@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.3 → 0.14.5

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (82) hide show
  1. package/commands/debug.md +1 -0
  2. package/commands/define-product.md +70 -5
  3. package/commands/define-product.tmpl +33 -5
  4. package/commands/dev-gen-test.md +1 -0
  5. package/commands/dev-run-test.md +1 -0
  6. package/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
  7. package/commands/fix-bug.md +1 -0
  8. package/commands/generate-bdd.md +15 -11
  9. package/commands/generate-bdd.tmpl +14 -11
  10. package/commands/generate-code.md +1 -0
  11. package/commands/generate-design-spec.md +1 -0
  12. package/commands/generate-prd.md +111 -10
  13. package/commands/generate-prd.tmpl +61 -7
  14. package/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
  15. package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  16. package/commands/learn.md +1 -0
  17. package/commands/map-testids.md +1 -0
  18. package/commands/propose-scenario.md +1 -0
  19. package/commands/qc-analyze.md +1 -0
  20. package/commands/qc-design-test.md +1 -0
  21. package/commands/qc-plan.md +1 -0
  22. package/commands/qc-report.md +1 -0
  23. package/commands/qc-review.md +1 -0
  24. package/commands/qc-run-test.md +1 -0
  25. package/commands/refine-prd.md +172 -18
  26. package/commands/refine-prd.tmpl +114 -13
  27. package/commands/report-bug.md +1 -0
  28. package/commands/review-code.md +1 -0
  29. package/commands/review-context.md +22 -5
  30. package/commands/review-tech-docs.md +1 -0
  31. package/commands/setup-ai-first.md +1 -0
  32. package/commands/validate-traces.md +1 -0
  33. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  34. package/core/commands/debug.md +1 -0
  35. package/core/commands/define-product.md +70 -5
  36. package/core/commands/dev-gen-test.md +1 -0
  37. package/core/commands/dev-run-test.md +1 -0
  38. package/core/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
  39. package/core/commands/fix-bug.md +1 -0
  40. package/core/commands/generate-bdd.md +15 -11
  41. package/core/commands/generate-code.md +1 -0
  42. package/core/commands/generate-design-spec.md +1 -0
  43. package/core/commands/generate-prd.md +111 -10
  44. package/core/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
  45. package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
  46. package/core/commands/learn.md +1 -0
  47. package/core/commands/map-testids.md +1 -0
  48. package/core/commands/propose-scenario.md +1 -0
  49. package/core/commands/qc-analyze.md +1 -0
  50. package/core/commands/qc-design-test.md +1 -0
  51. package/core/commands/qc-plan.md +1 -0
  52. package/core/commands/qc-report.md +1 -0
  53. package/core/commands/qc-review.md +1 -0
  54. package/core/commands/qc-run-test.md +1 -0
  55. package/core/commands/refine-prd.md +172 -18
  56. package/core/commands/report-bug.md +1 -0
  57. package/core/commands/review-code.md +1 -0
  58. package/core/commands/review-context.md +22 -5
  59. package/core/commands/review-tech-docs.md +1 -0
  60. package/core/commands/setup-ai-first.md +1 -0
  61. package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
  62. package/core/skills/code/SKILL.md +1 -0
  63. package/core/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
  64. package/core/skills/prd/SKILL.md +14 -3
  65. package/core/skills/spec/SKILL.md +1 -0
  66. package/core/skills/test/SKILL.md +1 -0
  67. package/core/steps/business-language.md +36 -0
  68. package/core/steps/gate.md +1 -0
  69. package/core/steps/review-fanout.md +21 -5
  70. package/core/templates/prd.template.md +13 -3
  71. package/core/templates/product-definition.template.md +8 -1
  72. package/package.json +1 -1
  73. package/skills/code/SKILL.md +1 -0
  74. package/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
  75. package/skills/prd/SKILL.md +14 -3
  76. package/skills/spec/SKILL.md +1 -0
  77. package/skills/test/SKILL.md +1 -0
  78. package/steps/business-language.md +36 -0
  79. package/steps/gate.md +1 -0
  80. package/steps/review-fanout.md +21 -5
  81. package/templates/prd.template.md +13 -3
  82. package/templates/product-definition.template.md +8 -1
@@ -10,9 +10,46 @@
10
10
 
11
11
  *Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
12
12
 
13
+ **Map "Phụ thuộc liên service"** (Phase 1 câu 8 của product-definition) → **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD, giữ nguyên mức nghiệp vụ (cần dữ liệu/năng lực gì, từ ai, vì sao — KHÔNG thêm chi tiết API/kỹ thuật). Nếu discovery ghi "Không có" → §1c ghi "Không có".
14
+
15
+ **Map "Màn hình & thành phần chính"** (Phase 2 của product-definition) → **§4b Wireframe** của PRD: mỗi màn hình thành một Screen với Components/Actions tương ứng. Đây là nguồn coverage cho `/generate-bdd` (C.1). Nếu phải **suy thêm** Screen/component mà discovery chưa nêu → đánh dấu rõ `*(AI đề xuất — PO review)*` cạnh phần đó, đừng để âm thầm thành chân lý coverage.
16
+
13
17
  **Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
14
18
 
15
- CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Tiếp tục? (Y/N)"
19
+ **Phân giải link tracker (hỏi cho MỌI ticket):** `TICKET-ID` là **định danh nội bộ** PO tự đặt lúc discovery **KHÔNG đảm bảo** là một Jira key có thật, nên **TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự dựng URL** kiểu `{base}/browse/{TICKET-ID}` (sẽ ra link rác trỏ tới ticket không tồn tại). Field `Ticket` **luôn giữ TICKET-ID dạng plain text**; link Jira (nếu có) chỉ **đặt thêm bên cạnh**. **Luôn hỏi PO**: *"Ticket {TICKET-ID} có link tracker thật (Jira/khác) không? Nếu có, dán vào."*
20
+ - PO **có** link → điền field `Ticket` dạng: `{TICKET-ID} ([Jira]({tracker_url}))` — plain ID đứng trước, link trong ngoặc bên cạnh.
21
+ - PO **không** có / để trống → điền plain text `{TICKET-ID}` (KHÔNG link, KHÔNG placeholder `{...}` lủng lẳng).
22
+
23
+ **Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): đọc `TICKET-ID` từ Metadata `Ticket` của product-definition, rồi lấy `slug` = phần tên file **sau khi strip đúng chuỗi `{TICKET-ID}-` ở đầu**. **KHÔNG tách theo dấu `-` đầu tiên** — vì TICKET-ID có thể chứa `-` (vd Jira key `LOYAL-29`): `LOYAL-29-loyalty-points.md` với TICKET-ID `LOYAL-29` → `slug = loyalty-points` (KHÔNG phải `29-loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không bắt đầu bằng `{TICKET-ID}-`, dừng và hỏi người dùng.
24
+
25
+ **Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
26
+ - Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
27
+ - Nếu `Status: in-progress` (Completed Phase < 7) → **DỪNG**, KHÔNG sinh PRD, báo:
28
+ ```
29
+ ❌ Product-definition chưa hoàn tất (Status: in-progress, Completed Phase: {N}/7).
30
+ /generate-prd cần discovery đủ Phase 1-7 (BR, Business Logic, AC, Validation Report).
31
+ Chạy lại /define-product {file} để resume từ Phase {N+1}, rồi mới sinh PRD.
32
+ ```
33
+ PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
34
+
35
+ **Phân giải `API Source` (brownfield / greenfield / partner song song):** hỏi PO **một** câu để chốt **loại** nguồn API — PO CHỈ chốt loại, **không bao giờ gõ chi tiết contract**:
36
+
37
+ > "API của feature này thuộc loại nào?
38
+ > 1. **existing** — API đã chạy production, contract cố định
39
+ > 2. **greenfield** — mình tự thiết kế contract mới
40
+ > 3. **partner** — đối tác đang phát triển song song, contract chưa có"
41
+
42
+ - **(1) existing** → set Metadata `API Source: existing`. Xin PO **con trỏ nguồn** contract (1 trong: file openapi/swagger, URL swagger, path service/repo BE, hoặc doc đính kèm). AI **trích as-is** vào Appendix "Existing API Contract" (ghi rõ nguồn từng row — KHÔNG bịa, KHÔNG thiết kế mới). *Người điền detail là AI từ artifact thật, KHÔNG phải PO.*
43
+ - Nếu con trỏ **không truy cập được** từ context hiện tại → KHÔNG fabricate: ghi block `⛔ PENDING: contract chưa trích — nguồn: {pointer}; phải trích as-is trước /generate-bdd` vào section đó, vẫn giữ `API Source: existing`. Coi phần contract của PRD chưa hoàn tất tới khi bảng đủ.
44
+ - **(2) greenfield** → để trống `API Source`. **Xoá** Appendix "Existing API Contract" (template đã dặn). Contract sẽ được thiết kế ở `/generate-tech-docs`.
45
+ - **(3) partner song song** → ĐI LUỒNG greenfield (`API Source` để trống, **xoá** section Existing API Contract), **KHÔNG** set `existing`. Thêm:
46
+ - Ghi phụ thuộc partner vào **§1c "Phụ thuộc liên service"** của PRD (mức nghiệp vụ): cần contract/năng lực gì từ partner nào, vì sao.
47
+ - Một mục trong "Giả định AI": *"Contract do partner {X} phát triển song song; bản tech-docs sinh sau là ĐỀ XUẤT của ta để đàm phán (qua cổng T7 cross-team sign-off), chốt khi partner confirm — có thể thay đổi."*
48
+ - Lý do KHÔNG dùng `existing`: `existing` làm `/review-tech-docs` **skip T7** — nhưng partner song song chính là lúc CẦN T7 để đàm phán contract.
49
+
50
+ > **`API Source` là field có vòng đời:** có thể bắt đầu greenfield/partner rồi **chuyển thành `existing`** khi contract được chốt (vd partner áp contract của họ và ta phải theo). Khi đó: chạy `/refine-prd` đổi `API Source → existing` + điền Existing API Contract từ nguồn partner (trích as-is) + bump Version; `/generate-bdd` (Version drift) và `/generate-tech-docs` (reverse-document) sẽ tự realign system BDD + tech-doc theo contract mới. FE/App BDD phần lớn không vỡ nhờ luật declarative (assert outcome quan sát được, không assert shape JSON).
51
+
52
+ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. API Source: **{existing — nguồn {pointer} | greenfield | partner song song}**. Link tracker: **{URL — hoặc 'không có, dùng plain ID'}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
16
53
 
17
54
  ---
18
55
 
@@ -21,13 +58,16 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
21
58
  - **Áp dụng Terminology Map từ product-definition**: với mỗi cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn` trong bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Phase 0 của product-definition), dùng **thuật ngữ chuẩn** khi viết PRD. Đây là bản đồ PO đã xác nhận ở discovery — luôn ưu tiên áp dụng kể cả khi business-dictionary.md vắng mặt, để PRD nhất quán với product-definition. Nếu bảng trống/không có → bỏ qua âm thầm.
22
59
  - **Thay banned term**: thay mọi banned term bằng bản chuẩn tương đương (xem dictionary § Banned Terms).
23
60
  - **Dùng canonical term**: chỉ dùng các thuật ngữ được định nghĩa trong dictionary.
24
- - **NEW TERM DETECTION**: Nếu một thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
61
+ - **NEW TERM DETECTION (lưới an toàn — define-product lẽ ra đã bắt ở discovery Phase 3)**: Nếu vẫn còn thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
25
62
  - Thuật ngữ đó nghĩa là gì trong ngữ cảnh hệ thống?
26
63
  - English canonical term nên dùng là gì?
27
64
  - Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
28
65
  Sau khi PO confirm → cập nhật `business-dictionary.md` (nếu đồng ý) → tiếp tục sinh.
29
66
  - Nếu không có banned term và tất cả thuật ngữ đều chuẩn → tiếp tục không gián đoạn.
30
67
 
68
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ
69
+ {{include:steps/business-language.md}}
70
+
31
71
  ## Quy tắc Cross-Reference
32
72
 
33
73
  Bất kỳ chỗ nào nhắc tới một TICKET-ID khác trong PRD (pre-condition, BR, ghi chú, appendix) → **PHẢI** là inline link. Mỗi PRD sống trong feature-package riêng (`{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug-khác}/`), nên link trỏ sang folder anh em:
@@ -42,6 +82,12 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
42
82
  - **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
43
83
  - Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).
44
84
 
85
+ ## Traceability AC ↔ BR ↔ UC
86
+
87
+ - **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
88
+ - **Điền "AC liên quan" cho mỗi UC §3 (chiều ngược):** với mỗi UC, liệt kê các AC mà nó thoả.
89
+ - **Nhất quán 2 chiều (bắt buộc):** tập "AC liên quan" của UC{n} phải **đúng bằng** tập AC có ref BR trỏ về UC{n}. Vì BR ID đã chứa số UC, hai chiều này suy ra lẫn nhau — lệch là lỗi traceability, sửa trước khi ghi.
90
+
45
91
  ---
46
92
 
47
93
  ## Platform Strategy — PRD là tài liệu nghiệp vụ (không technical)
@@ -49,6 +95,8 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
49
95
  PRD mô tả **WHAT** (yêu cầu nghiệp vụ) — không nhét chi tiết **kỹ thuật** (API, token, endpoint, HTTP status, tên class/bảng/cột DB, query). Những thứ đó thuộc **Tech Docs**.
50
96
  PRD **được phép** có User Flow + Wireframe ở mức nghiệp vụ (§4) để BA/QC/Dev cùng hình dung; chỉ **chi tiết visual** (màu sắc, layout pixel, animation, micro-interaction) mới thuộc **Design Spec**.
51
97
 
98
+ > **Ngoại lệ DUY NHẤT (brownfield):** khi `API Source: existing`, Appendix "Existing API Contract" ĐƯỢC PHÉP chứa chi tiết kỹ thuật (method, path, request/response shape, HTTP status, error code) — vì đó là contract **đã tồn tại**, AI chỉ **trích as-is** làm input cho trước, KHÔNG phải thiết kế mới. Ngoại lệ này CHỈ áp cho riêng section đó; AC, BR, và toàn bộ thân PRD vẫn thuần nghiệp vụ.
99
+
52
100
  | ✅ Viết trong PRD (nghiệp vụ) | ❌ KHÔNG viết trong PRD |
53
101
  |---|---|
54
102
  | "Đăng nhập thành công → truy cập được tính năng" | "API trả về JWT token" ← Tech Docs |
@@ -83,10 +131,14 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
83
131
 
84
132
  - [ ] Mọi AC đều testable (pass/fail rõ ràng), không có chi tiết kỹ thuật (API/token/DB) hay visual chi tiết (màu sắc, font, animation)
85
133
  - [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
134
+ - [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
86
135
  - [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic`
87
136
  - [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
137
+ - [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
88
138
  - [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
89
139
  - [ ] Không có banned term (nếu dictionary tồn tại)
140
+ - [ ] **Ngôn ngữ nghiệp vụ**: 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI trong prose (re-render→hiển thị lại, UI→màn, timeout→quá thời gian chờ…) — xem Business Language Guard
141
+ - [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
90
142
  - [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
91
143
  - [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
92
144
  - [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng
@@ -95,12 +147,14 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
95
147
 
96
148
  {{include:steps/report-footer.md}}
97
149
 
150
+ Ví dụ footer cho lệnh này:
151
+
98
152
  ```
99
- /generate-prd Hoàn tất — {TICKET-ID}
100
153
  ---
101
- Status : ✅ Complete
154
+ Status : ✅ Complete
102
155
  Output Artifacts:
103
- created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
104
- Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
105
- rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
156
+ created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
157
+ Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
158
+ Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
159
+ → rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
106
160
  ```
@@ -20,6 +20,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
20
20
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
21
21
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
22
22
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
23
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
23
24
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
24
25
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
25
26
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
package/commands/learn.md CHANGED
@@ -25,6 +25,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
25
25
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
26
26
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
27
27
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
28
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
28
29
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
29
30
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
30
31
 
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
26
26
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
27
27
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
28
28
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
29
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
29
30
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
30
31
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
31
32
 
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
26
26
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
27
27
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
28
28
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
29
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
29
30
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
30
31
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
31
32
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
24
24
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
25
25
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
26
26
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
27
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
27
28
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
28
29
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
29
30
 
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
16
16
  - Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
17
17
  - Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
18
18
  - Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
19
+ - Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
19
20
  - Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
20
21
  3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
21
22
 
@@ -92,6 +93,19 @@ Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp t
92
93
 
93
94
  *Lưu ý: Với lệnh này, target file ở Bước 1 là một file PRD (`{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder) dưới `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. Đọc toàn bộ PRD sau khi phân giải file.*
94
95
 
96
+ ### Bước 0-C — Resume mode routing *(riêng /refine-prd, chạy ngay sau Bước 0 của Gate)*
97
+
98
+ Nếu `$ARGUMENTS` chứa `--resume`:
99
+ - Tách `--resume` ra, phần còn lại là `raw_target` (file path hoặc prd-slug).
100
+ - **Nạp minimal context:** đọc `.agent/project-context.yaml`, trích xuất `paths.refinement_dir`
101
+ (default: `.agent/review` nếu không có hoặc file không tồn tại).
102
+ - Chạy **Bước 1** với `raw_target` để phân giải `prd-slug` và `target_file`.
103
+ Nếu `raw_target` rỗng → liệt kê các file `*.yaml` trong `{paths.refinement_dir}/` và hỏi user chọn findings file nào.
104
+ - **Bỏ qua Bước 0-B, 2, 3** — apply findings là tác vụ cơ học, không cần model check hay load full context.
105
+ - → Nhảy thẳng tới **Resume Mode** ở cuối lệnh này.
106
+
107
+ Nếu `$ARGUMENTS` không chứa `--resume` → tiếp tục luồng review bình thường bên dưới.
108
+
95
109
  ## Context
96
110
  # Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
97
111
 
@@ -402,6 +416,47 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
402
416
  Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
403
417
 
404
418
 
419
+ ---
420
+
421
+ ## Ngôn ngữ nghiệp vụ *(áp khi viết/áp fix — gồm cả Resume Mode Phase 2)*
422
+ # Business Language Guard — chặn thuật ngữ kỹ thuật rò vào tài liệu nghiệp vụ
423
+
424
+ Tài liệu nghiệp vụ (PRD, product-definition) mô tả **WHAT** — chỉ ngôn ngữ nghiệp vụ. Guard này chạy **mỗi khi viết hoặc sửa** prose (gen mới, áp fix `--resume`, hiệu chỉnh): **quét và xử lý** các thuật ngữ kỹ thuật/UI phổ thông bên dưới **trước khi ghi**.
425
+
426
+ > Guard này là **baseline framework**, chạy **song song** với Banned Terms của `business-dictionary.md` (cơ chế dictionary giữ nguyên; project vẫn bổ sung term đặc thù vào đó). Khi cả hai cùng áp, ưu tiên bản chuẩn của dictionary nếu có.
427
+
428
+ ## Bản đồ xử lý (3 nhóm)
429
+
430
+ **Nhóm 1 — Tương tác/triển khai → DIỄN ĐẠT LẠI sang nghiệp vụ (giữ nguyên nghĩa):**
431
+
432
+ | Kỹ thuật/UI | Cách nói nghiệp vụ |
433
+ |---|---|
434
+ | re-render / render lại / reload / refresh (màn) | "hiển thị lại {tên màn}" |
435
+ | timeout | "quá thời gian chờ" |
436
+ | lỗi mạng / network error | "lỗi kết nối" |
437
+ | UI / giao diện (khi chỉ một màn) | "màn" / "màn hình" |
438
+ | click / tap | "bấm" / "chọn" |
439
+ | popup / modal (nếu chỉ là khái niệm hiển thị) | "hộp thoại" / "thông báo" |
440
+ | disable / enable (nút) | "khoá" / "mở" thao tác |
441
+ | redirect / navigate | "chuyển tới {màn}" |
442
+
443
+ **Nhóm 2 — Visual thuần → CHUYỂN Design Spec (bỏ khỏi PRD, ghi nhận lại):**
444
+ `spinner`, `loading indicator`, `animation`, `fade/slide`, màu sắc, font, layout pixel, micro-interaction → *"Chi tiết visual này thuộc Design Spec — ghi nhận để tạo Design Spec sau."*
445
+
446
+ **Nhóm 3 — Backend/contract thuần → BỎ khỏi PRD (thuộc Tech Docs):**
447
+ `API`, `endpoint`, `token/JWT`, `HTTP status`, tên class/bảng/cột DB, query, payload, header.
448
+ *(Ngoại lệ DUY NHẤT: Appendix "Existing API Contract" khi `API Source: existing` — xem Platform Strategy.)*
449
+
450
+ ## Quy tắc áp dụng
451
+ - Quét toàn bộ text sắp ghi (User Story, AC, BR, Business Logic, Scope, Edge Cases, Assumptions…).
452
+ - Nhóm 1 → thay tại chỗ, giữ nguyên nghĩa nghiệp vụ. **Đồng bộ cách diễn đạt** với chỗ đã có sẵn trong cùng tài liệu (vd nếu "quá thời gian chờ" đã dùng ở một BR → dùng nhất quán ở mọi nơi).
453
+ - Nhóm 2 → gỡ khỏi prose nghiệp vụ + nhắc chuyển Design Spec.
454
+ - Nhóm 3 → gỡ khỏi PRD (trừ ngoại lệ brownfield).
455
+ - Nếu term không có trong bản đồ nhưng rõ ràng là tên kỹ thuật/triển khai → vẫn diễn đạt lại theo tinh thần Nhóm 1, đừng để lọt.
456
+
457
+ **Checklist (dùng ở Quality Checklist của lệnh):** 0 thuật ngữ kỹ thuật/UI (re-render, UI, timeout, spinner, API/endpoint/token…) trong prose nghiệp vụ — đã diễn đạt lại (Nhóm 1) / chuyển Design Spec (Nhóm 2) / bỏ về Tech Docs (Nhóm 3).
458
+
459
+
405
460
  ---
406
461
 
407
462
  ## Quy trình Review
@@ -413,10 +468,12 @@ dừng ở mức "đủ" findings, nên mỗi vòng review sau lại lòi ra v
413
468
  fan out song song theo các chiều review, rồi lặp một critic độ-đầy-đủ cho tới khi một
414
469
  vòng không sinh thêm gì mới, *trước khi* ghi file findings.
415
470
 
416
- Lệnh gọi cung cấp hai thứ:
471
+ Lệnh gọi cung cấp hai thứ bắt buộc + hai tuỳ chọn:
417
472
  - **DIMENSIONS** — danh sách các chiều review để fan out
418
473
  (`/refine-prd` → 4 lăng kính; `/review-context` → các P-check hoặc B-check).
419
474
  - **FINDINGS SCHEMA** — dạng YAML mà mỗi finding phải theo (định nghĩa trong lệnh).
475
+ - **GRANULARITY** *(tuỳ chọn, mặc định `auto`)* — `auto`: chọn độ mịn fan-out theo bảng ngưỡng kích thước ở Phase 1 (hành vi cũ). `per-uc`: **LUÔN** fan-out theo từng UC, **bỏ qua ngưỡng** — dùng cho review cần độ đầy đủ cao (`/refine-prd` truyền cái này để lần đầu đã quét sâu). Lệnh không truyền → `auto` → hành vi không đổi.
476
+ - **CHANGED_SCOPE** *(tuỳ chọn)* — danh sách UC/section đã thay đổi (review **delta**). Nếu được truyền, Phase 1 chỉ fan-out trên các phạm vi này + PRD-global; Phase 2 critic vẫn quét **toàn doc** làm lưới an toàn. Không truyền → quét toàn bộ như thường.
420
477
 
421
478
  > **Bỏ qua ở chế độ sub-agent:** Nếu Gate Bước 0 đã set `_agent_mode: true`, toàn bộ
422
479
  > quy trình này bị **bỏ qua** — orchestrator đã chạy sẵn một dimension/UC cho mỗi
@@ -428,8 +485,11 @@ Lệnh gọi cung cấp hai thứ:
428
485
 
429
486
  **Bao nhiêu sub-agent:** *số lượng* agent không phải là đòn bẩy độ đầy đủ — bề rộng được
430
487
  cố định bởi taxonomy DIMENSION (thêm agent vào cùng một dimension chỉ tìm lại cùng vấn đề),
431
- còn *độ sâu* thuộc về vòng lặp critic ở Phase 2. Chọn **độ mịn fan-out**
432
- theo kích thước target, tái dùng ngưỡng của `steps/spawn-agent.md`:
488
+ còn *độ sâu* thuộc về vòng lặp critic ở Phase 2.
489
+
490
+ **Nếu `GRANULARITY = per-uc`:** **bỏ qua bảng ngưỡng dưới đây**, luôn dùng độ mịn **DIMENSION × phạm vi UC** (kể cả PRD nhỏ) — đảm bảo quét sâu, không bỏ sót ngay lần đầu. (Cái giá: nhiều agent hơn cho PRD nhỏ — chấp nhận để lần đầu đầy đủ.)
491
+
492
+ **Nếu `GRANULARITY = auto`** (mặc định): chọn **độ mịn fan-out** theo kích thước target, tái dùng ngưỡng của `steps/spawn-agent.md`:
433
493
 
434
494
  | Kích thước target | Độ mịn | Số agent |
435
495
  |-------------|-------------|-------------|
@@ -452,6 +512,7 @@ UC duy nhất — chính là điều ngăn bỏ sót trên các PRD lớn.
452
512
  agent). Giới hạn mỗi wave ở **`AGENT_CAP = 12`** agent và gom batch các phạm vi UC cho vừa:
453
513
 
454
514
  1. Dựng danh sách phạm vi = `[UC1, UC2, …, UCn, PRD-global]` (độ dài `UCs + 1`).
515
+ - **Nếu `CHANGED_SCOPE` được truyền (review delta):** danh sách phạm vi = `[các UC trong CHANGED_SCOPE] + [PRD-global]` (chỉ các UC đã đổi + global), KHÔNG phải tất cả UC. Số agent tụt theo đó.
455
516
  2. Tính số-phạm-vi-mỗi-bucket: `groups = max(1, floor(AGENT_CAP / dimensions))`.
456
517
  - Nếu `groups ≥ UCs + 1` → không cần batch, chạy một agent cho mỗi `DIMENSION × scope`.
457
518
  - Else chia danh sách phạm vi thành `groups` bucket liền kề kích thước xấp xỉ bằng nhau
@@ -493,10 +554,20 @@ Gom mảng findings của mọi sub-agent vào một danh sách hợp nhất `AL
493
554
  Đây là bước chống đập-chuột-chũi. Lặp cho tới khi **hai vòng liên tiếp thêm 0 finding
494
555
  mới**, hoặc tới cap cứng **3 vòng**, cái nào đến trước:
495
556
 
557
+ > **Lưu ý delta:** kể cả khi `CHANGED_SCOPE` giới hạn Phase 1 vào các UC đã đổi, completeness-critic ở Phase 2 **vẫn đọc TOÀN bộ doc** — đây là lưới an toàn bắt các vấn đề mà một fix ở UC đã đổi có thể làm lộ ra ở chỗ khác.
558
+
496
559
  1. Spawn một sub-agent **completeness-critic** bằng Agent tool. Cho nó:
497
560
  - toàn bộ target file (`{target_file}`),
498
- - danh sách `ALL_FINDINGS` hiện tại (để biết những đã được ghi nhận),
499
- - cùng context gọn đó.
561
+ - danh sách findings đã ghi nhận dưới dạng **slim JSON** chỉ 3 fields cốt lõi
562
+ đủ để critic nhận ra trùng lặp (không cần `quote`, `suggestion`, `auto_fixable`, `severity`):
563
+ ```json
564
+ [
565
+ { "uc_id": "...", "section": "...", "finding": "..." },
566
+ ...
567
+ ]
568
+ ```
569
+ Nếu `ALL_FINDINGS` vượt 60 items, rút gọn `finding` xuống còn 80 ký tự đầu mỗi item.
570
+ - cùng slim context (banned terms, canonical entities, layer order, domains).
500
571
  Prompt nó:
501
572
  ```
502
573
  Here is a document and a list of issues already found. Read the WHOLE document.
@@ -549,6 +620,19 @@ Convergence: {convergence_rounds} vòng critic — file findings đã đầy đ
549
620
 
550
621
  Chạy review qua **Quy trình Review** ở trên (`steps/review-fanout.md`).
551
622
 
623
+ **Tham số truyền vào Quy trình Review:**
624
+ - `GRANULARITY = per-uc` — LUÔN fan-out theo từng UC (bỏ ngưỡng cả-file), để **ngay lần đầu đã lòi phần nhiều issue**, không dồn sang lần sau.
625
+ - `CHANGED_SCOPE` — xác định theo chế độ full/delta ngay dưới đây.
626
+
627
+ **Chọn full vs delta** *(mặc định: lần đầu FULL, lần sau DELTA)*:
628
+ 1. Tách `--full` khỏi `$ARGUMENTS` nếu có.
629
+ 2. Kiểm tra `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`:
630
+ - **Không tồn tại** (lần đầu review PRD này) → **FULL**: KHÔNG truyền `CHANGED_SCOPE`.
631
+ - **Tồn tại** + có `--full` → **FULL**: bỏ qua findings cũ, không truyền `CHANGED_SCOPE` (ép quét lại toàn bộ).
632
+ - **Tồn tại** + KHÔNG có `--full` → so `prd_version` trong findings cũ với `| **Version** |` của PRD hiện tại:
633
+ - **Bằng nhau** (PRD chưa đổi từ lần review trước) → DỪNG, báo: `"PRD chưa đổi từ v{X} (lần review gần nhất). Không có gì để review lại — dùng --full nếu vẫn muốn quét toàn bộ."`
634
+ - **Khác** (đã có `--resume` bump version) → **DELTA**: `CHANGED_SCOPE` = { `uc_id`/`section` của các finding `status: applied` trong findings cũ } ∪ { UC có trong PRD hiện tại nhưng chưa từng xuất hiện ở findings cũ }. Truyền `CHANGED_SCOPE` này vào Quy trình Review.
635
+
552
636
  **DIMENSIONS** = 4 lăng kính dưới đây — fan out một sub-agent cho mỗi lăng kính, mỗi cái quét
553
637
  toàn bộ PRD qua đúng lăng kính của nó:
554
638
 
@@ -567,10 +651,18 @@ Suy ra tên file output từ PRD slug:
567
651
  - File PRD: `{paths.specs_dir}/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → output: `{paths.refinement_dir}/create-invoice-findings.yaml`
568
652
  - Quy tắc: lấy tên folder cha của PRD (prd-slug), thêm hậu tố `-findings.yaml`
569
653
 
654
+ Trước khi ghi file, xác định `recommendation` từ findings đã dedup và sắp xếp:
655
+ - `by_severity.critical ≥ 1` → `BLOCKED`
656
+ - `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major ≥ 1` → `NEEDS_REVISION`
657
+ - `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major = 0` → `APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES`
658
+
659
+ Đảm bảo `{paths.refinement_dir}/` tồn tại — tạo thư mục nếu chưa có trước khi ghi file.
660
+
570
661
  Ghi `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`:
571
662
 
572
663
  ```yaml
573
664
  prd_source: "{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md"
665
+ prd_version: "{đọc | **Version** | từ metadata PRD lúc sinh findings — dùng để chọn full/delta lần chạy sau}"
574
666
  generated_at: "{ISO datetime}"
575
667
  status: "pending_review"
576
668
 
@@ -583,14 +675,32 @@ findings:
583
675
  quote: "{trích đoạn nguyên văn copy CHÍNH XÁC từ PRD tại vị trí lỗi, ≤120 ký tự}"
584
676
  finding: "{mô tả gap hoặc vấn đề}"
585
677
  suggestion: "{đề xuất cải thiện cụ thể, hành động được}"
586
- auto_fixable: false # true = AI áp dụng khi --resume; false = người phải ghi quyết định trong note
587
- status: "pending" # pending | accepted | rejected | needs_discussion
678
+ resolution_edge_cases: # CHỈ điền cho critical/major; minor để [] (bỏ qua)
679
+ # Phân tích bậc-hai (advisory, KHÔNG chặn): nếu áp `suggestion` này thì thể đẻ ra
680
+ # edge case / side-effect gì — path lỗi mới, va chạm với BR/UC khác, trạng thái biên,
681
+ # hệ luỵ cross-section. PO đọc để cân nhắc trước khi accept; nếu muốn xử lý → tạo finding mới.
682
+ - "{edge case có thể phát sinh nếu chốt phương án này}"
683
+ auto_fixable: false
684
+ # true = AI tự tin cao vào suggestion này; Review Board có thể hiển thị nút "quick accept"
685
+ # false = cần human đọc kỹ và ghi quyết định trước khi accept
686
+ # Resume Mode luôn áp dụng theo status (accepted|modified), bất kể auto_fixable.
687
+ status: "pending"
688
+ # Lifecycle finding-level:
689
+ # pending → finding mới, chưa được review
690
+ # accepted → reviewer chấp nhận suggestion gốc → Resume sẽ apply
691
+ # modified → reviewer đã sửa suggestion trong Review Board → Resume dùng suggestion đã sửa
692
+ # rejected → reviewer bác bỏ, không apply
693
+ # needs_discussion → hai suggestion xung đột, cần con người quyết định trước khi --resume
694
+ # applied → đã được Resume Mode apply vào PRD
588
695
 
589
696
  summary:
590
697
  total_findings: {N}
591
698
  by_severity: { critical: {N}, major: {N}, minor: {N} }
592
699
  by_lens: { QA: {N}, DEV: {N}, SA: {N}, PO: {N} }
593
700
  recommendation: "APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES | NEEDS_REVISION | BLOCKED"
701
+ # Rule: critical ≥ 1 → BLOCKED
702
+ # critical = 0, major ≥ 1 → NEEDS_REVISION
703
+ # critical = 0, major = 0 → APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES
594
704
  ```
595
705
 
596
706
  > **Field định vị (`quote` + `uc_id`) — bắt buộc cho source-jump của Review Board.**
@@ -599,6 +709,14 @@ summary:
599
709
  > `uc_id` là Use Case sở hữu (hoặc `""` cho finding PRD-global). Hai field này cho phép reviewer click một
600
710
  > finding trong Review Board và nhảy thẳng tới đúng vị trí trong PRD nguồn.
601
711
 
712
+ > **`resolution_edge_cases` — phân tích bậc-hai (chỉ critical/major).**
713
+ > Với mỗi finding `critical`/`major`, sau khi viết `suggestion`, nghĩ tiếp: *nếu PO chốt phương án này thì
714
+ > đẻ ra edge case / side-effect gì?* (path lỗi mới, va chạm BR/UC khác, trạng thái biên, hệ luỵ cross-section).
715
+ > Ghi vào `resolution_edge_cases` để PO **thấy trước khi accept**. Đây là **advisory** — KHÔNG chặn, KHÔNG tự
716
+ > tạo finding; PO đọc rồi quyết. Finding `minor` → để `[]`.
717
+ > *(Phần phản hồi cho phương án PO **tự sửa** (`modified`) đến ở vòng sau: sau `--resume`, lần `/refine-prd`
718
+ > kế chạy delta sẽ quét lại UC đã đổi + critic toàn-doc → tự lòi edge case mà phương án đó tạo ra.)*
719
+
602
720
  ## Report
603
721
 
604
722
  # Report Footer — Định dạng output chuẩn cho mọi lệnh
@@ -703,32 +821,64 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
703
821
  *(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
704
822
 
705
823
 
824
+ Dùng footer chuẩn với hai field bổ sung `Findings` và `Review` đặt ngay sau `Status`:
825
+
826
+ ```
827
+ ---
828
+ Status : {badge}
829
+ Findings : {total} | 🔴 Critical: {N} | 🟡 Major: {N} | 🟢 Minor: {N}
830
+ Review : {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
831
+ Output Artifacts:
832
+ created {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml (findings từ 4-lens review)
833
+ Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
834
+ Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
835
+ Next : Mở trong Review Board (chuột phải vào file) → Cập nhật PRD
836
+ → /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
837
+ → /generate-bdd {prd-file}
838
+ ```
839
+
840
+ Nếu có finding nào có `status: "needs_discussion"`, thêm warning block sau footer:
841
+
706
842
  ```
707
- /refine-prd Hoàn tất {PRD name}
708
- Findings: {total} | 🔴 Critical: {N} | 🟡 Major: {N} | 🟢 Minor: {N}
709
- Review: {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
710
- Next: Mở trong Review Board (chuột phải vào file) → Cập nhật PRD
711
- /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
712
- /generate-bdd {prd-file}
843
+ ⚠️ {N} finding(s) cần quyết định của bạn trước khi --resume:
844
+ Mở {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
845
+ Với mỗi finding có status "needs_discussion":
846
+ 1. Đọc cả hai phương án trong `suggestion`
847
+ 2. Chọn một (hoặc viết phương án khác) vào `suggestion`
848
+ 3. Đổi `status` "accepted"
849
+ Sau đó chạy: /refine-prd {prd-file} --resume
713
850
  ```
851
+ *(Bỏ warning block này nếu không có `needs_discussion` finding nào.)*
714
852
 
715
853
  ---
716
854
 
717
855
  ## Resume Mode — Áp dụng Findings & Bump Version
718
856
 
719
- *Kích hoạt khi `$ARGUMENTS` chứa `--resume` (gọi bởi nút "Apply to PRD" của Review Board).*
857
+ *Được route tới từ Bước 0-C — Resume mode routing. `prd-slug` `target_file` đã được phân giải Bước 1 trước khi nhảy vào đây.*
720
858
 
721
859
  ### Phase 1 — Đọc các finding được chấp nhận
722
860
 
723
- 1. Đọc `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`.
724
- 2. Gom tất cả finding `status: "accepted"` hoặc `status: "modified"`.
725
- 3. Nếu không có finding nào được chấp nhận → báo "No accepted findings. PRD unchanged." và dừng.
861
+ 1. Kiểm tra `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml` có tồn tại không.
862
+ Nếu không báo lỗi ràng dừng:
863
+ ```
864
+ ❌ Không tìm thấy findings file tại {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
865
+ Hãy chạy /refine-prd {prd-file} trước để tạo findings, rồi mới --resume.
866
+ ```
867
+ 2. Đọc file findings.
868
+ 3. Gom tất cả finding có `status: "accepted"` hoặc `status: "modified"`.
869
+ 4. Nếu không có finding nào được chấp nhận → báo "No accepted findings. PRD unchanged." và dừng.
870
+ 5. Nếu còn finding nào có `status: "needs_discussion"` → cảnh báo (không dừng):
871
+ ```
872
+ ⚠️ {N} finding(s) chưa được giải quyết (needs_discussion) — sẽ bị bỏ qua lần apply này.
873
+ Giải quyết chúng trong Review Board rồi chạy lại --resume để apply.
874
+ ```
726
875
 
727
876
  ### Phase 2 — Áp dụng thay đổi vào PRD
728
877
 
729
878
  Với mỗi finding được chấp nhận, theo thứ tự severity (critical → major → minor):
730
879
  - Đi tới section PRD được chỉ định bởi `finding.section`.
731
880
  - Áp dụng `finding.suggestion`. Với finding `status: "modified"`, người đã sửa sẵn `finding.suggestion` trong Review Board — giá trị đã sửa đó CHÍNH LÀ bản fix cần áp dụng.
881
+ - **Chạy Business Language Guard trên text mới TRƯỚC khi ghi** (xem section "Ngôn ngữ nghiệp vụ"): diễn đạt lại / gỡ thuật ngữ kỹ thuật-UI để fix không tự kéo theo term kỹ thuật vào PRD.
732
882
  - Không thay đổi bất kỳ section nào không được tham chiếu bởi một finding được chấp nhận.
733
883
 
734
884
  ### Phase 2.5 — Cập nhật file findings
@@ -736,7 +886,9 @@ Với mỗi finding được chấp nhận, theo thứ tự severity (critical
736
886
  Với mỗi finding đã áp dụng (status là `accepted` hoặc `modified`):
737
887
  - Đặt `status: "applied"` trong `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`.
738
888
 
739
- Cập nhật `summary.status: "applied"` trong file findings.
889
+ Cập nhật `status: "applied"` **root level** của file findings (không phải `summary.status`).
890
+ # Lifecycle file-level: pending_review → applied | partially_applied
891
+ # partially_applied khi có finding bị rejected hoặc needs_discussion còn sót lại.
740
892
 
741
893
  ### Phase 3 — Bump version & ghi entry changelog
742
894
 
@@ -764,6 +916,8 @@ Changes :
764
916
  - {change 1}
765
917
  - {change 2}
766
918
 
919
+ 💡 Vừa áp {N} phương án (gồm bản PO tự sửa) → chạy lại /refine-prd {prd-file}
920
+ (delta tự động) để lòi edge case mà các phương án vừa áp có thể tạo ra.
767
921
  ⚠️ BDD có thể đã lỗi thời. Chạy:
768
922
  /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước
769
923
  → /generate-bdd {prd-file}