@educa-corp/sdd-framework 0.2.5 → 0.2.7
This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
- package/commands/debug.md +4 -1
- package/commands/define-product.md +4 -1
- package/commands/dev-gen-test.md +4 -1
- package/commands/dev-run-test.md +4 -1
- package/commands/dev-smoke-test.md +4 -1
- package/commands/fix-bug.md +4 -1
- package/commands/generate-architecture.md +4 -1
- package/commands/generate-bdd.md +4 -1
- package/commands/generate-code.md +97 -31
- package/commands/generate-code.tmpl +93 -30
- package/commands/generate-design-spec.md +4 -1
- package/commands/generate-prd.md +4 -1
- package/commands/generate-spec-manifest.md +4 -1
- package/commands/generate-tech-docs.md +244 -247
- package/commands/generate-tech-docs.tmpl +2 -0
- package/commands/learn.md +4 -1
- package/commands/map-testids.md +4 -1
- package/commands/propose-scenario.md +4 -1
- package/commands/qc-analyze.md +4 -1
- package/commands/qc-design-test.md +4 -1
- package/commands/qc-plan.md +4 -1
- package/commands/qc-report.md +4 -1
- package/commands/qc-review.md +4 -1
- package/commands/qc-run-test.md +4 -1
- package/commands/refine-prd.md +4 -1
- package/commands/report-bug.md +4 -1
- package/commands/review-code.md +4 -1
- package/commands/review-context.md +4 -1
- package/commands/review-tech-docs.md +4 -1
- package/commands/setup-ai-first.md +2 -1
- package/commands/validate-traces.md +4 -1
- package/core/FRAMEWORK_VERSION +1 -1
- package/core/commands/debug.md +4 -1
- package/core/commands/define-product.md +4 -1
- package/core/commands/dev-gen-test.md +4 -1
- package/core/commands/dev-run-test.md +4 -1
- package/core/commands/dev-smoke-test.md +4 -1
- package/core/commands/fix-bug.md +4 -1
- package/core/commands/generate-architecture.md +4 -1
- package/core/commands/generate-bdd.md +4 -1
- package/core/commands/generate-code.md +97 -31
- package/core/commands/generate-design-spec.md +4 -1
- package/core/commands/generate-prd.md +4 -1
- package/core/commands/generate-spec-manifest.md +4 -1
- package/core/commands/generate-tech-docs.md +244 -247
- package/core/commands/learn.md +4 -1
- package/core/commands/map-testids.md +4 -1
- package/core/commands/propose-scenario.md +4 -1
- package/core/commands/qc-analyze.md +4 -1
- package/core/commands/qc-design-test.md +4 -1
- package/core/commands/qc-plan.md +4 -1
- package/core/commands/qc-report.md +4 -1
- package/core/commands/qc-review.md +4 -1
- package/core/commands/qc-run-test.md +4 -1
- package/core/commands/refine-prd.md +4 -1
- package/core/commands/report-bug.md +4 -1
- package/core/commands/review-code.md +4 -1
- package/core/commands/review-context.md +4 -1
- package/core/commands/review-tech-docs.md +4 -1
- package/core/commands/setup-ai-first.md +2 -1
- package/core/commands/validate-traces.md +4 -1
- package/core/steps/context-loader.md +2 -0
- package/core/steps/gate.md +2 -1
- package/core/templates/project-context.yaml +6 -0
- package/core/templates/tech-design.template.md +238 -246
- package/docs/02-concepts/pipeline-steps/06-code.md +7 -4
- package/docs/03-guides/developer.md +6 -3
- package/docs/explain/09-generate-code.md +41 -3
- package/package.json +1 -1
- package/steps/context-loader.md +2 -0
- package/steps/gate.md +2 -1
- package/templates/project-context.yaml +6 -0
- package/templates/tech-design.template.md +238 -246
package/core/commands/learn.md
CHANGED
|
@@ -61,7 +61,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
61
61
|
|
|
62
62
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
63
63
|
|
|
64
|
-
|
|
64
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
65
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
65
66
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
66
67
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
67
68
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -147,6 +148,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
147
148
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
148
149
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
149
150
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
151
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
150
152
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
151
153
|
|
|
152
154
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -159,6 +161,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
159
161
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
160
162
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
161
163
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
164
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
162
165
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
163
166
|
|
|
164
167
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -62,7 +62,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
62
62
|
|
|
63
63
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
64
64
|
|
|
65
|
-
|
|
65
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
66
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
66
67
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
67
68
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
68
69
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -148,6 +149,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
148
149
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
149
150
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
150
151
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
152
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
151
153
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
152
154
|
|
|
153
155
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -160,6 +162,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
160
162
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
161
163
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
162
164
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
165
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
163
166
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
164
167
|
|
|
165
168
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -62,7 +62,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
62
62
|
|
|
63
63
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
64
64
|
|
|
65
|
-
|
|
65
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
66
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
66
67
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
67
68
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
68
69
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -148,6 +149,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
148
149
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
149
150
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
150
151
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
152
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
151
153
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
152
154
|
|
|
153
155
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -160,6 +162,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
160
162
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
161
163
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
162
164
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
165
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
163
166
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
164
167
|
|
|
165
168
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
package/core/commands/qc-plan.md
CHANGED
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -60,7 +60,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
60
60
|
|
|
61
61
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
62
62
|
|
|
63
|
-
|
|
63
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
64
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
64
65
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
65
66
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
66
67
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -146,6 +147,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
146
147
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
147
148
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
148
149
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
150
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
149
151
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
150
152
|
|
|
151
153
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -158,6 +160,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
158
160
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
159
161
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
160
162
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
163
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
161
164
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
162
165
|
|
|
163
166
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -52,7 +52,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
52
52
|
|
|
53
53
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
54
54
|
|
|
55
|
-
|
|
55
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
56
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
56
57
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
57
58
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
58
59
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -151,6 +152,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
151
152
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
152
153
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
153
154
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
155
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
154
156
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
155
157
|
|
|
156
158
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -163,6 +165,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
163
165
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
164
166
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
165
167
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
168
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
166
169
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
167
170
|
|
|
168
171
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -63,7 +63,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
63
63
|
|
|
64
64
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
65
65
|
|
|
66
|
-
|
|
66
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
67
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
67
68
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
68
69
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
69
70
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -149,6 +150,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
149
150
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
150
151
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
151
152
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
153
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
152
154
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
153
155
|
|
|
154
156
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -161,6 +163,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
161
163
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
162
164
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
163
165
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
166
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
164
167
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
165
168
|
|
|
166
169
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -54,7 +54,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
54
54
|
|
|
55
55
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
56
56
|
|
|
57
|
-
|
|
57
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
58
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
58
59
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
59
60
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
60
61
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -140,6 +141,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
140
141
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
141
142
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
142
143
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
144
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
143
145
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
144
146
|
|
|
145
147
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -152,6 +154,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
152
154
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
153
155
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
154
156
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
157
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
155
158
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
156
159
|
|
|
157
160
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -55,7 +55,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
55
55
|
|
|
56
56
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
57
57
|
|
|
58
|
-
|
|
58
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
59
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
59
60
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
60
61
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
61
62
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -145,6 +146,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
145
146
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
146
147
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
147
148
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
149
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
148
150
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
149
151
|
|
|
150
152
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -157,6 +159,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
157
159
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
158
160
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
159
161
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
162
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
160
163
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
161
164
|
|
|
162
165
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -55,7 +55,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
55
55
|
|
|
56
56
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
57
57
|
|
|
58
|
-
|
|
58
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
59
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
59
60
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
60
61
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
61
62
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -142,6 +143,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
142
143
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
143
144
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
144
145
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
146
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
145
147
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
146
148
|
|
|
147
149
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -154,6 +156,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
154
156
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
155
157
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
156
158
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
159
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
157
160
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
158
161
|
|
|
159
162
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -54,7 +54,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
54
54
|
|
|
55
55
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
56
56
|
|
|
57
|
-
|
|
57
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
58
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
58
59
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
59
60
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
60
61
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -54,7 +54,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
54
54
|
|
|
55
55
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
56
56
|
|
|
57
|
-
|
|
57
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
58
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
58
59
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
59
60
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
60
61
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -140,6 +141,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
140
141
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
141
142
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
142
143
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
144
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
143
145
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
144
146
|
|
|
145
147
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -152,6 +154,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
152
154
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
153
155
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
154
156
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
157
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
155
158
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
156
159
|
|
|
157
160
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
|
@@ -42,6 +42,7 @@ Thực hiện các bước theo đúng thứ tự. Lưu mọi thứ vào bộ nh
|
|
|
42
42
|
- `paths.business_dictionary` → path tới business-dictionary.md
|
|
43
43
|
- `paths.core_entities` → path tới core-entities.md
|
|
44
44
|
- `paths.tech_docs_dir` → gốc tài liệu kỹ thuật (gộp với specs_dir trong bố cục feature-package — tech-docs nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/tech-docs/`)
|
|
45
|
+
- `paths.src_dir` → gốc mã nguồn (nơi generate-code đặt & quét code; nguồn chính cho FE + phạm vi reuse-scan của DS5)
|
|
45
46
|
- `paths.trace_dir` → thư mục trạng thái trace; cấu trúc: `.trace/{domain}/{prd-slug}/{UC-ID}-{platform}.tsv` (mỗi UC × platform một sổ)
|
|
46
47
|
|
|
47
48
|
Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
@@ -54,6 +55,7 @@ Nếu không có section `paths`, dùng các giá trị mặc định:
|
|
|
54
55
|
- `business_dictionary` = `specs/domain-knowledge/business-dictionary.md`
|
|
55
56
|
- `core_entities` = `specs/domain-knowledge/core-entities.md`
|
|
56
57
|
- `tech_docs_dir` = `specs`
|
|
58
|
+
- `src_dir` = `src`
|
|
57
59
|
- `trace_dir` = `.trace`
|
|
58
60
|
|
|
59
61
|
Lưu ý: Trong bố cục feature-package, `specs_dir` là gốc thống nhất. Mọi loại spec artifact (PRD, BDD, tech-docs, design-spec) đều nằm dưới `{specs_dir}/{domain}/{prd-slug}/`. `prd-slug` là tên folder feature-package, không phải một biến config riêng.
|
package/core/steps/gate.md
CHANGED
|
@@ -49,7 +49,8 @@ Hiển thị và chờ phản hồi:
|
|
|
49
49
|
|
|
50
50
|
## Bước 1 — Xác định Target File
|
|
51
51
|
|
|
52
|
-
|
|
52
|
+
0. **Tách cờ trước khi resolve target.** `$ARGUMENTS` có thể lẫn các `--flag` (vd `--phase=integration`, `--comment`, `--fix`). **Loại bỏ mọi token bắt đầu bằng `--`** ra khỏi phần dùng để tìm target — chỉ giữ phần path/UC-ID/ticket. (Các flag đó do phần logic riêng của lệnh parse ở bước sau, KHÔNG phải tên file.)
|
|
53
|
+
1. Nếu `$ARGUMENTS` (đã tách cờ) được cung cấp và trỏ tới một file tồn tại → dùng trực tiếp làm target.
|
|
53
54
|
2. Nếu `$ARGUMENTS` là một **UC-ID / ticket ID / tên rút gọn** (không có path) → phân giải thành file bằng cách glob theo bố cục feature-package. `{prd-slug}` lúc này **chưa biết**, nên dùng wildcard `*` cho segment đó, và `**` đệ quy dưới `bdd/` để phủ hết các thư mục con theo platform (`bdd/web/`, `bdd/app/`, `bdd/system/`):
|
|
54
55
|
- **Lệnh BDD** (target là `.feature`): `{specs_dir}/{domain}/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` — hoặc `{specs_dir}/*/*/bdd/**/{UC-ID}*.feature` nếu domain cũng chưa biết. Nếu lệnh ngụ ý một platform/scope cụ thể (vd: system tech-doc cần BDD `system/`), ưu tiên kết quả trong thư mục con platform đó.
|
|
55
56
|
- **Lệnh PRD** (target là file PRD `{TICKET-ID}-{prd-slug}.md` — file `.md` duy nhất ở gốc feature folder, cạnh `bdd/`): `{specs_dir}/{domain}/*/{TICKET-ID}*.md` nếu biết TICKET-ID; nếu không, `{specs_dir}/{domain}/*/*.md` (khớp feature folder có id tương ứng), hoặc `{specs_dir}/*/*/*.md` nếu domain cũng chưa biết. *(Glob `*/*.md` ở cấp gốc folder chỉ khớp PRD — tech-docs/design-spec `.md` nằm sâu hơn trong thư mục con.)*
|
|
@@ -35,6 +35,12 @@ paths:
|
|
|
35
35
|
# prd-slug is derived from the PRD folder path — not a separate config variable.
|
|
36
36
|
specs_dir: "specs"
|
|
37
37
|
templates_dir: "specs/templates"
|
|
38
|
+
|
|
39
|
+
# Source code root — gốc mã nguồn của service/app này (nơi generate-code đặt & quét code).
|
|
40
|
+
# BE thường suy vị trí từ CLAUDE.md §2 (code_base_package + layer); src_dir là gốc chung,
|
|
41
|
+
# và là NGUỒN CHÍNH cho FE (component/hook/service/adapter) + phạm vi quét reuse (DS5).
|
|
42
|
+
# Ví dụ: "src" (mono FE), "app/src", "src/main/java" (BE). Chỉnh theo layout thật của repo.
|
|
43
|
+
src_dir: "src"
|
|
38
44
|
feature_template: ".agent/templates/feature.template" # SoT skeleton .feature (dùng bởi /generate-bdd qua {{include}})
|
|
39
45
|
bdd_writing_guide: "specs/templates/bdd-writing-guide.md"
|
|
40
46
|
trace_report: "specs/.trace/trace-report.md"
|