: <entity
|
|
51
|
-
# Pre-state: <state chung trước khi vào các scenario>
|
|
22
|
+
# Entities: <business entity, vd: Order, OrderItem, Consumer>
|
|
23
|
+
# Pre-state: <state dùng chung trước khi vào các scenario>
|
|
52
24
|
|
|
53
25
|
# === SCOPE ===
|
|
54
|
-
# In: <
|
|
55
|
-
# Out: <
|
|
26
|
+
# In: <UC này phủ gì>
|
|
27
|
+
# Out: <cái gì KHÔNG thuộc UC này — link tới UC/feature khác (R10)>
|
|
56
28
|
|
|
57
|
-
# === BUSINESS DEFINITION
|
|
58
|
-
#
|
|
59
|
-
#
|
|
29
|
+
# === BUSINESS DEFINITION ===
|
|
30
|
+
# Tham chiếu nhanh các term dùng trong feature này. Chi tiết SoT: business-dictionary.md
|
|
31
|
+
# <Term 1>: <định nghĩa ngắn>
|
|
32
|
+
# <Term 2>: <định nghĩa ngắn>
|
|
60
33
|
#
|
|
61
|
-
#
|
|
62
|
-
# <Term 2>: <định nghĩa>
|
|
63
|
-
# ...
|
|
64
|
-
#
|
|
65
|
-
# === Test data convention (R9) ===
|
|
66
|
-
# Khai báo default value khi data table không có cột tương ứng.
|
|
67
|
-
# VD: "SC không khai báo cột customerOrdered → ngầm hiểu customerOrdered = 0 (chưa có khách đặt)"
|
|
68
|
-
# VD: "SC không khai báo cột toggle → ngầm hiểu toggle = Hiện (default Ẩn/Hiện trạng thái)"
|
|
69
|
-
#
|
|
70
|
-
# === Popup/Modal Lifecycle (B.2.4 — bắt buộc nếu feature là popup/modal) ===
|
|
34
|
+
# --- Popup/Modal Lifecycle (tùy chọn — BẮT BUỘC nếu feature là popup/modal; Pre-merge yêu cầu) ---
|
|
71
35
|
# - Open trigger: <khi nào popup hiển thị, vd: click menu sidebar>
|
|
72
36
|
# - Close trigger: <khi nào popup đóng, vd: F5 / click X / ESC / navigate away>
|
|
73
37
|
# - Refresh model: <data refresh khi nào, vd: mỗi lần open (NO CACHE) / persisted / polling>
|
|
74
38
|
# - State reset: <state nào reset khi đóng/mở lại, vd: pagination, expand, dropdown selection>
|
|
75
|
-
|
|
76
|
-
# === DISPLAY LOGIC MATRIX (optional — bắt buộc nếu display logic phụ thuộc ≥2 dimension, B.1.7) ===
|
|
77
|
-
# Enumerate full matrix N×M case + map mỗi case → SC.
|
|
78
|
-
# Tên SC theo pattern: `<cấu trúc>: <outcome>` — KHÔNG dùng "(Case X)" suffix.
|
|
79
|
-
# VD ma trận `{số thuộc tính: 0/1/≥2} × {số đơn vị tính: 0/1/≥2}` = 9 case:
|
|
80
39
|
#
|
|
81
|
-
#
|
|
82
|
-
#
|
|
83
|
-
# |
|
|
84
|
-
#
|
|
85
|
-
# |
|
|
86
|
-
|
|
87
|
-
#
|
|
88
|
-
|
|
89
|
-
|
|
90
|
-
|
|
91
|
-
|
|
92
|
-
|
|
93
|
-
# - <Term 2> (xem dictionary line {M})
|
|
94
|
-
# - ...
|
|
95
|
-
|
|
96
|
-
Feature: <Tên tính năng bằng tiếng Việt>
|
|
97
|
-
Với vai trò là <vai trò>
|
|
98
|
-
Tôi muốn <hành động>
|
|
99
|
-
Để <lợi ích nghiệp vụ>
|
|
100
|
-
|
|
101
|
-
# --- DATASET REFERENCE CONVENTION ---
|
|
102
|
-
# Ưu tiên dùng ALIAS (tiếng Việt) thay vì ID kỹ thuật, để BDD dễ đọc.
|
|
103
|
-
# Backtick ID chỉ dùng khi cần precision (vd: assertion về mã đơn).
|
|
104
|
-
#
|
|
105
|
-
# Ví dụ:
|
|
106
|
-
# ✅ Given đơn hàng draft "Đơn COD giao hàng — 2× áo + 1× quần, total 650K"
|
|
107
|
-
# ✅ Then đơn được gán mã `ZMA{id}` nhận từ Retail
|
|
108
|
-
# ❌ Given đơn hàng draft là `ORD_COD_DRAFT_001` ← khó đọc, hạn chế
|
|
40
|
+
# --- Display Logic Matrix (tùy chọn — BẮT BUỘC nếu display logic phụ thuộc ≥2 chiều; Pre-merge yêu cầu) ---
|
|
41
|
+
# Liệt kê đủ ma trận N×M case + map mỗi case → SC. Tên SC theo pattern `<cấu trúc>: <outcome>` (KHÔNG dùng "(Case X)").
|
|
42
|
+
# | # | Dim1 | Dim2 | Format hiển thị | SC |
|
|
43
|
+
# |---|------|------|------------------------|------|
|
|
44
|
+
# | 1 | 0 | 0 | `Tên hàng` | SC{} |
|
|
45
|
+
# | 2 | 0 | 1 | `Tên hàng (đơn vị)` | SC{} |
|
|
46
|
+
# | ... | ... | ... | ... | ... |
|
|
47
|
+
|
|
48
|
+
Feature: <Feature name>
|
|
49
|
+
As a <role>
|
|
50
|
+
I want to <action>
|
|
51
|
+
So that <business value>
|
|
109
52
|
|
|
110
53
|
Background:
|
|
111
|
-
Given
|
|
112
|
-
# Ví dụ: Given consumer "Khách mới đã cấp quyền Zalo" ở màn "Xác nhận đơn hàng"
|
|
113
|
-
# của gian hàng "Cửa hàng Thời Trang (đang kích hoạt)"
|
|
114
|
-
|
|
115
|
-
# ============================================================
|
|
116
|
-
# § NHÓM GROUPING CONVENTION (C.5 — bắt buộc cho mọi feature ≥3 SCs)
|
|
117
|
-
# ============================================================
|
|
118
|
-
# Mục đích: organize scenarios theo CHỦ ĐỀ NGHIỆP VỤ để dễ navigate + scope-awareness, KHÔNG
|
|
119
|
-
# theo phân loại happy/negative/edge (deprecated section markers HAPPY-PATH / NEGATIVE-CASE / EDGE-CASE).
|
|
120
|
-
#
|
|
121
|
-
# Quy tắc:
|
|
122
|
-
# 1. **Gom theo chủ đề business** — mỗi NHÓM = 1 business theme (flow / state / behavior subset).
|
|
123
|
-
# ✅ NHÓM 1: Khởi tạo gian hàng thành công với dữ liệu mặc định (BR1, BR2)
|
|
124
|
-
# ✅ NHÓM 2: Resume khi onboarding bị gián đoạn (BR1 resume)
|
|
125
|
-
# ✅ NHÓM 3: Xử lý lỗi khởi tạo (BR3)
|
|
126
|
-
# ❌ NHÓM 1: HAPPY-PATH ← chia theo loại path, không phải chủ đề
|
|
127
|
-
# ❌ NHÓM 1: COD scenarios ← UI feature, không phải business theme
|
|
128
|
-
#
|
|
129
|
-
# 2. **Mỗi NHÓM có thể chứa cả @happy + @edge + @negative SCs cùng chủ đề** — KHÔNG tách happy/edge ra 2 NHÓM riêng.
|
|
130
|
-
# Ví dụ: NHÓM "Xử lý lỗi khi khởi tạo" chứa SC happy retry + SC edge X close + SC negative no retry.
|
|
131
|
-
# Tag taxonomy (@happy/@edge/@cross-system per B.2.3) áp dụng ở SC level — KHÔNG ở NHÓM level.
|
|
132
|
-
#
|
|
133
|
-
# 3. **Format NHÓM header** (3 dòng comment box):
|
|
134
|
-
# # ==========================================================
|
|
135
|
-
# # NHÓM N: <Chủ đề> (<BR refs nếu áp dụng>)
|
|
136
|
-
# # ==========================================================
|
|
137
|
-
# Indent 2 spaces (cùng level với Background + Scenario).
|
|
138
|
-
#
|
|
139
|
-
# 4. **Đánh số NHÓM tuần tự** từ 1 → N. Không skip số. Reorder NHÓM được — KHÔNG ảnh hưởng SC IDs.
|
|
140
|
-
#
|
|
141
|
-
# 5. **SC trong NHÓM KHÔNG cần theo thứ tự ID** — VD NHÓM 2 có thể chứa SC8, SC4, SC11 nếu cùng chủ đề.
|
|
142
|
-
# SC IDs tuần tự theo lifecycle (skill §3.4), KHÔNG theo NHÓM ordering.
|
|
143
|
-
#
|
|
144
|
-
# 6. **Khi nào skip NHÓM**: feature có <3 SCs → có thể bỏ NHÓM headers (không value to organize so few).
|
|
145
|
-
# Đơn giản đặt SCs nối tiếp sau Background. Feature ≥3 SCs → BẮT BUỘC NHÓM.
|
|
146
|
-
#
|
|
147
|
-
# Pattern thường gặp (gợi ý theme — tuỳ chỉnh per UC):
|
|
148
|
-
# - "Khởi tạo / Lưu thành công — các tổ hợp data hợp lệ" (gom happy + alternative)
|
|
149
|
-
# - "Validation / Chặn lưu khi không hợp lệ" (gom negative + edge validation)
|
|
150
|
-
# - "Xử lý lỗi — API fail / system error" (gom negative + recovery)
|
|
151
|
-
# - "Hủy thay đổi / Đóng modal không lưu" (gom edge UX)
|
|
152
|
-
# - "Hành vi popup / dialog — multi-select / persist / boundary" (gom edge UX behavior)
|
|
153
|
-
# - "Hiệu ứng cross-system / Consumer view" (gom @cross-system SCs)
|
|
154
|
-
# - "Idempotency & Concurrency" (gom edge concurrency)
|
|
155
|
-
# - "State transition / Recovery completion" (gom @cross-UC behavior chains)
|
|
156
|
-
#
|
|
157
|
-
# Ví dụ NHÓM structure cho UC có 9 SCs (LOYAL-32-UC1 reference):
|
|
158
|
-
# NHÓM 1: Lưu cấu hình thành công — các tổ hợp PTTT hợp lệ (BR1, BR2) → SC1, SC2, SC3, SC4
|
|
159
|
-
# NHÓM 2: Chặn lưu khi cấu hình không hợp lệ (BR1, BR2) + lỗi hệ thống → SC5, SC6, SC7
|
|
160
|
-
# NHÓM 3: Hủy thay đổi — đóng Modal không lưu → SC8
|
|
161
|
-
# NHÓM 4: Initial State — Modal phản ánh cấu hình hiện tại → SC10
|
|
54
|
+
Given <precondition dùng chung — dùng alias từ dataset, không phải ID kỹ thuật>
|
|
162
55
|
|
|
163
56
|
# ==========================================================
|
|
164
|
-
# NHÓM 1: <
|
|
57
|
+
# NHÓM 1: <Business theme> (<BR refs>)
|
|
165
58
|
# ==========================================================
|
|
166
59
|
|
|
167
|
-
# Side-effects: <liệt kê
|
|
168
|
-
# @trace.scenario: {
|
|
60
|
+
# Side-effects: <liệt kê ngắn các Then side-effect cần verify>
|
|
61
|
+
# @trace.scenario: {TICKET-ID}-UC{N}-SC1
|
|
169
62
|
# @trace.sc_version: 1.0
|
|
170
|
-
# @trace.business_rules: {
|
|
63
|
+
# @trace.business_rules: {TICKET-ID}-UC{N}-BR1
|
|
171
64
|
@happy
|
|
172
|
-
|
|
173
|
-
|
|
174
|
-
|
|
175
|
-
|
|
176
|
-
|
|
177
|
-
And <side-effect 1 đã khai báo ở header>
|
|
178
|
-
And <side-effect 2 đã khai báo ở header>
|
|
179
|
-
# ... đủ với danh sách Side-effects ở trên (Rule R2)
|
|
65
|
+
Scenario: <mô tả business outcome — dùng động từ chính xác: create/receive/assign/block>
|
|
66
|
+
Given <input state — alias từ dataset>
|
|
67
|
+
When <single action>
|
|
68
|
+
Then <main observable outcome>
|
|
69
|
+
And <side-effect 1 khai báo trong header>
|
|
180
70
|
|
|
181
71
|
# Side-effects: <...>
|
|
182
|
-
# @trace.scenario: {
|
|
72
|
+
# @trace.scenario: {TICKET-ID}-UC{N}-SC2
|
|
183
73
|
# @trace.sc_version: 1.0
|
|
184
|
-
# @trace.business_rules: {
|
|
74
|
+
# @trace.business_rules: {TICKET-ID}-UC{N}-BR1
|
|
185
75
|
@happy @alternative
|
|
186
|
-
|
|
187
|
-
|
|
188
|
-
|
|
189
|
-
|
|
190
|
-
Then <kết quả>
|
|
76
|
+
Scenario: <cùng theme NHÓM 1 nhưng path khác — vd: giá trị enum khác>
|
|
77
|
+
Given <state>
|
|
78
|
+
When <action>
|
|
79
|
+
Then <outcome>
|
|
191
80
|
|
|
192
81
|
# ==========================================================
|
|
193
|
-
# NHÓM 2: <
|
|
82
|
+
# NHÓM 2: <Business theme 2> (<BR refs>)
|
|
194
83
|
# ==========================================================
|
|
195
84
|
|
|
196
85
|
# Side-effects: <...>
|
|
197
|
-
# @trace.scenario: {
|
|
86
|
+
# @trace.scenario: {TICKET-ID}-UC{N}-SC3
|
|
198
87
|
# @trace.sc_version: 1.0
|
|
199
|
-
# @trace.business_rules: {
|
|
88
|
+
# @trace.business_rules: {TICKET-ID}-UC{N}-BR2
|
|
200
89
|
@edge
|
|
90
|
+
Scenario: <scenario boundary / error>
|
|
91
|
+
Given <state>
|
|
92
|
+
When <action>
|
|
93
|
+
Then <expected error handling>
|
|
201
94
|
|
|
202
|
-
|
|
203
|
-
Given <state đầu vào>
|
|
204
|
-
When <hành động>
|
|
205
|
-
Then <xử lý lỗi mong đợi>
|
|
206
|
-
|
|
207
|
-
# ==========================================================
|
|
208
|
-
# NHÓM 3: <Chủ đề business 3 — VD: Cross-system / Hiệu ứng downstream> (<BR refs>)
|
|
209
|
-
# ==========================================================
|
|
210
|
-
|
|
211
|
-
# Side-effects: <...>
|
|
212
|
-
# @trace.scenario: {TICKET_ID}-UC{N}-SC4
|
|
213
|
-
# @trace.sc_version: 1.0
|
|
214
|
-
# @trace.business_rules: {TICKET_ID}-UC{N}-BR{M}
|
|
215
|
-
@happy @cross-system
|
|
216
|
-
|
|
217
|
-
Scenario: <Scenario span ≥2 service hoặc hiệu ứng đồng bộ cross-UC>
|
|
218
|
-
Given <state đầu vào>
|
|
219
|
-
When <hành động>
|
|
220
|
-
Then <kết quả tại service A>
|
|
221
|
-
And <kết quả đồng bộ sang service B>
|
|
222
|
-
|
|
223
|
-
# === TECHNICAL HINTS (optional, giúp AI gen code chính xác hơn) ===
|
|
224
|
-
# Dependencies: <UC/service phụ thuộc, vd: LOYAL-28 upstream>
|
|
225
|
-
# Entities: <Entity1, Entity2>
|
|
226
|
-
# Events: <EventName> (publish to <topic>)
|
|
227
|
-
# Cache: <cache invalidation notes>
|
|
228
|
-
# Validation: <validation rules>
|
|
229
|
-
|
|
230
|
-
# === PRD COVERAGE (C.1 + C.2 — wireframe action + AC/BR checklist) ===
|
|
95
|
+
# === PRD COVERAGE (C.1 + C.2) ===
|
|
231
96
|
# AC mapping:
|
|
232
97
|
# AC1 (...) → SC1, SC2
|
|
233
98
|
# AC2 (...) → SC3
|
|
234
|
-
# BR mapping (mỗi bullet
|
|
235
|
-
# BR1 (...) → SC1
|
|
236
|
-
# BR2 (...) →
|
|
237
|
-
# Wireframe mapping (
|
|
238
|
-
# Screen "<
|
|
239
|
-
# [x]
|
|
240
|
-
# [x]
|
|
241
|
-
# [ ]
|
|
242
|
-
#
|
|
243
|
-
#
|
|
244
|
-
#
|
|
245
|
-
#
|
|
246
|
-
|
|
247
|
-
# ===
|
|
248
|
-
#
|
|
249
|
-
#
|
|
250
|
-
|
|
251
|
-
#
|
|
252
|
-
# - [ ]
|
|
253
|
-
# - [ ]
|
|
254
|
-
# - [ ]
|
|
255
|
-
# - [ ]
|
|
256
|
-
# - [ ] Nếu là popup/modal: Popup/Modal Lifecycle khai báo trong BUSINESS DEFINITION (B.2.4)
|
|
257
|
-
# - [ ] Nếu display logic ≥2 dimension: Display Logic Matrix enumerated (B.1.7)
|
|
258
|
-
# - [ ] Feature ≥3 SCs có NHÓM grouping theo chủ đề business (C.5) — KHÔNG dùng section markers cũ HAPPY-PATH/NEGATIVE-CASE/EDGE-CASE
|
|
259
|
-
# - [ ] /review-context score ≥90 (project gate)
|
|
99
|
+
# BR mapping (mỗi bullet PHẢI có ≥1 SC — C.2):
|
|
100
|
+
# {TICKET-ID}-UC{N}-BR1 (...) → SC1, SC2
|
|
101
|
+
# {TICKET-ID}-UC{N}-BR2 (...) → SC3
|
|
102
|
+
# Wireframe mapping (mỗi component/action ≥1 SC — C.1):
|
|
103
|
+
# Screen "<screen name>":
|
|
104
|
+
# [x] <action 1> → SC1
|
|
105
|
+
# [x] <action 2> → SC2
|
|
106
|
+
# [ ] <action 3> → MISSING ← BLOCK MERGE
|
|
107
|
+
# Design Spec coverage (chỉ FE/App — C.1 mở rộng; bỏ khối này nếu không nạp design-spec):
|
|
108
|
+
# Screen "<screen>": loading → SC?, error → SC?, empty → SC?
|
|
109
|
+
# AC-UI behavioral: AC-UI3 (lỗi+khôi phục) → SC?, AC-UI4 (empty CTA) → SC?
|
|
110
|
+
# (bỏ AC-UI visual thuần: AC-UI1 khớp Figma, AC-UI5 WCAG — Designer/QA review riêng)
|
|
111
|
+
|
|
112
|
+
# === PRE-MERGE CHECKLIST ===
|
|
113
|
+
# - [ ] Mỗi SC có Side-effects + @trace.scenario + @trace.sc_version + @trace.business_rules
|
|
114
|
+
# - [ ] Coverage Matrix: 0 dòng MISSING (C.1)
|
|
115
|
+
# - [ ] FE/App: mỗi Screen State (≠default) + AC-UI behavioral của design-spec có ≥1 SC (C.1 mở rộng)
|
|
116
|
+
# - [ ] Mỗi AC/BR map tới ≥1 SC (C.2)
|
|
117
|
+
# - [ ] 0 banned term (C.4) — grep file trước khi merge
|
|
118
|
+
# - [ ] Feature ≥3 SC có NHÓM grouping theo business theme (C.5)
|
|
119
|
+
# - [ ] Nếu popup/modal: khai báo Popup/Modal Lifecycle trong BUSINESS DEFINITION
|
|
120
|
+
# - [ ] Nếu display logic ≥2 chiều: Display Logic Matrix trong BUSINESS DEFINITION
|
|
@@ -69,6 +69,8 @@
|
|
|
69
69
|
|
|
70
70
|
## b. Phạm vi
|
|
71
71
|
|
|
72
|
+
> **Scope = ranh giới, KHÔNG phải đặc tả.** Mỗi mục một dòng ngắn "làm gì / không làm gì". Đừng nhét **cơ chế** (retry/timeout/nhánh lỗi → BR/BL) hay **định nghĩa thuật ngữ** (vd "điểm khởi tạo = …" → Business Definition / business-dictionary) vào đây.
|
|
73
|
+
|
|
72
74
|
**In Scope**
|
|
73
75
|
- {hạng mục trong phạm vi 1}
|
|
74
76
|
- {hạng mục trong phạm vi 2}
|
|
@@ -87,10 +89,14 @@
|
|
|
87
89
|
# 2. Acceptance Criteria
|
|
88
90
|
|
|
89
91
|
> Mỗi AC kế thừa liên kết "Bắt nguồn từ BR" của Product Definition (Phase 6), remap sang BR ID của PRD. Vì BR ID đã chứa số UC nên ref BR truy ngược được tới đúng UC.
|
|
92
|
+
>
|
|
93
|
+
> **1 AC = 1 tiêu chí NGHIỆM THU (outcome quan sát/kiểm được) + ref BR.** KHÔNG viết cơ chế trong AC (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi chi tiết) — cái đó thuộc **BR/BL** ở §3, AC chỉ trỏ tới. Nếu tiêu chí có **nhiều nhánh** → tách **bullet con** (mỗi ý một dòng), đừng dồn thành câu dài. Khi `/refine-prd` làm rõ thêm: chi tiết cơ chế → đẩy sang BR/BL; ở tầng AC thì tách bullet/AC mới — KHÔNG nối mệnh đề vào câu cũ (tránh AC thành "đoạn văn" và trùng BR).
|
|
90
94
|
|
|
91
95
|
**AC1:** {Tiêu chí nghiệm thu, văn xuôi, kiểm chứng được.} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_
|
|
92
96
|
|
|
93
|
-
**AC2:** {
|
|
97
|
+
**AC2:** {Tiêu chí có nhiều nhánh — tách bullet:} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_
|
|
98
|
+
- {nhánh/điều kiện 1 → kết quả kỳ vọng}
|
|
99
|
+
- {nhánh/điều kiện 2 → kết quả kỳ vọng}
|
|
94
100
|
|
|
95
101
|
---
|
|
96
102
|
|
|
@@ -35,7 +35,7 @@ paths:
|
|
|
35
35
|
# prd-slug is derived from the PRD folder path — not a separate config variable.
|
|
36
36
|
specs_dir: "specs"
|
|
37
37
|
templates_dir: "specs/templates"
|
|
38
|
-
feature_template: "
|
|
38
|
+
feature_template: ".agent/templates/feature.template" # SoT skeleton .feature (dùng bởi /generate-bdd qua {{include}})
|
|
39
39
|
bdd_writing_guide: "specs/templates/bdd-writing-guide.md"
|
|
40
40
|
trace_report: "specs/.trace/trace-report.md"
|
|
41
41
|
|