@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.4 → 0.14.5

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
@@ -403,6 +403,47 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
403
403
  Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
404
404
 
405
405
 
406
+ ---
407
+
408
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ *(áp khi viết BR / AC / Business Logic / Scope)*
409
+ # Business Language Guard — chặn thuật ngữ kỹ thuật rò vào tài liệu nghiệp vụ
410
+
411
+ Tài liệu nghiệp vụ (PRD, product-definition) mô tả **WHAT** — chỉ ngôn ngữ nghiệp vụ. Guard này chạy **mỗi khi viết hoặc sửa** prose (gen mới, áp fix `--resume`, hiệu chỉnh): **quét và xử lý** các thuật ngữ kỹ thuật/UI phổ thông bên dưới **trước khi ghi**.
412
+
413
+ > Guard này là **baseline framework**, chạy **song song** với Banned Terms của `business-dictionary.md` (cơ chế dictionary giữ nguyên; project vẫn bổ sung term đặc thù vào đó). Khi cả hai cùng áp, ưu tiên bản chuẩn của dictionary nếu có.
414
+
415
+ ## Bản đồ xử lý (3 nhóm)
416
+
417
+ **Nhóm 1 — Tương tác/triển khai → DIỄN ĐẠT LẠI sang nghiệp vụ (giữ nguyên nghĩa):**
418
+
419
+ | Kỹ thuật/UI | Cách nói nghiệp vụ |
420
+ |---|---|
421
+ | re-render / render lại / reload / refresh (màn) | "hiển thị lại {tên màn}" |
422
+ | timeout | "quá thời gian chờ" |
423
+ | lỗi mạng / network error | "lỗi kết nối" |
424
+ | UI / giao diện (khi chỉ một màn) | "màn" / "màn hình" |
425
+ | click / tap | "bấm" / "chọn" |
426
+ | popup / modal (nếu chỉ là khái niệm hiển thị) | "hộp thoại" / "thông báo" |
427
+ | disable / enable (nút) | "khoá" / "mở" thao tác |
428
+ | redirect / navigate | "chuyển tới {màn}" |
429
+
430
+ **Nhóm 2 — Visual thuần → CHUYỂN Design Spec (bỏ khỏi PRD, ghi nhận lại):**
431
+ `spinner`, `loading indicator`, `animation`, `fade/slide`, màu sắc, font, layout pixel, micro-interaction → *"Chi tiết visual này thuộc Design Spec — ghi nhận để tạo Design Spec sau."*
432
+
433
+ **Nhóm 3 — Backend/contract thuần → BỎ khỏi PRD (thuộc Tech Docs):**
434
+ `API`, `endpoint`, `token/JWT`, `HTTP status`, tên class/bảng/cột DB, query, payload, header.
435
+ *(Ngoại lệ DUY NHẤT: Appendix "Existing API Contract" khi `API Source: existing` — xem Platform Strategy.)*
436
+
437
+ ## Quy tắc áp dụng
438
+ - Quét toàn bộ text sắp ghi (User Story, AC, BR, Business Logic, Scope, Edge Cases, Assumptions…).
439
+ - Nhóm 1 → thay tại chỗ, giữ nguyên nghĩa nghiệp vụ. **Đồng bộ cách diễn đạt** với chỗ đã có sẵn trong cùng tài liệu (vd nếu "quá thời gian chờ" đã dùng ở một BR → dùng nhất quán ở mọi nơi).
440
+ - Nhóm 2 → gỡ khỏi prose nghiệp vụ + nhắc chuyển Design Spec.
441
+ - Nhóm 3 → gỡ khỏi PRD (trừ ngoại lệ brownfield).
442
+ - Nếu term không có trong bản đồ nhưng rõ ràng là tên kỹ thuật/triển khai → vẫn diễn đạt lại theo tinh thần Nhóm 1, đừng để lọt.
443
+
444
+ **Checklist (dùng ở Quality Checklist của lệnh):** 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI (re-render, UI, timeout, spinner, API/endpoint/token…) trong prose nghiệp vụ — đã diễn đạt lại (Nhóm 1) / chuyển Design Spec (Nhóm 2) / bỏ về Tech Docs (Nhóm 3).
445
+
446
+
406
447
  ---
407
448
 
408
449
  ## Phase 0 — Knowledge Sync *(AI tự điền — bối cảnh hệ thống, KHÔNG phải yêu cầu nghiệp vụ; không cần input PO)*
@@ -457,8 +498,12 @@ Hỏi:
457
498
  ```
458
499
  | Bước | Hành động | Trạng thái/Kết quả nghiệp vụ | Ghi chú |
459
500
  ```
460
- 3. **Exit Point**: Kết quả cuối khi flow hoàn thành là gì?
461
- 4. **Edge Cases**: Các kịch bản thất bại nghiệp vụ ngoài happy path? (input thiếu, điều kiện không thoả, thao tác đồng thời, phụ thuộc không sẵn sàng → kết quả nghiệp vụ kỳ vọng)
501
+ 3. **Màn hình & thành phần chính** *(mức nghiệp vụ — KHÔNG pixel/layout/màu)*: Feature gồm những **màn hình / bước giao diện** chính nào? Mỗi màn có **thành phần & hành động chính** gì (vd: ô nhập, nút, danh sách → bấm ra kết quả gì)? Đây nguồn cho Wireframe của PRD và độ phủ BDD — nếu PO không chắc, AI gợi ý rồi PO xác nhận.
502
+ ```
503
+ | Màn hình | Thành phần chính | Hành động → kết quả nghiệp vụ |
504
+ ```
505
+ 4. **Exit Point**: Kết quả cuối khi flow hoàn thành là gì?
506
+ 5. **Edge Cases**: Các kịch bản thất bại nghiệp vụ ngoài happy path? (input thiếu, điều kiện không thoả, thao tác đồng thời, phụ thuộc không sẵn sàng → kết quả nghiệp vụ kỳ vọng)
462
507
 
463
508
  Xác nhận → ghi `✅ PO xác nhận: Có` → tiếp tục.
464
509
 
@@ -551,6 +596,10 @@ Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/prod
551
596
  > viết thường, chỉ a-z 0-9 và dấu `-`. Đây là định danh feature-package dùng xuyên suốt pipeline —
552
597
  > PRD, BDD, tech-docs, design-spec, trace của feature này đều kế thừa **nguyên văn** `slug` này
553
598
  > (`/generate-prd` đặt `prd-slug = slug`). Sinh một lần ở đây, các bước sau KHÔNG tái sinh.
599
+ >
600
+ > **Ranh giới tên file:** tên file = `{TICKET-ID}-{slug}.md`. TICKET-ID **được phép chứa `-`**
601
+ > (vd Jira key `LOYAL-29` → `LOYAL-29-loyalty-points.md`). Khi tách lại slug, các bước sau strip
602
+ > **đúng chuỗi TICKET-ID** ở đầu, KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên.
554
603
 
555
604
  Điền tất cả section bằng dữ liệu thu thập qua các phase.
556
605
 
@@ -10,6 +10,11 @@
10
10
 
11
11
  ---
12
12
 
13
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ *(áp khi viết BR / AC / Business Logic / Scope)*
14
+ {{include:steps/business-language.md}}
15
+
16
+ ---
17
+
13
18
  ## Phase 0 — Knowledge Sync *(AI tự điền — bối cảnh hệ thống, KHÔNG phải yêu cầu nghiệp vụ; không cần input PO)*
14
19
 
15
20
  AI quét dự án và ghi:
@@ -62,8 +67,12 @@ Hỏi:
62
67
  ```
63
68
  | Bước | Hành động | Trạng thái/Kết quả nghiệp vụ | Ghi chú |
64
69
  ```
65
- 3. **Exit Point**: Kết quả cuối khi flow hoàn thành là gì?
66
- 4. **Edge Cases**: Các kịch bản thất bại nghiệp vụ ngoài happy path? (input thiếu, điều kiện không thoả, thao tác đồng thời, phụ thuộc không sẵn sàng → kết quả nghiệp vụ kỳ vọng)
70
+ 3. **Màn hình & thành phần chính** *(mức nghiệp vụ — KHÔNG pixel/layout/màu)*: Feature gồm những **màn hình / bước giao diện** chính nào? Mỗi màn có **thành phần & hành động chính** gì (vd: ô nhập, nút, danh sách → bấm ra kết quả gì)? Đây nguồn cho Wireframe của PRD và độ phủ BDD — nếu PO không chắc, AI gợi ý rồi PO xác nhận.
71
+ ```
72
+ | Màn hình | Thành phần chính | Hành động → kết quả nghiệp vụ |
73
+ ```
74
+ 4. **Exit Point**: Kết quả cuối khi flow hoàn thành là gì?
75
+ 5. **Edge Cases**: Các kịch bản thất bại nghiệp vụ ngoài happy path? (input thiếu, điều kiện không thoả, thao tác đồng thời, phụ thuộc không sẵn sàng → kết quả nghiệp vụ kỳ vọng)
67
76
 
68
77
  Xác nhận → ghi `✅ PO xác nhận: Có` → tiếp tục.
69
78
 
@@ -156,6 +165,10 @@ Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/prod
156
165
  > viết thường, chỉ a-z 0-9 và dấu `-`. Đây là định danh feature-package dùng xuyên suốt pipeline —
157
166
  > PRD, BDD, tech-docs, design-spec, trace của feature này đều kế thừa **nguyên văn** `slug` này
158
167
  > (`/generate-prd` đặt `prd-slug = slug`). Sinh một lần ở đây, các bước sau KHÔNG tái sinh.
168
+ >
169
+ > **Ranh giới tên file:** tên file = `{TICKET-ID}-{slug}.md`. TICKET-ID **được phép chứa `-`**
170
+ > (vd Jira key `LOYAL-29` → `LOYAL-29-loyalty-points.md`). Khi tách lại slug, các bước sau strip
171
+ > **đúng chuỗi TICKET-ID** ở đầu, KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên.
159
172
 
160
173
  Điền tất cả section bằng dữ liệu thu thập qua các phase.
161
174
 
@@ -567,17 +567,21 @@ Từ vựng step của System BDD (luôn dùng — bất kể từ vựng FE/App
567
567
 
568
568
  *Bỏ qua section này nếu đang chạy spec repo mode.*
569
569
 
570
- Đọc bảng Metadata của PRD tìm row `| **Service** |` `| **Module** |`.
570
+ Routing service **domain-keyed** và **context-loader (Bước 1.5) đã phân giải sẵn** từ `@trace.domain`/Domain của PRD KHÔNG re-resolve đây, chỉ dùng lại các biến đã set:
571
+ - `active_service` = `services.{domain}.path` (path submodule, vd `user-service/`) — hoặc `"unresolved"` nếu domain không khớp entry nào, hoặc bỏ trống ở single-service.
572
+ - `active_module` = module của service (`services.{domain}.module`, đã override `tech_stack.module` ở Bước 1.5) — dùng cho từ vựng bên dưới.
571
573
 
572
- | Điều kiện | Hành động |
574
+ Chỉ cần kiểm tra trạng thái đã phân giải:
575
+
576
+ | Trạng thái (từ context-loader) | Hành động |
573
577
  |---|---|
574
- | PRD có row `Service` giá trị không phải "default" | Dùng làm `active_service` + `active_module`. Nạp catalog cho module đó. |
575
- | PRD khôngrow `Service` `services` được định nghĩa trong project-context.yaml | Hỏi: "BDD này dành cho service nào?" (liệt service, chờ chọn) |
576
- | Dự án single-service (không có mảng `services`) | `active_service = "default"`, `active_module = tech_stack.module` |
578
+ | `active_service` đã phân giải thành path service | Tiếp tục với `active_module` đã set. |
579
+ | `active_service = "unresolved"` (section `services` nhưng domain PRD không khớp entry nào) | **DỪNG**, báo: "Domain `{domain}` của PRD không khớp service nào trong `services:` của project-context.yaml bổ sung mapping rồi chạy lại." (Không đoán/hỏi tay — domain là khoá định danh, lệch là lỗi cấu hình cần sửa ở SoT.) |
580
+ | Single-service (không có section `services`) | `active_module = tech_stack.module` (đã set ở Bước 6.5). Tiếp tục. |
581
+
582
+ **Output path (umbrella mode):** `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
577
583
 
578
- **Output path (umbrella mode):**
579
- - `active_service = "default"` → `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
580
- - `active_service ≠ "default"` → `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_service}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
584
+ *(Không thêm subfolder theo service: feature-package đã domain-scoped sẵn ở `{domain}/`, mà service route 1-1 theo domain — nên thêm subfolder service sẽ chỉ lặp lại domain. `active_service` chỉ dùng cho `service_root`/từ vựng, KHÔNG vào path spec.)*
581
585
 
582
586
  **Từ vựng theo platform** — điều chỉnh cách viết step BDD theo `active_module`:
583
587
 
@@ -627,7 +631,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
627
631
 
628
632
  1. Phân giải search path theo mode:
629
633
  - **Spec repo mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/{TICKET-ID}-UC*.feature`
630
- - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC*.feature` (hoặc với `{active_service}/` nếu multi-service)
634
+ - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC*.feature`
631
635
  2. Đọc `| **Version** |` hiện tại của PRD từ metadata (vd: `1.2`).
632
636
 
633
637
  **Nếu không có file feature nào** → gen mới, tiếp tục bình thường. Dùng version PRD làm `@trace.prd_version`.
@@ -732,8 +736,7 @@ CHECKPOINT: "Outline này đúng chưa? Bạn muốn thêm hay bớt SC nào kh
732
736
 
733
737
  **Output path theo mode:**
734
738
  - **Spec repo mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
735
- - **Umbrella mode (single-service)**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
736
- - **Umbrella mode (multi-service)**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_service}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
739
+ - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature` *(service route 1-1 theo domain → không thêm subfolder service)*
737
740
 
738
741
  Với mỗi UC, ghi vào path đã phân giải ở trên. Dùng từ vựng cho active platform (từ Platform Selection hoặc Service Detection).
739
742
 
@@ -172,17 +172,21 @@ Từ vựng step của System BDD (luôn dùng — bất kể từ vựng FE/App
172
172
 
173
173
  *Bỏ qua section này nếu đang chạy spec repo mode.*
174
174
 
175
- Đọc bảng Metadata của PRD tìm row `| **Service** |` `| **Module** |`.
175
+ Routing service **domain-keyed** và **context-loader (Bước 1.5) đã phân giải sẵn** từ `@trace.domain`/Domain của PRD KHÔNG re-resolve đây, chỉ dùng lại các biến đã set:
176
+ - `active_service` = `services.{domain}.path` (path submodule, vd `user-service/`) — hoặc `"unresolved"` nếu domain không khớp entry nào, hoặc bỏ trống ở single-service.
177
+ - `active_module` = module của service (`services.{domain}.module`, đã override `tech_stack.module` ở Bước 1.5) — dùng cho từ vựng bên dưới.
176
178
 
177
- | Điều kiện | Hành động |
179
+ Chỉ cần kiểm tra trạng thái đã phân giải:
180
+
181
+ | Trạng thái (từ context-loader) | Hành động |
178
182
  |---|---|
179
- | PRD có row `Service` giá trị không phải "default" | Dùng làm `active_service` + `active_module`. Nạp catalog cho module đó. |
180
- | PRD khôngrow `Service` `services` được định nghĩa trong project-context.yaml | Hỏi: "BDD này dành cho service nào?" (liệt service, chờ chọn) |
181
- | Dự án single-service (không có mảng `services`) | `active_service = "default"`, `active_module = tech_stack.module` |
183
+ | `active_service` đã phân giải thành path service | Tiếp tục với `active_module` đã set. |
184
+ | `active_service = "unresolved"` (section `services` nhưng domain PRD không khớp entry nào) | **DỪNG**, báo: "Domain `{domain}` của PRD không khớp service nào trong `services:` của project-context.yaml bổ sung mapping rồi chạy lại." (Không đoán/hỏi tay — domain là khoá định danh, lệch là lỗi cấu hình cần sửa ở SoT.) |
185
+ | Single-service (không có section `services`) | `active_module = tech_stack.module` (đã set ở Bước 6.5). Tiếp tục. |
186
+
187
+ **Output path (umbrella mode):** `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
182
188
 
183
- **Output path (umbrella mode):**
184
- - `active_service = "default"` → `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
185
- - `active_service ≠ "default"` → `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_service}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
189
+ *(Không thêm subfolder theo service: feature-package đã domain-scoped sẵn ở `{domain}/`, mà service route 1-1 theo domain — nên thêm subfolder service sẽ chỉ lặp lại domain. `active_service` chỉ dùng cho `service_root`/từ vựng, KHÔNG vào path spec.)*
186
190
 
187
191
  **Từ vựng theo platform** — điều chỉnh cách viết step BDD theo `active_module`:
188
192
 
@@ -232,7 +236,7 @@ Trước khi sinh, kiểm tra các file `.feature` có sẵn cho PRD này:
232
236
 
233
237
  1. Phân giải search path theo mode:
234
238
  - **Spec repo mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/{TICKET-ID}-UC*.feature`
235
- - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC*.feature` (hoặc với `{active_service}/` nếu multi-service)
239
+ - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC*.feature`
236
240
  2. Đọc `| **Version** |` hiện tại của PRD từ metadata (vd: `1.2`).
237
241
 
238
242
  **Nếu không có file feature nào** → gen mới, tiếp tục bình thường. Dùng version PRD làm `@trace.prd_version`.
@@ -337,8 +341,7 @@ CHECKPOINT: "Outline này đúng chưa? Bạn muốn thêm hay bớt SC nào kh
337
341
 
338
342
  **Output path theo mode:**
339
343
  - **Spec repo mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
340
- - **Umbrella mode (single-service)**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
341
- - **Umbrella mode (multi-service)**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_service}/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature`
344
+ - **Umbrella mode**: `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{TICKET-ID}-UC{N}-{slug}.feature` *(service route 1-1 theo domain → không thêm subfolder service)*
342
345
 
343
346
  Với mỗi UC, ghi vào path đã phân giải ở trên. Dùng từ vựng cho active platform (từ Platform Selection hoặc Service Detection).
344
347
 
@@ -405,9 +405,17 @@ Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
405
405
 
406
406
  *Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
407
407
 
408
+ **Map "Phụ thuộc liên service"** (Phase 1 câu 8 của product-definition) → **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD, giữ nguyên mức nghiệp vụ (cần dữ liệu/năng lực gì, từ ai, vì sao — KHÔNG thêm chi tiết API/kỹ thuật). Nếu discovery ghi "Không có" → §1c ghi "Không có".
409
+
410
+ **Map "Màn hình & thành phần chính"** (Phase 2 của product-definition) → **§4b Wireframe** của PRD: mỗi màn hình thành một Screen với Components/Actions tương ứng. Đây là nguồn coverage cho `/generate-bdd` (C.1). Nếu phải **suy thêm** Screen/component mà discovery chưa nêu → đánh dấu rõ `*(AI đề xuất — PO review)*` cạnh phần đó, đừng để âm thầm thành chân lý coverage.
411
+
408
412
  **Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
409
413
 
410
- **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): lấy `slug` từ tên file product-definition đoạn sau `{TICKET-ID}-` (vd `LOYAL29-loyalty-points.md` `slug = loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới nếu tên file không theo dạng `{TICKET-ID}-{slug}.md`, dừng hỏi người dùng.
414
+ **Phân giải link tracker (hỏi cho MỌI ticket):** `TICKET-ID` **định danh nội bộ** PO tự đặt lúc discovery **KHÔNG đảm bảo** một Jira key thật, nên **TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự dựng URL** kiểu `{base}/browse/{TICKET-ID}` (sẽ ra link rác trỏ tới ticket không tồn tại). Field `Ticket` **luôn giữ TICKET-ID dạng plain text**; link Jira (nếu có) chỉ **đặt thêm bên cạnh**. **Luôn hỏi PO**: *"Ticket {TICKET-ID} link tracker thật (Jira/khác) không? Nếu có, dán vào."*
415
+ - PO **có** link → điền field `Ticket` dạng: `{TICKET-ID} ([Jira]({tracker_url}))` — plain ID đứng trước, link trong ngoặc bên cạnh.
416
+ - PO **không** có / để trống → điền plain text `{TICKET-ID}` (KHÔNG link, KHÔNG placeholder `{...}` lủng lẳng).
417
+
418
+ **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): đọc `TICKET-ID` từ Metadata `Ticket` của product-definition, rồi lấy `slug` = phần tên file **sau khi strip đúng chuỗi `{TICKET-ID}-` ở đầu**. **KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên** — vì TICKET-ID có thể chứa `-` (vd Jira key `LOYAL-29`): `LOYAL-29-loyalty-points.md` với TICKET-ID `LOYAL-29` → `slug = loyalty-points` (KHÔNG phải `29-loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không bắt đầu bằng `{TICKET-ID}-`, dừng và hỏi người dùng.
411
419
 
412
420
  **Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
413
421
  - Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
@@ -419,7 +427,24 @@ Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
419
427
  ```
420
428
  PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
421
429
 
422
- CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
430
+ **Phân giải `API Source` (brownfield / greenfield / partner song song):** hỏi PO **một** câu để chốt **loại** nguồn API PO CHỈ chốt loại, **không bao giờ chi tiết contract**:
431
+
432
+ > "API của feature này thuộc loại nào?
433
+ > 1. **existing** — API đã chạy production, contract cố định
434
+ > 2. **greenfield** — mình tự thiết kế contract mới
435
+ > 3. **partner** — đối tác đang phát triển song song, contract chưa có"
436
+
437
+ - **(1) existing** → set Metadata `API Source: existing`. Xin PO **con trỏ nguồn** contract (1 trong: file openapi/swagger, URL swagger, path service/repo BE, hoặc doc đính kèm). AI **trích as-is** vào Appendix "Existing API Contract" (ghi rõ nguồn từng row — KHÔNG bịa, KHÔNG thiết kế mới). *Người điền detail là AI từ artifact thật, KHÔNG phải PO.*
438
+ - Nếu con trỏ **không truy cập được** từ context hiện tại → KHÔNG fabricate: ghi block `⛔ PENDING: contract chưa trích — nguồn: {pointer}; phải trích as-is trước /generate-bdd` vào section đó, vẫn giữ `API Source: existing`. Coi phần contract của PRD chưa hoàn tất tới khi bảng đủ.
439
+ - **(2) greenfield** → để trống `API Source`. **Xoá** Appendix "Existing API Contract" (template đã dặn). Contract sẽ được thiết kế ở `/generate-tech-docs`.
440
+ - **(3) partner song song** → ĐI LUỒNG greenfield (`API Source` để trống, **xoá** section Existing API Contract), **KHÔNG** set `existing`. Thêm:
441
+ - Ghi phụ thuộc partner vào **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD (mức nghiệp vụ): cần contract/năng lực gì từ partner nào, vì sao.
442
+ - Một mục trong "Giả định AI": *"Contract do partner {X} phát triển song song; bản tech-docs sinh sau là ĐỀ XUẤT của ta để đàm phán (qua cổng T7 cross-team sign-off), chốt khi partner confirm — có thể thay đổi."*
443
+ - Lý do KHÔNG dùng `existing`: `existing` làm `/review-tech-docs` **skip T7** — nhưng partner song song chính là lúc CẦN T7 để đàm phán contract.
444
+
445
+ > **`API Source` là field có vòng đời:** có thể bắt đầu greenfield/partner rồi **chuyển thành `existing`** khi contract được chốt (vd partner áp contract của họ và ta phải theo). Khi đó: chạy `/refine-prd` đổi `API Source → existing` + điền Existing API Contract từ nguồn partner (trích as-is) + bump Version; `/generate-bdd` (Version drift) và `/generate-tech-docs` (reverse-document) sẽ tự realign system BDD + tech-doc theo contract mới. FE/App BDD phần lớn không vỡ nhờ luật declarative (assert outcome quan sát được, không assert shape JSON).
446
+
447
+ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. API Source: **{existing — nguồn {pointer} | greenfield | partner song song}**. Link tracker: **{URL — hoặc 'không có, dùng plain ID'}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
423
448
 
424
449
  ---
425
450
 
@@ -435,6 +460,45 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
435
460
  Sau khi PO confirm → cập nhật `business-dictionary.md` (nếu đồng ý) → tiếp tục sinh.
436
461
  - Nếu không có banned term và tất cả thuật ngữ đều chuẩn → tiếp tục không gián đoạn.
437
462
 
463
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ
464
+ # Business Language Guard — chặn thuật ngữ kỹ thuật rò vào tài liệu nghiệp vụ
465
+
466
+ Tài liệu nghiệp vụ (PRD, product-definition) mô tả **WHAT** — chỉ ngôn ngữ nghiệp vụ. Guard này chạy **mỗi khi viết hoặc sửa** prose (gen mới, áp fix `--resume`, hiệu chỉnh): **quét và xử lý** các thuật ngữ kỹ thuật/UI phổ thông bên dưới **trước khi ghi**.
467
+
468
+ > Guard này là **baseline framework**, chạy **song song** với Banned Terms của `business-dictionary.md` (cơ chế dictionary giữ nguyên; project vẫn bổ sung term đặc thù vào đó). Khi cả hai cùng áp, ưu tiên bản chuẩn của dictionary nếu có.
469
+
470
+ ## Bản đồ xử lý (3 nhóm)
471
+
472
+ **Nhóm 1 — Tương tác/triển khai → DIỄN ĐẠT LẠI sang nghiệp vụ (giữ nguyên nghĩa):**
473
+
474
+ | Kỹ thuật/UI | Cách nói nghiệp vụ |
475
+ |---|---|
476
+ | re-render / render lại / reload / refresh (màn) | "hiển thị lại {tên màn}" |
477
+ | timeout | "quá thời gian chờ" |
478
+ | lỗi mạng / network error | "lỗi kết nối" |
479
+ | UI / giao diện (khi chỉ một màn) | "màn" / "màn hình" |
480
+ | click / tap | "bấm" / "chọn" |
481
+ | popup / modal (nếu chỉ là khái niệm hiển thị) | "hộp thoại" / "thông báo" |
482
+ | disable / enable (nút) | "khoá" / "mở" thao tác |
483
+ | redirect / navigate | "chuyển tới {màn}" |
484
+
485
+ **Nhóm 2 — Visual thuần → CHUYỂN Design Spec (bỏ khỏi PRD, ghi nhận lại):**
486
+ `spinner`, `loading indicator`, `animation`, `fade/slide`, màu sắc, font, layout pixel, micro-interaction → *"Chi tiết visual này thuộc Design Spec — ghi nhận để tạo Design Spec sau."*
487
+
488
+ **Nhóm 3 — Backend/contract thuần → BỎ khỏi PRD (thuộc Tech Docs):**
489
+ `API`, `endpoint`, `token/JWT`, `HTTP status`, tên class/bảng/cột DB, query, payload, header.
490
+ *(Ngoại lệ DUY NHẤT: Appendix "Existing API Contract" khi `API Source: existing` — xem Platform Strategy.)*
491
+
492
+ ## Quy tắc áp dụng
493
+ - Quét toàn bộ text sắp ghi (User Story, AC, BR, Business Logic, Scope, Edge Cases, Assumptions…).
494
+ - Nhóm 1 → thay tại chỗ, giữ nguyên nghĩa nghiệp vụ. **Đồng bộ cách diễn đạt** với chỗ đã có sẵn trong cùng tài liệu (vd nếu "quá thời gian chờ" đã dùng ở một BR → dùng nhất quán ở mọi nơi).
495
+ - Nhóm 2 → gỡ khỏi prose nghiệp vụ + nhắc chuyển Design Spec.
496
+ - Nhóm 3 → gỡ khỏi PRD (trừ ngoại lệ brownfield).
497
+ - Nếu term không có trong bản đồ nhưng rõ ràng là tên kỹ thuật/triển khai → vẫn diễn đạt lại theo tinh thần Nhóm 1, đừng để lọt.
498
+
499
+ **Checklist (dùng ở Quality Checklist của lệnh):** 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI (re-render, UI, timeout, spinner, API/endpoint/token…) trong prose nghiệp vụ — đã diễn đạt lại (Nhóm 1) / chuyển Design Spec (Nhóm 2) / bỏ về Tech Docs (Nhóm 3).
500
+
501
+
438
502
  ## Quy tắc Cross-Reference
439
503
 
440
504
  Bất kỳ chỗ nào nhắc tới một TICKET-ID khác trong PRD (pre-condition, BR, ghi chú, appendix) → **PHẢI** là inline link. Mỗi PRD sống trong feature-package riêng (`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug-khác}/`), nên link trỏ sang folder anh em:
@@ -449,6 +513,12 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
449
513
  - **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
450
514
  - Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).
451
515
 
516
+ ## Traceability AC ↔ BR ↔ UC
517
+
518
+ - **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
519
+ - **Điền "AC liên quan" cho mỗi UC §3 (chiều ngược):** với mỗi UC, liệt kê các AC mà nó thoả.
520
+ - **Nhất quán 2 chiều (bắt buộc):** tập "AC liên quan" của UC{n} phải **đúng bằng** tập AC có ref BR trỏ về UC{n}. Vì BR ID đã chứa số UC, hai chiều này suy ra lẫn nhau — lệch là lỗi traceability, sửa trước khi ghi.
521
+
452
522
  ---
453
523
 
454
524
  ## Platform Strategy — PRD là tài liệu nghiệp vụ (không technical)
@@ -456,6 +526,8 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
456
526
  PRD mô tả **WHAT** (yêu cầu nghiệp vụ) — không nhét chi tiết **kỹ thuật** (API, token, endpoint, HTTP status, tên class/bảng/cột DB, query). Những thứ đó thuộc **Tech Docs**.
457
527
  PRD **được phép** có User Flow + Wireframe ở mức nghiệp vụ (§4) để BA/QC/Dev cùng hình dung; chỉ **chi tiết visual** (màu sắc, layout pixel, animation, micro-interaction) mới thuộc **Design Spec**.
458
528
 
529
+ > **Ngoại lệ DUY NHẤT (brownfield):** khi `API Source: existing`, Appendix "Existing API Contract" ĐƯỢC PHÉP chứa chi tiết kỹ thuật (method, path, request/response shape, HTTP status, error code) — vì đó là contract **đã tồn tại**, AI chỉ **trích as-is** làm input cho trước, KHÔNG phải thiết kế mới. Ngoại lệ này CHỈ áp cho riêng section đó; AC, BR, và toàn bộ thân PRD vẫn thuần nghiệp vụ.
530
+
459
531
  | ✅ Viết trong PRD (nghiệp vụ) | ❌ KHÔNG viết trong PRD |
460
532
  |---|---|
461
533
  | "Đăng nhập thành công → truy cập được tính năng" | "API trả về JWT token" ← Tech Docs |
@@ -529,7 +601,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
529
601
  | **Domain** | {domain} |
530
602
  | **Created** | {date} |
531
603
  | **Updated** | {date} |
532
- | **Jira Ticket** | [{TICKET}-{N}]({ticket_url}) |
604
+ | **Ticket** | {TICKET}-{N}{ — nếu PO có link tracker thật, thêm bên cạnh: `{TICKET}-{N} ([Jira]({tracker_url}))`} |
533
605
  | **API Source** | *(để trống nếu greenfield — chỉ điền `existing` khi PRD bọc một API đã chạy production)* |
534
606
 
535
607
  ---
@@ -559,13 +631,21 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
559
631
  **Out of Scope** *(chỉ thêm khi có ranh giới cần nói rõ)*
560
632
  - {hạng mục ngoài phạm vi + lý do / chủ sở hữu}
561
633
 
634
+ ## c. Phụ thuộc liên service *(mức nghiệp vụ — KHÔNG mô tả API/event/kỹ thuật)*
635
+
636
+ > Kế thừa từ Product Definition Phase 1 ("Phụ thuộc liên service"). Nếu contract do đối tác phát triển song song (xem `API Source`), ghi phụ thuộc partner vào đây.
637
+
638
+ - {Cần {dữ liệu/năng lực} từ {feature/team/partner} — vì {lý do nghiệp vụ}} — hoặc "Không có"
639
+
562
640
  ---
563
641
 
564
642
  # 2. Acceptance Criteria
565
643
 
566
- **AC1:** {Tiêu chí nghiệm thu, văn xuôi, kiểm chứng được.}
644
+ > Mỗi AC kế thừa liên kết "Bắt nguồn từ BR" của Product Definition (Phase 6), remap sang BR ID của PRD. Vì BR ID đã chứa số UC nên ref BR truy ngược được tới đúng UC.
645
+
646
+ **AC1:** {Tiêu chí nghiệm thu, văn xuôi, kiểm chứng được.} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_
567
647
 
568
- **AC2:** {…}
648
+ **AC2:** {…} _(BR: {TICKET}-{N}-UC{n}-BR{m})_
569
649
 
570
650
  ---
571
651
 
@@ -583,6 +663,8 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
583
663
  **Post-condition:**
584
664
  - {kết quả sau 1}
585
665
 
666
+ **AC liên quan:** AC{x}, AC{y} *(các AC mà UC này thoả — phải đúng bằng tập AC có ref BR trỏ về UC này ở §2)*
667
+
586
668
  **Business Rule**
587
669
 
588
670
  | ID | Business Rule | Business Logic |
@@ -693,10 +775,14 @@ _(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã
693
775
 
694
776
  - [ ] Mọi AC đều testable (pass/fail rõ ràng), không có chi tiết kỹ thuật (API/token/DB) hay visual chi tiết (màu sắc, font, animation)
695
777
  - [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
778
+ - [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
696
779
  - [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic`
697
780
  - [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
781
+ - [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
698
782
  - [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
699
783
  - [ ] Không có banned term (nếu dictionary tồn tại)
784
+ - [ ] **Ngôn ngữ nghiệp vụ**: 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI trong prose (re-render→hiển thị lại, UI→màn, timeout→quá thời gian chờ…) — xem Business Language Guard
785
+ - [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
700
786
  - [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
701
787
  - [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
702
788
  - [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng
@@ -10,9 +10,17 @@
10
10
 
11
11
  *Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
12
12
 
13
+ **Map "Phụ thuộc liên service"** (Phase 1 câu 8 của product-definition) → **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD, giữ nguyên mức nghiệp vụ (cần dữ liệu/năng lực gì, từ ai, vì sao — KHÔNG thêm chi tiết API/kỹ thuật). Nếu discovery ghi "Không có" → §1c ghi "Không có".
14
+
15
+ **Map "Màn hình & thành phần chính"** (Phase 2 của product-definition) → **§4b Wireframe** của PRD: mỗi màn hình thành một Screen với Components/Actions tương ứng. Đây là nguồn coverage cho `/generate-bdd` (C.1). Nếu phải **suy thêm** Screen/component mà discovery chưa nêu → đánh dấu rõ `*(AI đề xuất — PO review)*` cạnh phần đó, đừng để âm thầm thành chân lý coverage.
16
+
13
17
  **Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
14
18
 
15
- **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): lấy `slug` từ tên file product-definition đoạn sau `{TICKET-ID}-` (vd `LOYAL29-loyalty-points.md` `slug = loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới nếu tên file không theo dạng `{TICKET-ID}-{slug}.md`, dừng hỏi người dùng.
19
+ **Phân giải link tracker (hỏi cho MỌI ticket):** `TICKET-ID` **định danh nội bộ** PO tự đặt lúc discovery **KHÔNG đảm bảo** một Jira key thật, nên **TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự dựng URL** kiểu `{base}/browse/{TICKET-ID}` (sẽ ra link rác trỏ tới ticket không tồn tại). Field `Ticket` **luôn giữ TICKET-ID dạng plain text**; link Jira (nếu có) chỉ **đặt thêm bên cạnh**. **Luôn hỏi PO**: *"Ticket {TICKET-ID} link tracker thật (Jira/khác) không? Nếu có, dán vào."*
20
+ - PO **có** link → điền field `Ticket` dạng: `{TICKET-ID} ([Jira]({tracker_url}))` — plain ID đứng trước, link trong ngoặc bên cạnh.
21
+ - PO **không** có / để trống → điền plain text `{TICKET-ID}` (KHÔNG link, KHÔNG placeholder `{...}` lủng lẳng).
22
+
23
+ **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): đọc `TICKET-ID` từ Metadata `Ticket` của product-definition, rồi lấy `slug` = phần tên file **sau khi strip đúng chuỗi `{TICKET-ID}-` ở đầu**. **KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên** — vì TICKET-ID có thể chứa `-` (vd Jira key `LOYAL-29`): `LOYAL-29-loyalty-points.md` với TICKET-ID `LOYAL-29` → `slug = loyalty-points` (KHÔNG phải `29-loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không bắt đầu bằng `{TICKET-ID}-`, dừng và hỏi người dùng.
16
24
 
17
25
  **Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
18
26
  - Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
@@ -24,7 +32,24 @@
24
32
  ```
25
33
  PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
26
34
 
27
- CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
35
+ **Phân giải `API Source` (brownfield / greenfield / partner song song):** hỏi PO **một** câu để chốt **loại** nguồn API PO CHỈ chốt loại, **không bao giờ chi tiết contract**:
36
+
37
+ > "API của feature này thuộc loại nào?
38
+ > 1. **existing** — API đã chạy production, contract cố định
39
+ > 2. **greenfield** — mình tự thiết kế contract mới
40
+ > 3. **partner** — đối tác đang phát triển song song, contract chưa có"
41
+
42
+ - **(1) existing** → set Metadata `API Source: existing`. Xin PO **con trỏ nguồn** contract (1 trong: file openapi/swagger, URL swagger, path service/repo BE, hoặc doc đính kèm). AI **trích as-is** vào Appendix "Existing API Contract" (ghi rõ nguồn từng row — KHÔNG bịa, KHÔNG thiết kế mới). *Người điền detail là AI từ artifact thật, KHÔNG phải PO.*
43
+ - Nếu con trỏ **không truy cập được** từ context hiện tại → KHÔNG fabricate: ghi block `⛔ PENDING: contract chưa trích — nguồn: {pointer}; phải trích as-is trước /generate-bdd` vào section đó, vẫn giữ `API Source: existing`. Coi phần contract của PRD chưa hoàn tất tới khi bảng đủ.
44
+ - **(2) greenfield** → để trống `API Source`. **Xoá** Appendix "Existing API Contract" (template đã dặn). Contract sẽ được thiết kế ở `/generate-tech-docs`.
45
+ - **(3) partner song song** → ĐI LUỒNG greenfield (`API Source` để trống, **xoá** section Existing API Contract), **KHÔNG** set `existing`. Thêm:
46
+ - Ghi phụ thuộc partner vào **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD (mức nghiệp vụ): cần contract/năng lực gì từ partner nào, vì sao.
47
+ - Một mục trong "Giả định AI": *"Contract do partner {X} phát triển song song; bản tech-docs sinh sau là ĐỀ XUẤT của ta để đàm phán (qua cổng T7 cross-team sign-off), chốt khi partner confirm — có thể thay đổi."*
48
+ - Lý do KHÔNG dùng `existing`: `existing` làm `/review-tech-docs` **skip T7** — nhưng partner song song chính là lúc CẦN T7 để đàm phán contract.
49
+
50
+ > **`API Source` là field có vòng đời:** có thể bắt đầu greenfield/partner rồi **chuyển thành `existing`** khi contract được chốt (vd partner áp contract của họ và ta phải theo). Khi đó: chạy `/refine-prd` đổi `API Source → existing` + điền Existing API Contract từ nguồn partner (trích as-is) + bump Version; `/generate-bdd` (Version drift) và `/generate-tech-docs` (reverse-document) sẽ tự realign system BDD + tech-doc theo contract mới. FE/App BDD phần lớn không vỡ nhờ luật declarative (assert outcome quan sát được, không assert shape JSON).
51
+
52
+ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. API Source: **{existing — nguồn {pointer} | greenfield | partner song song}**. Link tracker: **{URL — hoặc 'không có, dùng plain ID'}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
28
53
 
29
54
  ---
30
55
 
@@ -40,6 +65,9 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
40
65
  Sau khi PO confirm → cập nhật `business-dictionary.md` (nếu đồng ý) → tiếp tục sinh.
41
66
  - Nếu không có banned term và tất cả thuật ngữ đều chuẩn → tiếp tục không gián đoạn.
42
67
 
68
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ
69
+ {{include:steps/business-language.md}}
70
+
43
71
  ## Quy tắc Cross-Reference
44
72
 
45
73
  Bất kỳ chỗ nào nhắc tới một TICKET-ID khác trong PRD (pre-condition, BR, ghi chú, appendix) → **PHẢI** là inline link. Mỗi PRD sống trong feature-package riêng (`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug-khác}/`), nên link trỏ sang folder anh em:
@@ -54,6 +82,12 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
54
82
  - **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
55
83
  - Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).
56
84
 
85
+ ## Traceability AC ↔ BR ↔ UC
86
+
87
+ - **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
88
+ - **Điền "AC liên quan" cho mỗi UC §3 (chiều ngược):** với mỗi UC, liệt kê các AC mà nó thoả.
89
+ - **Nhất quán 2 chiều (bắt buộc):** tập "AC liên quan" của UC{n} phải **đúng bằng** tập AC có ref BR trỏ về UC{n}. Vì BR ID đã chứa số UC, hai chiều này suy ra lẫn nhau — lệch là lỗi traceability, sửa trước khi ghi.
90
+
57
91
  ---
58
92
 
59
93
  ## Platform Strategy — PRD là tài liệu nghiệp vụ (không technical)
@@ -61,6 +95,8 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
61
95
  PRD mô tả **WHAT** (yêu cầu nghiệp vụ) — không nhét chi tiết **kỹ thuật** (API, token, endpoint, HTTP status, tên class/bảng/cột DB, query). Những thứ đó thuộc **Tech Docs**.
62
96
  PRD **được phép** có User Flow + Wireframe ở mức nghiệp vụ (§4) để BA/QC/Dev cùng hình dung; chỉ **chi tiết visual** (màu sắc, layout pixel, animation, micro-interaction) mới thuộc **Design Spec**.
63
97
 
98
+ > **Ngoại lệ DUY NHẤT (brownfield):** khi `API Source: existing`, Appendix "Existing API Contract" ĐƯỢC PHÉP chứa chi tiết kỹ thuật (method, path, request/response shape, HTTP status, error code) — vì đó là contract **đã tồn tại**, AI chỉ **trích as-is** làm input cho trước, KHÔNG phải thiết kế mới. Ngoại lệ này CHỈ áp cho riêng section đó; AC, BR, và toàn bộ thân PRD vẫn thuần nghiệp vụ.
99
+
64
100
  | ✅ Viết trong PRD (nghiệp vụ) | ❌ KHÔNG viết trong PRD |
65
101
  |---|---|
66
102
  | "Đăng nhập thành công → truy cập được tính năng" | "API trả về JWT token" ← Tech Docs |
@@ -95,10 +131,14 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
95
131
 
96
132
  - [ ] Mọi AC đều testable (pass/fail rõ ràng), không có chi tiết kỹ thuật (API/token/DB) hay visual chi tiết (màu sắc, font, animation)
97
133
  - [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
134
+ - [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
98
135
  - [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic`
99
136
  - [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
137
+ - [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
100
138
  - [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
101
139
  - [ ] Không có banned term (nếu dictionary tồn tại)
140
+ - [ ] **Ngôn ngữ nghiệp vụ**: 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI trong prose (re-render→hiển thị lại, UI→màn, timeout→quá thời gian chờ…) — xem Business Language Guard
141
+ - [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
102
142
  - [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
103
143
  - [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
104
144
  - [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng