@educa-corp/sdd-framework 0.9.0 → 0.9.2
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/bin/lint-trace.js +56 -12
- package/bin/qc-base-map.json +595 -0
- package/bin/self-check.js +146 -0
- package/bin/trace-schema.json +5 -0
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/generate-code.md +3 -2
- package/core/commands/propose-scenario.md +1 -1
- package/core/commands/qc-analyze.md +260 -22
- package/core/commands/qc-design-test.md +1 -1
- package/core/commands/qc-plan.md +7 -4
- package/core/commands/qc-run-test.md +1 -1
- package/core/commands/refine-prd.md +47 -20
- package/core/commands/report-bug.md +1 -1
- package/core/commands/review-context.md +27 -1
- package/core/commands/validate-traces.md +26 -2
- package/core/skills/qc/qa-analyst/DOC_GAP.template.md +117 -0
- package/core/skills/qc/qa-analyst/acceptance-criteria.md +4 -2
- package/core/skills/qc/qa-analyst/business-rules.md +38 -4
- package/core/skills/qc/qa-analyst/data-flow.md +5 -3
- package/core/skills/qc/qa-analyst/exhaustive-gap-scanner.md +174 -0
- package/core/skills/qc/qa-analyst/spec-breakdown.md +9 -7
- package/core/skills/qc/qa-analyst/spec-issue-reporter.md +100 -0
- package/core/skills/qc/qa-designer/e2e/journey.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/charter.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/exploratory/explore-to-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/api.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-feature.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/functional/gui-screen.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/api.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/db.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/gui.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/integration/kafka.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-designer/non-functional.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-planner/risk-model.md +106 -0
- package/core/skills/qc/qa-planner/test-plan.md +13 -10
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/e2e.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/exploratory.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/integration.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/script/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/e2e.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/exploratory.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/integration.md +2 -2
- package/core/skills/qc/qa-reviewer/test-case/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/e2e.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/exploratory/session.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/functional/api.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-feature.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/functional/gui-screen.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/integration.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/non-functional.md +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-runner/report/report.md +1 -1
- package/core/steps/gap-verify.md +231 -0
- package/core/steps/review-fanout.md +27 -1
- package/core/templates/project-context.yaml +2 -2
- package/docs/02-concepts/pipeline-steps/08-qc-automation.md +2 -2
- package/docs/04-reference/commands.md +1 -1
- package/docs/explain/03-refine-prd.md +8 -6
- package/docs/explain/15-qc-analyze.md +10 -7
- package/docs/explain/16-qc-plan.md +2 -2
- package/docs/plans/qc-implementation-log.md +1446 -0
- package/docs/plans/qc-merge-plan.md +502 -0
- package/docs/plans/qc-sync-command.md +358 -0
- package/package.json +1 -1
- package/core/skills/qc/qa-analyst/DOC_GAPS.template.md +0 -63
|
@@ -1,4 +1,4 @@
|
|
|
1
|
-
# /refine-prd — Phân tích PRD qua
|
|
1
|
+
# /refine-prd — Phân tích PRD qua 4 lăng kính review
|
|
2
2
|
|
|
3
3
|
> **Ranh giới — lệnh này chỉ áp được fix cho vấn đề mà CHÍNH NÓ tìm ra.** Resume Mode Phase 2 tự
|
|
4
4
|
> cấm đụng bất kỳ section nào không được một finding chấp nhận trỏ tới, và findings sinh từ việc soi
|
|
@@ -259,10 +259,11 @@ vòng không sinh thêm gì mới, *trước khi* ghi file findings.
|
|
|
259
259
|
|
|
260
260
|
Lệnh gọi cung cấp hai thứ bắt buộc + hai tuỳ chọn:
|
|
261
261
|
- **DIMENSIONS** — danh sách các chiều review để fan out
|
|
262
|
-
(`/refine-prd` →
|
|
262
|
+
(`/refine-prd` → 4 lăng kính; `/review-context` → các P-check hoặc B-check; `/qc-analyze` → 3 lăng kính quét gap).
|
|
263
263
|
- **FINDINGS SCHEMA** — dạng YAML mà mỗi finding phải theo (định nghĩa trong lệnh).
|
|
264
264
|
- **GRANULARITY** *(tuỳ chọn, mặc định `auto`)* — `auto`: chọn độ mịn fan-out theo bảng ngưỡng kích thước ở Phase 1 (hành vi cũ). `per-uc`: **LUÔN** fan-out theo từng UC, **bỏ qua ngưỡng** — dùng cho review cần độ đầy đủ cao (`/refine-prd` truyền cái này để lần đầu đã quét sâu). Lệnh không truyền → `auto` → hành vi không đổi.
|
|
265
265
|
- **CHANGED_SCOPE** *(tuỳ chọn)* — danh sách UC/section đã thay đổi (review **delta**). Nếu được truyền, Phase 1 chỉ fan-out trên các phạm vi này + PRD-global; Phase 2 critic vẫn quét **toàn doc** làm lưới an toàn. Không truyền → quét toàn bộ như thường.
|
|
266
|
+
- **VERIFY** *(tuỳ chọn, mặc định `off`)* — `on` chèn **Phase 2.5** (`steps/gap-verify.md`) giữa critic và dedup: mỗi finding phải mở lại tài liệu nguồn tự chứng minh trước khi được giữ. Không truyền → hành vi không đổi.
|
|
266
267
|
|
|
267
268
|
> **Bỏ qua ở chế độ sub-agent:** Nếu Gate Bước 0 đã set `_agent_mode: true`, toàn bộ
|
|
268
269
|
> quy trình này bị **bỏ qua** — orchestrator đã chạy sẵn một dimension/UC cho mỗi
|
|
@@ -381,6 +382,31 @@ Ghi lại `convergence_rounds` (số vòng critic đã chạy) cho report.
|
|
|
381
382
|
|
|
382
383
|
---
|
|
383
384
|
|
|
385
|
+
## Phase 2.5 — Thẩm định *(chỉ chạy khi `VERIFY = on`)*
|
|
386
|
+
|
|
387
|
+
**Vì sao có bước này.** Phase 1 và Phase 2 chỉ có **một chiều lực**: fan-out mở rộng bề
|
|
388
|
+
ngang, critic lặp cho tới khi không còn gì mới — cả hai đều hỏi *"còn thiếu gì nữa?"*.
|
|
389
|
+
Không có gì hỏi ngược lại *"cái vừa tìm ra có thật không?"*. Nên quy trình này đẩy **recall**
|
|
390
|
+
lên mà **không có gì kéo precision lại**, và càng lặp critic thì tỉ lệ finding bịa càng cao —
|
|
391
|
+
đúng thứ nó tự sinh ra: khẳng định hành vi tài liệu không nêu, trích evidence sai, hoặc gắn
|
|
392
|
+
nhãn vấn đề cho thứ thực ra là chuyện làm-kỹ-hơn.
|
|
393
|
+
|
|
394
|
+
Chạy `steps/gap-verify.md` trên `ALL_FINDINGS` với:
|
|
395
|
+
- `FINDINGS` = `ALL_FINDINGS` (sau Phase 2)
|
|
396
|
+
- `EVIDENCE_ROOT` = `{paths.specs_dir}` — hoặc giá trị lệnh gọi chỉ định
|
|
397
|
+
- `VERDICT_FIELD` = trường trạng thái của FINDINGS SCHEMA mà lệnh định nghĩa
|
|
398
|
+
- `RERATE` = `on`
|
|
399
|
+
|
|
400
|
+
Finding bị `❌ INVALID` / `⚠️ RECLASSIFY` / `🔁 MERGE` **không đi tiếp sang Phase 3** — nhưng
|
|
401
|
+
**KHÔNG bị xoá**: chúng vào file findings với trạng thái đóng + lý do, để người đọc kiểm chứng
|
|
402
|
+
được vì sao chúng bị loại. Ghi lại số liệu verdict cho report.
|
|
403
|
+
|
|
404
|
+
> **Chạy TRƯỚC Phase 3, không phải sau.** Dedup và giải quyết xung đột là việc tốn suy luận;
|
|
405
|
+
> làm nó trên một tập còn lẫn finding bịa là vừa phí, vừa nguy hiểm — một finding ảo có thể
|
|
406
|
+
> "thắng" một finding thật ở bước giữ-cái-severity-cao-hơn.
|
|
407
|
+
|
|
408
|
+
---
|
|
409
|
+
|
|
384
410
|
## Phase 3 — Dedup, giải quyết xung đột, merge
|
|
385
411
|
|
|
386
412
|
Các sub-agent chạy **mù với nhau** (độc lập = độ phủ đa dạng). Chúng không bao giờ
|
|
@@ -412,7 +438,7 @@ Convergence: {convergence_rounds} vòng critic — file findings đã đầy đ
|
|
|
412
438
|
|
|
413
439
|
---
|
|
414
440
|
|
|
415
|
-
## Phân tích —
|
|
441
|
+
## Phân tích — 4 lăng kính (fan out cả bốn, rồi hội tụ)
|
|
416
442
|
|
|
417
443
|
Chạy review qua **Quy trình Review** ở trên (`steps/review-fanout.md`).
|
|
418
444
|
|
|
@@ -431,22 +457,23 @@ Chạy review qua **Quy trình Review** ở trên (`steps/review-fanout.md`).
|
|
|
431
457
|
- **`applied_to_version` có mặt VÀ `==` version PRD hiện tại** → PRD đổi đúng bằng phần lệnh này tự áp, không actor khác động vào → **DELTA**: `CHANGED_SCOPE` = { `uc_id`/`section` của các finding `status: applied` trong findings cũ } ∪ { UC có trong PRD hiện tại nhưng chưa từng xuất hiện ở findings cũ }. Truyền `CHANGED_SCOPE` này vào Quy trình Review.
|
|
432
458
|
- **`applied_to_version` vắng mặt HOẶC `≠` version hiện tại** → PRD đã bị sửa bởi **actor khác** (lệnh `/review-context`, sửa tay…) sau lần resume này → KHÔNG tin được phạm vi hẹp → **FULL** (KHÔNG truyền `CHANGED_SCOPE`), kèm cảnh báo: `"PRD đổi ngoài tầm theo dõi của findings (applied_to_version={A} ≠ hiện tại={C}); quét lại toàn bộ để khỏi sót UC do người/lệnh khác sửa."`
|
|
433
459
|
|
|
434
|
-
**DIMENSIONS** =
|
|
460
|
+
**DIMENSIONS** = 4 lăng kính dưới đây — fan out một sub-agent cho mỗi lăng kính, mỗi cái quét
|
|
435
461
|
toàn bộ PRD qua đúng lăng kính của nó:
|
|
436
462
|
|
|
437
|
-
|
|
438
|
-
LĂNG KÍNH BỊ TẮT (DISABLED — KHÔNG dùng, KHÔNG fan-out agent cho lăng kính này):
|
|
439
|
-
|
|
440
|
-
- **Lăng kính QA (tầng nghiệm thu)**: AC có nêu **outcome quan sát/kiểm được** chưa? — **KHÔNG** hỏi "AC đủ chi tiết chưa" (câu đó kéo cơ chế vào AC). Chi tiết cơ chế (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi vụn) thuộc **BR/BL**: nếu gap là cơ chế → suggestion phải **route sang BR/BL + AC ref**, KHÔNG phình AC. AC có lặp lại nội dung BR (trùng tầng) không → nếu có, đề xuất làm mỏng AC.
|
|
463
|
+
- **Lăng kính QA (tầng nghiệm thu)** *(bật lại 2026-08-25 — xem `docs/plans/qc-implementation-log.md` B8)*: AC có nêu **outcome quan sát/kiểm được** chưa? — **KHÔNG** hỏi "AC đủ chi tiết chưa" (câu đó kéo cơ chế vào AC). Chi tiết cơ chế (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi vụn) thuộc **BR/BL**: nếu gap là cơ chế → suggestion phải **route sang BR/BL + AC ref**, KHÔNG phình AC. AC có lặp lại nội dung BR (trùng tầng) không → nếu có, đề xuất làm mỏng AC.
|
|
441
464
|
|
|
442
|
-
|
|
443
|
-
|
|
444
|
-
|
|
445
|
-
|
|
446
|
-
|
|
447
|
-
|
|
448
|
-
|
|
449
|
-
|
|
465
|
+
> **Phạm vi lăng kính QA — hẹp có chủ ý, đừng nới.** Nó hỏi về **HÌNH THỨC** của AC (*"phát biểu này kiểm chứng được không?"* · *"có lặp tầng không?"*), **KHÔNG** về **NỘI DUNG** (*"còn thiếu gì?"*).
|
|
466
|
+
>
|
|
467
|
+
> Lý do là thời điểm: ở đây **chỉ có PRD** — design-spec, BDD, tech-doc đều chưa tồn tại. Nên không thể phân biệt *"PRD thiếu X"* với *"PRD cố ý để X cho design-spec"*, và phép kiểm *"đã trả lời ở tài liệu khác chưa?"* **không có tài liệu khác để tra**.
|
|
468
|
+
>
|
|
469
|
+
> Số liệu thật (14 lần chạy ở repo QC): review chỉ-đọc-PRD ra **14 gap** trung bình, review đủ 4 nguồn ra **9,4** — khoảng 5 gap chênh lệch là câu hỏi mà tài liệu sau **trả lời hộ**. Nới lăng kính này sang câu hỏi nội dung là cố tình sinh ra 5 gap đó rồi gửi PO.
|
|
470
|
+
>
|
|
471
|
+
> Câu hỏi nội dung thuộc `/qc-analyze` (3 lăng kính: xử lý lỗi · giao diện · dữ liệu & cấu hình), nơi đã có đủ 4 nguồn để tra.
|
|
472
|
+
>
|
|
473
|
+
> **CÁCH TẮT LẠI QA** *(nếu cần)*: gỡ bullet QA ở trên · đổi `4 lăng kính`/`cả bốn` → `3`/`cả ba` ở
|
|
474
|
+
> dòng tiêu đề, heading `## Phân tích`, câu `DIMENSIONS = N lăng kính`, và `steps/review-fanout.md` ·
|
|
475
|
+
> gỡ `QA` khỏi enum `lens:` + `by_lens` + ghi chú `phán đoán QA/DEV/SA/PO` · sửa
|
|
476
|
+
> `docs/explain/03-refine-prd.md` cho khớp · rebuild `node bin/build.js`.
|
|
450
477
|
|
|
451
478
|
> **Nguyên tắc chung cho DEV & SA — đọc bằng mắt kỹ thuật, VIẾT bằng lời nghiệp vụ.**
|
|
452
479
|
> Hai lăng kính này dùng con mắt kỹ thuật để **phát hiện chỗ nghiệp vụ mô tả thiếu/mơ hồ/mâu thuẫn đến mức sẽ chặn triển khai** — mục tiêu là **làm rõ vấn đề nghiệp vụ để sau này xử lý được về mặt kỹ thuật**. **KHÔNG** đưa góc nhìn kỹ thuật vào PRD, **KHÔNG** đề xuất giải pháp/cơ chế kỹ thuật. Mọi `finding` và `suggestion` phải **thuần nghiệp vụ** (tuân Business Language Guard): mô tả *cái nghiệp vụ còn thiếu/chưa rõ* và *hỏi cần làm rõ gì*, chứ không nói *làm thế nào về kỹ thuật*.
|
|
@@ -483,7 +510,7 @@ status: "pending_review"
|
|
|
483
510
|
|
|
484
511
|
findings:
|
|
485
512
|
- id: "F001"
|
|
486
|
-
lens: "DEV" # DEV | SA | PO
|
|
513
|
+
lens: "DEV" # QA | DEV | SA | PO
|
|
487
514
|
severity: "major" # critical | major | minor
|
|
488
515
|
section: "§2. Acceptance Criteria" # nhãn heading/section dạng người đọc
|
|
489
516
|
uc_id: "{TICKET-ID}-UC{N}" # UC mà finding thuộc về; "" nếu PRD-global (scope, metrics, problem statement)
|
|
@@ -499,8 +526,8 @@ findings:
|
|
|
499
526
|
# true = AI tự tin cao vào suggestion này; Review Board có thể hiển thị nút "quick accept"
|
|
500
527
|
# false = cần human đọc kỹ và ghi quyết định trước khi accept
|
|
501
528
|
# Resume Mode luôn áp dụng theo status (accepted|modified), bất kể auto_fixable.
|
|
502
|
-
# LƯU Ý: /refine-prd CỐ Ý không có `--fix` mode (khác /review-context) — finding
|
|
503
|
-
# là phán đoán DEV/SA/PO, phải qua người duyệt ở Board; auto_fixable ở đây CHỈ là gợi ý
|
|
529
|
+
# LƯU Ý: /refine-prd CỐ Ý không có `--fix` mode (khác /review-context) — finding 4 lăng kính
|
|
530
|
+
# là phán đoán QA/DEV/SA/PO, phải qua người duyệt ở Board; auto_fixable ở đây CHỈ là gợi ý
|
|
504
531
|
# quick-accept cho Board, KHÔNG để máy tự áp.
|
|
505
532
|
status: "pending"
|
|
506
533
|
applied_via: ""
|
|
@@ -516,7 +543,7 @@ findings:
|
|
|
516
543
|
summary:
|
|
517
544
|
total_findings: {N}
|
|
518
545
|
by_severity: { critical: {N}, major: {N}, minor: {N} }
|
|
519
|
-
by_lens: { DEV: {N}, SA: {N}, PO: {N} }
|
|
546
|
+
by_lens: { QA: {N}, DEV: {N}, SA: {N}, PO: {N} }
|
|
520
547
|
recommendation: "APPROVED_WITH_MINOR_CHANGES | NEEDS_REVISION | BLOCKED"
|
|
521
548
|
# Rule: critical ≥ 1 → BLOCKED
|
|
522
549
|
# critical = 0, major ≥ 1 → NEEDS_REVISION
|
|
@@ -1,7 +1,7 @@
|
|
|
1
1
|
# /report-bug — File một Bug có trace-spec (cho Tester & QC)
|
|
2
2
|
|
|
3
3
|
Dành cho **tester và QC** — gồm cả **product-gap** lòi ra từ pipeline `/qc-*`
|
|
4
|
-
(`/qc-run-test` FAIL phân loại product-gap, hoặc một spec-defect blocker `
|
|
4
|
+
(`/qc-run-test` FAIL phân loại product-gap, hoặc một spec-defect blocker `DOC_GAP` từ
|
|
5
5
|
`/qc-analyze`). Sinh một bug report có cấu trúc với đầy đủ spec context, phân loại layer
|
|
6
6
|
khả nghi, và lưu lại để handoff cho team dev.
|
|
7
7
|
|
|
@@ -267,10 +267,11 @@ vòng không sinh thêm gì mới, *trước khi* ghi file findings.
|
|
|
267
267
|
|
|
268
268
|
Lệnh gọi cung cấp hai thứ bắt buộc + hai tuỳ chọn:
|
|
269
269
|
- **DIMENSIONS** — danh sách các chiều review để fan out
|
|
270
|
-
(`/refine-prd` →
|
|
270
|
+
(`/refine-prd` → 4 lăng kính; `/review-context` → các P-check hoặc B-check; `/qc-analyze` → 3 lăng kính quét gap).
|
|
271
271
|
- **FINDINGS SCHEMA** — dạng YAML mà mỗi finding phải theo (định nghĩa trong lệnh).
|
|
272
272
|
- **GRANULARITY** *(tuỳ chọn, mặc định `auto`)* — `auto`: chọn độ mịn fan-out theo bảng ngưỡng kích thước ở Phase 1 (hành vi cũ). `per-uc`: **LUÔN** fan-out theo từng UC, **bỏ qua ngưỡng** — dùng cho review cần độ đầy đủ cao (`/refine-prd` truyền cái này để lần đầu đã quét sâu). Lệnh không truyền → `auto` → hành vi không đổi.
|
|
273
273
|
- **CHANGED_SCOPE** *(tuỳ chọn)* — danh sách UC/section đã thay đổi (review **delta**). Nếu được truyền, Phase 1 chỉ fan-out trên các phạm vi này + PRD-global; Phase 2 critic vẫn quét **toàn doc** làm lưới an toàn. Không truyền → quét toàn bộ như thường.
|
|
274
|
+
- **VERIFY** *(tuỳ chọn, mặc định `off`)* — `on` chèn **Phase 2.5** (`steps/gap-verify.md`) giữa critic và dedup: mỗi finding phải mở lại tài liệu nguồn tự chứng minh trước khi được giữ. Không truyền → hành vi không đổi.
|
|
274
275
|
|
|
275
276
|
> **Bỏ qua ở chế độ sub-agent:** Nếu Gate Bước 0 đã set `_agent_mode: true`, toàn bộ
|
|
276
277
|
> quy trình này bị **bỏ qua** — orchestrator đã chạy sẵn một dimension/UC cho mỗi
|
|
@@ -389,6 +390,31 @@ Ghi lại `convergence_rounds` (số vòng critic đã chạy) cho report.
|
|
|
389
390
|
|
|
390
391
|
---
|
|
391
392
|
|
|
393
|
+
## Phase 2.5 — Thẩm định *(chỉ chạy khi `VERIFY = on`)*
|
|
394
|
+
|
|
395
|
+
**Vì sao có bước này.** Phase 1 và Phase 2 chỉ có **một chiều lực**: fan-out mở rộng bề
|
|
396
|
+
ngang, critic lặp cho tới khi không còn gì mới — cả hai đều hỏi *"còn thiếu gì nữa?"*.
|
|
397
|
+
Không có gì hỏi ngược lại *"cái vừa tìm ra có thật không?"*. Nên quy trình này đẩy **recall**
|
|
398
|
+
lên mà **không có gì kéo precision lại**, và càng lặp critic thì tỉ lệ finding bịa càng cao —
|
|
399
|
+
đúng thứ nó tự sinh ra: khẳng định hành vi tài liệu không nêu, trích evidence sai, hoặc gắn
|
|
400
|
+
nhãn vấn đề cho thứ thực ra là chuyện làm-kỹ-hơn.
|
|
401
|
+
|
|
402
|
+
Chạy `steps/gap-verify.md` trên `ALL_FINDINGS` với:
|
|
403
|
+
- `FINDINGS` = `ALL_FINDINGS` (sau Phase 2)
|
|
404
|
+
- `EVIDENCE_ROOT` = `{paths.specs_dir}` — hoặc giá trị lệnh gọi chỉ định
|
|
405
|
+
- `VERDICT_FIELD` = trường trạng thái của FINDINGS SCHEMA mà lệnh định nghĩa
|
|
406
|
+
- `RERATE` = `on`
|
|
407
|
+
|
|
408
|
+
Finding bị `❌ INVALID` / `⚠️ RECLASSIFY` / `🔁 MERGE` **không đi tiếp sang Phase 3** — nhưng
|
|
409
|
+
**KHÔNG bị xoá**: chúng vào file findings với trạng thái đóng + lý do, để người đọc kiểm chứng
|
|
410
|
+
được vì sao chúng bị loại. Ghi lại số liệu verdict cho report.
|
|
411
|
+
|
|
412
|
+
> **Chạy TRƯỚC Phase 3, không phải sau.** Dedup và giải quyết xung đột là việc tốn suy luận;
|
|
413
|
+
> làm nó trên một tập còn lẫn finding bịa là vừa phí, vừa nguy hiểm — một finding ảo có thể
|
|
414
|
+
> "thắng" một finding thật ở bước giữ-cái-severity-cao-hơn.
|
|
415
|
+
|
|
416
|
+
---
|
|
417
|
+
|
|
392
418
|
## Phase 3 — Dedup, giải quyết xung đột, merge
|
|
393
419
|
|
|
394
420
|
Các sub-agent chạy **mù với nhau** (độc lập = độ phủ đa dạng). Chúng không bao giờ
|
|
@@ -190,6 +190,30 @@ Nhiều cờ scope cùng lúc → **DỪNG**, báo lỗi: chúng loại trừ nh
|
|
|
190
190
|
|
|
191
191
|
`--prd`/`--uc` không phân giải được về một package/UC có thật → **DỪNG** và liệt kê ứng viên. **KHÔNG** âm thầm rơi về `all` (chạy toàn bộ khi người ta xin một phần là đốt 30 phút không ai muốn) và **KHÔNG** âm thầm audit rỗng (báo cáo "sạch" trên 0 row).
|
|
192
192
|
|
|
193
|
+
**Token TRẦN (không mở đầu bằng `--`)** — vd `/validate-traces --reconcile-code LESS-06`:
|
|
194
|
+
|
|
195
|
+
| Token trần trông như | Xử |
|
|
196
|
+
|---|---|
|
|
197
|
+
| **UC-ID** (`{TICKET}-UC{n}`) | coi là `--uc {token}` |
|
|
198
|
+
| **TICKET-ID** phân giải được về đúng **một** feature-package | coi là `--prd {token}` |
|
|
199
|
+
| không phân giải được, hoặc khớp **nhiều** package | **DỪNG**, liệt kê ứng viên |
|
|
200
|
+
| có **cả** token trần **và** một cờ scope | **DỪNG** — hai nguồn phạm vi, không tự chọn hộ |
|
|
201
|
+
|
|
202
|
+
Hai hàng đầu **phải in một dòng** nói rõ đã tự suy, để người dùng thấy mình vừa được hiểu thế nào:
|
|
203
|
+
```
|
|
204
|
+
ⓘ Hiểu `{token}` là `--prd {token}` ({domain}/{prd-slug}). Gõ cờ tường minh nếu ý khác.
|
|
205
|
+
```
|
|
206
|
+
|
|
207
|
+
> **Vì sao không để token trần rơi về `all` (phát hiện 2026-08-27, lượt dùng `--reconcile-code` đầu tiên).**
|
|
208
|
+
> Gate Bước 1 loại mọi token `--` khỏi phần resolve target, và lệnh này **không có target file** — nên
|
|
209
|
+
> token trần trước đây **bị bỏ hoàn toàn** ⇒ `scope` = `all`. Người dùng gõ `--reconcile-code LESS-06`
|
|
210
|
+
> tin rằng đang chạy hẹp một PRD, trong khi lệnh sẽ **GHI vào sổ của cả 20+ PRD**, gồm cả phần của PO
|
|
211
|
+
> khác. Đây đúng điều chính step này cấm hai dòng ở trên — *"KHÔNG âm thầm rơi về `all`"* — chỉ khác là
|
|
212
|
+
> lỗ vào bằng cửa *"không có cờ nào"* thay vì cửa *"cờ không phân giải được"*.
|
|
213
|
+
>
|
|
214
|
+
> Với một lệnh **chỉ đọc** thì đó là đốt thời gian. Với `--reconcile-code` (có GHI) thì đó là ghi ra
|
|
215
|
+
> ngoài phạm vi mà người dùng nghĩ mình đã yêu cầu — hạng nặng hơn hẳn.
|
|
216
|
+
|
|
193
217
|
Lưu `scope` — mọi step sau dùng nó:
|
|
194
218
|
|
|
195
219
|
| Step | Hẹp thế nào |
|
|
@@ -621,7 +645,7 @@ Không đụng `dev_selftest`/`qc_status` (luật G28 không áp: **không có l
|
|
|
621
645
|
|---|---|
|
|
622
646
|
| `implemented_by` | tên class/hàm mang `@trace.implements` cho SC đó (nhiều file → nối bằng `,`, đúng khuôn `/generate-code` đang ghi) |
|
|
623
647
|
| `gen_ver` | copy `spec_ver` của **chính row đó** *(không phải version hiện tại của `.feature` — code sinh ra từ bản nào thì `spec_ver` lúc này là bản đó; Step 2 vừa đồng bộ nó)* |
|
|
624
|
-
| `fe_phase` |
|
|
648
|
+
| `fe_phase` | **`integrated`** nếu file code có wire adapter thật theo §4.5.4 · `ui` nếu còn `@trace.mock_for`/mock adapter · `—` cho `system`. **Không suy được** → để `—`, đừng đoán. *(Vocabulary chỉ có `ui` \| `integrated` — nhớ hậu tố **-ed**. Dạng không -ed thuộc về cờ `--phase=integration`, không phải cột này.)* |
|
|
625
649
|
| `test_count` · `test_classes` | **CHỈ khi `has_verifies` = true** (Step 2b đã thu). Số test + tên class lấy từ file mang `@trace.verifies`. `has_verifies` = false → **để trống**, tuyệt đối không điền 0-giả hay tên class phỏng đoán |
|
|
626
650
|
|
|
627
651
|
> ### ⚠️ Luật cứng: KHÔNG set `status`
|
|
@@ -654,7 +678,7 @@ Không đụng `dev_selftest`/`qc_status` (luật G28 không áp: **không có l
|
|
|
654
678
|
{UC-ID}-{platform}.tsv:{dòng} {sc_id}
|
|
655
679
|
implemented_by ← {ClassName.method} (từ {file}:{dòng})
|
|
656
680
|
gen_ver ← {spec_ver}
|
|
657
|
-
fe_phase ← {ui |
|
|
681
|
+
fe_phase ← {ui | integrated | —}
|
|
658
682
|
test_count ← {n} · test_classes ← {…} (từ @trace.verifies ở {file}) [hoặc: bỏ trống — không có @trace.verifies]
|
|
659
683
|
```
|
|
660
684
|
Ghi bù im lặng là ghi bù không kiểm chứng được.
|
|
@@ -0,0 +1,117 @@
|
|
|
1
|
+
---
|
|
2
|
+
version: 1.0
|
|
3
|
+
updated: 2026-08-25
|
|
4
|
+
ported_from: ui-automation-testing
|
|
5
|
+
upstream_path: skills/qa-tc-analyst/spec-issue-reporter/DOC_GAPS.template.md
|
|
6
|
+
upstream_sha: c7ca6cfb798c609f18ffe20a38f64f95c76e1919
|
|
7
|
+
---
|
|
8
|
+
|
|
9
|
+
> **Template DUY NHẤT cho file gap của `/qc-analyze`** *(B9 — hợp nhất 2026-08-25)*.
|
|
10
|
+
> Bản 9 cột cũ đã bỏ: nó thiếu đúng hai thứ PO cần — cột *Giao cho đội* và ô câu hỏi 4 phần.
|
|
11
|
+
> Giữ một bản kém hơn làm mặc định là để người không biết có cờ nhận bản kém.
|
|
12
|
+
>
|
|
13
|
+
> **Một chỗ CỐ Ý khác upstream:** mức nặng nhất dùng từ **`Blocker`**, không phải `Critical`.
|
|
14
|
+
> Lý do: `/qc-run-test` đọc `🔴 Blocker` để đặt *"scenario đang chờ PO"* vào sổ kết quả trace.
|
|
15
|
+
> Đổi từ là đứt liên kết đó. Ba mức còn lại giữ nguyên upstream.
|
|
16
|
+
|
|
17
|
+
# DOC GAP -- <UC>: <Tên UC>
|
|
18
|
+
|
|
19
|
+
| Trường | Giá trị |
|
|
20
|
+
|---|---|
|
|
21
|
+
| Feature | `<FEATURE>` |
|
|
22
|
+
| UC | `<UC> — <Tên UC>` |
|
|
23
|
+
| Tài liệu nguồn | `<đường dẫn PRD>` · `<đường dẫn BDD nếu có>` · `<các file inputs/ liên quan>` |
|
|
24
|
+
| Ngày phân tích | `<YYYY-MM-DD>` |
|
|
25
|
+
| Tổng số gap | `<N>` (Blocker: x · High: y · Medium: z · Low: w) |
|
|
26
|
+
| Trạng thái chung | 🔴 Blocked / 🟠 Cần làm rõ / 🟢 Đủ rõ để thiết kế TC |
|
|
27
|
+
|
|
28
|
+
---
|
|
29
|
+
|
|
30
|
+
## Tài liệu đầu vào đã đọc để phân tích
|
|
31
|
+
|
|
32
|
+
> Liệt kê **đầy đủ** mọi file đã đọc để dựng phân tích gap (spec chính + mọi ref-link + transitive 1-hop). Đây là căn cứ độ phủ — mọi file đã mở đều phải có mặt, KHÔNG bỏ sót. Đường dẫn tính từ `{paths.specs_dir}`.
|
|
33
|
+
|
|
34
|
+
| # | Đường dẫn (từ `{paths.specs_dir}`) | Vai trò | Phiên bản |
|
|
35
|
+
|---|---|---|---|
|
|
36
|
+
| 1 | `<đường dẫn spec chính>` | **Spec chính** | `<vX.Y>` |
|
|
37
|
+
| 2 | `<đường dẫn ref>` | Ref bắt buộc — `<lý do>` | `—` |
|
|
38
|
+
| ... | ... | Transitive 1-hop — `<feature liền kề / dịch vụ tiêu thụ>` | `—` |
|
|
39
|
+
|
|
40
|
+
**Tổng: `<N>` tài liệu.** Lane API: `<có → liệt kê openapi.yaml/*.dbml/tdd | không có → SKIP, không đọc, không bịa endpoint>` *(chỉ áp khi framework đã nhận trục lane — xem B5)*. Không dùng làm evidence: Change log · Appendix · mục Giả định AI.
|
|
41
|
+
|
|
42
|
+
---
|
|
43
|
+
|
|
44
|
+
| ID | Loại | Vấn đề cần confirm | Câu hỏi / Lý do cần confirm & Gợi ý | Trích đoạn tài liệu (Evidence) | Giao cho đội | Mức độ | Người trả lời | Trạng thái | Câu trả lời |
|
|
45
|
+
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
|
46
|
+
| GAP-<UC>-001 | MISSING / AMBIGUOUS / CONTRADICTORY / ASSUMPTION | Tiêu đề ngắn mô tả vấn đề | **Bối cảnh:** Ngữ cảnh dẫn đến gap này.<br/>**Vấn đề:** Điều gì chưa được spec hoặc mâu thuẫn.<br/>**Tại sao quan trọng:** Hậu quả nếu không làm rõ.<br/>**Gợi ý:** Ai cần làm gì để giải quyết. | `<đường dẫn file spec>` `<TÊN-BR hoặc AC gốc trong PRD, ví dụ FEAT-01-2-UC4-BR11>`: trích nguyên văn | Dev / PO / BA / Design | 🔴 Blocker | | Open | |
|
|
47
|
+
|
|
48
|
+
---
|
|
49
|
+
|
|
50
|
+
## Ưu tiên xử lý
|
|
51
|
+
|
|
52
|
+
| Mức độ | Gap ID |
|
|
53
|
+
|---|---|
|
|
54
|
+
| 🔴 Blocker | GAP-<UC>-00x · ... |
|
|
55
|
+
| 🟠 High | GAP-<UC>-00x · ... |
|
|
56
|
+
| 🟡 Medium | GAP-<UC>-00x · ... |
|
|
57
|
+
| ⚪ Low | GAP-<UC>-00x · ... |
|
|
58
|
+
|
|
59
|
+
**Cần chốt trước khi viết test case:**
|
|
60
|
+
- GAP-<UC>-00x: <lý do block>
|
|
61
|
+
|
|
62
|
+
---
|
|
63
|
+
|
|
64
|
+
## Chú thích (Legend)
|
|
65
|
+
|
|
66
|
+
### Loại Gap
|
|
67
|
+
|
|
68
|
+
| Loại | Mô tả |
|
|
69
|
+
|---|---|
|
|
70
|
+
| MISSING | Thông tin, chức năng, quy tắc, hoặc kịch bản chưa được mô tả trong bất kỳ tài liệu nào trong `{paths.specs_dir}`. |
|
|
71
|
+
| AMBIGUOUS | Mô tả mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách, hoặc thiếu chi tiết để viết kịch bản kiểm thử. |
|
|
72
|
+
| CONTRADICTORY | Hai hoặc nhiều tài liệu trong `{paths.specs_dir}` mô tả cùng một hành vi nhưng mâu thuẫn nhau. |
|
|
73
|
+
| ASSUMPTION | Giả định do nhóm QA tự suy luận từ tài liệu trong `{paths.specs_dir}`, chưa được PO/Dev xác nhận tường minh. |
|
|
74
|
+
|
|
75
|
+
### Mức độ
|
|
76
|
+
|
|
77
|
+
| Mức | Ý nghĩa |
|
|
78
|
+
|---|---|
|
|
79
|
+
| 🔴 Blocker | Chặn viết kịch bản kiểm thử hoặc lập trình — không thể tiến hành nếu chưa có câu trả lời. |
|
|
80
|
+
| 🟠 High | Ảnh hưởng đến nhiều kịch bản kiểm thử hoặc logic nghiệp vụ chính — cần giải quyết trước khi viết test case. |
|
|
81
|
+
| 🟡 Medium | Ảnh hưởng đến một số kịch bản cụ thể — cần giải quyết trước sprint kiểm thử. |
|
|
82
|
+
| ⚪ Low | Ít ảnh hưởng — có thể ghi giả định tạm thời và xử lý trong sprint review. |
|
|
83
|
+
|
|
84
|
+
### Giao cho đội
|
|
85
|
+
|
|
86
|
+
| Ký hiệu | Đội |
|
|
87
|
+
|---|---|
|
|
88
|
+
| Dev | Đội phát triển (Frontend + Backend) |
|
|
89
|
+
| Architect | Kiến trúc sư hệ thống |
|
|
90
|
+
| PO | Product Owner |
|
|
91
|
+
| BA | Business Analyst |
|
|
92
|
+
| Design | Đội thiết kế UX/UI |
|
|
93
|
+
| Analytics | Nhóm dữ liệu / phân tích |
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
---
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
## ⚠️ Checklist bắt buộc trước khi lưu file
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
Trước khi lưu file gap, kiểm tra **từng hàng** trong bảng gap:
|
|
100
|
+
|
|
101
|
+
- [ ] **Có section `Tài liệu đầu vào đã đọc để phân tích`** – bảng liệt kê **đầy đủ** mọi file đã đọc (spec chính + ref-link + transitive 1-hop), có đường dẫn `{paths.specs_dir}`, vai trò, phiên bản; ghi tổng số + trạng thái lane API. KHÔNG bỏ sót file nào đã mở.
|
|
102
|
+
- [ ] **10 cột đủ** – đúng thứ tự: `ID | Loại | Vấn đề cần confirm | Câu hỏi / Lý do cần confirm & Gợi ý | Trích đoạn tài liệu (Evidence) | Giao cho đội | Mức độ | Người trả lời | Trạng thái | Câu trả lời`
|
|
103
|
+
- [ ] **Cột 3 = `Vấn đề cần confirm`** – KHÔNG viết tắt thành `Vấn đề`
|
|
104
|
+
- [ ] **Cột 4 = `Câu hỏi / Lý do cần confirm & Gợi ý`** – bắt buộc có đủ 4 phần, tách bằng `<br/>`:
|
|
105
|
+
```
|
|
106
|
+
**Bối cảnh:** ...<br/>**Vấn đề:** ...<br/>**Tại sao quan trọng:** ...<br/>**Gợi ý:** ...
|
|
107
|
+
```
|
|
108
|
+
Không viết 4 mục liên tiếp trên cùng một dòng.
|
|
109
|
+
- [ ] **Cột 5 = `Trích đoạn tài liệu (Evidence)`** – KHÔNG viết tắt thành `Evidence`; dẫn nguyên văn + đường dẫn file `{paths.specs_dir}`; **dùng PRD source ID** (ví dụ `FEAT-01-2-UC4-BR11`), KHÔNG dùng internal analysis ID (ví dụ `BR-UC4-12`)
|
|
110
|
+
- [ ] **Cột Mức độ** (cột 7) – bắt buộc dùng emoji: `🔴 Blocker` / `🟠 High` / `🟡 Medium` / `⚪ Low`. Không được ghi text thuần.
|
|
111
|
+
- [ ] **Cột Giao cho đội** (cột 6) – dùng: `Dev` / `PO` / `BA` / `Design` / `Architect` / `Analytics` hoặc kết hợp. Nếu thấy "Open" ở đây → đang bị lệch cột.
|
|
112
|
+
- [ ] **Cột Người trả lời = vai trò** (PO / BA / Dev / Design / ...). Nếu thấy "Open" ở đây → đang bị lệch cột.
|
|
113
|
+
- [ ] **Cột Trạng thái** = `Open` / `Resolved` / `Out of Scope` / `Re-scoped → Covered`
|
|
114
|
+
- [ ] **Trạng thái chung** trong metadata có emoji: `🔴 Blocked` / `🟠 Cần làm rõ` / `🟢 Đủ rõ để thiết kế TC`
|
|
115
|
+
- [ ] **Có đủ 3 section cuối**: Ưu tiên xử lý · Chú thích (Legend) với bảng đầy đủ
|
|
116
|
+
- [ ] **KHÔNG có section "Change log"** và **KHÔNG có section "AI Assumptions"**
|
|
117
|
+
- [ ] **Evidence chỉ từ `{paths.specs_dir}`** – không dùng file trong `{paths.qc_dir}` nội bộ (TC_*.md, REQUIREMENT_ANALYSIS*.md, DOC_GAP*.md khác)
|
|
@@ -1,7 +1,9 @@
|
|
|
1
1
|
---
|
|
2
2
|
version: 1.0
|
|
3
3
|
updated: 2026-06-11
|
|
4
|
-
ported_from:
|
|
4
|
+
ported_from: ui-automation-testing
|
|
5
|
+
upstream_path: skills/qa-tc-analyst/acceptance-criteria.md
|
|
6
|
+
upstream_sha: 516f35cf78102d27aa5639bfb2818274399800c0
|
|
5
7
|
---
|
|
6
8
|
|
|
7
9
|
# Acceptance Criteria — Sinh tiêu chí chấp nhận
|
|
@@ -52,7 +54,7 @@ Mỗi AC gắn mã trace: chức năng + BR-xx để TC sau này map 1-1.
|
|
|
52
54
|
## Output
|
|
53
55
|
|
|
54
56
|
Ghi vào **mục Acceptance Criteria** của `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/REQUIREMENT_ANALYSIS.md`
|
|
55
|
-
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `
|
|
57
|
+
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `DOC_GAP.md`):
|
|
56
58
|
|
|
57
59
|
- Danh sách AC dạng Given/When/Then, có mã trace về chức năng, business rule (BR-xx)
|
|
58
60
|
và scenario chính thức `{UC-ID}-SC{N}` của `.feature`.
|
|
@@ -1,7 +1,9 @@
|
|
|
1
1
|
---
|
|
2
2
|
version: 1.0
|
|
3
|
-
updated: 2026-
|
|
4
|
-
ported_from:
|
|
3
|
+
updated: 2026-08-25
|
|
4
|
+
ported_from: ui-automation-testing
|
|
5
|
+
upstream_path: skills/qa-tc-analyst/business-rules.md
|
|
6
|
+
upstream_sha: 0d5f01257c30182d1c98835303640775d360a3da
|
|
5
7
|
---
|
|
6
8
|
|
|
7
9
|
# Business Rules — Trích xuất luật nghiệp vụ
|
|
@@ -25,6 +27,38 @@ Trích xuất và liệt kê toàn bộ business rule, điều kiện và ràng
|
|
|
25
27
|
1. Đọc spec đã bóc tách (output của spec-breakdown) hoặc tài liệu gốc.
|
|
26
28
|
2. Quét tìm: điều kiện ("nếu… thì…"), ràng buộc field, giới hạn (min/max, rate limit),
|
|
27
29
|
quy tắc phân quyền, công thức tính, quy tắc trạng thái, default value.
|
|
30
|
+
3. **Checklist ràng buộc field — kiểm tra TẤT CẢ field (kể cả tuỳ chọn / optional):**
|
|
31
|
+
- [ ] `minlength` / `maxlength` — PRD có nêu không? Nếu không → GAP (MISSING)
|
|
32
|
+
- [ ] Ký tự được phép — chữ, số, tiếng Việt có dấu, ký tự đặc biệt, khoảng trắng?
|
|
33
|
+
- [ ] Trim khoảng trắng đầu/cuối — có hay không?
|
|
34
|
+
- [ ] Format đặc biệt — email, SĐT, ngày tháng, v.v.
|
|
35
|
+
> ⚠️ **Field tuỳ chọn (optional) vẫn phải kiểm tra đủ 4 mục trên.** "Không bắt buộc nhập" KHÔNG đồng nghĩa với "không có ràng buộc". Đây là nguồn gốc hay bị bỏ sót khi phân tích.
|
|
36
|
+
|
|
37
|
+
4. **Checklist đặc biệt — hay bị bỏ sót khi đọc BDD/PRD:**
|
|
38
|
+
|
|
39
|
+
**a. Routing table — đọc cả 2 chiều:**
|
|
40
|
+
- [ ] Với MỖI rule "nếu đủ điều kiện → bỏ qua / nếu thiếu → vào": đánh dấu cả 2 nhánh cần test
|
|
41
|
+
- [ ] Routing table N loại tài khoản × M màn → duyệt từng ô, không bỏ dòng nào
|
|
42
|
+
|
|
43
|
+
**b. Liệt kê hết variant:**
|
|
44
|
+
- [ ] Spec đề cập nhiều provider/platform/giá trị liệt kê (Google/Facebook, Lớp 1-6...)? → ghi từng variant ra
|
|
45
|
+
- [ ] Với mỗi variant: behavior hoặc content có khác nhau không? Nếu có → đánh dấu cần TC riêng
|
|
46
|
+
|
|
47
|
+
**c. Telemetry/event analytics:**
|
|
48
|
+
- [ ] Liệt kê TẤT CẢ event name được nhắc trong BDD/PRD cho UC này
|
|
49
|
+
- [ ] Với mỗi event: trigger khác nhau? → cần TC riêng
|
|
50
|
+
- [ ] Có field nhạy cảm (SĐT, PII) KHÔNG ĐƯỢC vào event? → cần TC verify âm riêng
|
|
51
|
+
|
|
52
|
+
**d. Privacy/security assertions âm:**
|
|
53
|
+
- [ ] Spec có nói "KHÔNG ghi", "KHÔNG hiển thị", "chỉ đọc", "KHÔNG vào event"? → ghi ra, cần TC riêng
|
|
54
|
+
- [ ] "Read-only + che X/hiện Y" → 2 TC riêng: (1) hiển thị đúng che/hiện, (2) không chỉnh sửa được
|
|
55
|
+
|
|
56
|
+
**e. Validation kế thừa từ UC/AC khác:**
|
|
57
|
+
- [ ] Spec có reference "chuẩn hoá theo ACx", "logic tương tự UCy", "validation như màn Z"? → đọc UC/AC đó
|
|
58
|
+
- [ ] Liệt kê TẤT CẢ scenario normalization của UC nguồn chưa có trong UC hiện tại
|
|
59
|
+
|
|
60
|
+
**f. AC có sub-cases:**
|
|
61
|
+
- [ ] Mỗi AC dạng "(1)...→...; (2)...→...; (3)...→..." → đếm số sub-cases, mỗi sub-case 1 TC
|
|
28
62
|
|
|
29
63
|
---
|
|
30
64
|
|
|
@@ -50,10 +84,10 @@ Với rule có nhiều điều kiện kết hợp → gợi ý dựng **Decision
|
|
|
50
84
|
## Output
|
|
51
85
|
|
|
52
86
|
Ghi vào **mục Business Rules** của `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/REQUIREMENT_ANALYSIS.md`
|
|
53
|
-
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `
|
|
87
|
+
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `DOC_GAP.md`):
|
|
54
88
|
|
|
55
89
|
- Bảng business rule có ID (BR-xx) để TC trace ngược về.
|
|
56
90
|
- Gợi ý các rule cần Decision Table / BVA khi sang qa-designer.
|
|
57
91
|
|
|
58
|
-
Rule MÂU THUẪN / KHÔNG RÕ → ghi vào `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/
|
|
92
|
+
Rule MÂU THUẪN / KHÔNG RÕ → ghi vào `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/DOC_GAP.md`
|
|
59
93
|
(loại CONTRADICTORY / AMBIGUOUS, cột "Ảnh hưởng" trỏ BR-xx).
|
|
@@ -1,7 +1,9 @@
|
|
|
1
1
|
---
|
|
2
2
|
version: 1.0
|
|
3
3
|
updated: 2026-06-11
|
|
4
|
-
ported_from:
|
|
4
|
+
ported_from: ui-automation-testing
|
|
5
|
+
upstream_path: skills/qa-tc-analyst/data-flow.md
|
|
6
|
+
upstream_sha: fc0fc3d0f8010e3fb266c16b132eff1b23641a8f
|
|
5
7
|
---
|
|
6
8
|
|
|
7
9
|
# Data Flow — Phân tích luồng dữ liệu
|
|
@@ -53,7 +55,7 @@ Thể hiện luồng dạng bước tuần tự hoặc sơ đồ text:
|
|
|
53
55
|
## Output
|
|
54
56
|
|
|
55
57
|
Ghi vào **mục Data Flow** của `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/REQUIREMENT_ANALYSIS.md`
|
|
56
|
-
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `
|
|
58
|
+
(KHÔNG tạo file riêng — qc-analyze chỉ trả 2 file: `REQUIREMENT_ANALYSIS.md` + `DOC_GAP.md`):
|
|
57
59
|
|
|
58
60
|
- Sơ đồ/list luồng dữ liệu cho mỗi kịch bản chính.
|
|
59
61
|
- Danh sách integration point + state change + failure point.
|
|
@@ -61,4 +63,4 @@ Ghi vào **mục Data Flow** của `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/REQUIREMENT_ANALYSIS.
|
|
|
61
63
|
- Dữ liệu/trạng thái cần chuẩn bị & cleanup → đầu vào fixture cho qa-runner.
|
|
62
64
|
|
|
63
65
|
Chặng nào luồng/hành vi chưa rõ (vd lỗi xử lý ra sao, retry, partial commit) →
|
|
64
|
-
ghi vào `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/
|
|
66
|
+
ghi vào `{paths.qc_dir}/{UC-ID}/DOC_GAP.md` (loại MISSING / OPEN QUESTION).
|