@edupia-tutor/spec-driven-docs 0.14.2 → 0.14.3
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/generate-prd.md +5 -2
- package/commands/generate-prd.tmpl +4 -2
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/generate-prd.md +5 -2
- package/core/skills/prd/SKILL.md +1 -0
- package/core/templates/prd.template.md +1 -0
- package/package.json +1 -1
- package/skills/prd/SKILL.md +1 -0
- package/templates/prd.template.md +1 -0
package/commands/generate-prd.md
CHANGED
|
@@ -402,9 +402,11 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
|
|
|
402
402
|
Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
|
|
403
403
|
|
|
404
404
|
|
|
405
|
-
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
405
|
+
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
406
406
|
|
|
407
|
-
|
|
407
|
+
**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
|
|
408
|
+
|
|
409
|
+
CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Tiếp tục? (Y/N)"
|
|
408
410
|
|
|
409
411
|
---
|
|
410
412
|
|
|
@@ -510,6 +512,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
510
512
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
511
513
|
| **Status** | draft |
|
|
512
514
|
| **Author** | AI-assisted |
|
|
515
|
+
| **PO** | {tên PO} |
|
|
513
516
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
514
517
|
| **Created** | {date} |
|
|
515
518
|
| **Updated** | {date} |
|
|
@@ -8,9 +8,11 @@
|
|
|
8
8
|
## Context
|
|
9
9
|
{{include:steps/context-loader.md}}
|
|
10
10
|
|
|
11
|
-
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
11
|
+
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
12
12
|
|
|
13
|
-
|
|
13
|
+
**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
|
|
14
|
+
|
|
15
|
+
CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Tiếp tục? (Y/N)"
|
|
14
16
|
|
|
15
17
|
---
|
|
16
18
|
|
package/core/FRAMEWORK_VERSION
CHANGED
|
@@ -1 +1 @@
|
|
|
1
|
-
0.14.
|
|
1
|
+
0.14.3
|
|
@@ -402,9 +402,11 @@ Sau khi hoàn thành tất cả các bước, bạn đã nạp:
|
|
|
402
402
|
Tiếp tục sang bước kế tiếp của lệnh đang gọi.
|
|
403
403
|
|
|
404
404
|
|
|
405
|
-
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
405
|
+
*Context bổ sung cho lệnh này: Đọc toàn bộ file product-definition. Trích xuất: **TICKET-ID**, **domain**, **tên feature**, **tên PO** (field `PO` ở Metadata), dữ liệu Phase 1-7, và bảng **Chuẩn hoá thuật ngữ** (Terminology Map ở Phase 0 — các cặp `thuật ngữ PO → thuật ngữ chuẩn`). Lưu bản đồ này để áp dụng ở bước Quy tắc thuật ngữ. **Nếu Phase 7 (Validation Report) còn `Xung đột phát hiện` / `Mục còn thiếu` khác "None" → diễn đạt lại mỗi mục thành một câu hỏi theo format `Q… — [AI DRAFT]` của section "Giả định AI" (nêu rõ độ vênh + cần PO chốt điều gì), thay vì dán thô. AI không tự quyết thay PO.***
|
|
406
406
|
|
|
407
|
-
|
|
407
|
+
**Phân giải PO** (đọc trước, hỏi sau): lấy `PO` từ Metadata của product-definition. Nếu đã có giá trị → dùng luôn, KHÔNG hỏi lại. Nếu trống/thiếu → hỏi PO ngay ở CHECKPOINT dưới. Điền giá trị này vào field `PO` của PRD Metadata.
|
|
408
|
+
|
|
409
|
+
CHECKPOINT trước khi sinh: "Sinh PRD cho **{TICKET-ID} — {feature}** (domain: {domain}), PO: **{tên PO — hoặc hỏi nếu product-definition để trống}**. Tiếp tục? (Y/N)"
|
|
408
410
|
|
|
409
411
|
---
|
|
410
412
|
|
|
@@ -510,6 +512,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
510
512
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
511
513
|
| **Status** | draft |
|
|
512
514
|
| **Author** | AI-assisted |
|
|
515
|
+
| **PO** | {tên PO} |
|
|
513
516
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
514
517
|
| **Created** | {date} |
|
|
515
518
|
| **Updated** | {date} |
|
package/core/skills/prd/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -182,6 +182,7 @@ Template (cấu trúc đầu ra — single-source từ `templates/prd.template.m
|
|
|
182
182
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
183
183
|
| **Status** | draft |
|
|
184
184
|
| **Author** | AI-assisted |
|
|
185
|
+
| **PO** | {tên PO} |
|
|
185
186
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
186
187
|
| **Created** | {date} |
|
|
187
188
|
| **Updated** | {date} |
|
package/package.json
CHANGED
package/skills/prd/SKILL.md
CHANGED
|
@@ -182,6 +182,7 @@ Template (cấu trúc đầu ra — single-source từ `templates/prd.template.m
|
|
|
182
182
|
| **Version** | 1.0 |
|
|
183
183
|
| **Status** | draft |
|
|
184
184
|
| **Author** | AI-assisted |
|
|
185
|
+
| **PO** | {tên PO} |
|
|
185
186
|
| **Domain** | {domain} |
|
|
186
187
|
| **Created** | {date} |
|
|
187
188
|
| **Updated** | {date} |
|