@comitor/ui 1.8.2 → 1.8.3

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
@@ -62,7 +62,22 @@ function SidebarMenuItem({
62
62
  const tileClass = cn(
63
63
  "relative flex size-9 items-center justify-center rounded-md",
64
64
  "transition-colors duration-150 ease-out",
65
- active ? "bg-sidebar-accent text-sidebar-accent-foreground" : "text-sidebar-foreground/70",
65
+ /*
66
+ * ⚠ `text-muted-foreground` (ĐẶC), KHÔNG phải `text-sidebar-foreground/70`.
67
+ *
68
+ * Ô này KHÔNG chứa chữ — chỉ một `<Icon>` không có màu riêng, nên nó lấy màu qua
69
+ * `currentColor` TỪ ĐÂY. Một màu có alpha ở đây là alpha chảy thẳng xuống nét icon, và nét
70
+ * cắt nhau bị tô hai lần → lộ vệt nối. Xem `iconClass` ở nhánh mở rộng và
71
+ * `docs/hop-dong-mau.md` §7b.
72
+ *
73
+ * ⚠ Đây là ca KẾ THỪA, và nó là nửa dễ sót của luật: bản vá đầu chỉ chữa chỗ đặt màu THẲNG
74
+ * lên icon, còn ô này vẫn hỏng thêm một bản phát hành nữa. Đo được trên
75
+ * `starter.dev.comitor.ai`: thanh bên mở rộng 0/4 icon có alpha, THU GỌN thì 4/4 ở `0.7`.
76
+ * Nên khi soát, đừng chỉ tìm màu trên chính `<svg>` — tìm cả màu của thẻ CHA bọc nó.
77
+ *
78
+ * Ô chỉ có icon nên ngưỡng là 3:1 của WCAG 1.4.11, không phải 4,5:1 của chữ.
79
+ */
80
+ active ? "bg-sidebar-accent text-sidebar-accent-foreground" : "text-muted-foreground",
66
81
  !disabled && !active && "hover:bg-sidebar-accent/60 hover:text-sidebar-foreground",
67
82
  // Cùng lý do với `rowClass` ở trên: bậc chữ mờ hơn thay cho `opacity-50`.
68
83
  disabled && "cursor-not-allowed text-muted-foreground"
@@ -1 +1 @@
1
- {"version":3,"sources":["../../src/shell/sidebar-menu-item.tsx"],"sourcesContent":["\"use client\";\n\nimport { ChevronRight } from \"lucide-react\";\nimport { useEffect, useState } from \"react\";\nimport { Badge } from \"../components/ui/badge.js\";\nimport { Collapsible, CollapsibleContent, CollapsibleTrigger } from \"../components/ui/collapsible.js\";\nimport { Tooltip, TooltipContent, TooltipTrigger } from \"../components/ui/tooltip.js\";\nimport { cn } from \"../lib/cn.js\";\nimport { useShell } from \"./shell-context.js\";\nimport { ShellNavLink } from \"./shell-link.js\";\nimport type { NavBadgeVariant, NavItem } from \"./types.js\";\nimport { isNavBranchActive, isNavItemActive } from \"./utils.js\";\n\n/** Variant badge của NavItem → variant của primitive Badge (tên trùng nhau, map tường minh cho an toàn). */\nconst BADGE_VARIANT: Record<NavBadgeVariant, \"default\" | \"destructive\" | \"warning\" | \"success\"> = {\n default: \"default\",\n destructive: \"destructive\",\n warning: \"warning\",\n success: \"success\"\n};\n\n/**\n * Vòng focus cho mục đã khoá.\n *\n * Mục khoá vẫn nằm trong tab order (`tabIndex={0}` + `aria-disabled`) theo đúng khuyến nghị\n * của ARIA APG: người dùng bàn phím phải *biết* mục đó tồn tại và đang bị khoá, thay vì mục\n * lặng lẽ biến mất. Không có href và không có handler nên Enter/click không đi đâu cả.\n */\nconst FOCUS_RING = \"focus-visible:outline-2 focus-visible:outline-offset-2 focus-visible:outline-ring\";\n\nexport interface SidebarMenuItemProps {\n item: NavItem;\n /** Sidebar đang thu gọn (chỉ icon) — chỉ áp dụng cho mục cấp 0. */\n collapsed?: boolean;\n /** Cấp lồng (0 = gốc). Cấp > 0 thụt lề và không có icon vuông. */\n depth?: number;\n /**\n * Tập mục để đối chiếu khớp CHÍNH XÁC pathname — nên truyền toàn bộ mục của app\n * hiện tại. Thiếu nó, `/tasks` sẽ vẫn sáng khi đang ở `/tasks/inbox`.\n */\n siblings?: NavItem[];\n /** Gọi khi người dùng bấm vào một LINK thật (không gọi khi chỉ mở/đóng nhánh con) —\n * `MobileMenu` dùng để tự đóng. */\n onNavigate?: () => void;\n className?: string;\n}\n\n/**\n * Một mục menu sidebar: active matching thông minh, badge số, mục con `Collapsible`,\n * khi sidebar thu gọn thì hiện `Tooltip` + chấm badge.\n */\nexport function SidebarMenuItem({\n item,\n collapsed = false,\n depth = 0,\n siblings = [],\n onNavigate,\n className\n}: SidebarMenuItemProps) {\n const { pathname, searchParams } = useShell();\n\n const active = isNavItemActive(item, pathname, siblings, searchParams);\n const branchActive = isNavBranchActive(item, pathname, siblings, searchParams);\n const hasChildren = Boolean(item.children?.length);\n\n const [open, setOpen] = useState(branchActive);\n\n // Điều hướng tới một mục con → tự mở nhánh chứa nó.\n useEffect(() => {\n if (branchActive) setOpen(true);\n }, [branchActive]);\n\n const Icon = item.icon;\n const disabled = Boolean(item.disabled);\n const rowActive = active || (branchActive && !hasChildren);\n\n const rowClass = cn(\n \"group relative flex w-full items-center gap-2.5 rounded-md px-2 py-(--nav-item-py) text-sm\",\n \"transition-colors duration-150 ease-out\",\n depth > 0 && \"pl-8 text-[13px]\",\n rowActive ? \"bg-sidebar-accent font-medium text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-sidebar-foreground/70\",\n // Mục đã khoá thì KHÔNG gắn hover — đổi màu khi rê chuột là hứa hẹn bấm được.\n !disabled && !rowActive && \"hover:bg-sidebar-accent/60 hover:text-sidebar-foreground\",\n // Mục khoá tô bằng MỘT bậc chữ mờ hơn, KHÔNG phải `opacity-50` chồng lên màu sẵn có.\n // Vì sao: mục khoá vẫn nằm trong tab order (`role=\"link\" aria-disabled tabIndex={0}` — xem\n // chú thích FOCUS_RING) nên KHÔNG được hưởng miễn trừ \"thành phần vô hiệu\" của WCAG 1.4.3,\n // mà `opacity-50` chồng lên `text-sidebar-foreground/70` cho độ mờ thực 35% → 2,28:1 (light)\n // / 3,10:1 (dark) ✗ cho chữ, và 27,5% trên icon → 1,86:1 / 2,39:1 ✗.\n // `--muted-foreground` là bậc chữ phụ đã đo cho đúng vai trò này: 5,01:1 (light) / 5,35:1\n // (dark) trên `--sidebar` ✓. Tín hiệu \"khoá\" vẫn còn nguyên ở con trỏ và ở `aria-disabled`.\n disabled && \"cursor-not-allowed text-muted-foreground\",\n className\n );\n\n /**\n * Màu icon/vạch active dùng `--sidebar-accent-foreground`, KHÔNG dùng `--app-accent`.\n *\n * Accent mặc định (= `--primary` = gold #E8B824) chỉ đạt **1,70:1** trên nền hàng active\n * (`--sidebar-accent` #FBF5DC) ở light — dưới ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11 cho thành phần\n * phi-văn-bản, nên vạch chỉ mục active gần như vô hình đúng lúc nó phải nói lên trạng thái.\n * (Ở dark thì gold #F5D060 trên #1E2128 đạt 10,8:1 — chỉ light hỏng.)\n * `--sidebar-accent-foreground` đạt 17,3:1 (light) và 15,1:1 (dark), lại là token semantic\n * nên app đổi theme vẫn đúng. Cùng cách xử lý mà `stat-card.tsx` đã chọn (`text-foreground`).\n *\n * Muốn vạch active mang màu riêng của app trở lại thì phải sửa ở tầng token: cho\n * `--app-accent` một bậc đủ tối ở light (vd gold-500 #7A5800 = 6,0:1), rồi mới quay lại\n * `bg-app-accent` ở đây.\n */\n /*\n * ── ⚠ ICON KHÔNG BAO GIỜ ĐƯỢC TÔ BẰNG MÀU CÓ ALPHA ──────────────────────────────────────\n * Icon `lucide-react` là NHIỀU phần tử `<path>`/`<rect>`/`<circle>` vẽ bằng NÉT\n * (`stroke=\"currentColor\"`), và ở khá nhiều icon các nét ấy CẮT NHAU. Nét bán trong suốt chồng\n * lên nhau thì chỗ giao được tô hai lần — nó đậm hơn phần còn lại, và icon lộ ra những vệt nối\n * mà người thiết kế không vẽ.\n *\n * Đo được trên `account.dev.comitor.ai`: hàng \"Danh mục sản phẩm\" dùng icon `Boxes` — **12**\n * phần tử con, chồng nhau chằng chịt — nên vệt nối hiện rõ; `User` hay `KeyRound` (2 phần tử,\n * không cắt nhau) thì gần như không thấy, và hàng ACTIVE thì không bao giờ thấy vì nó tô đặc.\n * Đó là lý do lỗi này sống lâu: nó chỉ lộ ở đúng vài icon, ở đúng trạng thái không-active.\n *\n * Vì vậy `text-sidebar-foreground/55` (đã phẳng ra `rgb(120,122,124)`, 4,13:1) được thay bằng\n * `text-muted-foreground` — ĐẶC, `rgb(126,130,144)`, **3,67:1** trên `--sidebar`, vẫn trên\n * ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11 cho thành phần phi-văn-bản. Cùng token mà nhánh `disabled` ngay\n * dưới và `workspace-switcher.tsx` đã chọn, và cùng lý do: bậc màu ĐO ĐƯỢC thay cho alpha chồng.\n *\n * ⚠ Icon của hàng thường nay TRÙNG MÀU với icon hàng khoá. Chấp nhận được: tín hiệu \"khoá\" chưa\n * bao giờ nằm ở icon — nó ở màu CHỮ (`text-muted-foreground` so với `text-sidebar-foreground/70`),\n * ở con trỏ `cursor-not-allowed`, và ở `aria-disabled`.\n *\n * ⚠ Luật này áp cho MỌI icon lucide trong gói, không riêng chỗ này: đừng dùng `/NN`,\n * `opacity-*`, hay bất kỳ màu có alpha nào lên một `<svg>` icon. Cần nhạt hơn thì lấy một BẬC\n * MÀU đặc.\n */\n const iconClass = cn(\n \"size-4 shrink-0\",\n active ? \"text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-muted-foreground\",\n !disabled && !active && \"group-hover:text-sidebar-foreground\"\n );\n\n /*\n * KHÔNG có vạch dọc bên trái ở hàng active.\n *\n * Bản duyệt có HAI cách vẽ mục active và chúng khác nhau: `SidebarNav` của trang tài liệu dùng\n * `border-l-2 border-gold-300`, còn khung ứng dụng ở mục **Patterns** chỉ tô nền\n * (`bg-gold-300/15 text-foreground`), không vạch. Shell này là bản dựng của Patterns nên theo\n * Patterns.\n *\n * Bỏ vạch KHÔNG làm mất tín hiệu trạng thái: hàng active vẫn khác hàng thường ở nền\n * (`--sidebar-accent`), ở màu chữ (`--sidebar-accent-foreground` thay cho\n * `--sidebar-foreground/70`), ở `font-medium`, và ở `aria-current=\"page\"` cho trình đọc màn\n * hình. WCAG 1.4.11 đòi tương phản cho thông tin thị giác, không đòi một hình dạng cụ thể.\n */\n\n const badge =\n item.badge === undefined || item.badge === null || item.badge === \"\" ? null : (\n <Badge variant={BADGE_VARIANT[item.badgeVariant ?? \"default\"]} size=\"sm\" className=\"ml-auto shrink-0\">\n {item.badge}\n </Badge>\n );\n\n /* ── Sidebar thu gọn: icon vuông + tooltip ─────────────────────────────── */\n if (collapsed && depth === 0) {\n const tileClass = cn(\n \"relative flex size-9 items-center justify-center rounded-md\",\n \"transition-colors duration-150 ease-out\",\n active ? \"bg-sidebar-accent text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-sidebar-foreground/70\",\n !disabled && !active && \"hover:bg-sidebar-accent/60 hover:text-sidebar-foreground\",\n // Cùng lý do với `rowClass` ở trên: bậc chữ mờ hơn thay cho `opacity-50`.\n disabled && \"cursor-not-allowed text-muted-foreground\"\n );\n\n const tileBody = (\n <>\n {Icon ? <Icon className=\"size-4\" /> : null}\n {/* Thu gọn không đủ chỗ cho số → chỉ chấm báo có nội dung mới */}\n {item.badge ? <span className=\"absolute right-1.5 top-1.5 size-1.5 rounded-full bg-destructive\" /> : null}\n </>\n );\n\n return (\n <Tooltip>\n <TooltipTrigger asChild>\n {disabled ? (\n // Mục khoá: KHÔNG render <a> — xem chú thích ở nhánh mục lá bên dưới.\n <span\n role=\"link\"\n aria-disabled=\"true\"\n aria-label={item.label}\n tabIndex={0}\n className={cn(tileClass, FOCUS_RING)}\n >\n {tileBody}\n </span>\n ) : (\n <ShellNavLink\n href={item.href}\n external={item.external}\n onClick={() => onNavigate?.()}\n aria-current={active ? \"page\" : undefined}\n aria-label={item.label}\n className={tileClass}\n >\n {tileBody}\n </ShellNavLink>\n )}\n </TooltipTrigger>\n <TooltipContent side=\"right\" className=\"flex items-center gap-2\">\n <span>{item.label}</span>\n {item.badge ? <span className=\"text-xs opacity-70\">{item.badge}</span> : null}\n </TooltipContent>\n </Tooltip>\n );\n }\n\n /* ── Mục lá ────────────────────────────────────────────────────────────── */\n if (!hasChildren) {\n const leafBody = (\n <>\n {Icon ? <Icon className={iconClass} /> : null}\n <span className=\"truncate\">{item.label}</span>\n {badge}\n </>\n );\n\n /*\n * Mục khoá phải dựng bằng <span role=\"link\" aria-disabled>, KHÔNG phải <a> tô mờ:\n * `pointer-events-none` chỉ chặn CHUỘT — người dùng bàn phím vẫn Tab tới thẻ <a> và\n * Enter vẫn điều hướng, lại không có tín hiệu nào cho trình đọc màn hình. Bỏ hẳn href\n * là cách duy nhất chặn được cả hai đường.\n */\n if (disabled) {\n return (\n <span role=\"link\" aria-disabled=\"true\" tabIndex={0} className={cn(rowClass, FOCUS_RING)}>\n {leafBody}\n </span>\n );\n }\n\n return (\n <ShellNavLink\n href={item.href}\n external={item.external}\n // Phải gọi `onNavigate` ở ĐÂY nữa, không chỉ ở nhánh thu gọn: `MobileMenu` truyền\n // `onNavigate={closeMenu}` cho mọi mục, thiếu nó thì bấm một mục điều hướng thường\n // trong menu mobile mà menu không đóng.\n onClick={() => onNavigate?.()}\n aria-current={active ? \"page\" : undefined}\n className={rowClass}\n >\n {leafBody}\n </ShellNavLink>\n );\n }\n\n /* ── Mục có con ────────────────────────────────────────────────────────── */\n return (\n <Collapsible open={open} onOpenChange={setOpen} disabled={disabled}>\n <CollapsibleTrigger asChild>\n {/* `disabled` thật trên <button>: bỏ khỏi tab order và chặn cả Enter/Space,\n khác hẳn `pointer-events-none` vốn chỉ chặn chuột. */}\n <button type=\"button\" disabled={disabled} className={rowClass} aria-expanded={open}>\n {Icon ? <Icon className={iconClass} /> : null}\n <span className=\"truncate\">{item.label}</span>\n {badge}\n {/* `text-muted-foreground` chứ không `text-sidebar-foreground/40`: mũi tên MANG THÔNG TIN\n (nhánh đang đóng hay mở) nên chịu ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11, mà /40 chỉ được\n 2,60:1 ở light ✗ (dark 3,64:1 — lại một chỗ mỗi theme hỏng một nửa).\n `--muted-foreground`: 5,01:1 (light) · 5,35:1 (dark) trên `--sidebar` ✓ */}\n <ChevronRight\n className={cn(\n \"ml-auto size-3.5 shrink-0 text-muted-foreground transition-transform duration-150\",\n badge && \"ml-1\",\n open && \"rotate-90\"\n )}\n />\n </button>\n </CollapsibleTrigger>\n <CollapsibleContent className=\"overflow-hidden data-[state=closed]:animate-collapsible-up data-[state=open]:animate-collapsible-down\">\n <div className=\"mt-0.5 flex flex-col gap-0.5\">\n {item.children?.map((child) => (\n <SidebarMenuItem\n key={child.id}\n item={child}\n depth={depth + 1}\n siblings={siblings}\n onNavigate={onNavigate}\n />\n ))}\n </div>\n </CollapsibleContent>\n </Collapsible>\n );\n}\n"],"mappings":";AA2JM,SAiBA,UAjBA,KAiBA,YAjBA;AAzJN,SAAS,oBAAoB;AAC7B,SAAS,WAAW,gBAAgB;AACpC,SAAS,aAAa;AACtB,SAAS,aAAa,oBAAoB,0BAA0B;AACpE,SAAS,SAAS,gBAAgB,sBAAsB;AACxD,SAAS,UAAU;AACnB,SAAS,gBAAgB;AACzB,SAAS,oBAAoB;AAE7B,SAAS,mBAAmB,uBAAuB;AAGnD,MAAM,gBAA4F;AAAA,EAChG,SAAS;AAAA,EACT,aAAa;AAAA,EACb,SAAS;AAAA,EACT,SAAS;AACX;AASA,MAAM,aAAa;AAuBZ,SAAS,gBAAgB;AAAA,EAC9B;AAAA,EACA,YAAY;AAAA,EACZ,QAAQ;AAAA,EACR,WAAW,CAAC;AAAA,EACZ;AAAA,EACA;AACF,GAAyB;AACvB,QAAM,EAAE,UAAU,aAAa,IAAI,SAAS;AAE5C,QAAM,SAAS,gBAAgB,MAAM,UAAU,UAAU,YAAY;AACrE,QAAM,eAAe,kBAAkB,MAAM,UAAU,UAAU,YAAY;AAC7E,QAAM,cAAc,QAAQ,KAAK,UAAU,MAAM;AAEjD,QAAM,CAAC,MAAM,OAAO,IAAI,SAAS,YAAY;AAG7C,YAAU,MAAM;AACd,QAAI,aAAc,SAAQ,IAAI;AAAA,EAChC,GAAG,CAAC,YAAY,CAAC;AAEjB,QAAM,OAAO,KAAK;AAClB,QAAM,WAAW,QAAQ,KAAK,QAAQ;AACtC,QAAM,YAAY,UAAW,gBAAgB,CAAC;AAE9C,QAAM,WAAW;AAAA,IACf;AAAA,IACA;AAAA,IACA,QAAQ,KAAK;AAAA,IACb,YAAY,iEAAiE;AAAA;AAAA,IAE7E,CAAC,YAAY,CAAC,aAAa;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA,IAQ3B,YAAY;AAAA,IACZ;AAAA,EACF;AAyCA,QAAM,YAAY;AAAA,IAChB;AAAA,IACA,SAAS,mCAAmC;AAAA,IAC5C,CAAC,YAAY,CAAC,UAAU;AAAA,EAC1B;AAgBA,QAAM,QACJ,KAAK,UAAU,UAAa,KAAK,UAAU,QAAQ,KAAK,UAAU,KAAK,OACrE,oBAAC,SAAM,SAAS,cAAc,KAAK,gBAAgB,SAAS,GAAG,MAAK,MAAK,WAAU,oBAChF,eAAK,OACR;AAIJ,MAAI,aAAa,UAAU,GAAG;AAC5B,UAAM,YAAY;AAAA,MAChB;AAAA,MACA;AAAA,MACA,SAAS,qDAAqD;AAAA,MAC9D,CAAC,YAAY,CAAC,UAAU;AAAA;AAAA,MAExB,YAAY;AAAA,IACd;AAEA,UAAM,WACJ,iCACG;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAU,UAAS,IAAK;AAAA,MAErC,KAAK,QAAQ,oBAAC,UAAK,WAAU,mEAAkE,IAAK;AAAA,OACvG;AAGF,WACE,qBAAC,WACC;AAAA,0BAAC,kBAAe,SAAO,MACpB;AAAA;AAAA,QAEC;AAAA,UAAC;AAAA;AAAA,YACC,MAAK;AAAA,YACL,iBAAc;AAAA,YACd,cAAY,KAAK;AAAA,YACjB,UAAU;AAAA,YACV,WAAW,GAAG,WAAW,UAAU;AAAA,YAElC;AAAA;AAAA,QACH;AAAA,UAEA;AAAA,QAAC;AAAA;AAAA,UACC,MAAM,KAAK;AAAA,UACX,UAAU,KAAK;AAAA,UACf,SAAS,MAAM,aAAa;AAAA,UAC5B,gBAAc,SAAS,SAAS;AAAA,UAChC,cAAY,KAAK;AAAA,UACjB,WAAW;AAAA,UAEV;AAAA;AAAA,MACH,GAEJ;AAAA,MACA,qBAAC,kBAAe,MAAK,SAAQ,WAAU,2BACrC;AAAA,4BAAC,UAAM,eAAK,OAAM;AAAA,QACjB,KAAK,QAAQ,oBAAC,UAAK,WAAU,sBAAsB,eAAK,OAAM,IAAU;AAAA,SAC3E;AAAA,OACF;AAAA,EAEJ;AAGA,MAAI,CAAC,aAAa;AAChB,UAAM,WACJ,iCACG;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAW,WAAW,IAAK;AAAA,MACzC,oBAAC,UAAK,WAAU,YAAY,eAAK,OAAM;AAAA,MACtC;AAAA,OACH;AASF,QAAI,UAAU;AACZ,aACE,oBAAC,UAAK,MAAK,QAAO,iBAAc,QAAO,UAAU,GAAG,WAAW,GAAG,UAAU,UAAU,GACnF,oBACH;AAAA,IAEJ;AAEA,WACE;AAAA,MAAC;AAAA;AAAA,QACC,MAAM,KAAK;AAAA,QACX,UAAU,KAAK;AAAA,QAIf,SAAS,MAAM,aAAa;AAAA,QAC5B,gBAAc,SAAS,SAAS;AAAA,QAChC,WAAW;AAAA,QAEV;AAAA;AAAA,IACH;AAAA,EAEJ;AAGA,SACE,qBAAC,eAAY,MAAY,cAAc,SAAS,UAC9C;AAAA,wBAAC,sBAAmB,SAAO,MAGzB,+BAAC,YAAO,MAAK,UAAS,UAAoB,WAAW,UAAU,iBAAe,MAC3E;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAW,WAAW,IAAK;AAAA,MACzC,oBAAC,UAAK,WAAU,YAAY,eAAK,OAAM;AAAA,MACtC;AAAA,MAKD;AAAA,QAAC;AAAA;AAAA,UACC,WAAW;AAAA,YACT;AAAA,YACA,SAAS;AAAA,YACT,QAAQ;AAAA,UACV;AAAA;AAAA,MACF;AAAA,OACF,GACF;AAAA,IACA,oBAAC,sBAAmB,WAAU,yGAC5B,8BAAC,SAAI,WAAU,gCACZ,eAAK,UAAU,IAAI,CAAC,UACnB;AAAA,MAAC;AAAA;AAAA,QAEC,MAAM;AAAA,QACN,OAAO,QAAQ;AAAA,QACf;AAAA,QACA;AAAA;AAAA,MAJK,MAAM;AAAA,IAKb,CACD,GACH,GACF;AAAA,KACF;AAEJ;","names":[]}
1
+ {"version":3,"sources":["../../src/shell/sidebar-menu-item.tsx"],"sourcesContent":["\"use client\";\n\nimport { ChevronRight } from \"lucide-react\";\nimport { useEffect, useState } from \"react\";\nimport { Badge } from \"../components/ui/badge.js\";\nimport { Collapsible, CollapsibleContent, CollapsibleTrigger } from \"../components/ui/collapsible.js\";\nimport { Tooltip, TooltipContent, TooltipTrigger } from \"../components/ui/tooltip.js\";\nimport { cn } from \"../lib/cn.js\";\nimport { useShell } from \"./shell-context.js\";\nimport { ShellNavLink } from \"./shell-link.js\";\nimport type { NavBadgeVariant, NavItem } from \"./types.js\";\nimport { isNavBranchActive, isNavItemActive } from \"./utils.js\";\n\n/** Variant badge của NavItem → variant của primitive Badge (tên trùng nhau, map tường minh cho an toàn). */\nconst BADGE_VARIANT: Record<NavBadgeVariant, \"default\" | \"destructive\" | \"warning\" | \"success\"> = {\n default: \"default\",\n destructive: \"destructive\",\n warning: \"warning\",\n success: \"success\"\n};\n\n/**\n * Vòng focus cho mục đã khoá.\n *\n * Mục khoá vẫn nằm trong tab order (`tabIndex={0}` + `aria-disabled`) theo đúng khuyến nghị\n * của ARIA APG: người dùng bàn phím phải *biết* mục đó tồn tại và đang bị khoá, thay vì mục\n * lặng lẽ biến mất. Không có href và không có handler nên Enter/click không đi đâu cả.\n */\nconst FOCUS_RING = \"focus-visible:outline-2 focus-visible:outline-offset-2 focus-visible:outline-ring\";\n\nexport interface SidebarMenuItemProps {\n item: NavItem;\n /** Sidebar đang thu gọn (chỉ icon) — chỉ áp dụng cho mục cấp 0. */\n collapsed?: boolean;\n /** Cấp lồng (0 = gốc). Cấp > 0 thụt lề và không có icon vuông. */\n depth?: number;\n /**\n * Tập mục để đối chiếu khớp CHÍNH XÁC pathname — nên truyền toàn bộ mục của app\n * hiện tại. Thiếu nó, `/tasks` sẽ vẫn sáng khi đang ở `/tasks/inbox`.\n */\n siblings?: NavItem[];\n /** Gọi khi người dùng bấm vào một LINK thật (không gọi khi chỉ mở/đóng nhánh con) —\n * `MobileMenu` dùng để tự đóng. */\n onNavigate?: () => void;\n className?: string;\n}\n\n/**\n * Một mục menu sidebar: active matching thông minh, badge số, mục con `Collapsible`,\n * khi sidebar thu gọn thì hiện `Tooltip` + chấm badge.\n */\nexport function SidebarMenuItem({\n item,\n collapsed = false,\n depth = 0,\n siblings = [],\n onNavigate,\n className\n}: SidebarMenuItemProps) {\n const { pathname, searchParams } = useShell();\n\n const active = isNavItemActive(item, pathname, siblings, searchParams);\n const branchActive = isNavBranchActive(item, pathname, siblings, searchParams);\n const hasChildren = Boolean(item.children?.length);\n\n const [open, setOpen] = useState(branchActive);\n\n // Điều hướng tới một mục con → tự mở nhánh chứa nó.\n useEffect(() => {\n if (branchActive) setOpen(true);\n }, [branchActive]);\n\n const Icon = item.icon;\n const disabled = Boolean(item.disabled);\n const rowActive = active || (branchActive && !hasChildren);\n\n const rowClass = cn(\n \"group relative flex w-full items-center gap-2.5 rounded-md px-2 py-(--nav-item-py) text-sm\",\n \"transition-colors duration-150 ease-out\",\n depth > 0 && \"pl-8 text-[13px]\",\n rowActive ? \"bg-sidebar-accent font-medium text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-sidebar-foreground/70\",\n // Mục đã khoá thì KHÔNG gắn hover — đổi màu khi rê chuột là hứa hẹn bấm được.\n !disabled && !rowActive && \"hover:bg-sidebar-accent/60 hover:text-sidebar-foreground\",\n // Mục khoá tô bằng MỘT bậc chữ mờ hơn, KHÔNG phải `opacity-50` chồng lên màu sẵn có.\n // Vì sao: mục khoá vẫn nằm trong tab order (`role=\"link\" aria-disabled tabIndex={0}` — xem\n // chú thích FOCUS_RING) nên KHÔNG được hưởng miễn trừ \"thành phần vô hiệu\" của WCAG 1.4.3,\n // mà `opacity-50` chồng lên `text-sidebar-foreground/70` cho độ mờ thực 35% → 2,28:1 (light)\n // / 3,10:1 (dark) ✗ cho chữ, và 27,5% trên icon → 1,86:1 / 2,39:1 ✗.\n // `--muted-foreground` là bậc chữ phụ đã đo cho đúng vai trò này: 5,01:1 (light) / 5,35:1\n // (dark) trên `--sidebar` ✓. Tín hiệu \"khoá\" vẫn còn nguyên ở con trỏ và ở `aria-disabled`.\n disabled && \"cursor-not-allowed text-muted-foreground\",\n className\n );\n\n /**\n * Màu icon/vạch active dùng `--sidebar-accent-foreground`, KHÔNG dùng `--app-accent`.\n *\n * Accent mặc định (= `--primary` = gold #E8B824) chỉ đạt **1,70:1** trên nền hàng active\n * (`--sidebar-accent` #FBF5DC) ở light — dưới ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11 cho thành phần\n * phi-văn-bản, nên vạch chỉ mục active gần như vô hình đúng lúc nó phải nói lên trạng thái.\n * (Ở dark thì gold #F5D060 trên #1E2128 đạt 10,8:1 — chỉ light hỏng.)\n * `--sidebar-accent-foreground` đạt 17,3:1 (light) và 15,1:1 (dark), lại là token semantic\n * nên app đổi theme vẫn đúng. Cùng cách xử lý mà `stat-card.tsx` đã chọn (`text-foreground`).\n *\n * Muốn vạch active mang màu riêng của app trở lại thì phải sửa ở tầng token: cho\n * `--app-accent` một bậc đủ tối ở light (vd gold-500 #7A5800 = 6,0:1), rồi mới quay lại\n * `bg-app-accent` ở đây.\n */\n /*\n * ── ⚠ ICON KHÔNG BAO GIỜ ĐƯỢC TÔ BẰNG MÀU CÓ ALPHA ──────────────────────────────────────\n * Icon `lucide-react` là NHIỀU phần tử `<path>`/`<rect>`/`<circle>` vẽ bằng NÉT\n * (`stroke=\"currentColor\"`), và ở khá nhiều icon các nét ấy CẮT NHAU. Nét bán trong suốt chồng\n * lên nhau thì chỗ giao được tô hai lần — nó đậm hơn phần còn lại, và icon lộ ra những vệt nối\n * mà người thiết kế không vẽ.\n *\n * Đo được trên `account.dev.comitor.ai`: hàng \"Danh mục sản phẩm\" dùng icon `Boxes` — **12**\n * phần tử con, chồng nhau chằng chịt — nên vệt nối hiện rõ; `User` hay `KeyRound` (2 phần tử,\n * không cắt nhau) thì gần như không thấy, và hàng ACTIVE thì không bao giờ thấy vì nó tô đặc.\n * Đó là lý do lỗi này sống lâu: nó chỉ lộ ở đúng vài icon, ở đúng trạng thái không-active.\n *\n * Vì vậy `text-sidebar-foreground/55` (đã phẳng ra `rgb(120,122,124)`, 4,13:1) được thay bằng\n * `text-muted-foreground` — ĐẶC, `rgb(126,130,144)`, **3,67:1** trên `--sidebar`, vẫn trên\n * ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11 cho thành phần phi-văn-bản. Cùng token mà nhánh `disabled` ngay\n * dưới và `workspace-switcher.tsx` đã chọn, và cùng lý do: bậc màu ĐO ĐƯỢC thay cho alpha chồng.\n *\n * ⚠ Icon của hàng thường nay TRÙNG MÀU với icon hàng khoá. Chấp nhận được: tín hiệu \"khoá\" chưa\n * bao giờ nằm ở icon — nó ở màu CHỮ (`text-muted-foreground` so với `text-sidebar-foreground/70`),\n * ở con trỏ `cursor-not-allowed`, và ở `aria-disabled`.\n *\n * ⚠ Luật này áp cho MỌI icon lucide trong gói, không riêng chỗ này: đừng dùng `/NN`,\n * `opacity-*`, hay bất kỳ màu có alpha nào lên một `<svg>` icon. Cần nhạt hơn thì lấy một BẬC\n * MÀU đặc.\n */\n const iconClass = cn(\n \"size-4 shrink-0\",\n active ? \"text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-muted-foreground\",\n !disabled && !active && \"group-hover:text-sidebar-foreground\"\n );\n\n /*\n * KHÔNG có vạch dọc bên trái ở hàng active.\n *\n * Bản duyệt có HAI cách vẽ mục active và chúng khác nhau: `SidebarNav` của trang tài liệu dùng\n * `border-l-2 border-gold-300`, còn khung ứng dụng ở mục **Patterns** chỉ tô nền\n * (`bg-gold-300/15 text-foreground`), không vạch. Shell này là bản dựng của Patterns nên theo\n * Patterns.\n *\n * Bỏ vạch KHÔNG làm mất tín hiệu trạng thái: hàng active vẫn khác hàng thường ở nền\n * (`--sidebar-accent`), ở màu chữ (`--sidebar-accent-foreground` thay cho\n * `--sidebar-foreground/70`), ở `font-medium`, và ở `aria-current=\"page\"` cho trình đọc màn\n * hình. WCAG 1.4.11 đòi tương phản cho thông tin thị giác, không đòi một hình dạng cụ thể.\n */\n\n const badge =\n item.badge === undefined || item.badge === null || item.badge === \"\" ? null : (\n <Badge variant={BADGE_VARIANT[item.badgeVariant ?? \"default\"]} size=\"sm\" className=\"ml-auto shrink-0\">\n {item.badge}\n </Badge>\n );\n\n /* ── Sidebar thu gọn: icon vuông + tooltip ─────────────────────────────── */\n if (collapsed && depth === 0) {\n const tileClass = cn(\n \"relative flex size-9 items-center justify-center rounded-md\",\n \"transition-colors duration-150 ease-out\",\n /*\n * ⚠ `text-muted-foreground` (ĐẶC), KHÔNG phải `text-sidebar-foreground/70`.\n *\n * Ô này KHÔNG chứa chữ — chỉ một `<Icon>` không có màu riêng, nên nó lấy màu qua\n * `currentColor` TỪ ĐÂY. Một màu có alpha ở đây là alpha chảy thẳng xuống nét icon, và nét\n * cắt nhau bị tô hai lần → lộ vệt nối. Xem `iconClass` ở nhánh mở rộng và\n * `docs/hop-dong-mau.md` §7b.\n *\n * ⚠ Đây là ca KẾ THỪA, và nó là nửa dễ sót của luật: bản vá đầu chỉ chữa chỗ đặt màu THẲNG\n * lên icon, còn ô này vẫn hỏng thêm một bản phát hành nữa. Đo được trên\n * `starter.dev.comitor.ai`: thanh bên mở rộng 0/4 icon có alpha, THU GỌN thì 4/4 ở `0.7`.\n * Nên khi soát, đừng chỉ tìm màu trên chính `<svg>` — tìm cả màu của thẻ CHA bọc nó.\n *\n * Ô chỉ có icon nên ngưỡng là 3:1 của WCAG 1.4.11, không phải 4,5:1 của chữ.\n */\n active ? \"bg-sidebar-accent text-sidebar-accent-foreground\" : \"text-muted-foreground\",\n !disabled && !active && \"hover:bg-sidebar-accent/60 hover:text-sidebar-foreground\",\n // Cùng lý do với `rowClass` ở trên: bậc chữ mờ hơn thay cho `opacity-50`.\n disabled && \"cursor-not-allowed text-muted-foreground\"\n );\n\n const tileBody = (\n <>\n {Icon ? <Icon className=\"size-4\" /> : null}\n {/* Thu gọn không đủ chỗ cho số → chỉ chấm báo có nội dung mới */}\n {item.badge ? <span className=\"absolute right-1.5 top-1.5 size-1.5 rounded-full bg-destructive\" /> : null}\n </>\n );\n\n return (\n <Tooltip>\n <TooltipTrigger asChild>\n {disabled ? (\n // Mục khoá: KHÔNG render <a> — xem chú thích ở nhánh mục lá bên dưới.\n <span\n role=\"link\"\n aria-disabled=\"true\"\n aria-label={item.label}\n tabIndex={0}\n className={cn(tileClass, FOCUS_RING)}\n >\n {tileBody}\n </span>\n ) : (\n <ShellNavLink\n href={item.href}\n external={item.external}\n onClick={() => onNavigate?.()}\n aria-current={active ? \"page\" : undefined}\n aria-label={item.label}\n className={tileClass}\n >\n {tileBody}\n </ShellNavLink>\n )}\n </TooltipTrigger>\n <TooltipContent side=\"right\" className=\"flex items-center gap-2\">\n <span>{item.label}</span>\n {item.badge ? <span className=\"text-xs opacity-70\">{item.badge}</span> : null}\n </TooltipContent>\n </Tooltip>\n );\n }\n\n /* ── Mục lá ────────────────────────────────────────────────────────────── */\n if (!hasChildren) {\n const leafBody = (\n <>\n {Icon ? <Icon className={iconClass} /> : null}\n <span className=\"truncate\">{item.label}</span>\n {badge}\n </>\n );\n\n /*\n * Mục khoá phải dựng bằng <span role=\"link\" aria-disabled>, KHÔNG phải <a> tô mờ:\n * `pointer-events-none` chỉ chặn CHUỘT — người dùng bàn phím vẫn Tab tới thẻ <a> và\n * Enter vẫn điều hướng, lại không có tín hiệu nào cho trình đọc màn hình. Bỏ hẳn href\n * là cách duy nhất chặn được cả hai đường.\n */\n if (disabled) {\n return (\n <span role=\"link\" aria-disabled=\"true\" tabIndex={0} className={cn(rowClass, FOCUS_RING)}>\n {leafBody}\n </span>\n );\n }\n\n return (\n <ShellNavLink\n href={item.href}\n external={item.external}\n // Phải gọi `onNavigate` ở ĐÂY nữa, không chỉ ở nhánh thu gọn: `MobileMenu` truyền\n // `onNavigate={closeMenu}` cho mọi mục, thiếu nó thì bấm một mục điều hướng thường\n // trong menu mobile mà menu không đóng.\n onClick={() => onNavigate?.()}\n aria-current={active ? \"page\" : undefined}\n className={rowClass}\n >\n {leafBody}\n </ShellNavLink>\n );\n }\n\n /* ── Mục có con ────────────────────────────────────────────────────────── */\n return (\n <Collapsible open={open} onOpenChange={setOpen} disabled={disabled}>\n <CollapsibleTrigger asChild>\n {/* `disabled` thật trên <button>: bỏ khỏi tab order và chặn cả Enter/Space,\n khác hẳn `pointer-events-none` vốn chỉ chặn chuột. */}\n <button type=\"button\" disabled={disabled} className={rowClass} aria-expanded={open}>\n {Icon ? <Icon className={iconClass} /> : null}\n <span className=\"truncate\">{item.label}</span>\n {badge}\n {/* `text-muted-foreground` chứ không `text-sidebar-foreground/40`: mũi tên MANG THÔNG TIN\n (nhánh đang đóng hay mở) nên chịu ngưỡng 3:1 của WCAG 1.4.11, mà /40 chỉ được\n 2,60:1 ở light ✗ (dark 3,64:1 — lại một chỗ mỗi theme hỏng một nửa).\n `--muted-foreground`: 5,01:1 (light) · 5,35:1 (dark) trên `--sidebar` ✓ */}\n <ChevronRight\n className={cn(\n \"ml-auto size-3.5 shrink-0 text-muted-foreground transition-transform duration-150\",\n badge && \"ml-1\",\n open && \"rotate-90\"\n )}\n />\n </button>\n </CollapsibleTrigger>\n <CollapsibleContent className=\"overflow-hidden data-[state=closed]:animate-collapsible-up data-[state=open]:animate-collapsible-down\">\n <div className=\"mt-0.5 flex flex-col gap-0.5\">\n {item.children?.map((child) => (\n <SidebarMenuItem\n key={child.id}\n item={child}\n depth={depth + 1}\n siblings={siblings}\n onNavigate={onNavigate}\n />\n ))}\n </div>\n </CollapsibleContent>\n </Collapsible>\n );\n}\n"],"mappings":";AA2JM,SAgCA,UAhCA,KAgCA,YAhCA;AAzJN,SAAS,oBAAoB;AAC7B,SAAS,WAAW,gBAAgB;AACpC,SAAS,aAAa;AACtB,SAAS,aAAa,oBAAoB,0BAA0B;AACpE,SAAS,SAAS,gBAAgB,sBAAsB;AACxD,SAAS,UAAU;AACnB,SAAS,gBAAgB;AACzB,SAAS,oBAAoB;AAE7B,SAAS,mBAAmB,uBAAuB;AAGnD,MAAM,gBAA4F;AAAA,EAChG,SAAS;AAAA,EACT,aAAa;AAAA,EACb,SAAS;AAAA,EACT,SAAS;AACX;AASA,MAAM,aAAa;AAuBZ,SAAS,gBAAgB;AAAA,EAC9B;AAAA,EACA,YAAY;AAAA,EACZ,QAAQ;AAAA,EACR,WAAW,CAAC;AAAA,EACZ;AAAA,EACA;AACF,GAAyB;AACvB,QAAM,EAAE,UAAU,aAAa,IAAI,SAAS;AAE5C,QAAM,SAAS,gBAAgB,MAAM,UAAU,UAAU,YAAY;AACrE,QAAM,eAAe,kBAAkB,MAAM,UAAU,UAAU,YAAY;AAC7E,QAAM,cAAc,QAAQ,KAAK,UAAU,MAAM;AAEjD,QAAM,CAAC,MAAM,OAAO,IAAI,SAAS,YAAY;AAG7C,YAAU,MAAM;AACd,QAAI,aAAc,SAAQ,IAAI;AAAA,EAChC,GAAG,CAAC,YAAY,CAAC;AAEjB,QAAM,OAAO,KAAK;AAClB,QAAM,WAAW,QAAQ,KAAK,QAAQ;AACtC,QAAM,YAAY,UAAW,gBAAgB,CAAC;AAE9C,QAAM,WAAW;AAAA,IACf;AAAA,IACA;AAAA,IACA,QAAQ,KAAK;AAAA,IACb,YAAY,iEAAiE;AAAA;AAAA,IAE7E,CAAC,YAAY,CAAC,aAAa;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA,IAQ3B,YAAY;AAAA,IACZ;AAAA,EACF;AAyCA,QAAM,YAAY;AAAA,IAChB;AAAA,IACA,SAAS,mCAAmC;AAAA,IAC5C,CAAC,YAAY,CAAC,UAAU;AAAA,EAC1B;AAgBA,QAAM,QACJ,KAAK,UAAU,UAAa,KAAK,UAAU,QAAQ,KAAK,UAAU,KAAK,OACrE,oBAAC,SAAM,SAAS,cAAc,KAAK,gBAAgB,SAAS,GAAG,MAAK,MAAK,WAAU,oBAChF,eAAK,OACR;AAIJ,MAAI,aAAa,UAAU,GAAG;AAC5B,UAAM,YAAY;AAAA,MAChB;AAAA,MACA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA;AAAA,MAgBA,SAAS,qDAAqD;AAAA,MAC9D,CAAC,YAAY,CAAC,UAAU;AAAA;AAAA,MAExB,YAAY;AAAA,IACd;AAEA,UAAM,WACJ,iCACG;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAU,UAAS,IAAK;AAAA,MAErC,KAAK,QAAQ,oBAAC,UAAK,WAAU,mEAAkE,IAAK;AAAA,OACvG;AAGF,WACE,qBAAC,WACC;AAAA,0BAAC,kBAAe,SAAO,MACpB;AAAA;AAAA,QAEC;AAAA,UAAC;AAAA;AAAA,YACC,MAAK;AAAA,YACL,iBAAc;AAAA,YACd,cAAY,KAAK;AAAA,YACjB,UAAU;AAAA,YACV,WAAW,GAAG,WAAW,UAAU;AAAA,YAElC;AAAA;AAAA,QACH;AAAA,UAEA;AAAA,QAAC;AAAA;AAAA,UACC,MAAM,KAAK;AAAA,UACX,UAAU,KAAK;AAAA,UACf,SAAS,MAAM,aAAa;AAAA,UAC5B,gBAAc,SAAS,SAAS;AAAA,UAChC,cAAY,KAAK;AAAA,UACjB,WAAW;AAAA,UAEV;AAAA;AAAA,MACH,GAEJ;AAAA,MACA,qBAAC,kBAAe,MAAK,SAAQ,WAAU,2BACrC;AAAA,4BAAC,UAAM,eAAK,OAAM;AAAA,QACjB,KAAK,QAAQ,oBAAC,UAAK,WAAU,sBAAsB,eAAK,OAAM,IAAU;AAAA,SAC3E;AAAA,OACF;AAAA,EAEJ;AAGA,MAAI,CAAC,aAAa;AAChB,UAAM,WACJ,iCACG;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAW,WAAW,IAAK;AAAA,MACzC,oBAAC,UAAK,WAAU,YAAY,eAAK,OAAM;AAAA,MACtC;AAAA,OACH;AASF,QAAI,UAAU;AACZ,aACE,oBAAC,UAAK,MAAK,QAAO,iBAAc,QAAO,UAAU,GAAG,WAAW,GAAG,UAAU,UAAU,GACnF,oBACH;AAAA,IAEJ;AAEA,WACE;AAAA,MAAC;AAAA;AAAA,QACC,MAAM,KAAK;AAAA,QACX,UAAU,KAAK;AAAA,QAIf,SAAS,MAAM,aAAa;AAAA,QAC5B,gBAAc,SAAS,SAAS;AAAA,QAChC,WAAW;AAAA,QAEV;AAAA;AAAA,IACH;AAAA,EAEJ;AAGA,SACE,qBAAC,eAAY,MAAY,cAAc,SAAS,UAC9C;AAAA,wBAAC,sBAAmB,SAAO,MAGzB,+BAAC,YAAO,MAAK,UAAS,UAAoB,WAAW,UAAU,iBAAe,MAC3E;AAAA,aAAO,oBAAC,QAAK,WAAW,WAAW,IAAK;AAAA,MACzC,oBAAC,UAAK,WAAU,YAAY,eAAK,OAAM;AAAA,MACtC;AAAA,MAKD;AAAA,QAAC;AAAA;AAAA,UACC,WAAW;AAAA,YACT;AAAA,YACA,SAAS;AAAA,YACT,QAAQ;AAAA,UACV;AAAA;AAAA,MACF;AAAA,OACF,GACF;AAAA,IACA,oBAAC,sBAAmB,WAAU,yGAC5B,8BAAC,SAAI,WAAU,gCACZ,eAAK,UAAU,IAAI,CAAC,UACnB;AAAA,MAAC;AAAA;AAAA,QAEC,MAAM;AAAA,QACN,OAAO,QAAQ;AAAA,QACf;AAAA,QACA;AAAA;AAAA,MAJK,MAAM;AAAA,IAKb,CACD,GACH,GACF;AAAA,KACF;AAEJ;","names":[]}
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "@comitor/ui",
3
- "version": "1.8.2",
3
+ "version": "1.8.3",
4
4
  "description": "Comitor design system — Shadcn/UI tùy biến theo brand Comitor + component dùng chung cho hệ sinh thái SaaS (Tasks, Chat, CRM, HR…)",
5
5
  "license": "MIT",
6
6
  "type": "module",