@educa-corp/sdd-framework 0.9.3 → 0.9.4

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
Files changed (59) hide show
  1. package/bin/build.js +11 -0
  2. package/bin/qc-base-map.json +119 -49
  3. package/bin/self-check.js +30 -0
  4. package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
  5. package/core/commands/qc-analyze.md +6 -119
  6. package/core/commands/qc-design-test.md +123 -143
  7. package/core/commands/qc-plan.md +6 -119
  8. package/core/commands/qc-review.md +59 -125
  9. package/core/commands/qc-run-test.md +6 -119
  10. package/core/commands/setup-ai-first.md +5 -5
  11. package/core/commands/update-framework.md +1 -1
  12. package/core/commands/validate-traces.md +1 -1
  13. package/core/rules/workflow.md +1 -1
  14. package/core/skills/qc/qa-analyst/DOC_GAP.template.md +1 -1
  15. package/core/skills/qc/qa-analyst/spec-breakdown.md +2 -2
  16. package/core/skills/qc/qa-designer/api/auth-chain.md +155 -0
  17. package/core/skills/qc/qa-designer/api/auth-sequence.md +75 -0
  18. package/core/skills/qc/qa-designer/api/common-headers.md +61 -0
  19. package/core/skills/qc/qa-designer/api/crud-sequence.md +122 -0
  20. package/core/skills/qc/qa-designer/api/endpoint.md +231 -0
  21. package/core/skills/qc/qa-designer/api/http-status-codes.md +102 -0
  22. package/core/skills/qc/qa-designer/e2e/journey.md +13 -8
  23. package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/charter.md +2 -0
  24. package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/explore-to-functional.md +7 -4
  25. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/api.md +87 -18
  26. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-feature.md +12 -9
  27. package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-screen.md +12 -10
  28. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/api.md +12 -5
  29. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/db.md +12 -6
  30. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/gui.md +12 -5
  31. package/core/skills/qc/qa-designer/integration/kafka.md +12 -5
  32. package/core/skills/qc/qa-designer/non-functional.md +12 -5
  33. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/action-keywords-glossary.md +91 -0
  34. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/duplicate-check-procedure.md +105 -0
  35. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/implicit-scenarios.md +22 -0
  36. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/precision-rules.md +198 -0
  37. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/read-doc-gap-inputs.md +25 -0
  38. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/skill-decision-tree.md +93 -0
  39. package/core/skills/qc/qa-designer/shared/tc-metadata-format.md +243 -0
  40. package/core/skills/qc/qa-planner/risk-model.md +1 -1
  41. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/e2e.md +9 -1
  42. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/exploratory.md +9 -1
  43. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/functional.md +9 -1
  44. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/integration.md +9 -1
  45. package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/non-functional.md +9 -1
  46. package/core/skills/qc/qa-reviewer/shared/read-doc-gap-inputs.md +26 -0
  47. package/core/skills/qc/qa-reviewer/shared/review-check-groups.md +207 -0
  48. package/core/skills/qc/qa-reviewer/shared/review-file-template.md +228 -0
  49. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/e2e.md +71 -13
  50. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/exploratory.md +53 -4
  51. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/functional.md +63 -15
  52. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/integration.md +64 -12
  53. package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/non-functional.md +72 -13
  54. package/core/skills/qc/qa-runner/e2e.md +1 -1
  55. package/docs/02-concepts/pipeline-steps/09-validate-traces.md +1 -1
  56. package/docs/04-reference/trace-schema.md +1 -1
  57. package/docs/explain/00-setup-ai-first.md +1 -1
  58. package/docs/plans/qc-implementation-log.md +145 -3
  59. package/package.json +1 -1
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  ---
2
2
  version: 1.0
3
- updated: 2026-06-11
3
+ updated: 2026-09-04
4
4
  ported_from: ai-automation-qc-base
5
5
  ---
6
6
 
@@ -9,6 +9,9 @@ ported_from: ai-automation-qc-base
9
9
  > Stage 3 của QC automation pipeline native (qc-analyze → qc-plan → qc-design-test → qc-review → qc-run-test → qc-report). Port từ qa-designer của team QC. Sinh test case Markdown (`.Test.md`) — Python đến sau ở /qc-run-test.
10
10
 
11
11
  ## Gate
12
+
13
+ *Checkpoint: **chặn thường** — lệnh ghi file test-case. `--yes` bỏ qua được (gate Bước 3a).*
14
+
12
15
  # Gate — Quy trình vào chuẩn cho mọi lệnh
13
16
 
14
17
  Mọi lệnh PHẢI chạy gate này trước khi thực thi phần logic riêng của nó.
@@ -174,136 +177,73 @@ placeholder bên dưới sẽ rỗng và lệnh sẽ đọc/ghi sai chỗ.
174
177
 
175
178
  ## Phạm vi QC
176
179
 
177
- # QC Scope phân giải phạm vi cho mọi lệnh `qc-*`
178
-
179
- **Chạy TRƯỚC phần logic riêng của lệnh, và SAU `steps/gate.md`.** Bước này chốt bốn thứ mà
180
- cả 6 trạm QC đều cần, để chúng không tự suy mỗi trạm một kiểu:
181
-
182
- | Biến | Là gì |
183
- |---|---|
184
- | `TICKET-ID` | mã PRD — **thư mục artifact QC mang tên này** |
185
- | `active_platform` | `web` \| `app` \| `system` \| … — một QC pass khoá đúng MỘT nền |
186
- | `qc_artifact_dir` | `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/` |
187
- | `uc_list` | các UC của (PRD × nền) này, kèm trạng thái BDD từng UC |
188
-
189
- > **Vì sao gom về một chỗ.** Luật phân giải nền từng được copy-paste ở 5 lệnh và câu chữ đã
190
- > lệch nhau. Năm bản của một luật là nơi drift sống: sửa bốn, quên một, và trạm bị quên ghi
191
- > artifact vào sai thư mục **trong im lặng**.
192
-
193
- ---
194
-
195
- ## 1 — `TICKET-ID`
196
-
197
- Artifact QC gom theo **PRD**, không theo UC. Nên mọi trạm phải quy được về `TICKET-ID`:
198
-
199
- | `$ARGUMENTS` là | Cách lấy |
200
- |---|---|
201
- | **UC-ID** (`{TICKET-ID}-UC{N}`) | phần **trước** `-UC` — đúng luật `steps/gate.md` Bước 1 dùng để tìm tech-doc gộp |
202
- | **TICKET-ID** | dùng trực tiếp |
203
- | một **path file** (`.feature` / PRD / design-spec) | phân giải `{domain}` + `{prd-slug}` theo luật `context-loader` Bước 1, rồi lấy `TICKET-ID` từ tên file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder |
204
-
205
- Đối chiếu: `TICKET-ID` suy ra phải khớp tên file PRD thật. Lệch → **DỪNG**, in cả hai giá
206
- trị. (Suy sai `TICKET-ID` là ghi cả một PRD vào sai thư mục — không có bước nào phía sau bắt được.)
207
-
208
- ---
209
-
210
- ## 2 — `active_platform`
211
-
212
- > **PHẢI phân giải TRƯỚC mọi phép đọc `.feature`.** `{UC-ID}-SC{N}` chỉ độc nhất trong
213
- > (UC × nền), nên một UC đa nền có **nhiều file `.feature`** — `bdd/web/`, `bdd/app/`,
214
- > `bdd/system/` — và mỗi file mang `@trace.status` **riêng**: bản web có thể `approved`
215
- > trong khi bản app còn `draft`. Đọc "file `.feature` của UC" khi chưa biết nền là đọc một
216
- > file **bất kỳ trong ba**: báo `approved` trong khi bản đang dùng còn nháp, hoặc chặn oan
217
- > một bản đã duyệt.
218
-
219
- Theo thứ tự, dừng ở cái đầu tiên khớp:
220
-
221
- 1. `$ARGUMENTS` nêu nền (`web`/`app`/`system`/…) → dùng.
222
- 2. Target là một file `.feature` → đọc `# @trace.platform` của nó.
223
- 3. Glob `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/*/` — **đúng một** thư mục nền → dùng nó.
224
- 4. Glob `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/*/` — **đúng một** thư mục nền đã có artifact → dùng nó.
225
- *(chỉ dùng cho trạm 2–6; trạm `/qc-analyze` là trạm tạo ra thư mục đó nên không có gì để soi.)*
226
- 5. Nhiều nền mà không suy được → hỏi *"QC pass này cho nền nào? (web/app/system)"*.
227
- **Có `--yes`:** không hỏi — DỪNG với lỗi rõ ràng, vì đoán bừa nền là ghi artifact vào sai
228
- thư mục và ghi `qc_status` vào sai sổ trace:
229
- ```
230
- ❌ {TICKET-ID} có {n} nền ({list}) — không suy được nền nào cho QC pass này.
231
- Chạy headless thì phải nêu tường minh: /{lệnh} {TICKET-ID} web --yes
232
- ```
233
-
234
- Lưu `active_platform`. Từ đây, **mọi** phép đọc `.feature` chỉ đọc thư mục
235
- `bdd/{active_platform}/` — không trộn SC chéo nền.
236
-
237
- ---
238
-
239
- ## 3 — `qc_artifact_dir`
240
-
241
- ```
242
- qc_artifact_dir = {paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/
243
- ```
244
-
245
- Chứa: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` · `DOC_GAP.md` · `TEST_PLAN.md` · `test-cases/*.Test.md`
246
- — **mỗi loại đúng MỘT file cho cả PRD**, các UC là mục/hàng bên trong.
180
+ **BẮT BUỘCđọc `.agent/steps/qc-scope.md` thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
181
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
247
182
 
248
- `{paths.qc_dir}` folder top-level **nhìn thấy** trong repo QC (mặc định `docs/`, **không**
249
- phải `.agent/` ẩn) để đội QC mở xử output dễ dàng. Spec chính thức ở lại spec submodule
250
- của PO đừng ghi artifact QC vào đó.
183
+ chốt bốn thứ mọi trạm QC đều cần: `TICKET-ID` · `active_platform` ·
184
+ `qc_artifact_dir` · `uc_list` (kèm trạng thái BDD từng UC, cờ `--include-draft`).
185
+ Bỏ qua thì artifact QC ghi vào **sai thư mục** và `qc_status` ghi vào **sai sổ trace** —
186
+ cả hai đều xảy ra trong im lặng, không có bước nào phía sau bắt được.
251
187
 
252
- > **Sổ trace KHÔNG theo layout này.** vẫn `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{active_platform}.tsv`
253
- > một sổ cho mỗi (UC × nền), mỗi hàngmột scenario. Liên kết giữa hai bên đi qua
254
- > **cột `UC`** của bảng gap, không qua đường dẫn file.
188
+ > **Trạm này vẫn gọi theo TỪNG UC** *(B11)* thiết kế và chạy test **thật sự** làm tăng dần
189
+ > theo UC, nên giữ khả năng làm UC1 khi UC3 chưa xong đúng. Chỉ **chỗ đọc/ghi** đổi: mọi
190
+ > artifact nằm chung ở `{qc_artifact_dir}` cấp PRD, không còn một thư mục mỗi UC.
191
+ >
192
+ > Nên `DOC_GAP.md` / `TEST_PLAN.md` đọc được ở đây phủ **cả PRD**: **lọc theo cột `UC`** để lấy
193
+ > phần của UC đang làm. Đừng coi toàn bộ bảng gap là của UC này — sẽ chặn oan.
255
194
 
256
195
  ---
257
196
 
258
- ## 4`uc_list`
197
+ ## Cờchọn tầng nào, tách mịn đến đâu
259
198
 
260
- Glob `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/*.feature`. Mỗi file một
261
- UC: đọc `# @trace.id` (mã UC) và `# @trace.status` từ header.
262
-
263
- Chia hai nhóm:
264
-
265
- | Nhóm | Điều kiện | Xử lý |
199
+ | Cờ | Ghi file | Nhóm |
266
200
  |---|---|---|
267
- | **Trong phạm vi** | `@trace.status: approved` | phân tích / thiết kế / chạy bình thường |
268
- | **Chưa xét** | khác `approved` | **KHÔNG** phân tích; vẫn ghi một hàng vào bảng phạm vi kèm trạng thái thật |
201
+ | *(không cờ)* | `TC_<FEATURE>.Test.md` | 1 GUI · 2 Validation · 3 Functional · 4 Integration (qua UI) · 5 NFR · 6 E2E |
202
+ | `--api` | `TC_<FEATURE>_API.Test.md` | 1 Endpoint · 2 Integration API/DB/Kafka |
203
+ | `--all` | **cả hai file** | như trên, hai file riêng biệt |
204
+ | `--atomic-max` | — | bật chế độ tách tối đa (xem dưới) |
269
205
 
270
- In bảng phạm vi ra trước khi làm gì:
271
- ```
272
- Phạm vi QC — {TICKET-ID} / {active_platform}
273
- ✅ {UC-ID} {tên UC} approved
274
- ⏸ {UC-ID} {tên UC} draft → chưa xét
275
- → {n} UC trong phạm vi · {m} chưa xét
276
- ```
206
+ **Câu hỏi phân file:** *"TC này verify được mà **không cần UI** không?"* → **có** = file API ·
207
+ **không** = file giao diện. Đây đúng là Bước 2 của
208
+ `{paths.qc_skills_dir}/qa-designer/shared/skill-decision-tree.md`.
277
209
 
278
- **Cờ `--include-draft`:** phân tích cả UC chưa duyệt, nhưng **vẫn in bảng trên** đánh dấu
279
- trong artifactdựa trên BDD nháp.
210
+ > ** sao hai file riêng chứ không một file rồi ghi từng nhóm** *(B12)*. `--api` chạy sau khi
211
+ > file giao diện đã tồn tại chuyện thường. Nếu chung một file, lần chạy `--api` phải **giữ
212
+ > nguyên** năm nhóm kia — mà viết-lại-cả-file là đúng thứ agent hay làm. Hai file thì hai chế
213
+ > độ **không bao giờ chạm nhau**, và không cần tin vào việc agent nhớ giữ phần cũ.
280
214
 
281
- **Không UC nào `approved` không `--include-draft` DỪNG:**
282
- ```
283
- ❌ {TICKET-ID} ({active_platform}): 0/{n} UC có BDD approved — không có gì để chạy.
284
- Cách đúng: người duyệt đặt `# @trace.status: approved` rồi chạy lại.
285
- Muốn chạy sớm trên BDD nháp (prototype): thêm --include-draft
286
- ```
215
+ ### `--atomic-max` tách tới mức nhỏ nhất
287
216
 
288
- > **Vì sao `--include-draft` chứ không chặn cứng.** QC sớm trên BDD nháp một cách dùng
289
- > **cố ý được cho phép** từ trước (guard cảnh báo mềm, không phải chặn). Bỏ hẳn
290
- > lấy đi một năng lực đang có mà không ai khai. Còn để mặc định `approved`-only thì cái
291
- > thường gặp là cái an toàn, và cái sớm phải nói ra.
217
+ Mặc định đã ATOMIC (mỗi TC đúng một kết cục), nhưng **cho phép** bullet compound khi cả hai
218
+ vế nói về **cùng một** kết cục dụ *"form hiển thị đủ 3 trường"* vẫn 1 TC.
292
219
 
293
- > ** sao `--yes` không thay được `--include-draft`.** `--yes` nghĩa *"tôi không ngồi đây để
294
- > trả lời"*; `--include-draft` nghĩa *"tôi biết BDD còn nháp vẫn muốn chạy"*. Gộp hai cái
295
- > là để một lần chạy headless âm thầm phân tích spec chưa chốt rồi bàn giao như thể đã chốt.
220
+ `--atomic-max` **nổ danh sách completeness thành từng thành phần**: thẻ hiển thị đủ 5 thông tin
221
+ **5 TC**. đội QC, một tính năng đi từ 82 lên 130 TC.
296
222
 
223
+ **⛔ Thủ tục bắt buộc TRƯỚC khi ghi** *(theo `shared/precision-rules.md` §2.1)*:
297
224
 
298
- > **Trạm này vẫn gọi theo TỪNG UC** *(B11)* thiết kế chạy test **thật sự** làm tăng dần
299
- > theo UC, nên giữ khả năng làm UC1 khi UC3 chưa xong là đúng. Chỉ **chỗ đọc/ghi** đổi: mọi
300
- > artifact nằm chung ở `{qc_artifact_dir}` cấp PRD, không còn một thư mục mỗi UC.
301
- >
302
- > Nên `DOC_GAP.md` / `TEST_PLAN.md` đọc được đây phủ **cả PRD**: **lọc theo cột `UC`** để lấy
303
- > phần của UC đang làm. Đừng coi toàn bộ bảng gap là của UC này — sẽ chặn oan.
225
+ 1. **Chốt ranh giới completeness** — hai mức quy rất khác nhau:
226
+ | Giá trị | Nghĩa |
227
+ |---|---|
228
+ | `--atomic-max=keep-completeness` | giữ danh sách completeness là 1 TC (~95 TC ở ví dụ thật) |
229
+ | `--atomic-max=explode` | nổ từng thành phần (~130 TC) |
304
230
 
305
- ---
231
+ Không nêu giá trị → **HỎI** trước khi ghi, vì đây là quyết định quy mô của người chủ, không
232
+ phải của agent. **Có `--yes`:** không hỏi — **DỪNG** với lỗi rõ ràng:
233
+ ```
234
+ ❌ --atomic-max cần nêu ranh giới ở chế độ headless (quy mô chênh ~35%).
235
+ Chạy: /qc-design-test {UC-ID} --atomic-max=explode --yes
236
+ hoặc --atomic-max=keep-completeness --yes
237
+ ```
238
+ *(Một cổng chỉ chặn được khi có người ngồi đó thì ở chế độ headless nó không phải cổng, nó
239
+ là treo — cùng bài học với `steps/qc-scope.md` §2.)*
306
240
 
241
+ 2. **Dựng bản đồ tách trước khi ghi** — mỗi TC cha tách ra mấy mảnh. Đừng để agent con tự suy
242
+ trong lúc ghi; đó là chỗ sinh ra TC cắt cụt.
243
+ 3. **GIỮ 1 TC** cho bốn loại này kể cả ở chế độ tối đa: *predicate đa-điều-kiện định-nghĩa-một-
244
+ khái-niệm* · *ngưỡng* (`≥44pt`, `WCAG AA ≥4.5:1`) · *exclusivity* chọn-một · *qualifier*.
245
+ 4. **Verify bằng DIFF, không tin lời đếm của agent** — ID liên tục · mỗi Expected 1 bullet ·
246
+ 0 ký tự `|` · Trace matrix không còn ID chết · P0/P1 khớp tag.
307
247
 
308
248
  ---
309
249
 
@@ -313,44 +253,78 @@ Bạn là **QC Designer** — stage 3. Sinh/bảo trì các file test-case Markd
313
253
  (`.Test.md`) từ requirement đã phân tích + plan. Output feed vào qc-run-test (Python) và
314
254
  qc-review. Bạn **không** viết Python.
315
255
 
316
- ## Skills — chọn layer, nạp MỘT file (`{paths.qc_skills_dir}/qa-designer/`)
256
+ ## Skills (`{paths.qc_skills_dir}/qa-designer/`)
257
+
258
+ **Luật dùng chung — nạp theo tầng, không nạp hết mỗi lần:**
317
259
 
318
- | Layer | File |
260
+ | Khi nào | Nạp |
319
261
  |---|---|
320
- | 1 màn hình | `functional/gui-screen.md` |
321
- | Feature đa-màn | `functional/gui-feature.md` |
322
- | API endpoint | `functional/api.md` |
323
- | Integration | `integration/{api,db,gui,kafka}.md` |
324
- | End-to-end journey | `e2e/journey.md` |
325
- | Non-functional | `non-functional.md` |
326
- | Exploratory | `exploratory/{charter,explore-to-functional}.md` |
262
+ | **Luôn** | `shared/tc-metadata-format.md` — khuôn TC · luật ATOMIC · phân nhóm · hai file `.Test.md` · Trace · `🚫 Block` · `Test-ID attribute` |
263
+ | **Luôn** | `shared/precision-rules.md` — cấm 9 cụm mơ hồ · đơn vị theo domain · toán tử · BVA 3-hay-4 giá trị · phủ đủ ô decision table · 3 mức teardown |
264
+ | **Luôn** | `shared/action-keywords-glossary.md` — một hành động một từ (Click/Tap/Enter/Select…) |
265
+ | **Luôn** | `shared/implicit-scenarios.md` — 7 tình huống bắt buộc nghĩ tới, áp cho mọi nhóm |
266
+ | Đầu phiên, một lần | `shared/read-doc-gap-inputs.md` — đọc **đủ** mọi file trong bảng *Tài liệu đầu vào đã đọc* của `DOC_GAP.md`, không chỉ đọc bản tóm tắt gap |
267
+ | Không chắc chọn tầng nào | `shared/skill-decision-tree.md` — cây quyết định UI / Integration-GUI / E2E / Integration |
268
+ | Thêm TC vào file đã có | `shared/duplicate-check-procedure.md` — grep trước khi viết; và **trùng chéo UC** giờ mới thực sự xảy ra vì mọi UC dùng chung một thư mục |
269
+ | `--api` / `--all` | `api/endpoint.md` · `api/auth-chain.md` · `api/http-status-codes.md` · `api/common-headers.md` · `api/crud-sequence.md` · `api/auth-sequence.md` |
270
+
271
+ **Rồi chọn tầng, nạp MỘT file:**
272
+
273
+ | Layer | File | Ghi vào |
274
+ |---|---|---|
275
+ | 1 màn hình | `functional/gui-screen.md` | file giao diện |
276
+ | Feature đa-màn | `functional/gui-feature.md` | file giao diện |
277
+ | API endpoint | `functional/api.md` | **file API** |
278
+ | Integration qua UI | `integration/gui.md` | file giao diện |
279
+ | Integration API/DB/Kafka | `integration/{api,db,kafka}.md` | **file API** |
280
+ | End-to-end journey | `e2e/journey.md` | file giao diện |
281
+ | Non-functional | `non-functional.md` | theo câu hỏi phân file |
282
+ | Exploratory | `exploratory/{charter,explore-to-functional}.md` | file giao diện |
327
283
 
328
284
  ## Conventions
329
285
 
286
+ *Khuôn TC, luật ATOMIC, phân nhóm, không-dùng-bảng, Trace, `🚫 Block`, `Test-ID attribute` —
287
+ đều ở `shared/tc-metadata-format.md`. **Đừng lặp lại ở đây.** Dưới đây chỉ là thứ riêng của trạm:*
288
+
330
289
  - Markdown-first; đừng design khi requirement chưa rõ — đẩy ngược về qc-plan/qc-analyze.
331
- - TC ID `TC_<FEATURE>_<NNN>`; tách happy/negative; mỗi TC một mối quan tâm assertion; giá trị expected cụ thể.
332
- - Priority `P0/P1/P2`; Tags (`smoke regression happy-path negative ui …`); Status `Draft → In Progress → Pass/Fail/Skip`.
333
- - Một TC bị block bởi gap vẫn được viết + đánh dấu `🚫 Block: GAP-xx`.
334
290
  - **Tham chiếu test-id, không phải gợi ý hình ảnh.** Với mỗi step GUI tác động lên một element, trích test-id ổn định từ bảng §4.5.6 của tech-doc gộp (vd "click `ft001-login-submit-btn`") để qc-run-test dựng locator từ contract. Nếu một element có action không có test-id trong §4.5.6, ghi chú lại (qc-run-test sẽ fallback về locator role/text chậm hơn).
335
- - **Ghi `@trace.testid_attr` vào đầu `.Test.md`.** Đọc field này từ header tech-doc gộp (do `/map-testids` ghi) và ghi lại một dòng ở phần metadata của file test-case: `Test-ID attribute: {attr}`. Lý do: §4.5.6 chỉ cho **giá trị** test-id, còn đây là **tên thuộc tính** chứa chúng — `/qc-run-test` cần nó để cấu hình locator, và `/qc-review` cần nó để biết selector trong script có đúng contract không. Thiếu field trong tech-doc → ghi `Test-ID attribute: — (thiếu @trace.testid_attr, chạy /map-testids)` thay vì bỏ trống hoặc tự đoán.
336
- - Cuối file: Trace matrix + bảng TC bị block.
291
+ - **Đọc `@trace.testid_attr` từ header tech-doc gộp** (do `/map-testids` ghi) và ghi lại một
292
+ dòng `Test-ID attribute: {attr}` metadata đầu file `.Test.md`. §4.5.6 chỉ cho **giá trị**
293
+ test-id; `@trace.testid_attr` là **tên thuộc tính** chứa chúng — `/qc-run-test` cần nó để cấu
294
+ hình locator, `/qc-review` cần nó để biết selector trong script có đúng contract không.
295
+ Không đọc được `@trace.testid_attr` → ghi
296
+ `Test-ID attribute: — (thiếu @trace.testid_attr, chạy /map-testids)`; **đừng bỏ trống, đừng
297
+ tự đoán theo platform** — đoán sai thì mọi locator trượt 100%, vì một lý do không liên quan
298
+ gì tới thứ đang được test. *(Dạng dòng metadata: `shared/tc-metadata-format.md`.)*
299
+ - Một TC bị block bởi gap **vẫn viết đủ** + `🚫 Block: [GAP-UC{N}-{nnn}](../DOC_GAP.md) — lý do`.
300
+ Chặn theo **UC ở cột `UC` của hàng gap đó**, không chặn cả PRD.
337
301
 
338
302
  ## Trace mapping (bắt buộc)
339
303
 
340
- Ngoài trace `BR-xx`, mỗi TC ghi scenario framework mà nó verify:
341
- `@trace.verifies={UC-ID}-SC{N}` (từ `@trace.scenario` của `.feature`). Thêm một cột **Trace SC**
342
- vào Trace matrix. Một SC có thể map nhiều TC. Đây là join key cho phép
343
- qc-run-test ghi `qc_status` theo từng scenario.
304
+ Ngoài trace `BR-xx`, mỗi TC ghi scenario framework mà nó verify — **dạng trường danh sách,
305
+ không phải cột bảng** (file TC không tự `|`):
306
+
307
+ ```
308
+ - **@trace.verifies:** {UC-ID}-SC{N}
309
+ ```
310
+
311
+ Lấy từ `@trace.scenario` của `.feature`. Một SC map được nhiều TC. Đây là **join key** cho phép
312
+ qc-run-test ghi `qc_status` theo từng scenario vào sổ trace — **thiếu nó thì test vẫn chạy,
313
+ vẫn pass/fail, nhưng kết quả không vào được sổ và không ai biết nó phủ kịch bản nào.**
314
+
315
+ Cuối file: **Trace matrix** (BR ↔ TC ↔ SC) + **danh sách TC bị block** — cả hai dạng danh sách.
344
316
 
345
317
  ## Output
346
318
 
347
- Ghi các file `.Test.md` dưới `{qc_artifact_dir}test-cases/`
348
- (= `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/test-cases/`) — **một thư mục test-case dùng
349
- chung cho cả PRD**. Tên file mang `<FEATURE>` nên các UC không đâm nhau; cột **Trace SC**
350
- chỗ phân biệt TC thuộc UC nào.
319
+ Ghi dưới `{qc_artifact_dir}test-cases/`
320
+ (= `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/test-cases/`) — **một thư mục dùng chung cho cả
321
+ PRD**. Tên file mang `<FEATURE>` nên các UC không đâm nhau; `@trace.verifies` chỗ phân biệt
322
+ TC thuộc UC nào.
323
+
324
+ **Đuôi bắt buộc là `.Test.md`.** `/qc-run-test` và `/qc-review` tìm `*.Test.md`; ghi ra
325
+ `TC_<FEATURE>.md` là ghi ra thứ **không trạm nào tìm thấy**, và **không có gì báo lỗi**.
351
326
 
352
- Dòng `🚫 Block: [GAP-UC{N}-{nnn}](DOC_GAP.md)` trỏ **liên kết tương đối một cấp lên**
353
- (`DOC_GAP.md` nằm ở thư mục cha của `test-cases/`) — đúng như trước, layout đổi không ảnh hưởng.
327
+ `🚫 Block` trỏ `../DOC_GAP.md` lên một cấp, file gap ở thư mục cha của `test-cases/`.
354
328
 
355
329
  ## Report
356
330
 
@@ -358,8 +332,14 @@ Dòng `🚫 Block: [GAP-UC{N}-{nnn}](DOC_GAP.md)` trỏ **liên kết tương đ
358
332
  Output Artifacts · Next) cho report cuối, kèm khối bên dưới.
359
333
 
360
334
  ```
361
- /qc-design-test Hoàn tất — {UC-ID}
362
- Test cases: {N} TC qua {layers} · {blocked} bị block bởi gap
363
- Trace: {N} TC map tới {K}/{total} scenario
364
- Next: /qc-review {UC-ID} review test case trước khi sinh script
335
+ /qc-design-test Hoàn tất — {UC-ID} ({active_platform})
336
+ Chế độ: {giao diện | API | cả hai}{nếu --atomic-max: " · tách tối đa ({explode|keep-completeness})"}
337
+ Files: {qc_artifact_dir}test-cases/TC_<FEATURE>.Test.md — {n} TC
338
+ {nếu có: "…_API.Test.md — {m} TC"}
339
+ Nhóm : GUI {a} · Validation {b} · Functional {c} · Integration {d} · NFR {e} · E2E {f}
340
+ {nếu file API: "Endpoint {g} · Integration API/DB/Kafka {h}"}
341
+ Trùng: {k} TC bỏ vì trùng ({j} trùng chéo UC — trỏ trace về UC nguồn thay vì viết lại)
342
+ Block: {blocked} TC bị chặn bởi gap — theo UC: {UC1: n · UC2: n}
343
+ Trace: {N} TC map tới {K}/{total} scenario của {UC-ID}
344
+ Next : /qc-review {UC-ID} ← review test case trước khi sinh script
365
345
  ```
@@ -176,126 +176,13 @@ placeholder bên dưới sẽ rỗng và lệnh sẽ đọc/ghi sai chỗ.
176
176
 
177
177
  ## Phạm vi QC
178
178
 
179
- # QC Scope phân giải phạm vi cho mọi lệnh `qc-*`
180
-
181
- **Chạy TRƯỚC phần logic riêng của lệnh, và SAU `steps/gate.md`.** Bước này chốt bốn thứ mà
182
- cả 6 trạm QC đều cần, để chúng không tự suy mỗi trạm một kiểu:
183
-
184
- | Biến | Là gì |
185
- |---|---|
186
- | `TICKET-ID` | mã PRD — **thư mục artifact QC mang tên này** |
187
- | `active_platform` | `web` \| `app` \| `system` \| … — một QC pass khoá đúng MỘT nền |
188
- | `qc_artifact_dir` | `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/` |
189
- | `uc_list` | các UC của (PRD × nền) này, kèm trạng thái BDD từng UC |
190
-
191
- > **Vì sao gom về một chỗ.** Luật phân giải nền từng được copy-paste ở 5 lệnh và câu chữ đã
192
- > lệch nhau. Năm bản của một luật là nơi drift sống: sửa bốn, quên một, và trạm bị quên ghi
193
- > artifact vào sai thư mục **trong im lặng**.
194
-
195
- ---
196
-
197
- ## 1 — `TICKET-ID`
198
-
199
- Artifact QC gom theo **PRD**, không theo UC. Nên mọi trạm phải quy được về `TICKET-ID`:
200
-
201
- | `$ARGUMENTS` là | Cách lấy |
202
- |---|---|
203
- | **UC-ID** (`{TICKET-ID}-UC{N}`) | phần **trước** `-UC` — đúng luật `steps/gate.md` Bước 1 dùng để tìm tech-doc gộp |
204
- | **TICKET-ID** | dùng trực tiếp |
205
- | một **path file** (`.feature` / PRD / design-spec) | phân giải `{domain}` + `{prd-slug}` theo luật `context-loader` Bước 1, rồi lấy `TICKET-ID` từ tên file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder |
206
-
207
- Đối chiếu: `TICKET-ID` suy ra phải khớp tên file PRD thật. Lệch → **DỪNG**, in cả hai giá
208
- trị. (Suy sai `TICKET-ID` là ghi cả một PRD vào sai thư mục — không có bước nào phía sau bắt được.)
209
-
210
- ---
211
-
212
- ## 2 — `active_platform`
213
-
214
- > **PHẢI phân giải TRƯỚC mọi phép đọc `.feature`.** `{UC-ID}-SC{N}` chỉ độc nhất trong
215
- > (UC × nền), nên một UC đa nền có **nhiều file `.feature`** — `bdd/web/`, `bdd/app/`,
216
- > `bdd/system/` — và mỗi file mang `@trace.status` **riêng**: bản web có thể `approved`
217
- > trong khi bản app còn `draft`. Đọc "file `.feature` của UC" khi chưa biết nền là đọc một
218
- > file **bất kỳ trong ba**: báo `approved` trong khi bản đang dùng còn nháp, hoặc chặn oan
219
- > một bản đã duyệt.
220
-
221
- Theo thứ tự, dừng ở cái đầu tiên khớp:
222
-
223
- 1. `$ARGUMENTS` nêu nền (`web`/`app`/`system`/…) → dùng.
224
- 2. Target là một file `.feature` → đọc `# @trace.platform` của nó.
225
- 3. Glob `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/*/` — **đúng một** thư mục nền → dùng nó.
226
- 4. Glob `{paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/*/` — **đúng một** thư mục nền đã có artifact → dùng nó.
227
- *(chỉ dùng cho trạm 2–6; trạm `/qc-analyze` là trạm tạo ra thư mục đó nên không có gì để soi.)*
228
- 5. Nhiều nền mà không suy được → hỏi *"QC pass này cho nền nào? (web/app/system)"*.
229
- **Có `--yes`:** không hỏi — DỪNG với lỗi rõ ràng, vì đoán bừa nền là ghi artifact vào sai
230
- thư mục và ghi `qc_status` vào sai sổ trace:
231
- ```
232
- ❌ {TICKET-ID} có {n} nền ({list}) — không suy được nền nào cho QC pass này.
233
- Chạy headless thì phải nêu tường minh: /{lệnh} {TICKET-ID} web --yes
234
- ```
235
-
236
- Lưu `active_platform`. Từ đây, **mọi** phép đọc `.feature` chỉ đọc thư mục
237
- `bdd/{active_platform}/` — không trộn SC chéo nền.
238
-
239
- ---
240
-
241
- ## 3 — `qc_artifact_dir`
242
-
243
- ```
244
- qc_artifact_dir = {paths.qc_dir}/{TICKET-ID}/{active_platform}/
245
- ```
246
-
247
- Chứa: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` · `DOC_GAP.md` · `TEST_PLAN.md` · `test-cases/*.Test.md`
248
- — **mỗi loại đúng MỘT file cho cả PRD**, các UC là mục/hàng bên trong.
249
-
250
- `{paths.qc_dir}` là folder top-level **nhìn thấy** trong repo QC (mặc định `docs/`, **không**
251
- phải `.agent/` ẩn) để đội QC mở và xử lý output dễ dàng. Spec chính thức ở lại spec submodule
252
- của PO — đừng ghi artifact QC vào đó.
253
-
254
- > **Sổ trace KHÔNG theo layout này.** Nó vẫn là `{paths.trace_dir}/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{active_platform}.tsv`
255
- > — một sổ cho mỗi (UC × nền), vì mỗi hàng là một scenario. Liên kết giữa hai bên đi qua
256
- > **cột `UC`** của bảng gap, không qua đường dẫn file.
257
-
258
- ---
259
-
260
- ## 4 — `uc_list`
261
-
262
- Glob `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/{active_platform}/*.feature`. Mỗi file → một
263
- UC: đọc `# @trace.id` (mã UC) và `# @trace.status` từ header.
264
-
265
- Chia hai nhóm:
266
-
267
- | Nhóm | Điều kiện | Xử lý |
268
- |---|---|---|
269
- | **Trong phạm vi** | `@trace.status: approved` | phân tích / thiết kế / chạy bình thường |
270
- | **Chưa xét** | khác `approved` | **KHÔNG** phân tích; vẫn ghi một hàng vào bảng phạm vi kèm trạng thái thật |
271
-
272
- In bảng phạm vi ra trước khi làm gì:
273
- ```
274
- Phạm vi QC — {TICKET-ID} / {active_platform}
275
- ✅ {UC-ID} {tên UC} approved
276
- ⏸ {UC-ID} {tên UC} draft → chưa xét
277
- → {n} UC trong phạm vi · {m} chưa xét
278
- ```
279
-
280
- **Cờ `--include-draft`:** phân tích cả UC chưa duyệt, nhưng **vẫn in bảng trên** và đánh dấu
281
- trong artifact là dựa trên BDD nháp.
282
-
283
- **Không UC nào `approved` và không có `--include-draft` → DỪNG:**
284
- ```
285
- ❌ {TICKET-ID} ({active_platform}): 0/{n} UC có BDD approved — không có gì để chạy.
286
- Cách đúng: người duyệt đặt `# @trace.status: approved` rồi chạy lại.
287
- Muốn chạy sớm trên BDD nháp (prototype): thêm --include-draft
288
- ```
289
-
290
- > **Vì sao có `--include-draft` chứ không chặn cứng.** QC sớm trên BDD nháp là một cách dùng
291
- > **cố ý được cho phép** từ trước (guard cũ là cảnh báo mềm, không phải chặn). Bỏ hẳn nó là
292
- > lấy đi một năng lực đang có mà không ai khai. Còn để mặc định `approved`-only thì cái
293
- > thường gặp là cái an toàn, và cái sớm phải nói ra.
294
-
295
- > **Vì sao `--yes` không thay được `--include-draft`.** `--yes` nghĩa *"tôi không ngồi đây để
296
- > trả lời"*; `--include-draft` nghĩa *"tôi biết BDD còn nháp và vẫn muốn chạy"*. Gộp hai cái
297
- > là để một lần chạy headless âm thầm phân tích spec chưa chốt rồi bàn giao như thể đã chốt.
179
+ **BẮT BUỘCđọc `.agent/steps/qc-scope.md` thực thi TOÀN BỘ quy trình trong đó**,
180
+ rồi mới tiếp tục phần bên dưới.
298
181
 
182
+ Nó chốt bốn thứ mà mọi trạm QC đều cần: `TICKET-ID` · `active_platform` ·
183
+ `qc_artifact_dir` · `uc_list` (kèm trạng thái BDD từng UC, và cờ `--include-draft`).
184
+ Bỏ qua thì artifact QC ghi vào **sai thư mục** và `qc_status` ghi vào **sai sổ trace** —
185
+ cả hai đều xảy ra trong im lặng, không có bước nào phía sau bắt được.
299
186
 
300
187
  > **Trạm này chạy CẢ PRD, đúng như trạm 1** *(B11)* — một `TEST_PLAN.md` cho mỗi (PRD × nền).
301
188
  > `qa-planner/test-plan.md` vốn viết *"Test Plan cho một **feature**"* và template của nó là