@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.2 → 0.14.4
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/debug.md +1 -0
- package/commands/define-product.md +19 -3
- package/commands/define-product.tmpl +18 -3
- package/commands/dev-gen-test.md +1 -0
- package/commands/dev-run-test.md +1 -0
- package/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
- package/commands/fix-bug.md +1 -0
- package/commands/generate-bdd.md +1 -0
- package/commands/generate-code.md +1 -0
- package/commands/generate-design-spec.md +1 -0
- package/commands/generate-prd.md +26 -8
- package/commands/generate-prd.tmpl +24 -8
- package/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
- package/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
- package/commands/learn.md +1 -0
- package/commands/map-testids.md +1 -0
- package/commands/propose-scenario.md +1 -0
- package/commands/qc-analyze.md +1 -0
- package/commands/qc-design-test.md +1 -0
- package/commands/qc-plan.md +1 -0
- package/commands/qc-report.md +1 -0
- package/commands/qc-review.md +1 -0
- package/commands/qc-run-test.md +1 -0
- package/commands/refine-prd.md +90 -15
- package/commands/refine-prd.tmpl +79 -13
- package/commands/report-bug.md +1 -0
- package/commands/review-code.md +1 -0
- package/commands/review-context.md +11 -2
- package/commands/review-tech-docs.md +1 -0
- package/commands/setup-ai-first.md +1 -0
- package/commands/validate-traces.md +1 -0
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/debug.md +1 -0
- package/core/commands/define-product.md +19 -3
- package/core/commands/dev-gen-test.md +1 -0
- package/core/commands/dev-run-test.md +1 -0
- package/core/commands/dev-smoke-test.md +1 -0
- package/core/commands/fix-bug.md +1 -0
- package/core/commands/generate-bdd.md +1 -0
- package/core/commands/generate-code.md +1 -0
- package/core/commands/generate-design-spec.md +1 -0
- package/core/commands/generate-prd.md +26 -8
- package/core/commands/generate-spec-manifest.md +1 -0
- package/core/commands/generate-tech-docs.md +1 -0
- package/core/commands/learn.md +1 -0
- package/core/commands/map-testids.md +1 -0
- package/core/commands/propose-scenario.md +1 -0
- package/core/commands/qc-analyze.md +1 -0
- package/core/commands/qc-design-test.md +1 -0
- package/core/commands/qc-plan.md +1 -0
- package/core/commands/qc-report.md +1 -0
- package/core/commands/qc-review.md +1 -0
- package/core/commands/qc-run-test.md +1 -0
- package/core/commands/refine-prd.md +90 -15
- package/core/commands/report-bug.md +1 -0
- package/core/commands/review-code.md +1 -0
- package/core/commands/review-context.md +11 -2
- package/core/commands/review-tech-docs.md +1 -0
- package/core/commands/setup-ai-first.md +1 -0
- package/core/commands/validate-traces.md +1 -0
- package/core/skills/code/SKILL.md +1 -0
- package/core/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
- package/core/skills/prd/SKILL.md +2 -0
- package/core/skills/spec/SKILL.md +1 -0
- package/core/skills/test/SKILL.md +1 -0
- package/core/steps/gate.md +1 -0
- package/core/steps/review-fanout.md +10 -2
- package/core/templates/prd.template.md +1 -0
- package/package.json +1 -1
- package/skills/code/SKILL.md +1 -0
- package/skills/design-spec/SKILL.md +1 -0
- package/skills/prd/SKILL.md +2 -0
- package/skills/spec/SKILL.md +1 -0
- package/skills/test/SKILL.md +1 -0
- package/steps/gate.md +1 -0
- package/steps/review-fanout.md +10 -2
- package/templates/prd.template.md +1 -0
package/commands/debug.md
CHANGED
|
@@ -19,6 +19,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
19
19
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
20
20
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
21
21
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
22
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
22
23
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
23
24
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
24
25
|
|
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
|
@@ -412,6 +413,11 @@ AI quét dự án và ghi:
|
|
|
412
413
|
- **Phần hệ thống / feature liên quan** — liệt kê phần hệ thống/feature bị ảnh hưởng.
|
|
413
414
|
- **Rule / Logic có sẵn** — các rule từ PRD có sẵn mà feature này phải tôn trọng.
|
|
414
415
|
- **Chuẩn hoá thuật ngữ** — map mọi thuật ngữ trong input PO về thuật ngữ chuẩn từ business-dictionary.md.
|
|
416
|
+
- **NEW TERM DETECTION:** nếu một thuật ngữ trong input PO lặp ≥2 lần và KHÔNG có canonical tương ứng trong business-dictionary.md → KHÔNG để trống/bịa. Ghi nó thành một câu hỏi trong **Phase 3 (Clarification Log)** để hỏi PO ngay khi còn trong buổi discovery:
|
|
417
|
+
+ Thuật ngữ đó nghĩa gì trong ngữ cảnh hệ thống?
|
|
418
|
+
+ English canonical term nên dùng là gì?
|
|
419
|
+
+ Có bổ sung vào business-dictionary.md không?
|
|
420
|
+
Sau khi PO chốt → cập nhật business-dictionary.md (nếu đồng ý) + điền vào bảng map. *(Phase 0 chỉ phát hiện; việc hỏi dồn vào Phase 3 để không phá tính chất "không cần input PO" của Phase 0.)*
|
|
415
421
|
|
|
416
422
|
```
|
|
417
423
|
| Thuật ngữ trong input PO | Thuật ngữ chuẩn (business-dictionary) |
|
|
@@ -541,6 +547,11 @@ Nếu phát hiện GAP → cảnh báo PO và giải quyết trước khi đánh
|
|
|
541
547
|
|
|
542
548
|
Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/product-definition.template.md`.
|
|
543
549
|
|
|
550
|
+
> **Quy ước `slug`:** `slug` = kebab-case của tên feature (vd "Loyalty Points" → `loyalty-points`),
|
|
551
|
+
> viết thường, chỉ a-z 0-9 và dấu `-`. Đây là định danh feature-package dùng xuyên suốt pipeline —
|
|
552
|
+
> PRD, BDD, tech-docs, design-spec, trace của feature này đều kế thừa **nguyên văn** `slug` này
|
|
553
|
+
> (`/generate-prd` đặt `prd-slug = slug`). Sinh một lần ở đây, các bước sau KHÔNG tái sinh.
|
|
554
|
+
|
|
544
555
|
Điền tất cả section bằng dữ liệu thu thập qua các phase.
|
|
545
556
|
|
|
546
557
|
**Cập nhật Metadata theo tiến độ (cho phép resume):**
|
|
@@ -650,8 +661,13 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
|
|
|
650
661
|
*(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
|
|
651
662
|
|
|
652
663
|
|
|
664
|
+
Ví dụ footer cho lệnh này:
|
|
665
|
+
|
|
653
666
|
```
|
|
654
|
-
|
|
655
|
-
|
|
656
|
-
|
|
667
|
+
---
|
|
668
|
+
Status : ✅ Complete
|
|
669
|
+
Output Artifacts:
|
|
670
|
+
created {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md (product definition, Phase 1-7)
|
|
671
|
+
Pipeline : [Discovery ◀ bạn ở đây] → PRD → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
|
|
672
|
+
Next : /generate-prd {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md
|
|
657
673
|
```
|
|
@@ -18,6 +18,11 @@ AI quét dự án và ghi:
|
|
|
18
18
|
- **Phần hệ thống / feature liên quan** — liệt kê phần hệ thống/feature bị ảnh hưởng.
|
|
19
19
|
- **Rule / Logic có sẵn** — các rule từ PRD có sẵn mà feature này phải tôn trọng.
|
|
20
20
|
- **Chuẩn hoá thuật ngữ** — map mọi thuật ngữ trong input PO về thuật ngữ chuẩn từ business-dictionary.md.
|
|
21
|
+
- **NEW TERM DETECTION:** nếu một thuật ngữ trong input PO lặp ≥2 lần và KHÔNG có canonical tương ứng trong business-dictionary.md → KHÔNG để trống/bịa. Ghi nó thành một câu hỏi trong **Phase 3 (Clarification Log)** để hỏi PO ngay khi còn trong buổi discovery:
|
|
22
|
+
+ Thuật ngữ đó nghĩa gì trong ngữ cảnh hệ thống?
|
|
23
|
+
+ English canonical term nên dùng là gì?
|
|
24
|
+
+ Có bổ sung vào business-dictionary.md không?
|
|
25
|
+
Sau khi PO chốt → cập nhật business-dictionary.md (nếu đồng ý) + điền vào bảng map. *(Phase 0 chỉ phát hiện; việc hỏi dồn vào Phase 3 để không phá tính chất "không cần input PO" của Phase 0.)*
|
|
21
26
|
|
|
22
27
|
```
|
|
23
28
|
| Thuật ngữ trong input PO | Thuật ngữ chuẩn (business-dictionary) |
|
|
@@ -147,6 +152,11 @@ Nếu phát hiện GAP → cảnh báo PO và giải quyết trước khi đánh
|
|
|
147
152
|
|
|
148
153
|
Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/product-definition.template.md`.
|
|
149
154
|
|
|
155
|
+
> **Quy ước `slug`:** `slug` = kebab-case của tên feature (vd "Loyalty Points" → `loyalty-points`),
|
|
156
|
+
> viết thường, chỉ a-z 0-9 và dấu `-`. Đây là định danh feature-package dùng xuyên suốt pipeline —
|
|
157
|
+
> PRD, BDD, tech-docs, design-spec, trace của feature này đều kế thừa **nguyên văn** `slug` này
|
|
158
|
+
> (`/generate-prd` đặt `prd-slug = slug`). Sinh một lần ở đây, các bước sau KHÔNG tái sinh.
|
|
159
|
+
|
|
150
160
|
Điền tất cả section bằng dữ liệu thu thập qua các phase.
|
|
151
161
|
|
|
152
162
|
**Cập nhật Metadata theo tiến độ (cho phép resume):**
|
|
@@ -156,8 +166,13 @@ Ghi `{paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md` theo `templates/prod
|
|
|
156
166
|
|
|
157
167
|
{{include:steps/report-footer.md}}
|
|
158
168
|
|
|
169
|
+
Ví dụ footer cho lệnh này:
|
|
170
|
+
|
|
159
171
|
```
|
|
160
|
-
|
|
161
|
-
|
|
162
|
-
|
|
172
|
+
---
|
|
173
|
+
Status : ✅ Complete
|
|
174
|
+
Output Artifacts:
|
|
175
|
+
created {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md (product definition, Phase 1-7)
|
|
176
|
+
Pipeline : [Discovery ◀ bạn ở đây] → PRD → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
|
|
177
|
+
Next : /generate-prd {paths.product_definitions_dir}/{TICKET-ID}-{slug}.md
|
|
163
178
|
```
|
package/commands/dev-gen-test.md
CHANGED
|
@@ -22,6 +22,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
22
22
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
23
23
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
24
24
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
25
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
25
26
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
26
27
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
27
28
|
|
package/commands/dev-run-test.md
CHANGED
|
@@ -22,6 +22,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
22
22
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
23
23
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
24
24
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
25
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
25
26
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
26
27
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
27
28
|
|
|
@@ -18,6 +18,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
18
18
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
19
19
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
20
20
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
21
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
21
22
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
22
23
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
23
24
|
|
package/commands/fix-bug.md
CHANGED
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
package/commands/generate-bdd.md
CHANGED
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
package/commands/generate-prd.md
CHANGED
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
|
@@ -402,9 +403,23 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
|
|
|
402
403
|
Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
|
|
403
404
|
|
|
404
405
|
|
|
405
|
-
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
406
|
+
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
406
407
|
|
|
407
|
-
|
|
408
|
+
**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
|
|
409
|
+
|
|
410
|
+
**Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): lấy `slug` từ tên file product-definition — đoạn sau `{TICKET-ID}-` (vd `LOYAL29-loyalty-points.md` → `slug = loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không theo dạng `{TICKET-ID}-{slug}.md`, dừng và hỏi người dùng.
|
|
411
|
+
|
|
412
|
+
**Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
|
|
413
|
+
- Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
|
|
414
|
+
- Nếu `Status: in-progress` (Completed Phase < 7) → **DỪNG**, KHÔNG sinh PRD, báo:
|
|
415
|
+
```
|
|
416
|
+
❌ Product-definition chưa hoàn tất (Status: in-progress, Completed Phase: {N}/7).
|
|
417
|
+
/generate-prd cần discovery đủ Phase 1-7 (BR, Business Logic, AC, Validation Report).
|
|
418
|
+
Chạy lại /define-product {file} để resume từ Phase {N+1}, rồi mới sinh PRD.
|
|
419
|
+
```
|
|
420
|
+
PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
|
|
421
|
+
|
|
422
|
+
CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
|
|
408
423
|
|
|
409
424
|
---
|
|
410
425
|
|
|
@@ -413,7 +428,7 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
|
|
|
413
428
|
- **Áp dụng Terminology Map từ product-definition**: với mỗi cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn` trong bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Phase 0 của product-definition), dùng **thuật ngữ chuẩn** khi viết PRD. Đây là bản đồ PO đã xác nhận ở discovery — luôn ưu tiên áp dụng kể cả khi business-dictionary.md vắng mặt, để PRD nhất quán với product-definition. Nếu bảng trống/không có → bỏ qua âm thầm.
|
|
414
429
|
- **Thay banned term**: thay mọi banned term bằng bản chuẩn tương đương (xem dictionary § Banned Terms).
|
|
415
430
|
- **Dùng canonical term**: chỉ dùng các thuật ngữ được định nghĩa trong dictionary.
|
|
416
|
-
- **NEW TERM DETECTION**: Nếu
|
|
431
|
+
- **NEW TERM DETECTION (lưới an toàn — define-product lẽ ra đã bắt ở discovery Phase 3)**: Nếu vẫn còn thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
|
|
417
432
|
- Thuật ngữ đó nghĩa là gì trong ngữ cảnh hệ thống?
|
|
418
433
|
- English canonical term nên dùng là gì?
|
|
419
434
|
- Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
|
|
@@ -510,6 +525,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
510
525
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
511
526
|
| **Status** | draft |
|
|
512
527
|
| **Author** | AI-assisted |
|
|
528
|
+
| **PO** | {tên PO} |
|
|
513
529
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
514
530
|
| **Created** | {date} |
|
|
515
531
|
| **Updated** | {date} |
|
|
@@ -789,12 +805,14 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
|
|
|
789
805
|
*(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
|
|
790
806
|
|
|
791
807
|
|
|
808
|
+
Ví dụ footer cho lệnh này:
|
|
809
|
+
|
|
792
810
|
```
|
|
793
|
-
/generate-prd Hoàn tất — {TICKET-ID}
|
|
794
811
|
---
|
|
795
|
-
Status
|
|
812
|
+
Status : ✅ Complete
|
|
796
813
|
Output Artifacts:
|
|
797
|
-
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
|
|
798
|
-
|
|
799
|
-
|
|
814
|
+
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
|
|
815
|
+
Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
|
|
816
|
+
Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
|
|
817
|
+
→ rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
|
|
800
818
|
```
|
|
@@ -8,9 +8,23 @@
|
|
|
8
8
|
## Context
|
|
9
9
|
{{include:steps/context-loader.md}}
|
|
10
10
|
|
|
11
|
-
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
11
|
+
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
12
12
|
|
|
13
|
-
|
|
13
|
+
**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
**Phân giải `slug`** (kế thừa, KHÔNG tái sinh): lấy `slug` từ tên file product-definition — đoạn sau `{TICKET-ID}-` (vd `LOYAL29-loyalty-points.md` → `slug = loyalty-points`). Đặt `prd-slug = slug` này cho feature-package PRD, để folder `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/` khớp 1-1 với product-definition. KHÔNG tự bịa slug mới — nếu tên file không theo dạng `{TICKET-ID}-{slug}.md`, dừng và hỏi người dùng.
|
|
16
|
+
|
|
17
|
+
**Guard — discovery phải hoàn tất:** đọc `Status` và `Completed Phase` từ Metadata của product-definition.
|
|
18
|
+
- Nếu `Status: completed` (Completed Phase = 7) → tiếp tục bình thường.
|
|
19
|
+
- Nếu `Status: in-progress` (Completed Phase < 7) → **DỪNG**, KHÔNG sinh PRD, báo:
|
|
20
|
+
```
|
|
21
|
+
❌ Product-definition chưa hoàn tất (Status: in-progress, Completed Phase: {N}/7).
|
|
22
|
+
/generate-prd cần discovery đủ Phase 1-7 (BR, Business Logic, AC, Validation Report).
|
|
23
|
+
Chạy lại /define-product {file} để resume từ Phase {N+1}, rồi mới sinh PRD.
|
|
24
|
+
```
|
|
25
|
+
PRD là artifact ký duyệt — không sinh từ nguồn discovery chưa chốt.
|
|
26
|
+
|
|
27
|
+
CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Nguồn: discovery hoàn tất (Phase 7/7). Tiếp tục? (Y/N)"
|
|
14
28
|
|
|
15
29
|
---
|
|
16
30
|
|
|
@@ -19,7 +33,7 @@ CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domai
|
|
|
19
33
|
- **Áp dụng Terminology Map từ product-definition**: với mỗi cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn` trong bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Phase 0 của product-definition), dùng **thuật ngữ chuẩn** khi viết PRD. Đây là bản đồ PO đã xác nhận ở discovery — luôn ưu tiên áp dụng kể cả khi business-dictionary.md vắng mặt, để PRD nhất quán với product-definition. Nếu bảng trống/không có → bỏ qua âm thầm.
|
|
20
34
|
- **Thay banned term**: thay mọi banned term bằng bản chuẩn tương đương (xem dictionary § Banned Terms).
|
|
21
35
|
- **Dùng canonical term**: chỉ dùng các thuật ngữ được định nghĩa trong dictionary.
|
|
22
|
-
- **NEW TERM DETECTION**: Nếu
|
|
36
|
+
- **NEW TERM DETECTION (lưới an toàn — define-product lẽ ra đã bắt ở discovery Phase 3)**: Nếu vẫn còn thuật ngữ trong input PO xuất hiện ≥2 lần và KHÔNG có trong dictionary → **DỪNG** và hỏi PO:
|
|
23
37
|
- Thuật ngữ đó nghĩa là gì trong ngữ cảnh hệ thống?
|
|
24
38
|
- English canonical term nên dùng là gì?
|
|
25
39
|
- Có cần bổ sung vào business-dictionary.md không?
|
|
@@ -93,12 +107,14 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
93
107
|
|
|
94
108
|
{{include:steps/report-footer.md}}
|
|
95
109
|
|
|
110
|
+
Ví dụ footer cho lệnh này:
|
|
111
|
+
|
|
96
112
|
```
|
|
97
|
-
/generate-prd Hoàn tất — {TICKET-ID}
|
|
98
113
|
---
|
|
99
|
-
Status
|
|
114
|
+
Status : ✅ Complete
|
|
100
115
|
Output Artifacts:
|
|
101
|
-
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
|
|
102
|
-
|
|
103
|
-
|
|
116
|
+
created {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md (PRD v1.0)
|
|
117
|
+
Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
|
|
118
|
+
Next : /refine-prd {paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md
|
|
119
|
+
→ rồi /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
|
|
104
120
|
```
|
|
@@ -20,6 +20,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
20
20
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
21
21
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
22
22
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
23
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
23
24
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
24
25
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
25
26
|
|
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
package/commands/learn.md
CHANGED
|
@@ -25,6 +25,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
25
25
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
26
26
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
27
27
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
28
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
28
29
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
29
30
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
30
31
|
|
package/commands/map-testids.md
CHANGED
|
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
26
26
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
27
27
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
28
28
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
29
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
29
30
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
30
31
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
31
32
|
|
|
@@ -26,6 +26,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
26
26
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
27
27
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
28
28
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
29
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
29
30
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
30
31
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
31
32
|
|
package/commands/qc-analyze.md
CHANGED
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
package/commands/qc-plan.md
CHANGED
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
package/commands/qc-report.md
CHANGED
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
package/commands/qc-review.md
CHANGED
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
package/commands/qc-run-test.md
CHANGED
|
@@ -24,6 +24,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
24
24
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
25
25
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
26
26
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
27
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
27
28
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
28
29
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
29
30
|
|
package/commands/refine-prd.md
CHANGED
|
@@ -16,6 +16,7 @@ Trước tiên, kiểm tra xem `$ARGUMENTS` có phải là payload JSON từ m
|
|
|
16
16
|
- Đặt loaded context = `payload.context` (KHÔNG chạy context-loader.md)
|
|
17
17
|
- Đặt phạm vi UC = `payload.uc_id` (chỉ xử lý UC này)
|
|
18
18
|
- Đặt line range = `payload.uc_section` (chỉ đọc đúng section đó của PRD)
|
|
19
|
+
- Đặt dimension = `payload.dimension` nếu có (lệnh review per-UC: chỉ review đúng lăng kính này)
|
|
19
20
|
- Đi thẳng tới phần logic riêng của lệnh.
|
|
20
21
|
3. Nếu `$ARGUMENTS` không phải JSON hoặc không có `_agent_mode` → tiếp tục sang Bước 1 (chế độ thường).
|
|
21
22
|
|
|
@@ -92,6 +93,19 @@ Chờ người dùng trả lời rõ ràng "Y" hoặc "N" rồi mới tiếp t
|
|
|
92
93
|
|
|
93
94
|
*Lưu ý: Với lệnh này, target file ở Bước 1 là một file PRD (`{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder) dưới `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. Đọc toàn bộ PRD sau khi phân giải file.*
|
|
94
95
|
|
|
96
|
+
### Bước 0-C — Resume mode routing *(riêng /refine-prd, chạy ngay sau Bước 0 của Gate)*
|
|
97
|
+
|
|
98
|
+
Nếu `$ARGUMENTS` chứa `--resume`:
|
|
99
|
+
- Tách `--resume` ra, phần còn lại là `raw_target` (file path hoặc prd-slug).
|
|
100
|
+
- **Nạp minimal context:** đọc `.agent/project-context.yaml`, trích xuất `paths.refinement_dir`
|
|
101
|
+
(default: `.agent/review` nếu không có hoặc file không tồn tại).
|
|
102
|
+
- Chạy **Bước 1** với `raw_target` để phân giải `prd-slug` và `target_file`.
|
|
103
|
+
Nếu `raw_target` rỗng → liệt kê các file `*.yaml` trong `{paths.refinement_dir}/` và hỏi user chọn findings file nào.
|
|
104
|
+
- **Bỏ qua Bước 0-B, 2, 3** — apply findings là tác vụ cơ học, không cần model check hay load full context.
|
|
105
|
+
- → Nhảy thẳng tới **Resume Mode** ở cuối lệnh này.
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
Nếu `$ARGUMENTS` không chứa `--resume` → tiếp tục luồng review bình thường bên dưới.
|
|
108
|
+
|
|
95
109
|
## Context
|
|
96
110
|
# Context Loader — Nạp toàn bộ context dự án
|
|
97
111
|
|
|
@@ -495,8 +509,16 @@ mới**, hoặc tới cap cứng **3 vòng**, cái nào đến trước:
|
|
|
495
509
|
|
|
496
510
|
1. Spawn một sub-agent **completeness-critic** bằng Agent tool. Cho nó:
|
|
497
511
|
- toàn bộ target file (`{target_file}`),
|
|
498
|
-
- danh sách
|
|
499
|
-
|
|
512
|
+
- danh sách findings đã ghi nhận dưới dạng **slim JSON** — chỉ 3 fields cốt lõi
|
|
513
|
+
đủ để critic nhận ra trùng lặp (không cần `quote`, `suggestion`, `auto_fixable`, `severity`):
|
|
514
|
+
```json
|
|
515
|
+
[
|
|
516
|
+
{ "uc_id": "...", "section": "...", "finding": "..." },
|
|
517
|
+
...
|
|
518
|
+
]
|
|
519
|
+
```
|
|
520
|
+
Nếu `ALL_FINDINGS` vượt 60 items, rút gọn `finding` xuống còn 80 ký tự đầu mỗi item.
|
|
521
|
+
- cùng slim context (banned terms, canonical entities, layer order, domains).
|
|
500
522
|
Prompt nó:
|
|
501
523
|
```
|
|
502
524
|
Here is a document and a list of issues already found. Read the WHOLE document.
|
|
@@ -567,6 +589,13 @@ Suy ra tên file output từ PRD slug:
|
|
|
567
589
|
- File PRD: `{paths.specs_dir}/payment/create-invoice/PAY01-create-invoice.md` → output: `{paths.refinement_dir}/create-invoice-findings.yaml`
|
|
568
590
|
- Quy tắc: lấy tên folder cha của PRD (prd-slug), thêm hậu tố `-findings.yaml`
|
|
569
591
|
|
|
592
|
+
Trước khi ghi file, xác định `recommendation` từ findings đã dedup và sắp xếp:
|
|
593
|
+
- `by_severity.critical ≥ 1` → `BLOCKED`
|
|
594
|
+
- `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major ≥ 1` → `NEEDS_REVISION`
|
|
595
|
+
- `by_severity.critical = 0` và `by_severity.major = 0` → `APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES`
|
|
596
|
+
|
|
597
|
+
Đảm bảo `{paths.refinement_dir}/` tồn tại — tạo thư mục nếu chưa có trước khi ghi file.
|
|
598
|
+
|
|
570
599
|
Ghi `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`:
|
|
571
600
|
|
|
572
601
|
```yaml
|
|
@@ -583,14 +612,27 @@ findings:
|
|
|
583
612
|
quote: "{trích đoạn nguyên văn copy CHÍNH XÁC từ PRD tại vị trí lỗi, ≤120 ký tự}"
|
|
584
613
|
finding: "{mô tả gap hoặc vấn đề}"
|
|
585
614
|
suggestion: "{đề xuất cải thiện cụ thể, hành động được}"
|
|
586
|
-
auto_fixable: false
|
|
587
|
-
|
|
615
|
+
auto_fixable: false
|
|
616
|
+
# true = AI tự tin cao vào suggestion này; Review Board có thể hiển thị nút "quick accept"
|
|
617
|
+
# false = cần human đọc kỹ và ghi quyết định trước khi accept
|
|
618
|
+
# Resume Mode luôn áp dụng theo status (accepted|modified), bất kể auto_fixable.
|
|
619
|
+
status: "pending"
|
|
620
|
+
# Lifecycle finding-level:
|
|
621
|
+
# pending → finding mới, chưa được review
|
|
622
|
+
# accepted → reviewer chấp nhận suggestion gốc → Resume sẽ apply
|
|
623
|
+
# modified → reviewer đã sửa suggestion trong Review Board → Resume dùng suggestion đã sửa
|
|
624
|
+
# rejected → reviewer bác bỏ, không apply
|
|
625
|
+
# needs_discussion → hai suggestion xung đột, cần con người quyết định trước khi --resume
|
|
626
|
+
# applied → đã được Resume Mode apply vào PRD
|
|
588
627
|
|
|
589
628
|
summary:
|
|
590
629
|
total_findings: {N}
|
|
591
630
|
by_severity: { critical: {N}, major: {N}, minor: {N} }
|
|
592
631
|
by_lens: { QA: {N}, DEV: {N}, SA: {N}, PO: {N} }
|
|
593
632
|
recommendation: "APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES | NEEDS_REVISION | BLOCKED"
|
|
633
|
+
# Rule: critical ≥ 1 → BLOCKED
|
|
634
|
+
# critical = 0, major ≥ 1 → NEEDS_REVISION
|
|
635
|
+
# critical = 0, major = 0 → APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES
|
|
594
636
|
```
|
|
595
637
|
|
|
596
638
|
> **Field định vị (`quote` + `uc_id`) — bắt buộc cho source-jump của Review Board.**
|
|
@@ -703,26 +745,57 @@ Next : {lệnh gợi ý kèm ví dụ tham số}
|
|
|
703
745
|
*(Bỏ dòng `Pipeline` cho các lệnh xuyên suốt liệt kê ở trên.)*
|
|
704
746
|
|
|
705
747
|
|
|
748
|
+
Dùng footer chuẩn với hai field bổ sung `Findings` và `Review` đặt ngay sau `Status`:
|
|
749
|
+
|
|
706
750
|
```
|
|
707
|
-
|
|
708
|
-
|
|
709
|
-
|
|
710
|
-
|
|
711
|
-
|
|
712
|
-
|
|
751
|
+
---
|
|
752
|
+
Status : {badge}
|
|
753
|
+
Findings : {total} | 🔴 Critical: {N} | 🟡 Major: {N} | 🟢 Minor: {N}
|
|
754
|
+
Review : {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
|
|
755
|
+
Output Artifacts:
|
|
756
|
+
created {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml (findings từ 4-lens review)
|
|
757
|
+
Pipeline : Discovery → [PRD ◀ bạn ở đây] → Design Spec → BDD → Tech Design → Code → Dev Self-Check → QC → Trace Audit
|
|
758
|
+
Vòng review: [① phân tích ◀] → ② Review Board → ③ --resume
|
|
759
|
+
Next : Mở trong Review Board (chuột phải vào file) → Cập nhật PRD
|
|
760
|
+
→ /review-context {prd-file} ← kiểm tra chất lượng PRD trước khi sinh BDD
|
|
761
|
+
→ /generate-bdd {prd-file}
|
|
713
762
|
```
|
|
714
763
|
|
|
764
|
+
Nếu có finding nào có `status: "needs_discussion"`, thêm warning block sau footer:
|
|
765
|
+
|
|
766
|
+
```
|
|
767
|
+
⚠️ {N} finding(s) cần quyết định của bạn trước khi --resume:
|
|
768
|
+
Mở {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
|
|
769
|
+
Với mỗi finding có status "needs_discussion":
|
|
770
|
+
1. Đọc cả hai phương án trong `suggestion`
|
|
771
|
+
2. Chọn một (hoặc viết phương án khác) vào `suggestion`
|
|
772
|
+
3. Đổi `status` → "accepted"
|
|
773
|
+
Sau đó chạy: /refine-prd {prd-file} --resume
|
|
774
|
+
```
|
|
775
|
+
*(Bỏ warning block này nếu không có `needs_discussion` finding nào.)*
|
|
776
|
+
|
|
715
777
|
---
|
|
716
778
|
|
|
717
779
|
## Resume Mode — Áp dụng Findings & Bump Version
|
|
718
780
|
|
|
719
|
-
|
|
781
|
+
*Được route tới từ Bước 0-C — Resume mode routing. `prd-slug` và `target_file` đã được phân giải ở Bước 1 trước khi nhảy vào đây.*
|
|
720
782
|
|
|
721
783
|
### Phase 1 — Đọc các finding được chấp nhận
|
|
722
784
|
|
|
723
|
-
1.
|
|
724
|
-
|
|
725
|
-
|
|
785
|
+
1. Kiểm tra `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml` có tồn tại không.
|
|
786
|
+
Nếu không → báo lỗi rõ ràng và dừng:
|
|
787
|
+
```
|
|
788
|
+
❌ Không tìm thấy findings file tại {paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml
|
|
789
|
+
Hãy chạy /refine-prd {prd-file} trước để tạo findings, rồi mới --resume.
|
|
790
|
+
```
|
|
791
|
+
2. Đọc file findings.
|
|
792
|
+
3. Gom tất cả finding có `status: "accepted"` hoặc `status: "modified"`.
|
|
793
|
+
4. Nếu không có finding nào được chấp nhận → báo "No accepted findings. PRD unchanged." và dừng.
|
|
794
|
+
5. Nếu còn finding nào có `status: "needs_discussion"` → cảnh báo (không dừng):
|
|
795
|
+
```
|
|
796
|
+
⚠️ {N} finding(s) chưa được giải quyết (needs_discussion) — sẽ bị bỏ qua lần apply này.
|
|
797
|
+
Giải quyết chúng trong Review Board rồi chạy lại --resume để apply.
|
|
798
|
+
```
|
|
726
799
|
|
|
727
800
|
### Phase 2 — Áp dụng thay đổi vào PRD
|
|
728
801
|
|
|
@@ -736,7 +809,9 @@ Với mỗi finding được chấp nhận, theo thứ tự severity (critical
|
|
|
736
809
|
Với mỗi finding đã áp dụng (status là `accepted` hoặc `modified`):
|
|
737
810
|
- Đặt `status: "applied"` trong `{paths.refinement_dir}/{prd-slug}-findings.yaml`.
|
|
738
811
|
|
|
739
|
-
Cập nhật `
|
|
812
|
+
Cập nhật `status: "applied"` ở **root level** của file findings (không phải `summary.status`).
|
|
813
|
+
# Lifecycle file-level: pending_review → applied | partially_applied
|
|
814
|
+
# partially_applied khi có finding bị rejected hoặc needs_discussion còn sót lại.
|
|
740
815
|
|
|
741
816
|
### Phase 3 — Bump version & ghi entry changelog
|
|
742
817
|
|