@educa-corp/sdd-framework 0.2.9 → 0.4.0
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/debug.md +66 -7
- package/commands/define-product.md +66 -7
- package/commands/dev-gen-test.md +66 -7
- package/commands/dev-run-test.md +66 -7
- package/commands/dev-smoke-test.md +66 -7
- package/commands/fix-bug.md +66 -7
- package/commands/generate-architecture.md +66 -7
- package/commands/generate-bdd.md +69 -9
- package/commands/generate-bdd.tmpl +3 -2
- package/commands/generate-code.md +66 -7
- package/commands/generate-design-spec.md +66 -7
- package/commands/generate-prd.md +160 -10
- package/commands/generate-prd.tmpl +33 -1
- package/commands/generate-spec-manifest.md +66 -7
- package/commands/generate-tech-docs.md +66 -7
- package/commands/learn.md +66 -7
- package/commands/map-testids.md +66 -7
- package/commands/propose-scenario.md +66 -7
- package/commands/qc-analyze.md +66 -7
- package/commands/qc-design-test.md +66 -7
- package/commands/qc-plan.md +66 -7
- package/commands/qc-report.md +66 -7
- package/commands/qc-review.md +66 -7
- package/commands/qc-run-test.md +66 -7
- package/commands/refine-prd.md +66 -7
- package/commands/report-bug.md +66 -7
- package/commands/review-code.md +66 -7
- package/commands/review-context.md +66 -7
- package/commands/review-tech-docs.md +66 -7
- package/commands/setup-ai-first.md +12 -2
- package/commands/setup-ai-first.tmpl +12 -2
- package/commands/sync.md +12 -2
- package/commands/sync.tmpl +12 -2
- package/commands/validate-traces.md +66 -7
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/debug.md +66 -7
- package/core/commands/define-product.md +66 -7
- package/core/commands/dev-gen-test.md +66 -7
- package/core/commands/dev-run-test.md +66 -7
- package/core/commands/dev-smoke-test.md +66 -7
- package/core/commands/fix-bug.md +66 -7
- package/core/commands/generate-architecture.md +66 -7
- package/core/commands/generate-bdd.md +69 -9
- package/core/commands/generate-code.md +66 -7
- package/core/commands/generate-design-spec.md +66 -7
- package/core/commands/generate-prd.md +160 -10
- package/core/commands/generate-spec-manifest.md +66 -7
- package/core/commands/generate-tech-docs.md +66 -7
- package/core/commands/learn.md +66 -7
- package/core/commands/map-testids.md +66 -7
- package/core/commands/propose-scenario.md +66 -7
- package/core/commands/qc-analyze.md +66 -7
- package/core/commands/qc-design-test.md +66 -7
- package/core/commands/qc-plan.md +66 -7
- package/core/commands/qc-report.md +66 -7
- package/core/commands/qc-review.md +66 -7
- package/core/commands/qc-run-test.md +66 -7
- package/core/commands/refine-prd.md +66 -7
- package/core/commands/report-bug.md +66 -7
- package/core/commands/review-code.md +66 -7
- package/core/commands/review-context.md +66 -7
- package/core/commands/review-tech-docs.md +66 -7
- package/core/commands/setup-ai-first.md +12 -2
- package/core/commands/sync.md +12 -2
- package/core/commands/validate-traces.md +66 -7
- package/core/steps/context-loader.md +66 -7
- package/core/templates/prd.template.md +61 -2
- package/core/templates/project-context.yaml +23 -3
- package/package.json +1 -1
- package/steps/context-loader.md +66 -7
- package/templates/prd.template.md +61 -2
- package/templates/project-context.yaml +23 -3
|
@@ -187,23 +187,82 @@ Nếu có section `services`:
|
|
|
187
187
|
- Nếu target không mang `@trace.platform` (vd target là PRD `.md`), thử suy từ segment `bdd/{platform}/` trong path target.
|
|
188
188
|
- Nếu vẫn không xác định được → `active_platform = null`.
|
|
189
189
|
|
|
190
|
-
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
190
|
+
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
Hình dung việc này như **tra địa chỉ**: đi từ `domain`, có thể qua `platform`, có thể qua `prd_slug`, cho tới khi chỉ còn đúng một submodule.
|
|
193
|
+
|
|
194
|
+
Thứ trỏ tới đích gọi là một **service entry**. Nó chỉ có hai kiểu:
|
|
195
|
+
|
|
196
|
+
| Kiểu | Nhận ra bằng | Nghĩa |
|
|
197
|
+
|---|---|---|
|
|
198
|
+
| **Đã chốt** | có `path` | Xong — đây là submodule cần tìm |
|
|
199
|
+
| **Tra tiếp** | có `by_prd_slug` | Ô này còn nhiều submodule → tra thêm một nấc bằng `prd_slug` (2c) |
|
|
200
|
+
|
|
201
|
+
**Kiểm tra hợp lệ TRƯỚC khi dùng một entry** (làm ngay, đừng đợi tới 2a/2b/2c — sai ở đây mà đi tiếp là route nhầm repo mà không báo gì):
|
|
202
|
+
|
|
203
|
+
| Entry trông thế nào | Xử lý |
|
|
204
|
+
|---|---|
|
|
205
|
+
| có `path`, không có `by_prd_slug` | hợp lệ → dùng |
|
|
206
|
+
| có `by_prd_slug`, không có `path` | hợp lệ → tra tiếp (2c) |
|
|
207
|
+
| **có CẢ HAI** | ❌ lỗi cấu hình → `active_service = unresolved`. **KHÔNG** ưu tiên `path` rồi bỏ qua `by_prd_slug` — như vậy mọi feature sẽ âm thầm route về cùng một repo. Báo đúng key sai để người dùng sửa. |
|
|
208
|
+
| **không có cái nào** (và cũng không phải map platform) | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`, nêu rõ entry thiếu `path`/`by_prd_slug` |
|
|
209
|
+
| `by_prd_slug` chứa entry lại có `by_prd_slug` | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`. Chỉ tra đúng **một** nấc slug, không đệ quy |
|
|
210
|
+
|
|
211
|
+
Còn `services.{domain}` thì có thể là **một service entry** (chốt luôn ở cấp domain), hoặc **một map platform → service entry** (phải qua nấc platform trước). Nhận dạng theo đúng thứ tự này:
|
|
212
|
+
|
|
213
|
+
| Thấy gì trong `services.{domain}` | Đi nhánh |
|
|
214
|
+
|---|---|
|
|
215
|
+
| có `path` | **2a** — chốt luôn |
|
|
216
|
+
| có `by_prd_slug` | **2c** — tra bằng `prd_slug` |
|
|
217
|
+
| không có cả hai (chỉ có các sub-key `system`/`web`/`app`…) | **2b** — tra bằng `platform`, rồi lặp lại đúng bảng này cho entry con |
|
|
191
218
|
|
|
192
219
|
**2a. Dạng phẳng** — `services.{domain}` có **trực tiếp** `path`/`module` (một domain ↔ một service, mọi platform về cùng submodule). Route như cũ:
|
|
193
220
|
- Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
|
|
194
221
|
- Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
|
|
195
222
|
- Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)
|
|
196
223
|
|
|
197
|
-
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là
|
|
198
|
-
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}
|
|
199
|
-
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi` và lưu `service_candidates =
|
|
224
|
+
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là một **service entry** (một business-domain trải trên nhiều platform/submodule). Route theo `active_platform` (bước 1b):
|
|
225
|
+
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}`. Nếu `entry` có `path` → lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`). Nếu `entry` có `by_prd_slug` → **đi tiếp sang 2c** với entry đó.
|
|
226
|
+
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = platform`, và lưu `service_candidates` = map platform→`{path, module}`. **Làm phẳng luôn ở đây:** platform nào có entry `by_prd_slug` thì giải bằng `prd_slug` hiện tại (target cấp PRD vẫn nằm trong một feature-package nên `prd_slug` đã biết từ bước 1) → `service_candidates.{platform}` vẫn là `{path, module}` phẳng. Nếu `prd_slug` không khớp key nào, ghi platform đó là `unresolved` kèm lý do thay vì bỏ im. Nhờ vậy **mọi lệnh downstream chỉ cần biết một kiểu `service_candidates`**. Lệnh cần một service cụ thể (`/generate-code`, `/dev-*`, `/fix-bug`) luôn chạy trên target `.feature` có platform nên sẽ resolve được ở lần chạy đó; lệnh cấp PRD (`/generate-prd`, `/refine-prd`) không cần service cụ thể.
|
|
200
227
|
- Nếu `active_platform` xác định nhưng không có sub-key tương ứng → `active_service = unresolved` (xem Fallback) với lý do "domain `{domain}` chưa cấu hình platform `{active_platform}`".
|
|
201
228
|
|
|
202
|
-
|
|
229
|
+
**2c. Dạng map-theo-prd_slug** — một service entry chứa `by_prd_slug` thay cho `path`: **một ô của bảng định tuyến ứng với NHIỀU submodule**, mỗi feature-package một submodule. Dùng khi một platform (hoặc cả một domain) bị chia thành nhiều repo theo feature — ví dụ mỗi mini-game webview là một repo riêng.
|
|
230
|
+
|
|
231
|
+
Đến đây `prd_slug` đã được trích ở bước 1 (không cần detect thêm gì). Route:
|
|
232
|
+
|
|
233
|
+
- Nếu `prd_slug` khớp một key dưới `by_prd_slug` → `entry = {…}.by_prd_slug.{prd_slug}`; lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`).
|
|
234
|
+
**"Khớp" ở đây là khớp CHÍNH XÁC toàn chuỗi, phân biệt hoa/thường.** KHÔNG prefix, KHÔNG bỏ hậu tố, KHÔNG so gần đúng: `dap-chuot-v2` **không** khớp key `dap-chuot`; `Ban-Cung` **không** khớp `ban-cung`. Feature mới tách ra từ một feature cũ là một repo khác cho tới khi có người khai nó vào bảng.
|
|
235
|
+
- Nếu `prd_slug = null` (chưa xác định feature-package — chỉ xảy ra khi không có target file, vd `$ARGUMENTS` rỗng) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = prd_slug`, và lưu `service_candidates` = toàn map `by_prd_slug` (slug → `{path, module}`).
|
|
236
|
+
⚠️ Đây là kiểu `service_candidates` **khác** với 2b — lệnh nào duyệt `service_candidates` theo platform (vd `/generate-bdd` sinh `bdd/{platform}/`) phải kiểm `service_candidates_kind = platform` trước; gặp `prd_slug` thì DỪNG và yêu cầu người dùng chỉ rõ target, đừng coi slug là platform.
|
|
237
|
+
- Nếu `prd_slug` xác định nhưng **không** có key tương ứng → `active_service = unresolved` với lý do rõ: "domain `{domain}`{, platform `{active_platform}`} chưa cấu hình prd_slug `{prd_slug}`". **KHÔNG** tự đoán submodule gần đúng theo tên.
|
|
238
|
+
|
|
239
|
+
Vị trí đặt `by_prd_slug` — hợp lệ ở **cả hai cấp**:
|
|
240
|
+
- **Dưới một platform** (lồng trong 2b): `services.{domain}.{platform}.by_prd_slug` — platform đó có nhiều repo, các platform khác vẫn `{path, module}` như thường.
|
|
241
|
+
- **Ngay dưới domain** (thay cho `path` của 2a): `services.{domain}.by_prd_slug` — domain không chia platform nhưng vẫn nhiều repo theo feature.
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
*(`by_prd_slug` lồng trong `by_prd_slug` là vô nghĩa — nếu gặp, coi là lỗi cấu hình: `active_service = unresolved`, nêu rõ để người dùng sửa file. Một entry vừa có `path` vừa có `by_prd_slug` cũng là lỗi cấu hình — báo lỗi, không âm thầm ưu tiên cái nào.)*
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
Ví dụ (một domain trải nhiều platform, riêng `webview` chia theo feature):
|
|
246
|
+
```yaml
|
|
247
|
+
services:
|
|
248
|
+
learning:
|
|
249
|
+
system: { path: "backend", module: "java-spring" }
|
|
250
|
+
web: { path: "web-app", module: "nextjs" }
|
|
251
|
+
webview:
|
|
252
|
+
by_prd_slug:
|
|
253
|
+
dap-chuot: { path: "games/whac-a-mole", module: "phaser-game" }
|
|
254
|
+
ban-cung: { path: "games/archery", module: "phaser-game" }
|
|
255
|
+
```
|
|
256
|
+
→ target `specs/learning/dap-chuot/bdd/webview/UC1.feature` cho `domain = learning`,
|
|
257
|
+
`active_platform = webview`, `prd_slug = dap-chuot` → `active_service = games/whac-a-mole`.
|
|
258
|
+
|
|
259
|
+
*(Cả 2a/2b/2c: override `paths.specs_dir`/`paths.tech_docs_dir` per-service CHỈ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt. Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD/tech-doc là artifact liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin per-service ở đây.)*
|
|
203
260
|
|
|
204
261
|
**3. Fallback**:
|
|
205
262
|
- Không phát hiện được domain, hoặc domain không khớp key nào trong `services` → giữ path mặc định từ Bước 1, đặt `active_service = unresolved`.
|
|
206
263
|
- Domain khớp một map-theo-platform (2b) nhưng `active_platform` xác định mà thiếu sub-key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ để lệnh DỪNG báo lỗi cấu hình (không tự đoán platform).
|
|
264
|
+
- Entry là map-theo-prd_slug (2c) nhưng `prd_slug` xác định mà thiếu key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ (không tự đoán submodule).
|
|
265
|
+
- Entry sai cấu trúc (vừa có `path` vừa có `by_prd_slug`, hoặc `by_prd_slug` lồng nhau) → `active_service = unresolved`, nêu đúng key sai để người dùng sửa `project-context.yaml`.
|
|
207
266
|
|
|
208
267
|
**4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
|
|
209
268
|
- Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
|
|
@@ -353,7 +412,7 @@ active_module = tech_stack.module (vd: "java-spring", "react", "flutter")
|
|
|
353
412
|
| `platform_type` | Modules |
|
|
354
413
|
|---|---|
|
|
355
414
|
| `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
|
|
356
|
-
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular` |
|
|
415
|
+
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular`, `phaser-game` |
|
|
357
416
|
| `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |
|
|
358
417
|
|
|
359
418
|
Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.
|
|
@@ -400,7 +459,7 @@ Dict : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
|
|
|
400
459
|
Entities : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
|
|
401
460
|
Lessons : {loaded — N guardrails | chưa có}
|
|
402
461
|
Platform : {active_platform: system | web | app | — nếu chưa xác định}
|
|
403
|
-
Service : {active_service} ({active_service_module}) | multi (map-theo-platform, chốt khi target
|
|
462
|
+
Service : {active_service} ({active_service_module}) [← domain{/platform}{/prd_slug} nếu route qua by_prd_slug] | multi (map-theo-platform hoặc map-theo-prd_slug, chốt khi target đủ platform/prd_slug) | single-service
|
|
404
463
|
Svc Root : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
|
|
405
464
|
Status : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
|
|
406
465
|
```
|
package/commands/generate-prd.md
CHANGED
|
@@ -187,23 +187,82 @@ Nếu có section `services`:
|
|
|
187
187
|
- Nếu target không mang `@trace.platform` (vd target là PRD `.md`), thử suy từ segment `bdd/{platform}/` trong path target.
|
|
188
188
|
- Nếu vẫn không xác định được → `active_platform = null`.
|
|
189
189
|
|
|
190
|
-
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
190
|
+
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
191
|
+
|
|
192
|
+
Hình dung việc này như **tra địa chỉ**: đi từ `domain`, có thể qua `platform`, có thể qua `prd_slug`, cho tới khi chỉ còn đúng một submodule.
|
|
193
|
+
|
|
194
|
+
Thứ trỏ tới đích gọi là một **service entry**. Nó chỉ có hai kiểu:
|
|
195
|
+
|
|
196
|
+
| Kiểu | Nhận ra bằng | Nghĩa |
|
|
197
|
+
|---|---|---|
|
|
198
|
+
| **Đã chốt** | có `path` | Xong — đây là submodule cần tìm |
|
|
199
|
+
| **Tra tiếp** | có `by_prd_slug` | Ô này còn nhiều submodule → tra thêm một nấc bằng `prd_slug` (2c) |
|
|
200
|
+
|
|
201
|
+
**Kiểm tra hợp lệ TRƯỚC khi dùng một entry** (làm ngay, đừng đợi tới 2a/2b/2c — sai ở đây mà đi tiếp là route nhầm repo mà không báo gì):
|
|
202
|
+
|
|
203
|
+
| Entry trông thế nào | Xử lý |
|
|
204
|
+
|---|---|
|
|
205
|
+
| có `path`, không có `by_prd_slug` | hợp lệ → dùng |
|
|
206
|
+
| có `by_prd_slug`, không có `path` | hợp lệ → tra tiếp (2c) |
|
|
207
|
+
| **có CẢ HAI** | ❌ lỗi cấu hình → `active_service = unresolved`. **KHÔNG** ưu tiên `path` rồi bỏ qua `by_prd_slug` — như vậy mọi feature sẽ âm thầm route về cùng một repo. Báo đúng key sai để người dùng sửa. |
|
|
208
|
+
| **không có cái nào** (và cũng không phải map platform) | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`, nêu rõ entry thiếu `path`/`by_prd_slug` |
|
|
209
|
+
| `by_prd_slug` chứa entry lại có `by_prd_slug` | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`. Chỉ tra đúng **một** nấc slug, không đệ quy |
|
|
210
|
+
|
|
211
|
+
Còn `services.{domain}` thì có thể là **một service entry** (chốt luôn ở cấp domain), hoặc **một map platform → service entry** (phải qua nấc platform trước). Nhận dạng theo đúng thứ tự này:
|
|
212
|
+
|
|
213
|
+
| Thấy gì trong `services.{domain}` | Đi nhánh |
|
|
214
|
+
|---|---|
|
|
215
|
+
| có `path` | **2a** — chốt luôn |
|
|
216
|
+
| có `by_prd_slug` | **2c** — tra bằng `prd_slug` |
|
|
217
|
+
| không có cả hai (chỉ có các sub-key `system`/`web`/`app`…) | **2b** — tra bằng `platform`, rồi lặp lại đúng bảng này cho entry con |
|
|
191
218
|
|
|
192
219
|
**2a. Dạng phẳng** — `services.{domain}` có **trực tiếp** `path`/`module` (một domain ↔ một service, mọi platform về cùng submodule). Route như cũ:
|
|
193
220
|
- Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
|
|
194
221
|
- Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
|
|
195
222
|
- Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)
|
|
196
223
|
|
|
197
|
-
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là
|
|
198
|
-
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}
|
|
199
|
-
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi` và lưu `service_candidates =
|
|
224
|
+
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là một **service entry** (một business-domain trải trên nhiều platform/submodule). Route theo `active_platform` (bước 1b):
|
|
225
|
+
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}`. Nếu `entry` có `path` → lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`). Nếu `entry` có `by_prd_slug` → **đi tiếp sang 2c** với entry đó.
|
|
226
|
+
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = platform`, và lưu `service_candidates` = map platform→`{path, module}`. **Làm phẳng luôn ở đây:** platform nào có entry `by_prd_slug` thì giải bằng `prd_slug` hiện tại (target cấp PRD vẫn nằm trong một feature-package nên `prd_slug` đã biết từ bước 1) → `service_candidates.{platform}` vẫn là `{path, module}` phẳng. Nếu `prd_slug` không khớp key nào, ghi platform đó là `unresolved` kèm lý do thay vì bỏ im. Nhờ vậy **mọi lệnh downstream chỉ cần biết một kiểu `service_candidates`**. Lệnh cần một service cụ thể (`/generate-code`, `/dev-*`, `/fix-bug`) luôn chạy trên target `.feature` có platform nên sẽ resolve được ở lần chạy đó; lệnh cấp PRD (`/generate-prd`, `/refine-prd`) không cần service cụ thể.
|
|
200
227
|
- Nếu `active_platform` xác định nhưng không có sub-key tương ứng → `active_service = unresolved` (xem Fallback) với lý do "domain `{domain}` chưa cấu hình platform `{active_platform}`".
|
|
201
228
|
|
|
202
|
-
|
|
229
|
+
**2c. Dạng map-theo-prd_slug** — một service entry chứa `by_prd_slug` thay cho `path`: **một ô của bảng định tuyến ứng với NHIỀU submodule**, mỗi feature-package một submodule. Dùng khi một platform (hoặc cả một domain) bị chia thành nhiều repo theo feature — ví dụ mỗi mini-game webview là một repo riêng.
|
|
230
|
+
|
|
231
|
+
Đến đây `prd_slug` đã được trích ở bước 1 (không cần detect thêm gì). Route:
|
|
232
|
+
|
|
233
|
+
- Nếu `prd_slug` khớp một key dưới `by_prd_slug` → `entry = {…}.by_prd_slug.{prd_slug}`; lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`).
|
|
234
|
+
**"Khớp" ở đây là khớp CHÍNH XÁC toàn chuỗi, phân biệt hoa/thường.** KHÔNG prefix, KHÔNG bỏ hậu tố, KHÔNG so gần đúng: `dap-chuot-v2` **không** khớp key `dap-chuot`; `Ban-Cung` **không** khớp `ban-cung`. Feature mới tách ra từ một feature cũ là một repo khác cho tới khi có người khai nó vào bảng.
|
|
235
|
+
- Nếu `prd_slug = null` (chưa xác định feature-package — chỉ xảy ra khi không có target file, vd `$ARGUMENTS` rỗng) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = prd_slug`, và lưu `service_candidates` = toàn map `by_prd_slug` (slug → `{path, module}`).
|
|
236
|
+
⚠️ Đây là kiểu `service_candidates` **khác** với 2b — lệnh nào duyệt `service_candidates` theo platform (vd `/generate-bdd` sinh `bdd/{platform}/`) phải kiểm `service_candidates_kind = platform` trước; gặp `prd_slug` thì DỪNG và yêu cầu người dùng chỉ rõ target, đừng coi slug là platform.
|
|
237
|
+
- Nếu `prd_slug` xác định nhưng **không** có key tương ứng → `active_service = unresolved` với lý do rõ: "domain `{domain}`{, platform `{active_platform}`} chưa cấu hình prd_slug `{prd_slug}`". **KHÔNG** tự đoán submodule gần đúng theo tên.
|
|
238
|
+
|
|
239
|
+
Vị trí đặt `by_prd_slug` — hợp lệ ở **cả hai cấp**:
|
|
240
|
+
- **Dưới một platform** (lồng trong 2b): `services.{domain}.{platform}.by_prd_slug` — platform đó có nhiều repo, các platform khác vẫn `{path, module}` như thường.
|
|
241
|
+
- **Ngay dưới domain** (thay cho `path` của 2a): `services.{domain}.by_prd_slug` — domain không chia platform nhưng vẫn nhiều repo theo feature.
|
|
242
|
+
|
|
243
|
+
*(`by_prd_slug` lồng trong `by_prd_slug` là vô nghĩa — nếu gặp, coi là lỗi cấu hình: `active_service = unresolved`, nêu rõ để người dùng sửa file. Một entry vừa có `path` vừa có `by_prd_slug` cũng là lỗi cấu hình — báo lỗi, không âm thầm ưu tiên cái nào.)*
|
|
244
|
+
|
|
245
|
+
Ví dụ (một domain trải nhiều platform, riêng `webview` chia theo feature):
|
|
246
|
+
```yaml
|
|
247
|
+
services:
|
|
248
|
+
learning:
|
|
249
|
+
system: { path: "backend", module: "java-spring" }
|
|
250
|
+
web: { path: "web-app", module: "nextjs" }
|
|
251
|
+
webview:
|
|
252
|
+
by_prd_slug:
|
|
253
|
+
dap-chuot: { path: "games/whac-a-mole", module: "phaser-game" }
|
|
254
|
+
ban-cung: { path: "games/archery", module: "phaser-game" }
|
|
255
|
+
```
|
|
256
|
+
→ target `specs/learning/dap-chuot/bdd/webview/UC1.feature` cho `domain = learning`,
|
|
257
|
+
`active_platform = webview`, `prd_slug = dap-chuot` → `active_service = games/whac-a-mole`.
|
|
258
|
+
|
|
259
|
+
*(Cả 2a/2b/2c: override `paths.specs_dir`/`paths.tech_docs_dir` per-service CHỈ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt. Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD/tech-doc là artifact liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin per-service ở đây.)*
|
|
203
260
|
|
|
204
261
|
**3. Fallback**:
|
|
205
262
|
- Không phát hiện được domain, hoặc domain không khớp key nào trong `services` → giữ path mặc định từ Bước 1, đặt `active_service = unresolved`.
|
|
206
263
|
- Domain khớp một map-theo-platform (2b) nhưng `active_platform` xác định mà thiếu sub-key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ để lệnh DỪNG báo lỗi cấu hình (không tự đoán platform).
|
|
264
|
+
- Entry là map-theo-prd_slug (2c) nhưng `prd_slug` xác định mà thiếu key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ (không tự đoán submodule).
|
|
265
|
+
- Entry sai cấu trúc (vừa có `path` vừa có `by_prd_slug`, hoặc `by_prd_slug` lồng nhau) → `active_service = unresolved`, nêu đúng key sai để người dùng sửa `project-context.yaml`.
|
|
207
266
|
|
|
208
267
|
**4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
|
|
209
268
|
- Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
|
|
@@ -353,7 +412,7 @@ active_module = tech_stack.module (vd: "java-spring", "react", "flutter")
|
|
|
353
412
|
| `platform_type` | Modules |
|
|
354
413
|
|---|---|
|
|
355
414
|
| `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
|
|
356
|
-
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular` |
|
|
415
|
+
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular`, `phaser-game` |
|
|
357
416
|
| `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |
|
|
358
417
|
|
|
359
418
|
Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.
|
|
@@ -400,7 +459,7 @@ Dict : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
|
|
|
400
459
|
Entities : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
|
|
401
460
|
Lessons : {loaded — N guardrails | chưa có}
|
|
402
461
|
Platform : {active_platform: system | web | app | — nếu chưa xác định}
|
|
403
|
-
Service : {active_service} ({active_service_module}) | multi (map-theo-platform, chốt khi target
|
|
462
|
+
Service : {active_service} ({active_service_module}) [← domain{/platform}{/prd_slug} nếu route qua by_prd_slug] | multi (map-theo-platform hoặc map-theo-prd_slug, chốt khi target đủ platform/prd_slug) | single-service
|
|
404
463
|
Svc Root : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
|
|
405
464
|
Status : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
|
|
406
465
|
```
|
|
@@ -553,6 +612,34 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
|
|
|
553
612
|
- **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
|
|
554
613
|
- Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).
|
|
555
614
|
|
|
615
|
+
## Hình dạng bảng Business Rule *(3 cột mặc định — mở cột khi nội dung là bản ghi lặp)*
|
|
616
|
+
|
|
617
|
+
Bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic` là **mặc định**, KHÔNG phải luật cứng. Nó hoạt động tốt khi Business Logic là **văn xuôi** (mô tả luật bằng câu). Nó **gãy** khi Business Logic là một **bản ghi có cấu trúc lặp** — lúc đó ép vào một ô buộc phải serialize bản ghi thành chuỗi, và bảng mất khả năng đọc lướt / đếm / diff.
|
|
618
|
+
|
|
619
|
+
**Điều kiện kích hoạt mở cột** — cả hai phải đúng:
|
|
620
|
+
1. **Mọi** BR trong một UC chia sẻ **cùng một bộ thuộc tính** lặp lại (vd `trigger` / `data` / `tần suất` / `nguồn`); VÀ
|
|
621
|
+
2. Bộ thuộc tính đó là **cấu trúc đều**, không phải văn xuôi tự do.
|
|
622
|
+
|
|
623
|
+
**Dấu hiệu tự phát hiện (dùng khi tự kiểm trước khi ghi):** đang phải dùng `<br/>` để nhồi **nhiều hơn một bản ghi cùng cấu trúc** vào một ô Business Logic. Một `<br/>` ngăn cách các ý của **cùng một** luật thì bình thường — nhiều `<br/>` ngăn cách các **bản ghi ngang hàng** là tín hiệu sai hình dạng.
|
|
624
|
+
|
|
625
|
+
**Khi kích hoạt:** promote thuộc tính thành **cột**, một bản ghi = một **dòng**. Giữ nguyên hai cột `ID` + `Business Rule` (traceability phụ thuộc chúng); chỉ cột `Business Logic` được tách thành N cột. Giá trị dùng chung cho mọi dòng → đưa lên **§1d Quy ước**, đừng lặp trong từng ô.
|
|
626
|
+
|
|
627
|
+
**Khi KHÔNG kích hoạt:** giữ nguyên 3 cột. Phần lớn PRD tính năng rơi vào đây — BR của chúng là văn xuôi ("coi Landing là không sẵn sàng khi dịch vụ gặp sự cố; quá 3 giây chưa trả nội dung; hoặc trả nội dung rỗng"), không có bộ thuộc tính nào lặp. **Luật này tự kích hoạt theo hình dạng nội dung — không phải một cờ người dùng phải nhớ bật.**
|
|
628
|
+
|
|
629
|
+
> **⚠️ Guard — BR ID churn (BẮT BUỘC kiểm khi mở cột trên PRD ĐÃ TỒN TẠI):**
|
|
630
|
+
> Mở cột đúng nghĩa = một bản ghi một dòng ⇒ **số BR tăng**. Vì BR ID tăng liên tục trên toàn PRD (xem "Quy ước đánh số"), chèn dòng ở giữa sẽ **đánh số lại mọi BR phía sau**. BDD mang tag `@trace.business_rules: {TICKET}-UC1-BR1, …` — nếu PRD đã có BDD, mọi tag sau điểm chèn sẽ trỏ **sai trong im lặng**.
|
|
631
|
+
> Trước khi mở cột trên một PRD đã tồn tại → kiểm tra `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/`:
|
|
632
|
+
> - **Chưa có BDD** → mở cột tự do, không cần hỏi.
|
|
633
|
+
> - **Đã có BDD** → **DỪNG**, báo người dùng: *"Mở cột sẽ đánh số lại {N} BR; {M} file BDD đang ref BR ID cũ. Chọn: (1) mở cột + re-gen BDD, (2) giữ hình dạng cũ."* Chờ chọn.
|
|
634
|
+
>
|
|
635
|
+
> PRD sinh **mới** không bị ảnh hưởng — chưa có downstream nào ref BR ID.
|
|
636
|
+
|
|
637
|
+
## Quy ước tài liệu (§1d) & Note block *(hai slot tuỳ chọn)*
|
|
638
|
+
|
|
639
|
+
- **§1d Quy ước** — khi tài liệu có quy ước áp dụng **xuyên suốt mọi BR** (giá trị mặc định dùng chung, cách đọc cột, định nghĩa cục bộ), khai báo **một lần** ở đây. BR **không** lặp lại; AC **trỏ tới** thay vì chép lại. Không có quy ước xuyên suốt → **xoá hẳn section** (như `Existing API Contract` khi greenfield). Phân biệt: §1b Phạm vi = ranh giới; business-dictionary = thuật ngữ cấp domain; §1d = quy ước **cục bộ của tài liệu này**.
|
|
640
|
+
- **Note block sau bảng BR** — cho phép `> **Note {BR ref}:** …` ngay sau bảng để giải thích **quyết định đã chốt** (vì sao luật như vậy, ràng buộc nào dẫn tới). Đặt cạnh nơi phát sinh, đừng dồn xuống cuối file.
|
|
641
|
+
**Ranh giới với "Giả định AI":** Note = quyết định **đã chốt**; Giả định AI = **độ vênh cần PO chốt**. Note KHÔNG được nuốt Giả định AI — nghi ngờ thì để ở Giả định AI, vì đó là thứ PO phải đọc.
|
|
642
|
+
|
|
556
643
|
## Traceability AC ↔ BR ↔ UC
|
|
557
644
|
|
|
558
645
|
- **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
|
|
@@ -600,8 +687,13 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
600
687
|
AI Agent sẽ điền các section dựa trên input từ PO.
|
|
601
688
|
Các placeholder {…} cần được thay thế bằng nội dung thực tế.
|
|
602
689
|
|
|
603
|
-
FORMAT
|
|
604
|
-
|
|
690
|
+
FORMAT BR: MẶC ĐỊNH bảng 3 cột — ID | Business Rule | Business Logic
|
|
691
|
+
(KHÔNG tách Business Logic ra khối riêng).
|
|
692
|
+
NGOẠI LỆ — MỞ CỘT: nếu MỌI BR trong một UC chia sẻ cùng một bộ thuộc tính lặp lại
|
|
693
|
+
(vd trigger / data / tần suất), promote các thuộc tính đó thành CỘT RIÊNG —
|
|
694
|
+
một bản ghi = một DÒNG. Dấu hiệu tự phát hiện: đang phải dùng <br/> để nhồi
|
|
695
|
+
NHIỀU HƠN MỘT bản ghi cùng cấu trúc vào một ô. Chi tiết + cảnh báo BR ID churn:
|
|
696
|
+
xem §3 "Business Rule" của template và mục "Hình dạng bảng Business Rule" của lệnh.
|
|
605
697
|
|
|
606
698
|
TERMINOLOGY:
|
|
607
699
|
- Tuân thủ 100% từ điển project: specs/domain-knowledge/business-dictionary.md
|
|
@@ -679,6 +771,18 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
679
771
|
|
|
680
772
|
- {Cần {dữ liệu/năng lực} từ {feature/team/partner} — vì {lý do nghiệp vụ}} — hoặc "Không có"
|
|
681
773
|
|
|
774
|
+
## d. Quy ước *(TUỲ CHỌN — chỉ thêm khi tài liệu có quy ước áp dụng xuyên suốt; nếu không có → XOÁ HẲN section này)*
|
|
775
|
+
|
|
776
|
+
> Khai báo **MỘT LẦN** các quy ước áp dụng cho **mọi BR** ở §3. BR **KHÔNG** lặp lại nội dung đã khai ở đây,
|
|
777
|
+
> AC §2 **trỏ tới** quy ước thay vì chép lại. Đây là nơi chứa định nghĩa dùng chung, giá trị mặc định,
|
|
778
|
+
> và cách đọc các cột của bảng BR — những thứ trước đây bị xé nhỏ và lặp trong từng dòng.
|
|
779
|
+
>
|
|
780
|
+
> Phân biệt với **§1b Phạm vi** (ranh giới làm/không làm) và **business-dictionary** (định nghĩa thuật ngữ
|
|
781
|
+
> cấp domain, dùng chung nhiều PRD): §1d chỉ chứa quy ước **cục bộ của tài liệu này**.
|
|
782
|
+
|
|
783
|
+
- **{Tên quy ước}**: {nội dung áp dụng cho mọi BR bên dưới}
|
|
784
|
+
- **{Giá trị mặc định dùng chung}**: {…}
|
|
785
|
+
|
|
682
786
|
---
|
|
683
787
|
|
|
684
788
|
# 2. Acceptance Criteria
|
|
@@ -713,11 +817,47 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
713
817
|
|
|
714
818
|
**Business Rule**
|
|
715
819
|
|
|
820
|
+
> **Hình dạng bảng — mặc định 3 cột.** Dùng dạng này khi Business Logic là **văn xuôi** (mô tả luật bằng câu).
|
|
821
|
+
|
|
716
822
|
| ID | Business Rule | Business Logic |
|
|
717
823
|
|----|---------------|----------------|
|
|
718
824
|
| {TICKET}-{N}-UC1-BR1 | {luật ngắn gọn} | - {logic chi tiết, xuống dòng bằng `<br/>`}<br/>- {…} |
|
|
719
825
|
| {TICKET}-{N}-UC1-BR2 | {…} | - {…} |
|
|
720
826
|
|
|
827
|
+
<!--
|
|
828
|
+
NGOẠI LỆ — MỞ CỘT (dùng THAY cho bảng 3 cột ở trên, KHÔNG dùng cả hai):
|
|
829
|
+
|
|
830
|
+
Điều kiện kích hoạt: MỌI BR trong UC này chia sẻ CÙNG một bộ thuộc tính lặp lại.
|
|
831
|
+
Dấu hiệu tự phát hiện: đang phải dùng <br/> để nhồi NHIỀU HƠN MỘT bản ghi cùng
|
|
832
|
+
cấu trúc vào một ô Business Logic.
|
|
833
|
+
|
|
834
|
+
Khi kích hoạt: promote thuộc tính thành CỘT, một bản ghi = một DÒNG:
|
|
835
|
+
|
|
836
|
+
| ID | Business Rule | {Thuộc tính 1} | {Thuộc tính 2} | {Thuộc tính 3} |
|
|
837
|
+
|-----|---------------|----------------|----------------|----------------|
|
|
838
|
+
| BR1 | {luật ngắn} | {giá trị} | {giá trị} | {giá trị} |
|
|
839
|
+
| BR2 | {luật ngắn} | {giá trị} | {giá trị} | {giá trị} |
|
|
840
|
+
|
|
841
|
+
Hai cột ID + Business Rule LUÔN giữ (traceability phụ thuộc chúng). Chỉ cột
|
|
842
|
+
Business Logic được tách thành N cột. Giá trị dùng chung cho mọi dòng → đưa lên
|
|
843
|
+
§1d Quy ước, ĐỪNG lặp trong từng ô.
|
|
844
|
+
|
|
845
|
+
⚠️ CẢNH BÁO BR ID CHURN — đọc trước khi mở cột trên PRD ĐÃ TỒN TẠI:
|
|
846
|
+
Mở cột đúng nghĩa = một bản ghi một dòng ⇒ số BR TĂNG. Vì BR ID tăng liên tục
|
|
847
|
+
trên toàn PRD, chèn dòng ở giữa sẽ ĐÁNH SỐ LẠI mọi BR phía sau. Nếu PRD này đã có
|
|
848
|
+
BDD downstream, mọi tag `@trace.business_rules` trong .feature sẽ trỏ SAI trong im lặng.
|
|
849
|
+
→ Trước khi mở cột trên PRD đã có: kiểm tra `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/`.
|
|
850
|
+
- Chưa có BDD → mở cột tự do.
|
|
851
|
+
- ĐÃ có BDD → DỪNG, báo người dùng: cần re-gen BDD sau khi đổi, hoặc giữ nguyên hình dạng cũ.
|
|
852
|
+
PRD sinh MỚI không bị ảnh hưởng (chưa có downstream).
|
|
853
|
+
-->
|
|
854
|
+
|
|
855
|
+
> **Note {BR ref}:** *(TUỲ CHỌN)* {giải thích **quyết định đã chốt** — vì sao luật này như vậy, ràng buộc
|
|
856
|
+
> nào dẫn tới nó, biên nào đã cân nhắc}. Đặt ngay sau bảng, cạnh nơi phát sinh.
|
|
857
|
+
>
|
|
858
|
+
> **Ranh giới với "Giả định AI" (Appendix):** Note = quyết định **đã chốt**, giải thích cho người đọc sau.
|
|
859
|
+
> Giả định AI = **độ vênh CẦN PO chốt**. Note **KHÔNG** được nuốt Giả định AI — nghi ngờ thì để ở Giả định AI.
|
|
860
|
+
|
|
721
861
|
---
|
|
722
862
|
|
|
723
863
|
#### {TICKET}-{N}-UC2: {Tên use case}
|
|
@@ -738,6 +878,12 @@ flowchart TD
|
|
|
738
878
|
|
|
739
879
|
## b. Wireframe
|
|
740
880
|
|
|
881
|
+
> **KHÔNG nhân bản §3.** Wireframe liệt kê **màn + thành phần + hành động** — nó là nguồn coverage màn hình
|
|
882
|
+
> cho `/generate-bdd` (C.1), KHÔNG phải bản sao thứ hai của bảng Business Rule.
|
|
883
|
+
> Nếu một dòng Wireframe không thêm thông tin nào ngoài BR đã có → **tham chiếu BR ID, đừng chép nội dung**.
|
|
884
|
+
> Nếu cả §4b không thêm gì mới so với §3 → **xoá hẳn §4b** (hai nguồn sự thật cho cùng một dữ liệu sẽ lệch nhau
|
|
885
|
+
> ngay lần sửa đầu tiên).
|
|
886
|
+
|
|
741
887
|
### Screen 1: {Tên màn}
|
|
742
888
|
|
|
743
889
|
| Thành phần | Chi tiết |
|
|
@@ -828,7 +974,10 @@ _(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã
|
|
|
828
974
|
- [ ] **Altitude (AC vs BR/BL)**: AC chỉ nêu **outcome quan sát/kiểm được + ref BR** — KHÔNG chứa cơ chế (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi chi tiết); cơ chế nằm ở **BR/BL** (§3). AC không lặp lại nội dung BR nó ref. **Scope** = ranh giới (KHÔNG định nghĩa thuật ngữ / KHÔNG cơ chế)
|
|
829
975
|
- [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
|
|
830
976
|
- [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
|
|
831
|
-
- [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng
|
|
977
|
+
- [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung **một bảng** — KHÔNG tách Business Logic ra khối riêng
|
|
978
|
+
- [ ] **Hình dạng bảng BR đúng với nội dung**: 3 cột khi Business Logic là văn xuôi; **mở cột** (1 bản ghi = 1 dòng) khi mọi BR trong UC chia sẻ cùng bộ thuộc tính lặp. Kiểm cụ thể: **0 ô Business Logic chứa nhiều hơn một bản ghi cùng cấu trúc** (dấu hiệu: `<br/>` ngăn cách các bản ghi ngang hàng thay vì các ý của cùng một luật) — xem "Hình dạng bảng Business Rule"
|
|
979
|
+
- [ ] **Nếu mở cột trên PRD đã tồn tại**: đã kiểm `bdd/` và xử lý BR ID churn (chưa có BDD → tự do; đã có BDD → đã hỏi người dùng, không tự ý đổi)
|
|
980
|
+
- [ ] **§1d Quy ước**: nếu có quy ước xuyên suốt → khai báo MỘT LẦN ở §1d, 0 lần lặp lại trong ô BR, AC trỏ tới thay vì chép; nếu không có → section đã xoá hẳn (không để rỗng)
|
|
832
981
|
- [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
|
|
833
982
|
- [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
|
|
834
983
|
- [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
|
|
@@ -838,6 +987,7 @@ _(Nếu không có độ vênh: ghi "Không có — toàn bộ nội dung đã
|
|
|
838
987
|
- [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
|
|
839
988
|
- [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
|
|
840
989
|
- [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
|
|
990
|
+
- [ ] **Wireframe không nhân bản §3**: 0 dòng §4b lặp lại nội dung đã có ở bảng Business Rule — không thêm thông tin thì ref BR ID; cả §4b không thêm gì mới thì xoá hẳn (tránh hai nguồn sự thật)
|
|
841
991
|
- [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng
|
|
842
992
|
|
|
843
993
|
## Output
|
|
@@ -82,6 +82,34 @@ Không bao giờ để TICKET-ID dạng plain text nếu file PRD tương ứng
|
|
|
82
82
|
- **BR ID**: `{TICKET-ID}-UC{N}-BR{M}` — **M tăng liên tục trên toàn PRD** (KHÔNG reset theo từng UC).
|
|
83
83
|
- Ví dụ: UC1 → BR1, BR2; UC2 → BR3, BR4 (KHÔNG phải BR1, BR2 lại từ đầu).
|
|
84
84
|
|
|
85
|
+
## Hình dạng bảng Business Rule *(3 cột mặc định — mở cột khi nội dung là bản ghi lặp)*
|
|
86
|
+
|
|
87
|
+
Bảng 3 cột `ID | Business Rule | Business Logic` là **mặc định**, KHÔNG phải luật cứng. Nó hoạt động tốt khi Business Logic là **văn xuôi** (mô tả luật bằng câu). Nó **gãy** khi Business Logic là một **bản ghi có cấu trúc lặp** — lúc đó ép vào một ô buộc phải serialize bản ghi thành chuỗi, và bảng mất khả năng đọc lướt / đếm / diff.
|
|
88
|
+
|
|
89
|
+
**Điều kiện kích hoạt mở cột** — cả hai phải đúng:
|
|
90
|
+
1. **Mọi** BR trong một UC chia sẻ **cùng một bộ thuộc tính** lặp lại (vd `trigger` / `data` / `tần suất` / `nguồn`); VÀ
|
|
91
|
+
2. Bộ thuộc tính đó là **cấu trúc đều**, không phải văn xuôi tự do.
|
|
92
|
+
|
|
93
|
+
**Dấu hiệu tự phát hiện (dùng khi tự kiểm trước khi ghi):** đang phải dùng `<br/>` để nhồi **nhiều hơn một bản ghi cùng cấu trúc** vào một ô Business Logic. Một `<br/>` ngăn cách các ý của **cùng một** luật thì bình thường — nhiều `<br/>` ngăn cách các **bản ghi ngang hàng** là tín hiệu sai hình dạng.
|
|
94
|
+
|
|
95
|
+
**Khi kích hoạt:** promote thuộc tính thành **cột**, một bản ghi = một **dòng**. Giữ nguyên hai cột `ID` + `Business Rule` (traceability phụ thuộc chúng); chỉ cột `Business Logic` được tách thành N cột. Giá trị dùng chung cho mọi dòng → đưa lên **§1d Quy ước**, đừng lặp trong từng ô.
|
|
96
|
+
|
|
97
|
+
**Khi KHÔNG kích hoạt:** giữ nguyên 3 cột. Phần lớn PRD tính năng rơi vào đây — BR của chúng là văn xuôi ("coi Landing là không sẵn sàng khi dịch vụ gặp sự cố; quá 3 giây chưa trả nội dung; hoặc trả nội dung rỗng"), không có bộ thuộc tính nào lặp. **Luật này tự kích hoạt theo hình dạng nội dung — không phải một cờ người dùng phải nhớ bật.**
|
|
98
|
+
|
|
99
|
+
> **⚠️ Guard — BR ID churn (BẮT BUỘC kiểm khi mở cột trên PRD ĐÃ TỒN TẠI):**
|
|
100
|
+
> Mở cột đúng nghĩa = một bản ghi một dòng ⇒ **số BR tăng**. Vì BR ID tăng liên tục trên toàn PRD (xem "Quy ước đánh số"), chèn dòng ở giữa sẽ **đánh số lại mọi BR phía sau**. BDD mang tag `@trace.business_rules: {TICKET}-UC1-BR1, …` — nếu PRD đã có BDD, mọi tag sau điểm chèn sẽ trỏ **sai trong im lặng**.
|
|
101
|
+
> Trước khi mở cột trên một PRD đã tồn tại → kiểm tra `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/bdd/`:
|
|
102
|
+
> - **Chưa có BDD** → mở cột tự do, không cần hỏi.
|
|
103
|
+
> - **Đã có BDD** → **DỪNG**, báo người dùng: *"Mở cột sẽ đánh số lại {N} BR; {M} file BDD đang ref BR ID cũ. Chọn: (1) mở cột + re-gen BDD, (2) giữ hình dạng cũ."* Chờ chọn.
|
|
104
|
+
>
|
|
105
|
+
> PRD sinh **mới** không bị ảnh hưởng — chưa có downstream nào ref BR ID.
|
|
106
|
+
|
|
107
|
+
## Quy ước tài liệu (§1d) & Note block *(hai slot tuỳ chọn)*
|
|
108
|
+
|
|
109
|
+
- **§1d Quy ước** — khi tài liệu có quy ước áp dụng **xuyên suốt mọi BR** (giá trị mặc định dùng chung, cách đọc cột, định nghĩa cục bộ), khai báo **một lần** ở đây. BR **không** lặp lại; AC **trỏ tới** thay vì chép lại. Không có quy ước xuyên suốt → **xoá hẳn section** (như `Existing API Contract` khi greenfield). Phân biệt: §1b Phạm vi = ranh giới; business-dictionary = thuật ngữ cấp domain; §1d = quy ước **cục bộ của tài liệu này**.
|
|
110
|
+
- **Note block sau bảng BR** — cho phép `> **Note {BR ref}:** …` ngay sau bảng để giải thích **quyết định đã chốt** (vì sao luật như vậy, ràng buộc nào dẫn tới). Đặt cạnh nơi phát sinh, đừng dồn xuống cuối file.
|
|
111
|
+
**Ranh giới với "Giả định AI":** Note = quyết định **đã chốt**; Giả định AI = **độ vênh cần PO chốt**. Note KHÔNG được nuốt Giả định AI — nghi ngờ thì để ở Giả định AI, vì đó là thứ PO phải đọc.
|
|
112
|
+
|
|
85
113
|
## Traceability AC ↔ BR ↔ UC
|
|
86
114
|
|
|
87
115
|
- **Giữ link AC→BR từ discovery (KHÔNG vứt khi flatten):** Product Definition Phase 6 có cột "Bắt nguồn từ BR-{N}". Khi viết AC §2, **remap** mỗi `BR-{N}` (số discovery) sang **BR ID của PRD** (`{TICKET-ID}-UC{n}-BR{m}` sau khi đã phân BR vào UC) và gắn vào cuối AC: `_(BR: {ids})_`. Mỗi AC PHẢI có ≥1 ref BR.
|
|
@@ -133,7 +161,10 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
133
161
|
- [ ] **Altitude (AC vs BR/BL)**: AC chỉ nêu **outcome quan sát/kiểm được + ref BR** — KHÔNG chứa cơ chế (số lần retry, timeout, tên/chủ cờ, nhánh lỗi chi tiết); cơ chế nằm ở **BR/BL** (§3). AC không lặp lại nội dung BR nó ref. **Scope** = ranh giới (KHÔNG định nghĩa thuật ngữ / KHÔNG cơ chế)
|
|
134
162
|
- [ ] Mỗi UC có Actor / Description / Pre-condition / Post-condition
|
|
135
163
|
- [ ] §1c "Phụ thuộc liên service" có mặt: kế thừa từ discovery Phase 1 câu 8 (hoặc "Không có" nếu discovery trống); case partner song song có ghi phụ thuộc partner ở đây
|
|
136
|
-
- [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung bảng
|
|
164
|
+
- [ ] Business Rule (WHAT) và Business Logic (HOW) nằm chung **một bảng** — KHÔNG tách Business Logic ra khối riêng
|
|
165
|
+
- [ ] **Hình dạng bảng BR đúng với nội dung**: 3 cột khi Business Logic là văn xuôi; **mở cột** (1 bản ghi = 1 dòng) khi mọi BR trong UC chia sẻ cùng bộ thuộc tính lặp. Kiểm cụ thể: **0 ô Business Logic chứa nhiều hơn một bản ghi cùng cấu trúc** (dấu hiệu: `<br/>` ngăn cách các bản ghi ngang hàng thay vì các ý của cùng một luật) — xem "Hình dạng bảng Business Rule"
|
|
166
|
+
- [ ] **Nếu mở cột trên PRD đã tồn tại**: đã kiểm `bdd/` và xử lý BR ID churn (chưa có BDD → tự do; đã có BDD → đã hỏi người dùng, không tự ý đổi)
|
|
167
|
+
- [ ] **§1d Quy ước**: nếu có quy ước xuyên suốt → khai báo MỘT LẦN ở §1d, 0 lần lặp lại trong ô BR, AC trỏ tới thay vì chép; nếu không có → section đã xoá hẳn (không để rỗng)
|
|
137
168
|
- [ ] BR ID tăng liên tục trên toàn PRD — không reset theo từng UC
|
|
138
169
|
- [ ] **Traceability AC↔BR↔UC**: mỗi AC §2 có ≥1 ref `_(BR: …)_`; mỗi UC §3 có dòng "AC liên quan"; và hai chiều khớp nhau (tập "AC liên quan" của UC = tập AC có ref BR trỏ về UC đó)
|
|
139
170
|
- [ ] Mọi cross-reference TICKET-ID đều là inline link `[TICKET-ID](./file.md)`
|
|
@@ -143,6 +174,7 @@ Ghi `{paths.specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` theo cấu
|
|
|
143
174
|
- [ ] **API Source nhất quán**: nếu `existing` → bảng "Existing API Contract" đủ method/path/request/response (hoặc mang block ⛔ PENDING kèm con trỏ nguồn); nếu greenfield/partner → section "Existing API Contract" đã bị xoá hẳn (không để bảng rỗng), và case partner có dependency + assumption ghi rõ
|
|
144
175
|
- [ ] User Flow có cả luồng lỗi / luồng ngoại lệ
|
|
145
176
|
- [ ] Wireframe phủ tất cả màn hình liên quan tới Use Case
|
|
177
|
+
- [ ] **Wireframe không nhân bản §3**: 0 dòng §4b lặp lại nội dung đã có ở bảng Business Rule — không thêm thông tin thì ref BR ID; cả §4b không thêm gì mới thì xoá hẳn (tránh hai nguồn sự thật)
|
|
146
178
|
- [ ] **Định dạng (readability)**: User Story / AC / các field của UC (Actor, Description, Pre/Post-condition) viết dạng bullet `- **Label:** …` — mỗi ý MỘT dòng, KHÔNG viết các dòng liền nhau (sẽ bị dồn thành 1 đoạn khi render); có một dòng trống trước và sau mỗi bảng
|
|
147
179
|
|
|
148
180
|
## Output
|
|
@@ -192,23 +192,82 @@ Nếu có section `services`:
|
|
|
192
192
|
- Nếu target không mang `@trace.platform` (vd target là PRD `.md`), thử suy từ segment `bdd/{platform}/` trong path target.
|
|
193
193
|
- Nếu vẫn không xác định được → `active_platform = null`.
|
|
194
194
|
|
|
195
|
-
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
195
|
+
**2. Route tới service** — nếu active domain khớp một key trong `services`.
|
|
196
|
+
|
|
197
|
+
Hình dung việc này như **tra địa chỉ**: đi từ `domain`, có thể qua `platform`, có thể qua `prd_slug`, cho tới khi chỉ còn đúng một submodule.
|
|
198
|
+
|
|
199
|
+
Thứ trỏ tới đích gọi là một **service entry**. Nó chỉ có hai kiểu:
|
|
200
|
+
|
|
201
|
+
| Kiểu | Nhận ra bằng | Nghĩa |
|
|
202
|
+
|---|---|---|
|
|
203
|
+
| **Đã chốt** | có `path` | Xong — đây là submodule cần tìm |
|
|
204
|
+
| **Tra tiếp** | có `by_prd_slug` | Ô này còn nhiều submodule → tra thêm một nấc bằng `prd_slug` (2c) |
|
|
205
|
+
|
|
206
|
+
**Kiểm tra hợp lệ TRƯỚC khi dùng một entry** (làm ngay, đừng đợi tới 2a/2b/2c — sai ở đây mà đi tiếp là route nhầm repo mà không báo gì):
|
|
207
|
+
|
|
208
|
+
| Entry trông thế nào | Xử lý |
|
|
209
|
+
|---|---|
|
|
210
|
+
| có `path`, không có `by_prd_slug` | hợp lệ → dùng |
|
|
211
|
+
| có `by_prd_slug`, không có `path` | hợp lệ → tra tiếp (2c) |
|
|
212
|
+
| **có CẢ HAI** | ❌ lỗi cấu hình → `active_service = unresolved`. **KHÔNG** ưu tiên `path` rồi bỏ qua `by_prd_slug` — như vậy mọi feature sẽ âm thầm route về cùng một repo. Báo đúng key sai để người dùng sửa. |
|
|
213
|
+
| **không có cái nào** (và cũng không phải map platform) | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`, nêu rõ entry thiếu `path`/`by_prd_slug` |
|
|
214
|
+
| `by_prd_slug` chứa entry lại có `by_prd_slug` | ❌ lỗi cấu hình → `unresolved`. Chỉ tra đúng **một** nấc slug, không đệ quy |
|
|
215
|
+
|
|
216
|
+
Còn `services.{domain}` thì có thể là **một service entry** (chốt luôn ở cấp domain), hoặc **một map platform → service entry** (phải qua nấc platform trước). Nhận dạng theo đúng thứ tự này:
|
|
217
|
+
|
|
218
|
+
| Thấy gì trong `services.{domain}` | Đi nhánh |
|
|
219
|
+
|---|---|
|
|
220
|
+
| có `path` | **2a** — chốt luôn |
|
|
221
|
+
| có `by_prd_slug` | **2c** — tra bằng `prd_slug` |
|
|
222
|
+
| không có cả hai (chỉ có các sub-key `system`/`web`/`app`…) | **2b** — tra bằng `platform`, rồi lặp lại đúng bảng này cho entry con |
|
|
196
223
|
|
|
197
224
|
**2a. Dạng phẳng** — `services.{domain}` có **trực tiếp** `path`/`module` (một domain ↔ một service, mọi platform về cùng submodule). Route như cũ:
|
|
198
225
|
- Lưu `active_service` = `services.{domain}.path`
|
|
199
226
|
- Lưu `active_service_module` = `services.{domain}.module`
|
|
200
227
|
- Nếu service có `module` riêng → dùng nó làm `active_module` (override `tech_stack.module`)
|
|
201
228
|
|
|
202
|
-
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là
|
|
203
|
-
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}
|
|
204
|
-
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi` và lưu `service_candidates =
|
|
229
|
+
**2b. Dạng map-theo-platform** — `services.{domain}` **KHÔNG** có `path` trực tiếp mà chứa các sub-key platform (`system` / `web` / `app`), mỗi cái là một **service entry** (một business-domain trải trên nhiều platform/submodule). Route theo `active_platform` (bước 1b):
|
|
230
|
+
- Nếu `active_platform` khớp một sub-key → `entry = services.{domain}.{active_platform}`. Nếu `entry` có `path` → lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`). Nếu `entry` có `by_prd_slug` → **đi tiếp sang 2c** với entry đó.
|
|
231
|
+
- Nếu `active_platform = null` (chưa xác định platform, vd đang thao tác cấp PRD) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = platform`, và lưu `service_candidates` = map platform→`{path, module}`. **Làm phẳng luôn ở đây:** platform nào có entry `by_prd_slug` thì giải bằng `prd_slug` hiện tại (target cấp PRD vẫn nằm trong một feature-package nên `prd_slug` đã biết từ bước 1) → `service_candidates.{platform}` vẫn là `{path, module}` phẳng. Nếu `prd_slug` không khớp key nào, ghi platform đó là `unresolved` kèm lý do thay vì bỏ im. Nhờ vậy **mọi lệnh downstream chỉ cần biết một kiểu `service_candidates`**. Lệnh cần một service cụ thể (`/generate-code`, `/dev-*`, `/fix-bug`) luôn chạy trên target `.feature` có platform nên sẽ resolve được ở lần chạy đó; lệnh cấp PRD (`/generate-prd`, `/refine-prd`) không cần service cụ thể.
|
|
205
232
|
- Nếu `active_platform` xác định nhưng không có sub-key tương ứng → `active_service = unresolved` (xem Fallback) với lý do "domain `{domain}` chưa cấu hình platform `{active_platform}`".
|
|
206
233
|
|
|
207
|
-
|
|
234
|
+
**2c. Dạng map-theo-prd_slug** — một service entry chứa `by_prd_slug` thay cho `path`: **một ô của bảng định tuyến ứng với NHIỀU submodule**, mỗi feature-package một submodule. Dùng khi một platform (hoặc cả một domain) bị chia thành nhiều repo theo feature — ví dụ mỗi mini-game webview là một repo riêng.
|
|
235
|
+
|
|
236
|
+
Đến đây `prd_slug` đã được trích ở bước 1 (không cần detect thêm gì). Route:
|
|
237
|
+
|
|
238
|
+
- Nếu `prd_slug` khớp một key dưới `by_prd_slug` → `entry = {…}.by_prd_slug.{prd_slug}`; lưu `active_service = entry.path`, `active_service_module = entry.module` (→ `active_module`, override `tech_stack.module`).
|
|
239
|
+
**"Khớp" ở đây là khớp CHÍNH XÁC toàn chuỗi, phân biệt hoa/thường.** KHÔNG prefix, KHÔNG bỏ hậu tố, KHÔNG so gần đúng: `dap-chuot-v2` **không** khớp key `dap-chuot`; `Ban-Cung` **không** khớp `ban-cung`. Feature mới tách ra từ một feature cũ là một repo khác cho tới khi có người khai nó vào bảng.
|
|
240
|
+
- Nếu `prd_slug = null` (chưa xác định feature-package — chỉ xảy ra khi không có target file, vd `$ARGUMENTS` rỗng) → **KHÔNG** chốt một service; đặt `active_service = multi`, `service_candidates_kind = prd_slug`, và lưu `service_candidates` = toàn map `by_prd_slug` (slug → `{path, module}`).
|
|
241
|
+
⚠️ Đây là kiểu `service_candidates` **khác** với 2b — lệnh nào duyệt `service_candidates` theo platform (vd `/generate-bdd` sinh `bdd/{platform}/`) phải kiểm `service_candidates_kind = platform` trước; gặp `prd_slug` thì DỪNG và yêu cầu người dùng chỉ rõ target, đừng coi slug là platform.
|
|
242
|
+
- Nếu `prd_slug` xác định nhưng **không** có key tương ứng → `active_service = unresolved` với lý do rõ: "domain `{domain}`{, platform `{active_platform}`} chưa cấu hình prd_slug `{prd_slug}`". **KHÔNG** tự đoán submodule gần đúng theo tên.
|
|
243
|
+
|
|
244
|
+
Vị trí đặt `by_prd_slug` — hợp lệ ở **cả hai cấp**:
|
|
245
|
+
- **Dưới một platform** (lồng trong 2b): `services.{domain}.{platform}.by_prd_slug` — platform đó có nhiều repo, các platform khác vẫn `{path, module}` như thường.
|
|
246
|
+
- **Ngay dưới domain** (thay cho `path` của 2a): `services.{domain}.by_prd_slug` — domain không chia platform nhưng vẫn nhiều repo theo feature.
|
|
247
|
+
|
|
248
|
+
*(`by_prd_slug` lồng trong `by_prd_slug` là vô nghĩa — nếu gặp, coi là lỗi cấu hình: `active_service = unresolved`, nêu rõ để người dùng sửa file. Một entry vừa có `path` vừa có `by_prd_slug` cũng là lỗi cấu hình — báo lỗi, không âm thầm ưu tiên cái nào.)*
|
|
249
|
+
|
|
250
|
+
Ví dụ (một domain trải nhiều platform, riêng `webview` chia theo feature):
|
|
251
|
+
```yaml
|
|
252
|
+
services:
|
|
253
|
+
learning:
|
|
254
|
+
system: { path: "backend", module: "java-spring" }
|
|
255
|
+
web: { path: "web-app", module: "nextjs" }
|
|
256
|
+
webview:
|
|
257
|
+
by_prd_slug:
|
|
258
|
+
dap-chuot: { path: "games/whac-a-mole", module: "phaser-game" }
|
|
259
|
+
ban-cung: { path: "games/archery", module: "phaser-game" }
|
|
260
|
+
```
|
|
261
|
+
→ target `specs/learning/dap-chuot/bdd/webview/UC1.feature` cho `domain = learning`,
|
|
262
|
+
`active_platform = webview`, `prd_slug = dap-chuot` → `active_service = games/whac-a-mole`.
|
|
263
|
+
|
|
264
|
+
*(Cả 2a/2b/2c: override `paths.specs_dir`/`paths.tech_docs_dir` per-service CHỈ khi `setup.spec_source` KHÔNG được đặt. Khi `spec_source` ĐƯỢC đặt, MỌI BDD/tech-doc là artifact liên team → để bước 4 route sang spec repo; KHÔNG pin per-service ở đây.)*
|
|
208
265
|
|
|
209
266
|
**3. Fallback**:
|
|
210
267
|
- Không phát hiện được domain, hoặc domain không khớp key nào trong `services` → giữ path mặc định từ Bước 1, đặt `active_service = unresolved`.
|
|
211
268
|
- Domain khớp một map-theo-platform (2b) nhưng `active_platform` xác định mà thiếu sub-key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ để lệnh DỪNG báo lỗi cấu hình (không tự đoán platform).
|
|
269
|
+
- Entry là map-theo-prd_slug (2c) nhưng `prd_slug` xác định mà thiếu key tương ứng → `active_service = unresolved`, ghi lý do rõ (không tự đoán submodule).
|
|
270
|
+
- Entry sai cấu trúc (vừa có `path` vừa có `by_prd_slug`, hoặc `by_prd_slug` lồng nhau) → `active_service = unresolved`, nêu đúng key sai để người dùng sửa `project-context.yaml`.
|
|
212
271
|
|
|
213
272
|
**4. Tự động override theo spec source** — nếu `setup.spec_source` được đặt VÀ path tương ứng chưa được set tường minh trong `paths:`:
|
|
214
273
|
- Override `paths.specs_dir` → `{spec_source}/specs` — **luôn khi `spec_source` được đặt.** Mọi spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) nằm dưới gốc spec thống nhất trong spec repo dùng chung theo bố cục feature-package: `{spec_source}/specs/{domain}/{prd-slug}/`. Mọi umbrella (FE/App/BE) đều đọc từ đây. *(`specs/` theo service chỉ khi không có `spec_source`.)*
|
|
@@ -358,7 +417,7 @@ active_module = tech_stack.module (vd: "java-spring", "react", "flutter")
|
|
|
358
417
|
| `platform_type` | Modules |
|
|
359
418
|
|---|---|
|
|
360
419
|
| `backend` | `java-spring`, `golang`, `dotnet`, `php-laravel`, `context-engineering` |
|
|
361
|
-
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular` |
|
|
420
|
+
| `web-frontend` | `react`, `nextjs`, `vue`, `nuxt`, `angular`, `phaser-game` |
|
|
362
421
|
| `mobile` | `flutter`, `react-native`, `ios-swiftui`, `android-compose` |
|
|
363
422
|
|
|
364
423
|
Nếu `tech_stack.module` rỗng hoặc không nhận diện được → set `platform_type = "unknown"` và gắn cờ ⚠️ trong recap Bước 7.
|
|
@@ -405,7 +464,7 @@ Dict : {loaded — N canonical terms, M banned terms | missing}
|
|
|
405
464
|
Entities : {loaded — EntityA, EntityB, EntityC | missing}
|
|
406
465
|
Lessons : {loaded — N guardrails | chưa có}
|
|
407
466
|
Platform : {active_platform: system | web | app | — nếu chưa xác định}
|
|
408
|
-
Service : {active_service} ({active_service_module}) | multi (map-theo-platform, chốt khi target
|
|
467
|
+
Service : {active_service} ({active_service_module}) [← domain{/platform}{/prd_slug} nếu route qua by_prd_slug] | multi (map-theo-platform hoặc map-theo-prd_slug, chốt khi target đủ platform/prd_slug) | single-service
|
|
409
468
|
Svc Root : {service_root} — đã nạp conventions + trace_dir từ config service | —
|
|
410
469
|
Status : {FULL | PARTIAL — thiếu: CLAUDE.md / business-dict / core-entities | MINIMAL}
|
|
411
470
|
```
|