@dhis2/analytics 4.5.80 → 4.5.81

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/CHANGELOG.md CHANGED
@@ -1,3 +1,10 @@
1
+ ## [4.5.81](https://github.com/dhis2/analytics/compare/v4.5.80...v4.5.81) (2024-10-20)
2
+
3
+
4
+ ### Bug Fixes
5
+
6
+ * **translations:** sync translations from transifex (4.x) ([183b2bd](https://github.com/dhis2/analytics/commit/183b2bdc3848c2a64aa4611a8730aad6b0dbcd86))
7
+
1
8
  ## [4.5.80](https://github.com/dhis2/analytics/compare/v4.5.79...v4.5.80) (2024-07-24)
2
9
 
3
10
 
@@ -1,22 +1,22 @@
1
1
  {
2
2
  "Data": "Dữ liệu",
3
- "Data Type": "Loại dữ liệu",
3
+ "Data Type": "Kiểu Dữ liệu",
4
4
  "Totals": "Tổng",
5
5
  "Details": "Chi tiết",
6
6
  "Detail": "Chi tiết",
7
- "Move to {{axisName}}": "Di chuyển đến {{axisName}}",
8
- "Add to {{axisName}}": "Thêm {{tên trục}",
9
- "Remove": "Tháo ra",
10
- "Not available for {{visualizationType}}": "Không có sẵn cho {{visualizationType}}",
11
- "Requires 2 or more data items": "Yêu cầu 2 mục dữ liệu trở lên",
12
- "Only available when data is in Series": "Chỉ khả dụng khi dữ liệu chiều chuỗi",
13
- "Remove Assigned Categories": "Xóa phân loại đã chỉ định",
14
- "Add Assigned Categories": "Thêm phân loại được chỉ định",
7
+ "Move to {{axisName}}": "Chuyển đến {{axisName}}",
8
+ "Add to {{axisName}}": "Thêm vào {{axisName}}",
9
+ "Remove": "Bỏ",
10
+ "Not available for {{visualizationType}}": "Không có cho {{visualizationType}}",
11
+ "Requires 2 or more data items": "Yêu cầu 2 hoặc nhiều hơn mục dữ liệu",
12
+ "Only available when data is in Series": "Chỉ khi dữ liệu trong Series",
13
+ "Remove Assigned Categories": "Bỏ Các Phân Loại đã được gán",
14
+ "Add Assigned Categories": "Thêm các Phân loại đã được gán",
15
15
  "Manage chart axes": "Quản lý trục biểu đồ",
16
- "Filter dimensions": "Các chiều lọc",
17
- "Main dimensions": "Các chiều chính",
18
- "Your dimensions": "Các chiều dữ liệu của bạn",
19
- "Dimension recommended with selected data": "Chiều được đề xuất với dữ liệu đã chọn",
16
+ "Filter dimensions": "Lọc Chiều dữ liệu",
17
+ "Main dimensions": "Chiều dữ liệu chính",
18
+ "Your dimensions": "Chiều dữ liệu của bạn",
19
+ "Dimension recommended with selected data": "Chiều dữ liệu được khuyến nghị với dữ liệu đã chọn",
20
20
  "Search": "Tìm kiếm",
21
21
  "Selected Data": "Dữ liệu đã chọn",
22
22
  "Deselect All": "Bỏ chọn tất cả",
@@ -25,68 +25,68 @@
25
25
  "Period": "Thời điểm",
26
26
  "Year": "Năm",
27
27
  "Relative periods": "Thời điểm tương đối",
28
- "Fixed periods": "Thời điểm tĩnh",
29
- "Period type": "Loại thời điểm",
30
- "January": "Tháng một",
31
- "February": "Tháng hai",
32
- "March": "Tháng ba",
33
- "April": "Tháng ",
34
- "May": "Tháng năm",
35
- "June": "Tháng sáu",
36
- "July": "Tháng bảy",
37
- "August": "Tháng tám",
38
- "September": "Tháng chín",
39
- "October": "Tháng mười",
40
- "November": "Tháng mười một",
41
- "December": "Tháng mười hai",
42
- "Week {{weekNumber}}": "Tuần {{weekNumber}}",
43
- "Bi-Week {{biWeekNumber}}": "Hai tuần {{biWeekNumber}}",
44
- "Daily": "Hàng ngày",
45
- "Weekly": "Hàng tuần",
46
- "Bi-weekly": "Hai-tuần",
47
- "Weekly (Start Wednesday)": "Hàng tuần (Bắt đầu từ Thứ Tư)",
48
- "Weekly (Start Thursday)": "Hàng tuần (Bắt đầu từ Thứ Năm)",
49
- "Weekly (Start Saturday)": "Hàng tuần (Bắt đầu từ Thứ Bảy)",
50
- "Weekly (Start Sunday)": "Hàng tuần (Bắt đầu từ Chủ nhật)",
51
- "Monthly": "Hàng tháng",
52
- "Bi-monthly": "Hàng 2 tháng",
53
- "Quarterly": "Hàng quý",
54
- "Six-monthly": "Hàng 6 tháng",
55
- "Six-monthly April": "Hàng 6 tháng - tháng 4",
56
- "Yearly": "Một năm",
57
- "Financial year (Start November)": "Năm tài chính (Bắt đầu từ tháng 11)",
58
- "Financial year (Start October)": "Năm Tài Chính - Tháng 10",
59
- "Financial year (Start July)": "Năm Tài Chính - Tháng 7",
60
- "Financial year (Start April)": "Năm Tài Chính - Tháng 4",
28
+ "Fixed periods": "Thời điểm cố định",
29
+ "Period type": "Kiểu thời điểm",
30
+ "January": "Tháng Một",
31
+ "February": "Tháng Hai",
32
+ "March": "Tháng Ba",
33
+ "April": "Tháng ",
34
+ "May": "Tháng Năm",
35
+ "June": "Tháng Sáu",
36
+ "July": "Tháng Bảy",
37
+ "August": "Tháng Tám",
38
+ "September": "Tháng Chín",
39
+ "October": "Tháng Mười",
40
+ "November": "Tháng Mười Một",
41
+ "December": "Tháng Mười Hai",
42
+ "Week {{weekNumber}}": "{{weekNumber}}Tuần",
43
+ "Bi-Week {{biWeekNumber}}": "{{biWeekNumber}}Hai-Tuần",
44
+ "Daily": "Hàng Ngày",
45
+ "Weekly": "Hàng Tuần",
46
+ "Bi-weekly": "Hàng Hai-Tuần",
47
+ "Weekly (Start Wednesday)": "Hàng Tuần (Thứ Tư)",
48
+ "Weekly (Start Thursday)": "Hàng Tuần (Thứ Năm)",
49
+ "Weekly (Start Saturday)": "Hàng Tuần (Thứ Bảy)",
50
+ "Weekly (Start Sunday)": "Hàng Tuần (Chủ Nhật)",
51
+ "Monthly": "Hàng Tháng",
52
+ "Bi-monthly": "Hàng Hai-Tháng",
53
+ "Quarterly": "Hàng Quý",
54
+ "Six-monthly": "Hàng Sáu-Tháng",
55
+ "Six-monthly April": "Hàng Sáu-Tháng Tháng ",
56
+ "Yearly": "Hàng ",
57
+ "Financial year (Start November)": "Năm Tài Chính (Tháng Mười Một)",
58
+ "Financial year (Start October)": "Năm Tài Chính (Tháng Mười)",
59
+ "Financial year (Start July)": "Năm Tài Chính (Tháng Bảy)",
60
+ "Financial year (Start April)": "Năm Tài Chính (Tháng Tư)",
61
61
  "Today": "Hôm nay",
62
62
  "Yesterday": "Hôm qua",
63
- "Last 3 days": "3 ngày trước",
64
- "Last 7 days": "7 ngày trước",
65
- "Last 14 days": "14 ngày trước",
63
+ "Last 3 days": "3 Ngày trước",
64
+ "Last 7 days": "7 Ngày trước",
65
+ "Last 14 days": "14 Ngày trước",
66
66
  "This week": "Tuần này",
67
67
  "Last week": "Tuần trước",
68
- "Last 4 weeks": "4 tuần trước",
69
- "Last 12 weeks": "12 tuần trước",
70
- "Last 52 weeks": "52 tuần trước",
71
- "Weeks this year": "Các tuần trong năm nay",
72
- "This bi-week": "Kỳ hiện tại, 1 kỳ = 2 tuần",
73
- "Last bi-week": "Kỳ trước, 1 kỳ = 2 tuần",
74
- "Last 4 bi-weeks": "4 kỳ trước, 1 kỳ = 2 tuần",
68
+ "Last 4 weeks": "4 Tuần trước",
69
+ "Last 12 weeks": "12 Tuần trước",
70
+ "Last 52 weeks": "52 Tuần trước",
71
+ "Weeks this year": "Các Tuần trong năm nay",
72
+ "This bi-week": "Hai-Tuần này",
73
+ "Last bi-week": "Hai-Tuần trước",
74
+ "Last 4 bi-weeks": "4 Hai-Tuần trước",
75
75
  "This month": "Tháng này",
76
76
  "Last month": "Tháng trước",
77
- "Last 3 months": "3 tháng trước",
78
- "Last 6 months": "6 tháng trước",
79
- "Last 12 months": "Trong 12 tháng trước",
80
- "Months this year": "Tháng năm nay",
81
- "This bi-month": "Lần Hai-Tháng này",
82
- "Last bi-month": "Kỳ 2 tháng trước",
83
- "Last 6 bi-months": "6 kỳ 2 tháng trước",
84
- "Bi-months this year": "Các kỳ 2 tháng năm nay",
77
+ "Last 3 months": "3 Tháng trước",
78
+ "Last 6 months": "6 Tháng trước",
79
+ "Last 12 months": "12 Tháng trước",
80
+ "Months this year": "Các Tháng trong năm nay",
81
+ "This bi-month": "Hai-Tháng này",
82
+ "Last bi-month": "Hai-Tháng trước",
83
+ "Last 6 bi-months": "6 Hai-Tháng trước",
84
+ "Bi-months this year": "Các Hai-Tháng trong năm nay",
85
85
  "This quarter": "Quý này",
86
86
  "Last quarter": "Quý trước",
87
- "Last 4 quarters": "4 quý trước",
88
- "Quarters this year": "Quý năm nay",
89
- "This six-month": "6 tháng này",
87
+ "Last 4 quarters": "4 Quý trước",
88
+ "Quarters this year": "Các Quý trong năm nay",
89
+ "This six-month": "Sáu-Tháng này",
90
90
  "Last six-month": "6 tháng trước",
91
91
  "Last 2 six-month": "2 lần sáu tháng qua",
92
92
  "This financial year": "Năm tài chính này",
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "@dhis2/analytics",
3
- "version": "4.5.80",
3
+ "version": "4.5.81",
4
4
  "main": "./build/index.js",
5
5
  "sideEffects": [
6
6
  "./src/locales/index.js"