@comitor/ui 1.7.0 → 1.7.1

This diff represents the content of publicly available package versions that have been released to one of the supported registries. The information contained in this diff is provided for informational purposes only and reflects changes between package versions as they appear in their respective public registries.
package/README.md CHANGED
@@ -8,8 +8,8 @@ component ghép sẵn và khung ứng dụng (shell) kiểu workspace × app.
8
8
  - Token brand nằm ở **`styles.css`** — đổi token, bump version, mọi app nhận cùng một thay đổi.
9
9
  - Server-component-friendly: `"use client"` chỉ nằm ở file thật sự cần.
10
10
 
11
- > Trạng thái: `1.0.0` — 52 file primitive (Tier 1) · 31 file composite (Tier 2) · 25 file shell
12
- > (Tier 3) · 4 file chart.
11
+ > Trạng thái: `1.7.1` — 52 file primitive (Tier 1) · 31 file composite (Tier 2) · 25 file shell
12
+ > (Tier 3) · 4 file chart · 5 file uploader. API chốt từ `1.0.0`.
13
13
  >
14
14
  > Tài liệu đầy đủ: **https://design-system.comitor.ai** —
15
15
  > [Get started](https://design-system.comitor.ai/get-started) ·
@@ -49,6 +49,8 @@ pnpm add @uppy/core @uppy/xhr-upload # cho @comitor/ui/uploader
49
49
  | `next-themes` | `>=0.4` | — | `/shell` (context singleton — app và package phải dùng **cùng một bản**) |
50
50
  | `recharts` | `>=2.15.0` | — | `/chart` (kiểu đã dựng cho **cả 2.x lẫn 3.x**, xem ghi chú dưới) |
51
51
  | `react-hook-form` | `^7.54.0` | — | `/form` (context singleton) |
52
+ | `@uppy/core` | `^6.0.0` | — | `/uploader` |
53
+ | `@uppy/xhr-upload` | `^6.0.0` | — | `/uploader` |
52
54
 
53
55
  > **Vì sao `recharts` và `lucide-react` là `>=` chứ không phải `^`.** `^2.15.0` loại thẳng recharts
54
56
  > 3 — mà 3.x chạy tốt với gói này: kiểu của tầng `/chart` không dẫn xuất `payload`/`label` từ
@@ -103,7 +105,7 @@ buộc ở thẻ `<html>`: https://design-system.comitor.ai/shell
103
105
 
104
106
  ## 3. Entry point
105
107
 
106
- Package có **5 entry**, tách theo peer optional mà mỗi tầng kéo theo:
108
+ Package có **6 entry**, tách theo peer optional mà mỗi tầng kéo theo:
107
109
 
108
110
  | Entry | Nội dung | Peer optional kéo theo |
109
111
  |---|---|---|
@@ -114,8 +116,10 @@ Package có **5 entry**, tách theo peer optional mà mỗi tầng kéo theo:
114
116
  | `@comitor/ui/form` | Binding shadcn ⇄ react-hook-form | `react-hook-form` |
115
117
  | `@comitor/ui/tokens` | Token dạng object TS — cho nơi không có Tailwind: canvas, email HTML, PDF | không có |
116
118
 
117
- ⚠ **20 tên xuất hiện ở nhiều hơn một entry**, và `export *` chỉ báo đỏ khi trùng trong **cùng một**
118
- entry — trùng xuyên entry thì im lặng hoàn toàn. Đúng **2** trong số đó là hai cài đặt khác nhau
119
+ ⚠ **Một số tên xuất hiện ở nhiều hơn một entry**, và `export *` chỉ báo đỏ khi trùng trong **cùng
120
+ một** entry — trùng xuyên entry thì im lặng hoàn toàn. (Đếm chính xác bao nhiêu tên thì tuỳ cách
121
+ đếm — "cùng ký tự" hay "cùng binding sau khi giải alias" cho hai kết quả khác nhau — nên đừng ghim
122
+ một con số ở đây. Bất biến cần giữ: cùng tên ⇒ **cùng một binding**.) Đúng **2** trong số đó là hai cài đặt khác nhau
119
123
  (`FormField` / `FormFieldProps`: ở Tier 2 là bố cục form 12 cột, ở `/form` là wrapper của
120
124
  `Controller`); 18 tên còn lại trỏ về cùng một binding nên lấy ở đâu cũng như nhau. Bảng đầy đủ, kèm
121
125
  hai ca **không** trùng tên hay bị tưởng nhầm (`Toaster` ⇄ `SonnerToaster`, và `useIsMac` chỉ xuất ở
@@ -155,7 +159,7 @@ https://design-system.comitor.ai/foundations/server-client
155
159
 
156
160
  ## 5. Bảng component
157
161
 
158
- Số file nguồn hiện tại: **52 primitive · 31 composite · 25 shell · 4 chart**. Mỗi component có trang
162
+ Số file nguồn hiện tại: **52 primitive · 31 composite · 25 shell · 4 chart · 5 uploader**. Mỗi component có trang
159
163
  riêng kèm demo, bảng prop và cạm bẫy của nó:
160
164
 
161
165
  | Tầng | Là gì | Trang |
@@ -219,21 +223,26 @@ https://design-system.comitor.ai/foundations/colors
219
223
  ## 7. Kiểm định trước mỗi lần phát hành
220
224
 
221
225
  Mỗi bản publish đi qua cùng một chuỗi cổng (`prepublishOnly` nối chúng lại): typecheck → build →
222
- `verify:directives` → `smoke:entries` → `check:exports` → `test:nav-active` → `test:a11y-gate` →
223
- `lint:a11y`. Những cổng đáng để người dùng gói biết là chúng tồn tại:
226
+ `verify:directives` → `smoke:entries` → `check:exports` → `test:nav-active` → `test:grid-contract`
227
+ → `test:a11y-gate` → `lint:a11y`. Những cổng đáng để người dùng gói biết là chúng tồn tại:
224
228
 
225
229
  - **`lint:a11y` — hợp đồng màu.** Quét **toàn bộ** `src/**/*.{ts,tsx}` theo QUY TẮC (không theo danh
226
230
  sách phát hiện) và đối chiếu với `styles.css`: token TÔ NỀN đem làm màu chữ/icon/viền là sai
227
231
  *vai trò*, và mọi cặp chữ/nền phải đạt 4,5:1 (chữ) hoặc 3:1 (thành phần phi văn bản) ở **cả**
228
- light lẫn dark. Cổng đo **bảng tương phản cao** (`:root` + `[data-contrast="high"]`), không đo
229
- bảng mặc định — bảng mặc định là bản duyệt và đã được chấp nhận với đúng những con số dưới ngưỡng
230
- ở §6; bắt nó là bắt một quyết định, và một cổng lúc nào cũng đỏ thì lần sau không ai chạy nữa.
231
- Mọi loại phát hiện đều `exit 1`, kể cả lớp dùng bảng màu mặc định của Tailwind và miễn trừ đã
232
- thừa; miễn trừ mỗi mục bắt buộc kèm lý do bằng chữ.
232
+ light lẫn dark. **Bảng màu là một TRỤC** (từ `1.6.0`): cổng đo cả bốn tổ hợp bảng × theme, nhưng
233
+ chỉ **CHẶN** ở bảng tương phản cao. Bảng mặc định vào một sổ riêng, IN RA mỗi lần chạy nhưng
234
+ không làm đỏ — nó là bản duyệt và đã được chấp nhận với đúng những con số dưới ngưỡng ở §6; bắt
235
+ nó là bắt một quyết định, và một cổng lúc nào cũng đỏ thì lần sau không ai chạy nữa.
236
+ ⚠ **Cổng xanh vì thế KHÔNG có nghĩa bảng mặc định đạt** — đọc khối "BẢNG MÀU MẶC ĐỊNH: N cặp dưới
237
+ ngưỡng" mà nó in ra (hôm nay N = 384, trong đó 78% nằm ở ba token: `text-muted-foreground`,
238
+ `text-destructive-ink`, `border-input`). Trước `1.6.0` cổng còn không ĐO bảng mặc định lần nào,
239
+ tức nó in ✓ cho một bảng nó chưa từng nhìn.
240
+ Ở bảng tương phản cao thì mọi loại phát hiện đều `exit 1`, kể cả lớp dùng bảng màu mặc định của
241
+ Tailwind và miễn trừ đã thừa; miễn trừ mỗi mục bắt buộc kèm lý do bằng chữ.
233
242
  - **`verify:directives` — ranh giới server/client.** File nguồn nào mở đầu bằng `"use client"` thì
234
243
  file `dist/` tương ứng phải mở đầu y hệt (thiếu file build cũng tính là hỏng), và không hằng dữ
235
244
  liệu thuần nào được kẹt trong file client (§4.2).
236
- - **`smoke:entries`** nạp cả 5 entry bằng Node ESM thuần, qua đúng `exports` map (§3).
245
+ - **`smoke:entries`** nạp cả 6 entry bằng Node ESM thuần, qua đúng `exports` map (§3).
237
246
  - **`test:a11y-gate`** tự kiểm chính cổng màu (cổng còn bắt đủ không); **`test:nav-active`** khoá
238
247
  toàn bộ luật active matching của sidebar dưới dạng hàm thuần (§4.1).
239
248
 
@@ -21,7 +21,7 @@ function RadioGroupItem({ className, ...props }) {
21
21
  {
22
22
  "data-slot": "radio-group-indicator",
23
23
  className: "relative flex items-center justify-center",
24
- children: /* @__PURE__ */ jsx(CircleIcon, { className: "fill-control-on absolute top-1/2 left-1/2 size-2 -translate-x-1/2 -translate-y-1/2" })
24
+ children: /* @__PURE__ */ jsx(CircleIcon, { className: "fill-control-on stroke-control-on absolute top-1/2 left-1/2 size-2 -translate-x-1/2 -translate-y-1/2" })
25
25
  }
26
26
  )
27
27
  }
@@ -1 +1 @@
1
- {"version":3,"sources":["../../../src/components/ui/radio-group.tsx"],"sourcesContent":["\"use client\";\n\nimport * as RadioGroupPrimitive from \"@radix-ui/react-radio-group\";\nimport { CircleIcon } from \"lucide-react\";\nimport type * as React from \"react\";\nimport { cn } from \"../../lib/cn.js\";\n\n/*\n * ─ CHẤM ĐÃ CHỌN: `--control-on`, KHÔNG PHẢI `--primary` ─\n *\n * Ô radio để nền trong suốt, nên \"đã chọn hay chưa\" chỉ còn được kể bằng cái CHẤM ở giữa —\n * thông tin thị giác đúng nghĩa của WCAG 1.4.11, ngưỡng 3:1. `fill-primary` (gold #E8B824)\n * trên nền trắng chỉ **1,86:1** ✗: ở light người dùng nhìn ô đã chọn gần như y hệt ô chưa chọn.\n * (Ở dark thì lọt lưới nên lỗi này chỉ lộ ở một nửa số theme.)\n * `--control-on` là token của vai trò \"control ở trạng thái BẬT/ĐÃ CHỌN\"; giá trị của nó đổi theo\n * bảng màu (styles.css khối 5b), nên ĐỪNG viết thẳng `fill-primary` / `bg-gold-300` ở đây.\n * Đo với nền TRANG, lấy ca tệ nhất trong 5 nền (`--muted`) và ca thường gặp (`--background`):\n *\n * bảng MẶC ĐỊNH chấm ⇄ nền trang : 1,73–1,86:1 ✗ (bản duyệt, đã chấp nhận)\n * bảng TƯƠNG PHẢN CAO chấm ⇄ nền trang : 6,09–6,51:1 (light) · 10,80–12,67:1 (dark) ✓\n *\n * ─ LỚP TÔ Ở DARK: `dark:bg-input-fill` ─\n * comitor-ds viết `dark:bg-input/30`, và ở bảng mặc định lớp tô đó là thứ DUY NHẤT còn khoanh\n * vùng ô radio: viền `--input` (#1E2128) trên `--card` (#16181D) chỉ 1,10:1. Nhưng viết thẳng\n * `bg-input/30` thì ở bảng tương phản cao (`--input` = #7E8290) lớp tô sáng hơn mọi nền trang và\n * kéo `--muted-foreground` xuống 3,81 · 3,54 · 3,22:1 ✗ — nên nó đi qua `--input-fill`, biến này\n * trong suốt ở bảng tương phản cao (bên đó viền tự đủ đậm: 4,94:1).\n *\n * Chấm đã chọn tô bằng `fill-control-on` ĐẶT THẲNG trên `<CircleIcon>`, không qua `currentColor`.\n * Bản trước còn `text-control-on` trên Item với lý do \"để icon app truyền vào cũng đúng màu\" —\n * nhưng Item render Indicator cứng bên trong nên không có icon nào của app đi vào đây được, và\n * `text-*` thì cổng tương phản đọc là CHỮ (ngưỡng 4,5:1) trong khi chấm radio là HÌNH (3:1).\n * Một class không ai dùng mà lại làm cổng báo sai chỗ thì bỏ.\n * Viền lỗi dùng `--destructive-ink`: ở bảng mặc định nó bằng `--destructive` (đúng `border-red`\n * của comitor-ds), ở bảng tương phản cao nó là bậc tối riêng (7,15:1 / 6,84:1) — xem hợp đồng\n * màu §1: bậc đi lên nền TRANG luôn là `-ink`.\n */\nexport type RadioGroupProps = React.ComponentProps<typeof RadioGroupPrimitive.Root>;\nexport type RadioGroupItemProps = React.ComponentProps<typeof RadioGroupPrimitive.Item>;\n\nfunction RadioGroup({ className, ...props }: RadioGroupProps) {\n return <RadioGroupPrimitive.Root data-slot=\"radio-group\" className={cn(\"grid gap-3\", className)} {...props} />;\n}\n\nfunction RadioGroupItem({ className, ...props }: RadioGroupItemProps) {\n return (\n <RadioGroupPrimitive.Item\n data-slot=\"radio-group-item\"\n className={cn(\n \"border-choice-edge focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-ring/50 focus-visible:ring-offset-2 focus-visible:ring-offset-background aria-invalid:ring-destructive/20 dark:aria-invalid:ring-destructive/40 aria-invalid:border-destructive-ink dark:bg-input-fill aspect-square size-4 shrink-0 rounded-full border shadow-xs transition-colors duration-150 ease-out outline-none disabled:cursor-not-allowed disabled:opacity-50\",\n className\n )}\n {...props}\n >\n <RadioGroupPrimitive.Indicator\n data-slot=\"radio-group-indicator\"\n className=\"relative flex items-center justify-center\"\n >\n <CircleIcon className=\"fill-control-on absolute top-1/2 left-1/2 size-2 -translate-x-1/2 -translate-y-1/2\" />\n </RadioGroupPrimitive.Indicator>\n </RadioGroupPrimitive.Item>\n );\n}\n\nexport { RadioGroup, RadioGroupItem };\n"],"mappings":";AAyCS;AAvCT,YAAY,yBAAyB;AACrC,SAAS,kBAAkB;AAE3B,SAAS,UAAU;AAmCnB,SAAS,WAAW,EAAE,WAAW,GAAG,MAAM,GAAoB;AAC5D,SAAO,oBAAC,oBAAoB,MAApB,EAAyB,aAAU,eAAc,WAAW,GAAG,cAAc,SAAS,GAAI,GAAG,OAAO;AAC9G;AAEA,SAAS,eAAe,EAAE,WAAW,GAAG,MAAM,GAAwB;AACpE,SACE;AAAA,IAAC,oBAAoB;AAAA,IAApB;AAAA,MACC,aAAU;AAAA,MACV,WAAW;AAAA,QACT;AAAA,QACA;AAAA,MACF;AAAA,MACC,GAAG;AAAA,MAEJ;AAAA,QAAC,oBAAoB;AAAA,QAApB;AAAA,UACC,aAAU;AAAA,UACV,WAAU;AAAA,UAEV,8BAAC,cAAW,WAAU,sFAAqF;AAAA;AAAA,MAC7G;AAAA;AAAA,EACF;AAEJ;","names":[]}
1
+ {"version":3,"sources":["../../../src/components/ui/radio-group.tsx"],"sourcesContent":["\"use client\";\n\nimport * as RadioGroupPrimitive from \"@radix-ui/react-radio-group\";\nimport { CircleIcon } from \"lucide-react\";\nimport type * as React from \"react\";\nimport { cn } from \"../../lib/cn.js\";\n\n/*\n * ─ CHẤM ĐÃ CHỌN: `--control-on`, KHÔNG PHẢI `--primary` ─\n *\n * Ô radio để nền trong suốt, nên \"đã chọn hay chưa\" chỉ còn được kể bằng cái CHẤM ở giữa —\n * thông tin thị giác đúng nghĩa của WCAG 1.4.11, ngưỡng 3:1. `fill-primary` (gold #E8B824)\n * trên nền trắng chỉ **1,86:1** ✗: ở light người dùng nhìn ô đã chọn gần như y hệt ô chưa chọn.\n * (Ở dark thì lọt lưới nên lỗi này chỉ lộ ở một nửa số theme.)\n * `--control-on` là token của vai trò \"control ở trạng thái BẬT/ĐÃ CHỌN\"; giá trị của nó đổi theo\n * bảng màu (styles.css khối 5b), nên ĐỪNG viết thẳng `fill-primary` / `bg-gold-300` ở đây.\n * Đo với nền TRANG, lấy ca tệ nhất trong 5 nền (`--muted`) và ca thường gặp (`--background`):\n *\n * bảng MẶC ĐỊNH chấm ⇄ nền trang : 1,73–1,86:1 ✗ (bản duyệt, đã chấp nhận)\n * bảng TƯƠNG PHẢN CAO chấm ⇄ nền trang : 6,09–6,51:1 (light) · 10,80–12,67:1 (dark) ✓\n *\n * ─ LỚP TÔ Ở DARK: `dark:bg-input-fill` ─\n * comitor-ds viết `dark:bg-input/30`, và ở bảng mặc định lớp tô đó là thứ DUY NHẤT còn khoanh\n * vùng ô radio: viền `--input` (#1E2128) trên `--card` (#16181D) chỉ 1,10:1. Nhưng viết thẳng\n * `bg-input/30` thì ở bảng tương phản cao (`--input` = #7E8290) lớp tô sáng hơn mọi nền trang và\n * kéo `--muted-foreground` xuống 3,81 · 3,54 · 3,22:1 ✗ — nên nó đi qua `--input-fill`, biến này\n * trong suốt ở bảng tương phản cao (bên đó viền tự đủ đậm: 4,94:1).\n *\n * ─ CHẤM PHẢI KHAI CẢ `fill-` LẪN `stroke-`, KHÔNG BAO GIỜ CHỈ MỘT ─\n *\n * `<CircleIcon>` là icon lucide, và lucide mặc định `stroke=\"currentColor\"` + `strokeWidth={2}`.\n * Khai mỗi `fill-control-on` là chấm được TÔ gold rồi VIỀN bằng màu chữ kế thừa — hai màu trên\n * một hình 8px.\n *\n * ⚠ Đây là một hồi quy đã xảy ra thật, và nó chui lọt vì lập luận gỡ class chỉ xét MỘT tác dụng.\n * `0.5.0` (765f6e8) gỡ `text-control-on` khỏi Item với lý do \"một class không ai dùng\": Item\n * render Indicator cứng nên không có icon nào của app đi vào, và `text-*` làm cổng tương phản đọc\n * chấm là CHỮ (4,5:1) trong khi nó là HÌNH (3:1). Cả hai vế đều ĐÚNG. Nhưng `text-control-on`\n * còn một tác dụng thứ hai không ai nêu: nó đặt `currentColor` = gold, tức nó chính là thứ đang\n * tô `stroke` mặc định của lucide. Gỡ nó đi thì `currentColor` rơi về `--foreground`.\n *\n * Đo trên app thật (`/tasks/new`, radio \"Loại yêu cầu\", trước khi sửa):\n * fill rgb(232,184,36) #E8B824 ✓ đúng token\n * stroke rgb(14,17,22) #0E1116 ✗ = --foreground, dày 0,67px quanh chấm 8px\n *\n * Nay `stroke-control-on` khai THẲNG, không mượn `currentColor` — vừa trả lại hình đã duyệt, vừa\n * bỏ được sợi dây vô hình giữa một class `text-*` ở Item và màu viền của một icon ở Indicator.\n * ⚠ ĐỪNG \"gọn hơn\" bằng `stroke-none`: nét vẽ nằm giữa đường tròn `r=10` trong viewBox 24, nên\n * bỏ nó là chấm co từ bán kính 11 xuống 10 đơn vị — nhỏ đi 10% đường kính (7,33px → 6,67px) so\n * với bản đã duyệt. Hai class cùng token là đúng ý đồ, không phải thừa.\n * Viền lỗi dùng `--destructive-ink`: ở bảng mặc định nó bằng `--destructive` (đúng `border-red`\n * của comitor-ds), ở bảng tương phản cao nó là bậc tối riêng (7,15:1 / 6,84:1) — xem hợp đồng\n * màu §1: bậc đi lên nền TRANG luôn là `-ink`.\n */\nexport type RadioGroupProps = React.ComponentProps<typeof RadioGroupPrimitive.Root>;\nexport type RadioGroupItemProps = React.ComponentProps<typeof RadioGroupPrimitive.Item>;\n\nfunction RadioGroup({ className, ...props }: RadioGroupProps) {\n return <RadioGroupPrimitive.Root data-slot=\"radio-group\" className={cn(\"grid gap-3\", className)} {...props} />;\n}\n\nfunction RadioGroupItem({ className, ...props }: RadioGroupItemProps) {\n return (\n <RadioGroupPrimitive.Item\n data-slot=\"radio-group-item\"\n className={cn(\n \"border-choice-edge focus-visible:outline-none focus-visible:ring-2 focus-visible:ring-ring/50 focus-visible:ring-offset-2 focus-visible:ring-offset-background aria-invalid:ring-destructive/20 dark:aria-invalid:ring-destructive/40 aria-invalid:border-destructive-ink dark:bg-input-fill aspect-square size-4 shrink-0 rounded-full border shadow-xs transition-colors duration-150 ease-out outline-none disabled:cursor-not-allowed disabled:opacity-50\",\n className\n )}\n {...props}\n >\n <RadioGroupPrimitive.Indicator\n data-slot=\"radio-group-indicator\"\n className=\"relative flex items-center justify-center\"\n >\n <CircleIcon className=\"fill-control-on stroke-control-on absolute top-1/2 left-1/2 size-2 -translate-x-1/2 -translate-y-1/2\" />\n </RadioGroupPrimitive.Indicator>\n </RadioGroupPrimitive.Item>\n );\n}\n\nexport { RadioGroup, RadioGroupItem };\n"],"mappings":";AA0DS;AAxDT,YAAY,yBAAyB;AACrC,SAAS,kBAAkB;AAE3B,SAAS,UAAU;AAoDnB,SAAS,WAAW,EAAE,WAAW,GAAG,MAAM,GAAoB;AAC5D,SAAO,oBAAC,oBAAoB,MAApB,EAAyB,aAAU,eAAc,WAAW,GAAG,cAAc,SAAS,GAAI,GAAG,OAAO;AAC9G;AAEA,SAAS,eAAe,EAAE,WAAW,GAAG,MAAM,GAAwB;AACpE,SACE;AAAA,IAAC,oBAAoB;AAAA,IAApB;AAAA,MACC,aAAU;AAAA,MACV,WAAW;AAAA,QACT;AAAA,QACA;AAAA,MACF;AAAA,MACC,GAAG;AAAA,MAEJ;AAAA,QAAC,oBAAoB;AAAA,QAApB;AAAA,UACC,aAAU;AAAA,UACV,WAAU;AAAA,UAEV,8BAAC,cAAW,WAAU,wGAAuG;AAAA;AAAA,MAC/H;AAAA;AAAA,EACF;AAEJ;","names":[]}
package/package.json CHANGED
@@ -1,6 +1,6 @@
1
1
  {
2
2
  "name": "@comitor/ui",
3
- "version": "1.7.0",
3
+ "version": "1.7.1",
4
4
  "description": "Comitor design system — Shadcn/UI tùy biến theo brand Comitor + component dùng chung cho hệ sinh thái SaaS (Tasks, Chat, CRM, HR…)",
5
5
  "license": "MIT",
6
6
  "type": "module",
package/styles.css CHANGED
@@ -935,15 +935,46 @@
935
935
  *
936
936
  * ── VÌ SAO Ở ĐÂY, KHÔNG PHẢI RẢI VÀO TỪNG COMPONENT ─────────────────────────────────────
937
937
  * Vì đây là hành vi của TẦNG NỀN, không phải của một component. Đã đếm: 18 file trong `src/`
938
- * render ~35 `<button>` thô ngoài `<Button>`, và không file nào khai `cursor-pointer`. Rải tay
939
- * là bỏ sót ngay ở component tiếp theo có người viết, và không cổng nào bắt được cái bỏ sót đó.
938
+ * render 36 `<button>` thô ngoài `<Button>`, và chỉ 4 file khai `cursor-pointer` — ba trong số
939
+ * đó nằm trên `label[for]` nên nay là thừa, cái thứ tư (`data-table.tsx`, dòng bấm được) thì
940
+ * luật này KHÔNG phủ vì `<tr>` không phải button. Rải tay là bỏ sót ngay ở component tiếp theo
941
+ * có người viết, và không cổng nào bắt được cái bỏ sót đó.
940
942
  *
941
- * `:not(:disabled)` và `:not([aria-disabled="true"])`: control bị vô hiệu KHÔNG được mời bấm.
942
- * Hai điều kiện chứ không một — Radix vô hiệu bằng `aria-disabled` ở những chỗ vẫn cần giữ
943
- * focus, và ở đó thuộc tính `disabled` không có mặt.
943
+ * ── HAI ĐIỀU KIỆN, VÀ CẢ HAI ÁP CHO CẢ HAI SELECTOR ─────────────────────────────────────
944
+ * Control bị vô hiệu KHÔNG được mời bấm. Cần `:not(:disabled)` VÀ `:not([aria-disabled])`:
945
+ * Radix (và react-day-picker) vô hiệu bằng `aria-disabled` ở những chỗ vẫn cần giữ focus, và
946
+ * ở đó thuộc tính `disabled` không có mặt.
947
+ *
948
+ * ⚠ `1.7.0` ghi đúng câu trên trong comment nhưng viết SAI xuống selector: mỗi selector chỉ
949
+ * mang MỘT guard (`button:not(:disabled)` + `[role="button"]:not([aria-disabled="true"])`).
950
+ * Nên `<button aria-disabled="true">` — đúng khuôn Radix mà hai guard sinh ra để xử lý — vẫn
951
+ * nhận bàn tay; chiều ngược lại `<button role="button" disabled>` cũng lọt qua nhánh hai.
952
+ * Ca thật đã đọc trong `react-day-picker@9` (`dist/esm/DayPicker.js`):
953
+ * · dòng 255 và 282 — mũi tên "tháng trước / tháng sau" khi KHÔNG còn tháng để đi:
954
+ * `aria-disabled: true` kèm `tabIndex: -1`, KHÔNG có thuộc tính `disabled`. Đây là ca xảy
955
+ * ra thường xuyên — mọi lịch có `startMonth`/`endMonth` hoặc khoảng giới hạn đều chạm nó.
956
+ * · dòng 320 — ô ngày: ngày bị khoá mà KHÔNG được focus dùng thuộc tính `disabled` thật,
957
+ * chỉ ngày bị khoá ĐANG focus mới dùng `aria-disabled`. Tức ô ngày dính hẹp hơn mũi tên.
958
+ * Bài học: một comment nói "hai điều kiện" không kiểm chứng được cái selector bên dưới nó.
959
+ *
960
+ * ── TÁM CA, ĐO TRÊN TRÌNH DUYỆT ─────────────────────────────────────────────────────────
961
+ * Đo lại bằng `getComputedStyle(el).cursor` sau khi sửa luật này. Hai ca đánh dấu ✗→✓ là hai
962
+ * ca `1.7.0` trả sai; ai đổi luật này phải chạy lại CẢ TÁM, đừng chọn vài ca dễ.
963
+ *
964
+ * <button> pointer
965
+ * <button disabled> default
966
+ * <button aria-disabled="true"> default ✗→✓
967
+ * <button role="button" disabled> default ✗→✓
968
+ * <div role="button"> pointer
969
+ * <div role="button" aria-disabled="true"> auto
970
+ * <label for="…"> pointer
971
+ * <label> (không for) default
972
+ *
973
+ * `<fieldset disabled>` cũng đúng theo đặc tả: control hậu duệ khớp `:disabled`, nên màn hình
974
+ * chỉ-đọc dựng bằng khuôn đó không mời bấm gì. (comitor-starter dùng đúng khuôn này.)
944
975
  */
945
- button:not(:disabled),
946
- [role="button"]:not([aria-disabled="true"]),
976
+ button:not(:disabled):not([aria-disabled="true"]),
977
+ [role="button"]:not(:disabled):not([aria-disabled="true"]),
947
978
  label[for] {
948
979
  cursor: pointer;
949
980
  }